ĐỀ1–2
Đề tổng hợp · Bài 1–2
テスト 第1–2課 · trợ từ は・も・の・から · これ/それ/あの · だれ・なん・おいくつ・なんさい
1Chọn từ đúng trong ngoặc
問題2 · Dựa vào câu trả lời, chọn từ để hỏi / điền cho đúng.
2Chọn từ điền vào chỗ trống
問題3 · Chọn 1 trong 4 phương án phù hợp nhất.
3Điền trợ từ
問題5 · Chọn trợ từ đúng: は・も・の・から…
4Sắp xếp thành câu
問題7 · Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu hoàn chỉnh.
5Chọn câu cùng nghĩa
問題8 · Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu cho sẵn.
6Đọc hiểu
問題9 · Đọc đoạn văn rồi trả lời.
あれは だれの カメラですか
わたしは アンです。わたしの ともだちは ミラーさんです。わたしは 教師です。これは ミラーさんの 本です。あれも ミラーさんの カメラです。わたしは ABC会社の 日本語の 教師です。ミラーさんは ABC会社の 研究者じゃありません。IMC会社の 研究者です。
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
← Về mục Kiểm tra