ĐỀ13–14

Đề tổng hợp · Bài 13–14

テスト 第13–14課 · thể て · 〜てください · 〜てもいいです · 〜ています · 〜たい · 〜に行く (mục đích) · 〜が欲しい
🏆 Điểm
0/0
1Chọn từ điền vào chỗ trống
問題3 · Chọn 1 trong 4 phương án.
2Thể て (te-form)
問題2 · Chọn thể て đúng.
3Điền trợ từ
問題5 · Chọn trợ từ đúng.
4Sắp xếp thành câu
問題7 · Bấm thẻ theo đúng thứ tự.
5Chọn câu cùng nghĩa
問題8 · Chọn câu nghĩa gần nhất.
6Đọc hiểu
問題9 · Đọc đoạn văn rồi trả lời.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
0%
← Về mục Kiểm tra