ĐỀ13–14
Đề tổng hợp · Bài 13–14
テスト 第13–14課 · thể て · 〜てください · 〜てもいいです · 〜ています · 〜たい · 〜に行く (mục đích) · 〜が欲しい
1Chọn từ điền vào chỗ trống
問題3 · Chọn 1 trong 4 phương án.
2Thể て (te-form)
問題2 · Chọn thể て đúng.
3Điền trợ từ
問題5 · Chọn trợ từ đúng.
4Sắp xếp thành câu
問題7 · Bấm thẻ theo đúng thứ tự.
5Chọn câu cùng nghĩa
問題8 · Chọn câu nghĩa gần nhất.
6Đọc hiểu
問題9 · Đọc đoạn văn rồi trả lời.
何をしたいですか。
今、私は一人で沖縄に住んでいます。沖縄は安いです。そしておいしい食べ物がたくさんあります。海もすてきです。毎日、私は日本の会社で働きます。この仕事はたいへんですが、おもしろいです。休みの日に私は恋人と一緒にあそびます。今日、私は恋人と海に行きました。休みの日に海は人が多かったです。そしてにぎやかでした。今日は楽しかったです。私はまた恋人と一緒に沖縄の海へ行きたいです。
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
← Về mục Kiểm tra