ĐỀ15–16

Đề tổng hợp · Bài 15–16

テスト 第15–16課 · 〜てもいいです/〜てはいけません · 〜ています (trạng thái) · nối câu 〜て、〜 · 〜てから · 〜で nối · từ trái nghĩa
🏆 Điểm
0/0
1Chọn từ điền vào chỗ trống
問題3 · Chọn 1 trong 4 phương án.
2Từ trái nghĩa
問題2 · Chọn từ trái nghĩa.
3Điền trợ từ
問題5 · Chọn trợ từ đúng.
4Sắp xếp thành câu
問題7 · Bấm thẻ theo đúng thứ tự.
5Chọn câu cùng nghĩa
問題8 · Chọn câu nghĩa gần nhất.
6Đọc hiểu
問題9 · Đọc lá thư rồi trả lời.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
0%
← Về mục Kiểm tra