ĐỀ15–16
Đề tổng hợp · Bài 15–16
テスト 第15–16課 · 〜てもいいです/〜てはいけません · 〜ています (trạng thái) · nối câu 〜て、〜 · 〜てから · 〜で nối · từ trái nghĩa
1Chọn từ điền vào chỗ trống
問題3 · Chọn 1 trong 4 phương án.
2Từ trái nghĩa
問題2 · Chọn từ trái nghĩa.
3Điền trợ từ
問題5 · Chọn trợ từ đúng.
4Sắp xếp thành câu
問題7 · Bấm thẻ theo đúng thứ tự.
5Chọn câu cùng nghĩa
問題8 · Chọn câu nghĩa gần nhất.
6Đọc hiểu
問題9 · Đọc lá thư rồi trả lời.
ナムさんの手紙
リンさん、お元気ですか。私も元気です。日本の生活にもう慣れましたが、日本語の勉強は難しいです。ですから、日本語が上手になるために、毎日日本語を読んで、テレビを見て、漢字を書きます。夏休みに日本の友達のうちへ遊びに行きました。七人という大家族でした。みんないっしょにご飯を食べて、話して、本当に楽しかったです。友達の家族は親切で、おもしろい人です。冬休みは一週間、国へ帰ります。9月15日 ナムより
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
← Về mục Kiểm tra