ĐỀ17–18
Đề tổng hợp · Bài 17–18
テスト 第17–18課 · thể ない · 〜ないでください · 〜なければなりません · 〜なくてもいいです · 〜前に · 〜ことができる · 〜たり〜たり
1Chọn từ điền vào chỗ trống
問題3 · Chọn 1 trong 4 phương án.
2Chia động từ (ない / từ điển)
問題1 · Chọn dạng đúng.
3Điền trợ từ
問題5 · Chọn trợ từ đúng.
4Sắp xếp thành câu
問題7 · Bấm thẻ theo đúng thứ tự.
5Chọn câu cùng nghĩa
問題8 · Chọn câu nghĩa gần nhất.
6Đọc hiểu
問題9 · Đọc đoạn văn rồi trả lời.
一人旅行
私はアンです。今TMS会社で働いています。私の趣味は一人で外国旅行することです。今ハノイに住んでいますが、家族はゲーアンにいます。時々週末ふるさとへ帰って、家の近くの海に行きます。一人で海岸を散歩したり、本を読んだり、海を見たりします。1年に3回外国へ旅行します。旅行する前にお金や荷物を準備しなければなりません。自分でビザとパスポートを取りに行きます。
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
← Về mục Kiểm tra