ĐỀ19–20
Đề tổng hợp · Bài 19–20
テスト 第19–20課 · 〜たことがある · 〜たり〜たりする · 〜くなる/〜になる · thể thường (普通形)
1Chọn từ điền vào chỗ trống
問題3 · Chọn 1 trong 4 phương án.
2Điền trợ từ
問題5 · Chọn trợ từ đúng.
3Sắp xếp thành câu
問題7 · Bấm thẻ theo đúng thứ tự.
4Chọn câu cùng nghĩa
問題8 · Chọn câu nghĩa gần nhất.
5Đọc hiểu
問題9 · Đọc hội thoại rồi chọn đáp án.
本屋で
パク:すみません、あの本を見たいです。( A )
店員:はい、分かりました。( B )
パク:あれです。あの大きくて、青い本です。
店員:これですか。
パク:いいえ、英語の本じゃなくて、日本語の本です。
店員:ああ、これですか。
パク:はい、それです。それはいくらですか。
店員:3000円です。
パク:3000円ですか。ちょっと高いですね。( C )すみません。
店員:いいえ、またどうぞ。
6Chia động/tính từ (thể thường)
問題10 · Chọn dạng đúng.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
← Về mục Kiểm tra