ĐỀ23–24

Đề tổng hợp · Bài 23–24

テスト 第23–24課 · 〜とき · 〜と (điều kiện/chỉ đường) · あげる/くれる/もらう (+て) · 全部/別々に/一人で
✍Em tên là gì?
Nhập tên rồi bấm “Bắt đầu làm bài”. Tên lưu trên máy để giáo viên AI gọi đúng tên; chỉ hiện công khai trên bảng xếp hạng nếu em tự bấm ghi điểm.
🏆 Điểm
0/0
1Chọn từ điền vào chỗ trống
問題3 · Chọn 1 trong 4 phương án.
2Chọn từ đúng
問題2 · Phân biệt とき・と・て và 全部/別々に…
3Điền trợ từ
問題5 · Chọn trợ từ đúng.
4Sắp xếp thành câu
問題7 · Bấm thẻ theo đúng thứ tự.
5Chọn câu cùng nghĩa
問題8 · Chọn câu nghĩa gần nhất.
6Đọc hiểu
問題9 · Đọc đoạn văn rồi trả lời.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
0%
🏆Bảng xếp hạng đề này
Top 10 bạn làm đề này tốt nhất. Làm hết bài rồi bấm “Ghi điểm lên bảng xếp hạng” ở khối nhận xét để lên bảng.
Đang tải…
← Về mục Kiểm tra