ĐỀ23–24
Đề tổng hợp · Bài 23–24
テスト 第23–24課 · 〜とき · 〜と (điều kiện/chỉ đường) · あげる/くれる/もらう (+て) · 全部/別々に/一人で
1Chọn từ điền vào chỗ trống
問題3 · Chọn 1 trong 4 phương án.
2Chọn từ đúng
問題2 · Phân biệt とき・と・て và 全部/別々に…
3Điền trợ từ
問題5 · Chọn trợ từ đúng.
4Sắp xếp thành câu
問題7 · Bấm thẻ theo đúng thứ tự.
5Chọn câu cùng nghĩa
問題8 · Chọn câu nghĩa gần nhất.
6Đọc hiểu
問題9 · Đọc đoạn văn rồi trả lời.
ベトナム料理を作りましょう
先週の日曜日、田中さんの家に遊びに行きました。そして、お昼にいっしょにベトナム料理を作りました。田中さんは、昔ベトナムに住んでいたことがありますから、ベトナム料理を作ることができます。私は、ベトナム料理は好きですが、作ることができませんから、田中さんに教えてもらいました。田中さんは「久しぶりに作りました」と言いましたが、とても上手でした。来週の31日は母の誕生日です。母は外国の料理が好きですから、今年はベトナム料理を作ってあげます。母は旅行が好きですから、来年はいっしょにベトナムへ旅行に行きたいです。
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
← Về mục Kiểm tra