ĐỀ5–6
Đề tổng hợp · Bài 5–6
テスト 第5–6課 · へ/で/と/を · phương tiện · 〜ませんか/ましょう · ngày tháng · 何で
1Điền trợ từ
問題4 · Chọn trợ từ đúng: へ・で・と・を・も・の.
2Chọn từ điền vào chỗ trống
問題2 · Chọn 1 trong 4 phương án.
3Sắp xếp thành câu
問題6 · Bấm thẻ theo đúng thứ tự.
4Chọn câu cùng nghĩa
問題7 · Chọn câu nghĩa gần nhất.
5Đọc hiểu
問題8 · Đọc đoạn văn rồi trả lời.
この週末は何をしますか。
皆さんはふるさとへ帰りますか。恋人と遊びますか。私は先週どこへも行きませんでしたが、来週の日曜日は友達と一緒に遊びます。午前、私たちは海へ行きます。海で昼ご飯を食べます。午後、4時まで遊びます。それから家へ帰ります。
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
← Về mục Kiểm tra