ĐỀ9–10

Đề tổng hợp · Bài 9–10

テスト 第9–10課 · 好き/嫌い/上手/下手 + が · trạng từ よく/あまり/全然/たくさん · あります/います · vị trí なか/うえ/した/まえ
✍Em tên là gì?
Nhập tên rồi bấm “Bắt đầu làm bài”. Tên lưu trên máy để giáo viên AI gọi đúng tên; chỉ hiện công khai trên bảng xếp hạng nếu em tự bấm ghi điểm.
🏆 Điểm
0/0
1Chọn trạng từ đúng
問題1 · Chọn từ phù hợp.
2Chọn từ điền vào chỗ trống
問題3 · Chọn 1 trong 4 phương án.
3Điền trợ từ
問題5 · Chọn trợ từ đúng: が・と・から・の・を・や.
4Chọn câu cùng nghĩa
問題8 · Chọn câu nghĩa gần nhất.
5Đọc hiểu
問題9 · Đọc đoạn văn rồi trả lời.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
0%
🏆Bảng xếp hạng đề này
Top 10 bạn làm đề này tốt nhất. Làm hết bài rồi bấm “Ghi điểm lên bảng xếp hạng” ở khối nhận xét để lên bảng.
Đang tải…
← Về mục Kiểm tra