ĐỀ9–10
Đề tổng hợp · Bài 9–10
テスト 第9–10課 · 好き/嫌い/上手/下手 + が · trạng từ よく/あまり/全然/たくさん · あります/います · vị trí なか/うえ/した/まえ
1Chọn trạng từ đúng
問題1 · Chọn từ phù hợp.
2Chọn từ điền vào chỗ trống
問題3 · Chọn 1 trong 4 phương án.
3Điền trợ từ
問題5 · Chọn trợ từ đúng: が・と・から・の・を・や.
4Chọn câu cùng nghĩa
問題8 · Chọn câu nghĩa gần nhất.
5Đọc hiểu
問題9 · Đọc đoạn văn rồi trả lời.
私のアパート
今、私はハノイにいます。このアパートは小さいですが、きれいです。猫と犬が私のアパートにいます。私は犬も猫も好きです。毎日、犬と猫と散歩します。このアパートは2階です。私の部屋は2階にあります。私の部屋の窓のそばに机があります。机の上にテレビがあります。テレビの上に写真があります。私は姉と兄がいます。姉は25歳、兄は28歳です。今、私の母と父はホーチミン市にいます。
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
← Về mục Kiểm tra