← Về trang N5
JLPT N5 · Nhập môn · Bài 3

Chào hỏi — dùng đúng tình huống

Các câu chào hỏi người Nhật dùng hằng ngày, chia theo tình huống: trong ngày, gặp lần đầu, cảm ơn – xin lỗi, ra vào nhà, bàn ăn, tạm biệt.

Không học thuộc lòng danh sách. Với mỗi câu, nhớ TÌNH HUỐNG dùng nó — bài tập cũng hỏi theo tình huống.
Đã xong 0/8 chặngMỗi chặng ~5 phút
01

Trong ngày

4 câu✔
ohayou gozaimasu
Chào buổi sáng (lịch sự) — Sáng sớm đến khoảng 10 giờ. Với bạn bè rút gọn là おはよう.
konnichiwa
Xin chào (ban ngày) — Từ khoảng 10 giờ sáng đến chiều tối. Viết は nhưng đọc là 'wa'.
konbanwa
Chào buổi tối — Sau khi trời tối. Cũng viết は đọc 'wa'.
oyasuminasai
Chúc ngủ ngon — Trước khi đi ngủ, hoặc khi chia tay lúc khuya.

Làm ngay — 7 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    ohayou gozaimasu — Sáng sớm đến khoảng 10 giờ. Với bạn bè rút gọn là おはよう.

  2. 02.

    konnichiwa — Từ khoảng 10 giờ sáng đến chiều tối. Viết は nhưng đọc là 'wa'.

  3. 03.

    konbanwa — Sau khi trời tối. Cũng viết は đọc 'wa'.

  4. 04.

    oyasuminasai — Trước khi đi ngủ, hoặc khi chia tay lúc khuya.

  5. 05.Tình huống: Sáng sớm đến khoảng 10 giờ. Với bạn bè rút gọn là おはよう. Em nói câu nào?

    「おはようございます」 (ohayou gozaimasu) — Chào buổi sáng (lịch sự)

  6. 06.Tình huống: Từ khoảng 10 giờ sáng đến chiều tối. Viết は nhưng đọc là 'wa'. Em nói câu nào?

    「こんにちは」 (konnichiwa) — Xin chào (ban ngày)

  7. 07.Tình huống: Sau khi trời tối. Cũng viết は đọc 'wa'. Em nói câu nào?

    「こんばんは」 (konbanwa) — Chào buổi tối

02

Gặp lần đầu

4 câu✔
hajimemashite
Rất vui được gặp (lần đầu) — Câu mở đầu khi tự giới thiệu.
watashi wa ~ desu
Tôi là ~ — Điền tên mình vào chỗ ~.
douzo yoroshiku onegaishimasu
Rất mong được giúp đỡ — Câu chốt khi tự giới thiệu, kèm cúi đầu.
kochirakoso
Tôi cũng vậy ạ — Đáp lại khi người kia nói よろしく trước.

Làm ngay — 7 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    hajimemashite — Câu mở đầu khi tự giới thiệu.

  2. 02.

    watashi wa ~ desu — Điền tên mình vào chỗ ~.

  3. 03.

    douzo yoroshiku onegaishimasu — Câu chốt khi tự giới thiệu, kèm cúi đầu.

  4. 04.

    kochirakoso — Đáp lại khi người kia nói よろしく trước.

  5. 05.Tình huống: Câu mở đầu khi tự giới thiệu. Em nói câu nào?

    「はじめまして」 (hajimemashite) — Rất vui được gặp (lần đầu)

  6. 06.Tình huống: Câu chốt khi tự giới thiệu, kèm cúi đầu. Em nói câu nào?

    「どうぞよろしくおねがいします」 (douzo yoroshiku onegaishimasu) — Rất mong được giúp đỡ

  7. 07.Tình huống: Đáp lại khi người kia nói よろしく trước. Em nói câu nào?

    「こちらこそ」 (kochirakoso) — Tôi cũng vậy ạ

03

Cảm ơn – xin lỗi

5 câu✔
arigatou gozaimasu
Cảm ơn ạ — Lịch sự. Bạn bè thì nói ありがとう.
dou itashimashite
Không có gì — Đáp lại lời cảm ơn.
sumimasen
Xin lỗi / Cho hỏi / Cảm ơn — Ba công dụng: xin lỗi nhẹ, gọi người, cảm ơn khi làm phiền.
gomennasai
Xin lỗi (thật lòng) — Khi mình có lỗi thật. Nặng hơn すみません.
shitsurei shimasu
Tôi xin phép — Khi vào/ra phòng người trên, hoặc cúp máy.

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    arigatou gozaimasu — Lịch sự. Bạn bè thì nói ありがとう.

  2. 02.

    dou itashimashite — Đáp lại lời cảm ơn.

  3. 03.

    sumimasen — Ba công dụng: xin lỗi nhẹ, gọi người, cảm ơn khi làm phiền.

  4. 04.

    gomennasai — Khi mình có lỗi thật. Nặng hơn すみません.

  5. 05.

    shitsurei shimasu — Khi vào/ra phòng người trên, hoặc cúp máy.

  6. 06.Tình huống: Khi mình có lỗi thật. Nặng hơn すみません. Em nói câu nào?

    「ごめんなさい」 (gomennasai) — Xin lỗi (thật lòng)

  7. 07.Tình huống: Khi vào/ra phòng người trên, hoặc cúp máy. Em nói câu nào?

    「しつれいします」 (shitsurei shimasu) — Tôi xin phép

  8. 08.Tình huống: Đáp lại lời cảm ơn. Em nói câu nào?

    「どういたしまして」 (dou itashimashite) — Không có gì

04

Ôn gộp — 3 nhóm đầu

không có câu mới✔

Làm ngay — 12 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.Tình huống: Sau khi trời tối. Cũng viết は đọc 'wa'. Em nói câu nào?

    「こんばんは」 (konbanwa) — Chào buổi tối

  2. 02.Tình huống: Từ khoảng 10 giờ sáng đến chiều tối. Viết は nhưng đọc là 'wa'. Em nói câu nào?

    「こんにちは」 (konnichiwa) — Xin chào (ban ngày)

  3. 03.Tình huống: Khi mình có lỗi thật. Nặng hơn すみません. Em nói câu nào?

    「ごめんなさい」 (gomennasai) — Xin lỗi (thật lòng)

  4. 04.

    dou itashimashite — Đáp lại lời cảm ơn.

  5. 05.

    sumimasen — Ba công dụng: xin lỗi nhẹ, gọi người, cảm ơn khi làm phiền.

  6. 06.

    watashi wa ~ desu — Điền tên mình vào chỗ ~.

  7. 07.Tình huống: Ba công dụng: xin lỗi nhẹ, gọi người, cảm ơn khi làm phiền. Em nói câu nào?

    「すみません」 (sumimasen) — Xin lỗi / Cho hỏi / Cảm ơn

  8. 08.

    shitsurei shimasu — Khi vào/ra phòng người trên, hoặc cúp máy.

  9. 09.

    arigatou gozaimasu — Lịch sự. Bạn bè thì nói ありがとう.

  10. 10.Tình huống: Câu mở đầu khi tự giới thiệu. Em nói câu nào?

    「はじめまして」 (hajimemashite) — Rất vui được gặp (lần đầu)

  11. 11.Tình huống: Lịch sự. Bạn bè thì nói ありがとう. Em nói câu nào?

    「ありがとうございます」 (arigatou gozaimasu) — Cảm ơn ạ

  12. 12.

    hajimemashite — Câu mở đầu khi tự giới thiệu.

05

Ra khỏi nhà – về nhà

5 câu✔
ittekimasu
Con/em đi đây — Người đi nói khi rời nhà.
itterasshai
Đi cẩn thận nhé — Người ở nhà đáp lại.
tadaima
Con/em về rồi — Người về nhà nói.
okaerinasai
Mừng bạn về — Người ở nhà đáp lại.
ojama shimasu
Cháu/em xin phép vào — Khi bước vào nhà người khác.

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    ittekimasu — Người đi nói khi rời nhà.

  2. 02.

    itterasshai — Người ở nhà đáp lại.

  3. 03.

    tadaima — Người về nhà nói.

  4. 04.

    okaerinasai — Người ở nhà đáp lại.

  5. 05.

    ojama shimasu — Khi bước vào nhà người khác.

  6. 06.Tình huống: Người về nhà nói. Em nói câu nào?

    「ただいま」 (tadaima) — Con/em về rồi

  7. 07.Tình huống: Người đi nói khi rời nhà. Em nói câu nào?

    「いってきます」 (ittekimasu) — Con/em đi đây

  8. 08.Tình huống: Người ở nhà đáp lại. Em nói câu nào?

    「いってらっしゃい」 (itterasshai) — Đi cẩn thận nhé

06

Bàn ăn & lời chúc

5 câu✔
itadakimasu
Xin mời / Con xin phép ăn — Nói TRƯỚC khi ăn, chắp tay.
gochisousama deshita
Cảm ơn vì bữa ăn — Nói SAU khi ăn xong.
omedetou gozaimasu
Chúc mừng — Sinh nhật, đỗ đạt, cưới hỏi.
odaijini
Giữ gìn sức khoẻ nhé — Nói với người đang ốm.
ganbatte kudasai
Cố lên nhé — Động viên trước kỳ thi, trận đấu.

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    itadakimasu — Nói TRƯỚC khi ăn, chắp tay.

  2. 02.

    gochisousama deshita — Nói SAU khi ăn xong.

  3. 03.

    omedetou gozaimasu — Sinh nhật, đỗ đạt, cưới hỏi.

  4. 04.

    odaijini — Nói với người đang ốm.

  5. 05.

    ganbatte kudasai — Động viên trước kỳ thi, trận đấu.

  6. 06.Tình huống: Nói với người đang ốm. Em nói câu nào?

    「おだいじに」 (odaijini) — Giữ gìn sức khoẻ nhé

  7. 07.Tình huống: Động viên trước kỳ thi, trận đấu. Em nói câu nào?

    「がんばってください」 (ganbatte kudasai) — Cố lên nhé

  8. 08.Tình huống: Sinh nhật, đỗ đạt, cưới hỏi. Em nói câu nào?

    「おめでとうございます」 (omedetou gozaimasu) — Chúc mừng

07

Tạm biệt & trong lớp

5 câu✔
sayounara
Tạm biệt — Chia tay lâu mới gặp lại. Trong lớp học hay dùng cuối buổi.
mata ashita
Mai gặp lại — Thân mật, gặp lại ngày mai.
otsukaresama deshita
Anh/chị vất vả rồi — Cuối giờ làm, cuối buổi học — câu dùng nhiều nhất ở Nhật.
ki o tsukete
Đi đường cẩn thận — Tiễn ai đó về.
wakarimashita
Em hiểu rồi ạ — Trả lời thầy cô khi đã hiểu.

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    sayounara — Chia tay lâu mới gặp lại. Trong lớp học hay dùng cuối buổi.

  2. 02.

    mata ashita — Thân mật, gặp lại ngày mai.

  3. 03.

    otsukaresama deshita — Cuối giờ làm, cuối buổi học — câu dùng nhiều nhất ở Nhật.

  4. 04.

    ki o tsukete — Tiễn ai đó về.

  5. 05.

    wakarimashita — Trả lời thầy cô khi đã hiểu.

  6. 06.Tình huống: Chia tay lâu mới gặp lại. Trong lớp học hay dùng cuối buổi. Em nói câu nào?

    「さようなら」 (sayounara) — Tạm biệt

  7. 07.Tình huống: Tiễn ai đó về. Em nói câu nào?

    「きをつけて」 (ki o tsukete) — Đi đường cẩn thận

  8. 08.Tình huống: Thân mật, gặp lại ngày mai. Em nói câu nào?

    「またあした」 (mata ashita) — Mai gặp lại

08

TỔNG ÔN chào hỏi

20 câu — mốc qua bài✔

Làm ngay — 20 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    sumimasen — Ba công dụng: xin lỗi nhẹ, gọi người, cảm ơn khi làm phiền.

  2. 02.

    omedetou gozaimasu — Sinh nhật, đỗ đạt, cưới hỏi.

  3. 03.

    odaijini — Nói với người đang ốm.

  4. 04.Tình huống: Trả lời thầy cô khi đã hiểu. Em nói câu nào?

    「わかりました」 (wakarimashita) — Em hiểu rồi ạ

  5. 05.

    tadaima — Người về nhà nói.

  6. 06.

    okaerinasai — Người ở nhà đáp lại.

  7. 07.Tình huống: Sáng sớm đến khoảng 10 giờ. Với bạn bè rút gọn là おはよう. Em nói câu nào?

    「おはようございます」 (ohayou gozaimasu) — Chào buổi sáng (lịch sự)

  8. 08.Tình huống: Ba công dụng: xin lỗi nhẹ, gọi người, cảm ơn khi làm phiền. Em nói câu nào?

    「すみません」 (sumimasen) — Xin lỗi / Cho hỏi / Cảm ơn

  9. 09.

    douzo yoroshiku onegaishimasu — Câu chốt khi tự giới thiệu, kèm cúi đầu.

  10. 10.

    kochirakoso — Đáp lại khi người kia nói よろしく trước.

  11. 11.Tình huống: Nói TRƯỚC khi ăn, chắp tay. Em nói câu nào?

    「いただきます」 (itadakimasu) — Xin mời / Con xin phép ăn

  12. 12.Tình huống: Trước khi đi ngủ, hoặc khi chia tay lúc khuya. Em nói câu nào?

    「おやすみなさい」 (oyasuminasai) — Chúc ngủ ngon

  13. 13.

    sayounara — Chia tay lâu mới gặp lại. Trong lớp học hay dùng cuối buổi.

  14. 14.Tình huống: Khi bước vào nhà người khác. Em nói câu nào?

    「おじゃまします」 (ojama shimasu) — Cháu/em xin phép vào

  15. 15.Tình huống: Tiễn ai đó về. Em nói câu nào?

    「きをつけて」 (ki o tsukete) — Đi đường cẩn thận

  16. 16.Tình huống: Cuối giờ làm, cuối buổi học — câu dùng nhiều nhất ở Nhật. Em nói câu nào?

    「おつかれさまでした」 (otsukaresama deshita) — Anh/chị vất vả rồi

  17. 17.

    shitsurei shimasu — Khi vào/ra phòng người trên, hoặc cúp máy.

  18. 18.

    watashi wa ~ desu — Điền tên mình vào chỗ ~.

  19. 19.Tình huống: Nói với người đang ốm. Em nói câu nào?

    「おだいじに」 (odaijini) — Giữ gìn sức khoẻ nhé

  20. 20.Tình huống: Câu chốt khi tự giới thiệu, kèm cúi đầu. Em nói câu nào?

    「どうぞよろしくおねがいします」 (douzo yoroshiku onegaishimasu) — Rất mong được giúp đỡ