Các câu chào hỏi người Nhật dùng hằng ngày, chia theo tình huống: trong ngày, gặp lần đầu, cảm ơn – xin lỗi, ra vào nhà, bàn ăn, tạm biệt.
01.「おはようございます」 nghĩa là gì?
ohayou gozaimasu — Sáng sớm đến khoảng 10 giờ. Với bạn bè rút gọn là おはよう.
02.「こんにちは」 nghĩa là gì?
konnichiwa — Từ khoảng 10 giờ sáng đến chiều tối. Viết は nhưng đọc là 'wa'.
03.「こんばんは」 nghĩa là gì?
konbanwa — Sau khi trời tối. Cũng viết は đọc 'wa'.
04.「おやすみなさい」 nghĩa là gì?
oyasuminasai — Trước khi đi ngủ, hoặc khi chia tay lúc khuya.
05.Tình huống: Sáng sớm đến khoảng 10 giờ. Với bạn bè rút gọn là おはよう. Em nói câu nào?
「おはようございます」 (ohayou gozaimasu) — Chào buổi sáng (lịch sự)
06.Tình huống: Từ khoảng 10 giờ sáng đến chiều tối. Viết は nhưng đọc là 'wa'. Em nói câu nào?
「こんにちは」 (konnichiwa) — Xin chào (ban ngày)
07.Tình huống: Sau khi trời tối. Cũng viết は đọc 'wa'. Em nói câu nào?
「こんばんは」 (konbanwa) — Chào buổi tối
01.「はじめまして」 nghĩa là gì?
hajimemashite — Câu mở đầu khi tự giới thiệu.
02.「わたしは〜です」 nghĩa là gì?
watashi wa ~ desu — Điền tên mình vào chỗ ~.
03.「どうぞよろしくおねがいします」 nghĩa là gì?
douzo yoroshiku onegaishimasu — Câu chốt khi tự giới thiệu, kèm cúi đầu.
04.「こちらこそ」 nghĩa là gì?
kochirakoso — Đáp lại khi người kia nói よろしく trước.
05.Tình huống: Câu mở đầu khi tự giới thiệu. Em nói câu nào?
「はじめまして」 (hajimemashite) — Rất vui được gặp (lần đầu)
06.Tình huống: Câu chốt khi tự giới thiệu, kèm cúi đầu. Em nói câu nào?
「どうぞよろしくおねがいします」 (douzo yoroshiku onegaishimasu) — Rất mong được giúp đỡ
07.Tình huống: Đáp lại khi người kia nói よろしく trước. Em nói câu nào?
「こちらこそ」 (kochirakoso) — Tôi cũng vậy ạ
01.「ありがとうございます」 nghĩa là gì?
arigatou gozaimasu — Lịch sự. Bạn bè thì nói ありがとう.
02.「どういたしまして」 nghĩa là gì?
dou itashimashite — Đáp lại lời cảm ơn.
03.「すみません」 nghĩa là gì?
sumimasen — Ba công dụng: xin lỗi nhẹ, gọi người, cảm ơn khi làm phiền.
04.「ごめんなさい」 nghĩa là gì?
gomennasai — Khi mình có lỗi thật. Nặng hơn すみません.
05.「しつれいします」 nghĩa là gì?
shitsurei shimasu — Khi vào/ra phòng người trên, hoặc cúp máy.
06.Tình huống: Khi mình có lỗi thật. Nặng hơn すみません. Em nói câu nào?
「ごめんなさい」 (gomennasai) — Xin lỗi (thật lòng)
07.Tình huống: Khi vào/ra phòng người trên, hoặc cúp máy. Em nói câu nào?
「しつれいします」 (shitsurei shimasu) — Tôi xin phép
08.Tình huống: Đáp lại lời cảm ơn. Em nói câu nào?
「どういたしまして」 (dou itashimashite) — Không có gì
01.Tình huống: Sau khi trời tối. Cũng viết は đọc 'wa'. Em nói câu nào?
「こんばんは」 (konbanwa) — Chào buổi tối
02.Tình huống: Từ khoảng 10 giờ sáng đến chiều tối. Viết は nhưng đọc là 'wa'. Em nói câu nào?
「こんにちは」 (konnichiwa) — Xin chào (ban ngày)
03.Tình huống: Khi mình có lỗi thật. Nặng hơn すみません. Em nói câu nào?
「ごめんなさい」 (gomennasai) — Xin lỗi (thật lòng)
04.「どういたしまして」 nghĩa là gì?
dou itashimashite — Đáp lại lời cảm ơn.
05.「すみません」 nghĩa là gì?
sumimasen — Ba công dụng: xin lỗi nhẹ, gọi người, cảm ơn khi làm phiền.
06.「わたしは〜です」 nghĩa là gì?
watashi wa ~ desu — Điền tên mình vào chỗ ~.
07.Tình huống: Ba công dụng: xin lỗi nhẹ, gọi người, cảm ơn khi làm phiền. Em nói câu nào?
「すみません」 (sumimasen) — Xin lỗi / Cho hỏi / Cảm ơn
08.「しつれいします」 nghĩa là gì?
shitsurei shimasu — Khi vào/ra phòng người trên, hoặc cúp máy.
09.「ありがとうございます」 nghĩa là gì?
arigatou gozaimasu — Lịch sự. Bạn bè thì nói ありがとう.
10.Tình huống: Câu mở đầu khi tự giới thiệu. Em nói câu nào?
「はじめまして」 (hajimemashite) — Rất vui được gặp (lần đầu)
11.Tình huống: Lịch sự. Bạn bè thì nói ありがとう. Em nói câu nào?
「ありがとうございます」 (arigatou gozaimasu) — Cảm ơn ạ
12.「はじめまして」 nghĩa là gì?
hajimemashite — Câu mở đầu khi tự giới thiệu.
01.「いってきます」 nghĩa là gì?
ittekimasu — Người đi nói khi rời nhà.
02.「いってらっしゃい」 nghĩa là gì?
itterasshai — Người ở nhà đáp lại.
03.「ただいま」 nghĩa là gì?
tadaima — Người về nhà nói.
04.「おかえりなさい」 nghĩa là gì?
okaerinasai — Người ở nhà đáp lại.
05.「おじゃまします」 nghĩa là gì?
ojama shimasu — Khi bước vào nhà người khác.
06.Tình huống: Người về nhà nói. Em nói câu nào?
「ただいま」 (tadaima) — Con/em về rồi
07.Tình huống: Người đi nói khi rời nhà. Em nói câu nào?
「いってきます」 (ittekimasu) — Con/em đi đây
08.Tình huống: Người ở nhà đáp lại. Em nói câu nào?
「いってらっしゃい」 (itterasshai) — Đi cẩn thận nhé
01.「いただきます」 nghĩa là gì?
itadakimasu — Nói TRƯỚC khi ăn, chắp tay.
02.「ごちそうさまでした」 nghĩa là gì?
gochisousama deshita — Nói SAU khi ăn xong.
03.「おめでとうございます」 nghĩa là gì?
omedetou gozaimasu — Sinh nhật, đỗ đạt, cưới hỏi.
04.「おだいじに」 nghĩa là gì?
odaijini — Nói với người đang ốm.
05.「がんばってください」 nghĩa là gì?
ganbatte kudasai — Động viên trước kỳ thi, trận đấu.
06.Tình huống: Nói với người đang ốm. Em nói câu nào?
「おだいじに」 (odaijini) — Giữ gìn sức khoẻ nhé
07.Tình huống: Động viên trước kỳ thi, trận đấu. Em nói câu nào?
「がんばってください」 (ganbatte kudasai) — Cố lên nhé
08.Tình huống: Sinh nhật, đỗ đạt, cưới hỏi. Em nói câu nào?
「おめでとうございます」 (omedetou gozaimasu) — Chúc mừng
01.「さようなら」 nghĩa là gì?
sayounara — Chia tay lâu mới gặp lại. Trong lớp học hay dùng cuối buổi.
02.「またあした」 nghĩa là gì?
mata ashita — Thân mật, gặp lại ngày mai.
03.「おつかれさまでした」 nghĩa là gì?
otsukaresama deshita — Cuối giờ làm, cuối buổi học — câu dùng nhiều nhất ở Nhật.
04.「きをつけて」 nghĩa là gì?
ki o tsukete — Tiễn ai đó về.
05.「わかりました」 nghĩa là gì?
wakarimashita — Trả lời thầy cô khi đã hiểu.
06.Tình huống: Chia tay lâu mới gặp lại. Trong lớp học hay dùng cuối buổi. Em nói câu nào?
「さようなら」 (sayounara) — Tạm biệt
07.Tình huống: Tiễn ai đó về. Em nói câu nào?
「きをつけて」 (ki o tsukete) — Đi đường cẩn thận
08.Tình huống: Thân mật, gặp lại ngày mai. Em nói câu nào?
「またあした」 (mata ashita) — Mai gặp lại
01.「すみません」 nghĩa là gì?
sumimasen — Ba công dụng: xin lỗi nhẹ, gọi người, cảm ơn khi làm phiền.
02.「おめでとうございます」 nghĩa là gì?
omedetou gozaimasu — Sinh nhật, đỗ đạt, cưới hỏi.
03.「おだいじに」 nghĩa là gì?
odaijini — Nói với người đang ốm.
04.Tình huống: Trả lời thầy cô khi đã hiểu. Em nói câu nào?
「わかりました」 (wakarimashita) — Em hiểu rồi ạ
05.「ただいま」 nghĩa là gì?
tadaima — Người về nhà nói.
06.「おかえりなさい」 nghĩa là gì?
okaerinasai — Người ở nhà đáp lại.
07.Tình huống: Sáng sớm đến khoảng 10 giờ. Với bạn bè rút gọn là おはよう. Em nói câu nào?
「おはようございます」 (ohayou gozaimasu) — Chào buổi sáng (lịch sự)
08.Tình huống: Ba công dụng: xin lỗi nhẹ, gọi người, cảm ơn khi làm phiền. Em nói câu nào?
「すみません」 (sumimasen) — Xin lỗi / Cho hỏi / Cảm ơn
09.「どうぞよろしくおねがいします」 nghĩa là gì?
douzo yoroshiku onegaishimasu — Câu chốt khi tự giới thiệu, kèm cúi đầu.
10.「こちらこそ」 nghĩa là gì?
kochirakoso — Đáp lại khi người kia nói よろしく trước.
11.Tình huống: Nói TRƯỚC khi ăn, chắp tay. Em nói câu nào?
「いただきます」 (itadakimasu) — Xin mời / Con xin phép ăn
12.Tình huống: Trước khi đi ngủ, hoặc khi chia tay lúc khuya. Em nói câu nào?
「おやすみなさい」 (oyasuminasai) — Chúc ngủ ngon
13.「さようなら」 nghĩa là gì?
sayounara — Chia tay lâu mới gặp lại. Trong lớp học hay dùng cuối buổi.
14.Tình huống: Khi bước vào nhà người khác. Em nói câu nào?
「おじゃまします」 (ojama shimasu) — Cháu/em xin phép vào
15.Tình huống: Tiễn ai đó về. Em nói câu nào?
「きをつけて」 (ki o tsukete) — Đi đường cẩn thận
16.Tình huống: Cuối giờ làm, cuối buổi học — câu dùng nhiều nhất ở Nhật. Em nói câu nào?
「おつかれさまでした」 (otsukaresama deshita) — Anh/chị vất vả rồi
17.「しつれいします」 nghĩa là gì?
shitsurei shimasu — Khi vào/ra phòng người trên, hoặc cúp máy.
18.「わたしは〜です」 nghĩa là gì?
watashi wa ~ desu — Điền tên mình vào chỗ ~.
19.Tình huống: Nói với người đang ốm. Em nói câu nào?
「おだいじに」 (odaijini) — Giữ gìn sức khoẻ nhé
20.Tình huống: Câu chốt khi tự giới thiệu, kèm cúi đầu. Em nói câu nào?
「どうぞよろしくおねがいします」 (douzo yoroshiku onegaishimasu) — Rất mong được giúp đỡ