← Về trang N5
JLPT N5 · Nhập môn · Bài 1

Hiragana — học theo chặng 5 chữ

Trọn bảng hiragana chia thành 17 chặng. Mỗi chặng 5 chữ, học xong làm bài ngay, cứ ba hàng lại ôn gộp một lần, cuối bài tổng ôn 20 câu.

Cách học: mở một chặng → nhìn chữ, đọc to, bấm 🔊 nghe → làm bài ngay bên dưới. Đúng từ 70% mới sang chặng sau. Mỗi ngày 2–3 chặng là vừa sức.
Đã xong 0/17 chặngMỗi chặng ~5 phút
01

Hàng A

5 chữ✔
a
Chữ 安 viết nhanh — có dấu cộng và cái móc
i
Hai nét đứng như hai que tăm
u
Như số 5 quay ngang, có mũ ở trên
e
Như chữ Z có mũ
o
Giống あ nhưng thêm một chấm bên phải
tình yêu nhà phía trên màu xanh

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「あ」 = a. Chữ 安 viết nhanh — có dấu cộng và cái móc

  2. 02.

    「い」 = i. Hai nét đứng như hai que tăm

  3. 03.

    「う」 = u. Như số 5 quay ngang, có mũ ở trên

  4. 04.

    「え」 = e. Như chữ Z có mũ

  5. 05.

    「お」 = o. Giống あ nhưng thêm một chấm bên phải

  6. 06.Âm 「a」 viết bằng chữ nào?

    a → 「あ」

  7. 07.Âm 「u」 viết bằng chữ nào?

    u → 「う」

  8. 08.

    「あい」 = tình yêu

02

Hàng KA

5 chữ✔
ka
Chữ 力 (lực) thêm một chấm
ki
Cái chìa khoá (key) treo hai nét ngang
ku
Cái mỏ chim há ra
ke
Chữ H viết ngoáy
ko
Hai nét ngang như hai con sâu nhỏ
khuôn mặt quả hồng cái ao giọng nói

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「か」 = ka. Chữ 力 (lực) thêm một chấm

  2. 02.

    「き」 = ki. Cái chìa khoá (key) treo hai nét ngang

  3. 03.

    「く」 = ku. Cái mỏ chim há ra

  4. 04.

    「け」 = ke. Chữ H viết ngoáy

  5. 05.

    「こ」 = ko. Hai nét ngang như hai con sâu nhỏ

  6. 06.Âm 「ku」 viết bằng chữ nào?

    ku → 「く」

  7. 07.Âm 「ke」 viết bằng chữ nào?

    ke → 「け」

  8. 08.

    「かお」 = khuôn mặt

03

Hàng SA

5 chữ✔
sa
Giống き nhưng chỉ có một nét ngang
shi
Một nét cong như lưỡi câu
su
Vòng tròn có đuôi thả xuống
se
Như chữ せ có cái càng cua
so
Nét gãy khúc như tia sét
buổi sáng sushi chỗ đó muối

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「さ」 = sa. Giống き nhưng chỉ có một nét ngang

  2. 02.

    「し」 = shi. Một nét cong như lưỡi câu

  3. 03.

    「す」 = su. Vòng tròn có đuôi thả xuống

  4. 04.

    「せ」 = se. Như chữ せ có cái càng cua

  5. 05.

    「そ」 = so. Nét gãy khúc như tia sét

  6. 06.Âm 「so」 viết bằng chữ nào?

    so → 「そ」

  7. 07.Âm 「se」 viết bằng chữ nào?

    se → 「せ」

  8. 08.

    「あさ」 = buổi sáng

04

Ôn gộp — tới hàng さ

không có chữ mới✔

Làm ngay — 12 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「し」 = shi

  2. 02.Âm 「sa」 viết bằng chữ nào?

    sa → 「さ」

  3. 03.Âm 「u」 viết bằng chữ nào?

    u → 「う」

  4. 04.

    「し」 = shi

  5. 05.Âm 「e」 viết bằng chữ nào?

    e → 「え」

  6. 06.

    「あさ」 = buổi sáng

  7. 07.

    「さ」 = sa

  8. 08.

    「す」 = su

  9. 09.

    「こえ」 = giọng nói

  10. 10.

    「せ」 = se

  11. 11.Âm 「o」 viết bằng chữ nào?

    o → 「お」

  12. 12.

    「え」 = e

05

Hàng TA

5 chữ✔
ta
Chữ 太 gãy làm hai phần
chi
Như số 5 lộn ngược
tsu
Một nét cong như cái móc câu nằm
te
Bàn tay xoè ngang
to
Cây kim đâm vào sợi chỉ
bạch tuộc cái miệng mặt trăng đồng hồ

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「た」 = ta. Chữ 太 gãy làm hai phần

  2. 02.

    「ち」 = chi. Như số 5 lộn ngược

  3. 03.

    「つ」 = tsu. Một nét cong như cái móc câu nằm

  4. 04.

    「て」 = te. Bàn tay xoè ngang

  5. 05.

    「と」 = to. Cây kim đâm vào sợi chỉ

  6. 06.Âm 「ta」 viết bằng chữ nào?

    ta → 「た」

  7. 07.Âm 「to」 viết bằng chữ nào?

    to → 「と」

  8. 08.

    「たこ」 = bạch tuộc

06

Hàng NA

5 chữ✔
na
Chữ 奈 viết nhanh, có dấu chấm bên phải
ni
Chữ 二 (nhị) thêm nét đứng bên trái
nu
Giống め nhưng có thắt nút ở đuôi
ne
Giống ぬ nhưng đuôi cong lên
no
Vòng xoáy — dễ nhớ nhất bảng
mùa hè thịt con chó con mèo

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「な」 = na. Chữ 奈 viết nhanh, có dấu chấm bên phải

  2. 02.

    「に」 = ni. Chữ 二 (nhị) thêm nét đứng bên trái

  3. 03.

    「ぬ」 = nu. Giống め nhưng có thắt nút ở đuôi

  4. 04.

    「ね」 = ne. Giống ぬ nhưng đuôi cong lên

  5. 05.

    「の」 = no. Vòng xoáy — dễ nhớ nhất bảng

  6. 06.Âm 「no」 viết bằng chữ nào?

    no → 「の」

  7. 07.Âm 「na」 viết bằng chữ nào?

    na → 「な」

  8. 08.

    「なつ」 = mùa hè

07

Hàng HA

5 chữ✔
ha
Chữ に thêm nét đứng dài bên phải
hi
Nụ cười cong lên
fu
Núi Phú Sĩ nhìn nghiêng
he
Ngọn đồi thấp — đơn giản nhất
ho
Giống は thêm một nét ngang trên
hoa người quần áo ngôi sao

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「は」 = ha. Chữ に thêm nét đứng dài bên phải

  2. 02.

    「ひ」 = hi. Nụ cười cong lên

  3. 03.

    「ふ」 = fu. Núi Phú Sĩ nhìn nghiêng

  4. 04.

    「へ」 = he. Ngọn đồi thấp — đơn giản nhất

  5. 05.

    「ほ」 = ho. Giống は thêm một nét ngang trên

  6. 06.Âm 「ho」 viết bằng chữ nào?

    ho → 「ほ」

  7. 07.Âm 「ha」 viết bằng chữ nào?

    ha → 「は」

  8. 08.

    「はな」 = hoa

08

Ôn gộp — tới hàng は

không có chữ mới✔

Làm ngay — 12 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「い」 = i

  2. 02.

    「か」 = ka

  3. 03.

    「ね」 = ne

  4. 04.

    「え」 = e

  5. 05.

    「ほ」 = ho

  6. 06.

    「と」 = to

  7. 07.Âm 「to」 viết bằng chữ nào?

    to → 「と」

  8. 08.

    「は」 = ha

  9. 09.

    「ね」 = ne

  10. 10.

    「しお」 = muối

  11. 11.Âm 「ka」 viết bằng chữ nào?

    ka → 「か」

  12. 12.Âm 「ku」 viết bằng chữ nào?

    ku → 「く」

09

Hàng MA

5 chữ✔
ma
Hai nét ngang, một nét đứng có móc
mi
Như số 24 dính nhau
mu
Con bò kêu 'mu' có đuôi vắt
me
Con mắt — giống ぬ nhưng không thắt nút
mo
Lưỡi câu thêm hai nét ngang
phố cái tai côn trùng đồ vật

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ま」 = ma. Hai nét ngang, một nét đứng có móc

  2. 02.

    「み」 = mi. Như số 24 dính nhau

  3. 03.

    「む」 = mu. Con bò kêu 'mu' có đuôi vắt

  4. 04.

    「め」 = me. Con mắt — giống ぬ nhưng không thắt nút

  5. 05.

    「も」 = mo. Lưỡi câu thêm hai nét ngang

  6. 06.Âm 「mu」 viết bằng chữ nào?

    mu → 「む」

  7. 07.Âm 「mo」 viết bằng chữ nào?

    mo → 「も」

  8. 08.

    「まち」 = phố

10

Hàng YA (3 chữ)

3 chữ✔
ya
Cái phi tiêu bay
yu
Con cá nhảy
yo
Giống chữ 5 có nét ngang
núi tuyết rau bên cạnh

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「や」 = ya. Cái phi tiêu bay

  2. 02.

    「ゆ」 = yu. Con cá nhảy

  3. 03.

    「よ」 = yo. Giống chữ 5 có nét ngang

  4. 04.Âm 「yo」 viết bằng chữ nào?

    yo → 「よ」

  5. 05.Âm 「yu」 viết bằng chữ nào?

    yu → 「ゆ」

  6. 06.

    「やま」 = núi

  7. 07.

    「ゆき」 = tuyết

  8. 08.

    「やさい」 = rau

11

Hàng RA

5 chữ✔
ra
Chữ 5 có mũ
ri
Hai nét đứng, nét phải dài hơn
ru
Giống ろ nhưng thắt nút cuối
re
Giống ね nhưng đuôi hất ra
ro
Như số 3 vuông vức
hoa anh đào thuốc mùa xuân số sáu

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ら」 = ra. Chữ 5 có mũ

  2. 02.

    「り」 = ri. Hai nét đứng, nét phải dài hơn

  3. 03.

    「る」 = ru. Giống ろ nhưng thắt nút cuối

  4. 04.

    「れ」 = re. Giống ね nhưng đuôi hất ra

  5. 05.

    「ろ」 = ro. Như số 3 vuông vức

  6. 06.Âm 「ra」 viết bằng chữ nào?

    ra → 「ら」

  7. 07.Âm 「re」 viết bằng chữ nào?

    re → 「れ」

  8. 08.

    「さくら」 = hoa anh đào

12

Hàng WA · を · ん

3 chữ✔
wa
Giống れ nhưng đuôi cuộn vào trong
wo
Chỉ dùng làm trợ từ tân ngữ, đọc là 'o'
n
Âm mũi — chữ duy nhất đứng một mình không thành tiếng
tôi Nhật Bản ông/bà/anh/chị yên (tiền)

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「わ」 = wa. Giống れ nhưng đuôi cuộn vào trong

  2. 02.

    「を」 = wo. Chỉ dùng làm trợ từ tân ngữ, đọc là 'o'

  3. 03.

    「ん」 = n. Âm mũi — chữ duy nhất đứng một mình không thành tiếng

  4. 04.Âm 「n」 viết bằng chữ nào?

    n → 「ん」

  5. 05.Âm 「wa」 viết bằng chữ nào?

    wa → 「わ」

  6. 06.

    「わたし」 = tôi

  7. 07.

    「にほん」 = Nhật Bản

  8. 08.

    「さん」 = ông/bà/anh/chị

13

Ôn gộp — tới hàng わ

không có chữ mới✔

Làm ngay — 12 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「み」 = mi

  2. 02.

    「こ」 = ko

  3. 03.

    「ほ」 = ho

  4. 04.Âm 「ta」 viết bằng chữ nào?

    ta → 「た」

  5. 05.Âm 「tsu」 viết bằng chữ nào?

    tsu → 「つ」

  6. 06.

    「すし」 = sushi

  7. 07.

    「く」 = ku

  8. 08.

    「さくら」 = hoa anh đào

  9. 09.Âm 「ku」 viết bằng chữ nào?

    ku → 「く」

  10. 10.Âm 「u」 viết bằng chữ nào?

    u → 「う」

  11. 11.

    「り」 = ri

  12. 12.

    「れ」 = re

14

Âm đục & bán đục

23 chữ✔
ga
か + hai dấu nháy (゛)
gi
き + ゛
gu
く + ゛
ge
け + ゛
go
こ + ゛
za
さ + ゛
ji
し + ゛ — đọc 'ji' chứ không phải 'zi'
zu
す + ゛
ze
せ + ゛
zo
そ + ゛
da
た + ゛
de
て + ゛
do
と + ゛
ba
は + ゛
bi
ひ + ゛
bu
ふ + ゛
be
へ + ゛
bo
ほ + ゛
pa
は + vòng tròn nhỏ (゜)
pi
ひ + ゜
pu
ふ + ゜
pe
へ + ゜
po
ほ + ゜
chìa khoá gió cửa sổ điện thoại con lợn đi dạo

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「べ」 = be. へ + ゛

  2. 02.

    「ぶ」 = bu. ふ + ゛

  3. 03.

    「ぽ」 = po. ほ + ゜

  4. 04.

    「ど」 = do. と + ゛

  5. 05.

    「ぞ」 = zo. そ + ゛

  6. 06.Âm 「be」 viết bằng chữ nào?

    be → 「べ」

  7. 07.Âm 「do」 viết bằng chữ nào?

    do → 「ど」

  8. 08.

    「かぎ」 = chìa khoá

15

Âm ghép (ゃ ゅ ょ nhỏ)

18 âm✔
kya
き + ゃ nhỏ — đọc liền một nhịp
kyu
き + ゅ nhỏ
kyo
き + ょ nhỏ
sha
し + ゃ
shu
し + ゅ
sho
し + ょ
cha
ち + ゃ
chu
ち + ゅ
cho
ち + ょ
nya
に + ゃ
hya
ひ + ゃ
mya
み + ゃ
rya
り + ゃ
gya
ぎ + ゃ
ja
じ + ゃ
ju
じ + ゅ
byo
び + ょ
pyo
ぴ + ょ
trà bức ảnh hôm nay du lịch giờ học

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「しゃ」 = sha. し + ゃ

  2. 02.

    「きゃ」 = kya. き + ゃ nhỏ — đọc liền một nhịp

  3. 03.

    「にゃ」 = nya. に + ゃ

  4. 04.

    「しょ」 = sho. し + ょ

  5. 05.

    「しゅ」 = shu. し + ゅ

  6. 06.Âm 「kya」 viết bằng chữ nào?

    kya → 「きゃ」

  7. 07.Âm 「nya」 viết bằng chữ nào?

    nya → 「にゃ」

  8. 08.

    「おちゃ」 = trà

16

Trường âm & âm nghẹt っ

8 mẫu✔
okaasan
あ kéo dài âm あ — mẹ
oniisan
い kéo dài âm い — anh trai
yuuki
う kéo dài âm う — lòng dũng cảm
sensei
い kéo dài âm え — thầy/cô
koukou
う kéo dài âm お — trường cấp ba
kitte
っ nhỏ — nghẹt một nhịp — con tem
gakkou
っ nhỏ — trường học
zasshi
っ nhỏ — tạp chí

Làm ngay — 10 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ぞ」 = zo. そ + ゛

  2. 02.

    「つ」 = tsu. Một nét cong như cái móc câu nằm

  3. 03.

    「よ」 = yo. Giống chữ 5 có nét ngang

  4. 04.

    「み」 = mi. Như số 24 dính nhau

  5. 05.

    「で」 = de. て + ゛

  6. 06.Âm 「de」 viết bằng chữ nào?

    de → 「で」

  7. 07.

    っ nhỏ — tạp chí

  8. 08.

    っ nhỏ — nghẹt một nhịp — con tem

  9. 09.

    う kéo dài âm お — trường cấp ba

  10. 10.

    っ nhỏ — trường học

17

TỔNG ÔN cả bảng Hiragana

20 câu — mốc qua bài✔

Làm ngay — 20 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「し」 = shi

  2. 02.

    「へ」 = he

  3. 03.Âm 「bo」 viết bằng chữ nào?

    bo → 「ぼ」

  4. 04.

    「い」 = i

  5. 05.

    「ふ」 = fu

  6. 06.Âm 「me」 viết bằng chữ nào?

    me → 「め」

  7. 07.

    「きゃ」 = kya

  8. 08.

    「ぶ」 = bu

  9. 09.

    「ゆき」 = tuyết

  10. 10.

    「ぴ」 = pi

  11. 11.

    「ん」 = n

  12. 12.

    「ぺ」 = pe

  13. 13.Âm 「gi」 viết bằng chữ nào?

    gi → 「ぎ」

  14. 14.Âm 「nu」 viết bằng chữ nào?

    nu → 「ぬ」

  15. 15.Âm 「u」 viết bằng chữ nào?

    u → 「う」

  16. 16.

    「ず」 = zu

  17. 17.

    「つ」 = tsu

  18. 18.

    「ねこ」 = con mèo

  19. 19.Âm 「hi」 viết bằng chữ nào?

    hi → 「ひ」

  20. 20.Âm 「tsu」 viết bằng chữ nào?

    tsu → 「つ」