Trọn bảng hiragana chia thành 17 chặng. Mỗi chặng 5 chữ, học xong làm bài ngay, cứ ba hàng lại ôn gộp một lần, cuối bài tổng ôn 20 câu.
01.Chữ 「あ」 đọc là gì?
「あ」 = a. Chữ 安 viết nhanh — có dấu cộng và cái móc
02.Chữ 「い」 đọc là gì?
「い」 = i. Hai nét đứng như hai que tăm
03.Chữ 「う」 đọc là gì?
「う」 = u. Như số 5 quay ngang, có mũ ở trên
04.Chữ 「え」 đọc là gì?
「え」 = e. Như chữ Z có mũ
05.Chữ 「お」 đọc là gì?
「お」 = o. Giống あ nhưng thêm một chấm bên phải
06.Âm 「a」 viết bằng chữ nào?
a → 「あ」
07.Âm 「u」 viết bằng chữ nào?
u → 「う」
08.Từ 「あい」 nghĩa là gì?
「あい」 = tình yêu
01.Chữ 「か」 đọc là gì?
「か」 = ka. Chữ 力 (lực) thêm một chấm
02.Chữ 「き」 đọc là gì?
「き」 = ki. Cái chìa khoá (key) treo hai nét ngang
03.Chữ 「く」 đọc là gì?
「く」 = ku. Cái mỏ chim há ra
04.Chữ 「け」 đọc là gì?
「け」 = ke. Chữ H viết ngoáy
05.Chữ 「こ」 đọc là gì?
「こ」 = ko. Hai nét ngang như hai con sâu nhỏ
06.Âm 「ku」 viết bằng chữ nào?
ku → 「く」
07.Âm 「ke」 viết bằng chữ nào?
ke → 「け」
08.Từ 「かお」 nghĩa là gì?
「かお」 = khuôn mặt
01.Chữ 「さ」 đọc là gì?
「さ」 = sa. Giống き nhưng chỉ có một nét ngang
02.Chữ 「し」 đọc là gì?
「し」 = shi. Một nét cong như lưỡi câu
03.Chữ 「す」 đọc là gì?
「す」 = su. Vòng tròn có đuôi thả xuống
04.Chữ 「せ」 đọc là gì?
「せ」 = se. Như chữ せ có cái càng cua
05.Chữ 「そ」 đọc là gì?
「そ」 = so. Nét gãy khúc như tia sét
06.Âm 「so」 viết bằng chữ nào?
so → 「そ」
07.Âm 「se」 viết bằng chữ nào?
se → 「せ」
08.Từ 「あさ」 nghĩa là gì?
「あさ」 = buổi sáng
01.Gõ cách đọc romaji của 「し」
「し」 = shi
02.Âm 「sa」 viết bằng chữ nào?
sa → 「さ」
03.Âm 「u」 viết bằng chữ nào?
u → 「う」
04.Chữ 「し」 đọc là gì?
「し」 = shi
05.Âm 「e」 viết bằng chữ nào?
e → 「え」
06.Từ 「あさ」 nghĩa là gì?
「あさ」 = buổi sáng
07.Chữ 「さ」 đọc là gì?
「さ」 = sa
08.Chữ 「す」 đọc là gì?
「す」 = su
09.Từ 「こえ」 nghĩa là gì?
「こえ」 = giọng nói
10.Chữ 「せ」 đọc là gì?
「せ」 = se
11.Âm 「o」 viết bằng chữ nào?
o → 「お」
12.Chữ 「え」 đọc là gì?
「え」 = e
01.Chữ 「た」 đọc là gì?
「た」 = ta. Chữ 太 gãy làm hai phần
02.Chữ 「ち」 đọc là gì?
「ち」 = chi. Như số 5 lộn ngược
03.Chữ 「つ」 đọc là gì?
「つ」 = tsu. Một nét cong như cái móc câu nằm
04.Chữ 「て」 đọc là gì?
「て」 = te. Bàn tay xoè ngang
05.Chữ 「と」 đọc là gì?
「と」 = to. Cây kim đâm vào sợi chỉ
06.Âm 「ta」 viết bằng chữ nào?
ta → 「た」
07.Âm 「to」 viết bằng chữ nào?
to → 「と」
08.Từ 「たこ」 nghĩa là gì?
「たこ」 = bạch tuộc
01.Chữ 「な」 đọc là gì?
「な」 = na. Chữ 奈 viết nhanh, có dấu chấm bên phải
02.Chữ 「に」 đọc là gì?
「に」 = ni. Chữ 二 (nhị) thêm nét đứng bên trái
03.Chữ 「ぬ」 đọc là gì?
「ぬ」 = nu. Giống め nhưng có thắt nút ở đuôi
04.Chữ 「ね」 đọc là gì?
「ね」 = ne. Giống ぬ nhưng đuôi cong lên
05.Chữ 「の」 đọc là gì?
「の」 = no. Vòng xoáy — dễ nhớ nhất bảng
06.Âm 「no」 viết bằng chữ nào?
no → 「の」
07.Âm 「na」 viết bằng chữ nào?
na → 「な」
08.Từ 「なつ」 nghĩa là gì?
「なつ」 = mùa hè
01.Chữ 「は」 đọc là gì?
「は」 = ha. Chữ に thêm nét đứng dài bên phải
02.Chữ 「ひ」 đọc là gì?
「ひ」 = hi. Nụ cười cong lên
03.Chữ 「ふ」 đọc là gì?
「ふ」 = fu. Núi Phú Sĩ nhìn nghiêng
04.Chữ 「へ」 đọc là gì?
「へ」 = he. Ngọn đồi thấp — đơn giản nhất
05.Chữ 「ほ」 đọc là gì?
「ほ」 = ho. Giống は thêm một nét ngang trên
06.Âm 「ho」 viết bằng chữ nào?
ho → 「ほ」
07.Âm 「ha」 viết bằng chữ nào?
ha → 「は」
08.Từ 「はな」 nghĩa là gì?
「はな」 = hoa
01.Chữ 「い」 đọc là gì?
「い」 = i
02.Chữ 「か」 đọc là gì?
「か」 = ka
03.Chữ 「ね」 đọc là gì?
「ね」 = ne
04.Chữ 「え」 đọc là gì?
「え」 = e
05.Chữ 「ほ」 đọc là gì?
「ほ」 = ho
06.Gõ cách đọc romaji của 「と」
「と」 = to
07.Âm 「to」 viết bằng chữ nào?
to → 「と」
08.Chữ 「は」 đọc là gì?
「は」 = ha
09.Gõ cách đọc romaji của 「ね」
「ね」 = ne
10.Từ 「しお」 nghĩa là gì?
「しお」 = muối
11.Âm 「ka」 viết bằng chữ nào?
ka → 「か」
12.Âm 「ku」 viết bằng chữ nào?
ku → 「く」
01.Chữ 「ま」 đọc là gì?
「ま」 = ma. Hai nét ngang, một nét đứng có móc
02.Chữ 「み」 đọc là gì?
「み」 = mi. Như số 24 dính nhau
03.Chữ 「む」 đọc là gì?
「む」 = mu. Con bò kêu 'mu' có đuôi vắt
04.Chữ 「め」 đọc là gì?
「め」 = me. Con mắt — giống ぬ nhưng không thắt nút
05.Chữ 「も」 đọc là gì?
「も」 = mo. Lưỡi câu thêm hai nét ngang
06.Âm 「mu」 viết bằng chữ nào?
mu → 「む」
07.Âm 「mo」 viết bằng chữ nào?
mo → 「も」
08.Từ 「まち」 nghĩa là gì?
「まち」 = phố
01.Chữ 「や」 đọc là gì?
「や」 = ya. Cái phi tiêu bay
02.Chữ 「ゆ」 đọc là gì?
「ゆ」 = yu. Con cá nhảy
03.Chữ 「よ」 đọc là gì?
「よ」 = yo. Giống chữ 5 có nét ngang
04.Âm 「yo」 viết bằng chữ nào?
yo → 「よ」
05.Âm 「yu」 viết bằng chữ nào?
yu → 「ゆ」
06.Từ 「やま」 nghĩa là gì?
「やま」 = núi
07.Từ 「ゆき」 nghĩa là gì?
「ゆき」 = tuyết
08.Từ 「やさい」 nghĩa là gì?
「やさい」 = rau
01.Chữ 「ら」 đọc là gì?
「ら」 = ra. Chữ 5 có mũ
02.Chữ 「り」 đọc là gì?
「り」 = ri. Hai nét đứng, nét phải dài hơn
03.Chữ 「る」 đọc là gì?
「る」 = ru. Giống ろ nhưng thắt nút cuối
04.Chữ 「れ」 đọc là gì?
「れ」 = re. Giống ね nhưng đuôi hất ra
05.Chữ 「ろ」 đọc là gì?
「ろ」 = ro. Như số 3 vuông vức
06.Âm 「ra」 viết bằng chữ nào?
ra → 「ら」
07.Âm 「re」 viết bằng chữ nào?
re → 「れ」
08.Từ 「さくら」 nghĩa là gì?
「さくら」 = hoa anh đào
01.Chữ 「わ」 đọc là gì?
「わ」 = wa. Giống れ nhưng đuôi cuộn vào trong
02.Chữ 「を」 đọc là gì?
「を」 = wo. Chỉ dùng làm trợ từ tân ngữ, đọc là 'o'
03.Chữ 「ん」 đọc là gì?
「ん」 = n. Âm mũi — chữ duy nhất đứng một mình không thành tiếng
04.Âm 「n」 viết bằng chữ nào?
n → 「ん」
05.Âm 「wa」 viết bằng chữ nào?
wa → 「わ」
06.Từ 「わたし」 nghĩa là gì?
「わたし」 = tôi
07.Từ 「にほん」 nghĩa là gì?
「にほん」 = Nhật Bản
08.Từ 「さん」 nghĩa là gì?
「さん」 = ông/bà/anh/chị
01.Chữ 「み」 đọc là gì?
「み」 = mi
02.Chữ 「こ」 đọc là gì?
「こ」 = ko
03.Chữ 「ほ」 đọc là gì?
「ほ」 = ho
04.Âm 「ta」 viết bằng chữ nào?
ta → 「た」
05.Âm 「tsu」 viết bằng chữ nào?
tsu → 「つ」
06.Từ 「すし」 nghĩa là gì?
「すし」 = sushi
07.Chữ 「く」 đọc là gì?
「く」 = ku
08.Từ 「さくら」 nghĩa là gì?
「さくら」 = hoa anh đào
09.Âm 「ku」 viết bằng chữ nào?
ku → 「く」
10.Âm 「u」 viết bằng chữ nào?
u → 「う」
11.Gõ cách đọc romaji của 「り」
「り」 = ri
12.Chữ 「れ」 đọc là gì?
「れ」 = re
01.Chữ 「べ」 đọc là gì?
「べ」 = be. へ + ゛
02.Chữ 「ぶ」 đọc là gì?
「ぶ」 = bu. ふ + ゛
03.Chữ 「ぽ」 đọc là gì?
「ぽ」 = po. ほ + ゜
04.Chữ 「ど」 đọc là gì?
「ど」 = do. と + ゛
05.Chữ 「ぞ」 đọc là gì?
「ぞ」 = zo. そ + ゛
06.Âm 「be」 viết bằng chữ nào?
be → 「べ」
07.Âm 「do」 viết bằng chữ nào?
do → 「ど」
08.Từ 「かぎ」 nghĩa là gì?
「かぎ」 = chìa khoá
01.Chữ 「しゃ」 đọc là gì?
「しゃ」 = sha. し + ゃ
02.Chữ 「きゃ」 đọc là gì?
「きゃ」 = kya. き + ゃ nhỏ — đọc liền một nhịp
03.Chữ 「にゃ」 đọc là gì?
「にゃ」 = nya. に + ゃ
04.Chữ 「しょ」 đọc là gì?
「しょ」 = sho. し + ょ
05.Chữ 「しゅ」 đọc là gì?
「しゅ」 = shu. し + ゅ
06.Âm 「kya」 viết bằng chữ nào?
kya → 「きゃ」
07.Âm 「nya」 viết bằng chữ nào?
nya → 「にゃ」
08.Từ 「おちゃ」 nghĩa là gì?
「おちゃ」 = trà
01.Chữ 「ぞ」 đọc là gì?
「ぞ」 = zo. そ + ゛
02.Chữ 「つ」 đọc là gì?
「つ」 = tsu. Một nét cong như cái móc câu nằm
03.Chữ 「よ」 đọc là gì?
「よ」 = yo. Giống chữ 5 có nét ngang
04.Chữ 「み」 đọc là gì?
「み」 = mi. Như số 24 dính nhau
05.Chữ 「で」 đọc là gì?
「で」 = de. て + ゛
06.Âm 「de」 viết bằng chữ nào?
de → 「で」
07.「ざっし」 đọc là gì?
っ nhỏ — tạp chí
08.「きって」 đọc là gì?
っ nhỏ — nghẹt một nhịp — con tem
09.「こうこう」 đọc là gì?
う kéo dài âm お — trường cấp ba
10.「がっこう」 đọc là gì?
っ nhỏ — trường học
01.Chữ 「し」 đọc là gì?
「し」 = shi
02.Chữ 「へ」 đọc là gì?
「へ」 = he
03.Âm 「bo」 viết bằng chữ nào?
bo → 「ぼ」
04.Chữ 「い」 đọc là gì?
「い」 = i
05.Gõ cách đọc romaji của 「ふ」
「ふ」 = fu
06.Âm 「me」 viết bằng chữ nào?
me → 「め」
07.Chữ 「きゃ」 đọc là gì?
「きゃ」 = kya
08.Chữ 「ぶ」 đọc là gì?
「ぶ」 = bu
09.Từ 「ゆき」 nghĩa là gì?
「ゆき」 = tuyết
10.Chữ 「ぴ」 đọc là gì?
「ぴ」 = pi
11.Chữ 「ん」 đọc là gì?
「ん」 = n
12.Chữ 「ぺ」 đọc là gì?
「ぺ」 = pe
13.Âm 「gi」 viết bằng chữ nào?
gi → 「ぎ」
14.Âm 「nu」 viết bằng chữ nào?
nu → 「ぬ」
15.Âm 「u」 viết bằng chữ nào?
u → 「う」
16.Chữ 「ず」 đọc là gì?
「ず」 = zu
17.Gõ cách đọc romaji của 「つ」
「つ」 = tsu
18.Từ 「ねこ」 nghĩa là gì?
「ねこ」 = con mèo
19.Âm 「hi」 viết bằng chữ nào?
hi → 「ひ」
20.Âm 「tsu」 viết bằng chữ nào?
tsu → 「つ」