Trọn bảng katakana chia thành 18 chặng, kèm từ mượn thường gặp và riêng một chặng cho các cặp chữ dễ nhầm シ/ツ, ソ/ン.
01.Chữ 「ア」 đọc là gì?
「ア」 = a. Giống chữ 'r' hoa viết tay
02.Chữ 「イ」 đọc là gì?
「イ」 = i. Hai nét — như người đang bước
03.Chữ 「ウ」 đọc là gì?
「ウ」 = u. Cái mũ có chóp nhọn
04.Chữ 「エ」 đọc là gì?
「エ」 = e. Đúng chữ 工 (công)
05.Chữ 「オ」 đọc là gì?
「オ」 = o. Chữ thập có đuôi hất
06.Âm 「o」 viết bằng chữ nào?
o → 「オ」
07.Âm 「i」 viết bằng chữ nào?
i → 「イ」
08.Từ 「アイス」 nghĩa là gì?
「アイス」 = kem
01.Chữ 「カ」 đọc là gì?
「カ」 = ka. Đúng chữ 力 (lực) — giống か bỏ chấm
02.Chữ 「キ」 đọc là gì?
「キ」 = ki. Giống き nhưng thẳng, bỏ đuôi cong
03.Chữ 「ク」 đọc là gì?
「ク」 = ku. Góc nhọn quay trái
04.Chữ 「ケ」 đọc là gì?
「ケ」 = ke. Như chữ 'ケ' — ba nét gãy
05.Chữ 「コ」 đọc là gì?
「コ」 = ko. Cái ngoặc vuông
06.Âm 「ku」 viết bằng chữ nào?
ku → 「ク」
07.Âm 「ko」 viết bằng chữ nào?
ko → 「コ」
08.Từ 「カメラ」 nghĩa là gì?
「カメラ」 = máy ảnh
01.Chữ 「サ」 đọc là gì?
「サ」 = sa. Chữ thập có thêm nét đứng
02.Chữ 「シ」 đọc là gì?
「シ」 = shi. Ba nét — hai chấm NGANG, nét quét đi LÊN
03.Chữ 「ス」 đọc là gì?
「ス」 = su. Nét ngang rồi quét chéo xuống
04.Chữ 「セ」 đọc là gì?
「セ」 = se. Giống せ bỏ đuôi
05.Chữ 「ソ」 đọc là gì?
「ソ」 = so. Hai nét — một chấm DỌC, nét quét đi XUỐNG
06.Âm 「su」 viết bằng chữ nào?
su → 「ス」
07.Âm 「shi」 viết bằng chữ nào?
shi → 「シ」
08.Từ 「サラダ」 nghĩa là gì?
「サラダ」 = salad
01.Chữ 「サ」 đọc là gì?
「サ」 = sa
02.Chữ 「コ」 đọc là gì?
「コ」 = ko
03.Âm 「su」 viết bằng chữ nào?
su → 「ス」
04.Chữ 「シ」 đọc là gì?
「シ」 = shi
05.Chữ 「キ」 đọc là gì?
「キ」 = ki
06.Âm 「e」 viết bằng chữ nào?
e → 「エ」
07.Từ 「サラダ」 nghĩa là gì?
「サラダ」 = salad
08.Âm 「ko」 viết bằng chữ nào?
ko → 「コ」
09.Chữ 「ケ」 đọc là gì?
「ケ」 = ke
10.Chữ 「オ」 đọc là gì?
「オ」 = o
11.Gõ cách đọc romaji của 「ク」
「ク」 = ku
12.Âm 「so」 viết bằng chữ nào?
so → 「ソ」
01.Chữ 「タ」 đọc là gì?
「タ」 = ta. Chữ 夕 (tịch)
02.Chữ 「チ」 đọc là gì?
「チ」 = chi. Chữ 千 (thiên)
03.Chữ 「ツ」 đọc là gì?
「ツ」 = tsu. Ba nét — hai chấm DỌC, nét quét đi LÊN
04.Chữ 「テ」 đọc là gì?
「テ」 = te. Chữ 天 rút gọn
05.Chữ 「ト」 đọc là gì?
「ト」 = to. Nét đứng thêm một chấm
06.Âm 「te」 viết bằng chữ nào?
te → 「テ」
07.Âm 「to」 viết bằng chữ nào?
to → 「ト」
08.Từ 「タクシー」 nghĩa là gì?
「タクシー」 = taxi
01.Chữ 「ナ」 đọc là gì?
「ナ」 = na. Chữ thập nghiêng
02.Chữ 「ニ」 đọc là gì?
「ニ」 = ni. Đúng chữ 二 (nhị)
03.Chữ 「ヌ」 đọc là gì?
「ヌ」 = nu. Giống ス thêm một nét
04.Chữ 「ネ」 đọc là gì?
「ネ」 = ne. Bốn nét, có mũ
05.Chữ 「ノ」 đọc là gì?
「ノ」 = no. Một nét quét chéo
06.Âm 「ni」 viết bằng chữ nào?
ni → 「ニ」
07.Âm 「na」 viết bằng chữ nào?
na → 「ナ」
08.Từ 「ナイフ」 nghĩa là gì?
「ナイフ」 = con dao
01.Chữ 「ハ」 đọc là gì?
「ハ」 = ha. Đúng chữ 八 (bát)
02.Chữ 「ヒ」 đọc là gì?
「ヒ」 = hi. Chữ 匕
03.Chữ 「フ」 đọc là gì?
「フ」 = fu. Một nét gãy — nửa trên của ワ
04.Chữ 「ヘ」 đọc là gì?
「ヘ」 = he. Giống hệt へ hiragana
05.Chữ 「ホ」 đọc là gì?
「ホ」 = ho. Chữ 木 (mộc)
06.Âm 「ho」 viết bằng chữ nào?
ho → 「ホ」
07.Âm 「ha」 viết bằng chữ nào?
ha → 「ハ」
08.Từ 「ハンカチ」 nghĩa là gì?
「ハンカチ」 = khăn tay
01.Chữ 「ス」 đọc là gì?
「ス」 = su
02.Âm 「na」 viết bằng chữ nào?
na → 「ナ」
03.Từ 「ホテル」 nghĩa là gì?
「ホテル」 = khách sạn
04.Chữ 「ト」 đọc là gì?
「ト」 = to
05.Chữ 「ソ」 đọc là gì?
「ソ」 = so
06.Âm 「e」 viết bằng chữ nào?
e → 「エ」
07.Chữ 「カ」 đọc là gì?
「カ」 = ka
08.Chữ 「コ」 đọc là gì?
「コ」 = ko
09.Chữ 「タ」 đọc là gì?
「タ」 = ta
10.Âm 「shi」 viết bằng chữ nào?
shi → 「シ」
11.Âm 「su」 viết bằng chữ nào?
su → 「ス」
12.Gõ cách đọc romaji của 「カ」
「カ」 = ka
01.Chữ 「マ」 đọc là gì?
「マ」 = ma. Nét gãy thêm nét quét
02.Chữ 「ミ」 đọc là gì?
「ミ」 = mi. Ba nét ngang chéo
03.Chữ 「ム」 đọc là gì?
「ム」 = mu. Chữ 厶
04.Chữ 「メ」 đọc là gì?
「メ」 = me. Chữ thập nghiêng như dấu ✗
05.Chữ 「モ」 đọc là gì?
「モ」 = mo. Chữ 毛 rút gọn
06.Âm 「mi」 viết bằng chữ nào?
mi → 「ミ」
07.Âm 「ma」 viết bằng chữ nào?
ma → 「マ」
08.Từ 「マンガ」 nghĩa là gì?
「マンガ」 = truyện tranh
01.Chữ 「ヤ」 đọc là gì?
「ヤ」 = ya. Giống chữ 也 rút gọn
02.Chữ 「ユ」 đọc là gì?
「ユ」 = yu. Cái ngoặc ngược
03.Chữ 「ヨ」 đọc là gì?
「ヨ」 = yo. Ba nét ngang như chữ E ngược
04.Âm 「ya」 viết bằng chữ nào?
ya → 「ヤ」
05.Âm 「yo」 viết bằng chữ nào?
yo → 「ヨ」
06.Từ 「タイヤ」 nghĩa là gì?
「タイヤ」 = lốp xe
07.Từ 「ユニホーム」 nghĩa là gì?
「ユニホーム」 = đồng phục
08.Từ 「ヨーグルト」 nghĩa là gì?
「ヨーグルト」 = sữa chua
01.Chữ 「ラ」 đọc là gì?
「ラ」 = ra. Nét ngang trên một nét gãy
02.Chữ 「リ」 đọc là gì?
「リ」 = ri. Hai nét đứng — giống り thẳng
03.Chữ 「ル」 đọc là gì?
「ル」 = ru. Hai nét, nét phải hất lên
04.Chữ 「レ」 đọc là gì?
「レ」 = re. Một nét gãy hất lên
05.Chữ 「ロ」 đọc là gì?
「ロ」 = ro. Hình vuông — chữ 口 (khẩu)
06.Âm 「ro」 viết bằng chữ nào?
ro → 「ロ」
07.Âm 「re」 viết bằng chữ nào?
re → 「レ」
08.Từ 「ラジオ」 nghĩa là gì?
「ラジオ」 = radio
01.Chữ 「ワ」 đọc là gì?
「ワ」 = wa. Giống ク nhưng miệng mở rộng
02.Chữ 「ヲ」 đọc là gì?
「ヲ」 = wo. Rất hiếm gặp, hầu như không dùng
03.Chữ 「ン」 đọc là gì?
「ン」 = n. Hai nét — chấm DỌC, quét đi LÊN (khác ソ ở hướng)
04.Âm 「n」 viết bằng chữ nào?
n → 「ン」
05.Âm 「wo」 viết bằng chữ nào?
wo → 「ヲ」
06.Từ 「ワイン」 nghĩa là gì?
「ワイン」 = rượu vang
07.Từ 「パン」 nghĩa là gì?
「パン」 = bánh mì
08.Từ 「ペン」 nghĩa là gì?
「ペン」 = cái bút
01.Chữ 「ナ」 đọc là gì?
「ナ」 = na
02.Chữ 「ネ」 đọc là gì?
「ネ」 = ne
03.Từ 「コーヒー」 nghĩa là gì?
「コーヒー」 = cà phê
04.Chữ 「ヒ」 đọc là gì?
「ヒ」 = hi
05.Chữ 「ニ」 đọc là gì?
「ニ」 = ni
06.Chữ 「エ」 đọc là gì?
「エ」 = e
07.Âm 「a」 viết bằng chữ nào?
a → 「ア」
08.Âm 「ho」 viết bằng chữ nào?
ho → 「ホ」
09.Gõ cách đọc romaji của 「ニ」
「ニ」 = ni
10.Từ 「ネクタイ」 nghĩa là gì?
「ネクタイ」 = cà vạt
11.Âm 「o」 viết bằng chữ nào?
o → 「オ」
12.Gõ cách đọc romaji của 「ホ」
「ホ」 = ho
01.Chữ 「ポ」 đọc là gì?
「ポ」 = po. ホ + ゜
02.Chữ 「デ」 đọc là gì?
「デ」 = de. テ + ゛
03.Chữ 「ペ」 đọc là gì?
「ペ」 = pe. ヘ + ゜
04.Chữ 「ブ」 đọc là gì?
「ブ」 = bu. フ + ゛
05.Chữ 「ギ」 đọc là gì?
「ギ」 = gi. キ + ゛
06.Âm 「bu」 viết bằng chữ nào?
bu → 「ブ」
07.Âm 「de」 viết bằng chữ nào?
de → 「デ」
08.Từ 「ガス」 nghĩa là gì?
「ガス」 = ga
01.Chữ 「キャ」 đọc là gì?
「キャ」 = kya. キ + ャ nhỏ — đọc liền một nhịp
02.Chữ 「ギャ」 đọc là gì?
「ギャ」 = gya. ギ + ャ
03.Chữ 「リャ」 đọc là gì?
「リャ」 = rya. リ + ャ
04.Chữ 「ジュ」 đọc là gì?
「ジュ」 = ju. ジ + ュ
05.Chữ 「チュ」 đọc là gì?
「チュ」 = chu. チ + ュ
06.Âm 「rya」 viết bằng chữ nào?
rya → 「リャ」
07.Âm 「kya」 viết bằng chữ nào?
kya → 「キャ」
08.Từ 「シャワー」 nghĩa là gì?
「シャワー」 = vòi sen
01.Chữ 「ヤ」 đọc là gì?
「ヤ」 = ya. Giống chữ 也 rút gọn
02.Chữ 「パ」 đọc là gì?
「パ」 = pa. ハ + ゜
03.Chữ 「ボ」 đọc là gì?
「ボ」 = bo. ホ + ゛
04.Chữ 「ワ」 đọc là gì?
「ワ」 = wa. Giống ク nhưng miệng mở rộng
05.Chữ 「ギ」 đọc là gì?
「ギ」 = gi. キ + ゛
06.Âm 「gi」 viết bằng chữ nào?
gi → 「ギ」
07.「ティーシャツ」 đọc là gì?
ティ — âm mới chỉ có trong katakana
08.「チョコレート」 đọc là gì?
Sô cô la
09.「シャワー」 đọc là gì?
Âm ghép + kéo dài — vòi sen
10.「スーパー」 đọc là gì?
Siêu thị
01.Từ 「ネクタイ」 nghĩa là gì?
「ネクタイ」 = cà vạt
02.Âm 「zu」 viết bằng chữ nào?
zu → 「ズ」
03.Gõ cách đọc romaji của 「ゾ」
「ゾ」 = zo
04.Chữ 「ピ」 đọc là gì?
「ピ」 = pi
05.Âm 「gi」 viết bằng chữ nào?
gi → 「ギ」
06.Chữ 「ラ」 đọc là gì?
「ラ」 = ra
07.Chữ 「ヒャ」 đọc là gì?
「ヒャ」 = hya
08.Chữ 「ム」 đọc là gì?
「ム」 = mu
09.Chữ 「メ」 đọc là gì?
「メ」 = me
10.Gõ cách đọc romaji của 「キョ」
「キョ」 = kyo
01.Chữ 「ミ」 đọc là gì?
「ミ」 = mi
02.Chữ 「バ」 đọc là gì?
「バ」 = ba
03.Chữ 「ペ」 đọc là gì?
「ペ」 = pe
04.Chữ 「ショ」 đọc là gì?
「ショ」 = sho
05.Âm 「zu」 viết bằng chữ nào?
zu → 「ズ」
06.Âm 「me」 viết bằng chữ nào?
me → 「メ」
07.Âm 「to」 viết bằng chữ nào?
to → 「ト」
08.Chữ 「ド」 đọc là gì?
「ド」 = do
09.Gõ cách đọc romaji của 「フ」
「フ」 = fu
10.Từ 「ルール」 nghĩa là gì?
「ルール」 = quy tắc
11.Âm 「bu」 viết bằng chữ nào?
bu → 「ブ」
12.Chữ 「ヒャ」 đọc là gì?
「ヒャ」 = hya
13.Âm 「cha」 viết bằng chữ nào?
cha → 「チャ」
14.Chữ 「セ」 đọc là gì?
「セ」 = se
15.Chữ 「ヤ」 đọc là gì?
「ヤ」 = ya
16.Từ 「パン」 nghĩa là gì?
「パン」 = bánh mì
17.Âm 「zo」 viết bằng chữ nào?
zo → 「ゾ」
18.Gõ cách đọc romaji của 「ム」
「ム」 = mu
19.Âm 「de」 viết bằng chữ nào?
de → 「デ」
20.Âm 「ru」 viết bằng chữ nào?
ru → 「ル」