← Về trang N5
JLPT N5 · Nhập môn · Bài 2

Katakana — học theo chặng 5 chữ

Trọn bảng katakana chia thành 18 chặng, kèm từ mượn thường gặp và riêng một chặng cho các cặp chữ dễ nhầm シ/ツ, ソ/ン.

Học katakana sau khi thuộc hiragana. Chú ý nhất chặng “Cặp chữ dễ nhầm” — đó là chỗ người mới sai nhiều nhất.
Đã xong 0/18 chặngMỗi chặng ~5 phút
01

Hàng A

5 chữ✔
a
Giống chữ 'r' hoa viết tay
i
Hai nét — như người đang bước
u
Cái mũ có chóp nhọn
e
Đúng chữ 工 (công)
o
Chữ thập có đuôi hất
kem yes trang phục dầu

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ア」 = a. Giống chữ 'r' hoa viết tay

  2. 02.

    「イ」 = i. Hai nét — như người đang bước

  3. 03.

    「ウ」 = u. Cái mũ có chóp nhọn

  4. 04.

    「エ」 = e. Đúng chữ 工 (công)

  5. 05.

    「オ」 = o. Chữ thập có đuôi hất

  6. 06.Âm 「o」 viết bằng chữ nào?

    o → 「オ」

  7. 07.Âm 「i」 viết bằng chữ nào?

    i → 「イ」

  8. 08.

    「アイス」 = kem

02

Hàng KA

5 chữ✔
ka
Đúng chữ 力 (lực) — giống か bỏ chấm
ki
Giống き nhưng thẳng, bỏ đuôi cong
ku
Góc nhọn quay trái
ke
Như chữ 'ケ' — ba nét gãy
ko
Cái ngoặc vuông
máy ảnh bánh ngọt cà phê lớp học

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「カ」 = ka. Đúng chữ 力 (lực) — giống か bỏ chấm

  2. 02.

    「キ」 = ki. Giống き nhưng thẳng, bỏ đuôi cong

  3. 03.

    「ク」 = ku. Góc nhọn quay trái

  4. 04.

    「ケ」 = ke. Như chữ 'ケ' — ba nét gãy

  5. 05.

    「コ」 = ko. Cái ngoặc vuông

  6. 06.Âm 「ku」 viết bằng chữ nào?

    ku → 「ク」

  7. 07.Âm 「ko」 viết bằng chữ nào?

    ko → 「コ」

  8. 08.

    「カメラ」 = máy ảnh

03

Hàng SA

5 chữ✔
sa
Chữ thập có thêm nét đứng
shi
Ba nét — hai chấm NGANG, nét quét đi LÊN
su
Nét ngang rồi quét chéo xuống
se
Giống せ bỏ đuôi
so
Hai nét — một chấm DỌC, nét quét đi XUỐNG
salad áo sơ mi súp nước sốt

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「サ」 = sa. Chữ thập có thêm nét đứng

  2. 02.

    「シ」 = shi. Ba nét — hai chấm NGANG, nét quét đi LÊN

  3. 03.

    「ス」 = su. Nét ngang rồi quét chéo xuống

  4. 04.

    「セ」 = se. Giống せ bỏ đuôi

  5. 05.

    「ソ」 = so. Hai nét — một chấm DỌC, nét quét đi XUỐNG

  6. 06.Âm 「su」 viết bằng chữ nào?

    su → 「ス」

  7. 07.Âm 「shi」 viết bằng chữ nào?

    shi → 「シ」

  8. 08.

    「サラダ」 = salad

04

Ôn gộp — tới hàng サ

không có chữ mới✔

Làm ngay — 12 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「サ」 = sa

  2. 02.

    「コ」 = ko

  3. 03.Âm 「su」 viết bằng chữ nào?

    su → 「ス」

  4. 04.

    「シ」 = shi

  5. 05.

    「キ」 = ki

  6. 06.Âm 「e」 viết bằng chữ nào?

    e → 「エ」

  7. 07.

    「サラダ」 = salad

  8. 08.Âm 「ko」 viết bằng chữ nào?

    ko → 「コ」

  9. 09.

    「ケ」 = ke

  10. 10.

    「オ」 = o

  11. 11.

    「ク」 = ku

  12. 12.Âm 「so」 viết bằng chữ nào?

    so → 「ソ」

05

Hàng TA

5 chữ✔
ta
Chữ 夕 (tịch)
chi
Chữ 千 (thiên)
tsu
Ba nét — hai chấm DỌC, nét quét đi LÊN
te
Chữ 天 rút gọn
to
Nét đứng thêm một chấm
taxi phô mai bài kiểm tra nhà vệ sinh

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「タ」 = ta. Chữ 夕 (tịch)

  2. 02.

    「チ」 = chi. Chữ 千 (thiên)

  3. 03.

    「ツ」 = tsu. Ba nét — hai chấm DỌC, nét quét đi LÊN

  4. 04.

    「テ」 = te. Chữ 天 rút gọn

  5. 05.

    「ト」 = to. Nét đứng thêm một chấm

  6. 06.Âm 「te」 viết bằng chữ nào?

    te → 「テ」

  7. 07.Âm 「to」 viết bằng chữ nào?

    to → 「ト」

  8. 08.

    「タクシー」 = taxi

06

Hàng NA

5 chữ✔
na
Chữ thập nghiêng
ni
Đúng chữ 二 (nhị)
nu
Giống ス thêm một nét
ne
Bốn nét, có mũ
no
Một nét quét chéo
con dao tin tức cà vạt vở

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ナ」 = na. Chữ thập nghiêng

  2. 02.

    「ニ」 = ni. Đúng chữ 二 (nhị)

  3. 03.

    「ヌ」 = nu. Giống ス thêm một nét

  4. 04.

    「ネ」 = ne. Bốn nét, có mũ

  5. 05.

    「ノ」 = no. Một nét quét chéo

  6. 06.Âm 「ni」 viết bằng chữ nào?

    ni → 「ニ」

  7. 07.Âm 「na」 viết bằng chữ nào?

    na → 「ナ」

  8. 08.

    「ナイフ」 = con dao

07

Hàng HA

5 chữ✔
ha
Đúng chữ 八 (bát)
hi
Chữ 匕
fu
Một nét gãy — nửa trên của ワ
he
Giống hệt へ hiragana
ho
Chữ 木 (mộc)
khăn tay cà phê cái nĩa khách sạn

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ハ」 = ha. Đúng chữ 八 (bát)

  2. 02.

    「ヒ」 = hi. Chữ 匕

  3. 03.

    「フ」 = fu. Một nét gãy — nửa trên của ワ

  4. 04.

    「ヘ」 = he. Giống hệt へ hiragana

  5. 05.

    「ホ」 = ho. Chữ 木 (mộc)

  6. 06.Âm 「ho」 viết bằng chữ nào?

    ho → 「ホ」

  7. 07.Âm 「ha」 viết bằng chữ nào?

    ha → 「ハ」

  8. 08.

    「ハンカチ」 = khăn tay

08

Ôn gộp — tới hàng ハ

không có chữ mới✔

Làm ngay — 12 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ス」 = su

  2. 02.Âm 「na」 viết bằng chữ nào?

    na → 「ナ」

  3. 03.

    「ホテル」 = khách sạn

  4. 04.

    「ト」 = to

  5. 05.

    「ソ」 = so

  6. 06.Âm 「e」 viết bằng chữ nào?

    e → 「エ」

  7. 07.

    「カ」 = ka

  8. 08.

    「コ」 = ko

  9. 09.

    「タ」 = ta

  10. 10.Âm 「shi」 viết bằng chữ nào?

    shi → 「シ」

  11. 11.Âm 「su」 viết bằng chữ nào?

    su → 「ス」

  12. 12.

    「カ」 = ka

09

Hàng MA

5 chữ✔
ma
Nét gãy thêm nét quét
mi
Ba nét ngang chéo
mu
Chữ 厶
me
Chữ thập nghiêng như dấu ✗
mo
Chữ 毛 rút gọn
truyện tranh sữa email ghi chú

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「マ」 = ma. Nét gãy thêm nét quét

  2. 02.

    「ミ」 = mi. Ba nét ngang chéo

  3. 03.

    「ム」 = mu. Chữ 厶

  4. 04.

    「メ」 = me. Chữ thập nghiêng như dấu ✗

  5. 05.

    「モ」 = mo. Chữ 毛 rút gọn

  6. 06.Âm 「mi」 viết bằng chữ nào?

    mi → 「ミ」

  7. 07.Âm 「ma」 viết bằng chữ nào?

    ma → 「マ」

  8. 08.

    「マンガ」 = truyện tranh

10

Hàng YA (3 chữ)

3 chữ✔
ya
Giống chữ 也 rút gọn
yu
Cái ngoặc ngược
yo
Ba nét ngang như chữ E ngược
lốp xe đồng phục sữa chua du thuyền

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ヤ」 = ya. Giống chữ 也 rút gọn

  2. 02.

    「ユ」 = yu. Cái ngoặc ngược

  3. 03.

    「ヨ」 = yo. Ba nét ngang như chữ E ngược

  4. 04.Âm 「ya」 viết bằng chữ nào?

    ya → 「ヤ」

  5. 05.Âm 「yo」 viết bằng chữ nào?

    yo → 「ヨ」

  6. 06.

    「タイヤ」 = lốp xe

  7. 07.

    「ユニホーム」 = đồng phục

  8. 08.

    「ヨーグルト」 = sữa chua

11

Hàng RA

5 chữ✔
ra
Nét ngang trên một nét gãy
ri
Hai nét đứng — giống り thẳng
ru
Hai nét, nét phải hất lên
re
Một nét gãy hất lên
ro
Hình vuông — chữ 口 (khẩu)
radio quả táo quy tắc nhà hàng

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ラ」 = ra. Nét ngang trên một nét gãy

  2. 02.

    「リ」 = ri. Hai nét đứng — giống り thẳng

  3. 03.

    「ル」 = ru. Hai nét, nét phải hất lên

  4. 04.

    「レ」 = re. Một nét gãy hất lên

  5. 05.

    「ロ」 = ro. Hình vuông — chữ 口 (khẩu)

  6. 06.Âm 「ro」 viết bằng chữ nào?

    ro → 「ロ」

  7. 07.Âm 「re」 viết bằng chữ nào?

    re → 「レ」

  8. 08.

    「ラジオ」 = radio

12

Hàng WA · ヲ · ン

3 chữ✔
wa
Giống ク nhưng miệng mở rộng
wo
Rất hiếm gặp, hầu như không dùng
n
Hai nét — chấm DỌC, quét đi LÊN (khác ソ ở hướng)
rượu vang bánh mì cái bút quả chanh

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ワ」 = wa. Giống ク nhưng miệng mở rộng

  2. 02.

    「ヲ」 = wo. Rất hiếm gặp, hầu như không dùng

  3. 03.

    「ン」 = n. Hai nét — chấm DỌC, quét đi LÊN (khác ソ ở hướng)

  4. 04.Âm 「n」 viết bằng chữ nào?

    n → 「ン」

  5. 05.Âm 「wo」 viết bằng chữ nào?

    wo → 「ヲ」

  6. 06.

    「ワイン」 = rượu vang

  7. 07.

    「パン」 = bánh mì

  8. 08.

    「ペン」 = cái bút

13

Ôn gộp — tới hàng ワ

không có chữ mới✔

Làm ngay — 12 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ナ」 = na

  2. 02.

    「ネ」 = ne

  3. 03.

    「コーヒー」 = cà phê

  4. 04.

    「ヒ」 = hi

  5. 05.

    「ニ」 = ni

  6. 06.

    「エ」 = e

  7. 07.Âm 「a」 viết bằng chữ nào?

    a → 「ア」

  8. 08.Âm 「ho」 viết bằng chữ nào?

    ho → 「ホ」

  9. 09.

    「ニ」 = ni

  10. 10.

    「ネクタイ」 = cà vạt

  11. 11.Âm 「o」 viết bằng chữ nào?

    o → 「オ」

  12. 12.

    「ホ」 = ho

14

Âm đục & bán đục

22 chữ✔
ga
カ + ゛
gi
キ + ゛
gu
ク + ゛
ge
ケ + ゛
go
コ + ゛
za
サ + ゛
ji
シ + ゛
zu
ス + ゛
zo
ソ + ゛
da
タ + ゛
de
テ + ゛
do
ト + ゛
ba
ハ + ゛
bi
ヒ + ゛
bu
フ + ゛
be
ヘ + ゛
bo
ホ + ゛
pa
ハ + ゜
pi
ヒ + ゜
pu
フ + ゜
pe
ヘ + ゜
po
ホ + ゜
ga nước ép cửa bia máy tính hòm thư

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ポ」 = po. ホ + ゜

  2. 02.

    「デ」 = de. テ + ゛

  3. 03.

    「ペ」 = pe. ヘ + ゜

  4. 04.

    「ブ」 = bu. フ + ゛

  5. 05.

    「ギ」 = gi. キ + ゛

  6. 06.Âm 「bu」 viết bằng chữ nào?

    bu → 「ブ」

  7. 07.Âm 「de」 viết bằng chữ nào?

    de → 「デ」

  8. 08.

    「ガス」 = ga

15

Âm ghép (ゃ ゅ ょ nhỏ)

18 âm✔
kya
キ + ャ nhỏ — đọc liền một nhịp
kyu
キ + ュ nhỏ
kyo
キ + ョ nhỏ
sha
シ + ャ
shu
シ + ュ
sho
シ + ョ
cha
チ + ャ
chu
チ + ュ
cho
チ + ョ
nya
ニ + ャ
hya
ヒ + ャ
mya
ミ + ャ
rya
リ + ャ
gya
ギ + ャ
ja
ジ + ャ
ju
ジ + ュ
byo
ビ + ョ
pyo
ピ + ョ
vòi sen nước ép sô cô la cắm trại

Làm ngay — 8 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「キャ」 = kya. キ + ャ nhỏ — đọc liền một nhịp

  2. 02.

    「ギャ」 = gya. ギ + ャ

  3. 03.

    「リャ」 = rya. リ + ャ

  4. 04.

    「ジュ」 = ju. ジ + ュ

  5. 05.

    「チュ」 = chu. チ + ュ

  6. 06.Âm 「rya」 viết bằng chữ nào?

    rya → 「リャ」

  7. 07.Âm 「kya」 viết bằng chữ nào?

    kya → 「キャ」

  8. 08.

    「シャワー」 = vòi sen

16

Trường âm & âm nghẹt っ

8 mẫu✔
keeki
Dấu ー kéo dài âm phía trước — bánh ngọt
kouhii
Hai chỗ kéo dài — cà phê
suupaa
Siêu thị
beddo
ッ nhỏ — nghẹt một nhịp — cái giường
koppu
ッ nhỏ — cái cốc
shawaa
Âm ghép + kéo dài — vòi sen
chokoreeto
Sô cô la
tiishatsu
ティ — âm mới chỉ có trong katakana

Làm ngay — 10 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ヤ」 = ya. Giống chữ 也 rút gọn

  2. 02.

    「パ」 = pa. ハ + ゜

  3. 03.

    「ボ」 = bo. ホ + ゛

  4. 04.

    「ワ」 = wa. Giống ク nhưng miệng mở rộng

  5. 05.

    「ギ」 = gi. キ + ゛

  6. 06.Âm 「gi」 viết bằng chữ nào?

    gi → 「ギ」

  7. 07.

    ティ — âm mới chỉ có trong katakana

  8. 08.

    Sô cô la

  9. 09.

    Âm ghép + kéo dài — vòi sen

  10. 10.

    Siêu thị

17

Cặp chữ dễ nhầm

8 cặp✔
shi / tsu
シ: hai chấm nằm NGANG, nét cuối quét từ DƯỚI LÊN. ツ: hai chấm DỌC, nét cuối quét từ TRÊN XUỐNG.
so / n
ソ: chấm DỌC, quét XUỐNG. ン: chấm NGANG, quét LÊN. Cùng luật với ツ/シ.
ku / wa
ク miệng hẹp và nhọn, ワ miệng rộng và tròn.
su / nu
ヌ có thêm một nét ngang cắt qua.
no / me
メ là ノ có thêm một nét chéo.
ru / re
ル có hai nét, レ chỉ một nét.
ma / mu
マ mở xuống dưới, ム khép lại thành góc.
te / chi
テ nét trên thẳng ngang, チ nét trên chéo.

Làm ngay — 10 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ネクタイ」 = cà vạt

  2. 02.Âm 「zu」 viết bằng chữ nào?

    zu → 「ズ」

  3. 03.

    「ゾ」 = zo

  4. 04.

    「ピ」 = pi

  5. 05.Âm 「gi」 viết bằng chữ nào?

    gi → 「ギ」

  6. 06.

    「ラ」 = ra

  7. 07.

    「ヒャ」 = hya

  8. 08.

    「ム」 = mu

  9. 09.

    「メ」 = me

  10. 10.

    「キョ」 = kyo

18

TỔNG ÔN cả bảng Katakana

20 câu — mốc qua bài✔

Làm ngay — 20 câu · cần đúng 70% để qua chặng

  1. 01.

    「ミ」 = mi

  2. 02.

    「バ」 = ba

  3. 03.

    「ペ」 = pe

  4. 04.

    「ショ」 = sho

  5. 05.Âm 「zu」 viết bằng chữ nào?

    zu → 「ズ」

  6. 06.Âm 「me」 viết bằng chữ nào?

    me → 「メ」

  7. 07.Âm 「to」 viết bằng chữ nào?

    to → 「ト」

  8. 08.

    「ド」 = do

  9. 09.

    「フ」 = fu

  10. 10.

    「ルール」 = quy tắc

  11. 11.Âm 「bu」 viết bằng chữ nào?

    bu → 「ブ」

  12. 12.

    「ヒャ」 = hya

  13. 13.Âm 「cha」 viết bằng chữ nào?

    cha → 「チャ」

  14. 14.

    「セ」 = se

  15. 15.

    「ヤ」 = ya

  16. 16.

    「パン」 = bánh mì

  17. 17.Âm 「zo」 viết bằng chữ nào?

    zo → 「ゾ」

  18. 18.

    「ム」 = mu

  19. 19.Âm 「de」 viết bằng chữ nào?

    de → 「デ」

  20. 20.Âm 「ru」 viết bằng chữ nào?

    ru → 「ル」