Dành cho 4 nhóm: Du học sinh, Thực tập sinh, Tokutei (đặc định) và Kỹ sư. Mỗi câu gồm câu hỏi tiếng Nhật (có furigana), bản dịch tiếng Việt, câu trả lời mẫu và mẹo trả lời.
4 nhóm đối tượng48 câu hỏi cốt lõiFurigana + dịch Việt🔊 Audio phát âmChế độ luyện tập (ẩn đáp án)
Hướng dẫn dùng
Cách luyện hiệu quả
Chọn nhóm của bạn ở thanh bên dưới. Đọc kỹ mẹo trả lời — đây là phần giám khảo thực sự đánh giá. Câu trả lời mẫu chỉ để tham khảo: hãy đổi thành thông tin thật của bản thân, đừng học thuộc lòng máy móc.
Bước 1. Bật “Chế độ luyện tập” để ẩn đáp án, rồi tự trả lời thành tiếng trước.
Bước 2. Bấm “Xem câu trả lời” để so sánh với mẫu và sửa lỗi.
Bước 3. Tắt furigana khi đã quen để luyện đọc kanji như thi thật.
Công cụ
留学生 — RYŪGAKUSEI
Du học sinh
Phỏng vấn xét tuyển trường tiếng / xét tư cách lưu trú (Cục xuất nhập cảnh 入管) — trọng tâm: lý do du học rõ ràng, kế hoạch học tập nghiêm túc, tài chính minh bạch, không có ý định bỏ học đi làm.
Hajimemashite. Guen van namu to moushimasu. Betonamu no Hanoi shusshin de, kotoshi 19sai desu. koukou wo sotsugyou shite kara, 1 nenkan Nihon go wo benkyou shimashita. shumi wa dokusho to ryouri desu. douzo yoroshiku onegai itashimasu.
Rất hân hạnh. Tôi tên là Nguyễn Văn Nam, quê ở Hà Nội, Việt Nam, năm nay 19 tuổi. Sau khi tốt nghiệp THPT, tôi đã học tiếng Nhật 1 năm. Sở thích của tôi là đọc sách và nấu ăn. Rất mong được giúp đỡ.
💡 Mẹo: Chuẩn bị bản 30–45 giây theo thứ tự: tên → quê → tuổi → học vấn → 1 sở thích. Nói chậm, rõ, cúi chào đầu và cuối. Đừng đọc thuộc như đọc bài.
Watashi wa shourai, Nihon no susunda gijutsu wo manabitai to omotte imasu. Nihon no monozukuri no gijutsu wa sekai de mo takaku hyouka sarete imasu. Nihon de senmon chishiki wo mi ni tsukete, shourai Betonamu to Nihon no kakehashi ni naritai desu.
Tôi muốn học công nghệ tiên tiến của Nhật. Kỹ thuật chế tạo (monozukuri) của Nhật được đánh giá cao trên thế giới. Tôi muốn trau dồi kiến thức chuyên môn ở Nhật để tương lai trở thành cầu nối giữa Việt Nam và Nhật Bản.
💡 Mẹo: Nêu lý do tích cực gắn với việc học — đừng nói "để kiếm tiền / đi làm". Lý do càng cụ thể (học ngành gì, vì sao chọn Nhật) càng đáng tin.
Senpai kara, kono gakkou wa totemo teinei ni shidou shite kudasaru to kikimashita. sore ni, daigaku shingaku no sapooto ga juujitsu shite iru to shiri, koko de benkyou shitai to omoimashita.
Tôi nghe các anh chị khóa trước nói trường hướng dẫn rất tận tình. Hơn nữa, khi biết trường hỗ trợ thi lên đại học rất tốt, tôi đã muốn học ở đây.
💡 Mẹo: Phải tìm hiểu trước về trường (chương trình, tỷ lệ đỗ, hỗ trợ học lên). Tránh đáp "vì học phí rẻ". Nêu một điểm cụ thể của trường.
Yaku1 nenkan, mainichi 3 jikan gurai benkyou shimashita. ima wa N4 no reberu desuga, Nihon e iku made ni N3 ni goukaku dekiru you ganbatte imasu.
Tôi đã học khoảng 1 năm, mỗi ngày khoảng 3 tiếng. Hiện trình độ của tôi là N4, nhưng tôi đang cố gắng để đỗ N3 trước khi sang Nhật.
💡 Mẹo: Nói thật trình độ, kèm tinh thần cầu tiến (mục tiêu sắp tới). Giám khảo có thể hỏi thêm bằng tiếng Nhật để kiểm tra — hãy nghe kỹ và trả lời tự nhiên.
5
Kế hoạch sau tốt nghiệp
日本語学校を卒業した後、どうするつもりですか。
Nihon go gakkou wo sotsugyou shita ato, dou suru tsumori desu ka.
Nihon go gakkou wo sotsugyou shitara, senmon gakkou ni shingaku shite, IT wo benkyou suru tsumori desu. sono ato wa Nihon no kaisha de keiken wo tsumitai to kangaete imasu.
Sau khi tốt nghiệp trường tiếng, tôi định học lên trường chuyên môn (senmon) ngành CNTT. Sau đó tôi muốn tích lũy kinh nghiệm tại công ty Nhật.
💡 Mẹo: Phải có lộ trình rõ ràng (lên senmon/đại học → ngành cụ thể) và nhất quán với lý do du học ở câu 2. Tránh trả lời mơ hồ "chưa biết".
Chichi ga keihi shibensha desu. chichi wa kaishain de, maitsuki no shuunyuu wa antei shite imasu. gakuhi to seikatsuhi wa ryoushin ga junbi shite kuremashita.
Bố tôi là người chi trả kinh phí. Bố tôi là nhân viên công ty, thu nhập hàng tháng ổn định. Học phí và sinh hoạt phí đã được bố mẹ chuẩn bị.
💡 Mẹo: Câu cực quan trọng với Cục xuất nhập cảnh. Phải khớp 100% với hồ sơ (người bảo lãnh, nghề nghiệp, thu nhập). Trả lời rõ ràng, tự tin, không ấp úng về tiền.
Hai, benkyou ni naretara, shuu ni 28 jikan inai de arubaito wo shitai desu. de mo, ryuugaku no mokuteki wa benkyou na no de, gakugyou wo ichiban taisetsu ni shimasu.
Vâng, khi đã quen việc học, tôi muốn làm thêm trong phạm vi 28 tiếng/tuần. Nhưng mục đích du học là học tập, nên tôi sẽ coi trọng việc học nhất.
💡 Mẹo: Câu bẫy! Phải nhấn "học là chính" và biết rõ quy định 28 tiếng/tuần. Tuyệt đối không nói sang Nhật chủ yếu để đi làm kiếm tiền.
8
Chỗ ở
日本ではどこに住む予定ですか。
Nihon de wa doko ni sumu yotei desu ka.
Ở Nhật bạn dự định sống ở đâu?
Câu trả lời mẫu
最初は学校の寮に入る予定です。生活に慣れたら、友達と一緒にアパートを借りたいと思っています。
Saisho wa gakkou no ryou ni hairu yotei desu. seikatsu ni naretara, tomodachi to issho ni apaato wo karitai to omotte imasu.
Ban đầu tôi định ở ký túc xá của trường. Khi quen cuộc sống, tôi muốn thuê căn hộ ở cùng bạn bè.
💡 Mẹo: Thể hiện đã tìm hiểu và có kế hoạch sống tự lập. Biết về ký túc xá của trường là điểm cộng.
9
Điều lo lắng
日本の生活で心配なことはありますか。
Nihon no seikatsu de shinpai na koto wa arimasu ka.
Sukoshi kotoba no fuan wa arimasuga, mainichi Nihon go wo renshuu shite iru no de, dandan nareru to omoimasu. komatta toki wa, sensei ya senpai ni soudan shitai desu.
Tôi hơi lo về ngôn ngữ, nhưng vì ngày nào cũng luyện tiếng Nhật nên tôi nghĩ sẽ dần quen. Khi gặp khó khăn, tôi muốn hỏi thầy cô và các anh chị khóa trước.
💡 Mẹo: Thừa nhận một lo lắng nhỏ + nêu cách giải quyết. Cho thấy bạn chủ động và biết tìm sự giúp đỡ, không bi quan.
10
Sở thích
趣味は何ですか。
Shumi wa nan desu ka.
Sở thích của bạn là gì?
Câu trả lời mẫu
私の趣味はサッカーをすることです。週末は友達とよくサッカーをします。体を動かすと元気になります。
Watashi no shumi wa sakkaa wo suru koto desu. shuumatsu wa tomodachi to yoku sakkaa wo shimasu. karada wo ugokasuto genki ni narimasu.
Sở thích của tôi là chơi bóng đá. Cuối tuần tôi hay chơi bóng với bạn bè. Vận động giúp tôi khỏe khoắn hơn.
💡 Mẹo: Câu "dễ thở" để tạo không khí. Trả lời ngắn, tự nhiên, thêm 1 câu vì sao thích. Chuẩn bị trước để không ấp úng.
Nihon wa shiki ga hakkiri shite ite, sakura ya omatsuri ga yuumei desu. hitobito wa reigi tadashikute, jikan wo mamoru to kiite imasu. watashi wa sonna Nihon no bunka ni totemo kyoumi ga arimasu.
Nhật Bản có bốn mùa rõ rệt, nổi tiếng với hoa anh đào và lễ hội. Tôi nghe nói người Nhật lễ phép và đúng giờ. Tôi rất hứng thú với văn hóa Nhật như vậy.
💡 Mẹo: Cho thấy bạn thực sự quan tâm đến Nhật (văn hóa, con người), không chỉ lương bổng. Vài chi tiết cụ thể là đủ.
Hai, Nihon de mananda chishiki to keiken wo ikashite, itsu ka Betonamu ni modori, nikkei kigyou de hatarakitai desu. Nihon de mi ni tsuketa koto wo bokoku no tame ni yakudatetai to kangaete imasu.
Vâng, tôi muốn vận dụng kiến thức và kinh nghiệm học được ở Nhật, một ngày nào đó trở về Việt Nam làm cho công ty Nhật. Tôi muốn dùng những gì học được ở Nhật để đóng góp cho quê hương.
💡 Mẹo: Cục xuất nhập cảnh muốn thấy bạn không có ý định cư trú bất hợp pháp. Trình bày kế hoạch tương lai rõ ràng, có định hướng về nước/đóng góp là an toàn nhất.
技能実習生 — GINŌ JISSHŪSEI
Thực tập sinh kỹ năng
Phỏng vấn với xí nghiệp Nhật (qua nghiệp đoàn) — trọng tâm: sức khỏe & thể lực, thái độ chăm chỉ – chịu khó, cam kết làm hết hợp đồng, lý do sang Nhật và mục tiêu tiền bạc rõ ràng.
Hajimemashite. Chan ti ran to moushimasu. 25sai desu. Betonamu no namudinshou kara kimashita. ima made housei koujou de 2 nenkan hatarakimashita. karada wa joubu de, majime ni hatarakimasu. yoroshiku onegai shimasu.
Rất hân hạnh. Tôi tên là Trần Thị Lan, 25 tuổi, đến từ tỉnh Nam Định, Việt Nam. Đến nay tôi đã làm việc 2 năm ở xưởng may. Tôi có sức khỏe tốt và làm việc chăm chỉ. Rất mong được giúp đỡ.
💡 Mẹo: Không cần nói dài hay hoa mỹ. Quan trọng: to – rõ – tươi tắn – cúi chào đẹp. Nhấn vào sức khỏe + chăm chỉ + kinh nghiệm liên quan.
Kazoku wa 5nin desu. ryoushin to, ani ga hitori, imouto ga hitori imasu. chichi wa nougyou wo shite ite, haha wa shufu desu. kazoku wa minna, watashi ga Nihon de hataraku koto wo ouen shite kurete imasu.
Gia đình tôi có 5 người: bố mẹ, một anh trai và một em gái. Bố tôi làm nông, mẹ tôi nội trợ. Cả nhà đều ủng hộ việc tôi sang Nhật làm việc.
💡 Mẹo: Nói rõ số người, nghề bố mẹ, và đặc biệt "gia đình ủng hộ" — công ty muốn chắc bạn có hậu phương vững, không bỏ về giữa chừng.
Nihon wa gijutsu ga takakute, hataraku kankyou ga ii to kikimashita. Nihon de shikkari gijutsu wo mi ni tsukete, okane wo tametai desu. soshite, kazoku no seikatsu wo motto yoku shitai to omotte imasu.
Tôi nghe nói Nhật có kỹ thuật cao và môi trường làm việc tốt. Tôi muốn học được kỹ thuật vững vàng ở Nhật và tiết kiệm tiền. Đồng thời, tôi muốn giúp cuộc sống gia đình tốt hơn.
💡 Mẹo: Thành thật cả hai mục tiêu: học kỹ thuật + kiếm tiền cho gia đình, đặt "học kỹ thuật" lên trước. Tránh chỉ nói "vì lương cao".
Watashi wa mae ni housei no shigoto wo shite ita no de, kono shigoto ni kyoumi ga arimasu. tesaki ga kiyou de, komakai sagyou ga tokui desu. dakara, kono shigoto wo ganbareru to omoimasu.
Trước đây tôi làm nghề may nên tôi hứng thú với công việc này. Tôi khéo tay và giỏi các thao tác tỉ mỉ. Vì vậy tôi nghĩ mình sẽ làm tốt công việc này.
💡 Mẹo: Gắn công việc với kinh nghiệm/sở trường. Nếu chưa có kinh nghiệm, nhấn vào "chịu khó học, làm được việc tỉ mỉ hoặc việc nặng".
5
Sức khỏe & thể lực
体力に自信がありますか。健康ですか。
Tairyoku ni jishin ga arimasu ka. kenkou desu ka.
Bạn có tự tin về thể lực không? Sức khỏe có tốt không?
Hai, tairyoku ni wa jishin ga arimasu. ima made ookina byouki wo shita koto ga arimasen. maiasa ranningu wo shite, karada wo kitaete imasu. tachishigoto ya zangyou mo daijoubu desu.
Vâng, tôi tự tin về thể lực. Từ trước đến nay tôi chưa từng bị bệnh nặng. Mỗi sáng tôi chạy bộ để rèn luyện sức khỏe. Tôi làm được cả việc đứng lâu và tăng ca.
💡 Mẹo: Đây là tiêu chí số 1 với thực tập sinh. Trả lời dứt khoát, nêu thói quen rèn luyện. Sẽ có khám sức khỏe nên đừng nói sai sự thật.
Hai, zangyou wa daijoubu desu. mushiro, zangyou ga aru to keiken mo shuunyuu mo fueru no de, ganbaritai desu. taichou wo kanri shite, shikkari hatarakimasu.
Vâng, tôi làm được tăng ca. Ngược lại, có tăng ca thì kinh nghiệm và thu nhập đều tăng nên tôi muốn cố gắng. Tôi sẽ giữ gìn sức khỏe và làm việc chăm chỉ.
💡 Mẹo: Đa số thực tập sinh muốn tăng ca để tăng thu nhập, nên trả lời "có" một cách tích cực. Thêm ý "biết giữ sức khỏe" để không bị xem là chủ quan.
7
Ý chí 3 năm
3年間、頑張れますか。つらいときもありますよ。
3 nenkan, ganbaremasu ka. tsurai toki mo arimasu yo.
Bạn có cố gắng được suốt 3 năm không? Sẽ có lúc vất vả đấy.
Hai, ganbaremasu. kazoku no tame ni Nihon ni kuruto kimemashita. tsurai koto ga atte mo, mokuhyou wo omoidashite norikoemasu. saigo made sekinin wo motte hatarakimasu.
Vâng, tôi cố gắng được. Tôi đã quyết tâm sang Nhật vì gia đình. Dù có việc vất vả, tôi sẽ nhớ lại mục tiêu của mình để vượt qua. Tôi sẽ làm việc có trách nhiệm đến cùng.
💡 Mẹo: Câu kiểm tra ý chí & cam kết. Khẳng định mạnh "làm hết hợp đồng", gắn với mục tiêu (gia đình). Đừng tỏ ra do dự hay than vãn.
Koukou wo sotsugyou shite kara, 2 nenkan, housei koujou de hatarakimashita. soko de mishin no tsukaikata ya, hinshitsu wo chekku suru shigoto wo oboemashita. jikan wo mamoru koto ya, chiimu de hataraku koto no taisetsusa mo manabimashita.
Sau khi tốt nghiệp THPT, tôi làm việc 2 năm ở xưởng may. Ở đó tôi học được cách dùng máy may và công việc kiểm tra chất lượng. Tôi cũng học được tầm quan trọng của việc đúng giờ và làm việc nhóm.
💡 Mẹo: Kể kinh nghiệm + kỹ năng/bài học rút ra (đúng giờ, làm nhóm, kỷ luật). Nếu chưa đi làm, nói về việc phụ giúp gia đình hoặc học nghề.
Maitsuki, seikatsuhi igai no okane wa chokin shimasu. ichibu wa kazoku ni okurimasu. Nihon de tameta okane de, shourai Betonamu de chiisana mise wo hirakitai to omotte imasu.
Mỗi tháng, ngoài sinh hoạt phí tôi sẽ tiết kiệm. Một phần tôi gửi về cho gia đình. Với số tiền tiết kiệm ở Nhật, tương lai tôi muốn mở một cửa hàng nhỏ ở Việt Nam.
💡 Mẹo: Cho thấy bạn có kế hoạch tài chính rõ ràng và mục tiêu tương lai (về nước làm gì). Điều này chứng minh bạn sẽ về nước đúng hạn.
Mazu, jibun de kangaete, dekiru dake kaiketsu shiyou to shimasu. sore de mo muzukashii toki wa, senpai ya kanri dantai no hito ni soudan shimasu. hitori de kakaekomanaide, kichinto houkoku suru koto ga taisetsu da to omoimasu.
Trước hết tôi sẽ tự suy nghĩ và cố gắng tự giải quyết. Nếu vẫn khó, tôi sẽ hỏi đàn anh hoặc người của nghiệp đoàn. Tôi nghĩ điều quan trọng là không ôm một mình mà phải báo cáo đầy đủ.
💡 Mẹo: Thể hiện tinh thần 報・連・相 (báo cáo – liên lạc – trao đổi). Người Nhật rất coi trọng việc báo cáo sớm thay vì tự ý xử lý hoặc giấu giếm.
Nihon de mananda gijutsu to Nihon go wo ikashite, Betonamu no nikkei kigyou de hatarakitai desu. Nihon de no keiken wa, watashi no shourai ni kitto yaku ni tatsu to omoimasu.
Tôi muốn vận dụng kỹ thuật và tiếng Nhật học được ở Nhật để làm việc tại công ty Nhật ở Việt Nam. Tôi nghĩ kinh nghiệm ở Nhật chắc chắn sẽ có ích cho tương lai của tôi.
💡 Mẹo: Khẳng định sẽ về nước và dùng kỹ năng đã học — phù hợp với bản chất tư cách thực tập sinh (học kỹ thuật rồi về nước).
12
Câu hỏi & quyết tâm
最後に、何か質問や言いたいことはありますか。
Saigo ni, nan ka shitsumon ya iitai koto wa arimasu ka.
Cuối cùng, bạn có câu hỏi hay điều gì muốn nói không?
Hitotsu shitsumon ga arimasu. nyuusha suru mae ni, benkyou shite oita hou ga ii koto wa arimasu ka. saigo ni, moshi saiyou shite itadaketara, isshou kenmei hataraite, kaisha ni kouken shitai desu. douzo yoroshiku onegai itashimasu.
Tôi có một câu hỏi: trước khi vào làm, có điều gì tôi nên chuẩn bị/học trước không ạ? Cuối cùng, nếu được tuyển, tôi sẽ làm việc hết mình và mong đóng góp cho công ty. Rất mong được giúp đỡ.
💡 Mẹo: Luôn chuẩn bị 1 câu hỏi ngược tích cực (muốn chuẩn bị tốt) + 1 câu thể hiện quyết tâm (やる気). Đừng vội hỏi về nghỉ phép/lương khi chưa được nhận.
特定技能 — TOKUTEI GINŌ
Tokutei (Kỹ năng đặc định)
Phỏng vấn tuyển dụng lao động đặc định (đã có JFT-Basic/N4 + thi tay nghề) — trọng tâm: tay nghề & kinh nghiệm, năng lực giao tiếp thực tế, ý định gắn bó lâu dài (lên đặc định số 2), ý thức an toàn – báo cáo.
Hajimemashite. famu van Fun to moushimasu. 28sai desu. Betonamu shusshin desu. 3 nenkan, ginou jisshuusei to shite shokuhin koujou de hatarakimashita. konkai, tokutei ginou de Nihon ni kitai to omotte imasu. yoroshiku onegai itashimasu.
Rất hân hạnh. Tôi tên là Phạm Văn Hùng, 28 tuổi, người Việt Nam. Tôi đã làm thực tập sinh 3 năm tại nhà máy thực phẩm. Lần này tôi muốn sang Nhật theo diện kỹ năng đặc định. Rất mong được giúp đỡ.
💡 Mẹo: Tokutei thường đã có kinh nghiệm (thực tập sinh cũ hoặc đã thi tay nghề). Nêu ngay kinh nghiệm + lý do chuyển sang đặc định để tạo ấn tượng "đã quen việc".
2
Lý do chọn đặc định
どうして特定技能で働きたいのですか。
Dou shite tokutei ginou de hatarakitai no desu ka.
Vì sao bạn muốn làm việc theo diện kỹ năng đặc định?
Ginou jisshuu de mi ni tsuketa gijutsu wo, motto fukametai to omotte imasu. tokutei ginou nara, yori sekinin no aru shigoto ga dekiru to kikimashita. nagaku Nihon de hataraite, senmon no gijutsu wo takametai desu.
Tôi muốn nâng cao hơn nữa kỹ thuật đã học được khi làm thực tập sinh. Tôi nghe nói với tư cách đặc định, tôi có thể làm công việc có trách nhiệm hơn. Tôi muốn làm việc lâu dài ở Nhật và nâng cao tay nghề chuyên môn.
💡 Mẹo: Khác thực tập sinh, tokutei nhấn "làm việc như lao động có tay nghề, gắn bó lâu dài". Thể hiện mong muốn phát triển chuyên môn, không chỉ kiếm tiền.
3
Kinh nghiệm nghề
今までの仕事の経験を教えてください。
Ima made no shigoto no keiken wo oshiete kudasai.
Hãy cho biết kinh nghiệm làm việc của bạn từ trước đến nay.
Ginou jisshuusei to shite, 3 nenkan, shokuhin koujou de hatarakimashita. omoni, shokuhin no kakou to housou, eisei kanri wo tantou shimashita. kikai no sousa mo oboemashita. shigoto wo tooshite, anzen to hinshitsu no taisetsusa wo manabimashita.
Với tư cách thực tập sinh, tôi đã làm 3 năm ở nhà máy thực phẩm. Tôi chủ yếu phụ trách chế biến, đóng gói thực phẩm và quản lý vệ sinh. Tôi cũng học được cách vận hành máy móc. Qua công việc, tôi học được tầm quan trọng của an toàn và chất lượng.
💡 Mẹo: Kể cụ thể công việc + máy móc/kỹ năng + bài học (an toàn, chất lượng). Tokutei được đánh giá cao ở kinh nghiệm thực tế.
Ginou jisshuu no toki kara, kono bun'ya no shigoto wo shite kimashita. keiken ga aru no de, sugu ni senryoku ni nareru to omoimasu. sore ni, kono shigoto ni yarigai wo kanjite imasu. kore kara mo kono bun'ya de ganbaritai desu.
Từ khi làm thực tập sinh tôi đã làm công việc thuộc lĩnh vực này. Vì có kinh nghiệm nên tôi nghĩ mình có thể bắt tay vào việc được ngay. Hơn nữa, tôi thấy công việc này có ý nghĩa. Tôi muốn tiếp tục cố gắng trong lĩnh vực này.
💡 Mẹo: Nhấn "có kinh nghiệm → làm được ngay". Cụm 戦力になる (trở thành lực lượng nòng cốt) gây ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng.
Nihon go wa, JLPT no N3 to JFT-Basic ni goukaku shimashita. sore kara, tokutei ginou no ginou hyouka shiken ni mo goukaku shite imasu. shigoto ni hitsuyou na chishiki wa, shikkari junbi shimashita.
Về tiếng Nhật, tôi đã đỗ JLPT N3 và JFT-Basic. Ngoài ra, tôi cũng đã đỗ kỳ thi đánh giá tay nghề của diện kỹ năng đặc định. Tôi đã chuẩn bị kỹ những kiến thức cần thiết cho công việc.
💡 Mẹo: Liệt kê rõ chứng chỉ tiếng Nhật (N4/N3, JFT-Basic) + thi tay nghề (技能評価試験) — điều kiện bắt buộc của tokutei. Nói tự tin, chính xác.
6
Năng lực giao tiếp
日本語で問題なくコミュニケーションできますか。
Nihon go de mondai naku komyunikeeshon dekimasu ka.
Bạn có thể giao tiếp bằng tiếng Nhật không gặp vấn đề chứ?
Hai, nichijou kaiwa ya shigoto no shiji wa, mondai naku rikai dekimasu. 3 nenkan Nihon de seikatsu shita no de, kiku chikara to hanasu chikara ni jishin ga arimasu. wakaranai toki wa, kanarazu kikikaeshite kakunin shimasu.
Vâng, tôi có thể hiểu hội thoại hàng ngày và chỉ thị công việc mà không gặp vấn đề. Vì đã sống 3 năm ở Nhật nên tôi tự tin về khả năng nghe và nói. Khi không hiểu, tôi luôn hỏi lại để xác nhận.
💡 Mẹo: Giao tiếp thực tế quan trọng hơn bằng cấp với tokutei. Nhấn khả năng hiểu chỉ thị công việc + thói quen "hỏi lại khi chưa rõ" (liên quan an toàn lao động).
7
Gắn bó lâu dài
長く働きたいですか。特定技能2号を目指しますか。
Nagaku hatarakitai desu ka. tokutei ginou 2 gou wo mezashimasu ka.
Bạn có muốn làm lâu dài không? Có hướng tới đặc định số 2 không?
Hai, dekiru dake nagaku kono kaisha de hatarakitai desu. shourai wa tokutei ginou 2 gou wo mezashite, motto senmonteki na shigoto ya, kouhai no shidou mo dekiru you ni naritai desu.
Vâng, tôi muốn làm việc lâu nhất có thể tại công ty này. Tương lai tôi muốn hướng tới đặc định số 2, để làm được công việc chuyên môn hơn và hướng dẫn được cả đàn em.
💡 Mẹo: Doanh nghiệp muốn người gắn bó lâu. Thể hiện ý định ở lâu + chí tiến thủ (lên đặc định 2, hướng dẫn người mới) là điểm cộng lớn.
Hai, dekimasu. ginou jisshuu no toki mo, shifuto kinmu no keiken ga arimasu. tairyoku ni wa jishin ga arimasushi, seikatsu rizumu wo totonoete, shikkari hatarakemasu. chiimu no tame ni kyouryoku shitai desu.
Vâng, tôi làm được. Khi làm thực tập sinh tôi cũng đã có kinh nghiệm làm theo ca. Tôi tự tin về thể lực, sẽ điều chỉnh nhịp sinh hoạt để làm việc tốt. Tôi muốn hợp tác vì cả nhóm.
💡 Mẹo: Nhiều ngành tokutei (chế biến, điều dưỡng, khách sạn) có ca/đêm. Trả lời "làm được" + dẫn kinh nghiệm cũ + tinh thần phối hợp nhóm.
9
Điều coi trọng
仕事をするとき、何を大切にしていますか。
Shigoto wo suru toki, nan wo taisetsu ni shite imasu ka.
Watashi wa, anzen to "houkoku renraku soudan" wo ichiban taisetsu ni shite imasu. chiisana misu de mo, sugu ni houkoku suru koto ga daiji da to omoimasu. chiimuwaaku wo taisetsu ni shite, mawari to kyouryoku shinagara hatarakitai desu.
Tôi coi trọng nhất là an toàn và "báo cáo – liên lạc – trao đổi". Tôi nghĩ dù là lỗi nhỏ cũng cần báo cáo ngay. Tôi muốn coi trọng tinh thần đồng đội và làm việc trong sự hợp tác với mọi người.
💡 Mẹo: Trả lời bằng "từ khóa vàng" của môi trường Nhật: 安全 (an toàn), 報連相 (hourensou), チームワーク. Cho thấy bạn hiểu văn hóa làm việc Nhật.
10
Xử lý khó khăn
仕事で困ったことがあったら、どうしますか。
Shigoto de komatta koto ga attara, dou shimasu ka.
Mazu, joukyou wo kakunin shite, jibun de kangaemasu. de mo, hitori de handan shinaide, sugu ni joushi ya senpai ni houkoku shite soudan shimasu. machigai wo kakusanaide, shoujiki ni hanasu koto ga ichiban taisetsu da to omoimasu.
Trước hết tôi xác nhận tình huống và tự suy nghĩ. Nhưng tôi sẽ không tự ý phán đoán một mình, mà báo cáo và hỏi cấp trên hay đàn anh ngay. Tôi nghĩ quan trọng nhất là không giấu lỗi, nói thật.
💡 Mẹo: Nhấn "không tự ý quyết định, báo cáo ngay, không giấu lỗi". Đây chính xác là điều quản lý Nhật mong muốn ở lao động đặc định.
11
Lương & đãi ngộ
給料や待遇について、希望はありますか。
Kyuuryou ya taiguu ni tsuite, kibou wa arimasu ka.
Gosha no kitei ni shitagaimasu. kichinto hataraita bun, hyouka shite itadakereba ureshii desu. chokin wo shinagara, Nihon go no benkyou mo tsuzuketai desu. nagaku hataraite, seikatsu wo antei sasetai to omotte imasu.
Tôi sẽ tuân theo quy định của quý công ty. Nếu được đánh giá đúng với phần mình làm thì tôi rất vui. Tôi muốn vừa tiết kiệm vừa tiếp tục học tiếng Nhật. Tôi muốn làm việc lâu dài để ổn định cuộc sống.
💡 Mẹo: Đừng đòi hỏi lương cứng. Nói "theo quy định công ty + mong được đánh giá công bằng". Thể hiện kế hoạch ổn định lâu dài thay vì nhảy việc vì lương.
Watashi no tsuyomi wa, majimesa to tairyoku desu. 3 nenkan, yasumazu ni hatarakimashita. moshi saiyou shite itadaketara, sugu ni shigoto ni narete, kaisha no chikara ni nareru you ganbarimasu. hitotsu shitsumon desuga, nyuushago no kenshuu wa arimasu ka.
Điểm mạnh của tôi là sự chăm chỉ và thể lực. Suốt 3 năm tôi đã làm việc không nghỉ. Nếu được tuyển, tôi sẽ nhanh chóng quen việc và cố gắng trở thành sức mạnh cho công ty. Tôi có một câu hỏi: sau khi vào công ty có chương trình đào tạo (kenshuu) không ạ?
💡 Mẹo: Tận dụng để chốt ấn tượng: nêu 1–2 điểm mạnh có bằng chứng (đi làm đều, không nghỉ) + 1 câu hỏi ngược thể hiện muốn làm tốt.
技術・人文知識・国際業務 — GIJUTSU・JINBUN・KOKUSAI
Kỹ sư / Tri thức
Phỏng vấn việc làm chính quy cho người tốt nghiệp đại học/cao đẳng — trọng tâm: chuyên môn phù hợp với công việc, kinh nghiệm – dự án cụ thể, động cơ ứng tuyển công ty, kế hoạch nghề nghiệp và sử dụng kính ngữ.
1
Tự giới thiệu & PR
自己紹介と簡単な自己PRをお願いします。
Jiko shoukai to kantan na jiko PR wo onegai shimasu.
Hajimemashite. honjitsu wa mensetsu no ojikan wo itadaki, arigatou gozaimasu. Guen Min Dukku to moushimasu. Hanoi kouka daigaku de jouhou gijutsu wo senkou shi, sotsugyougo, Betonamu no sofutoea kaisha de 2 nenkan, shisutemu kaihatsu no shigoto wo shite kimashita. puroguramingu to, chiimu de no kaihatsu ga tokui desu. honjitsu wa douzo yoroshiku onegai itashimasu.
Rất hân hạnh. Cảm ơn quý công ty đã dành thời gian phỏng vấn hôm nay. Tôi tên là Nguyễn Minh Đức. Tôi học chuyên ngành CNTT tại ĐH Bách khoa Hà Nội, sau tốt nghiệp đã làm phát triển hệ thống 2 năm tại một công ty phần mềm ở Việt Nam. Sở trường của tôi là lập trình và phát triển theo nhóm. Rất mong được giúp đỡ.
💡 Mẹo: Kỹ sư phải dùng kính ngữ (敬語). Mở đầu cảm ơn, nêu học vấn → chuyên môn → kinh nghiệm → 1 thế mạnh. Khoảng 1 phút, mạch lạc, chuyên nghiệp.
2
Lý do ứng tuyển
当社を志望した理由を教えてください。
Tousha wo shibou shita riyuu wo oshiete kudasai.
Hãy cho biết lý do bạn ứng tuyển vào công ty chúng tôi.
Gosha ga, AI wo tsukatta atarashii saabisu ni chikara wo irete iru ten ni, tsuyoku miryoku wo kanjimashita. watashi wa kore made Web shisutemu no kaihatsu wo shite kimashitaga, gosha de sono keiken wo ikashinagara, AI no bun'ya ni mo chousen shitai to kangaete imasu. gosha no gijutsuryoku no takasa ni mo hikaremashita.
Tôi rất ấn tượng với việc quý công ty chú trọng các dịch vụ mới sử dụng AI. Tôi đã làm phát triển hệ thống Web, và muốn vừa vận dụng kinh nghiệm đó vừa thử sức trong lĩnh vực AI tại quý công ty. Tôi cũng bị thu hút bởi năng lực kỹ thuật cao của công ty.
💡 Mẹo: 志望動機 là câu quan trọng nhất. Phải nghiên cứu công ty trước, nêu điểm cụ thể (sản phẩm/công nghệ) + nối với kinh nghiệm bản thân. Tránh lý do chung chung.
Jouhou gijutsu wo senkou shimashita. tokuni, deetabeesu to Web apurikeeshon no kaihatsu ni tsuite benkyou shimashita. sotsugyou kenkyuu de wa, chiimu de on rain gakushuu shisutemu wo tsukurimashita. soko de, sekkei kara jissou made hitotoori keiken suru koto ga dekimashita.
Tôi học chuyên ngành CNTT. Đặc biệt tôi học về cơ sở dữ liệu và phát triển ứng dụng Web. Trong đồ án tốt nghiệp, tôi cùng nhóm xây dựng một hệ thống học trực tuyến. Qua đó tôi được trải nghiệm trọn vẹn từ thiết kế đến triển khai.
💡 Mẹo: Liên kết chuyên ngành với công việc ứng tuyển (tư cách kỹ sư yêu cầu chuyên ngành phù hợp). Nêu 1 đồ án/nghiên cứu cụ thể để chứng minh.
4
Kinh nghiệm & dự án
これまでの仕事や、印象に残っているプロジェクトを教えてください。
Kore made no shigoto ya, inshou ni nokotte iru purojekuto wo oshiete kudasai.
Hãy kể về công việc đã làm hoặc dự án để lại ấn tượng.
Mae no kaisha de wa, EC saito no kaihatsu wo tantou shimashita. 5nin no chiimu de, watashi wa bakku endo wo tantou shimashita. nouki ga kibishii purojekuto deshitaga, menbaa to kyouryoku shite, yotei toori ni ririisu suru koto ga dekimashita. kono keiken kara, keikakusei to chiimuwaaku no taisetsusa wo manabimashita.
Ở công ty cũ, tôi phụ trách phát triển trang thương mại điện tử (EC). Trong nhóm 5 người, tôi phụ trách backend. Đó là dự án có thời hạn gấp, nhưng tôi đã phối hợp với các thành viên và phát hành đúng kế hoạch. Từ đó tôi học được tầm quan trọng của tính kế hoạch và làm việc nhóm.
💡 Mẹo: Dùng cấu trúc STAR: bối cảnh → việc bạn làm → kết quả → bài học. Nêu con số (5 người, đúng hạn) để cụ thể và đáng tin.
Chousho wa, sekinin kan ga tsuyoi tokoro desu. ichi do hikiuketa shigoto wa, saigo made yaritogemasu. tansho wa, sukoshi shinchou sugiru tokoro desu. kakunin ni jikan wo kake sugiru koto ga aru no de, saikin wa, yuusen jun'i wo tsukete, supiido mo ishiki suru you ni shite imasu.
Điểm mạnh của tôi là tinh thần trách nhiệm cao. Việc đã nhận thì tôi làm đến cùng. Điểm yếu là tôi hơi quá thận trọng. Đôi khi tôi mất quá nhiều thời gian để kiểm tra, nên gần đây tôi cố sắp xếp thứ tự ưu tiên và chú ý cả tốc độ.
💡 Mẹo: Điểm yếu phải kèm "cách khắc phục". Chọn điểm yếu không chí mạng với công việc; điểm mạnh nên liên quan tới vị trí ứng tuyển.
Nihon no gijutsu wa sekai de mo toppu reberu de, monozukuri e no kodawari wo sonkei shite imasu. Nihon no takai gijutsu to, teinei na shigoto no susumekata wo, genba de manabitai desu. shourai wa, Nihon to Betonamu wo tsunagu enjinia to shite katsuyaku shitai to kangaete imasu.
Kỹ thuật của Nhật thuộc hàng top thế giới, tôi kính trọng sự tỉ mỉ trong chế tạo. Tôi muốn học ngay tại hiện trường kỹ thuật cao và cách tiến hành công việc cẩn thận của Nhật. Tương lai tôi muốn hoạt động như một kỹ sư kết nối Nhật Bản và Việt Nam.
💡 Mẹo: Nêu lý do tích cực về chuyên môn + tầm nhìn dài hạn. Tránh chỉ nói "lương cao". Thể hiện bạn tôn trọng văn hóa làm việc Nhật.
Nihon go wa JLPT no N2 wo motte imasu. kaigi ya uchiawase de mo, mondai naku kaiwa ga dekimasu. eigo wa, gijutsu bunsho wo yon dari kai tari dekiru reberu desu. kore kara mo, Nihon go no keigo ya bijinesu kaiwa wo, motto benkyou shite ikitai desu.
Tiếng Nhật tôi có JLPT N2. Trong họp hành, trao đổi tôi vẫn hội thoại được không vấn đề. Tiếng Anh ở mức đọc và viết được tài liệu kỹ thuật. Tôi muốn tiếp tục học thêm kính ngữ và hội thoại thương mại tiếng Nhật.
💡 Mẹo: Nói rõ trình độ (N2/N1 lý tưởng cho kỹ sư) + khả năng dùng trong công việc + tinh thần học tiếp. Trung thực, vì có thể bị phỏng vấn sâu bằng tiếng Nhật.
5 nengo ni wa, gosha de kaihatsu no keiken wo tsunde, chiimu riidaa to shite purojekuto wo matomerareru you ni naritai desu. gijutsuryoku dake de naku, kouhai wo sodate tari, okyakusama to chokusetsu yaritori dekiru chikara mo mi ni tsuketai desu. gosha ni nagaku kouken dekiru jinzai ni naritai to kangaete imasu.
Sau 5 năm, tôi muốn tích lũy kinh nghiệm phát triển tại quý công ty và trở thành leader nhóm có thể quán xuyến dự án. Không chỉ năng lực kỹ thuật, tôi còn muốn đào tạo được đàn em và trao đổi trực tiếp với khách hàng. Tôi muốn trở thành nhân sự đóng góp lâu dài cho công ty.
💡 Mẹo: Cho thấy bạn muốn gắn bó lâu (doanh nghiệp Nhật ngại nhân viên nhảy việc) + lộ trình phát triển rõ ràng (kỹ thuật → quản lý/đào tạo).
Hai. gosha wa 2010 nen ni setsuritsu sare, omoni kin'yuumuke no shisutemu kaihatsu wo sarete iru to rikai shite imasu. saikin wa, kuraudo saabisu ni mo chikara wo irete irassharuto, hoomu peeji de haiken shimashita. shain no hou wo taisetsu ni suru shafuu ni mo, totemo miryoku wo kanjite imasu.
Vâng. Tôi hiểu rằng quý công ty thành lập năm 2010, chủ yếu phát triển hệ thống cho ngành tài chính. Gần đây tôi đọc trên trang chủ thấy công ty cũng chú trọng dịch vụ cloud. Tôi cũng rất ấn tượng với văn hóa coi trọng nhân viên.
💡 Mẹo: Phải nghiên cứu công ty (năm thành lập, sản phẩm, tin mới). Câu này kiểm tra mức độ "thật lòng muốn vào". Đề cập 1–2 thông tin cụ thể từ website.
10
Làm nhóm & vượt khó
チームで働く中で、困難をどう乗り越えましたか。
Chiimu de hataraku naka de, konnan wo dou norikoemashita ka.
Khi làm việc nhóm, bạn đã vượt qua khó khăn như thế nào?
Izen, chiimunai de iken ga wakareta koto ga arimashita. watashi wa, sorezore no iken wo yoku kiite, kyoutsuu ten wo seiri shimashita. soshite, deeta wo tsukatte ichiban yoi houhou wo minna de kimemashita. sono kekka, purojekuto wa seikou shimashita. hanashiai to aite wo sonchou suru koto ga taisetsu da to manabimashita.
Trước đây từng có lúc ý kiến trong nhóm chia rẽ. Tôi đã lắng nghe kỹ từng ý kiến và sắp xếp lại điểm chung. Sau đó cả nhóm dùng dữ liệu để cùng quyết định cách tốt nhất. Kết quả dự án thành công. Tôi học được rằng trao đổi và tôn trọng đối phương là điều quan trọng.
💡 Mẹo: Câu hỏi hành vi (behavioral). Dùng STAR, chọn tình huống thật. Nhấn cách giải quyết mang tính hợp tác, tôn trọng — phù hợp văn hóa Nhật.
11
Lương & nơi làm
希望のお給料や勤務地はありますか。
Kibou no okyuuryou ya kinmu chi wa arimasu ka.
Bạn có nguyện vọng về lương hay nơi làm việc không?
Okyuuryou wa, gosha no kitei ni shitagaimasu. keiken wo tsuminagara, hyouka shite itadakereba to omoimasu. kinmu chi ni tsuite wa, tokuni kodawari wa arimasen. gosha no hitsuyou ga areba, chihou de mo mondai arimasen.
Về lương, tôi theo quy định của quý công ty. Tôi mong vừa tích lũy kinh nghiệm vừa được đánh giá đúng. Về nơi làm việc, tôi không có yêu cầu đặc biệt. Nếu công ty cần, tôi làm ở địa phương cũng không vấn đề gì.
💡 Mẹo: Với người mới, nên trả lời linh hoạt "theo quy định công ty" + sẵn sàng về địa phương. Nếu đã có kinh nghiệm và bị hỏi con số, hãy nêu một khoảng dựa trên thị trường kèm lý do.
Hai, futatsu arimasu. hitotsume wa, nyuushago, saisho ni tantou suru shigoto ni tsuite oshiete itadakemasu ka. futatsume wa, gosha de wa, shain no sukiru appu no tame ni, dono you na sapooto ga arimasu ka. honjitsu wa kichou na ojikan wo arigatou gozaimashita.
Vâng, tôi có hai câu. Thứ nhất, sau khi vào công ty, cho tôi hỏi về công việc đầu tiên tôi sẽ phụ trách được không ạ? Thứ hai, quý công ty có những hỗ trợ nào để nhân viên nâng cao kỹ năng? Hôm nay xin cảm ơn quý công ty đã dành thời gian quý báu.
💡 Mẹo: 逆質問 gần như luôn được hỏi. Chuẩn bị 2–3 câu thể hiện nhiệt huyết với công việc/phát triển bản thân — đừng đáp "không có gì", và tránh hỏi ngay về lương/nghỉ phép. Kết thúc bằng lời cảm ơn.