Trí Lữ Nihongo • Luyện phỏng vấn 面接

Bộ câu hỏi & trả lời phỏng vấn tiếng Nhật

Dành cho 4 nhóm: Du học sinh, Thực tập sinh, Tokutei (đặc định) và Kỹ sư. Mỗi câu gồm câu hỏi tiếng Nhật (có furigana), bản dịch tiếng Việt, câu trả lời mẫu và mẹo trả lời.

4 nhóm đối tượng 48 câu hỏi cốt lõi Furigana + dịch Việt 🔊 Audio phát âm Chế độ luyện tập (ẩn đáp án)
Hướng dẫn dùng

Cách luyện hiệu quả

Chọn nhóm của bạn ở thanh bên dưới. Đọc kỹ mẹo trả lời — đây là phần giám khảo thực sự đánh giá. Câu trả lời mẫu chỉ để tham khảo: hãy đổi thành thông tin thật của bản thân, đừng học thuộc lòng máy móc.

Công cụ
留学生 — RYŪGAKUSEI

Du học sinh

Phỏng vấn xét tuyển trường tiếng / xét tư cách lưu trú (Cục xuất nhập cảnh 入管) — trọng tâm: lý do du học rõ ràng, kế hoạch học tập nghiêm túc, tài chính minh bạch, không có ý định bỏ học đi làm.

1
Tự giới thiệu

自己じこ紹介しょうかいをお願ねがいします。

Jiko shoukai wo onegai shimasu.

Hãy giới thiệu về bản thân.

Câu trả lời mẫu

はじめまして。グエン・ヴァン・ナムと申もうします。ベトナムのハノイ出身しゅっしんで、今年ことし19歳さいです。高校こうこうを卒業そつぎょうしてから、1年間ねんかん日本語にほんごを勉強べんきょうしました。趣味しゅみは読書どくしょと料理りょうりです。どうぞよろしくお願ねがいいたします。

Hajimemashite. Guen van namu to moushimasu. Betonamu no Hanoi shusshin de, kotoshi 19sai desu. koukou wo sotsugyou shite kara, 1 nenkan Nihon go wo benkyou shimashita. shumi wa dokusho to ryouri desu. douzo yoroshiku onegai itashimasu.

Rất hân hạnh. Tôi tên là Nguyễn Văn Nam, quê ở Hà Nội, Việt Nam, năm nay 19 tuổi. Sau khi tốt nghiệp THPT, tôi đã học tiếng Nhật 1 năm. Sở thích của tôi là đọc sách và nấu ăn. Rất mong được giúp đỡ.

💡 Mẹo: Chuẩn bị bản 30–45 giây theo thứ tự: tên → quê → tuổi → học vấn → 1 sở thích. Nói chậm, rõ, cúi chào đầu và cuối. Đừng đọc thuộc như đọc bài.
2
Lý do du học

どうして日本にほんに留学りゅうがくしたいのですか。

Dou shite Nihon ni ryuugaku shitai no desu ka.

Vì sao bạn muốn du học Nhật Bản?

Câu trả lời mẫu

私わたしは将来しょうらい、日本にほんの進すすんだ技術ぎじゅつを学まなびたいと思おもっています。日本にほんのものづくりの技術ぎじゅつは世界せかいでも高たかく評価ひょうかされています。日本にほんで専門せんもん知識ちしきを身みにつけて、将来しょうらいベトナムと日本にほんの架かけ橋はしになりたいです。

Watashi wa shourai, Nihon no susunda gijutsu wo manabitai to omotte imasu. Nihon no monozukuri no gijutsu wa sekai de mo takaku hyouka sarete imasu. Nihon de senmon chishiki wo mi ni tsukete, shourai Betonamu to Nihon no kakehashi ni naritai desu.

Tôi muốn học công nghệ tiên tiến của Nhật. Kỹ thuật chế tạo (monozukuri) của Nhật được đánh giá cao trên thế giới. Tôi muốn trau dồi kiến thức chuyên môn ở Nhật để tương lai trở thành cầu nối giữa Việt Nam và Nhật Bản.

💡 Mẹo: Nêu lý do tích cực gắn với việc học — đừng nói "để kiếm tiền / đi làm". Lý do càng cụ thể (học ngành gì, vì sao chọn Nhật) càng đáng tin.
3
Vì sao chọn trường

どうして本校ほんこうを選えらびましたか。

Dou shite honkou wo erabimashita ka.

Vì sao bạn chọn trường chúng tôi?

Câu trả lời mẫu

先輩せんぱいから、この学校がっこうはとても丁寧ていねいに指導しどうしてくださると聞ききました。それに、大学だいがく進学しんがくのサポートが充実じゅうじつしていると知しり、ここで勉強べんきょうしたいと思おもいました。

Senpai kara, kono gakkou wa totemo teinei ni shidou shite kudasaru to kikimashita. sore ni, daigaku shingaku no sapooto ga juujitsu shite iru to shiri, koko de benkyou shitai to omoimashita.

Tôi nghe các anh chị khóa trước nói trường hướng dẫn rất tận tình. Hơn nữa, khi biết trường hỗ trợ thi lên đại học rất tốt, tôi đã muốn học ở đây.

💡 Mẹo: Phải tìm hiểu trước về trường (chương trình, tỷ lệ đỗ, hỗ trợ học lên). Tránh đáp "vì học phí rẻ". Nêu một điểm cụ thể của trường.
4
Trình độ tiếng Nhật

日本語にほんごをどのくらい勉強べんきょうしましたか。

Nihon go wo dono kurai benkyou shimashita ka.

Bạn đã học tiếng Nhật bao lâu rồi?

Câu trả lời mẫu

約やく1年間ねんかん、毎日まいにち3時間じかんぐらい勉強べんきょうしました。今いまはN4のレベルですが、日本にほんへ行いくまでにN3に合格ごうかくできるよう頑張がんばっています。

Yaku1 nenkan, mainichi 3 jikan gurai benkyou shimashita. ima wa N4 no reberu desuga, Nihon e iku made ni N3 ni goukaku dekiru you ganbatte imasu.

Tôi đã học khoảng 1 năm, mỗi ngày khoảng 3 tiếng. Hiện trình độ của tôi là N4, nhưng tôi đang cố gắng để đỗ N3 trước khi sang Nhật.

💡 Mẹo: Nói thật trình độ, kèm tinh thần cầu tiến (mục tiêu sắp tới). Giám khảo có thể hỏi thêm bằng tiếng Nhật để kiểm tra — hãy nghe kỹ và trả lời tự nhiên.
5
Kế hoạch sau tốt nghiệp

日本語にほんご学校がっこうを卒業そつぎょうした後あと、どうするつもりですか。

Nihon go gakkou wo sotsugyou shita ato, dou suru tsumori desu ka.

Sau khi tốt nghiệp trường tiếng, bạn định làm gì?

Câu trả lời mẫu

日本語にほんご学校がっこうを卒業そつぎょうしたら、専門せんもん学校がっこうに進学しんがくして、ITを勉強べんきょうするつもりです。その後あとは日本にほんの会社かいしゃで経験けいけんを積つみたいと考かんがえています。

Nihon go gakkou wo sotsugyou shitara, senmon gakkou ni shingaku shite, IT wo benkyou suru tsumori desu. sono ato wa Nihon no kaisha de keiken wo tsumitai to kangaete imasu.

Sau khi tốt nghiệp trường tiếng, tôi định học lên trường chuyên môn (senmon) ngành CNTT. Sau đó tôi muốn tích lũy kinh nghiệm tại công ty Nhật.

💡 Mẹo: Phải có lộ trình rõ ràng (lên senmon/đại học → ngành cụ thể) và nhất quán với lý do du học ở câu 2. Tránh trả lời mơ hồ "chưa biết".
6
Người chi trả học phí

学費がくひは誰だれが払はらいますか。

Gakuhi wa dare ga haraimasu ka.

Ai sẽ trả học phí cho bạn?

Câu trả lời mẫu

父ちちが経費けいひ支弁者しべんしゃです。父ちちは会社員かいしゃいんで、毎月まいつきの収入しゅうにゅうは安定あんていしています。学費がくひと生活費せいかつひは両親りょうしんが準備じゅんびしてくれました。

Chichi ga keihi shibensha desu. chichi wa kaishain de, maitsuki no shuunyuu wa antei shite imasu. gakuhi to seikatsuhi wa ryoushin ga junbi shite kuremashita.

Bố tôi là người chi trả kinh phí. Bố tôi là nhân viên công ty, thu nhập hàng tháng ổn định. Học phí và sinh hoạt phí đã được bố mẹ chuẩn bị.

💡 Mẹo: Câu cực quan trọng với Cục xuất nhập cảnh. Phải khớp 100% với hồ sơ (người bảo lãnh, nghề nghiệp, thu nhập). Trả lời rõ ràng, tự tin, không ấp úng về tiền.
7
Làm thêm

アルバイトをするつもりですか。

Arubaito wo suru tsumori desu ka.

Bạn có định làm thêm không?

Câu trả lời mẫu

はい、勉強べんきょうに慣なれたら、週しゅうに28時間じかん以内いないでアルバイトをしたいです。でも、留学りゅうがくの目的もくてきは勉強べんきょうなので、学業がくぎょうを一番いちばん大切たいせつにします。

Hai, benkyou ni naretara, shuu ni 28 jikan inai de arubaito wo shitai desu. de mo, ryuugaku no mokuteki wa benkyou na no de, gakugyou wo ichiban taisetsu ni shimasu.

Vâng, khi đã quen việc học, tôi muốn làm thêm trong phạm vi 28 tiếng/tuần. Nhưng mục đích du học là học tập, nên tôi sẽ coi trọng việc học nhất.

💡 Mẹo: Câu bẫy! Phải nhấn "học là chính" và biết rõ quy định 28 tiếng/tuần. Tuyệt đối không nói sang Nhật chủ yếu để đi làm kiếm tiền.
8
Chỗ ở

日本にほんではどこに住すむ予定よていですか。

Nihon de wa doko ni sumu yotei desu ka.

Ở Nhật bạn dự định sống ở đâu?

Câu trả lời mẫu

最初さいしょは学校がっこうの寮りょうに入はいる予定よていです。生活せいかつに慣なれたら、友達ともだちと一緒いっしょにアパートを借かりたいと思おもっています。

Saisho wa gakkou no ryou ni hairu yotei desu. seikatsu ni naretara, tomodachi to issho ni apaato wo karitai to omotte imasu.

Ban đầu tôi định ở ký túc xá của trường. Khi quen cuộc sống, tôi muốn thuê căn hộ ở cùng bạn bè.

💡 Mẹo: Thể hiện đã tìm hiểu và có kế hoạch sống tự lập. Biết về ký túc xá của trường là điểm cộng.
9
Điều lo lắng

日本にほんの生活せいかつで心配しんぱいなことはありますか。

Nihon no seikatsu de shinpai na koto wa arimasu ka.

Bạn có lo lắng gì về cuộc sống ở Nhật không?

Câu trả lời mẫu

少すこし言葉ことばの不安ふあんはありますが、毎日まいにち日本語にほんごを練習れんしゅうしているので、だんだん慣なれると思おもいます。困こまったときは、先生せんせいや先輩せんぱいに相談そうだんしたいです。

Sukoshi kotoba no fuan wa arimasuga, mainichi Nihon go wo renshuu shite iru no de, dandan nareru to omoimasu. komatta toki wa, sensei ya senpai ni soudan shitai desu.

Tôi hơi lo về ngôn ngữ, nhưng vì ngày nào cũng luyện tiếng Nhật nên tôi nghĩ sẽ dần quen. Khi gặp khó khăn, tôi muốn hỏi thầy cô và các anh chị khóa trước.

💡 Mẹo: Thừa nhận một lo lắng nhỏ + nêu cách giải quyết. Cho thấy bạn chủ động và biết tìm sự giúp đỡ, không bi quan.
10
Sở thích

趣味しゅみは何なんですか。

Shumi wa nan desu ka.

Sở thích của bạn là gì?

Câu trả lời mẫu

私わたしの趣味しゅみはサッカーをすることです。週末しゅうまつは友達ともだちとよくサッカーをします。体からだを動うごかすと元気げんきになります。

Watashi no shumi wa sakkaa wo suru koto desu. shuumatsu wa tomodachi to yoku sakkaa wo shimasu. karada wo ugokasuto genki ni narimasu.

Sở thích của tôi là chơi bóng đá. Cuối tuần tôi hay chơi bóng với bạn bè. Vận động giúp tôi khỏe khoắn hơn.

💡 Mẹo: Câu "dễ thở" để tạo không khí. Trả lời ngắn, tự nhiên, thêm 1 câu vì sao thích. Chuẩn bị trước để không ấp úng.
11
Hiểu biết về Nhật

日本にほんについてどんなことを知しっていますか。

Nihon ni tsuite donna koto wo shitte imasu ka.

Bạn biết những gì về Nhật Bản?

Câu trả lời mẫu

日本にほんは四季しきがはっきりしていて、桜さくらやお祭まつりが有名ゆうめいです。人々ひとびとは礼儀れいぎ正ただしくて、時間じかんを守まもると聞きいています。私わたしはそんな日本にほんの文化ぶんかにとても興味きょうみがあります。

Nihon wa shiki ga hakkiri shite ite, sakura ya omatsuri ga yuumei desu. hitobito wa reigi tadashikute, jikan wo mamoru to kiite imasu. watashi wa sonna Nihon no bunka ni totemo kyoumi ga arimasu.

Nhật Bản có bốn mùa rõ rệt, nổi tiếng với hoa anh đào và lễ hội. Tôi nghe nói người Nhật lễ phép và đúng giờ. Tôi rất hứng thú với văn hóa Nhật như vậy.

💡 Mẹo: Cho thấy bạn thực sự quan tâm đến Nhật (văn hóa, con người), không chỉ lương bổng. Vài chi tiết cụ thể là đủ.
12
Ý định về nước

卒業そつぎょうした後あと、国くにに帰かえりますか。

Sotsugyou shita ato, kuni ni kaerimasu ka.

Sau khi tốt nghiệp bạn có về nước không?

Câu trả lời mẫu

はい、日本にほんで学まなんだ知識ちしきと経験けいけんを活いかして、いつかベトナムに戻もどり、日系にっけい企業きぎょうで働はたらきたいです。日本にほんで身みにつけたことを母国ぼこくのために役立やくだてたいと考かんがえています。

Hai, Nihon de mananda chishiki to keiken wo ikashite, itsu ka Betonamu ni modori, nikkei kigyou de hatarakitai desu. Nihon de mi ni tsuketa koto wo bokoku no tame ni yakudatetai to kangaete imasu.

Vâng, tôi muốn vận dụng kiến thức và kinh nghiệm học được ở Nhật, một ngày nào đó trở về Việt Nam làm cho công ty Nhật. Tôi muốn dùng những gì học được ở Nhật để đóng góp cho quê hương.

💡 Mẹo: Cục xuất nhập cảnh muốn thấy bạn không có ý định cư trú bất hợp pháp. Trình bày kế hoạch tương lai rõ ràng, có định hướng về nước/đóng góp là an toàn nhất.
技能実習生 — GINŌ JISSHŪSEI

Thực tập sinh kỹ năng

Phỏng vấn với xí nghiệp Nhật (qua nghiệp đoàn) — trọng tâm: sức khỏe & thể lực, thái độ chăm chỉ – chịu khó, cam kết làm hết hợp đồng, lý do sang Nhật và mục tiêu tiền bạc rõ ràng.

1
Tự giới thiệu

自己じこ紹介しょうかいをしてください。

Jiko shoukai wo shite kudasai.

Hãy giới thiệu bản thân.

Câu trả lời mẫu

はじめまして。チャン・ティ・ランと申もうします。25歳さいです。ベトナムのナムディン省しょうから来きました。今いままで縫製ほうせい工場こうじょうで2年間ねんかん働はたらきました。体からだは丈夫じょうぶで、まじめに働はたらきます。よろしくお願ねがいします。

Hajimemashite. Chan ti ran to moushimasu. 25sai desu. Betonamu no namudinshou kara kimashita. ima made housei koujou de 2 nenkan hatarakimashita. karada wa joubu de, majime ni hatarakimasu. yoroshiku onegai shimasu.

Rất hân hạnh. Tôi tên là Trần Thị Lan, 25 tuổi, đến từ tỉnh Nam Định, Việt Nam. Đến nay tôi đã làm việc 2 năm ở xưởng may. Tôi có sức khỏe tốt và làm việc chăm chỉ. Rất mong được giúp đỡ.

💡 Mẹo: Không cần nói dài hay hoa mỹ. Quan trọng: to – rõ – tươi tắn – cúi chào đẹp. Nhấn vào sức khỏe + chăm chỉ + kinh nghiệm liên quan.
2
Gia đình

ご家族かぞくは何人なんにんですか。

Gokazoku wa nannin desu ka.

Gia đình bạn có mấy người?

Câu trả lời mẫu

家族かぞくは5人にんです。両親りょうしんと、兄あにが一人ひとり、妹いもうとが一人ひとりいます。父ちちは農業のうぎょうをしていて、母ははは主婦しゅふです。家族かぞくはみんな、私わたしが日本にほんで働はたらくことを応援おうえんしてくれています。

Kazoku wa 5nin desu. ryoushin to, ani ga hitori, imouto ga hitori imasu. chichi wa nougyou wo shite ite, haha wa shufu desu. kazoku wa minna, watashi ga Nihon de hataraku koto wo ouen shite kurete imasu.

Gia đình tôi có 5 người: bố mẹ, một anh trai và một em gái. Bố tôi làm nông, mẹ tôi nội trợ. Cả nhà đều ủng hộ việc tôi sang Nhật làm việc.

💡 Mẹo: Nói rõ số người, nghề bố mẹ, và đặc biệt "gia đình ủng hộ" — công ty muốn chắc bạn có hậu phương vững, không bỏ về giữa chừng.
3
Lý do sang Nhật

どうして日本にほんで働はたらきたいのですか。

Dou shite Nihon de hatarakitai no desu ka.

Vì sao bạn muốn sang Nhật làm việc?

Câu trả lời mẫu

日本にほんは技術ぎじゅつが高たかくて、働はたらく環境かんきょうがいいと聞ききました。日本にほんでしっかり技術ぎじゅつを身みにつけて、お金かねを貯ためたいです。そして、家族かぞくの生活せいかつをもっと良よくしたいと思おもっています。

Nihon wa gijutsu ga takakute, hataraku kankyou ga ii to kikimashita. Nihon de shikkari gijutsu wo mi ni tsukete, okane wo tametai desu. soshite, kazoku no seikatsu wo motto yoku shitai to omotte imasu.

Tôi nghe nói Nhật có kỹ thuật cao và môi trường làm việc tốt. Tôi muốn học được kỹ thuật vững vàng ở Nhật và tiết kiệm tiền. Đồng thời, tôi muốn giúp cuộc sống gia đình tốt hơn.

💡 Mẹo: Thành thật cả hai mục tiêu: học kỹ thuật + kiếm tiền cho gia đình, đặt "học kỹ thuật" lên trước. Tránh chỉ nói "vì lương cao".
4
Vì sao chọn việc này

どうしてこの仕事しごとを選えらびましたか。

Dou shite kono shigoto wo erabimashita ka.

Vì sao bạn chọn công việc này?

Câu trả lời mẫu

私わたしは前まえに縫製ほうせいの仕事しごとをしていたので、この仕事しごとに興味きょうみがあります。手先てさきが器用きようで、細こまかい作業さぎょうが得意とくいです。だから、この仕事しごとを頑張がんばれると思おもいます。

Watashi wa mae ni housei no shigoto wo shite ita no de, kono shigoto ni kyoumi ga arimasu. tesaki ga kiyou de, komakai sagyou ga tokui desu. dakara, kono shigoto wo ganbareru to omoimasu.

Trước đây tôi làm nghề may nên tôi hứng thú với công việc này. Tôi khéo tay và giỏi các thao tác tỉ mỉ. Vì vậy tôi nghĩ mình sẽ làm tốt công việc này.

💡 Mẹo: Gắn công việc với kinh nghiệm/sở trường. Nếu chưa có kinh nghiệm, nhấn vào "chịu khó học, làm được việc tỉ mỉ hoặc việc nặng".
5
Sức khỏe & thể lực

体力たいりょくに自信じしんがありますか。健康けんこうですか。

Tairyoku ni jishin ga arimasu ka. kenkou desu ka.

Bạn có tự tin về thể lực không? Sức khỏe có tốt không?

Câu trả lời mẫu

はい、体力たいりょくには自信じしんがあります。今いままで大おおきな病気びょうきをしたことがありません。毎朝まいあさランニングをして、体からだを鍛きたえています。立たち仕事しごとや残業ざんぎょうも大丈夫だいじょうぶです。

Hai, tairyoku ni wa jishin ga arimasu. ima made ookina byouki wo shita koto ga arimasen. maiasa ranningu wo shite, karada wo kitaete imasu. tachishigoto ya zangyou mo daijoubu desu.

Vâng, tôi tự tin về thể lực. Từ trước đến nay tôi chưa từng bị bệnh nặng. Mỗi sáng tôi chạy bộ để rèn luyện sức khỏe. Tôi làm được cả việc đứng lâu và tăng ca.

💡 Mẹo: Đây là tiêu chí số 1 với thực tập sinh. Trả lời dứt khoát, nêu thói quen rèn luyện. Sẽ có khám sức khỏe nên đừng nói sai sự thật.
6
Tăng ca

残業ざんぎょうはできますか。

Zangyou wa dekimasu ka.

Bạn có làm tăng ca được không?

Câu trả lời mẫu

はい、残業ざんぎょうは大丈夫だいじょうぶです。むしろ、残業ざんぎょうがあると経験けいけんも収入しゅうにゅうも増ふえるので、頑張がんばりたいです。体調たいちょうを管理かんりして、しっかり働はたらきます。

Hai, zangyou wa daijoubu desu. mushiro, zangyou ga aru to keiken mo shuunyuu mo fueru no de, ganbaritai desu. taichou wo kanri shite, shikkari hatarakimasu.

Vâng, tôi làm được tăng ca. Ngược lại, có tăng ca thì kinh nghiệm và thu nhập đều tăng nên tôi muốn cố gắng. Tôi sẽ giữ gìn sức khỏe và làm việc chăm chỉ.

💡 Mẹo: Đa số thực tập sinh muốn tăng ca để tăng thu nhập, nên trả lời "có" một cách tích cực. Thêm ý "biết giữ sức khỏe" để không bị xem là chủ quan.
7
Ý chí 3 năm

3年間ねんかん、頑張がんばれますか。つらいときもありますよ。

3 nenkan, ganbaremasu ka. tsurai toki mo arimasu yo.

Bạn có cố gắng được suốt 3 năm không? Sẽ có lúc vất vả đấy.

Câu trả lời mẫu

はい、頑張がんばれます。家族かぞくのために日本にほんに来くると決きめました。つらいことがあっても、目標もくひょうを思おもい出だして乗のり越こえます。最後さいごまで責任せきにんを持もって働はたらきます。

Hai, ganbaremasu. kazoku no tame ni Nihon ni kuruto kimemashita. tsurai koto ga atte mo, mokuhyou wo omoidashite norikoemasu. saigo made sekinin wo motte hatarakimasu.

Vâng, tôi cố gắng được. Tôi đã quyết tâm sang Nhật vì gia đình. Dù có việc vất vả, tôi sẽ nhớ lại mục tiêu của mình để vượt qua. Tôi sẽ làm việc có trách nhiệm đến cùng.

💡 Mẹo: Câu kiểm tra ý chí & cam kết. Khẳng định mạnh "làm hết hợp đồng", gắn với mục tiêu (gia đình). Đừng tỏ ra do dự hay than vãn.
8
Kinh nghiệm làm việc

今いままでどんな仕事しごとをしましたか。

Ima made donna shigoto wo shimashita ka.

Trước đây bạn đã làm những công việc gì?

Câu trả lời mẫu

高校こうこうを卒業そつぎょうしてから、2年間ねんかん、縫製ほうせい工場こうじょうで働はたらきました。そこでミシンの使つかい方かたや、品質ひんしつをチェックする仕事しごとを覚おぼえました。時間じかんを守まもることや、チームで働はたらくことの大切たいせつさも学まなびました。

Koukou wo sotsugyou shite kara, 2 nenkan, housei koujou de hatarakimashita. soko de mishin no tsukaikata ya, hinshitsu wo chekku suru shigoto wo oboemashita. jikan wo mamoru koto ya, chiimu de hataraku koto no taisetsusa mo manabimashita.

Sau khi tốt nghiệp THPT, tôi làm việc 2 năm ở xưởng may. Ở đó tôi học được cách dùng máy may và công việc kiểm tra chất lượng. Tôi cũng học được tầm quan trọng của việc đúng giờ và làm việc nhóm.

💡 Mẹo: Kể kinh nghiệm + kỹ năng/bài học rút ra (đúng giờ, làm nhóm, kỷ luật). Nếu chưa đi làm, nói về việc phụ giúp gia đình hoặc học nghề.
9
Kế hoạch tiền lương

日本にほんで稼かせいだお金かねをどうしますか。

Nihon de kaseida okane wo dou shimasu ka.

Tiền kiếm được ở Nhật bạn sẽ dùng làm gì?

Câu trả lời mẫu

毎月まいつき、生活費せいかつひ以外いがいのお金かねは貯金ちょきんします。一部いちぶは家族かぞくに送おくります。日本にほんで貯ためたお金かねで、将来しょうらいベトナムで小ちいさな店みせを開ひらきたいと思おもっています。

Maitsuki, seikatsuhi igai no okane wa chokin shimasu. ichibu wa kazoku ni okurimasu. Nihon de tameta okane de, shourai Betonamu de chiisana mise wo hirakitai to omotte imasu.

Mỗi tháng, ngoài sinh hoạt phí tôi sẽ tiết kiệm. Một phần tôi gửi về cho gia đình. Với số tiền tiết kiệm ở Nhật, tương lai tôi muốn mở một cửa hàng nhỏ ở Việt Nam.

💡 Mẹo: Cho thấy bạn có kế hoạch tài chính rõ ràng và mục tiêu tương lai (về nước làm gì). Điều này chứng minh bạn sẽ về nước đúng hạn.
10
Xử lý khó khăn

日本にほんで困こまったとき、どうしますか。

Nihon de komatta toki, dou shimasu ka.

Khi gặp khó khăn ở Nhật, bạn sẽ làm gì?

Câu trả lời mẫu

まず、自分じぶんで考かんがえて、できるだけ解決かいけつしようとします。それでも難むずかしいときは、先輩せんぱいや監理かんり団体だんたいの人ひとに相談そうだんします。一人ひとりで抱かかえ込こまないで、きちんと報告ほうこくすることが大切たいせつだと思おもいます。

Mazu, jibun de kangaete, dekiru dake kaiketsu shiyou to shimasu. sore de mo muzukashii toki wa, senpai ya kanri dantai no hito ni soudan shimasu. hitori de kakaekomanaide, kichinto houkoku suru koto ga taisetsu da to omoimasu.

Trước hết tôi sẽ tự suy nghĩ và cố gắng tự giải quyết. Nếu vẫn khó, tôi sẽ hỏi đàn anh hoặc người của nghiệp đoàn. Tôi nghĩ điều quan trọng là không ôm một mình mà phải báo cáo đầy đủ.

💡 Mẹo: Thể hiện tinh thần 報・連・相 (báo cáo – liên lạc – trao đổi). Người Nhật rất coi trọng việc báo cáo sớm thay vì tự ý xử lý hoặc giấu giếm.
11
Sau khi về nước

帰国きこくした後あと、どうしたいですか。

Kikoku shita ato, dou shitai desu ka.

Sau khi về nước bạn muốn làm gì?

Câu trả lời mẫu

日本にほんで学まなんだ技術ぎじゅつと日本語にほんごを活いかして、ベトナムの日系にっけい企業きぎょうで働はたらきたいです。日本にほんでの経験けいけんは、私わたしの将来しょうらいにきっと役やくに立たつと思おもいます。

Nihon de mananda gijutsu to Nihon go wo ikashite, Betonamu no nikkei kigyou de hatarakitai desu. Nihon de no keiken wa, watashi no shourai ni kitto yaku ni tatsu to omoimasu.

Tôi muốn vận dụng kỹ thuật và tiếng Nhật học được ở Nhật để làm việc tại công ty Nhật ở Việt Nam. Tôi nghĩ kinh nghiệm ở Nhật chắc chắn sẽ có ích cho tương lai của tôi.

💡 Mẹo: Khẳng định sẽ về nước và dùng kỹ năng đã học — phù hợp với bản chất tư cách thực tập sinh (học kỹ thuật rồi về nước).
12
Câu hỏi & quyết tâm

最後さいごに、何なにか質問しつもんや言いいたいことはありますか。

Saigo ni, nan ka shitsumon ya iitai koto wa arimasu ka.

Cuối cùng, bạn có câu hỏi hay điều gì muốn nói không?

Câu trả lời mẫu

一ひとつ質問しつもんがあります。入社にゅうしゃする前まえに、勉強べんきょうしておいたほうがいいことはありますか。最後さいごに、もし採用さいようしていただけたら、一生いっしょう懸命けんめい働はたらいて、会社かいしゃに貢献こうけんしたいです。どうぞよろしくお願ねがいいたします。

Hitotsu shitsumon ga arimasu. nyuusha suru mae ni, benkyou shite oita hou ga ii koto wa arimasu ka. saigo ni, moshi saiyou shite itadaketara, isshou kenmei hataraite, kaisha ni kouken shitai desu. douzo yoroshiku onegai itashimasu.

Tôi có một câu hỏi: trước khi vào làm, có điều gì tôi nên chuẩn bị/học trước không ạ? Cuối cùng, nếu được tuyển, tôi sẽ làm việc hết mình và mong đóng góp cho công ty. Rất mong được giúp đỡ.

💡 Mẹo: Luôn chuẩn bị 1 câu hỏi ngược tích cực (muốn chuẩn bị tốt) + 1 câu thể hiện quyết tâm (やる気). Đừng vội hỏi về nghỉ phép/lương khi chưa được nhận.
特定技能 — TOKUTEI GINŌ

Tokutei (Kỹ năng đặc định)

Phỏng vấn tuyển dụng lao động đặc định (đã có JFT-Basic/N4 + thi tay nghề) — trọng tâm: tay nghề & kinh nghiệm, năng lực giao tiếp thực tế, ý định gắn bó lâu dài (lên đặc định số 2), ý thức an toàn – báo cáo.

1
Tự giới thiệu

自己じこ紹介しょうかいをお願ねがいします。

Jiko shoukai wo onegai shimasu.

Hãy giới thiệu về bản thân.

Câu trả lời mẫu

はじめまして。ファム・ヴァン・フンと申もうします。28歳さいです。ベトナム出身しゅっしんです。3年間ねんかん、技能ぎのう実習生じっしゅうせいとして食品しょくひん工場こうじょうで働はたらきました。今回こんかい、特定とくてい技能ぎのうで日本にほんに来きたいと思おもっています。よろしくお願ねがいいたします。

Hajimemashite. famu van Fun to moushimasu. 28sai desu. Betonamu shusshin desu. 3 nenkan, ginou jisshuusei to shite shokuhin koujou de hatarakimashita. konkai, tokutei ginou de Nihon ni kitai to omotte imasu. yoroshiku onegai itashimasu.

Rất hân hạnh. Tôi tên là Phạm Văn Hùng, 28 tuổi, người Việt Nam. Tôi đã làm thực tập sinh 3 năm tại nhà máy thực phẩm. Lần này tôi muốn sang Nhật theo diện kỹ năng đặc định. Rất mong được giúp đỡ.

💡 Mẹo: Tokutei thường đã có kinh nghiệm (thực tập sinh cũ hoặc đã thi tay nghề). Nêu ngay kinh nghiệm + lý do chuyển sang đặc định để tạo ấn tượng "đã quen việc".
2
Lý do chọn đặc định

どうして特定とくてい技能ぎのうで働はたらきたいのですか。

Dou shite tokutei ginou de hatarakitai no desu ka.

Vì sao bạn muốn làm việc theo diện kỹ năng đặc định?

Câu trả lời mẫu

技能ぎのう実習じっしゅうで身みにつけた技術ぎじゅつを、もっと深ふかめたいと思おもっています。特定とくてい技能ぎのうなら、より責任せきにんのある仕事しごとができると聞ききました。長ながく日本にほんで働はたらいて、専門せんもんの技術ぎじゅつを高たかめたいです。

Ginou jisshuu de mi ni tsuketa gijutsu wo, motto fukametai to omotte imasu. tokutei ginou nara, yori sekinin no aru shigoto ga dekiru to kikimashita. nagaku Nihon de hataraite, senmon no gijutsu wo takametai desu.

Tôi muốn nâng cao hơn nữa kỹ thuật đã học được khi làm thực tập sinh. Tôi nghe nói với tư cách đặc định, tôi có thể làm công việc có trách nhiệm hơn. Tôi muốn làm việc lâu dài ở Nhật và nâng cao tay nghề chuyên môn.

💡 Mẹo: Khác thực tập sinh, tokutei nhấn "làm việc như lao động có tay nghề, gắn bó lâu dài". Thể hiện mong muốn phát triển chuyên môn, không chỉ kiếm tiền.
3
Kinh nghiệm nghề

今いままでの仕事しごとの経験けいけんを教おしえてください。

Ima made no shigoto no keiken wo oshiete kudasai.

Hãy cho biết kinh nghiệm làm việc của bạn từ trước đến nay.

Câu trả lời mẫu

技能ぎのう実習生じっしゅうせいとして、3年間ねんかん、食品しょくひん工場こうじょうで働はたらきました。主おもに、食品しょくひんの加工かこうと包装ほうそう、衛生えいせい管理かんりを担当たんとうしました。機械きかいの操作そうさも覚おぼえました。仕事しごとを通とおして、安全あんぜんと品質ひんしつの大切たいせつさを学まなびました。

Ginou jisshuusei to shite, 3 nenkan, shokuhin koujou de hatarakimashita. omoni, shokuhin no kakou to housou, eisei kanri wo tantou shimashita. kikai no sousa mo oboemashita. shigoto wo tooshite, anzen to hinshitsu no taisetsusa wo manabimashita.

Với tư cách thực tập sinh, tôi đã làm 3 năm ở nhà máy thực phẩm. Tôi chủ yếu phụ trách chế biến, đóng gói thực phẩm và quản lý vệ sinh. Tôi cũng học được cách vận hành máy móc. Qua công việc, tôi học được tầm quan trọng của an toàn và chất lượng.

💡 Mẹo: Kể cụ thể công việc + máy móc/kỹ năng + bài học (an toàn, chất lượng). Tokutei được đánh giá cao ở kinh nghiệm thực tế.
4
Vì sao chọn ngành

どうしてこの分野ぶんやを選えらびましたか。

Dou shite kono bun'ya wo erabimashita ka.

Vì sao bạn chọn lĩnh vực này?

Câu trả lời mẫu

技能ぎのう実習じっしゅうのときから、この分野ぶんやの仕事しごとをしてきました。経験けいけんがあるので、すぐに戦力せんりょくになれると思おもいます。それに、この仕事しごとにやりがいを感かんじています。これからもこの分野ぶんやで頑張がんばりたいです。

Ginou jisshuu no toki kara, kono bun'ya no shigoto wo shite kimashita. keiken ga aru no de, sugu ni senryoku ni nareru to omoimasu. sore ni, kono shigoto ni yarigai wo kanjite imasu. kore kara mo kono bun'ya de ganbaritai desu.

Từ khi làm thực tập sinh tôi đã làm công việc thuộc lĩnh vực này. Vì có kinh nghiệm nên tôi nghĩ mình có thể bắt tay vào việc được ngay. Hơn nữa, tôi thấy công việc này có ý nghĩa. Tôi muốn tiếp tục cố gắng trong lĩnh vực này.

💡 Mẹo: Nhấn "có kinh nghiệm → làm được ngay". Cụm 戦力になる (trở thành lực lượng nòng cốt) gây ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng.
5
Bằng cấp & chứng chỉ

どんな資格しかくや試験しけんを持もっていますか。

Donna shikaku ya shiken wo motte imasu ka.

Bạn có những bằng cấp, chứng chỉ nào?

Câu trả lời mẫu

日本語にほんごは、JLPTのN3とJFT-Basicに合格ごうかくしました。それから、特定とくてい技能ぎのうの技能ぎのう評価ひょうか試験しけんにも合格ごうかくしています。仕事しごとに必要ひつような知識ちしきは、しっかり準備じゅんびしました。

Nihon go wa, JLPT no N3 to JFT-Basic ni goukaku shimashita. sore kara, tokutei ginou no ginou hyouka shiken ni mo goukaku shite imasu. shigoto ni hitsuyou na chishiki wa, shikkari junbi shimashita.

Về tiếng Nhật, tôi đã đỗ JLPT N3 và JFT-Basic. Ngoài ra, tôi cũng đã đỗ kỳ thi đánh giá tay nghề của diện kỹ năng đặc định. Tôi đã chuẩn bị kỹ những kiến thức cần thiết cho công việc.

💡 Mẹo: Liệt kê rõ chứng chỉ tiếng Nhật (N4/N3, JFT-Basic) + thi tay nghề (技能評価試験) — điều kiện bắt buộc của tokutei. Nói tự tin, chính xác.
6
Năng lực giao tiếp

日本語にほんごで問題もんだいなくコミュニケーションできますか。

Nihon go de mondai naku komyunikeeshon dekimasu ka.

Bạn có thể giao tiếp bằng tiếng Nhật không gặp vấn đề chứ?

Câu trả lời mẫu

はい、日常にちじょう会話かいわや仕事しごとの指示しじは、問題もんだいなく理解りかいできます。3年間ねんかん日本にほんで生活せいかつしたので、聞きく力ちからと話はなす力ちからに自信じしんがあります。分わからないときは、必かならず聞きき返かえして確認かくにんします。

Hai, nichijou kaiwa ya shigoto no shiji wa, mondai naku rikai dekimasu. 3 nenkan Nihon de seikatsu shita no de, kiku chikara to hanasu chikara ni jishin ga arimasu. wakaranai toki wa, kanarazu kikikaeshite kakunin shimasu.

Vâng, tôi có thể hiểu hội thoại hàng ngày và chỉ thị công việc mà không gặp vấn đề. Vì đã sống 3 năm ở Nhật nên tôi tự tin về khả năng nghe và nói. Khi không hiểu, tôi luôn hỏi lại để xác nhận.

💡 Mẹo: Giao tiếp thực tế quan trọng hơn bằng cấp với tokutei. Nhấn khả năng hiểu chỉ thị công việc + thói quen "hỏi lại khi chưa rõ" (liên quan an toàn lao động).
7
Gắn bó lâu dài

長ながく働はたらきたいですか。特定とくてい技能ぎのう2号ごうを目指めざしますか。

Nagaku hatarakitai desu ka. tokutei ginou 2 gou wo mezashimasu ka.

Bạn có muốn làm lâu dài không? Có hướng tới đặc định số 2 không?

Câu trả lời mẫu

はい、できるだけ長ながくこの会社かいしゃで働はたらきたいです。将来しょうらいは特定とくてい技能ぎのう2号ごうを目指めざして、もっと専門せんもん的てきな仕事しごとや、後輩こうはいの指導しどうもできるようになりたいです。

Hai, dekiru dake nagaku kono kaisha de hatarakitai desu. shourai wa tokutei ginou 2 gou wo mezashite, motto senmonteki na shigoto ya, kouhai no shidou mo dekiru you ni naritai desu.

Vâng, tôi muốn làm việc lâu nhất có thể tại công ty này. Tương lai tôi muốn hướng tới đặc định số 2, để làm được công việc chuyên môn hơn và hướng dẫn được cả đàn em.

💡 Mẹo: Doanh nghiệp muốn người gắn bó lâu. Thể hiện ý định ở lâu + chí tiến thủ (lên đặc định 2, hướng dẫn người mới) là điểm cộng lớn.
8
Ca kíp & làm đêm

夜勤やきんやシフト勤務きんむはできますか。

Yakin ya shifuto kinmu wa dekimasu ka.

Bạn có làm được ca đêm và làm theo ca không?

Câu trả lời mẫu

はい、できます。技能ぎのう実習じっしゅうのときも、シフト勤務きんむの経験けいけんがあります。体力たいりょくには自信じしんがありますし、生活せいかつリズムを整ととのえて、しっかり働はたらけます。チームのために協力きょうりょくしたいです。

Hai, dekimasu. ginou jisshuu no toki mo, shifuto kinmu no keiken ga arimasu. tairyoku ni wa jishin ga arimasushi, seikatsu rizumu wo totonoete, shikkari hatarakemasu. chiimu no tame ni kyouryoku shitai desu.

Vâng, tôi làm được. Khi làm thực tập sinh tôi cũng đã có kinh nghiệm làm theo ca. Tôi tự tin về thể lực, sẽ điều chỉnh nhịp sinh hoạt để làm việc tốt. Tôi muốn hợp tác vì cả nhóm.

💡 Mẹo: Nhiều ngành tokutei (chế biến, điều dưỡng, khách sạn) có ca/đêm. Trả lời "làm được" + dẫn kinh nghiệm cũ + tinh thần phối hợp nhóm.
9
Điều coi trọng

仕事しごとをするとき、何なにを大切たいせつにしていますか。

Shigoto wo suru toki, nan wo taisetsu ni shite imasu ka.

Khi làm việc, bạn coi trọng điều gì?

Câu trả lời mẫu

私わたしは、安全あんぜんと「報告ほうこく・連絡れんらく・相談そうだん」を一番いちばん大切たいせつにしています。小ちいさなミスでも、すぐに報告ほうこくすることが大事だいじだと思おもいます。チームワークを大切たいせつにして、周まわりと協力きょうりょくしながら働はたらきたいです。

Watashi wa, anzen to "houkoku renraku soudan" wo ichiban taisetsu ni shite imasu. chiisana misu de mo, sugu ni houkoku suru koto ga daiji da to omoimasu. chiimuwaaku wo taisetsu ni shite, mawari to kyouryoku shinagara hatarakitai desu.

Tôi coi trọng nhất là an toàn và "báo cáo – liên lạc – trao đổi". Tôi nghĩ dù là lỗi nhỏ cũng cần báo cáo ngay. Tôi muốn coi trọng tinh thần đồng đội và làm việc trong sự hợp tác với mọi người.

💡 Mẹo: Trả lời bằng "từ khóa vàng" của môi trường Nhật: 安全 (an toàn), 報連相 (hourensou), チームワーク. Cho thấy bạn hiểu văn hóa làm việc Nhật.
10
Xử lý khó khăn

仕事しごとで困こまったことがあったら、どうしますか。

Shigoto de komatta koto ga attara, dou shimasu ka.

Nếu gặp khó khăn trong công việc, bạn sẽ làm gì?

Câu trả lời mẫu

まず、状況じょうきょうを確認かくにんして、自分じぶんで考かんがえます。でも、一人ひとりで判断はんだんしないで、すぐに上司じょうしや先輩せんぱいに報告ほうこくして相談そうだんします。間違まちがいを隠かくさないで、正直しょうじきに話はなすことが一番いちばん大切たいせつだと思おもいます。

Mazu, joukyou wo kakunin shite, jibun de kangaemasu. de mo, hitori de handan shinaide, sugu ni joushi ya senpai ni houkoku shite soudan shimasu. machigai wo kakusanaide, shoujiki ni hanasu koto ga ichiban taisetsu da to omoimasu.

Trước hết tôi xác nhận tình huống và tự suy nghĩ. Nhưng tôi sẽ không tự ý phán đoán một mình, mà báo cáo và hỏi cấp trên hay đàn anh ngay. Tôi nghĩ quan trọng nhất là không giấu lỗi, nói thật.

💡 Mẹo: Nhấn "không tự ý quyết định, báo cáo ngay, không giấu lỗi". Đây chính xác là điều quản lý Nhật mong muốn ở lao động đặc định.
11
Lương & đãi ngộ

給料きゅうりょうや待遇たいぐうについて、希望きぼうはありますか。

Kyuuryou ya taiguu ni tsuite, kibou wa arimasu ka.

Bạn có nguyện vọng gì về lương và đãi ngộ không?

Câu trả lời mẫu

御社おんしゃの規定きていに従したがいます。きちんと働はたらいた分ぶん、評価ひょうかしていただければ嬉うれしいです。貯金ちょきんをしながら、日本語にほんごの勉強べんきょうも続つづけたいです。長ながく働はたらいて、生活せいかつを安定あんていさせたいと思おもっています。

Gosha no kitei ni shitagaimasu. kichinto hataraita bun, hyouka shite itadakereba ureshii desu. chokin wo shinagara, Nihon go no benkyou mo tsuzuketai desu. nagaku hataraite, seikatsu wo antei sasetai to omotte imasu.

Tôi sẽ tuân theo quy định của quý công ty. Nếu được đánh giá đúng với phần mình làm thì tôi rất vui. Tôi muốn vừa tiết kiệm vừa tiếp tục học tiếng Nhật. Tôi muốn làm việc lâu dài để ổn định cuộc sống.

💡 Mẹo: Đừng đòi hỏi lương cứng. Nói "theo quy định công ty + mong được đánh giá công bằng". Thể hiện kế hoạch ổn định lâu dài thay vì nhảy việc vì lương.
12
Tự PR & câu hỏi

最後さいごに、自己じこPRや質問しつもんをどうぞ。

Saigo ni, jiko PR ya shitsumon wo douzo.

Cuối cùng, mời bạn tự PR hoặc đặt câu hỏi.

Câu trả lời mẫu

私わたしの強つよみは、まじめさと体力たいりょくです。3年間ねんかん、休やすまずに働はたらきました。もし採用さいようしていただけたら、すぐに仕事しごとに慣なれて、会社かいしゃの力ちからになれるよう頑張がんばります。一ひとつ質問しつもんですが、入社にゅうしゃ後ごの研修けんしゅうはありますか。

Watashi no tsuyomi wa, majimesa to tairyoku desu. 3 nenkan, yasumazu ni hatarakimashita. moshi saiyou shite itadaketara, sugu ni shigoto ni narete, kaisha no chikara ni nareru you ganbarimasu. hitotsu shitsumon desuga, nyuushago no kenshuu wa arimasu ka.

Điểm mạnh của tôi là sự chăm chỉ và thể lực. Suốt 3 năm tôi đã làm việc không nghỉ. Nếu được tuyển, tôi sẽ nhanh chóng quen việc và cố gắng trở thành sức mạnh cho công ty. Tôi có một câu hỏi: sau khi vào công ty có chương trình đào tạo (kenshuu) không ạ?

💡 Mẹo: Tận dụng để chốt ấn tượng: nêu 1–2 điểm mạnh có bằng chứng (đi làm đều, không nghỉ) + 1 câu hỏi ngược thể hiện muốn làm tốt.
技術・人文知識・国際業務 — GIJUTSU・JINBUN・KOKUSAI

Kỹ sư / Tri thức

Phỏng vấn việc làm chính quy cho người tốt nghiệp đại học/cao đẳng — trọng tâm: chuyên môn phù hợp với công việc, kinh nghiệm – dự án cụ thể, động cơ ứng tuyển công ty, kế hoạch nghề nghiệp và sử dụng kính ngữ.

1
Tự giới thiệu & PR

自己じこ紹介しょうかいと簡単かんたんな自己じこPRをお願ねがいします。

Jiko shoukai to kantan na jiko PR wo onegai shimasu.

Hãy giới thiệu bản thân và PR ngắn gọn.

Câu trả lời mẫu

はじめまして。本日ほんじつは面接めんせつのお時間じかんをいただき、ありがとうございます。グエン・ミン・ドゥックと申もうします。ハノイ工科こうか大学だいがくで情報じょうほう技術ぎじゅつを専攻せんこうし、卒業そつぎょう後ご、ベトナムのソフトウェア会社かいしゃで2年間ねんかん、システム開発かいはつの仕事しごとをしてきました。プログラミングと、チームでの開発かいはつが得意とくいです。本日ほんじつはどうぞよろしくお願ねがいいたします。

Hajimemashite. honjitsu wa mensetsu no ojikan wo itadaki, arigatou gozaimasu. Guen Min Dukku to moushimasu. Hanoi kouka daigaku de jouhou gijutsu wo senkou shi, sotsugyougo, Betonamu no sofutoea kaisha de 2 nenkan, shisutemu kaihatsu no shigoto wo shite kimashita. puroguramingu to, chiimu de no kaihatsu ga tokui desu. honjitsu wa douzo yoroshiku onegai itashimasu.

Rất hân hạnh. Cảm ơn quý công ty đã dành thời gian phỏng vấn hôm nay. Tôi tên là Nguyễn Minh Đức. Tôi học chuyên ngành CNTT tại ĐH Bách khoa Hà Nội, sau tốt nghiệp đã làm phát triển hệ thống 2 năm tại một công ty phần mềm ở Việt Nam. Sở trường của tôi là lập trình và phát triển theo nhóm. Rất mong được giúp đỡ.

💡 Mẹo: Kỹ sư phải dùng kính ngữ (敬語). Mở đầu cảm ơn, nêu học vấn → chuyên môn → kinh nghiệm → 1 thế mạnh. Khoảng 1 phút, mạch lạc, chuyên nghiệp.
2
Lý do ứng tuyển

当社とうしゃを志望しぼうした理由りゆうを教おしえてください。

Tousha wo shibou shita riyuu wo oshiete kudasai.

Hãy cho biết lý do bạn ứng tuyển vào công ty chúng tôi.

Câu trả lời mẫu

御社おんしゃが、AIを使つかった新あたらしいサービスに力ちからを入いれている点てんに、強つよく魅力みりょくを感かんじました。私わたしはこれまでWebシステムの開発かいはつをしてきましたが、御社おんしゃでその経験けいけんを活いかしながら、AIの分野ぶんやにも挑戦ちょうせんしたいと考かんがえています。御社おんしゃの技術力ぎじゅつりょくの高たかさにも惹ひかれました。

Gosha ga, AI wo tsukatta atarashii saabisu ni chikara wo irete iru ten ni, tsuyoku miryoku wo kanjimashita. watashi wa kore made Web shisutemu no kaihatsu wo shite kimashitaga, gosha de sono keiken wo ikashinagara, AI no bun'ya ni mo chousen shitai to kangaete imasu. gosha no gijutsuryoku no takasa ni mo hikaremashita.

Tôi rất ấn tượng với việc quý công ty chú trọng các dịch vụ mới sử dụng AI. Tôi đã làm phát triển hệ thống Web, và muốn vừa vận dụng kinh nghiệm đó vừa thử sức trong lĩnh vực AI tại quý công ty. Tôi cũng bị thu hút bởi năng lực kỹ thuật cao của công ty.

💡 Mẹo: 志望動機 là câu quan trọng nhất. Phải nghiên cứu công ty trước, nêu điểm cụ thể (sản phẩm/công nghệ) + nối với kinh nghiệm bản thân. Tránh lý do chung chung.
3
Chuyên ngành

大学だいがくでは何なにを専攻せんこうしましたか。

Daigaku de wa nan wo senkou shimashita ka.

Ở đại học bạn học chuyên ngành gì?

Câu trả lời mẫu

情報じょうほう技術ぎじゅつを専攻せんこうしました。特とくに、データベースとWebアプリケーションの開発かいはつについて勉強べんきょうしました。卒業そつぎょう研究けんきゅうでは、チームでオンライン学習がくしゅうシステムを作つくりました。そこで、設計せっけいから実装じっそうまで一通ひととおり経験けいけんすることができました。

Jouhou gijutsu wo senkou shimashita. tokuni, deetabeesu to Web apurikeeshon no kaihatsu ni tsuite benkyou shimashita. sotsugyou kenkyuu de wa, chiimu de on rain gakushuu shisutemu wo tsukurimashita. soko de, sekkei kara jissou made hitotoori keiken suru koto ga dekimashita.

Tôi học chuyên ngành CNTT. Đặc biệt tôi học về cơ sở dữ liệu và phát triển ứng dụng Web. Trong đồ án tốt nghiệp, tôi cùng nhóm xây dựng một hệ thống học trực tuyến. Qua đó tôi được trải nghiệm trọn vẹn từ thiết kế đến triển khai.

💡 Mẹo: Liên kết chuyên ngành với công việc ứng tuyển (tư cách kỹ sư yêu cầu chuyên ngành phù hợp). Nêu 1 đồ án/nghiên cứu cụ thể để chứng minh.
4
Kinh nghiệm & dự án

これまでの仕事しごとや、印象いんしょうに残のこっているプロジェクトを教おしえてください。

Kore made no shigoto ya, inshou ni nokotte iru purojekuto wo oshiete kudasai.

Hãy kể về công việc đã làm hoặc dự án để lại ấn tượng.

Câu trả lời mẫu

前まえの会社かいしゃでは、ECサイトの開発かいはつを担当たんとうしました。5人にんのチームで、私わたしはバックエンドを担当たんとうしました。納期のうきが厳きびしいプロジェクトでしたが、メンバーと協力きょうりょくして、予定よてい通どおりにリリースすることができました。この経験けいけんから、計画性けいかくせいとチームワークの大切たいせつさを学まなびました。

Mae no kaisha de wa, EC saito no kaihatsu wo tantou shimashita. 5nin no chiimu de, watashi wa bakku endo wo tantou shimashita. nouki ga kibishii purojekuto deshitaga, menbaa to kyouryoku shite, yotei toori ni ririisu suru koto ga dekimashita. kono keiken kara, keikakusei to chiimuwaaku no taisetsusa wo manabimashita.

Ở công ty cũ, tôi phụ trách phát triển trang thương mại điện tử (EC). Trong nhóm 5 người, tôi phụ trách backend. Đó là dự án có thời hạn gấp, nhưng tôi đã phối hợp với các thành viên và phát hành đúng kế hoạch. Từ đó tôi học được tầm quan trọng của tính kế hoạch và làm việc nhóm.

💡 Mẹo: Dùng cấu trúc STAR: bối cảnh → việc bạn làm → kết quả → bài học. Nêu con số (5 người, đúng hạn) để cụ thể và đáng tin.
5
Điểm mạnh & yếu

あなたの長所ちょうしょと短所たんしょを教おしえてください。

Anata no chousho to tansho wo oshiete kudasai.

Hãy cho biết điểm mạnh và điểm yếu của bạn.

Câu trả lời mẫu

長所ちょうしょは、責任感せきにんかんが強つよいところです。一度いちど引ひき受うけた仕事しごとは、最後さいごまでやり遂とげます。短所たんしょは、少すこし慎重しんちょうすぎるところです。確認かくにんに時間じかんをかけすぎることがあるので、最近さいきんは、優先ゆうせん順位じゅんいをつけて、スピードも意識いしきするようにしています。

Chousho wa, sekinin kan ga tsuyoi tokoro desu. ichi do hikiuketa shigoto wa, saigo made yaritogemasu. tansho wa, sukoshi shinchou sugiru tokoro desu. kakunin ni jikan wo kake sugiru koto ga aru no de, saikin wa, yuusen jun'i wo tsukete, supiido mo ishiki suru you ni shite imasu.

Điểm mạnh của tôi là tinh thần trách nhiệm cao. Việc đã nhận thì tôi làm đến cùng. Điểm yếu là tôi hơi quá thận trọng. Đôi khi tôi mất quá nhiều thời gian để kiểm tra, nên gần đây tôi cố sắp xếp thứ tự ưu tiên và chú ý cả tốc độ.

💡 Mẹo: Điểm yếu phải kèm "cách khắc phục". Chọn điểm yếu không chí mạng với công việc; điểm mạnh nên liên quan tới vị trí ứng tuyển.
6
Vì sao làm ở Nhật

どうして日本にほんで働はたらきたいのですか。

Dou shite Nihon de hatarakitai no desu ka.

Vì sao bạn muốn làm việc ở Nhật?

Câu trả lời mẫu

日本にほんの技術ぎじゅつは世界せかいでもトップレベルで、ものづくりへのこだわりを尊敬そんけいしています。日本にほんの高たかい技術ぎじゅつと、丁寧ていねいな仕事しごとの進すすめ方かたを、現場げんばで学まなびたいです。将来しょうらいは、日本にほんとベトナムをつなぐエンジニアとして活躍かつやくしたいと考かんがえています。

Nihon no gijutsu wa sekai de mo toppu reberu de, monozukuri e no kodawari wo sonkei shite imasu. Nihon no takai gijutsu to, teinei na shigoto no susumekata wo, genba de manabitai desu. shourai wa, Nihon to Betonamu wo tsunagu enjinia to shite katsuyaku shitai to kangaete imasu.

Kỹ thuật của Nhật thuộc hàng top thế giới, tôi kính trọng sự tỉ mỉ trong chế tạo. Tôi muốn học ngay tại hiện trường kỹ thuật cao và cách tiến hành công việc cẩn thận của Nhật. Tương lai tôi muốn hoạt động như một kỹ sư kết nối Nhật Bản và Việt Nam.

💡 Mẹo: Nêu lý do tích cực về chuyên môn + tầm nhìn dài hạn. Tránh chỉ nói "lương cao". Thể hiện bạn tôn trọng văn hóa làm việc Nhật.
7
Năng lực ngôn ngữ

日本語にほんごと英語えいごのレベルはどのくらいですか。

Nihon go to eigo no reberu wa dono kurai desu ka.

Trình độ tiếng Nhật và tiếng Anh của bạn thế nào?

Câu trả lời mẫu

日本語にほんごはJLPTのN2を持もっています。会議かいぎや打うち合あわせでも、問題もんだいなく会話かいわができます。英語えいごは、技術ぎじゅつ文書ぶんしょを読よんだり書かいたりできるレベルです。これからも、日本語にほんごの敬語けいごやビジネス会話かいわを、もっと勉強べんきょうしていきたいです。

Nihon go wa JLPT no N2 wo motte imasu. kaigi ya uchiawase de mo, mondai naku kaiwa ga dekimasu. eigo wa, gijutsu bunsho wo yon dari kai tari dekiru reberu desu. kore kara mo, Nihon go no keigo ya bijinesu kaiwa wo, motto benkyou shite ikitai desu.

Tiếng Nhật tôi có JLPT N2. Trong họp hành, trao đổi tôi vẫn hội thoại được không vấn đề. Tiếng Anh ở mức đọc và viết được tài liệu kỹ thuật. Tôi muốn tiếp tục học thêm kính ngữ và hội thoại thương mại tiếng Nhật.

💡 Mẹo: Nói rõ trình độ (N2/N1 lý tưởng cho kỹ sư) + khả năng dùng trong công việc + tinh thần học tiếp. Trung thực, vì có thể bị phỏng vấn sâu bằng tiếng Nhật.
8
Kế hoạch nghề nghiệp

5年後ねんご、どうなっていたいですか。

5 nengo, dou natte itai desu ka.

5 năm nữa bạn muốn mình như thế nào?

Câu trả lời mẫu

5年後ねんごには、御社おんしゃで開発かいはつの経験けいけんを積つんで、チームリーダーとしてプロジェクトをまとめられるようになりたいです。技術力ぎじゅつりょくだけでなく、後輩こうはいを育そだてたり、お客様きゃくさまと直接ちょくせつやり取とりできる力ちからも身みにつけたいです。御社おんしゃに長ながく貢献こうけんできる人材じんざいになりたいと考かんがえています。

5 nengo ni wa, gosha de kaihatsu no keiken wo tsunde, chiimu riidaa to shite purojekuto wo matomerareru you ni naritai desu. gijutsuryoku dake de naku, kouhai wo sodate tari, okyakusama to chokusetsu yaritori dekiru chikara mo mi ni tsuketai desu. gosha ni nagaku kouken dekiru jinzai ni naritai to kangaete imasu.

Sau 5 năm, tôi muốn tích lũy kinh nghiệm phát triển tại quý công ty và trở thành leader nhóm có thể quán xuyến dự án. Không chỉ năng lực kỹ thuật, tôi còn muốn đào tạo được đàn em và trao đổi trực tiếp với khách hàng. Tôi muốn trở thành nhân sự đóng góp lâu dài cho công ty.

💡 Mẹo: Cho thấy bạn muốn gắn bó lâu (doanh nghiệp Nhật ngại nhân viên nhảy việc) + lộ trình phát triển rõ ràng (kỹ thuật → quản lý/đào tạo).
9
Hiểu biết về công ty

当社とうしゃについて、知しっていることはありますか。

Tousha ni tsuite, shitte iru koto wa arimasu ka.

Bạn biết gì về công ty chúng tôi?

Câu trả lời mẫu

はい。御社おんしゃは2010年ねんに設立せつりつされ、主おもに金融きんゆう向むけのシステム開発かいはつをされていると理解りかいしています。最近さいきんは、クラウドサービスにも力ちからを入いれていらっしゃると、ホームページで拝見はいけんしました。社員しゃいんの方かたを大切たいせつにする社風しゃふうにも、とても魅力みりょくを感かんじています。

Hai. gosha wa 2010 nen ni setsuritsu sare, omoni kin'yuumuke no shisutemu kaihatsu wo sarete iru to rikai shite imasu. saikin wa, kuraudo saabisu ni mo chikara wo irete irassharuto, hoomu peeji de haiken shimashita. shain no hou wo taisetsu ni suru shafuu ni mo, totemo miryoku wo kanjite imasu.

Vâng. Tôi hiểu rằng quý công ty thành lập năm 2010, chủ yếu phát triển hệ thống cho ngành tài chính. Gần đây tôi đọc trên trang chủ thấy công ty cũng chú trọng dịch vụ cloud. Tôi cũng rất ấn tượng với văn hóa coi trọng nhân viên.

💡 Mẹo: Phải nghiên cứu công ty (năm thành lập, sản phẩm, tin mới). Câu này kiểm tra mức độ "thật lòng muốn vào". Đề cập 1–2 thông tin cụ thể từ website.
10
Làm nhóm & vượt khó

チームで働はたらく中なかで、困難こんなんをどう乗のり越こえましたか。

Chiimu de hataraku naka de, konnan wo dou norikoemashita ka.

Khi làm việc nhóm, bạn đã vượt qua khó khăn như thế nào?

Câu trả lời mẫu

以前いぜん、チーム内ないで意見いけんが分わかれたことがありました。私わたしは、それぞれの意見いけんをよく聞きいて、共通点きょうつうてんを整理せいりしました。そして、データを使つかって一番いちばん良よい方法ほうほうをみんなで決きめました。その結果けっか、プロジェクトは成功せいこうしました。話はなし合あいと相手あいてを尊重そんちょうすることが大切たいせつだと学まなびました。

Izen, chiimunai de iken ga wakareta koto ga arimashita. watashi wa, sorezore no iken wo yoku kiite, kyoutsuu ten wo seiri shimashita. soshite, deeta wo tsukatte ichiban yoi houhou wo minna de kimemashita. sono kekka, purojekuto wa seikou shimashita. hanashiai to aite wo sonchou suru koto ga taisetsu da to manabimashita.

Trước đây từng có lúc ý kiến trong nhóm chia rẽ. Tôi đã lắng nghe kỹ từng ý kiến và sắp xếp lại điểm chung. Sau đó cả nhóm dùng dữ liệu để cùng quyết định cách tốt nhất. Kết quả dự án thành công. Tôi học được rằng trao đổi và tôn trọng đối phương là điều quan trọng.

💡 Mẹo: Câu hỏi hành vi (behavioral). Dùng STAR, chọn tình huống thật. Nhấn cách giải quyết mang tính hợp tác, tôn trọng — phù hợp văn hóa Nhật.
11
Lương & nơi làm

希望きぼうのお給料きゅうりょうや勤務地きんむちはありますか。

Kibou no okyuuryou ya kinmu chi wa arimasu ka.

Bạn có nguyện vọng về lương hay nơi làm việc không?

Câu trả lời mẫu

お給料きゅうりょうは、御社おんしゃの規定きていに従したがいます。経験けいけんを積つみながら、評価ひょうかしていただければと思おもいます。勤務地きんむちについては、特とくにこだわりはありません。御社おんしゃの必要ひつようがあれば、地方ちほうでも問題もんだいありません。

Okyuuryou wa, gosha no kitei ni shitagaimasu. keiken wo tsuminagara, hyouka shite itadakereba to omoimasu. kinmu chi ni tsuite wa, tokuni kodawari wa arimasen. gosha no hitsuyou ga areba, chihou de mo mondai arimasen.

Về lương, tôi theo quy định của quý công ty. Tôi mong vừa tích lũy kinh nghiệm vừa được đánh giá đúng. Về nơi làm việc, tôi không có yêu cầu đặc biệt. Nếu công ty cần, tôi làm ở địa phương cũng không vấn đề gì.

💡 Mẹo: Với người mới, nên trả lời linh hoạt "theo quy định công ty" + sẵn sàng về địa phương. Nếu đã có kinh nghiệm và bị hỏi con số, hãy nêu một khoảng dựa trên thị trường kèm lý do.
12
Câu hỏi ngược

何なにか質問しつもんはありますか。

Nan ka shitsumon wa arimasu ka.

Bạn có câu hỏi gì không?

Câu trả lời mẫu

はい、二ふたつあります。一ひとつ目めは、入社にゅうしゃ後ご、最初さいしょに担当たんとうする仕事しごとについて教おしえていただけますか。二ふたつ目めは、御社おんしゃでは、社員しゃいんのスキルアップのために、どのようなサポートがありますか。本日ほんじつは貴重きちょうなお時間じかんをありがとうございました。

Hai, futatsu arimasu. hitotsume wa, nyuushago, saisho ni tantou suru shigoto ni tsuite oshiete itadakemasu ka. futatsume wa, gosha de wa, shain no sukiru appu no tame ni, dono you na sapooto ga arimasu ka. honjitsu wa kichou na ojikan wo arigatou gozaimashita.

Vâng, tôi có hai câu. Thứ nhất, sau khi vào công ty, cho tôi hỏi về công việc đầu tiên tôi sẽ phụ trách được không ạ? Thứ hai, quý công ty có những hỗ trợ nào để nhân viên nâng cao kỹ năng? Hôm nay xin cảm ơn quý công ty đã dành thời gian quý báu.

💡 Mẹo: 逆質問 gần như luôn được hỏi. Chuẩn bị 2–3 câu thể hiện nhiệt huyết với công việc/phát triển bản thân — đừng đáp "không có gì", và tránh hỏi ngay về lương/nghỉ phép. Kết thúc bằng lời cảm ơn.