{{ g.num }} {{ g.kanji }} {{ g.name }}
智旅
文法の地図
Tổng hợp ngữ pháp
N4
52 MẪU · 14 NHÓM
Bấm một mẫu bất kỳ để xem ví dụ & phát âm
MẸO HỌC
・{{ tip }}
{{ t.num }} {{ t.kanji }} {{ t.title }} {{ t.badge }}
{{ h.tag }} {{ h.jp }} {{ h.vn }}
{{ r.label }}
{{ r.g1 }}
{{ r.g2 }}
{{ r.g3 }}
{{ t.note }}
{{ r.end }} {{ r.to }} {{ r.ex }} {{ r.vn }}
{{ t.note }}
CUỘN THU PHÓNG · KÉO DI CHUYỂN · BẤM MẪU XEM VÍ DỤ · おみくじ RÚT NGẪU NHIÊN
Tổng hợp ngữ pháp
N4
52 MẪU · 14 NHÓM
{{ g.kanji }} {{ g.name }} {{ g.count }} MẪU
MẸO HỌC
・{{ tip }}
{{ t.kanji }} {{ t.title }}
{{ h.tag }} {{ h.jp }} {{ h.vn }}
{{ r.label }}
{{ r.g1 }}
{{ r.g2 }}
{{ r.g3 }}
{{ t.note }}
{{ r.end }} {{ r.to }} {{ r.ex }}
{{ t.note }}
智旅
TRÍ LỮ NIHONGO

Sơ đồ tư duy ngữ pháp

‹ SƠ ĐỒ
{{ petals }}
IN KHỔ NGANG・BẬT “BACKGROUND GRAPHICS”
{{ levelKanji }}
智旅
TRÍ LỮ NIHONGO・TRILU.EDU.VN Sơ đồ tư duy ngữ pháp
文法の地図
{{ levelCode }} {{ levelChip }}
{{ g.num }} {{ g.kanji }} {{ g.name }} {{ g.count }} MẪU
{{ p.jp }} = {{ p.vn }}
+{{ g.more }} MẪU NỮA — XEM TRÊN WEB
智旅
文法の地図
Tổng hợp ngữ pháp
{{ levelCode }}
{{ levelChip }}
TRILU.EDU.VN
MẸO HỌC
・{{ tip }}
{{ t.num }} {{ t.kanji }} {{ t.title }} {{ t.badge }}
{{ h.tag }} {{ h.jp }} {{ h.vn }}
{{ r.label }}
{{ r.g1 }}
{{ r.g2 }}
{{ r.g3 }}
{{ t.note }}
{{ r.end }} {{ r.to }} {{ r.ex }} {{ r.vn }}
{{ t.note }}
TRILU.EDU.VN・SƠ ĐỒ NGỮ PHÁP JLPT N4→N1 IN KHỔ NGANG・DÁN TƯỜNG HỌC MỖI NGÀY