Trí Lữ Nihongo • Tokutei Auto Maintenance

Bảo dưỡng ô tô – 500 từ vựng Tokutei chuẩn

Từ vựng Tokutei ngành Bảo dưỡng ô tô – kiểm tra định kỳ, thay thế phụ tùng, dụng cụ xưởng và an toàn xưởng.

500 từ vựng 10 nhóm chủ đề Furigana + Hán Việt Bảng liên tục, sticky header Định dạng chuẩn 16 ngành
Bộ tài liệu chuẩn hoá theo phong cách Editorial cao cấp
Phù hợp ôn thi Tokutei và sử dụng tại nơi làm việc

Toàn bộ 500 từ vựng được trình bày trong một bảng duy nhất, không tách rời. Mỗi nhóm chủ đề được đánh dấu bằng một dòng tiêu đề phân cách. Hàng tiêu đề bảng dính theo khi cuộn để tiện so sánh.

500/500 từ
STTKanji (Furigana)Nghĩa Tiếng ViệtGiải thích / Ngữ cảnh sử dụng
INhóm 1: Từ vựng nền tảng ngànhSTT 1–50
1自動車整備じどうしゃせいび
tự động xa chỉnh bị
bảo dưỡng và sửa chữa ô tôThuật ngữ trung tâm của ngành; dùng cho mọi công việc kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa xe.
2整備士せいびし
chỉnh bị sĩ
kỹ thuật viên bảo dưỡng ô tôChỉ người trực tiếp thực hiện kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng xe trong xưởng.
3整備工場せいびこうじょう
chỉnh bị công trường
xưởng bảo dưỡng ô tôNơi tiếp nhận xe, kiểm tra, sửa chữa và bàn giao cho khách.
4認証工場にんしょうこうじょう
nhận chứng công trường
xưởng được chứng nhậnXưởng có chứng nhận thực hiện một số hạng mục bảo dưỡng theo quy định của Nhật.
5指定工場していこうじょう
chỉ định công trường
xưởng chỉ định, xưởng được phép kiểm địnhXưởng có chức năng gần giống trạm kiểm định, thường liên quan đến 車検.
6車検しゃけん
xa kiểm
kiểm định xeQuy trình kiểm tra định kỳ bắt buộc để xe được phép lưu hành tại Nhật.
7点検てんけん
điểm kiểm
kiểm tra, kiểm tra định kỳDùng khi kiểm tra tình trạng xe, mức dầu, lốp, đèn, phanh và các bộ phận liên quan.
8日常点検にちじょうてんけん
nhật thường điểm kiểm
kiểm tra hằng ngàyKiểm tra đơn giản trước hoặc trong quá trình sử dụng xe, như dầu, nước, lốp, đèn.
9定期点検ていきてんけん
định kỳ điểm kiểm
kiểm tra định kỳKiểm tra theo chu kỳ tháng hoặc km, thường có danh mục hạng mục cụ thể.
10分解整備ぶんかいせいび
phân giải chỉnh bị
bảo dưỡng tháo rờiCông việc tháo cụm chi tiết quan trọng để kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế.
11特定整備とくていせいび
đặc định chỉnh bị
bảo dưỡng đặc địnhThuật ngữ pháp lý trong ngành; liên quan đến tháo lắp bộ phận an toàn trọng yếu hoặc hệ thống điện tử.
12予防整備よぼうせいび
dự phòng chỉnh bị
bảo dưỡng phòng ngừaLàm trước khi hỏng để tránh sự cố, giảm rủi ro dừng xe và tai nạn.
13故障診断こしょうしんだん
cố chướng chẩn đoạn
chẩn đoán hỏng hócTìm nguyên nhân lỗi bằng quan sát, đo kiểm, máy chẩn đoán và chạy thử.
14保安基準ほあんきじゅん
bảo an cơ chuẩn
tiêu chuẩn an toàn kỹ thuậtTiêu chuẩn xe phải đáp ứng để lưu hành; rất quan trọng trong 車検.
15車両しゃりょう
xa lưỡng
phương tiện, xeCách gọi trang trọng của xe trong hồ sơ, phiếu việc và quy định công ty.
16普通自動車ふつうじどうしゃ
phổ thông tự động xa
xe ô tô thườngLoại xe phổ biến trong xưởng sửa chữa xe con và xe thương mại nhỏ.
17軽自動車けいじどうしゃ
khinh tự động xa
xe Kei, xe hạng nhẹ NhậtLoại xe nhỏ đặc trưng ở Nhật, có biển số và quy định riêng.
18小型自動車こがたじどうしゃ
tiểu hình tự động xa
xe cỡ nhỏPhân loại xe theo kích thước hoặc quy định đăng kiểm.
19大型自動車おおがたじどうしゃ
đại hình tự động xa
xe cỡ lớnDùng cho xe tải lớn, xe buýt; yêu cầu chú ý an toàn khi nâng hạ và di chuyển.
20商用車しょうようしゃ
thương dụng xa
xe thương mạiXe dùng cho kinh doanh, vận tải, giao hàng; thường có lịch bảo dưỡng chặt.
21乗用車じょうようしゃ
thừa dụng xa
xe du lịch, xe chở ngườiXe chở người thông thường; nhóm xe hay gặp trong xưởng bảo dưỡng.
22トラックxe tảiXe vận chuyển hàng; cần chú ý hệ thống phanh, treo và tải trọng.
23バスxe buýtXe chở khách; hạng mục an toàn và lịch kiểm tra thường nghiêm ngặt.
24車台しゃだい
xa đài
khung gầm, chassisPhần nền chịu lực của xe; liên quan đến số khung và kiểm tra biến dạng.
25車体しゃたい
xa thể
thân xePhần vỏ và kết cấu bên ngoài xe; liên quan đến sửa chữa, sơn và kiểm tra hư hỏng.
26原動機げんどうき
nguyên động cơ
động cơ, nguồn động lựcCách gọi kỹ thuật của động cơ trong luật và tài liệu kiểm định.
27エンジンđộng cơBộ phận tạo công suất; trung tâm của kiểm tra dầu, làm mát, đánh lửa và nhiên liệu.
28ガソリンエンジンđộng cơ xăngĐộng cơ dùng nhiên liệu xăng; thường kiểm tra bugi, đánh lửa và hòa khí.
29ディーゼルエンジンđộng cơ dieselĐộng cơ dùng dầu diesel; chú ý hệ thống phun nhiên liệu, DPF và khí thải.
30ハイブリッド車ハイブリッドしゃ
xa
xe hybridXe kết hợp động cơ và mô-tơ điện; cần chú ý an toàn điện áp cao.
31電気自動車でんきじどうしゃ
điện khí tự động xa
xe điệnXe dùng mô-tơ và pin điện áp cao; quy trình an toàn điện rất quan trọng.
32駆動方式くどうほうしき
khu động phương thức
kiểu dẫn độngCách truyền lực đến bánh xe, ví dụ cầu trước, cầu sau hoặc bốn bánh.
33前輪駆動ぜんりんくどう
tiền luân khu động
dẫn động cầu trướcKết cấu truyền lực đến bánh trước; ảnh hưởng kiểm tra trục, lốp và lái.
34後輪駆動こうりんくどう
hậu luân khu động
dẫn động cầu sauKết cấu truyền lực đến bánh sau; thường chú ý trục các đăng và vi sai.
35四輪駆動よんりんくどう
tứ luân khu động
dẫn động bốn bánhXe truyền lực tới bốn bánh; cần kiểm tra hệ truyền lực phức tạp hơn.
36走行装置そうこうそうち
tẩu hành trang trí
hệ thống chạyGồm bánh xe, trục và bộ phận giúp xe chạy ổn định trên đường.
37制動装置せいどうそうち
chế động trang trí
hệ thống phanhHệ thống an toàn trọng yếu; phải kiểm tra mòn, rò rỉ và lực phanh.
38操舵装置そうだそうち
thao đà trang trí
hệ thống láiBộ phận điều khiển hướng xe; kiểm tra độ rơ, hư hỏng và rò dầu.
39懸架装置けんかそうち
huyền giá trang trí
hệ thống treoGiảm chấn và giữ ổn định xe; kiểm tra lò xo, giảm xóc, cao su và liên kết.
40動力伝達装置どうりょくでんたつそうち
động lực truyền đạt trang trí
hệ thống truyền lựcTruyền công suất từ động cơ đến bánh xe; gồm ly hợp, hộp số, trục và vi sai.
41電気装置でんきそうち
điện khí trang trí
hệ thống điệnBao gồm ắc quy, dây điện, máy phát, đèn, cảm biến và thiết bị điều khiển.
42排出ガス装置はいしゅつガスそうち
bài xuất trang trí
hệ thống xử lý khí xảLiên quan đến kiểm soát khí thải và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.
43燃料装置ねんりょうそうち
nhiên liệu trang trí
hệ thống nhiên liệuCấp, lọc và phun nhiên liệu; cần chú ý rò rỉ và cháy nổ.
44冷却装置れいきゃくそうち
lãnh khước trang trí
hệ thống làm mátGiữ nhiệt độ động cơ ổn định; kiểm tra nước làm mát, két nước và rò rỉ.
45潤滑装置じゅんかつそうち
nhuận hoạt trang trí
hệ thống bôi trơnCung cấp dầu bôi trơn cho động cơ; thiếu dầu dễ gây bó máy.
46吸気装置きゅうきそうち
hấp khí trang trí
hệ thống nạp khíĐưa không khí vào động cơ; liên quan lọc gió, đường ống và cảm biến.
47排気装置はいきそうち
bài khí trang trí
hệ thống xảDẫn khí thải ra ngoài; kiểm tra rò rỉ, tiếng ồn và bộ xử lý khí thải.
48点火装置てんかそうち
điểm hỏa trang trí
hệ thống đánh lửaTạo tia lửa cho động cơ xăng; gồm bugi, bobin và mạch điều khiển.
49充電装置じゅうでんそうち
sung điện trang trí
hệ thống sạcSạc ắc quy khi xe hoạt động; thường kiểm tra máy phát, dây đai và điện áp.
50始動装置しどうそうち
thủy động trang trí
hệ thống khởi độngGiúp động cơ nổ máy; gồm mô-tơ đề, ắc quy, relay và công tắc.
IINhóm 2: Dụng cụ, thiết bị, vật dụngSTT 51–100
51工具こうぐ
công cụ
dụng cụTên chung cho dụng cụ dùng trong tháo lắp, đo kiểm và sửa chữa xe.
52手工具てこうぐ
thủ công cụ
dụng cụ cầm tayDụng cụ thao tác bằng tay như cờ lê, tua vít, kìm; dùng hằng ngày trong xưởng.
53専用工具せんようこうぐ
chuyên dụng công cụ
dụng cụ chuyên dụngDụng cụ chỉ dùng cho một chi tiết hoặc một dòng xe để tránh hư hỏng khi tháo lắp.
54スパナcờ lê miệng hởDùng siết hoặc nới bu lông, đai ốc ở vị trí dễ thao tác.
55メガネレンチcờ lê vòngÔm kín đầu bu lông hơnスパナ, giảm nguy cơ trượt và làm tròn cạnh.
56コンビネーションレンチcờ lê hai đầu kết hợpMột đầu miệng hở, một đầu vòng; tiện cho nhiều vị trí trong bảo dưỡng.
57ソケットレンチcần tuýp, bộ khẩuDùng với khẩu để siết nới bu lông nhanh, phù hợp vị trí sâu.
58ラチェットハンドルcần cócCho phép quay một chiều liên tục, tiết kiệm thời gian tháo lắp.
59トルクレンチcờ lê lựcDụng cụ đo lực siết; bắt buộc dùng khi cần đúng mô-men theo quy định.
60モンキーレンチmỏ lết điều chỉnhMiệng có thể chỉnh kích thước; không nên dùng cho lực lớn nếu có cờ lê đúng cỡ.
61六角レンチろっかくレンチ
lục giác
lục giác, chìa lục giácDùng tháo lắp bu lông lục giác chìm trong nội thất, phanh hoặc cụm máy.
62プラスドライバーtua vít bakeDùng cho vít đầu chữ thập; cần chọn đúng cỡ để tránh tòe đầu vít.
63マイナスドライバーtua vít dẹtDùng cho vít đầu dẹt hoặc hỗ trợ nạy nhẹ, không dùng thay xà beng.
64インパクトレンチsúng siết bu lôngDùng lực va đập để tháo lắp nhanh, nhất là bánh xe; cần quản lý lực siết cuối.
65エアインパクトレンチsúng hơi tháo lắp bu lôngDùng khí nén; phải kiểm tra áp suất, đầu khẩu và an toàn trước khi dùng.
66電動ドリルでんどうドリル
điện động
máy khoan điệnDùng khoan, bắt vít hoặc làm sạch bằng đầu phụ kiện; tránh dùng gần nhiên liệu dễ cháy.
67プライヤーkìm đa năngDùng kẹp, giữ, uốn nhẹ chi tiết; không thay thế cờ lê khi siết bu lông.
68ラジオペンチkìm mũi nhọnDùng gắp chốt, kẹp dây hoặc thao tác trong khe hẹp.
69ニッパーkìm cắtDùng cắt dây rút, dây điện nhỏ hoặc chốt mềm; không cắt vật quá cứng.
70ハンマーbúaDụng cụ gõ hoặc chỉnh nhẹ; cần chọn loại phù hợp để không làm hỏng chi tiết.
71ゴムハンマーbúa cao suGõ lắp chi tiết mà hạn chế làm trầy hoặc biến dạng bề mặt.
72スクレーパーdao cạo gioăng, dụng cụ cạoDùng cạo gioăng cũ, keo hoặc bẩn bám trên bề mặt lắp ghép.
73ワイヤーブラシbàn chải sắtDùng làm sạch rỉ sét, bụi phanh và cặn bẩn trên chi tiết kim loại.
74オイルフィルターレンチcảo lọc dầuDùng tháo hoặc lắp lọc dầu động cơ đúng cách.
75ジャッキkích nâng xeDùng nâng xe tạm thời; không được chui dưới xe nếu chỉ dùngジャッキ.
76ガレージジャッキkích cá sấuDùng nâng xe trong xưởng; cần đặt đúng điểm nâng và nền phẳng.
77リジッドラックgiá đỡ cứng, chân kê xeDùng đỡ xe sau khi nâng; là dụng cụ an toàn bắt buộc khi làm dưới gầm.
78リフトcầu nângMáy nâng xe trong xưởng; phải kiểm tra khóa an toàn và vị trí tay nâng.
79二柱リフトにちゅうリフト
nhị trụ
cầu nâng hai trụCầu nâng phổ biến cho xe con; cần cân xe và đặt đúng điểm kê.
80タイヤチェンジャーmáy tháo lắp lốpDùng tháo lắp lốp khỏi mâm; cần tránh làm xước vành và hỏng cảm biến.
81ホイールバランサーmáy cân bằng bánh xeDùng cân bằng động bánh xe sau khi thay lốp hoặc mâm.
82エアゲージđồng hồ đo áp suất khíDùng kiểm tra áp suất hơi; phải đo khi lốp nguội nếu cần độ chính xác cao.
83タイヤゲージđồng hồ đo áp suất lốpDụng cụ đo áp suất lốp; dùng trong 日常点検 và 車検.
84コンプレッサーmáy nén khíCung cấp khí nén cho súng hơi, bơm lốp và vệ sinh bằng khí.
85エアホースống hơiDẫn khí nén từ máy nén đến dụng cụ; cần tránh vấp ngã và rò khí.
86グリースガンsúng bơm mỡDùng bơm mỡ vào khớp hoặc ổ cần bôi trơn qua vú mỡ.
87オイルジョッキca châm dầuDùng đong và châm dầu động cơ, dầu hộp số hoặc dung dịch khác.
88廃油受けはいゆううけ
phế du thụ
khay hứng dầu thảiDùng hứng dầu cũ khi xả; tránh tràn ra sàn gây trượt và ô nhiễm.
89漏斗ろうと
lậu đẩu
phễuDùng châm dầu hoặc dung dịch vào miệng hẹp để tránh đổ tràn.
90ウエスgiẻ lau công nghiệpDùng lau dầu, bụi và chi tiết; cần phân loại khi dính dầu hoặc dung môi.
91パーツクリーナーdung dịch vệ sinh chi tiếtDùng làm sạch dầu mỡ trên chi tiết; chú ý thông gió và tránh lửa.
92テスターđồng hồ đo điệnDùng đo điện áp, điện trở hoặc kiểm tra mạch điện cơ bản.
93サーキットテスターđồng hồ kiểm tra mạchDùng kiểm tra mạch điện ô tô, cầu chì, dây và nguồn cấp.
94バッテリーテスターmáy kiểm tra ắc quyDùng kiểm tra điện áp, khả năng khởi động và tình trạng ắc quy.
95診断機しんだんき
chẩn đoạn cơ
máy chẩn đoánKết nối xe để đọc lỗi, dữ liệu và hỗ trợ kiểm tra hệ thống điện tử.
96OBDスキャナーmáy quét OBDDụng cụ đọc mã lỗi qua cổng OBD; dùng nhiều trong chẩn đoán hiện đại.
97内視鏡カメラないしきょうカメラ
nội thị kính
camera nội soiDùng quan sát bên trong khoang hẹp như xi lanh, đường ống hoặc hốc máy.
98ノギスthước cặpDụng cụ đo đường kính, chiều dày, khe hở với độ chính xác tương đối cao.
99マイクロメーターpanmeDùng đo kích thước chính xác như trục, má phanh hoặc chi tiết mòn.
100シックネスゲージthước lá đo khe hởDùng đo khe hở nhỏ, ví dụ khe bugi, khe van hoặc khe tiếp xúc.
IIINhóm 3: Địa điểm, khu vực, bộ phận làm việcSTT 101–150
101作業場さぎょうば
tác nghiệp trường
khu vực làm việcNơi thực hiện thao tác sửa chữa; phải giữ sạch, khô và có lối đi an toàn.
102整備ベイせいびベイ
chỉnh bị
ô sửa chữa, khoang sửa chữaVị trí đỗ xe trong xưởng để kỹ thuật viên thao tác theo lệnh việc.
103検査ラインけんさライン
kiểm tra
dây chuyền kiểm traKhu vực kiểm tra phanh, đèn, khí thải hoặc hạng mục 車検.
104洗車場せんしゃじょう
tẩy xa trường
khu rửa xeNơi rửa xe trước hoặc sau sửa chữa; chú ý trơn trượt và nước bắn.
105部品庫ぶひんこ
bộ phẩm khố
kho phụ tùngNơi lưu trữ phụ tùng; cần quản lý mã hàng, tồn kho và xuất nhập.
106工具置き場こうぐおきば
công cụ trí trường
chỗ để dụng cụKhu vực quy định để cất dụng cụ; giúp tránh thất lạc và tai nạn vấp ngã.
107廃油置き場はいゆおきば
phế du trí trường
chỗ để dầu thảiKhu vực tập kết dầu thải; phải đậy kín, phân loại và chống tràn.
108危険物置場きけんぶつおきば
nguy hiểm vật trí trường
khu để vật nguy hiểmNơi đặt dung môi, nhiên liệu hoặc hóa chất dễ cháy; cần quản lý an toàn.
109事務所じむしょ
sự vụ sở
văn phòngNơi xử lý hồ sơ, báo giá, liên hệ khách và quản lý lệnh sửa chữa.
110受付うけつけ
thụ phó
quầy tiếp nhậnNơi tiếp nhận khách, xe và thông tin triệu chứng trước khi vào xưởng.
111車両置場しゃりょうおきば
xa lưỡng trí trường
bãi để xeKhu vực đỗ xe chờ sửa, chờ giao hoặc chờ phụ tùng.
112ピットhố kiểm tra, khu pitVị trí thao tác dưới gầm xe; phải chú ý ngã, thông gió và an toàn.
113リフトアップ位置リフトアップいち
vị trí
vị trí nâng xeĐiểm hoặc khu vực đặt xe để nâng bằng cầu nâng hoặc kích.
114ジャッキポイントđiểm đặt kíchVị trí nhà sản xuất quy định để kích xe; đặt sai có thể móp sàn hoặc nguy hiểm.
115エンジンルームkhoang động cơKhu vực chứa động cơ và nhiều hệ thống phụ; cần tránh quạt quay và bề mặt nóng.
116室内しつない
thất nội
khoang trong xe, nội thấtKhu vực bên trong xe; dùng khi kiểm tra điều hòa, ghế, dây an toàn và bảng táp-lô.
117運転席うんてんせき
vận chuyển tịch
ghế láiVị trí người lái; nơi kiểm tra vô lăng, bàn đạp, đèn báo và công tắc.
118助手席じょしゅせき
trợ thủ tịch
ghế phụVị trí ghế bên cạnh lái; thường kiểm tra túi khí, dây an toàn và ghế.
119後部座席こうぶざせき
hậu bộ tọa tịch
ghế sauKhu vực chở khách phía sau; kiểm tra dây an toàn, ghế và khóa cửa.
120荷室にしつ
hà thất
khoang hành lý, khoang chở hàngKhu vực chứa hàng; dùng khi kiểm tra xe thương mại hoặc tiếng ồn phía sau.
121トランクルームkhoang cốpNơi chứa hành lý; kiểm tra nước vào, lốp dự phòng và dụng cụ xe.
122ボンネットnắp capoNắp che khoang động cơ; cần chống đỡ chắc khi thao tác.
123フロントバンパーcản trướcBộ phận ngoại thất phía trước; liên quan đến cảm biến, radar và va chạm.
124リヤバンパーcản sauBộ phận ngoại thất phía sau; thường có cảm biến lùi hoặc camera.
125フェンダーvè xeTấm che quanh bánh xe; hay kiểm tra móp, gỉ hoặc cạ lốp.
126ドアcửa xeBộ phận đóng mở khoang xe; kiểm tra bản lề, khóa, kính và gioăng.
127スライドドアcửa trượtCửa trượt trên xe van hoặc minivan; cần kiểm tra ray, mô-tơ và cảm biến kẹt.
128ルーフnóc xePhần trên thân xe; kiểm tra rò nước, móp hoặc giá nóc.
129フロントガラスkính chắn gió trướcKính trước xe; liên quan tầm nhìn, gạt mưa và camera hỗ trợ lái.
130リヤガラスkính sauKính phía sau; thường có sấy kính và gạt mưa sau.
131サイドミラーgương chiếu hậu bênBộ phận quan sát hai bên; kiểm tra gập điện, chỉnh điện và mặt gương.
132ヘッドライトđèn phaĐèn chiếu sáng trước; kiểm tra độ sáng, hướng chiếu và nứt vỡ.
133テールランプđèn hậuĐèn phía sau; gồm đèn phanh, đèn vị trí và đèn lùi tùy cụm.
134ウインカーđèn xi nhanĐèn báo rẽ; kiểm tra nháy đúng tốc độ và đúng phía.
135ナンバープレートbiển số xeBiển đăng ký; kiểm tra lắp chắc, đèn soi biển và tình trạng che khuất.
136タイヤハウスhốc bánh xeKhu vực quanh bánh; kiểm tra bùn đất, cạ lốp, rò dầu phanh hoặc giảm xóc.
137ホイールmâm xe, vành bánhBộ phận lắp lốp; kiểm tra cong vênh, nứt và mô-men ốc bánh.
138フロントアクスルcầu trước, trục trướcCụm trục phía trước; liên quan đến lái, treo và truyền lực.
139リヤアクスルcầu sau, trục sauCụm trục phía sau; kiểm tra rò dầu, tiếng ồn và độ rơ.
140サスペンション周辺サスペンションしゅうへん
chu biên
khu vực quanh hệ thống treoKhu vực cần kiểm tra cao su, rotuyn, giảm xóc và lò xo.
141ブレーキ周辺ブレーキしゅうへん
chu biên
khu vực quanh phanhKhu vực kiểm tra má phanh, đĩa, ống dầu và rò rỉ.
142下回りしたまわり
hạ hồi
gầm dưới xeKhu vực dưới thân xe; kiểm tra rỉ sét, rò dầu, phanh, treo và ống xả.
143床下ゆかした
sàng hạ
dưới sàn xeKhu vực đáy sàn; liên quan đến dây, ống nhiên liệu, rỉ sét và nước vào.
144マフラー周辺マフラーしゅうへん
chu biên
khu vực quanh ống xảNơi kiểm tra rò khí xả, gỉ, giá treo và tiếng ồn.
145燃料タンク周辺ねんりょうタンクしゅうへん
nhiên liệu chu biên
khu vực quanh bình nhiên liệuKhu vực cần chú ý rò nhiên liệu, ống dẫn và nguy cơ cháy.
146バッテリー搭載位置バッテリーとうさいいち
đáp tải vị trí
vị trí lắp ắc quyNơi đặt ắc quy; cần biết để kiểm tra cực, dây và tháo lắp an toàn.
147ヒューズボックスhộp cầu chìNơi chứa cầu chì và relay; dùng khi kiểm tra mạch điện.
148ECU設置場所ECUせっちばしょ
thiết trí trường sở
vị trí lắp ECUNơi đặt hộp điều khiển; cần tránh nước, tĩnh điện và tháo giắc sai quy trình.
149清掃エリアせいそうエリア
thanh tảo
khu vực vệ sinhKhu vực làm sạch chi tiết hoặc xe; cần phân loại rác và dung dịch thải.
150休憩所きゅうけいじょ
hưu khế sở
phòng nghỉ, khu nghỉNơi nghỉ giữa giờ; không để dầu mỡ, dụng cụ bẩn hoặc hóa chất vào khu này.
IVNhóm 4: Thao tác và quy trình cơ bảnSTT 151–200
151入庫にゅうこ
nhập khố
xe vào xưởngQuy trình tiếp nhận xe vào xưởng để kiểm tra hoặc sửa chữa.
152受付確認うけつけかくにん
thụ phó xác nhận
xác nhận tiếp nhậnKiểm tra thông tin khách, xe, triệu chứng và yêu cầu trước khi làm.
153作業指示さぎょうしじ
tác nghiệp chỉ thị
chỉ thị công việcNội dung cấp trên hoặc cố vấn dịch vụ giao cho kỹ thuật viên.
154作業準備さぎょうじゅんび
tác nghiệp chuẩn bị
chuẩn bị công việcChuẩn bị dụng cụ, phụ tùng, bảo hộ và vị trí xe trước khi thao tác.
155車両移動しゃりょういどう
xa lưỡng di động
di chuyển xeThao tác đưa xe vào bay, lên cầu nâng hoặc ra bãi; cần quan sát an toàn.
156誘導ゆうどう
dụ đạo
hướng dẫn, dẫn xeDùng khi một người hướng dẫn người lái di chuyển xe trong xưởng.
157リフトアップnâng xe bằng cầu nângThao tác nâng xe; phải đặt đúng tay nâng và kiểm tra khóa an toàn.
158支持しじ
chi trì
đỡ, chống đỡGiữ xe hoặc cụm chi tiết ở trạng thái ổn định khi tháo lắp.
159固定こてい
cố định
cố địnhGiữ chặt chi tiết hoặc xe để không di chuyển trong khi thao tác.
160取り外しとりはずし
thủ ngoại
tháo raThao tác tháo chi tiết khỏi xe; cần nhớ vị trí bu lông và giắc.
161取り付けとりつけ
thủ phó
lắp vàoThao tác lắp chi tiết đúng vị trí, đúng chiều và đúng lực siết.
162分解ぶんかい
phân giải
tháo rờiTách cụm chi tiết thành các phần nhỏ để kiểm tra, sửa chữa hoặc vệ sinh.
163組み付けくみつけ
tổ phó
lắp rápLắp các chi tiết đã tháo theo thứ tự và tiêu chuẩn kỹ thuật.
164仮締めかりじめ
giả đế
siết tạmSiết sơ bộ trước khi căn chỉnh hoặc siết lực cuối cùng.
165本締めほんじめ
bản đế
siết chính thứcSiết cuối cùng theo mô-men hoặc quy trình sau khi đã định vị đúng.
166増し締めましじめ
tăng đế
siết bổ sung, siết kiểm tra lạiSiết lại để đảm bảo bu lông không lỏng sau lắp hoặc sau chạy thử.
167締付けしめつけ
đế phó
việc siết chặtThao tác tạo lực kẹp bằng bu lông hoặc đai ốc; cần quản lý mô-men.
168緩めるゆるめる
hoãn
nới lỏngThao tác làm giảm lực siết trước khi tháo; dùng đúng chiều để tránh gãy bu lông.
169外すはずす
ngoại
tháo, gỡDùng trong chỉ thị tháo giắc, ống, nắp hoặc chi tiết ra khỏi xe.
170挿入そうにゅう
sáp nhập
cắm vào, đưa vàoThao tác đưa đầu nối, que đo hoặc chi tiết vào đúng vị trí.
171引き抜くひきぬく
dẫn bạt
rút ra, kéo raThao tác kéo chi tiết ra khỏi lỗ, giắc hoặc ống; cần kéo thẳng để tránh hỏng.
172抜き取るぬきとる
bạt thủ
lấy ra, rút lấyDùng khi lấy chốt, que thăm dầu, cầu chì hoặc chi tiết nhỏ ra.
173交換こうかん
giao hoán
thay thếThay chi tiết cũ bằng chi tiết mới hoặc đạt tiêu chuẩn.
174補充ほじゅう
bổ sung
châm bổ sungThêm dầu, nước làm mát, dầu phanh hoặc dung dịch đến mức quy định.
175給油きゅうゆ
cấp du
cấp dầu, châm dầuDùng với dầu động cơ, dầu hộp số hoặc nhiên liệu tùy ngữ cảnh.
176注油ちゅうゆ
chú du
tra dầuBôi dầu vào vị trí cần giảm ma sát, thường là bản lề hoặc cơ cấu nhỏ.
177給脂きゅうし
cấp chi
bơm mỡBơm mỡ vào khớp nối, bạc hoặc ổ qua vú mỡ theo quy định.
178排出はいしゅつ
bài xuất
xả raThao tác xả dầu, nước, khí hoặc dung dịch khỏi hệ thống.
179廃油処理はいゆしょり
phế du xử lý
xử lý dầu thảiQuy trình thu gom và xử lý dầu cũ đúng quy định môi trường.
180清掃せいそう
thanh tảo
vệ sinh, làm sạchLoại bỏ bụi, dầu, mạt kim loại hoặc bẩn khỏi xe và khu vực làm việc.
181洗浄せんじょう
tẩy tịnh
rửa, làm sạch bằng dung dịchDùng dung dịch hoặc máy để làm sạch chi tiết trước khi kiểm tra hoặc lắp lại.
182脱脂だっし
thoát chi
tẩy dầu mỡLoại bỏ dầu trên bề mặt trước khi dán, sơn hoặc lắp gioăng.
183研磨けんま
nghiên ma
mài, đánh bóngLàm nhẵn hoặc sửa bề mặt chi tiết; cần tránh mài quá giới hạn.
184調整ちょうせい
điều chỉnh
điều chỉnhChỉnh khe hở, độ căng, hướng đèn hoặc thông số về đúng tiêu chuẩn.
185校正こうせい
hiệu chính
hiệu chuẩnĐiều chỉnh dụng cụ đo để đảm bảo kết quả chính xác, như cờ lê lực.
186測定そくてい
trắc định
đo lườngDùng dụng cụ để đo điện áp, khe hở, độ dày, áp suất hoặc kích thước.
187診断しんだん
chẩn đoạn
chẩn đoánQuá trình xác định nguyên nhân lỗi dựa trên dữ liệu và kiểm tra thực tế.
188点検記録てんけんきろく
điểm kiểm ký lục
ghi chép kiểm traGhi lại hạng mục đã kiểm tra, kết quả và xử lý để làm bằng chứng công việc.
189試運転しうんてん
thí vận chuyển
chạy thửLái xe sau sửa chữa để xác nhận triệu chứng đã hết và xe hoạt động bình thường.
190暖機運転だんきうんてん
noãn cơ vận chuyển
chạy làm nóng máyCho động cơ hoạt động đến nhiệt độ làm việc trước khi kiểm tra một số hạng mục.
191空ぶかしからぶかし
không
nẹt ga không tảiTăng vòng tua khi xe đứng yên; chỉ thực hiện khi có chỉ thị và đảm bảo an toàn.
192エア抜きエアぬき
bạt
xả khíLoại bỏ bọt khí trong hệ thống phanh, làm mát hoặc thủy lực.
193トルク管理トルクかんり
quản lý
quản lý lực siếtQuy trình dùng lực siết đúng tiêu chuẩn để tránh lỏng hoặc gãy chi tiết.
194ねじ山修正ねじやましゅうせい
sơn tu chính
sửa renKhôi phục ren bị hỏng nhẹ bằng dụng cụ phù hợp trước khi lắp bu lông.
195グリースアップbơm mỡ bôi trơnThao tác bổ sung mỡ cho khớp hoặc cơ cấu chuyển động.
196オイル交換オイルこうかん
giao hoán
thay dầuThao tác xả dầu cũ, thay lọc nếu cần và châm dầu mới đúng lượng.
197タイヤ交換タイヤこうかん
giao hoán
thay lốpTháo lốp hoặc bánh cũ, lắp mới và siết ốc đúng lực.
198バッテリー交換バッテリーこうかん
giao hoán
thay ắc quyTháo lắp ắc quy; cần đúng thứ tự cực và tránh chập điện.
199ブレーキ調整ブレーキちょうせい
điều chỉnh
điều chỉnh phanhChỉnh cơ cấu phanh về đúng khe hở, hành trình hoặc lực phanh.
200作業完了さぎょうかんりょう
tác nghiệp hoàn liễu
hoàn tất công việcTrạng thái công việc đã xong và sẵn sàng kiểm tra cuối hoặc bàn giao.
VNhóm 5: An toàn lao động và vệ sinhSTT 201–250
201安全衛生あんぜんえいせい
an toàn vệ sinh
an toàn và vệ sinh lao độngAn toàn lao động: nguyên tắc bảo vệ người lao động khỏi tai nạn và bệnh nghề nghiệp.
202安全確認あんぜんかくにん
an toàn xác nhận
xác nhận an toànAn toàn lao động: kiểm tra người, xe, dụng cụ và khu vực trước khi thao tác.
203危険予知きけんよち
nguy hiểm dự tri
dự đoán nguy hiểmAn toàn lao động: nhận diện nguy cơ trước khi làm để tránh tai nạn.
204KY活動ケーワイかつどう
hoạt động
hoạt động dự đoán nguy hiểm KYAn toàn lao động: họp nhanh để nêu nguy cơ và biện pháp phòng tránh.
205ヒヤリハットtình huống suýt tai nạnAn toàn lao động: sự cố chưa gây tai nạn nhưng cần báo cáo để phòng ngừa.
206指差呼称ゆびさしこしょう
chỉ sai hô xưng
chỉ tay gọi tên xác nhậnAn toàn lao động: chỉ vào đối tượng và đọc to để tránh nhầm lẫn.
207保護具ほごぐ
bảo hộ cụ
đồ bảo hộAn toàn lao động: trang bị bảo vệ như kính, găng, mũ, giày an toàn.
208ヘルメットmũ bảo hộAn toàn lao động: bảo vệ đầu khi làm trong khu có nguy cơ va đập hoặc vật rơi.
209保護メガネほごメガネ
bảo hộ
kính bảo hộAn toàn lao động: bảo vệ mắt khỏi bụi, hóa chất, dầu hoặc mạt kim loại.
210防じんマスクぼうじんマスク
phòng
khẩu trang chống bụiAn toàn lao động: dùng khi có bụi phanh, bụi mài hoặc bột bẩn.
211防毒マスクぼうどくマスク
phòng độc
mặt nạ chống độcAn toàn lao động: dùng khi có hơi dung môi, khí độc hoặc môi trường thông gió kém.
212耐油手袋たいゆてぶくろ
nại du thủ đại
găng tay chịu dầuAn toàn lao động: bảo vệ tay khi tiếp xúc dầu, mỡ, nhiên liệu và hóa chất.
213安全靴あんぜんぐつ
an toàn ngoa
giày bảo hộAn toàn lao động: chống trượt, chống dập ngón khi rơi dụng cụ hoặc phụ tùng.
214耳栓みみせん
nhĩ xuyên
nút tai chống ồnAn toàn lao động: dùng khi làm gần máy nén khí, súng hơi hoặc tiếng ồn lớn.
215作業服さぎょうふく
tác nghiệp phục
quần áo bảo hộ làm việcAn toàn lao động: mặc đúng size, gọn gàng để tránh cuốn vào máy.
216反射ベストはんしゃベスト
phản xạ
áo phản quangAn toàn lao động: giúp dễ nhìn thấy khi di chuyển xe hoặc làm gần đường.
217火気厳禁かきげんきん
hỏa khí nghiêm cấm
cấm lửa tuyệt đốiAn toàn lao động: biển báo ở nơi có xăng dầu, dung môi hoặc vật dễ cháy.
218禁煙きんえん
cấm yên
cấm hút thuốcAn toàn lao động: quy định phòng cháy trong xưởng, kho dầu và khu hóa chất.
219立入禁止たちいりきんし
lập nhập cấm chỉ
cấm vàoAn toàn lao động: biển báo khu vực nguy hiểm hoặc chỉ người được phép mới vào.
220通行禁止つうこうきんし
thông hành cấm chỉ
cấm đi quaAn toàn lao động: dùng để chặn lối đang sửa chữa, nâng hạ hoặc có xe di chuyển.
221頭上注意ずじょうちゅうい
đầu thượng chú ý
chú ý phía trên đầuAn toàn lao động: cảnh báo vật treo, cầu nâng hoặc chi tiết có thể rơi.
222足元注意あしもとちゅうい
túc nguyên chú ý
chú ý dưới chânAn toàn lao động: cảnh báo dầu tràn, dây hơi, dụng cụ hoặc bậc thấp.
223高温注意こうおんちゅうい
cao ôn chú ý
chú ý nhiệt độ caoAn toàn lao động: dùng gần ống xả, động cơ nóng, két nước hoặc dầu nóng.
224感電注意かんでんちゅうい
cảm điện chú ý
chú ý điện giậtAn toàn lao động: đặc biệt quan trọng khi làm xe hybrid, EV hoặc mạch điện.
225巻き込まれまきこまれ
quyển nhập
bị cuốn vàoAn toàn lao động: nguy cơ tay áo, tóc hoặc găng bị cuốn vào quạt, dây đai, máy quay.
226挟まれはさまれ
hiệp
bị kẹpAn toàn lao động: nguy cơ bị kẹp giữa xe, cầu nâng, cửa hoặc cụm chi tiết nặng.
227転倒てんとう
chuyển đảo
té ngãAn toàn lao động: thường do sàn trơn, dây hơi, dầu đổ hoặc đi vội trong xưởng.
228墜落ついらく
trụy lạc
ngã từ caoAn toàn lao động: nguy cơ khi làm trên xe lớn, thang hoặc sàn nâng.
229落下物らっかぶつ
lạc hạ vật
vật rơiAn toàn lao động: dụng cụ hoặc phụ tùng rơi có thể gây chấn thương.
230火傷やけど
hỏa thương
bỏngAn toàn lao động: xảy ra khi chạm động cơ, dầu, nước làm mát hoặc ống xả nóng.
231切創せっそう
thiết sang
vết cắtAn toàn lao động: nguy cơ từ mép kim loại, dao cạo, kính vỡ hoặc lưỡi cắt.
232粉じんふんじん
phấn
bụi mịnAn toàn lao động: bụi phanh hoặc bụi mài cần tránh hít vào.
233有機溶剤ゆうきようざい
hữu cơ dung tễ
dung môi hữu cơAn toàn lao động: hóa chất tẩy rửa hoặc sơn; cần thông gió và bảo hộ.
234換気かんき
hoán khí
thông gióAn toàn lao động: bắt buộc khi dùng dung môi, nổ máy trong xưởng hoặc làm sơn.
235消火器しょうかき
tiêu hỏa khí
bình chữa cháyAn toàn lao động: thiết bị dùng khi cháy nhỏ; cần biết vị trí và cách dùng.
236消火設備しょうかせつび
tiêu hỏa thiết bị
thiết bị chữa cháyAn toàn lao động: hệ thống và dụng cụ phòng cháy trong xưởng.
237非常停止ひじょうていし
phi thường đình chỉ
dừng khẩn cấpAn toàn lao động: nút hoặc thao tác dừng máy ngay khi có nguy hiểm.
238緊急停止きんきゅうていし
khẩn cấp đình chỉ
dừng khẩn cấpAn toàn lao động: dùng trong tình huống nguy cấp để ngăn tai nạn lan rộng.
239避難経路ひなんけいろ
tị nạn kinh lộ
lối thoát nạnAn toàn lao động: đường di chuyển khi cháy, động đất hoặc sự cố nghiêm trọng.
240非常口ひじょうぐち
phi thường khẩu
cửa thoát hiểmAn toàn lao động: lối ra khẩn cấp; không được để vật cản.
241救急箱きゅうきゅうばこ
cứu cấp tương
hộp sơ cứuAn toàn lao động: nơi chứa vật dụng xử lý vết thương nhẹ tại xưởng.
242応急処置おうきゅうしょち
ứng cấp xử trí
xử trí sơ cứuAn toàn lao động: xử lý ban đầu khi bị thương, bỏng, hóa chất bắn hoặc ngất.
243漏洩ろうえい
lậu tiết
rò rỉAn toàn lao động: rò nhiên liệu, dầu hoặc hóa chất có thể gây cháy, trượt và ô nhiễm.
244飛散ひさん
phi tán
bắn văng, phát tánAn toàn lao động: dầu, dung môi, mạt kim loại hoặc bụi bắn ra khi thao tác.
245滑り止めすべりどめ
hoạt chỉ
chống trượtAn toàn lao động: vật liệu hoặc biện pháp giảm nguy cơ trượt ngã trên sàn.
246整理整頓せいりせいとん
chỉnh lý chỉnh đốn
sắp xếp gọn gàngAn toàn lao động: giữ nơi làm việc gọn để tránh thất lạc dụng cụ và tai nạn.
2475S活動ごエスかつどう
hoạt động
hoạt động 5SAn toàn lao động: sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc và sẵn sàng trong xưởng.
248廃棄物はいきぶつ
phế khí vật
chất thảiAn toàn lao động: cần phân loại đúng, nhất là dầu, dung môi, giẻ dính dầu.
249分別ぶんべつ
phân biệt
phân loại rác, phân loại chất thảiAn toàn lao động: tách rác cháy được, kim loại, dầu thải và hóa chất.
250産業廃棄物さんぎょうはいきぶつ
sản nghiệp phế khí vật
chất thải công nghiệpAn toàn lao động: chất thải từ xưởng phải xử lý theo quy định, không vứt tùy tiện.
VINhóm 6: Kiểm tra, báo cáo, xác nhậnSTT 251–300
251検査けんさ
kiểm tra
kiểm tra, kiểm địnhDùng cho kiểm tra chính thức bằng thiết bị hoặc theo tiêu chuẩn.
252確認かくにん
xác nhận
xác nhậnDùng khi kiểm tra lại thông tin, trạng thái, kết quả hoặc an toàn trước khi làm tiếp.
253目視点検もくしてんけん
mục thị điểm kiểm
kiểm tra bằng mắtQuan sát trực tiếp để phát hiện rò rỉ, nứt, mòn, lỏng hoặc thiếu chi tiết.
254打音点検だおんてんけん
đả âm điểm kiểm
kiểm tra bằng tiếng gõGõ nhẹ để nghe âm thanh bất thường, dùng cho lỏng, nứt hoặc bong tách.
255作動確認さどうかくにん
tác động xác nhận
xác nhận hoạt độngKiểm tra chi tiết hoặc hệ thống có hoạt động đúng khi bật công tắc hoặc vận hành.
256漏れ点検もれてんけん
lậu điểm kiểm
kiểm tra rò rỉKiểm tra dầu, nước làm mát, nhiên liệu, khí xả hoặc khí nén có rò không.
257摩耗点検まもうてんけん
ma hao điểm kiểm
kiểm tra mài mònKiểm tra độ mòn của má phanh, lốp, dây đai, bạc hoặc chi tiết ma sát.
258損傷確認そんしょうかくにん
tổn thương xác nhận
xác nhận hư hỏngKiểm tra có nứt, vỡ, cong, móp hoặc rách trên chi tiết hay không.
259緩み確認ゆるみかくにん
hoãn xác nhận
xác nhận lỏngKiểm tra bu lông, đai ốc, khớp nối hoặc giắc có bị lỏng không.
260異音確認いおんかくにん
dị âm xác nhận
xác nhận tiếng lạNghe tiếng bất thường từ động cơ, phanh, treo, ổ bi hoặc hộp số.
261液量確認えきりょうかくにん
dịch lượng xác nhận
xác nhận mức dung dịchKiểm tra mức dầu máy, nước làm mát, dầu phanh, dầu trợ lực hoặc nước rửa kính.
262空気圧点検くうきあつてんけん
không khí áp điểm kiểm
kiểm tra áp suất lốpĐo áp suất từng lốp và điều chỉnh theo giá trị quy định.
263電圧測定でんあつそくてい
điện áp trắc định
đo điện ápDùng đồng hồ đo để kiểm tra ắc quy, máy phát, nguồn cảm biến hoặc mạch điện.
264抵抗測定ていこうそくてい
để kháng trắc định
đo điện trởDùng để kiểm tra cuộn dây, cảm biến, dây dẫn hoặc mạch có đứt chập không.
265導通確認どうつうかくにん
đạo thông xác nhận
xác nhận thông mạchKiểm tra dây hoặc mạch có dẫn điện liên tục từ đầu này đến đầu kia không.
266排気ガス測定はいきガスそくてい
bài khí trắc định
đo khí xảĐo thành phần khí thải để kiểm tra động cơ và đáp ứng tiêu chuẩn.
267制動力測定せいどうりょくそくてい
chế động lực trắc định
đo lực phanhĐo khả năng phanh trên thiết bị kiểm tra; quan trọng trong 車検.
268光軸調整こうじくちょうせい
quang trục điều chỉnh
chỉnh trục sáng đèn phaĐiều chỉnh hướng chiếu đèn pha để không chói và đủ chiếu sáng.
269サイドスリップ検査サイドスリップけんさ
kiểm tra
kiểm tra độ trượt ngangKiểm tra độ lệch bánh trước khi xe chạy thẳng qua thiết bị.
270下回り検査したまわりけんさ
hạ hồi kiểm tra
kiểm tra gầm xeKiểm tra dưới gầm về rò rỉ, lỏng, rỉ sét, phanh, treo và ống xả.
271記録簿きろくぼ
ký lục bộ
sổ ghi chépDùng để lưu kết quả kiểm tra, sửa chữa, thay thế và ngày thực hiện.
272点検整備記録簿てんけんせいびきろくぼ
điểm kiểm chỉnh bị ký lục bộ
sổ ghi chép kiểm tra bảo dưỡngHồ sơ quan trọng trong 車検 và bảo dưỡng định kỳ.
273作業報告書さぎょうほうこくしょ
tác nghiệp báo cáo thư
báo cáo công việcVăn bản ghi nội dung đã làm, kết quả, phụ tùng thay và lưu ý cho khách hoặc cấp trên.
274見積書みつもりしょ
kiến tích thư
báo giáTài liệu ước tính chi phí sửa chữa trước khi khách đồng ý làm.
275納品書のうひんしょ
nạp phẩm thư
phiếu giao hàng, phiếu giao phụ tùngDùng khi giao phụ tùng hoặc xác nhận hàng đã cung cấp.
276請求書せいきゅうしょ
thỉnh cầu thư
hóa đơn yêu cầu thanh toánTài liệu yêu cầu khách hoặc công ty thanh toán chi phí.
277交換履歴こうかんりれき
giao hoán lý lịch
lịch sử thay thếThông tin các chi tiết đã thay, thời điểm và số km để theo dõi bảo dưỡng.
278部品番号ぶひんばんごう
bộ phẩm phiên hiệu
mã phụ tùngMã dùng để đặt đúng phụ tùng theo xe và đời xe.
279車台番号しゃだいばんごう
xa đài phiên hiệu
số khungSố nhận dạng trên khung xe; dùng tra thông tin xe và phụ tùng.
280型式かたしき
hình thức
kiểu loại, mã kiểu xeThông tin trên 車検証 dùng để xác định cấu hình và phụ tùng phù hợp.
281年式ねんしき
niên thức
đời xe, năm sản xuấtThông tin quan trọng khi đặt phụ tùng hoặc tra quy trình sửa chữa.
282走行距離そうこうきょり
tẩu hành cự ly
số km đã chạyDùng để xác định hạng mục bảo dưỡng và tuổi thọ phụ tùng.
283登録番号とうろくばんごう
đăng lục phiên hiệu
số đăng ký xeThông tin biển số đăng ký trong hồ sơ xe và phiếu tiếp nhận.
284車検証しゃけんしょう
xa kiểm chứng
giấy chứng nhận kiểm định xeGiấy tờ bắt buộc của xe; dùng kiểm tra thông tin đăng ký và kỳ hạn 車検.
285自賠責保険じばいせきほけん
tự bồi trách bảo hiểm
bảo hiểm trách nhiệm bắt buộcGiấy tờ bắt buộc khi xe lưu hành và khi làm 車検 tại Nhật.
286保証書ほしょうしょ
bảo chứng thư
giấy bảo hànhTài liệu xác nhận phạm vi và thời hạn bảo hành phụ tùng hoặc sửa chữa.
287基準値きじゅんち
cơ chuẩn trị
giá trị tiêu chuẩnGiá trị chuẩn để so sánh khi đo, như khe hở, áp suất hoặc điện áp.
288規定値きていち
quy định trị
giá trị quy địnhThông số nhà sản xuất hoặc quy định yêu cầu phải tuân thủ.
289許容範囲きょようはんい
hứa dung phạm vi
phạm vi cho phépKhoảng sai số chấp nhận được khi đo hoặc điều chỉnh.
290良否判定りょうひはんてい
lương phủ phán định
đánh giá đạt hay không đạtKết luận sau kiểm tra: chi tiết tốt, cần sửa hoặc cần thay.
291合格ごうかく
hợp cách
đạtKết quả đạt tiêu chuẩn kiểm tra hoặc thi.
292不合格ふごうかく
bất hợp cách
không đạtKết quả không đạt tiêu chuẩn; cần sửa, điều chỉnh hoặc kiểm tra lại.
293要交換ようこうかん
yếu giao hoán
cần thay thếGhi trên phiếu kiểm tra khi chi tiết không còn đạt tiêu chuẩn sử dụng.
294要調整ようちょうせい
yếu điều chỉnh
cần điều chỉnhDùng khi chi tiết còn dùng được nhưng cần chỉnh về đúng tiêu chuẩn.
295要清掃ようせいそう
yếu thanh tảo
cần vệ sinhGhi khi bẩn, bụi hoặc cặn ảnh hưởng đến hoạt động hoặc kiểm tra.
296要修理ようしゅうり
yếu tu lý
cần sửa chữaGhi khi có hư hỏng cần xử lý trước khi bàn giao hoặc đăng kiểm.
297要確認ようかくにん
yếu xác nhận
cần xác nhậnDùng khi cần kiểm tra lại với khách, cấp trên hoặc tài liệu kỹ thuật.
298再点検さいてんけん
tái điểm kiểm
kiểm tra lạiThực hiện lại sau sửa chữa, điều chỉnh hoặc khi kết quả chưa chắc chắn.
299ダブルチェックkiểm tra chéo hai lầnMột người khác hoặc lần kiểm tra thứ hai nhằm giảm lỗi bỏ sót.
300完了確認かんりょうかくにん
hoàn liễu xác nhận
xác nhận hoàn tấtKiểm tra cuối trước khi đóng lệnh việc, giao xe hoặc báo khách.
VIINhóm 7: Sự cố, lỗi, rủi ro, xử lý bất thườngSTT 301–350
301故障こしょう
cố chướng
hỏng hócTình trạng xe hoặc chi tiết không hoạt động đúng chức năng.
302不具合ふぐあい
bất cụ hợp
trục trặc, không ổnCách nói chung cho lỗi chưa xác định nguyên nhân rõ ràng.
303異常いじょう
dị thường
bất thườngDùng khi phát hiện khác trạng thái bình thường qua âm thanh, mùi, dữ liệu hoặc đo kiểm.
304異音いおん
dị âm
tiếng kêu lạTriệu chứng thường gặp từ phanh, treo, động cơ, ổ bi hoặc dây đai.
305異臭いしゅう
dị xú
mùi lạCó thể do cháy dây, rò xăng, dầu cháy, phanh nóng hoặc ẩm mốc điều hòa.
306振動しんどう
chấn động
rung, rung độngTriệu chứng khi động cơ, lốp, truyền lực hoặc treo có vấn đề.
307がたつきđộ rơ, lỏng lẻoDùng khi chi tiết rung lắc bất thường do mòn, lỏng hoặc hư cao su.
308過熱かねつ
quá nhiệt
quá nhiệtTình trạng nhiệt độ tăng quá mức; cần dừng kiểm tra để tránh hư hỏng nặng.
309オーバーヒートđộng cơ quá nhiệtThường liên quan nước làm mát, két nước, quạt, thermostat hoặc bơm nước.
310始動不良しどうふりょう
thủy động bất lương
khởi động kém, khó nổ máyTriệu chứng xe khó đề hoặc không nổ; kiểm tra ắc quy, đề, nhiên liệu và đánh lửa.
311エンストchết máyĐộng cơ tắt khi đang chạy hoặc dừng; cần chẩn đoán nhiên liệu, đánh lửa, cảm biến.
312加速不良かそくふりょう
gia tốc bất lương
tăng tốc kémXe tăng tốc yếu; có thể do nhiên liệu, nạp khí, turbo, cảm biến hoặc hộp số.
313燃費悪化ねんぴあっか
nhiên phí ác hóa
tốn nhiên liệu hơn bình thườngDấu hiệu động cơ, lốp, phanh hoặc cách vận hành có vấn đề.
314油漏れあぶらもれ
du lậu
rò dầuDầu rò từ động cơ, hộp số, trợ lực hoặc phanh; có thể gây trượt và hỏng nặng.
315水漏れみずもれ
thủy lậu
rò nướcThường chỉ rò nước làm mát hoặc nước vào khoang xe; cần xác định vị trí.
316エア漏れエアもれ
lậu
rò khíDùng cho khí nén, chân không hoặc hệ thống điều khiển bằng khí.
317排気漏れはいきもれ
bài khí lậu
rò khí xảCó thể gây tiếng ồn, mùi khí thải và nguy cơ khí độc vào khoang xe.
318電気系統不良でんきけいとうふりょう
điện khí hệ thống bất lương
lỗi hệ thống điệnLỗi dây điện, cầu chì, relay, cảm biến, ECU hoặc nguồn cấp.
319断線だんせん
đoạn tuyến
đứt dây điệnMạch điện bị hở, không dẫn điện; cần kiểm tra continuity.
320短絡たんらく
đoản lạc
chập mạchDây hoặc mạch chạm nhau gây dòng bất thường, cháy cầu chì hoặc hỏng ECU.
321接触不良せっしょくふりょう
tiếp xúc bất lương
tiếp xúc kémGiắc, cực hoặc điểm nối không tiếp xúc tốt gây lỗi chập chờn.
322ヒューズ切れヒューズぎれ
thiết
cháy cầu chìCầu chì đứt do quá dòng; cần tìm nguyên nhân trước khi thay lại.
323バッテリー上がりバッテリーあがり
thượng
ắc quy hết điệnXe không đề được do điện áp hoặc dung lượng ắc quy thấp.
324充電不良じゅうでんふりょう
sung điện bất lương
sạc kémMáy phát hoặc mạch sạc không nạp đủ điện cho ắc quy.
325警告灯点灯けいこくとうてんとう
cảnh cáo đăng điểm đăng
đèn cảnh báo sángĐèn báo trên táp-lô sáng; cần đọc mã lỗi hoặc kiểm tra hệ thống liên quan.
326チェックランプđèn checkCách gọi thường của đèn cảnh báo động cơ hoặc hệ thống cần kiểm tra.
327診断コードしんだんコード
chẩn đoạn
mã chẩn đoánMã lỗi do ECU lưu lại; dùng để định hướng kiểm tra.
328エラーコードmã lỗiMã hiển thị trên máy chẩn đoán hoặc thiết bị để chỉ tình trạng bất thường.
329フェイルセーフchế độ an toàn khi lỗiHệ thống tự giới hạn chức năng để xe vẫn an toàn hoặc tránh hỏng thêm.
330ロックナット固着ロックナットこちゃく
cố trước
đai ốc khóa bị kẹt cứngSự cố khi tháo bánh hoặc phụ tùng; cần dụng cụ và quy trình phù hợp.
331ボルト折損ボルトせっそん
chiết tổn
bu lông bị gãySự cố nghiêm trọng khi tháo lắp hoặc siết quá lực; cần xử lý ren và chi tiết.
332ねじなめtoét ren, tròn đầu vítLỗi do dùng sai dụng cụ, trượt đầu hoặc siết quá lực.
333焼付きやきつき
thiêu phó
bó kẹt do cháy dínhThường xảy ra ở bạc, trục hoặc động cơ khi thiếu bôi trơn hoặc quá nhiệt.
334固着こちゃく
cố trước
kẹt cứng, dính chặtChi tiết không tháo được do rỉ, nhiệt, bẩn hoặc lâu ngày không bảo dưỡng.
335亀裂きれつ
quy liệt
vết nứtHư hỏng dạng nứt trên cao su, kim loại, kính hoặc ống.
336変形へんけい
biến hình
biến dạngChi tiết cong, móp hoặc lệch khỏi hình dạng chuẩn do va chạm, nhiệt hoặc lực.
337腐食ふしょく
hủ thực
ăn mòn, rỉ sétHư hỏng do oxy hóa hoặc hóa chất; thường gặp ở gầm, ốc, ống và thân xe.
338摩耗まもう
ma hao
mài mònChi tiết bị hao mòn do ma sát; cần so sánh với giới hạn cho phép.
339偏摩耗へんまもう
thiên ma hao
mòn lệchLốp hoặc má phanh mòn không đều; thường liên quan căn chỉnh, phanh hoặc treo.
340片減りかたべり
phiến giảm
mòn một bênDạng mòn lệch ở lốp hoặc má phanh; cần kiểm tra nguyên nhân kèm theo.
341パンクthủng lốp, xẹp lốpSự cố lốp mất hơi do đinh, rách, van hỏng hoặc mâm không kín.
342空気圧不足くうきあつぶそく
không khí áp bất túc
thiếu áp suất hơiÁp suất lốp thấp; gây mòn lốp, tốn nhiên liệu và nguy cơ nổ lốp.
343ブレーキ鳴きブレーキなき
minh
phanh kêuTiếng rít hoặc kêu khi phanh; do má phanh, đĩa, bụi hoặc lắp ráp.
344ブレーキ引きずりブレーキひきずり
dẫn
phanh bị bó nhẹ, rà phanhPhanh không nhả hoàn toàn, gây nóng, mòn nhanh và hao nhiên liệu.
345ハンドル取られハンドルとられ
thủ
vô lăng bị kéo lệchXe tự lệch trái hoặc phải; kiểm tra lốp, căn chỉnh, phanh và treo.
346オイル消費オイルしょうひ
tiêu phí
tiêu hao dầuDầu động cơ giảm do rò rỉ hoặc cháy dầu; cần kiểm tra mức và khói xả.
347白煙はくえん
bạch yên
khói trắngKhói trắng có thể liên quan nước làm mát, hơi nước hoặc nhiên liệu chưa cháy.
348黒煙こくえん
hắc yên
khói đenKhói đen thường do nhiên liệu dư, lọc gió bẩn hoặc hệ phun diesel.
349排ガス異常はいガスいじょう
bài dị thường
khí thải bất thườngKết quả khí thải hoặc mùi/khói không bình thường; cần kiểm tra động cơ và xử lý khí xả.
350再発さいはつ
tái phát
tái phát lỗiLỗi xuất hiện lại sau sửa chữa; cần phân tích nguyên nhân gốc và kiểm tra quy trình.
VIIINhóm 8: Giao tiếp trong công việcSTT 351–400
351朝礼ちょうれい
triều lễ
họp đầu giờCuộc họp ngắn đầu ngày để chia việc, nêu an toàn và lịch xe vào xưởng.
352終礼しゅうれい
chung lễ
họp cuối ngàyCuộc họp cuối ngày để báo cáo tiến độ, vấn đề còn lại và bàn giao.
353申し送りもうしおくり
thân tống
truyền đạt ca sauGhi hoặc nói lại thông tin quan trọng để người sau tiếp tục công việc đúng.
354引き継ぎひきつぎ
dẫn kế
bàn giao công việcChuyển thông tin xe, tình trạng, phụ tùng và lưu ý cho người tiếp nhận.
355作業依頼さぎょういらい
tác nghiệp y lại
yêu cầu công việcYêu cầu sửa chữa hoặc kiểm tra từ khách, cố vấn dịch vụ hoặc cấp trên.
356作業確認さぎょうかくにん
tác nghiệp xác nhận
xác nhận nội dung việcXác nhận đúng xe, đúng hạng mục, đúng phụ tùng trước khi thao tác.
357指示書しじしょ
chỉ thị thư
phiếu chỉ thịTài liệu ghi việc cần làm, tiêu chuẩn và người phụ trách.
358作業手順書さぎょうてじゅんしょ
tác nghiệp thủ thuận thư
quy trình thao tácTài liệu hướng dẫn thứ tự làm việc để đảm bảo chất lượng và an toàn.
359標準作業ひょうじゅんさぎょう
tiêu chuẩn tác nghiệp
công việc tiêu chuẩnCách làm chuẩn trong xưởng để tránh sai lệch giữa các kỹ thuật viên.
360優先順位ゆうせんじゅんい
ưu tiên thuận vị
thứ tự ưu tiênDùng để quyết định xe hoặc hạng mục nào làm trước khi nhiều việc cùng lúc.
361納期のうき
nạp kỳ
hạn giao, hạn hoàn thànhThời điểm phải hoàn thành sửa chữa hoặc giao xe cho khách.
362期限きげん
kỳ hạn
hạn chótMốc thời gian cần hoàn thành báo cáo, đặt hàng, kiểm tra hoặc nộp hồ sơ.
363予約よやく
dự ước
đặt lịchLịch khách đưa xe vào xưởng; cần xác nhận thời gian và nội dung.
364入庫予定にゅうこよてい
nhập khố dự định
lịch xe vào xưởngKế hoạch xe sẽ được tiếp nhận vào ngày hoặc giờ cụ thể.
365出庫予定しゅっこよてい
xuất khố dự định
lịch xe ra xưởngKế hoạch bàn giao xe sau khi hoàn tất kiểm tra hoặc sửa chữa.
366お客様対応おきゃくさまたいおう
khách dạng đối ứng
ứng xử với khách hàngGiao tiếp với khách về triệu chứng, chi phí, thời gian và kết quả sửa chữa.
367受付票うけつけひょう
thụ phó phiếu
phiếu tiếp nhậnPhiếu ghi thông tin xe, khách, yêu cầu và triệu chứng ban đầu.
368問診もんしん
vấn chẩn
hỏi triệu chứngHỏi khách về thời điểm, điều kiện và biểu hiện lỗi để hỗ trợ chẩn đoán.
369症状確認しょうじょうかくにん
chứng trạng xác nhận
xác nhận triệu chứngKiểm tra xem lỗi khách nói có xảy ra thực tế hay không.
370使用状況しようじょうきょう
sử dụng trạng huống
tình trạng sử dụngThông tin xe chạy trong phố, đường dài, tải nặng hoặc điều kiện đặc biệt.
371走行条件そうこうじょうけん
tẩu hành điều kiện
điều kiện chạy xeTốc độ, tải, nhiệt độ, mặt đường hoặc thời điểm làm lỗi xuất hiện.
372再現確認さいげんかくにん
tái hiện xác nhận
xác nhận tái hiện lỗiThử tạo lại triệu chứng để chẩn đoán chính xác trước khi sửa.
373相談そうだん
tương đàm
trao đổi, hỏi ý kiếnDùng khi cần hỏi cấp trên, đồng nghiệp hoặc khách trước khi quyết định.
374報告ほうこく
báo cáo
báo cáoNói hoặc ghi kết quả, sự cố, tiến độ hoặc bất thường cho người liên quan.
375連絡れんらく
liên lạc
liên lạcThông báo thông tin cần thiết cho khách, cấp trên, kho phụ tùng hoặc đồng nghiệp.
376相談事項そうだんじこう
tương đàm sự hạng
vấn đề cần trao đổiNội dung chưa quyết định được, cần xin ý kiến trước khi làm tiếp.
377報連相ほうれんそう
báo liên tương
báo cáo, liên lạc, trao đổiNguyên tắc giao tiếp công sở Nhật: 報告・連絡・相談.
378承認しょうにん
thừa nhận
phê duyệtCần có trước khi làm thêm, thay phụ tùng đắt tiền hoặc đổi quy trình.
379許可きょか
hứa khả
cho phépDùng khi xin phép lái thử, dùng thiết bị, làm thêm giờ hoặc thao tác đặc biệt.
380確認願いかくにんねがい
xác nhận nguyện
đề nghị xác nhậnCách ghi trong công việc khi cần người khác kiểm tra lại nội dung.
381立会いたちあい
lập hội
có mặt chứng kiếnKhách hoặc cấp trên cùng xem tình trạng xe, tiếng kêu hoặc hư hỏng.
382見落としみおとし
kiến lạc
bỏ sótLỗi không phát hiện hạng mục cần kiểm tra; cần tránh bằng checklist và double check.
383手直してなおし
thủ trực
sửa lại, chỉnh lạiLàm lại một phần công việc chưa đạt chất lượng.
384やり直しやりなおし
trực
làm lạiThực hiện lại từ đầu khi thao tác sai hoặc kết quả không đạt.
385追加作業ついかさぎょう
truy gia tác nghiệp
công việc phát sinhHạng mục phát hiện thêm sau khi kiểm tra, cần xin phê duyệt trước khi làm.
386追加料金ついかりょうきん
truy gia liệu kim
chi phí phát sinhKhoản tiền thêm do phụ tùng hoặc công việc mới phát sinh.
387部品待ちぶひんまち
bộ phẩm đãi
chờ phụ tùngTrạng thái công việc dừng vì phụ tùng chưa về.
388確認中かくにんちゅう
xác nhận trung
đang xác nhậnTrạng thái đang kiểm tra thông tin, triệu chứng, phụ tùng hoặc phê duyệt.
389作業中さぎょうちゅう
tác nghiệp trung
đang làm việcTrạng thái xe hoặc hạng mục đang được kỹ thuật viên xử lý.
390完了済みかんりょうずみ
hoàn liễu tế
đã hoàn tấtTrạng thái công việc đã xong, thường chờ kiểm tra cuối hoặc giao xe.
391未完了みかんりょう
vị hoàn liễu
chưa hoàn tấtTrạng thái còn hạng mục chưa làm xong hoặc chưa xác nhận.
392保留ほりゅう
bảo lưu
tạm giữ, chờ xử lýDùng khi chưa thể quyết định do chờ khách, phụ tùng hoặc thông tin.
393中断ちゅうだん
trung đoạn
tạm dừngDừng công việc giữa chừng do an toàn, thiếu phụ tùng hoặc ưu tiên khác.
394再開さいかい
tái khai
tiếp tục lạiBắt đầu làm lại sau khi đã tạm dừng hoặc chờ xử lý.
395共有きょうゆう
cộng hữu
chia sẻ thông tinChia sẻ tình trạng xe, lỗi, quy trình hoặc lưu ý cho cả nhóm.
396注意事項ちゅういじこう
chú ý sự hạng
điểm cần chú ýMục ghi nguy cơ, yêu cầu riêng hoặc lưu ý kỹ thuật trước khi thao tác.
397連絡先れんらくさき
liên lạc tiên
thông tin liên hệSố điện thoại hoặc địa chỉ liên hệ của khách, nhà cung cấp hoặc bộ phận liên quan.
398緊急連絡きんきゅうれんらく
khẩn cấp liên lạc
liên lạc khẩn cấpDùng khi có tai nạn, cháy, lỗi nghiêm trọng hoặc thay đổi gấp.
399指名しめい
chỉ danh
chỉ định người phụ tráchDùng khi khách hoặc quản lý yêu cầu một người cụ thể xử lý xe.
400担当者たんとうしゃ
đảm đương giả
người phụ tráchNgười chịu trách nhiệm chính về xe, hạng mục hoặc liên hệ khách.
IXNhóm 9: Thuật ngữ chuyên môn nâng caoSTT 401–450
401電子制御でんしせいぎょ
điện tử chế ngự
điều khiển điện tửNền tảng của hệ thống xe hiện đại, từ động cơ đến phanh và hỗ trợ lái.
402電子制御装置でんしせいぎょそうち
điện tử chế ngự trang trí
thiết bị điều khiển điện tửCụm điều khiển bằng ECU, cảm biến và bộ chấp hành.
403ECUECU, hộp điều khiển điện tửBộ điều khiển nhận tín hiệu cảm biến và điều khiển cơ cấu chấp hành.
404センサーcảm biếnThiết bị phát hiện nhiệt độ, áp suất, vị trí, tốc độ hoặc tín hiệu môi trường.
405アクチュエーターbộ chấp hànhThiết bị thực hiện lệnh từ ECU, như van, mô-tơ hoặc solenoid.
406CAN通信CANつうしん
thông tín
truyền thông CANMạng giao tiếp giữa các ECU trên xe; quan trọng khi chẩn đoán lỗi điện tử.
407LIN通信LINつうしん
thông tín
truyền thông LINMạng giao tiếp đơn giản hơn CAN, thường dùng cho thiết bị thân xe.
408OBD診断OBDしんだん
chẩn đoạn
chẩn đoán qua OBDKết nối qua cổng OBD để đọc mã lỗi và dữ liệu hoạt động.
409故障診断機こしょうしんだんき
cố chướng chẩn đoạn cơ
máy chẩn đoán lỗiThiết bị đọc mã lỗi, dữ liệu hiện hành, kích hoạt kiểm tra và hỗ trợ cài đặt.
410フリーズフレームデータdữ liệu đóng băng lỗiDữ liệu ECU lưu tại thời điểm lỗi xảy ra, hỗ trợ xác định điều kiện phát sinh.
411ライブデータdữ liệu hiện hànhThông số cảm biến và điều khiển đang thay đổi theo thời gian thực.
412学習値がくしゅうち
học tập trị
giá trị học đượcThông số ECU tự điều chỉnh theo tình trạng xe; có thể cần xóa hoặc học lại.
413初期化しょきか
sơ kỳ hóa
khởi tạo ban đầuĐưa cài đặt hoặc ECU về trạng thái ban đầu sau thay thế hoặc sửa chữa.
414キャリブレーションhiệu chuẩn, căn chỉnhThiết lập lại thiết bị, cảm biến hoặc hệ thống để đo và điều khiển chính xác.
415エーミングcăn chỉnh mục tiêu ADASQuy trình căn camera/radar sau sửa chữa kính, va chạm hoặc thay cảm biến.
416先進安全装置せんしんあんぜんそうち
tiên tiến an toàn trang trí
thiết bị an toàn tiên tiếnHệ thống hỗ trợ phòng tránh tai nạn như phanh tự động, cảnh báo lệch làn.
417運転支援装置うんてんしえんそうち
vận chuyển chi viện trang trí
hệ thống hỗ trợ láiHỗ trợ người lái bằng cảm biến, camera, radar và điều khiển điện tử.
418自動ブレーキじどうブレーキ
tự động
phanh tự độngHệ thống tự phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm; cần hiệu chuẩn đúng.
419車線逸脱警報しゃせんいつだつけいほう
xa tuyến dật thoát cảnh báo
cảnh báo lệch lànHệ thống cảnh báo khi xe rời làn đường không chủ ý.
420レーダーセンサーcảm biến radarPhát hiện khoảng cách và vật thể phía trước hoặc xung quanh xe.
421カメラセンサーcảm biến cameraNhận diện làn đường, biển báo, xe và người đi bộ trong hệ thống hỗ trợ lái.
422ミリ波レーダーミリはレーダー
ba
radar sóng milimetCảm biến dùng sóng milimet để đo khoảng cách và tốc độ tương đối.
423超音波センサーちょうおんぱセンサー
siêu âm ba
cảm biến siêu âmThường dùng trong cảm biến lùi, hỗ trợ đỗ xe và phát hiện vật gần.
424ハイブリッドシステムhệ thống hybridHệ thống phối hợp động cơ, mô-tơ, pin và điều khiển điện tử.
425高電圧回路こうでんあつかいろ
cao điện áp hồi lộ
mạch điện áp caoMạch trên xe hybrid/EV; cần quy trình ngắt điện và bảo hộ riêng.
426駆動用バッテリーくどうようバッテリー
khu động dụng
pin dẫn độngPin điện áp cao cấp năng lượng cho mô-tơ; không tháo khi chưa được đào tạo.
427インバーターbộ nghịch lưuChuyển đổi điện để điều khiển mô-tơ trên xe hybrid/EV.
428コンバーターbộ chuyển đổi điệnChuyển đổi mức điện áp, ví dụ từ điện áp cao xuống 12V.
429モーターmô-tơ điệnNguồn lực quay trên xe EV/hybrid hoặc cơ cấu điện như quạt, cửa, bơm.
430回生ブレーキかいせいブレーキ
hồi sinh
phanh tái sinhHệ thống thu hồi năng lượng khi giảm tốc để sạc pin.
431アイドリングストップdừng động cơ tạm thời khi không tảiChức năng tự tắt/nổ máy để tiết kiệm nhiên liệu khi dừng xe.
432可変バルブ機構かへんバルブきこう
khả biến cơ cấu
cơ cấu van biến thiênĐiều chỉnh thời điểm hoặc độ mở van để tối ưu công suất và nhiên liệu.
433過給機かきゅうき
quá cấp cơ
bộ tăng ápThiết bị nén khí nạp để tăng công suất động cơ.
434ターボチャージャーturbo tăng ápBộ tăng áp dùng năng lượng khí xả để quay cánh nén khí nạp.
435EGR装置EGRそうち
trang trí
hệ thống tuần hoàn khí xả EGRĐưa một phần khí xả quay lại buồng đốt để giảm NOx.
436DPFbộ lọc muội than dieselLọc hạt bụi trong khí thải diesel; cần chú ý tái sinh và tắc nghẽn.
437尿素SCRにょうそSCR
niệu tố
hệ thống SCR dùng urêHệ thống xử lý NOx trên diesel bằng dung dịch urê AdBlue.
438触媒しょくばい
xúc môi
bộ xúc tácBộ phận xử lý khí thải, giảm chất độc hại trước khi xả ra môi trường.
439空燃比くうねんひ
không nhiên bỉ
tỷ lệ không khí - nhiên liệuThông số quan trọng để đánh giá hòa khí và điều khiển phun nhiên liệu.
440酸素センサーさんそセンサー
toan tố
cảm biến oxyĐo lượng oxy trong khí xả để ECU điều chỉnh phun nhiên liệu.
441ノックセンサーcảm biến kích nổPhát hiện hiện tượng gõ máy để ECU điều chỉnh thời điểm đánh lửa.
442クランク角センサークランクかくセンサー
giác
cảm biến góc trục khuỷuCảm biến vị trí/tốc độ trục khuỷu; lỗi có thể làm xe khó nổ hoặc chết máy.
443カム角センサーカムかくセンサー
giác
cảm biến góc trục camCảm biến vị trí trục cam; dùng cho phun nhiên liệu và đánh lửa chính xác.
444スロットルボディthân bướm gaCụm điều khiển lượng khí nạp; có thể cần vệ sinh hoặc học lại vị trí.
445インジェクターkim phunPhun nhiên liệu vào đường nạp hoặc buồng đốt theo lệnh ECU.
446コモンレールống phân phối nhiên liệu áp caoHệ thống phun diesel áp cao; cần tránh rò rỉ và thao tác khi còn áp.
447CVThộp số vô cấp CVTHộp số thay đổi tỷ số truyền liên tục; cần dùng dầu đúng loại.
448ATFdầu hộp số tự động ATFDầu dùng cho hộp số tự động; dùng sai loại có thể gây hỏng hộp số.
449トルクコンバーターbiến mô thủy lựcBộ truyền lực trong hộp số tự động, truyền mô-men từ động cơ đến hộp số.
450差動装置さどうそうち
sai động trang trí
bộ vi saiPhân phối lực quay đến bánh xe trái/phải, cho phép chênh lệch tốc độ khi vào cua.
XNhóm 10: Từ vựng ôn thi và thực chiến tại nơi làmSTT 451–500
451特定技能とくていぎのう
đặc định kỹ năng
kỹ năng đặc địnhTư cách lao động cho người nước ngoài có kỹ năng trong ngành được Nhật tiếp nhận.
452評価試験ひょうかしけん
bình giá thí nghiệm
kỳ thi đánh giáKỳ thi kiểm tra năng lực chuyên môn và tiếng Nhật nghiệp vụ trong ngành.
453技能試験ぎのうしけん
kỹ năng thí nghiệm
thi kỹ năngPhần thi đánh giá kiến thức và kỹ năng làm việc thực tế.
454日本語能力試験にほんごのうりょくしけん
nhật bản ngữ năng lực thí nghiệm
kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPTMột trong các điều kiện tiếng Nhật liên quan đến 特定技能.
455学科試験がっかしけん
học khoa thí nghiệm
thi lý thuyếtPhần thi kiến thức về cấu tạo, quy trình, an toàn và kiểm tra xe.
456実技試験じつぎしけん
thực kỹ thí nghiệm
thi thực hànhPhần thi thao tác hoặc đánh giá kỹ năng thực tế trong công việc.
457過去問題かこもんだい
quá khứ vấn đề
đề thi cũTài liệu luyện thi giúp nắm dạng câu hỏi và thuật ngữ hay xuất hiện.
458解答かいとう
giải đáp
đáp ánPhần trả lời đúng của đề thi hoặc bài luyện tập.
459合格基準ごうかくきじゅん
hợp cách cơ chuẩn
tiêu chuẩn đạtMức điểm hoặc điều kiện cần đạt để qua kỳ thi hoặc kiểm tra.
460受験票じゅけんひょう
thụ nghiệm phiếu
phiếu dự thiGiấy tờ cần mang khi đi thi; kiểm tra tên, số báo danh, địa điểm và giờ thi.
461在留資格ざいりゅうしかく
tại lưu tư cách
tư cách lưu trúTư cách pháp lý cho người nước ngoài làm việc hoặc sinh sống tại Nhật.
462雇用契約こようけいやく
cố dụng khế ước
hợp đồng lao độngThỏa thuận giữa người lao động và công ty về công việc, lương và điều kiện làm.
463受入れ機関うけいれきかん
thụ nhập cơ quan
cơ quan tiếp nhậnCông ty hoặc tổ chức tiếp nhận lao động 特定技能.
464登録支援機関とうろくしえんきかん
đăng lục chi viện cơ quan
cơ quan hỗ trợ đăng kýTổ chức hỗ trợ người lao động 特定技能 theo hợp đồng với công ty tiếp nhận.
465技能実習ぎのうじっしゅう
kỹ năng thực tập
thực tập kỹ năngChương trình đào tạo kỹ năng tại Nhật; có thể liên quan chuyển sang 特定技能.
466移行いこう
di hành
chuyển đổiDùng khi chuyển từ tư cách hoặc giai đoạn này sang tư cách hoặc giai đoạn khác.
467業務範囲ぎょうむはんい
nghiệp vụ phạm vi
phạm vi công việcGiới hạn các công việc được phép làm theo hợp đồng, tư cách và quy định ngành.
468付随業務ふずいぎょうむ
phó tùy nghiệp vụ
công việc đi kèmCông việc phụ trợ liên quan trực tiếp đến nhiệm vụ chính trong xưởng.
469認証番号にんしょうばんごう
nhận chứng phiên hiệu
số chứng nhậnMã chứng nhận của xưởng hoặc giấy phép liên quan đến hoạt động bảo dưỡng.
470指定番号していばんごう
chỉ định phiên hiệu
số chỉ địnhMã chỉ định của xưởng hoặc đơn vị được phép thực hiện kiểm tra theo quy định.
471分解整備記録ぶんかいせいびきろく
phân giải chỉnh bị ký lục
ghi chép bảo dưỡng tháo rờiHồ sơ ghi nội dung tháo rời, kiểm tra, sửa chữa và lắp lại chi tiết quan trọng.
472保安適合ほあんてきごう
bảo an thích hợp
phù hợp tiêu chuẩn an toànTrạng thái xe đáp ứng yêu cầu an toàn theo quy định.
473適合証てきごうしょう
thích hợp chứng
giấy chứng nhận phù hợpGiấy xác nhận xe hoặc hạng mục đã phù hợp tiêu chuẩn sau kiểm tra.
474完成検査かんせいけんさ
hoàn thành kiểm tra
kiểm tra hoàn thànhKiểm tra cuối sau sửa chữa hoặc trước khi xuất xưởng để xác nhận chất lượng.
475自動車検査員じどうしゃけんさいん
tự động xa kiểm tra viên
kiểm định viên ô tôNgười có chứng chỉ kiểm tra và xác nhận xe trong xưởng chỉ định.
476整備主任者せいびしゅにんしゃ
chỉnh bị chủ nhiệm giả
người phụ trách chính về bảo dưỡngNgười chịu trách nhiệm kỹ thuật, hướng dẫn và kiểm soát công việc bảo dưỡng.
477自動車整備士資格じどうしゃせいびししかく
tự động xa chỉnh bị sĩ tư cách
chứng chỉ kỹ thuật viên bảo dưỡng ô tôTư cách nghề nghiệp chứng minh năng lực bảo dưỡng xe tại Nhật.
478二級自動車整備士にきゅうじどうしゃせいびし
nhị cấp tự động xa chỉnh bị sĩ
kỹ thuật viên ô tô cấp 2Bằng nghề cấp cao hơn cấp 3; liên quan lộ trình nghề và 特定技能2号.
479三級自動車整備士さんきゅうじどうしゃせいびし
tam cấp tự động xa chỉnh bị sĩ
kỹ thuật viên ô tô cấp 3Bằng nghề cơ bản; nội dung gần với kiến thức nền tảng bảo dưỡng.
480重要保安部品じゅうようほあんぶひん
trọng yếu bảo an bộ phẩm
phụ tùng an toàn trọng yếuBộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn như phanh, lái, treo, truyền lực.
481道路運送車両法どうろうんそうしゃりょうほう
đạo lộ vận tống xa lưỡng pháp
Luật phương tiện vận tải đường bộLuật nền tảng quy định kiểm tra, bảo dưỡng và tiêu chuẩn xe tại Nhật.
482道路交通法どうろこうつうほう
đạo lộ giao thông pháp
Luật giao thông đường bộLuật về lưu thông xe trên đường; liên quan lái thử và an toàn khi di chuyển xe.
483定期点検項目ていきてんけんこうもく
định kỳ điểm kiểm hạng mục
hạng mục kiểm tra định kỳDanh sách các mục phải kiểm tra theo chu kỳ hoặc theo quy định.
484法定点検ほうていてんけん
pháp định điểm kiểm
kiểm tra định kỳ theo luậtKiểm tra bắt buộc hoặc theo quy định pháp luật tùy loại xe và thời điểm.
485指定部品していぶひん
chỉ định bộ phẩm
phụ tùng chỉ địnhPhụ tùng được nhà sản xuất hoặc công ty quy định dùng cho xe/hạng mục đó.
486交換時期こうかんじき
giao hoán thời kỳ
thời điểm thay thếMốc km, thời gian hoặc tình trạng cần thay dầu, lọc, dây đai, lốp hoặc chi tiết.
487走行テストそうこうテスト
tẩu hành
chạy thử kiểm traLái xe kiểm tra sau sửa chữa để xác nhận tiếng kêu, rung, phanh và tăng tốc.
488納車準備のうしゃじゅんび
nạp xa chuẩn bị
chuẩn bị giao xeLàm sạch, kiểm tra giấy tờ, xác nhận công việc trước khi giao xe cho khách.
489出庫確認しゅっこかくにん
xuất khố xác nhận
xác nhận xe ra xưởngKiểm tra cuối trước khi đưa xe ra bãi hoặc bàn giao cho khách.
490顧客説明こきゃくせつめい
cố khách thuyết minh
giải thích cho khách hàngTrình bày nguyên nhân, hạng mục đã làm, chi phí và lưu ý sau sửa chữa.
491作業品質さぎょうひんしつ
tác nghiệp phẩm chất
chất lượng công việcMức độ đúng quy trình, đúng tiêu chuẩn và không gây lỗi phát sinh.
492品質管理ひんしつかんり
phẩm chất quản lý
quản lý chất lượngHoạt động kiểm soát lỗi, tiêu chuẩn thao tác và kết quả sửa chữa trong xưởng.
493再発防止さいはつぼうし
tái phát phòng chỉ
ngăn tái phátBiện pháp tránh lỗi hoặc tai nạn xảy ra lại sau khi đã xử lý.
494原因分析げんいんぶんせき
nguyên nhân phân tích
phân tích nguyên nhânTìm nguyên nhân gốc của lỗi thay vì chỉ xử lý triệu chứng bên ngoài.
495改善提案かいぜんていあん
cải thiện đề án
đề xuất cải tiếnGợi ý cải thiện quy trình, an toàn, chất lượng hoặc thời gian làm việc.
496標準時間ひょうじゅんじかん
tiêu chuẩn thời gian
thời gian tiêu chuẩnThời gian chuẩn dự kiến cho một hạng mục sửa chữa hoặc bảo dưỡng.
497工数こうすう
công số
công số, số giờ côngĐơn vị tính khối lượng lao động trong báo giá và quản lý xưởng.
498工賃こうちん
công nhâm
tiền công sửa chữaChi phí nhân công cho thao tác sửa chữa hoặc bảo dưỡng.
499部品代ぶひんだい
bộ phẩm đại
tiền phụ tùngChi phí của phụ tùng thay thế trong báo giá hoặc hóa đơn.
500総額そうがく
tổng ngạch
tổng tiềnTổng chi phí gồm phụ tùng, công, thuế và khoản phát sinh nếu có.