Trí Lữ Nihongo • Tokutei Wood Industry

Công nghiệp gỗ – 500 từ vựng Tokutei chuẩn

Từ vựng Tokutei ngành Công nghiệp gỗ – xẻ gỗ, sấy, cưa máy, mộc, kiểm phẩm gỗ và an toàn xưởng gỗ.

500 từ vựng 10 nhóm chủ đề Furigana + Hán Việt Bảng liên tục, sticky header Định dạng chuẩn 16 ngành
Bộ tài liệu chuẩn hoá theo phong cách Editorial cao cấp
Phù hợp ôn thi Tokutei và sử dụng tại nơi làm việc

Toàn bộ 500 từ vựng được trình bày trong một bảng duy nhất, không tách rời. Mỗi nhóm chủ đề được đánh dấu bằng một dòng tiêu đề phân cách. Hàng tiêu đề bảng dính theo khi cuộn để tiện so sánh.

500/500 từ
STTKanji (Furigana)Nghĩa Tiếng ViệtGiải thích / Ngữ cảnh sử dụng
INhóm 1: Từ vựng nền tảng ngànhSTT 1–50
1木材産業もくざいさんぎょう
Mộc Tài Sản Nghiệp
ngành công nghiệp gỗTên ngành Tokutei liên quan đến sản xuất và gia công gỗ, gồm xưởng xẻ, gỗ ghép, ván ép, chip và precut.
2木材もくざい
Mộc Tài
gỗ, vật liệu gỗTừ chung chỉ nguyên liệu gỗ dùng trong sản xuất, gia công và xây dựng.
3製材せいざい
Chế Tài
gỗ xẻ; công đoạn xẻ gỗSản phẩm hoặc quy trình xẻ丸太 thành ván, thanh, cột theo kích thước yêu cầu.
4集成材しゅうせいざい
Tập Thành Tài
gỗ ghép thanhSản phẩm ghép nhiều thanh lamina bằng keo để tăng độ ổn định và kích thước.
5合板ごうはん
Hợp Bản
ván épVật liệu làm từ nhiều lớp veneer dán chéo thớ, dùng trong xây dựng và nội thất.
6LVLgỗ veneer ép lớp LVLViết tắt của laminated veneer lumber; thường xuất hiện trong tài liệu gỗ công nghiệp.
7ツキ板つきいた
Bản
ván lạng, veneer trang tríLớp gỗ mỏng lạng từ gỗ đẹp, dùng dán bề mặt sản phẩm.
8フローリングván sàn gỗSản phẩm gỗ dùng làm sàn, thường cần gia công hèm, sấy và kiểm tra bề mặt.
9チップdăm gỗ, chip gỗMảnh gỗ nhỏ dùng cho giấy, ván dăm, nhiên liệu sinh khối hoặc nguyên liệu phụ trợ.
10プレカットgia công sẵn cấu kiện gỗCắt và gia công gỗ theo dữ liệu thiết kế trước khi đưa đến công trường.
11原木げんぼく
Nguyên Mộc
gỗ tròn nguyên liệuGỗ chưa xẻ, thường được nhập vào xưởng và phân loại trước khi sản xuất.
12丸太まるた
Hoàn Thái
khúc gỗ trònThân cây đã cắt đoạn; là nguyên liệu chính của xưởng xẻ.
13素材そざい
Tố Tài
nguyên liệu thôChỉ vật liệu đầu vào trước khi chế biến thành sản phẩm gỗ.
14製品せいひん
Chế Phẩm
sản phẩmHàng sau sản xuất, ví dụ gỗ xẻ, ván ép, gỗ ghép hoặc cấu kiện precut.
15木質材料もくしつざいりょう
Mộc Chất Tài Liệu
vật liệu có nguồn gốc gỗNhóm vật liệu như ván ép, LVL, MDF, chip, gỗ ghép và các sản phẩm từ sợi gỗ.
16針葉樹しんようじゅ
Châm Diệp Thụ
cây lá kimNhóm cây như sugi, hinoki, karamatsu; rất phổ biến trong製材 Nhật Bản.
17広葉樹こうようじゅ
Quảng Diệp Thụ
cây lá rộngNhóm gỗ cứng hơn, thường dùng cho đồ nội thất, sàn hoặc veneer trang trí.
18樹種じゅしゅ
Thụ Chủng
loài cây, chủng loại gỗCần xác định樹種 vì mỗi loại gỗ có độ cứng, màu, co ngót và công dụng khác nhau.
19年輪ねんりん
Niên Luân
vòng năm của gỗVân vòng sinh trưởng; dùng để quan sát tuổi cây, hướng thớ và chất lượng gỗ.
20木目もくめ
Mộc Mục
vân gỗĐặc điểm hoa văn trên bề mặt gỗ; quan trọng trong phân loại bề mặt và sản phẩm trang trí.
21心材しんざい
Tâm Tài
gỗ lõiPhần trong thân cây, thường màu đậm và bền hơn tùy loài gỗ.
22辺材へんざい
Biên Tài
gỗ dácPhần ngoài của thân cây; thường sáng màu và dễ hút nước hơn心材.
23ふし
Tiết
mắt gỗVết còn lại của cành; ảnh hưởng đến ngoại quan và cường độ sản phẩm.
24繊維方向せんいほうこう
Tiêm Duy Phương Hướng
hướng thớ gỗHướng chạy của sợi gỗ; rất quan trọng khi cắt, bào, dán và kiểm tra nứt tách.
25含水率がんすいりつ
Hàm Thủy Suất
tỷ lệ ẩm của gỗChỉ lượng nước trong gỗ; ảnh hưởng đến sấy, co ngót, nứt và chất lượng dán keo.
26乾燥材かんそうざい
Can Táo Tài
gỗ đã sấyGỗ được đưa về độ ẩm mục tiêu, phù hợp cho gia công và sử dụng ổn định hơn.
27未乾燥材みかんそうざい
Vị Can Táo Tài
gỗ chưa sấyGỗ còn ẩm; dễ cong vênh, nứt hoặc thay đổi kích thước sau gia công.
28人工乾燥じんこうかんそう
Nhân Công Can Táo
sấy nhân tạoSấy bằng lò hoặc thiết bị kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và gió.
29天然乾燥てんねんかんそう
Thiên Nhiên Can Táo
sấy tự nhiênHong khô bằng không khí; thời gian dài và phụ thuộc thời tiết, cách xếp gỗ.
30比重ひじゅう
Tỉ Trọng
tỷ trọngChỉ độ nặng nhẹ tương đối của gỗ; liên quan đến độ cứng và cường độ.
31密度みつど
Mật Độ
mật độKhối lượng trên một đơn vị thể tích; dùng trong đánh giá vật liệu gỗ.
32強度きょうど
Cường Độ
độ bền, cường độKhả năng chịu lực; quan trọng với gỗ kết cấu và kiểm tra chất lượng.
33耐久性たいきゅうせい
Nại Cửu Tính
độ bền lâuKhả năng chống mục, mối mọt, thời tiết hoặc suy giảm theo thời gian.
34収縮しゅうしゅく
Thu Súc
co ngótHiện tượng gỗ nhỏ lại khi mất nước; dễ gây nứt, hở mối ghép hoặc cong vênh.
35膨張ぼうちょう
Bành Trướng
giãn nởGỗ phồng hoặc tăng kích thước khi hút ẩm; cần chú ý khi bảo quản và thi công.
36反りそり
Phản
cong vênhBiến dạng cong của tấm hoặc thanh gỗ; thường kiểm tra sau sấy và gia công.
37割れわれ
Cát
nứt, táchVết nứt trong gỗ do sấy, va đập, ứng suất hoặc thao tác cắt không phù hợp.
38腐朽ふきゅう
Hủ Hủ
mục gỗSự phân hủy do nấm mục; ảnh hưởng lớn đến độ bền và an toàn sử dụng.
39虫害ちゅうがい
Trùng Hại
hư hại do côn trùngDấu hiệu mọt, sâu hoặc côn trùng phá gỗ; cần loại bỏ hoặc xử lý.
40カビnấm mốcXuất hiện khi độ ẩm cao; cần kiểm soát thông gió và bảo quản.
41繊維飽和点せんいほうわてん
Tiêm Duy Bão Hòa Điểm
điểm bão hòa thớ gỗMốc độ ẩm mà nước trong vách tế bào còn bão hòa; liên quan đến co ngót khi sấy.
42木裏きうら
Mộc Lý
mặt trong của vánMặt gần tâm cây hơn; cần phân biệt khi xếp, bào hoặc dùng làm mặt hoàn thiện.
43木表きおもて
Mộc Biểu
mặt ngoài của vánMặt gần vỏ cây hơn; ảnh hưởng hướng cong và lựa chọn mặt sử dụng.
44末口すえくち
Mạt Khẩu
đầu ngọn của khúc gỗĐầu có đường kính nhỏ hơn của丸太; dùng khi xác định hướng và kiểm尺.
45元口もとくち
Nguyên Khẩu
đầu gốc của khúc gỗĐầu gần gốc cây, thường to hơn; cần nhận biết khi đưa gỗ vào máy.
46板目いため
Bản Mục
vân tiếp tuyếnKiểu xẻ tạo vân hình núi hoặc hoa văn rộng; thường thấy ở mặt ván.
47柾目まさめ
Chính Mục
vân xuyên tâmKiểu xẻ tạo vân thẳng đều; ổn định hơn nhưng tỷ lệ thu hồi thấp hơn.
48木取りきどり
Mộc Thủ
cách lấy phôi từ gỗQuyết định cách cắt原木 để đạt kích thước, chất lượng và歩留まり tốt.
49歩留まりぶどまり
Bộ Lưu
tỷ lệ thu hồiTỷ lệ sản phẩm dùng được so với nguyên liệu; chỉ số quan trọng trong quản lý sản xuất gỗ.
50木材利用もくざいりよう
Mộc Tài Lợi Dụng
sử dụng gỗKhái niệm dùng gỗ hiệu quả trong sản xuất, xây dựng và bảo vệ tài nguyên.
IINhóm 2: Dụng cụ, thiết bị, vật dụngSTT 51–100
51製材機せいざいき
Chế Tài Cơ
máy xẻ gỗMáy chính dùng để xẻ丸太 hoặc phôi gỗ thành kích thước yêu cầu.
52帯のこ盤おびのこばん
Đới Bàn
máy cưa vòngThiết bị dùng lưỡi cưa dạng vòng; dùng nhiều trong xẻ dọc, xẻ lại và chia phôi.
53丸のこ盤まるのこばん
Hoàn Bàn
máy cưa đĩaMáy dùng lưỡi cưa tròn để cắt ngang, xẻ dọc hoặc cắt định kích thước.
54自動送材車じどうそうざいしゃ
Tự Động Tống Tài Xa
xe đưa gỗ tự độngThiết bị kẹp và đưa丸太 qua máy cưa vòng để xẻ ổn định hơn.
55テーブル帯のこ盤テーブルおびのこばん
Đới Bàn
máy cưa vòng bànDùng bàn đỡ để đưa vật liệu qua lưỡi cưa; phù hợp xẻ lại bán thành phẩm.
56自動ローラー送り帯のこ盤じどうローラーおくりおびのこばん
Tự Động Tống Đới Bàn
máy cưa vòng bàn con lăn tự độngMáy cưa vòng có con lăn cấp liệu; giúp đưa gỗ đều và giảm thao tác tay.
57ツイン帯のこ盤ツインおびのこばん
Đới Bàn
máy cưa vòng đôiHai máy cưa vòng đặt đối diện để xẻ hai mặt cùng lúc, dùng trong xẻ năng suất cao.
58ギャングリッパmáy xẻ nhiều lưỡiMáy có nhiều lưỡi cưa để chia ván thành nhiều thanh trong một lượt chạy.
59リソーmáy xẻ lạiThiết bị cắt lại phôi hoặc bán thành phẩm thành tấm mỏng hơn.
60チッパーmáy băm dăm gỗMáy cắt gỗ vụn, bìa, đầu thừa thành chip dùng cho giấy hoặc nhiên liệu.
61ハンマークラッシャーmáy nghiền búaThiết bị đập nghiền gỗ bằng búa quay để tạo chip hoặc mảnh nhỏ.
62チップスクリーンsàng phân loại chipDùng sàng chip theo kích thước để loại mảnh quá lớn hoặc quá nhỏ.
63乾燥機かんそうき
Can Táo Cơ
máy sấy, lò sấyThiết bị kiểm soát nhiệt, gió và độ ẩm để làm khô gỗ.
64蒸煮装置じょうしゃそうち
Chưng Chử Trang Trí
thiết bị hấp, xử lý hơiDùng hơi nước để làm mềm gỗ hoặc xử lý trước khi lạng, sấy, dán.
65送風機そうふうき
Tống Phong Cơ
quạt thổi gióTạo luồng khí trong lò sấy, khu vực hút bụi hoặc thông gió.
66集塵機しゅうじんき
Tập Trần Cơ
máy hút bụi công nghiệpThu gom mùn cưa, bụi gỗ; liên quan trực tiếp đến vệ sinh và phòng cháy nổ.
67コンベヤbăng tảiThiết bị vận chuyển gỗ, chip hoặc sản phẩm giữa các công đoạn.
68ローラーコンベヤbăng tải con lănDùng con lăn để chuyển ván, thanh gỗ hoặc bó hàng trên dây chuyền.
69フォークリフトxe nângPhương tiện nâng, hạ và vận chuyển bó gỗ; cần bằng cấp và tuân thủ an toàn.
70グラップルgầu kẹp gỗThiết bị kẹp丸太 hoặc bó gỗ khi bốc dỡ bằng máy xúc hoặc cần cẩu.
71クレーンcần cẩuDùng nâng hạ vật nặng; phải kiểm tra tải trọng và vùng nguy hiểm khi vận hành.
72ホイストpa lăng điệnThiết bị treo nâng vật liệu hoặc bộ phận máy trong bảo trì.
73リフトthiết bị nângDùng nâng pallet, bó ván hoặc vật nặng lên cao thấp trong xưởng.
74台車だいしゃ
Đài Xa
xe đẩy hàngVật dụng vận chuyển sản phẩm hoặc dụng cụ trong phạm vi xưởng.
75ログバーカーmáy bóc vỏ gỗ trònMáy bóc vỏ丸太 trước khi xẻ để giảm bẩn và bảo vệ lưỡi cưa.
76剥皮機はくひき
Bác Bì Cơ
máy bóc vỏThiết bị loại bỏ vỏ cây; dùng ở công đoạn chuẩn bị原木.
77送材装置そうざいそうち
Tống Tài Trang Trí
thiết bị đưa gỗCấp liệu vào máy cưa, máy bào hoặc dây chuyền một cách đều và an toàn.
78自動結束機じどうけっそくき
Tự Động Kết Thúc Cơ
máy bó đai tự độngDùng buộc bó gỗ hoặc sản phẩm sau phân loại, trước bảo quản và xuất hàng.
79梱包機こんぽうき
Khổn Bao Cơ
máy đóng góiMáy quấn, siết hoặc đóng gói sản phẩm để bảo vệ khi vận chuyển.
80接着剤塗布機せっちゃくざいとふき
Tiếp Trứ Tễ Đồ Bố Cơ
máy bôi keoPhủ keo lên lamina, veneer hoặc chi tiết trước khi ép dán.
81プレス機プレスき
máy épThiết bị tạo áp lực để dán, định hình hoặc ép tấm vật liệu gỗ.
82冷圧プレスれいあつプレス
Lãnh Áp
máy ép nguộiÉp vật liệu ở nhiệt độ thường, thường dùng trong ghép hoặc dán sau khi bôi keo.
83熱圧プレスねつあつプレス
Nhiệt Áp
máy ép nóngDùng nhiệt và áp lực để đóng rắn keo nhanh trong ván ép, LVL hoặc vật liệu tấm.
84スキャナーmáy quét kiểm tra gỗThiết bị đọc kích thước, khuyết tật hoặc dữ liệu bề mặt để phân loại và cắt tối ưu.
85金属探知機きんぞくたんちき
Kim Chúc Thám Tri Cơ
máy dò kim loạiPhát hiện đinh, sắt hoặc kim loại lẫn trong gỗ để bảo vệ lưỡi cưa và máy.
86水分計すいぶんけい
Thủy Phân Kế
máy đo độ ẩmDùng đo含水率 của gỗ trước hoặc sau sấy, trước khi xuất hàng.
87ノギスthước kẹpDụng cụ đo đường kính, chiều dày hoặc kích thước chi tiết nhỏ.
88巻尺まきじゃく
Quyển Xích
thước cuộnDùng đo chiều dài丸太, ván, bó hàng hoặc khu vực làm việc.
89曲尺かねじゃく
Khúc Xích
thước vuông thợ mộcDụng cụ đo góc vuông, lấy dấu và kiểm tra kích thước trong gia công gỗ.
90墨つぼすみつぼ
Mặc
hộp bật mựcDụng cụ bật đường mực dài trên gỗ trước khi cắt hoặc gia công.
91チョークphấn đánh dấuDùng đánh dấu phân loại, vị trí cắt, số lô hoặc lỗi trên gỗ.
92クランプkẹp giữCố định chi tiết khi dán, cắt, khoan hoặc lắp ráp.
93ハンマーbúaDùng đóng, chỉnh nhẹ, tháo lắp chi tiết hoặc hỗ trợ bảo trì.
94バールxà beng, thanh nạyDùng nạy pallet, gỗ kẹt hoặc tháo vật liệu; cần tránh làm bật ngược gây chấn thương.
95のこぎり
Cứ
cưa tayDụng cụ cắt gỗ thủ công, dùng cho sửa nhỏ hoặc lấy mẫu.
96かんな
Bào
bào tayDụng cụ làm phẳng bề mặt gỗ hoặc chỉnh cạnh bằng thao tác thủ công.
97のみ
Tạc
đục gỗDùng đục rãnh, lỗ mộng hoặc chỉnh chi tiết trong công việc mộc.
98刃物はもの
Nhận Vật
dao, lưỡi cắtTên chung cho lưỡi cưa, dao bào, dao cắt; phải quản lý sắc bén và an toàn.
99替刃かえば
Thế Nhận
lưỡi thay thếLưỡi dự phòng dùng khi lưỡi hiện tại mòn, mẻ hoặc không đạt chất lượng cắt.
100治具じぐ
Trị Cụ
đồ gáDụng cụ giữ hoặc định vị chi tiết để gia công lặp lại chính xác.
IIINhóm 3: Địa điểm, khu vực, bộ phận làm việcSTT 101–150
101製材工場せいざいこうじょう
Chế Tài Công Trường
xưởng xẻ gỗKhu sản xuất chuyên xẻ原木 thành gỗ xẻ hoặc bán thành phẩm.
102原木置場げんぼくおきば
Nguyên Mộc Trí Trường
bãi để gỗ trònNơi tập kết原木 trước khi bóc vỏ, xẻ hoặc phân loại.
103土場どば
Thổ Trường
bãi tập kết gỗKhu vực ngoài trời để chất gỗ, bốc dỡ và phân loại nguyên liệu.
104貯木場ちょぼくじょう
Trữ Mộc Trường
bãi chứa gỗKhu chứa丸太 hoặc gỗ trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất.
105材木置場ざいもくおきば
Tài Mộc Trí Trường
khu để gỗ xẻNơi lưu tạm ván, thanh gỗ hoặc sản phẩm chờ xử lý tiếp.
106加工場かこうば
Gia Công Trường
khu gia côngKhu thực hiện cắt, bào, khoan, ép, dán hoặc hoàn thiện sản phẩm.
107乾燥室かんそうしつ
Can Táo Thất
phòng sấyKhông gian đặt gỗ để sấy hoặc ổn định độ ẩm.
108乾燥炉かんそうろ
Can Táo Lô
lò sấyBuồng sấy có thiết bị điều khiển nhiệt, ẩm và gió.
109ボイラー室ボイラーしつ
Thất
phòng nồi hơiKhu đặt nồi hơi cấp nhiệt cho sấy; cần chú ý biển báo và an toàn nhiệt.
110集塵室しゅうじんしつ
Tập Trần Thất
phòng/khu hút bụiNơi đặt hệ thống thu bụi gỗ, túi lọc hoặc cyclone.
111機械室きかいしつ
Cơ Giới Thất
phòng máyKhu đặt máy chính hoặc thiết bị động lực; thường hạn chế người không phận sự.
112検査場けんさば
Kiểm Tra Trường
khu kiểm traNơi kiểm寸, kiểm ngoại quan, độ ẩm hoặc chất lượng sản phẩm.
113選別場せんべつば
Tuyển Biệt Trường
khu phân loạiKhu chia sản phẩm theo kích thước, cấp chất lượng,樹種 hoặc đơn hàng.
114梱包場こんぽうば
Khổn Bao Trường
khu đóng góiNơi bó đai, bọc màng, dán nhãn và chuẩn bị hàng xuất.
115出荷場しゅっかば
Xuất Hà Trường
khu xuất hàngKhu tập kết sản phẩm đã đóng gói trước khi chất lên xe.
116受入場所うけいればしょ
Thụ Nhập Trường Sở
khu nhận hàngNơi nhận nguyên liệu, kiểm số lượng và tình trạng trước khi nhập kho.
117倉庫そうこ
Thương Khố
khoKhu bảo quản sản phẩm, vật tư, keo, bao bì hoặc phụ tùng.
118休憩室きゅうけいしつ
Hưu Khế Thất
phòng nghỉNơi nghỉ giải lao; không để mùn cưa, hóa chất hoặc dụng cụ nguy hiểm.
119事務所じむしょ
Sự Vụ Sở
văn phòngNơi quản lý giấy tờ, lịch sản xuất, báo cáo và liên lạc nội bộ.
120更衣室こういしつ
Canh Y Thất
phòng thay đồNơi thay đồng phục, bảo hộ cá nhân trước và sau ca làm.
121作業通路さぎょうつうろ
Tác Nghiệp Thông Lộ
lối đi làm việcĐường di chuyển trong xưởng; không được để gỗ, pallet cản trở.
122避難通路ひなんつうろ
Tị Nạn Thông Lộ
lối thoát nạnĐường dùng khi có cháy, động đất hoặc sự cố; phải luôn thông thoáng.
123非常口ひじょうぐち
Phi Thường Khẩu
cửa thoát hiểmLối ra khẩn cấp; là thuật ngữ an toàn quan trọng trong xưởng.
124保管棚ほかんだな
Bảo Quản Bằng
kệ bảo quảnKệ để dụng cụ, vật tư hoặc sản phẩm nhỏ theo vị trí quy định.
125工具置場こうぐおきば
Công Cụ Trí Trường
chỗ để dụng cụKhu để dụng cụ sau khi dùng; giúp tránh thất lạc và tai nạn vấp ngã.
126廃材置場はいざいおきば
Phế Tài Trí Trường
khu để gỗ thảiNơi tập kết bìa, đầu thừa, phôi lỗi trước khi tái chế hoặc xử lý.
127チップヤードbãi chứa chipKhu chứa dăm gỗ; cần chú ý tự phát nhiệt, bụi và xe máy di chuyển.
128サイロsilo chứaKho dạng tháp để chứa chip, mùn cưa hoặc vật liệu rời.
129プレカット工場プレカットこうじょう
Công Trường
xưởng precutNơi gia công sẵn cấu kiện gỗ theo dữ liệu CAD/CAM.
130合板工場ごうはんこうじょう
Hợp Bản Công Trường
xưởng ván épNhà máy sản xuất ván ép từ veneer, keo và công đoạn ép nóng.
131集成材工場しゅうせいざいこうじょう
Tập Thành Tài Công Trường
xưởng gỗ ghépNơi sản xuất lamina, ghép đầu, bôi keo, ép và hoàn thiện gỗ ghép.
132フローリング工場フローリングこうじょう
Công Trường
xưởng ván sànNơi sản xuất ván sàn, gia công hèm, bào, sơn hoặc hoàn thiện bề mặt.
133チップ工場チップこうじょう
Công Trường
xưởng chip gỗNơi băm, sàng, bảo quản và xuất dăm gỗ.
134危険区域きけんくいき
Nguy Hiểm Khu Vực
khu vực nguy hiểmThuật ngữ an toàn lao động: khu có máy chạy, tải treo, xe nâng hoặc nguy cơ văng bắn.
135立入禁止区域たちいりきんしくいき
Lập Nhập Cấm Chỉ Khu Vực
khu vực cấm vàoKhu chỉ người được phép mới vào; thường đặt gần máy, điện, hóa chất hoặc tải nặng.
136荷下ろし場所におろしばしょ
Hà Hạ Trường Sở
khu dỡ hàngNơi xe tải dỡ nguyên liệu hoặc sản phẩm; cần phối hợp tín hiệu với xe nâng.
137積込場つみこみば
Tích Nhập Trường
khu chất hàngKhu đưa hàng lên xe; phải kiểm tra tải, dây chằng và thứ tự chất.
138搬入口はんにゅうぐち
Ban Nhập Khẩu
cửa đưa hàng vàoLối đưa nguyên liệu, vật tư hoặc pallet vào xưởng/kho.
139搬出口はんしゅつぐち
Ban Xuất Khẩu
cửa đưa hàng raLối chuyển sản phẩm hoặc phế liệu ra khỏi khu sản xuất.
140作業台さぎょうだい
Tác Nghiệp Đài
bàn thao tácBề mặt làm việc để kiểm tra, lắp ráp, đóng gói hoặc sửa chi tiết.
141検品台けんぴんだい
Kiểm Phẩm Đài
bàn kiểm hàngBàn dùng kiểm ngoại quan, số lượng hoặc kích thước trước đóng gói.
142端材箱はざいばこ
Đoan Tài Tương
thùng đựng gỗ vụnDùng gom đầu thừa, mẩu gỗ để tránh lẫn vào đường đi hoặc máy.
143廃棄物置場はいきぶつおきば
Phế Khí Vật Trí Trường
khu để rác thảiNơi phân loại và tạm chứa rác, phế phẩm, bao bì hoặc vật liệu cần xử lý.
144油庫ゆこ
Du Khố
kho dầuKhu chứa dầu bôi trơn, dầu thủy lực; cần phòng cháy và chống rò rỉ.
145接着室せっちゃくしつ
Tiếp Trứ Thất
phòng dán keoKhu bôi keo, ghép hoặc chuẩn bị vật liệu dán; cần thông gió và quản lý keo.
146養生室ようじょうしつ
Dưỡng Sinh Thất
phòng dưỡng hộNơi để sản phẩm ổn định sau dán, ép, sấy hoặc sơn.
147圧締場あっていば
Áp Đế Trường
khu ép giữKhu đặt kẹp hoặc máy ép để giữ vật liệu trong thời gian keo đóng rắn.
148研磨場けんまば
Nghiên Ma Trường
khu chà nhámKhu tạo nhiều bụi gỗ; cần hút bụi, khẩu trang và kiểm soát tia lửa.
149仕上げ場しあげば
Sĩ Thượng Trường
khu hoàn thiệnNơi bào, chà, sơn, kiểm bề mặt hoặc chỉnh sản phẩm cuối.
150防火区画ぼうかくかく
Phòng Hỏa Khu Hoạch
khu ngăn cháyKhu vực được phân chia để hạn chế lan cháy trong nhà xưởng gỗ.
IVNhóm 4: Thao tác và quy trình cơ bảnSTT 151–200
151受け入れうけいれ
Thụ Nhập
tiếp nhậnCông đoạn nhận原木, vật tư hoặc đơn hàng vào xưởng để kiểm tra và ghi nhận.
152荷下ろしにおろし
Hà Hạ
dỡ hàngThao tác đưa gỗ hoặc vật tư xuống khỏi xe bằng xe nâng, cẩu hoặc thủ công.
153検尺けんじゃく
Kiểm Xích
đo kiểm kích thước gỗĐo chiều dài, đường kính hoặc thể tích原木 trước khi phân loại và thanh toán.
154選木せんぼく
Tuyển Mộc
chọn gỗChọn nguyên liệu theo樹種, đường kính, khuyết tật và mục đích sản xuất.
155皮むきかわむき
bóc vỏLoại bỏ vỏ cây trước khi xẻ hoặc băm để giảm bẩn và bảo vệ lưỡi cắt.
156剥皮はくひ
Bác Bì
bóc vỏ gỗThuật ngữ kỹ thuật cho công đoạn tách vỏ khỏi丸太 bằng máy hoặc thủ công.
157玉切りたまぎり
Ngọc Thiết
cắt khúcCắt thân cây hoặc丸太 thành đoạn theo chiều dài quy định.
158大割りおおわり
Đại Cát
xẻ lớnXẻ丸太 thành phần lớn đầu tiên để tạo bán thành phẩm.
159中割りちゅうわり
Trung Cát
xẻ trungTiếp tục chia bán thành phẩm thành kích thước nhỏ hơn.
160小割りこわり
Tiểu Cát
xẻ nhỏChia gỗ thành thanh, tấm nhỏ theo quy cách cuối hoặc gần cuối.
161縦挽きたてびき
Túng Vãn
xẻ dọcCắt theo chiều dọc thớ gỗ; thường dùng khi chia ván, thanh.
162横挽きよこびき
Hoành Vãn
cắt ngangCắt vuông góc chiều dài gỗ để lấy chiều dài sản phẩm.
163切削せっさく
Thiết Tước
cắt gọtGia công lấy đi vật liệu bằng dao, cưa, bào hoặc máy cắt.
164破砕はさい
Phá Toái
nghiền, đập vụnTạo mảnh nhỏ từ gỗ, bìa hoặc phế liệu bằng crusher hoặc chipper.
165選別せんべつ
Tuyển Biệt
phân loạiChia sản phẩm theo kích thước, chất lượng, độ ẩm, loại gỗ hoặc đơn hàng.
166仕分けしわけ
Sĩ Phân
chia nhóm, phân táchSắp riêng các lô hàng, sản phẩm đạt/lỗi hoặc vật tư theo nhãn.
167乾燥かんそう
Can Táo
sấy khôGiảm độ ẩm của gỗ để tăng ổn định kích thước và giảm nấm mốc.
168蒸煮じょうしゃ
Chưng Chử
hấp xử lýDùng hơi nước làm mềm hoặc xử lý gỗ trước lạng veneer, uốn hoặc sấy.
169養生ようじょう
Dưỡng Sinh
dưỡng hộ, để ổn địnhĐể vật liệu nghỉ sau sấy, dán hoặc ép để độ ẩm và keo ổn định.
170接着せっちゃく
Tiếp Trứ
dán keoGhép hai bề mặt gỗ bằng keo; yêu cầu lượng keo, áp lực và thời gian phù hợp.
171塗布とふ
Đồ Bố
bôi, phủThao tác phủ keo, sơn hoặc chất xử lý lên bề mặt gỗ.
172貼り合わせはりあわせ
Thiếp Hợp
ghép dán nhiều lớpĐặt các lớp veneer, lamina hoặc tấm với nhau trước khi ép.
173圧締あってい
Áp Đế
ép giữTạo áp lực giữ mối dán cho đến khi keo đạt cường độ cần thiết.
174プレスépThao tác dùng máy ép để tạo áp lực cho vật liệu tấm hoặc gỗ ghép.
175切断せつだん
Thiết Đoạn
cắt đứtCắt vật liệu theo chiều dài hoặc biên dạng quy định bằng cưa, dao hoặc máy.
176切り揃えきりそろえ
Thiết Tề
cắt chỉnh bằng nhauCắt các đầu cho cùng chiều dài hoặc tạo mép thẳng đều.
177研磨けんま
Nghiên Ma
chà nhám, màiLàm mịn bề mặt hoặc loại bỏ vết dao trước hoàn thiện.
178面取りめんとり
Diện Thủ
vát cạnhGọt cạnh sắc thành cạnh vát hoặc bo để tăng an toàn và thẩm mỹ.
179穴あけあなあけ
Huyệt
khoan lỗTạo lỗ cho chốt, bulông, lắp ráp hoặc cấu kiện precut.
180溝切りみぞきり
Cấu Thiết
phay rãnhTạo rãnh trên gỗ để lắp ghép, thoát nước hoặc làm hèm.
181仕上げしあげ
Sĩ Thượng
hoàn thiệnCông đoạn cuối như bào, chà, sơn, kiểm bề mặt và đóng gói.
182梱包こんぽう
Khổn Bao
đóng góiBọc, chèn, bó đai và bảo vệ sản phẩm trước lưu kho hoặc xuất hàng.
183結束けっそく
Kết Thúc
buộc bóDùng dây đai hoặc màng để bó ván, thanh hoặc kiện hàng.
184ラベル貼りラベルはり
Thiếp
dán nhãnGắn nhãn lô, kích thước,樹種, số lượng hoặc thông tin xuất hàng.
185出荷しゅっか
Xuất Hà
xuất hàngĐưa sản phẩm đã kiểm tra và đóng gói ra khỏi kho/xưởng cho khách hàng.
186積み込みつみこみ
Tích Nhập
chất hàng lên xeXếp kiện gỗ lên xe tải hoặc container theo thứ tự an toàn.
187運搬うんぱん
Vận Ban
vận chuyển nội bộDi chuyển gỗ, vật tư hoặc sản phẩm bằng xe nâng, băng tải, cẩu hoặc xe đẩy.
188保管ほかん
Bảo Quản
bảo quảnGiữ vật liệu trong điều kiện phù hợp để tránh ẩm, cong vênh, mốc hoặc cháy.
189清掃作業せいそうさぎょう
Thanh Tảo Tác Nghiệp
công việc vệ sinhDọn mùn cưa, bụi, phế liệu để giữ lối đi và máy móc an toàn.
190注油ちゅうゆ
Chú Du
tra dầuBôi dầu vào bộ phận máy theo điểm quy định để giảm mài mòn.
191調整ちょうせい
Điều Chỉnh
điều chỉnhCăn chỉnh vị trí cữ, lưỡi, tốc độ cấp liệu hoặc áp lực máy.
192段取りだんどり
Đoạn Thủ
chuẩn bị công việcSắp xếp vật liệu, dụng cụ, cữ máy và thứ tự trước khi sản xuất.
193試運転しうんてん
Thí Vận Chuyển
chạy thửChạy máy không tải hoặc chạy mẫu để kiểm tra trước sản xuất chính thức.
194停止ていし
Đình Chỉ
dừng máyDừng hoạt động thiết bị theo thao tác chuẩn hoặc khi có bất thường.
195再起動さいきどう
Tái Khởi Động
khởi động lạiBật máy lại sau khi dừng; phải xác nhận an toàn trước khi thực hiện.
196交換こうかん
Giao Hoán
thay thếThay lưỡi cưa, dao, phụ tùng, dây đai hoặc vật tư tiêu hao.
197研削けんさく
Nghiên Tước
mài sắc, mài gia côngMài lưỡi hoặc chi tiết để đạt độ sắc, độ phẳng hoặc kích thước.
198目立てめたて
Mục Lập
mài/rà răng cưaBảo dưỡng răng cưa để giữ độ sắc và đường cắt ổn định.
199測定そくてい
Trắc Định
đo lườngĐo kích thước, độ ẩm, trọng lượng hoặc thông số máy theo yêu cầu.
200記録きろく
Ký Lục
ghi chépGhi lại kết quả kiểm tra, sản lượng, lỗi, thời gian hoặc điều kiện sản xuất.
VNhóm 5: An toàn lao động và vệ sinhSTT 201–250
201安全衛生あんぜんえいせい
An Toàn Vệ Sinh
an toàn vệ sinh lao độngThuật ngữ an toàn lao động: nguyên tắc phòng tai nạn và bảo vệ sức khỏe trong xưởng.
202労働災害ろうどうさいがい
Lao Động Tai Hại
tai nạn lao độngThuật ngữ an toàn lao động: tai nạn hoặc bệnh phát sinh trong quá trình làm việc.
203危険予知きけんよち
Nguy Hiểm Dự Tri
dự đoán nguy hiểmThuật ngữ an toàn lao động: nhận diện rủi ro trước khi thao tác.
204KY活動ケーワイかつどう
Hoạt Động
hoạt động KY dự đoán nguy hiểmThuật ngữ an toàn lao động: họp ngắn để dự đoán nguy hiểm và quyết định biện pháp phòng ngừa.
205ヒヤリハットsuýt tai nạnThuật ngữ an toàn lao động: tình huống suýt gây tai nạn, cần báo cáo để phòng ngừa.
206安全確認あんぜんかくにん
An Toàn Xác Nhận
xác nhận an toànThuật ngữ an toàn lao động: kiểm người, máy, vật và khu vực trước khi thao tác.
207指差し呼称ゆびさしこしょう
Chỉ Sai Hô Xưng
chỉ tay gọi tênThuật ngữ an toàn lao động: chỉ vào đối tượng và đọc to để tránh nhầm lẫn.
208保護具ほごぐ
Bảo Hộ Cụ
đồ bảo hộThuật ngữ an toàn lao động: trang bị bảo vệ cá nhân khi làm việc với gỗ và máy.
209保護帽ほごぼう
Bảo Hộ Mạo
mũ bảo hộThuật ngữ an toàn lao động: bảo vệ đầu khỏi va đập, rơi vật hoặc tải treo.
210安全靴あんぜんぐつ
An Toàn Ngoa
giày bảo hộThuật ngữ an toàn lao động: bảo vệ chân khi có gỗ rơi, đinh, xe nâng.
211保護眼鏡ほごめがね
Bảo Hộ Nhãn Kính
kính bảo hộThuật ngữ an toàn lao động: chống mùn gỗ, bụi, mảnh văng vào mắt.
212防じんマスクぼうじんマスク
Phòng
khẩu trang chống bụiThuật ngữ an toàn lao động: dùng khi cưa, chà nhám, hút bụi hoặc xử lý chip.
213耳栓みみせん
Nhĩ Xuyên
nút taiThuật ngữ an toàn lao động: giảm tiếng ồn từ cưa, bào, máy nén khí.
214防音保護具ぼうおんほごぐ
Phòng Âm Bảo Hộ Cụ
thiết bị bảo vệ thính giácThuật ngữ an toàn lao động: chụp tai hoặc nút tai dùng ở khu vực ồn.
215手袋てぶくろ
Thủ Đại
găng tayThuật ngữ an toàn lao động: bảo vệ tay khi bốc dỡ, nhưng không dùng sai gần bộ phận quay.
216防振手袋ぼうしんてぶくろ
Phòng Chấn Thủ Đại
găng chống rungThuật ngữ an toàn lao động: dùng khi thao tác máy cầm tay rung mạnh.
217作業服さぎょうふく
Tác Nghiệp Phục
quần áo lao độngThuật ngữ an toàn lao động: mặc gọn, không để dây áo bị cuốn vào máy.
218反射ベストはんしゃベスト
Phản Xạ
áo phản quangThuật ngữ an toàn lao động: giúp xe nâng và người vận hành dễ nhận biết.
219安全帯あんぜんたい
An Toàn Đới
dây an toànThuật ngữ an toàn lao động: dùng khi làm việc trên cao theo quy định.
220フルハーネスdây đai toàn thânThuật ngữ an toàn lao động: thiết bị chống rơi ngã khi làm việc trên cao.
221非常停止ひじょうていし
Phi Thường Đình Chỉ
dừng khẩn cấpThuật ngữ an toàn lao động: thao tác dừng ngay thiết bị khi có nguy hiểm.
222非常停止ボタンひじょうていしボタン
Phi Thường Đình Chỉ
nút dừng khẩn cấpThuật ngữ an toàn lao động: nút đỏ dùng để dừng máy khi người, gỗ hoặc máy gặp nguy hiểm.
223安全カバーあんぜんカバー
An Toàn
nắp che an toànThuật ngữ an toàn lao động: che lưỡi cưa, dây curoa hoặc bộ phận chuyển động.
224ガードtấm chắn bảo vệThuật ngữ an toàn lao động: chắn vùng nguy hiểm, mảnh văng hoặc bộ phận quay.
225インターロックkhóa liên độngThuật ngữ an toàn lao động: cơ cấu không cho máy chạy khi cửa/nắp chưa đóng đúng.
226ロックアウトkhóa nguồn năng lượngThuật ngữ an toàn lao động: khóa nguồn điện, khí, thủy lực trước bảo trì.
227タグアウトtreo thẻ cảnh báoThuật ngữ an toàn lao động: gắn thẻ để báo máy đang sửa, không được bật.
228立入禁止たちいりきんし
Lập Nhập Cấm Chỉ
cấm vàoThuật ngữ an toàn lao động: biển báo không vào khu vực nguy hiểm hoặc đang vận hành.
229火気厳禁かきげんきん
Hỏa Khí Nghiêm Cấm
cấm lửa tuyệt đốiThuật ngữ an toàn lao động: biển báo quan trọng ở kho dầu, bụi gỗ, keo và khu dễ cháy.
230禁煙きんえん
Cấm Yên
cấm hút thuốcThuật ngữ an toàn lao động: giảm nguy cơ cháy trong môi trường nhiều bụi và gỗ khô.
231整理せいり
Chỉnh Lý
sàng lọc, loại bỏ thứ không cầnThuật ngữ an toàn lao động trong 5S: chỉ giữ vật cần thiết tại nơi làm.
232整頓せいとん
Chỉnh Đốn
sắp xếp ngăn nắpThuật ngữ an toàn lao động trong 5S: đặt đúng vị trí, dễ lấy và dễ trả lại.
233清掃せいそう
Thanh Tảo
vệ sinh, làm sạchThuật ngữ an toàn lao động trong 5S: dọn bụi gỗ, mùn cưa và rác dễ cháy.
234清潔せいけつ
Thanh Khiết
giữ sạch sẽThuật ngữ an toàn lao động trong 5S: duy trì trạng thái sạch, gọn, dễ kiểm tra.
235しつけduy trì kỷ luậtThuật ngữ an toàn lao động trong 5S: hình thành thói quen làm đúng quy định.
2365S5SThuật ngữ an toàn lao động: 整理・整頓・清掃・清潔・しつけ trong nhà máy Nhật.
237転倒てんとう
Chuyển Đảo
vấp ngãThuật ngữ an toàn lao động: hay xảy ra do mùn cưa, dây, phôi gỗ hoặc lối đi bừa bộn.
238転落てんらく
Chuyển Lạc
rơi ngã từ caoThuật ngữ an toàn lao động: nguy cơ khi làm trên xe tải, giá kệ, sàn thao tác.
239挟まれはさまれ
Hiệp
bị kẹpThuật ngữ an toàn lao động: kẹp giữa gỗ, máy, xe nâng hoặc cơ cấu ép.
240巻き込まれまきこまれ
Quyển Nhập
bị cuốn vàoThuật ngữ an toàn lao động: nguy cơ từ trục quay, băng tải, con lăn, lưỡi cưa.
241切創せっそう
Thiết Sang
vết cắtThuật ngữ an toàn lao động: chấn thương do lưỡi cưa, dao bào hoặc cạnh sắc.
242飛来ひらい
Phi Lai
vật văng tớiThuật ngữ an toàn lao động: mảnh gỗ, phoi, chip hoặc đinh văng khi máy chạy.
243落下らっか
Lạc Hạ
rơi, rơi vậtThuật ngữ an toàn lao động: gỗ, dụng cụ hoặc tải treo rơi xuống.
244粉じんふんじん
Phấn
bụi mịnThuật ngữ an toàn lao động: bụi gỗ ảnh hưởng hô hấp và có nguy cơ cháy nổ.
245騒音そうおん
Tao Âm
tiếng ồnThuật ngữ an toàn lao động: phát sinh từ cưa, máy bào, nghiền, quạt hút.
246振動しんどう
Chấn Động
rung độngThuật ngữ an toàn lao động: ảnh hưởng tay, máy và độ chính xác khi dùng thiết bị rung.
247熱中症ねっちゅうしょう
Nhiệt Trung Chứng
say nắng, sốc nhiệtThuật ngữ an toàn lao động: cần uống nước, nghỉ và làm mát khi làm trong xưởng nóng.
248換気かんき
Hoán Khí
thông gióThuật ngữ an toàn lao động: giảm bụi, mùi keo, hơi dung môi và tích nhiệt.
249消火器しょうかき
Tiêu Hỏa Khí
bình chữa cháyThuật ngữ an toàn lao động: thiết bị cần biết vị trí và cách dùng trong xưởng gỗ.
250安全標識あんぜんひょうしき
An Toàn Tiêu Thức
biển báo an toànThuật ngữ an toàn lao động: biển cảnh báo, cấm, chỉ dẫn bắt buộc trong công ty Nhật.
VINhóm 6: Kiểm tra, báo cáo, xác nhậnSTT 251–300
251検査けんさ
Kiểm Tra
kiểm traHoạt động đánh giá sản phẩm, máy hoặc quy trình có đạt yêu cầu hay không.
252品質検査ひんしつけんさ
Phẩm Chất Kiểm Tra
kiểm tra chất lượngKiểm ngoại quan, kích thước, độ ẩm, độ dán hoặc cấp hạng sản phẩm gỗ.
253寸法検査すんぽうけんさ
Thốn Pháp Kiểm Tra
kiểm tra kích thướcĐo chiều dài, rộng, dày, vuông góc hoặc sai số so với quy cách.
254外観検査がいかんけんさ
Ngoại Quan Kiểm Tra
kiểm tra ngoại quanKiểm mắt gỗ, nứt, cong, mốc, bẩn, xước và màu sắc bề mặt.
255含水率測定がんすいりつそくてい
Hàm Thủy Suất Trắc Định
đo tỷ lệ ẩmDùng水分計 hoặc phương pháp cân sấy để xác nhận gỗ đạt độ ẩm yêu cầu.
256強度試験きょうどしけん
Cường Độ Thí Nghiệm
thử nghiệm cường độKiểm khả năng chịu lực của gỗ kết cấu, gỗ ghép hoặc mẫu thử.
257接着性能試験せっちゃくせいのうしけん
Tiếp Trứ Tính Năng Thí Nghiệm
thử nghiệm độ bền dánĐánh giá chất lượng mối dán trong集成材, 合板 hoặc LVL.
258曲げ試験まげしけん
Khúc Thí Nghiệm
thử uốnThử tải để xác định khả năng chịu uốn của thanh hoặc tấm gỗ.
259圧縮試験あっしゅくしけん
Áp Súc Thí Nghiệm
thử nénĐo sức chịu lực khi vật liệu bị nén theo hướng quy định.
260引張試験ひっぱりしけん
Dẫn Trương Thí Nghiệm
thử kéoĐánh giá sức chịu kéo hoặc độ bền mối nối, mối dán.
261サンプルmẫuMẫu vật liệu lấy ra để kiểm tra độ ẩm, cường độ, màu hoặc chất lượng dán.
262抜取検査ぬきとりけんさ
Bạt Thủ Kiểm Tra
kiểm tra lấy mẫuChỉ kiểm một số mẫu đại diện trong lô hàng thay vì kiểm toàn bộ.
263全数検査ぜんすうけんさ
Toàn Số Kiểm Tra
kiểm tra toàn bộKiểm từng sản phẩm trong lô; dùng khi yêu cầu chất lượng cao hoặc rủi ro lớn.
264検品けんぴん
Kiểm Phẩm
kiểm hàngXác nhận hàng đúng số lượng, quy cách, nhãn và tình trạng trước giao nhận.
265不良品ふりょうひん
Bất Lương Phẩm
hàng lỗiSản phẩm không đạt tiêu chuẩn; cần cách ly, sửa, hạ cấp hoặc loại bỏ.
266合格品ごうかくひん
Hợp Cách Phẩm
hàng đạtSản phẩm đạt kiểm tra và được phép chuyển công đoạn hoặc xuất hàng.
267規格きかく
Quy Cách
quy cách, tiêu chuẩnYêu cầu về kích thước, chất lượng, cấp hạng hoặc phương pháp kiểm tra.
268基準きじゅん
Cơ Chuẩn
tiêu chuẩn, mức chuẩnMốc để đánh giá đạt hay không đạt trong kiểm tra sản xuất.
269許容差きょようさ
Hứa Dung Sai
dung sai cho phépMức sai lệch kích thước được chấp nhận so với quy cách.
270寸法すんぽう
Thốn Pháp
kích thướcThông số chiều dài, rộng, dày, đường kính hoặc biên dạng sản phẩm.
271厚さあつさ
Hậu
độ dàyKích thước theo chiều dày của ván, tấm hoặc veneer.
272はば
Phúc
chiều rộngKích thước ngang của ván, thanh gỗ hoặc bó hàng.
273長さながさ
Trường
chiều dàiKích thước dọc của thanh gỗ, ván hoặc cấu kiện.
274直角ちょっかく
Trực Giác
góc vuôngYêu cầu quan trọng khi cắt, ghép và kiểm sản phẩm precut.
275平行へいこう
Bình Hành
song songKiểm hai cạnh hoặc hai mặt có chạy đều nhau không.
276水平すいへい
Thủy Bình
nằm ngangTình trạng mặt phẳng cân bằng; dùng khi lắp đặt, kê gỗ hoặc chỉnh máy.
277垂直すいちょく
Thùy Trực
thẳng đứng, vuông góc đứngKiểm hướng đứng của cột, giá đỡ hoặc bộ phận máy.
278重量じゅうりょう
Trọng Lượng
trọng lượngThông số cần cho vận chuyển, nâng hạ và tính tải trọng.
279本数ほんすう
Bản Số
số cây/thanhCách đếm thanh gỗ, cây gỗ, bó dài trong kiểm hàng.
280枚数まいすう
Mai Số
số tấmCách đếm ván, tấm veneer, ván ép hoặc giấy nhãn.
281ロット番号ロットばんごう
Phiên Hiệu
số lôMã nhận diện lô sản xuất để truy xuất nguồn gốc và xử lý lỗi.
282製造番号せいぞうばんごう
Chế Tạo Phiên Hiệu
mã sản xuấtMã theo dõi sản phẩm hoặc kiện hàng trong hồ sơ sản xuất.
283日付ひづけ
Nhật Phó
ngày thángThông tin cần ghi trên nhãn, phiếu kiểm tra,日報 hoặc chứng từ.
284作業日報さぎょうにっぽう
Tác Nghiệp Nhật Báo
báo cáo công việc hằng ngàyGhi sản lượng, thời gian, sự cố, người phụ trách và nội dung công việc.
285点検表てんけんひょう
Điểm Kiểm Biểu
bảng kiểm traBiểu mẫu đánh dấu tình trạng máy, dụng cụ, an toàn hoặc môi trường làm việc.
286チェックリストdanh sách kiểm traDanh sách mục cần xác nhận trước, trong hoặc sau công việc.
287異常報告いじょうほうこく
Dị Thường Báo Cáo
báo cáo bất thườngBáo cho cấp trên khi máy, vật liệu, chất lượng hoặc an toàn có vấn đề.
288申し送りもうしおくり
Thân Tống
bàn giao thông tin caTruyền đạt việc chưa xong, lỗi, điểm chú ý cho ca hoặc người tiếp theo.
289引き継ぎひきつぎ
Dẫn Kế
bàn giaoChuyển giao công việc, máy, vật liệu và thông tin cần chú ý.
290確認印かくにんいん
Xác Nhận Ấn
dấu xác nhậnDấu hoặc ký hiệu chứng minh người phụ trách đã kiểm tra hoặc phê duyệt.
291承認しょうにん
Thừa Nhận
phê duyệtXác nhận chính thức từ quản lý trước khi xuất hàng, sửa quy trình hoặc dùng vật tư.
292管理票かんりひょう
Quản Lý Phiếu
phiếu quản lýPhiếu theo dõi lô, sản phẩm, quy trình, kiểm tra hoặc tồn kho.
293作業標準書さぎょうひょうじゅんしょ
Tác Nghiệp Tiêu Chuẩn Thư
bản tiêu chuẩn thao tácTài liệu quy định cách làm chuẩn để đảm bảo chất lượng và an toàn.
294手順書てじゅんしょ
Thủ Thuận Thư
tài liệu quy trìnhHướng dẫn các bước thao tác, kiểm tra, dừng máy hoặc xử lý lỗi.
295図面ずめん
Đồ Diện
bản vẽTài liệu kích thước và hình dạng dùng trong precut, gia công và kiểm tra.
296仕様書しようしょ
Sĩ Dạng Thư
bản thông số kỹ thuậtTài liệu ghi vật liệu, kích thước, chất lượng, keo, bề mặt hoặc đóng gói yêu cầu.
297品質管理ひんしつかんり
Phẩm Chất Quản Lý
quản lý chất lượngHoạt động kiểm soát để sản phẩm gỗ ổn định và đáp ứng tiêu chuẩn.
298トレーサビリティtruy xuất nguồn gốcKhả năng theo dõi nguyên liệu, lô sản xuất, kiểm tra và khách hàng.
299是正処置ぜせいしょち
Thị Chính Xử Trí
biện pháp khắc phụcHành động sửa nguyên nhân lỗi để không tái diễn trong sản xuất.
300再検査さいけんさ
Tái Kiểm Tra
kiểm tra lạiThực hiện sau sửa lỗi, phân loại lại hoặc khi kết quả ban đầu chưa rõ.
VIINhóm 7: Sự cố, lỗi, rủi ro, xử lý bất thườngSTT 301–350
301異常いじょう
Dị Thường
bất thườngTình trạng khác bình thường ở máy, gỗ, âm thanh, mùi, nhiệt, chất lượng hoặc an toàn.
302故障こしょう
Cố Chướng
hỏng máyMáy hoặc thiết bị không hoạt động đúng; cần dừng và báo người phụ trách.
303停電ていでん
Đình Điện
mất điệnSự cố nguồn điện; cần dừng thao tác, kiểm an toàn và chờ chỉ thị khởi động lại.
304詰まりつまり
Cật
kẹt, tắcGỗ, chip hoặc mùn cưa mắc trong máy, ống hút, băng tải hoặc máng cấp liệu.
305目詰まりめづまり
Mục Cật
tắc lưới, nghẹt mắt sàngThường xảy ra ở sàng chip, lưới lọc bụi, giấy nhám hoặc bộ phận hút.
306刃こぼれはこぼれ
Nhận
mẻ lưỡiLưỡi cưa/dao bị sứt; gây đường cắt xấu và nguy cơ văng mảnh.
307刃割れはわれ
Nhận Cát
nứt lưỡiLưỡi cắt có vết nứt; phải dừng sử dụng để tránh vỡ lưỡi nguy hiểm.
308切れ味低下きれあじていか
Thiết Vị Đê Hạ
giảm độ sắcLưỡi cưa hoặc dao cùn làm tăng lực cắt, cháy mặt gỗ và sai kích thước.
309振れふれ
Chấn
độ đảo, rung lắcLưỡi, trục hoặc phôi dao động không ổn định, gây sai kích thước và nguy hiểm.
310偏りかたより
Thiên
lệch, không đềuVật liệu, keo, áp lực hoặc độ ẩm phân bố không đều trong sản phẩm.
311曲がりまがり
Khúc
cong, bị uốn lệchDạng biến dạng làm thanh gỗ không thẳng theo chiều dài.
312欠けかけ
Khuyết
sứt cạnh, mẻ gócLỗi ngoại quan do va đập, cắt không đúng hoặc vật liệu giòn.
313ねじれxoắn vặnBiến dạng xoắn của ván hoặc thanh gỗ sau sấy, gia công hoặc bảo quản.
314ひび割れひびわれ
Cát
nứt chân chim, nứt nhỏVết nứt nhỏ trên bề mặt hoặc đầu gỗ, cần phân loại mức độ.
315焦げこげ
Tiêu
vết cháy xémMặt cắt bị cháy do lưỡi cùn, tốc độ cấp liệu sai hoặc ma sát quá lớn.
316焼けやけ
Thiêu
cháy màu, biến màu do nhiệtLỗi bề mặt do nhiệt khi cưa, chà nhám, ép nóng hoặc sấy.
317汚れよごれ
Ô
bẩn, vết bẩnDầu, bụi, mực, bùn hoặc keo làm giảm ngoại quan sản phẩm.
318混入こんにゅう
Hỗn Nhập
lẫn vàoTình trạng vật không mong muốn lẫn trong nguyên liệu, chip, keo hoặc sản phẩm.
319金属片混入きんぞくへんこんにゅう
Kim Chúc Phiến Hỗn Nhập
lẫn mảnh kim loạiRủi ro làm hỏng lưỡi cưa, gây tia lửa hoặc ảnh hưởng chất lượng.
320異物混入いぶつこんにゅう
Dị Vật Hỗn Nhập
lẫn dị vậtLẫn đá, đinh, nhựa, rác hoặc vật lạ trong gỗ, chip hay kiện hàng.
321接着不良せっちゃくふりょう
Tiếp Trứ Bất Lương
lỗi dán keoMối dán không đạt do keo thiếu, áp lực sai, bề mặt bẩn hoặc thời gian ép không đủ.
322はく離はくり
Ly
bong tách lớpLớp dán tách ra ở合板, LVL, veneer hoặc gỗ ghép.
323圧締不足あっていぶそく
Áp Đế Bất Túc
thiếu áp lực épÁp lực hoặc thời gian ép không đủ làm giảm độ bền mối dán.
324乾燥不足かんそうぶそく
Can Táo Bất Túc
sấy chưa đủGỗ còn ẩm hơn quy định; dễ mốc, cong, nứt hoặc dán kém.
325過乾燥かかんそう
Quá Can Táo
sấy quá khôGỗ bị khô quá mức, dễ nứt, cong hoặc giảm chất lượng gia công.
326含水率不良がんすいりつふりょう
Hàm Thủy Suất Bất Lương
lỗi độ ẩmĐộ ẩm không đạt phạm vi yêu cầu, cần sấy lại, dưỡng hoặc phân loại.
327寸法不良すんぽうふりょう
Thốn Pháp Bất Lương
sai kích thướcSản phẩm lệch khỏi quy cách về dài, rộng, dày hoặc góc.
328節抜けふしぬけ
Tiết Bạt
mắt gỗ rơi raMắt chết rơi khỏi ván tạo lỗ, ảnh hưởng ngoại quan và cường độ.
329腐れくされ
Hủ
phần gỗ mụcVùng gỗ bị mục, mềm hoặc đổi màu; thường bị loại hoặc hạ cấp.
330虫食いむしくい
Trùng Thực
vết mọt ănLỗ hoặc đường ăn do côn trùng, ảnh hưởng chất lượng và xuất hàng.
331カビ発生カビはっせい
Phát Sinh
phát sinh nấm mốcXảy ra khi gỗ ẩm, thông gió kém hoặc bảo quản không đúng.
332発煙はつえん
Phát Yên
bốc khóiDấu hiệu nguy hiểm do ma sát, quá nhiệt, chập điện hoặc bụi tích tụ.
333発火はっか
Phát Hỏa
bắt lửaSự cố cháy bắt đầu; cần dừng máy, báo động và dùng biện pháp chữa cháy nếu an toàn.
334火災かさい
Hỏa Tai
hỏa hoạnRủi ro lớn trong xưởng gỗ do bụi, gỗ khô, dầu, keo và nguồn nhiệt.
335爆発ばくはつ
Bạo Phát
nổCó thể liên quan bụi gỗ, hơi dung môi hoặc nồi hơi; là rủi ro an toàn nghiêm trọng.
336漏電ろうでん
Lậu Điện
rò điệnDòng điện rò ra vỏ máy hoặc nền; cần dừng dùng và báo bảo trì.
337油漏れあぶらもれ
Du Lậu
rò dầuDầu thủy lực, dầu bôi trơn chảy ra; gây trơn trượt, cháy và hỏng máy.
338エア漏れエアもれ
Lậu
rò khí nénKhí nén rò ở ống hoặc khớp nối; làm giảm áp, gây tiếng ồn và mất an toàn.
339ベルト切れベルトぎれ
Thiết
đứt dây đaiDây curoa hoặc băng tải bị đứt, làm máy dừng đột ngột.
340モーター停止モーターていし
Đình Chỉ
mô-tơ dừngĐộng cơ ngừng do quá tải, sự cố điện, cảm biến hoặc lỗi cơ khí.
341センサー異常センサーいじょう
Dị Thường
cảm biến bất thườngCảm biến không đọc đúng vị trí, tốc độ, nhiệt độ hoặc vật liệu.
342過負荷かふか
Quá Phụ Hà
quá tảiMáy chịu tải vượt mức, dễ dừng, nóng, cháy động cơ hoặc hỏng lưỡi.
343逆走ぎゃくそう
Nghịch Tẩu
chạy ngượcBăng tải, con lăn hoặc xe chạy sai hướng; cần dừng ngay để tránh va chạm.
344荷崩れにくずれ
Hà Băng
sập đổ hàngKiện gỗ hoặc bó ván đổ do xếp sai, dây lỏng hoặc nền không ổn định.
345落材らくざい
Lạc Tài
gỗ rơiGỗ rơi khỏi băng tải, giá kệ, xe nâng hoặc cẩu; là rủi ro va đập lớn.
346接触事故せっしょくじこ
Tiếp Xúc Sự Cố
tai nạn va chạmVa chạm giữa người, xe nâng, máy, tải treo hoặc vật liệu trong xưởng.
347けがbị thươngTừ dùng khi báo cáo chấn thương tại nơi làm việc; cần báo ngay cho quản lý.
348出血しゅっけつ
Xuất Huyết
chảy máuTình trạng cần sơ cứu và báo cáo, nhất là khi bị cắt bởi lưỡi hoặc cạnh sắc.
349やけどbỏngCó thể do hơi nước, lò sấy, bề mặt nóng, keo nóng hoặc thiết bị nhiệt.
350応急処置おうきゅうしょち
Ứng Cấp Xử Trí
sơ cứu ban đầuXử lý tạm thời khi bị thương trước khi chuyển đến y tế hoặc gọi cấp cứu.
VIIINhóm 8: Giao tiếp trong công việcSTT 351–400
351朝礼ちょうれい
Triêu Lễ
họp đầu caCuộc họp ngắn trước ca để nghe chỉ thị, mục tiêu, an toàn và điểm chú ý.
352終礼しゅうれい
Chung Lễ
họp cuối caCuộc họp cuối ca để báo cáo kết quả, lỗi, tồn việc và bàn giao.
353ミーティングcuộc họpDùng khi trao đổi sản xuất, chất lượng, an toàn hoặc tiến độ trong nhóm.
354指示しじ
Chỉ Thị
chỉ thị, hướng dẫnMệnh lệnh hoặc hướng dẫn từ cấp trên về thao tác, thứ tự hoặc tiêu chuẩn.
355指示書しじしょ
Chỉ Thị Thư
phiếu chỉ thịTài liệu ghi nội dung sản xuất, kích thước, số lượng, thời hạn hoặc chú ý đặc biệt.
356作業指示さぎょうしじ
Tác Nghiệp Chỉ Thị
chỉ thị công việcNội dung cần làm trong ca, thường được班長 hoặc quản lý truyền đạt.
357連絡れんらく
Liên Lạc
liên lạcBáo thông tin cho đồng nghiệp, cấp trên hoặc bộ phận liên quan.
358相談そうだん
Tương Đàm
trao đổi, xin ý kiếnDùng khi chưa chắc cách xử lý, không tự ý làm nếu có rủi ro an toàn hoặc chất lượng.
359確認かくにん
Xác Nhận
xác nhậnHỏi lại hoặc kiểm lại để tránh nhầm kích thước, máy, lô hàng hoặc thao tác.
360報告ほうこく
Báo Cáo
báo cáoTrình bày kết quả, sự cố, lỗi hoặc tiến độ cho người phụ trách.
361伝達でんたつ
Truyền Đạt
truyền đạtChuyển thông tin chính xác giữa ca, giữa bộ phận hoặc trong nhóm.
362質問しつもん
Chất Vấn
câu hỏiDùng khi chưa hiểu chỉ thị, bản vẽ, quy cách hoặc thao tác an toàn.
363返事へんじ
Phản Sự
trả lờiPhản hồi rõ ràng khi được gọi tên hoặc nhận chỉ thị trong xưởng ồn.
364了解りょうかい
Liễu Giải
đã hiểuCách đáp xác nhận đã nắm chỉ thị; nên đi kèm復唱 khi việc quan trọng.
365復唱ふくしょう
Phục Xướng
nhắc lạiNhắc lại nội dung chỉ thị để xác nhận đúng kích thước, số lượng hoặc thao tác.
366注意ちゅうい
Chú Ý
chú ý, cảnh báo nhẹDùng để nhắc nguy hiểm, lỗi thao tác hoặc điểm cần quan sát.
367警告けいこく
Cảnh Cáo
cảnh báoMức cảnh báo nghiêm trọng hơn注意, thường liên quan an toàn hoặc máy.
368許可きょか
Hứa Khả
cho phépCần xin trước khi vào khu vực hạn chế, vận hành máy hoặc thay đổi thao tác.
369禁止きんし
Cấm Chỉ
cấmDùng trong biển báo, quy định công ty hoặc chỉ thị an toàn.
370依頼いらい
Y Lại
nhờ, yêu cầuYêu cầu đồng nghiệp hỗ trợ nâng, giữ, kiểm hoặc gọi xe nâng.
371手伝いてつだい
Thủ Truyền
giúp đỡDùng khi công việc cần hai người như nâng ván dài, giữ phôi hoặc dọn kẹt.
372交代こうたい
Giao Đại
đổi ca, thay ngườiThay vị trí vận hành hoặc bàn giao khi nghỉ, hết ca hoặc mệt.
373休憩きゅうけい
Hưu Khế
nghỉ giải laoThời gian nghỉ theo quy định; cần dừng máy hoặc bàn giao trước khi rời vị trí.
374残業ざんぎょう
Tàn Nghiệp
làm thêm giờCần theo chỉ thị và quy định công ty, đặc biệt khi sản xuất kịp納期.
375早退そうたい
Tảo Thoái
về sớmPhải báo trước cho quản lý, nhất là khi đang phụ trách máy hoặc lô hàng.
376欠勤けっきん
Khuyết Cần
nghỉ làmCần liên lạc công ty theo quy định khi không thể đi làm.
377遅刻ちこく
Trì Khắc
đi trễCần báo sớm vì ảnh hưởng朝礼, phân công và vận hành dây chuyền.
378体調不良たいちょうふりょう
Thể Điều Bất Lương
sức khỏe không tốtPhải báo ngay nếu chóng mặt, sốt, mệt, đau tay chân hoặc có dấu hiệu熱中症.
379危ないあぶない
Nguy
nguy hiểmCâu cảnh báo nhanh khi thấy người gần lưỡi cưa, xe nâng, tải treo hoặc gỗ rơi.
380止めてくださいとめてください
Chỉ
hãy dừng lạiCâu giao tiếp khẩn khi cần dừng thao tác, xe nâng hoặc máy phụ trợ.
381近づかないでくださいちかづかないでください
Cận
xin đừng lại gầnDùng để yêu cầu người khác tránh xa vùng cắt, tải treo hoặc xe đang chạy.
382電源を切ってくださいでんげんをきってください
Điện Nguyên Thiết
hãy tắt nguồn điệnCâu dùng trước khi kiểm tra, thay lưỡi hoặc xử lý kẹt theo quy định an toàn.
383機械を止めますきかいをとめます
Cơ Giới Chỉ
tôi sẽ dừng máyThông báo cho người xung quanh trước khi dừng thiết bị đang vận hành.
384材を送りますざいをおくります
Tài Tống
tôi sẽ đưa gỗ vàoCâu báo trước khi cấp phôi vào máy để người khác tránh vùng nguy hiểm.
385持ち上げますもちあげます
Trì Thượng
tôi sẽ nâng lênDùng khi nâng gỗ, kiện hàng hoặc phụ tùng; cần phối hợp động tác.
386下ろしますおろします
Hạ
tôi sẽ hạ xuốngCâu báo trước khi hạ tải bằng tay, cẩu hoặc xe nâng.
387離れてくださいはなれてください
Ly
hãy tránh raCâu an toàn khi có xe nâng, vật rơi, máy chạy hoặc thao tác cắt.
388もう一度お願いしますもういちどおねがいします
Nhất Độ Nguyện
xin nói/làm lại một lần nữaDùng khi chưa nghe rõ chỉ thị trong môi trường ồn hoặc cần xác nhận lại.
389聞こえませんきこえません
Văn
tôi không nghe thấyCâu cần dùng trong xưởng ồn để tránh hiểu nhầm chỉ thị.
390わかりませんtôi không hiểuNên nói ngay khi chưa hiểu quy trình, ký hiệu, bản vẽ hoặc cảnh báo.
391確認してくださいかくにんしてください
Xác Nhận
xin hãy kiểm traDùng khi cần người phụ trách kiểm kích thước, chất lượng hoặc tình trạng máy.
392報告しますほうこくします
Báo Cáo
tôi sẽ báo cáoCâu dùng khi báo tiến độ, sự cố, lỗi sản phẩm hoặc thông tin bàn giao.
393異常がありますいじょうがあります
Dị Thường
có bất thườngCâu báo nhanh khi phát hiện tiếng lạ, mùi khét, rung, kẹt hoặc lỗi chất lượng.
394けがをしましたtôi bị thươngCâu khẩn cấp cần nói ngay để được sơ cứu và dừng công việc nếu cần.
395手が挟まりましたてがはさまりました
Thủ Hiệp
tay tôi bị kẹpCâu khẩn cấp trong tai nạn kẹp bởi gỗ, máy, con lăn hoặc cơ cấu ép.
396フォークリフトが通りますフォークリフトがとおります
Thông
xe nâng đi quaCâu cảnh báo để người xung quanh tránh khỏi đường xe nâng.
397合図あいず
Hợp Đồ
tín hiệuDấu tay, tiếng gọi hoặc còi dùng phối hợp nâng hạ, cấp liệu, vận chuyển.
398声かけこえかけ
Thanh
nhắc gọi nhauThói quen gọi báo trước để tránh va chạm, kẹp tay hoặc hiểu nhầm thao tác.
399共同作業きょうどうさぎょう
Cộng Đồng Tác Nghiệp
làm việc chungCông việc cần phối hợp nhiều người, ví dụ nâng gỗ dài, lật tấm, chất kiện.
400単独作業たんどくさぎょう
Đơn Độc Tác Nghiệp
làm việc một mìnhCần chú ý rủi ro vì khi xảy ra sự cố có thể không có người hỗ trợ ngay.
IXNhóm 9: Thuật ngữ chuyên môn nâng caoSTT 401–450
401JAS規格ジャスきかく
Quy Cách
tiêu chuẩn JASTiêu chuẩn nông lâm Nhật dùng cho phân loại và chứng nhận một số sản phẩm gỗ.
402構造用製材こうぞうようせいざい
Cấu Tạo Dụng Chế Tài
gỗ xẻ dùng cho kết cấuGỗ chịu lực trong nhà gỗ, cần kiểm cấp hạng, cường độ và kích thước.
403造作用製材ぞうさくようせいざい
Tạo Tác Dụng Chế Tài
gỗ xẻ dùng cho hoàn thiệnGỗ dùng cho phần nhìn thấy như nội thất, viền, khung; chú trọng ngoại quan.
404下地用製材したじようせいざい
Hạ Địa Dụng Chế Tài
gỗ nền, gỗ lótGỗ dùng làm khung phụ hoặc nền cho vật liệu hoàn thiện.
405人工乾燥処理じんこうかんそうしょり
Nhân Công Can Táo Xử Lý
xử lý sấy nhân tạoQuá trình đưa gỗ vào lò sấy và kiểm soát độ ẩm theo tiêu chuẩn.
406機械等級区分きかいとうきゅうくぶん
Cơ Giới Đẳng Cấp Khu Phân
phân hạng cơ học bằng máyDùng máy đo đặc tính để phân cấp cường độ gỗ kết cấu.
407目視等級区分もくしとうきゅうくぶん
Mục Thị Đẳng Cấp Khu Phân
phân hạng bằng mắtPhân cấp dựa trên quan sát mắt gỗ, nứt, độ cong và khuyết tật.
408ラミナthanh laminaThanh gỗ mỏng dùng để sản xuất集成材 sau khi phân loại và nối ghép.
409フィンガージョイントmối nối răng lượcMối nối đầu thanh dạng răng lược, tăng chiều dài lamina hoặc thanh gỗ.
410積層せきそう
Tích Tằng
xếp lớp, ép lớpXếp nhiều lớp gỗ hoặc veneer rồi dán ép thành vật liệu dày hơn.
411直交集成板ちょっこうしゅうせいばん
Trực Giao Tập Thành Bản
ván CLTTấm gỗ ghép nhiều lớp đặt vuông góc thớ, dùng trong kết cấu công trình.
412CLTCLTCross laminated timber; vật liệu gỗ kết cấu dạng tấm nhiều lớp vuông góc.
413単板たんばん
Đơn Bản
veneer, ván bócLớp gỗ mỏng dùng trong合板, LVL hoặc vật liệu trang trí.
414ロータリーレースmáy bóc veneer quayMáy quay丸太 để bóc単板 liên tục cho ván ép hoặc LVL.
415ベニヤレースmáy bóc ván lạngTên thiết bị bóc veneer từ丸太 bằng dao bóc.
416単板積層材たんばんせきそうざい
Đơn Bản Tích Tằng Tài
gỗ LVLVật liệu xếp nhiều veneer cùng hướng thớ rồi dán ép.
417LVL製造エルブイエルせいぞう
Chế Tạo
sản xuất LVLQuy trình bóc veneer, sấy, bôi keo, xếp lớp và ép thành LVL.
418合板用接着剤ごうはんようせっちゃくざい
Hợp Bản Dụng Tiếp Trứ Tễ
keo dùng cho ván épKeo phù hợp với ván ép, yêu cầu độ bền nước và điều kiện ép.
419フェノール樹脂フェノールじゅし
Thụ Chi
nhựa phenolLoại nhựa/keo có độ bền nước cao, dùng trong vật liệu gỗ cần độ bền.
420ユリア樹脂ユリアじゅし
Thụ Chi
nhựa ureaKeo dùng trong một số vật liệu gỗ; cần kiểm điều kiện ép và phát thải.
421メラミン樹脂メラミンじゅし
Thụ Chi
nhựa melamineKeo nhựa có khả năng bền nước tốt hơn urea, dùng trong sản phẩm gỗ dán.
422レゾルシノール樹脂レゾルシノールじゅし
Thụ Chi
nhựa resorcinolKeo có độ bền cao, dùng cho sản phẩm chịu lực hoặc môi trường khắc nghiệt.
423ホットプレスép nóngPhương pháp ép bằng nhiệt để keo đóng rắn nhanh trong vật liệu tấm.
424コールドプレスép nguộiPhương pháp ép không gia nhiệt hoặc gia nhiệt thấp, thường dùng trong dán ghép.
425高周波接着こうしゅうはせっちゃく
Cao Chu Ba Tiếp Trứ
dán bằng cao tầnDùng sóng cao tần gia nhiệt keo từ bên trong, rút ngắn thời gian đóng rắn.
426含浸がんしん
Hàm Tẩm
tẩm thấmCho thuốc xử lý thấm vào gỗ để cải thiện tính năng bảo quản hoặc chống cháy.
427防腐処理ぼうふしょり
Phòng Hủ Xử Lý
xử lý chống mụcXử lý hóa chất để giảm nguy cơ mục do nấm trong môi trường ẩm.
428防蟻処理ぼうぎしょり
Phòng Nghĩ Xử Lý
xử lý chống mốiXử lý gỗ để hạn chế mối, đặc biệt với cấu kiện gần nền hoặc ngoài trời.
429難燃処理なんねんしょり
Nan Nhiên Xử Lý
xử lý chống cháy lanTăng khả năng khó bắt lửa của gỗ bằng thuốc hoặc quy trình phù hợp.
430薬剤処理やくざいしょり
Dược Tễ Xử Lý
xử lý bằng hóa chấtTẩm, phun hoặc bôi thuốc bảo quản, chống mối, chống mốc hoặc chống cháy.
431プレーナー仕上げプレーナーしあげ
Sĩ Thượng
hoàn thiện bằng máy bàoBào phẳng bề mặt và đưa độ dày sản phẩm về quy cách.
432モルダー加工モルダーかこう
Gia Công
gia công bằng máy moulderTạo biên dạng, rãnh, hèm hoặc mặt hoàn thiện bằng máy nhiều dao.
433エンドマッチhèm đầu vánGia công mộng/hèm ở đầu ván sàn để lắp nối theo chiều dài.
434サネ加工サネかこう
Gia Công
gia công hèm âm dươngTạo phần lưỡi và rãnh để ghép tấm sàn hoặc tấm ốp.
435実加工さねかこう
Thực Gia Công
gia công mộng hèmCách viết Kanji củaサネ加工; hay gặp trong ván sàn và ván ốp.
436CAD入力キャドにゅうりょく
Nhập Lực
nhập dữ liệu CADNhập bản vẽ, kích thước và thông tin cấu kiện cho sản xuất precut.
437CAMデータdữ liệu CAMDữ liệu điều khiển máy gia công tự động trong xưởng precut.
438加工データかこうデータ
Gia Công
dữ liệu gia côngThông tin vị trí cắt, khoan, mộng, kích thước dùng cho máy.
439ほぞmộng lồiPhần lồi của mối ghép gỗ, dùng lắp vàoほぞ穴 trong cấu kiện.
440ほぞ穴ほぞあな
Huyệt
lỗ mộngLỗ nhận mộng lồi trong liên kết gỗ truyền thống hoặc precut.
441継手つぎて
Kế Thủ
mối nốiLiên kết nối hai cấu kiện theo chiều dài hoặc tại vị trí cần truyền lực.
442仕口しぐち
Sĩ Khẩu
mối liên kết đầu cấu kiệnLiên kết giữa cột, dầm, xà hoặc cấu kiện gỗ trong kết cấu nhà.
443胴付きどうつき
Đồng
vai mộngPhần mặt tựa quanh mộng giúp hai cấu kiện tiếp xúc kín và đúng vị trí.
444羽柄材はがらざい
Vũ Bính Tài
gỗ phụ kết cấuNhóm vật liệu như垂木, 根太, 間柱 dùng trong khung nhà gỗ.
445横架材おうかざい
Hoành Giá Tài
cấu kiện ngangDầm, xà hoặc vật liệu đặt ngang để đỡ tải trong kết cấu gỗ.
446柱材はしらざい
Trụ Tài
gỗ cộtCấu kiện đứng chịu lực hoặc định hình khung nhà.
447梁材はりざい
Lương Tài
gỗ dầmCấu kiện ngang chịu lực, thường yêu cầu kiểm cường độ và kích thước.
448土台材どだいざい
Thổ Đài Tài
gỗ đà nềnCấu kiện đặt trên móng, liên kết phần khung gỗ với nền.
449母屋材もやざい
Mẫu Ốc Tài
gỗ xà gồ máiCấu kiện đỡ mái trong nhà gỗ, thuộc nhóm vật liệu kết cấu.
450垂木材たるきざい
Thùy Mộc Tài
gỗ rui máiThanh nghiêng đỡ mái, cần cắt đúng chiều dài và góc.
XNhóm 10: Từ vựng ôn thi và thực chiến tại nơi làmSTT 451–500
451特定技能とくていぎのう
Đặc Định Kỹ Năng
kỹ năng đặc địnhTư cách lao động dành cho người có kỹ năng trong ngành được Nhật Bản chấp nhận.
452技能測定試験ぎのうそくていしけん
Kỹ Năng Trắc Định Thí Nghiệm
kỳ thi đo lường kỹ năngKỳ thi đánh giá kiến thức và kỹ năng để làm việc trong lĩnh vực木材産業.
453学科試験がっかしけん
Học Khoa Thí Nghiệm
thi lý thuyếtPhần kiểm tra kiến thức chung, an toàn và chuyên môn ngành gỗ.
454実技試験じつぎしけん
Thực Kỹ Thí Nghiệm
thi thực hành/kỹ năngPhần đánh giá khả năng phán đoán thao tác, quy trình, an toàn hoặc tính toán thực tế.
455判断試験はんだんしけん
Phán Đoán Thí Nghiệm
thi phán đoánDạng câu hỏi yêu cầu chọn cách xử lý đúng với tình huống công việc.
456試験範囲しけんはんい
Thí Nghiệm Phạm Vi
phạm vi thiNội dung cần học như ngành gỗ, tính chất gỗ, an toàn và quy trình sản xuất.
457受験申込じゅけんもうしこみ
Thụ Nghiệm Thân Nhập
đăng ký dự thiThủ tục nộp thông tin để tham gia kỳ thi Tokutei ngành gỗ.
458合格ごうかく
Hợp Cách
đỗ, đạtKết quả đạt yêu cầu kỳ thi hoặc kiểm tra theo tiêu chuẩn.
459不合格ふごうかく
Bất Hợp Cách
trượt, không đạtKết quả chưa đạt; cần ôn lại phạm vi yếu hoặc kiểm tra lại nếu là sản phẩm.
460在留資格ざいりゅうしかく
Tại Lưu Tư Cách
tư cách lưu trúTư cách pháp lý cho phép người nước ngoài làm việc tại Nhật theo điều kiện nhất định.
461雇用契約こようけいやく
Cố Dụng Khế Ước
hợp đồng lao độngVăn bản quy định công việc, lương, giờ làm, nơi làm và điều kiện làm việc.
462受入れ機関うけいれきかん
Thụ Nhập Cơ Quan
cơ quan tiếp nhậnDoanh nghiệp hoặc tổ chức tiếp nhận lao động特定技能 vào làm việc.
463特定技能所属機関とくていぎのうしょぞくきかん
Đặc Định Kỹ Năng Sở Thuộc Cơ Quan
cơ quan sử dụng lao động TokuteiTên pháp lý của doanh nghiệp nơi người特定技能 ký hợp đồng và làm việc.
464協議会きょうぎかい
Hiệp Nghị Hội
hội đồng/hiệp hội ngànhTổ chức liên quan đến tiếp nhận và quản lý制度 trong lĩnh vực木材産業.
465労働条件ろうどうじょうけん
Lao Động Điều Kiện
điều kiện lao độngBao gồm lương, giờ làm, ngày nghỉ, làm thêm, bảo hiểm và nơi làm.
466就業規則しゅうぎょうきそく
Tựu Nghiệp Quy Tắc
nội quy lao độngQuy định của công ty về thời gian, an toàn, nghỉ phép, kỷ luật và tác phong.
467作業マニュアルさぎょうマニュアル
Tác Nghiệp
sổ tay thao tácTài liệu hướng dẫn cách làm chuẩn cho từng máy, công đoạn hoặc sản phẩm.
468安全教育あんぜんきょういく
An Toàn Giáo Dục
đào tạo an toànĐào tạo bắt buộc để hiểu nguy hiểm, bảo hộ, biển báo và cách xử lý khẩn cấp.
469新人教育しんじんきょういく
Tân Nhân Giáo Dục
đào tạo nhân viên mớiHướng dẫn nội quy, thao tác cơ bản, an toàn và cách báo cáo trong xưởng.
470OJTđào tạo tại chỗHọc việc trực tiếp tại hiện trường dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm.
471先輩作業者せんぱいさぎょうしゃ
Tiên Bối Tác Nghiệp Giả
người làm trước, tiền bốiNgười có kinh nghiệm hướng dẫn thao tác, điểm nguy hiểm và quy tắc hiện trường.
472班長はんちょう
Ban Trưởng
tổ trưởngNgười quản lý nhóm nhỏ, phân công công việc và xác nhận an toàn trong ca.
473現場責任者げんばせきにんしゃ
Hiện Trường Trách Nhiệm Giả
người chịu trách nhiệm hiện trườngNgười quyết định xử lý khi có sự cố, thay đổi công việc hoặc rủi ro an toàn.
474管理者かんりしゃ
Quản Lý Giả
người quản lýNgười phụ trách quản lý sản xuất, nhân sự, chất lượng hoặc an toàn.
475指導員しどういん
Chỉ Đạo Viên
người hướng dẫnNgười đào tạo kỹ thuật, quy trình, an toàn hoặc kiểm tra tay nghề.
476標準作業ひょうじゅんさぎょう
Tiêu Chuẩn Tác Nghiệp
thao tác tiêu chuẩnCách làm đã được quy định để ổn định chất lượng, năng suất và an toàn.
477作業手順さぎょうてじゅん
Tác Nghiệp Thủ Thuận
trình tự thao tácThứ tự các bước cần làm khi vận hành máy, kiểm tra hoặc xử lý sản phẩm.
478作業開始前点検さぎょうかいしまえてんけん
Tác Nghiệp Khai Thủy Tiền Điểm Kiểm
kiểm tra trước khi bắt đầu làmKiểm máy, bảo hộ, khu vực và vật liệu trước ca hoặc trước khi vận hành.
479定期点検ていきてんけん
Định Kỳ Điểm Kiểm
kiểm tra định kỳKiểm tra máy và thiết bị theo lịch để phòng hỏng và tai nạn.
480日常点検にちじょうてんけん
Nhật Thường Điểm Kiểm
kiểm tra hằng ngàyKiểm tra nhanh trước/sau ca về dầu, lưỡi, tiếng máy, bụi, bảo hộ và an toàn.
481保全ほぜん
Bảo Toàn
bảo toàn/bảo trì thiết bịHoạt động giữ máy móc hoạt động ổn định bằng kiểm tra, sửa, thay và cải tiến.
482修理依頼しゅうりいらい
Tu Lý Y Lại
yêu cầu sửa chữaPhiếu hoặc thông báo nhờ bộ phận bảo trì sửa máy, dụng cụ hoặc thiết bị.
483交換部品こうかんぶひん
Giao Hoán Bộ Phẩm
phụ tùng thay thếBộ phận dùng để thay khi máy mòn, hỏng hoặc đến hạn bảo dưỡng.
484消耗品しょうもうひん
Tiêu Hao Phẩm
vật tư tiêu haoVật dùng hết dần như lưỡi, giấy nhám, dầu, dây đai, keo, màng bọc.
485予備品よびひん
Dự Bị Phẩm
hàng dự phòngVật tư hoặc phụ tùng dự trữ để không làm gián đoạn sản xuất.
486在庫ざいこ
Tại Khố
tồn khoSố lượng nguyên liệu, bán thành phẩm, sản phẩm hoặc vật tư còn trong kho.
487発注はっちゅう
Phát Chú
đặt hàngYêu cầu mua nguyên liệu, vật tư, phụ tùng hoặc dịch vụ gia công.
488納期のうき
Nạp Kỳ
hạn giao hàngThời hạn phải hoàn thành và giao sản phẩm; ảnh hưởng kế hoạch sản xuất.
489生産計画せいさんけいかく
Sinh Sản Kế Hoạch
kế hoạch sản xuấtKế hoạch về sản lượng, ngày chạy máy, nhân lực, vật liệu và giao hàng.
490出荷予定しゅっかよてい
Xuất Hà Dự Định
dự kiến xuất hàngNgày hoặc giờ hàng sẽ được xuất khỏi kho/xưởng.
491作業量さぎょうりょう
Tác Nghiệp Lượng
khối lượng công việcSố lượng cần xử lý trong ca hoặc công đoạn, ví dụ số bó, tấm, mét khối.
492能率のうりつ
Năng Suất
hiệu suất làm việcChỉ mức độ nhanh và hiệu quả của sản xuất so với thời gian hoặc nhân lực.
493原価げんか
Nguyên Giá
giá thànhChi phí tạo ra sản phẩm, gồm nguyên liệu, nhân công, máy, năng lượng và hao hụt.
494材料費ざいりょうひ
Tài Liệu Phí
chi phí vật liệuChi phí gỗ, keo, bao bì, phụ kiện hoặc vật tư dùng cho sản phẩm.
495廃棄はいき
Phế Khí
loại bỏ, thải bỏXử lý sản phẩm lỗi, phế liệu, rác hoặc vật liệu không thể dùng.
496リサイクルtái chếTận dụng phế gỗ, chip, mùn cưa hoặc bao bì để giảm lãng phí.
497省エネしょうエネ
Tỉnh
tiết kiệm năng lượngGiảm điện, hơi, nhiên liệu trong sấy, hút bụi, vận hành máy và chiếu sáng.
498改善提案かいぜんていあん
Cải Thiện Đề Án
đề xuất cải tiếnGóp ý cải thiện an toàn, chất lượng, năng suất, 5S hoặc giảm lãng phí.
499ルール遵守ルールじゅんしゅ
Tuân Thủ
tuân thủ quy tắcLàm đúng nội quy, quy trình, biển báo và chỉ thị để tránh tai nạn và lỗi.
500現場対応げんばたいおう
Hiện Trường Đối Ứng
ứng phó tại hiện trườngKhả năng xử lý thực tế khi có thay đổi, lỗi, thiếu vật tư hoặc tình huống an toàn.