Trí Lữ Nihongo • Tokutei Food Manufacturing

Sản xuất thực phẩm & đồ uống – 500 từ vựng Tokutei chuẩn

Từ vựng Tokutei ngành Sản xuất thực phẩm/đồ uống – HACCP, vệ sinh sản xuất, dây chuyền, kiểm phẩm và đóng gói.

500 từ vựng 10 nhóm chủ đề Furigana + Hán Việt Bảng liên tục, sticky header Định dạng chuẩn 16 ngành
Bộ tài liệu chuẩn hoá theo phong cách Editorial cao cấp
Phù hợp ôn thi Tokutei và sử dụng tại nơi làm việc

Toàn bộ 500 từ vựng được trình bày trong một bảng duy nhất, không tách rời. Mỗi nhóm chủ đề được đánh dấu bằng một dòng tiêu đề phân cách. Hàng tiêu đề bảng dính theo khi cuộn để tiện so sánh.

500/500 từ
STTKanji (Furigana)Nghĩa Tiếng ViệtGiải thích / Ngữ cảnh sử dụng
INhóm 1: Từ vựng nền tảng ngànhSTT 1–50
1飲食料品製造業いんしょくりょうひんせいぞうぎょう
ẩm thực liệu phẩm chế tạo nghiệp
ngành sản xuất thực phẩm và đồ uốngTên ngành Tokutei; dùng trong hồ sơ, bài thi và giới thiệu nơi làm.
2食品製造業しょくひんせいぞうぎょう
thực phẩm chế tạo nghiệp
ngành sản xuất thực phẩmChỉ các công việc chế biến, đóng gói, bảo quản thực phẩm trong nhà máy.
3飲料製造業いんりょうせいぞうぎょう
ẩm liệu chế tạo nghiệp
ngành sản xuất đồ uốngDùng cho dây chuyền trà, cà phê, nước giải khát, nước đóng chai.
4食料品しょくりょうひん
thực liệu phẩm
thực phẩm, hàng ăn uốngCách gọi chung sản phẩm ăn được trong sản xuất và lưu thông.
5飲料品いんりょうひん
ẩm liệu phẩm
đồ uốngNhóm sản phẩm dạng nước như trà, nước ép, cà phê, nước giải khát.
6食品しょくひん
thực phẩm
thực phẩmTừ nền tảng xuất hiện trong vệ sinh, kiểm tra, nhãn mác và tiêu chuẩn.
7製品せいひん
chế phẩm
thành phẩm, sản phẩmHàng đã hoàn tất công đoạn sản xuất, chờ kiểm tra, bảo quản hoặc xuất hàng.
8原材料げんざいりょう
nguyên tài liệu
nguyên vật liệuGồm nguyên liệu chính, phụ liệu, bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
9原料げんりょう
nguyên liệu
nguyên liệuThành phần đầu vào dùng để chế biến sản phẩm.
10材料ざいりょう
tài liệu
vật liệu, nguyên liệuTừ rộng hơn nguyên liệu; dùng cho cả phụ liệu và thành phần phối trộn.
11調味料ちょうみりょう
điều vị liệu
gia vị, chất nêmMuối, đường, nước tương, sốt; dùng trong công đoạn nêm, phối trộn.
12添加物てんかぶつ
thiêm gia vật
phụ gia thực phẩmChất thêm vào theo tiêu chuẩn; cần dùng đúng lượng và đúng quy định.
13加工食品かこうしょくひん
gia công thực phẩm
thực phẩm chế biếnSản phẩm đã qua cắt, nấu, đóng gói, làm lạnh hoặc xử lý khác.
14冷凍食品れいとうしょくひん
lãnh đông thực phẩm
thực phẩm đông lạnhSản phẩm bảo quản ở nhiệt độ đông lạnh, cần giữ chuỗi lạnh.
15レトルト食品レトルトしょくひん
thực phẩm
thực phẩm retort, thực phẩm túi/hộp tiệt trùngSản phẩm đã đóng kín và gia nhiệt tiệt trùng, thường bảo quản thường nhiệt.
16惣菜そうざい
tổng thái
món ăn chế biến sẵnCơm hộp, món chiên, món nấu; nhóm sản phẩm phổ biến trong nhà máy thực phẩm.
17弁当べんとう
biện đương
cơm hộpSản phẩm đóng hộp theo suất ăn, yêu cầu kiểm soát thời gian và nhiệt độ.
18菓子かし
quả tử
bánh kẹoNhóm sản phẩm có đường, bột, nhân; thường liên quan nướng, đóng gói, kiểm trọng lượng.
19パン類パンるい
loại
các loại bánh mìNhóm sản phẩm bánh mì; dùng khi phân loại sản phẩm hoặc dây chuyền.
20麺類めんるい
miến loại
các loại mìMì tươi, mì khô, mì luộc; chú ý thời gian nấu, làm nguội, đóng gói.
21食肉しょくにく
thực nhục
thịt dùng làm thực phẩmNguyên liệu thịt; cần kiểm soát nhiệt độ, dị vật xương và vệ sinh.
22水産物すいさんぶつ
thủy sản vật
thủy sảnCá, tôm, mực, hải sản; dễ hỏng nên cần quản lý lạnh và vệ sinh kỹ.
23農産物のうさんぶつ
nông sản vật
nông sảnRau, củ, quả, ngũ cốc; thường cần rửa, phân loại, loại bỏ đất cát.
24乳製品にゅうせいひん
nhũ chế phẩm
sản phẩm từ sữaSữa, kem, phô mai; cần chú ý vi sinh, nhiệt độ và hạn dùng.
25清涼飲料せいりょういんりょう
thanh lương ẩm liệu
nước giải khátĐồ uống không cồn như nước ngọt, trà đóng chai, nước ép.
26缶詰かんづめ
phữu cật
đồ hộpThực phẩm đóng lon; chú ý mí ghép, biến dạng lon và tiệt trùng.
27瓶詰びんづめ
bình cật
đồ đóng chai/lọ thủy tinhSản phẩm đóng trong chai, lọ; cần tránh vỡ thủy tinh và dị vật.
28乾物かんぶつ
càn vật
thực phẩm khôHàng khô như rong biển, nấm khô; quản lý độ ẩm và côn trùng.
29粉末ふんまつ
phấn mạt
dạng bộtNguyên liệu hoặc sản phẩm bột; dễ bay bụi, vón cục, lẫn dị vật.
30液体えきたい
dịch thể
chất lỏngDạng nước, sốt, dịch chiết; liên quan chiết rót, lọc, bơm chuyển.
31固形物こけいぶつ
cố hình vật
chất rắn, phần rắnDùng khi nói về miếng, hạt, cặn hoặc phần không tan trong sản phẩm.
32半製品はんせいひん
bán chế phẩm
bán thành phẩmSản phẩm đang giữa quy trình, chưa đủ điều kiện xuất hàng.
33完成品かんせいひん
hoàn thành phẩm
sản phẩm hoàn chỉnhHàng đã qua đủ công đoạn, sẵn sàng kiểm tra cuối hoặc xuất kho.
34ロットlô sản xuấtĐơn vị quản lý sản xuất; rất quan trọng khi truy xuất và thu hồi.
35賞味期限しょうみきげん
thưởng vị kỳ hạn
hạn dùng ngon nhấtMốc chất lượng; quá hạn có thể giảm mùi vị nhưng phải theo quy định nhãn.
36消費期限しょうひきげん
tiêu phí kỳ hạn
hạn sử dụng an toànMốc an toàn thực phẩm; thực phẩm dễ hỏng không được dùng sau hạn này.
37保存方法ほぞんほうほう
bảo tồn phương pháp
cách bảo quảnThông tin trên nhãn hoặc tiêu chuẩn: thường nhiệt, lạnh, đông lạnh.
38保存条件ほぞんじょうけん
bảo tồn điều kiện
điều kiện bảo quảnNhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và thời gian bảo quản sản phẩm.
39常温じょうおん
thường ôn
nhiệt độ thườngBảo quản không lạnh; cần theo điều kiện quy định của từng sản phẩm.
40冷蔵れいぞう
lãnh tàng
bảo quản lạnhThường dùng cho hàng cần giữ mát, chưa đông đá.
41冷凍れいとう
lãnh đông
đông lạnhBảo quản dưới nhiệt độ đông; tránh rã đông rồi cấp đông lại sai quy trình.
42解凍かいとう
giải đông
rã đôngLàm tan thực phẩm đông lạnh trước chế biến; cần kiểm soát thời gian và nhiệt độ.
43加熱かねつ
gia nhiệt
gia nhiệt, làm nóngCông đoạn nấu, hấp, chiên, tiệt trùng; ảnh hưởng an toàn vi sinh.
44冷却れいきゃく
lãnh khước
làm nguộiHạ nhiệt sau gia nhiệt; phải nhanh và đúng mức để hạn chế vi sinh phát triển.
45包装ほうそう
bao trang
đóng góiBao bọc sản phẩm bằng túi, hộp, màng; bảo vệ chất lượng và vệ sinh.
46梱包こんぽう
khổn bao
đóng thùng, đóng kiệnCông đoạn xếp sản phẩm đã đóng gói vào thùng để vận chuyển.
47出荷しゅっか
xuất hà
xuất hàngĐưa sản phẩm ra khỏi kho/nhà máy cho khách hàng hoặc trung tâm phân phối.
48入荷にゅうか
nhập hà
nhập hàngNguyên liệu hoặc vật tư được đưa vào kho, cần kiểm số lượng và tình trạng.
49在庫ざいこ
tại khố
tồn khoSố lượng hàng đang lưu giữ; cần quản lý hạn dùng và lô.
505S5SSàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng; nền tảng quản lý hiện trường.
IINhóm 2: Dụng cụ, thiết bị, vật dụngSTT 51–100
51作業服さぎょうふく
tác nghiệp phục
đồng phục làm việcTrang phục mặc trong xưởng; giúp tránh nhiễm bẩn vào thực phẩm.
52白衣はくい
bạch y
áo trắng phòng sản xuấtÁo dùng trong khu chế biến hoặc kiểm tra; cần sạch và mặc đúng cách.
53帽子ぼうし
mạo tử
mũ trùm đầuDùng để che tóc, giảm nguy cơ tóc rơi vào sản phẩm.
54ヘアネットlưới trùm tócVật dụng vệ sinh cá nhân bắt buộc trước khi vào khu sản xuất.
55マスクkhẩu trangNgăn giọt bắn, bụi và nhiễm bẩn từ miệng mũi vào thực phẩm.
56手袋てぶくろ
thủ đại
găng tayDùng khi tiếp xúc thực phẩm; phải thay khi rách, bẩn hoặc đổi công đoạn.
57長靴ながぐつ
trường ngoa
ủng cao suGiày ủng dùng ở khu ướt, khu rửa; giúp chống trượt và giữ vệ sinh.
58エプロンtạp dềChe phần trước cơ thể khi chế biến, rửa, chiên hoặc đóng gói.
59腕カバーうでカバー
uyển
ống bọc tayChe tay áo, hạn chế nước, dầu hoặc nguyên liệu bám vào tay áo.
60粘着ローラーねんちゃくローラー
niêm trước
cây lăn dính bụi/tócDùng trước khi vào xưởng để loại tóc, bụi trên quần áo.
61アルコールスプレーbình xịt cồnDùng sát khuẩn tay, dụng cụ hoặc bề mặt theo quy định vệ sinh.
62消毒液しょうどくえき
tiêu độc dịch
dung dịch khử trùngHóa chất vệ sinh; cần pha đúng nồng độ và dùng đúng vị trí.
63洗剤せんざい
tẩy tề
chất tẩy rửaDùng rửa dụng cụ, sàn, thiết bị; phải tráng sạch để tránh tồn dư.
64ブラシbàn chảiDụng cụ chà rửa khe, góc, băng tải, khay hoặc thiết bị.
65スポンジmiếng bọt biểnDùng rửa bề mặt; cần quản lý riêng khu vực để tránh lây nhiễm chéo.
66バケツxô, thùng nhỏĐựng nước, dung dịch rửa hoặc nguyên liệu phụ; cần phân biệt mục đích sử dụng.
67台車だいしゃ
đài xa
xe đẩyVận chuyển nguyên liệu, thùng, khay trong nhà máy; chú ý va chạm và bánh xe bẩn.
68パレットpallet, kệ kê hàngDùng kê thùng hàng, nguyên liệu; không đặt hàng trực tiếp xuống sàn.
69コンテナthùng nhựa công nghiệpĐựng nguyên liệu, bán thành phẩm hoặc sản phẩm theo lô.
70トレーkhayDùng để đặt, vận chuyển, chia phần thực phẩm trong dây chuyền.
71ボウルtô, âu trộnDùng trộn nguyên liệu nhỏ hoặc chứa bán thành phẩm.
72まな板まないた
bản
thớtDụng cụ cắt; cần phân màu theo nguyên liệu để tránh lây nhiễm chéo.
73包丁ほうちょう
bao đinh
dao bếpDụng cụ cắt nguyên liệu; phải quản lý số lượng và tình trạng lưỡi dao.
74計量器けいりょうき
kế lượng khí
thiết bị cân/đo định lượngDùng cân nguyên liệu, phụ gia hoặc sản phẩm; cần hiệu chuẩn định kỳ.
75はかりcânDụng cụ cân trọng lượng; hay dùng khi chia nguyên liệu và kiểm trọng lượng.
76温度計おんどけい
ôn độ kế
nhiệt kếDùng đo nhiệt độ nguyên liệu, sản phẩm, nước rửa hoặc kho lạnh.
77タイマーđồng hồ hẹn giờDùng quản lý thời gian nấu, hấp, rã đông, làm nguội.
78ミキサーmáy trộnThiết bị trộn bột, thịt, sốt hoặc nguyên liệu lỏng.
79カッターmáy cắt, dao cắtDùng cắt nguyên liệu hoặc bao bì; lưỡi cắt cần quản lý an toàn.
80スライサーmáy thái látCắt thịt, rau, bánh thành lát đều; nguy cơ cắt tay cao.
81フードプロセッサーmáy xay/chế biến thực phẩmDùng băm, nghiền, trộn nguyên liệu trong chế biến.
82充填機じゅうてんき
sung điền cơ
máy chiết rót, máy nạp đầyĐưa sản phẩm lỏng, sệt hoặc hạt vào chai, túi, khay.
83包装機ほうそうき
bao trang cơ
máy đóng góiTự động bao gói sản phẩm bằng màng, túi hoặc khay.
84真空包装機しんくうほうそうき
chân không bao trang cơ
máy đóng gói chân khôngRút không khí khỏi bao bì để kéo dài bảo quản và giữ chất lượng.
85金属探知機きんぞくたんちき
kim thuộc tham tri cơ
máy dò kim loạiThiết bị kiểm dị vật kim loại; cần test hoạt động theo quy định.
86X線検査機エックスせんけんさき
tuyến kiểm tra cơ
máy kiểm tra X-quangPhát hiện dị vật như đá, thủy tinh, xương, kim loại trong sản phẩm.
87ラベルプリンターmáy in nhãnIn nhãn sản phẩm, lô, hạn dùng; cần kiểm đúng nội dung trước khi dán.
88シーラーmáy hàn miệng túiÉp nhiệt để đóng kín túi; cần kiểm độ kín và nhiệt độ hàn.
89ベルトコンベヤーbăng chuyềnVận chuyển sản phẩm liên tục qua các công đoạn; chú ý kẹt, cuốn.
90冷蔵庫れいぞうこ
lãnh tàng khố
tủ lạnh, kho lạnh nhỏBảo quản nguyên liệu hoặc mẫu ở nhiệt độ lạnh quy định.
91冷凍庫れいとうこ
lãnh đông khố
tủ đông, kho đông nhỏBảo quản sản phẩm đông lạnh; cần theo dõi nhiệt độ.
92加熱釜かねつがま
gia nhiệt phủ
nồi gia nhiệt công nghiệpThiết bị nấu sốt, canh, nhân; cần chú ý bỏng và áp suất.
93蒸し器むしき
chưng khí
nồi hấp, máy hấpDùng hấp nguyên liệu hoặc sản phẩm bằng hơi nước.
94オーブンlò nướngDùng nướng bánh, thịt, sản phẩm khô; kiểm soát nhiệt độ và thời gian.
95フライヤーmáy chiênThiết bị chiên ngập dầu; nguy cơ bỏng dầu và cháy cao.
96殺菌機さっきんき
sát khuẩn cơ
máy tiệt trùng/diệt khuẩnThiết bị gia nhiệt hoặc xử lý để giảm vi sinh trong sản phẩm.
97洗浄機せんじょうき
tẩy tịnh cơ
máy rửaRửa chai, khay, dụng cụ hoặc nguyên liệu; cần vệ sinh sau sử dụng.
98排水溝はいすいこう
bài thủy câu
rãnh thoát nướcNơi thoát nước trong xưởng; cần làm sạch để tránh mùi và côn trùng.
99ゴミ箱ゴミばこ
tương
thùng rácDùng thu gom rác theo phân loại; phải có nắp và vệ sinh định kỳ.
100防虫カーテンぼうちゅうカーテン
phòng trùng
màn chống côn trùngLắp ở cửa/khu mở để hạn chế côn trùng xâm nhập.
IIINhóm 3: Địa điểm, khu vực, bộ phận làm việcSTT 101–150
101食品工場しょくひんこうじょう
thực phẩm công trường
nhà máy thực phẩmNơi sản xuất, chế biến, đóng gói và bảo quản thực phẩm.
102製造現場せいぞうげんば
chế tạo hiện trường
hiện trường sản xuấtKhu vực trực tiếp làm việc; cần tuân thủ quy tắc an toàn và vệ sinh.
103作業場さぎょうば
tác nghiệp trường
khu làm việcNơi thực hiện thao tác cụ thể như cắt, trộn, đóng gói.
104加工室かこうしつ
gia công thất
phòng gia côngKhu xử lý nguyên liệu: cắt, xay, trộn, tạo hình.
105調理室ちょうりしつ
điều lý thất
phòng chế biến/nấuKhu nấu, chiên, hấp, luộc; phải kiểm soát nhiệt độ và vệ sinh.
106仕込み室しこみしつ
sĩ thất
phòng sơ chế/chuẩn bịNơi chuẩn bị nguyên liệu, cân đong, phối liệu trước sản xuất.
107包装室ほうそうしつ
bao trang thất
phòng đóng góiKhu đóng gói sản phẩm; yêu cầu kiểm soát dị vật và nhãn mác.
108検査室けんさしつ
kiểm tra thất
phòng kiểm traNơi kiểm vi sinh, cảm quan, trọng lượng hoặc chất lượng sản phẩm.
109品質管理室ひんしつかんりしつ
phẩm chất quản lý thất
phòng quản lý chất lượngBộ phận theo dõi tiêu chuẩn, hồ sơ kiểm tra và xử lý bất thường.
110原料置場げんりょうおきば
nguyên liệu trí trường
khu để nguyên liệuNơi đặt nguyên liệu trước khi dùng; cần phân lô và bảo quản đúng.
111資材置場しざいおきば
tư tài trí trường
khu để vật tưNơi để bao bì, thùng, nhãn, màng gói; tránh bụi bẩn và nhầm lẫn.
112冷蔵室れいぞうしつ
lãnh tàng thất
phòng lạnhKhu bảo quản lạnh; cần đóng cửa nhanh và ghi nhận nhiệt độ.
113冷凍室れいとうしつ
lãnh đông thất
phòng đôngKhu bảo quản đông lạnh; chú ý chống trượt, chống lạnh.
114解凍室かいとうしつ
giải đông thất
phòng rã đôngNơi rã đông nguyên liệu; phải kiểm soát nước chảy và thời gian.
115加熱室かねつしつ
gia nhiệt thất
phòng gia nhiệtKhu nấu, hấp, tiệt trùng; có nguy cơ bỏng và hơi nóng.
116洗浄室せんじょうしつ
tẩy tịnh thất
phòng rửaNơi rửa dụng cụ, khay, thiết bị; cần tách khỏi khu sạch khi cần.
117更衣室こういしつ
canh y thất
phòng thay đồNơi thay đồng phục trước khi vào xưởng; không mang đồ cá nhân vào khu sản xuất.
118手洗い場てあらいば
thủ tẩy trường
khu rửa tayĐiểm rửa tay trước khi vào xưởng hoặc sau khi đổi thao tác.
119入室口にゅうしつぐち
nhập thất khẩu
cửa vào phòngĐiểm vào khu sản xuất; thường có kiểm trang phục, rửa tay, khử trùng.
120退室口たいしつぐち
thoái thất khẩu
cửa ra khỏi phòngĐiểm ra khỏi khu sản xuất; cần theo luồng một chiều nếu có quy định.
121エアシャワー室エアシャワーしつ
thất
phòng thổi bụi khíKhu thổi bụi/tóc trên đồng phục trước khi vào khu sạch.
122靴洗い場くつあらいば
ngoa tẩy trường
khu rửa giày/ủngNơi làm sạch đế giày, ủng để tránh mang bẩn vào xưởng.
123前室ぜんしつ
tiền thất
phòng đệmKhu trung gian trước khi vào phòng sạch hoặc khu sản xuất chính.
124倉庫そうこ
thương khố
khoNơi bảo quản nguyên liệu, vật tư hoặc thành phẩm.
125製品倉庫せいひんそうこ
chế phẩm thương khố
kho thành phẩmKho lưu sản phẩm đã hoàn tất; cần quản lý lô, hạn và nhiệt độ.
126原料倉庫げんりょうそうこ
nguyên liệu thương khố
kho nguyên liệuKho nhận và giữ nguyên liệu trước sản xuất.
127出荷場しゅっかば
xuất hà trường
khu xuất hàngNơi tập kết hàng trước khi giao; kiểm số lượng, lô, nhiệt độ.
128受入場うけいれば
thụ nhập trường
khu nhận hàngNơi tiếp nhận nguyên liệu, vật tư; kiểm tình trạng và chứng từ.
129搬入口はんにゅうぐち
bàn nhập khẩu
cửa đưa hàng vàoĐiểm chuyển nguyên liệu hoặc vật tư vào nhà máy.
130搬出口はんしゅつぐち
bàn xuất khẩu
cửa đưa hàng raĐiểm chuyển sản phẩm, rác hoặc vật tư ra ngoài.
131休憩室きゅうけいしつ
hưu khế thất
phòng nghỉKhu nghỉ của nhân viên; không mang thực phẩm nhà máy ra/vào sai quy định.
132事務所じむしょ
sự vụ sở
văn phòngNơi làm giấy tờ, báo cáo, trao đổi với quản lý hoặc nhân sự.
133管理室かんりしつ
quản lý thất
phòng quản lýKhu giám sát sản xuất, thiết bị, hồ sơ hoặc điều hành ca.
134排水処理場はいすいしょりじょう
bài thủy xử lý trường
khu xử lý nước thảiNơi xử lý nước thải sản xuất; có nguy cơ trơn trượt và mùi.
135廃棄物置場はいきぶつおきば
phế khí vật trí trường
khu để chất thảiNơi tập kết rác, phế phẩm; cần phân loại và tránh nhiễm ngược.
136火気厳禁区域かきげんきんくいき
hỏa khí nghiêm cấm khu vực
khu vực cấm lửaThuật ngữ an toàn lao động; cấm lửa, hút thuốc, tia lửa gần vật dễ cháy.
137危険区域きけんくいき
nguy hiểm khu vực
khu vực nguy hiểmThuật ngữ an toàn lao động; cần biển báo, rào chắn hoặc quyền vào hạn chế.
138清潔区域せいけつくいき
thanh khiết khu vực
khu sạchKhu yêu cầu vệ sinh cao, thường sau công đoạn gia nhiệt hoặc đóng gói.
139準清潔区域じゅんせいけつくいき
chuẩn thanh khiết khu vực
khu bán sạchKhu trung gian, mức vệ sinh thấp hơn khu sạch nhưng vẫn phải kiểm soát.
140汚染区域おせんくいき
ô nhiễm khu vực
khu bẩn/khu có nguy cơ nhiễmKhu tiếp xúc nguyên liệu thô, rác hoặc nước thải; cần tách luồng.
141防虫管理区域ぼうちゅうかんりくいき
phòng trùng quản lý khu vực
khu quản lý côn trùngKhu cần bẫy, màn, kiểm tra côn trùng để phòng dị vật.
142アレルゲン管理区域アレルゲンかんりくいき
quản lý khu vực
khu quản lý dị ứngKhu xử lý nguyên liệu dị ứng; phải tránh lẫn sang sản phẩm khác.
143ラインline, dây chuyềnCách gọi chung một dòng sản xuất hoặc đóng gói.
144製造ラインせいぞうライン
chế tạo
dây chuyền sản xuấtDây chuyền tạo ra sản phẩm từ nguyên liệu tới bán thành phẩm/thành phẩm.
145包装ラインほうそうライン
bao trang
dây chuyền đóng góiDây chuyền đóng gói, dán nhãn, kiểm tra bao bì.
146検品ラインけんぴんライン
kiểm phẩm
dây chuyền kiểm hàngKhu kiểm ngoại quan, số lượng, dị vật hoặc lỗi bao bì.
147充填ラインじゅうてんライン
sung điền
dây chuyền chiết rótDây chuyền nạp sản phẩm vào chai, túi, hộp, khay.
148洗浄ラインせんじょうライン
tẩy tịnh
dây chuyền rửaKhu rửa nguyên liệu, chai, khay hoặc dụng cụ.
149冷却ラインれいきゃくライン
lãnh khước
dây chuyền làm nguộiDây chuyền hạ nhiệt sản phẩm sau gia nhiệt hoặc trước đóng gói.
150保管場所ほかんばしょ
bảo quản trường sở
nơi bảo quảnVị trí lưu giữ nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm hoặc mẫu.
IVNhóm 4: Thao tác và quy trình cơ bảnSTT 151–200
151計量けいりょう
kế lượng
cân đo định lượngThao tác cân nguyên liệu, phụ gia, sản phẩm theo công thức hoặc tiêu chuẩn.
152洗浄せんじょう
tẩy tịnh
rửa, làm sạchQuy trình loại bỏ bẩn, dầu, cặn trên dụng cụ, thiết bị, nguyên liệu.
153消毒しょうどく
tiêu độc
khử trùngGiảm vi sinh trên tay, dụng cụ, bề mặt; cần đúng nồng độ và thời gian tiếp xúc.
154殺菌さっきん
sát khuẩn
diệt khuẩnXử lý bằng nhiệt, hóa chất hoặc phương pháp khác để giảm vi sinh trong sản phẩm.
155滅菌めっきん
diệt khuẩn
tiệt trùngMức xử lý mạnh hơn sát khuẩn; dùng cho sản phẩm hoặc dụng cụ cần vô khuẩn cao.
156仕込みしこみ
chuẩn bị, sơ chế ban đầuCông đoạn chuẩn bị nguyên liệu, cân phối liệu trước sản xuất chính.
157混合こんごう
hỗn hợp
trộn lẫnTrộn nhiều nguyên liệu để tạo hỗn hợp đồng đều.
158攪拌かくはん
giảo bạn
khuấy trộnDùng cánh khuấy hoặc máy trộn để phân tán đều nguyên liệu.
159切断せつだん
thiết đoạn
cắt đoạnCắt nguyên liệu theo kích thước quy định bằng dao hoặc máy.
160粉砕ふんさい
phấn toái
nghiền nhỏLàm nhỏ nguyên liệu thành hạt, bột hoặc mảnh vụn.
161成形せいけい
thành hình
tạo hìnhTạo hình viên, lát, thanh, khối theo tiêu chuẩn sản phẩm.
162充填じゅうてん
sung điền
chiết rót, nạp đầyĐưa sản phẩm vào bao bì, chai, túi hoặc khay.
163密封みっぷう
mật phong
niêm kínĐóng kín bao bì để tránh rò rỉ, nhiễm bẩn, giảm chất lượng.
164包装作業ほうそうさぎょう
bao trang tác nghiệp
công việc đóng góiThao tác cho sản phẩm vào bao bì, kiểm bao bì, hàn kín.
165梱包作業こんぽうさぎょう
khổn bao tác nghiệp
công việc đóng thùngXếp sản phẩm đóng gói vào thùng, dán thùng, chuẩn bị xuất hàng.
166検品けんぴん
kiểm phẩm
kiểm hàngKiểm ngoại quan, số lượng, nhãn, dị vật trước khi qua công đoạn tiếp theo.
167選別せんべつ
tuyển biệt
phân loại, chọn lọcLoại bỏ nguyên liệu lỗi, phân cỡ hoặc chia theo tiêu chuẩn.
168異物除去いぶつじょきょ
dị vật trừ khứ
loại bỏ dị vậtThao tác loại bỏ tóc, xương, đá, nhựa, kim loại hoặc vật lạ.
169骨取りほねとり
cốt thủ
rút/lọc xươngThao tác loại xương khỏi cá, thịt; quan trọng để tránh dị vật cứng.
170皮むきかわむき
gọt vỏ, bóc vỏLoại vỏ rau củ, trái cây, hải sản hoặc nguyên liệu khác.
171下処理したしょり
hạ xử lý
sơ chếRửa, cắt, tẩm, rã đông hoặc chuẩn bị nguyên liệu trước chế biến chính.
172味付けあじつけ
vị phụ
nêm vị, tẩm vịThêm gia vị, sốt, nước ướp theo công thức.
173漬込みつけこみ
ngâm, ướpCho nguyên liệu vào nước ướp, dung dịch muối hoặc gia vị trong thời gian quy định.
174発酵はっこう
phát hiếu
lên menQuy trình dùng vi sinh để tạo vị, mùi, cấu trúc cho sản phẩm.
175焼成しょうせい
thiêu thành
nướng chín/tạo thành bằng nướngCông đoạn nướng bánh, bánh kẹo hoặc sản phẩm bột theo nhiệt độ chuẩn.
176蒸煮じょうしゃ
chưng chử
hấp nấu bằng hơiGia nhiệt bằng hơi nước; dùng cho thịt, cá, rau, cơm hoặc sản phẩm đóng gói.
177炊飯すいはん
xuy phạn
nấu cơmCông đoạn nấu gạo trong sản xuất cơm hộp, sushi, cơm nắm.
178揚げるあげる
dương
chiên ngập dầuThao tác cho sản phẩm vào dầu nóng; cần chú ý bỏng và thời gian chiên.
179茹でるゆでる
như
luộcGia nhiệt trong nước sôi; dùng cho mì, rau, trứng, thịt.
180煮るにる
chử
nấu, kho, hầmGia nhiệt trong nước hoặc nước sốt để làm chín và thấm vị.
181炒めるいためる
sao
xàoGia nhiệt nhanh với dầu trên chảo hoặc thiết bị xào.
182急速冷凍きゅうそくれいとう
cấp tốc lãnh đông
cấp đông nhanhLàm đông nhanh để giữ chất lượng và giảm tinh thể đá lớn.
183急速冷却きゅうそくれいきゃく
cấp tốc lãnh khước
làm nguội nhanhHạ nhiệt nhanh sau nấu để hạn chế vi sinh phát triển.
184自然解凍しぜんかいとう
tự nhiên giải đông
rã đông tự nhiênRã đông không dùng nhiệt mạnh; cần thực hiện trong điều kiện cho phép.
185流水解凍りゅうすいかいとう
lưu thủy giải đông
rã đông bằng nước chảyDùng nước chảy để rã đông; phải tránh nước bẩn và kiểm soát thời gian.
186温度調整おんどちょうせい
ôn độ điều chỉnh
điều chỉnh nhiệt độChỉnh nhiệt máy, nước, dầu, kho hoặc sản phẩm theo tiêu chuẩn.
187時間管理じかんかんり
thời gian quản lý
quản lý thời gianTheo dõi thời gian rã đông, nấu, làm nguội, lưu kho để bảo đảm an toàn.
188先入れ先出しさきいれさきだし
tiên nhập tiên xuất
nhập trước xuất trướcNguyên tắc dùng hàng nhập trước trước để tránh quá hạn và tồn cũ.
189取り出しとりだし
thủ xuất
lấy raLấy nguyên liệu hoặc sản phẩm ra khỏi máy, kho, khay theo trình tự.
190投入とうにゅう
đầu nhập
cho vào, nạp vàoĐưa nguyên liệu vào máy trộn, nồi, phễu hoặc dây chuyền.
191供給きょうきゅう
cung cấp
cấp liệu, cung cấpĐưa nguyên liệu hoặc bao bì liên tục cho dây chuyền vận hành.
192排出はいしゅつ
bài xuất
xả ra, thải raĐưa sản phẩm, nước, khí hoặc cặn ra khỏi thiết bị.
193移し替えうつしかえ
di thế
chuyển sang vật chứa khácChuyển nguyên liệu hoặc sản phẩm từ thùng này sang thùng khác.
194詰め替えつめかえ
cật thế
sang chiết, thay bao chứaĐổi sang bao, chai, khay hoặc thùng khác theo quy định.
195水切りみずきり
thủy thiết
để ráo nướcLoại nước thừa sau rửa, luộc hoặc ngâm nguyên liệu.
196油切りあぶらきり
du thiết
để ráo dầuLoại dầu thừa sau chiên để ổn định chất lượng và trọng lượng.
197シール貼りシールはり
thiếp
dán tem, dán sealDán tem niêm, nhãn phụ hoặc sticker lên bao bì.
198ラベル貼りラベルはり
thiếp
dán nhãnDán nhãn sản phẩm; phải kiểm đúng loại, ngày, lô, dị ứng.
199箱詰めはこづめ
tương cật
đóng vào hộp/thùngXếp sản phẩm vào hộp hoặc thùng theo số lượng quy định.
200積み付けつみつけ
tích phụ
xếp hàng lên palletXếp thùng theo quy cách để vận chuyển an toàn, không đổ vỡ.
VNhóm 5: An toàn lao động và vệ sinhSTT 201–250
201労働安全ろうどうあんぜん
lao động an toàn
an toàn lao độngThuật ngữ an toàn lao động; nguyên tắc phòng tai nạn khi làm việc trong nhà máy.
202食品衛生しょくひんえいせい
thực phẩm vệ sinh
vệ sinh an toàn thực phẩmTrọng tâm của ngành; nhằm tránh bệnh, ngộ độc, dị vật và nhiễm bẩn.
203衛生管理えいせいかんり
vệ sinh quản lý
quản lý vệ sinhQuản lý người, thiết bị, nguyên liệu, môi trường để giữ thực phẩm an toàn.
204一般衛生管理いっぱんえいせいかんり
nhất ban vệ sinh quản lý
quản lý vệ sinh chungNền tảng trước HACCP: rửa tay, trang phục, thiết bị sạch, bảo quản đúng.
205HACCPHACCPPhương pháp quản lý vệ sinh dựa trên phân tích mối nguy và điểm kiểm soát quan trọng.
206重要管理点じゅうようかんりてん
trọng yếu quản lý điểm
điểm kiểm soát quan trọngThuật ngữ HACCP; điểm phải kiểm soát để phòng mối nguy đáng kể.
207危害要因きがいよういん
nguy hại yếu nhân
mối nguyYếu tố sinh học, hóa học, vật lý có thể gây mất an toàn thực phẩm.
208危険予知きけんよち
nguy hiểm dự tri
dự đoán nguy hiểmThuật ngữ an toàn lao động; suy nghĩ trước rủi ro để phòng tai nạn.
209KY活動ケーワイかつどう
hoạt động
hoạt động dự đoán nguy hiểm KYThuật ngữ an toàn lao động; thảo luận nguy cơ trước khi làm việc.
210ヒヤリハットsuýt xảy ra tai nạnThuật ngữ an toàn lao động; tình huống nguy hiểm chưa gây tai nạn nhưng cần báo cáo.
211労働災害ろうどうさいがい
lao động tai hại
tai nạn lao độngThuật ngữ an toàn lao động; chấn thương hoặc bệnh do công việc gây ra.
212転倒てんとう
chuyển đảo
té ngã trên mặt bằngThuật ngữ an toàn lao động; hay xảy ra do sàn ướt, dầu, đá, vật cản.
213転落てんらく
chuyển lạc
rơi ngã từ caoThuật ngữ an toàn lao động; nguy cơ khi làm việc trên bậc, sàn nâng, xe tải.
214はさまれbị kẹpThuật ngữ an toàn lao động; bị kẹp tay giữa máy, khuôn, cửa, thùng hàng.
215巻き込まれまきこまれ
quyển
bị cuốn vàoThuật ngữ an toàn lao động; nguy cơ với băng chuyền, trục quay, máy trộn.
216切創せっそう
thiết sang
vết cắtThuật ngữ an toàn lao động; chấn thương do dao, lưỡi máy, cạnh sắc.
217火傷やけど
hỏa thương
bỏngThuật ngữ an toàn lao động; do nước sôi, dầu nóng, hơi nước, bề mặt nóng.
218熱中症ねっちゅうしょう
nhiệt trung chứng
say nắng, sốc nhiệtThuật ngữ an toàn lao động; nguy cơ ở khu nóng, chiên, hấp, mùa hè.
219感電かんでん
cảm điện
điện giậtThuật ngữ an toàn lao động; xảy ra khi thiết bị điện, nước, dây hở không an toàn.
220酸欠さんけつ
toan khiếm
thiếu oxyThuật ngữ an toàn lao động; nguy cơ trong bồn, hố, không gian kín.
221騒音そうおん
tao âm
tiếng ồnThuật ngữ an toàn lao động; cần bảo vệ tai khi máy chạy ồn.
222腰痛ようつう
yêu thống
đau lưngThuật ngữ an toàn lao động; thường do nâng thùng nặng, tư thế sai, làm lâu.
223保護具ほごぐ
bảo hộ cụ
đồ bảo hộDụng cụ an toàn như găng, kính, giày, nút tai; dùng theo rủi ro công việc.
224安全靴あんぜんぐつ
an toàn ngoa
giày bảo hộThuật ngữ an toàn lao động; bảo vệ chân khỏi vật rơi, trơn trượt.
225耳栓みみせん
nhĩ thuyên
nút tai chống ồnDùng trong khu máy ồn để giảm ảnh hưởng thính lực.
226防護メガネぼうごメガネ
phòng hộ
kính bảo hộBảo vệ mắt khi rửa hóa chất, cắt, mài, dùng áp lực nước.
227防寒着ぼうかんぎ
phòng hàn trước
áo chống lạnhDùng khi làm trong kho lạnh, phòng đông; giảm nguy cơ hạ thân nhiệt.
228救急箱きゅうきゅうばこ
cứu cấp tương
hộp sơ cứuThuật ngữ an toàn lao động; chứa vật tư xử lý vết thương ban đầu.
229非常停止ボタンひじょうていしボタン
phi thường đình chỉ
nút dừng khẩn cấpThuật ngữ an toàn lao động; bấm khi máy gây nguy hiểm hoặc bất thường.
230非常口ひじょうぐち
phi thường khẩu
cửa thoát hiểmThuật ngữ an toàn lao động; lối thoát khi cháy, động đất hoặc sự cố.
231避難経路ひなんけいろ
tị nạn kinh lộ
đường thoát nạnThuật ngữ an toàn lao động; tuyến di chuyển tới nơi an toàn khi khẩn cấp.
232火災報知器かさいほうちき
hỏa tai báo tri khí
chuông/bộ báo cháyThuật ngữ an toàn lao động; thiết bị phát hiện và báo cháy.
233消火器しょうかき
tiêu hỏa khí
bình chữa cháyThuật ngữ an toàn lao động; dùng dập cháy ban đầu khi được huấn luyện.
234立入禁止たちいりきんし
lập nhập cấm chỉ
cấm vàoBiển báo an toàn; không vào khu máy, hóa chất, điện, kho khi không được phép.
235使用禁止しようきんし
sử dụng cấm chỉ
cấm sử dụngBiển báo an toàn; không dùng thiết bị, dụng cụ hoặc nguyên liệu đang bị cấm.
236指差呼称ゆびさしこしょう
chỉ sai hô xưng
chỉ tay gọi tên xác nhậnThuật ngữ an toàn lao động; vừa chỉ vừa đọc để tránh nhầm thao tác.
237手洗いてあらい
thủ tẩy
rửa tayThao tác vệ sinh bắt buộc trước khi vào xưởng và sau khi nhiễm bẩn.
238うがいsúc miệngThói quen vệ sinh khi vào ca hoặc sau nghỉ, tùy quy định công ty.
239爪切りつめきり
trảo thiết
cắt móng tayYêu cầu vệ sinh cá nhân; móng dài dễ chứa bẩn và làm rách găng.
240健康チェックけんこうチェック
kiện khang
kiểm tra sức khỏeXác nhận sốt, tiêu chảy, vết thương, ho trước khi vào làm thực phẩm.
241体温測定たいおんそくてい
thể ôn trắc định
đo thân nhiệtMột phần kiểm tra sức khỏe; dùng trước ca hoặc khi có quy định phòng bệnh.
242検便けんべん
kiểm tiện
xét nghiệm phânKiểm tra người làm thực phẩm theo quy định, nhằm phòng bệnh truyền qua thực phẩm.
243ノロウイルスvi rút NoroTác nhân gây ngộ độc thực phẩm; người có triệu chứng tiêu hóa phải báo ngay.
244食中毒しょくちゅうどく
thực trung độc
ngộ độc thực phẩmBệnh do thực phẩm nhiễm vi sinh, độc tố, hóa chất; cần phòng bằng vệ sinh.
245アレルゲンchất gây dị ứngNguyên liệu như trứng, sữa, lúa mì; phải ghi nhãn và tránh lẫn chéo.
246交差汚染こうさおせん
giao sai ô nhiễm
nhiễm chéoVi sinh hoặc bẩn chuyển từ nguyên liệu, người, dụng cụ sang thực phẩm sạch.
247二次汚染にじおせん
nhị thứ ô nhiễm
nhiễm bẩn thứ cấpThực phẩm đã sạch bị nhiễm lại sau gia nhiệt hoặc sau rửa.
248異物混入いぶつこんにゅう
dị vật hỗn nhập
lẫn dị vậtDị vật như tóc, kim loại, nhựa, côn trùng lẫn vào sản phẩm.
249害虫がいちゅう
hại trùng
côn trùng gây hạiRuồi, gián, kiến; là nguồn dị vật và nhiễm bẩn trong nhà máy.
250鼠害そがい
thử hại
thiệt hại do chuộtRủi ro chuột cắn bao bì, để lại phân, mang vi sinh vào khu sản xuất.
VINhóm 6: Kiểm tra, báo cáo, xác nhậnSTT 251–300
251検査けんさ
kiểm tra
kiểm tra, xét nghiệmKiểm chất lượng, an toàn hoặc tình trạng sản phẩm theo tiêu chuẩn.
252点検てんけん
điểm kiểm
kiểm tra định kỳXem tình trạng máy, dụng cụ, khu vực trước, trong hoặc sau ca.
253確認かくにん
xác nhận
xác nhậnKiểm lại thông tin, tình trạng, số lượng, nhãn hoặc điều kiện trước khi làm.
254記録きろく
ký lục
ghi chép, hồ sơGhi nhiệt độ, thời gian, kết quả kiểm tra để truy xuất và chứng minh tuân thủ.
255報告ほうこく
báo cáo
báo cáoThông báo kết quả, sự cố hoặc tiến độ cho cấp trên, trưởng ca.
256報告書ほうこくしょ
báo cáo thư
bản báo cáoTài liệu ghi nội dung kiểm tra, sự cố, cải tiến hoặc kết quả sản xuất.
257日報にっぽう
nhật báo
báo cáo ngàyBáo cáo sản lượng, nhân sự, lỗi, thời gian dừng máy trong ngày.
258チェックリストbảng kiểmDanh sách mục cần kiểm trước khi vào ca, vệ sinh, chạy máy hoặc xuất hàng.
259作業標準書さぎょうひょうじゅんしょ
tác nghiệp tiêu chuẩn thư
bản tiêu chuẩn thao tácTài liệu quy định cách làm chuẩn để mọi người làm thống nhất.
260手順書てじゅんしょ
thủ thuận thư
bản quy trìnhTài liệu mô tả thứ tự thao tác, điểm chú ý, dụng cụ cần dùng.
261指示書しじしょ
chỉ thị thư
phiếu chỉ thịGiấy/biểu mẫu ghi việc phải làm, số lượng, lô, thời gian, điều kiện.
262製造指図書せいぞうさしずしょ
chế tạo chỉ đồ thư
lệnh sản xuấtTài liệu chỉ định sản phẩm, lô, nguyên liệu, công thức, số lượng cần sản xuất.
263仕様書しようしょ
sĩ dạng thư
bản thông số kỹ thuậtTài liệu quy định yêu cầu sản phẩm, bao bì, kích thước, chất lượng.
264規格書きかくしょ
quy cách thư
bản quy cách/tiêu chuẩnTài liệu ghi tiêu chuẩn nguyên liệu, sản phẩm hoặc vật tư.
265原料規格書げんりょうきかくしょ
nguyên liệu quy cách thư
tiêu chuẩn nguyên liệuQuy định chất lượng, nguồn gốc, dị ứng, bảo quản của nguyên liệu.
266製品規格せいひんきかく
chế phẩm quy cách
tiêu chuẩn sản phẩmQuy định trọng lượng, kích thước, nhãn, vi sinh, cảm quan của sản phẩm.
267ロット番号ロットばんごう
phiên hiệu
số lôMã quản lý lô; bắt buộc khi ghi chép, truy xuất, xuất hàng.
268製造日せいぞうび
chế tạo nhật
ngày sản xuấtNgày sản phẩm được làm; dùng để tính hạn dùng và truy xuất.
269賞味期限印字しょうみきげんいんじ
thưởng vị kỳ hạn ấn tự
in hạn dùng ngon nhấtKiểm chữ in hạn dùng trên bao bì có đúng, rõ, không lệch không.
270表示確認ひょうじかくにん
biểu thị xác nhận
xác nhận thông tin hiển thịKiểm nhãn: tên sản phẩm, nguyên liệu, dị ứng, hạn, lô, nơi sản xuất.
271ラベル確認ラベルかくにん
xác nhận
kiểm tra nhãnĐối chiếu nhãn với sản phẩm, lô, hạn, quy cách để tránh dán sai.
272外観検査がいかんけんさ
ngoại quan kiểm tra
kiểm tra ngoại quanXem hình dạng, màu, vết bẩn, rách bao bì, biến dạng sản phẩm.
273重量検査じゅうりょうけんさ
trọng lượng kiểm tra
kiểm tra trọng lượngCân sản phẩm để bảo đảm đủ lượng ghi nhãn và đúng tiêu chuẩn.
274温度記録おんどきろく
ôn độ ký lục
ghi chép nhiệt độGhi nhiệt độ kho, sản phẩm, thiết bị, nước, dầu theo thời điểm quy định.
275金属検出きんぞくけんしゅつ
kim thuộc kiểm xuất
phát hiện kim loạiKiểm dị vật kim loại bằng máy dò; thường test bằng mẫu chuẩn.
276X線検査エックスせんけんさ
tuyến kiểm tra
kiểm tra X-quangPhát hiện dị vật khó thấy như đá, thủy tinh, xương, mảnh cứng.
277微生物検査びせいぶつけんさ
vi sinh vật kiểm tra
kiểm tra vi sinhXét nghiệm vi khuẩn, nấm men, nấm mốc trong nguyên liệu hoặc sản phẩm.
278官能検査かんのうけんさ
quan năng kiểm tra
kiểm tra cảm quanĐánh giá màu, mùi, vị, độ giòn, độ mềm bằng giác quan theo chuẩn.
279pH測定ピーエイチそくてい
trắc định
đo pHĐo độ axit/kiềm; quan trọng với đồ uống, sốt, thực phẩm lên men.
280水分測定すいぶんそくてい
thủy phân trắc định
đo độ ẩmKiểm lượng nước trong sản phẩm; ảnh hưởng bảo quản, chất lượng, vi sinh.
281塩分測定えんぶんそくてい
diêm phân trắc định
đo độ mặnKiểm lượng muối trong sốt, dưa muối, thực phẩm tẩm ướp.
282糖度測定とうどそくてい
đường độ trắc định
đo độ đườngDùng cho đồ uống, mứt, sốt, trái cây; thường đo bằng khúc xạ kế.
283粘度測定ねんどそくてい
niêm độ trắc định
đo độ nhớtKiểm độ sệt của sốt, kem, đồ uống đặc hoặc nhân bánh.
284サンプルmẫuPhần sản phẩm/ nguyên liệu lấy ra để kiểm tra hoặc lưu hồ sơ.
285保存サンプルほぞんサンプル
bảo tồn
mẫu lưuMẫu giữ lại sau sản xuất để kiểm khi có khiếu nại hoặc truy xuất.
286抜き取り検査ぬきとりけんさ
bạt thủ kiểm tra
kiểm tra lấy mẫuLấy một phần trong lô để kiểm thay vì kiểm toàn bộ.
287全数検査ぜんすうけんさ
toàn số kiểm tra
kiểm tra toàn bộKiểm từng sản phẩm; dùng khi rủi ro cao hoặc khách hàng yêu cầu.
288合格ごうかく
hợp cách
đạtKết quả đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra hoặc bài thi.
289不合格ふごうかく
bất hợp cách
không đạtKết quả không đáp ứng tiêu chuẩn; cần cách ly, xử lý hoặc báo cáo.
290判定はんてい
phán định
phán định, kết luậnQuyết định đạt/không đạt dựa trên tiêu chuẩn và dữ liệu kiểm tra.
291承認しょうにん
thừa nhận
phê duyệtQuản lý hoặc người có trách nhiệm xác nhận cho phép dùng, xuất hoặc thay đổi.
292変更管理へんこうかんり
biến canh quản lý
quản lý thay đổiKiểm soát khi đổi nguyên liệu, thiết bị, công thức, nhãn hoặc quy trình.
293是正処置ぜせいしょち
thị chính xử trí
biện pháp khắc phụcHành động sửa nguyên nhân lỗi đã xảy ra để không tái diễn.
294予防処置よぼうしょち
dự phòng xử trí
biện pháp phòng ngừaHành động ngăn lỗi có thể xảy ra trước khi thành sự cố.
295監査かんさ
giám tra
đánh giá, auditKiểm tra hệ thống, hồ sơ, hiện trường theo tiêu chuẩn nội bộ/khách hàng.
296内部監査ないぶかんさ
nội bộ giám tra
đánh giá nội bộCông ty tự kiểm tra mức tuân thủ quy trình và hệ thống chất lượng.
297トレーサビリティtruy xuất nguồn gốcKhả năng truy theo lô từ nguyên liệu đến sản phẩm và khách hàng.
298原因調査げんいんちょうさ
nguyên nhân điều tra
điều tra nguyên nhânTìm lý do thật của lỗi, khiếu nại, sai lệch để xử lý đúng.
299再検査さいけんさ
tái kiểm tra
kiểm tra lạiKiểm lại sau khi có nghi ngờ, sửa lỗi hoặc kết quả ban đầu bất thường.
300再確認さいかくにん
tái xác nhận
xác nhận lạiKiểm lại lần nữa trước khi tiếp tục, xuất hàng hoặc báo cáo hoàn tất.
VIINhóm 7: Sự cố, lỗi, rủi ro, xử lý bất thườngSTT 301–350
301異常いじょう
dị thường
bất thườngTình trạng khác bình thường; phải dừng, báo cáo hoặc xác nhận theo quy định.
302異常音いじょうおん
dị thường âm
tiếng động bất thườngÂm lạ từ máy, băng chuyền, motor; có thể báo hiệu hỏng hoặc kẹt.
303異臭いしゅう
dị xú
mùi lạMùi bất thường của nguyên liệu, sản phẩm, thiết bị hoặc khu vực.
304変色へんしょく
biến sắc
đổi màuMàu sản phẩm khác chuẩn; có thể do oxy hóa, cháy, hỏng, nhiễm bẩn.
305変形へんけい
biến hình
biến dạngSản phẩm hoặc bao bì méo, cong, vênh, không đúng hình dạng.
306破損はそん
phá tổn
hư hỏng, vỡBao bì, dụng cụ, thiết bị bị nứt vỡ; nguy cơ dị vật.
307欠けかけ
khiếm
sứt, mẻMột phần sản phẩm, dụng cụ, nhựa, kim loại bị mất; cần tìm mảnh vỡ.
308汚れよごれ
ô
vết bẩnBẩn trên thiết bị, bao bì, sản phẩm hoặc khu vực; cần vệ sinh ngay.
309付着物ふちゃくぶつ
phó trước vật
vật bám dínhCặn, bụi, tóc, bột, dầu bám lên bề mặt không mong muốn.
310漏れもれ
lậu
rò rỉSản phẩm, nước, khí, dầu hoặc chất lỏng chảy ra ngoài bao bì/thiết bị.
311こぼれđổ tràn, rơi vãiNguyên liệu hoặc sản phẩm rơi ra sàn/bàn; cần xử lý vệ sinh và ghi nhận nếu cần.
312詰まりつまり
cật
tắc nghẽnĐường ống, phễu, vòi, máy bị kẹt khiến sản phẩm không chảy.
313目詰まりめづまり
mục cật
tắc lưới, nghẹt lỗLưới lọc, vòi phun, rây bị tắc bởi cặn hoặc nguyên liệu.
314停止ていし
đình chỉ
dừngMáy hoặc dây chuyền ngừng; cần xác định dừng bình thường hay bất thường.
315故障こしょう
cố chướng
hỏng máyThiết bị không hoạt động đúng; cần báo bảo trì, không tự sửa nếu không được phép.
316誤作動ごさどう
ngộ tác động
hoạt động saiMáy chạy sai tín hiệu, sai tốc độ, sai thời điểm; nguy cơ an toàn và lỗi sản phẩm.
317停電ていでん
đình điện
mất điệnSự cố điện; cần xử lý sản phẩm đang gia nhiệt, lạnh, đóng gói theo quy định.
318断水だんすい
đoạn thủy
mất nướcKhông có nước rửa, chế biến hoặc vệ sinh; có thể phải dừng sản xuất.
319ガス漏れガスもれ
lậu
rò rỉ gasThuật ngữ an toàn lao động; nguy cơ cháy nổ, phải báo ngay và tránh lửa.
320冷却不足れいきゃくぶそく
lãnh khước bất túc
làm nguội không đủSản phẩm chưa đạt nhiệt độ yêu cầu; tăng rủi ro vi sinh.
321加熱不足かねつぶそく
gia nhiệt bất túc
gia nhiệt không đủSản phẩm chưa chín/diệt khuẩn đủ; rủi ro an toàn thực phẩm nghiêm trọng.
322焼き過ぎやきすぎ
thiêu quá
nướng quá mứcSản phẩm cháy, khô, đổi màu, sai chất lượng.
323焦げこげ
tiêu
cháy xémPhần bị cháy đen do nhiệt quá cao hoặc thời gian quá dài.
324生焼けなまやけ
sinh thiêu
chưa chín bên trongBề ngoài chín nhưng bên trong còn sống; rủi ro vi sinh và chất lượng.
325温度逸脱おんどいつだつ
ôn độ dật thoát
sai lệch nhiệt độNhiệt độ vượt ngoài giới hạn quy định; cần báo cáo và đánh giá sản phẩm.
326時間超過じかんちょうか
thời gian siêu quá
quá thời gianVượt thời gian rã đông, gia nhiệt, làm nguội hoặc chờ; có thể ảnh hưởng an toàn.
327数量不足すうりょうぶそく
số lượng bất túc
thiếu số lượngSố lượng nguyên liệu, sản phẩm, thùng không đủ so với chỉ thị.
328数量過多すうりょうかた
số lượng quá đa
thừa số lượngSố lượng vượt chỉ thị; cần kiểm nhầm lô, nhầm quy cách hoặc ghi chép sai.
329入れ間違いいれまちがい
nhập gian vi
cho nhầm, bỏ nhầmNhầm nguyên liệu, bao bì, nhãn hoặc sản phẩm vào vị trí không đúng.
330ラベル違いラベルちがい
vi
sai nhãnNhãn không đúng sản phẩm/lô/hạn; nguy cơ thu hồi và sai dị ứng.
331印字ミスいんじミス
ấn tự
lỗi in chữSai, mờ, thiếu ngày sản xuất, hạn dùng, lô hoặc mã vạch.
332包装不良ほうそうふりょう
bao trang bất lương
lỗi đóng góiBao bì rách, lệch, nhăn, không đúng hình thức hoặc không kín.
333シール不良シールふりょう
bất lương
lỗi hàn miệng/dán sealĐường hàn không kín, bong, cháy hoặc lệch; ảnh hưởng bảo quản.
334真空不良しんくうふりょう
chân không bất lương
lỗi chân khôngBao bì còn khí, không đạt độ hút; có thể làm giảm hạn bảo quản.
335期限切れきげんぎれ
kỳ hạn thiết
hết hạnNguyên liệu hoặc sản phẩm quá hạn; không được dùng/xuất nếu không có phê duyệt.
336混入こんにゅう
hỗn nhập
lẫn vàoVật hoặc nguyên liệu không mong muốn lẫn vào sản phẩm hay khu vực.
337交差接触こうさせっしょく
giao sai tiếp xúc
tiếp xúc chéo dị ứngDị ứng từ sản phẩm này tiếp xúc sang sản phẩm khác; cần quản lý nghiêm.
338アレルゲン誤表示アレルゲンごひょうじ
ngộ biểu thị
ghi sai dị ứngSai hoặc thiếu thông tin dị ứng trên nhãn; rủi ro nghiêm trọng cho người tiêu dùng.
339クレームkhiếu nạiPhản ánh từ khách hàng về chất lượng, dị vật, thiếu hàng, sai nhãn.
340回収かいしゅう
hồi thu
thu hồiLấy lại sản phẩm đã xuất do lỗi an toàn, nhãn, chất lượng hoặc pháp lý.
341廃棄はいき
phế khí
hủy bỏ, loại bỏBỏ nguyên liệu/sản phẩm không dùng được theo quy định, tránh lẫn lại.
342隔離かくり
cách ly
cách ly hàngTách hàng nghi ngờ lỗi khỏi hàng đạt để chờ phán định.
343保留ほりゅう
bảo lưu
giữ lại chờ quyết địnhTạm không dùng/không xuất sản phẩm cho đến khi có kết luận.
344再処理さいしょり
tái xử lý
xử lý lạiĐưa sản phẩm lỗi nhẹ qua công đoạn xử lý lại khi được phép.
345手直してなおし
thủ trực
sửa thủ côngSửa lỗi ngoại quan, nhãn, đóng gói theo hướng dẫn.
346応急処置おうきゅうしょち
ứng cấp xử trí
sơ cứu, xử lý tạm thờiThuật ngữ an toàn lao động; xử lý ban đầu khi bị thương hoặc có sự cố.
347復旧ふっきゅう
phục cựu
khôi phụcĐưa máy, điện, nước, dây chuyền trở lại trạng thái hoạt động.
348交換こうかん
giao hoán
thay thếThay dao, khuôn, bao bì, linh kiện, nhãn hoặc nguyên liệu sai.
349中止ちゅうし
trung chỉ
ngừng, hủyDừng công việc hoặc lô sản xuất khi có nguy cơ hoặc chỉ thị.
350立会いたちあい
lập hội
có mặt chứng kiếnNgười phụ trách đứng chứng kiến khi kiểm tra, sửa máy, hủy hàng, test thiết bị.
VIIINhóm 8: Giao tiếp trong công việcSTT 351–400
351朝礼ちょうれい
triều lễ
họp đầu ca buổi sángTrao đổi mục tiêu, chú ý an toàn, sản lượng, thay đổi trước khi làm.
352終礼しゅうれい
chung lễ
họp cuối caTổng kết sản lượng, lỗi, việc bàn giao và điểm cần cải thiện.
353引継ぎひきつぎ
dẫn kế
bàn giaoChuyển thông tin công việc, máy, lô, lỗi cho ca/người tiếp theo.
354申し送りもうしおくり
thân tống
truyền đạt khi bàn giaoNói rõ điểm cần chú ý, việc chưa xong, bất thường, thay đổi.
355指示しじ
chỉ thị
chỉ thị, hướng dẫnMệnh lệnh công việc từ cấp trên hoặc trưởng ca; cần xác nhận nếu chưa hiểu.
356依頼いらい
ỷ lại
nhờ, yêu cầuDùng khi đề nghị người khác hỗ trợ, kiểm tra, bổ sung hoặc thay thế.
357相談そうだん
tương đàm
trao đổi, xin ý kiếnDùng khi chưa chắc cách xử lý, có rủi ro hoặc cần quyết định của cấp trên.
358連絡れんらく
liên lạc
liên lạc, thông báoTruyền thông tin cần thiết cho nhóm, cấp trên, bộ phận liên quan.
359共有きょうゆう
cộng hữu
chia sẻ thông tinDùng khi thông tin cần mọi người biết để làm thống nhất.
360確認してくださいかくにんしてください
xác nhận
hãy xác nhận giúpCâu giao tiếp nơi làm; dùng khi cần kiểm lại nhãn, số lượng, nhiệt độ, lô.
361報告してくださいほうこくしてください
báo cáo
hãy báo cáoCâu chỉ thị; dùng khi yêu cầu báo kết quả hoặc sự cố cho quản lý.
362待機してくださいたいきしてください
đãi cơ
hãy chờ, hãy standbyCâu chỉ thị; dùng khi chưa được vào line, chờ nguyên liệu, chờ máy.
363開始してくださいかいししてください
khai thủy
hãy bắt đầuCâu chỉ thị; bắt đầu công đoạn sau khi đã xác nhận điều kiện.
364停止してくださいていししてください
đình chỉ
hãy dừng lạiCâu an toàn quan trọng; dùng khi máy, line hoặc thao tác cần dừng ngay.
365片付けてくださいかたづけてください
phiến phó
hãy dọn dẹpCâu chỉ thị; yêu cầu thu dọn dụng cụ, rác, nguyên liệu sau công đoạn.
366交換してくださいこうかんしてください
giao hoán
hãy thay thếDùng khi thay găng, dao, nhãn, bao bì, linh kiện hoặc nguyên liệu.
367補充してくださいほじゅうしてください
bổ sung
hãy bổ sungDùng khi thiếu khay, túi, nhãn, nguyên liệu trên dây chuyền.
368記録してくださいきろくしてください
ký lục
hãy ghi chépDùng khi cần ghi nhiệt độ, thời gian, số lượng, kết quả kiểm tra.
369洗ってくださいあらってください
tẩy
hãy rửaYêu cầu rửa tay, dụng cụ, nguyên liệu hoặc bề mặt theo quy trình.
370消毒してくださいしょうどくしてください
tiêu độc
hãy khử trùngYêu cầu sát khuẩn tay, dao, bàn, máy hoặc khu vực sau khi rửa.
371廃棄してくださいはいきしてください
phế khí
hãy hủy bỏDùng khi nguyên liệu/sản phẩm không đạt và đã có chỉ thị loại bỏ.
372上司じょうし
thượng ty
cấp trênNgười quản lý trực tiếp; cần báo cáo khi có lỗi, tai nạn, nghi ngờ.
373責任者せきにんしゃ
trách nhiệm giả
người phụ tráchNgười chịu trách nhiệm quyết định, phê duyệt, xử lý bất thường.
374班長はんちょう
ban trưởng
tổ trưởngNgười quản lý nhóm nhỏ trong ca sản xuất.
375リーダーleader, trưởng nhómNgười điều phối công việc trên line hoặc khu vực.
376新人しんじん
tân nhân
người mớiNhân viên mới; cần được hướng dẫn an toàn, vệ sinh và thao tác chuẩn.
377作業者さぎょうしゃ
tác nghiệp giả
người thao tácNgười trực tiếp thực hiện công việc sản xuất hoặc đóng gói.
378検査員けんさいん
kiểm tra viên
nhân viên kiểm traNgười phụ trách kiểm sản phẩm, nhãn, dị vật, hồ sơ.
379管理者かんりしゃ
quản lý giả
người quản lýNgười quản lý sản xuất, chất lượng, nhân sự hoặc thiết bị.
380品質担当ひんしつたんとう
phẩm chất đảm đương
phụ trách chất lượngNgười/bộ phận xử lý kiểm tra, tiêu chuẩn, lỗi chất lượng.
381製造担当せいぞうたんとう
chế tạo đảm đương
phụ trách sản xuấtNgười/bộ phận chịu trách nhiệm vận hành sản xuất.
382保全担当ほぜんたんとう
bảo toàn đảm đương
phụ trách bảo trìNgười sửa chữa, bảo dưỡng, kiểm tra thiết bị.
383先輩せんぱい
tiên bối
người đi trướcNgười có kinh nghiệm hơn; thường hướng dẫn thao tác thực tế.
384後輩こうはい
hậu bối
người vào sauNgười ít kinh nghiệm hơn; cần được chỉ dẫn đúng quy trình.
385同僚どうりょう
đồng liêu
đồng nghiệpNgười làm cùng công ty/nhóm; cần phối hợp và chia sẻ thông tin.
386交代こうたい
giao đại
đổi ca, thay ngườiChuyển người hoặc ca làm; cần bàn giao rõ tình trạng sản xuất.
387休憩きゅうけい
hưu khế
nghỉ giải laoThời gian nghỉ; trước khi quay lại line cần rửa tay, chỉnh trang phục.
388残業ざんぎょう
tàn nghiệp
làm thêm giờLàm ngoài giờ quy định; cần theo chỉ thị và ghi thời gian đúng.
389早出はやで
tảo xuất
đi làm sớmVào ca sớm hơn giờ thường để chuẩn bị hoặc tăng sản lượng.
390欠勤けっきん
khiếm cần
nghỉ làmKhông đi làm; phải báo theo quy định công ty.
391遅刻ちこく
trì khắc
đi muộnĐến sau giờ làm; ảnh hưởng line nên cần báo sớm.
392早退そうたい
tảo thoái
về sớmRời ca trước giờ; cần xin phép và bàn giao.
393勤務表きんむひょう
cần vụ biểu
bảng lịch làm việcBảng ghi ca, ngày làm, nghỉ, làm thêm của nhân viên.
394シフトca làm, lịch caCa sáng, ca chiều, ca đêm; thường dùng trong phân công sản xuất.
395作業開始さぎょうかいし
tác nghiệp khai thủy
bắt đầu công việcThời điểm bắt đầu thao tác sau khi chuẩn bị và xác nhận xong.
396作業終了さぎょうしゅうりょう
tác nghiệp chung liễu
kết thúc công việcThời điểm hoàn tất thao tác; cần dọn dẹp, ghi chép, bàn giao.
397了解しましたりょうかいしました
liễu giải
tôi đã hiểuCâu phản hồi khi nhận chỉ thị; dùng sau khi đã nắm nội dung.
398分かりませんわかりません
phân
tôi không hiểu/không biếtCâu cần dùng khi chưa hiểu; không đoán trong thao tác an toàn.
399もう一度お願いしますもういちどおねがいします
nhất độ nguyện
xin nói lại một lần nữaDùng khi nghe chưa rõ chỉ thị, số lượng, lô, thời gian hoặc vị trí.
400確認しますかくにんします
xác nhận
tôi sẽ xác nhậnCâu phản hồi khi cần kiểm lại trước khi trả lời hoặc thao tác.
IXNhóm 9: Thuật ngữ chuyên môn nâng caoSTT 401–450
401歩留まりぶどまり
bộ lưu
tỷ lệ thu hồi thành phẩmTỷ lệ sản phẩm đạt so với nguyên liệu đầu vào; dùng để quản lý hao hụt.
402生産性せいさんせい
sinh sản tính
năng suấtMức sản lượng tạo ra theo thời gian, người, máy; chỉ số cải tiến quan trọng.
403稼働率かどうりつ
giá động suất
tỷ lệ vận hànhTỷ lệ thời gian máy/line hoạt động so với thời gian kế hoạch.
404不良率ふりょうりつ
bất lương suất
tỷ lệ lỗiTỷ lệ sản phẩm không đạt; dùng trong quản lý chất lượng.
405標準作業ひょうじゅんさぎょう
tiêu chuẩn tác nghiệp
thao tác chuẩnCách làm tốt nhất đã quy định để đảm bảo chất lượng, an toàn, năng suất.
406作業効率さぎょうこうりつ
tác nghiệp hiệu suất
hiệu quả thao tácMức nhanh, gọn, ít lãng phí khi làm việc.
407工程管理こうていかんり
công trình quản lý
quản lý công đoạnTheo dõi từng bước sản xuất để bảo đảm đúng điều kiện và tiến độ.
408品質保証ひんしつほしょう
phẩm chất bảo chứng
đảm bảo chất lượngHệ thống bảo đảm sản phẩm luôn đáp ứng yêu cầu khách hàng và pháp luật.
409品質改善ひんしつかいぜん
phẩm chất cải thiện
cải tiến chất lượngHoạt động giảm lỗi, ổn định sản phẩm và nâng độ tin cậy.
410原価管理げんかかんり
nguyên giá quản lý
quản lý giá thànhTheo dõi chi phí nguyên liệu, nhân công, năng lượng, hao hụt.
411生産計画せいさんけいかく
sinh sản kế hoạch
kế hoạch sản xuấtKế hoạch sản phẩm, số lượng, thời gian, nhân lực và thiết bị.
412生産量せいさんりょう
sinh sản lượng
sản lượngSố lượng sản phẩm sản xuất trong ca, ngày, lô hoặc tháng.
413製造能力せいぞうのうりょく
chế tạo năng lực
năng lực sản xuấtKhả năng sản xuất tối đa của nhà máy, line hoặc máy trong điều kiện nhất định.
414処理能力しょりのうりょく
xử lý năng lực
năng lực xử lýKhả năng xử lý nguyên liệu/sản phẩm của thiết bị trong một đơn vị thời gian.
415設備能力せつびのうりょく
thiết bị năng lực
năng lực thiết bịCông suất hoặc giới hạn vận hành của máy móc, dây chuyền.
416ボトルネックnút thắt quy trìnhCông đoạn chậm nhất làm hạn chế sản lượng toàn line.
417リードタイムthời gian từ đầu đến cuối quy trìnhThời gian từ nhận nguyên liệu/đơn hàng đến hoàn thành hoặc giao hàng.
418タクトタイムnhịp sản xuất mục tiêuThời gian cần để làm ra một đơn vị theo nhu cầu sản xuất.
419サイクルタイムthời gian chu kỳThời gian thực tế hoàn thành một vòng thao tác hoặc sản xuất một đơn vị.
420CIP洗浄シーアイピーせんじょう
tẩy tịnh
rửa tại chỗ CIPRửa đường ống, bồn, thiết bị mà không tháo rời; phổ biến trong đồ uống.
421COP洗浄シーオーピーせんじょう
tẩy tịnh
rửa tháo rời COPTháo bộ phận ra để rửa riêng; dùng khi CIP không đủ hoặc cần vệ sinh sâu.
422殺菌温度さっきんおんど
sát khuẩn ôn độ
nhiệt độ diệt khuẩnNhiệt độ cần đạt để giảm vi sinh theo tiêu chuẩn sản phẩm.
423中心温度ちゅうしんおんど
trung tâm ôn độ
nhiệt độ tâm sản phẩmNhiệt độ ở giữa sản phẩm; quan trọng để xác nhận chín và an toàn.
424品温ひんおん
phẩm ôn
nhiệt độ sản phẩmNhiệt độ thực tế của sản phẩm ở các công đoạn bảo quản, gia nhiệt, làm nguội.
425水分活性すいぶんかっせい
thủy phân hoạt tính
hoạt độ nướcChỉ số nước tự do; ảnh hưởng khả năng vi sinh phát triển.
426菌数きんすう
khuẩn số
số lượng vi khuẩnChỉ số vi sinh trong kiểm tra chất lượng và vệ sinh.
427一般生菌数いっぱんせいきんすう
nhất ban sinh khuẩn số
tổng số vi khuẩn hiếu khíChỉ tiêu vi sinh cơ bản để đánh giá vệ sinh và chất lượng.
428大腸菌群だいちょうきんぐん
đại trường khuẩn quần
nhóm ColiformChỉ tiêu vi sinh liên quan vệ sinh, ô nhiễm phân hoặc xử lý không đủ.
429黄色ブドウ球菌おうしょくブドウきゅうきん
hoàng sắc cầu khuẩn
tụ cầu vàngVi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm; cần phòng bằng vệ sinh tay và nhiệt độ.
430サルモネラ属菌サルモネラぞくきん
thuộc khuẩn
vi khuẩn SalmonellaTác nhân ngộ độc trong trứng, thịt, gia cầm; cần gia nhiệt và tránh nhiễm chéo.
431カンピロバクター属菌カンピロバクターぞくきん
thuộc khuẩn
vi khuẩn CampylobacterTác nhân ngộ độc thường liên quan thịt gà; cần kiểm soát sống/chín.
432酵母こうぼ
hiếu mẫu
nấm menVi sinh dùng trong lên men hoặc gây hư hỏng nếu phát triển ngoài ý muốn.
433カビnấm mốcCó thể gây hư hỏng, mùi lạ, độc tố; cần kiểm độ ẩm và vệ sinh.
434酸化さんか
toan hóa
oxy hóaPhản ứng làm đổi màu, mùi, vị; thường gặp ở dầu, thịt, đồ uống.
435酸敗さんぱい
toan bại
ôi thiu do oxy hóa/vi sinhSự hỏng chất béo hoặc thực phẩm gây mùi khó chịu.
436乳化にゅうか
nhũ hóa
nhũ hóaTrộn dầu và nước thành hệ đồng nhất, dùng trong sốt, kem, mayonnaise.
437分離ぶんり
phân ly
tách lớpHiện tượng dầu-nước hoặc phần rắn-lỏng tách ra, gây lỗi chất lượng.
438沈殿ちんでん
trầm điện
lắng cặnChất rắn lắng xuống đáy trong đồ uống, sốt hoặc dịch chiết.
439粘性ねんせい
niêm tính
độ nhớt, tính sệtTính chảy chậm của sốt, kem, bột nhão; ảnh hưởng chiết rót và cảm quan.
440凝固ぎょうこ
ngưng cố
đông tụChất lỏng chuyển thành dạng gel/khối; dùng trong đậu phụ, trứng, sữa.
441糊化こか
hồ hóa
hồ hóa tinh bộtTinh bột hút nước và đặc lại khi gia nhiệt; quan trọng trong sốt, bột, mì.
442老化ろうか
lão hóa
thoái hóa tinh bột, lão hóa sản phẩmHiện tượng bánh/cơm cứng lại theo thời gian, giảm chất lượng.
443水戻しみずもどし
thủy lệ
ngâm nước cho nở lạiLàm nở nguyên liệu khô như nấm, rong biển, đậu trước chế biến.
444脱水だっすい
thoát thủy
tách nước, vắt nướcLoại nước khỏi nguyên liệu bằng ép, ly tâm, để ráo hoặc sấy.
445濃縮のうしゅく
nùng súc
cô đặcGiảm nước để tăng nồng độ chất tan trong nước ép, sốt, sữa.
446抽出ちゅうしゅつ
trừu xuất
chiết xuấtLấy hương, màu, chất tan từ trà, cà phê, gia vị, nguyên liệu.
447ろ過ろか
lự quá
lọcLoại cặn, hạt, tạp chất khỏi chất lỏng bằng lưới, giấy lọc hoặc màng.
448均質化きんしつか
quân chất hóa
đồng nhất hóaLàm kích thước hạt/droplet đều, giúp sản phẩm ổn định như sữa, đồ uống.
449乳酸発酵にゅうさんはっこう
nhũ toan phát hiếu
lên men lacticQuá trình tạo axit lactic trong sữa chua, dưa muối, kimchi.
450加圧加熱かあつかねつ
gia áp gia nhiệt
gia nhiệt dưới áp suấtDùng trong retort/tiệt trùng để đạt nhiệt cao hơn nước sôi thường.
XNhóm 10: Từ vựng ôn thi và thực chiến tại nơi làmSTT 451–500
451特定技能とくていぎのう
đặc định kỹ năng
kỹ năng đặc địnhTư cách làm việc tại Nhật trong ngành được chỉ định, gồm thực phẩm và đồ uống.
452技能測定試験ぎのうそくていしけん
kỹ năng trắc định thí nghiệm
kỳ thi đánh giá kỹ năngBài thi Tokutei kiểm kiến thức, thao tác, vệ sinh, an toàn trong ngành.
453学習用テキストがくしゅうようテキスト
học tập dụng
giáo trình học tậpTài liệu dùng ôn thi; nên học thuật ngữ, quy trình, an toàn, vệ sinh.
454受験票じゅけんひょう
thụ nghiệm phiếu
phiếu dự thiGiấy/mã cần mang khi đi thi; kiểm tên, ngày thi, địa điểm.
455試験会場しけんかいじょう
thí nghiệm hội trường
địa điểm thiNơi diễn ra kỳ thi; cần đến đúng giờ, đúng phòng, mang giấy tờ.
456試験問題しけんもんだい
thí nghiệm vấn đề
câu hỏi đề thiCâu hỏi kiểm hiểu biết chuyên ngành, an toàn lao động, vệ sinh thực phẩm.
457選択肢せんたくし
tuyển trạch chi
phương án lựa chọnCác đáp án trong câu hỏi trắc nghiệm; đọc kỹ từ phủ định và điều kiện.
458正解せいかい
chính giải
đáp án đúngPhương án đúng theo kiến thức ngành và quy định vệ sinh, an toàn.
459不正解ふせいかい
bất chính giải
đáp án saiPhương án không đúng; nên xem lại lý do sai để tránh nhầm khi làm việc.
460合格基準ごうかくきじゅん
hợp cách cơ chuẩn
tiêu chuẩn đỗMức điểm hoặc điều kiện cần đạt trong kỳ thi Tokutei.
461在留資格ざいりゅうしかく
tại lưu tư cách
tư cách lưu trúTư cách pháp lý để sống và làm việc tại Nhật.
462雇用契約こようけいやく
cố dụng khế ước
hợp đồng lao độngThỏa thuận với công ty về công việc, lương, giờ làm, điều kiện làm việc.
463労働条件ろうどうじょうけん
lao động điều kiện
điều kiện lao độngNội dung về lương, giờ làm, nghỉ, ca, phụ cấp, làm thêm.
464就業規則しゅうぎょうきそく
tựu nghiệp quy tắc
nội quy lao độngQuy định công ty về làm việc, nghỉ, an toàn, kỷ luật, bảo mật.
465賃金ちんぎん
nhẫm kim
tiền lươngKhoản tiền trả cho lao động; cần hiểu lương giờ, lương tháng, phụ cấp.
466給与明細きゅうよめいさい
cấp dữ minh tế
bảng lương chi tiếtGiấy ghi lương, phụ cấp, khấu trừ, bảo hiểm, thuế, tiền thực nhận.
467有給休暇ゆうきゅうきゅうか
hữu cấp hưu hạ
nghỉ phép có lươngNgày nghỉ được trả lương theo quy định; cần xin trước theo nội quy.
468社会保険しゃかいほけん
xã hội bảo hiểm
bảo hiểm xã hộiNhóm bảo hiểm như sức khỏe, lương hưu, chăm sóc; thường bị trừ trong lương.
469健康保険けんこうほけん
kiện khang bảo hiểm
bảo hiểm y tếBảo hiểm dùng khi khám chữa bệnh tại Nhật.
470厚生年金こうせいねんきん
hậu sinh niên kim
bảo hiểm hưu trí phúc lợiKhoản đóng lương hưu cho người lao động tại công ty.
471労災保険ろうさいほけん
lao tai bảo hiểm
bảo hiểm tai nạn lao độngBảo hiểm cho thương tật, bệnh do công việc hoặc đi làm gây ra.
472雇用保険こようほけん
cố dụng bảo hiểm
bảo hiểm việc làmBảo hiểm liên quan thất nghiệp, đào tạo, trợ cấp theo điều kiện.
473入社手続きにゅうしゃてつづき
nhập xã thủ tục
thủ tục vào công tyCác giấy tờ, tài khoản, bảo hiểm, đồng phục, đào tạo khi bắt đầu làm.
474退職手続きたいしょくてつづき
thoái chức thủ tục
thủ tục nghỉ việcBàn giao, trả đồ, giấy tờ bảo hiểm, lương cuối khi kết thúc làm việc.
475研修けんしゅう
nghiên tu
đào tạoHọc quy định công ty, an toàn, vệ sinh, thao tác trước khi làm chính thức.
476OJTđào tạo tại chỗHọc việc ngay tại hiện trường với người hướng dẫn hoặc leader.
477教育訓練きょういくくんれん
giáo dục huấn luyện
giáo dục đào tạoHoạt động dạy kiến thức, kỹ năng, an toàn, vệ sinh định kỳ.
478作業マニュアルさぎょうマニュアル
tác nghiệp
sổ tay thao tácTài liệu hướng dẫn cách làm, điểm chú ý, ảnh minh họa tại hiện trường.
479ルールquy tắcQuy định phải tuân thủ trong xưởng: trang phục, vệ sinh, an toàn, báo cáo.
480規則きそく
quy tắc
quy địnhĐiều lệ hoặc nguyên tắc bắt buộc trong công ty, khu vực, công đoạn.
481禁止事項きんしじこう
cấm chỉ sự hạng
điều cấmDanh sách việc không được làm như mang đồ cá nhân, chạy trong xưởng, tự ý sửa máy.
482服装規定ふくそうきてい
phục trang quy định
quy định trang phụcCách mặc đồng phục, mũ, khẩu trang, găng, giày trước khi vào xưởng.
483持込禁止もちこみきんし
trì nhập cấm chỉ
cấm mang vàoBiển báo/quy định cấm mang điện thoại, trang sức, đồ ăn, vật lạ vào khu sản xuất.
484私物管理しぶつかんり
tư vật quản lý
quản lý đồ cá nhânĐể đồ cá nhân đúng nơi, không đưa vào khu sản xuất để phòng dị vật.
485入退室記録にゅうたいしつきろく
nhập thoái thất ký lục
ghi chép ra vào phòngHồ sơ ai vào/ra khu sản xuất, thời điểm, mục đích; dùng cho truy xuất.
486ロッカーtủ đồ cá nhânNơi cất quần áo, điện thoại, đồ cá nhân trước khi vào xưởng.
487名札なふだ
danh trát
bảng tênDùng nhận diện nhân viên; phải đeo đúng cách nếu công ty quy định.
488社員証しゃいんしょう
xã viên chứng
thẻ nhân viênThẻ xác nhận nhân viên; có thể dùng để vào cổng, chấm công, nhận diện.
489タイムカードthẻ chấm côngDùng ghi giờ vào, giờ ra, làm thêm; cần bấm đúng thời điểm.
490打刻だこく
đả khắc
bấm giờ chấm côngThao tác ghi giờ làm bằng thẻ, máy hoặc hệ thống.
491面談めんだん
diện đàm
phỏng vấn, trao đổi 1-1Trao đổi với quản lý về công việc, kỹ năng, vấn đề, kế hoạch.
492評価ひょうか
bình giá
đánh giáNhận xét về năng lực, thái độ, tuân thủ, năng suất, chất lượng công việc.
493改善提案かいぜんていあん
cải thiện đề án
đề xuất cải tiếnÝ tưởng giảm lỗi, giảm lãng phí, tăng an toàn, tăng hiệu quả.
494報連相ほうれんそう
báo liên tương
báo cáo, liên lạc, trao đổiNguyên tắc giao tiếp Nhật: báo cáo, liên lạc, xin ý kiến đúng lúc.
495納期のうき
nạp kỳ
hạn giao hàngThời hạn phải hoàn thành/xuất sản phẩm; ảnh hưởng kế hoạch sản xuất.
496生産目標せいさんもくひょう
sinh sản mục tiêu
mục tiêu sản xuấtSố lượng hoặc chất lượng cần đạt trong ca, ngày, tháng.
497作業予定さぎょうよてい
tác nghiệp dự định
kế hoạch công việcDanh sách việc sẽ làm, thứ tự, thời gian, người phụ trách.
498優先順位ゆうせんじゅんい
ưu tiên thuận vị
thứ tự ưu tiênXếp việc nào làm trước khi nhiều nhiệm vụ cùng lúc.
499多能工たのうこう
đa năng công
công nhân đa kỹ năngNgười có thể làm nhiều công đoạn/line; hữu ích khi đổi ca hoặc thiếu người.
500現場改善げんばかいぜん
hiện trường cải thiện
cải tiến hiện trườngHoạt động cải thiện ngay tại nơi làm: bố trí, an toàn, chất lượng, năng suất.