Trí Lữ Nihongo • Tokutei Gaishoku

Dịch vụ ăn uống – 500 từ vựng Tokutei chuẩn

Từ vựng Tokutei ngành Dịch vụ ăn uống – bếp, phục vụ, quản lý nguyên liệu, vệ sinh ATTP và giao tiếp khách hàng.

500 từ vựng 10 nhóm chủ đề Furigana + Hán Việt Bảng liên tục, sticky header Định dạng chuẩn 16 ngành
Bộ tài liệu chuẩn hoá theo phong cách Editorial cao cấp
Phù hợp ôn thi Tokutei và sử dụng tại nơi làm việc

Toàn bộ 500 từ vựng được trình bày trong một bảng duy nhất, không tách rời. Mỗi nhóm chủ đề được đánh dấu bằng một dòng tiêu đề phân cách. Hàng tiêu đề bảng dính theo khi cuộn để tiện so sánh.

500/500 từ
STTKanji (Furigana)Nghĩa Tiếng ViệtGiải thích / Ngữ cảnh sử dụng
II. Nhóm 1: Từ vựng nền tảng ngànhSTT 1–50
1外食業がいしょくぎょう
Ngoại Thực Nghiệp
ngành dịch vụ ăn uống, nhà hàngTên ngành Tokutei; phạm vi gồm phục vụ, chế biến đồ ăn và quản lý vệ sinh.
2飲食店いんしょくてん
Ẩm Thực Điếm
quán ăn, nhà hàngCách gọi chung nơi bán đồ ăn, đồ uống cho khách.
3食堂しょくどう
Thực Đường
nhà ăn, quán cơmThường dùng cho nhà ăn công ty, trường học hoặc quán bình dân.
4レストランnhà hàngTừ Katakana dùng rộng rãi cho cơ sở phục vụ món ăn.
5居酒屋いざかや
Cư Tửu Ốc
quán nhậu kiểu NhậtMôi trường có phục vụ đồ uống có cồn và món ăn kèm.
6喫茶店きっさてん
Khiết Trà Điếm
quán cà phê, quán tràDùng cho cửa hàng phục vụ cà phê, trà và món nhẹ.
7ファストフードđồ ăn nhanh, cửa hàng fast foodDạng cửa hàng cần thao tác nhanh và quy trình chuẩn.
8チェーン店チェーンてん
Điếm
cửa hàng chuỗiNhà hàng thuộc hệ thống nhiều chi nhánh, quy trình thường thống nhất.
9店舗てんぽ
Điếm Phô
cửa hàng, điểm kinh doanhDùng trong thông báo nội bộ về từng cơ sở kinh doanh.
10本部ほんぶ
Bản Bộ
trụ sở điều hành, bộ phận quản lýNơi đưa ra quy định, chương trình khuyến mãi hoặc chỉ thị vận hành.
11支店してん
Chi Điếm
chi nhánhCửa hàng thuộc cùng công ty nhưng ở địa điểm khác.
12フランチャイズnhượng quyền thương hiệuMô hình kinh doanh nhà hàng theo thương hiệu và quy chuẩn có sẵn.
13店長てんちょう
Điếm Trưởng
quản lý cửa hàngNgười chịu trách nhiệm vận hành, nhân sự và xử lý sự cố tại cửa hàng.
14副店長ふくてんちょう
Phó Điếm Trưởng
phó quản lý cửa hàngHỗ trợ店長, thường phụ trách ca làm hoặc đào tạo nhân viên.
15従業員じゅうぎょういん
Tùng Nghiệp Viên
nhân viênCách gọi chung người làm việc tại nhà hàng.
16スタッフnhân viên, staffTừ dùng thường xuyên trong lịch ca và giao tiếp nội bộ.
17ホールスタッフnhân viên phục vụ khu vực kháchPhụ trách đón khách, nhận món, phục vụ và dọn bàn.
18キッチンスタッフnhân viên bếpPhụ trách sơ chế, nấu, trình bày món và vệ sinh khu bếp.
19調理師ちょうりし
Điều Lý Sư
đầu bếp có chuyên mônDùng cho người có kỹ năng hoặc chứng chỉ nấu ăn.
20料理人りょうりにん
Liệu Lý Nhân
người nấu ăn, đầu bếpCách gọi chung người làm món ăn trong bếp.
21配膳係はいぜんがかり
Phối Thiện Hệ
người phụ trách mang món raVị trí giao đồ ăn từ bếp ra khu phục vụ.
22接客せっきゃく
Tiếp Khách
phục vụ khách hàngMảng quan trọng trong bài thi và thực tế nhà hàng Nhật.
23調理ちょうり
Điều Lý
nấu nướng, chế biếnMảng nghiệp vụ chính của bếp, gồm sơ chế đến hoàn thiện món.
24仕込みしこみ
chuẩn bị nguyên liệu trước giờ bánCông đoạn cắt, ướp, chia phần để phục vụ nhanh khi đông khách.
25注文ちゅうもん
Chú Văn
gọi món, đơn gọi mónDùng khi nhận yêu cầu món ăn, đồ uống từ khách.
26会計かいけい
Hội Kế
thanh toánDùng tại quầy thu ngân hoặc khi khách yêu cầu tính tiền.
27精算せいさん
Tinh Toán
quyết toán, chốt tiềnDùng khi kiểm tiền cuối ca hoặc điều chỉnh tiền thừa thiếu.
28予約よやく
Dự Ước
đặt chỗ, đặt trướcDùng khi khách đặt bàn, đặt món hoặc đặt tiệc.
29来店らいてん
Lai Điếm
khách đến cửa hàngDùng trong báo cáo lượt khách hoặc câu “ご来店”.
30退店たいてん
Thoái Điếm
rời khỏi cửa hàngDùng khi khách ra về hoặc nhân viên kết thúc ra khỏi khu vực.
31開店かいてん
Khai Điếm
mở cửa bán hàngMốc bắt đầu phục vụ khách trong ngày.
32閉店へいてん
Bế Điếm
đóng cửaMốc kết thúc bán hàng, sau đó thường dọn dẹp và chốt ca.
33営業時間えいぎょうじかん
Doanh Nghiệp Thời Gian
giờ mở cửa, giờ kinh doanhThông tin phải nắm để trả lời khách và sắp xếp ca.
34定休日ていきゅうび
Định Hưu Nhật
ngày nghỉ cố định của cửa hàngDùng trong thông báo lịch nghỉ hàng tuần hoặc hàng tháng.
35満席まんせき
Mãn Tịch
hết chỗ, kín bànCần dùng khi thông báo khách phải chờ hoặc đặt lịch khác.
36空席くうせき
Không Tịch
chỗ trống, bàn trốngDùng khi kiểm tình trạng bàn trước khi dẫn khách.
37客席きゃくせき
Khách Tịch
chỗ ngồi của kháchKhu vực cần giữ sạch, an toàn và sẵn sàng phục vụ.
38客単価きゃくたんか
Khách Đơn Giá
mức chi tiêu trung bình mỗi kháchThuật ngữ quản lý doanh thu nhà hàng.
39回転率かいてんりつ
Hồi Chuyển Suất
tỷ lệ quay vòng bànChỉ tốc độ sử dụng bàn, quan trọng vào giờ cao điểm.
40売上うりあげ
Mại Thượng
doanh thuDùng trong báo cáo ngày, tuần hoặc tháng của cửa hàng.
41原価げんか
Nguyên Giá
giá vốnChi phí nguyên liệu để tạo ra món, liên quan tính lợi nhuận.
42利益りえき
Lợi Ích
lợi nhuậnPhần còn lại sau khi trừ chi phí, dùng trong quản lý kinh doanh.
43サービスdịch vụ, phục vụTrong nhà hàng là chất lượng tiếp khách và trải nghiệm khách hàng.
44おもてなしtinh thần hiếu khách kiểu NhậtKhái niệm trọng tâm trong phục vụ khách tại Nhật.
45クレームkhiếu nại của kháchCần báo cáo ngay và xử lý theo quy trình cửa hàng.
46メニューthực đơnDùng khi giới thiệu món, giá, lựa chọn và món hết hàng.
47コース料理コースりょうり
Liệu Lý
món theo set, thực đơn theo khóaDạng phục vụ nhiều món theo thứ tự đã định.
48単品たんぴん
Đơn Phẩm
món lẻDùng khi khách gọi từng món thay vì set hoặc combo.
49定食ていしょく
Định Thực
suất ăn theo setThường gồm món chính, cơm, canh và món phụ.
50ランチメニューthực đơn buổi trưaÁp dụng trong khung giờ trưa, giá và món có thể khác buổi tối.
IIII. Nhóm 2: Dụng cụ, thiết bị, vật dụngSTT 51–100
51包丁ほうちょう
Bao Đinh
dao bếpDụng cụ cắt; phải dùng đúng thớt và cất an toàn sau khi rửa.
52まな板まないた
Bản
thớtDụng cụ đặt thực phẩm để cắt; cần phân loại sống chín để tránh nhiễm chéo.
53なべ
Oa
nồiDụng cụ nấu, luộc, hầm; phải kiểm tra tay cầm và đáy nồi.
54フライパンchảo ránDùng để chiên, xào; chú ý bỏng dầu và vệ sinh lớp chống dính.
55中華鍋ちゅうかなべ
Trung Hoa Oa
chảo sâu kiểu Trung HoaDụng cụ xào lửa lớn, hay dùng trong bếp món Á.
56やかんấm đun nướcDùng đun nước nóng; chú ý hơi nóng và tay cầm.
57ボウルtô trộn, âu trộnDùng trộn nguyên liệu, ướp hoặc tạm chứa thực phẩm.
58ざるrổ rá, rá lọcDùng để để ráo nước rau, mì hoặc nguyên liệu sau khi rửa.
59おたまmuôi múc canhDụng cụ múc súp, nước dùng hoặc nước sốt.
60フライ返しフライがえし
Phản
xẻng lật đồ chiênDùng lật đồ áp chảo, tránh làm vỡ món.
61トングkẹp gắpDùng gắp đồ ăn; cần dùng riêng cho thực phẩm sống và chín.
62菜箸さいばし
Thái Trứ
đũa dài dùng nấu ănDùng đảo, gắp trong bếp; không dùng chung với đũa ăn của khách.
63しゃもじmuôi xới cơmDùng xới cơm, cần làm ướt hoặc giữ sạch để cơm không dính.
64計量カップけいりょうカップ
Kế Lượng
cốc đongDụng cụ đo chất lỏng hoặc nguyên liệu theo công thức.
65計量スプーンけいりょうスプーン
Kế Lượng
thìa đongDùng đo gia vị chính xác để món ổn định.
66はかりcânDụng cụ cân nguyên liệu, giúp chia phần đúng định lượng.
67温度計おんどけい
Ôn Độ Kế
nhiệt kếDụng cụ đo nhiệt độ thực phẩm, tủ lạnh hoặc dầu chiên.
68タイマーđồng hồ hẹn giờDùng quản lý thời gian luộc, nướng, chiên để tránh cháy hoặc sống.
69ラップmàng bọc thực phẩmDùng bọc thực phẩm khi bảo quản, tránh khô và nhiễm bẩn.
70アルミホイルgiấy bạcDùng nướng, giữ nhiệt hoặc che bề mặt món khi cần.
71保存容器ほぞんようき
Bảo Tồn Dung Khí
hộp bảo quảnDùng chứa nguyên liệu hoặc món đã chuẩn bị; cần dán nhãn ngày.
72バットkhay inox nôngDụng cụ đựng nguyên liệu, để ráo hoặc chia phần trong bếp.
73トレーkhay phục vụDùng bê món, ly hoặc hóa đơn ra khu khách.
74食器しょっき
Thực Khí
bát đĩa, đồ ăn uốngVật dụng phục vụ món; phải sạch, không nứt vỡ.
75さら
Mãnh
đĩaDùng trình bày món; cần kiểm tra sạch và khô trước khi dùng.
76小皿こざら
Tiểu Mãnh
đĩa nhỏDùng cho món phụ, nước chấm hoặc chia đồ ăn.
77どんぶり
Tỉnh
bát tô sâu, tô donburiDùng cho cơm tô, mì hoặc món có nước.
78茶碗ちゃわん
Trà Uyển
bát cơm, chén tràTrong nhà hàng thường dùng cho cơm hoặc trà.
79グラスly thủy tinhDùng phục vụ nước; cần kiểm tra vết nứt để tránh nguy hiểm.
80カップcốcDùng cho cà phê, trà, súp hoặc đồ uống nóng.
81はし
Trứ
đũaDụng cụ ăn của khách; cần đặt đúng chiều và sạch.
82スプーンthìaDùng cho súp, cơm cà ri, tráng miệng hoặc món Tây.
83フォークnĩaDùng cho món Tây, salad hoặc tráng miệng.
84ナイフdao ănDùng trên bàn ăn; cần đặt đúng vị trí theo quy cách phục vụ.
85紙ナプキンかみナプキン
Chỉ
khăn giấy ănVật dụng trên bàn, cần bổ sung trước giờ phục vụ.
86おしぼりkhăn ướt cho kháchPhục vụ trước bữa ăn, thể hiện tiêu chuẩn tiếp khách Nhật.
87エプロンtạp dềTrang phục bảo hộ giúp giữ vệ sinh khi làm bếp hoặc phục vụ.
88ユニフォームđồng phụcTrang phục làm việc; cần sạch, gọn và đúng quy định cửa hàng.
89帽子ぼうし
Mạo Tử
Dùng trong bếp để hạn chế tóc rơi vào thực phẩm.
90手袋てぶくろ
Thủ Đại
găng tayDụng cụ bảo hộ; thay mới khi bẩn hoặc đổi công việc.
91マスクkhẩu trangDùng để giữ vệ sinh khi chế biến hoặc tiếp xúc gần với thực phẩm.
92厨房機器ちゅうぼうきき
Trù Phòng Cơ Khí
thiết bị bếpCách gọi chung máy móc trong bếp, cần dùng theo hướng dẫn an toàn.
93冷蔵庫れいぞうこ
Lãnh Tàng Khố
tủ lạnhThiết bị bảo quản mát; cần theo dõi nhiệt độ và đóng kín cửa.
94冷凍庫れいとうこ
Lãnh Đông Khố
tủ đôngThiết bị bảo quản đông; kiểm tra tuyết đóng và nhiệt độ định kỳ.
95電子レンジでんしレンジ
Điện Tử
lò vi sóngMáy hâm nóng; không cho kim loại vào để tránh cháy nổ.
96オーブンlò nướngThiết bị nướng; chú ý nhiệt cao và dùng găng chống nóng.
97ガスコンロbếp gasThiết bị nấu bằng gas; kiểm tra lửa và rò rỉ gas.
98炊飯器すいはんき
Xuy Phạn Khí
nồi cơm điệnMáy nấu cơm; cần vệ sinh lòng nồi và giữ ấm đúng cách.
99食器洗浄機しょっきせんじょうき
Thực Khí Tẩy Tịnh Cơ
máy rửa bátThiết bị rửa dụng cụ; cần xếp đúng hướng và kiểm tra hóa chất.
100レジmáy tính tiền, quầy thu ngânThiết bị thanh toán; dùng khi tính tiền và in hóa đơn.
IIIIII. Nhóm 3: Địa điểm, khu vực, bộ phận làm việcSTT 101–150
101厨房ちゅうぼう
Trù Phòng
khu bếpKhu vực chế biến món ăn, yêu cầu vệ sinh và an toàn cao.
102調理場ちょうりば
Điều Lý Trường
nơi nấu nướngKhu làm việc trực tiếp với thực phẩm và thiết bị bếp.
103ホールkhu phục vụ kháchKhu vực bàn ăn, nhân viên phục vụ và khách hàng.
104客席エリアきゃくせきエリア
Khách Tịch
khu vực chỗ ngồi kháchDùng khi phân công lau bàn, dẫn khách hoặc kiểm tra bàn.
105入口いりぐち
Nhập Khẩu
lối vàoNơi khách vào cửa hàng, cần giữ sạch và dễ nhận biết.
106出口でぐち
Xuất Khẩu
lối raNơi khách ra về, liên quan hướng dẫn thoát hiểm.
107受付うけつけ
Thụ Phó
quầy tiếp nhậnNơi nhận đặt bàn, xác nhận khách hoặc hướng dẫn chờ.
108待合席まちあいせき
Đãi Hợp Tịch
ghế chờKhu khách ngồi chờ khi chưa có bàn.
109レジカウンターquầy tính tiềnVị trí thu ngân, nhận thanh toán và giao hóa đơn.
110カウンター席カウンターせき
Tịch
ghế quầy bar, ghế quầyChỗ ngồi trước quầy, thường cần phục vụ trực tiếp.
111テーブル席テーブルせき
Tịch
bàn ngồi thườngLoại chỗ ngồi phổ biến cho nhóm khách.
112個室こしつ
Cá Thất
phòng riêngKhu riêng tư cho nhóm khách, đặt tiệc hoặc khách gia đình.
113喫煙席きつえんせき
Khiết Yên Tịch
chỗ hút thuốcKhu ghế cho phép hút thuốc theo quy định cửa hàng.
114禁煙席きんえんせき
Cấm Yên Tịch
chỗ không hút thuốcKhu vực cần hướng dẫn rõ khi khách hỏi chỗ ngồi.
115ドリンクバーquầy đồ uống tự phục vụKhách tự lấy đồ uống; nhân viên cần bổ sung ly và nguyên liệu.
116配膳口はいぜんぐち
Phối Thiện Khẩu
cửa giao món raNơi bếp chuyển món cho nhân viên phục vụ.
117下膳口げぜんぐち
Hạ Thiện Khẩu
cửa trả bát đĩa bẩnNơi đưa đồ đã dùng về khu rửa.
118洗い場あらいば
Tẩy Trường
khu rửaKhu rửa bát đĩa, nồi chảo và dụng cụ bếp.
119仕込み場しこみば
Sĩ Trường
khu sơ chế chuẩn bịNơi chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu và bán hàng.
120盛り付け台もりつけだい
Thịnh Phó Đài
bàn trình bày mónBàn đặt món lên đĩa, cần giữ sạch và sắp xếp hợp lý.
121作業台さぎょうだい
Tác Nghiệp Đài
bàn thao tácMặt bàn dùng cắt, chia phần, đóng gói hoặc chuẩn bị món.
122シンクbồn rửaDùng rửa tay, nguyên liệu hoặc dụng cụ tùy khu vực quy định.
123ガス台ガスだい
Đài
bàn bếp gasVị trí đặt bếp gas, cần giữ khô và không để vật dễ cháy.
124揚げ場あげば
Dương Trường
khu chiên ránKhu dùng dầu nóng; chú ý bỏng và trượt do dầu.
125焼き場やきば
Thiêu Trường
khu nướngKhu nướng thịt, cá hoặc bánh; cần kiểm soát nhiệt và khói.
126麺場めんば
Miến Trường
khu nấu mìKhu luộc mì, chuẩn bị nước dùng và tô mì.
127デシャップkhu điều phối món raNơi kiểm món, gọi món xong và chuyển ra phục vụ.
128パントリーkhu chuẩn bị đồ uống, món nhẹThường chuẩn bị ly, trà, món tráng miệng hoặc vật dụng phục vụ.
129倉庫そうこ
Thương Khố
khoNơi chứa hàng khô, vật tư và dụng cụ dự trữ.
130食材庫しょくざいこ
Thực Tài Khố
kho nguyên liệuNơi bảo quản nguyên liệu theo loại và hạn sử dụng.
131乾物庫かんぶつこ
Can Vật Khố
kho đồ khôKhu chứa gạo, mì khô, gia vị, đồ hộp hoặc hàng khô.
132冷蔵室れいぞうしつ
Lãnh Tàng Thất
phòng lạnhKhu bảo quản mát quy mô lớn trong nhà hàng hoặc bếp trung tâm.
133冷凍室れいとうしつ
Lãnh Đông Thất
phòng đôngKhu bảo quản đông, cần đóng cửa nhanh để giữ nhiệt.
134更衣室こういしつ
Canh Y Thất
phòng thay đồNơi thay đồng phục, không để thực phẩm hoặc dụng cụ bếp.
135休憩室きゅうけいしつ
Hưu Khế Thất
phòng nghỉNơi nghỉ giữa ca; phải tách biệt với khu chế biến.
136事務所じむしょ
Sự Vụ Sở
văn phòngNơi lưu hồ sơ, lịch ca, báo cáo và giấy tờ cửa hàng.
137従業員通路じゅうぎょういんつうろ
Tùng Nghiệp Viên Thông Lộ
lối đi nhân viênLối đi nội bộ, tránh va chạm với khách và hàng hóa.
138非常口ひじょうぐち
Phi Thường Khẩu
lối thoát hiểmThuật ngữ an toàn lao động; phải luôn thông thoáng.
139避難経路ひなんけいろ
Tị Nạn Kinh Lộ
đường thoát nạnThuật ngữ an toàn lao động; cần nhớ khi có cháy hoặc động đất.
140トイレnhà vệ sinhKhu phải kiểm tra vệ sinh định kỳ và bổ sung giấy, xà phòng.
141手洗い場てあらいば
Thủ Tẩy Trường
khu rửa tayNơi rửa tay trước khi vào bếp hoặc sau khi xử lý đồ bẩn.
142ごみ置き場ごみおきば
Trí Trường
nơi để rácKhu tập kết rác, cần phân loại và giữ kín để tránh côn trùng.
143廃棄物置場はいきぶつおきば
Phế Khí Vật Trí Trường
nơi để rác thảiKhu chứa rác thải kinh doanh, phải quản lý mùi và vệ sinh.
144搬入口はんにゅうぐち
Bàn Nhập Khẩu
cửa nhập hàngNơi xe giao hàng đưa nguyên liệu và vật tư vào.
145納品口のうひんぐち
Nạp Phẩm Khẩu
cửa nhận hàng giaoVị trí nhận hàng, kiểm hàng và ký nhận.
146駐車場ちゅうしゃじょう
Trú Xa Trường
bãi đỗ xeKhu khách hoặc xe giao hàng sử dụng; cần hướng dẫn khi đông.
147バックヤードkhu hậu trường, khu nội bộKhu nhân viên làm việc phía sau, không dành cho khách.
148事業所じぎょうしょ
Sự Nghiệp Sở
cơ sở làm việcTừ dùng trong hồ sơ lao động hoặc quản lý công ty.
149本社ほんしゃ
Bản Xã
trụ sở chínhNơi quản lý nhân sự, kế toán và chính sách toàn công ty.
150休憩スペースきゅうけいスペース
Hưu Khế
khu nghỉ ngơiKhu nhân viên nghỉ ngắn, cần giữ trật tự và vệ sinh.
IVIV. Nhóm 4: Thao tác và quy trình cơ bảnSTT 151–200
151仕込むしこむ
chuẩn bị, sơ chế trướcThao tác chuẩn bị nguyên liệu trước giờ phục vụ.
152洗うあらう
Tẩy
rửaThao tác làm sạch tay, nguyên liệu hoặc dụng cụ.
153すすぐtráng, xả lại bằng nướcDùng sau khi rửa xà phòng hoặc rửa nguyên liệu.
154切るきる
Thiết
cắtThao tác dùng dao; cần chú ý an toàn và loại thớt.
155刻むきざむ
Khắc
băm, thái nhỏDùng khi thái rau, hành, thịt thành miếng nhỏ.
156皮をむくかわをむく
gọt vỏ, bóc vỏThao tác sơ chế rau củ, trái cây hoặc tôm.
157下処理したしょり
Hạ Xử Lý
sơ chế ban đầuCắt bỏ phần bẩn, rửa, ướp hoặc chuẩn bị trước khi nấu.
158解凍かいとう
Giải Đông
rã đôngQuy trình đưa thực phẩm đông về trạng thái dùng được, phải đúng nhiệt độ.
159加熱かねつ
Gia Nhiệt
gia nhiệt, làm nóngQuy trình nấu chín; liên quan trực tiếp an toàn thực phẩm.
160炒めるいためる
Sao
xàoThao tác nấu bằng ít dầu và nhiệt cao.
161焼くやく
Thiêu
nướng, áp chảoThao tác làm chín bằng nhiệt khô hoặc mặt nóng.
162煮るにる
Chử
ninh, nấu trong nướcDùng cho món canh, hầm hoặc nước sốt.
163蒸すむす
Chưng
hấpLàm chín bằng hơi nước, giữ độ ẩm của món.
164揚げるあげる
Dương
chiên ngập dầuThao tác dùng dầu nóng; cần tránh bỏng và bắn dầu.
165茹でるゆでる
Như
luộcLàm chín trong nước sôi, thường dùng với mì, rau, trứng.
166炊くたく
Xuy
nấu cơmThao tác nấu gạo bằng nồi cơm hoặc nồi chuyên dụng.
167混ぜるまぜる
Hỗn
trộnKết hợp nguyên liệu, gia vị hoặc nước sốt cho đều.
168和えるあえる
Hòa
trộn áo sốtTrộn nhẹ món đã chín hoặc nguyên liệu với sốt/gia vị.
169漬けるつける
ngâm, ướpDùng khi ướp thịt, muối rau hoặc ngâm nguyên liệu.
170味付けあじつけ
Vị Phó
nêm nếmĐiều chỉnh vị bằng muối, đường, nước tương hoặc gia vị.
171塩を振るしおをふる
Diêm/Chấn
rắc muốiThao tác thêm muối đều lên món hoặc nguyên liệu.
172量るはかる
Lượng
cân, đo lượngDùng để lấy đúng định lượng nguyên liệu.
173計量するけいりょうする
Kế Lượng
đong đoThao tác đo bằng cốc, thìa đong hoặc cân.
174盛り付けるもりつける
Thịnh Phó
trình bày món lên đĩaThao tác tạo hình món trước khi phục vụ khách.
175注ぐそそぐ
Chú
rótDùng khi rót nước, trà, súp hoặc đồ uống.
176取り分けるとりわける
Thủ/Phân
chia phần raDùng khi chia món lớn thành phần nhỏ cho khách.
177配膳するはいぜんする
Phối Thiện
mang món ra phục vụThao tác đưa món đúng bàn, đúng khách.
178下げるさげる
Hạ
dọn xuống, mang điDùng khi lấy bát đĩa đã dùng khỏi bàn khách.
179下膳するげぜんする
Hạ Thiện
thu dọn bát đĩa sau ănThao tác gom đồ bẩn về khu rửa.
180片付けるかたづける
Phiến/Phó
dọn dẹpSắp xếp lại bàn, dụng cụ hoặc khu vực làm việc.
181洗浄するせんじょうする
Tẩy Tịnh
rửa sạchQuy trình làm sạch dụng cụ, thiết bị hoặc bề mặt.
182消毒するしょうどくする
Tiêu Độc
khử độc, khử trùngThuật ngữ vệ sinh; dùng hóa chất hoặc cồn để giảm vi sinh vật.
183殺菌するさっきんする
Sát Khuẩn
diệt khuẩnThuật ngữ vệ sinh; xử lý để tiêu diệt vi khuẩn gây hại.
184乾燥させるかんそうさせる
Can Táo
làm khôBước sau rửa, giúp hạn chế vi khuẩn phát triển.
185保管するほかんする
Bảo Quản
bảo quản, cất giữĐặt thực phẩm hoặc dụng cụ đúng nơi, đúng nhiệt độ.
186補充するほじゅうする
Bổ Sung
bổ sungThêm vật dụng, gia vị, khăn giấy hoặc nguyên liệu bị thiếu.
187発注するはっちゅうする
Phát Chú
đặt hàngĐặt nguyên liệu hoặc vật tư với nhà cung cấp.
188受け入れるうけいれる
Thụ/Nhập
tiếp nhậnDùng khi nhận hàng giao hoặc khách đặt bàn.
189検品するけんぴんする
Kiểm Phẩm
kiểm hàngKiểm số lượng, chất lượng, hạn dùng khi hàng được giao.
190ラベルを貼るラベルをはる
Thiếp
dán nhãnDán ngày mở, hạn dùng hoặc tên nguyên liệu lên hộp.
191先入れ先出しさきいれさきだし
Tiên Nhập Tiên Xuất
nhập trước xuất trướcQuy trình dùng hàng cũ trước để tránh quá hạn.
192提供するていきょうする
Đề Cung
phục vụ, cung cấp mónĐưa món hoặc dịch vụ tới khách đúng tiêu chuẩn.
193注文を取るちゅうもんをとる
Chú Văn/Thủ
nhận gọi mónThao tác hỏi và ghi món khách chọn.
194復唱するふくしょうする
Phục Xướng
nhắc lại để xác nhậnDùng khi xác nhận món, số lượng, thời gian với khách.
195案内するあんないする
Án Nội
hướng dẫn, dẫn kháchDẫn khách đến bàn hoặc chỉ đường trong cửa hàng.
196会計するかいけいする
Hội Kế
tính tiền, thanh toánThao tác thu tiền và kết thúc giao dịch với khách.
197予約を受けるよやくをうける
Dự Ước/Thụ
nhận đặt chỗGhi nhận tên, thời gian, số người và yêu cầu của khách.
198レジを打つレジをうつ
Đả
bấm máy tính tiềnThao tác nhập món, giảm giá hoặc thanh toán trên máy POS.
199清掃するせいそうする
Thanh Tảo
vệ sinh, quét dọnQuy trình làm sạch khu làm việc, bàn ghế và sàn.
200申し送るもうしおくる
Thân/Tống
bàn giao thông tinDùng khi chuyển ca, báo việc cần lưu ý cho người sau.
VV. Nhóm 5: An toàn lao động và vệ sinhSTT 201–250
201衛生管理えいせいかんり
Vệ Sinh Quản Lý
quản lý vệ sinhThuật ngữ an toàn thực phẩm trọng tâm trong Tokutei ngành nhà hàng.
202食中毒しょくちゅうどく
Thực Trung Độc
ngộ độc thực phẩmThuật ngữ an toàn lao động/vệ sinh; phải phòng tránh trong mọi khâu.
203細菌さいきん
Tế Khuẩn
vi khuẩnTác nhân gây hại trong thực phẩm nếu bảo quản hoặc nấu không đúng.
204ウイルスvi-rútTác nhân gây bệnh; liên quan rửa tay, khử trùng và sức khỏe nhân viên.
205ノロウイルスvi-rút NoroNguyên nhân ngộ độc thực phẩm; đặc biệt chú ý khi có nôn, tiêu chảy.
206黄色ブドウ球菌おうしょくブドウきゅうきん
Hoàng Sắc Cầu Khuẩn
tụ cầu vàngVi khuẩn có thể từ tay, mũi, vết thương; cần che vết thương kỹ.
207サルモネラ菌サルモネラきん
Khuẩn
vi khuẩn SalmonellaLiên quan trứng, thịt; cần kiểm soát nhiệt độ và nấu chín.
208カンピロバクターvi khuẩn CampylobacterThường liên quan thịt gà sống hoặc chưa chín kỹ.
209腸炎ビブリオちょうえんビブリオ
Trường Viêm
vi khuẩn Vibrio gây viêm ruộtLiên quan hải sản; cần rửa, làm lạnh và tránh nhiễm chéo.
210アニサキスký sinh trùng AnisakisRủi ro trong cá sống; cần xử lý theo quy định an toàn.
211交差汚染こうさおせん
Giao Sai Ô Nhiễm
nhiễm chéoThuật ngữ an toàn thực phẩm; xảy ra khi sống và chín dùng chung dụng cụ.
212二次汚染にじおせん
Nhị Thứ Ô Nhiễm
ô nhiễm thứ cấpXảy ra sau khi thực phẩm đã sạch nhưng bị bẩn lại.
213異物混入いぶつこんにゅう
Dị Vật Hỗn Nhập
lẫn dị vậtThuật ngữ an toàn; tóc, kim loại, nhựa rơi vào món đều là rủi ro.
214危害要因きがいよういん
Nguy Hại Yếu Nhân
yếu tố nguy hạiKhái niệm HACCP về nguyên nhân có thể làm thực phẩm mất an toàn.
215物理的危害ぶつりてききがい
Vật Lý Đích Nguy Hại
mối nguy vật lýVí dụ mảnh kim loại, thủy tinh, đá; cần ngăn lẫn vào thực phẩm.
216化学的危害かがくてききがい
Hóa Học Đích Nguy Hại
mối nguy hóa họcVí dụ chất tẩy, thuốc diệt côn trùng; phải bảo quản tách biệt.
217生物的危害せいぶつてききがい
Sinh Vật Đích Nguy Hại
mối nguy sinh họcVí dụ vi khuẩn, virus, ký sinh trùng trong thực phẩm.
218アレルゲンchất gây dị ứngThông tin phải kiểm tra kỹ khi khách hỏi dị ứng.
219食物アレルギーしょくもつアレルギー
Thực Vật
dị ứng thực phẩmRủi ro nghiêm trọng; cần báo bếp và tránh trả lời đoán.
220手洗いてあらい
Thủ Tẩy
rửa tayBước vệ sinh bắt buộc trước chế biến, sau đi vệ sinh hoặc chạm đồ bẩn.
221手指消毒しゅししょうどく
Thủ Chỉ Tiêu Độc
khử trùng bàn tay, ngón tayDùng cồn hoặc dung dịch sát khuẩn theo quy định cửa hàng.
222個人衛生こじんえいせい
Cá Nhân Vệ Sinh
vệ sinh cá nhânBao gồm đồng phục, móng tay, tóc, sức khỏe và thói quen làm việc.
223体調確認たいちょうかくにん
Thể Điều Xác Nhận
kiểm tra tình trạng sức khỏeThuật ngữ an toàn lao động; làm trước ca để phòng lây bệnh.
224検便けんべん
Kiểm Tiện
xét nghiệm phânBiện pháp kiểm soát sức khỏe nhân viên trong ngành thực phẩm.
225発熱はつねつ
Phát Nhiệt
sốtTriệu chứng phải báo quản lý, không tự ý vào khu chế biến.
226下痢げり
Hạ Lị
tiêu chảyTriệu chứng nguy cơ lây nhiễm; cần báo cáo trước khi làm việc.
227嘔吐おうと
Ẩu Thổ
nôn óiDấu hiệu nguy hiểm về vệ sinh; phải xử lý khử trùng đúng quy trình.
228手荒れてあれ
Thủ Hoang
nứt nẻ, tổn thương da tayVết nứt tay có thể là nguồn vi khuẩn; cần bảo vệ khi làm bếp.
229傷口きずぐち
Thương Khẩu
miệng vết thươngPhải che kín bằng băng phù hợp và đeo găng khi làm việc.
230絆創膏ばんそうこう
Bạn Sang Cao
băng cá nhânDụng cụ che vết thương; trong bếp nên dùng loại dễ nhận biết.
231使い捨て手袋つかいすててぶくろ
Sử/Xả/Thủ Đại
găng tay dùng một lầnVật dụng vệ sinh; thay khi rách, bẩn hoặc đổi thao tác.
232加熱温度かねつおんど
Gia Nhiệt Ôn Độ
nhiệt độ gia nhiệtThông số quan trọng để món chín và an toàn.
233中心温度ちゅうしんおんど
Trung Tâm Ôn Độ
nhiệt độ tâm thực phẩmCần đo ở phần giữa miếng thịt hoặc món dày.
234保存温度ほぞんおんど
Bảo Tồn Ôn Độ
nhiệt độ bảo quảnThông số của tủ lạnh, tủ đông hoặc khu giữ nóng.
235冷却れいきゃく
Lãnh Khước
làm lạnh nhanhQuy trình hạ nhiệt thực phẩm để hạn chế vi khuẩn phát triển.
236温度管理おんどかんり
Ôn Độ Quản Lý
quản lý nhiệt độThuật ngữ an toàn thực phẩm; liên quan bảo quản, nấu và giữ nóng.
237賞味期限しょうみきげん
Thưởng Vị Kỳ Hạn
hạn dùng ngon nhấtHạn chất lượng; cần quản lý để không dùng hàng quá hạn.
238消費期限しょうひきげん
Tiêu Phí Kỳ Hạn
hạn sử dụng an toànHạn an toàn; quá hạn thì không dùng cho khách.
239期限切れきげんぎれ
Kỳ Hạn
quá hạnPhải tách riêng và xử lý theo quy định, không dùng cho chế biến.
240廃棄はいき
Phế Khí
loại bỏ, hủy bỏDùng cho thực phẩm quá hạn, hỏng hoặc không đạt tiêu chuẩn.
241洗剤せんざい
Tẩy Tễ
chất tẩy rửaHóa chất rửa dụng cụ; không để lẫn với thực phẩm.
242消毒液しょうどくえき
Tiêu Độc Dịch
dung dịch khử trùngDùng theo nồng độ quy định để khử trùng bề mặt hoặc dụng cụ.
243漂白剤ひょうはくざい
Phiêu Bạch Tễ
chất tẩy trắngHóa chất mạnh; thuật ngữ an toàn lao động, cần dùng đúng liều.
244換気かんき
Hoán Khí
thông gióBiện pháp an toàn khi dùng gas, dầu nóng hoặc hóa chất.
245火傷やけど
Hỏa Thương
bỏngTai nạn lao động thường gặp do dầu, nước sôi, lò nướng.
246転倒てんとう
Chuyển Đảo
té ngãTai nạn lao động do sàn ướt, dầu mỡ hoặc vật cản.
247火災かさい
Hỏa Tai
hỏa hoạnRủi ro an toàn lao động; cần biết bình chữa cháy và lối thoát.
248感電かんでん
Cảm Điện
điện giậtRủi ro khi tay ướt chạm thiết bị điện hoặc dây hỏng.
249注意喚起ちゅういかんき
Chú Ý Hoán Khởi
nhắc nhở cảnh báoDùng trên biển báo, thông báo nội bộ về nguy hiểm.
250緊急停止きんきゅうていし
Khẩn Cấp Đình Chỉ
dừng khẩn cấpNút hoặc thao tác dừng máy ngay khi có nguy hiểm.
VIVI. Nhóm 6: Kiểm tra, báo cáo, xác nhậnSTT 251–300
251確認かくにん
Xác Nhận
xác nhận, kiểm lạiThao tác bắt buộc trước khi phục vụ, báo cáo hoặc đóng ca.
252点検てんけん
Điểm Kiểm
kiểm tra định kỳKiểm máy móc, khu vực, nhiệt độ hoặc an toàn trước khi dùng.
253検査けんさ
Kiểm Tra
kiểm tra, xét nghiệmDùng cho kiểm tra chất lượng, vệ sinh hoặc sức khỏe.
254記録きろく
Kí Lục
ghi chép, hồ sơThông tin đã kiểm tra phải ghi lại để truy xuất khi cần.
255報告ほうこく
Báo Cáo
báo cáoCần báo quản lý khi có sự cố, thiếu hàng hoặc khách phàn nàn.
256連絡れんらく
Liên Lạc
liên lạc, thông báoDùng khi truyền thông tin giữa nhân viên và quản lý.
257相談そうだん
Tương Đàm
trao đổi, hỏi ý kiếnDùng khi không chắc cách xử lý hoặc cần hỗ trợ.
258共有きょうゆう
Cộng Hữu
chia sẻ thông tinThông tin về khách, món hết, sự cố cần chia sẻ cho cả ca.
259引き継ぎひきつぎ
Dẫn Kế
bàn giao caChuyển thông tin công việc còn lại cho người hoặc ca sau.
260日報にっぽう
Nhật Báo
báo cáo ngàyGhi doanh thu, sự cố, số khách hoặc việc đã làm trong ngày.
261チェックリストdanh sách kiểm traDùng để tránh quên bước trong vệ sinh, mở cửa, đóng cửa.
262温度記録おんどきろく
Ôn Độ Kí Lục
ghi chép nhiệt độDùng cho tủ lạnh, tủ đông, món giữ nóng và kiểm soát vệ sinh.
263清掃記録せいそうきろく
Thanh Tảo Kí Lục
ghi chép vệ sinhGhi thời gian, người thực hiện và khu vực đã vệ sinh.
264検収けんしゅう
Kiểm Thu
kiểm nhận hàngKiểm số lượng và chất lượng khi nhà cung cấp giao hàng.
265納品書のうひんしょ
Nạp Phẩm Thư
phiếu giao hàngGiấy tờ đi kèm hàng giao, dùng đối chiếu khi kiểm nhận.
266伝票でんぴょう
Truyền Phiếu
phiếu ghi đơn, chứng từDùng cho gọi món, nhập hàng hoặc kế toán nội bộ.
267レシートhóa đơn bán hàngGiấy in từ máy tính tiền giao cho khách.
268領収書りょうしゅうしょ
Lĩnh Thu Thư
hóa đơn đỏ, biên lai thu tiềnKhách công ty thường yêu cầu để thanh toán chi phí.
269在庫ざいこ
Tại Khố
tồn khoSố lượng nguyên liệu, vật tư còn trong cửa hàng.
270棚卸したなおろし
Bằng Tá
kiểm kê tồn khoĐếm hàng tồn thực tế, thường làm cuối tháng hoặc cuối kỳ.
271発注書はっちゅうしょ
Phát Chú Thư
phiếu đặt hàngGiấy hoặc dữ liệu đặt nguyên liệu từ nhà cung cấp.
272仕入れしいれ
Sĩ Nhập
nhập hàng, mua nguyên liệuHoạt động mua nguyên liệu để phục vụ kinh doanh.
273仕入先しいれさき
Sĩ Nhập Tiên
nhà cung cấpĐối tác giao nguyên liệu, đồ uống hoặc vật tư.
274入荷にゅうか
Nhập Hà
hàng nhập vềTình trạng hàng đã về cửa hàng hoặc kho.
275出庫しゅっこ
Xuất Khố
xuất khoLấy hàng từ kho ra dùng trong bếp hoặc khu phục vụ.
276欠品けっぴん
Khuyết Phẩm
thiếu hàngTình trạng hết nguyên liệu hoặc vật tư cần thiết.
277返品へんぴん
Phản Phẩm
trả hàngTrả hàng lỗi, sai hoặc không đạt cho nhà cung cấp.
278交換こうかん
Giao Hoán
đổi, thay thếDùng khi đổi món, đổi hàng lỗi hoặc thay vật dụng hỏng.
279破損はそん
Phá Tổn
hư hỏng, nứt vỡÁp dụng cho bát đĩa, thiết bị, bao bì hoặc hàng giao.
280不足ふそく
Bất Túc
thiếuDùng khi thiếu người, thiếu nguyên liệu hoặc thiếu số lượng.
281過不足かふそく
Quá Bất Túc
thừa thiếuDùng khi tiền, hàng hoặc số lượng không khớp.
282数量すうりょう
Số Lượng
số lượngCần kiểm khi nhập hàng, phát món hoặc kiểm kê.
283単位たんい
Đơn Vị
đơn vị tínhVí dụ cái, kg, gói, thùng; phải ghi đúng khi đặt hàng.
284状態じょうたい
Trạng Thái
tình trạngKiểm tra màu, mùi, bao bì và độ hư hỏng của hàng.
285品質ひんしつ
Phẩm Chất
chất lượngTiêu chuẩn món, nguyên liệu và dịch vụ phải ổn định.
286いろ
Sắc
màu sắcDùng khi kiểm thực phẩm có biến màu hoặc món trình bày sai.
287においmùiDấu hiệu kiểm tra hư hỏng, cháy khét hoặc vệ sinh.
288期限表示きげんひょうじ
Kỳ Hạn Biểu Thị
hiển thị hạn dùngThông tin trên bao bì hoặc nhãn bảo quản.
289ロット番号ロットばんごう
Phiên Hiệu
số lôDùng để truy xuất nguồn gốc khi có lỗi hoặc thu hồi.
290賞味期限表示しょうみきげんひょうじ
Thưởng Vị Kỳ Hạn Biểu Thị
nhãn hạn dùng ngon nhấtCần kiểm khi nhận hàng và sắp xếp kho.
291設定温度せっていおんど
Thiết Định Ôn Độ
nhiệt độ cài đặtThông số cài cho tủ lạnh, tủ đông, lò hoặc máy giữ nóng.
292異常値いじょうち
Dị Thường Trị
giá trị bất thườngSố đo vượt chuẩn, cần báo cáo và xử lý ngay.
293再確認さいかくにん
Tái Xác Nhận
xác nhận lạiDùng khi có nghi ngờ sai món, sai số lượng hoặc sai thông tin.
294承認しょうにん
Thừa Nhận
phê duyệtQuản lý xác nhận đồng ý với báo cáo, đổi món hoặc xử lý đặc biệt.
295署名しょめい
Thự Danh
ký tênDùng trên phiếu kiểm tra, nhận hàng hoặc biên bản.
296印鑑いんかん
Ấn Giám
con dấuDùng khi ký nhận giấy tờ tại một số công ty Nhật.
297管理表かんりひょう
Quản Lý Biểu
bảng quản lýBiểu mẫu ghi nhiệt độ, vệ sinh, tồn kho hoặc ca làm.
298作業報告さぎょうほうこく
Tác Nghiệp Báo Cáo
báo cáo công việcBáo việc đã làm, việc chưa xong và vấn đề phát sinh.
299口頭報告こうとうほうこく
Khẩu Đầu Báo Cáo
báo cáo miệngDùng khi cần báo nhanh trực tiếp cho quản lý.
300書面報告しょめんほうこく
Thư Diện Báo Cáo
báo cáo bằng văn bảnDùng cho sự cố, kiểm tra hoặc nội dung cần lưu hồ sơ.
VIIVII. Nhóm 7: Sự cố, lỗi, rủi ro, xử lý bất thườngSTT 301–350
301異常いじょう
Dị Thường
bất thườngDấu hiệu khác thường phải dừng kiểm tra hoặc báo quản lý.
302不具合ふぐあい
Bất Cụ Hợp
trục trặc, lỗi hoạt độngDùng cho thiết bị, hệ thống POS hoặc quy trình không chạy đúng.
303故障こしょう
Cố Chướng
hỏng máy, hư thiết bịCần treo biển, ngừng dùng và báo sửa chữa.
304停電ていでん
Đình Điện
mất điệnSự cố ảnh hưởng tủ lạnh, bếp điện, POS và an toàn thực phẩm.
305断水だんすい
Đoạn Thủy
mất nướcSự cố nghiêm trọng vì không rửa tay, rửa dụng cụ hoặc nấu được.
306ガス漏れガスもれ
Lậu
rò rỉ gasRủi ro an toàn lao động; tắt lửa, thông gió và báo ngay.
307水漏れみずもれ
Thủy Lậu
rò rỉ nướcCó thể gây trơn trượt, hỏng thiết bị hoặc ngừng vận hành.
308油漏れあぶらもれ
Du Lậu
rò rỉ dầuRủi ro cháy và trượt ngã; cần lau sạch và báo quản lý.
309破裂はれつ
Phá Liệt
nổ vỡ, bụcSự cố với ống, bình, bao bì hoặc thiết bị áp lực.
310詰まりつまり
Cật
tắc nghẽnDùng cho cống, bồn rửa, đường ống hoặc máy bị kẹt.
311異臭いしゅう
Dị Xú
mùi lạ, mùi bất thườngDấu hiệu thực phẩm hỏng, rò gas hoặc vệ sinh kém.
312変色へんしょく
Biến Sắc
đổi màuDấu hiệu thực phẩm biến chất hoặc bảo quản không đúng.
313腐敗ふはい
Hủ Bại
thối rữa, hư hỏngThực phẩm có dấu hiệu này phải loại bỏ, không dùng cho khách.
314カビnấm mốcDấu hiệu bảo quản kém; phải loại bỏ và kiểm tra khu vực.
315ぬめりnhớt, trơn nhầyDấu hiệu thực phẩm hoặc bề mặt không sạch, có nguy cơ vi khuẩn.
316焦げこげ
Tiêu
cháy khétMón bị cháy cần kiểm tra có phục vụ được hay phải làm lại.
317生焼けなまやけ
Sinh Thiêu
chưa chín kỹ bên trongRủi ro an toàn thực phẩm, nhất là thịt và hải sản.
318加熱不足かねつぶそく
Gia Nhiệt Bất Túc
gia nhiệt không đủNguyên nhân món chưa chín, có thể gây ngộ độc.
319冷却不足れいきゃくぶそく
Lãnh Khước Bất Túc
làm lạnh không đủRủi ro vi khuẩn tăng nhanh sau khi nấu xong.
320温度異常おんどいじょう
Ôn Độ Dị Thường
nhiệt độ bất thườngCần kiểm thiết bị và ghi nhận khi tủ lạnh hoặc lò vượt chuẩn.
321期限超過きげんちょうか
Kỳ Hạn Siêu Quá
quá thời hạnKhông sử dụng nguyên liệu hoặc món đã vượt hạn quy định.
322誤提供ごていきょう
Ngộ Đề Cung
phục vụ nhầm mónRủi ro với dị ứng và chất lượng dịch vụ; phải xử lý ngay.
323注文間違いちゅうもんまちがい
Chú Văn Gian Vi
nhầm đơn gọi mónCần xác nhận lại với khách và báo bếp.
324会計ミスかいけいミス
Hội Kế
lỗi tính tiềnSai giá, sai giảm giá hoặc sai phương thức thanh toán.
325釣り銭間違いつりせんまちがい
Điếu Tiền Gian Vi
trả nhầm tiền thừaCần kiểm lại tiền mặt và báo quản lý nếu phát sinh.
326食器破損しょっきはそん
Thực Khí Phá Tổn
bát đĩa bị vỡThu dọn cẩn thận để tránh đứt tay và lẫn mảnh vỡ.
327包丁事故ほうちょうじこ
Bao Đinh Sự Cố
tai nạn do dao bếpThuật ngữ an toàn lao động; phải sơ cứu và báo cáo.
328切り傷きりきず
Thiết Thương
vết cắtTai nạn thường gặp khi dùng dao; cần băng kín và tránh nhiễm bẩn.
329火傷事故やけどじこ
Hỏa Thương Sự Cố
tai nạn bỏngXảy ra do dầu, nước sôi, hơi nước hoặc bề mặt nóng.
330転倒事故てんとうじこ
Chuyển Đảo Sự Cố
tai nạn té ngãLiên quan sàn ướt, dầu mỡ, vật cản; cần phòng ngừa.
331クレーム対応クレームたいおう
Đối Ứng
xử lý khiếu nạiCần lắng nghe, xin lỗi, báo quản lý và ghi nhận.
332苦情くじょう
Khổ Tình
phàn nàn, khiếu nạiTừ trang trọng hơn クレーム trong văn bản nội bộ.
333返金へんきん
Phản Kim
hoàn tiềnBiện pháp xử lý khi món hoặc dịch vụ có lỗi theo quy định.
334交換対応こうかんたいおう
Giao Hoán Đối Ứng
xử lý đổi món/đổi hàngDùng khi món sai, hỏng hoặc khách có yêu cầu hợp lý.
335謝罪しゃざい
Tạ Tội
xin lỗi chính thứcDùng khi cửa hàng có lỗi với khách hoặc đối tác.
336再提供さいていきょう
Tái Đề Cung
phục vụ lại mónLàm và mang lại món đúng khi có lỗi hoặc nhầm lẫn.
337緊急対応きんきゅうたいおう
Khẩn Cấp Đối Ứng
xử lý khẩn cấpÁp dụng khi cháy, tai nạn, khách bị bệnh hoặc sự cố lớn.
338応急処置おうきゅうしょち
Ứng Cấp Xử Trí
sơ cứu tạm thờiThuật ngữ an toàn lao động; xử lý ban đầu trước khi hỗ trợ y tế.
339救急車きゅうきゅうしゃ
Cứu Cấp Xa
xe cấp cứuGọi khi khách hoặc nhân viên có tình trạng nguy hiểm.
340通報つうほう
Thông Báo
báo cơ quan chức năngDùng khi gọi cứu hỏa, cảnh sát hoặc cấp cứu.
341避難ひなん
Tị Nạn
sơ tánHành động rời khỏi nơi nguy hiểm theo đường thoát nạn.
342初期消火しょきしょうか
Sơ Kỳ Tiêu Hỏa
chữa cháy ban đầuThuật ngữ an toàn lao động; dùng bình chữa cháy khi đám cháy nhỏ.
343防火ぼうか
Phòng Hỏa
phòng cháyBiện pháp ngăn cháy từ bếp gas, dầu nóng và thiết bị điện.
344滑りやすいすべりやすい
Hoạt
dễ trơn trượtBiển cảnh báo an toàn khi sàn ướt hoặc có dầu.
345立入禁止たちいりきんし
Lập Nhập Cấm Chỉ
cấm vàoBiển báo an toàn; khách hoặc nhân viên không phận sự không được vào.
346使用禁止しようきんし
Sử Dụng Cấm Chỉ
cấm sử dụngDán lên thiết bị hỏng hoặc khu vực đang nguy hiểm.
347故障中こしょうちゅう
Cố Chướng Trung
đang hỏngBiển thông báo thiết bị không được dùng cho đến khi sửa xong.
348修理依頼しゅうりいらい
Tu Lý Y Lại
yêu cầu sửa chữaBáo nhà cung cấp hoặc bộ phận kỹ thuật xử lý thiết bị hỏng.
349原因調査げんいんちょうさ
Nguyên Nhân Điều Tra
điều tra nguyên nhânBước sau sự cố để tìm nguyên nhân thật và ghi báo cáo.
350再発防止さいはつぼうし
Tái Phát Phòng Chỉ
ngăn tái diễnBiện pháp sau sự cố để lỗi không lặp lại.
VIIIVIII. Nhóm 8: Giao tiếp trong công việcSTT 351–400
351いらっしゃいませkính chào quý kháchCâu chào tiêu chuẩn khi khách vào nhà hàng.
352何名様なんめいさま
Hà Danh Dạng
quý khách mấy ngườiCách hỏi số người lịch sự khi đón khách.
353ご予約名ごよやくめい
Dự Ước Danh
tên đặt bànDùng khi xác nhận khách đã đặt trước.
354お席おせき
Tịch
chỗ ngồi, bànCách nói lịch sự khi dẫn khách hoặc hỏi chọn chỗ.
355ご案内ごあんない
Án Nội
hướng dẫn, dẫn kháchDùng trong câu “ご案内いたします”.
356少々お待ちくださいしょうしょうおまちください
Thiểu Thiểu/Đãi
xin đợi một chútCâu lịch sự khi khách phải chờ xác nhận hoặc chuẩn bị.
357ご注文を承りますごちゅうもんをうけたまわります
Chú Văn/Thừa
xin phép nhận gọi mónCâu phục vụ lịch sự khi bắt đầu nhận món.
358ご注文はお決まりですかごちゅうもんはおきまりですか
Chú Văn/Quyết
quý khách đã chọn món chưaDùng khi hỏi khách đã sẵn sàng gọi món chưa.
359かしこまりましたtôi đã hiểu, xin thực hiệnCâu xác nhận lịch sự sau khi nhận yêu cầu của khách.
360確認いたしますかくにんいたします
Xác Nhận
tôi sẽ kiểm tra lạiDùng khi cần kiểm món, bàn, hóa đơn hoặc thông tin.
361以上でよろしいでしょうかいじょうでよろしいでしょうか
Dĩ Thượng
như vậy đã đủ chưa ạDùng khi chốt lại đơn gọi món.
362お飲み物おのみもの
Ẩm Vật
đồ uốngCách nói lịch sự khi hỏi hoặc phục vụ nước uống.
363お冷やおひや
Lãnh
nước lạnh miễn phíTừ nhà hàng dùng cho nước lọc lạnh phục vụ khách.
364おしぼりをどうぞxin mời dùng khăn ướtCâu đưa khăn ướt cho khách trước bữa ăn.
365お待たせいたしましたおまたせいたしました
Đãi
xin lỗi đã để quý khách chờNói khi mang món, dẫn bàn hoặc trả lời sau thời gian chờ.
366失礼いたしますしつれいいたします
Thất Lễ
xin phépDùng trước khi đặt món, dọn bàn hoặc bước vào gần khách.
367こちらでございますlà món này, ở đây ạCâu lịch sự khi chỉ món, bàn, hóa đơn hoặc vị trí.
368熱いのでお気をつけくださいあついのでおきをつけください
Nhiệt/Khí
vì nóng nên xin cẩn thậnDùng khi phục vụ món nóng, nước nóng hoặc đĩa nóng.
369お下げしてもよろしいですかおさげしてもよろしいですか
Hạ
tôi dọn xuống được không ạCâu hỏi trước khi thu bát đĩa khỏi bàn khách.
370ラストオーダーlần gọi món cuốiThông báo trước khi hết giờ nhận món.
371お会計おかいけい
Hội Kế
thanh toánCách nói lịch sự khi khách tính tiền.
372お支払い方法おしはらいほうほう
Chi Phất Phương Pháp
phương thức thanh toánDùng khi hỏi khách trả tiền mặt, thẻ hay mã QR.
373現金げんきん
Hiện Kim
tiền mặtPhương thức thanh toán phổ biến tại quầy.
374クレジットカードthẻ tín dụngCần biết khi xử lý thanh toán không dùng tiền mặt.
375交通系ICこうつうけいアイシー
Giao Thông Hệ
thẻ IC giao thôngPhương thức thanh toán như Suica, PASMO tại Nhật.
376QRコード決済キューアールコードけっさい
Quyết Tế
thanh toán bằng mã QRDùng cho PayPay và các dịch vụ tương tự.
377領収書はご入用ですかりょうしゅうしょはごいりようですか
Lĩnh Thu Thư/Nhập Dụng
quý khách có cần biên lai không ạCâu hỏi khi khách thanh toán, nhất là khách công ty.
378レジ袋レジぶくろ
Đại
túi tại quầy tính tiềnDùng khi hỏi khách có cần túi mang về hay không.
379持ち帰りもちかえり
Trì Quy
mang vềDùng cho đơn take-out, cần đóng gói đúng.
380店内利用てんないりよう
Điếm Nội Lợi Dụng
dùng tại quánPhân biệt với mang về khi nhận đơn.
381禁煙でございますきんえんでございます
Cấm Yên
ở đây không hút thuốc ạCâu thông báo quy định chỗ ngồi hoặc toàn cửa hàng.
382アレルギーはございますかquý khách có dị ứng không ạCâu hỏi quan trọng để tránh rủi ro an toàn thực phẩm.
383苦手な食材にがてなしょくざい
Thực Tài
nguyên liệu không ăn được/không thíchDùng khi hỏi yêu cầu tránh món hoặc thay nguyên liệu.
384本日の日替わりほんじつのひがわり
Bản Nhật/Nhật Thế
món thay đổi theo ngày hôm nayDùng khi giới thiệu món trong ngày.
385売り切れうりきれ
Mại Thiết
đã bán hếtThông báo món hết, không thể nhận thêm đơn.
386品切れしなぎれ
Phẩm Thiết
hết hàngDùng khi thiếu món, nguyên liệu hoặc sản phẩm.
387追加注文ついかちゅうもん
Truy Gia Chú Văn
gọi thêm mónDùng khi khách muốn gọi thêm sau đơn đầu tiên.
388取り皿とりざら
Thủ Mãnh
đĩa chia mónDùng cho nhóm khách chia món chung.
389おかわりthêm phần nữa, gọi thêmDùng cho cơm, nước, súp hoặc món có thể thêm.
390ご迷惑をおかけしましたごめいわくをおかけしました
Mê Hoặc
xin lỗi vì đã gây phiền hàCâu xin lỗi khi cửa hàng gây bất tiện cho khách.
391申し訳ございませんもうしわけございません
Thân/Dịch
thành thật xin lỗiCâu xin lỗi trang trọng khi có lỗi hoặc sự cố.
392すぐに確認いたしますすぐにかくにんいたします
Xác Nhận
tôi sẽ kiểm tra ngayDùng khi khách thắc mắc món, hóa đơn hoặc chờ lâu.
393店長を呼んでまいりますてんちょうをよんでまいります
Điếm Trưởng/Hô
tôi sẽ gọi quản lý raDùng khi cần người có thẩm quyền xử lý.
394交換いたしますこうかんいたします
Giao Hoán
chúng tôi sẽ đổi lạiDùng khi món, ly, đĩa hoặc hàng có lỗi.
395返金いたしますへんきんいたします
Phản Kim
chúng tôi sẽ hoàn tiềnDùng theo quy định cửa hàng khi cần trả lại tiền.
396ご協力くださいごきょうりょくください
Hiệp Lực
xin vui lòng hợp tácDùng khi yêu cầu xếp hàng, chờ bàn, giữ trật tự.
397順番にご案内しますじゅんばんにごあんないします
Thuận Phiên/Án Nội
chúng tôi sẽ dẫn khách theo thứ tựDùng khi đông khách và phải chờ bàn.
398足元にご注意くださいあしもとにごちゅういください
Túc Nguyên/Chú Ý
xin chú ý dưới chânCảnh báo an toàn khi sàn ướt, bậc thềm hoặc dây điện.
399お忘れ物はございませんかおわすれものはございませんか
Vong Vật
quý khách có quên đồ không ạNói khi khách chuẩn bị rời cửa hàng.
400またお越しくださいまたおこしください
Việt
mong quý khách ghé lạiCâu chào khách ra về, giữ hình ảnh dịch vụ tốt.
IXIX. Nhóm 9: Thuật ngữ chuyên môn nâng caoSTT 401–450
401HACCPhệ thống HACCPKhung quản lý an toàn thực phẩm dựa trên phân tích mối nguy.
402一般衛生管理いっぱんえいせいかんり
Nhất Ban Vệ Sinh Quản Lý
quản lý vệ sinh chungNền tảng vệ sinh trong HACCP, gồm rửa tay, vệ sinh thiết bị, kiểm nhiệt.
403重要管理点じゅうようかんりてん
Trọng Yếu Quản Lý Điểm
điểm quản lý quan trọngĐiểm phải kiểm soát chặt để phòng nguy hại thực phẩm.
404危害分析きがいぶんせき
Nguy Hại Phân Tích
phân tích mối nguyBước xác định nguy cơ sinh học, hóa học, vật lý trong món ăn.
405衛生標準作業手順えいせいひょうじゅんさぎょうてじゅん
Vệ Sinh Tiêu Chuẩn Tác Nghiệp Thủ Thuận
quy trình thao tác vệ sinh chuẩnThuật ngữ chuyên môn; tương đương SSOP trong quản lý vệ sinh.
406標準作業手順書ひょうじゅんさぎょうてじゅんしょ
Tiêu Chuẩn Tác Nghiệp Thủ Thuận Thư
tài liệu quy trình thao tác chuẩnSổ hướng dẫn cách làm việc thống nhất trong cửa hàng.
407マニュアルsổ tay hướng dẫnTài liệu quy định thao tác, tiếp khách, vệ sinh và xử lý sự cố.
408オペレーションvận hànhCách tổ chức công việc từ nhận khách đến phục vụ và đóng ca.
409ピークタイムgiờ cao điểmThời điểm đông khách, cần tốc độ và phối hợp cao.
410アイドルタイムgiờ vắng kháchThời gian ít khách, thường dùng để sơ chế, vệ sinh, bổ sung.
411回転寿司かいてんずし
Hồi Chuyển Thọ Tư
sushi băng chuyềnLoại hình nhà hàng có quy trình phục vụ đặc thù.
412セントラルキッチンbếp trung tâmNơi chuẩn bị bán thành phẩm cho nhiều cửa hàng trong chuỗi.
413ゴーストレストランnhà hàng chỉ bán giao hàngMô hình không có chỗ ngồi khách, tập trung đơn online.
414デリバリーgiao hàngDịch vụ đưa món tới khách, cần đóng gói và kiểm đơn chính xác.
415テイクアウトmang điDịch vụ khách mua món để ăn ngoài cửa hàng.
416モバイルオーダーđặt món qua điện thoạiKhách đặt trước bằng ứng dụng hoặc mã QR.
417セルフレジmáy tính tiền tự phục vụKhách tự thanh toán, nhân viên hỗ trợ khi lỗi thao tác.
418食券機しょっけんき
Thực Khoán Cơ
máy bán phiếu ănKhách mua vé món trước, bếp và phục vụ xử lý theo phiếu.
419POSレジmáy POS tính tiềnHệ thống ghi đơn, thanh toán, doanh thu và tồn kho.
420予約管理よやくかんり
Dự Ước Quản Lý
quản lý đặt bànTheo dõi thời gian, số người, tên khách và yêu cầu riêng.
421顧客情報こきゃくじょうほう
Cố Khách Tình Báo
thông tin khách hàngThông tin đặt bàn hoặc liên hệ, cần bảo mật đúng quy định.
422顧客満足こきゃくまんぞく
Cố Khách Mãn Túc
sự hài lòng của kháchChỉ tiêu đánh giá chất lượng món và dịch vụ.
423客層きゃくそう
Khách Tầng
nhóm khách hàngVí dụ gia đình, nhân viên văn phòng, khách du lịch.
424客数きゃくすう
Khách Số
số lượng kháchDùng trong báo cáo doanh thu và bố trí nhân sự.
425フードロスlãng phí thực phẩmMón hoặc nguyên liệu bị bỏ đi, cần giảm bằng quản lý tồn kho.
426廃棄率はいきりつ
Phế Khí Suất
tỷ lệ hủy bỏChỉ số theo dõi lượng thực phẩm phải bỏ.
427原価率げんかりつ
Nguyên Giá Suất
tỷ lệ giá vốnTỷ lệ chi phí nguyên liệu so với doanh thu món.
428人件費じんけんひ
Nhân Kiện Phí
chi phí nhân côngChi phí tiền lương, liên quan xếp ca và quản lý cửa hàng.
429水道光熱費すいどうこうねつひ
Thủy Đạo Quang Nhiệt Phí
chi phí điện nước gasChi phí vận hành quan trọng trong nhà hàng.
430損益分岐点そんえきぶんきてん
Tổn Ích Phân Kỳ Điểm
điểm hòa vốnMức doanh thu cần đạt để không lỗ.
431アップセルbán nâng cấpGợi ý khách chọn size lớn, set cao hơn hoặc món thêm.
432クロスセルbán kèmGợi ý món phụ, đồ uống hoặc tráng miệng đi kèm món chính.
433レシピcông thức mónQuy định nguyên liệu, định lượng, thao tác và cách trình bày.
434分量ぶんりょう
Phân Lượng
định lượngLượng nguyên liệu theo công thức để món ổn định.
435歩留まりぶどまり
Bộ Lưu
tỷ lệ thành phẩm sau sơ chếDùng khi tính hao hụt thịt, rau hoặc nguyên liệu.
436規格きかく
Quy Cách
quy cách, tiêu chuẩnTiêu chuẩn về kích cỡ, trọng lượng hoặc chất lượng nguyên liệu.
437規格外きかくがい
Quy Cách Ngoại
ngoài quy cáchHàng không đạt tiêu chuẩn kích cỡ hoặc chất lượng.
438仕入単価しいれたんか
Sĩ Nhập Đơn Giá
đơn giá nhập hàngGiá mua nguyên liệu từ nhà cung cấp.
439季節限定きせつげんてい
Quý Tiết Hạn Định
giới hạn theo mùaMón chỉ bán trong mùa hoặc thời gian nhất định.
440数量限定すうりょうげんてい
Số Lượng Hạn Định
giới hạn số lượngMón chỉ bán đến khi hết số lượng chuẩn bị.
441産地表示さんちひょうじ
Sản Địa Biểu Thị
hiển thị nguồn gốc xuất xứThông tin nơi sản xuất nguyên liệu, có thể khách hỏi.
442栄養成分えいようせいぶん
Dinh Dưỡng Thành Phần
thành phần dinh dưỡngThông tin về năng lượng, muối, protein, chất béo.
443カロリーcalo, năng lượngChỉ số năng lượng món ăn, thường có trên menu hoặc nhãn.
444塩分えんぶん
Diêm Phân
lượng muốiThông tin dinh dưỡng, quan trọng với khách cần ăn nhạt.
445糖質とうしつ
Đường Chất
carbohydrate, chất đường bộtThông tin dinh dưỡng, liên quan ăn kiêng hoặc sức khỏe.
446脂質ししつ
Chi Chất
chất béoThành phần dinh dưỡng cần biết khi tư vấn món.
447タンパク質タンパクしつ
Chất
chất đạm, proteinThông tin dinh dưỡng của thịt, cá, đậu và món ăn.
448ヴィーガンthuần chayYêu cầu ăn uống không dùng sản phẩm động vật.
449ハラールHalalTiêu chuẩn ăn uống theo Hồi giáo; không được trả lời đoán.
450グルテンフリーkhông glutenYêu cầu món không chứa gluten, cần kiểm nguyên liệu kỹ.
XX. Nhóm 10: Từ vựng ôn thi và thực chiến tại nơi làmSTT 451–500
451特定技能とくていぎのう
Đặc Định Kỹ Năng
kỹ năng đặc địnhTư cách lao động dành cho ngành thiếu nhân lực tại Nhật.
452外食業技能測定試験がいしょくぎょうぎのうそくていしけん
Ngoại Thực Nghiệp Kỹ Năng Trắc Định Thí Nghiệm
kỳ thi đánh giá kỹ năng ngành外食業Tên kỳ thi Tokutei ngành dịch vụ ăn uống.
453試験科目しけんかもく
Thí Nghiệm Khoa Mục
môn thi, phần thiTrong外食業 thường liên quan vệ sinh, chế biến và tiếp khách.
454衛生管理科目えいせいかんりかもく
Vệ Sinh Quản Lý Khoa Mục
phần thi quản lý vệ sinhPhần trọng tâm về phòng ngộ độc, rửa tay và kiểm nhiệt.
455飲食物調理いんしょくぶつちょうり
Ẩm Thực Vật Điều Lý
chế biến đồ ăn, đồ uốngMột mảng kiến thức chính trong kỳ thi và công việc bếp.
456接客全般せっきゃくぜんぱん
Tiếp Khách Toàn Ban
toàn bộ nghiệp vụ phục vụ kháchMột mảng kiến thức chính về đón khách, nhận món và thanh toán.
457判断問題はんだんもんだい
Phán Đoán Vấn Đề
câu hỏi phán đoánDạng bài yêu cầu chọn cách xử lý đúng trong tình huống.
458学科試験がっかしけん
Học Khoa Thí Nghiệm
bài thi lý thuyếtKiểm kiến thức về vệ sinh, quy trình và dịch vụ.
459実技試験じつぎしけん
Thực Kỹ Thí Nghiệm
bài thi thực hànhDạng đánh giá kỹ năng thao tác hoặc phán đoán nghiệp vụ.
460合格基準ごうかくきじゅん
Hợp Cách Cơ Chuẩn
tiêu chuẩn đỗMức điểm hoặc điều kiện cần đạt trong kỳ thi.
461在留資格ざいりゅうしかく
Tại Lưu Tư Cách
tư cách lưu trúGiấy phép cư trú và làm việc hợp pháp tại Nhật.
462雇用契約こようけいやく
Cố Dụng Khế Ước
hợp đồng lao độngVăn bản quy định công việc, lương, thời gian và điều kiện làm.
463労働条件ろうどうじょうけん
Lao Động Điều Kiện
điều kiện lao độngGồm lương, giờ làm, nghỉ, bảo hiểm và nơi làm việc.
464シフト表シフトひょう
Biểu
bảng ca làmBảng phân công ngày, giờ và vị trí làm việc.
465勤務時間きんむじかん
Cần Vụ Thời Gian
thời gian làm việcKhung giờ phải làm theo hợp đồng hoặc lịch ca.
466休憩時間きゅうけいじかん
Hưu Khế Thời Gian
thời gian nghỉ giữa caThời gian nghỉ được quy định theo ca làm.
467残業ざんぎょう
Tàn Nghiệp
làm thêm giờLàm ngoài giờ quy định; cần ghi nhận đúng.
468早番はやばん
Tảo Phiên
ca sớmCa mở cửa hoặc chuẩn bị trước giờ đông khách.
469遅番おそばん
Trì Phiên
ca muộnCa buổi tối, thường phụ trách đóng cửa và dọn cuối ngày.
470欠勤けっきん
Khuyết Cần
nghỉ làmPhải báo trước theo quy định khi không thể đi làm.
471遅刻ちこく
Trì Khắc
đi muộnCần liên lạc ngay với quản lý nếu có nguy cơ trễ ca.
472早退そうたい
Tảo Thoái
về sớmPhải xin phép khi cần rời ca trước giờ quy định.
473勤怠管理きんたいかんり
Cần Đãi Quản Lý
quản lý chấm côngGhi nhận giờ vào, giờ ra, nghỉ và làm thêm.
474制服貸与せいふくたいよ
Chế Phục Thải Dữ
cấp phát đồng phụcQuy định công ty cho mượn hoặc cấp đồng phục làm việc.
475名札なふだ
Danh Trát
bảng tênĐeo khi làm việc để khách và đồng nghiệp nhận biết.
476身だしなみみだしなみ
Thân
tác phong ngoại hìnhQuy định tóc, móng, đồng phục, mùi cơ thể khi làm việc.
477つめ
Trảo
móng tayPhải cắt ngắn, sạch; không sơn móng trong khu chế biến.
478髪型かみがた
Phát Hình
kiểu tócCần buộc gọn hoặc đội mũ để tránh tóc rơi vào món.
479香水こうすい
Hương Thủy
nước hoaThường bị hạn chế vì ảnh hưởng mùi món và khách.
480アクセサリーtrang sức, phụ kiệnKhông đeo trong bếp để tránh rơi vào thực phẩm.
481持ち込み禁止もちこみきんし
Trì/Cấm Chỉ
cấm mang vàoBiển quy định không đưa vật cá nhân hoặc đồ cấm vào khu làm việc.
482私物管理しぶつかんり
Tư Vật Quản Lý
quản lý đồ cá nhânCất đồ cá nhân đúng nơi, không để lẫn khu bếp.
483休業きゅうぎょう
Hưu Nghiệp
tạm ngừng kinh doanh, nghỉ hoạt độngDùng khi cửa hàng nghỉ do bảo trì, thiên tai hoặc lịch đặc biệt.
484欠員けついん
Khuyết Viên
thiếu nhân sựTình trạng thiếu người trong ca, cần phân công lại.
485応援勤務おうえんきんむ
Ứng Viện Cần Vụ
làm hỗ trợ cửa hàng/ca khácNhân viên được điều sang hỗ trợ khi thiếu người hoặc đông khách.
486研修けんしゅう
Nghiên Tu
đào tạo, tập huấnGiai đoạn học quy trình, vệ sinh, tiếp khách và thao tác bếp.
487OJTđào tạo tại nơi làm việcHọc trực tiếp khi làm cùng người hướng dẫn.
488指示書しじしょ
Chỉ Thị Thư
phiếu chỉ thị, văn bản hướng dẫnTài liệu ghi yêu cầu làm việc, thay đổi món hoặc quy trình.
489掲示物けいじぶつ
Yết Thị Vật
giấy thông báo dán tườngThông báo nội bộ về ca làm, vệ sinh, an toàn hoặc chiến dịch.
490連絡事項れんらくじこう
Liên Lạc Sự Hạng
nội dung cần thông báoThông tin phải đọc trước ca hoặc trong họp ngắn.
491申し送り事項もうしおくりじこう
Thân Tống Sự Hạng
nội dung bàn giaoViệc cần truyền cho ca sau như món hết, khách đặt, sự cố.
492優先順位ゆうせんじゅんい
Ưu Tiên Thuận Vị
thứ tự ưu tiênDùng khi quyết định làm việc nào trước trong giờ bận.
493作業効率さぎょうこうりつ
Tác Nghiệp Hiệu Suất
hiệu suất công việcKhả năng làm nhanh, đúng, ít lãng phí trong bếp và phục vụ.
494時間厳守じかんげんしゅ
Thời Gian Nghiêm Thủ
tuân thủ thời gianNguyên tắc quan trọng khi vào ca, nghỉ, đặt bàn và giao món.
495報連相ほうれんそう
Báo Liên Tương
báo cáo, liên lạc, trao đổiNguyên tắc giao tiếp nội bộ quan trọng trong công ty Nhật.
496指差し確認ゆびさしかくにん
Chỉ Sai Xác Nhận
chỉ tay xác nhậnKỹ thuật an toàn: vừa chỉ vừa kiểm để giảm nhầm lẫn.
497声出し確認こえだしかくにん
Thanh Xuất Xác Nhận
xác nhận bằng giọng nóiKỹ thuật an toàn: nói rõ khi kiểm đơn, nhiệt độ hoặc thao tác nguy hiểm.
498指導係しどうがかり
Chỉ Đạo Hệ
người hướng dẫnNhân viên phụ trách chỉ việc, kiểm thao tác và sửa lỗi.
499評価面談ひょうかめんだん
Bình Giá Diện Đàm
buổi trao đổi đánh giáCuộc gặp với quản lý để nhận xét năng lực và mục tiêu.
500改善提案かいぜんていあん
Cải Thiện Đề Án
đề xuất cải tiếnGợi ý giảm lỗi, tăng tốc độ hoặc cải thiện vệ sinh, dịch vụ.