Trí Lữ Nihongo • Tokutei Shipbuilding

Đóng tàu & máy tàu – 500 từ vựng Tokutei chuẩn

Từ vựng Tokutei ngành Đóng tàu & máy tàu – xưởng đóng tàu, hàn, sơn, lắp ráp kết cấu, kiểm tra chất lượng.

500 từ vựng 10 nhóm chủ đề Furigana + Hán Việt Bảng liên tục, sticky header Định dạng chuẩn 16 ngành
Bộ tài liệu chuẩn hoá theo phong cách Editorial cao cấp
Phù hợp ôn thi Tokutei và sử dụng tại nơi làm việc

Toàn bộ 500 từ vựng được trình bày trong một bảng duy nhất, không tách rời. Mỗi nhóm chủ đề được đánh dấu bằng một dòng tiêu đề phân cách. Hàng tiêu đề bảng dính theo khi cuộn để tiện so sánh.

500/500 từ
STTKanji (Furigana)Nghĩa Tiếng ViệtGiải thích / Ngữ cảnh sử dụng
INhóm 1: Từ vựng nền tảng ngànhSTT 1–50
1造船ぞうせん
Tạo thuyền
đóng tàuThuật ngữ nền tảng chỉ hoạt động đóng mới hoặc chế tạo tàu tại xưởng đóng tàu.
2舶用工業はくようこうぎょう
Bạc dụng công nghiệp
công nghiệp thiết bị hàng hảiDùng cho lĩnh vực sản xuất máy móc, thiết bị và linh kiện sử dụng trên tàu.
3船舶せんぱく
Thuyền bạc
tàu thuyềnCách gọi chung cho tàu biển, tàu công trình và phương tiện thủy trong văn bản kỹ thuật.
4船体せんたい
Thuyền thể
thân tàuPhần kết cấu chính của tàu, thường liên quan đến thép, block, hàn và lắp ráp.
5船殻せんかく
Thuyền xác
vỏ và khung thân tàuChỉ kết cấu vỏ tàu gồm tôn, sườn, vách và các chi tiết chịu lực.
6船用機器せんようきき
Thuyền dụng cơ khí
thiết bị dùng cho tàuGồm máy, thiết bị điện, bơm, van, tủ điều khiển và phụ kiện lắp trên tàu.
7舶用機械はくようきかい
Bạc dụng cơ giới
máy móc hàng hảiChỉ máy chính, máy phụ và thiết bị cơ khí dùng trong vận hành tàu.
8造船所ぞうせんじょ
Tạo thuyền sở
nhà máy đóng tàuNơi thực hiện đóng mới, sửa chữa, sơn, hàn và lắp trang thiết bị tàu.
9艤装ぎそう
Nghi trang
lắp trang thiết bị tàuCông đoạn lắp đặt máy móc, ống, điện, nội thất và thiết bị sau khi thân tàu hình thành.
10建造けんぞう
Kiến tạo
đóng mới, chế tạoDùng trong cụm tàu đang đóng mới hoặc kế hoạch chế tạo tàu.
11修繕しゅうぜん
Tu thiện
sửa chữaDùng khi sửa tàu, thay chi tiết hư hỏng hoặc khôi phục chức năng thiết bị.
12改造かいぞう
Cải tạo
cải hoán, thay đổi kết cấuThường dùng khi thay đổi công năng, bố trí hoặc thông số của tàu, máy tàu.
13保守ほしゅ
Bảo thủ
bảo trìDuy trì tình trạng sử dụng của máy móc, thiết bị và hệ thống trên tàu.
14保全ほぜん
Bảo toàn
bảo dưỡng, bảo toàn thiết bịTrong cơ khí, dùng cho hoạt động phòng ngừa hỏng hóc và duy trì năng lực máy.
15溶接ようせつ
Dung tiếp
hànMột trong các nghiệp vụ trọng tâm của ngành đóng tàu và cơ khí hàng hải.
16塗装とそう
Đồ trang
sơnCông việc xử lý bề mặt, phủ sơn chống gỉ, chống ăn mòn cho thân tàu và thiết bị.
17鉄工てっこう
Thiết công
gia công kết cấu thépBao gồm cắt, uốn, khoan, lắp ráp và chỉnh kết cấu thép trong đóng tàu.
18仕上げしあげ
Sĩ thượng
hoàn thiện, tinh chỉnhCông đoạn làm sạch, chỉnh sửa, lắp khớp và hoàn thiện chi tiết máy hoặc kết cấu.
19機械加工きかいかこう
Cơ giới gia công
gia công cơ khíGia công bằng máy tiện, phay, khoan, mài hoặc trung tâm gia công.
20電気機器組立てでんきききくみたて
Điện khí cơ khí tổ lập
lắp ráp thiết bị điệnCông việc lắp tủ điện, thiết bị điện, đấu dây và kiểm tra điện cho tàu.
21配管はいかん
Phối quản
lắp đặt đường ốngNghiệp vụ lắp ống nước, dầu, khí, hơi và các tuyến ống trong tàu.
22とびcông việc giàn giáo, trên caoTrong xưởng đóng tàu, liên quan dựng tháo giàn giáo và hỗ trợ thao tác trên cao.
23船舶加工せんぱくかこう
Thuyền bạc gia công
gia công tàu thuyềnNhóm thao tác gia công vật liệu, chi tiết và kết cấu dùng trực tiếp cho tàu.
24機械保全きかいほぜん
Cơ giới bảo toàn
bảo dưỡng máyLiên quan kiểm tra, điều chỉnh, sửa chữa và ngăn ngừa hỏng hóc máy móc.
25鋳造ちゅうぞう
Chú tạo
đúc kim loạiTạo chi tiết kim loại bằng khuôn, có thể dùng cho linh kiện máy tàu.
26金属プレス加工きんぞくプレスかこう
Kim thuộc gia công
gia công dập kim loạiDùng máy ép để tạo hình tấm kim loại hoặc chi tiết dùng trong thiết bị hàng hải.
27強化プラスチック成形きょうかプラスチックせいけい
Cường hóa thành hình
tạo hình nhựa gia cườngLiên quan FRP và chi tiết nhựa gia cường dùng trong một số kết cấu, thiết bị tàu.
28電子機器組立てでんしききくみたて
Điện tử cơ khí tổ lập
lắp ráp thiết bị điện tửCông việc lắp module, bảng mạch, cảm biến hoặc cụm điện tử hàng hải.
29プリント配線板製造プリントはいせんばんせいぞう
Phối tuyến bản chế tạo
sản xuất bảng mạch inThuật ngữ dùng trong nhóm thiết bị điện, điện tử hàng hải.
30造船区分ぞうせんくぶん
Tạo thuyền khu phân
nhóm nghiệp vụ đóng tàuCách gọi nhóm nghiệp vụ trong phân loại Tokutei ngành đóng tàu.
31舶用機械区分はくようきかいくぶん
Bạc dụng cơ giới khu phân
nhóm máy móc hàng hảiNhóm nghiệp vụ liên quan máy tàu, cơ khí, bảo dưỡng, gia công và đường ống.
32舶用電気電子機器区分はくようでんきでんしききくぶん
Bạc dụng điện khí điện tử cơ khí khu phân
nhóm thiết bị điện, điện tử hàng hảiNhóm nghiệp vụ về điện, điện tử, bảng mạch, thiết bị điều khiển trên tàu.
33甲板かんぱん
Giáp bản
boong tàuKhu vực sàn trên của tàu, thường xuất hiện trong chỉ thị thi công và an toàn.
34船底せんてい
Thuyền để
đáy tàuPhần dưới thân tàu, dễ liên quan đến sơn chống hà, két và kiểm tra kín nước.
35船首せんしゅ
Thuyền thủ
mũi tàuPhần trước của tàu; dùng khi chỉ vị trí lắp đặt hoặc kiểm tra.
36船尾せんび
Thuyền vĩ
đuôi tàuPhần sau của tàu, thường có trục chân vịt, bánh lái và thiết bị lái.
37右舷うげん
Hữu huyền
mạn phảiBên phải của tàu khi nhìn từ đuôi về mũi; dùng trong chỉ vị trí trên tàu.
38左舷さげん
Tả huyền
mạn tráiBên trái của tàu khi nhìn từ đuôi về mũi; dùng trong giao tiếp hiện trường.
39船倉せんそう
Thuyền thương
hầm tàuKhoang bên trong dùng chứa hàng hoặc thiết bị, cần chú ý thông gió và an toàn.
40機関きかん
Cơ quan
máy, động cơTrong ngành tàu biển thường chỉ máy chính, động cơ hoặc hệ thống máy tàu.
41主機しゅき
Chủ cơ
máy chínhĐộng cơ chính tạo lực đẩy cho tàu, là thiết bị trọng yếu trong buồng máy.
42補機ほき
Bổ cơ
máy phụMáy hỗ trợ như bơm, máy phát, máy nén phục vụ vận hành tàu.
43推進装置すいしんそうち
Suy tiến trang trí
thiết bị đẩyHệ thống tạo lực đẩy gồm máy, trục, chân vịt và các bộ phận liên quan.
44操舵装置そうだそうち
Thao đà trang trí
thiết bị láiHệ thống điều khiển hướng tàu, gồm bánh lái, cơ cấu lái và điều khiển.
45係船装置けいせんそうち
Hệ thuyền trang trí
thiết bị neo buộc tàuThiết bị dùng khi neo, buộc, giữ tàu tại cầu cảng hoặc trong thử nghiệm.
46船級せんきゅう
Thuyền cấp
cấp tàu, đăng cấpLiên quan quy phạm, kiểm tra và chứng nhận kỹ thuật của tàu.
47図面ずめん
Đồ diện
bản vẽTài liệu bắt buộc phải đọc trước khi gia công, lắp ráp, hàn hoặc đấu dây.
48仕様書しようしょ
Sĩ dạng thư
bản quy cáchNêu yêu cầu kỹ thuật, vật liệu, dung sai, kiểm tra và điều kiện nghiệm thu.
49作業標準さぎょうひょうじゅん
Tác nghiệp tiêu chuẩn
tiêu chuẩn thao tácQuy định cách làm chuẩn để tránh sai lỗi, tai nạn và lệch chất lượng.
50工程こうてい
Công trình
công đoạn, tiến trìnhDùng để quản lý thứ tự công việc từ cắt, lắp, hàn, sơn đến kiểm tra.
IINhóm 2: Dụng cụ, thiết bị, vật dụngSTT 51–100
51溶接機ようせつき
Dung tiếp cơ
máy hànMáy dùng tạo hồ quang hoặc nhiệt để nối kim loại bằng hàn.
52半自動溶接機はんじどうようせつき
Bán tự động dung tiếp cơ
máy hàn bán tự độngMáy cấp dây hàn liên tục, dùng nhiều trong hàn kết cấu thép thân tàu.
53アーク溶接機アークようせつき
Dung tiếp cơ
máy hàn hồ quangThiết bị tạo hồ quang điện để nung chảy vật liệu hàn và kim loại nền.
54ガス切断機ガスせつだんき
Thiết đoạn cơ
máy cắt gasMáy cắt thép bằng khí cháy và oxy, dùng khi cắt tấm hoặc chi tiết thép.
55プラズマ切断機プラズマせつだんき
Thiết đoạn cơ
máy cắt plasmaMáy cắt kim loại bằng tia plasma, phù hợp với cắt nhanh và đường cắt hẹp.
56グラインダーmáy màiDụng cụ cầm tay dùng mài mép, tẩy ba via, làm sạch mối hàn và bề mặt.
57ディスクグラインダーmáy mài đĩaMáy mài dùng đĩa mài hoặc đá cắt; cần kiểm tra đá và nắp chắn trước khi dùng.
58砥石といし
Chỉ thạch
đá màiVật tư gắn vào máy mài để mài, cắt hoặc đánh sạch bề mặt kim loại.
59切断砥石せつだんといし
Thiết đoạn chỉ thạch
đá cắtĐá chuyên dùng để cắt kim loại; phải chọn đúng chủng loại và tốc độ cho phép.
60ワイヤブラシbàn chải dây thépDụng cụ làm sạch gỉ, xỉ hàn, bụi bẩn trước khi hàn hoặc sơn.
61チッピングハンマーbúa gõ xỉDùng gõ bỏ xỉ hàn sau đường hàn, đặc biệt trong hàn hồ quang tay.
62溶接トーチようせつトーチ
Dung tiếp
mỏ hànBộ phận cầm tay đưa hồ quang, dây hàn hoặc khí bảo vệ tới vị trí hàn.
63溶接棒ようせつぼう
Dung tiếp bổng
que hànVật liệu hàn dạng que, dùng phổ biến trong hàn hồ quang tay.
64溶接ワイヤようせつワイヤ
Dung tiếp
dây hànDây cấp liên tục trong hàn bán tự động hoặc hàn khí bảo vệ.
65ノズルđầu phunBộ phận định hướng khí, sơn hoặc vật liệu phun; cần giữ sạch để không tắc.
66トーチホルダgiá giữ mỏ hànDùng giữ hoặc đặt mỏ hàn an toàn khi tạm dừng thao tác.
67アースクランプkẹp massKẹp nối mass của máy hàn với vật hàn để bảo đảm mạch điện hàn ổn định.
68クランプkẹp cố địnhDụng cụ giữ chi tiết đúng vị trí khi lắp ráp, hàn đính hoặc khoan.
69シャコ万力シャコまんりき
Vạn lực
kẹp chữ CDụng cụ kẹp cơ khí dùng cố định tấm thép hoặc chi tiết khi gia công.
70万力まんりき
Vạn lực
ê tôDụng cụ kẹp chặt chi tiết trên bàn nguội để cắt, giũa, khoan hoặc lắp.
71スパナcờ lêDụng cụ siết hoặc tháo bu lông, đai ốc theo kích thước cố định.
72モンキーレンチmỏ lếtCờ lê điều chỉnh được kích thước miệng, dùng cho nhiều loại đai ốc.
73トルクレンチcờ lê lựcDụng cụ siết theo lực quy định; dùng khi yêu cầu kiểm soát mô-men siết.
74ドライバーtua vítDụng cụ siết tháo vít trong lắp ráp cơ khí, điện và thiết bị phụ.
75六角レンチろっかくレンチ
Lục giác
lục giácDụng cụ dùng cho vít lục giác chìm, thường gặp khi lắp máy và thiết bị điện.
76ハンマーbúaDụng cụ gõ, chỉnh nhẹ, đóng chốt hoặc hỗ trợ tháo lắp chi tiết.
77ポンチdùi đánh dấuDùng tạo dấu tâm trước khi khoan để mũi khoan không bị trượt.
78けがき針けがきばり
Châm
kim vạch dấuDụng cụ vạch đường cắt, đường khoan hoặc vị trí lắp trên bề mặt kim loại.
79巻尺まきじゃく
Quyển xích
thước cuộnDụng cụ đo chiều dài, dùng nhiều khi lấy dấu, kiểm tra kích thước block.
80鋼尺こうじゃく
Cương xích
thước thépThước thẳng bằng thép dùng đo và kiểm tra kích thước ngắn, mép thẳng.
81ノギスthước cặpDụng cụ đo đường kính, bề dày, khe hở và kích thước chi tiết cơ khí.
82マイクロメータpanmeDụng cụ đo chính xác đường kính hoặc bề dày với độ chính xác cao.
83水準器すいじゅんき
Thủy chuẩn khí
thước thủyDùng kiểm tra độ ngang, độ thăng bằng khi lắp đặt máy, ống hoặc kết cấu.
84直角定規ちょっかくじょうぎ
Trực giác định quy
thước vuôngDụng cụ kiểm tra góc vuông khi lấy dấu, lắp ráp và kiểm tra chi tiết.
85溶接面ようせつめん
Dung tiếp diện
mặt nạ hànThuật ngữ an toàn lao động: bảo vệ mắt và mặt khỏi hồ quang, tia lửa, kim loại nóng.
86遮光面しゃこうめん
Già quang diện
mặt nạ chống ánh hồ quangThuật ngữ an toàn lao động: dùng kính lọc sáng để tránh tổn thương mắt khi hàn.
87保護眼鏡ほごめがね
Bảo hộ nhãn kính
kính bảo hộThuật ngữ an toàn lao động: bảo vệ mắt khi mài, cắt, khoan hoặc phun sơn.
88防じんマスクぼうじんマスク
Phòng trần
khẩu trang chống bụiThuật ngữ an toàn lao động: dùng khi có bụi mài, bụi sơn hoặc hạt phun bề mặt.
89防毒マスクぼうどくマスク
Phòng độc
mặt nạ phòng độcThuật ngữ an toàn lao động: dùng khi tiếp xúc hơi dung môi, khí độc hoặc sơn.
90安全帯あんぜんたい
An toàn đới
dây an toànThuật ngữ an toàn lao động: chống rơi ngã khi làm việc trên cao.
91フルハーネスđai toàn thânThuật ngữ an toàn lao động: loại dây đai toàn thân dùng cho công việc trên cao.
92ヘルメットmũ bảo hộThuật ngữ an toàn lao động: đội trong xưởng, trên tàu và khu vực có nguy cơ vật rơi.
93安全靴あんぜんぐつ
An toàn ngoa
giày bảo hộThuật ngữ an toàn lao động: chống trượt, chống dập chân và chống vật sắc.
94作業手袋さぎょうてぶくろ
Tác nghiệp thủ sáo
găng tay làm việcThuật ngữ an toàn lao động: bảo vệ tay khi cầm thép, dụng cụ và chi tiết sắc.
95耐熱手袋たいねつてぶくろ
Nại nhiệt thủ sáo
găng tay chịu nhiệtThuật ngữ an toàn lao động: dùng khi hàn, cắt hoặc xử lý chi tiết nóng.
96エアホースống hơiDùng dẫn khí nén cho súng phun, dụng cụ khí nén và thiết bị làm sạch.
97コンプレッサーmáy nén khíMáy tạo khí nén dùng cho phun sơn, thổi sạch, dụng cụ khí nén.
98スプレーガンsúng phun sơnDụng cụ phun sơn lên bề mặt thân tàu, thiết bị hoặc chi tiết sau xử lý nền.
99塗料缶とりょうかん
Đồ liệu hàn
lon hoặc thùng sơnVật chứa sơn; cần kiểm tra mã sơn, hạn dùng và cách khuấy trước khi pha.
100攪拌機かくはんき
Giảo bạn cơ
máy khuấyMáy khuấy đều sơn, dung môi hoặc vật liệu phủ trước khi sử dụng.
IIINhóm 3: Địa điểm, khu vực, bộ phận làm việcSTT 101–150
101作業場さぎょうば
Tác nghiệp trường
nơi làm việcKhu vực thực hiện thao tác sản xuất; cần tuân thủ biển báo và quy định an toàn.
102現場げんば
Hiện trường
hiện trườngCách gọi nơi đang thi công, lắp ráp, hàn, sơn hoặc kiểm tra thực tế.
103工場こうじょう
Công trường
nhà xưởngKhông gian sản xuất có máy móc, vật tư, khu gia công và khu lắp ráp.
104造船ドックぞうせんドック
Tạo thuyền
ụ đóng tàuKhu vực đặt tàu để đóng mới, sửa chữa hoặc kiểm tra thân tàu.
105乾ドックかんドック
Càn
ụ khôỤ có thể tháo nước để làm việc trên đáy tàu, chân vịt, bánh lái và vỏ tàu.
106浮きドックうきドック
Phù
ụ nổiKết cấu nổi dùng nâng tàu khỏi mặt nước để sửa chữa hoặc kiểm tra.
107船台せんだい
Thuyền đài
đà tàuNơi đặt và lắp thân tàu trong quá trình đóng mới hoặc hạ thủy.
108岸壁がんぺき
Ngạn bích
cầu cảng, bến tàuKhu vực neo tàu để lắp trang thiết bị, chạy thử hoặc giao nhận vật tư.
109艤装岸壁ぎそうがんぺき
Nghi trang ngạn bích
bến lắp trang thiết bịCầu bến dùng cho giai đoạn lắp máy, ống, điện và hoàn thiện tàu.
110資材置場しざいおきば
Tư tài trí trường
nơi để vật tưKhu tập kết vật tư trước khi đưa vào gia công hoặc lắp đặt.
111鋼材置場こうざいおきば
Cương tài trí trường
bãi để thépKhu để tấm thép, thép hình và vật liệu kết cấu trước khi cắt, uốn, hàn.
112塗装ブースとそうブース
Đồ trang
buồng sơnKhu vực kiểm soát bụi, gió và dung môi để phun sơn an toàn hơn.
113ブラスト室ブラストしつ
Thất
buồng phun bi, phun cátPhòng dùng để làm sạch bề mặt bằng hạt mài trước khi sơn.
114溶接作業場ようせつさぎょうば
Dung tiếp tác nghiệp trường
khu hànKhu vực bố trí máy hàn, vật hàn và thông gió để thực hiện công việc hàn.
115切断場せつだんば
Thiết đoạn trường
khu cắtNơi cắt thép tấm, thép hình bằng gas, plasma, cưa hoặc máy cắt.
116組立場くみたてば
Tổ lập trường
khu lắp rápNơi ghép chi tiết thành cụm, block hoặc thiết bị trước khi hàn và kiểm tra.
117機械加工場きかいかこうば
Cơ giới gia công trường
khu gia công cơ khíKhu đặt máy tiện, phay, khoan, mài và thiết bị đo kiểm cơ khí.
118電気作業場でんきさぎょうば
Điện khí tác nghiệp trường
khu làm việc điệnKhu lắp, đấu dây, kiểm tra tủ điện và thiết bị điện hàng hải.
119配管作業場はいかんさぎょうば
Phối quản tác nghiệp trường
khu lắp ốngNơi cắt, uốn, hàn, lắp mặt bích và kiểm tra tuyến ống.
120倉庫そうこ
Thương khố
khoNơi bảo quản vật tư, dụng cụ, linh kiện, sơn hoặc thiết bị trước khi cấp phát.
121工具室こうぐしつ
Công cụ thất
phòng dụng cụNơi nhận, trả, kiểm tra và quản lý dụng cụ dùng trong ca làm.
122資材倉庫しざいそうこ
Tư tài thương khố
kho vật tưKho lưu vật liệu, phụ tùng, bulông, ống, dây điện hoặc linh kiện thiết bị.
123部品棚ぶひんだな
Bộ phẩm bằng
kệ linh kiệnKệ phân loại chi tiết; cần đối chiếu mã, số lượng và tình trạng trước khi lấy.
124船内せんない
Thuyền nội
bên trong tàuKhu vực làm việc trong khoang, két, buồng máy hoặc không gian hạn chế của tàu.
125船外せんがい
Thuyền ngoại
bên ngoài tàuKhu vực ngoài thân tàu, trên giàn giáo, ụ tàu hoặc bến cảng.
126甲板上かんぱんじょう
Giáp bản thượng
trên boongDùng để chỉ vị trí làm việc trên mặt boong tàu.
127船底部せんていぶ
Thuyền để bộ
phần đáy tàuKhu vực cần chú ý ăn mòn, sơn chống hà, thử kín và làm việc trong ụ.
128船首部せんしゅぶ
Thuyền thủ bộ
phần mũi tàuKhu vực phía trước tàu; dùng khi định vị block hoặc chỉ nơi sửa chữa.
129船尾部せんびぶ
Thuyền vĩ bộ
phần đuôi tàuKhu vực thường có hệ trục, bánh lái, thiết bị lái và kết cấu phức tạp.
130機関室きかんしつ
Cơ quan thất
buồng máyKhoang chứa máy chính, máy phụ, bơm, đường ống và thiết bị vận hành.
131操舵室そうだしつ
Thao đà thất
buồng láiPhòng điều khiển hướng đi và vận hành tàu; thường có thiết bị điện, điện tử.
132居住区きょじゅうく
Cư trú khu
khu sinh hoạtKhu vực phòng ở, hành lang, bếp và không gian sinh hoạt cho thuyền viên.
133貨物倉かもつそう
Hóa vật thương
hầm hàngKhoang chứa hàng; khi làm việc cần chú ý thông gió, ánh sáng và lối thoát.
134バラストタンクkét ballastKét chứa nước dằn giúp điều chỉnh mớn nước, cân bằng và ổn định tàu.
135燃料タンクねんりょうタンク
Nhiên liệu
két nhiên liệuKét chứa dầu nhiên liệu; khu vực liên quan nguy cơ cháy nổ và khí độc.
136清水タンクせいすいタンク
Thanh thủy
két nước ngọtKét chứa nước sinh hoạt hoặc nước kỹ thuật trên tàu.
137二重底にじゅうぞこ
Nhị trọng để
đáy đôiKết cấu hai lớp đáy tàu, thường có khoang két và không gian kiểm tra hẹp.
138隔壁かくへき
Cách bích
vách ngănTấm vách chia khoang tàu, có vai trò chịu lực, kín nước hoặc chống cháy.
139外板がいはん
Ngoại bản
tôn vỏ ngoàiTấm thép tạo bề mặt ngoài của thân tàu, cần hàn kín và sơn bảo vệ.
140内底板ないていばん
Nội để bản
tôn đáy trongTấm đáy bên trong của kết cấu đáy đôi, liên quan kiểm tra kín và sơn.
141船側外板せんそくがいはん
Thuyền trắc ngoại bản
tôn mạn tàuTấm vỏ ở hai bên mạn tàu, thường được lắp ráp theo block.
142デッキプレートtấm boongTấm thép dùng làm mặt boong, cần kiểm tra độ phẳng, mối hàn và chống trượt.
143ブロックblock thân tàuCụm kết cấu lớn được chế tạo riêng rồi đưa vào tổng lắp thân tàu.
144小組立こぐみたて
Tiểu tổ lập
lắp ráp cụm nhỏGiai đoạn ghép chi tiết nhỏ thành cụm trước khi chuyển sang block lớn.
145大組立おおぐみたて
Đại tổ lập
lắp ráp block lớnGiai đoạn ghép nhiều cụm thành block lớn của thân tàu.
146総組立そうくみたて
Tổng tổ lập
tổng lắp rápGhép các block lớn lại thành thân tàu hoàn chỉnh hoặc gần hoàn chỉnh.
147検査場けんさば
Kiểm tra trường
khu kiểm traNơi thực hiện đo kiểm, nghiệm thu, kiểm tra ngoại quan hoặc kiểm tra chức năng.
148休憩所きゅうけいじょ
Hưu khế sở
chỗ nghỉKhu nghỉ giữa ca; cần tuân thủ quy định vệ sinh và thời gian nghỉ.
149避難場所ひなんばしょ
Tị nạn trường sở
nơi sơ tánThuật ngữ an toàn lao động: vị trí tập trung khi cháy, động đất hoặc sự cố khẩn cấp.
150立入禁止区域たちいりきんしくいき
Lập nhập cấm chỉ khu vực
khu vực cấm vàoThuật ngữ an toàn lao động: khu vực chỉ người được phép mới được vào.
IVNhóm 4: Thao tác và quy trình cơ bảnSTT 151–200
151切断せつだん
Thiết đoạn
cắtThao tác cắt thép tấm, thép hình, ống hoặc chi tiết theo kích thước bản vẽ.
152曲げ加工まげかこう
Khúc gia công
gia công uốnUốn tấm, ống hoặc thép hình theo hình dạng yêu cầu của kết cấu tàu.
153穴あけあなあけ
Khổng
khoan lỗThao tác tạo lỗ để bắt bulông, luồn dây, lắp ống hoặc cố định chi tiết.
154開先加工かいさきかこう
Khai tiên gia công
gia công mép hànTạo vát mép theo góc và khe hở yêu cầu để bảo đảm độ ngấu khi hàn.
155仮付けかりづけ
Giả phụ
hàn đính, gá tạmCố định tạm chi tiết trước khi hàn chính thức hoặc tổng lắp.
156本付けほんづけ
Bản phụ
hàn chính thứcĐường hàn hoàn thiện sau khi đã định vị và kiểm tra hàn đính.
157組み立てくみたて
Tổ lập
lắp rápGhép chi tiết thành cụm, thiết bị hoặc kết cấu theo bản vẽ và trình tự.
158位置決めいちぎめ
Vị trí quyết
định vịXác định và giữ đúng vị trí chi tiết trước khi hàn, khoan hoặc lắp.
159芯出ししんだし
Tâm xuất
căn tâmCăn đồng trục hoặc tâm quay của trục, máy, bơm, khớp nối khi lắp đặt.
160罫書きけがき
Kẻ thư
vạch dấuVạch đường cắt, đường tâm, vị trí lỗ hoặc mép lắp trên vật liệu.
161バリ取りバリとりtẩy ba viaLoại bỏ mép sắc sau cắt, khoan hoặc gia công để an toàn và lắp khớp.
162面取りめんとり
Diện thủ
vát mépLàm tù cạnh sắc hoặc tạo mép vát để lắp, hàn, sơn hoặc tránh cắt tay.
163研磨けんま
Nghiên ma
mài, đánh bóngLàm nhẵn bề mặt, chỉnh mối hàn hoặc chuẩn bị bề mặt trước khi sơn.
164グラインダー掛けグラインダーがけmài bằng máy màiThao tác dùng máy mài để sửa mép, làm sạch xỉ hoặc xử lý bề mặt.
165溶断ようだん
Dung đoạn
cắt bằng nhiệtCắt kim loại bằng nhiệt như gas, hồ quang hoặc plasma.
166ガス切断ガスせつだん
Thiết đoạn
cắt gasDùng gas và oxy để cắt thép; phải chú ý cháy nổ và thông gió.
167プラズマ切断プラズマせつだん
Thiết đoạn
cắt plasmaDùng hồ quang plasma để cắt kim loại, tạo đường cắt nhanh và hẹp.
168アーク溶接アークようせつ
Dung tiếp
hàn hồ quangDùng hồ quang điện làm nóng chảy kim loại nền và vật liệu hàn.
169半自動溶接はんじどうようせつ
Bán tự động dung tiếp
hàn bán tự độngDây hàn được cấp tự động, người thợ điều khiển mỏ hàn và đường hàn.
170手溶接てようせつ
Thủ dung tiếp
hàn tayPhương pháp hàn dùng que hàn, thường gặp trong sửa chữa và kết cấu thép.
171すみ肉溶接すみにくようせつ
Nhục dung tiếp
hàn gócĐường hàn dùng để nối hai chi tiết giao nhau theo góc, rất phổ biến trong thân tàu.
172突合せ溶接つきあわせようせつ
Đột hợp dung tiếp
hàn giáp mốiNối hai mép vật liệu nằm đối đầu nhau, thường cần gia công mép hàn.
173多層盛りたそうもり
Đa tằng thịnh
đắp hàn nhiều lớpKỹ thuật hàn nhiều lớp để đạt chiều dày và chất lượng mối hàn yêu cầu.
174裏当てうらあて
Lý đương
lót mặt sauTấm hoặc vật liệu đặt sau khe hàn để đỡ kim loại nóng chảy và bảo đảm chân hàn.
175歪み取りゆがみとり
Oai thủ
nắn biến dạngChỉnh cong vênh do hàn, cắt hoặc nhiệt bằng biện pháp cơ khí hoặc nhiệt.
176予熱よねつ
Dư nhiệt
gia nhiệt trướcLàm nóng vật liệu trước khi hàn để giảm nứt và ổn định chất lượng hàn.
177後熱ごねつ
Hậu nhiệt
gia nhiệt sauGia nhiệt sau hàn để giảm ứng suất, giảm nứt hoặc hỗ trợ xử lý nhiệt.
178スラグ除去スラグじょきょ
Trừ khứ
loại bỏ xỉ hànGỡ xỉ sau khi hàn để kiểm tra bề mặt và chuẩn bị hàn lớp tiếp theo.
179清掃せいそう
Thanh tảo
làm sạchLàm sạch khu vực, bề mặt hoặc dụng cụ trước, trong và sau thao tác.
180脱脂だっし
Thoát chi
tẩy dầu mỡLoại bỏ dầu mỡ trên bề mặt để hàn, sơn hoặc dán đạt chất lượng.
181下地処理したじしょり
Hạ địa xử lý
xử lý bề mặt nềnCông đoạn làm sạch, tạo nhám, tẩy gỉ trước khi sơn phủ.
182錆落としさびおとし
Tú lạc
tẩy gỉLoại bỏ gỉ sét trên thép trước khi sơn hoặc hàn sửa.
183ブラスト処理ブラストしょり
Xử lý
xử lý phun bi, phun cátDùng hạt mài phun lên bề mặt để tẩy gỉ và tạo nhám trước khi sơn.
184マスキングche chắn khi sơnChe khu vực không được sơn hoặc không được bám bụi sơn.
185攪拌かくはん
Giảo bạn
khuấy trộnKhuấy sơn, dung môi hoặc vật liệu phủ để thành phần phân tán đều.
186希釈きしゃく
Hy thích
pha loãngPha sơn với dung môi theo tỷ lệ quy định trong hướng dẫn kỹ thuật.
187塗布とふ
Đồ bố
quét, phủĐưa sơn hoặc vật liệu phủ lên bề mặt bằng cọ, con lăn hoặc thiết bị phun.
188吹付けふきつけ
Xuy phụ
phun sơnPhủ sơn bằng khí nén hoặc súng phun, cần kiểm soát khoảng cách và độ dày.
189乾燥かんそう
Càn táo
làm khôChờ hoặc sấy để sơn, keo, lớp phủ đạt trạng thái khô theo quy định.
190養生ようじょう
Dưỡng sinh
che chắn, bảo vệ sau thi côngBảo vệ bề mặt đã sơn, hàn hoặc lắp khỏi bụi, nước, va chạm.
191締付けしめつけ
Đế phụ
siết chặtSiết bulông, vít hoặc đầu nối theo lực và thứ tự quy định.
192圧入あつにゅう
Áp nhập
ép lắpDùng lực ép để lắp bạc, ổ trục, chốt hoặc chi tiết có độ dôi.
193取付けとりつけ
Thủ phụ
lắp đặtGắn chi tiết, thiết bị hoặc phụ kiện vào vị trí quy định trên tàu hoặc máy.
194取外しとりはずし
Thủ ngoại
tháo raTháo chi tiết, thiết bị hoặc phụ tùng để sửa chữa, thay thế hoặc kiểm tra.
195配線はいせん
Phối tuyến
đi dây điệnBố trí và kéo dây theo sơ đồ điện, máng cáp hoặc tuyến quy định.
196結線けっせん
Kết tuyến
đấu dâyNối dây vào terminal, thiết bị hoặc tủ điện theo sơ đồ kết nối.
197圧着あっちゃく
Áp trứ
bấm cos, ép đầu nốiDùng kìm hoặc máy ép để cố định đầu cos vào dây điện.
198管曲げくだまげ
Quản khúc
uốn ốngTạo góc cong cho ống theo tuyến lắp đặt, tránh gấp, móp hoặc sai bán kính.
199フランジ締結フランジていけつ
Đế kết
ghép mặt bíchSiết bulông để nối hai mặt bích của đường ống, van hoặc thiết bị.
200試運転しうんてん
Thí vận chuyển
chạy thửVận hành thử máy, hệ thống hoặc tàu để kiểm tra chức năng trước nghiệm thu.
VNhóm 5: An toàn lao động và vệ sinhSTT 201–250
201安全衛生あんぜんえいせい
An toàn vệ sinh
an toàn vệ sinh lao độngThuật ngữ an toàn lao động: nền tảng quản lý để phòng tai nạn và bệnh nghề nghiệp.
202労働災害ろうどうさいがい
Lao động tai hại
tai nạn lao độngThuật ngữ an toàn lao động: tai nạn hoặc thương tật xảy ra trong quá trình làm việc.
203危険予知きけんよち
Nguy hiểm dự tri
dự đoán nguy hiểmThuật ngữ an toàn lao động: nhận diện nguy cơ trước khi làm để phòng tai nạn.
204KY活動ケーワイかつどう
Hoạt động
hoạt động dự đoán nguy hiểmThuật ngữ an toàn lao động: họp nhanh để nêu nguy cơ và biện pháp trước khi làm.
205指差呼称ゆびさしこしょう
Chỉ sai hô xưng
chỉ tay gọi tênThuật ngữ an toàn lao động: vừa chỉ vừa đọc to để tránh nhầm lẫn thao tác.
206安全確認あんぜんかくにん
An toàn xác nhận
xác nhận an toànThuật ngữ an toàn lao động: kiểm tra điều kiện an toàn trước khi thao tác.
207保護具ほごぐ
Bảo hộ cụ
đồ bảo hộThuật ngữ an toàn lao động: trang bị bảo vệ thân thể khỏi nguy cơ tại hiện trường.
208個人用保護具こじんようほごぐ
Cá nhân dụng bảo hộ cụ
phương tiện bảo hộ cá nhânThuật ngữ an toàn lao động: PPE bắt buộc theo từng loại việc như hàn, sơn, mài.
209感電かんでん
Cảm điện
điện giậtThuật ngữ an toàn lao động: nguy cơ khi chạm nguồn điện, dây hở hoặc thiết bị rò điện.
210火災かさい
Hỏa tai
cháyThuật ngữ an toàn lao động: rủi ro lớn khi hàn, cắt, sơn hoặc dùng dung môi dễ cháy.
211爆発ばくはつ
Bạo phát
nổThuật ngữ an toàn lao động: có thể xảy ra do khí cháy, hơi dung môi hoặc áp suất.
212酸欠さんけつ
Toan khuyết
thiếu oxyThuật ngữ an toàn lao động: nguy hiểm trong két, hầm kín hoặc không gian thông gió kém.
213酸素濃度さんそのうど
Toan tố nồng độ
nồng độ oxyThuật ngữ an toàn lao động: phải đo trước khi vào không gian kín.
214有機溶剤ゆうきようざい
Hữu cơ dung tề
dung môi hữu cơThuật ngữ an toàn lao động: hóa chất trong sơn, tẩy rửa, có nguy cơ độc và cháy.
215粉じんふんじん
Phấn trần
bụiThuật ngữ an toàn lao động: phát sinh khi mài, cắt, phun bi và xử lý bề mặt.
216ヒュームkhói hànThuật ngữ an toàn lao động: khói kim loại phát sinh khi hàn, cần thông gió và bảo hộ hô hấp.
217騒音そうおん
Tảo âm
tiếng ồnThuật ngữ an toàn lao động: nguy cơ từ máy cắt, máy mài, búa gõ và máy nén.
218振動しんどう
Chấn động
rung độngThuật ngữ an toàn lao động: ảnh hưởng từ dụng cụ cầm tay và máy móc đang vận hành.
219熱中症ねっちゅうしょう
Nhiệt trung chứng
sốc nhiệtThuật ngữ an toàn lao động: nguy cơ khi làm trong xưởng nóng, boong tàu hoặc không gian kín.
220火傷やけど
Hỏa thương
bỏngThuật ngữ an toàn lao động: thường do hàn, cắt, kim loại nóng hoặc tia lửa.
221切創せっそう
Thiết sang
vết cắtThuật ngữ an toàn lao động: thương tích do mép thép, dao, đá cắt hoặc ba via.
222挟まれはさまれ
Hiệp
bị kẹpThuật ngữ an toàn lao động: nguy cơ tay, chân hoặc cơ thể bị kẹp giữa vật nặng.
223巻き込まれまきこまれ
Quyển nhập
bị cuốn vàoThuật ngữ an toàn lao động: nguy cơ khi áo, găng, tay bị cuốn vào máy quay.
224墜落ついらく
Trụy lạc
rơi ngã từ caoThuật ngữ an toàn lao động: rủi ro trên giàn giáo, boong cao, mép ụ hoặc thang.
225転倒てんとう
Chuyển đảo
trượt ngãThuật ngữ an toàn lao động: xảy ra do dầu, nước, dây cáp, vật cản hoặc mặt sàn không phẳng.
226飛来落下ひらいらっか
Phi lai lạc hạ
vật bay rơiThuật ngữ an toàn lao động: nguy cơ tia bắn, mảnh vỡ hoặc vật rơi từ trên cao.
227高所作業こうしょさぎょう
Cao sở tác nghiệp
làm việc trên caoThuật ngữ an toàn lao động: phải dùng dây an toàn, kiểm tra giàn giáo và lối đi.
228足場あしば
Túc trường
giàn giáoThuật ngữ an toàn lao động: sàn thao tác tạm phục vụ làm việc trên cao quanh tàu.
229開口部かいこうぶ
Khai khẩu bộ
lỗ mởThuật ngữ an toàn lao động: vị trí có nguy cơ rơi lọt, cần che chắn hoặc đặt lan can.
230手すりてすり
Thủ
lan can, tay vịnThuật ngữ an toàn lao động: dùng để chống rơi ngã tại lối đi, cầu thang, giàn giáo.
231親綱おやづな
Thân cương
dây lifelineThuật ngữ an toàn lao động: dây chính để móc dây an toàn khi làm việc trên cao.
232命綱いのちづな
Mệnh cương
dây cứu sinhThuật ngữ an toàn lao động: dây bảo vệ người lao động khỏi rơi ngã.
233フックmócThuật ngữ an toàn lao động: móc của dây an toàn hoặc thiết bị treo, phải khóa chắc.
234ロック機能ロックきのう
Cơ năng
chức năng khóaThuật ngữ an toàn lao động: cơ cấu ngăn móc, cửa, công tắc hoặc thiết bị tự mở.
235火気厳禁かきげんきん
Hỏa khí nghiêm cấm
cấm lửaThuật ngữ an toàn lao động: biển báo cấm hàn, cắt, hút thuốc hoặc nguồn phát lửa.
236禁煙きんえん
Cấm yên
cấm hút thuốcThuật ngữ an toàn lao động: biển báo trong khu sơn, kho dung môi, khu dễ cháy.
237立入禁止たちいりきんし
Lập nhập cấm chỉ
cấm vàoThuật ngữ an toàn lao động: chỉ người có phép mới được vào khu vực nguy hiểm.
238通行禁止つうこうきんし
Thông hành cấm chỉ
cấm đi quaThuật ngữ an toàn lao động: biển báo ngăn qua lại vì cẩu nâng, hàn cắt hoặc thi công.
239使用禁止しようきんし
Sử dụng cấm chỉ
cấm sử dụngThuật ngữ an toàn lao động: dùng cho dụng cụ, máy hoặc thiết bị chưa an toàn.
240非常停止ひじょうていし
Phi thường đình chỉ
dừng khẩn cấpThuật ngữ an toàn lao động: nút hoặc thao tác dừng máy ngay khi có nguy hiểm.
241避難経路ひなんけいろ
Tị nạn kinh lộ
đường thoát nạnThuật ngữ an toàn lao động: lối đi phải luôn thông thoáng để sơ tán khi khẩn cấp.
242消火器しょうかき
Tiêu hỏa khí
bình chữa cháyThuật ngữ an toàn lao động: thiết bị dập lửa ban đầu, cần biết vị trí và cách dùng.
243救急箱きゅうきゅうばこ
Cứu cấp tương
hộp sơ cứuThuật ngữ an toàn lao động: chứa vật tư xử lý vết thương nhẹ trước khi báo y tế.
244換気かんき
Hoán khí
thông gióThuật ngữ an toàn lao động: bắt buộc khi hàn, sơn, dùng dung môi hoặc vào không gian kín.
245密閉空間みっぺいくうかん
Mật bế không gian
không gian kínThuật ngữ an toàn lao động: két, hầm hoặc khoang kín có nguy cơ thiếu oxy, khí độc.
246ガス検知ガスけんち
Kiểm tri
phát hiện khíThuật ngữ an toàn lao động: kiểm tra khí cháy, khí độc trước và trong khi làm việc.
247ロックアウトkhóa cô lập nguồnThuật ngữ an toàn lao động: khóa nguồn điện, khí, dầu để máy không khởi động bất ngờ.
248タグアウトgắn thẻ cảnh báo cô lậpThuật ngữ an toàn lao động: treo thẻ báo không được vận hành khi đang sửa chữa.
2495S活動ごエスかつどう
Hoạt động
hoạt động 5SThuật ngữ an toàn lao động: sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng tại nơi làm.
250整理整頓せいりせいとん
Chỉnh lý chỉnh đốn
sắp xếp ngăn nắpThuật ngữ an toàn lao động: giữ lối đi, dây cáp, vật tư gọn để tránh vấp ngã và nhầm lẫn.
VINhóm 6: Kiểm tra, báo cáo, xác nhậnSTT 251–300
251検査けんさ
Kiểm tra
kiểm traDùng cho kiểm tra chất lượng, kích thước, mối hàn, sơn hoặc chức năng thiết bị.
252点検てんけん
Điểm kiểm
kiểm tra định kỳKiểm tra tình trạng máy, dụng cụ, thiết bị an toàn trước hoặc sau khi sử dụng.
253確認かくにん
Xác nhận
xác nhậnDùng khi cần chắc chắn bản vẽ, số lượng, vị trí, an toàn hoặc kết quả thao tác.
254測定そくてい
Trắc định
đoĐo kích thước, độ dày, điện trở, áp suất hoặc thông số kỹ thuật.
255計測けいそく
Kế trắc
đo lườngCách nói kỹ thuật hơn của đo, dùng trong kiểm soát chất lượng và thử nghiệm.
256寸法すんぽう
Thốn pháp
kích thướcThông số phải đúng theo bản vẽ; sai kích thước thường phải sửa hoặc làm lại.
257公差こうさ
Công sai
dung saiKhoảng sai lệch cho phép của kích thước, hình dạng hoặc lắp ghép.
258精度せいど
Tinh độ
độ chính xácMức chính xác của gia công, đo lường, lắp ráp hoặc điều chỉnh máy.
259基準値きじゅんち
Cơ chuẩn trị
giá trị tiêu chuẩnGiá trị dùng để so sánh khi kiểm tra, đo hoặc nghiệm thu.
260許容範囲きょようはんい
Hứa dung phạm vi
phạm vi cho phépKhoảng mà kết quả đo vẫn được chấp nhận theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.
261合格ごうかく
Hợp cách
đạtKết quả kiểm tra hoặc thi đáp ứng yêu cầu quy định.
262不合格ふごうかく
Bất hợp cách
không đạtKết quả không đáp ứng yêu cầu; cần sửa chữa, kiểm tra lại hoặc báo cáo.
263判定はんてい
Phán định
phán địnhQuyết định đạt, không đạt hoặc cần xử lý dựa trên tiêu chuẩn kiểm tra.
264記録きろく
Ký lục
ghi chép, hồ sơLưu lại kết quả làm việc, kiểm tra, số đo, sự cố hoặc thay đổi.
265報告書ほうこくしょ
Báo cáo thư
báo cáoVăn bản ghi nội dung công việc, kết quả kiểm tra, sự cố hoặc tiến độ.
266作業日報さぎょうにっぽう
Tác nghiệp nhật báo
nhật báo công việcBáo cáo hằng ngày về việc đã làm, thời gian, số lượng và vấn đề phát sinh.
267検査成績書けんさせいせきしょ
Kiểm tra thành tích thư
phiếu kết quả kiểm traTài liệu ghi số đo, kết quả thử nghiệm và phán định đạt hoặc không đạt.
268チェックシートphiếu checklistDanh sách mục cần kiểm tra để tránh bỏ sót thao tác hoặc điều kiện an toàn.
269トレーサビリティtruy xuất nguồn gốcQuản lý nguồn vật liệu, lô sản xuất và lịch sử gia công, kiểm tra.
270材料証明書ざいりょうしょうめいしょ
Tài liệu chứng minh thư
chứng chỉ vật liệuTài liệu chứng minh loại vật liệu, thành phần, cơ tính và nguồn gốc.
271ミルシートchứng chỉ thépGiấy chứng nhận từ nhà sản xuất thép, dùng để đối chiếu vật liệu.
272外観検査がいかんけんさ
Ngoại quan kiểm tra
kiểm tra ngoại quanQuan sát bề mặt để phát hiện nứt, cháy cạnh, rỗ, bong sơn hoặc sai lắp.
273寸法検査すんぽうけんさ
Thốn pháp kiểm tra
kiểm tra kích thướcĐối chiếu kích thước thực tế với bản vẽ, dung sai và tiêu chuẩn nghiệm thu.
274溶接検査ようせつけんさ
Dung tiếp kiểm tra
kiểm tra mối hànKiểm tra hình dạng, khuyết tật và chất lượng mối hàn sau thi công.
275塗膜検査とまくけんさ
Đồ mạc kiểm tra
kiểm tra màng sơnKiểm tra độ dày, độ phủ, lỗi bề mặt và tình trạng lớp sơn.
276膜厚測定まくあつそくてい
Mạc hậu trắc định
đo độ dày màng sơnĐo độ dày lớp sơn khô hoặc ướt theo yêu cầu chống ăn mòn.
277ピンホール検査ピンホールけんさ
Kiểm tra
kiểm tra lỗ kimTìm lỗ nhỏ trên màng sơn hoặc lớp phủ để tránh ăn mòn cục bộ.
278非破壊検査ひはかいけんさ
Phi phá hoại kiểm tra
kiểm tra không phá hủyKiểm tra khuyết tật mà không cắt phá sản phẩm, ví dụ UT, MT, PT, RT.
279放射線透過試験ほうしゃせんとうかしけん
Phóng xạ tuyến thấu quá thí nghiệm
thử xuyên thấu bằng tia phóng xạPhương pháp RT dùng phát hiện khuyết tật bên trong mối hàn.
280超音波探傷試験ちょうおんぱたんしょうしけん
Siêu âm ba thám thương thí nghiệm
kiểm tra siêu âmPhương pháp UT dùng sóng siêu âm để phát hiện khuyết tật trong vật liệu hoặc mối hàn.
281磁粉探傷試験じふんたんしょうしけん
Từ phấn thám thương thí nghiệm
kiểm tra từ tínhPhương pháp MT dùng bột từ phát hiện nứt bề mặt trên vật liệu nhiễm từ.
282浸透探傷試験しんとうたんしょうしけん
Thấm thấu thám thương thí nghiệm
kiểm tra thẩm thấuPhương pháp PT dùng chất thẩm thấu để phát hiện nứt hở bề mặt.
283気密試験きみつしけん
Khí mật thí nghiệm
thử kín khíKiểm tra độ kín của két, khoang, đường ống hoặc thiết bị bằng áp khí.
284水圧試験すいあつしけん
Thủy áp thí nghiệm
thử áp lực nướcKiểm tra độ bền và độ kín của đường ống, két hoặc thiết bị bằng nước áp lực.
285漏れ検査もれけんさ
Lậu kiểm tra
kiểm tra rò rỉTìm vị trí rò khí, rò nước, rò dầu sau lắp đặt hoặc thử áp.
286導通確認どうつうかくにん
Đạo thông xác nhận
kiểm tra thông mạchXác nhận dây điện hoặc mạch có dẫn điện đúng tuyến hay không.
287絶縁抵抗測定ぜつえんていこうそくてい
Tuyệt duyên để kháng trắc định
đo điện trở cách điệnĐo để phát hiện rò điện, ẩm hoặc hư cách điện trong thiết bị điện.
288回転方向確認かいてんほうこうかくにん
Hồi chuyển phương hướng xác nhận
xác nhận chiều quayKiểm tra motor, bơm, quạt quay đúng chiều trước khi vận hành.
289締付確認しめつけかくにん
Đế phụ xác nhận
xác nhận siết chặtKiểm tra bulông, đai ốc, đầu nối đã được siết đúng và đủ lực.
290トルク管理トルクかんり
Quản lý
quản lý lực siếtQuản lý mô-men siết bằng cờ lê lực, phiếu ghi và tiêu chuẩn lắp ráp.
291是正処置ぜせいしょち
Thị chính xử trí
biện pháp khắc phụcHành động sửa lỗi và ngăn lỗi tái diễn sau khi phát hiện không phù hợp.
292再検査さいけんさ
Tái kiểm tra
kiểm tra lạiThực hiện kiểm tra lần nữa sau khi đã sửa lỗi hoặc hoàn thiện thiếu sót.
293立会検査たちあいけんさ
Lập hội kiểm tra
kiểm tra có chứng kiếnKiểm tra với sự có mặt của khách hàng, đăng kiểm, quản lý hoặc người phụ trách.
294社内検査しゃないけんさ
Xã nội kiểm tra
kiểm tra nội bộKiểm tra do công ty hoặc bộ phận chất lượng thực hiện trước khi nghiệm thu ngoài.
295船級検査せんきゅうけんさ
Thuyền cấp kiểm tra
kiểm tra đăng kiểmKiểm tra theo yêu cầu của tổ chức đăng kiểm hoặc quy phạm cấp tàu.
296受入検査うけいれけんさ
Thụ nhập kiểm tra
kiểm tra đầu vàoKiểm tra vật tư, linh kiện, thiết bị khi nhập kho hoặc nhận từ nhà cung cấp.
297出荷検査しゅっかけんさ
Xuất hà kiểm tra
kiểm tra trước xuất xưởngKiểm tra cuối trước khi bàn giao chi tiết, thiết bị hoặc sản phẩm ra khỏi xưởng.
298検査治具けんさじぐ
Kiểm tra trị cụ
đồ gá kiểm traDụng cụ hỗ trợ kiểm tra vị trí, hình dạng, khe hở hoặc kích thước lặp lại.
299検印けんいん
Kiểm ấn
dấu kiểm traDấu hoặc ký hiệu cho biết hạng mục đã được kiểm tra và chấp nhận.
300承認しょうにん
Thừa nhận
phê duyệtSự đồng ý chính thức của quản lý, khách hàng hoặc bộ phận kiểm tra.
VIINhóm 7: Sự cố, lỗi, rủi ro, xử lý bất thườngSTT 301–350
301不具合ふぐあい
Bất cụ hợp
lỗi, không phù hợpDùng khi chi tiết, thiết bị hoặc công đoạn không đạt yêu cầu kỹ thuật.
302異常いじょう
Dị thường
bất thườngTình trạng khác thường như tiếng lạ, mùi lạ, nhiệt cao, rò rỉ hoặc lỗi vận hành.
303故障こしょう
Cố chướng
hỏng hócDùng cho máy, thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động bình thường.
304欠陥けっかん
Khuyết hãm
khuyết tậtLỗi kỹ thuật trong vật liệu, mối hàn, lớp sơn hoặc sản phẩm.
305破損はそん
Phá tổn
hư hỏng, vỡTình trạng chi tiết bị vỡ, nứt, sứt hoặc mất chức năng do tác động.
306変形へんけい
Biến hình
biến dạngSự thay đổi hình dạng do lực, nhiệt, hàn, cắt hoặc va chạm.
307歪みゆがみ
Oai
cong vênhBiến dạng thường gặp sau hàn hoặc cắt nhiệt, cần đo và chỉnh.
308亀裂きれつ
Quy liệt
nứtVết nứt trên vật liệu, mối hàn hoặc kết cấu; là lỗi nghiêm trọng cần báo cáo.
309割れわれ
Cát
nứt vỡLỗi nứt trên mối hàn, vật liệu hoặc lớp phủ; thường bị đánh giá không đạt.
310穴あきあなあき
Khổng
thủng lỗTình trạng xuất hiện lỗ ngoài ý muốn do cháy thủng, ăn mòn hoặc gia công sai.
311漏れもれ
Lậu
rò rỉRò nước, khí, dầu hoặc sơn từ đường ống, két, mặt bích hoặc mối nối.
312さび
gỉ sétLớp oxi hóa trên thép; cần xử lý trước khi sơn hoặc hàn.
313腐食ふしょく
Phủ thực
ăn mònSự suy giảm kim loại do nước biển, hóa chất hoặc môi trường ẩm mặn.
314摩耗まもう
Ma hao
mài mònHư hỏng do ma sát ở trục, bạc, bánh răng, bề mặt tiếp xúc hoặc gioăng.
315焼損しょうそん
Thiêu tổn
cháy hỏngHư hỏng do quá nhiệt hoặc cháy, thường gặp trong thiết bị điện và motor.
316過熱かねつ
Quá nhiệt
quá nhiệtTình trạng nhiệt độ vượt mức cho phép khi máy, motor hoặc ổ trục vận hành.
317短絡たんらく
Đoản lạc
chập mạchLỗi điện khi hai điểm có điện áp khác nhau bị nối tắt ngoài ý muốn.
318断線だんせん
Đoạn tuyến
đứt dâyLỗi dây điện hoặc mạch bị đứt làm mất tín hiệu, mất nguồn hoặc không hoạt động.
319接触不良せっしょくふりょう
Tiếp xúc bất lương
tiếp xúc kémLỗi tại đầu nối, terminal, công tắc hoặc giắc cắm gây chập chờn.
320絶縁不良ぜつえんふりょう
Tuyệt duyên bất lương
cách điện kémLỗi nguy hiểm trong thiết bị điện, có thể dẫn đến rò điện hoặc điện giật.
321誤配線ごはいせん
Ngộ phối tuyến
đấu dây saiDây được nối sai vị trí so với sơ đồ, có thể làm thiết bị không chạy hoặc hỏng.
322逆回転ぎゃくかいてん
Nghịch hồi chuyển
quay ngược chiềuLỗi thường gặp sau đấu dây motor; cần kiểm tra trước khi chạy thật.
323異音いおん
Dị âm
tiếng lạDấu hiệu bất thường của máy, ổ trục, bơm, quạt hoặc cơ cấu quay.
324異臭いしゅう
Dị xú
mùi lạDấu hiệu cháy điện, rò hóa chất, quá nhiệt hoặc khí bất thường.
325振れふれ
Chấn
độ đảo, rung lắcSai lệch quay của trục hoặc chi tiết quay, cần đo khi căn tâm và lắp máy.
326目違いめちがい
Mục vi
lệch mépHai mép tấm hoặc chi tiết không nằm cùng cao độ khi hàn hoặc lắp ráp.
327食い違いくいちがい
Thực vi
không khớp, lệch nhauDùng khi vị trí, lỗ, mép hoặc thông tin bản vẽ không trùng nhau.
328アンダーカットcháy cạnh mối hànKhuyết tật hàn: rãnh lõm ở mép mối hàn làm giảm tiết diện chịu lực.
329オーバーラップtràn mép mối hànKhuyết tật hàn: kim loại hàn tràn lên bề mặt nhưng không hòa nhập tốt.
330ブローホールrỗ khí mối hànKhuyết tật hàn: lỗ khí trong hoặc trên bề mặt mối hàn.
331スラグ巻込みスラグまきこみ
Quyển nhập
lẫn xỉ trong mối hànKhuyết tật hàn: xỉ bị kẹt trong kim loại hàn do làm sạch hoặc kỹ thuật hàn kém.
332溶込み不足とけこみぶそく
Dung nhập bất túc
thiếu ngấuKhuyết tật hàn: kim loại hàn không ngấu đủ vào chân hoặc mép hàn.
333融合不良ゆうごうふりょう
Dung hợp bất lương
không hòa nhập, không ngấu cạnhKhuyết tật hàn: kim loại hàn không kết hợp tốt với vật liệu nền hoặc lớp trước.
334クレーターhõm cuối đường hànKhuyết tật hàn ở điểm kết thúc nếu không xử lý đúng kỹ thuật.
335ピンホールlỗ kimLỗ rất nhỏ trên mối hàn hoặc màng sơn; có thể gây rò hoặc ăn mòn.
336塗りむらぬりむら
Đồ
sơn không đềuLỗi sơn: màu, độ dày hoặc độ phủ không đồng nhất trên bề mặt.
337垂れたれ
Thùy
sơn chảy xệLỗi sơn do phun quá dày, pha sai, khoảng cách phun không phù hợp.
338はがれbong trócLớp sơn hoặc lớp phủ tách khỏi bề mặt do xử lý nền kém hoặc va chạm.
339ふくれphồng rộpLỗi lớp sơn/phủ do hơi ẩm, khí hoặc bề mặt chưa xử lý tốt.
340異物混入いぶつこんにゅう
Dị vật hỗn nhập
lẫn dị vậtBụi, xỉ, hạt mài hoặc vật lạ lẫn vào sơn, mối hàn, thiết bị hoặc linh kiện.
341寸法違いすんぽうちがい
Thốn pháp vi
sai kích thướcKết quả gia công hoặc lắp ráp không đúng kích thước bản vẽ.
342取付け違いとりつけちがい
Thủ phụ vi
lắp saiChi tiết được gắn sai vị trí, sai hướng hoặc sai chủng loại.
343部品違いぶひんちがい
Bộ phẩm vi
nhầm linh kiệnDùng sai mã, sai loại hoặc sai phiên bản linh kiện so với chỉ định.
344締付不足しめつけぶそく
Đế phụ bất túc
siết chưa đủBulông, vít hoặc đầu nối chưa đạt lực siết yêu cầu, có nguy cơ lỏng.
345締め忘れしめわすれ
Đế vong
quên siếtLỗi bỏ sót thao tác siết; cần checklist và xác nhận sau lắp ráp.
346落下物らっかぶつ
Lạc hạ vật
vật rơiThuật ngữ an toàn lao động: vật rơi từ cao có thể gây chấn thương nghiêm trọng.
347感電事故かんでんじこ
Cảm điện sự cố
tai nạn điện giậtThuật ngữ an toàn lao động: sự cố do rò điện, chạm điện hoặc thao tác điện sai.
348酸欠事故さんけつじこ
Toan khuyết sự cố
tai nạn thiếu oxyThuật ngữ an toàn lao động: tai nạn trong két, hầm kín hoặc khoang thông gió kém.
349火災事故かさいじこ
Hỏa tai sự cố
sự cố cháyThuật ngữ an toàn lao động: sự cố cần báo động, cô lập nguồn và dùng thiết bị chữa cháy.
350ヒヤリハットtình huống suýt tai nạnThuật ngữ an toàn lao động: sự việc chưa gây tai nạn nhưng phải báo để phòng ngừa.
VIIINhóm 8: Giao tiếp trong công việcSTT 351–400
351作業指示さぎょうしじ
Tác nghiệp chỉ thị
chỉ thị công việcMệnh lệnh hoặc hướng dẫn từ cấp trên về nội dung, thứ tự và yêu cầu công việc.
352指示書しじしょ
Chỉ thị thư
phiếu chỉ thịTài liệu ghi nội dung cần làm, số lượng, vị trí, thời hạn hoặc lưu ý kỹ thuật.
353作業手順さぎょうてじゅん
Tác nghiệp thủ thuận
trình tự thao tácThứ tự làm việc chuẩn để bảo đảm an toàn, chất lượng và hiệu suất.
354手順書てじゅんしょ
Thủ thuận thư
hướng dẫn thao tácTài liệu mô tả từng bước làm, điều kiện an toàn và điểm kiểm tra.
355打合せうちあわせ
Đả hợp
họp trao đổiCuộc trao đổi trước hoặc trong công việc để thống nhất cách làm và phân công.
356朝礼ちょうれい
Triều lễ
họp đầu caCuộc họp đầu ngày để nhận việc, nhắc an toàn, tiến độ và điểm chú ý.
357終礼しゅうれい
Chung lễ
họp cuối caCuộc họp cuối ngày để báo cáo kết quả, tồn việc và vấn đề phát sinh.
358引継ぎひきつぎ
Dẫn kế
bàn giaoTruyền lại công việc, trạng thái, dụng cụ, lỗi và lưu ý cho ca hoặc người tiếp theo.
359申し送りもうしおくり
Thân tống
truyền đạt lưu ýGhi hoặc nói lại điểm cần chú ý, việc chưa xong, tình trạng bất thường.
360進捗確認しんちょくかくにん
Tiến độ xác nhận
xác nhận tiến độKiểm tra công việc đang đi đúng kế hoạch, kịp hạn và đúng thứ tự hay không.
361納期のうき
Nạp kỳ
thời hạn giaoMốc thời gian phải hoàn thành chi tiết, block, thiết bị hoặc công đoạn.
362優先順位ゆうせんじゅんい
Ưu tiên thuận vị
thứ tự ưu tiênDùng khi có nhiều việc và cần biết việc nào làm trước để không chậm tiến độ.
363変更指示へんこうしじ
Biến canh chỉ thị
chỉ thị thay đổiYêu cầu thay đổi bản vẽ, cách làm, vật liệu, vị trí hoặc thời hạn.
364追加作業ついかさぎょう
Truy gia tác nghiệp
việc bổ sungCông việc phát sinh ngoài kế hoạch ban đầu, cần xác nhận trước khi làm.
365中止ちゅうし
Trung chỉ
dừng, hủyDùng khi công việc phải dừng do nguy hiểm, thiếu vật tư, sai bản vẽ hoặc chỉ thị mới.
366一時停止いちじていし
Nhất thời đình chỉ
tạm dừngDừng tạm thời máy hoặc công việc để kiểm tra, điều chỉnh hoặc xử lý an toàn.
367再開さいかい
Tái khai
bắt đầu lạiTiếp tục công việc sau khi đã xử lý xong nguyên nhân dừng.
368完了かんりょう
Hoàn liễu
hoàn thànhBáo trạng thái công việc đã xong theo yêu cầu hoặc phạm vi được giao.
369未完了みかんりょう
Vị hoàn liễu
chưa hoàn thànhDùng khi công việc còn tồn, cần bàn giao rõ phần chưa xong và lý do.
370確認お願いしますかくにんおねがいします
Xác nhận
xin xác nhận giúpCâu dùng để nhờ cấp trên hoặc đồng nghiệp kiểm tra lại trước khi tiếp tục.
371報告しますほうこくします
Báo cáo
tôi báo cáoCâu mở đầu khi báo tình trạng, kết quả, lỗi hoặc sự cố tại nơi làm.
372連絡しますれんらくします
Liên lạc
tôi sẽ liên lạcDùng khi cần báo cho người phụ trách, bộ phận khác hoặc ca sau.
373相談しますそうだんします
Tương đàm
tôi sẽ trao đổiDùng khi chưa tự quyết được và cần hỏi ý kiến người có trách nhiệm.
374もう一度確認しますもういちどかくにんします
Nhất độ xác nhận
tôi xác nhận lại một lần nữaCâu dùng khi có nghi ngờ về bản vẽ, số lượng, an toàn hoặc thông số.
375図面を確認してくださいずめんをかくにんしてください
Đồ diện xác nhận
hãy kiểm tra bản vẽCâu chỉ thị thường dùng trước khi gia công, lắp ráp hoặc sửa sai.
376寸法を測ってくださいすんぽうをはかってください
Thốn pháp trắc
hãy đo kích thướcCâu yêu cầu đo thực tế bằng thước, thước cặp hoặc dụng cụ đo phù hợp.
377電源を切ってくださいでんげんをきってください
Điện nguyên thiết
hãy ngắt nguồn điệnThuật ngữ an toàn lao động: dùng trước khi sửa, thay dao, đấu dây hoặc kiểm tra máy.
378火気を使わないでくださいかきをつかわないでください
Hỏa khí sử dụng
không dùng lửaThuật ngữ an toàn lao động: dùng trong khu vực sơn, dung môi, nhiên liệu hoặc khí cháy.
379近づかないでくださいちかづかないでください
Cận
không lại gầnThuật ngữ an toàn lao động: cảnh báo khu vực cẩu, hàn cắt, vật rơi hoặc máy chạy.
380手を出さないでくださいてをださないでください
Thủ xuất
không đưa tay vàoThuật ngữ an toàn lao động: dùng gần khe kẹp, máy quay, cẩu nâng hoặc vật đang dịch chuyển.
381合図してくださいあいずしてください
Hợp đồ
hãy ra hiệuDùng khi cẩu hàng, căn chỉnh, nâng hạ hoặc làm việc nhóm cần tín hiệu rõ ràng.
382待機してくださいたいきしてください
Đãi cơ
hãy chờ tại chỗCâu chỉ thị khi chưa được phép vào khu vực, vận hành máy hoặc tiếp tục thao tác.
383立ち会ってくださいたちあってください
Lập hội
hãy đứng chứng kiếnDùng khi cần người phụ trách chứng kiến kiểm tra, thử áp, nghiệm thu hoặc bàn giao.
384先に報告してくださいさきにほうこくしてください
Tiên báo cáo
hãy báo cáo trướcDùng khi không được tự ý xử lý lỗi, thay đổi bản vẽ hoặc làm việc nguy hiểm.
385異常があれば止めてくださいいじょうがあればとめてください
Dị thường
nếu có bất thường hãy dừngThuật ngữ an toàn lao động: nguyên tắc dừng máy, dừng việc khi phát hiện nguy hiểm.
386危険ですきけんです
Nguy hiểm
nguy hiểmThuật ngữ an toàn lao động: cảnh báo ngắn gọn khi thấy nguy cơ tại hiện trường.
387使用してもいいですかしようしてもいいですか
Sử dụng
có được sử dụng khôngCâu hỏi trước khi dùng máy, dụng cụ, vật tư hoặc khu vực chưa rõ quyền sử dụng.
388この部品で合っていますかこのぶひんであっていますか
Bộ phẩm hợp
linh kiện này đúng khôngCâu hỏi để tránh nhầm mã, sai chi tiết hoặc lắp sai thiết bị.
389どこに置きますかどこにおきますか
Trí
để ở đâuCâu hỏi khi cần đặt vật tư, dụng cụ, chi tiết hoặc hàng treo đúng vị trí.
390何時までですかなんじまでですか
Hà thời
đến mấy giờCâu hỏi về thời hạn hoàn thành, thời gian dùng khu vực hoặc thời gian chờ.
391作業前確認さぎょうまえかくにん
Tác nghiệp tiền xác nhận
xác nhận trước khi làmKiểm tra bản vẽ, dụng cụ, bảo hộ, vật tư và nguy cơ trước khi bắt đầu.
392作業後確認さぎょうごかくにん
Tác nghiệp hậu xác nhận
xác nhận sau khi làmKiểm tra chất lượng, tắt nguồn, dọn dẹp, trả dụng cụ và ghi báo cáo sau thao tác.
393二人作業ふたりさぎょう
Nhị nhân tác nghiệp
làm việc hai ngườiYêu cầu hai người cùng làm đối với thao tác nặng, nguy hiểm hoặc cần giám sát.
394単独作業たんどくさぎょう
Đơn độc tác nghiệp
làm việc một mìnhCần chú ý vì nhiều công ty cấm làm một mình trong không gian kín hoặc việc nguy hiểm.
395共同作業きょうどうさぎょう
Cộng đồng tác nghiệp
làm việc chungCông việc cần phối hợp nhiều người, phải thống nhất tín hiệu và vai trò.
396監督者かんとくしゃ
Giám đốc giả
người giám sátNgười theo dõi an toàn, chất lượng, tiến độ và chỉ đạo tại hiện trường.
397班長はんちょう
Ban trưởng
tổ trưởngNgười quản lý tổ, phân công việc, nhận chỉ thị và kiểm tra kết quả.
398責任者せきにんしゃ
Trách nhiệm giả
người phụ tráchNgười chịu trách nhiệm phê duyệt, quyết định hoặc xử lý vấn đề trong phạm vi việc.
399新人教育しんじんきょういく
Tân nhân giáo dục
đào tạo người mớiĐào tạo quy tắc an toàn, cách dùng dụng cụ, đọc bản vẽ và quy trình xưởng.
400作業許可さぎょうきょか
Tác nghiệp hứa khả
giấy phép làm việcThuật ngữ an toàn lao động: xác nhận được phép làm công việc có rủi ro hoặc cần kiểm soát.
IXNhóm 9: Thuật ngữ chuyên môn nâng caoSTT 401–450
401船体構造せんたいこうぞう
Thuyền thể cấu tạo
kết cấu thân tàuThuật ngữ kỹ thuật chỉ cách bố trí tấm, sườn, dầm, vách và chi tiết chịu lực.
402縦通材じゅうつうざい
Túng thông tài
xà dọcChi tiết kết cấu chạy dọc thân tàu để tăng độ bền và độ cứng.
403横桁よこげた
Hoành hành
dầm ngangChi tiết kết cấu theo phương ngang, hỗ trợ boong, đáy hoặc mạn tàu.
404肋骨ろっこつ
Lặc cốt
sườn tàuKhung sườn định hình thân tàu và truyền tải trọng vào kết cấu chính.
405キールsống chínhDầm chính chạy dọc đáy tàu, là đường chuẩn quan trọng của kết cấu thân tàu.
406フレームkhung, sườnKhung kết cấu dùng để giữ hình dạng và độ cứng của thân tàu hoặc thiết bị.
407スティフナーnẹp gia cườngChi tiết tăng cứng cho tấm thép, vách, két hoặc kết cấu chịu lực.
408ガーダーdầm chínhDầm chịu lực lớn trong kết cấu boong, đáy hoặc thân tàu.
409ロンジxà dọcCách gọi rút gọn của longitudinal, thường dùng tại hiện trường đóng tàu.
410バルクヘッドvách kínVách chia khoang, có thể yêu cầu kín nước, kín lửa hoặc chịu lực.
411防撓材ぼうとうざい
Phòng nhiễu tài
nẹp chống oằnChi tiết gắn lên tấm để chống cong oằn và tăng độ cứng kết cấu.
412溶接継手ようせつつぎて
Dung tiếp kế thủ
mối nối hànHình thức nối bằng hàn như giáp mối, góc, chồng mép hoặc chữ T.
413開先角度かいさきかくど
Khai tiên giác độ
góc vát mép hànGóc của mép hàn được gia công để bảo đảm khe hở và độ ngấu.
414ルート間隔ルートかんかく
Gian cách
khe hở chân mối hànKhoảng hở ở chân mối hàn giáp mối, ảnh hưởng trực tiếp đến độ ngấu.
415余盛りよもり
Dư thịnh
phần lồi mối hànPhần kim loại hàn nhô lên trên bề mặt, phải nằm trong giới hạn cho phép.
416脚長きゃくちょう
Cước trường
chiều cao cạnh mối hàn gócKích thước quan trọng để đánh giá mối hàn góc có đủ yêu cầu chịu lực hay không.
417のど厚のどあつ
Hậu
chiều dày hữu hiệu mối hànThông số tính toán sức chịu lực của mối hàn góc.
418溶着金属ようちゃくきんぞく
Dung trước kim thuộc
kim loại đắp hànPhần kim loại do que hàn hoặc dây hàn tạo thành sau khi đông đặc.
419母材ぼざい
Mẫu tài
vật liệu nềnKim loại gốc được hàn, cắt, gia công hoặc xử lý bề mặt.
420熱影響部ねつえいきょうぶ
Nhiệt ảnh hưởng bộ
vùng ảnh hưởng nhiệtVùng vật liệu nền bị thay đổi tổ chức do nhiệt hàn hoặc cắt.
421入熱にゅうねつ
Nhập nhiệt
nhiệt đầu vàoLượng nhiệt đưa vào khi hàn, ảnh hưởng đến biến dạng, nứt và cơ tính.
422残留応力ざんりゅうおうりょく
Tàn lưu ứng lực
ứng suất dưỨng suất còn lại sau hàn, cắt hoặc gia công; có thể gây cong vênh, nứt.
423船舶用鋼材せんぱくようこうざい
Thuyền bạc dụng cương tài
thép dùng cho tàuThép có yêu cầu cơ tính, thành phần và chứng chỉ phù hợp với quy phạm tàu.
424高張力鋼こうちょうりょくこう
Cao trương lực cương
thép cường độ caoThép có độ bền kéo cao, dùng để giảm trọng lượng hoặc tăng khả năng chịu lực.
425防食塗装ぼうしょくとそう
Phòng thực đồ trang
sơn chống ăn mònHệ sơn bảo vệ thép khỏi nước biển, hơi ẩm, hóa chất và môi trường ăn mòn.
426防汚塗料ぼうおとりょう
Phòng ô đồ liệu
sơn chống hàSơn đáy tàu giúp hạn chế sinh vật biển bám vào vỏ tàu.
427エポキシ塗料エポキシとりょう
Đồ liệu
sơn epoxyLoại sơn có độ bám và khả năng chống ăn mòn tốt, dùng nhiều trong tàu biển.
428プライマーsơn lótLớp sơn đầu tiên giúp tăng bám dính và bảo vệ bề mặt thép.
429上塗りうわぬり
Thượng đồ
sơn phủLớp sơn ngoài cùng tạo màu, bảo vệ và hoàn thiện bề mặt.
430下塗りしたぬり
Hạ đồ
sơn lót lớp đầuLớp sơn đầu trên bề mặt đã xử lý, giúp chống gỉ và bám dính.
431中塗りなかぬり
Trung đồ
sơn trung gianLớp giữa trong hệ sơn nhiều lớp, giúp đạt độ dày và độ bảo vệ yêu cầu.
432表面粗さひょうめんあらさ
Biểu diện thô
độ nhám bề mặtThông số bề mặt sau gia công hoặc phun hạt, ảnh hưởng đến bám dính sơn.
433防爆仕様ぼうばくしよう
Phòng bạo sĩ dạng
quy cách chống nổThuật ngữ an toàn lao động: yêu cầu thiết bị điện dùng trong khu có khí hoặc hơi dễ cháy.
434舶用ディーゼル機関はくようディーゼルきかん
Bạc dụng cơ quan
động cơ diesel tàu thủyĐộng cơ chính hoặc phụ dùng nhiên liệu diesel trong hệ thống máy tàu.
435プロペラ軸プロペラじく
Trục
trục chân vịtTrục truyền công suất từ máy hoặc hộp số ra chân vịt.
436軸受じくうけ
Trục thụ
ổ trục, bạc đỡChi tiết đỡ trục quay, giảm ma sát và giữ vị trí trục.
437減速機げんそくき
Giảm tốc cơ
hộp giảm tốcThiết bị giảm tốc độ quay, tăng mô-men và truyền động đến trục.
438ポンプbơmThiết bị vận chuyển nước, dầu, nhiên liệu hoặc chất lỏng trong hệ thống tàu.
439熱交換器ねつこうかんき
Nhiệt giao hoán khí
bộ trao đổi nhiệtThiết bị trao đổi nhiệt giữa hai môi chất, thường dùng trong làm mát máy.
440べん
Biện
vanChi tiết đóng mở hoặc điều chỉnh dòng chảy trong đường ống tàu.
441逆止弁ぎゃくしべん
Nghịch chỉ biện
van một chiềuVan cho chất lỏng hoặc khí đi một chiều, ngăn chảy ngược.
442船内配電盤せんないはいでんばん
Thuyền nội phối điện bàn
tủ phân phối điện trên tàuTủ phân phối nguồn điện đến các thiết bị và khu vực trong tàu.
443制御盤せいぎょばん
Chế ngự bàn
tủ điều khiểnTủ chứa thiết bị điều khiển máy, bơm, motor hoặc hệ thống tự động.
444監視盤かんしばん
Giám thị bàn
bảng giám sátBảng hiển thị trạng thái, cảnh báo và thông số vận hành của hệ thống tàu.
445センサーcảm biếnThiết bị phát hiện nhiệt độ, áp suất, mức nước, vị trí hoặc tín hiệu vận hành.
446アクチュエータcơ cấu chấp hànhThiết bị biến tín hiệu điều khiển thành chuyển động cơ khí như mở van.
447船級規則せんきゅうきそく
Thuyền cấp quy tắc
quy phạm đăng kiểmQuy định kỹ thuật của tổ chức đăng kiểm về thiết kế, chế tạo và kiểm tra tàu.
448海上試運転かいじょうしうんてん
Hải thượng thí vận chuyển
chạy thử trên biểnThử tàu ngoài biển để xác nhận tốc độ, máy, lái, điện và hệ thống an toàn.
449係留運転けいりゅううんてん
Hệ lưu vận chuyển
chạy thử tại bếnVận hành máy hoặc hệ thống khi tàu đang neo buộc tại bến.
450引渡しひきわたし
Dẫn độ
bàn giao tàuGiai đoạn giao tàu hoặc thiết bị cho khách hàng sau hoàn thiện và nghiệm thu.
XNhóm 10: Từ vựng ôn thi và thực chiến tại nơi làmSTT 451–500
451特定技能とくていぎのう
Đặc định kỹ năng
kỹ năng đặc địnhTư cách làm việc tại Nhật dành cho người có kỹ năng và năng lực tiếng Nhật nhất định.
452評価試験ひょうかしけん
Bình giá thí nghiệm
kỳ thi đánh giáKỳ thi xác nhận năng lực kỹ thuật trong lĩnh vực Tokutei.
453技能試験ぎのうしけん
Kỹ năng thí nghiệm
thi kỹ năngBài thi hoặc phần thi đánh giá hiểu biết và thao tác nghề.
454学科試験がっかしけん
Học khoa thí nghiệm
thi lý thuyếtPhần thi kiểm tra kiến thức nghề, an toàn, quy trình và thuật ngữ.
455実技試験じつぎしけん
Thực kỹ thí nghiệm
thi thực hànhPhần thi kiểm tra thao tác thực tế hoặc năng lực xử lý công việc.
456試験区分しけんくぶん
Thí nghiệm khu phân
nhóm thiNhóm phân loại bài thi theo nghiệp vụ như đóng tàu, máy tàu, điện điện tử hàng hải.
457業務区分ぎょうむくぶん
Nghiệp vụ khu phân
nhóm nghiệp vụPhân loại phạm vi công việc được phép làm hoặc được đánh giá trong ngành.
458受験案内じゅけんあんない
Thụ nghiệm án nội
hướng dẫn dự thiTài liệu nêu điều kiện, cách đăng ký, nội dung thi, phí và lịch thi.
459受験申請じゅけんしんせい
Thụ nghiệm thân thỉnh
đăng ký dự thiThủ tục nộp thông tin và hồ sơ để tham gia kỳ thi Tokutei.
460合否通知ごうひつうち
Hợp phủ thông tri
thông báo đậu hoặc rớtThông báo kết quả kỳ thi hoặc đánh giá sau khi chấm xong.
461在留資格ざいりゅうしかく
Tại lưu tư cách
tư cách lưu trúTư cách pháp lý cho phép người nước ngoài cư trú và làm việc tại Nhật.
462技能実習ぎのうじっしゅう
Kỹ năng thực tập
thực tập kỹ năngChế độ thực tập nghề; nhiều người chuyển từ kỹ năng thực tập sang Tokutei.
463直接雇用ちょくせつこよう
Trực tiếp cố dụng
tuyển dụng trực tiếpHình thức công ty Nhật ký hợp đồng trực tiếp với người lao động.
464雇用契約こようけいやく
Cố dụng khế ước
hợp đồng lao độngVăn bản quy định lương, thời gian làm việc, nơi làm, công việc và điều kiện lao động.
465労働条件ろうどうじょうけん
Lao động điều kiện
điều kiện lao độngBao gồm lương, ca làm, nghỉ, bảo hiểm, tăng ca và quy định nơi làm.
466勤務表きんむひょう
Cần vụ biểu
bảng ca làmBảng thể hiện ngày làm, ca làm, nghỉ, tăng ca hoặc phân công nhân sự.
467残業時間ざんぎょうじかん
Tàn nghiệp thời gian
giờ làm thêmThời gian làm vượt giờ quy định; cần ghi đúng và tuân thủ luật, nội quy.
468休日出勤きゅうじつしゅっきん
Hưu nhật xuất cần
đi làm ngày nghỉLàm việc vào ngày nghỉ theo phân công, thường cần xác nhận lịch và phụ cấp.
469交替勤務こうたいきんむ
Giao thế cần vụ
làm việc theo caChế độ thay ca sáng, chiều, đêm hoặc ca luân phiên trong xưởng.
470始業前点検しぎょうまえてんけん
Thủy nghiệp tiền điểm kiểm
kiểm tra trước khi bắt đầu caThuật ngữ an toàn lao động: kiểm tra máy, dụng cụ, bảo hộ và khu vực trước khi làm.
471終業後点検しゅうぎょうごてんけん
Chung nghiệp hậu điểm kiểm
kiểm tra cuối caKiểm tra tắt nguồn, dọn dẹp, ghi nhật báo, trả dụng cụ và tình trạng an toàn.
472作業計画さぎょうけいかく
Tác nghiệp kế hoạch
kế hoạch công việcKế hoạch nêu mục tiêu, nhân lực, dụng cụ, trình tự, rủi ro và thời hạn.
473リスクアセスメントđánh giá rủi roThuật ngữ an toàn lao động: xác định nguy cơ, mức độ rủi ro và biện pháp giảm thiểu.
474作業許可証さぎょうきょかしょう
Tác nghiệp hứa khả chứng
giấy phép làm việcThuật ngữ an toàn lao động: giấy xác nhận được phép làm việc có rủi ro sau kiểm tra điều kiện.
475火気使用許可かきしようきょか
Hỏa khí sử dụng hứa khả
giấy phép sử dụng lửaThuật ngữ an toàn lao động: cần cho hàn, cắt, mài phát tia lửa ở khu kiểm soát.
476高所作業許可こうしょさぎょうきょか
Cao sở tác nghiệp hứa khả
giấy phép làm việc trên caoThuật ngữ an toàn lao động: xác nhận giàn giáo, dây an toàn và điều kiện chống rơi.
477密閉空間作業みっぺいくうかんさぎょう
Mật bế không gian tác nghiệp
công việc trong không gian kínThuật ngữ an toàn lao động: phải đo khí, thông gió, giám sát và có phương án cứu hộ.
478換気確認かんきかくにん
Hoán khí xác nhận
xác nhận thông gióThuật ngữ an toàn lao động: kiểm tra quạt, hướng gió và lưu thông khí trước khi vào khoang kín.
479酸素測定さんそそくてい
Toan tố trắc định
đo oxyThuật ngữ an toàn lao động: đo nồng độ oxy trong két, hầm, khoang trước và trong khi làm.
480ガス測定ガスそくてい
Trắc định
đo khíThuật ngữ an toàn lao động: đo khí cháy, khí độc hoặc hơi dung môi để phòng nổ, ngộ độc.
481電源遮断でんげんしゃだん
Điện nguyên già đoạn
ngắt nguồn điệnThuật ngữ an toàn lao động: cô lập nguồn trước khi sửa chữa, đấu dây hoặc kiểm tra điện.
482残圧抜きざんあつぬき
Tàn áp bạt
xả áp còn lạiThuật ngữ an toàn lao động: xả áp trong ống, bình, xy lanh trước khi tháo lắp.
483ブリーフィングbriefing trước việcTrao đổi ngắn trước khi làm về mục tiêu, phân công, nguy cơ và điểm chú ý.
484指名確認しめいかくにん
Chỉ danh xác nhận
xác nhận người phụ tráchGọi tên và xác nhận vai trò từng người trước khi làm việc nhóm hoặc việc nguy hiểm.
485合図者あいずしゃ
Hợp đồ giả
người ra hiệuNgười phát tín hiệu cho cẩu, nâng hạ, di chuyển block hoặc làm việc nhóm.
486玉掛けたまがけ
Ngọc quải
móc buộc hàng nângThao tác móc cáp, dây treo vào hàng để cẩu; cần đúng tải trọng và góc treo.
487吊り荷つりに
Điếu hà
hàng đang treoThuật ngữ an toàn lao động: tuyệt đối không đứng dưới hàng đang được cẩu treo.
488荷重表示かじゅうひょうじ
Hà trọng biểu thị
hiển thị tải trọngThông tin tải trọng của hàng, cẩu, dây treo hoặc thiết bị nâng.
489定格荷重ていかくかじゅう
Định cách hà trọng
tải trọng định mứcTải trọng tối đa cho phép của cẩu, pa lăng, dây treo hoặc thiết bị nâng.
490立入範囲たちいりはんい
Lập nhập phạm vi
phạm vi được vàoThuật ngữ an toàn lao động: phạm vi người lao động được phép đi vào khi thi công.
491工具返却こうぐへんきゃく
Công cụ phản khước
trả dụng cụTrả dụng cụ về phòng dụng cụ sau khi dùng, giúp quản lý số lượng và tình trạng.
492部品照合ぶひんしょうごう
Bộ phẩm chiếu hợp
đối chiếu linh kiệnSo sánh mã, tên, số lượng linh kiện với bản vẽ, phiếu cấp hoặc danh mục.
493図面番号ずめんばんごう
Đồ diện phiên hiệu
số bản vẽMã nhận dạng bản vẽ; cần kiểm tra đúng số trước khi gia công hoặc lắp.
494改訂番号かいていばんごう
Cải đính phiên hiệu
số phiên bản sửa đổiSố lần sửa bản vẽ hoặc tài liệu; dùng để tránh làm theo bản cũ.
495ロット番号ロットばんごう
Phiên hiệu
số lôMã lô vật liệu hoặc linh kiện, dùng để truy xuất nguồn gốc và quản lý chất lượng.
496材料取りざいりょうどり
Tài liệu thủ
lấy phôi, cắt phôi theo vật liệuBố trí lấy chi tiết từ tấm hoặc thanh vật liệu sao cho đúng bản vẽ và ít hao hụt.
497廃材処理はいざいしょり
Phế tài xử lý
xử lý phế liệuPhân loại và xử lý thép thừa, vật liệu bỏ, giẻ lau, bao bì hoặc chất thải sau sản xuất.
498産業廃棄物さんぎょうはいきぶつ
Sản nghiệp phế khí vật
chất thải công nghiệpThuật ngữ an toàn vệ sinh: chất thải từ sản xuất phải phân loại và xử lý đúng quy định.
499工数管理こうすうかんり
Công số quản lý
quản lý công lao độngTheo dõi số giờ công, nhân lực và năng suất của từng công đoạn.
500品質向上ひんしつこうじょう
Phẩm chất hướng thượng
cải tiến chất lượngHoạt động giảm lỗi, chuẩn hóa thao tác và nâng độ ổn định sản phẩm.