Trí Lữ Nihongo • Tokutei Shukuhaku

Khách sạn & lưu trú – 500 từ vựng Tokutei chuẩn

Từ vựng Tokutei ngành Khách sạn – lễ tân, dọn phòng, nhà hàng, dịch vụ khách và quản lý sự cố.

500 từ vựng 10 nhóm chủ đề Furigana + Hán Việt Bảng liên tục, sticky header Định dạng chuẩn 16 ngành
Bộ tài liệu chuẩn hoá theo phong cách Editorial cao cấp
Phù hợp ôn thi Tokutei và sử dụng tại nơi làm việc

Toàn bộ 500 từ vựng được trình bày trong một bảng duy nhất, không tách rời. Mỗi nhóm chủ đề được đánh dấu bằng một dòng tiêu đề phân cách. Hàng tiêu đề bảng dính theo khi cuộn để tiện so sánh.

500/500 từ
STTKanji (Furigana)Nghĩa Tiếng ViệtGiải thích / Ngữ cảnh sử dụng
INhóm 1: Từ vựng nền tảng ngànhSTT 1–50
1宿泊しゅくはく
Túc Bạc
lưu trú, nghỉ tại cơ sở lưu trúTừ nền tảng của ngành khách sạn; dùng cho toàn bộ nghiệp vụ đặt phòng, phục vụ và quản lý khách lưu trú.
2宿泊施設しゅくはくしせつ
Túc Bạc Thiết Thí
cơ sở lưu trúChỉ khách sạn, ryokan, nhà nghỉ và các cơ sở nhận khách qua đêm.
3旅館りょかん
Lữ Quán
ryokan, nhà trọ kiểu NhậtLoại cơ sở lưu trú truyền thống Nhật; thường có tatami, futon, bữa ăn và bồn tắm chung.
4ホテルkhách sạnTừ dùng rộng rãi cho cơ sở lưu trú kiểu khách sạn.
5ビジネスホテルkhách sạn công tácKhách sạn phục vụ khách đi công tác, thường gần ga và có phòng đơn nhỏ gọn.
6リゾートホテルkhách sạn nghỉ dưỡngDùng cho cơ sở lưu trú ở khu du lịch, suối nước nóng, biển hoặc núi.
7民宿みんしゅく
Dân Túc
nhà nghỉ dân doanhCơ sở lưu trú quy mô nhỏ, thường do gia đình vận hành.
8予約よやく
Dự Ước
đặt chỗ, đặt phòngNghiệp vụ quan trọng ở quầy lễ tân; cần xác nhận ngày, số người và loại phòng.
9予約番号よやくばんごう
Dự Ước Phiên Hiệu
mã đặt phòngMã dùng để tra cứu thông tin đặt phòng trên hệ thống hoặc khi khách đến nhận phòng.
10宿泊予約しゅくはくよやく
Túc Bạc Dự Ước
đặt phòng lưu trúDùng khi phân biệt với đặt nhà hàng, đặt tiệc hoặc đặt dịch vụ khác trong khách sạn.
11当日予約とうじつよやく
Đương Nhật Dự Ước
đặt phòng trong ngàyCần kiểm tra phòng trống, giá ngày hôm đó và thời hạn nhận phòng.
12事前予約じぜんよやく
Sự Tiền Dự Ước
đặt trướcĐặt phòng trước ngày đến; thường có điều kiện hủy và thanh toán riêng.
13団体予約だんたいよやく
Đoàn Thể Dự Ước
đặt phòng đoànDùng cho nhóm khách, tour, công ty; cần chú ý danh sách phòng và thời gian ăn.
14予約変更よやくへんこう
Dự Ước Biến Canh
thay đổi đặt phòngThao tác đổi ngày, số người, loại phòng hoặc gói dịch vụ.
15予約取消よやくとりけし
Dự Ước Thủ Tiêu
hủy đặt phòngDùng trong hồ sơ đặt phòng; cần kiểm tra quy định phí hủy trước khi xử lý.
16キャンセルhủyThuật ngữ thường dùng cho việc khách hủy đặt phòng hoặc hủy dịch vụ.
17キャンセル料キャンセルりょう
Liệu
phí hủyKhoản phí phát sinh theo chính sách hủy của khách sạn hoặc gói đặt phòng.
18ノーショーkhách không đến, không báo hủyTrường hợp khách đã đặt nhưng không đến; ảnh hưởng đến doanh thu và tình trạng phòng.
19オーバーブッキングnhận đặt vượt số phòngThuật ngữ quản lý phòng; cần xử lý chuyển phòng hoặc hỗ trợ khách nếu phát sinh.
20空室くうしつ
Không Thất
phòng trốngTình trạng phòng có thể bán hoặc nhận khách sau khi đã sẵn sàng.
21満室まんしつ
Mãn Thất
hết phòngDùng khi không còn phòng để bán; lễ tân cần thông báo rõ cho khách.
22客室きゃくしつ
Khách Thất
phòng khách lưu trúKhu vực khách sử dụng để ngủ, nghỉ; liên quan đến dọn phòng, kiểm tra và bảo trì.
23客室タイプきゃくしつタイプ
Khách Thất
loại phòngVí dụ phòng đơn, phòng đôi, phòng twin, phòng kiểu Nhật.
24シングルルームphòng đơnPhòng thường dành cho một khách; xuất hiện nhiều ở khách sạn công tác.
25ダブルルームphòng giường đôiPhòng có một giường lớn cho một hoặc hai khách.
26ツインルームphòng hai giường đơnPhòng có hai giường riêng; cần phân biệt với double room khi hướng dẫn khách.
27和室わしつ
Hòa Thất
phòng kiểu NhậtPhòng có tatami và thường trải futon; cần lưu ý quy tắc dùng dép và chăn nệm.
28洋室ようしつ
Dương Thất
phòng kiểu ÂuPhòng có giường, bàn ghế kiểu phương Tây; phổ biến trong khách sạn hiện đại.
29禁煙室きんえんしつ
Cấm Yên Thất
phòng cấm hút thuốcCần xác nhận với khách vì vi phạm có thể phát sinh phí vệ sinh khử mùi.
30喫煙室きつえんしつ
Khiết Yên Thất
phòng được hút thuốcLoại phòng cho phép hút thuốc; phải phân biệt với khu vực cấm hút thuốc.
31連泊れんぱく
Liên Bạc
lưu trú nhiều đêm liên tiếpLiên quan đến dọn phòng hằng ngày, thay khăn và lịch thanh toán.
32延泊えんぱく
Diên Bạc
gia hạn lưu trúKhách muốn ở thêm; phải kiểm tra phòng trống và giá phát sinh.
33泊数はくすう
Bạc Số
số đêm lưu trúThông tin cơ bản khi nhận đặt phòng và tính giá.
34人数にんずう
Nhân Số
số ngườiCần xác nhận để bố trí phòng, suất ăn và vật dụng phù hợp.
35大人おとな
Đại Nhân
người lớnDùng khi tính giá phòng, ăn sáng và sức chứa phòng.
36子供こども
Tử Cung
trẻ emCần xác nhận tuổi vì chính sách giá và giường phụ có thể khác nhau.
37利用客りようきゃく
Lợi Dụng Khách
khách sử dụng dịch vụChỉ khách dùng phòng, nhà hàng, tiệc, bồn tắm hoặc dịch vụ trong khách sạn.
38宿泊客しゅくはくきゃく
Túc Bạc Khách
khách lưu trúKhách ở qua đêm tại cơ sở; khác với khách chỉ dùng nhà hàng hoặc hội nghị.
39お客様おきゃくさま
Khách Dạng
quý kháchCách gọi lịch sự bắt buộc trong giao tiếp khách sạn.
40滞在たいざい
Trệ Tại
lưu lại, lưu trúDùng cho thời gian khách ở trong khách sạn.
41滞在中たいざいちゅう
Trệ Tại Trung
trong thời gian lưu trúDùng khi hướng dẫn dịch vụ hoặc xử lý yêu cầu của khách đang ở.
42到着とうちゃく
Đáo Trước
đến nơiLiên quan đến giờ đến, thủ tục nhận phòng và đón khách.
43出発しゅっぱつ
Xuất Phát
khởi hành, rời điLiên quan đến trả phòng, tiễn khách và gửi hành lý.
44チェックインnhận phòngThủ tục xác nhận đặt phòng, thông tin khách và trao chìa khóa.
45チェックアウトtrả phòngThủ tục thanh toán, trả chìa khóa và xác nhận quên đồ.
46宿泊料金しゅくはくりょうきん
Túc Bạc Liệu Kim
giá lưu trú, tiền phòngKhoản tiền chính cho phòng và gói lưu trú.
47追加料金ついかりょうきん
Truy Gia Liệu Kim
phí phát sinhDùng cho giường phụ, gia hạn, minibar, bữa ăn hoặc dịch vụ thêm.
48税込ぜいこみ
Thuế Nhập
đã bao gồm thuếCần nói rõ khi giải thích giá cho khách để tránh hiểu nhầm.
49サービス料サービスりょう
Liệu
phí dịch vụKhoản phí dịch vụ có thể cộng thêm vào giá phòng hoặc nhà hàng.
50プランgói dịch vụ, gói lưu trúVí dụ gói có ăn sáng, gói spa, gói theo mùa.
IINhóm 2: Dụng cụ, thiết bị, vật dụngSTT 51–100
51ルームキーchìa khóa phòngVật dụng trao cho khách khi nhận phòng; cần thu lại hoặc vô hiệu hóa khi trả phòng.
52カードキーthẻ khóa phòngDụng cụ mở cửa phòng bằng thẻ; có thể cần kích hoạt lại khi lỗi từ tính.
53かぎ
Kiện
chìa khóaDùng trong kiểm soát ra vào phòng và quản lý an ninh.
54キーボックスhộp đựng chìa khóaThiết bị lưu giữ chìa khóa tại quầy hoặc văn phòng; cần quản lý theo quy định.
55レジストレーションカードphiếu đăng ký lưu trúMẫu khách điền thông tin khi nhận phòng; dùng cho hồ sơ lưu trú.
56宿泊者名簿しゅくはくしゃめいぼ
Túc Bạc Giả Danh Bộ
sổ danh sách khách lưu trúTài liệu ghi thông tin khách; liên quan đến quản lý lưu trú và bảo vệ thông tin cá nhân.
57端末たんまつ
Đoan Mạt
thiết bị đầu cuốiMáy dùng để nhập, tra cứu hoặc xử lý dữ liệu trong nghiệp vụ.
58データ入力端末データにゅうりょくたんまつ
Nhập Lực Đoan Mạt
thiết bị nhập dữ liệuMáy nhập thông tin đặt phòng, thanh toán hoặc báo cáo.
59パソコンmáy tính cá nhânThiết bị dùng cho hệ thống đặt phòng, email và báo cáo công việc.
60プリンターmáy inDùng để in hóa đơn, phiếu đăng ký, báo cáo hoặc tài liệu hướng dẫn.
61コピー機コピーき
máy photocopyThiết bị sao chụp giấy tờ; cần chú ý bảo mật giấy tờ có thông tin cá nhân.
62クレジットカードリーダーmáy đọc thẻ tín dụngThiết bị thanh toán; cần thao tác đúng để tránh lỗi giao dịch.
63キャッシャーmáy thu ngân, quầy thu ngânDùng trong thanh toán tiền phòng, nhà hàng hoặc dịch vụ.
64電卓でんたく
Điện Trác
máy tính cầm tayDùng để kiểm tra nhanh tiền, thuế, tiền thối hoặc tổng chi phí.
65レジmáy tính tiền, quầy tính tiềnDùng khi thu tiền và in biên lai tại quầy hoặc nhà hàng.
66領収書りょうしゅうしょ
Lĩnh Thu Thư
biên lai, hóa đơn nhận tiềnCấp cho khách khi thanh toán; cần ghi đúng tên, ngày và số tiền.
67明細書めいさいしょ
Minh Tế Thư
bảng chi tiết thanh toánTài liệu thể hiện từng khoản tiền phòng, ăn uống và dịch vụ phát sinh.
68伝票でんぴょう
Truyền Phiếu
phiếu ghi giao dịchDùng cho đơn gọi món, thanh toán, giao nhận hoặc xác nhận nội bộ.
69荷札にふだ
Hà Trát
thẻ hành lýGắn vào hành lý khi gửi; giúp tránh nhầm lẫn khi trả cho khách.
70台車だいしゃ
Đài Xa
xe đẩy hàngDụng cụ vận chuyển hành lý, đồ vải hoặc vật tư; cần đẩy an toàn để tránh va chạm.
71カートxe đẩyDùng trong dọn phòng, vận chuyển khăn, ga, đồ amenities hoặc dụng cụ.
72清掃カートせいそうカート
Thanh Tảo
xe đẩy dọn phòngDụng cụ của bộ phận buồng phòng; chứa khăn, ga, đồ bổ sung và hóa chất.
73掃除機そうじき
Tảo Trừ Cơ
máy hút bụiMáy dùng làm sạch thảm, sàn và phòng; cần kiểm tra dây điện để bảo đảm an toàn.
74ほうきchổiDụng cụ quét rác ở sàn, lối vào hoặc khu vực sau nhà.
75ちりとりđồ hót rácDùng cùng chổi để thu gom rác khô và bụi.
76モップcây lau nhàDụng cụ lau sàn; cần dùng biển cảnh báo khi sàn ướt.
77バケツDùng đựng nước lau, hóa chất pha loãng hoặc vật dụng vệ sinh.
78ダスターkhăn lau bụiDụng cụ lau bề mặt bàn, quầy, tay vịn hoặc thiết bị.
79雑巾ぞうきん
Tạp Cân
giẻ lauDùng lau sàn hoặc vết bẩn; cần phân loại theo khu vực để tránh nhiễm bẩn chéo.
80ゴミ袋ゴミぶくろ
Đại
túi rácVật tư chứa rác; cần buộc kín và phân loại theo quy định.
81消毒液しょうどくえき
Tiêu Độc Dịch
dung dịch khử trùngDùng để khử khuẩn tay, bề mặt hoặc dụng cụ; phải dùng đúng nồng độ.
82アルコール消毒液アルコールしょうどくえき
Tiêu Độc Dịch
dung dịch cồn khử trùngDùng sát khuẩn tay và bề mặt; cần tránh gần lửa vì dễ cháy.
83洗剤せんざい
Tẩy Tễ
chất tẩy rửaHóa chất làm sạch; cần đọc nhãn và không trộn tùy tiện.
84中性洗剤ちゅうせいせんざい
Trung Tính Tẩy Tễ
chất tẩy rửa trung tínhThường dùng cho bề mặt dễ hỏng; ít gây ảnh hưởng vật liệu hơn chất tẩy mạnh.
85漂白剤ひょうはくざい
Phiêu Bạch Tễ
chất tẩy trắngHóa chất mạnh; không trộn với chất có tính axit để tránh khí độc.
86手袋てぶくろ
Thủ Đại
găng tayDụng cụ bảo hộ khi dọn vệ sinh, xử lý rác hoặc dùng hóa chất.
87ビニール手袋ビニールてぶくろ
Thủ Đại
găng tay vinylDùng trong vệ sinh, phục vụ đồ ăn hoặc xử lý vật bẩn; thay khi bẩn hoặc rách.
88マスクkhẩu trangVật dụng vệ sinh cá nhân; dùng khi phục vụ, dọn phòng hoặc phòng chống lây nhiễm.
89キャップmũ chụp tócDùng ở bếp, nhà hàng hoặc vệ sinh để giữ tóc gọn và tránh rơi vào thực phẩm.
90制服せいふく
Chế Phục
đồng phụcTrang phục làm việc; giúp nhận diện nhân viên và bảo đảm hình ảnh chuyên nghiệp.
91名札なふだ
Danh Trát
bảng tênĐeo trên đồng phục để khách nhận biết nhân viên và bộ phận phụ trách.
92タオルkhănVật dụng cung cấp trong phòng hoặc nhà tắm; cần gấp và đặt đúng tiêu chuẩn.
93バスタオルkhăn tắm lớnĐồ vải đặt trong phòng hoặc phòng tắm; cần thay theo quy định khách sạn.
94フェイスタオルkhăn mặtVật dụng tiêu hao trong phòng; cần kiểm tra số lượng khi dọn phòng.
95シーツga trải giườngĐồ vải bọc nệm; dùng trong thao tác bed making.
96まくら
Chẩm
gốiVật dụng trên giường; cần đặt đúng hướng và kiểm tra sạch sẽ.
97枕カバーまくらカバー
Chẩm
vỏ gốiĐồ vải thay trong dọn phòng; cần không nhăn, không bẩn, không rách.
98掛布団かけぶとん
Quải Bố Đoàn
chăn đắpVật dụng giường ngủ; cần kiểm tra vỏ chăn và cách gấp theo tiêu chuẩn.
99毛布もうふ
Mao Bố
chăn mỏng, chăn lenVật dụng bổ sung khi trời lạnh hoặc khách yêu cầu thêm.
100アメニティđồ tiện nghi dùng một lầnBao gồm bàn chải, dao cạo, lược, trà, cà phê hoặc đồ vệ sinh cá nhân.
IIINhóm 3: Địa điểm, khu vực, bộ phận làm việcSTT 101–150
101玄関げんかん
Huyền Quan
cửa vào, sảnh vàoKhu vực đầu tiên đón khách; cần sạch, an toàn và dễ quan sát.
102ロビーsảnh kháchKhu vực khách chờ, gặp gỡ và nhận thông tin; cần duy trì trật tự, sạch sẽ.
103フロントquầy lễ tânBộ phận xử lý nhận phòng, trả phòng, thông tin khách và yêu cầu dịch vụ.
104フロントデスクbàn lễ tânNơi nhân viên tiếp khách trực tiếp; cần giữ gọn gàng và bảo mật tài liệu.
105受付うけつけ
Thụ Phó
quầy tiếp nhận, tiếp nhậnNơi nhận yêu cầu, hồ sơ, đặt phòng hoặc thông tin khách.
106事務所じむしょ
Sự Vụ Sở
văn phòngKhu vực xử lý giấy tờ, ca làm, báo cáo và trao đổi nội bộ.
107事務室じむしつ
Sự Vụ Thất
phòng hành chínhPhòng làm việc của bộ phận văn phòng; thường không cho khách tự do vào.
108客室階きゃくしつかい
Khách Thất Giai
tầng phòng kháchTầng có các phòng lưu trú; cần kiểm soát tiếng ồn, an ninh và vệ sinh.
109客室フロアきゃくしつフロア
Khách Thất
khu tầng phòng kháchCách gọi thông dụng trong khách sạn cho khu vực buồng phòng.
110廊下ろうか
Lang Hạ
hành langLối đi giữa các phòng; phải giữ thông thoáng để thoát nạn và phục vụ khách.
111通路つうろ
Thông Lộ
lối điKhu vực di chuyển; không đặt đồ cản trở vì liên quan đến an toàn lao động.
112階段かいだん
Giai Đoạn
cầu thangLối đi bộ và lối thoát khi khẩn cấp; cần giữ khô ráo, không vướng đồ.
113エレベーターthang máyThiết bị vận chuyển khách và hành lý giữa các tầng; cần hướng dẫn khi đông khách.
114エスカレーターthang cuốnThiết bị di chuyển tự động; cần chú ý an toàn cho trẻ em và người già.
115非常口ひじょうぐち
Phi Thường Khẩu
lối thoát hiểmBiển báo an toàn; phải luôn thông thoáng và không khóa trái quy định.
116避難経路ひなんけいろ
Tị Nạn Kinh Lộ
đường thoát nạnThuật ngữ an toàn lao động; cần nắm rõ để hướng dẫn khách khi cháy hoặc động đất.
117客室入口きゃくしついりぐち
Khách Thất Nhập Khẩu
cửa vào phòng kháchKhu vực kiểm tra khóa, bảng treo cửa và tình trạng ra vào.
118バックヤードkhu vực hậu trường, sau nhàKhu vực nhân viên làm việc, chứa đồ và chuẩn bị dịch vụ; khách thường không vào.
119従業員入口じゅうぎょういんいりぐち
Tòng Nghiệp Viên Nhập Khẩu
lối vào nhân viênLối dành cho nhân viên; thường dùng để quản lý giờ vào ra và an ninh.
120更衣室こういしつ
Canh Y Thất
phòng thay đồNơi thay đồng phục; cần giữ vệ sinh và bảo quản đồ cá nhân đúng quy định.
121休憩室きゅうけいしつ
Hưu Khế Thất
phòng nghỉ nhân viênKhu vực nghỉ giữa ca; cần giữ trật tự và dọn dẹp sau khi dùng.
122喫煙所きつえんじょ
Khiết Yên Sở
khu vực hút thuốcKhu vực cho phép hút thuốc; cần hướng dẫn khách để tránh vi phạm khu cấm hút thuốc.
123調理場ちょうりば
Điều Lý Trường
khu chế biến, bếpKhu vực nấu nướng; cần tuân thủ vệ sinh thực phẩm và an toàn lao động.
124厨房ちゅうぼう
Trù Phòng
bếp chuyên nghiệpKhu vực bếp nhà hàng khách sạn; có dao, lửa, thiết bị nóng và nguy cơ trơn trượt.
125レストランnhà hàngBộ phận phục vụ ăn uống cho khách lưu trú và khách ngoài.
126食堂しょくどう
Thực Đường
phòng ăn, nhà ănCó thể là khu ăn của khách hoặc khu ăn nhân viên tùy ngữ cảnh.
127宴会場えんかいじょう
Yến Hội Trường
phòng tiệcKhu tổ chức tiệc, hội nghị, đoàn khách; cần set up bàn ghế và âm thanh.
128会議室かいぎしつ
Hội Nghị Thất
phòng họpKhông gian phục vụ hội nghị, họp công ty hoặc sự kiện nhỏ.
129売店ばいてん
Mại Điếm
quầy bán hàngNơi bán quà lưu niệm, đồ dùng, đồ uống hoặc đặc sản địa phương.
130自動販売機じどうはんばいき
Tự Động Phiến Mại Cơ
máy bán hàng tự độngThiết bị bán đồ uống hoặc đồ ăn nhẹ; cần hướng dẫn vị trí cho khách.
131駐車場ちゅうしゃじょう
Trú Xa Trường
bãi đỗ xeKhu đỗ xe của khách; cần hướng dẫn lối vào, phí và số chỗ còn trống.
132車寄せくるまよせ
Xa
khu đón trả khách bằng xeVị trí xe dừng trước sảnh; liên quan đến đón khách, mở cửa và hỗ trợ hành lý.
133送迎場所そうげいばしょ
Tống Nghênh Trường Sở
điểm đưa đónNơi xe shuttle hoặc xe đoàn đón trả khách; cần thông báo giờ và biển hiệu.
134コインランドリーmáy giặt tự phục vụKhu khách tự giặt đồ bằng xu hoặc thẻ; cần hướng dẫn cách dùng khi được hỏi.
135ランドリー室ランドリーしつ
Thất
phòng giặtKhu vực giặt, sấy hoặc gom đồ vải; cần phân loại đồ sạch và đồ bẩn.
136リネン室リネンしつ
Thất
phòng đồ vảiNơi lưu khăn, ga, vỏ gối; phải giữ khô, sạch và đúng số lượng.
137倉庫そうこ
Thương Khố
khoNơi cất vật tư, hàng hóa, đồ dự phòng; cần sắp xếp để tránh tai nạn.
138清掃用具置き場せいそうようぐおきば
Thanh Tảo Dụng Cụ Trí Trường
nơi để dụng cụ vệ sinhKhu vực cất chổi, mop, hóa chất; cần tách hóa chất và khóa khi cần.
139ゴミ置き場ゴミおきば
Trí Trường
nơi tập kết rácKhu vực để rác trước khi thu gom; cần phân loại, đậy kín và giữ vệ sinh.
140機械室きかいしつ
Cơ Giới Thất
phòng máyKhu có thiết bị điện, nước, điều hòa; chỉ người có trách nhiệm mới được vào.
141防災センターぼうさいセンター
Phòng Tai
trung tâm phòng chống thiên taiKhu giám sát báo cháy, an ninh và thiết bị khẩn cấp trong khách sạn lớn.
142管理室かんりしつ
Quản Lý Thất
phòng quản lýNơi quản lý cơ sở vật chất, chìa khóa, camera hoặc thiết bị.
143大浴場だいよくじょう
Đại Dục Trường
bồn tắm lớn, khu tắm chungKhu tắm chung trong khách sạn hoặc ryokan; cần kiểm soát vệ sinh, nhiệt độ và trơn trượt.
144浴室よくしつ
Dục Thất
phòng tắmKhu vực có nước và sàn trơn; cần vệ sinh kỹ và kiểm tra nấm mốc.
145トイレnhà vệ sinhKhu vực cần kiểm tra thường xuyên về giấy, mùi, nước và vệ sinh.
146洗面所せんめんじょ
Tẩy Diện Sở
khu rửa mặtNơi có bồn rửa, gương, amenities; cần lau sạch vệt nước và tóc.
147脱衣所だついじょ
Thoát Y Sở
phòng thay đồ trước khi tắmKhu vực trong bồn tắm chung; cần giữ khô ráo, sạch sẽ và an toàn.
148喫茶コーナーきっさコーナー
Khiết Trà
góc cà phê, tràKhu vực phục vụ đồ uống nhẹ; cần bổ sung cốc, trà, cà phê và vệ sinh bàn.
149売上管理部うりあげかんりぶ
Mại Thượng Quản Lý Bộ
bộ phận quản lý doanh thuBộ phận theo dõi doanh thu phòng, nhà hàng và dịch vụ.
150予約係よやくがかり
Dự Ước Hệ
nhân viên phụ trách đặt phòngNgười xử lý đặt phòng, thay đổi, hủy và xác nhận với khách.
IVNhóm 4: Thao tác và quy trình cơ bảnSTT 151–200
151予約受付よやくうけつけ
Dự Ước Thụ Phó
tiếp nhận đặt phòngQuy trình nhận thông tin khách, ngày ở, số người, loại phòng và điều kiện đặt.
152本人確認ほんにんかくにん
Bản Nhân Xác Nhận
xác minh danh tínhThao tác kiểm tra đúng người đặt phòng; quan trọng khi trao chìa khóa hoặc xử lý yêu cầu.
153身分証確認みぶんしょうかくにん
Thân Phận Chứng Xác Nhận
kiểm tra giấy tờ tùy thânThao tác lễ tân dùng để xác nhận thông tin khách lưu trú.
154宿泊者確認しゅくはくしゃかくにん
Túc Bạc Giả Xác Nhận
xác nhận người lưu trúCần thực hiện khi nhận phòng, đổi phòng hoặc xử lý thông tin khách.
155台帳記入だいちょうきにゅう
Đài Trướng Ký Nhập
ghi vào sổ quản lýThao tác ghi thông tin vào sổ lưu trú, sổ giao ca hoặc sổ đồ thất lạc.
156顧客情報入力こきゃくじょうほうにゅうりょく
Cố Khách Tình Báo Nhập Lực
nhập thông tin khách hàngThao tác nhập dữ liệu vào hệ thống; phải chính xác và bảo mật.
157鍵渡しかぎわたし
Kiện
trao chìa khóaChỉ trao cho đúng khách sau khi xác nhận danh tính và tình trạng phòng.
158館内案内かんないあんない
Quán Nội Án Nội
hướng dẫn trong khách sạnGiải thích vị trí thang máy, nhà hàng, bồn tắm, giờ ăn và quy định sử dụng.
159客室案内きゃくしつあんない
Khách Thất Án Nội
dẫn khách đến phòngNghiệp vụ đưa khách tới phòng và giải thích thiết bị trong phòng.
160荷物預かりにもつあずかり
Hà Vật Dự
giữ hành lýDịch vụ giữ hành lý trước nhận phòng hoặc sau trả phòng; cần dùng thẻ hành lý.
161荷物返却にもつへんきゃく
Hà Vật Phản Khước
trả hành lýCần đối chiếu thẻ hành lý hoặc thông tin khách để tránh trả nhầm.
162荷物配送にもつはいそう
Hà Vật Phối Tống
giao, chuyển hành lýThao tác chuyển hành lý lên phòng, ra xe hoặc gửi dịch vụ vận chuyển.
163ポーター業務ポーターぎょうむ
Nghiệp Vụ
nghiệp vụ khuân vác hành lýCông việc hỗ trợ khách mang hành lý và hướng dẫn di chuyển trong khách sạn.
164車両誘導しゃりょうゆうどう
Xa Lượng Dụ Đạo
hướng dẫn xe ra vàoThao tác điều phối xe trước sảnh hoặc bãi đỗ; cần chú ý an toàn giao thông.
165ドア開閉ドアかいへい
Khai Bế
mở đóng cửaNghiệp vụ hỗ trợ khách ở cửa ra vào, xe hoặc phòng; cần quan sát an toàn.
166お見送りおみおくり
Kiến Tống
tiễn kháchThao tác chào và hỗ trợ khách khi rời khách sạn; quan trọng trong dịch vụ Nhật.
167精算せいさん
Tinh Toán
thanh toán, quyết toánQuy trình tính và thu các khoản tiền phòng, dịch vụ, thuế và phí.
168事前精算じぜんせいさん
Sự Tiền Tinh Toán
thanh toán trướcKhách trả tiền trước khi sử dụng hoặc trước ngày trả phòng.
169追加精算ついかせいさん
Truy Gia Tinh Toán
thanh toán phần phát sinhDùng khi khách dùng thêm dịch vụ, kéo dài thời gian hoặc đổi gói.
170領収書発行りょうしゅうしょはっこう
Lĩnh Thu Thư Phát Hành
phát hành biên laiThao tác in hoặc viết biên lai sau khi khách thanh toán.
171部屋割りへやわり
Bộ Ốc
phân phòngQuy trình gán phòng cho khách theo loại phòng, yêu cầu và tình trạng phòng.
172ルームアサインgán phòngThuật ngữ khách sạn dùng khi quyết định khách sẽ ở phòng nào.
173清掃指示せいそうしじ
Thanh Tảo Chỉ Thị
chỉ thị dọn phòngThông tin giao cho bộ phận buồng phòng về phòng cần dọn, ưu tiên và yêu cầu đặc biệt.
174客室清掃きゃくしつせいそう
Khách Thất Thanh Tảo
dọn phòng kháchQuy trình vệ sinh phòng, thay đồ vải, bổ sung vật dụng và kiểm tra trang thiết bị.
175ベッドメイクtrải giường, làm giườngThao tác sắp xếp ga, chăn, gối theo tiêu chuẩn khách sạn.
176リネン交換リネンこうかん
Giao Hoán
thay đồ vảiThay ga, vỏ gối, khăn và đồ vải bẩn bằng đồ sạch.
177タオル交換タオルこうかん
Giao Hoán
thay khănThao tác thay khăn tắm, khăn mặt theo yêu cầu hoặc quy định dọn phòng.
178アメニティ補充アメニティほじゅう
Bổ Sung
bổ sung đồ amenitiesBổ sung bàn chải, trà, cà phê, dao cạo hoặc đồ dùng một lần.
179ゴミ回収ゴミかいしゅう
Hồi Thu
thu gom rácThu rác trong phòng, hành lang hoặc nhà hàng; cần phân loại theo quy định.
180拭き上げふきあげ
Thức Thượng
lau hoàn thiện bề mặtThao tác lau khô, lau bóng sau khi vệ sinh để không còn vệt nước hoặc bụi.
181掃き掃除はきそうじ
Tảo Trừ
quét dọnThao tác quét rác, bụi và mảnh vụn trên sàn khô.
182掃除機がけそうじきがけ
Tảo Trừ Cơ
hút bụiThao tác dùng máy hút bụi cho thảm, sàn và khu vực gầm giường.
183水拭きみずぶき
Thủy Thức
lau bằng khăn ẩmThao tác lau bề mặt bằng nước hoặc khăn ẩm; cần lau khô lại khi cần.
184乾拭きからぶき
Càn Thức
lau khôThao tác dùng khăn khô lau bụi, vệt nước hoặc làm bóng bề mặt.
185消毒作業しょうどくさぎょう
Tiêu Độc Tác Nghiệp
công việc khử trùngQuy trình dùng dung dịch khử khuẩn đúng vị trí, liều lượng và thời gian tiếp xúc.
186点検作業てんけんさぎょう
Điểm Kiểm Tác Nghiệp
công việc kiểm traThao tác kiểm tra thiết bị, phòng, vật dụng và tình trạng bất thường trước khi bàn giao.
187忘れ物確認わすれものかくにん
Vong Vật Xác Nhận
kiểm tra đồ khách bỏ quênBắt buộc khi dọn phòng sau trả phòng; cần ghi nhận và báo cáo theo quy định.
188施錠確認せじょうかくにん
Thi Tỏa Xác Nhận
kiểm tra khóa cửaThao tác bảo đảm cửa phòng, kho, văn phòng đã được khóa sau khi làm việc.
189開錠かいじょう
Khai Tỏa
mở khóaChỉ thực hiện khi có quyền hạn và xác nhận đúng đối tượng.
190施錠せじょう
Thi Tỏa
khóa cửaThao tác bảo đảm an ninh phòng, kho, văn phòng hoặc khu hạn chế.
191ルームサービスdịch vụ phục vụ tại phòngDịch vụ đưa đồ ăn, đồ uống hoặc vật dụng đến phòng khách.
192注文受付ちゅうもんうけつけ
Chú Văn Thụ Phó
tiếp nhận đơn gọiNhận yêu cầu món ăn, đồ uống hoặc dịch vụ từ khách.
193配膳はいぜん
Phối Thiện
bưng phục vụ mónThao tác mang món ăn, đồ uống đến bàn hoặc phòng và đặt đúng cách.
194下膳げぜん
Hạ Thiện
dọn món sau ănThu dọn bát đĩa, ly, khay sau khi khách dùng xong.
195食器洗浄しょっきせんじょう
Thực Khí Tẩy Tịnh
rửa bát đĩaQuy trình rửa, tráng, khử khuẩn và sắp xếp dụng cụ ăn uống.
196テーブルセッティングset up bàn ănSắp bàn, ghế, khăn, dao nĩa, ly và gia vị trước khi phục vụ.
197会場設営かいじょうせつえい
Hội Trường Thiết Doanh
chuẩn bị, dựng khu sự kiệnSắp xếp bàn ghế, bảng tên, âm thanh và lối đi cho tiệc hoặc hội nghị.
198開店準備かいてんじゅんび
Khai Điếm Chuẩn Bị
chuẩn bị mở cửaQuy trình trước giờ nhà hàng hoặc quầy dịch vụ bắt đầu phục vụ.
199閉店作業へいてんさぎょう
Bế Điếm Tác Nghiệp
công việc đóng cửaDọn dẹp, kiểm tiền, bổ sung vật tư và chuẩn bị cho ngày hôm sau.
200廃棄物処理はいきぶつしょり
Phế Khí Vật Xử Lý
xử lý rác thảiQuy trình phân loại, gom và xử lý rác; liên quan đến vệ sinh và an toàn lao động.
VNhóm 5: An toàn lao động và vệ sinhSTT 201–250
201安全衛生あんぜんえいせい
An Toàn Vệ Sinh
an toàn vệ sinhThuật ngữ an toàn lao động; nền tảng trong khách sạn, nhà hàng và buồng phòng.
202安全確認あんぜんかくにん
An Toàn Xác Nhận
kiểm tra an toànThuật ngữ an toàn lao động; kiểm tra nguy cơ trước, trong và sau khi làm việc.
203衛生管理えいせいかんり
Vệ Sinh Quản Lý
quản lý vệ sinhBảo đảm môi trường sạch, phòng bệnh, an toàn thực phẩm và hình ảnh khách sạn.
204整理整頓せいりせいとん
Chỉnh Lý Chỉnh Đốn
sắp xếp gọn gàngThuật ngữ an toàn lao động; giảm rủi ro vấp ngã, nhầm lẫn và mất thời gian tìm đồ.
205労働災害ろうどうさいがい
Lao Động Tai Hại
tai nạn lao độngThuật ngữ an toàn lao động; sự cố gây thương tích hoặc bệnh trong quá trình làm việc.
206事故防止じこぼうし
Sự Cố Phòng Chỉ
phòng ngừa tai nạnThuật ngữ an toàn lao động; mục tiêu là loại bỏ nguyên nhân gây té ngã, bỏng, kẹp tay.
207疾病予防しっぺいよぼう
Tật Bệnh Dự Phòng
phòng ngừa bệnh tậtThuật ngữ an toàn vệ sinh; liên quan đến vệ sinh tay, khẩu trang và quản lý sức khỏe.
208応急措置おうきゅうそち
Ứng Cấp Thố Trí
sơ cứu, xử trí ban đầuThuật ngữ an toàn lao động; xử lý tạm thời khi khách hoặc nhân viên bị thương, bị bệnh.
209救急対応きゅうきゅうたいおう
Cứu Cấp Đối Ứng
ứng phó cấp cứuGọi cấp cứu, báo quản lý, bảo vệ hiện trường và hỗ trợ người bị nạn.
210急病きゅうびょう
Cấp Bệnh
ốm đột ngộtTình huống khách hoặc nhân viên trở bệnh; cần báo cáo và hỗ trợ y tế.
211けがvết thương, chấn thươngTình huống an toàn lao động; cần sơ cứu, ghi nhận và báo cấp trên.
212火災かさい
Hỏa Tai
hỏa hoạnThuật ngữ an toàn lao động; rủi ro lớn trong khách sạn, cần biết báo động và thoát nạn.
213消火器しょうかき
Tiêu Hỏa Khí
bình chữa cháyThiết bị an toàn dùng dập lửa ban đầu; cần biết vị trí và cách sử dụng cơ bản.
214消防設備しょうぼうせつび
Tiêu Phòng Thiết Bị
thiết bị phòng cháy chữa cháyGồm báo cháy, sprinkler, bình chữa cháy, vòi chữa cháy; phải kiểm tra định kỳ.
215避難誘導ひなんゆうどう
Tị Nạn Dụ Đạo
hướng dẫn sơ tánThuật ngữ an toàn lao động; hướng dẫn khách đi theo lối thoát khi cháy, động đất.
216避難訓練ひなんくんれん
Tị Nạn Huấn Luyện
diễn tập sơ tánĐào tạo an toàn để nhân viên biết nhiệm vụ và lối thoát khi khẩn cấp.
217非常ベルひじょうベル
Phi Thường
chuông báo khẩn cấpThiết bị báo động khi có cháy hoặc tình huống nguy hiểm.
218非常放送ひじょうほうそう
Phi Thường Phóng Tống
phát thanh khẩn cấpThông báo hướng dẫn khách và nhân viên khi xảy ra sự cố.
219非常照明ひじょうしょうめい
Phi Thường Chiếu Minh
đèn chiếu sáng khẩn cấpThiết bị chiếu sáng khi mất điện hoặc sơ tán; thuộc hệ thống an toàn.
220災害発生さいがいはっせい
Tai Hại Phát Sinh
phát sinh thiên tai, thảm họaDùng trong quy trình khẩn cấp khi có động đất, bão, cháy hoặc ngập nước.
221地震じしん
Địa Chấn
động đấtRủi ro thường gặp ở Nhật; cần bảo vệ khách, tránh thang máy và hướng dẫn sơ tán.
222台風たいふう
Đài Phong
bãoCần cập nhật giao thông, hỗ trợ khách thay đổi lịch và bảo đảm an toàn cơ sở.
223停電ていでん
Đình Điện
mất điệnSự cố cơ sở vật chất; cần hướng dẫn khách, kiểm tra thang máy và hệ thống khẩn cấp.
224断水だんすい
Đoạn Thủy
mất nướcSự cố ảnh hưởng phòng tắm, toilet, bếp và vệ sinh; cần thông báo và hỗ trợ khách.
225ガス漏れガスもれ
Lậu
rò rỉ gasTình huống nguy hiểm; không bật lửa, thông gió và báo ngay người phụ trách.
226水漏れみずもれ
Thủy Lậu
rò rỉ nướcSự cố phòng hoặc thiết bị; cần chặn nước, đặt cảnh báo trơn trượt và báo sửa chữa.
227転倒てんとう
Chuyển Đảo
té ngãThuật ngữ an toàn lao động; thường do sàn ướt, dây điện, bậc thềm hoặc vật cản.
228段差だんさ
Đoạn Sai
bậc chênh, gờ cao thấpNguy cơ vấp ngã; cần cảnh báo khách, nhất là người già và xe lăn.
229滑りやすいすべりやすい
Hoạt
dễ trơn trượtCảnh báo an toàn; dùng khi sàn ướt, khu tắm, bếp hoặc lối vào mưa.
230立入禁止たちいりきんし
Lập Nhập Cấm Chỉ
cấm vàoBiển báo an toàn; ngăn khách hoặc nhân viên không phận sự vào khu nguy hiểm.
231使用禁止しようきんし
Sử Dụng Cấm Chỉ
cấm sử dụngBiển báo khi thiết bị, phòng, toilet hoặc thang máy đang hỏng hoặc nguy hiểm.
232感染症対策かんせんしょうたいさく
Cảm Nhiễm Chứng Đối Sách
biện pháp phòng bệnh truyền nhiễmThuật ngữ vệ sinh; gồm khử khuẩn, thông gió, khẩu trang và quản lý sức khỏe.
233手洗いてあらい
Thủ Tẩy
rửa tayThao tác vệ sinh cơ bản trước khi phục vụ đồ ăn, dọn phòng hoặc xử lý rác.
234手指消毒しゅししょうどく
Thủ Chỉ Tiêu Độc
khử khuẩn tayThao tác dùng dung dịch sát khuẩn; đặc biệt quan trọng khi phục vụ ăn uống.
235嘔吐物処理おうとぶつしょり
Ẩu Thổ Vật Xử Lý
xử lý chất nônThuật ngữ an toàn vệ sinh; cần dùng găng, khẩu trang, khử khuẩn và báo cáo đúng quy trình.
236汚物処理おぶつしょり
Ô Vật Xử Lý
xử lý chất bẩnQuy trình vệ sinh khi có máu, chất thải hoặc vật bẩn; cần bảo hộ cá nhân.
237食中毒しょくちゅうどく
Thực Trung Độc
ngộ độc thực phẩmRủi ro nhà hàng khách sạn; phòng bằng quản lý nhiệt độ, vệ sinh và tách thực phẩm sống.
238アレルギーdị ứngCần xác nhận khi phục vụ đồ ăn; sai sót có thể gây nguy hiểm cho khách.
239アレルギー確認アレルギーかくにん
Xác Nhận
xác nhận dị ứngThao tác bắt buộc trong phục vụ ăn uống; phải chia sẻ thông tin với bếp và cấp trên.
240HACCPHACCP, hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩmPhương pháp quản lý vệ sinh thực phẩm theo điểm kiểm soát nguy cơ.
241温度管理おんどかんり
Ôn Độ Quản Lý
quản lý nhiệt độQuan trọng với thực phẩm, tủ lạnh, tủ đông, bồn tắm và điều hòa phòng.
242冷蔵保存れいぞうほぞん
Lãnh Tàng Bảo Tồn
bảo quản lạnhBảo quản thực phẩm trong tủ lạnh đúng nhiệt độ để hạn chế vi khuẩn.
243冷凍保存れいとうほぞん
Lãnh Đống Bảo Tồn
bảo quản đông lạnhBảo quản thực phẩm ở trạng thái đông; cần tránh rã đông rồi cấp đông lại tùy tiện.
244賞味期限しょうみきげん
Thưởng Vị Kỳ Hạn
hạn dùng ngon nhấtDùng cho thực phẩm; cần kiểm tra trước khi phục vụ hoặc bổ sung minibar.
245消費期限しょうひきげん
Tiêu Phí Kỳ Hạn
hạn sử dụng an toànThực phẩm quá hạn này không được phục vụ; liên quan trực tiếp đến an toàn thực phẩm.
246異物混入いぶつこんにゅう
Dị Vật Hỗn Nhập
lẫn dị vậtSự cố vệ sinh; tóc, nhựa, kim loại hoặc côn trùng lẫn vào đồ ăn, phòng hoặc đồ vải.
247害虫駆除がいちゅうくじょ
Hại Trùng Khu Trừ
diệt côn trùng gây hạiCông việc vệ sinh cơ sở; cần ghi nhận, báo cáo và xử lý để bảo vệ khách.
248防虫ぼうちゅう
Phòng Trùng
phòng chống côn trùngBiện pháp ngăn côn trùng vào bếp, kho, phòng và khu rác.
249防犯ぼうはん
Phòng Phạm
phòng chống tội phạmLiên quan đến camera, khóa cửa, kiểm soát người lạ và bảo vệ tài sản khách.
250個人情報保護こじんじょうほうほご
Cá Nhân Tình Báo Bảo Hộ
bảo vệ thông tin cá nhânQuy định quan trọng khi xử lý tên, địa chỉ, hộ chiếu, số điện thoại và thẻ thanh toán.
VINhóm 6: Kiểm tra, báo cáo, xác nhậnSTT 251–300
251確認かくにん
Xác Nhận
xác nhậnThao tác kiểm tra lại thông tin để tránh sai phòng, sai tiền hoặc sai yêu cầu.
252点検てんけん
Điểm Kiểm
kiểm tra định kỳKiểm tra tình trạng phòng, thiết bị, an toàn và vệ sinh theo danh sách.
253検査けんさ
Kiểm Tra
kiểm tra, kiểm nghiệmDùng khi kiểm tra chất lượng, an toàn thực phẩm, thiết bị hoặc hồ sơ.
254記録きろく
Ký Lục
ghi chép, hồ sơCần để chứng minh đã kiểm tra, báo cáo và xử lý đúng quy trình.
255報告ほうこく
Báo Cáo
báo cáoThông báo sự việc, kết quả hoặc bất thường cho cấp trên.
256連絡れんらく
Liên Lạc
liên lạc, thông báoDùng khi truyền thông tin giữa lễ tân, buồng phòng, bếp, quản lý và khách.
257相談そうだん
Tương Đàm
trao đổi, xin ý kiếnDùng khi cần hỏi cấp trên trước khi tự xử lý vấn đề khó.
258共有きょうゆう
Cộng Hữu
chia sẻ thông tinDùng để chia sẻ tình trạng phòng, yêu cầu khách, dị ứng hoặc sự cố giữa các bộ phận.
259引継ぎひきつぎ
Dẫn Kế
bàn giao caNghiệp vụ truyền thông tin cho ca sau; cần rõ việc chưa xong và sự cố cần theo dõi.
260業務日報ぎょうむにっぽう
Nghiệp Vụ Nhật Báo
nhật báo công việcBáo cáo cuối ca hoặc cuối ngày về công việc đã làm, vấn đề và số liệu.
261チェックシートphiếu kiểm traMẫu đánh dấu từng hạng mục để tránh bỏ sót khi dọn phòng, kiểm tra hoặc mở cửa.
262点検表てんけんひょう
Điểm Kiểm Biểu
bảng kiểm traTài liệu ghi hạng mục, thời điểm, người kiểm tra và kết quả.
263清掃チェックせいそうチェック
Thanh Tảo
kiểm tra dọn phòngDùng để xác nhận phòng đã dọn đạt tiêu chuẩn trước khi bán cho khách.
264客室点検きゃくしつてんけん
Khách Thất Điểm Kiểm
kiểm tra phòng kháchKiểm tra sạch sẽ, đồ dùng, thiết bị, mùi, khóa và đồ khách bỏ quên.
265設備点検せつびてんけん
Thiết Bị Điểm Kiểm
kiểm tra thiết bịKiểm tra điều hòa, đèn, tivi, nước nóng, thang máy hoặc thiết bị PCCC.
266備品点検びひんてんけん
Bị Phẩm Điểm Kiểm
kiểm tra vật dụngKiểm tra số lượng, hỏng hóc và vị trí của đồ trong phòng hoặc kho.
267在庫確認ざいこかくにん
Tại Khố Xác Nhận
kiểm tra tồn khoXác nhận số lượng khăn, amenities, hóa chất, thực phẩm hoặc đồ bán.
268在庫管理ざいこかんり
Tại Khố Quản Lý
quản lý tồn khoTheo dõi nhập, xuất, tồn để không thiếu vật tư trong vận hành.
269補充確認ほじゅうかくにん
Bổ Sung Xác Nhận
xác nhận đã bổ sungKiểm tra lại amenities, khăn, giấy, nước uống hoặc vật tư sau khi bổ sung.
270発注はっちゅう
Phát Chú
đặt hàngThao tác yêu cầu mua thêm vật tư, thực phẩm, đồ vải hoặc hàng bán.
271納品のうひん
Nạp Phẩm
giao hàng, nhận hàng giaoNhận hàng từ nhà cung cấp; cần kiểm tra số lượng và tình trạng.
272検品けんぴん
Kiểm Phẩm
kiểm hàngKiểm tra hàng giao có đúng số lượng, chất lượng, hạn dùng và chủng loại không.
273受領じゅりょう
Thụ Lĩnh
nhận, tiếp nhậnDùng khi ký nhận hàng, tiền, hồ sơ hoặc đồ khách gửi.
274勤務表きんむひょう
Cần Vụ Biểu
bảng ca làmBảng thể hiện ngày làm, giờ làm và vị trí làm việc của nhân viên.
275シフト表シフトひょう
Biểu
bảng phân caDùng để xem ca sáng, ca chiều, ca đêm hoặc ngày nghỉ.
276出勤確認しゅっきんかくにん
Xuất Cần Xác Nhận
xác nhận đi làmKiểm tra nhân viên đã vào ca đúng giờ và đúng vị trí.
277退勤確認たいきんかくにん
Thối Cần Xác Nhận
xác nhận tan caGhi nhận giờ kết thúc ca; liên quan đến chấm công và bàn giao.
278残業申請ざんぎょうしんせい
Tàn Nghiệp Thân Thỉnh
đơn xin làm thêm giờCần nộp hoặc xin phép khi phát sinh làm ngoài giờ theo quy định công ty.
279休暇申請きゅうかしんせい
Hưu Hạ Thân Thỉnh
đơn xin nghỉ phépDùng khi xin nghỉ có kế hoạch; cần tuân thủ thời hạn báo trước.
280依頼書いらいしょ
Ủy Lại Thư
phiếu yêu cầuTài liệu yêu cầu sửa chữa, mua hàng, hỗ trợ hoặc xử lý công việc.
281報告書ほうこくしょ
Báo Cáo Thư
bản báo cáoTài liệu ghi lại sự việc, kết quả xử lý, nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa.
282事故報告書じこほうこくしょ
Sự Cố Báo Cáo Thư
báo cáo tai nạn, sự cốTài liệu an toàn lao động; dùng khi có thương tích, hỏng hóc hoặc sự cố với khách.
283紛失届ふんしつとどけ
Phân Thất
phiếu báo mấtDùng khi khách hoặc bộ phận báo mất chìa khóa, tài sản, giấy tờ.
284忘れ物台帳わすれものだいちょう
Vong Vật Đài Trướng
sổ đồ bỏ quênGhi ngày, nơi phát hiện, mô tả đồ, người giữ và tình trạng trả lại.
285苦情記録くじょうきろく
Khổ Tình Ký Lục
ghi chép khiếu nạiHồ sơ ghi nội dung phàn nàn của khách và cách xử lý.
286クレーム対応記録クレームたいおうきろく
Đối Ứng Ký Lục
hồ sơ xử lý phàn nànDùng để theo dõi khiếu nại, người phụ trách, thời hạn và biện pháp xử lý.
287売上確認うりあげかくにん
Mại Thượng Xác Nhận
kiểm tra doanh thuĐối chiếu tiền mặt, thẻ, hóa đơn và số liệu hệ thống.
288釣銭確認つりせんかくにん
Điếu Tiền Xác Nhận
kiểm tra tiền thốiThao tác tránh sai lệch tiền mặt tại quầy thu ngân hoặc lễ tân.
289金銭管理きんせんかんり
Kim Tiền Quản Lý
quản lý tiền mặtQuản lý tiền thu, tiền thối, két và bàn giao tiền; cần chính xác tuyệt đối.
290入金確認にゅうきんかくにん
Nhập Kim Xác Nhận
xác nhận tiền đã vàoKiểm tra khách đã chuyển khoản, thanh toán thẻ hoặc đặt cọc thành công.
291返金処理へんきんしょり
Phản Kim Xử Lý
xử lý hoàn tiềnDùng khi hủy đặt phòng, tính sai hoặc điều chỉnh dịch vụ.
292請求書せいきゅうしょ
Thỉnh Cầu Thư
hóa đơn yêu cầu thanh toánTài liệu gửi khách hoặc công ty để yêu cầu thanh toán chi phí.
293支払確認しはらいかくにん
Chi Phất Xác Nhận
xác nhận thanh toánKiểm tra phương thức, số tiền, thời điểm và trạng thái thanh toán.
294未収金みしゅうきん
Vị Thu Kim
khoản chưa thuSố tiền khách hoặc công ty chưa thanh toán; cần theo dõi để thu hồi.
295予約確認よやくかくにん
Dự Ước Xác Nhận
xác nhận đặt phòngKiểm tra tên, ngày, số người, giá, yêu cầu và kênh đặt phòng.
296宿泊台帳しゅくはくだいちょう
Túc Bạc Đài Trướng
sổ quản lý lưu trúSổ hoặc dữ liệu lưu thông tin khách, ngày lưu trú và tình trạng phòng.
297顧客台帳こきゃくだいちょう
Cố Khách Đài Trướng
sổ khách hàngHồ sơ khách dùng cho chăm sóc khách, lịch sử lưu trú và quản lý thông tin.
298修理依頼しゅうりいらい
Tu Lý Ủy Lại
yêu cầu sửa chữaGửi cho bộ phận kỹ thuật khi thiết bị phòng hoặc khu vực chung bị hỏng.
299完了報告かんりょうほうこく
Hoàn Liễu Báo Cáo
báo cáo hoàn thànhThông báo công việc đã xử lý xong, ví dụ sửa phòng, dọn phòng hoặc giao đồ.
300未対応みたいおう
Vị Đối Ứng
chưa xử lýTrạng thái công việc chưa được giải quyết; cần bàn giao rõ cho ca sau.
VIINhóm 7: Sự cố, lỗi, rủi ro, xử lý bất thườngSTT 301–350
301苦情くじょう
Khổ Tình
khiếu nại, phàn nànDùng khi khách không hài lòng về phòng, dịch vụ, tiếng ồn hoặc thái độ phục vụ.
302クレームcomplaint, phàn nànTừ rất thường gặp trong khách sạn; cần lắng nghe, xin lỗi và báo cáo đúng cấp.
303問い合わせといあわせ
Vấn Hợp
yêu cầu hỏi thông tinKhách hỏi về giá, đường đi, dịch vụ, giờ ăn hoặc quy định.
304トラブルsự cố, rắc rốiTình huống cần xử lý nhanh như khóa lỗi, phòng sai, thanh toán lỗi.
305異常いじょう
Dị Thường
bất thườngDùng khi phát hiện mùi lạ, tiếng lạ, thiết bị lỗi hoặc hành vi nguy hiểm.
306故障こしょう
Cố Chướng
hỏng hócTình trạng thiết bị không hoạt động; cần báo sửa chữa và thông báo khách nếu ảnh hưởng.
307破損はそん
Phá Tổn
vỡ, hư hỏngDùng khi đồ đạc, thiết bị hoặc cơ sở vật chất bị gãy, vỡ, rách.
308汚損おそん
Ô Tổn
làm bẩn, hư do bẩnDùng khi ga, thảm, tường, ghế hoặc đồ vật bị bẩn nặng.
309紛失ふんしつ
Phân Thất
mất, thất lạcDùng khi mất chìa khóa, đồ khách, tiền, giấy tờ hoặc vật tư.
310盗難とうなん
Đạo Nạn
trộm cắpRủi ro an ninh; cần báo cấp trên, bảo vệ và ghi nhận sự việc.
311忘れ物わすれもの
Vong Vật
đồ bỏ quênĐồ khách để lại trong phòng, nhà hàng hoặc khu chung; phải ghi vào sổ.
312落とし物おとしもの
Lạc Vật
đồ rơi, đồ thất lạcĐồ nhặt được ở hành lang, sảnh, thang máy hoặc khu vực công cộng.
313迷子まいご
Mê Tử
trẻ lạc, người đi lạcTình huống cần hỗ trợ tìm người thân và báo bộ phận phụ trách.
314急患きゅうかん
Cấp Hoạn
người bệnh khẩn cấpKhách hoặc nhân viên cần hỗ trợ y tế ngay; có thể phải gọi xe cấp cứu.
315体調不良たいちょうふりょう
Thể Điều Bất Lương
không khỏeDùng khi khách báo mệt, sốt, chóng mặt hoặc đau bụng.
316発熱はつねつ
Phát Nhiệt
sốtDấu hiệu sức khỏe cần lưu ý; có thể liên quan đến bệnh truyền nhiễm.
317呼吸困難こきゅうこんなん
Hô Hấp Khốn Nan
khó thởTình trạng nguy hiểm; cần báo quản lý và gọi cấp cứu nếu cần.
318アレルギー反応アレルギーはんのう
Phản Ứng
phản ứng dị ứngRủi ro khi phục vụ ăn uống; có thể gây khó thở, phát ban hoặc sốc.
319食品事故しょくひんじこ
Thực Phẩm Sự Cố
sự cố thực phẩmSự cố liên quan đến dị vật, dị ứng, ngộ độc hoặc phục vụ nhầm món.
320誤提供ごていきょう
Ngộ Đề Cung
phục vụ nhầmDùng khi đưa nhầm món, nhầm đồ uống, nhầm phòng hoặc nhầm dịch vụ.
321誤案内ごあんない
Ngộ Án Nội
hướng dẫn saiSự cố giao tiếp khiến khách đi nhầm nơi, sai giờ hoặc hiểu sai quy định.
322誤請求ごせいきゅう
Ngộ Thỉnh Cầu
tính phí saiDùng khi hóa đơn có khoản sai hoặc thu sai số tiền.
323二重請求にじゅうせいきゅう
Nhị Trọng Thỉnh Cầu
tính phí hai lầnLỗi thanh toán cần xử lý hoàn tiền và báo cáo ngay.
324予約漏れよやくもれ
Dự Ước Lậu
bỏ sót đặt phòngLỗi nghiêm trọng khi đặt phòng không vào hệ thống hoặc không được bàn giao.
325予約重複よやくちょうふく
Dự Ước Trọng Phức
đặt phòng trùngHai đặt phòng chồng lên cùng phòng hoặc cùng khách; cần điều chỉnh ngay.
326部屋間違いへやまちがい
Bộ Ốc
nhầm phòngTình huống khách vào sai phòng hoặc được gán sai phòng; liên quan đến an ninh.
327鍵紛失かぎふんしつ
Kiện Phân Thất
mất chìa khóaCần vô hiệu hóa thẻ, đổi khóa nếu cần và kiểm tra phí phát sinh.
328鍵閉じ込みかぎとじこみ
Kiện Bế
bị khóa ngoài do để chìa khóa trong phòngLễ tân cần xác nhận danh tính trước khi mở cửa hoặc cấp thẻ mới.
329客室変更きゃくしつへんこう
Khách Thất Biến Canh
đổi phòngXử lý khi phòng lỗi, khách yêu cầu hoặc khách sạn cần điều chỉnh phòng.
330延着えんちゃく
Diên Trước
đến muộnDùng khi khách, đoàn hoặc hàng hóa đến trễ hơn dự kiến.
331遅延ちえん
Trì Diên
chậm trễDùng cho chuyến tàu, chuyến bay, xe đưa đón hoặc quy trình phục vụ bị chậm.
332無断キャンセルむだんキャンセル
Vô Đoạn
hủy không báo trướcTình huống khách không liên hệ trước; có thể phát sinh phí theo quy định.
333無断外出むだんがいしゅつ
Vô Đoạn Ngoại Xuất
tự ý ra ngoài không báoDùng trong quản lý đoàn, khách cần chăm sóc đặc biệt hoặc trường hợp có quy định riêng.
334騒音そうおん
Tao Âm
tiếng ồnNguyên nhân khiếu nại phổ biến; cần nhắc khách hoặc đổi phòng nếu cần.
335悪臭あくしゅう
Ác Xú
mùi hôiDùng khi phòng, toilet, rác hoặc khu hút thuốc có mùi khó chịu.
336喫煙違反きつえんいはん
Khiết Yên Vi Phản
vi phạm quy định hút thuốcDùng khi khách hút thuốc sai nơi hoặc trong phòng không cho phép.
337禁煙違反きんえんいはん
Cấm Yên Vi Phản
vi phạm phòng cấm hút thuốcCó thể phát sinh phí khử mùi, phí vệ sinh và báo cáo nội bộ.
338備品持ち出しびひんもちだし
Bị Phẩm Trì Xuất
mang vật dụng khách sạn ra ngoàiDùng khi khách lấy đồ không được phép mang đi như máy sấy, áo choàng, gối.
339無銭飲食むせんいんしょく
Vô Tiền Ẩm Thực
ăn uống không trả tiềnSự cố thanh toán tại nhà hàng; cần báo quản lý và xử lý theo quy định.
340支払拒否しはらいきょひ
Chi Phất Cự Bĩ
từ chối thanh toánTình huống khách không đồng ý trả tiền; cần bình tĩnh xác minh và gọi cấp trên.
341カードエラーlỗi thẻXảy ra khi thanh toán hoặc mở khóa bằng thẻ; cần kiểm tra lại thao tác và thiết bị.
342通信障害つうしんしょうがい
Thông Tín Chướng Hại
lỗi đường truyềnSự cố mạng ảnh hưởng thanh toán, đặt phòng hoặc hệ thống quản lý.
343システム障害システムしょうがい
Chướng Hại
sự cố hệ thốngHệ thống đặt phòng, PMS hoặc thanh toán không hoạt động; cần dùng quy trình dự phòng.
344入力ミスにゅうりょくミス
Nhập Lực
lỗi nhập liệuSai tên, ngày, giá, số phòng hoặc thông tin thanh toán; cần kiểm tra chéo.
345釣銭ミスつりせんミス
Điếu Tiền
thối tiền saiLỗi tiền mặt tại quầy; cần đối chiếu ngay với hóa đơn và két.
346清掃漏れせいそうもれ
Thanh Tảo Lậu
bỏ sót dọn vệ sinhLỗi buồng phòng; cần xử lý trước khi khách nhận phòng hoặc khi khách phản ánh.
347補充漏れほじゅうもれ
Bổ Sung Lậu
quên bổ sungThiếu khăn, giấy, amenities hoặc nước uống; ảnh hưởng trải nghiệm khách.
348異物発見いぶつはっけん
Dị Vật Phát Kiến
phát hiện dị vậtCần ngừng phục vụ liên quan, giữ hiện trường và báo cáo để điều tra nguyên nhân.
349害虫発生がいちゅうはっせい
Hại Trùng Phát Sinh
phát sinh côn trùngSự cố vệ sinh cần xử lý nhanh, ghi nhận vị trí và phòng ngừa tái phát.
350緊急対応きんきゅうたいおう
Khẩn Cấp Đối Ứng
ứng phó khẩn cấpDùng khi có cháy, bệnh nặng, thiên tai, mất điện hoặc sự cố nghiêm trọng.
VIIINhóm 8: Giao tiếp trong công việcSTT 351–400
351いらっしゃいませxin chào quý kháchCâu chào chuẩn trong khách sạn, nhà hàng và quầy lễ tân khi đón khách.
352お待ちしておりますおまちしております
Đãi
chúng tôi đang chờ quý kháchCách nói lịch sự trong email, điện thoại hoặc khi xác nhận khách sẽ đến.
353ご予約のお名前ごよやくのおなまえ
Dự Ước Danh Tiền
tên đặt phòng của quý kháchCụm dùng khi lễ tân hỏi tên để tra cứu đặt phòng.
354お部屋番号おへやばんごう
Bộ Ốc Phiên Hiệu
số phòng của quý kháchDùng khi xác nhận phòng, giao đồ, hướng dẫn khách hoặc ghi phiếu.
355少々お待ちくださいしょうしょうおまちください
Thiểu Thiểu Đãi
xin chờ một chútCâu dùng khi cần kiểm tra hệ thống, gọi cấp trên hoặc chuẩn bị đồ.
356確認いたしますかくにんいたします
Xác Nhận
tôi xin xác nhậnCách nói lịch sự khi kiểm tra thông tin cho khách hoặc cấp trên.
357承りましたうけたまわりました
Thừa
tôi đã tiếp nhậnDùng khi nhận yêu cầu của khách một cách trang trọng.
358かしこまりましたtôi đã hiểu và sẽ thực hiệnCâu đáp lịch sự sau khi nhận yêu cầu hoặc chỉ thị.
359恐れ入りますおそれいります
Khủng Nhập
xin phép, rất xin lỗi làm phiềnDùng khi nhờ khách hợp tác hoặc mở đầu lời xin lỗi nhẹ.
360申し訳ございませんもうしわけございません
Thân Dịch
thành thật xin lỗiCâu xin lỗi trang trọng khi có lỗi dịch vụ hoặc làm khách bất tiện.
361失礼いたしますしつれいいたします
Thất Lễ
xin phépDùng khi vào phòng, cúp máy, rời quầy hoặc chen vào cuộc trao đổi.
362ただいま参りますただいままいります
Tham
tôi sẽ đến ngayDùng khi khách gọi nhân viên hoặc cần hỗ trợ tại phòng, bàn, sảnh.
363ご案内いたしますごあんないいたします
Án Nội
tôi xin hướng dẫnDùng khi dẫn khách đến phòng, nhà hàng, thang máy hoặc khu dịch vụ.
364ご用件ごようけん
Dụng Kiện
nội dung cần hỗ trợDùng khi hỏi khách cần việc gì một cách lịch sự.
365係の者かかりのもの
Hệ Giả
người phụ tráchCách nói khi chuyển khách cho nhân viên/bộ phận có trách nhiệm.
366担当者たんとうしゃ
Đảm Đương Giả
người phụ tráchDùng trong giao tiếp nội bộ và với khách khi xác định ai xử lý việc.
367上司じょうし
Thượng Tư
cấp trênNgười cần báo cáo, xin ý kiến khi có sự cố hoặc yêu cầu vượt quyền hạn.
368責任者せきにんしゃ
Trách Nhiệm Giả
người chịu trách nhiệmDùng khi cần quản lý hoặc trưởng ca xử lý khiếu nại, sự cố.
369同僚どうりょう
Đồng Liêu
đồng nghiệpNgười làm cùng bộ phận hoặc cùng ca; cần phối hợp và bàn giao rõ.
370申し送りもうしおくり
Thân Tống
thông tin bàn giaoThông tin chuyển cho ca sau về khách, phòng, sự cố và việc chưa hoàn thành.
371引継ぎ事項ひきつぎじこう
Dẫn Kế Sự Hạng
hạng mục bàn giaoDanh sách việc phải chuyển tiếp cho người hoặc ca tiếp theo.
372指示を受けるしじをうける
Chỉ Thị Thụ
nhận chỉ thịDùng khi nhân viên nhận yêu cầu công việc từ cấp trên.
373報告しますほうこくします
Báo Cáo
tôi sẽ báo cáoMẫu câu nội bộ khi thông báo tình hình hoặc kết quả xử lý.
374連絡しますれんらくします
Liên Lạc
tôi sẽ liên lạc, thông báoDùng khi sẽ gọi, nhắn hoặc báo cho bộ phận khác hay khách.
375相談しますそうだんします
Tương Đàm
tôi sẽ trao đổi, xin ý kiếnDùng khi chưa tự quyết được và cần hỏi cấp trên.
376確認してくださいかくにんしてください
Xác Nhận
xin hãy xác nhậnCâu yêu cầu đồng nghiệp hoặc khách kiểm tra lại thông tin.
377急ぎですいそぎです
Cấp
việc gấpDùng trong nội bộ khi cần ưu tiên xử lý ngay.
378至急しきゅう
Chí Cấp
khẩn, gấpTừ hay thấy trong chỉ thị công việc, tin nhắn nội bộ hoặc yêu cầu xử lý nhanh.
379後ほどのちほど
Hậu
lát nữa, sau đóDùng khi hứa liên hệ lại hoặc xử lý sau trong thời gian ngắn.
380すぐに対応しますすぐにたいおうします
Đối Ứng
chúng tôi sẽ xử lý ngayCâu dùng khi khách báo vấn đề như thiếu đồ, khóa lỗi, phòng bẩn.
381お手伝いしましょうかおてつだいしましょうか
Thủ Truyền
quý khách có cần hỗ trợ khôngCâu dùng khi thấy khách mang hành lý, cần chỉ đường hoặc gặp khó khăn.
382こちらでございますở đây ạ, đây ạCách nói lịch sự khi chỉ vị trí, đồ vật, phòng hoặc quầy.
383こちらへどうぞxin mời đi lối nàyCâu hướng dẫn khách di chuyển trong khách sạn.
384足元にご注意くださいあしもとにごちゅういください
Túc Nguyên Chú Ý
xin chú ý dưới chânCâu cảnh báo an toàn khi có bậc thềm, sàn ướt hoặc hành lý trên lối đi.
385エレベーターをご利用くださいエレベーターをごりようください
Lợi Dụng
xin hãy sử dụng thang máyCâu hướng dẫn khách đi lên tầng hoặc di chuyển với hành lý.
386禁煙でございますきんえんでございます
Cấm Yên
đây là khu/phòng cấm hút thuốcCâu giải thích quy định hút thuốc cho khách một cách lịch sự.
387喫煙所はこちらですきつえんじょはこちらです
Khiết Yên Sở
khu hút thuốc ở đâyCâu chỉ vị trí khu vực được hút thuốc.
388朝食会場はこちらですちょうしょくかいじょうはこちらです
Triều Thực Hội Trường
khu ăn sáng ở đâyCâu hướng dẫn vị trí nhà hàng hoặc phòng ăn sáng.
389チェックアウトは何時ですかチェックアウトはなんじですか
Hà Thời
trả phòng lúc mấy giờ ạCâu hỏi dùng khi xác nhận giờ trả phòng của khách hoặc lịch đoàn.
390お支払い方法おしはらいほうほう
Chi Phất Phương Pháp
phương thức thanh toánDùng khi hỏi khách trả bằng tiền mặt, thẻ, chuyển khoản hoặc voucher.
391現金でお願いしますげんきんでおねがいします
Hiện Kim
xin thanh toán bằng tiền mặtCâu dùng trong hướng dẫn thanh toán khi khách hoặc quầy yêu cầu tiền mặt.
392カードで承りますカードでうけたまわります
Thừa
chúng tôi nhận thanh toán bằng thẻCâu nói tại quầy khi xử lý thanh toán thẻ.
393領収書はご入用ですかりょうしゅうしょはごいりようですか
Lĩnh Thu Thư Nhập Dụng
quý khách có cần biên lai khôngCâu hỏi khi hoàn tất thanh toán.
394お荷物をお預かりしますおにもつをおあずかりします
Hà Vật Dự
chúng tôi sẽ giữ hành lý của quý kháchCâu dùng khi nhận giữ hành lý trước nhận phòng hoặc sau trả phòng.
395忘れ物はございませんかわすれものはございませんか
Vong Vật
quý khách có bỏ quên đồ gì khôngCâu nhắc khách khi trả phòng hoặc rời nhà hàng, phòng họp.
396清掃に入ってもよろしいでしょうかせいそうにはいってもよろしいでしょうか
Thanh Tảo Nhập
xin phép vào dọn phòng được khôngCâu dùng khi buồng phòng cần vào phòng có khách hoặc phòng đang sử dụng.
397交換いたしますこうかんいたします
Giao Hoán
tôi xin thay mớiDùng khi thay khăn, ga, đồ amenities hoặc thiết bị lỗi.
398補充いたしますほじゅういたします
Bổ Sung
tôi xin bổ sungDùng khi bổ sung khăn, giấy, amenities, nước uống hoặc vật tư.
399申し送りを確認しましたもうしおくりをかくにんしました
Thân Tống Xác Nhận
đã xác nhận thông tin bàn giaoCâu nội bộ dùng khi nhận ca hoặc kiểm tra việc cần tiếp tục xử lý.
400お疲れ様ですおつかれさまです
Bì Dạng
chào anh/chị, cảm ơn vì đã làm việcCâu chào nội bộ phổ biến giữa nhân viên; dùng khi vào ca, ra ca hoặc nhắn công việc.
IXNhóm 9: Thuật ngữ chuyên môn nâng caoSTT 401–450
401稼働率かどうりつ
Giá Động Suất
tỷ lệ lấp đầy, tỷ lệ hoạt độngChỉ mức độ phòng được sử dụng; dùng trong quản lý doanh thu khách sạn.
402客室稼働率きゃくしつかどうりつ
Khách Thất Giá Động Suất
tỷ lệ phòng có kháchChỉ tỷ lệ phòng bán được so với tổng phòng có thể bán.
403平均客室単価へいきんきゃくしつたんか
Bình Quân Khách Thất Đơn Giá
giá phòng bình quânChỉ doanh thu phòng bình quân trên mỗi phòng bán được.
404ADRADR, giá phòng bình quânThuật ngữ quản trị khách sạn; viết tắt của Average Daily Rate.
405RevPARRevPAR, doanh thu trên phòng khả dụngChỉ số doanh thu phòng quan trọng, kết hợp giá phòng và tỷ lệ lấp đầy.
406収益管理しゅうえきかんり
Thu Ích Quản Lý
quản lý doanh thuQuản lý giá, tồn phòng và kênh bán để tối ưu doanh thu.
407レベニューマネジメントrevenue managementKỹ thuật điều chỉnh giá và tồn phòng theo nhu cầu, mùa vụ và kênh bán.
408需要予測じゅようよそく
Nhu Yếu Dự Trắc
dự báo nhu cầuDự đoán lượng khách theo ngày, mùa, sự kiện và xu hướng đặt phòng.
409価格設定かかくせってい
Giá Cách Thiết Định
thiết lập giáQuyết định giá phòng, gói dịch vụ và điều kiện bán theo chiến lược.
410販売経路はんばいけいろ
Phiến Mại Kinh Lộ
kênh bánVí dụ website khách sạn, OTA, đại lý du lịch, điện thoại hoặc doanh nghiệp.
411直販ちょくはん
Trực Phiến
bán trực tiếpĐặt phòng qua website, điện thoại hoặc email trực tiếp với khách sạn.
412OTAđại lý du lịch trực tuyếnKênh đặt phòng online như các website trung gian đặt khách sạn.
413旅行代理店りょこうだいりてん
Lữ Hành Đại Lý Điếm
đại lý du lịchĐối tác bán phòng, tour, đoàn hoặc gói lưu trú cho khách.
414チャネルマネージャーcông cụ quản lý kênh bánHệ thống đồng bộ giá và tồn phòng giữa website, OTA và PMS.
415在庫連動ざいこれんどう
Tại Khố Liên Động
liên động tồn phòngCơ chế tự động cập nhật số phòng còn bán giữa nhiều kênh.
416プラン造成プランぞうせい
Tạo Thành
tạo gói lưu trúCông việc thiết kế gói phòng kèm ăn, trải nghiệm, ưu đãi hoặc mùa vụ.
417商品企画しょうひんきかく
Thương Phẩm Xí Họa
lập kế hoạch sản phẩm dịch vụTạo sản phẩm lưu trú, gói du lịch, sự kiện hoặc dịch vụ mới.
418広報こうほう
Quảng Báo
quan hệ công chúng, truyền thôngCông việc giới thiệu thông tin khách sạn tới khách hàng, báo chí và cộng đồng.
419販促はんそく
Phiến Xúc
xúc tiến bán hàngHoạt động khuyến mãi, chiến dịch bán phòng, coupon hoặc quảng cáo.
420口コミ管理くちコミかんり
Quản Lý
quản lý đánh giá truyền miệngTheo dõi và phản hồi đánh giá của khách trên website, OTA hoặc mạng xã hội.
421顧客満足度こきゃくまんぞくど
Cố Khách Mãn Túc Độ
mức độ hài lòng của kháchChỉ số đánh giá chất lượng phục vụ, phòng, ăn uống và trải nghiệm.
422リピーターkhách quay lạiKhách đã từng sử dụng dịch vụ và tiếp tục đặt phòng lần sau.
423会員制度かいいんせいど
Hội Viên Chế Độ
chế độ hội viênChương trình tích điểm, ưu đãi hoặc chăm sóc khách hàng thân thiết.
424ロイヤルティlòng trung thành của kháchMức độ khách tin tưởng, quay lại và giới thiệu khách sạn.
425インバウンドkhách quốc tế đến NhậtThuật ngữ du lịch khách sạn; cần chuẩn bị ngôn ngữ, văn hóa và thanh toán phù hợp.
426多言語対応たげんごたいおう
Đa Ngôn Ngữ Đối Ứng
hỗ trợ đa ngôn ngữDùng cho bảng hướng dẫn, nhân viên, menu, website và giao tiếp với khách quốc tế.
427ユニバーサル対応ユニバーサルたいおう
Đối Ứng
hỗ trợ mọi đối tượngDịch vụ phù hợp cho người già, trẻ em, người khuyết tật và khách có nhu cầu đặc biệt.
428バリアフリーkhông rào cản, dễ tiếp cậnThiết kế giúp xe lăn và người đi lại khó khăn sử dụng cơ sở thuận tiện.
429車椅子対応くるまいすたいおう
Xa Ỷ Tử Đối Ứng
hỗ trợ xe lănCung cấp lối đi, phòng, toilet hoặc dịch vụ phù hợp với khách dùng xe lăn.
430サステナビリティbền vữngXu hướng vận hành khách sạn giảm tác động môi trường và tăng trách nhiệm xã hội.
431環境配慮かんきょうはいりょ
Hoàn Cảnh Phối Lự
quan tâm đến môi trườngBiện pháp giảm rác, tiết kiệm nước, năng lượng và lựa chọn vật tư thân thiện.
432省エネしょうエネ
Tỉnh
tiết kiệm năng lượngGiảm tiêu thụ điện, gas, điều hòa, chiếu sáng trong vận hành khách sạn.
433節水せっすい
Tiết Thủy
tiết kiệm nướcBiện pháp giảm dùng nước trong phòng tắm, giặt là, bếp và vệ sinh.
434廃棄削減はいきさくげん
Phế Khí Tước Giảm
giảm rác thảiGiảm đồ dùng một lần, giảm thức ăn thừa và tối ưu tồn kho.
435BCPkế hoạch duy trì hoạt động khi khẩn cấpKế hoạch để khách sạn tiếp tục vận hành khi thiên tai, dịch bệnh hoặc mất điện.
436事業継続計画じぎょうけいぞくけいかく
Sự Nghiệp Kế Tục Kế Hoạch
kế hoạch tiếp tục kinh doanhBản kế hoạch ứng phó rủi ro để bảo vệ khách, nhân viên và hoạt động cốt lõi.
437危機管理ききかんり
Nguy Cơ Quản Lý
quản lý khủng hoảngQuản lý sự cố nghiêm trọng như cháy, thiên tai, dịch bệnh, rò rỉ thông tin.
438個人情報漏えいこじんじょうほうろうえい
Cá Nhân Tình Báo Lậu
rò rỉ thông tin cá nhânSự cố nghiêm trọng khi thông tin khách bị lộ; cần báo cáo và xử lý theo quy định.
439宿泊約款しゅくはくやっかん
Túc Bạc Ước Khoản
điều khoản lưu trúQuy định về đặt phòng, thanh toán, hủy, trách nhiệm và quyền của khách sạn.
440キャンセルポリシーchính sách hủyQuy định phí hủy, thời hạn hủy và trường hợp hoàn tiền.
441レイトチェックアウトtrả phòng muộnDịch vụ cho khách ở quá giờ trả phòng tiêu chuẩn; có thể tính phí.
442アーリーチェックインnhận phòng sớmDịch vụ cho khách nhận phòng trước giờ quy định nếu có phòng sẵn.
443デポジットtiền đặt cọcKhoản tiền giữ trước để bảo đảm thanh toán hoặc rủi ro phát sinh.
444デイユースsử dụng phòng trong ngàyGói dùng phòng theo giờ hoặc trong ngày, không nhất thiết ở qua đêm.
445オールインクルーシブgói trọn góiGói đã bao gồm nhiều dịch vụ như bữa ăn, đồ uống hoặc hoạt động trong giá lưu trú.
446ハーフボードgói gồm hai bữa ănThường gồm phòng kèm sáng và tối, hoặc sáng và một bữa chính.
447フルボードgói gồm ba bữa ănGói lưu trú bao gồm bữa sáng, trưa và tối.
448ブッフェbuffet, tiệc tự chọnHình thức khách tự chọn món; phổ biến ở bữa sáng khách sạn.
449アラカルトgọi món lẻKhách chọn từng món từ thực đơn, khác với set menu hoặc buffet.
450ハラールhalal, thực phẩm phù hợp Hồi giáoCần xác nhận thành phần, cách chế biến và tránh nhầm lẫn với món có thịt heo hoặc rượu.
XNhóm 10: Từ vựng ôn thi và thực chiến tại nơi làmSTT 451–500
451接客せっきゃく
Tiếp Khách
phục vụ, tiếp kháchNăng lực cốt lõi của ngành khách sạn; gồm chào hỏi, lắng nghe và xử lý yêu cầu.
452接客業務せっきゃくぎょうむ
Tiếp Khách Nghiệp Vụ
nghiệp vụ tiếp kháchNhóm công việc giao tiếp trực tiếp với khách tại sảnh, nhà hàng, phòng và sự kiện.
453フロント業務フロントぎょうむ
Nghiệp Vụ
nghiệp vụ lễ tânBao gồm nhận phòng, trả phòng, đặt phòng, thanh toán và hỗ trợ thông tin.
454企画業務きかくぎょうむ
Xí Họa Nghiệp Vụ
nghiệp vụ lập kế hoạchCông việc thiết kế gói dịch vụ, chương trình bán hàng hoặc sự kiện cho khách.
455レストランサービスdịch vụ nhà hàngMảng nghiệp vụ phục vụ ăn uống trong khách sạn, có trong nội dung thi Tokutei.
456料飲提供りょういんていきょう
Liệu Ẩm Đề Cung
phục vụ đồ ăn thức uốngNghiệp vụ nhận gọi món, phục vụ món, đồ uống, xác nhận dị ứng và thanh toán.
457会場準備かいじょうじゅんび
Hội Trường Chuẩn Bị
chuẩn bị hội trường, phòng tiệcSắp xếp bàn ghế, dụng cụ, biển tên, âm thanh và kiểm tra vệ sinh trước sự kiện.
458後片付けあとかたづけ
Hậu Phiến Phó
dọn dẹp sau khi xongThu dọn bát đĩa, bàn ghế, rác và vật dụng sau tiệc, bữa ăn hoặc sự kiện.
459身だしなみみだしなみ
Thân
ngoại hình, tác phong ăn mặcYêu cầu quan trọng trong khách sạn: sạch sẽ, gọn gàng, phù hợp đồng phục.
460制服着用せいふくちゃくよう
Chế Phục Trước Dụng
mặc đồng phụcQuy định công ty; giúp nhận diện nhân viên và giữ hình ảnh chuyên nghiệp.
461髪型かみがた
Phát Hình
kiểu tócCần gọn gàng, sạch sẽ; trong bếp hoặc nhà hàng phải tránh tóc rơi vào thức ăn.
462つめ
Trảo
móng tayCần cắt ngắn, sạch; liên quan đến vệ sinh và an toàn thực phẩm.
463名札着用なふだちゃくよう
Danh Trát Trước Dụng
đeo bảng tênQuy định nhận diện nhân viên; thường bắt buộc khi tiếp xúc khách.
464挨拶あいさつ
Ai Sáp
chào hỏiKỹ năng cơ bản nhưng có giá trị chuyên ngành vì ảnh hưởng trực tiếp đến ấn tượng dịch vụ.
465丁寧語ていねいご
Đinh Ninh Ngữ
ngôn ngữ lịch sựDạng ngôn ngữ dùng với khách; cần dùng đúng trong tiếp khách.
466敬語けいご
Kính Ngữ
kính ngữHệ thống cách nói tôn trọng, khiêm nhường và lịch sự trong môi trường dịch vụ Nhật.
467敷地内しきちない
Phu Địa Nội
trong khuôn viênDùng khi nói về bãi xe, lối đi, sân, kho và khu vực thuộc khách sạn.
468館内かんない
Quán Nội
trong tòa nhà khách sạnDùng trong hướng dẫn khách về vị trí dịch vụ, quy định và an toàn.
469周辺施設しゅうへんしせつ
Chu Biên Thiết Thí
cơ sở xung quanhDùng khi hướng dẫn khách về ga, cửa hàng, bệnh viện, điểm du lịch gần khách sạn.
470利用案内りようあんない
Lợi Dụng Án Nội
hướng dẫn sử dụngTài liệu hoặc lời giải thích về cách dùng dịch vụ, thiết bị và khu vực.
471観光案内かんこうあんない
Quan Quang Án Nội
hướng dẫn du lịchThông tin về điểm tham quan, đường đi, vé, giờ mở cửa và phương tiện.
472地図ちず
Địa Đồ
bản đồDụng cụ hướng dẫn đường đi trong và ngoài khách sạn.
473パンフレットtờ rơi, brochureTài liệu giới thiệu du lịch, dịch vụ khách sạn hoặc sự kiện địa phương.
474多目的トイレたもくてきトイレ
Đa Mục Đích
toilet đa năngKhu vệ sinh dành cho xe lăn, người già, trẻ em hoặc khách cần hỗ trợ.
475非常階段ひじょうかいだん
Phi Thường Giai Đoạn
cầu thang thoát hiểmKhu vực an toàn khẩn cấp; phải giữ thông thoáng và kiểm tra định kỳ.
476消火栓しょうかせん
Tiêu Hỏa Xuyên
họng, trụ chữa cháyThiết bị phòng cháy chữa cháy; chỉ dùng theo hướng dẫn khi có cháy.
477火災報知器かさいほうちき
Hỏa Tai Báo Tri Khí
thiết bị báo cháyThiết bị phát hiện và báo cháy; không che chắn hoặc tự ý thao tác.
478防犯カメラぼうはんカメラ
Phòng Phạm
camera an ninhThiết bị hỗ trợ phòng chống trộm cắp, kiểm soát ra vào và điều tra sự cố.
479監視カメラかんしカメラ
Giám Thị
camera giám sátDùng để quan sát khu chung, lối ra vào, kho hoặc khu vực cần an ninh.
480注意事項ちゅういじこう
Chú Ý Sự Hạng
điều cần chú ýNội dung cảnh báo trong hướng dẫn khách, quy trình làm việc hoặc biển báo.
481禁止事項きんしじこう
Cấm Chỉ Sự Hạng
điều cấmQuy định khách và nhân viên không được làm, ví dụ hút thuốc, vào khu cấm, dùng lửa.
482利用規則りようきそく
Lợi Dụng Quy Tắc
quy tắc sử dụngQuy định dùng phòng, bồn tắm, nhà hàng, bãi xe hoặc thiết bị.
483社内規定しゃないきてい
Xã Nội Quy Định
quy định nội bộ công tyQuy tắc nhân viên phải tuân thủ trong làm việc, báo cáo, trang phục và bảo mật.
484就業規則しゅうぎょうきそく
Tựu Nghiệp Quy Tắc
nội quy lao độngQuy định về giờ làm, nghỉ, kỷ luật, an toàn và nghĩa vụ của nhân viên.
485作業手順書さぎょうてじゅんしょ
Tác Nghiệp Thủ Thuận Thư
quy trình thao tác chuẩnTài liệu mô tả từng bước làm việc; dùng để đào tạo và giảm sai sót.
486マニュアルsổ tay hướng dẫn, manualTài liệu hướng dẫn nghiệp vụ, xử lý sự cố và tiêu chuẩn phục vụ.
487標準作業ひょうじゅんさぎょう
Tiêu Chuẩn Tác Nghiệp
thao tác tiêu chuẩnCách làm chuẩn đã được quy định để bảo đảm chất lượng đồng đều.
488作業前確認さぎょうまえかくにん
Tác Nghiệp Tiền Xác Nhận
kiểm tra trước khi làmThói quen an toàn lao động; kiểm tra dụng cụ, khu vực, thiết bị và chỉ thị trước khi bắt đầu.
489作業後確認さぎょうごかくにん
Tác Nghiệp Hậu Xác Nhận
kiểm tra sau khi làmXác nhận không bỏ sót rác, đồ dùng, khóa cửa, nước, điện hoặc nguy cơ an toàn.
490二人確認ふたりかくにん
Nhị Nhân Xác Nhận
xác nhận bởi hai ngườiDùng cho tiền mặt, đồ quý, phòng đặc biệt hoặc thông tin quan trọng để giảm sai sót.
491指差し確認ゆびさしかくにん
Chỉ Sai Xác Nhận
chỉ tay gọi tên để xác nhậnKỹ thuật an toàn lao động; chỉ vào đối tượng và đọc to để tránh nhầm lẫn.
492声かけこえかけ
Thanh
gọi nhắc, lên tiếng báoDùng khi phối hợp nâng đồ, tránh va chạm, cảnh báo khách hoặc báo đồng nghiệp.
493優先順位ゆうせんじゅんい
Ưu Tiên Thuận Vị
thứ tự ưu tiênDùng khi nhiều việc cùng lúc; ưu tiên an toàn, khách chờ, phòng sắp nhận.
494時間厳守じかんげんしゅ
Thời Gian Nghiêm Thủ
tuân thủ giờ giấcQuy định quan trọng với ca làm, giờ check-in, giờ ăn, xe đưa đón và hội nghị.
495遅刻連絡ちこくれんらく
Trì Khắc Liên Lạc
báo đi muộnNhân viên phải liên lạc sớm khi trễ ca để bộ phận điều chỉnh nhân sự.
496欠勤連絡けっきんれんらく
Khuyết Cần Liên Lạc
báo vắng mặtCần báo theo quy định khi không thể đi làm; ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành ca.
497勤怠管理きんたいかんり
Cần Đãi Quản Lý
quản lý chấm côngQuản lý giờ vào ca, ra ca, nghỉ, đi muộn, làm thêm của nhân viên.
498研修けんしゅう
Nghiên Tu
đào tạoĐào tạo nghiệp vụ, an toàn, vệ sinh, tiếp khách và quy định công ty.
499試験対策しけんたいさく
Thí Nghiệm Đối Sách
ôn luyện thiTừ dùng khi chuẩn bị cho kỳ thi Tokutei; cần ôn từ vựng, quy trình và tình huống.
500特定技能とくていぎのう
Đặc Định Kỹ Năng
kỹ năng đặc địnhTư cách lao động dành cho người nước ngoài làm trong ngành được Nhật Bản quy định, gồm ngành lưu trú.