Toàn bộ 500 từ vựng được trình bày trong một bảng duy nhất, không tách rời. Mỗi nhóm chủ đề được đánh dấu bằng một dòng tiêu đề phân cách. Hàng tiêu đề bảng dính theo khi cuộn để tiện so sánh.
| STT | Kanji (Furigana) | Nghĩa Tiếng Việt | Giải thích / Ngữ cảnh sử dụng |
|---|---|---|---|
| INhóm 1: Từ vựng nền tảng ngànhSTT 1–50 | |||
| 1 | 漁業 Ngư nghiệp | nghề cá, ngư nghiệp | Thuật ngữ nền tảng chỉ toàn bộ hoạt động khai thác thủy sản bằng tàu, ngư cụ và lao động trên biển. |
| 2 | 水産業 Thủy sản nghiệp | ngành thủy sản | Dùng rộng hơn 漁業, bao gồm khai thác, nuôi trồng, lưu thông và bảo quản sản phẩm thủy sản. |
| 3 | 漁師 Ngư sư | ngư dân, thợ đánh cá | Cách gọi người trực tiếp ra biển đánh bắt; thường gặp trong giao tiếp tại cảng và trên tàu. |
| 4 | 漁業者 Ngư nghiệp giả | người làm nghề cá | Cách gọi chính thức trong tài liệu, hợp đồng, quy định và hồ sơ ngành thủy sản. |
| 5 | 漁船 Ngư thuyền | tàu cá | Phương tiện chính để đi khai thác; cần biết khi nghe chỉ thị lên tàu, xuống tàu, kiểm tra tàu. |
| 6 | 漁港 Ngư cảng | cảng cá | Nơi tàu cá neo đậu, bốc dỡ sản phẩm, tiếp nhiên liệu và nhận vật tư. |
| 7 | 漁場 Ngư trường | ngư trường, vùng đánh bắt | Khu vực tiến hành khai thác; thường được ghi trong kế hoạch chuyến biển và báo cáo sản lượng. |
| 8 | 漁期 Ngư kỳ | mùa vụ khai thác | Thời gian được phép hoặc thuận lợi để đánh bắt một loài thủy sản nhất định. |
| 9 | 漁獲 Ngư hoạch | sản lượng đánh bắt, việc đánh bắt | Dùng khi nói về kết quả khai thác hoặc hành vi bắt cá, mực, tôm cua trên biển. |
| 10 | 漁獲量 Ngư hoạch lượng | sản lượng khai thác | Số lượng hoặc trọng lượng thủy sản bắt được; thường ghi theo kg, tấn, thùng hoặc số con. |
| 11 | 水揚げ Thủy dương | bốc dỡ cá lên bờ, sản lượng cập bến | Dùng khi tàu về cảng và đưa cá từ tàu lên bến hoặc chợ cá. |
| 12 | 魚市場 Ngư thị trường | chợ cá, sàn đấu giá cá | Nơi bán buôn, đấu giá và kiểm tra chất lượng thủy sản sau khi cập cảng. |
| 13 | 魚価 Ngư giá | giá cá | Dùng khi nói về giá bán theo loại cá, kích cỡ, độ tươi và tình hình thị trường. |
| 14 | 鮮魚 Tiên ngư | cá tươi | Chỉ cá chưa qua đông lạnh sâu; cần bảo quản lạnh và giữ độ tươi trong quá trình vận chuyển. |
| 15 | 水産物 Thủy sản vật | sản phẩm thủy sản | Bao gồm cá, mực, tôm, cua, nhuyễn thể, rong biển và sản phẩm liên quan. |
| 16 | 魚種 Ngư chủng | loài cá, chủng loại thủy sản | Dùng khi phân loại đối tượng khai thác, ghi nhãn hoặc báo cáo sản lượng. |
| 17 | 魚群 Ngư quần | đàn cá | Thuật ngữ dùng với máy dò cá, quan sát mặt nước hoặc quyết định thả lưới. |
| 18 | 回遊魚 Hồi du ngư | cá di cư | Loài cá di chuyển theo mùa hoặc dòng hải lưu; quan trọng khi dự đoán ngư trường. |
| 19 | 底魚 Để ngư | cá tầng đáy | Nhóm cá sống gần đáy biển; liên quan đến nghề lưới kéo đáy hoặc câu tầng đáy. |
| 20 | 浮魚 Phù ngư | cá tầng nổi | Nhóm cá bơi ở tầng mặt hoặc giữa nước; thường là đối tượng của lưới vây và lưới rê. |
| 21 | 稚魚 Trĩ ngư | cá con | Từ quan trọng trong quy định bảo vệ nguồn lợi; nhiều trường hợp phải thả lại. |
| 22 | 成魚 Thành ngư | cá trưởng thành | Dùng khi phân biệt cá đủ kích thước khai thác với cá con hoặc cá giống. |
| 23 | 親魚 Thân ngư | cá bố mẹ, cá sinh sản | Quan trọng trong bảo vệ nguồn lợi và quy định mùa cấm khai thác. |
| 24 | 天然魚 Thiên nhiên ngư | cá tự nhiên | Chỉ cá khai thác ngoài tự nhiên, phân biệt với cá nuôi. |
| 25 | 活魚 Hoạt ngư | cá sống | Cá còn sống khi vận chuyển hoặc bán; cần bể chứa, oxy và xử lý nhẹ tay. |
| 26 | 冷凍魚 Lãnh đông ngư | cá đông lạnh | Cá đã cấp đông để bảo quản lâu; cần quản lý nhiệt độ và tránh rã đông ngoài ý muốn. |
| 27 | マグロ | cá ngừ đại dương | Tên loài thường gặp trong khai thác xa bờ, đấu giá và phân loại chất lượng. |
| 28 | カツオ | cá ngừ vằn, cá bonito | Đối tượng khai thác phổ biến; thường xuất hiện trong báo cáo sản lượng và chế biến ban đầu. |
| 29 | サバ | cá thu | Loài cá phổ biến; cần làm lạnh nhanh vì dễ giảm độ tươi. |
| 30 | イワシ | cá mòi | Loài cá nhỏ đi theo đàn; thường khai thác bằng lưới vây hoặc lưới cố định. |
| 31 | サンマ | cá thu đao | Loài cá mùa vụ; thường liên quan đến khai thác xa bờ và bảo quản bằng đá. |
| 32 | アジ | cá nục, cá sòng | Loài cá thường được phân loại theo kích cỡ khi bốc dỡ và đóng thùng. |
| 33 | タラ | cá tuyết | Đối tượng khai thác vùng lạnh; cần bảo quản tốt để giữ chất lượng thịt cá. |
| 34 | サケ | cá hồi | Tên loài quan trọng trong nghề cá ven bờ và lưu thông thủy sản. |
| 35 | ブリ | cá cam Nhật | Loài cá giá trị cao; cần xử lý giữ tươi và tránh dập thân cá. |
| 36 | タイ | cá tráp, cá tai | Tên loài thường gặp trong thị trường cá tươi; có giá trị thương mại cao. |
| 37 | イカ | mực | Đối tượng khai thác phổ biến bằng câu mực, lưới hoặc ánh sáng ban đêm. |
| 38 | タコ | bạch tuộc | Thường khai thác bằng bẫy, lồng hoặc câu; cần cẩn thận khi xử lý vì bám mạnh. |
| 39 | エビ | tôm | Nhóm thủy sản có vỏ; dễ hỏng nên cần làm lạnh và phân loại nhanh. |
| 40 | カニ | cua | Đối tượng khai thác bằng lồng, bẫy; cần chú ý càng kẹp khi thao tác. |
| 41 | 貝類 Bối loại | nhuyễn thể có vỏ, các loại sò ốc | Nhóm sản phẩm thủy sản cần chú ý cát, bùn, độ sống và điều kiện bảo quản. |
| 42 | 海藻 Hải tảo | rong biển | Sản phẩm thủy sản thực vật; liên quan đến thu hoạch, phơi, rửa và phân loại. |
| 43 | 潮 Triều | thủy triều, nước triều | Yếu tố ảnh hưởng đến thời điểm ra khơi, thả lưới, neo đậu và an toàn. |
| 44 | 潮流 Triều lưu | dòng chảy thủy triều | Cần nắm để đặt ngư cụ, điều khiển tàu và tránh trôi lệch vị trí. |
| 45 | 波浪 Ba lãng | sóng biển | Từ dùng trong dự báo thời tiết biển; liên quan trực tiếp đến an toàn lao động. |
| 46 | 風向 Phong hướng | hướng gió | Yếu tố cần kiểm tra trước khi xuất cảng và khi thao tác trên boong. |
| 47 | 風速 Phong tốc | tốc độ gió | Từ thường thấy trong dự báo; gió mạnh có thể làm dừng thao tác hoặc đổi kế hoạch. |
| 48 | 水温 Thủy ôn | nhiệt độ nước biển | Ảnh hưởng đến vị trí đàn cá, độ tươi và điều kiện bảo quản sống. |
| 49 | 塩分濃度 Diêm phân nồng độ | nồng độ muối | Chỉ số môi trường nước; dùng khi đánh giá vùng biển, bể chứa hoặc bảo quản sống. |
| 50 | 天候 Thiên hậu | thời tiết | Thông tin phải xác nhận trước và trong chuyến biển để bảo đảm an toàn. |
| IINhóm 2: Dụng cụ, thiết bị, vật dụngSTT 51–100 | |||
| 51 | 漁具 Ngư cụ | ngư cụ, dụng cụ đánh bắt | Tên gọi chung cho lưới, dây, câu, lồng, phao và thiết bị dùng để khai thác. |
| 52 | 漁網 Ngư võng | lưới đánh cá | Dụng cụ chính để bắt cá; cần kiểm tra rách, xoắn và độ sạch sau mỗi chuyến. |
| 53 | 定置網 Định trí võng | lưới cố định | Ngư cụ đặt cố định ở vùng ven bờ để dẫn và giữ cá theo dòng di chuyển. |
| 54 | 刺し網 Thứ võng | lưới rê, lưới mắc | Lưới làm cá mắc vào mắt lưới; cần kiểm tra mắt lưới và gỡ cá cẩn thận. |
| 55 | まき網 Võng | lưới vây | Lưới bao quanh đàn cá; dùng nhiều với cá nổi đi theo đàn. |
| 56 | 底びき網 Để võng | lưới kéo đáy | Ngư cụ kéo gần đáy biển; cần chú ý dây kéo, đáy biển và quy định khu vực. |
| 57 | トロール網 Võng | lưới trawl | Lưới kéo dùng trong nghề trawl; liên quan đến máy kéo, cáp và an toàn cuốn kẹp. |
| 58 | かご漁具 Ngư cụ | ngư cụ dạng lồng, bẫy | Dụng cụ đặt dưới nước để bắt cua, bạch tuộc hoặc cá theo kiểu bẫy. |
| 59 | 釣り針 Điếu châm | lưỡi câu | Dụng cụ sắc nhọn để câu cá; cần bảo quản an toàn để tránh đâm vào tay. |
| 60 | 釣り糸 Điếu mịch | dây câu | Dây gắn lưỡi câu; cần kiểm tra độ mòn, độ rối và lực kéo. |
| 61 | はえ縄 Thằng | dây câu dài, câu vàng | Hệ thống dây chính có nhiều dây nhánh và lưỡi câu; dùng trong khai thác cá lớn. |
| 62 | 枝縄 Chi thằng | dây nhánh của câu vàng | Dây phụ nối lưỡi câu với dây chính; thường phải gỡ rối và thay khi hỏng. |
| 63 | 幹縄 Cán thằng | dây chính của câu vàng | Dây trục mang các dây nhánh; phải kiểm tra lực kéo và mối nối trước khi thả. |
| 64 | ロープ | dây thừng, dây buộc | Vật dụng dùng buộc tàu, kéo lưới, cố định hàng; nguy cơ cuốn kẹp rất cao. |
| 65 | ワイヤー | dây cáp thép | Dùng kéo tải nặng hoặc nâng hạ; cần kiểm tra sợi đứt và không đứng trong vùng căng. |
| 66 | 浮き Phù | phao nổi | Gắn với lưới hoặc dây để giữ vị trí và báo dấu ngư cụ trên mặt nước. |
| 67 | 浮標 Phù tiêu | phao tiêu | Dấu hiệu nổi trên biển để nhận biết luồng, vị trí ngư cụ hoặc khu vực nguy hiểm. |
| 68 | ブイ | phao đánh dấu | Vật nổi dùng đánh dấu vị trí lưới, lồng, dây hoặc khu vực làm việc. |
| 69 | おもり | chì nặng, quả dằn | Dùng làm nặng lưới hoặc dây để giữ ngư cụ ở độ sâu mong muốn. |
| 70 | 錨 Miêu | neo tàu | Dụng cụ giữ tàu đứng vị trí; khi thả hoặc kéo neo phải tránh vùng dây căng. |
| 71 | アンカー | neo, mỏ neo | Cách gọi katakana của neo; dùng nhiều trong chỉ thị thao tác neo đậu. |
| 72 | フック | móc treo, móc kéo | Dụng cụ móc vào dây, lưới hoặc thùng; cần khóa chắc trước khi nâng. |
| 73 | シャックル | ma ní, khóa nối | Phụ kiện nối dây, xích, cáp; cần kiểm tra chốt khóa để tránh tuột tải. |
| 74 | 滑車 Hoạt xa | ròng rọc | Thiết bị đổi hướng dây và giảm lực kéo; dễ gây kẹp tay nếu đứng sai vị trí. |
| 75 | ウインチ | tời kéo | Máy kéo lưới, dây hoặc hàng nặng; đây là thiết bị có nguy cơ cuốn kẹp cao. |
| 76 | ネットローラー | con lăn lưới | Thiết bị hỗ trợ thu lưới lên tàu; cần tránh đưa tay vào khe cuốn. |
| 77 | ラインホーラー | máy thu dây câu | Máy kéo dây câu dài lên tàu; dùng nhiều trong nghề câu vàng. |
| 78 | 揚網機 Dương võng cơ | máy thu lưới | Máy hỗ trợ kéo lưới lên boong; cần dừng máy khi gỡ rối hoặc kiểm tra. |
| 79 | 巻き上げ機 Quyển thượng cơ | máy cuốn, máy nâng kéo | Thiết bị cuốn dây hoặc nâng tải; phải thao tác theo chỉ thị của người phụ trách. |
| 80 | クレーン | cẩu, cần cẩu | Máy nâng thùng cá, lưới hoặc vật nặng; không đứng dưới tải treo. |
| 81 | デリック | cẩu derrick trên tàu | Thiết bị nâng hạ kiểu cần trên tàu cá; cần phối hợp tín hiệu khi vận hành. |
| 82 | 魚探 Ngư thám | máy dò cá | Cách nói tắt của máy dò đàn cá; dùng để tìm cá dưới nước. |
| 83 | 魚群探知機 Ngư quần thám tri cơ | máy dò đàn cá | Thiết bị phát hiện đàn cá bằng sóng âm; hỗ trợ quyết định thả lưới. |
| 84 | レーダー | ra-đa | Thiết bị nhận biết tàu, bờ, vật cản trong điều kiện tối hoặc sương mù. |
| 85 | GPSプロッター | máy định vị GPS plotter | Thiết bị hiển thị vị trí và đường đi của tàu; dùng khi đi đến ngư trường. |
| 86 | 無線機 Vô tuyến cơ | máy bộ đàm, máy vô tuyến | Thiết bị liên lạc giữa tàu, cảng, đội tàu và cơ quan cứu nạn. |
| 87 | コンパス | la bàn | Dụng cụ xác định hướng; vẫn quan trọng khi thiết bị điện tử gặp lỗi. |
| 88 | 航海灯 Hàng hải đăng | đèn hàng hải | Đèn tín hiệu ban đêm giúp tàu khác nhận biết hướng và tình trạng tàu. |
| 89 | 船外機 Thuyền ngoại cơ | máy ngoài tàu | Động cơ gắn ngoài thân tàu nhỏ; cần kiểm tra nhiên liệu, chân vịt và dây giật. |
| 90 | エンジン | động cơ | Nguồn lực chính của tàu và máy móc; phải kiểm tra tiếng máy, nhiệt độ và dầu. |
| 91 | 発電機 Phát điện cơ | máy phát điện | Cung cấp điện cho thiết bị trên tàu; cần chú ý khí thải, nhiên liệu và an toàn điện. |
| 92 | ポンプ | máy bơm | Dùng bơm nước, hút nước hoặc chuyển nước biển vào bể chứa. |
| 93 | 排水ポンプ Bài thủy | bơm thoát nước | Thiết bị hút nước khỏi khoang hoặc boong; rất quan trọng khi có nước tràn vào tàu. |
| 94 | ホース | ống mềm, vòi | Dùng dẫn nước, dầu hoặc khí; cần kiểm tra rò rỉ và đầu nối. |
| 95 | バケツ | xô | Vật dụng dùng múc nước, chuyển đá, rửa boong hoặc gom cá nhỏ. |
| 96 | タモ網 Võng | vợt lưới, vợt bắt cá | Dụng cụ vớt cá, mực hoặc vật nổi lên tàu; giúp tránh làm dập sản phẩm. |
| 97 | 魚箱 Ngư sương | thùng cá | Thùng chứa cá khi phân loại, cân và đưa đi chợ; cần sạch và đủ đá. |
| 98 | 発泡スチロール箱 Phát phao tương | thùng xốp | Dùng đóng cá với đá để giữ lạnh khi vận chuyển từ cảng đến nơi bán. |
| 99 | 氷スコップ Băng | xẻng xúc đá | Dụng cụ xúc đá vào thùng cá hoặc hầm cá; phải giữ sạch để tránh nhiễm bẩn. |
| 100 | 計量器 Kế lượng khí | cân, thiết bị đo khối lượng | Dụng cụ cân cá, đá hoặc hàng; kết quả dùng cho báo cáo và thanh toán. |
| IIINhóm 3: Địa điểm, khu vực, bộ phận làm việcSTT 101–150 | |||
| 101 | 港 Cảng | cảng, bến cảng | Khu vực tàu ra vào, neo đậu và bốc dỡ; cần tuân thủ chỉ dẫn an toàn. |
| 102 | 港内 Cảng nội | bên trong cảng | Vùng nước trong cảng; thường có tốc độ tàu thấp và nhiều người làm việc. |
| 103 | 港外 Cảng ngoại | ngoài cảng | Khu vực bên ngoài cảng; cần chú ý sóng, gió và tàu qua lại. |
| 104 | 岸壁 Ngạn bích | bờ kè, cầu cảng | Nơi tàu áp mạn để bốc dỡ; nguy cơ rơi xuống nước khi đứng sát mép. |
| 105 | 桟橋 Sạn kiều | cầu tàu | Cấu trúc nối bờ với tàu; cần đi lại cẩn thận khi ướt hoặc có sóng. |
| 106 | 船着き場 Thuyền trước trường | bến lên xuống tàu | Nơi người và hàng lên xuống tàu; thường dùng trong chỉ dẫn tập trung. |
| 107 | 水揚げ場 Thủy dương trường | khu bốc dỡ cá | Nơi đưa cá từ tàu lên bờ; cần thao tác nhanh, sạch và an toàn. |
| 108 | 荷さばき所 Hà sở | khu phân loại, xử lý hàng | Khu vực sắp xếp, cân, phân loại sản phẩm sau khi lên bờ. |
| 109 | 選別場 Tuyển biệt trường | khu phân loại | Nơi phân chia cá theo loài, kích cỡ, chất lượng hoặc đơn hàng. |
| 110 | 保管庫 Bảo quản khố | kho bảo quản | Nơi giữ vật tư, ngư cụ hoặc sản phẩm; cần quản lý sạch và đúng vị trí. |
| 111 | 冷蔵庫 Lãnh tàng khố | kho lạnh, tủ lạnh | Khu bảo quản ở nhiệt độ lạnh nhưng chưa đông sâu; dùng giữ độ tươi. |
| 112 | 冷凍庫 Lãnh đông khố | kho đông | Khu bảo quản đông lạnh; cần đóng cửa kín và kiểm tra nhiệt độ. |
| 113 | 製氷所 Chế băng sở | nơi làm đá, nhà máy đá | Nơi nhận đá cây, đá vảy hoặc đá xay dùng bảo quản cá. |
| 114 | 給油所 Cấp du sở | trạm cấp nhiên liệu | Nơi tiếp dầu cho tàu; phải tuân thủ cấm lửa và chống tràn dầu. |
| 115 | 修理場 Tu lý trường | xưởng sửa chữa | Nơi sửa tàu, ngư cụ hoặc máy móc; cần chú ý hàn cắt và thiết bị nâng. |
| 116 | 造船所 Tạo thuyền sở | xưởng đóng tàu | Nơi đóng mới hoặc sửa lớn tàu cá; thường có máy nặng và khu vực hạn chế. |
| 117 | 甲板 Giáp bản | boong tàu | Khu vực làm việc chính trên tàu; thường trơn, ướt và có nhiều dây, lưới. |
| 118 | 船首 Thuyền thủ | mũi tàu | Phần trước của tàu; dùng khi chỉ hướng, neo hoặc thao tác dây. |
| 119 | 船尾 Thuyền vĩ | đuôi tàu | Phần sau của tàu; thường liên quan đến chân vịt, kéo lưới hoặc thu dây. |
| 120 | 右舷 Hữu huyền | mạn phải tàu | Bên phải khi nhìn về phía mũi tàu; cần hiểu đúng khi nhận chỉ thị. |
| 121 | 左舷 Tả huyền | mạn trái tàu | Bên trái khi nhìn về phía mũi tàu; dùng trong lệnh di chuyển và thao tác dây. |
| 122 | 船倉 Thuyền thương | khoang tàu | Khoang chứa hàng hoặc vật tư trong tàu; có thể thiếu oxy nên cần kiểm tra an toàn. |
| 123 | 魚倉 Ngư thương | hầm cá | Khoang chứa cá trên tàu; thường có đá, nước biển lạnh hoặc hệ thống làm lạnh. |
| 124 | 機関室 Cơ quan thất | buồng máy | Khu vực đặt động cơ và thiết bị máy; nóng, ồn và có nguy cơ cháy dầu. |
| 125 | 操舵室 Thao đà thất | buồng lái | Nơi điều khiển tàu, theo dõi thiết bị định vị, rađa và liên lạc vô tuyến. |
| 126 | 船室 Thuyền thất | phòng trong tàu, buồng sinh hoạt | Không gian nghỉ hoặc sinh hoạt trên tàu; cần giữ gọn để tránh ngã khi tàu lắc. |
| 127 | 休憩室 Hưu khế thất | phòng nghỉ | Nơi nghỉ giữa ca hoặc chờ lệnh; cần giữ vệ sinh và không để đồ ướt bừa bãi. |
| 128 | 厨房 Trù phòng | bếp trên tàu | Khu vực nấu ăn; cần chú ý lửa, dao, nước nóng và vệ sinh thực phẩm. |
| 129 | 係留場所 Hệ lưu trường sở | vị trí neo buộc tàu | Nơi buộc tàu tại cảng; dây buộc phải đúng điểm và đủ căng. |
| 130 | 航路 Hàng lộ | luồng chạy tàu, tuyến hàng hải | Đường tàu đi; cần tuân thủ để tránh va chạm hoặc đi vào khu cấm. |
| 131 | 漁場区域 Ngư trường khu vực | khu vực ngư trường | Phạm vi được đánh bắt hoặc đang thao tác; thường ghi bằng tọa độ hoặc bản đồ. |
| 132 | 沿岸 Duyên ngạn | ven bờ | Vùng biển gần bờ; liên quan đến nghề cá quy mô nhỏ và nhiều quy định địa phương. |
| 133 | 沖合 Xung hợp | ngoài khơi gần | Vùng biển xa bờ hơn ven bờ; sóng gió và thời gian đi lại lớn hơn. |
| 134 | 遠洋 Viễn dương | viễn dương, xa bờ | Khu vực biển xa; thường là chuyến biển dài ngày và cần chuẩn bị kỹ. |
| 135 | 近海 Cận hải | vùng biển gần Nhật | Vùng khai thác không quá xa; dùng trong phân loại nghề cá theo phạm vi hoạt động. |
| 136 | 内湾 Nội loan | vịnh trong | Khu vực nước tương đối kín; có thể dùng cho khai thác ven bờ và neo đậu. |
| 137 | 外海 Ngoại hải | biển ngoài, vùng biển mở | Vùng biển không được che chắn; chịu ảnh hưởng sóng gió mạnh hơn. |
| 138 | 海面 Hải diện | mặt biển | Dùng khi quan sát dấu hiệu đàn cá, phao, dầu loang hoặc người rơi xuống nước. |
| 139 | 海中 Hải trung | trong nước biển | Dùng khi nói về ngư cụ, người rơi xuống nước hoặc vật nằm dưới mặt biển. |
| 140 | 海底 Hải để | đáy biển | Yếu tố quan trọng khi kéo lưới, thả neo hoặc xác định địa hình ngư trường. |
| 141 | 河口 Hà khẩu | cửa sông | Khu vực giao giữa sông và biển; có dòng chảy, bùn cát và nguồn lợi riêng. |
| 142 | 潮目 Triều mục | ranh giới dòng nước | Nơi hai dòng nước gặp nhau; thường là dấu hiệu có cá hoặc rác nổi. |
| 143 | 航海区域 Hàng hải khu vực | vùng được phép hàng hải | Phạm vi hoạt động của tàu theo quy định; cần biết trong hồ sơ và kiểm tra. |
| 144 | 禁漁区 Cấm ngư khu | khu cấm đánh bắt | Khu vực không được khai thác; vi phạm có thể bị xử phạt. |
| 145 | 作業区域 Tác nghiệp khu vực | khu vực làm việc | Vùng quy định để thao tác; người không nhiệm vụ không nên vào. |
| 146 | 危険区域 Nguy hiểm khu vực | khu vực nguy hiểm | Thuật ngữ an toàn lao động: nơi có nguy cơ rơi, kẹp, cuốn hoặc va chạm. |
| 147 | 避難港 Tị nạn cảng | cảng trú ẩn | Cảng dùng khi thời tiết xấu, sự cố hoặc cần tránh bão. |
| 148 | 集荷場 Tập hà trường | điểm gom hàng | Nơi tập kết thủy sản trước khi vận chuyển hoặc đưa vào chợ. |
| 149 | 事務所 Sự vụ sở | văn phòng | Nơi nhận chỉ thị, nộp báo cáo, ký giấy tờ và liên lạc với công ty. |
| 150 | 荷置き場 Hà trí trường | khu đặt hàng | Khu vực tạm đặt thùng cá, ngư cụ hoặc vật tư; cần để đúng vị trí tránh cản lối đi. |
| IVNhóm 4: Thao tác và quy trình cơ bảnSTT 151–200 | |||
| 151 | 出港 Xuất cảng | rời cảng | Quy trình tàu rời cảng đi ngư trường; cần hoàn tất kiểm tra trước khi xuất phát. |
| 152 | 入港 Nhập cảng | vào cảng | Thao tác tàu đi vào cảng; cần giảm tốc, quan sát và chuẩn bị dây buộc. |
| 153 | 帰港 Quy cảng | về cảng | Dùng khi tàu kết thúc chuyến biển và quay lại cảng để bốc dỡ. |
| 154 | 操業 Thao nghiệp | hoạt động khai thác trên biển | Chỉ quá trình đánh bắt thực tế tại ngư trường như thả lưới, kéo lưới, thu cá. |
| 155 | 出漁 Xuất ngư | ra khơi đánh bắt | Dùng trong lịch làm việc, thông báo chuyến biển hoặc thống kê nghề cá. |
| 156 | 休漁 Hưu ngư | ngừng khai thác, nghỉ đánh bắt | Dùng khi nghỉ vì thời tiết, quy định, bảo vệ nguồn lợi hoặc bảo dưỡng tàu. |
| 157 | 航行 Hàng hành | chạy tàu, hành trình | Thao tác di chuyển bằng tàu; cần tuân thủ luồng, tốc độ và quan sát. |
| 158 | 係留 Hệ lưu | neo buộc tàu | Thao tác cố định tàu bằng dây tại cảng hoặc phao neo. |
| 159 | 接岸 Tiếp ngạn | áp bờ, cập cầu cảng | Thao tác đưa tàu sát bến; cần phối hợp người lái và người giữ dây. |
| 160 | 離岸 Ly ngạn | rời bến | Thao tác tách tàu khỏi bến; cần thu dây, quan sát và tránh va chạm. |
| 161 | 投錨 Đầu miêu | thả neo | Thao tác thả neo xuống biển; chú ý dây neo, độ sâu và người đứng gần. |
| 162 | 揚錨 Dương miêu | kéo neo | Thao tác thu neo lên tàu; cần kiểm tra dây, bùn đá và tải kéo. |
| 163 | 投網 Đầu võng | thả lưới, quăng lưới | Thao tác đưa lưới xuống nước; cần phối hợp hướng tàu, tốc độ và dòng chảy. |
| 164 | 揚網 Dương võng | thu lưới | Thao tác kéo lưới lên tàu; nguy cơ cuốn kẹp cao nên phải giữ khoảng cách. |
| 165 | 網起こし Võng khởi | kéo, dựng lưới lên | Thao tác thu phần lưới đang chìm hoặc đặt cố định lên khỏi nước. |
| 166 | 網さばき Võng | xử lý, sắp lưới | Thao tác gỡ, xếp và điều chỉnh lưới để không rối khi thả hoặc thu. |
| 167 | 網直し Võng trực | vá, sửa lưới | Công việc sửa mắt lưới rách hoặc dây biên trước chuyến khai thác. |
| 168 | 網洗い Võng tẩy | rửa lưới | Công việc làm sạch bùn, nhớt, rác và sinh vật bám trên lưới. |
| 169 | 仕掛け Sĩ quải | bộ câu, bộ bẫy, bộ ngư cụ đã lắp | Cụm ngư cụ chuẩn bị sẵn để thả xuống nước; cần kiểm tra đủ chi tiết. |
| 170 | 餌付け Nhĩ phó | gắn mồi, cho mồi vào ngư cụ | Thao tác gắn mồi vào lưỡi câu hoặc đặt mồi trong lồng bẫy. |
| 171 | 餌を付ける Nhĩ phó | gắn mồi | Câu thao tác dùng khi chuẩn bị lưỡi câu, lồng hoặc bẫy trước khi thả. |
| 172 | 針を外す Châm ngoại | tháo lưỡi câu | Thao tác lấy lưỡi câu khỏi cá hoặc ngư cụ; cần tránh bị móc vào tay. |
| 173 | 魚を締める Ngư | giết cá đúng kỹ thuật | Thao tác xử lý cá sau bắt để giảm đau, giữ chất lượng và độ tươi. |
| 174 | 血抜き Huyết bạt | xả máu cá | Quy trình lấy máu khỏi cá để nâng chất lượng thịt và kéo dài độ tươi. |
| 175 | 神経締め Thần kinh | chọc thần kinh cá | Kỹ thuật xử lý cá chất lượng cao; cần dụng cụ sạch và thao tác chính xác. |
| 176 | 氷締め Băng | làm chết/làm lạnh bằng đá | Cách xử lý cá nhỏ bằng đá hoặc nước đá lạnh để giữ tươi nhanh. |
| 177 | 活け締め Hoạt | ikejime, xử lý cá sống | Kỹ thuật làm cá chết nhanh khi còn sống để giữ chất lượng thương phẩm. |
| 178 | 選別 Tuyển biệt | phân loại | Thao tác chia cá theo loài, kích cỡ, độ tươi, hư hỏng hoặc đơn hàng. |
| 179 | 計量 Kế lượng | cân đo | Thao tác cân sản lượng, thùng cá hoặc đá; kết quả dùng cho ghi chép và thanh toán. |
| 180 | 箱詰め Tương cật | đóng thùng | Thao tác xếp cá vào thùng theo quy cách, trọng lượng và lớp đá. |
| 181 | 氷詰め Băng cật | đóng đá vào thùng | Thao tác cho đá vào cùng cá để giữ lạnh trong vận chuyển. |
| 182 | 洗浄 Tẩy tịnh | rửa sạch | Quy trình rửa dụng cụ, boong, thùng hoặc sản phẩm bằng nước sạch. |
| 183 | 清掃 Thanh tảo | vệ sinh, quét dọn | Công việc làm sạch khu vực làm việc; cần làm thường xuyên để tránh trượt ngã và nhiễm bẩn. |
| 184 | 消毒 Tiêu độc | khử trùng | Quy trình dùng hóa chất hoặc phương pháp phù hợp để giảm vi sinh vật gây hại. |
| 185 | 片付け Phiến phó | dọn dẹp | Thao tác cất ngư cụ, dây, thùng và dụng cụ về đúng vị trí sau khi làm. |
| 186 | 整理 Chỉnh lý | sắp xếp, loại bỏ thứ không cần | Nguyên tắc 5S tại nơi làm việc; giúp giảm vướng víu trên boong. |
| 187 | 整頓 Chỉnh đốn | xếp gọn đúng vị trí | Nguyên tắc 5S; giúp lấy dụng cụ nhanh và tránh tai nạn. |
| 188 | 点検 Điểm kiểm | kiểm tra | Thao tác kiểm tra tình trạng tàu, máy, lưới, dây và thiết bị an toàn. |
| 189 | 整備 Chỉnh bị | bảo dưỡng | Công việc duy trì máy móc, tàu và ngư cụ ở trạng thái hoạt động tốt. |
| 190 | 修理 Tu lý | sửa chữa | Khắc phục hỏng hóc của máy, tàu, lưới, dây hoặc dụng cụ. |
| 191 | 補修 Bổ tu | sửa vá, tu bổ | Sửa phần hư hỏng nhỏ như vá lưới, gia cố dây hoặc thay chi tiết. |
| 192 | 交換 Giao hoán | thay thế | Thao tác thay bộ phận hư hoặc mòn bằng bộ phận mới. |
| 193 | 給油 Cấp du | tiếp nhiên liệu | Quy trình nạp dầu cho tàu hoặc máy; cần cấm lửa và tránh tràn dầu. |
| 194 | 給水 Cấp thủy | cấp nước | Bơm hoặc lấy nước sạch/nước biển phục vụ sinh hoạt, rửa hoặc bảo quản. |
| 195 | 積み込み Tích | bốc lên, xếp lên tàu | Thao tác đưa đá, thùng, ngư cụ, nhiên liệu hoặc vật tư lên tàu. |
| 196 | 荷下ろし Hà hạ | dỡ hàng xuống | Thao tác đưa cá, thùng hoặc vật tư từ tàu xuống bến. |
| 197 | 陸揚げ Lục dương | đưa hàng lên bờ | Cách nói chuyên ngành khi đưa thủy sản từ tàu lên đất liền. |
| 198 | 出荷 Xuất hà | xuất hàng | Quy trình đưa sản phẩm đã phân loại, đóng thùng ra thị trường hoặc xe vận chuyển. |
| 199 | 水洗い Thủy tẩy | rửa bằng nước | Thao tác rửa cá, thùng, boong hoặc dụng cụ bằng nước để loại bẩn. |
| 200 | 乾燥 Can táo | làm khô, phơi khô | Công đoạn làm khô lưới, dây hoặc rong biển; giúp tránh mốc và mục hỏng. |
| VNhóm 5: An toàn lao động và vệ sinhSTT 201–250 | |||
| 201 | 安全衛生 An toàn vệ sinh | an toàn vệ sinh lao động | Thuật ngữ an toàn lao động: nguyên tắc bảo vệ người lao động và vệ sinh nơi làm việc. |
| 202 | 労働災害 Lao động tai hại | tai nạn lao động | Thuật ngữ an toàn lao động: tai nạn, bệnh tật xảy ra do công việc trên tàu hoặc tại cảng. |
| 203 | 安全帽 An toàn mạo | mũ bảo hộ | Thuật ngữ an toàn lao động: đội khi làm việc nơi có va đập, vật rơi hoặc máy móc. |
| 204 | ヘルメット | mũ bảo hộ | Cách gọi thường dùng của mũ bảo hộ; phải đội đúng và cài quai khi làm việc nguy hiểm. |
| 205 | 救命胴衣 Cứu mệnh đồng y | áo phao cứu sinh | Thuật ngữ an toàn lao động: mặc khi làm trên boong, lên xuống tàu hoặc có nguy cơ rơi xuống nước. |
| 206 | ライフジャケット | áo phao | Cách gọi phổ biến của 救命胴衣; cần mặc vừa người, khóa chặt và không tự ý tháo. |
| 207 | 安全靴 An toàn ngoa | giày bảo hộ | Thuật ngữ an toàn lao động: bảo vệ chân khi có vật nặng, trơn trượt hoặc vật sắc. |
| 208 | 長靴 Trường ngoa | ủng cao su | Dùng khi boong ướt, rửa cá, tiếp xúc nước biển; cần loại chống trượt. |
| 209 | 合羽 Hợp vũ | áo mưa lao động | Trang phục chống nước khi làm trên boong hoặc trong thời tiết mưa, sóng bắn. |
| 210 | 手袋 Thủ đại | găng tay | Bảo vệ tay khi cầm cá, dây, lưới, dao hoặc vật lạnh; chọn loại phù hợp thao tác. |
| 211 | 防寒着 Phòng hàn trước | áo chống rét | Dùng khi làm việc lạnh, gió mạnh, kho lạnh hoặc chuyến biển mùa đông. |
| 212 | 保護眼鏡 Bảo hộ nhãn kính | kính bảo hộ | Thuật ngữ an toàn lao động: bảo vệ mắt khi rửa áp lực, cắt dây, dùng hóa chất. |
| 213 | 耳栓 Nhĩ xuyên | nút tai | Dùng trong khu vực ồn như buồng máy để giảm hại thính giác. |
| 214 | 命綱 Mệnh cương | dây an toàn, dây cứu sinh | Thuật ngữ an toàn lao động: buộc người khi làm việc cao, ngoài mạn hoặc thời tiết xấu. |
| 215 | 安全帯 An toàn đới | dây đai an toàn | Thuật ngữ an toàn lao động: thiết bị chống rơi khi làm trên cao hoặc ngoài mạn tàu. |
| 216 | 転落 Chuyển lạc | té ngã xuống thấp | Thuật ngữ an toàn lao động: nguy cơ rơi từ bến, boong, cầu thang hoặc mạn tàu. |
| 217 | 海中転落 Hải trung chuyển lạc | rơi xuống biển | Thuật ngữ an toàn lao động: sự cố rất nguy hiểm, cần báo ngay và ném phao cứu sinh. |
| 218 | 転倒 Chuyển đảo | trượt ngã, ngã đổ | Thuật ngữ an toàn lao động: dễ xảy ra trên boong ướt, có dầu, đá hoặc dây vướng. |
| 219 | 滑り止め Hoạt chỉ | chống trượt | Biện pháp an toàn như giày chống trượt, thảm, sơn nhám hoặc vệ sinh dầu nhớt. |
| 220 | 巻き込まれ Quyển nhập | bị cuốn vào máy/dây | Thuật ngữ an toàn lao động: nguy cơ khi làm gần tời, ròng rọc, trục quay, dây căng. |
| 221 | 挟まれ Hiệp | bị kẹp | Thuật ngữ an toàn lao động: xảy ra giữa dây, máy, thùng, tàu và bến. |
| 222 | 切創 Thiết sang | vết cắt | Thuật ngữ an toàn lao động: chấn thương do dao, lưỡi câu, vỏ sò, dây thép hoặc máy cắt. |
| 223 | 火傷 Hỏa thương | bỏng | Thuật ngữ an toàn lao động: do nước nóng, hơi nóng, động cơ, dầu nóng hoặc lửa. |
| 224 | 熱中症 Nhiệt trung chứng | say nắng, sốc nhiệt | Thuật ngữ an toàn lao động: nguy cơ khi làm ngoài trời nắng, mặc đồ chống nước, thiếu nước. |
| 225 | 低体温症 Đê thể ôn chứng | hạ thân nhiệt | Thuật ngữ an toàn lao động: nguy cơ khi rơi xuống nước lạnh hoặc làm lâu trong gió lạnh. |
| 226 | 酸欠 Toan khuyết | thiếu oxy | Thuật ngữ an toàn lao động: nguy hiểm trong hầm cá, khoang kín hoặc nơi thông gió kém. |
| 227 | 感電 Cảm điện | điện giật | Thuật ngữ an toàn lao động: nguy cơ khi thiết bị điện bị ướt, dây hở hoặc thao tác sai. |
| 228 | 火災 Hỏa tai | hỏa hoạn | Thuật ngữ an toàn lao động: có thể xảy ra từ nhiên liệu, bếp, điện hoặc buồng máy. |
| 229 | 消火器 Tiêu hỏa khí | bình chữa cháy | Thiết bị an toàn phải biết vị trí, cách rút chốt và hướng vòi khi có cháy. |
| 230 | 避難経路 Tị nạn kinh lộ | lối thoát hiểm | Thuật ngữ an toàn lao động: đường di chuyển đến nơi an toàn khi cháy, chìm, sự cố. |
| 231 | 非常口 Phi thường khẩu | cửa thoát hiểm | Biển báo an toàn chỉ lối ra khẩn cấp; không được để hàng chắn trước cửa. |
| 232 | 非常停止 Phi thường đình chỉ | dừng khẩn cấp | Nút hoặc thao tác dừng máy khi có nguy hiểm; cần biết vị trí trước khi làm. |
| 233 | 緊急停止 Khẩn cấp đình chỉ | dừng khẩn cấp | Thuật ngữ an toàn lao động: dừng ngay máy, tời hoặc thiết bị khi có người gặp nguy hiểm. |
| 234 | 応急処置 Ứng cấp xử trí | sơ cứu ban đầu | Xử lý tạm thời trước khi bác sĩ hoặc cứu hộ đến; cần biết cho chảy máu, bỏng, ngã. |
| 235 | 救急箱 Cứu cấp tương | hộp sơ cứu | Hộp chứa băng, thuốc sát trùng và dụng cụ sơ cứu; phải đặt nơi dễ lấy. |
| 236 | 衛生管理 Vệ sinh quản lý | quản lý vệ sinh | Quy trình giữ sạch người, dụng cụ, thùng, nước và khu vực xử lý cá. |
| 237 | 手洗い Thủ tẩy | rửa tay | Yêu cầu vệ sinh trước khi chạm sản phẩm, sau khi đi vệ sinh hoặc sau khi xử lý bẩn. |
| 238 | 食中毒 Thực trung độc | ngộ độc thực phẩm | Thuật ngữ vệ sinh: rủi ro khi sản phẩm nhiễm vi sinh, hóa chất hoặc bảo quản sai. |
| 239 | 異物混入 Dị vật hỗn nhập | lẫn dị vật | Thuật ngữ vệ sinh: tóc, nhựa, kim loại, đá bẩn hoặc mảnh găng lẫn vào sản phẩm. |
| 240 | 汚染 Ô nhiễm | ô nhiễm, nhiễm bẩn | Dùng khi sản phẩm, nước, dụng cụ hoặc khu vực bị bẩn, hóa chất hoặc vi sinh vật. |
| 241 | 交差汚染 Giao sai ô nhiễm | nhiễm chéo | Thuật ngữ vệ sinh: bẩn từ khu vực, dụng cụ hoặc sản phẩm này truyền sang sản phẩm sạch. |
| 242 | 清潔 Thanh khiết | sạch sẽ | Yêu cầu cơ bản khi xử lý cá tươi, thùng, dao, bàn và khu vực làm việc. |
| 243 | 不衛生 Bất vệ sinh | mất vệ sinh | Tình trạng bẩn, có mùi, có rác hoặc không đạt yêu cầu xử lý thủy sản. |
| 244 | 換気 Hoán khí | thông gió | Biện pháp an toàn trong buồng máy, khoang kín, nơi dùng hóa chất hoặc có khí thải. |
| 245 | 立入禁止 Lập nhập cấm chỉ | cấm vào | Biển báo an toàn: người không phận sự không được vào khu vực nguy hiểm hoặc hạn chế. |
| 246 | 火気厳禁 Hỏa khí nghiêm cấm | cấm lửa tuyệt đối | Biển báo an toàn tại nơi có nhiên liệu, bình gas, dầu, hóa chất dễ cháy. |
| 247 | 禁煙 Cấm yên | cấm hút thuốc | Biển báo an toàn và vệ sinh; đặc biệt quan trọng gần nhiên liệu và khu xử lý thực phẩm. |
| 248 | 指差呼称 Chỉ sai hô xưng | chỉ tay gọi tên để xác nhận | Phương pháp an toàn lao động: chỉ vào điểm kiểm tra và đọc to để tránh quên hoặc nhầm. |
| 249 | 危険予知 Nguy hiểm dự tri | dự đoán nguy hiểm | Hoạt động an toàn lao động: nhận diện rủi ro trước khi làm để phòng tai nạn. |
| 250 | ヒヤリハット | suýt xảy ra tai nạn | Thuật ngữ an toàn lao động: tình huống may mắn chưa gây tai nạn nhưng phải báo để phòng ngừa. |
| VINhóm 6: Kiểm tra, báo cáo, xác nhậnSTT 251–300 | |||
| 251 | 確認 Xác nhận | xác nhận, kiểm tra lại | Dùng trước thao tác quan trọng để chắc chắn người, máy, dây, lưới và thông tin đều đúng. |
| 252 | 報告 Báo cáo | báo cáo | Thông báo kết quả, sự cố, sản lượng hoặc tình trạng cho thuyền trưởng, quản lý hoặc công ty. |
| 253 | 連絡 Liên lạc | liên lạc | Truyền thông tin qua miệng, điện thoại, vô tuyến hoặc giấy tờ giữa các bên. |
| 254 | 相談 Tương đàm | trao đổi, xin tư vấn | Dùng khi không chắc cách làm, có vấn đề sức khỏe, công việc hoặc an toàn. |
| 255 | 記録 Ký lục | ghi chép, hồ sơ | Thông tin phải lưu lại như sản lượng, thời gian, nhiệt độ, sự cố, kiểm tra. |
| 256 | 日報 Nhật báo | báo cáo ngày | Biểu mẫu ghi công việc trong ngày; thường nộp cho quản lý hoặc công ty. |
| 257 | 作業日誌 Tác nghiệp nhật chí | nhật ký công việc | Sổ ghi thao tác, thời gian làm, người phụ trách, kết quả và điểm bất thường. |
| 258 | 航海日誌 Hàng hải nhật chí | nhật ký hàng hải | Hồ sơ ghi hành trình tàu, thời tiết, vị trí, sự kiện và hoạt động trên biển. |
| 259 | 漁獲報告 Ngư hoạch báo cáo | báo cáo sản lượng khai thác | Báo cáo loài, lượng, khu vực và thời gian khai thác theo yêu cầu công ty hoặc cơ quan. |
| 260 | 水揚げ記録 Thủy dương ký lục | ghi chép bốc dỡ/sản lượng cập bến | Dùng khi xác nhận lượng cá đưa lên bờ, phân loại và giao nhận. |
| 261 | 点検表 Điểm kiểm biểu | bảng kiểm tra | Biểu mẫu đánh dấu các mục đã kiểm tra như máy, áo phao, lưới, dây, nhiên liệu. |
| 262 | チェックリスト | checklist, danh sách kiểm tra | Danh sách các việc phải xác nhận trước khi xuất cảng, thao tác hoặc vệ sinh. |
| 263 | 作業前点検 Tác nghiệp tiền điểm kiểm | kiểm tra trước khi làm | Kiểm tra máy, dụng cụ, trang bị bảo hộ và khu vực để phòng tai nạn. |
| 264 | 作業後点検 Tác nghiệp hậu điểm kiểm | kiểm tra sau khi làm | Xác nhận máy đã tắt, dụng cụ đã cất, khu vực sạch và không còn nguy cơ. |
| 265 | エンジン点検 Điểm kiểm | kiểm tra động cơ | Kiểm tra dầu, nước làm mát, tiếng máy, nhiệt độ và rò rỉ trước khi chạy tàu. |
| 266 | 燃料残量 Nhiên liệu tàn lượng | lượng nhiên liệu còn lại | Thông tin quan trọng trước khi đi biển; thiếu nhiên liệu có thể gây sự cố giữa biển. |
| 267 | 油量 Du lượng | lượng dầu | Dùng khi kiểm tra dầu máy, dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn. |
| 268 | 冷却水 Lãnh khước thủy | nước làm mát | Cần kiểm tra để tránh quá nhiệt động cơ hoặc máy móc. |
| 269 | バッテリー電圧 Điện áp | điện áp ắc quy | Chỉ số kiểm tra ắc quy; điện áp thấp có thể làm máy không khởi động. |
| 270 | 無線確認 Vô tuyến xác nhận | kiểm tra liên lạc vô tuyến | Thao tác xác nhận máy vô tuyến hoạt động trước khi xuất cảng hoặc vào vùng nguy hiểm. |
| 271 | 気象情報 Khí tượng tình báo | thông tin thời tiết | Phải xác nhận gió, sóng, bão, sương mù trước và trong chuyến biển. |
| 272 | 海況情報 Hải huống tình báo | thông tin tình trạng biển | Bao gồm sóng, dòng chảy, nhiệt độ nước, tầm nhìn; dùng quyết định có ra khơi hay không. |
| 273 | 潮汐表 Triều tịch biểu | bảng thủy triều | Tài liệu xem thời gian nước lên xuống để lên kế hoạch neo, ra vào cảng, thả lưới. |
| 274 | 船位 Thuyền vị | vị trí tàu | Thông tin tọa độ hoặc vị trí hiện tại; cần báo khi sự cố hoặc ghi nhật ký. |
| 275 | 針路 Châm lộ | hướng đi của tàu | Hướng lái theo la bàn hoặc GPS; dùng khi điều khiển và báo cáo hành trình. |
| 276 | 速度 Tốc độ | tốc độ | Dùng cho tàu, dòng chảy, gió hoặc máy; cần theo dõi để thao tác an toàn. |
| 277 | 船速 Thuyền tốc | tốc độ tàu | Tốc độ di chuyển của tàu; ảnh hưởng đến thả lưới, kéo lưới và tiêu hao nhiên liệu. |
| 278 | 水深 Thủy thâm | độ sâu nước | Thông tin cần khi thả neo, đặt ngư cụ, kéo lưới hoặc tránh mắc đáy. |
| 279 | 残業時間 Tàn nghiệp thời gian | thời gian làm thêm | Ghi nhận trong quản lý lao động; cần đúng với thực tế và hợp đồng. |
| 280 | 乗船名簿 Thừa thuyền danh bộ | danh sách người lên tàu | Danh sách thuyền viên hoặc người làm trên tàu; cần khi xuất cảng và cứu nạn. |
| 281 | 出勤簿 Xuất cần bộ | sổ chấm công | Ghi ngày đi làm, nghỉ, giờ vào ra; quan trọng với lương và quản lý lao động. |
| 282 | 体調確認 Thể điều xác nhận | kiểm tra tình trạng sức khỏe | Hỏi và xác nhận sức khỏe trước ca, trước chuyến biển hoặc khi làm việc nặng. |
| 283 | 検温 Kiểm ôn | đo thân nhiệt | Biện pháp kiểm tra sức khỏe; dùng khi vào ca hoặc khi có dấu hiệu không khỏe. |
| 284 | 在庫確認 Tại khố xác nhận | kiểm tra tồn kho | Xác nhận lượng đá, thùng, mồi, nhiên liệu, vật tư hoặc sản phẩm còn lại. |
| 285 | 氷量 Băng lượng | lượng đá | Thông tin cần để bảo quản cá; thiếu đá làm giảm độ tươi nhanh. |
| 286 | 箱数 Tương số | số thùng | Dùng khi đếm thùng cá, thùng đá, thùng xốp trong giao nhận và báo cáo. |
| 287 | 重量 Trọng lượng | trọng lượng | Dùng khi cân cá, thùng hàng hoặc vật nặng; cần ghi đơn vị rõ ràng. |
| 288 | 尾数 Vĩ số | số con cá | Cách đếm cá theo con; thường dùng cho cá lớn hoặc sản phẩm giá trị cao. |
| 289 | サイズ確認 Xác nhận | kiểm tra kích cỡ | Xác nhận chiều dài, cỡ cá hoặc quy cách thùng trước khi phân loại/xuất hàng. |
| 290 | 品質確認 Phẩm chất xác nhận | kiểm tra chất lượng | Kiểm tra độ tươi, mùi, màu, dập nát, dị vật và quy cách sản phẩm. |
| 291 | 鮮度確認 Tiên độ xác nhận | kiểm tra độ tươi | Xác nhận mắt, mang, mùi, độ cứng, nhiệt độ và thời gian sau khai thác. |
| 292 | 異常確認 Dị thường xác nhận | xác nhận bất thường | Kiểm tra xem có lỗi, sự cố, tiếng lạ, mùi lạ hoặc nguy cơ an toàn không. |
| 293 | 原因確認 Nguyên nhân xác nhận | xác nhận nguyên nhân | Dùng khi điều tra vì sao lỗi, hỏng, sản phẩm kém hoặc tai nạn xảy ra. |
| 294 | 再確認 Tái xác nhận | xác nhận lại | Thao tác kiểm tra lần nữa trước khi quyết định, báo cáo hoặc vận hành máy. |
| 295 | 指示確認 Chỉ thị xác nhận | xác nhận chỉ thị | Đọc lại hoặc hỏi lại nội dung lệnh để tránh hiểu sai trong môi trường ồn. |
| 296 | 申し送り Thân tống | bàn giao thông tin ca trước | Truyền lại điểm cần chú ý, sự cố, lượng hàng, máy móc hoặc kế hoạch cho ca sau. |
| 297 | 引き継ぎ Dẫn kế | bàn giao công việc | Chuyển nhiệm vụ, dụng cụ, thông tin và trách nhiệm cho người tiếp theo. |
| 298 | 署名 Thự danh | ký tên | Ký xác nhận vào biểu mẫu kiểm tra, báo cáo, giao nhận hoặc tài liệu đào tạo. |
| 299 | 提出 Đề xuất | nộp, trình | Nộp báo cáo, giấy tờ, bảng kiểm tra hoặc hồ sơ cho người phụ trách. |
| 300 | 受領 Thụ lĩnh | nhận và xác nhận đã nhận | Dùng khi nhận hàng, giấy tờ, dụng cụ hoặc thông báo từ công ty/cảng. |
| VIINhóm 7: Sự cố, lỗi, rủi ro, xử lý bất thườngSTT 301–350 | |||
| 301 | 異常 Dị thường | bất thường | Dùng để báo tình trạng không bình thường của máy, sản phẩm, thời tiết hoặc cơ thể. |
| 302 | 故障 Cố chướng | hỏng máy, sự cố kỹ thuật | Báo khi thiết bị, máy, đèn, vô tuyến hoặc động cơ không hoạt động đúng. |
| 303 | 破損 Phá tổn | hư hỏng, vỡ | Dùng cho thùng, phao, dụng cụ, bộ phận máy hoặc ngư cụ bị vỡ/hỏng. |
| 304 | 損傷 Tổn thương | tổn hại, thương tổn vật liệu | Dùng khi thân tàu, dây, lưới, máy hoặc sản phẩm bị xây xước, móp, rách. |
| 305 | 網破れ Võng phá | lưới bị rách | Sự cố ngư cụ: cần báo sớm để vá, tránh thất thoát cá hoặc hỏng thêm. |
| 306 | ロープ切れ Thiết | đứt dây thừng | Sự cố nguy hiểm vì dây có thể bật mạnh; phải tránh vùng dây căng. |
| 307 | ワイヤー切れ Thiết | đứt cáp thép | Sự cố nghiêm trọng khi kéo tải; cần dừng máy và không đến gần cáp căng. |
| 308 | 針外れ Châm ngoại | tuột lưỡi câu | Lỗi trong thao tác câu; có thể làm mất cá hoặc gây nguy hiểm khi lưỡi bật ra. |
| 309 | 仕掛け絡み Sĩ quải lạc | bộ câu/bẫy bị rối | Sự cố khi dây nhánh, lưỡi câu hoặc lồng bẫy vướng vào nhau. |
| 310 | 絡まり Lạc | bị rối, bị quấn | Tình trạng dây, lưới hoặc câu rối; phải gỡ khi máy đã dừng an toàn. |
| 311 | 詰まり Cật | tắc, nghẹt | Dùng khi ống, bơm, lưới, máng hoặc đường nước bị nghẹt. |
| 312 | 漁具流失 Ngư cụ lưu thất | mất trôi ngư cụ | Sự cố ngư cụ bị trôi mất do đứt dây, bão, dòng chảy hoặc thao tác sai. |
| 313 | 係留ロープ外れ Hệ lưu ngoại | dây buộc tàu bị tuột | Sự cố khi tàu neo đậu; cần xử lý nhanh để tránh va chạm hoặc trôi tàu. |
| 314 | エンジントラブル | sự cố động cơ | Cách nói thường dùng khi động cơ khó nổ, dừng đột ngột, rung hoặc quá nhiệt. |
| 315 | 燃料漏れ Nhiên liệu lậu | rò rỉ nhiên liệu | Sự cố an toàn: nguy cơ cháy, ô nhiễm và thiếu nhiên liệu giữa biển. |
| 316 | 油漏れ Du lậu | rò rỉ dầu | Dầu máy hoặc dầu thủy lực chảy ra; dễ gây trượt ngã, cháy và ô nhiễm. |
| 317 | 水漏れ Thủy lậu | rò nước | Dùng khi ống, thân tàu, hầm hoặc bơm có nước chảy bất thường. |
| 318 | 浸水 Tẩm thủy | nước tràn vào tàu | Sự cố nguy hiểm; cần khởi động bơm, báo cáo và tìm nguyên nhân. |
| 319 | 排水不良 Bài thủy bất lương | thoát nước kém | Tình trạng bơm hoặc đường thoát nước không hoạt động tốt; làm tăng nguy cơ ngập. |
| 320 | バッテリー上がり Thượng | hết điện ắc quy | Sự cố khiến máy không khởi động hoặc thiết bị điện không dùng được. |
| 321 | オーバーヒート | quá nhiệt | Sự cố động cơ hoặc máy móc nóng quá mức; cần dừng kiểm tra nước làm mát/dầu. |
| 322 | 停電 Đình điện | mất điện | Sự cố nguồn điện trên tàu hoặc tại cơ sở; ảnh hưởng đến máy, đèn, kho lạnh. |
| 323 | 通信不良 Thông tín bất lương | liên lạc kém | Sự cố vô tuyến, điện thoại hoặc tín hiệu; cần báo và tìm kênh liên lạc khác. |
| 324 | 視界不良 Thị giới bất lương | tầm nhìn kém | Rủi ro do sương mù, mưa lớn, đêm tối; cần giảm tốc và tăng quan sát. |
| 325 | 濃霧 Nùng vụ | sương mù dày | Điều kiện thời tiết nguy hiểm khi chạy tàu; cần rađa, đèn và còi phù hợp. |
| 326 | 荒天 Hoang thiên | thời tiết xấu | Tình trạng gió mạnh, sóng cao, mưa bão; có thể phải dừng ra khơi hoặc trú ẩn. |
| 327 | 高波 Cao ba | sóng cao | Rủi ro làm người ngã, rơi xuống biển, tràn nước hoặc khó thao tác ngư cụ. |
| 328 | 強風 Cường phong | gió mạnh | Điều kiện nguy hiểm khi neo đậu, chạy tàu, cẩu hàng hoặc làm trên boong. |
| 329 | 落雷 Lạc lôi | sét đánh | Rủi ro thời tiết; cần tránh đứng nơi cao, hạn chế dùng thiết bị không cần thiết. |
| 330 | 衝突 Xung đột | va chạm | Sự cố tàu va tàu, tàu va bến, va phao hoặc vật cản; cần báo ngay. |
| 331 | 座礁 Tọa tiều | mắc cạn | Tàu chạm đáy hoặc mắc vào bãi cạn; cần kiểm tra thân tàu và gọi hỗ trợ. |
| 332 | 転覆 Chuyển phúc | lật tàu | Sự cố nghiêm trọng do sóng, quá tải, thao tác sai hoặc mất ổn định. |
| 333 | 漂流 Phiêu lưu | trôi dạt | Tàu, người hoặc ngư cụ bị trôi theo gió/dòng chảy; cần xác định vị trí và cứu hộ. |
| 334 | 迷走 Mê tẩu | đi lệch, chạy sai hướng | Tình trạng tàu đi không đúng hướng do nhầm vị trí, thiết bị lỗi hoặc thời tiết. |
| 335 | 急病 Cấp bệnh | bệnh đột ngột | Sự cố sức khỏe trên tàu; cần báo thuyền trưởng, sơ cứu và liên lạc cứu hộ. |
| 336 | けが | chấn thương, bị thương | Từ báo khi bị cắt, kẹp, ngã, bỏng hoặc va đập trong công việc. |
| 337 | 骨折 Cốt chiết | gãy xương | Chấn thương nghiêm trọng; cần cố định, không tự ý di chuyển và gọi trợ giúp. |
| 338 | 出血 Xuất huyết | chảy máu | Cần sơ cứu bằng ép cầm máu, băng sạch và báo người phụ trách. |
| 339 | 意識不明 Ý thức bất minh | mất ý thức | Tình trạng khẩn cấp; cần kiểm tra thở, gọi cứu hộ và thực hiện sơ cứu. |
| 340 | 行方不明 Hành phương bất minh | mất tích, không rõ ở đâu | Dùng khi không tìm thấy người trên tàu hoặc sau sự cố rơi xuống nước. |
| 341 | 落水者 Lạc thủy giả | người rơi xuống nước | Tình huống khẩn cấp; phải hô báo, chỉ vị trí, ném phao và cứu hộ theo quy trình. |
| 342 | 二次災害 Nhị thứ tai hại | tai nạn thứ cấp | Tai nạn phát sinh khi cứu hộ hoặc xử lý sự cố; cần ưu tiên an toàn người cứu. |
| 343 | 誤作動 Ngộ tác động | máy hoạt động sai | Sự cố máy tự chạy, chạy nhầm hoặc tín hiệu sai; cần dừng khẩn cấp nếu nguy hiểm. |
| 344 | 操作ミス Thao tác | lỗi thao tác | Lỗi do bấm nhầm, kéo sai, hiểu sai lệnh hoặc thao tác không đúng quy trình. |
| 345 | 過積載 Quá tích tải | chở quá tải | Rủi ro an toàn: làm tàu mất ổn định, tăng nguy cơ lật hoặc vi phạm quy định. |
| 346 | 期限切れ Kỳ hạn thiết | hết hạn | Dùng cho giấy phép, tem kiểm định, thuốc, vật tư hoặc thực phẩm đã quá hạn. |
| 347 | 品質低下 Phẩm chất đê hạ | giảm chất lượng | Tình trạng sản phẩm kém do nhiệt độ cao, dập nát, xử lý chậm hoặc vệ sinh kém. |
| 348 | 鮮度落ち Tiên độ lạc | giảm độ tươi | Tình trạng cá mất độ tươi do thiếu đá, thời gian lâu hoặc xử lý không đúng. |
| 349 | 混獲 Hỗn hoạch | đánh bắt lẫn loài không chủ đích | Rủi ro nghề cá và quản lý nguồn lợi; có trường hợp phải ghi nhận hoặc thả lại. |
| 350 | 違反操業 Vi phản thao nghiệp | khai thác vi phạm | Sự cố pháp lý khi đánh bắt sai khu vực, sai mùa, sai giấy phép hoặc sai ngư cụ. |
| VIIINhóm 8: Giao tiếp trong công việcSTT 351–400 | |||
| 351 | 了解しました Liễu giải | tôi đã hiểu | Câu xác nhận đã nhận chỉ thị; dùng ngắn gọn trên tàu hoặc tại cảng. |
| 352 | 確認します Xác nhận | tôi sẽ kiểm tra/xác nhận | Câu dùng khi cần kiểm tra lại máy, sản phẩm, số lượng hoặc chỉ thị. |
| 353 | 報告します Báo cáo | tôi sẽ báo cáo | Dùng khi thông báo sự cố, kết quả, sản lượng hoặc tình trạng cho cấp trên. |
| 354 | もう一度お願いします Nhất độ, Nguyện | xin nhắc lại một lần nữa | Dùng khi không nghe rõ trong môi trường ồn, gió hoặc máy chạy. |
| 355 | 聞き取れません Văn thủ | tôi không nghe rõ | Câu cần dùng khi không bắt được nội dung chỉ thị để tránh làm sai. |
| 356 | 指示をください Chỉ thị | xin hãy chỉ thị cho tôi | Dùng khi chưa biết bước tiếp theo hoặc cần người phụ trách ra lệnh rõ ràng. |
| 357 | 船長に報告します Thuyền trưởng, Báo cáo | tôi sẽ báo cáo với thuyền trưởng | Câu dùng khi sự cố, sản lượng hoặc tình trạng cần được thuyền trưởng biết. |
| 358 | 甲板に集合してください Giáp bản, Tập hợp | hãy tập trung ở boong tàu | Chỉ thị tập hợp trước khi thao tác, họp an toàn hoặc xử lý khẩn cấp. |
| 359 | 右舷へ行ってください Hữu huyền, Hành | hãy đi sang mạn phải | Câu chỉ vị trí trên tàu; cần phân biệt đúng phải/trái theo hướng mũi tàu. |
| 360 | 左舷を見てください Tả huyền, Kiến | hãy nhìn mạn trái | Dùng khi yêu cầu quan sát dây, lưới, phao, tàu khác hoặc người rơi. |
| 361 | ロープを持ってください Trì | hãy cầm dây | Chỉ thị thao tác dây; phải cầm đúng vị trí và tránh dây đang căng mạnh. |
| 362 | ロープを離してください Ly | hãy thả dây ra | Chỉ thị an toàn khi dây căng, máy kéo hoặc tàu sắp di chuyển. |
| 363 | 網を入れます Võng nhập | tôi sẽ thả lưới | Câu báo trước khi đưa lưới xuống nước để mọi người chuẩn bị vị trí. |
| 364 | 網を揚げます Võng dương | tôi sẽ thu lưới | Câu báo trước khi kéo lưới lên; cần tránh vùng máy cuốn và dây kéo. |
| 365 | ウインチを止めてください Chỉ | hãy dừng tời | Chỉ thị an toàn quan trọng khi có rối lưới, kẹp tay hoặc nguy cơ tai nạn. |
| 366 | エンジンを止めます Chỉ | tôi sẽ tắt động cơ | Câu báo thao tác ảnh hưởng đến tàu và thiết bị; cần xác nhận trước khi tắt. |
| 367 | ゆっくりお願いします Nguyện | xin làm/chạy chậm lại | Dùng khi thao tác cần chậm để tránh rối, kẹp hoặc va chạm. |
| 368 | 近づかないでください Cận | xin đừng lại gần | Câu cảnh báo khi khu vực có máy chạy, dây căng, tải treo hoặc nguy hiểm. |
| 369 | 危ないです Nguy | nguy hiểm | Câu cảnh báo ngắn khi thấy nguy cơ trượt, kẹp, va chạm hoặc rơi xuống nước. |
| 370 | 足元に注意してください Túc nguyên, Chú ý | hãy chú ý dưới chân | Dùng trên boong ướt, có dây, đá, dầu hoặc vật cản gây vấp ngã. |
| 371 | 手を出さないでください Thủ, Xuất | đừng đưa tay vào | Cảnh báo khi gần ròng rọc, tời, lưỡi câu, dây căng hoặc máy đang chạy. |
| 372 | ここを押さえてください Áp | hãy giữ/chặn chỗ này | Dùng khi cần giữ lưới, dây, thùng hoặc vật đang dịch chuyển. |
| 373 | そこを引いてください Dẫn | hãy kéo chỗ đó | Chỉ thị kéo dây, lưới hoặc thùng; cần kéo theo nhịp và đúng hướng. |
| 374 | まだです | chưa, chưa xong | Câu trả lời khi công việc, kiểm tra hoặc chuẩn bị chưa hoàn tất. |
| 375 | 完了しました Hoàn liễu | đã hoàn thành | Câu báo đã xong thao tác như kiểm tra, dọn dẹp, cân hoặc đóng thùng. |
| 376 | 先に休憩します Tiên, Hưu khế | tôi nghỉ trước | Dùng khi báo thời điểm nghỉ để không bỏ vị trí làm việc mà không thông báo. |
| 377 | 体調が悪いです Thể điều, Ác | tôi thấy không khỏe | Câu quan trọng để báo sức khỏe trước khi làm việc nặng hoặc đi biển. |
| 378 | 気分が悪いです Khí phân, Ác | tôi bị khó chịu, buồn nôn | Dùng khi say sóng, mệt, chóng mặt hoặc có dấu hiệu bệnh. |
| 379 | けがをしました | tôi bị thương | Câu báo chấn thương để được sơ cứu và ghi nhận tai nạn lao động. |
| 380 | 助けてください Trợ | hãy cứu/giúp tôi | Câu khẩn cấp khi bị kẹp, rơi, bị thương, mắc kẹt hoặc gặp nguy hiểm. |
| 381 | 救急車を呼んでください Cứu cấp xa, Hô | hãy gọi xe cấp cứu | Dùng khi có chấn thương nặng, mất ý thức, bệnh cấp hoặc cần đưa đi viện. |
| 382 | 消火器を持ってきてください Tiêu hỏa khí, Trì | hãy mang bình chữa cháy đến | Câu dùng khi phát hiện cháy, khói hoặc nguy cơ cháy tại tàu/cơ sở. |
| 383 | 無線で連絡してください Vô tuyến, Liên lạc | hãy liên lạc bằng vô tuyến | Dùng khi cần báo cho tàu khác, cảng, công ty hoặc cứu hộ. |
| 384 | 出港準備をします Xuất cảng, Chuẩn bị | tôi chuẩn bị rời cảng | Câu báo bắt đầu kiểm tra và sắp xếp trước khi tàu xuất phát. |
| 385 | 帰港準備をします Quy cảng, Chuẩn bị | tôi chuẩn bị về cảng | Dùng khi chuẩn bị dọn, buộc hàng, sắp lưới và chuẩn bị cập bến. |
| 386 | 氷を補充してください Băng, Bổ sung | hãy bổ sung đá | Chỉ thị giữ lạnh cá; cần làm nhanh để tránh giảm độ tươi. |
| 387 | 箱を数えてください Tương, Số | hãy đếm thùng | Dùng khi giao nhận, đóng hàng, kiểm kê hoặc chuẩn bị xuất hàng. |
| 388 | 魚を選別してください Ngư, Tuyển biệt | hãy phân loại cá | Chỉ thị phân loại theo loài, cỡ, chất lượng hoặc tiêu chuẩn xuất hàng. |
| 389 | 重量を測ってください Trọng lượng, Trắc | hãy cân trọng lượng | Dùng khi cần số liệu chính xác cho báo cáo, thanh toán hoặc nhãn hàng. |
| 390 | 写真を撮ってください Tả chân, Toát | hãy chụp ảnh | Dùng khi ghi nhận sản phẩm, sự cố, hỏng hóc, tai nạn hoặc bằng chứng báo cáo. |
| 391 | 日報に書いてください Nhật báo, Thư | hãy ghi vào báo cáo ngày | Chỉ thị ghi lại sản lượng, thời gian, sự cố hoặc công việc đã làm. |
| 392 | サインしてください | hãy ký tên | Dùng khi xác nhận nhận hàng, hoàn thành kiểm tra, tham gia đào tạo hoặc nộp giấy tờ. |
| 393 | 交代します Giao đại | tôi đổi ca/thay người | Câu báo khi thay vị trí thao tác hoặc bàn giao cho người khác. |
| 394 | 待機してください Đãi cơ | hãy chờ lệnh | Dùng khi tạm dừng thao tác, chờ thời tiết, chờ tàu cập hoặc chờ chỉ thị. |
| 395 | 作業を中止します Tác nghiệp, Trung chỉ | dừng công việc | Câu dùng khi có nguy hiểm, sự cố, thời tiết xấu hoặc chỉ thị từ cấp trên. |
| 396 | すぐ戻ります Lệ | tôi quay lại ngay | Dùng khi rời vị trí trong thời gian ngắn; vẫn cần báo để không thiếu người. |
| 397 | 問題ありません Vấn đề | không có vấn đề | Câu xác nhận tình trạng bình thường sau khi kiểm tra hoặc nghe chỉ thị. |
| 398 | 異常があります Dị thường | có bất thường | Câu báo khi phát hiện lỗi, tiếng lạ, mùi lạ, hư hỏng hoặc nguy cơ. |
| 399 | やり直します Trực | tôi sẽ làm lại | Dùng khi thao tác sai, phân loại sai, đóng thùng sai hoặc cần sửa kết quả. |
| 400 | 先に確認してください Tiên, Xác nhận | hãy kiểm tra trước | Câu nhắc an toàn/chất lượng trước khi vận hành, xuất hàng hoặc tiếp tục thao tác. |
| IXNhóm 9: Thuật ngữ chuyên môn nâng caoSTT 401–450 | |||
| 401 | 資源管理 Tư nguyên quản lý | quản lý nguồn lợi | Thuật ngữ chuyên môn: biện pháp giữ nguồn cá không bị khai thác quá mức. |
| 402 | 漁業権 Ngư nghiệp quyền | quyền khai thác/ngư nghiệp | Quyền được khai thác tại vùng hoặc loại nghề nhất định theo quy định. |
| 403 | 漁業許可 Ngư nghiệp hứa khả | giấy phép khai thác | Giấy phép cần có để khai thác bằng nghề, tàu hoặc khu vực nhất định. |
| 404 | 操業許可 Thao nghiệp hứa khả | cho phép hoạt động khai thác | Điều kiện pháp lý để được thao tác khai thác tại vùng hoặc thời điểm quy định. |
| 405 | 漁獲枠 Ngư hoạch khuông | hạn ngạch khai thác | Lượng được phép khai thác; cần tuân thủ để tránh vi phạm quản lý nguồn lợi. |
| 406 | 総漁獲可能量 Tổng ngư hoạch khả năng lượng | tổng sản lượng cho phép khai thác | Thuật ngữ quản lý nguồn lợi, thường tương ứng với TAC trong kiểm soát sản lượng. |
| 407 | TAC管理 Quản lý | quản lý theo TAC | Cách quản lý tổng sản lượng được phép; thường gặp trong tài liệu quản lý nguồn lợi. |
| 408 | 禁漁期間 Cấm ngư kỳ gian | thời gian cấm đánh bắt | Khoảng thời gian không được khai thác để bảo vệ sinh sản hoặc nguồn lợi. |
| 409 | 体長制限 Thể trường chế hạn | giới hạn chiều dài thân cá | Quy định kích thước tối thiểu/tối đa; cá không đạt có thể phải thả lại. |
| 410 | 目合い Mục hợp | kích thước mắt lưới | Thông số quan trọng của lưới; ảnh hưởng đến loài và cỡ cá bắt được. |
| 411 | 選択漁具 Tuyển trạch ngư cụ | ngư cụ chọn lọc | Ngư cụ được thiết kế để giảm bắt nhầm loài hoặc cá nhỏ. |
| 412 | 混獲防止 Hỗn hoạch phòng chỉ | phòng tránh đánh bắt lẫn | Biện pháp giảm bắt nhầm loài không chủ đích hoặc loài được bảo vệ. |
| 413 | 放流 Phóng lưu | thả ra, thả giống/thả lại | Dùng khi thả cá giống hoặc thả sinh vật không được khai thác về biển. |
| 414 | 再放流 Tái phóng lưu | thả lại lần nữa | Thao tác thả cá không đạt kích cỡ, loài cấm hoặc sản phẩm không giữ lại. |
| 415 | 産卵 Sản noãn | đẻ trứng | Kiến thức sinh học cá; liên quan đến mùa cấm và bảo vệ nguồn lợi. |
| 416 | 産卵場 Sản noãn trường | bãi đẻ | Khu vực cá sinh sản; thường được bảo vệ hoặc hạn chế khai thác. |
| 417 | 回遊 Hồi du | di cư theo mùa/dòng nước | Hiện tượng cá di chuyển; dùng để dự đoán thời gian và vị trí khai thác. |
| 418 | 魚道 Ngư đạo | đường di chuyển của cá | Khái niệm chỉ đường cá đi hoặc công trình giúp cá di chuyển qua chướng ngại. |
| 419 | 資源評価 Tư nguyên bình giá | đánh giá nguồn lợi | Hoạt động phân tích trữ lượng cá để đưa ra hạn ngạch và quy định khai thác. |
| 420 | 漁況 Ngư huống | tình hình đánh bắt | Thông tin sản lượng, loài xuất hiện, vị trí và hiệu quả khai thác hiện tại. |
| 421 | 海況 Hải huống | tình trạng biển | Thông tin về sóng, dòng chảy, nhiệt độ, màu nước và điều kiện ngư trường. |
| 422 | 赤潮 Xích triều | thủy triều đỏ | Hiện tượng tảo nở hoa gây hại; có thể làm cá chết hoặc ảnh hưởng an toàn sản phẩm. |
| 423 | 青潮 Thanh triều | thủy triều xanh | Hiện tượng nước thiếu oxy, thường ảnh hưởng đến sinh vật biển và khu vực ven bờ. |
| 424 | プランクトン | sinh vật phù du | Nguồn thức ăn của nhiều loài cá; liên quan đến chuỗi thức ăn và ngư trường. |
| 425 | 栄養塩 Vinh dưỡng diêm | muối dinh dưỡng | Chất dinh dưỡng trong nước biển giúp sinh vật phù du phát triển. |
| 426 | 海洋環境 Hải dương hoàn cảnh | môi trường biển | Khái niệm về nước, sinh vật, đáy biển, ô nhiễm và điều kiện tự nhiên. |
| 427 | 持続可能性 Trì tục khả năng tính | tính bền vững | Thuật ngữ chuyên môn: khai thác sao cho nguồn lợi còn duy trì lâu dài. |
| 428 | トレーサビリティ | truy xuất nguồn gốc | Khả năng theo dõi sản phẩm từ khai thác, bốc dỡ, bảo quản đến phân phối. |
| 429 | 漁獲証明書 Ngư hoạch chứng minh thư | giấy chứng nhận khai thác | Tài liệu chứng minh sản phẩm được khai thác hợp pháp, phục vụ lưu thông/xuất khẩu. |
| 430 | 産地証明 Sản địa chứng minh | chứng nhận nơi khai thác/xuất xứ | Tài liệu hoặc ghi nhãn xác nhận vùng/cảng sản xuất của thủy sản. |
| 431 | 水産流通 Thủy sản lưu thông | lưu thông thủy sản | Quá trình đưa thủy sản từ tàu/cảng đến chợ, nhà máy, cửa hàng hoặc khách hàng. |
| 432 | 鮮度保持 Tiên độ bảo trì | giữ độ tươi | Kỹ thuật duy trì chất lượng bằng làm lạnh, xử lý nhanh, tránh dập và vệ sinh tốt. |
| 433 | コールドチェーン | chuỗi lạnh | Hệ thống giữ nhiệt độ thấp liên tục từ tàu, cảng, vận chuyển đến nơi bán. |
| 434 | HACCP | HACCP, quản lý an toàn thực phẩm | Phương pháp quản lý nguy cơ an toàn thực phẩm; liên quan đến vệ sinh và kiểm soát điểm quan trọng. |
| 435 | 温度管理 Ôn độ quản lý | quản lý nhiệt độ | Theo dõi và giữ nhiệt độ cá, thùng, kho lạnh, xe lạnh trong giới hạn yêu cầu. |
| 436 | 氷温 Băng ôn | nhiệt độ gần điểm đóng băng | Nhiệt độ bảo quản rất thấp quanh 0°C để giữ tươi mà không làm đông sâu. |
| 437 | 急速冷凍 Cấp tốc lãnh đông | cấp đông nhanh | Kỹ thuật làm đông nhanh để giữ chất lượng sản phẩm và hạn chế tinh thể đá lớn. |
| 438 | 船上凍結 Thuyền thượng đông kết | cấp đông ngay trên tàu | Quy trình đông lạnh sản phẩm trên tàu sau khi bắt để giữ chất lượng. |
| 439 | IQF | cấp đông rời từng cá thể | Cách cấp đông từng con/miếng riêng lẻ; thường gặp trong lưu thông sản phẩm đông lạnh. |
| 440 | 衛星通信 Vệ tinh thông tín | liên lạc vệ tinh | Hệ thống liên lạc cho tàu xa bờ khi sóng vô tuyến thông thường hạn chế. |
| 441 | AIS | hệ thống nhận dạng tự động AIS | Thiết bị phát/nhận thông tin tàu để tránh va chạm và theo dõi hành trình. |
| 442 | VMS | hệ thống giám sát tàu cá | Hệ thống theo dõi vị trí tàu phục vụ quản lý khai thác và tuân thủ quy định. |
| 443 | ソナー | sonar, thiết bị dò dưới nước | Thiết bị dùng sóng âm để phát hiện đàn cá, đáy biển hoặc vật thể dưới nước. |
| 444 | 水中カメラ Thủy trung | camera dưới nước | Thiết bị quan sát tình trạng ngư cụ, đáy biển hoặc sinh vật dưới nước. |
| 445 | デジタル操業日誌 Thao nghiệp nhật chí | nhật ký khai thác điện tử | Hệ thống ghi hoạt động khai thác bằng thiết bị số thay cho ghi giấy. |
| 446 | 漁場予測 Ngư trường dự trắc | dự báo ngư trường | Dự đoán nơi có cá dựa vào dữ liệu biển, kinh nghiệm và thông tin sản lượng. |
| 447 | 海底地形 Hải để địa hình | địa hình đáy biển | Thông tin về độ sâu, dốc, đá, bùn; quan trọng khi kéo lưới hoặc thả neo. |
| 448 | 等深線 Đẳng thâm tuyến | đường đồng mức độ sâu | Đường trên bản đồ biển nối các điểm có cùng độ sâu; dùng để đọc địa hình đáy. |
| 449 | 潮流計 Triều lưu kế | máy đo dòng chảy | Thiết bị đo hướng và tốc độ dòng nước; hỗ trợ đặt ngư cụ và dự đoán trôi. |
| 450 | 燃費管理 Nhiên phí quản lý | quản lý tiêu hao nhiên liệu | Theo dõi mức tiêu hao dầu để giảm chi phí, lập kế hoạch chuyến biển và tránh thiếu nhiên liệu. |
| XNhóm 10: Từ vựng ôn thi và thực chiến tại nơi làmSTT 451–500 | |||
| 451 | 特定技能 Đặc định kỹ năng | kỹ năng đặc định Tokutei | Tư cách làm việc tại Nhật; người học ngành ngư nghiệp cần hiểu trong hồ sơ và thi tuyển. |
| 452 | 技能測定試験 Kỹ năng trắc định thí nghiệm | kỳ thi đo lường kỹ năng | Kỳ thi đánh giá kiến thức/nghiệp vụ cần cho Tokutei ngành ngư nghiệp. |
| 453 | 漁業技能 Ngư nghiệp kỹ năng | kỹ năng nghề cá | Năng lực thao tác, an toàn, hiểu quy trình và kiến thức khai thác trong ngành. |
| 454 | 学科試験 Học khoa thí nghiệm | thi lý thuyết | Phần thi kiểm tra kiến thức về nghề, an toàn, quy trình, dụng cụ và thuật ngữ. |
| 455 | 実技試験 Thực kỹ thí nghiệm | thi thực hành | Phần đánh giá thao tác hoặc hiểu biết thực tế trong công việc nghề cá. |
| 456 | 試験問題 Thí nghiệm vấn đề | câu hỏi đề thi | Dùng khi ôn thi Tokutei; cần đọc kỹ tình huống, tranh và chỉ thị. |
| 457 | 正解 Chính giải | đáp án đúng | Từ thường gặp trong bài luyện thi, giải thích đáp án và tự kiểm tra. |
| 458 | 不正解 Bất chính giải | đáp án sai | Dùng khi xem kết quả luyện tập và phân tích lỗi kiến thức. |
| 459 | 合格 Hợp cách | đỗ, đạt | Kết quả đạt yêu cầu kỳ thi hoặc kiểm tra nội bộ tại công ty. |
| 460 | 不合格 Bất hợp cách | trượt, không đạt | Kết quả chưa đạt; cần xem lại phần yếu như an toàn, dụng cụ hoặc đọc hiểu chỉ thị. |
| 461 | 在留資格 Tại lưu tư cách | tư cách lưu trú | Giấy phép pháp lý để ở và làm việc tại Nhật theo ngành được công nhận. |
| 462 | 雇用契約 Cố dụng khế ước | hợp đồng lao động | Văn bản quy định công việc, lương, giờ làm, nơi làm và điều kiện lao động. |
| 463 | 労働条件 Lao động điều kiện | điều kiện lao động | Bao gồm giờ làm, lương, nghỉ, bảo hiểm, nơi làm và nội dung công việc. |
| 464 | 就業規則 Tựu nghiệp quy tắc | nội quy lao động | Quy định của công ty về làm việc, nghỉ, an toàn, kỷ luật và báo cáo. |
| 465 | 勤務表 Cần vụ biểu | bảng lịch làm việc | Bảng ghi ngày làm, ca làm, nghỉ và người phụ trách; có thể thay đổi theo thời tiết biển. |
| 466 | 交代制 Giao đại chế | chế độ làm theo ca | Hình thức chia ca trên tàu/cảng; cần bàn giao rõ thông tin và dụng cụ. |
| 467 | 早朝勤務 Tảo triều cần vụ | làm việc sáng sớm | Thường gặp trong nghề cá vì tàu ra/về cảng hoặc chợ cá hoạt động rất sớm. |
| 468 | 夜間作業 Dạ gian tác nghiệp | làm việc ban đêm | Công việc đêm như câu mực, bốc dỡ, cấp đá; cần đèn và chú ý rơi ngã. |
| 469 | 休日出勤 Hưu nhật xuất cần | đi làm ngày nghỉ | Có thể xảy ra theo thời tiết, mùa cá hoặc lịch tàu; cần ghi công đúng. |
| 470 | 時間外労働 Thời gian ngoại lao động | làm ngoài giờ | Lao động vượt giờ quy định; cần ghi nhận và trả lương theo hợp đồng/pháp luật. |
| 471 | 休憩時間 Hưu khế thời gian | thời gian nghỉ | Khoảng nghỉ trong ca; trên tàu cần tuân theo chỉ thị để bảo đảm đủ người thao tác. |
| 472 | 欠勤 Khuyết cần | nghỉ làm không đi làm | Phải báo trước theo quy định công ty, nhất là khi đã lên lịch tàu. |
| 473 | 遅刻 Trì khắc | đi muộn | Ảnh hưởng đến chuẩn bị xuất cảng và phân công; cần báo sớm nếu không kịp giờ. |
| 474 | 早退 Tảo thoái | về sớm | Cần xin phép và bàn giao công việc, đặc biệt khi đang trong ca hoặc chuyến biển. |
| 475 | 有給休暇 Hữu cấp hưu hạ | nghỉ phép có lương | Quyền nghỉ có lương; cần đăng ký theo quy định công ty và lịch sản xuất. |
| 476 | 賃金 Nhâm kim | tiền lương | Khoản tiền nhận theo hợp đồng; cần kiểm tra bảng lương, giờ làm và phụ cấp. |
| 477 | 手当 Thủ đương | phụ cấp | Khoản trả thêm như phụ cấp đi biển, làm đêm, làm thêm hoặc nguy hiểm. |
| 478 | 乗船手当 Thừa thuyền thủ đương | phụ cấp lên tàu | Phụ cấp liên quan đến ca/chuyến làm việc trên tàu tùy quy định công ty. |
| 479 | 残業手当 Tàn nghiệp thủ đương | phụ cấp làm thêm giờ | Khoản tiền trả cho thời gian làm ngoài giờ; cần đối chiếu với ghi chép giờ làm. |
| 480 | 研修 Nghiên tu | đào tạo | Buổi học về an toàn, quy trình, thiết bị, vệ sinh hoặc quy định công ty. |
| 481 | 実習 Thực tập | thực tập, luyện thực hành | Quá trình học thao tác thực tế dưới hướng dẫn tại tàu, cảng hoặc cơ sở. |
| 482 | 作業手順書 Tác nghiệp thủ thuận thư | bản quy trình thao tác | Tài liệu hướng dẫn từng bước làm việc; phải đọc trước khi thao tác mới. |
| 483 | マニュアル | sổ tay hướng dẫn | Tài liệu quy định cách dùng máy, xử lý sự cố, vệ sinh hoặc an toàn. |
| 484 | 標準作業 Tiêu chuẩn tác nghiệp | thao tác tiêu chuẩn | Cách làm chuẩn do công ty quy định để bảo đảm an toàn và chất lượng đồng đều. |
| 485 | 朝礼 Triều lễ | họp đầu ca buổi sáng | Buổi thông báo kế hoạch, thời tiết, nguy hiểm và phân công trước khi làm. |
| 486 | 終礼 Chung lễ | họp cuối ca | Buổi xác nhận kết quả, sự cố, điểm cần bàn giao và kế hoạch tiếp theo. |
| 487 | 引渡し Dẫn độ | bàn giao hàng | Thao tác giao sản phẩm, dụng cụ hoặc giấy tờ cho bên nhận; cần xác nhận số lượng. |
| 488 | 受け入れ検査 Thụ nhập kiểm tra | kiểm tra khi nhận hàng | Kiểm tra sản phẩm/vật tư khi nhận vào kho hoặc cơ sở; xác nhận số lượng và chất lượng. |
| 489 | 出荷基準 Xuất hà cơ chuẩn | tiêu chuẩn xuất hàng | Quy định về kích cỡ, trọng lượng, độ tươi, bao gói trước khi giao hàng. |
| 490 | 服装規定 Phục trang quy định | quy định trang phục | Quy định mặc áo phao, ủng, găng, mũ, đồ chống nước theo công việc. |
| 491 | 遵守 Tuân thủ | tuân thủ | Từ dùng trong nội quy: phải thực hiện đúng luật, quy trình, chỉ thị và quy định an toàn. |
| 492 | 指導 Chỉ đạo | hướng dẫn, chỉ đạo | Người phụ trách hướng dẫn cách làm, sửa lỗi và nhắc quy định tại nơi làm. |
| 493 | 注意事項 Chú ý sự hạng | điểm cần chú ý | Mục trong tài liệu hoặc biển báo nêu rủi ro, điều kiện và cách tránh lỗi. |
| 494 | 禁止事項 Cấm chỉ sự hạng | điều bị cấm | Những việc không được làm như vào khu cấm, hút thuốc, tháo bảo hộ, tự ý vận hành máy. |
| 495 | 罰則 Phạt tắc | hình phạt, chế tài | Quy định xử lý khi vi phạm luật, nội quy, an toàn hoặc hợp đồng. |
| 496 | 契約違反 Khế ước vi phản | vi phạm hợp đồng | Hành vi làm trái điều kiện đã ký như công việc, thời gian, báo cáo hoặc nghỉ việc. |
| 497 | 退避 Thoái tị | rút ra nơi an toàn | Từ dùng khi có bão, cháy, rò rỉ, sóng lớn hoặc nguy cơ tai nạn. |
| 498 | 緊急連絡先 Khẩn cấp liên lạc tiên | số/liên hệ khẩn cấp | Thông tin cần biết để gọi công ty, thuyền trưởng, cứu hộ hoặc bệnh viện khi sự cố. |
| 499 | 相談窓口 Tương đàm song khẩu | nơi tiếp nhận tư vấn/khiếu nại | Kênh liên hệ khi có vấn đề lao động, sức khỏe, an toàn hoặc sinh hoạt tại Nhật. |
| 500 | 評価面談 Bình giá diện đàm | phỏng vấn/trao đổi đánh giá | Buổi trao đổi về kỹ năng, thái độ, an toàn và kế hoạch cải thiện tại nơi làm. |