Trí Lữ Nihongo • Tokutei Nougyou

Nông nghiệp – 500 từ vựng Tokutei chuẩn

Từ vựng Tokutei ngành Nông nghiệp – trồng trọt, chăn nuôi, thiết bị nông nghiệp, mùa vụ và quản lý an toàn thực phẩm.

500 từ vựng 10 nhóm chủ đề Furigana + Hán Việt Bảng liên tục, sticky header Định dạng chuẩn 16 ngành
Bộ tài liệu chuẩn hoá theo phong cách Editorial cao cấp
Phù hợp ôn thi Tokutei và sử dụng tại nơi làm việc

Toàn bộ 500 từ vựng được trình bày trong một bảng duy nhất, không tách rời. Mỗi nhóm chủ đề được đánh dấu bằng một dòng tiêu đề phân cách. Hàng tiêu đề bảng dính theo khi cuộn để tiện so sánh.

500/500 từ
STTKanji (Furigana)Nghĩa Tiếng ViệtGiải thích / Ngữ cảnh sử dụng
INhóm 1: Từ vựng nền tảng ngànhSTT 1–50
1農業のうぎょう
Nông nghiệp
nông nghiệpTừ nền tảng chỉ toàn bộ ngành trồng trọt và chăn nuôi trong chương trình Tokutei.
2耕種農業こうしゅのうぎょう
Canh chủng nông nghiệp
nông nghiệp trồng trọtDùng để phân biệt mảng trồng cây với chăn nuôi trong kỳ thi và nơi làm.
3畜産農業ちくさんのうぎょう
Súc sản nông nghiệp
nông nghiệp chăn nuôiThuật ngữ chỉ mảng nuôi gia súc, gia cầm trong ngành nông nghiệp Nhật.
4作物さくもつ
Tác vật
cây trồng, nông sảnDùng chung cho lúa, rau, cây ăn quả và cây trồng trên đồng ruộng.
5農作物のうさくぶつ
Nông tác vật
cây nông nghiệp, nông sảnHay dùng trong báo cáo sản lượng, chất lượng và xuất hàng.
6野菜やさい
Dã thái
rau, cây rauNhóm sản phẩm phổ biến trong trang trại rau và nhà kính.
7果樹かじゅ
Quả thụ
cây ăn quảDùng trong vườn táo, lê, nho, cam và các quy trình tỉa cành, tỉa quả.
8花卉かき
Hoa hủy
hoa, cây hoa cảnhThuật ngữ chuyên môn cho sản xuất hoa cắt cành và cây cảnh.
9稲作いなさく
Đạo tác
trồng lúaDùng cho công việc gieo mạ, cấy, chăm sóc và thu hoạch lúa.
10畑作はたさく
Điền tác
trồng cây trên ruộng khôChỉ cây trồng cạn như khoai, đậu, ngô hoặc rau ngoài đồng.
11水田すいでん
Thủy điền
ruộng lúa nướcKhu ruộng có quản lý nước, thường gặp trong trồng lúa Nhật Bản.
12露地栽培ろじさいばい
Lộ địa tài bồi
canh tác ngoài trờiTrồng không dùng nhà kính, phụ thuộc nhiều vào thời tiết và mùa vụ.
13施設園芸しせつえんげい
Thi thiết viên nghệ
trồng trọt trong nhà kính, nhà màngMảng quan trọng của Tokutei, gồm quản lý nhiệt độ, độ ẩm và tưới nước.
14温室おんしつ
Ôn thất
nhà kínhCơ sở giữ ấm và kiểm soát môi trường cho cây trồng.
15ビニールハウスnhà màng nilonNhà trồng phủ nilon, thường dùng cho rau, dâu tây và hoa.
16なえ
Miêu
cây con, cây giốngCây đã nảy mầm để đem cấy hoặc trồng ra ruộng.
17種子しゅし
Chủng tử
hạt giốngVật liệu gieo trồng, cần bảo quản khô và đúng chủng loại.
18種苗しゅびょう
Chủng miêu
giống cây, hạt giống và cây conTừ dùng trong mua bán, quản lý và kiểm tra nguồn giống.
19品種ひんしゅ
Phẩm chủng
giống, chủng loạiQuan trọng khi ghi nhãn, chọn giống và so sánh năng suất.
20土壌どじょう
Thổ nhưỡng
đất canh tác, thổ nhưỡngNền sinh trưởng của cây, liên quan đến pH, độ ẩm và dinh dưỡng.
21肥料ひりょう
Phì liệu
phân bónNguyên liệu cung cấp dinh dưỡng cho cây, phải dùng đúng lượng.
22堆肥たいひ
Đôi phì
phân ủ, compostPhân hữu cơ đã ủ, dùng cải tạo đất và tăng chất hữu cơ.
23農薬のうやく
Nông dược
thuốc bảo vệ thực vậtThuật ngữ quan trọng trong an toàn lao động, ghi chép và phòng trừ sâu bệnh.
24病害虫びょうがいちゅう
Bệnh hại trùng
sâu bệnh, bệnh hại và côn trùng hạiDùng khi quan sát lá, thân, quả và lập kế hoạch phòng trừ.
25雑草ざっそう
Tạp thảo
cỏ dạiCạnh tranh dinh dưỡng với cây trồng, cần nhổ hoặc cắt đúng thời điểm.
26用水ようすい
Dụng thủy
nước tưới, nước dùng cho sản xuấtNguồn nước dùng cho ruộng, nhà kính hoặc chuồng trại.
27排水はいすい
Bài thủy
thoát nướcQuan trọng để tránh úng rễ, trơn trượt và hư hỏng khu làm việc.
28生育せいいく
Sinh dục
sinh trưởng, phát triểnDùng trong ghi chép tình trạng cây hoặc vật nuôi theo từng giai đoạn.
29発芽はつが
Phát nha
nảy mầmGiai đoạn hạt bắt đầu mọc, cần kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.
30開花かいか
Khai hoa
ra hoaMốc sinh trưởng quan trọng trong cây ăn quả, rau ăn quả và hoa.
31結実けつじつ
Kết thực
đậu quả, hình thành quảDùng khi đánh giá kết quả thụ phấn và năng suất.
32収穫しゅうかく
Thu hoạch
thu hoạchCông đoạn lấy nông sản khi đạt độ chín hoặc kích cỡ quy định.
33出荷しゅっか
Xuất hà
xuất hàngĐưa sản phẩm đã sơ chế, phân loại và đóng gói ra thị trường.
34選別せんべつ
Tuyển biệt
phân loại, tuyển chọnTách sản phẩm theo kích cỡ, màu sắc, chất lượng hoặc lỗi.
35調製ちょうせい
Điều chế
sơ chế, chỉnh lý sau thu hoạchCắt rễ, bỏ lá già, rửa hoặc làm khô để sản phẩm đạt chuẩn.
36包装ほうそう
Bao trang
đóng góiĐưa nông sản vào túi, hộp hoặc thùng theo quy cách xuất hàng.
37品質ひんしつ
Phẩm chất
chất lượngYếu tố được kiểm tra qua hình dạng, độ tươi, độ chín và an toàn.
38規格きかく
Quy cách
quy cách, tiêu chuẩn kích cỡDùng khi phân loại hàng A, B, ngoài chuẩn hoặc đóng gói theo đơn hàng.
39収量しゅうりょう
Thu lượng
sản lượng thu hoạchLượng nông sản thu được trên diện tích, lô hoặc mùa vụ.
40産地さんち
Sản địa
vùng sản xuấtThông tin nơi sản xuất, thường ghi trên nhãn và chứng từ xuất hàng.
41農家のうか
Nông gia
nông hộ, người làm nôngChỉ hộ hoặc người sản xuất nông nghiệp tại địa phương.
42農場のうじょう
Nông trường
nông trạiĐịa điểm sản xuất nông nghiệp, gồm ruộng, nhà kính, kho và khu chăn nuôi.
43圃場ほじょう
Phố trường
thửa ruộng, khu canh tácTừ chuyên môn trong ghi chép, kiểm tra và chỉ thị công việc ngoài đồng.
44作業さぎょう
Tác nghiệp
công việc, thao tácTừ xuất hiện nhiều trong chỉ thị hằng ngày: 作業開始, 作業終了.
45栽培管理さいばいかんり
Tài bồi quản lý
quản lý canh tácBao gồm tưới, bón phân, phòng trừ sâu bệnh và điều chỉnh môi trường.
46飼養管理しようかんり
Tự dưỡng quản lý
quản lý nuôi dưỡng vật nuôiGồm cho ăn, cấp nước, vệ sinh chuồng và quan sát sức khỏe.
47家畜かちく
Gia súc
gia súc, vật nuôi trong trang trạiDùng cho bò, lợn, gà và các vật nuôi sản xuất nông nghiệp.
48酪農らくのう
Lạc nông
chăn nuôi bò sữaMảng sản xuất sữa, có công việc vắt sữa và quản lý bò sữa.
49養豚ようとん
Dưỡng đồn
chăn nuôi lợnMảng nuôi lợn, cần quản lý thức ăn, vệ sinh và dịch bệnh.
50養鶏ようけい
Dưỡng kê
chăn nuôi gàMảng nuôi gà lấy trứng hoặc lấy thịt trong nông nghiệp.
IINhóm 2: Dụng cụ, thiết bị, vật dụngSTT 51–100
51くわ
Thu
cuốcDụng cụ đào, xới và làm luống nhỏ bằng tay.
52かま
Liêm
liềmDụng cụ cắt cỏ, cắt thân cây hoặc thu hoạch thủ công.
53移植ごていしょくごて
Di thực
bay trồng câyDùng để đào lỗ nhỏ khi cấy cây con hoặc trồng cây trong chậu.
54シャベルxẻngDụng cụ xúc đất, phân, cát hoặc vật liệu trong trang trại.
55スコップxẻng nhỏ, xẻng xúcDùng để xúc đất hoặc nguyên liệu với lượng nhỏ, tên gọi thay đổi theo vùng.
56熊手くまで
Hùng thủ
cào răngDùng gom cỏ, lá khô hoặc san nhẹ bề mặt đất.
57レーキcào san đấtDụng cụ san mặt luống, gom rác thực vật hoặc làm phẳng nền.
58剪定ばさみせんていばさみ
Tiễn định
kéo tỉa cànhDụng cụ cắt cành nhỏ trong vườn cây ăn quả và hoa.
59収穫ばさみしゅうかくばさみ
Thu hoạch
kéo thu hoạchDùng cắt cuống rau, quả hoặc hoa để tránh làm dập sản phẩm.
60摘果ばさみてきかばさみ
Trích quả
kéo tỉa quảDụng cụ cắt bỏ quả non dư thừa trong vườn cây ăn quả.
61草刈機くさかりき
Thảo ngải cơ
máy cắt cỏMáy dùng cắt cỏ khu ruộng, bờ ruộng và lối đi; cần chú ý an toàn lưỡi quay.
62刈払機かりはらいき
Ngải phất cơ
máy phát cỏMáy cầm tay phát cỏ, là thiết bị có nguy cơ văng đá và cuốn lưỡi.
63噴霧器ふんむき
Phún vụ khí
bình phun, máy phunDụng cụ phun nước, thuốc hoặc dung dịch phòng trừ lên cây.
64動力噴霧機どうりょくふんむき
Động lực phún vụ cơ
máy phun động lựcMáy phun áp lực cao dùng cho diện tích lớn hoặc cây cao.
65ホースống nướcDùng dẫn nước tưới, rửa dụng cụ hoặc vệ sinh khu làm việc.
66じょうろbình tướiDụng cụ tưới nhẹ cho cây con, chậu hoặc luống nhỏ.
67バケツVật dụng đựng nước, phân bón pha loãng hoặc nông sản nhỏ.
68コンテナthùng nhựa, container nhỏDùng chứa nông sản khi thu hoạch, vận chuyển và phân loại.
69収穫かごしゅうかくかご
Thu hoạch
giỏ thu hoạchDùng đựng rau, quả hoặc hoa ngay tại ruộng để tránh dập nát.
70パレットpalletTấm kê hàng giúp vận chuyển thùng bằng xe nâng hoặc xe kéo.
71台車だいしゃ
Đài xa
xe đẩyDụng cụ vận chuyển thùng hàng trong kho, nhà kính hoặc khu đóng gói.
72一輪車いちりんしゃ
Nhất luân xa
xe rùa một bánhDùng chở đất, phân, cỏ hoặc nông sản ở lối đi hẹp.
73運搬車うんぱんしゃ
Vận bàn xa
xe vận chuyểnThiết bị chở nông sản, vật tư hoặc thức ăn trong trang trại.
74トラクターmáy kéoMáy nông nghiệp dùng kéo thiết bị, cày xới hoặc vận chuyển ngoài đồng.
75耕耘機こううんき
Canh vân cơ
máy xới đấtMáy làm tơi đất trước khi gieo trồng; cần kiểm tra lưỡi và nhiên liệu.
76管理機かんりき
Quản lý cơ
máy quản lý luốngMáy nhỏ dùng xới giữa hàng, lên luống hoặc làm cỏ.
77田植機たうえき
Điền thực cơ
máy cấy lúaMáy cấy mạ xuống ruộng nước, dùng trong quy trình trồng lúa.
78コンバインmáy gặt đập liên hợpMáy thu hoạch lúa hoặc ngũ cốc, kết hợp gặt, đập và gom hạt.
79乾燥機かんそうき
Càn táo cơ
máy sấyDùng làm khô lúa, hạt hoặc nông sản sau thu hoạch.
80精米機せいまいき
Tinh mễ cơ
máy xay xát gạoMáy tách cám để tạo gạo trắng sau khi phơi hoặc sấy thóc.
81播種機はしゅき
Bá chủng cơ
máy gieo hạtThiết bị gieo hạt đều theo hàng hoặc theo lỗ.
82移植機いしょくき
Di thực cơ
máy cấy, máy trồng cây conDùng đưa cây con từ khay ươm xuống ruộng hoặc luống.
83定植機ていしょくき
Định thực cơ
máy trồng cố địnhMáy hỗ trợ trồng cây con vào vị trí sản xuất chính.
84マルチャーmáy phủ màng luốngThiết bị trải màng phủ lên luống trước hoặc trong khi trồng.
85支柱しちゅう
Chi trụ
cọc chống, cọc đỡDùng đỡ cây, giữ thân thẳng hoặc làm giàn cho cây leo.
86誘引ひもゆういんひも
Dụ dẫn
dây buộc dẫn câyDùng cố định thân, cành hoặc dây leo theo hướng mong muốn.
87防虫ネットぼうちゅうネット
Phòng trùng
lưới chống côn trùngVật tư che phủ để giảm sâu hại, dùng nhiều trong rau ăn lá.
88遮光ネットしゃこうネット
Già quang
lưới che nắngDùng giảm ánh sáng và nhiệt độ trong nhà kính hoặc vườn ươm.
89ビニールシートbạt nilonDùng che mưa, phủ đất, che vật tư hoặc giữ vệ sinh khu làm việc.
90マルチフィルムmàng phủ luốngVật tư phủ mặt luống để giữ ẩm, hạn chế cỏ và ổn định nhiệt.
91苗箱なえばこ
Miêu tương
khay mạ, hộp cây conDùng gieo mạ lúa hoặc ươm cây con đồng đều.
92セルトレイkhay ươm lỗKhay nhiều ô nhỏ để gieo hạt và nuôi cây con trước khi trồng.
93育苗ポットいくびょうポット
Dục miêu
chậu ươm câyDùng nuôi cây con riêng từng cây trước khi đưa ra ruộng.
94計量器けいりょうき
Kế lượng khí
thiết bị cân đoDùng đo khối lượng nông sản, phân bón hoặc nguyên liệu.
95はかりcânDùng cân sản phẩm khi đóng gói hoặc kiểm tra số lượng.
96温度計おんどけい
Ôn độ kế
nhiệt kếDùng đo nhiệt độ nhà kính, kho, nước hoặc chuồng trại.
97湿度計しつどけい
Thấp độ kế
ẩm kếDùng theo dõi độ ẩm không khí trong nhà kính, kho hoặc phòng ươm.
98土壌酸度計どじょうさんどけい
Thổ nhưỡng toan độ kế
máy đo độ chua đấtDụng cụ kiểm tra pH đất để điều chỉnh bón vôi hoặc phân.
99フォークリフトxe nângThiết bị nâng pallet, thùng hàng; cần giấy phép và tuân thủ an toàn.
100ベルトコンベヤーbăng chuyềnThiết bị chuyển nông sản trong dây chuyền rửa, phân loại hoặc đóng gói.
IIINhóm 3: Địa điểm, khu vực, bộ phận làm việcSTT 101–150
101作業場さぎょうば
Tác nghiệp trường
khu làm việcNơi thực hiện thao tác như rửa, cắt, phân loại hoặc đóng gói.
102農地のうち
Nông địa
đất nông nghiệpĐất dùng cho trồng trọt, được quản lý theo thửa và mục đích sử dụng.
103田んぼたんぼ
Điền
ruộng lúaCách nói thông dụng của ruộng lúa nước trong giao tiếp hằng ngày.
104はたけ
Điền
ruộng khô, vườn rauKhu trồng rau, cây cạn hoặc cây màu, không ngập nước như ruộng lúa.
105果樹園かじゅえん
Quả thụ viên
vườn cây ăn quảKhu trồng cây ăn quả, có công việc tỉa cành, tỉa quả và thu hái.
106茶畑ちゃばたけ
Trà điền
vườn chèKhu trồng chè, thường có thu hái và cắt tỉa theo mùa.
107牧場ぼくじょう
Mục trường
trang trại chăn thảKhu nuôi hoặc chăn thả bò, ngựa và vật nuôi lớn.
108畜舎ちくしゃ
Súc xá
chuồng trại chăn nuôiNhà nuôi gia súc, gia cầm, cần vệ sinh và thông gió thường xuyên.
109牛舎ぎゅうしゃ
Ngưu xá
chuồng bòKhu nuôi bò sữa hoặc bò thịt, có máng ăn và khu nằm nghỉ.
110豚舎とんしゃ
Đồn xá
chuồng lợnKhu nuôi lợn, cần kiểm soát nhiệt độ, vệ sinh và mùi.
111鶏舎けいしゃ
Kê xá
chuồng gàNhà nuôi gà đẻ hoặc gà thịt, cần phòng dịch và thông gió.
112搾乳室さくにゅうしつ
Trách nhũ thất
phòng vắt sữaKhu vắt sữa bò, yêu cầu vệ sinh thiết bị và tay người làm.
113給餌場きゅうじば
Cấp nhị trường
khu cho ănNơi đặt máng ăn hoặc thực hiện cho ăn gia súc, gia cầm.
114飼料庫しりょうこ
Tự liệu khố
kho thức ăn chăn nuôiNơi bảo quản thức ăn, cần tránh ẩm, mốc và côn trùng.
115堆肥場たいひば
Đôi phì trường
khu ủ phânNơi tập kết và ủ phân chuồng, phụ phẩm hữu cơ.
116育苗ハウスいくびょうハウス
Dục miêu
nhà ươm cây conKhu nhà màng dùng kiểm soát môi trường cho cây con.
117育苗床いくびょうどこ
Dục miêu sàng
luống ươm, nền ươmNơi gieo và chăm sóc cây con trước khi trồng ra ruộng.
118苗置き場なえおきば
Miêu trí trường
nơi để cây conKhu tạm đặt khay mạ hoặc cây giống trước khi cấy trồng.
119収穫場しゅうかくば
Thu hoạch trường
khu tập kết thu hoạchNơi gom nông sản sau khi thu từ ruộng trước khi rửa hoặc phân loại.
120洗浄場せんじょうば
Tẩy tịnh trường
khu rửaKhu rửa nông sản, thùng, dụng cụ hoặc giày ủng.
121選果場せんかじょう
Tuyển quả trường
nhà tuyển quảKhu phân loại trái cây theo kích cỡ, màu sắc và lỗi bề mặt.
122選別室せんべつしつ
Tuyển biệt thất
phòng phân loạiPhòng thực hiện kiểm tra và chia sản phẩm theo quy cách.
123包装室ほうそうしつ
Bao trang thất
phòng đóng góiKhu đóng túi, dán nhãn và chuẩn bị thùng xuất hàng.
124出荷場しゅっかば
Xuất hà trường
khu xuất hàngNơi xếp hàng thành phẩm lên xe hoặc chuyển ra điểm giao hàng.
125荷受け場にうけば
Hà thụ trường
khu nhận hàngNơi nhận vật tư, nông sản hoặc hàng giao từ bên ngoài.
126冷蔵庫れいぞうこ
Lãnh tàng khố
kho lạnh, tủ lạnhDùng bảo quản nông sản tươi hoặc mẫu ở nhiệt độ thấp.
127保管庫ほかんこ
Bảo quản khố
kho bảo quảnNơi cất vật tư, dụng cụ hoặc sản phẩm cần giữ an toàn.
128資材置き場しざいおきば
Tư tài trí trường
nơi để vật tưKhu đặt khay, bao bì, màng phủ, cọc, dây và dụng cụ sản xuất.
129農薬保管庫のうやくほかんこ
Nông dược bảo quản khố
kho thuốc bảo vệ thực vậtKhu khóa riêng để cất thuốc; đây là điểm quan trọng về an toàn lao động.
130肥料倉庫ひりょうそうこ
Phì liệu thương khố
kho phân bónNơi bảo quản phân bón khô, tránh ẩm và lẫn loại.
131機械庫きかいこ
Cơ giới khố
nhà để máyKhu cất máy nông nghiệp, nhiên liệu phụ trợ và phụ kiện.
132乾燥調製施設かんそうちょうせいしせつ
Càn táo điều chế thi thiết
cơ sở sấy và sơ chếDùng cho lúa, hạt hoặc nông sản cần làm khô và chỉnh lý sau thu hoạch.
133用水路ようすいろ
Dụng thủy lộ
kênh tướiĐường dẫn nước vào ruộng hoặc khu sản xuất.
134排水路はいすいろ
Bài thủy lộ
mương thoát nướcĐường thoát nước ra khỏi ruộng, nhà kính hoặc khu làm việc.
135側溝そっこう
Trắc câu
rãnh thoát nướcRãnh nhỏ dọc đường hoặc nhà xưởng, dễ gây vấp nếu không chú ý.
136農道のうどう
Nông đạo
đường nội đồngĐường di chuyển máy, xe vận chuyển và người làm trong khu nông nghiệp.
137園内通路えんないつうろ
Viên nội thông lộ
lối đi trong vườnLối đi giữa hàng cây hoặc trong nhà kính, cần giữ thông thoáng.
138休憩所きゅうけいじょ
Hưu khế sở
nơi nghỉ giải laoKhu nghỉ uống nước, tránh nóng và phục hồi sức lao động.
139更衣室こういしつ
Canh y thất
phòng thay đồNơi thay quần áo làm việc, đồ bảo hộ hoặc đồng phục vệ sinh.
140事務所じむしょ
Sự vụ sở
văn phòngNơi nhận chỉ thị, ghi chép, báo cáo và quản lý giấy tờ.
141集荷場しゅうかじょう
Tập hà trường
điểm gom hàngKhu gom nông sản từ nhiều ruộng hoặc nông hộ trước khi xuất.
142直売所ちょくばいじょ
Trực mại sở
điểm bán trực tiếpNơi bán nông sản trực tiếp từ trang trại cho khách hàng.
143防除区域ぼうじょくいき
Phòng trừ khu vực
khu vực phòng trừKhu đang hoặc sẽ xử lý sâu bệnh, cần chú ý thời gian cách ly.
144立入禁止区域たちいりきんしくいき
Lập nhập cấm chỉ khu vực
khu vực cấm vàoBiển báo an toàn lao động cho nơi có nguy hiểm hoặc đang phun thuốc.
145危険区域きけんくいき
Nguy hiểm khu vực
khu vực nguy hiểmKhu cần tránh do máy móc, hóa chất, độ cao hoặc nguy cơ tai nạn.
146消毒槽しょうどくそう
Tiêu độc tào
bể khử trùngDùng nhúng ủng, bánh xe hoặc dụng cụ để phòng dịch và giữ vệ sinh.
147隔離場所かくりばしょ
Cách ly trường sở
nơi cách lyKhu tách vật nuôi bệnh, cây nghi nhiễm hoặc hàng không đạt chuẩn.
148家畜市場かちくしじょう
Gia súc thị trường
chợ gia súcNơi mua bán, kiểm tra và vận chuyển gia súc trong chuỗi chăn nuôi.
149採卵室さいらんしつ
Thái noãn thất
phòng thu trứngKhu thu, phân loại hoặc tạm giữ trứng trong trại gà đẻ.
150貯水槽ちょすいそう
Trữ thủy tào
bể chứa nướcThiết bị hoặc khu chứa nước phục vụ tưới, rửa hoặc chăn nuôi.
IVNhóm 4: Thao tác và quy trình cơ bảnSTT 151–200
151土づくりつちづくり
Thổ
làm đất, cải tạo đấtQuy trình chuẩn bị đất tốt trước gieo trồng bằng phân hữu cơ, vôi hoặc cày xới.
152耕起こうき
Canh khởi
cày lật đấtThao tác làm đất sâu để lật cỏ, tàn dư cây và làm tơi tầng mặt.
153耕耘こううん
Canh vân
xới đấtThao tác làm tơi đất bằng máy xới hoặc máy kéo trước khi gieo trồng.
154整地せいち
Chỉnh địa
san sửa mặt đấtLàm mặt ruộng hoặc luống bằng phẳng để gieo trồng và tưới đều.
155畝立てうねたて
Mẫu lập
lên luốngTạo luống trồng rau hoặc cây cạn, giúp thoát nước và chăm sóc dễ hơn.
156代かきしろかき
Đại
làm bùn ruộng lúaThao tác đánh bùn, san ruộng trước khi cấy lúa.
157播種はしゅ
Bá chủng
gieo hạtCông đoạn đưa hạt vào đất, khay ươm hoặc máy gieo.
158種まきたねまき
Chủng
gieo hạtCách nói thông dụng của 播種, hay nghe trong chỉ thị hằng ngày.
159育苗いくびょう
Dục miêu
ươm cây conQuy trình nuôi cây con đến khi đủ tiêu chuẩn đem trồng.
160間引きまびき
Gian dẫn
tỉa bớt câyLoại bỏ cây mọc quá dày để cây còn lại phát triển tốt.
161定植ていしょく
Định thực
trồng cố định cây conĐưa cây con từ khay hoặc vườn ươm ra nơi sản xuất chính.
162移植いしょく
Di thực
cấy, chuyển trồngChuyển cây từ vị trí này sang vị trí khác, cần tránh làm đứt rễ.
163植付けうえつけ
Thực phó
trồng cây, đặt củ giốngThao tác đưa cây, củ hoặc hom giống xuống đất.
164水やりみずやり
Thủy
tưới nướcCách nói thông dụng trong chăm sóc cây, nhất là cây con và chậu.
165灌水かんすい
Quán thủy
tưới nước có kiểm soátThuật ngữ kỹ thuật dùng trong nhà kính, thủy canh và hệ thống tưới.
166灌漑かんがい
Quán khái
tưới tiêuQuản lý nước tưới ở quy mô ruộng, kênh mương hoặc khu sản xuất.
167排水作業はいすいさぎょう
Bài thủy tác nghiệp
thao tác thoát nướcXả hoặc dẫn nước ra ngoài để tránh úng và giảm rủi ro trơn trượt.
168追肥ついひ
Truy phì
bón thúcBón thêm phân trong quá trình cây đang sinh trưởng.
169元肥もとごえ
Nguyên phì
bón lótPhân bón đưa vào đất trước hoặc lúc trồng để cây dùng ban đầu.
170施肥せひ
Thi phì
bón phânThuật ngữ chung cho thao tác cung cấp phân bón cho cây.
171土寄せつちよせ
Thổ ký
vun gốcKéo đất vào gốc để giữ cây đứng vững và che rễ hoặc củ.
172中耕ちゅうこう
Trung canh
xới giữa hàngXới nhẹ giữa các hàng cây để thoáng đất và hạn chế cỏ.
173除草じょそう
Trừ thảo
làm cỏLoại bỏ cỏ dại bằng tay, máy hoặc biện pháp phù hợp.
174草取りくさとり
Thảo thủ
nhổ cỏThao tác thủ công lấy cỏ ra khỏi luống hoặc quanh gốc cây.
175草刈りくさかり
Thảo ngải
cắt cỏCắt cỏ bằng liềm hoặc máy, cần chú ý đá văng và lưỡi cắt.
176防除ぼうじょ
Phòng trừ
phòng trừ sâu bệnhBao gồm phun thuốc, che lưới, vệ sinh ruộng và biện pháp sinh học.
177農薬散布のうやくさんぷ
Nông dược tán bố
phun thuốc bảo vệ thực vậtThao tác có yêu cầu an toàn lao động, bảo hộ và ghi chép sau khi phun.
178摘心てきしん
Trích tâm
bấm ngọnCắt ngọn sinh trưởng để cây ra nhánh hoặc điều chỉnh hình dạng.
179摘芽てきが
Trích nha
tỉa chồiLoại bỏ chồi không cần thiết để tập trung dinh dưỡng.
180摘花てきか
Trích hoa
tỉa hoaBỏ bớt hoa để điều chỉnh số quả hoặc chất lượng hoa còn lại.
181摘果てきか
Trích quả
tỉa quảBỏ bớt quả non để quả còn lại to và đồng đều hơn.
182整枝せいし
Chỉnh chi
chỉnh cànhSắp xếp, cắt hoặc giữ cành theo hình dạng canh tác mong muốn.
183剪定せんてい
Tiễn định
cắt tỉa cànhCắt cành già, cành bệnh hoặc cành thừa trong vườn cây ăn quả.
184誘引ゆういん
Dụ dẫn
buộc dẫn câyDẫn thân hoặc cành theo dây, giàn hoặc cọc để cây nhận sáng tốt.
185受粉じゅふん
Thụ phấn
thụ phấnQuá trình phấn hoa đến nhụy, quyết định khả năng đậu quả.
186人工授粉じんこうじゅふん
Nhân công thụ phấn
thụ phấn nhân tạoThao tác dùng tay hoặc dụng cụ hỗ trợ thụ phấn trong vườn.
187袋かけふくろかけ
Đại
bao quảBọc túi cho quả để chống sâu, tránh nắng và giữ màu đẹp.
188収穫作業しゅうかくさぎょう
Thu hoạch tác nghiệp
công việc thu hoạchGồm cắt, hái, đặt vào thùng và chuyển về khu tập kết.
189掘り取りほりとり
Quật thủ
đào thu hoạchThao tác lấy củ hoặc rễ từ đất như khoai, cà rốt, củ cải.
190刈取りかりとり
Ngải thủ
gặt, cắt thu hoạchDùng cho lúa, cỏ, ngũ cốc hoặc cây cần cắt sát gốc.
191搾乳さくにゅう
Trách nhũ
vắt sữaCông việc chính trong trại bò sữa, cần vệ sinh bầu vú và thiết bị.
192給餌きゅうじ
Cấp nhị
cho ănCung cấp thức ăn cho vật nuôi đúng lượng và đúng thời điểm.
193給水きゅうすい
Cấp thủy
cấp nước uống, cấp nướcĐảm bảo vật nuôi hoặc cây trồng có đủ nước cần thiết.
194糞出しふんだし
Phẩn xuất
dọn phânThao tác lấy phân ra khỏi chuồng để giữ vệ sinh và giảm mùi.
195敷料交換しきりょうこうかん
Phu liệu giao hoán
thay chất độn chuồngThay rơm, mùn cưa hoặc vật liệu lót để giữ chuồng khô sạch.
196洗浄せんじょう
Tẩy tịnh
rửa, làm sạch bằng nướcDùng cho nông sản, dụng cụ, sàn hoặc thiết bị sau khi làm việc.
197消毒しょうどく
Tiêu độc
khử trùngDiệt mầm bệnh trên tay, dụng cụ, chuồng trại hoặc khu sản xuất.
198乾燥かんそう
Càn táo
sấy, làm khôGiảm độ ẩm của hạt, rau củ hoặc khu vực để hạn chế mốc.
199保管ほかん
Bảo quản
bảo quảnCất giữ nông sản hoặc vật tư đúng nhiệt độ, độ ẩm và vị trí.
200運搬うんぱん
Vận bàn
vận chuyểnChuyển nông sản, vật tư hoặc thức ăn bằng tay, xe đẩy hoặc máy.
VNhóm 5: An toàn lao động và vệ sinhSTT 201–250
201安全第一あんぜんだいいち
An toàn đệ nhất
an toàn là trên hếtKhẩu hiệu an toàn lao động, luôn ưu tiên tránh tai nạn trước tốc độ.
202安全衛生あんぜんえいせい
An toàn vệ sinh
an toàn vệ sinhThuật ngữ an toàn lao động bao gồm phòng tai nạn và giữ vệ sinh nơi làm.
203労働災害ろうどうさいがい
Lao động tai hại
tai nạn lao độngThuật ngữ an toàn lao động chỉ thương tích hoặc bệnh do công việc gây ra.
204危険予知きけんよち
Nguy hiểm dự tri
dự đoán nguy hiểmHoạt động an toàn lao động để nhận diện rủi ro trước khi làm.
205KY活動ケーワイかつどう
Hoạt động
hoạt động dự đoán nguy hiểmViết tắt của 危険予知; dùng trong họp an toàn trước ca làm.
206作業服さぎょうふく
Tác nghiệp phục
quần áo làm việcTrang phục dùng tại nông trại, giúp bảo vệ cơ thể và giữ vệ sinh.
207保護具ほごぐ
Bảo hộ cụ
đồ bảo hộThuật ngữ an toàn lao động cho găng, kính, mũ, mặt nạ và giày bảo hộ.
208ヘルメットmũ bảo hộDùng khi làm gần máy, khu nâng hạ hoặc nơi có nguy cơ vật rơi.
209安全靴あんぜんぐつ
An toàn ngoa
giày bảo hộGiày chống trượt, chống đâm xuyên hoặc bảo vệ mũi chân.
210手袋てぶくろ
Thủ đại
găng tayBảo vệ tay khi cắt, bốc hàng, dùng hóa chất hoặc làm vệ sinh.
211防護眼鏡ぼうごめがね
Phòng hộ nhãn kính
kính bảo hộBảo vệ mắt khi phun thuốc, cắt cỏ, rửa áp lực hoặc làm với bụi.
212防じんマスクぼうじんマスク
Phòng
khẩu trang chống bụiĐồ bảo hộ khi làm với bụi đất, bột thức ăn, nấm mốc hoặc vật liệu khô.
213防毒マスクぼうどくマスク
Phòng độc
mặt nạ chống độcĐồ bảo hộ khi xử lý thuốc, hóa chất hoặc hơi có hại.
214耳栓みみせん
Nhĩ xuyên
nút taiDùng giảm tiếng ồn khi vận hành máy cắt cỏ, máy sấy hoặc máy kéo.
215反射ベストはんしゃベスト
Phản xạ
áo phản quangGiúp người khác nhìn thấy khi làm gần xe, máy hoặc đường nội đồng.
216安全カバーあんぜんカバー
An toàn
nắp che an toànBộ phận che lưỡi, dây curoa hoặc trục quay để tránh kẹp cuốn.
217非常停止ひじょうていし
Phi thường đình chỉ
dừng khẩn cấpNút hoặc thao tác an toàn lao động để dừng máy ngay khi nguy hiểm.
218非常口ひじょうぐち
Phi thường khẩu
cửa thoát hiểmLối thoát khi cháy, khí độc hoặc sự cố trong nhà xưởng, kho.
219消火器しょうかき
Tiêu hỏa khí
bình chữa cháyThiết bị an toàn lao động đặt ở kho, nhà máy và khu có nhiên liệu.
220救急箱きゅうきゅうばこ
Cứu cấp tương
hộp sơ cứuDùng xử lý vết thương nhỏ trước khi báo cáo và đi khám nếu cần.
221熱中症ねっちゅうしょう
Nhiệt trung chứng
say nắng, sốc nhiệtRủi ro an toàn lao động cao khi làm ngoài trời hoặc trong nhà kính mùa hè.
222脱水症状だっすいしょうじょう
Thoát thủy chứng trạng
triệu chứng mất nướcDấu hiệu nguy hiểm gồm khát, chóng mặt, mệt, cần nghỉ và bổ sung nước.
223休憩きゅうけい
Hưu khế
nghỉ giải laoBiện pháp an toàn lao động để tránh quá sức, đặc biệt khi trời nóng.
224水分補給すいぶんほきゅう
Thủy phân bổ cấp
bổ sung nướcYêu cầu an toàn khi làm việc lâu ngoài trời hoặc trong khu nóng.
225塩分補給えんぶんほきゅう
Diêm phân bổ cấp
bổ sung muối, khoángBiện pháp phòng sốc nhiệt khi đổ nhiều mồ hôi.
226転倒てんとう
Chuyển đảo
té ngãRủi ro an toàn lao động do sàn ướt, bùn, dây ống hoặc bậc thấp.
227転落てんらく
Chuyển lạc
rơi ngã từ caoRủi ro khi làm trên thang, xe tải, bờ ruộng hoặc giàn cây.
228挟まれはさまれ
Hiệp
bị kẹpTai nạn lao động do tay, chân hoặc quần áo bị kẹp giữa máy và vật cứng.
229巻き込まれまきこまれ
Quyển nhập
bị cuốn vào máyTai nạn nghiêm trọng khi tiếp xúc trục quay, dây curoa hoặc lưỡi máy.
230切創せっそう
Thiết sang
vết cắtThương tích do dao, kéo, lưỡi cắt hoặc cạnh sắc của thiết bị.
231火傷やけど
Hỏa thương
bỏngTai nạn do nước nóng, động cơ nóng, hơi nóng hoặc hóa chất.
232感電かんでん
Cảm điện
điện giậtRủi ro an toàn lao động khi dùng thiết bị điện ở nơi ẩm ướt.
233農薬中毒のうやくちゅうどく
Nông dược trung độc
ngộ độc thuốc bảo vệ thực vậtTình huống an toàn lao động nghiêm trọng do hít, dính hoặc nuốt thuốc.
234農薬飛散のうやくひさん
Nông dược phi tán
thuốc phun bay tạtRủi ro thuốc bay sang người, cây khác hoặc khu vực không được phép.
235薬剤防護やくざいぼうご
Dược tễ phòng hộ
bảo vệ khi dùng hóa chấtYêu cầu đeo đồ bảo hộ và tránh tiếp xúc trực tiếp với thuốc, dung dịch.
236使用禁止しようきんし
Sử dụng cấm chỉ
cấm sử dụngBiển báo hoặc chỉ thị an toàn cho máy, hóa chất hoặc khu vực bị cấm dùng.
237立入禁止たちいりきんし
Lập nhập cấm chỉ
cấm vàoBiển báo an toàn lao động tại khu nguy hiểm, đang phun thuốc hoặc đang sửa máy.
238火気厳禁かきげんきん
Hỏa khí nghiêm cấm
cấm lửa tuyệt đốiBiển báo ở kho nhiên liệu, kho hóa chất hoặc nơi dễ cháy.
239喫煙禁止きつえんきんし
Khiết yên cấm chỉ
cấm hút thuốcQuy định vệ sinh và phòng cháy trong kho, nhà kính, chuồng trại.
240高温注意こうおんちゅうい
Cao ôn chú ý
chú ý nhiệt độ caoCảnh báo an toàn ở nhà kính, máy sấy, khu nóng hoặc bề mặt nóng.
241足元注意あしもとちゅうい
Túc nguyên chú ý
chú ý dưới chânBiển báo tránh vấp, trượt, rãnh nước, ống tưới hoặc mặt nền không bằng.
242頭上注意ずじょうちゅうい
Đầu thượng chú ý
chú ý phía trên đầuCảnh báo vật treo, cành cây, khung nhà kính hoặc hàng nâng cao.
243換気かんき
Hoán khí
thông gióBiện pháp vệ sinh và an toàn khi có hơi thuốc, khí độc, mùi chuồng hoặc nhiệt.
244手洗いてあらい
Thủ tẩy
rửa tayQuy trình vệ sinh trước đóng gói, sau dùng thuốc hoặc sau tiếp xúc vật nuôi.
245手指消毒しゅししょうどく
Thủ chỉ tiêu độc
sát khuẩn tayYêu cầu vệ sinh khi xử lý nông sản ăn tươi hoặc vào khu sạch.
246異物混入防止いぶつこんにゅうぼうし
Dị vật hỗn nhập phòng chỉ
phòng chống dị vật lẫn vào sản phẩmThuật ngữ vệ sinh quan trọng khi đóng gói rau quả, trứng hoặc sản phẩm tươi.
247衛生管理えいせいかんり
Vệ sinh quản lý
quản lý vệ sinhQuy trình giữ sạch người, dụng cụ, nhà xưởng, chuồng trại và sản phẩm.
248廃棄物処理はいきぶつしょり
Phế khí vật xử lý
xử lý chất thảiQuy trình phân loại và xử lý rác, bao bì thuốc, phân thải hoặc phụ phẩm.
249分別ぶんべつ
Phân biệt
phân loại rác, phân loại vật liệuDùng khi tách rác cháy được, nhựa, kim loại, bao bì thuốc hoặc hàng hỏng.
250SDSphiếu dữ liệu an toàn hóa chấtTài liệu an toàn lao động ghi nguy hiểm, cách bảo hộ và xử lý sự cố hóa chất.
VINhóm 6: Kiểm tra, báo cáo, xác nhậnSTT 251–300
251点検てんけん
Điểm kiểm
kiểm traTừ chung cho việc kiểm tra máy, dụng cụ, môi trường hoặc sản phẩm.
252日常点検にちじょうてんけん
Nhật thường điểm kiểm
kiểm tra hằng ngàyKiểm tra định kỳ trước hoặc sau ca để phát hiện bất thường sớm.
253作業前点検さぎょうまえてんけん
Tác nghiệp tiền điểm kiểm
kiểm tra trước khi làmBước bắt buộc trước khi vận hành máy hoặc dùng hóa chất.
254作業後点検さぎょうごてんけん
Tác nghiệp hậu điểm kiểm
kiểm tra sau khi làmKiểm tra vệ sinh, hư hỏng, thiếu dụng cụ và tình trạng khu làm việc.
255機械点検きかいてんけん
Cơ giới điểm kiểm
kiểm tra máy mócXác nhận dầu, nhiên liệu, lưỡi cắt, ốc vít và bộ phận an toàn.
256始業点検しぎょうてんけん
Thủy nghiệp điểm kiểm
kiểm tra đầu caKiểm tra trước khi bắt đầu ca làm, thường ghi vào bảng kiểm.
257終業点検しゅうぎょうてんけん
Chung nghiệp điểm kiểm
kiểm tra cuối caKiểm tra sau ca để bàn giao tình trạng máy, khu vực và sản phẩm.
258点検表てんけんひょう
Điểm kiểm biểu
bảng kiểm traBiểu mẫu ghi kết quả kiểm tra, người phụ trách và thời điểm.
259チェックリストdanh sách kiểm traDanh sách mục cần xác nhận để tránh bỏ sót trong quy trình.
260確認かくにん
Xác nhận
xác nhận, kiểm tra lạiTừ rất hay dùng trong chỉ thị: số lượng, chất lượng, nhãn, an toàn.
261再確認さいかくにん
Tái xác nhận
xác nhận lạiDùng khi cần kiểm tra lần nữa trước khi xuất hàng hoặc vận hành máy.
262ダブルチェックkiểm tra hai lần, kiểm tra chéoCách giảm lỗi bằng hai người hoặc hai bước xác nhận.
263報告ほうこく
Báo cáo
báo cáoBắt buộc khi phát hiện lỗi, tai nạn, thiếu hàng hoặc hoàn thành việc.
264連絡れんらく
Liên lạc
liên lạc, thông báoDùng để báo thông tin nhanh cho cấp trên, đồng nghiệp hoặc văn phòng.
265相談そうだん
Tương đàm
trao đổi, xin ý kiếnDùng khi không chắc cách xử lý hoặc cần quyết định của người phụ trách.
266作業日誌さぎょうにっし
Tác nghiệp nhật chí
nhật ký công việcSổ ghi việc đã làm, thời gian, người làm và ghi chú trong ngày.
267作業記録さぎょうきろく
Tác nghiệp ký lục
ghi chép công việcDữ liệu chứng minh thao tác đã thực hiện theo quy trình.
268栽培記録さいばいきろく
Tài bồi ký lục
ghi chép canh tácGhi giống, ngày gieo, bón phân, phun thuốc, tưới và thu hoạch.
269収穫記録しゅうかくきろく
Thu hoạch ký lục
ghi chép thu hoạchGhi ngày, ruộng, sản lượng, người thu hoạch và tình trạng sản phẩm.
270出荷記録しゅっかきろく
Xuất hà ký lục
ghi chép xuất hàngGhi nơi giao, số lượng, quy cách, lô hàng và thời gian xuất.
271農薬使用記録のうやくしようきろく
Nông dược sử dụng ký lục
ghi chép sử dụng thuốc bảo vệ thực vậtBắt buộc để quản lý an toàn, dư lượng, ngày phun và thời gian cách ly.
272肥料使用記録ひりょうしようきろく
Phì liệu sử dụng ký lục
ghi chép sử dụng phân bónGhi loại phân, lượng bón, ruộng và ngày bón để quản lý sinh trưởng.
273温度管理記録おんどかんりきろく
Ôn độ quản lý ký lục
ghi chép quản lý nhiệt độDùng trong nhà kính, kho lạnh, chuồng trại hoặc vận chuyển lạnh.
274湿度管理記録しつどかんりきろく
Thấp độ quản lý ký lục
ghi chép quản lý độ ẩmDùng để theo dõi nhà kính, kho bảo quản hoặc phòng ươm.
275在庫確認ざいこかくにん
Tại khố xác nhận
kiểm tra tồn khoXác nhận số lượng vật tư, bao bì, thuốc, phân hoặc sản phẩm còn lại.
276数量確認すうりょうかくにん
Số lượng xác nhận
kiểm tra số lượngĐếm thùng, bó, cây, con hoặc bao để tránh thiếu và sai xuất hàng.
277品質確認ひんしつかくにん
Phẩm chất xác nhận
kiểm tra chất lượngXác nhận độ tươi, màu, vết bệnh, dập nát hoặc mùi bất thường.
278規格確認きかくかくにん
Quy cách xác nhận
xác nhận quy cáchKiểm tra kích cỡ, trọng lượng, cấp hàng và tiêu chuẩn đóng gói.
279ラベル確認ラベルかくにん
Xác nhận
kiểm tra nhãnXác nhận tên hàng, lô, ngày, nơi sản xuất và thông tin xuất hàng.
280ロット番号ロットばんごう
Phiên hiệu
số lôMã quản lý để truy xuất ngày sản xuất, ruộng, khu hoặc lần đóng gói.
281期限表示きげんひょうじ
Kỳ hạn biểu thị
hiển thị hạn dùng hoặc mốc ngàyDùng trên nhãn khi cần ghi hạn, ngày đóng gói hoặc ngày xuất.
282計量確認けいりょうかくにん
Kế lượng xác nhận
xác nhận cân đoKiểm tra trọng lượng từng túi, khay, bó hoặc thùng theo quy cách.
283異常確認いじょうかくにん
Dị thường xác nhận
xác nhận bất thườngKiểm tra lại khi thấy tiếng lạ, mùi lạ, lỗi sản phẩm hoặc dấu hiệu bệnh.
284不良品報告ふりょうひんほうこく
Bất lương phẩm báo cáo
báo cáo hàng lỗiDùng khi phát hiện sản phẩm hỏng, bẩn, sai kích cỡ hoặc không đạt chuẩn.
285事故報告じこほうこく
Sự cố báo cáo
báo cáo tai nạnBáo cáo bắt buộc trong an toàn lao động khi có thương tích hoặc sự cố.
286ヒヤリハット報告ヒヤリハットほうこく
Báo cáo
báo cáo suýt tai nạnGhi nhận tình huống suýt gây tai nạn để phòng ngừa lặp lại.
287修理依頼しゅうりいらい
Tu lý y lại
yêu cầu sửa chữaDùng khi máy, dụng cụ, thiết bị hoặc cơ sở bị hỏng cần người phụ trách xử lý.
288補充依頼ほじゅういらい
Bổ sung y lại
yêu cầu bổ sungDùng khi thiếu vật tư, bao bì, nhiên liệu, thức ăn hoặc dụng cụ.
289発注はっちゅう
Phát chú
đặt hàngĐặt mua vật tư, giống, phân bón, bao bì hoặc thức ăn chăn nuôi.
290納品確認のうひんかくにん
Nạp phẩm xác nhận
xác nhận hàng giaoKiểm tra hàng nhận từ nhà cung cấp có đúng số lượng và quy cách không.
291受入検査うけいれけんさ
Thụ nhập kiểm tra
kiểm tra khi nhận hàngBước kiểm tra vật tư hoặc nguyên liệu trước khi đưa vào kho.
292出荷検査しゅっかけんさ
Xuất hà kiểm tra
kiểm tra trước xuất hàngXác nhận sản phẩm đạt chuẩn trước khi giao cho khách hoặc hợp tác xã.
293目視確認もくしかくにん
Mục thị xác nhận
kiểm tra bằng mắtQuan sát trực tiếp để phát hiện lỗi, bệnh, bẩn, dập hoặc thiếu nhãn.
294検温けんおん
Kiểm ôn
đo nhiệt độDùng cho người, vật nuôi, kho, nước hoặc môi trường sản xuất.
295測定そくてい
Trắc định
đo lườngDùng khi đo nhiệt độ, độ ẩm, pH, EC, kích thước hoặc trọng lượng.
296記入きにゅう
Ký nhập
ghi vào biểu mẫuĐiền số liệu, ngày, tên người làm hoặc kết quả kiểm tra vào giấy tờ.
297署名しょめい
Thự danh
ký tênXác nhận người thực hiện, người kiểm tra hoặc người phê duyệt.
298承認しょうにん
Thừa nhận
phê duyệtCấp trên xác nhận kết quả, kế hoạch hoặc xử lý bất thường.
299引継ぎひきつぎ
Dẫn kế
bàn giaoChuyển thông tin công việc, tình trạng máy hoặc vấn đề sang ca sau.
300共有事項きょうゆうじこう
Cộng hữu sự hạng
nội dung cần chia sẻThông tin phải thông báo cho nhóm trước, trong hoặc sau ca làm.
VIINhóm 7: Sự cố, lỗi, rủi ro, xử lý bất thườngSTT 301–350
301故障こしょう
Cố chướng
hỏng hócTình trạng máy hoặc thiết bị không hoạt động bình thường.
302破損はそん
Phá tổn
hư hỏng, vỡDùng cho dụng cụ, thùng, kính nhà kính, bộ phận máy hoặc bao bì bị vỡ.
303欠品けっぴん
Khuyết phẩm
thiếu hàng, thiếu chi tiếtTình trạng thiếu vật tư, sản phẩm hoặc phụ kiện so với yêu cầu.
304不具合ふぐあい
Bất cụ hợp
trục trặc, lỗi vận hànhTừ chung cho máy, hệ thống, sản phẩm hoặc quy trình có vấn đề.
305異常音いじょうおん
Dị thường âm
tiếng động bất thườngDấu hiệu cần dừng máy và báo cáo để tránh hỏng nặng hoặc tai nạn.
306異常振動いじょうしんどう
Dị thường chấn động
rung bất thườngDấu hiệu nguy hiểm ở máy quay, máy cắt hoặc thiết bị vận chuyển.
307エンジン停止エンジンていし
Đình chỉ
dừng động cơSự cố máy kéo, máy cắt hoặc máy phát không tiếp tục chạy.
308燃料切れねんりょうぎれ
Nhiên liệu thiết
hết nhiên liệuNguyên nhân thường gặp làm máy dừng, cần kiểm tra trước khi làm.
309オイル漏れオイルもれ
Lậu
rò dầuDấu hiệu hỏng máy và nguy cơ trơn trượt, cháy hoặc ô nhiễm.
310水漏れみずもれ
Thủy lậu
rò nướcSự cố ở ống, van, bể hoặc hệ thống tưới cần sửa sớm.
311パンクxì lốp, thủng lốpSự cố ở xe đẩy, xe vận chuyển, máy kéo hoặc xe nâng.
312詰まりつまり
Cật
tắc nghẽnDùng cho ống tưới, vòi phun, máy rửa, băng chuyền hoặc máng ăn.
313刃こぼれはこぼれ
Nhận
mẻ lưỡi daoTình trạng lưỡi cắt bị sứt, làm cắt kém và dễ nguy hiểm.
314刃の破損はのはそん
Nhận phá tổn
vỡ lưỡi daoSự cố nguy hiểm ở dao, kéo, máy cắt cỏ hoặc máy thu hoạch.
315目詰まりめづまり
Mục cật
tắc lưới, tắc lỗThường xảy ra ở vòi phun, bộ lọc, lưới hoặc máy sấy.
316停電ていでん
Đình điện
mất điệnSự cố ảnh hưởng đến nhà kính, kho lạnh, bơm nước và thiết bị tự động.
317漏電ろうでん
Lậu điện
rò điệnRủi ro an toàn lao động nghiêm trọng, nhất là nơi ẩm ướt.
318ショートchập điệnSự cố điện có thể gây cháy, dừng máy hoặc hỏng thiết bị.
319火災かさい
Hỏa tai
hỏa hoạnRủi ro lớn ở kho rơm, nhiên liệu, nhà xưởng hoặc thiết bị điện.
320発煙はつえん
Phát yên
phát khóiDấu hiệu bất thường của máy, dây điện, động cơ hoặc khu có cháy âm.
321転倒事故てんとうじこ
Chuyển đảo sự cố
tai nạn té ngãTai nạn do trượt, vấp hoặc mất thăng bằng trong khu làm việc.
322転落事故てんらくじこ
Chuyển lạc sự cố
tai nạn rơi ngãTai nạn khi ngã từ thang, xe tải, bờ ruộng hoặc giàn cây.
323接触事故せっしょくじこ
Tiếp xúc sự cố
tai nạn va chạm, tiếp xúcXảy ra khi người, xe hoặc máy chạm nhau trong lúc làm việc.
324衝突しょうとつ
Xung đột
đâm va, va đập mạnhRủi ro khi xe nâng, máy kéo, xe vận chuyển hoặc thùng hàng di chuyển.
325巻込み事故まきこみじこ
Quyển nhập sự cố
tai nạn bị cuốn vào máyTai nạn nghiêm trọng do trục quay, dây curoa, lưỡi cắt hoặc băng chuyền.
326薬液漏れやくえきもれ
Dược dịch lậu
rò dung dịch thuốcSự cố hóa chất cần cô lập, dùng bảo hộ và xử lý theo quy định.
327誤散布ごさんぷ
Ngộ tán bố
phun nhầmLỗi phun sai thuốc, sai ruộng, sai nồng độ hoặc sai thời điểm.
328飛散被害ひさんひがい
Phi tán bị hại
thiệt hại do thuốc bay tạtThuốc hoặc dung dịch bay sang người, cây khác, nhà dân hoặc nguồn nước.
329残留農薬ざんりゅうのうやく
Tàn lưu nông dược
dư lượng thuốc bảo vệ thực vậtChỉ lượng thuốc còn lại trên nông sản, liên quan tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
330病気発生びょうきはっせい
Bệnh khí phát sinh
phát sinh bệnhTình trạng cây hoặc vật nuôi bắt đầu có bệnh, cần báo cáo sớm.
331害虫発生がいちゅうはっせい
Hại trùng phát sinh
phát sinh sâu hạiDùng khi thấy côn trùng hại tăng trên lá, thân, hoa hoặc quả.
332カビ発生カビはっせい
Phát sinh
phát sinh nấm mốcThường do ẩm cao, thông gió kém hoặc bảo quản sai.
333腐敗ふはい
Hủ bại
thối rữaSản phẩm, rễ, quả hoặc thức ăn bị hỏng do vi sinh vật hoặc ẩm nóng.
334萎れしおれ
Uy
héoDấu hiệu cây thiếu nước, tổn thương rễ, bệnh hoặc nhiệt độ quá cao.
335枯れかれ
Khô
chết khôTình trạng cây hoặc cành bị khô chết, cần kiểm tra nguyên nhân.
336葉焼けはやけ
Diệp thiêu
cháy láLá bị vàng nâu do nắng, phân, thuốc, nhiệt hoặc thiếu nước.
337日焼け果ひやけか
Nhật thiêu quả
quả cháy nắngQuả bị hư bề mặt do nắng mạnh, hay gặp trong cây ăn quả và rau ăn quả.
338霜害そうがい
Sương hại
hại do sương giáThiệt hại do sương lạnh làm chết mô cây hoặc giảm năng suất.
339凍害とうがい
Đống hại
hại do rét đôngThiệt hại do nhiệt độ đóng băng gây nứt, chết cây hoặc hỏng quả.
340風害ふうがい
Phong hại
hại do gióGió mạnh làm gãy cành, đổ cây, rách nhà màng hoặc rụng quả.
341水害すいがい
Thủy hại
hại do ngập, lũThiệt hại do nước mưa, lũ hoặc úng kéo dài.
342干害かんがい
Can hại
hại do hạnThiệt hại do thiếu nước, nắng kéo dài hoặc tưới không đủ.
343塩害えんがい
Diêm hại
hại do mặnThiệt hại do muối trong đất, nước tưới hoặc gió biển.
344連作障害れんさくしょうがい
Liên tác chướng hại
trở ngại do trồng liên tụcGiảm năng suất hoặc tăng bệnh do trồng cùng cây nhiều năm trên một đất.
345生育不良せいいくふりょう
Sinh dục bất lương
sinh trưởng kémCây hoặc vật nuôi phát triển không đạt mức bình thường.
346発芽不良はつがふりょう
Phát nha bất lương
nảy mầm kémTỷ lệ nảy mầm thấp do hạt, nhiệt độ, ẩm độ hoặc đất không phù hợp.
347着果不良ちゃっかふりょう
Trước quả bất lương
đậu quả kémQuả hình thành ít do thụ phấn, nhiệt độ, dinh dưỡng hoặc ánh sáng.
348乳房炎にゅうぼうえん
Nhũ phòng viêm
viêm vúBệnh thường gặp ở bò sữa, cần phát hiện qua sữa và tình trạng bầu vú.
349下痢げり
Hạ lỵ
tiêu chảyDấu hiệu bất thường ở vật nuôi, cần quan sát phân, nước uống và thức ăn.
350死亡事故しぼうじこ
Tử vong sự cố
tai nạn chết ngườiSự cố an toàn lao động nghiêm trọng nhất, phải phòng tránh bằng quy trình chặt chẽ.
VIIINhóm 8: Giao tiếp trong công việcSTT 351–400
351作業指示さぎょうしじ
Tác nghiệp chỉ thị
chỉ thị công việcLệnh hoặc hướng dẫn từ cấp trên về việc cần làm, thời gian và cách làm.
352指示書しじしょ
Chỉ thị thư
phiếu chỉ thịTài liệu ghi nội dung công việc, số lượng, khu vực hoặc quy cách.
353口頭指示こうとうしじ
Khẩu đầu chỉ thị
chỉ thị bằng miệngChỉ thị nói trực tiếp tại hiện trường, nên nhắc lại để tránh nghe sai.
354朝礼ちょうれい
Triều lễ
họp đầu giờBuổi họp trước ca để nhận việc, nhắc an toàn và chia nhóm.
355終礼しゅうれい
Chung lễ
họp cuối giờBuổi họp sau ca để báo cáo kết quả, lỗi và việc bàn giao.
356ミーティングcuộc họpDùng cho họp nhóm, họp an toàn hoặc họp xử lý vấn đề sản xuất.
357班長はんちょう
Ban trưởng
trưởng nhómNgười quản lý nhóm nhỏ, thường giao việc và kiểm tra tiến độ.
358責任者せきにんしゃ
Trách nhiệm giả
người phụ tráchNgười có quyền quyết định và chịu trách nhiệm về khu vực hoặc công việc.
359先輩せんぱい
Tiên bối
người đi trước, đàn anh chịNgười có kinh nghiệm hướng dẫn cách làm tại nơi làm việc.
360後輩こうはい
Hậu bối
người vào sauNgười mới hơn trong nhóm, có thể cần hướng dẫn và hỗ trợ.
361同僚どうりょう
Đồng liêu
đồng nghiệpNgười làm cùng công ty, cùng nhóm hoặc cùng ca.
362新人しんじん
Tân nhân
người mớiNgười mới vào làm, cần học quy trình, an toàn và quy định.
363シフト表シフトひょう
Biểu
bảng ca làmBảng ghi ngày làm, giờ làm, người làm và ngày nghỉ.
364勤務時間きんむじかん
Cần vụ thời gian
thời gian làm việcKhoảng thời gian từ bắt đầu đến kết thúc ca theo quy định.
365集合時間しゅうごうじかん
Tập hợp thời gian
giờ tập trungGiờ mọi người phải có mặt để họp, di chuyển hoặc bắt đầu việc.
366開始時刻かいしじこく
Khai thủy thời khắc
thời điểm bắt đầuMốc thời gian bắt đầu công việc, ca hoặc quy trình.
367終了時刻しゅうりょうじこく
Chung liễu thời khắc
thời điểm kết thúcMốc thời gian kết thúc công việc, ca hoặc bước thao tác.
368休憩時間きゅうけいじかん
Hưu khế thời gian
thời gian nghỉKhoảng nghỉ giữa ca, đặc biệt quan trọng khi làm nặng hoặc trời nóng.
369残業ざんぎょう
Tàn nghiệp
tăng caLàm ngoài giờ quy định, cần tuân thủ chỉ thị và ghi chấm công.
370早出はやで
Tảo xuất
đi làm sớmBắt đầu làm trước giờ thường lệ do mùa vụ, xuất hàng hoặc thu hoạch.
371遅刻ちこく
Trì khắc
đi trễĐến muộn so với giờ tập trung hoặc giờ làm, cần báo trước nếu có thể.
372早退そうたい
Tảo thoái
về sớmRời nơi làm trước giờ kết thúc do sức khỏe hoặc lý do được chấp nhận.
373欠勤けっきん
Khuyết cần
nghỉ làm, vắng mặtKhông đi làm trong ngày đã có lịch, cần báo cho công ty theo quy định.
374有給休暇ゆうきゅうきゅうか
Hữu cấp hưu hạ
nghỉ phép có lươngNgày nghỉ được trả lương theo quy định lao động.
375交代こうたい
Giao đại
thay ca, đổi ngườiDùng khi đổi vị trí, đổi ca hoặc người khác làm thay.
376応援おうえん
Ứng viện
hỗ trợ thêm ngườiTrong hiện trường, nghĩa là sang hỗ trợ khu khác hoặc nhóm khác.
377優先順位ゆうせんじゅんい
Ưu tiên thuận vị
thứ tự ưu tiênDùng để quyết định việc nào làm trước khi nhiều việc cùng lúc.
378段取りだんどり
Đoạn thủ
sắp xếp trình tự, chuẩn bị trướcTừ rất hay dùng ở Nhật, chỉ chuẩn bị người, dụng cụ và thứ tự làm.
379納期のうき
Nạp kỳ
thời hạn giao hàngMốc phải hoàn thành hoặc giao nông sản cho khách, chợ hoặc hợp tác xã.
380締切しめきり
Đế thiết
hạn chótThời điểm cuối để hoàn thành báo cáo, đơn hàng hoặc chuẩn bị xuất hàng.
381手順てじゅん
Thủ thuận
trình tự thao tácCác bước làm theo đúng thứ tự để tránh lỗi và tai nạn.
382やり方やりかた
Phương
cách làmCách nói thông dụng khi hỏi hoặc giải thích phương pháp thao tác.
383見本みほん
Kiến bản
mẫu, hàng mẫuDùng để so sánh kích cỡ, màu sắc, cách cắt hoặc cách đóng gói.
384目安めやす
Mục an
mốc tham khảo, ước lượngDùng cho lượng nước, thời gian, kích cỡ hoặc mức độ chín cần nhắm tới.
385変更へんこう
Biến canh
thay đổiDùng khi đổi kế hoạch, vị trí làm, quy cách, thời gian hoặc số lượng.
386中止ちゅうし
Trung chỉ
dừng, hủy giữa chừngDùng khi phải ngừng công việc do mưa, sự cố, nguy hiểm hoặc lệnh cấp trên.
387再開さいかい
Tái khai
bắt đầu lại, tiếp tục lạiDùng khi công việc được làm tiếp sau khi đã tạm dừng.
388待機たいき
Đãi cơ
chờ tại chỗChỉ thị yêu cầu đứng chờ cho đến khi có lệnh hoặc điều kiện an toàn.
389確認してくださいかくにんしてください
Xác nhận
hãy xác nhận, hãy kiểm traCâu chỉ thị thường dùng trước khi xuất hàng, vận hành máy hoặc ghi số liệu.
390報告してくださいほうこくしてください
Báo cáo
hãy báo cáoCâu chỉ thị dùng khi hoàn thành việc hoặc phát hiện bất thường.
391すぐ連絡してくださいすぐれんらくしてください
Liên lạc
hãy liên lạc ngayDùng trong tình huống gấp như tai nạn, lỗi máy, thiếu hàng hoặc nguy hiểm.
392気をつけてくださいきをつけてください
Khí
hãy cẩn thậnCâu nhắc an toàn lao động khi làm với máy, dao, thang, hóa chất hoặc xe.
393無理しないでくださいむりしないでください
Vô lý
đừng cố quá sứcCâu nhắc khi mệt, nóng, đau hoặc công việc vượt quá sức.
394分からない時わからないとき
Phân thời
khi không hiểuCụm dùng trong quy định: khi không hiểu thì hỏi lại, không tự ý làm.
395聞き返すききかえす
Văn phản
hỏi lạiKỹ năng giao tiếp quan trọng để tránh hiểu sai chỉ thị tại hiện trường.
396復唱ふくしょう
Phục xướng
nhắc lại lời chỉ thịNhắc lại nội dung đã nghe để xác nhận đúng việc, số lượng và thời gian.
397承知しましたしょうちしました
Thừa tri
tôi đã nắm rõCâu đáp lịch sự khi nhận chỉ thị từ cấp trên hoặc người phụ trách.
398申し送りもうしおくり
Thân tống
truyền đạt, bàn giao lời dặnThông tin chuyển cho ca sau hoặc người phụ trách tiếp theo.
399作業分担さぎょうぶんたん
Tác nghiệp phân đảm
phân công công việcChia việc theo người, nhóm, khu vực hoặc thời gian.
400進捗状況しんちょくじょうきょう
Tiến bộ trạng huống
tình hình tiến độDùng khi báo cáo công việc đã xong bao nhiêu và còn phần nào.
IXNhóm 9: Thuật ngữ chuyên môn nâng caoSTT 401–450
401光合成こうごうせい
Quang hợp thành
quang hợpQuá trình cây dùng ánh sáng để tạo dinh dưỡng, liên quan đến ánh sáng và lá.
402呼吸こきゅう
Hô hấp
hô hấpQuá trình cây hoặc vật nuôi sử dụng oxy, ảnh hưởng bởi nhiệt độ và thông gió.
403蒸散じょうさん
Chưng tán
thoát hơi nướcNước thoát qua lá, liên quan đến tưới, ẩm độ và stress nhiệt.
404根圏こんけん
Căn quyển
vùng rễKhu vực quanh rễ, nơi hấp thu nước và dinh dưỡng mạnh nhất.
405養分吸収ようぶんきゅうしゅう
Dưỡng phân hấp thu
hấp thu dinh dưỡngQuá trình cây lấy nước và khoáng qua rễ.
406窒素ちっそ
Trất tố
nitơDinh dưỡng chính giúp cây phát triển thân lá, dùng trong quản lý phân bón.
407リン酸リンさん
Toan
lân, axit photphoricThành phần phân bón quan trọng cho rễ, hoa và quả.
408カリウムkaliDinh dưỡng chính giúp điều tiết nước, chất lượng quả và sức chống chịu.
409微量要素びりょうようそ
Vi lượng yếu tố
nguyên tố vi lượngDinh dưỡng cần rất ít nhưng thiếu sẽ gây rối loạn sinh trưởng.
410有機物ゆうきぶつ
Hữu cơ vật
chất hữu cơThành phần trong đất từ phân ủ, rễ, lá và phụ phẩm phân hủy.
411土壌微生物どじょうびせいぶつ
Thổ nhưỡng vi sinh vật
vi sinh vật đấtSinh vật nhỏ trong đất, ảnh hưởng đến phân giải hữu cơ và sức khỏe đất.
412土壌消毒どじょうしょうどく
Thổ nhưỡng tiêu độc
khử trùng đấtBiện pháp xử lý mầm bệnh, tuyến trùng hoặc cỏ trước khi trồng.
413pHđộ pHChỉ số độ chua kiềm của đất hoặc dung dịch dinh dưỡng.
414ECđộ dẫn điện ECChỉ số nồng độ muối hoặc dinh dưỡng trong dung dịch và đất.
415連作れんさく
Liên tác
trồng liên tục cùng loại câyCanh tác cùng cây trên cùng đất nhiều vụ, dễ tăng sâu bệnh.
416輪作りんさく
Luân tác
luân canhThay đổi loại cây theo vụ để giảm sâu bệnh và giữ đất tốt.
417混作こんさく
Hỗn tác
trồng xen nhiều loại câyTrồng hai hay nhiều cây cùng lúc trên cùng khu để tận dụng đất hoặc phòng sâu.
418間作かんさく
Gian tác
trồng xen giữa hàng, trồng gốiTrồng cây phụ giữa hàng cây chính hoặc giữa hai vụ.
419被覆栽培ひふくさいばい
Bị phúc tài bồi
canh tác che phủDùng màng, lưới hoặc vật liệu phủ để điều chỉnh nhiệt, ẩm và sâu hại.
420養液栽培ようえきさいばい
Dưỡng dịch tài bồi
canh tác bằng dung dịch dinh dưỡngHệ thống trồng dùng dung dịch phân bón hòa tan thay cho đất thông thường.
421水耕栽培すいこうさいばい
Thủy canh tài bồi
thủy canhTrồng cây trong nước hoặc dung dịch dinh dưỡng, thường dùng cho rau ăn lá.
422培地ばいち
Bồi địa
giá thểVật liệu giữ rễ trong chậu hoặc thủy canh như xơ dừa, rockwool, than bùn.
423ロックウールrockwool, bông khoángGiá thể trồng trong thủy canh và nhà kính, giữ nước và thoáng khí.
424接ぎ木つぎき
Tiếp mộc
ghép câyKỹ thuật nối gốc ghép và cành ghép để tăng sức chống chịu hoặc năng suất.
425台木だいぎ
Đài mộc
gốc ghépPhần rễ và gốc dùng làm nền trong kỹ thuật ghép cây.
426穂木ほぎ
Huệ mộc
cành ghép, mắt ghépPhần cây mang đặc tính giống mong muốn để ghép lên gốc.
427花芽分化かがぶんか
Hoa nha phân hóa
phân hóa mầm hoaGiai đoạn cây chuyển mầm sinh trưởng thành mầm hoa.
428休眠きゅうみん
Hưu miên
ngủ nghỉ sinh lýTrạng thái cây hoặc hạt tạm ngừng sinh trưởng do mùa hoặc điều kiện môi trường.
429着果ちゃっか
Trước quả
đậu quảQuá trình quả bắt đầu hình thành sau thụ phấn.
430糖度とうど
Đường độ
độ đườngChỉ số vị ngọt của quả, thường đo bằng máy đo Brix.
431酸度さんど
Toan độ
độ chuaChỉ số vị chua trong quả hoặc dung dịch, ảnh hưởng đến chất lượng.
432硬度こうど
Ngạnh độ
độ cứngDùng đánh giá độ chắc của quả, thân hoặc sản phẩm sau thu hoạch.
433登熟とうじゅく
Đăng thục
chín chắc hạtQuá trình hạt lúa hoặc ngũ cốc tích lũy tinh bột đến khi chín.
434乾物率かんぶつりつ
Càn vật suất
tỷ lệ chất khôChỉ số phần chất khô trong cây, thức ăn hoặc nông sản.
435飼料設計しりょうせっけい
Tự liệu thiết kế
thiết kế khẩu phần thức ănTính thành phần thức ăn phù hợp nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi.
436粗飼料そしりょう
Thô tự liệu
thức ăn thôThức ăn nhiều xơ như cỏ khô, rơm, silage dùng cho bò.
437濃厚飼料のうこうしりょう
Nùng hậu tự liệu
thức ăn tinhThức ăn giàu năng lượng hoặc đạm như ngũ cốc, cám, hỗn hợp viên.
438サイレージthức ăn ủ chuaThức ăn xanh ủ yếm khí, dùng nhiều trong chăn nuôi bò.
439発情はつじょう
Phát tình
động dụcDấu hiệu vật nuôi sẵn sàng phối giống, cần quan sát đúng thời điểm.
440人工授精じんこうじゅせい
Nhân công thụ tinh
thụ tinh nhân tạoKỹ thuật phối giống bằng tinh đã xử lý, phổ biến trong bò và lợn.
441妊娠にんしん
Nhâm thần
mang thaiTrạng thái vật nuôi có thai, cần quản lý thức ăn và sức khỏe riêng.
442分娩ぶんべん
Phân vãn
sinh đẻQuá trình vật nuôi đẻ con, cần theo dõi và chuẩn bị vệ sinh.
443哺乳ほにゅう
Bộ nhũ
bú sữa, cho búGiai đoạn con non nhận sữa, đặc biệt quan trọng với bê và heo con.
444離乳りにゅう
Ly nhũ
cai sữaChuyển con non từ sữa sang thức ăn khác, cần tránh stress và tiêu chảy.
445ワクチン接種ワクチンせっしゅ
Tiếp chủng
tiêm vắc xinBiện pháp phòng bệnh trong chăn nuôi, cần ghi ngày và loại vắc xin.
446防疫ぼうえき
Phòng dịch
phòng dịchBiện pháp ngăn bệnh truyền nhiễm vào trại: sát trùng, cách ly, hạn chế ra vào.
447家畜伝染病かちくでんせんびょう
Gia súc truyền nhiễm bệnh
bệnh truyền nhiễm gia súcNhóm bệnh phải phòng nghiêm ngặt vì có thể lan nhanh và gây thiệt hại lớn.
448トレーサビリティtruy xuất nguồn gốcHệ thống theo dõi sản phẩm từ ruộng, trại đến xuất hàng.
449GAPthực hành nông nghiệp tốtKhung quản lý sản xuất an toàn, môi trường, lao động và truy xuất.
450IPMquản lý dịch hại tổng hợpPhương pháp kết hợp quan sát, sinh học, canh tác và thuốc để giảm sâu bệnh.
XNhóm 10: Từ vựng ôn thi và thực chiến tại nơi làmSTT 451–500
451特定技能とくていぎのう
Đặc định kỹ năng
kỹ năng đặc địnhTư cách lao động dành cho người nước ngoài có kỹ năng trong ngành được chỉ định.
452農業技能測定試験のうぎょうぎのうそくていしけん
Nông nghiệp kỹ năng trắc định thí nghiệm
kỳ thi đánh giá kỹ năng nông nghiệpTên kỳ thi kỹ năng ngành nông nghiệp trong chương trình Tokutei.
453耕種農業全般こうしゅのうぎょうぜんぱん
Canh chủng nông nghiệp toàn ban
trồng trọt tổng quátPhạm vi thi và học liên quan đến sản xuất cây trồng nói chung.
454畜産農業全般ちくさんのうぎょうぜんぱん
Súc sản nông nghiệp toàn ban
chăn nuôi tổng quátPhạm vi thi và học liên quan đến gia súc, gia cầm và quản lý chuồng trại.
455安全衛生管理あんぜんえいせいかんり
An toàn vệ sinh quản lý
quản lý an toàn vệ sinhPhần kiến thức quan trọng trong thi và thực tế quản lý nơi làm.
456学科試験がっかしけん
Học khoa thí nghiệm
bài thi lý thuyếtPhần kiểm tra kiến thức bằng câu hỏi đọc hiểu, hình ảnh hoặc tình huống.
457実技試験じつぎしけん
Thực kỹ thí nghiệm
bài thi thực hànhPhần đánh giá khả năng nhận biết thao tác, dụng cụ, hình ảnh hoặc quy trình.
458CBT方式シービーティーほうしき
Phương thức
hình thức thi CBT trên máy tínhCách thi bằng máy tính, cần quen thao tác chọn đáp án và quản lý thời gian.
459サンプル問題サンプルもんだい
Vấn đề
câu hỏi mẫuTài liệu dùng luyện dạng đề, từ vựng và cách đọc câu hỏi.
460受験者じゅけんしゃ
Thụ nghiệm giả
thí sinhNgười đăng ký và tham gia kỳ thi Tokutei hoặc kiểm tra kỹ năng.
461合格ごうかく
Hợp cách
đỗ, đạtKết quả đạt yêu cầu của bài thi hoặc kiểm tra tại công ty.
462不合格ふごうかく
Bất hợp cách
trượt, không đạtKết quả chưa đạt tiêu chuẩn, cần ôn lại kiến thức hoặc kỹ năng.
463試験範囲しけんはんい
Thí nghiệm phạm vi
phạm vi thiNội dung kiến thức sẽ được hỏi trong kỳ thi, cần học theo nhóm chủ đề.
464試験時間しけんじかん
Thí nghiệm thời gian
thời gian thiKhoảng thời gian làm bài, cần phân bổ để không bỏ sót câu.
465問題文もんだいぶん
Vấn đề văn
đề bài, câu hỏiPhần chữ cần đọc kỹ để chọn đúng đáp án trong bài thi.
466選択肢せんたくし
Tuyển trạch chi
lựa chọn đáp ánCác phương án trả lời trong câu hỏi trắc nghiệm.
467正答せいとう
Chính đáp
đáp án đúngCâu trả lời đúng theo yêu cầu của đề hoặc quy trình.
468誤答ごとう
Ngộ đáp
đáp án saiCâu trả lời sai, thường do đọc nhầm từ khóa hoặc quy trình.
469合格基準ごうかくきじゅん
Hợp cách cơ chuẩn
tiêu chuẩn đỗMức yêu cầu để được công nhận đạt bài thi hoặc kiểm tra.
470受験申込じゅけんもうしこみ
Thụ nghiệm thân nhập
đăng ký dự thiThủ tục đăng ký kỳ thi, cần nhập thông tin cá nhân chính xác.
471在留資格ざいりゅうしかく
Tại lưu tư cách
tư cách lưu trúTình trạng pháp lý để làm việc tại Nhật, liên quan hồ sơ lao động.
472雇用契約こようけいやく
Cố dụng khế ước
hợp đồng lao độngVăn bản ghi điều kiện làm việc, lương, thời gian và nhiệm vụ.
473労働条件ろうどうじょうけん
Lao động điều kiện
điều kiện lao độngBao gồm giờ làm, lương, ngày nghỉ, bảo hiểm và nơi làm việc.
474賃金ちんぎん
Nhẫm kim
tiền lươngKhoản tiền nhận theo giờ, ngày hoặc tháng theo hợp đồng.
475時給じきゅう
Thời cấp
lương theo giờMức lương tính cho mỗi giờ làm việc.
476休日きゅうじつ
Hưu nhật
ngày nghỉNgày không làm việc theo lịch công ty hoặc hợp đồng.
477勤怠管理きんたいかんり
Cần đãi quản lý
quản lý chấm côngTheo dõi đi làm, nghỉ, trễ, về sớm, tăng ca và thời gian làm.
478タイムカードthẻ chấm côngDùng ghi giờ vào, giờ ra và thời gian làm việc hằng ngày.
479作業標準書さぎょうひょうじゅんしょ
Tác nghiệp tiêu chuẩn thư
tài liệu tiêu chuẩn thao tácTài liệu quy định cách làm chuẩn để đảm bảo chất lượng và an toàn.
480作業手順書さぎょうてじゅんしょ
Tác nghiệp thủ thuận thư
tài liệu trình tự thao tácTài liệu ghi từng bước làm việc, dụng cụ, điểm chú ý và kiểm tra.
481マニュアルsổ hướng dẫn, manualTài liệu hướng dẫn cách làm, an toàn, vệ sinh hoặc vận hành thiết bị.
482農場ルールのうじょうルール
Nông trường
quy định nông trạiQuy tắc riêng của nơi làm về an toàn, vệ sinh, ra vào và báo cáo.
4835S活動ごエスかつどう
Hoạt động
hoạt động 5SHoạt động cải thiện nơi làm gồm sàng lọc, sắp xếp, dọn sạch, sạch sẽ và kỷ luật.
484整理せいり
Chỉnh lý
sàng lọc, loại bỏ thứ không cầnMột bước 5S: bỏ hoặc tách những vật không cần khỏi khu làm việc.
485整頓せいとん
Chỉnh đốn
sắp xếp gọn gàngMột bước 5S: đặt đồ đúng vị trí, dễ lấy và dễ trả lại.
486清掃せいそう
Thanh tảo
vệ sinh, quét dọnMột bước 5S: làm sạch sàn, máy, bàn, thùng và khu vực làm việc.
487清潔せいけつ
Thanh khiết
sạch sẽ, duy trì vệ sinhMột bước 5S: giữ trạng thái sạch và đúng chuẩn sau khi dọn.
488しつけkỷ luật duy trìMột bước 5S: tạo thói quen tuân thủ quy định và quy trình.
489クレーム対応クレームたいおう
Đối ứng
xử lý khiếu nạiCách công ty phản hồi khi khách phàn nàn về chất lượng, số lượng hoặc giao hàng.
490規格外品きかくがいひん
Quy cách ngoại phẩm
hàng ngoài quy cáchSản phẩm không đạt kích cỡ, hình dạng hoặc tiêu chuẩn xuất hàng.
491廃棄品はいきひん
Phế khí phẩm
hàng bỏ, hàng thảiSản phẩm hoặc vật tư phải bỏ do hỏng, bẩn, hết hạn hoặc không an toàn.
492出荷基準しゅっかきじゅん
Xuất hà cơ chuẩn
tiêu chuẩn xuất hàngQuy định về chất lượng, kích cỡ, đóng gói và nhãn trước khi giao.
493受入基準うけいれきじゅん
Thụ nhập cơ chuẩn
tiêu chuẩn nhận hàngTiêu chuẩn để nhận vật tư, giống, nguyên liệu hoặc sản phẩm vào kho.
494温度帯おんどたい
Ôn độ đới
dải nhiệt độKhoảng nhiệt độ quy định cho bảo quản, vận chuyển hoặc khu sản xuất.
495先入れ先出しさきいれさきだし
Tiên nhập tiên xuất
nhập trước xuất trướcNguyên tắc dùng hoặc xuất hàng cũ trước để tránh quá hạn và tồn kho lâu.
496表示ラベルひょうじラベル
Biểu thị
nhãn hiển thịNhãn ghi tên hàng, nơi sản xuất, ngày, lô và thông tin cần truy xuất.
497生産履歴せいさんりれき
Sinh sản lý lịch
lịch sử sản xuấtHồ sơ ghi quá trình sản xuất từ giống, phân, thuốc đến thu hoạch và xuất hàng.
498緊急連絡先きんきゅうれんらくさき
Khẩn cấp liên lạc tiên
số liên lạc khẩn cấpThông tin cần gọi khi có tai nạn, cháy, bệnh, mất điện hoặc sự cố lớn.
499就業規則しゅうぎょうきそく
Tựu nghiệp quy tắc
nội quy lao độngQuy định công ty về giờ làm, nghỉ, an toàn, kỷ luật và quyền lợi.
500退避場所たいひばしょ
Thoái tị trường sở
nơi sơ tánVị trí tập trung an toàn khi cháy, động đất, hóa chất hoặc sự cố khẩn cấp.