Trí Lữ Nihongo • Tokutei Industrial Products

Sản xuất sản phẩm công nghiệp – 500 từ vựng Tokutei chuẩn

Từ vựng Tokutei ngành Sản xuất sản phẩm công nghiệp – cơ khí, đúc, hàn, gia công vật liệu, kiểm định chất lượng.

500 từ vựng 10 nhóm chủ đề Furigana + Hán Việt Bảng liên tục, sticky header Định dạng chuẩn 16 ngành
Bộ tài liệu chuẩn hoá theo phong cách Editorial cao cấp
Phù hợp ôn thi Tokutei và sử dụng tại nơi làm việc

Toàn bộ 500 từ vựng được trình bày trong một bảng duy nhất, không tách rời. Mỗi nhóm chủ đề được đánh dấu bằng một dòng tiêu đề phân cách. Hàng tiêu đề bảng dính theo khi cuộn để tiện so sánh.

500/500 từ
STTKanji (Furigana)Nghĩa Tiếng ViệtGiải thích / Ngữ cảnh sử dụng
INhóm 1: Từ vựng nền tảng ngànhSTT 1–50
1工業製品製造業こうぎょうせいひんせいぞうぎょう
Công nghiệp chế phẩm chế tạo nghiệp
ngành chế tạo sản phẩm công nghiệpTừ nền tảng chỉ đúng lĩnh vực Tokutei manufacturing, dùng trong hồ sơ, đề thi và trao đổi chính thức.
2製造業せいぞうぎょう
Chế tạo nghiệp
ngành sản xuất, chế tạoDùng để nói chung về công ty hoặc lĩnh vực sản xuất công nghiệp trong nhà máy.
3工場こうじょう
Công trường
nhà máy, xưởng sản xuấtTừ nền tảng chỉ nơi làm việc chính của lao động ngành chế tạo.
4製品せいひん
Chế phẩm
sản phẩmDùng cho thành phẩm hoặc sản phẩm đang được quản lý theo tiêu chuẩn chất lượng.
5半製品はんせいひん
Bán chế phẩm
bán thành phẩmSản phẩm đã qua một số công đoạn nhưng chưa hoàn tất để xuất hàng.
6部品ぶひん
Bộ phẩm
linh kiện, chi tiếtDùng cho chi tiết lắp ráp trong cơ khí, điện tử hoặc sản phẩm công nghiệp.
7原材料げんざいりょう
Nguyên tài liệu
nguyên vật liệuVật liệu đầu vào dùng để sản xuất, cần quản lý theo lô và hạn dùng.
8材料ざいりょう
Tài liệu
vật liệuTừ chung cho kim loại, nhựa, giấy, vải, hóa chất hoặc vật liệu sản xuất.
9素材そざい
Tố tài
vật liệu thô, phôiDùng cho vật liệu ban đầu trước khi gia công hoặc tạo hình.
10金属きんぞく
Kim thuộc
kim loạiNhóm vật liệu chính trong gia công cơ khí, dập, hàn, mạ và xử lý bề mặt.
11樹脂じゅし
Thụ chi
nhựa, resinVật liệu dùng trong ép phun, đúc nhựa, linh kiện điện và vỏ sản phẩm.
12電子部品でんしぶひん
Điện tử bộ phẩm
linh kiện điện tửDùng trong lắp ráp thiết bị điện, bảng mạch và sản phẩm điện tử.
13機械部品きかいぶひん
Cơ giới bộ phẩm
chi tiết máyChi tiết cơ khí như trục, bánh răng, gá đỡ, thường cần kiểm tra kích thước.
14加工かこう
Gia công
gia côngTừ nền tảng chỉ việc cắt, mài, dập, uốn hoặc xử lý vật liệu.
15組立くみたて
Tổ lập
lắp rápCông đoạn ghép các chi tiết thành cụm hoặc thành phẩm.
16検査けんさ
Kiểm tra
kiểm traHoạt động xác nhận sản phẩm có đạt tiêu chuẩn trước, trong hoặc sau sản xuất.
17梱包こんぽう
Khổn bao
đóng góiCông đoạn bọc, xếp và bảo vệ sản phẩm trước khi lưu kho hoặc xuất hàng.
18出荷しゅっか
Xuất hà
xuất hàngĐưa hàng đạt yêu cầu ra khỏi nhà máy theo đơn hàng và lịch giao.
19工程こうてい
Công trình
công đoạn, quy trìnhDùng để chia quá trình sản xuất thành các bước có thứ tự và tiêu chuẩn.
20作業さぎょう
Tác nghiệp
công việc thao tácTừ dùng hằng ngày để chỉ việc thực hiện tại dây chuyền hoặc máy.
21作業標準さぎょうひょうじゅん
Tác nghiệp tiêu chuẩn
tiêu chuẩn thao tácTài liệu quy định cách làm đúng để bảo đảm chất lượng và an toàn.
22手順てじゅん
Thủ thuận
trình tự thao tácDùng khi nói về thứ tự làm việc, không tự ý thay đổi trong sản xuất.
23指示書しじしょ
Chỉ thị thư
phiếu chỉ thị, hướng dẫn công việcTài liệu ghi yêu cầu sản xuất, thông số, số lượng hoặc cách thao tác.
24図面ずめん
Đồ diện
bản vẽ kỹ thuậtDùng để đọc kích thước, hình dạng, dung sai và yêu cầu gia công.
25仕様しよう
Sĩ dạng
quy cách, thông số kỹ thuậtNêu yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm như vật liệu, kích thước, màu sắc.
26規格きかく
Quy cách
tiêu chuẩn, quy cáchCăn cứ để đánh giá sản phẩm đạt hay không đạt trong kiểm tra.
27品質ひんしつ
Phẩm chất
chất lượngKhái niệm trọng tâm trong sản xuất, liên quan đến lỗi, kiểm tra và cải tiến.
28生産せいさん
Sinh sản
sản xuấtDùng cho hoạt động tạo ra sản phẩm theo kế hoạch của nhà máy.
29生産量せいさんりょう
Sinh sản lượng
sản lượngSố lượng sản phẩm làm ra trong ca, ngày, tháng hoặc theo đơn hàng.
30納期のうき
Nạp kỳ
hạn giao hàngThời hạn phải hoàn thành và giao sản phẩm, ảnh hưởng kế hoạch sản xuất.
31在庫ざいこ
Tại khố
tồn khoSố lượng vật liệu, bán thành phẩm hoặc thành phẩm đang được giữ trong kho.
32ロットlô sản xuấtĐơn vị quản lý sản xuất và truy xuất, rất quan trọng khi xảy ra lỗi.
33品番ひんばん
Phẩm phiên
mã hàngMã nhận diện sản phẩm hoặc linh kiện trong phiếu sản xuất và kho.
34型番かたばん
Hình phiên
mã mẫu, mã modelDùng để phân biệt kiểu sản phẩm, máy hoặc linh kiện theo thiết kế.
35数量すうりょう
Số lượng
số lượngDùng trong chỉ thị sản xuất, kiểm đếm, xuất nhập kho và báo cáo.
36単価たんか
Đơn giá
đơn giáThường xuất hiện trong quản lý sản xuất, báo giá hoặc tính chi phí sản phẩm.
37作業者さぎょうしゃ
Tác nghiệp giả
người thao tác, công nhânNgười trực tiếp thực hiện công việc tại máy, chuyền hoặc công đoạn.
38監督者かんとくしゃ
Giám đốc giả
người giám sátNgười theo dõi tiến độ, an toàn và chất lượng tại khu vực làm việc.
39班長はんちょう
Ban trưởng
tổ trưởngNgười phụ trách nhóm nhỏ, thường nhận chỉ thị và phân công công việc.
40責任者せきにんしゃ
Trách nhiệm giả
người chịu trách nhiệmNgười có quyền xác nhận, quyết định hoặc xử lý khi phát sinh vấn đề.
41交替勤務こうたいきんむ
Giao thế cần vụ
làm việc theo caChế độ thay ca ngày đêm phổ biến trong nhà máy sản xuất liên tục.
42日勤にっきん
Nhật cần
ca ngàyCa làm vào ban ngày, đối lập với ca đêm trong lịch nhà máy.
43夜勤やきん
Dạ cần
ca đêmCa làm ban đêm, cần chú ý sức khỏe, bàn giao và an toàn.
44残業ざんぎょう
Tàn nghiệp
làm thêm giờThời gian làm ngoài giờ quy định, thường liên quan tiến độ và đơn hàng gấp.
45休憩きゅうけい
Hưu khế
nghỉ giải laoKhoảng thời gian nghỉ trong ca, cần tuân thủ quy định công ty.
46始業しぎょう
Thủy nghiệp
bắt đầu làm việcThời điểm bắt đầu ca hoặc bắt đầu công việc theo lịch sản xuất.
47終業しゅうぎょう
Chung nghiệp
kết thúc làm việcThời điểm kết thúc ca, thường kèm dọn dẹp và bàn giao.
48稼働かどう
Giá động
vận hành, chạy máyDùng để nói máy hoặc dây chuyền đang hoạt động sản xuất.
49停止ていし
Đình chỉ
dừng máy, ngừng hoạt độngDùng khi máy hoặc dây chuyền dừng theo kế hoạch hoặc do bất thường.
50改善かいぜん
Cải thiện
cải tiếnTư duy sửa điểm chưa tốt để nâng chất lượng, an toàn và năng suất.
IINhóm 2: Dụng cụ, thiết bị, vật dụngSTT 51–100
51工作機械こうさくきかい
Công tác cơ giới
máy công cụMáy móc dùng để gia công kim loại như tiện, phay, khoan, mài.
52旋盤せんばん
Toàn bàn
máy tiệnMáy gia công chi tiết tròn bằng cách quay phôi và cắt bằng dao tiện.
53フライス盤フライスばん
Bàn
máy phayMáy cắt gọt mặt phẳng, rãnh hoặc hình dạng phức tạp bằng dao phay.
54ボール盤ボールばん
Bàn
máy khoan bànMáy dùng để khoan lỗ trên chi tiết theo vị trí và đường kính quy định.
55研削盤けんさくばん
Nghiên tước bàn
máy màiMáy dùng đá mài để đạt kích thước chính xác hoặc bề mặt nhẵn.
56プレス機プレスき
máy dậpMáy tạo hình, đột lỗ hoặc uốn kim loại bằng lực ép lớn.
57射出成形機しゃしゅつせいけいき
Xạ xuất thành hình cơ
máy ép phun nhựaMáy nung chảy nhựa và phun vào khuôn để tạo sản phẩm nhựa.
58溶接機ようせつき
Dung tiếp cơ
máy hànThiết bị dùng nhiệt hoặc điện để nối các chi tiết kim loại.
59切断機せつだんき
Thiết đoạn cơ
máy cắtMáy cắt vật liệu theo chiều dài, hình dạng hoặc kích thước yêu cầu.
60研磨機けんまき
Nghiên ma cơ
máy đánh bóng, máy mài bóngMáy làm nhẵn hoặc làm bóng bề mặt sản phẩm sau gia công.
61コンベヤbăng tảiThiết bị vận chuyển sản phẩm hoặc linh kiện giữa các công đoạn.
62クレーンcần trụcThiết bị nâng hạ vật nặng, phải vận hành theo quy định an toàn.
63フォークリフトxe nângPhương tiện nâng và di chuyển pallet, hàng hóa, cần bằng cấp hoặc đào tạo.
64台車だいしゃ
Đài xa
xe đẩy hàngDụng cụ di chuyển vật liệu hoặc sản phẩm trong khu vực nhà máy.
65パレットpalletTấm kê hàng để xếp, vận chuyển và lưu kho bằng xe nâng.
66作業台さぎょうだい
Tác nghiệp đài
bàn thao tácBàn dùng để lắp ráp, kiểm tra, đóng gói hoặc chuẩn bị linh kiện.
67治具じぐ
Trị cụ
đồ gá, jigDụng cụ định vị hoặc giữ chi tiết để thao tác ổn định và chính xác.
68金型かながた
Kim hình
khuôn kim loạiKhuôn dùng trong dập, ép nhựa, đúc hoặc tạo hình sản phẩm.
69ドリルmũi khoanDụng cụ cắt dùng để tạo lỗ trên kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác.
70エンドミルdao phay ngónDao cắt dùng trên máy phay để gia công rãnh, mặt và biên dạng.
71バイトdao tiệnDao cắt dùng trên máy tiện để gia công đường kính, mặt đầu hoặc ren.
72砥石といし
Lệ thạch
đá màiVật tư mài dùng trên máy mài hoặc mài tay để làm sắc, làm nhẵn chi tiết.
73やすりdũaDụng cụ cầm tay dùng để sửa mép, bỏ ba via hoặc làm nhẵn bề mặt.
74ハンマーbúaDụng cụ gõ, chỉnh vị trí hoặc đóng chốt, cần dùng đúng lực để tránh hỏng chi tiết.
75ドライバーtuốc nơ vítDụng cụ siết hoặc tháo vít đầu dẹt, đầu bake trong lắp ráp.
76レンチcờ lê, chìa vặnDụng cụ vặn bu lông, đai ốc hoặc đầu nối trong bảo trì và lắp ráp.
77スパナcờ lê miệng hởDụng cụ vặn đai ốc ở vị trí mở, chọn đúng kích cỡ để tránh trượt.
78六角レンチろっかくレンチ
Lục giác
lục giác, chìa lục giácDụng cụ vặn vít lục giác chìm trong máy móc và đồ gá.
79トルクレンチcờ lê lựcDụng cụ siết đúng mô-men quy định, tránh lỏng hoặc siết quá lực.
80ペンチkìmDụng cụ kẹp, giữ, uốn hoặc kéo dây, dùng phổ biến trong lắp ráp.
81ニッパーkìm cắtDụng cụ cắt dây điện, chân linh kiện hoặc phần nhựa thừa.
82カッターdao rọc, dao cắtDụng cụ cắt bao bì, nhãn hoặc vật liệu mỏng, phải chú ý an toàn lưỡi dao.
83はんだごてmỏ hàn thiếcDụng cụ nung chảy thiếc hàn để nối linh kiện điện tử hoặc dây điện.
84ノギスthước cặpDụng cụ đo đường kính, chiều rộng, chiều sâu của chi tiết với độ chính xác cao.
85マイクロメータpanmeDụng cụ đo kích thước rất nhỏ hoặc yêu cầu độ chính xác cao hơn thước cặp.
86ダイヤルゲージđồng hồ soDụng cụ đo độ lệch, độ đảo hoặc độ phẳng khi kiểm tra cơ khí.
87定規じょうぎ
Định quy
thước thẳngDụng cụ đo hoặc kiểm tra đường thẳng, chiều dài đơn giản trong thao tác.
88巻尺まきじゃく
Quyển xích
thước cuộnDụng cụ đo chiều dài lớn, dùng trong kho, đóng gói hoặc bố trí thiết bị.
89計量器けいりょうき
Kế lượng khí
thiết bị cân đoThiết bị dùng để cân khối lượng hoặc đo lượng vật liệu theo quy định.
90電動工具でんどうこうぐ
Điện động công cụ
dụng cụ điệnDụng cụ chạy điện như khoan, siết vít, mài, cần kiểm tra dây và công tắc.
91エア工具エアこうぐ
Công cụ
dụng cụ khí nénDụng cụ dùng khí nén để siết, bắn, thổi hoặc mài trong dây chuyền.
92保護具ほごぐ
Bảo hộ cụ
đồ bảo hộTrang bị bảo vệ cơ thể khi làm việc với máy, hóa chất, bụi hoặc tiếng ồn.
93安全カバーあんぜんカバー
An toàn
nắp che an toànBộ phận che vùng nguy hiểm của máy để tránh kẹt tay hoặc văng phoi.
94センサーcảm biếnThiết bị phát hiện vị trí, vật thể, nhiệt độ hoặc bất thường của máy.
95制御盤せいぎょばん
Chế ngự bàn
tủ điều khiểnTủ chứa thiết bị điều khiển máy, không tự ý mở nếu không được phép.
96操作盤そうさばん
Thao tác bàn
bảng điều khiểnBảng có nút, công tắc, màn hình để vận hành máy hoặc dây chuyền.
97配電盤はいでんばん
Phối điện bàn
tủ phân phối điệnTủ phân phối nguồn điện cho thiết bị, cần chú ý nguy cơ điện giật.
98乾燥炉かんそうろ
Càn táo lô
lò sấyThiết bị sấy khô sơn, keo, vật liệu hoặc sản phẩm sau xử lý.
99集塵機しゅうじんき
Tập trần cơ
máy hút bụi công nghiệpThiết bị thu gom bụi, phoi, bột để bảo vệ môi trường làm việc.
100排気装置はいきそうち
Bài khí trang trí
thiết bị hút xả khíThiết bị xả hơi, khói, mùi hoặc khí độc ra khỏi khu vực làm việc.
IIINhóm 3: Địa điểm, khu vực, bộ phận làm việcSTT 101–150
101製造ラインせいぞうライン
Chế tạo
dây chuyền sản xuấtKhu vực các công đoạn nối tiếp nhau để tạo ra sản phẩm.
102組立ラインくみたてライン
Tổ lập
dây chuyền lắp rápNơi lắp các linh kiện thành cụm hoặc thành phẩm theo nhịp sản xuất.
103加工ラインかこうライン
Gia công
dây chuyền gia côngNơi thực hiện cắt, khoan, mài, dập hoặc xử lý vật liệu.
104検査室けんさしつ
Kiểm tra thất
phòng kiểm traKhu vực đo, kiểm tra ngoại quan, chức năng hoặc lưu mẫu sản phẩm.
105測定室そくていしつ
Trắc định thất
phòng đo lườngKhu vực đo chính xác, thường kiểm soát nhiệt độ và dụng cụ đo.
106品質管理室ひんしつかんりしつ
Phẩm chất quản lý thất
phòng quản lý chất lượngBộ phận xử lý tiêu chuẩn, kết quả kiểm tra và cải tiến chất lượng.
107生産管理部せいさんかんりぶ
Sinh sản quản lý bộ
bộ phận quản lý sản xuấtBộ phận lập kế hoạch, theo dõi tiến độ, nguyên liệu và sản lượng.
108保全部ほぜんぶ
Bảo toàn bộ
bộ phận bảo trìBộ phận sửa chữa, bảo dưỡng, phòng ngừa hỏng máy và hỗ trợ sản xuất.
109倉庫そうこ
Thương khố
khoNơi lưu nguyên liệu, linh kiện, bán thành phẩm hoặc hàng thành phẩm.
110原材料置場げんざいりょうおきば
Nguyên tài liệu trí trường
khu để nguyên vật liệuVị trí quy định để đặt vật liệu đầu vào, cần ghi nhãn và quản lý lô.
111部品置場ぶひんおきば
Bộ phẩm trí trường
khu để linh kiệnNơi đặt linh kiện trước khi cấp cho chuyền hoặc công đoạn lắp ráp.
112完成品置場かんせいひんおきば
Hoàn thành phẩm trí trường
khu để thành phẩmVị trí đặt sản phẩm đã hoàn tất và chờ kiểm tra, đóng gói hoặc xuất hàng.
113不良品置場ふりょうひんおきば
Bất lương phẩm trí trường
khu để hàng lỗiNơi cách ly sản phẩm lỗi để tránh lẫn với hàng đạt.
114工具置場こうぐおきば
Công cụ trí trường
khu để dụng cụVị trí cất dụng cụ sau khi dùng, giúp 5S và tránh thất lạc.
115金型置場かながたおきば
Kim hình trí trường
khu để khuônNơi bảo quản khuôn dập, khuôn ép, cần chống va đập và gỉ sét.
116危険物置場きけんぶつおきば
Nguy hiểm vật trí trường
khu để vật nguy hiểmKhu riêng cho hóa chất, dung môi hoặc vật dễ cháy, phải theo biển báo an toàn.
117塗装ブースとそうブース
Đồ trang
buồng sơnKhu vực phun sơn có hút khí, lọc bụi và quy định phòng cháy.
118溶接場ようせつば
Dung tiếp trường
khu hànNơi hàn kim loại, cần tấm chắn, hút khói và đồ bảo hộ.
119研削場けんさくば
Nghiên tước trường
khu màiKhu vực mài chi tiết, có nguy cơ bụi, tia lửa và văng đá mài.
120プレス場プレスば
Trường
khu dậpKhu đặt máy dập, cần chú ý kẹp tay và vùng nguy hiểm của khuôn.
121成形場せいけいば
Thành hình trường
khu tạo hìnhNơi ép nhựa, đúc, uốn hoặc tạo hình vật liệu theo khuôn.
122洗浄室せんじょうしつ
Tẩy tịnh thất
phòng rửa, phòng làm sạchKhu làm sạch chi tiết bằng nước, dung môi hoặc hóa chất chuyên dụng.
123乾燥室かんそうしつ
Càn táo thất
phòng sấyKhu sấy khô sản phẩm hoặc vật liệu sau rửa, sơn, in hoặc xử lý.
124休憩室きゅうけいしつ
Hưu khế thất
phòng nghỉNơi nghỉ giải lao đúng quy định, tách khỏi khu vực sản xuất.
125更衣室こういしつ
Canh y thất
phòng thay đồNơi thay đồng phục, giày bảo hộ, mũ và đồ bảo hộ trước khi vào xưởng.
126事務所じむしょ
Sự vụ sở
văn phòngNơi xử lý hồ sơ sản xuất, nhân sự, báo cáo và liên lạc hành chính.
127朝礼場所ちょうれいばしょ
Triều lễ trường sở
địa điểm họp đầu caNơi tập trung nghe chỉ thị sản xuất, an toàn và thông tin trong ngày.
128掲示板けいじばん
Yết thị bản
bảng thông báoNơi dán thông tin an toàn, lịch làm việc, sản lượng hoặc quy định công ty.
129通路つうろ
Thông lộ
lối điĐường đi trong nhà máy, phải giữ thông thoáng và không đặt hàng cản trở.
130非常口ひじょうぐち
Phi thường khẩu
cửa thoát hiểmLối ra dùng khi khẩn cấp, tuyệt đối không chặn bằng hàng hóa.
131避難経路ひなんけいろ
Tị nạn kinh lộ
đường thoát nạnTuyến di chuyển khi cháy, động đất hoặc sự cố khẩn cấp.
132消火器置場しょうかきおきば
Tiêu hỏa khí trí trường
nơi đặt bình chữa cháyVị trí đặt bình chữa cháy, cần biết để xử lý ban đầu khi có cháy.
133救急箱置場きゅうきゅうばこおきば
Cứu cấp tương trí trường
nơi đặt hộp sơ cứuVị trí hộp sơ cứu dùng khi bị thương nhẹ hoặc cần xử lý ban đầu.
134立入禁止区域たちいりきんしくいき
Lập nhập cấm chỉ khu vực
khu vực cấm vàoKhu vực chỉ người được phép mới vào, thường có nguy cơ máy, điện hoặc hóa chất.
135作業区域さぎょうくいき
Tác nghiệp khu vực
khu vực làm việcPhạm vi được phân định cho thao tác, thiết bị và sản phẩm của công đoạn.
136清掃区域せいそうくいき
Thanh tảo khu vực
khu vực vệ sinhPhần được giao cho từng nhóm lau dọn, kiểm tra 5S sau ca.
137喫煙所きつえんじょ
Khiết yên sở
khu hút thuốcNơi được phép hút thuốc, tách khỏi khu vực sản xuất và vật dễ cháy.
138食堂しょくどう
Thực đường
nhà ănKhu ăn uống của nhân viên, cần tuân thủ vệ sinh và thời gian nghỉ.
139荷受け場にうけば
Hà thụ trường
khu nhận hàngNơi tiếp nhận nguyên liệu, linh kiện hoặc hàng từ nhà cung cấp.
140出荷場しゅっかば
Xuất hà trường
khu xuất hàngNơi tập kết sản phẩm đã đóng gói để giao cho khách hoặc kho ngoài.
141搬入口はんにゅうぐち
Ban nhập khẩu
cửa nhập hàngCửa đưa vật liệu, pallet hoặc thiết bị vào nhà máy.
142搬出口はんしゅつぐち
Ban xuất khẩu
cửa xuất hàngCửa đưa sản phẩm, phế liệu hoặc thiết bị ra khỏi nhà máy.
143保管棚ほかんだな
Bảo quản bằng
kệ bảo quảnKệ dùng để đặt dụng cụ, linh kiện hoặc hồ sơ theo vị trí quy định.
144ラックgiá kệ, rackKệ công nghiệp để lưu hàng, khuôn, thùng hoặc bán thành phẩm.
145材料棚ざいりょうだな
Tài liệu bằng
kệ vật liệuKệ đặt vật liệu sản xuất, cần ghi nhãn để tránh lấy nhầm.
146図面棚ずめんだな
Đồ diện bằng
kệ bản vẽNơi lưu bản vẽ, tiêu chuẩn, mẫu giấy tờ để tra cứu nhanh.
147サンプル置場サンプルおきば
Trí trường
khu để mẫuNơi đặt mẫu chuẩn, mẫu đối chiếu hoặc sản phẩm mẫu được phê duyệt.
148試験室しけんしつ
Thí nghiệm thất
phòng thử nghiệmKhu vực kiểm tra độ bền, chức năng, vật liệu hoặc hiệu năng sản phẩm.
149廃棄物置場はいきぶつおきば
Phế khí vật trí trường
khu để chất thảiNơi tập kết phế liệu, rác công nghiệp, cần phân loại đúng quy định.
150クリーンルームphòng sạchKhu vực kiểm soát bụi, nhiệt độ và độ ẩm cho sản phẩm nhạy cảm.
IVNhóm 4: Thao tác và quy trình cơ bảnSTT 151–200
151段取りだんどり
Đoạn thủ
chuẩn bị trước sản xuấtQuy trình chuẩn bị máy, khuôn, dụng cụ, vật liệu trước khi chạy hàng.
152段取り替えだんどりがえ
Đoạn thủ thế
đổi chuẩn bị, đổi mã hàngThao tác đổi khuôn, dao, chương trình hoặc vật liệu khi chuyển sản phẩm.
153機械を起動するきかいをきどうする
Cơ giới khởi động
khởi động máyThao tác bật máy theo trình tự, cần kiểm tra an toàn trước khi chạy.
154機械を停止するきかいをていしする
Cơ giới đình chỉ
dừng máyThao tác dừng máy đúng cách để đổi hàng, kiểm tra hoặc xử lý bất thường.
155電源を入れるでんげんをいれる
Điện nguyên nhập
bật nguồnThao tác cấp điện cho máy hoặc thiết bị sau khi đã xác nhận an toàn.
156電源を切るでんげんをきる
Điện nguyên thiết
tắt nguồnThao tác ngắt nguồn trước khi vệ sinh, bảo trì hoặc kết thúc công việc.
157材料を投入するざいりょうをとうにゅうする
Tài liệu đầu nhập
nạp vật liệuĐưa vật liệu vào máy, phễu, khuôn hoặc dây chuyền theo lượng quy định.
158部品を取り付けるぶひんをとりつける
Bộ phẩm thủ phụ
lắp linh kiện vàoGắn linh kiện vào vị trí chỉ định, cần đúng chiều và đúng mã hàng.
159部品を外すぶひんをはずす
Bộ phẩm ngoại
tháo linh kiện raTháo chi tiết khỏi máy, đồ gá hoặc sản phẩm khi đổi, sửa hoặc kiểm tra.
160ねじを締めるねじをしめる
Đế
siết vítThao tác siết vít đúng lực, đúng thứ tự để bảo đảm lắp ráp chắc chắn.
161ねじを緩めるねじをゆるめる
Hoãn
nới vítThao tác tháo lỏng vít trước khi chỉnh, thay hoặc tháo chi tiết.
162位置を合わせるいちをあわせる
Vị trí hợp
căn chỉnh vị tríĐưa chi tiết, khuôn hoặc đồ gá vào đúng vị trí theo dấu chuẩn.
163寸法を測るすんぽうをはかる
Thốn pháp trắc
đo kích thướcThao tác dùng thước, panme hoặc thiết bị đo để xác nhận kích thước.
164図面を確認するずめんをかくにんする
Đồ diện xác nhận
xác nhận bản vẽĐọc lại kích thước, dung sai, vật liệu hoặc yêu cầu trước khi thao tác.
165切削するせっさくする
Thiết tước
cắt gọtThao tác gia công bằng dao cắt trên máy tiện, phay, khoan hoặc trung tâm gia công.
166穴あけするあなあけする
Huyệt
khoan lỗTạo lỗ trên chi tiết theo đường kính, vị trí và chiều sâu quy định.
167面取りするめんとりする
Diện thủ
vát mépLoại bỏ cạnh sắc ở mép chi tiết để an toàn và dễ lắp ráp.
168曲げるまげる
Khúc
uốn congTạo góc hoặc hình dạng bằng lực ép, khuôn hoặc thiết bị uốn.
169切断するせつだんする
Thiết đoạn
cắt đoạnCắt vật liệu theo kích thước, chiều dài hoặc hình dạng yêu cầu.
170研磨するけんまする
Nghiên ma
mài, đánh bóngLàm nhẵn bề mặt hoặc đạt độ bóng, độ chính xác theo tiêu chuẩn.
171溶接するようせつする
Dung tiếp
hànNối kim loại bằng nhiệt, hồ quang hoặc áp lực theo điều kiện hàn.
172はんだ付けするはんだづけする
Phụ
hàn thiếcNối dây hoặc linh kiện điện tử bằng thiếc hàn và mỏ hàn.
173組み付けるくみつける
Tổ phụ
lắp ráp chi tiết vào cụmGắn chi tiết vào sản phẩm theo đúng thứ tự, chiều và lực siết.
174圧入するあつにゅうする
Áp nhập
ép lắpÉp chốt, bạc, trục hoặc chi tiết vào lỗ bằng lực quy định.
175かしめるtán, bấm giữLàm biến dạng mép hoặc chốt để cố định chi tiết, thường không tháo lại được.
176塗装するとそうする
Đồ trang
sơn phủPhủ sơn lên bề mặt để bảo vệ, tạo màu hoặc tăng tính thẩm mỹ.
177乾燥させるかんそうさせる
Càn táo
làm khô, sấy khôLàm bay hơi nước, dung môi hoặc làm khô sơn, keo theo thời gian quy định.
178洗浄するせんじょうする
Tẩy tịnh
rửa, làm sạchLoại bỏ dầu, bụi, phoi hoặc chất bẩn trước khi lắp, sơn, mạ.
179脱脂するだっしする
Thoát chi
tẩy dầu mỡLàm sạch dầu mỡ trên bề mặt để tăng độ bám sơn, mạ hoặc keo.
180表面処理するひょうめんしょりする
Biểu diện xử lý
xử lý bề mặtThực hiện mạ, sơn, tẩy, đánh bóng hoặc xử lý hóa học bề mặt.
181メッキするmạPhủ lớp kim loại mỏng lên bề mặt để chống gỉ, dẫn điện hoặc trang trí.
182熱処理するねつしょりする
Nhiệt xử lý
nhiệt luyệnGia nhiệt và làm nguội để thay đổi độ cứng, độ bền hoặc tính chất kim loại.
183成形するせいけいする
Thành hình
tạo hìnhTạo hình vật liệu bằng khuôn, áp lực, nhiệt hoặc quá trình ép.
184鋳造するちゅうぞうする
Chú tạo
đúcRót kim loại nóng chảy vào khuôn để tạo chi tiết có hình dạng mong muốn.
185鍛造するたんぞうする
Đoán tạo
rèn dậpTạo hình kim loại bằng lực ép hoặc búa để tăng độ bền cơ tính.
186圧延するあつえんする
Áp diên
cánÉp vật liệu qua trục cán để giảm chiều dày hoặc tạo dạng tấm, thanh.
187印刷するいんさつする
Ấn loát
inIn chữ, mã, hình hoặc hoa văn lên giấy, bao bì, nhãn hoặc sản phẩm.
188製本するせいほんする
Chế bản
đóng sách, đóng quyểnGhép, gấp, dán hoặc đóng các trang in thành sách, sổ hoặc tài liệu.
189裁断するさいだんする
Tài đoạn
cắt vải, giấy theo khổCắt vật liệu tấm theo kích thước, mẫu hoặc sơ đồ quy định.
190縫製するほうせいする
Phùng chế
mayMay ghép vải hoặc vật liệu mềm thành sản phẩm công nghiệp.
191梱包するこんぽうする
Khổn bao
đóng góiBọc, xếp, chèn và dán nhãn để bảo vệ sản phẩm khi vận chuyển.
192ラベルを貼るラベルをはる
Thiếp
dán nhãnDán tem, mã hàng, nhãn cảnh báo hoặc nhãn truy xuất lên sản phẩm, thùng.
193出荷準備をするしゅっかじゅんびをする
Xuất hà chuẩn bị
chuẩn bị xuất hàngKiểm tra, đóng gói, xếp hàng và hoàn tất giấy tờ trước khi giao.
194清掃するせいそうする
Thanh tảo
vệ sinh, dọn sạchLàm sạch máy, khu vực và dụng cụ để giữ 5S, chất lượng và an toàn.
195給油するきゅうゆする
Cấp du
tra dầu, cấp dầuBổ sung dầu bôi trơn cho máy, ổ trục hoặc bộ truyền động theo định kỳ.
196点検するてんけんする
Điểm kiểm
kiểm tra định kỳQuan sát, đo hoặc xác nhận tình trạng máy, dụng cụ, thiết bị trước và sau ca.
197交換するこうかんする
Giao hoán
thay thếThay dao, linh kiện, vật tư, khuôn hoặc bộ phận hao mòn theo yêu cầu.
198調整するちょうせいする
Điều chỉnh
điều chỉnhChỉnh thông số, vị trí, áp lực hoặc tốc độ để sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
199記録するきろくする
Ký lục
ghi chépGhi số liệu sản xuất, kiểm tra, sự cố hoặc thay đổi vào biểu mẫu.
200報告するほうこくする
Báo cáo
báo cáoThông báo kết quả, bất thường hoặc tiến độ cho cấp trên đúng thời điểm.
VNhóm 5: An toàn lao động và vệ sinhSTT 201–250
201安全衛生あんぜんえいせい
An toàn vệ sinh
an toàn vệ sinh lao độngAn toàn lao động: khái niệm chung về bảo vệ người lao động và môi trường làm việc.
202労働災害ろうどうさいがい
Lao động tai hại
tai nạn lao độngAn toàn lao động: tai nạn xảy ra trong khi làm việc, phải báo cáo và điều tra.
203危険予知きけんよち
Nguy hiểm dự tri
dự đoán nguy hiểmAn toàn lao động: hoạt động nhận diện rủi ro trước khi thao tác để phòng tai nạn.
204KY活動ケーワイかつどう
Hoạt động
hoạt động dự đoán nguy hiểm KYAn toàn lao động: họp ngắn để nêu nguy cơ và biện pháp phòng tránh trước ca.
205ヒヤリハットsuýt tai nạn, sự cố hú víaAn toàn lao động: tình huống chưa gây tai nạn nhưng phải chia sẻ để phòng ngừa.
206指差呼称ゆびさしこしょう
Chỉ sai hô xưng
chỉ tay gọi tên xác nhậnAn toàn lao động: vừa chỉ vừa đọc to để tránh quên bước hoặc thao tác nhầm.
207保護帽ほごぼう
Bảo hộ mạo
mũ bảo hộAn toàn lao động: bảo vệ đầu khỏi va đập, vật rơi hoặc va vào thiết bị.
208ヘルメットmũ bảo hiểmAn toàn lao động: cách gọi thông dụng của mũ bảo hộ trong nhà máy.
209保護眼鏡ほごめがね
Bảo hộ nhãn kính
kính bảo hộAn toàn lao động: bảo vệ mắt khỏi phoi, bụi, tia lửa, hóa chất hoặc sơn.
210安全靴あんぜんぐつ
An toàn ngoa
giày bảo hộAn toàn lao động: bảo vệ chân khỏi vật rơi, trơn trượt hoặc đinh nhọn.
211手袋てぶくろ
Thủ đại
găng tayAn toàn lao động: bảo vệ tay nhưng phải dùng đúng loại, tránh bị cuốn vào máy quay.
212耳栓みみせん
Nhĩ xuyên
nút tai chống ồnAn toàn lao động: dùng ở khu vực tiếng ồn lớn như dập, mài, nén khí.
213防じんマスクぼうじんマスク
Phòng
khẩu trang chống bụiAn toàn lao động: bảo vệ đường hô hấp khi có bụi, bột, phoi hoặc sơn khô.
214防毒マスクぼうどくマスク
Phòng độc
mặt nạ phòng độcAn toàn lao động: dùng khi có hơi dung môi, khí độc hoặc hóa chất bay hơi.
215保護服ほごふく
Bảo hộ phục
quần áo bảo hộAn toàn lao động: bảo vệ cơ thể khỏi bụi, hóa chất, nhiệt hoặc vật bắn.
216墜落防止ついらくぼうし
Trụy lạc phòng chỉ
phòng chống ngã caoAn toàn lao động: biện pháp dùng dây, lan can, sàn thao tác khi làm việc trên cao.
217巻き込まれまきこまれ
Quyển nhập
bị cuốn vào máyAn toàn lao động: nguy cơ tay áo, tóc, găng hoặc vật bị cuốn vào bộ phận quay.
218挟まれはさまれ
Hiệp
bị kẹpAn toàn lao động: nguy cơ tay hoặc cơ thể bị kẹp giữa máy, khuôn, vật nặng.
219切創せっそう
Thiết sang
vết cắtAn toàn lao động: thương tích do dao, cạnh sắc, phoi hoặc tấm kim loại.
220火傷やけど
Hỏa thương
bỏngAn toàn lao động: thương tích do nhiệt, kim loại nóng, hơi, hóa chất hoặc hàn.
221感電かんでん
Cảm điện
điện giậtAn toàn lao động: tai nạn do tiếp xúc điện, phải ngắt nguồn trước khi xử lý.
222火災かさい
Hỏa tai
cháyAn toàn lao động: sự cố cháy do tia lửa, dung môi, điện hoặc vật dễ bắt lửa.
223爆発ばくはつ
Bạo phát
nổAn toàn lao động: rủi ro khi dùng khí, bụi dễ cháy, bình áp lực hoặc dung môi.
224有害物質ゆうがいぶっしつ
Hữu hại vật chất
chất độc hạiAn toàn lao động: hóa chất, bụi, khí hoặc vật liệu có thể hại sức khỏe.
225粉じんふんじん
Phấn
bụi mịnAn toàn lao động: bụi phát sinh khi mài, cắt, trộn bột hoặc xử lý vật liệu.
226騒音そうおん
Táo âm
tiếng ồnAn toàn lao động: tiếng ồn lớn có thể ảnh hưởng thính lực, cần nút tai hoặc chụp tai.
227高温こうおん
Cao ôn
nhiệt độ caoAn toàn lao động: nguy cơ bỏng ở lò sấy, khuôn nóng, hàn, đúc hoặc nhiệt luyện.
228低温ていおん
Đê ôn
nhiệt độ thấpAn toàn lao động: nguy cơ bỏng lạnh hoặc giảm thao tác ở kho lạnh, khí lạnh.
229重量物じゅうりょうぶつ
Trọng lượng vật
vật nặngAn toàn lao động: phải dùng xe nâng, pa lăng hoặc tư thế nâng đúng để tránh chấn thương.
230可燃物かねんぶつ
Khả nhiên vật
vật dễ cháyAn toàn lao động: phải để xa tia lửa, nguồn nhiệt và khu vực hàn cắt.
231高所作業こうしょさぎょう
Cao sở tác nghiệp
làm việc trên caoAn toàn lao động: công việc trên thang, sàn thao tác, mái hoặc vị trí có nguy cơ rơi.
232火気厳禁かきげんきん
Hỏa khí nghiêm cấm
cấm lửa nghiêm ngặtAn toàn lao động: biển báo ở nơi có dung môi, khí gas hoặc vật dễ cháy.
233禁煙きんえん
Cấm yên
cấm hút thuốcAn toàn lao động: quy định phòng cháy và vệ sinh trong khu vực sản xuất.
234立入禁止たちいりきんし
Lập nhập cấm chỉ
cấm vàoAn toàn lao động: biển báo không cho người không phận sự vào khu vực nguy hiểm.
235使用禁止しようきんし
Sử dụng cấm chỉ
cấm sử dụngAn toàn lao động: ghi trên máy, dụng cụ hoặc vật tư không được phép dùng.
236非常停止ひじょうていし
Phi thường đình chỉ
dừng khẩn cấpAn toàn lao động: thao tác dừng ngay máy khi có nguy hiểm hoặc bất thường lớn.
237非常停止ボタンひじょうていしボタン
Phi thường đình chỉ
nút dừng khẩn cấpAn toàn lao động: nút đỏ để dừng máy nhanh khi người hoặc máy gặp nguy hiểm.
238安全装置あんぜんそうち
An toàn trang trí
thiết bị an toànAn toàn lao động: cơ cấu bảo vệ như cảm biến, che chắn, công tắc liên động.
239インターロックkhóa liên độngAn toàn lao động: thiết bị khiến máy không chạy khi cửa hoặc nắp chưa đóng an toàn.
240ロックアウトkhóa nguồn khi bảo trìAn toàn lao động: khóa nguồn năng lượng để tránh máy khởi động bất ngờ.
241タグアウトtreo thẻ cảnh báo khóa nguồnAn toàn lao động: treo thẻ báo đang bảo trì để người khác không vận hành.
242換気かんき
Hoán khí
thông gióAn toàn lao động: đưa khí sạch vào và đẩy khí bẩn, hơi dung môi ra ngoài.
243排気はいき
Bài khí
hút xả khíAn toàn lao động: hút khói, hơi, bụi hoặc khí nóng ra khỏi khu vực thao tác.
244整理整頓せいりせいとん
Chỉnh lý chỉnh đốn
sàng lọc và sắp xếpAn toàn lao động: nền tảng 5S để giảm vấp ngã, nhầm lẫn và tìm kiếm mất thời gian.
245清潔せいけつ
Thanh khiết
sạch sẽAn toàn lao động: giữ nơi làm việc không bụi bẩn, dầu mỡ để ổn định chất lượng.
246清掃点検せいそうてんけん
Thanh tảo điểm kiểm
vệ sinh kiêm kiểm traAn toàn lao động: khi lau dọn đồng thời phát hiện lỏng, rò, nứt hoặc bất thường.
247油漏れゆもれ
Du lậu
rò rỉ dầuAn toàn lao động: dầu rò gây trượt ngã, cháy hoặc hỏng máy, cần báo ngay.
248床濡れゆかぬれ
Sàng nhu
sàn bị ướtAn toàn lao động: nguy cơ trượt ngã, phải lau hoặc đặt biển cảnh báo.
249転倒防止てんとうぼうし
Chuyển đảo phòng chỉ
phòng chống té ngãAn toàn lao động: biện pháp giữ lối đi sạch, chống trơn, cố định vật dễ đổ.
250応急処置おうきゅうしょち
Ứng cấp xử trí
sơ cứu ban đầuAn toàn lao động: xử lý tạm thời khi bị thương trước khi đến y tế hoặc cấp cứu.
VINhóm 6: Kiểm tra, báo cáo, xác nhậnSTT 251–300
251受入検査うけいれけんさ
Thụ nhập kiểm tra
kiểm tra đầu vàoKiểm tra nguyên liệu hoặc linh kiện khi nhận hàng để tránh đưa lỗi vào sản xuất.
252工程内検査こうていないけんさ
Công trình nội kiểm tra
kiểm tra trong công đoạnKiểm tra ngay trong quá trình sản xuất để phát hiện lỗi sớm.
253完成検査かんせいけんさ
Hoàn thành kiểm tra
kiểm tra hoàn thiệnKiểm tra sản phẩm sau khi hoàn tất trước khi đóng gói hoặc xuất hàng.
254外観検査がいかんけんさ
Ngoại quan kiểm tra
kiểm tra ngoại quanKiểm tra bằng mắt hoặc thiết bị về trầy xước, bẩn, màu, hình dạng bề mặt.
255寸法検査すんぽうけんさ
Thốn pháp kiểm tra
kiểm tra kích thướcĐo kích thước chi tiết so với bản vẽ và dung sai quy định.
256機能検査きのうけんさ
Cơ năng kiểm tra
kiểm tra chức năngXác nhận sản phẩm hoạt động đúng chức năng sau lắp ráp.
257性能試験せいのうしけん
Tính năng thí nghiệm
thử nghiệm tính năngThử độ bền, công suất, độ kín, điện hoặc các chỉ tiêu kỹ thuật.
258抜取検査ぬきとりけんさ
Bạt thủ kiểm tra
kiểm tra lấy mẫuChỉ lấy một phần sản phẩm trong lô để kiểm tra theo quy định.
259全数検査ぜんすうけんさ
Toàn số kiểm tra
kiểm tra toàn bộKiểm tra từng sản phẩm, dùng khi yêu cầu chất lượng cao hoặc rủi ro lớn.
260目視検査もくしけんさ
Mục thị kiểm tra
kiểm tra bằng mắtDùng mắt thường hoặc kính hỗ trợ để phát hiện lỗi bề mặt, thiếu chi tiết.
261測定そくてい
Trắc định
đo lườngHoạt động đo kích thước, trọng lượng, nhiệt độ, điện áp hoặc thông số kỹ thuật.
262計測けいそく
Kế trắc
đo đạcTừ dùng trong kỹ thuật đo, thường gắn với thiết bị và dữ liệu đo.
263公差こうさ
Công sai
dung saiKhoảng sai lệch cho phép của kích thước hoặc thông số trên bản vẽ.
264基準値きじゅんち
Cơ chuẩn trị
giá trị chuẩnGiá trị dùng làm mốc để so sánh khi kiểm tra hoặc điều chỉnh máy.
265規格値きかくち
Quy cách trị
giá trị tiêu chuẩnGiá trị được tiêu chuẩn hoặc khách hàng quy định phải đạt.
266上限値じょうげんち
Thượng hạn trị
giới hạn trênMức cao nhất được phép trong kiểm tra kích thước hoặc thông số.
267下限値かげんち
Hạ hạn trị
giới hạn dướiMức thấp nhất được phép trong kiểm tra kích thước hoặc thông số.
268合否判定ごうひはんてい
Hợp phủ phán định
phán định đạt hoặc không đạtKết luận sản phẩm đạt chuẩn hay bị loại sau khi kiểm tra.
269良品りょうひん
Lương phẩm
hàng đạtSản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn và được phép chuyển công đoạn hoặc xuất hàng.
270不良品ふりょうひん
Bất lương phẩm
hàng lỗiSản phẩm không đạt tiêu chuẩn, phải cách ly, sửa hoặc xử lý theo quy định.
271検査表けんさひょう
Kiểm tra biểu
bảng kiểm traBiểu mẫu ghi kết quả đo, ngoại quan, người kiểm tra và thời gian kiểm tra.
272チェックシートphiếu checklistBiểu mẫu đánh dấu các mục cần xác nhận để không bỏ sót thao tác.
273作業日報さぎょうにっぽう
Tác nghiệp nhật báo
nhật báo công việcBáo cáo hằng ngày về sản lượng, thời gian, lỗi, sự cố và nội dung làm việc.
274生産実績せいさんじっせき
Sinh sản thực tích
thực tích sản xuấtSố lượng và kết quả thực tế đã sản xuất so với kế hoạch.
275報告書ほうこくしょ
Báo cáo thư
báo cáo văn bảnTài liệu ghi sự cố, kết quả kiểm tra, cải tiến hoặc nội dung công việc.
276記録票きろくひょう
Ký lục phiếu
phiếu ghi chépBiểu mẫu ghi thông số, số lượng, lô, nhiệt độ, thời gian hoặc kết quả.
277異常報告いじょうほうこく
Dị thường báo cáo
báo cáo bất thườngBáo ngay khi phát hiện máy, sản phẩm, số lượng hoặc an toàn có vấn đề.
278是正報告ぜせいほうこく
Thị chính báo cáo
báo cáo khắc phụcTài liệu nêu nguyên nhân, biện pháp sửa và cách ngăn lỗi lặp lại.
279確認印かくにんいん
Xác nhận ấn
dấu xác nhậnDấu đóng sau khi người phụ trách đã kiểm tra hoặc phê duyệt nội dung.
280承認しょうにん
Thừa nhận
phê duyệtXác nhận chính thức cho phép dùng, sản xuất, thay đổi hoặc xuất hàng.
281署名しょめい
Thự danh
chữ kýKý tên để xác nhận trách nhiệm trên phiếu, báo cáo hoặc kết quả kiểm tra.
282版数はんすう
Bản số
số phiên bảnDùng để quản lý phiên bản bản vẽ, tài liệu, tiêu chuẩn hoặc chương trình.
283改訂かいてい
Cải đính
sửa đổi phiên bảnThay đổi nội dung tài liệu, bản vẽ hoặc tiêu chuẩn, cần dùng bản mới nhất.
284変更点へんこうてん
Biến canh điểm
điểm thay đổiPhần khác so với bản cũ, phải đọc kỹ trước khi sản xuất.
285サンプルmẫuSản phẩm hoặc vật mẫu dùng để đối chiếu màu, hình dạng, chất lượng.
286限度見本げんどみほん
Hạn độ kiến bản
mẫu giới hạnMẫu cho biết mức lỗi tối đa còn chấp nhận được khi kiểm tra ngoại quan.
287標準見本ひょうじゅんみほん
Tiêu chuẩn kiến bản
mẫu chuẩnMẫu đại diện cho trạng thái đạt chuẩn để người thao tác so sánh.
288色見本いろみほん
Sắc kiến bản
mẫu màuMẫu dùng để so sánh màu sơn, in, nhựa hoặc vật liệu.
289計量けいりょう
Kế lượng
cân đo định lượngĐo khối lượng hoặc lượng vật liệu trước khi trộn, đóng gói hoặc sản xuất.
290秤量ひょうりょう
Xứng lượng
cân chính xácCân lượng vật liệu bằng cân kỹ thuật, thường dùng cho hóa chất hoặc bột.
291校正こうせい
Hiệu chính
hiệu chuẩnXác nhận và điều chỉnh thiết bị đo để kết quả đo đáng tin cậy.
292トレーサビリティtruy xuất nguồn gốcKhả năng lần theo lô, vật liệu, công đoạn và người thao tác khi cần điều tra.
293識別しきべつ
Thức biệt
nhận dạng, phân biệtDùng nhãn, màu, mã hoặc vị trí để tránh nhầm hàng và nhầm lô.
294バーコードmã vạchMã dùng để quét thông tin hàng hóa, lô, số lượng hoặc quy trình.
295QRコードmã QRMã hai chiều dùng để truy cập thông tin sản phẩm, lô, hướng dẫn hoặc kiểm tra.
296シリアル番号シリアルばんごう
Phiên hiệu
số sê-riSố riêng của từng sản phẩm, dùng để truy xuất và bảo hành.
297ロット番号ロットばんごう
Phiên hiệu
số lôMã lô dùng để quản lý sản xuất, kiểm tra và truy xuất lỗi theo nhóm.
298期限表示きげんひょうじ
Kỳ hạn biểu thị
hiển thị hạn dùngThông tin hạn dùng hoặc hạn quản lý của vật liệu, keo, sơn, hóa chất.
299先入れ先出しさきいれさきだし
Tiên nhập tiên xuất
nhập trước xuất trướcNguyên tắc dùng hàng cũ trước để tránh quá hạn hoặc tồn kho lâu.
300ダブルチェックkiểm tra hai người, kiểm tra képCách giảm sai sót bằng việc kiểm tra lại bởi người khác hoặc lần thứ hai.
VIINhóm 7: Sự cố, lỗi, rủi ro, xử lý bất thườngSTT 301–350
301異常いじょう
Dị thường
bất thườngDùng khi máy, sản phẩm, âm thanh, mùi hoặc thông số khác trạng thái bình thường.
302故障こしょう
Cố chướng
hỏng máyTình trạng máy hoặc thiết bị không hoạt động đúng, cần dừng và báo bảo trì.
303停電ていでん
Đình điện
mất điệnSự cố mất nguồn điện, có thể làm dừng dây chuyền hoặc hỏng sản phẩm đang chạy.
304エラーlỗi hệ thốngThông báo lỗi trên máy, màn hình hoặc thiết bị điều khiển.
305警報けいほう
Cảnh báo
cảnh báo, báo độngTín hiệu âm thanh, đèn hoặc thông báo khi máy phát hiện nguy hiểm.
306アラームchuông báo, alarmTín hiệu cảnh báo trên máy, thường cần đọc mã lỗi trước khi xử lý.
307不具合ふぐあい
Bất cụ hợp
trục trặc, không phù hợpTừ chung cho sản phẩm hoặc máy không hoạt động như mong muốn.
308欠陥けっかん
Khuyết hãm
khuyết tật nghiêm trọngLỗi bản chất ảnh hưởng chức năng, an toàn hoặc yêu cầu của khách hàng.
309きず
Thương
vết xướcLỗi ngoại quan do va chạm, ma sát, dao cụ hoặc thao tác không đúng.
310打痕だこん
Đả ngân
vết móp do va đậpDấu lõm hoặc vết va trên bề mặt do rơi, gõ hoặc va chạm.
311変形へんけい
Biến hình
biến dạngHình dạng sản phẩm bị cong, méo, lệch so với bản vẽ hoặc mẫu chuẩn.
312へこみvết lõmLỗi bề mặt bị lún vào do va đập, ép sai hoặc xử lý không cẩn thận.
313ねじれxoắn vặnLỗi chi tiết bị xoắn, thường xảy ra ở vật dài, tấm hoặc khung.
314反りそり
Phản
cong vênhLỗi tấm hoặc sản phẩm bị vênh do nhiệt, lực ép hoặc làm nguội không đều.
315ひび割れひびわれ
Cát
nứt chân chimLỗi nứt nhỏ trên bề mặt, cần kiểm tra độ lan và ảnh hưởng chức năng.
316割れわれ
Cát
nứt, vỡLỗi tách vật liệu, thường không đạt nếu ảnh hưởng độ bền hoặc an toàn.
317欠けかけ
Khuyết
sứt mẻLỗi mất một phần ở cạnh, góc hoặc mép sản phẩm.
318バリba viaPhần vật liệu thừa sắc ở mép sau cắt, dập, đúc hoặc gia công.
319さびgỉ sétLỗi oxy hóa kim loại do ẩm, nước, muối hoặc bảo quản không đúng.
320汚れよごれ
Ô
bẩn, vết bẩnDầu, bụi, mực, sơn hoặc dị vật bám trên sản phẩm, có thể gây NG ngoại quan.
321異物混入いぶつこんにゅう
Dị vật hỗn nhập
lẫn dị vậtVật lạ như bụi, tóc, kim loại, nhựa lẫn vào sản phẩm hoặc bao bì.
322寸法違いすんぽうちがい
Thốn pháp vi
sai kích thướcKích thước khác bản vẽ hoặc ngoài dung sai, thường bị đánh giá không đạt.
323色むらいろむら
Sắc
màu không đềuLỗi màu loang hoặc chênh màu trên sơn, nhựa, in hoặc vải.
324塗装むらとそうむら
Đồ trang
sơn không đềuLỗi lớp sơn dày mỏng không đều, chảy sơn, thiếu phủ hoặc khác màu.
325メッキむらmạ không đềuLỗi lớp mạ không đồng nhất về màu, độ dày hoặc độ bóng.
326焼けやけ
Thiêu
cháy bề mặt, vết cháyLỗi do nhiệt quá cao khi mài, ép nhựa, hàn, sấy hoặc gia công.
327変色へんしょく
Biến sắc
đổi màuSản phẩm đổi màu do nhiệt, hóa chất, ánh sáng, oxy hóa hoặc bảo quản.
328位置ずれいちずれ
Vị trí
lệch vị tríLỗ, nhãn, linh kiện hoặc chi tiết nằm sai vị trí so với tiêu chuẩn.
329組付け不良くみつけふりょう
Tổ phụ bất lương
lỗi lắp rápLắp sai chiều, thiếu chi tiết, lỏng hoặc không khớp sau khi lắp.
330溶接不良ようせつふりょう
Dung tiếp bất lương
lỗi hànMối hàn không đủ ngấu, rỗ, nứt, lệch hoặc không đạt ngoại quan.
331はんだ不良はんだふりょう
Bất lương
lỗi hàn thiếcMối hàn thiếu thiếc, thừa thiếc, lạnh, cầu thiếc hoặc không bám.
332印刷ずれいんさつずれ
Ấn loát
lệch inHình, chữ hoặc mã in lệch vị trí, ảnh hưởng đọc mã hoặc ngoại quan.
333接触不良せっしょくふりょう
Tiếp xúc bất lương
tiếp xúc kémLỗi điện do đầu nối, chân linh kiện hoặc tiếp điểm không tiếp xúc ổn định.
334断線だんせん
Đoạn tuyến
đứt dâyDây điện hoặc mạch bị đứt, làm mất tín hiệu hoặc mất nguồn.
335短絡たんらく
Đoản lạc
chập điệnHai điểm điện không nên nối lại bị chập, có thể gây cháy hoặc hỏng mạch.
336漏電ろうでん
Lậu điện
rò điệnDòng điện rò ra vỏ máy hoặc nơi không mong muốn, nguy hiểm cho người thao tác.
337液漏れえきもれ
Dịch lậu
rò rỉ chất lỏngDầu, nước, dung dịch, keo hoặc hóa chất rò ra khỏi máy, thùng, sản phẩm.
338空気漏れくうきもれ
Không khí lậu
rò khíKhí nén bị rò ở ống, khớp nối hoặc van, làm giảm áp và tốn năng lượng.
339詰まりつまり
Cật
tắc nghẽnVật liệu, phoi, bụi hoặc sản phẩm mắc kẹt trong máy, ống, khuôn, máng.
340摩耗まもう
Ma hao
mài mònDao, khuôn, bạc, trục hoặc bề mặt bị mòn sau thời gian sử dụng.
341破損はそん
Phá tổn
hư hỏng, vỡ hỏngChi tiết, dụng cụ hoặc thiết bị bị gãy, nứt, vỡ, không dùng được bình thường.
342紛失ふんしつ
Phân thất
thất lạcMất dụng cụ, linh kiện, hồ sơ hoặc sản phẩm, cần báo để truy tìm và ngăn tái diễn.
343誤投入ごとうにゅう
Ngộ đầu nhập
nạp nhầm vật liệuĐưa nhầm vật liệu, lô hoặc mã hàng vào máy, có nguy cơ tạo hàng lỗi hàng loạt.
344誤組付けごくみつけ
Ngộ tổ phụ
lắp nhầmLắp sai chi tiết, sai chiều hoặc sai vị trí so với hướng dẫn.
345混入こんにゅう
Hỗn nhập
lẫn vàoTình trạng vật khác loại hoặc hàng khác lô lẫn vào sản phẩm, vật liệu.
346誤出荷ごしゅっか
Ngộ xuất hà
xuất nhầm hàngGiao nhầm mã hàng, số lượng, khách hàng hoặc lô, ảnh hưởng nghiêm trọng tới khách.
347納期遅れのうきおくれ
Nạp kỳ trì
trễ hạn giaoKhông kịp hạn giao do hỏng máy, thiếu vật liệu, lỗi chất lượng hoặc kế hoạch sai.
348手直してなおし
Thủ trực
sửa lạiSửa sản phẩm lỗi nhẹ để đạt chuẩn thay vì loại bỏ hoàn toàn.
349再発防止さいはつぼうし
Tái phát phòng chỉ
phòng ngừa tái phátBiện pháp ngăn lỗi hoặc sự cố xảy ra lại sau khi đã tìm nguyên nhân.
350原因調査げんいんちょうさ
Nguyên nhân điều tra
điều tra nguyên nhânQuá trình tìm lý do gốc của lỗi máy, lỗi sản phẩm hoặc tai nạn.
VIIINhóm 8: Giao tiếp trong công việcSTT 351–400
351作業指示さぎょうしじ
Tác nghiệp chỉ thị
chỉ thị công việcCụm dùng khi cấp trên giao nội dung, số lượng, thứ tự hoặc điểm chú ý.
352指示を受けるしじをうける
Chỉ thị thụ
nhận chỉ thịDùng khi người lao động nghe và xác nhận yêu cầu từ tổ trưởng hoặc quản lý.
353指示を出すしじをだす
Chỉ thị xuất
đưa ra chỉ thịDùng cho tổ trưởng, quản lý hoặc người hướng dẫn phân công công việc.
354申し送りもうしおくり
Thân tống
bàn giao thông tinTruyền thông tin ca trước cho ca sau về máy, sản lượng, lỗi và điểm chú ý.
355引き継ぎひきつぎ
Dẫn kế
bàn giao ca, tiếp nhận việcNhận lại công việc, hồ sơ, máy hoặc sản phẩm từ người trước.
356朝礼ちょうれい
Triều lễ
họp đầu caBuổi họp ngắn để nghe kế hoạch, an toàn, chất lượng và phân công trong ngày.
357連絡れんらく
Liên lạc
liên lạcDùng khi báo thông tin cần biết cho người liên quan trong công việc.
358相談そうだん
Tương đàm
trao đổi, hỏi ý kiếnDùng khi chưa chắc cách xử lý, cần hỏi cấp trên trước khi tự quyết.
359確認かくにん
Xác nhận
xác nhậnTừ rất quan trọng trong nhà máy, dùng để kiểm tra lại trước khi thao tác.
360報連相ほうれんそう
Báo liên tương
báo cáo, liên lạc, trao đổiNguyên tắc giao tiếp công việc: báo cáo nhanh, liên lạc đúng người, trao đổi khi cần.
361すぐ報告するすぐほうこくする
Báo cáo
báo cáo ngayCâu dùng khi phát hiện bất thường, lỗi, thiếu hàng hoặc nguy cơ an toàn.
362上司に相談するじょうしにそうだんする
Thượng ty tương đàm
trao đổi với cấp trênDùng khi vấn đề vượt quyền hoặc chưa rõ cách xử lý.
363班長に確認するはんちょうにかくにんする
Ban trưởng xác nhận
xác nhận với tổ trưởngCâu dùng trước khi đổi thao tác, xử lý lỗi hoặc dùng vật liệu chưa chắc chắn.
364作業を止めるさぎょうをとめる
Tác nghiệp chỉ
dừng công việcDùng khi thấy nguy hiểm, lỗi hàng loạt hoặc cần xác nhận trước khi tiếp tục.
365勝手に触らないかってにさわらない
Thắng thủ xúc
không tự ý chạm vàoCâu cảnh báo trong nhà máy, nhất là với máy, tủ điện, nút điều khiển.
366ルールを守るルールをまもる
Thủ
tuân thủ quy địnhCâu nhắc làm đúng nội quy, tiêu chuẩn thao tác và quy định an toàn.
367手順通りてじゅんどおり
Thủ thuận thông
đúng theo trình tựDùng khi yêu cầu thao tác theo hướng dẫn, không bỏ bước hoặc đổi thứ tự.
368指示通りしじどおり
Chỉ thị thông
đúng theo chỉ thịDùng khi làm đúng nội dung đã được giao hoặc ghi trong phiếu chỉ thị.
369図面通りずめんどおり
Đồ diện thông
đúng theo bản vẽDùng khi yêu cầu kích thước, hình dạng, vị trí phải khớp bản vẽ.
370規格外きかくがい
Quy cách ngoại
ngoài tiêu chuẩnDùng khi sản phẩm hoặc thông số vượt khỏi giới hạn cho phép.
371やり直しやりなおし
Trực
làm lạiDùng khi thao tác sai, sản phẩm chưa đạt hoặc cần sửa từ bước trước.
372もう一度確認するもういちどかくにんする
Nhất độ xác nhận
xác nhận thêm một lầnCâu dùng để tránh sai sót trước khi chạy máy, xuất hàng hoặc ký xác nhận.
373作業中さぎょうちゅう
Tác nghiệp trung
đang làm việcBiển hoặc câu báo khu vực, máy, người đang trong quá trình thao tác.
374点検中てんけんちゅう
Điểm kiểm trung
đang kiểm traBiển báo máy hoặc thiết bị đang được kiểm tra, không tự ý vận hành.
375使用中しようちゅう
Sử dụng trung
đang sử dụngBiển hoặc nhãn cho dụng cụ, máy, khu vực đang được dùng.
376調整中ちょうせいちゅう
Điều chỉnh trung
đang điều chỉnhBáo trạng thái máy đang chỉnh, người khác không tự ý thay đổi hoặc chạy máy.
377立入禁止ですたちいりきんしです
Lập nhập cấm chỉ
đây là khu vực cấm vàoCâu dùng để nhắc người khác không đi vào khu vực nguy hiểm hoặc không phận sự.
378危険ですきけんです
Nguy hiểm
nguy hiểmCâu cảnh báo ngắn khi có nguy cơ kẹp, điện, nóng, vật rơi hoặc hóa chất.
379触らないでくださいさわらないでください
Xúc
xin đừng chạm vàoCâu dùng khi máy, sản phẩm, mẫu hoặc thiết bị không được phép đụng vào.
380電源を切ってくださいでんげんをきってください
Điện nguyên thiết
hãy tắt nguồnCâu yêu cầu ngắt điện trước khi vệ sinh, thay dao, sửa máy hoặc rời máy.
381保護具を着用してくださいほごぐをちゃくようしてください
Bảo hộ cụ trước dụng
hãy mang đồ bảo hộCâu chỉ thị an toàn trước khi vào khu vực nguy hiểm hoặc bắt đầu thao tác.
382不良が出ましたふりょうがでました
Bất lương xuất
đã phát sinh hàng lỗiCâu báo cho tổ trưởng khi thấy sản phẩm NG hoặc lỗi lặp lại.
383機械が止まりましたきかいがとまりました
Cơ giới chỉ
máy đã dừngCâu báo khi máy dừng do lỗi, hết vật liệu, cảm biến hoặc dừng khẩn cấp.
384異常がありますいじょうがあります
Dị thường
có bất thườngCâu báo chung khi thấy âm thanh, mùi, rung, nhiệt hoặc sản phẩm khác thường.
385寸法が合いませんすんぽうがあいません
Thốn pháp hợp
kích thước không khớpCâu báo khi đo thấy kích thước ngoài tiêu chuẩn hoặc không đúng bản vẽ.
386数が足りませんかずがたりません
Số túc
không đủ số lượngCâu báo thiếu số lượng so với phiếu, kế hoạch hoặc yêu cầu đóng gói.
387部品が足りませんぶひんがたりません
Bộ phẩm túc
thiếu linh kiệnCâu báo khi linh kiện cấp cho chuyền không đủ hoặc bị thiếu trong thùng.
388材料を補充してくださいざいりょうをほじゅうしてください
Tài liệu bổ sung
hãy bổ sung vật liệuCâu yêu cầu thêm vật liệu vào máy, thùng cấp liệu hoặc khu vực làm việc.
389交換してくださいこうかんしてください
Giao hoán
hãy thay thếCâu yêu cầu thay dao, vật tư, linh kiện, khuôn hoặc sản phẩm lỗi.
390確認お願いしますかくにんおねがいします
Xác nhận
nhờ xác nhận giúpCâu lịch sự dùng khi cần người phụ trách kiểm tra lại trước khi tiếp tục.
391記入してくださいきにゅうしてください
Ký nhập
hãy điền vàoCâu yêu cầu ghi thông tin vào phiếu kiểm tra, nhật báo hoặc biểu mẫu.
392署名してくださいしょめいしてください
Thự danh
hãy ký tênCâu yêu cầu ký xác nhận sau khi kiểm tra, nhận bàn giao hoặc phê duyệt.
393片付けてくださいかたづけてください
Phiến phụ
hãy dọn dẹpCâu yêu cầu cất dụng cụ, dọn vật liệu, làm sạch khu vực theo 5S.
394清掃してくださいせいそうしてください
Thanh tảo
hãy vệ sinhCâu yêu cầu làm sạch máy, bàn thao tác, sàn hoặc khu vực sau công việc.
395段取りをお願いしますだんどりをおねがいします
Đoạn thủ
nhờ chuẩn bị đổi mã hàngCâu dùng khi nhờ chuẩn bị khuôn, vật liệu, dao cụ hoặc điều kiện máy.
396どこに置きますかどこにおきますか
Trí
đặt ở đâuCâu hỏi thực tế để tránh đặt nhầm vật liệu, sản phẩm, dụng cụ hoặc hàng lỗi.
397これは良品ですかこれはりょうひんですか
Lương phẩm
cái này là hàng đạt phải khôngCâu hỏi khi chưa chắc sản phẩm có đạt chuẩn hay cần kiểm tra lại.
398作業を再開しますさぎょうをさいかいします
Tác nghiệp tái khai
tôi sẽ tiếp tục công việcCâu báo trước khi chạy lại công việc sau khi dừng, kiểm tra hoặc nghỉ.
399作業を中断しますさぎょうをちゅうだんします
Tác nghiệp trung đoạn
tôi sẽ tạm dừng công việcCâu báo khi phải ngừng tạm thời do lỗi, thiếu vật liệu, an toàn hoặc chờ xác nhận.
400ご安全にごあんぜんに
An toàn
chúc làm việc an toànLời chào đặc trưng trong nhà máy, nhấn mạnh ưu tiên an toàn trước công việc.
IXNhóm 9: Thuật ngữ chuyên môn nâng caoSTT 401–450
401機械加工きかいかこう
Cơ giới gia công
gia công cơ khí bằng máyThuật ngữ chuyên môn cho gia công bằng tiện, phay, khoan, mài, CNC.
402金属加工きんぞくかこう
Kim thuộc gia công
gia công kim loạiGia công vật liệu kim loại bằng cắt gọt, dập, uốn, hàn hoặc xử lý nhiệt.
403樹脂成形じゅしせいけい
Thụ chi thành hình
tạo hình nhựaQuá trình làm sản phẩm nhựa bằng ép phun, ép nén, đùn hoặc khuôn.
404精密加工せいみつかこう
Tinh mật gia công
gia công chính xácGia công yêu cầu dung sai nhỏ, bề mặt tốt và kiểm soát thiết bị đo chặt chẽ.
405表面粗さひょうめんあらさ
Biểu diện thô
độ nhám bề mặtChỉ mức nhẵn hoặc gồ ghề của bề mặt, thường ghi trên bản vẽ kỹ thuật.
406真円度しんえんど
Chân viên độ
độ trònChỉ mức gần với hình tròn lý tưởng của trục, lỗ hoặc chi tiết quay.
407平面度へいめんど
Bình diện độ
độ phẳngChỉ mức phẳng của bề mặt, quan trọng khi lắp ghép hoặc làm kín.
408直角度ちょっかくど
Trực giác độ
độ vuông gócYêu cầu hình học giữa hai bề mặt hoặc trục phải gần vuông góc.
409同軸度どうじくど
Đồng trục độ
độ đồng trụcChỉ mức trùng trục giữa hai đường tâm, quan trọng với chi tiết quay.
410熱膨張ねつぼうちょう
Nhiệt bành trướng
giãn nở nhiệtHiện tượng vật liệu thay đổi kích thước khi nhiệt độ thay đổi.
411硬度こうど
Ngạnh độ
độ cứngChỉ khả năng chống lõm, mòn hoặc biến dạng của vật liệu.
412引張強さひっぱりつよさ
Dẫn trương cường
độ bền kéoChỉ lực kéo tối đa vật liệu chịu được trước khi đứt.
413降伏点こうふくてん
Giáng phục điểm
điểm chảyThông số vật liệu cho biết khi nào kim loại bắt đầu biến dạng dẻo.
414耐食性たいしょくせい
Nại thực tính
khả năng chống ăn mònTính chất chống gỉ, chống hóa chất hoặc chống môi trường ăn mòn.
415耐熱性たいねつせい
Nại nhiệt tính
khả năng chịu nhiệtTính chất giữ được hình dạng, chức năng khi làm việc ở nhiệt độ cao.
416導電性どうでんせい
Đạo điện tính
tính dẫn điệnKhả năng cho dòng điện đi qua, quan trọng với linh kiện và vật liệu điện.
417絶縁抵抗ぜつえんていこう
Tuyệt duyên để kháng
điện trở cách điệnThông số xác nhận vật liệu hoặc sản phẩm điện có cách điện an toàn.
418接地せっち
Tiếp địa
nối đấtBiện pháp nối thiết bị với đất để giảm nguy cơ điện giật và nhiễu điện.
419電圧でんあつ
Điện áp
điện ápThông số điện cần kiểm tra khi lắp ráp, thử nghiệm hoặc xử lý thiết bị điện.
420電流でんりゅう
Điện lưu
dòng điệnDòng chạy trong mạch, cần đo khi kiểm tra thiết bị điện hoặc mạch.
421抵抗ていこう
Để kháng
điện trởLinh kiện hoặc thông số cản dòng điện trong mạch điện.
422回路かいろ
Hồi lộ
mạch điệnĐường đi của dòng điện trên bảng mạch hoặc trong thiết bị.
423基板きばん
Cơ bản
bo mạch, bảng mạchTấm nền để gắn linh kiện điện tử và tạo mạch dẫn điện.
424実装じっそう
Thực trang
gắn linh kiện lên bo mạchCông đoạn đặt và hàn linh kiện điện tử lên bảng mạch.
425配線はいせん
Phối tuyến
đấu dây, đi dâySắp xếp và nối dây điện theo sơ đồ để thiết bị hoạt động đúng.
426圧着あっちゃく
Áp trước
bấm cos, ép nốiDùng lực ép đầu cos vào dây điện để tạo kết nối cơ và điện chắc chắn.
427樹脂ペレットじゅしペレット
Thụ chi
hạt nhựaNguyên liệu dạng hạt dùng cho máy ép phun hoặc đùn nhựa.
428射出圧力しゃしゅつあつりょく
Xạ xuất áp lực
áp lực phunThông số máy ép nhựa quyết định cách nhựa chảy vào khuôn.
429金型温度かながたおんど
Kim hình ôn độ
nhiệt độ khuônThông số ảnh hưởng bề mặt, co rút, cong vênh và chu kỳ ép nhựa.
430冷却時間れいきゃくじかん
Lãnh khước thời gian
thời gian làm nguộiThời gian giữ sản phẩm trong khuôn để ổn định hình dạng trước khi lấy ra.
431焼入れやきいれ
Thiêu nhập
tôi cứngNhiệt luyện làm tăng độ cứng kim loại bằng nung nóng rồi làm nguội nhanh.
432焼戻しやきもどし
Thiêu lệ
ram, tôi cải thiệnNhiệt luyện sau tôi cứng để giảm giòn và điều chỉnh độ cứng.
433表面硬化ひょうめんこうか
Biểu diện ngạnh hóa
hóa cứng bề mặtXử lý làm bề mặt cứng hơn trong khi lõi vẫn dẻo dai.
434電気メッキでんきメッキ
Điện khí
mạ điệnPhủ kim loại bằng dòng điện trong dung dịch, dùng chống gỉ hoặc dẫn điện.
435化成処理かせいしょり
Hóa thành xử lý
xử lý hóa thànhTạo lớp màng hóa học trên bề mặt kim loại để chống gỉ hoặc tăng bám sơn.
436アルマイトanod nhômXử lý điện hóa tạo lớp oxit bảo vệ và trang trí trên nhôm.
437ショットブラストphun bi làm sạch bề mặtBắn hạt kim loại hoặc hạt mài để làm sạch, tạo nhám hoặc tăng bền bề mặt.
438サンドブラストphun cátDùng hạt mài phun lên bề mặt để làm sạch, tạo nhám hoặc chuẩn bị sơn.
439粉体塗装ふんたいとそう
Phấn thể đồ trang
sơn tĩnh điện dạng bộtPhủ bột sơn rồi nung chảy tạo lớp sơn bền, ít dung môi.
440溶剤塗装ようざいとそう
Dung tề đồ trang
sơn dung môiPhương pháp sơn dùng dung môi, cần thông gió và phòng cháy tốt.
441原反げんたん
Nguyên phản
cuộn vật liệu gốcCuộn giấy, vải, màng hoặc vật liệu tấm trước khi cắt, in, gia công.
442罫線けいせん
Quái tuyến
đường gân, đường kẻ gấpĐường tạo nếp gấp trong hộp giấy, bìa carton hoặc sản phẩm in.
443打抜きうちぬき
Đả bạt
đột dập, bế cắtCắt vật liệu tấm theo hình dạng bằng khuôn bế hoặc khuôn dập.
444製函せいかん
Chế hàm
làm hộpQuá trình tạo hộp giấy, carton bằng cắt, gấp, dán hoặc ghim.
445抄紙しょうし
Sao chỉ
xeo giấyQuá trình tạo tờ giấy từ bột giấy trên máy sản xuất giấy.
446成膜せいまく
Thành mạc
tạo màngQuá trình tạo lớp màng mỏng trên bề mặt bằng phủ, bay hơi hoặc phản ứng.
447焼成しょうせい
Thiêu thành
nung kếtNung gốm, sứ, vật liệu hoặc lớp phủ để đạt độ bền và cấu trúc cần thiết.
448混練こんれん
Hỗn luyện
trộn luyệnTrộn vật liệu với lực và nhiệt để phân tán đều nhựa, cao su, bột hoặc phụ gia.
449紡績ぼうせき
Phưởng tích
kéo sợiQuá trình tạo sợi từ xơ trong sản xuất vật liệu dệt công nghiệp.
450織布しょくふ
Chức bố
dệt vảiQuá trình đan sợi dọc và sợi ngang để tạo vải hoặc vật liệu dệt.
XNhóm 10: Từ vựng ôn thi và thực chiến tại nơi làmSTT 451–500
451特定技能とくていぎのう
Đặc định kỹ năng
kỹ năng đặc địnhTừ ôn thi và hồ sơ tư cách lưu trú cho người lao động nước ngoài tại Nhật.
452評価試験ひょうかしけん
Bình giá thí nghiệm
kỳ thi đánh giáKỳ thi xác nhận kiến thức và kỹ năng cần thiết trong lĩnh vực chế tạo.
453学科試験がっかしけん
Học khoa thí nghiệm
thi lý thuyếtPhần kiểm tra kiến thức về sản xuất, an toàn, chất lượng và thuật ngữ.
454実技試験じつぎしけん
Thực kỹ thí nghiệm
thi thực hànhPhần đánh giá khả năng hiểu thao tác, quy trình, xử lý tình huống hoặc kỹ năng nghề.
455合格基準ごうかくきじゅん
Hợp cách cơ chuẩn
tiêu chuẩn đỗMức điểm hoặc điều kiện cần đạt để được công nhận vượt qua kỳ thi.
456試験区分しけんくぶん
Thí nghiệm khu phân
phân loại bài thiNhóm thi theo loại công việc hoặc chuyên môn trong lĩnh vực sản xuất.
457業務区分ぎょうむくぶん
Nghiệp vụ khu phân
phân loại nghiệp vụNhóm công việc được phép làm hoặc được đánh giá trong Tokutei manufacturing.
458受験票じゅけんひょう
Thụ nghiệm phiếu
phiếu dự thiGiấy hoặc dữ liệu cần mang theo khi vào phòng thi, có thông tin thí sinh.
459在留資格ざいりゅうしかく
Tại lưu tư cách
tư cách lưu trúTình trạng pháp lý cho phép người nước ngoài ở và làm việc tại Nhật.
460雇用契約こようけいやく
Cố dụng khế ước
hợp đồng lao độngThỏa thuận giữa công ty và người lao động về công việc, lương, thời gian.
461労働条件ろうどうじょうけん
Lao động điều kiện
điều kiện lao độngNội dung về lương, giờ làm, nghỉ, bảo hiểm, nơi làm việc và công việc.
462就業規則しゅうぎょうきそく
Tựu nghiệp quy tắc
nội quy lao độngQuy định công ty về làm việc, nghỉ, an toàn, kỷ luật và thủ tục.
463作業服さぎょうふく
Tác nghiệp phục
đồng phục làm việcQuần áo dùng trong xưởng, giúp nhận diện, bảo vệ và giữ vệ sinh.
464出勤しゅっきん
Xuất cần
đi làm, vào caGhi nhận người lao động đến làm theo lịch hoặc bắt đầu ca.
465退勤たいきん
Thoái cần
tan ca, ra vềGhi nhận kết thúc giờ làm, thường liên quan chấm công.
466勤怠きんたい
Cần đãi
chấm công, tình trạng đi làmQuản lý đi làm, nghỉ, trễ, về sớm, làm thêm của nhân viên.
467遅刻ちこく
Trì khắc
đi trễViệc đến sau giờ bắt đầu, cần báo trước theo quy định công ty.
468早退そうたい
Tảo thoái
về sớmRời công ty trước giờ kết thúc, cần xin phép hoặc làm thủ tục.
469欠勤けっきん
Khuyết cần
nghỉ làmKhông đi làm vào ngày có lịch làm, cần báo và nộp lý do theo quy định.
470休暇きゅうか
Hưu hà
nghỉ phépNgày nghỉ được công ty chấp nhận, gồm nghỉ có lương hoặc nghỉ đặc biệt.
471OJTđào tạo tại chỗHọc việc trực tiếp tại hiện trường dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm.
472教育訓練きょういくくんれん
Giáo dục huấn luyện
đào tạo và huấn luyệnHoạt động học an toàn, thao tác, chất lượng trước khi tự làm việc.
473技能評価ぎのうひょうか
Kỹ năng bình giá
đánh giá kỹ năngĐánh giá mức thành thạo thao tác, hiểu tiêu chuẩn và xử lý công việc.
474多能工たのうこう
Đa năng công
công nhân đa năngNgười có thể làm nhiều công đoạn, giúp linh hoạt trong bố trí sản xuất.
475標準作業ひょうじゅんさぎょう
Tiêu chuẩn tác nghiệp
thao tác chuẩnCách làm tốt nhất đã được chuẩn hóa về trình tự, thời gian và điểm kiểm tra.
476標準時間ひょうじゅんじかん
Tiêu chuẩn thời gian
thời gian tiêu chuẩnThời gian chuẩn để hoàn thành một thao tác hoặc công đoạn.
477タクトタイムnhịp sản xuấtThời gian cần hoàn thành một sản phẩm để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
478サイクルタイムthời gian chu kỳThời gian thực tế để máy hoặc người hoàn thành một vòng thao tác.
479リードタイムthời gian dẫnThời gian từ khi nhận yêu cầu đến khi hoàn thành hoặc giao sản phẩm.
480稼働率かどうりつ
Giá động suất
tỷ lệ vận hànhTỷ lệ thời gian máy hoặc dây chuyền hoạt động so với thời gian kế hoạch.
481歩留まりぶどまり
Bộ lưu
tỷ lệ thu hồi đạtTỷ lệ sản phẩm đạt so với vật liệu đầu vào hoặc tổng sản phẩm tạo ra.
482不良率ふりょうりつ
Bất lương suất
tỷ lệ lỗiTỷ lệ sản phẩm lỗi, dùng để theo dõi chất lượng và cải tiến.
483出来高できだか
Xuất lai cao
sản lượng hoàn thànhSố lượng công việc hoặc sản phẩm đã hoàn thành trong một khoảng thời gian.
484生産計画せいさんけいかく
Sinh sản kế hoạch
kế hoạch sản xuấtKế hoạch về sản phẩm, số lượng, thời gian, nhân lực và thiết bị.
485工程管理こうていかんり
Công trình quản lý
quản lý công đoạnTheo dõi tiến độ, chất lượng, tồn kho giữa các công đoạn và điểm nghẽn.
486進捗管理しんちょくかんり
Tiến bộ quản lý
quản lý tiến độTheo dõi công việc đang nhanh, chậm hay đúng kế hoạch.
4874M管理よんエムかんり
Quản lý
quản lý 4MQuản lý con người, máy móc, vật liệu, phương pháp để ổn định sản xuất.
4885S活動ごエスかつどう
Hoạt động
hoạt động 5SSàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng trong môi trường nhà máy.
489品質改善ひんしつかいぜん
Phẩm chất cải thiện
cải tiến chất lượngHoạt động giảm lỗi, ổn định tiêu chuẩn và nâng sự hài lòng khách hàng.
490作業改善さぎょうかいぜん
Tác nghiệp cải thiện
cải tiến thao tácGiảm lãng phí, nguy hiểm, thời gian chờ hoặc động tác không cần thiết.
491予防保全よぼうほぜん
Dự phòng bảo toàn
bảo trì phòng ngừaBảo dưỡng trước khi máy hỏng để tránh dừng chuyền và lỗi sản phẩm.
492日常点検にちじょうてんけん
Nhật thường điểm kiểm
kiểm tra hằng ngàyKiểm tra máy, dụng cụ, dầu, áp suất, âm thanh trước hoặc sau ca.
493重点管理じゅうてんかんり
Trọng điểm quản lý
quản lý trọng điểmTập trung kiểm soát hạng mục quan trọng ảnh hưởng lớn đến chất lượng hoặc an toàn.
494是正処置ぜせいしょち
Thị chính xử trí
biện pháp khắc phụcHành động sửa nguyên nhân lỗi để sản phẩm và quy trình trở lại đúng chuẩn.
495標準化ひょうじゅんか
Tiêu chuẩn hóa
tiêu chuẩn hóaBiến cách làm tốt thành quy định chung để ai làm cũng đạt kết quả ổn định.
496見える化みえるか
Kiến hóa
trực quan hóaLàm thông tin sản xuất dễ thấy bằng bảng, màu, nhãn, biểu đồ hoặc đèn báo.
497ポカヨケchống sai lỗiCơ cấu hoặc cách làm giúp người thao tác khó làm sai, như chốt định vị, cảm biến.
498カイゼン提案カイゼンていあん
Đề án
đề xuất cải tiếnÝ kiến của người lao động để cải thiện an toàn, chất lượng, năng suất hoặc 5S.
499作業許可さぎょうきょか
Tác nghiệp hứa khả
giấy phép làm việcXác nhận được phép thực hiện việc có rủi ro như hàn, cao sở, điện, bảo trì.
500安全第一あんぜんだいいち
An toàn đệ nhất
an toàn là trên hếtKhẩu hiệu nhà máy nhắc ưu tiên an toàn trước tiến độ, sản lượng và chi phí.