Trí Lữ Nihongo • Tokutei Building Cleaning

Vệ sinh tòa nhà – 500 từ vựng Tokutei chuẩn

Từ vựng Tokutei ngành Vệ sinh tòa nhà – dụng cụ làm sạch, hóa chất, quy trình vệ sinh và an toàn trong tòa nhà.

500 từ vựng 10 nhóm chủ đề Furigana + Hán Việt Bảng liên tục, sticky header Định dạng chuẩn 16 ngành
Bộ tài liệu chuẩn hoá theo phong cách Editorial cao cấp
Phù hợp ôn thi Tokutei và sử dụng tại nơi làm việc

Toàn bộ 500 từ vựng được trình bày trong một bảng duy nhất, không tách rời. Mỗi nhóm chủ đề được đánh dấu bằng một dòng tiêu đề phân cách. Hàng tiêu đề bảng dính theo khi cuộn để tiện so sánh.

500/500 từ
STTKanji (Furigana)Nghĩa Tiếng ViệtGiải thích / Ngữ cảnh sử dụng
INhóm 1: Từ vựng nền tảng ngànhSTT 1–50
1ビルクリーニングvệ sinh tòa nhàTên ngành Tokutei; dùng cho công việc làm sạch bên trong tòa nhà, cơ sở thương mại, văn phòng.
2建築物清掃業けんちくぶつせいそうぎょう
Kiến Trúc Vật Thanh Tảo Nghiệp
ngành vệ sinh công trình/tòa nhàThuật ngữ pháp lý liên quan đến đơn vị được phép thực hiện vệ sinh bên trong tòa nhà.
3清掃せいそう
Thanh Tảo
vệ sinh, làm sạchTừ cốt lõi của ngành; chỉ việc loại bỏ rác, bụi, vết bẩn để giữ môi trường sạch.
4清掃作業せいそうさぎょう
Thanh Tảo Tác Nghiệp
công việc vệ sinhDùng trong lịch làm việc, đề thi, hướng dẫn thao tác và phân công tại hiện trường.
5清掃作業員せいそうさぎょういん
Thanh Tảo Tác Nghiệp Viên
nhân viên vệ sinhChỉ người trực tiếp thực hiện công việc vệ sinh tại tòa nhà hoặc cơ sở làm việc.
6建物内部たてものないぶ
Kiến Vật Nội Bộ
bên trong tòa nhàPhạm vi chính của ngành; cần phân biệt với lau kính mặt ngoài hoặc vệ sinh nhà ở cá nhân.
7衛生性えいせいせい
Vệ Sinh Tính
tính vệ sinhMục tiêu quan trọng của vệ sinh tòa nhà: bảo vệ sức khỏe và giảm nguồn ô nhiễm.
8衛生的環境えいせいてきかんきょう
Vệ Sinh Đích Hoàn Cảnh
môi trường vệ sinhXuất hiện trong tài liệu ngành; nói về trạng thái tòa nhà sạch, an toàn cho người sử dụng.
9美観びかん
Mỹ Quan
mỹ quan, vẻ sạch đẹpMột mục tiêu của vệ sinh tòa nhà; bề mặt phải sạch và nhìn gọn gàng sau khi làm.
10保全性ほぜんせい
Bảo Toàn Tính
tính bảo toàn, giữ gìn công trìnhLiên quan đến việc vệ sinh đúng cách để không làm hỏng sàn, tường, thiết bị.
11安全性あんぜんせい
An Toàn Tính
tính an toànDùng khi đánh giá nơi làm việc không trơn trượt, không cản lối đi và không gây nguy hiểm.
12清潔せいけつ
Thanh Khiết
sạch sẽTrạng thái cần đạt sau vệ sinh; thường dùng trong kiểm tra chất lượng công việc.
13不衛生ふえいせい
Bất Vệ Sinh
mất vệ sinhDùng để chỉ tình trạng bẩn, có mùi, có rác hoặc dễ gây ảnh hưởng sức khỏe.
14汚れよごれ
Ô
vết bẩn, chất bẩnTừ rất thường gặp khi chọn cách lau, chất tẩy và dụng cụ phù hợp với từng bề mặt.
15ほこりbụiDùng cho bụi trên sàn, kệ, góc phòng, khe cửa; thường xử lý bằng lau khô hoặc hút bụi.
16塵埃じんあい
Trần Ai
bụi bẩn li tiThuật ngữ chuyên môn chỉ bụi mịn, bụi tích tụ; hay gặp trong tài liệu vệ sinh môi trường.
17異物いぶつ
Dị Vật
vật lạ, tạp vậtChỉ thứ không nên có trên sàn hoặc bề mặt như rác nhỏ, mảnh vụn, tóc, giấy vụn.
18汚染物質おせんぶっしつ
Ô Nhiễm Vật Chất
chất ô nhiễmThuật ngữ chuyên môn; chỉ tác nhân làm bẩn môi trường trong tòa nhà cần được loại bỏ.
19廃棄物はいきぶつ
Phế Khí Vật
chất thải, rác thảiDùng trong thu gom, phân loại, vận chuyển đến khu vực chứa rác của tòa nhà.
20ごみrácTừ dùng hằng ngày ở hiện trường; cần hiểu theo quy định phân loại rác của từng tòa nhà.
21資機材しきざい
Tư Cơ Tài
vật tư và thiết bịTừ thường thấy trong giáo trình và danh sách chuẩn bị dụng cụ cho ca vệ sinh.
22洗剤せんざい
Tẩy Tễ
chất tẩy rửaCần chọn theo bề mặt, loại vết bẩn và nồng độ; dùng sai có thể gây hư hại hoặc nguy hiểm.
23用具ようぐ
Dụng Cụ
dụng cụChỉ đồ dùng thao tác như cây lau, bàn chải, khăn, xô, biển báo.
24方法ほうほう
Phương Pháp
phương phápDùng khi nói chọn phương pháp vệ sinh phù hợp với vật liệu, vị trí và mức độ bẩn.
25建材けんざい
Kiến Tài
vật liệu xây dựngCần nhận biết vì mỗi loại sàn, tường, đá, kính có cách làm sạch khác nhau.
26材質ざいしつ
Tài Chất
chất liệuTừ quan trọng khi tránh dùng hóa chất hoặc pad quá mạnh làm xước bề mặt.
27表面ひょうめん
Biểu Diện
bề mặtChỉ mặt ngoài cần lau rửa như sàn, kính, bàn, tay vịn, thiết bị vệ sinh.
28裏面りめん
Lý Diện
mặt sauDùng khi kiểm tra vật dụng, thảm, nắp, mặt sau thiết bị có bị bẩn hay không.
29日常清掃にちじょうせいそう
Nhật Thường Thanh Tảo
vệ sinh hằng ngàyCông việc lặp lại mỗi ngày như thu gom rác, lau sàn, vệ sinh toilet, bổ sung vật tư.
30定期清掃ていきせいそう
Định Kỳ Thanh Tảo
vệ sinh định kỳCông việc theo tháng hoặc quý như đánh sàn, giặt thảm, bóc phủ sàn.
31中間清掃ちゅうかんせいそう
Trung Gian Thanh Tảo
vệ sinh giữa kỳThực hiện giữa vệ sinh hằng ngày và định kỳ khi mức độ bẩn tăng lên.
32臨時清掃りんじせいそう
Lâm Thời Thanh Tảo
vệ sinh đột xuấtLàm ngoài kế hoạch khi có sự kiện, sự cố đổ bẩn, khiếu nại hoặc yêu cầu đặc biệt.
33床清掃ゆかせいそう
Sàng Thanh Tảo
vệ sinh sànBao gồm quét, lau, hút bụi, rửa sàn, đánh bóng hoặc bảo dưỡng sàn.
34トイレ清掃トイレせいそう
Thanh Tảo
vệ sinh nhà vệ sinhNhóm việc trọng tâm: bồn cầu, bồn tiểu, sàn, bồn rửa, gương, mùi và bổ sung giấy.
35カーペット清掃カーペットせいそう
Thanh Tảo
vệ sinh thảmDùng cho hút bụi, xử lý vết bẩn cục bộ, giặt thảm hoặc bảo dưỡng thảm.
36ガラス清掃ガラスせいそう
Thanh Tảo
vệ sinh kínhTrong phạm vi tòa nhà thường là kính bên trong, vách kính, cửa kính, gương.
37立体面清掃りったいめんせいそう
Lập Thể Diện Thanh Tảo
vệ sinh bề mặt đứng/nổiChỉ lau tường, cửa, tay vịn, mặt bên thiết bị; không chỉ vệ sinh sàn.
38部位別清掃ぶいべつせいそう
Bộ Vị Biệt Thanh Tảo
vệ sinh theo bộ phậnPhân loại theo sàn, tường, trần, tay vịn, thiết bị; dùng trong tài liệu quy trình.
39場所別清掃ばしょべつせいそう
Trường Sở Biệt Thanh Tảo
vệ sinh theo khu vựcPhân loại theo sảnh, hành lang, toilet, thang máy, phòng làm việc.
40乾式清掃かんしきせいそう
Càn Thức Thanh Tảo
vệ sinh khôLàm sạch không dùng hoặc dùng rất ít nước; ví dụ hút bụi, lau bụi khô.
41湿式清掃しっしきせいそう
Thấp Thức Thanh Tảo
vệ sinh ướtDùng nước hoặc dung dịch tẩy rửa; cần đặt biển báo để tránh trơn trượt.
42除塵じょじん
Trừ Trần
loại bỏ bụiThao tác chuyên môn để lấy bụi khỏi sàn, bề mặt, khe góc trước khi lau rửa.
43洗浄せんじょう
Tẩy Tịnh
rửa sạch, tẩy rửaDùng cho thao tác dùng nước, hóa chất, máy hoặc bàn chải để làm sạch sâu.
44拭き上げふきあげ
Thức Thượng
lau hoàn thiệnThao tác lau lại cho khô, sạch, không còn vệt nước hoặc vệt hóa chất.
45仕上げしあげ
Sĩ Thượng
hoàn thiệnGiai đoạn cuối để bề mặt đạt yêu cầu sạch, khô, không sót rác, không còn vệt bẩn.
46作業効率さぎょうこうりつ
Tác Nghiệp Hiệu Suất
hiệu suất làm việcDùng khi sắp xếp tuyến làm, dụng cụ và thao tác để tiết kiệm thời gian mà vẫn an toàn.
47作業範囲さぎょうはんい
Tác Nghiệp Phạm Vi
phạm vi công việcCần xác nhận trước khi làm để không bỏ sót hoặc làm ngoài hợp đồng.
48作業手順さぎょうてじゅん
Tác Nghiệp Thủ Thuận
trình tự thao tácThứ tự thực hiện chuẩn; học kỹ để thi thực hành và làm việc không sai quy trình.
49標準作業ひょうじゅんさぎょう
Tiêu Chuẩn Tác Nghiệp
công việc tiêu chuẩnCách làm được quy định trong công ty hoặc tài liệu đào tạo để đảm bảo chất lượng đồng đều.
50清掃頻度せいそうひんど
Thanh Tảo Tần Độ
tần suất vệ sinhCho biết làm mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng hoặc khi phát sinh; liên quan kế hoạch nhân sự.
IINhóm 2: Dụng cụ, thiết bị, vật dụngSTT 51–100
51作業カートさぎょうカート
Tác Nghiệp
xe đẩy dụng cụDụng cụ dùng để chở khăn, hóa chất, túi rác và vật tư theo tuyến làm việc.
52清掃カートせいそうカート
Thanh Tảo
xe đẩy vệ sinhThiết bị giúp gom dụng cụ và phân loại rác, thường dùng trong văn phòng, khách sạn, tòa nhà.
53モップcây lau sànDụng cụ chính để lau ướt hoặc lau khô sàn; cần giặt và vắt đúng cách.
54モップ柄モップえ
Bính
cán cây lauPhần tay cầm của cây lau; cần lắp chắc để tránh rơi, gãy khi thao tác.
55モップ糸モップいと
Mịch
sợi lau của mopPhần tiếp xúc với sàn; phải giặt sạch và thay khi bị bẩn, rách hoặc có mùi.
56モップヘッドđầu cây lauBộ phận gắn khăn hoặc sợi lau; chọn đúng loại theo sàn và mục đích lau.
57フラットモップcây lau phẳngDùng lau diện rộng, hành lang, văn phòng; cho đường lau đều và ít tốn sức.
58ダストモップcây lau bụi khôDùng gom bụi khô trên sàn trước khi lau ướt hoặc đánh máy.
59乾式モップかんしきモップ
Càn Thức
mop lau khôDụng cụ vệ sinh khô; thích hợp cho hút, gom bụi và không làm ướt sàn.
60湿式モップしっしきモップ
Thấp Thức
mop lau ướtDụng cụ dùng với nước hoặc dung dịch tẩy; cần đặt biển báo sàn ướt.
61バケツDùng chứa nước sạch, nước bẩn hoặc dung dịch đã pha; cần phân biệt theo màu hoặc nhãn.
62二槽式バケツにそうしきバケツ
Nhị Tào Thức
xô hai ngănCó ngăn nước sạch và nước bẩn; giúp lau vệ sinh hơn, tránh làm bẩn lại sàn.
63絞り器しぼりき
Giảo Khí
bộ vắt nướcDụng cụ vắt mop để kiểm soát lượng nước, giảm trơn trượt và vệt nước.
64雑巾ぞうきん
Tạp Cân
giẻ lauDùng lau bề mặt nhỏ; tại Nhật thường phân màu hoặc phân khu vực để tránh nhiễm bẩn chéo.
65クロスkhăn lau chuyên dụngDùng cho kính, bàn, tay vịn, thiết bị; cần giặt và bảo quản riêng theo khu vực.
66マイクロファイバークロスkhăn microfiberKhăn sợi mịn, hút bụi và nước tốt; dùng cho bề mặt dễ xước như kính, inox, gương.
67タオルkhănDùng lau khô hoặc thấm nước; cần tách khăn sạch và khăn bẩn rõ ràng.
68ほうきchổiDụng cụ quét rác khô; dùng ở góc, khu vực hẹp hoặc trước khi lau sàn.
69小型ぼうきこがたぼうき
Tiểu Hình
chổi nhỏDùng quét bụi, rác vụn trong góc, khe, chân tường hoặc quanh thiết bị.
70ちり取りちりとり
Thủ
ki hốt rácDụng cụ hốt rác sau khi quét; cần đổ rác và vệ sinh sau khi dùng.
71ブラシbàn chảiDụng cụ chà vết bẩn; chọn độ cứng phù hợp để không làm xước bề mặt.
72デッキブラシbàn chải sàn cán dàiDùng chà sàn cứng, khu vực ướt, lối đi; không dùng cho vật liệu dễ xước.
73トイレブラシbàn chải toiletDụng cụ riêng cho bồn cầu hoặc bồn tiểu; phải quản lý tách biệt để đảm bảo vệ sinh.
74ハンドブラシbàn chải cầm tayDùng chà khe nhỏ, góc, lavabo, chân tường hoặc vết bẩn cục bộ.
75スポンジmiếng bọt biểnDùng cọ rửa nhẹ; phải phân biệt mặt mềm, mặt nhám và khu vực sử dụng.
76メラミンスポンジmiếng bọt biển melamineDùng tẩy vết bẩn nhẹ như vết đen; không dùng bừa trên bề mặt phủ bóng dễ mờ.
77パッドpad chà sànMiếng gắn vào máy hoặc tay cầm; màu pad thể hiện độ mạnh khác nhau.
78パッド台パッドだい
Đài
đế gắn padBộ phận giữ pad trên máy chà sàn; phải lắp đúng tâm để máy chạy ổn định.
79ポリッシャーmáy đánh/chà sànMáy dùng trong vệ sinh định kỳ; cần được hướng dẫn trước khi vận hành.
80タンク付きポリッシャータンクつきポリッシャー
Phó
máy chà sàn có bình chứaCó bình chứa dung dịch để cấp nước rửa sàn trong quá trình chà.
81自動床洗浄機じどうゆかせんじょうき
Tự Động Sàng Tẩy Tịnh Cơ
máy chà sàn tự độngMáy rửa và hút nước bẩn cùng lúc; dùng cho diện tích lớn như hành lang, sảnh.
82吸水バキュームクリーナーきゅうすいバキュームクリーナー
Hấp Thủy
máy hút nướcDùng hút nước bẩn sau rửa sàn hoặc xử lý nước đổ; không dùng sai loại để hút bụi khô.
83掃除機そうじき
Tảo Trừ Cơ
máy hút bụiThiết bị hút bụi thảm, sàn, khe; cần kiểm tra túi bụi, dây điện và đầu hút.
84業務用掃除機ぎょうむようそうじき
Nghiệp Vụ Dụng Tảo Trừ Cơ
máy hút bụi công nghiệpLoại dùng ở hiện trường với công suất và độ bền cao hơn máy gia đình.
85コードリールcuộn dây điệnDùng cấp điện cho máy; cần kéo dây đúng cách, tránh vướng lối đi và quá tải.
86延長コードえんちょうコード
Duyên Trường
dây điện nối dàiDụng cụ điện; phải kiểm tra vỏ dây, phích cắm và tránh dùng ở nơi ướt nếu không an toàn.
87作業標示板さぎょうひょうじばん
Tác Nghiệp Tiêu Thị Bản
biển báo đang làm việcDụng cụ an toàn lao động; đặt trước khu vực vệ sinh để cảnh báo người đi lại.
88清掃中マットせいそうちゅうマット
Thanh Tảo Trung
thảm/biển báo đang vệ sinhDùng để báo khu vực đang vệ sinh, đặc biệt khi sàn ướt hoặc có dụng cụ trên lối đi.
89養生マットようじょうマット
Dưỡng Sinh
thảm bảo vệ nềnTrải để đặt dụng cụ, tránh làm trầy sàn hoặc làm bẩn khu vực xung quanh.
90保護手袋ほごてぶくろ
Bảo Hộ Thủ Đại
găng tay bảo hộTrang bị an toàn lao động; dùng khi tiếp xúc hóa chất, rác bẩn, vật sắc hoặc toilet.
91ゴム手袋ゴムてぶくろ
Thủ Đại
găng tay cao suDùng chống nước và hóa chất nhẹ; cần rửa sạch, phơi khô sau khi dùng.
92防水エプロンぼうすいエプロン
Phòng Thủy
tạp dề chống nướcBảo vệ quần áo khi rửa toilet, pha hóa chất hoặc làm khu vực ướt.
93安全靴あんぜんぐつ
An Toàn Ngoa
giày bảo hộTrang bị an toàn lao động; giúp chống trượt, bảo vệ chân khi di chuyển dụng cụ nặng.
94保護メガネほごメガネ
Bảo Hộ
kính bảo hộTrang bị an toàn lao động; dùng khi phun, pha hóa chất hoặc có nguy cơ bắn vào mắt.
95マスクkhẩu trangDùng khi có bụi, mùi, hóa chất nhẹ hoặc theo quy định vệ sinh của nơi làm.
96噴霧器ふんむき
Phún Vụ Khí
bình phunDụng cụ phun dung dịch; phải ghi nhãn rõ để tránh nhầm hóa chất.
97計量カップけいりょうカップ
Kế Lượng
cốc đongDùng đo lượng hóa chất hoặc nước; giúp pha đúng nồng độ theo hướng dẫn.
98洗剤容器せんざいようき
Tẩy Tễ Dung Khí
bình chứa hóa chấtBình đựng dung dịch tẩy; phải có nhãn tên hóa chất và nồng độ.
99スプレーボトルchai xịtDùng xịt dung dịch lên bề mặt nhỏ; không dùng lẫn hóa chất khác nhau nếu chưa rửa sạch.
100ごみ袋ごみぶくろ
Đại
túi rácVật tư thu gom rác; chọn đúng loại, đúng màu và đúng kích cỡ theo quy định phân loại.
IIINhóm 3: Địa điểm, khu vực, bộ phận làm việcSTT 101–150
101建築物けんちくぶつ
Kiến Trúc Vật
công trình, tòa nhàĐối tượng làm việc của ngành; thường là văn phòng, cơ sở thương mại, trường học, bệnh viện.
102オフィスビルtòa nhà văn phòngHiện trường phổ biến; cần làm ngoài giờ hoặc theo thời gian ít người sử dụng.
103商業施設しょうぎょうしせつ
Thương Nghiệp Thiết Thi
cơ sở thương mạiVí dụ trung tâm thương mại, siêu thị; thường có lưu lượng khách lớn và rác phát sinh nhiều.
104病院びょういん
Bệnh Viện
bệnh việnMôi trường cần tiêu chuẩn vệ sinh cao; phân biệt công việc vệ sinh với nghiệp vụ y tế.
105学校がっこう
Học Hiệu
trường họcHiện trường có lớp học, hành lang, toilet, phòng giáo viên; chú ý an toàn cho học sinh.
106店舗てんぽ
Điếm Phô
cửa hàngKhu vực có khách ra vào; phải làm nhanh, sạch và không cản trở hoạt động kinh doanh.
107玄関ホールげんかんホール
Huyền Quan
sảnh vàoKhu vực đầu tiên khách nhìn thấy; cần giữ mỹ quan, chống trơn và sạch bụi đất.
108エントランスlối vào chínhNơi phát sinh bụi đất, nước mưa, dấu giày; cần kiểm tra nhiều lần trong ngày.
109ロビーsảnh chờKhu vực chung có nhiều người qua lại; thường cần lau bụi, thu rác, chỉnh ghế bàn.
110受付うけつけ
Thụ Phó
quầy lễ tânKhu vực cần lau nhẹ nhàng, tránh làm phiền nhân viên và khách đang giao dịch.
111通路つうろ
Thông Lộ
lối điCần giữ thông thoáng, không đặt dụng cụ cản đường; chú ý biển báo khi sàn ướt.
112廊下ろうか
Lang Hạ
hành langKhu vực làm thường xuyên bằng quét, lau khô, lau ướt hoặc máy chà sàn.
113階段かいだん
Giai Đoạn
cầu thangNơi dễ trượt ngã; phải lau từ trên xuống, chú ý bậc, mép và tay vịn.
114階段踊り場かいだんおどりば
Giai Đoạn Dũng Trường
chiếu nghỉ cầu thangKhu vực giữa các vế thang; dễ tích bụi ở góc và chân tường.
115エレベーターthang máyCần lau sàn, bảng nút bấm, rãnh cửa, tay vịn nếu có; làm nhanh để không cản người dùng.
116エスカレーターthang cuốnKhu vực có khe rãnh và tay vịn; cần tuân thủ quy định an toàn khi vệ sinh.
117トイレnhà vệ sinhKhu vực trọng điểm về mùi, vi khuẩn, giấy rác và hình ảnh của tòa nhà.
118男子トイレだんしトイレ
Nam Tử
nhà vệ sinh namChú ý bồn tiểu, mùi khai, sàn ướt và bổ sung vật tư đúng nơi.
119女子トイレじょしトイレ
Nữ Tử
nhà vệ sinh nữCần kiểm tra thùng rác vệ sinh, giấy toilet, lavabo, gương và mùi.
120多目的トイレたもくてきトイレ
Đa Mục Đích
nhà vệ sinh đa năngDành cho nhiều đối tượng sử dụng; có tay vịn, không gian rộng, thiết bị phụ trợ cần lau kỹ.
121大便器だいべんき
Đại Tiện Khí
bồn cầuThiết bị cần rửa bên trong, lau ngoài, khử mùi và kiểm tra giấy, nước xả.
122小便器しょうべんき
Tiểu Tiện Khí
bồn tiểuDễ có mùi và cặn nước tiểu; cần dùng hóa chất phù hợp và không để nước bắn ra sàn.
123便座べんざ
Tiện Tọa
bệ ngồi toiletBề mặt tiếp xúc trực tiếp; cần lau khử bẩn bằng khăn/dung dịch dành riêng cho toilet.
124温水洗浄便座おんすいせんじょうべんざ
Ôn Thủy Tẩy Tịnh Tiện Tọa
bệ toilet rửa nước ấmThiết bị có điện và vòi rửa; cần lau đúng cách, tránh xịt nước mạnh vào bộ phận điện.
125洗面台せんめんだい
Tẩy Diện Đài
bồn rửa mặtCần lau chậu, vòi, mặt bàn, vệt nước, xà phòng và tóc rơi.
126手洗い場てあらいば
Thủ Tẩy Trường
khu rửa tayKhu vực quanh lavabo; thường có nước đọng, giấy vụn và vết xà phòng.
127給湯室きゅうとうしつ
Cấp Thang Thất
phòng nước, pantryNơi có bồn rửa, thùng rác, bàn kệ; chú ý rác thực phẩm và mùi.
128休憩室きゅうけいしつ
Hưu Khế Thất
phòng nghỉKhu dùng chung của nhân viên; cần thu rác, lau bàn, sàn và giữ gọn gàng.
129会議室かいぎしつ
Hội Nghị Thất
phòng họpLau bàn ghế, bảng, sàn và thu rác sau cuộc họp; cần sắp xếp lại đúng vị trí.
130事務室じむしつ
Sự Vụ Thất
văn phòng làm việcKhi vệ sinh cần chú ý đồ cá nhân, tài liệu, máy tính và bảo mật thông tin.
131更衣室こういしつ
Canh Y Thất
phòng thay đồKhu vực có tủ cá nhân; cần vệ sinh sàn, ghế, gương nhưng không tự ý chạm đồ riêng.
132倉庫そうこ
Thương Khố
khoNơi cất vật tư, hóa chất, dụng cụ; phải sắp xếp gọn và không để lẫn hóa chất nguy hiểm.
133清掃控室せいそうひかえしつ
Thanh Tảo Khống Thất
phòng chờ/phòng nhân viên vệ sinhNơi chuẩn bị dụng cụ, nghỉ ngắn và lưu hồ sơ công việc; cần giữ sạch như khu vực làm việc.
134ごみ置き場ごみおきば
Trí Trường
khu để rácNơi tập kết rác tạm thời; cần phân loại, buộc túi và giữ không rò rỉ nước bẩn.
135廃棄物保管場所はいきぶつほかんばしょ
Phế Khí Vật Bảo Quản Trường Sở
nơi lưu giữ rác thảiKhu vực cuối tuyến thu gom rác; cần theo quy định của tòa nhà và chính quyền địa phương.
136機械室きかいしつ
Cơ Giới Thất
phòng máyKhu vực hạn chế; chỉ vệ sinh khi được phép và phải chú ý thiết bị điện, máy móc.
137管理室かんりしつ
Quản Lý Thất
phòng quản lýNơi liên hệ chìa khóa, báo cáo sự cố, nhận chỉ thị từ quản lý tòa nhà.
138専用部せんようぶ
Chuyên Dụng Bộ
khu vực riêng của tenantKhông gian do một đơn vị sử dụng; phạm vi vệ sinh phụ thuộc hợp đồng.
139共用部きょうようぶ
Cộng Dụng Bộ
khu vực dùng chungSảnh, hành lang, thang máy, toilet chung; thường do đội vệ sinh tòa nhà phụ trách.
140ゆか
Sàng
sàn nhàBề mặt chính trong vệ sinh tòa nhà; cần biết chất liệu trước khi dùng hóa chất hoặc máy.
141壁面へきめん
Bích Diện
mặt tườngCần lau vết tay, bụi, vệt nước; không dùng lực mạnh với tường dễ bong tróc.
142天井てんじょう
Thiên Tỉnh
trần nhàKhu vực cao, ít làm hằng ngày; khi làm cần dụng cụ dài và biện pháp an toàn.
143窓ガラスまどガラス
Song
kính cửa sổDùng khăn kính, gạt kính; chú ý không để vệt nước và không làm ngoài phạm vi cho phép.
144とびら
Phi
cánh cửaCần lau tay nắm, mép cửa, vết tay và bụi ở mặt trong/mặt ngoài theo phạm vi.
145ドアノブtay nắm cửaĐiểm tiếp xúc nhiều; cần lau thường xuyên, đặc biệt trong khu vực chung và toilet.
146手すりてすり
Thủ
tay vịnĐiểm chạm nhiều ở cầu thang, toilet, hành lang; cần lau sạch và khử bẩn theo quy định.
147スイッチプレートmặt công tắcBề mặt nhỏ nhưng nhiều dấu tay; lau bằng khăn ẩm vừa phải, tránh nước vào điện.
148排水口はいすいこう
Bài Thủy Khẩu
miệng thoát nướcDễ đọng tóc, rác và mùi; cần lấy rác, chà mép và kiểm tra nước thoát.
149換気口かんきこう
Hoán Khí Khẩu
miệng thông gióThường tích bụi; lau lưới, mép và báo nếu quá bẩn hoặc có tiếng bất thường.
150自動販売機周辺じどうはんばいきしゅうへん
Tự Động Phiến Mại Cơ Chu Biên
khu vực quanh máy bán hàng tự độngDễ có lon, chai, vết nước, rác nhỏ; cần kiểm tra thùng rác và sàn xung quanh.
IVNhóm 4: Thao tác và quy trình cơ bảnSTT 151–200
151準備じゅんび
Chuẩn Bị
chuẩn bịBước đầu của ca làm: kiểm tra khu vực, dụng cụ, hóa chất, biển báo và kế hoạch.
152資機材準備しきざいじゅんび
Tư Cơ Tài Chuẩn Bị
chuẩn bị vật tư thiết bịQuy trình gom đủ dụng cụ, máy, khăn, hóa chất trước khi ra hiện trường.
153作業前点検さぎょうまえてんけん
Tác Nghiệp Tiền Điểm Kiểm
kiểm tra trước khi làmKiểm tra máy, dây điện, hóa chất, PPE và tình trạng khu vực để tránh lỗi, tai nạn.
154作業開始さぎょうかいし
Tác Nghiệp Khai Thủy
bắt đầu công việcDùng trong báo cáo, liên lạc nhóm và ghi nhận thời điểm bắt đầu ca/đầu hạng mục.
155作業終了さぎょうしゅうりょう
Tác Nghiệp Chung Liễu
kết thúc công việcDùng khi hoàn tất khu vực, thu dọn dụng cụ và báo cáo với người phụ trách.
156養生ようじょう
Dưỡng Sinh
che chắn, bảo vệ khu vựcQuy trình bảo vệ sàn, tường, đồ vật khỏi nước, hóa chất, va chạm trong lúc vệ sinh.
157移動いどう
Di Động
di chuyểnThao tác đưa người, máy hoặc dụng cụ sang khu vực khác; chú ý không va vào khách và tường.
158運搬うんぱん
Vận Bàn
vận chuyểnDùng cho chở rác, nước bẩn, máy móc, vật tư; cần đúng tư thế và tuyến đường an toàn.
159配置はいち
Phối Trí
bố trí, đặt vào vị tríĐặt biển báo, xe đẩy, thảm bảo vệ, máy móc sao cho an toàn và thuận thao tác.
160取り扱いとりあつかい
Thủ Cấp
cách sử dụng/xử lýDùng với hóa chất, máy móc, rác đặc biệt; phải làm theo hướng dẫn của công ty.
161希釈きしゃく
Hy Thích
pha loãngThao tác pha hóa chất với nước theo tỷ lệ; sai tỷ lệ có thể giảm hiệu quả hoặc gây hại.
162計量けいりょう
Kế Lượng
đong đoDùng cốc đong để lấy đúng lượng hóa chất, nước; quan trọng khi pha dung dịch.
163塗布とふ
Đồ Bố
bôi/phủ lên bề mặtThao tác đưa hóa chất hoặc sáp lên sàn, bề mặt; cần đều và đúng lượng.
164散布さんぷ
Tán Bố
rải/phân bốDùng khi rải dung dịch, hóa chất hoặc vật liệu xử lý trên khu vực cần làm sạch.
165噴霧ふんむ
Phún Vụ
phun sương/xịtThao tác dùng bình xịt; tránh hít hơi hóa chất và tránh phun vào thiết bị điện.
166浸け置きつけおき
Tẩm Trí
ngâm một lúcĐể hóa chất tiếp xúc với vết bẩn trước khi chà; dùng với cặn, ố, vết bẩn cứng đầu.
167こすり洗いこすりあらい
Tẩy
chà rửaThao tác dùng bàn chải, pad hoặc sponge chà lên vết bẩn; kiểm soát lực để không xước.
168ブラッシングchải bằng bàn chảiDùng khi làm khe gạch, toilet, thảm hoặc góc nhỏ; chọn bàn chải phù hợp.
169洗剤拭きせんざいぶき
Tẩy Tễ Thức
lau bằng chất tẩyLau bề mặt bằng dung dịch tẩy; sau đó có thể cần lau lại bằng nước hoặc lau khô.
170水拭きみずぶき
Thủy Thức
lau nướcDùng khăn ẩm hoặc mop ẩm để lấy bụi, vết bẩn nhẹ; không để nước đọng.
171乾拭きからぶき
Càn Thức
lau khôLau không dùng nước hoặc lau lại cho khô; giúp tránh vệt nước và trơn trượt.
172拭き取りふきとり
Thức Thủ
lau lấy điThao tác lau bỏ nước, hóa chất, bụi hoặc chất bẩn khỏi bề mặt.
173掃き掃除はきそうじ
Tảo Tảo Trừ
quét dọnDùng chổi và ki để gom rác khô, bụi lớn trước khi lau hoặc hút bụi.
174モップ掛けモップがけ
Quải
lau sàn bằng mopThao tác cơ bản trên sàn; cần đi đường lau đều, không bỏ sót góc và mép.
175吸塵きゅうじん
Hấp Trần
hút bụiDùng máy hút bụi để lấy bụi ở sàn, thảm, khe, góc; kiểm tra đầu hút trước khi làm.
176バキューム掛けバキュームがけ
Quải
hút bụi bằng máyCách nói tại hiện trường cho thao tác dùng vacuum trên thảm hoặc sàn.
177除菌じょきん
Trừ Khuẩn
loại bỏ vi khuẩnThao tác vệ sinh nhằm giảm vi khuẩn trên bề mặt; thường dùng ở toilet và điểm chạm.
178消毒しょうどく
Tiêu Độc
khử trùngDùng khi công ty quy định dùng chất khử trùng; cần tuân thủ nồng độ và thời gian tiếp xúc.
179すすぎxả/rửa lạiBước rửa lại sau dùng hóa chất để không còn dư chất tẩy trên bề mặt.
180乾燥かんそう
Càn Táo
làm khô, khô ráoBước chờ hoặc hỗ trợ khô sau lau, rửa, phủ sáp; liên quan chống trơn trượt.
181回収かいしゅう
Hồi Thu
thu hồi, thu gomDùng cho thu gom rác, khăn bẩn, biển báo, dụng cụ sau khi làm xong.
182分別ぶんべつ
Phân Biệt
phân loạiThao tác phân loại rác, khăn hoặc vật tư; phải theo quy định địa phương và tòa nhà.
183交換こうかん
Giao Hoán
thay thếDùng khi thay túi rác, giấy toilet, khăn, nước lau hoặc linh kiện tiêu hao.
184補充ほじゅう
Bổ Sung
bổ sungBổ sung giấy vệ sinh, xà phòng, túi rác, khăn giấy hoặc dung dịch tiêu hao.
185取り外しとりはずし
Thủ Ngoại
tháo raThao tác tháo nắp, khay, túi rác, pad hoặc bộ phận để vệ sinh hoặc thay mới.
186取り付けとりつけ
Thủ Phó
lắp vàoLắp lại pad, đầu mop, nắp, túi rác hoặc phụ kiện sau khi vệ sinh xong.
187洗面台拭きせんめんだいぶき
Tẩy Diện Đài Thức
lau bồn rửa mặtLau chậu, vòi, mặt bàn, mép và xung quanh lavabo; không để vệt nước.
188便器洗浄べんきせんじょう
Tiện Khí Tẩy Tịnh
rửa bồn cầu/bồn tiểuQuy trình toilet; dùng bàn chải và hóa chất riêng, tránh bắn bẩn ra sàn.
189尿石除去にょうせきじょきょ
Niệu Thạch Trừ Khứ
tẩy cặn nước tiểuThao tác xử lý cặn ở bồn tiểu, bồn cầu; dùng hóa chất phù hợp và PPE.
190床面洗浄ゆかめんせんじょう
Sàng Diện Tẩy Tịnh
rửa bề mặt sànQuy trình vệ sinh sàn bằng hóa chất, pad, máy chà và hút nước bẩn.
191剥離作業はくりさぎょう
Bác Ly Tác Nghiệp
bóc lớp phủ sànQuy trình định kỳ loại bỏ lớp wax cũ; cần hóa chất mạnh, biển báo và chống trơn.
192ワックス塗布ワックスとふ
Đồ Bố
phủ sáp sànThao tác trải lớp wax đều trên sàn sau khi làm sạch; cần thời gian khô đủ.
193バフィングđánh bóng khôDùng pad và máy để phục hồi độ bóng lớp phủ sàn; thường thuộc bảo dưỡng định kỳ.
194ポリッシャー操作ポリッシャーそうさ
Thao Tác
vận hành máy chà sànThao tác máy chuyên dụng; cần giữ thăng bằng, quản lý dây điện và kiểm soát hướng máy.
195すすぎ拭きすすぎぶき
Thức
lau rửa lạiLau lại để loại bỏ hóa chất còn dư; quan trọng sau tẩy toilet, tẩy cặn hoặc lau kính.
196仕上げ確認しあげかくにん
Sĩ Thượng Xác Nhận
xác nhận hoàn thiệnKiểm tra cuối: sạch, khô, không còn vệt, không sót rác, dụng cụ đã thu dọn.
197後片付けあとかたづけ
Hậu Phiến Phó
dọn dẹp sau khi làmThu dụng cụ, đổ nước bẩn, giặt khăn/mop, cất hóa chất và trả khu vực sạch sẽ.
198手洗いてあらい
Thủ Tẩy
rửa tayThao tác vệ sinh cá nhân sau khi xử lý rác, toilet, hóa chất; thuộc an toàn vệ sinh.
199廃液処理はいえきしょり
Phế Dịch Xử Lý
xử lý nước thải sau vệ sinhQuy trình xử lý nước bẩn, hóa chất, nước bóc sáp sau khi làm; không xả bừa bãi.
200清掃記録記入せいそうきろくきにゅう
Thanh Tảo Ký Lục Ký Nhập
ghi vào sổ vệ sinhGhi thời gian, khu vực, người thực hiện, nội dung đã làm; dùng để truy vết và báo cáo.
VNhóm 5: An toàn lao động và vệ sinhSTT 201–250
201安全衛生あんぜんえいせい
An Toàn Vệ Sinh
an toàn vệ sinhThuật ngữ an toàn lao động; bao gồm phòng tai nạn, vệ sinh cá nhân và kiểm soát hóa chất.
202労働安全ろうどうあんぜん
Lao Động An Toàn
an toàn lao độngThuật ngữ an toàn lao động; dùng trong đào tạo, biển báo, kiểm tra hiện trường.
203安全管理あんぜんかんり
An Toàn Quản Lý
quản lý an toànThuật ngữ an toàn lao động; hệ thống kiểm soát nguy cơ khi làm vệ sinh.
204危険予知きけんよち
Nguy Hiểm Dự Tri
dự đoán nguy hiểmThuật ngữ an toàn lao động; nhận diện nguy cơ trước khi làm để phòng tai nạn.
205KY活動ケーワイかつどう
Hoạt Động
hoạt động dự đoán nguy hiểmThuật ngữ an toàn lao động; KY là kiken yochi, thường làm trước ca hoặc trước việc nguy hiểm.
206リスクアセスメントđánh giá rủi roThuật ngữ an toàn lao động; xác định mức nguy hiểm và biện pháp giảm rủi ro.
207ヒヤリハットtình huống suýt xảy ra tai nạnThuật ngữ an toàn lao động; báo cáo để phòng sự cố lặp lại trước khi thành tai nạn.
208転倒てんとう
Chuyển Đảo
té ngã do trượt/vấpThuật ngữ an toàn lao động; rủi ro lớn khi sàn ướt, dây điện vướng hoặc có vật cản.
209転落てんらく
Chuyển Lạc
rơi/ngã xuống từ bậc hoặc mépThuật ngữ an toàn lao động; chú ý cầu thang, bậc thềm, thang, khu vực cao.
210墜落ついらく
Trụy Lạc
ngã từ trên caoThuật ngữ an toàn lao động; đặc biệt nguy hiểm khi dùng thang, bục hoặc làm khu vực cao.
211つまずきvấp chânThuật ngữ an toàn lao động; thường do dây điện, thảm, dụng cụ hoặc bậc nhỏ trên lối đi.
212滑りすべり
Hoạt
trơn trượtThuật ngữ an toàn lao động; xảy ra khi sàn ướt, có dầu, hóa chất hoặc wax chưa khô.
213感電かんでん
Cảm Điện
điện giậtThuật ngữ an toàn lao động; chú ý máy điện, ổ cắm, dây hở và khu vực ướt.
214火傷やけど
Hỏa Thương
bỏngThuật ngữ an toàn lao động; có thể do nước nóng, hơi nóng, hóa chất hoặc thiết bị nóng.
215薬傷やくしょう
Dược Thương
bỏng hóa chấtThuật ngữ an toàn lao động; xảy ra khi hóa chất dính da, mắt hoặc dùng không đúng PPE.
216熱中症ねっちゅうしょう
Nhiệt Trung Chứng
say nắng/sốc nhiệtThuật ngữ an toàn lao động; chú ý khi làm nơi nóng, kín, mặc đồ bảo hộ lâu.
217酸欠さんけつ
Toan Khiếm
thiếu oxyThuật ngữ an toàn lao động; rủi ro ở nơi kín, hầm, phòng ít thông gió.
218換気かんき
Hoán Khí
thông gióBiện pháp an toàn lao động khi dùng hóa chất, xử lý mùi hoặc làm trong không gian kín.
219立入禁止たちいりきんし
Lập Nhập Cấm Chỉ
cấm vàoBiển báo an toàn lao động; dùng để ngăn người khác vào khu vực nguy hiểm hoặc đang vệ sinh.
220作業中さぎょうちゅう
Tác Nghiệp Trung
đang làm việcBiển báo an toàn lao động; thông báo khu vực có người đang thao tác, máy móc hoặc dụng cụ.
221清掃中せいそうちゅう
Thanh Tảo Trung
đang vệ sinhBiển báo an toàn lao động; đặt tại lối vào toilet, hành lang hoặc sàn ướt.
222注意喚起ちゅういかんき
Chú Ý Hoán Khởi
nhắc chú ý/cảnh báoThuật ngữ an toàn lao động; dùng trong biển báo, họp đầu ca và hướng dẫn nguy cơ.
223保護具ほごぐ
Bảo Hộ Cụ
đồ bảo hộTrang bị an toàn lao động như găng, kính, khẩu trang, giày chống trượt.
224個人用保護具こじんようほごぐ
Cá Nhân Dụng Bảo Hộ Cụ
phương tiện bảo hộ cá nhânThuật ngữ an toàn lao động; còn gọi là PPE, người làm phải dùng đúng loại.
225手袋着用てぶくろちゃくよう
Thủ Đại Trứ Dụng
đeo găng tayYêu cầu an toàn lao động khi tiếp xúc rác, hóa chất, toilet hoặc vật sắc nhọn.
226マスク着用マスクちゃくよう
Trứ Dụng
đeo khẩu trangYêu cầu an toàn lao động khi có bụi, mùi, hóa chất hoặc quy định vệ sinh đặc biệt.
227安全帯あんぜんたい
An Toàn Đới
dây an toànTrang bị an toàn lao động khi làm trên cao; chỉ dùng khi được đào tạo và có điểm móc phù hợp.
228ヘルメットmũ bảo hộTrang bị an toàn lao động ở khu vực có nguy cơ vật rơi, công trình hoặc phòng máy.
229安全靴着用あんぜんぐつちゃくよう
An Toàn Ngoa Trứ Dụng
mang giày bảo hộYêu cầu an toàn lao động để chống trượt, bảo vệ chân khi vận chuyển máy và vật tư.
230SDSphiếu dữ liệu an toàn hóa chấtThuật ngữ an toàn lao động; tài liệu ghi nguy hại, cách dùng, sơ cứu và bảo quản hóa chất.
231安全データシートあんぜんデータシート
An Toàn
bảng dữ liệu an toànTên tiếng Nhật của SDS; cần đọc khi dùng hóa chất mới hoặc hóa chất mạnh.
232ラベル表示ラベルひょうじ
Biểu Thị
ghi nhãnYêu cầu an toàn lao động; chai hóa chất phải có tên, nồng độ, cảnh báo và ngày pha nếu cần.
233混ぜるな危険まぜるなきけん
Hỗn Nguy Hiểm
nguy hiểm, không trộnCảnh báo an toàn hóa chất; đặc biệt với chất tẩy clo và chất axit có thể sinh khí độc.
234塩素系洗剤えんそけいせんざい
Diêm Tố Hệ Tẩy Tễ
chất tẩy gốc cloHóa chất cần quản lý an toàn; thường dùng tẩy, khử mùi, nhưng không trộn với axit.
235酸性洗剤さんせいせんざい
Toan Tính Tẩy Tễ
chất tẩy axitDùng xử lý cặn khoáng, cặn tiểu; lưu ý an toàn hóa chất và không trộn với clo.
236アルカリ性洗剤アルカリせいせんざい
Tính Tẩy Tễ
chất tẩy kiềmDùng cho dầu mỡ, vết bẩn hữu cơ; cần găng tay và pha đúng nồng độ.
237中性洗剤ちゅうせいせんざい
Trung Tính Tẩy Tễ
chất tẩy trung tínhTương đối nhẹ, dùng cho lau hằng ngày và bề mặt dễ hư; vẫn cần tuân thủ hướng dẫn.
238希釈倍率きしゃくばいりつ
Hy Thích Bội Suất
tỷ lệ pha loãngThông số an toàn hóa chất; pha sai có thể gây trượt, hư bề mặt hoặc kích ứng.
239換気不良かんきふりょう
Hoán Khí Bất Lương
thông gió kémRủi ro an toàn lao động khi dùng hóa chất hoặc xử lý mùi trong khu vực kín.
240漏電ろうでん
Lậu Điện
rò điệnThuật ngữ an toàn lao động; nguy hiểm khi máy, dây, ổ cắm bị ẩm hoặc hỏng.
241ブレーカーcầu dao điệnThiết bị điện cần biết vị trí khi dùng máy; báo người phụ trách nếu nhảy cầu dao.
242コード損傷コードそんしょう
Tổn Thương
dây điện bị hưRủi ro an toàn lao động; phải ngừng dùng máy/dây và báo ngay khi vỏ dây nứt, lộ lõi.
243濡れた床ぬれたゆか
Nhu Sàng
sàn bị ướtNguy cơ trượt ngã; phải đặt biển báo, lau khô hoặc chặn lối khi cần.
244段差だんさ
Đoạn Sai
chênh cao, bậc cao thấpNguy cơ vấp ngã khi đẩy xe, kéo máy hoặc đi qua lối chuyển tiếp.
245緊急停止きんきゅうていし
Khẩn Cấp Đình Chỉ
dừng khẩn cấpThuật ngữ an toàn lao động; thao tác dừng máy ngay khi có người, dây cuốn, tiếng lạ, sự cố.
246非常口ひじょうぐち
Phi Thường Khẩu
cửa thoát hiểmKhu vực an toàn; không để dụng cụ, xe đẩy hoặc rác chắn lối thoát.
247避難経路ひなんけいろ
Tị Nạn Kinh Lộ
đường thoát nạnThuật ngữ an toàn lao động/phòng cháy; luôn phải thông thoáng trong lúc vệ sinh.
248労働災害ろうどうさいがい
Lao Động Tai Hại
tai nạn lao độngThuật ngữ an toàn lao động; bao gồm té ngã, điện giật, bỏng hóa chất, bị vật rơi.
249事故防止じこぼうし
Sự Cố Phòng Chỉ
phòng ngừa tai nạnMục tiêu an toàn lao động; thực hiện bằng biển báo, PPE, kiểm tra trước khi làm.
250指差し確認ゆびさしかくにん
Chỉ Sai Xác Nhận
chỉ tay xác nhậnKỹ thuật an toàn lao động; vừa chỉ vừa đọc để giảm quên, sai thao tác, bỏ sót nguy cơ.
VINhóm 6: Kiểm tra, báo cáo, xác nhậnSTT 251–300
251点検てんけん
Điểm Kiểm
kiểm traDùng để kiểm tra máy, dụng cụ, khu vực, chất lượng sau khi vệ sinh.
252確認かくにん
Xác Nhận
xác nhậnTừ dùng liên tục tại hiện trường: xác nhận phạm vi, thời gian, kết quả, an toàn.
253検査けんさ
Kiểm Tra
kiểm tra/kiểm địnhDùng khi đánh giá trạng thái hoặc chất lượng theo tiêu chuẩn, checklist, yêu cầu khách hàng.
254巡回点検じゅんかいてんけん
Tuần Hồi Điểm Kiểm
kiểm tra tuần traĐi quanh các khu vực để phát hiện rác, vết bẩn, thiếu giấy, sự cố hoặc nguy cơ.
255日常点検にちじょうてんけん
Nhật Thường Điểm Kiểm
kiểm tra hằng ngàyKiểm tra định kỳ mỗi ngày với toilet, sảnh, hành lang, thùng rác, vật tư tiêu hao.
256定期点検ていきてんけん
Định Kỳ Điểm Kiểm
kiểm tra định kỳKiểm tra theo lịch tuần, tháng; dùng cho máy móc, chất lượng sàn, khu vực ít dùng.
257最終確認さいしゅうかくにん
Tối Chung Xác Nhận
xác nhận cuốiLàm trước khi rời khu vực: sạch, khô, đủ giấy, không quên dụng cụ, không còn biển báo thừa.
258目視確認もくしかくにん
Mục Thị Xác Nhận
kiểm tra bằng mắtKiểm tra vết bẩn, rác, nước đọng, trầy xước hoặc hư hỏng bằng quan sát trực tiếp.
259指示書しじしょ
Chỉ Thị Thư
phiếu chỉ thịTài liệu ghi việc cần làm, khu vực, thời gian, lưu ý và người phụ trách.
260作業指示書さぎょうしじしょ
Tác Nghiệp Chỉ Thị Thư
phiếu chỉ thị công việcTài liệu hiện trường quy định nội dung vệ sinh, dụng cụ, hóa chất và tiêu chuẩn hoàn thành.
261手順書てじゅんしょ
Thủ Thuận Thư
sổ/quy trình thao tácTài liệu hướng dẫn từng bước; dùng để đào tạo người mới và chuẩn hóa chất lượng.
262清掃チェックリストせいそうチェックリスト
Thanh Tảo
checklist vệ sinhDanh sách hạng mục cần kiểm; giúp không bỏ sót khu vực hoặc thao tác.
263点検表てんけんひょう
Điểm Kiểm Biểu
bảng kiểm traBiểu mẫu ghi kết quả kiểm tra, thời gian, người kiểm và tình trạng bất thường.
264記録きろく
Ký Lục
ghi chép, hồ sơDùng để lưu việc đã làm, sự cố, kiểm tra, bảo trì và báo cáo cho công ty.
265作業記録さぎょうきろく
Tác Nghiệp Ký Lục
hồ sơ công việcGhi nội dung đã làm, người thực hiện, khu vực, thời gian, vật tư sử dụng.
266日報にっぽう
Nhật Báo
báo cáo ngàyBáo cáo hằng ngày về công việc, sự cố, vật tư thiếu, việc cần bàn giao.
267週報しゅうほう
Chu Báo
báo cáo tuầnTổng hợp tình trạng vệ sinh, sự cố và điểm cần cải thiện trong một tuần.
268報告書ほうこくしょ
Báo Cáo Thư
bản báo cáoDùng cho công việc định kỳ, sự cố, khiếu nại hoặc kết quả kiểm tra chất lượng.
269完了報告かんりょうほうこく
Hoàn Liễu Báo Cáo
báo cáo hoàn thànhThông báo đã xong công việc; thường gửi cho trưởng nhóm, quản lý hoặc khách hàng.
270引継ぎひきつぎ
Dẫn Kế
bàn giaoBàn giao ca, khu vực chưa xong, sự cố, vật tư thiếu hoặc yêu cầu đặc biệt.
271申し送りもうしおくり
Thân Tống
chuyển giao thông tinCách nói trong ca kíp; ghi hoặc nói lại thông tin quan trọng cho người ca sau.
272写真記録しゃしんきろく
Tả Chân Ký Lục
ghi nhận bằng ảnhChụp ảnh trước/sau để chứng minh tình trạng, kết quả hoặc báo sự cố.
273作業前写真さぎょうまえしゃしん
Tác Nghiệp Tiền Tả Chân
ảnh trước khi làmDùng làm bằng chứng tình trạng ban đầu trước khi vệ sinh định kỳ hoặc xử lý sự cố.
274作業後写真さぎょうごしゃしん
Tác Nghiệp Hậu Tả Chân
ảnh sau khi làmDùng chứng minh kết quả đã xử lý, đặc biệt với vết bẩn, wax, sự cố hoặc khiếu nại.
275未清掃みせいそう
Vị Thanh Tảo
chưa vệ sinhTrạng thái khu vực chưa được làm; cần ghi rõ để tránh nhầm là đã hoàn tất.
276清掃済みせいそうずみ
Thanh Tảo Tế
đã vệ sinh xongNhãn hoặc ghi chú cho khu vực đã hoàn tất; vẫn cần kiểm tra trước khi bàn giao.
277不備ふび
Bất Bị
thiếu sótDùng khi có hạng mục chưa đạt: thiếu giấy, sót rác, dụng cụ đặt sai, biển báo chưa thu.
278不良箇所ふりょうかしょ
Bất Lương Cá Sở
vị trí không đạt/lỗiChỉ điểm có vết bẩn, hư hỏng, trầy xước hoặc tình trạng cần sửa.
279破損確認はそんかくにん
Phá Tổn Xác Nhận
xác nhận hư hỏngKiểm tra và báo ngay khi thấy nứt, vỡ, gãy để tránh bị quy trách nhiệm sai.
280汚れ残りよごれのこり
Ô Tàn
vết bẩn còn sótDùng khi kiểm tra chất lượng; cần xử lý lại hoặc báo nếu không thể tẩy.
281再清掃さいせいそう
Tái Thanh Tảo
vệ sinh lạiThực hiện khi kết quả chưa đạt, có khiếu nại hoặc phát sinh bẩn sau khi làm.
282承認しょうにん
Thừa Nhận
phê duyệt, chấp nhậnDùng khi quản lý hoặc khách hàng xác nhận kết quả hoàn thành đúng yêu cầu.
283立会いたちあい
Lập Hội
có mặt chứng kiếnDùng khi làm khu vực hạn chế, bàn giao chìa khóa, xử lý sự cố hoặc nghiệm thu.
284監督者かんとくしゃ
Giám Đốc Giả
người giám sátNgười kiểm tra, chỉ đạo và chịu trách nhiệm chất lượng/an toàn tại hiện trường.
285責任者せきにんしゃ
Trách Nhiệm Giả
người phụ tráchNgười chịu trách nhiệm khu vực, ca làm hoặc nhóm vệ sinh; cần báo cáo khi có bất thường.
286担当者たんとうしゃ
Đảm Đương Giả
người đảm nhiệmNgười được phân công hạng mục cụ thể như toilet, sảnh, tầng, máy chà.
287勤務表きんむひょう
Cần Vụ Biểu
bảng làm việcGhi ngày đi làm, ca, khu vực, người phụ trách; dùng để quản lý nhân sự.
288シフト表シフトひょう
Biểu
bảng ca làmBảng sắp xếp ca sáng, ca tối, ngày nghỉ và người thay thế.
289予定表よていひょう
Dự Định Biểu
bảng kế hoạchDùng cho lịch vệ sinh định kỳ, lịch chà sàn, lịch giặt thảm hoặc kiểm tra.
290作業計画さぎょうけいかく
Tác Nghiệp Kế Hoạch
kế hoạch công việcXác định khu vực, thời gian, nhân sự, máy, hóa chất và biện pháp an toàn.
291清掃範囲確認せいそうはんいかくにん
Thanh Tảo Phạm Vi Xác Nhận
xác nhận phạm vi vệ sinhBước quan trọng trước khi làm để không bỏ sót hoặc làm ngoài phạm vi hợp đồng.
292仕様書しようしょ
Sĩ Dạng Thư
bản thông số/yêu cầu công việcTài liệu ghi tiêu chuẩn vệ sinh, tần suất, phạm vi, vật tư và điều kiện hợp đồng.
293契約内容けいやくないよう
Khế Ước Nội Dung
nội dung hợp đồngCho biết công việc nào được làm, không được làm, tần suất, trách nhiệm và yêu cầu đặc biệt.
294品質確認ひんしつかくにん
Phẩm Chất Xác Nhận
kiểm tra chất lượngĐánh giá kết quả sạch, khô, không mùi, không vệt, đúng tiêu chuẩn dịch vụ.
295作業評価さぎょうひょうか
Tác Nghiệp Bình Giá
đánh giá công việcDùng trong đào tạo, kiểm tra tay nghề, cải thiện quy trình và đánh giá nhân viên.
296改善点かいぜんてん
Cải Thiện Điểm
điểm cần cải thiệnGhi lại chỗ còn yếu như thao tác chậm, sót góc, dùng khăn sai, báo cáo chưa đủ.
297是正処置ぜせいしょち
Thị Chính Xử Trí
biện pháp khắc phụcHành động sửa lỗi và ngăn tái diễn khi phát hiện sai quy trình hoặc chất lượng chưa đạt.
298点検漏れてんけんもれ
Điểm Kiểm Lậu
bỏ sót kiểm traLỗi thường gặp; có thể dẫn đến thiếu giấy, rác tồn, nước đọng hoặc sự cố không được báo.
299報告漏れほうこくもれ
Báo Cáo Lậu
quên báo cáoLỗi nghiêm trọng ở hiện trường; sự cố nhỏ không báo có thể thành khiếu nại hoặc tai nạn.
300確認印かくにんいん
Xác Nhận Ấn
dấu xác nhậnDùng trên biểu mẫu vệ sinh, checklist hoặc sổ bàn giao để chứng nhận đã kiểm.
VIINhóm 7: Sự cố, lỗi, rủi ro, xử lý bất thườngSTT 301–350
301異常いじょう
Dị Thường
bất thườngTừ dùng khi phát hiện tình trạng khác thường về máy, mùi, âm thanh, nước, rác hoặc thiết bị.
302異常発生いじょうはっせい
Dị Thường Phát Sinh
phát sinh bất thườngDùng trong báo cáo sự cố; cần dừng việc nếu có nguy cơ an toàn.
303緊急事態きんきゅうじたい
Khẩn Cấp Sự Thái
tình huống khẩn cấpTrường hợp cần báo ngay như cháy, tai nạn, người ngã, rò điện, nước tràn.
304事故じこ
Sự Cố
tai nạn/sự cốDùng cho té ngã, hư hỏng, va chạm, hóa chất bắn, máy gây nguy hiểm.
305けがbị thươngCần sơ cứu, báo người phụ trách và ghi lại nếu xảy ra trong ca làm.
306急病人きゅうびょうにん
Cấp Bệnh Nhân
người đột ngột bị bệnhKhi thấy người bị ngất, khó thở, đau dữ dội, phải báo quản lý/bảo vệ theo quy trình.
307クレームkhiếu nạiPhản ánh từ khách, tenant hoặc quản lý; cần lắng nghe, xin xác nhận và báo cấp trên.
308苦情くじょう
Khổ Tình
phàn nànTừ Nhật tương đương khiếu nại; thường về mùi, sót rác, toilet bẩn, tiếng ồn, dụng cụ cản đường.
309汚損おそん
Ô Tổn
làm bẩn/làm hư do bẩnDùng khi tài sản, sàn, tường bị dính bẩn nghiêm trọng hoặc do thao tác gây ra.
310破損はそん
Phá Tổn
hư hỏng, vỡCần báo ngay khi thấy đồ vật, kính, thiết bị, tường hoặc máy bị nứt/gãy/vỡ.
311故障こしょう
Cố Chướng
hỏng máyDùng khi máy hút bụi, polisher, thiết bị toilet hoặc thang máy không hoạt động bình thường.
312停電ていでん
Đình Điện
mất điệnẢnh hưởng máy móc và chiếu sáng; phải dừng máy, đảm bảo an toàn và chờ chỉ thị.
313断水だんすい
Đoạn Thủy
mất nướcẢnh hưởng toilet, rửa dụng cụ, pha hóa chất; cần báo và điều chỉnh công việc.
314水漏れみずもれ
Thủy Lậu
rò nướcCần chặn khu vực, lau/hút nước, đặt biển báo và báo quản lý tòa nhà.
315漏水ろうすい
Lậu Thủy
nước rò rỉTừ báo cáo trang trọng hơn; dùng khi nước chảy từ ống, trần, thiết bị hoặc máy.
316排水詰まりはいすいづまり
Bài Thủy
tắc thoát nướcXảy ra ở lavabo, toilet, miệng thoát sàn; cần báo nếu không xử lý trong phạm vi vệ sinh.
317悪臭あくしゅう
Ác Xú
mùi hôiThường từ toilet, rác, cống, nước bẩn; cần tìm nguồn, vệ sinh và báo nếu kéo dài.
318カビnấm mốcPhát sinh ở nơi ẩm, góc, ron gạch, miệng gió; dùng hóa chất phù hợp và thông gió.
319害虫がいちゅう
Hại Trùng
côn trùng gây hạiKhi thấy gián, ruồi, kiến, cần báo theo quy trình; vệ sinh rác và thức ăn thừa.
320ネズミchuộtNếu thấy chuột hoặc dấu vết, không tự xử lý vượt phạm vi; báo quản lý hoặc đơn vị kiểm soát dịch hại.
321落書きらくがき
Lạc Thư
vết vẽ bậyCó thể cần hóa chất chuyên dụng; trước khi tẩy phải kiểm tra chất liệu để tránh hư bề mặt.
322ガム汚れガムよごれ
Ô
vết kẹo cao suThường dính trên sàn/thảm; xử lý bằng dụng cụ và hóa chất phù hợp, tránh làm xước.
323油汚れあぶらよごれ
Du Ô
vết dầu mỡCần chất tẩy kiềm hoặc phương pháp phù hợp; là nguyên nhân gây trơn trượt.
324嘔吐物おうとぶつ
Ẩu Thổ Vật
chất nônRủi ro vệ sinh; cần PPE, khử bẩn, thu gom đúng quy trình và báo cáo.
325血液汚れけつえきよごれ
Huyết Dịch Ô
vết máuRủi ro lây nhiễm; dùng PPE, không chạm tay trần và làm theo quy trình xử lý sinh học.
326針刺しはりさし
Châm Thích
bị kim đâmSự cố an toàn lao động; không dùng tay nhặt kim, báo ngay và xử lý y tế theo quy định.
327ガラス破片ガラスはへん
Phá Phiến
mảnh kính vỡVật sắc nguy hiểm; dùng chổi, ki, găng bảo hộ, không nhặt bằng tay trần.
328鋭利物えいりぶつ
Nhuệ Lợi Vật
vật sắc nhọnRủi ro an toàn lao động; dao, kim, mảnh kim loại, kính vỡ cần xử lý riêng.
329危険物きけんぶつ
Nguy Hiểm Vật
vật nguy hiểmKhông tự ý chạm nếu không rõ; báo quản lý khi thấy hóa chất lạ, bình gas, vật sắc, vật nghi ngờ.
330落下物らっかぶつ
Lạc Hạ Vật
vật rơiNguy cơ gây thương tích; phải chặn khu vực và báo nếu có trần, đèn, bảng hiệu rơi.
331忘れ物わすれもの
Vong Vật
đồ bỏ quênKhông tự ý dùng hoặc mở; giao cho quản lý/bảo vệ theo quy trình đồ thất lạc.
332不審物ふしんぶつ
Bất Thẩm Vật
vật khả nghiKhông chạm vào; báo bảo vệ/quản lý ngay theo quy trình an ninh.
333立入者たちいりしゃ
Lập Nhập Giả
người vào khu vựcDùng khi có người vào khu đang vệ sinh hoặc khu cấm; cần hướng dẫn an toàn.
334鍵紛失かぎふんしつ
Kiện Phân Thất
mất chìa khóaSự cố nghiêm trọng; báo ngay vì liên quan an ninh tòa nhà và trách nhiệm cá nhân.
335盗難とうなん
Đạo Nạn
trộm cắpNếu nghi ngờ mất đồ hoặc bị lấy cắp, không tự kết luận; báo cấp trên và làm theo quy trình.
336火災かさい
Hỏa Tai
hỏa hoạnTình huống khẩn cấp; ưu tiên báo động, sơ tán và làm theo hướng dẫn phòng cháy.
337地震じしん
Địa Chấn
động đấtKhi xảy ra phải bảo vệ bản thân, dừng máy, tránh kính/đồ rơi và theo hướng dẫn sơ tán.
338台風たいふう
Đài Phong
bãoCó thể gây nước mưa, rác, sàn trơn ở lối vào; cần tăng kiểm tra và đặt thảm/biển báo.
339浸水しんすい
Tẩm Thủy
ngập nướcCần chặn khu vực, hút nước, đặt biển báo và báo quản lý nếu nước lan rộng.
340凍結とうけつ
Đống Kết
đóng băngRủi ro trượt ngã ở lối vào mùa lạnh; cần cảnh báo và xử lý theo chỉ thị.
341機械停止きかいていし
Cơ Giới Đình Chỉ
máy dừng hoạt độngKhi máy tự dừng, phải kiểm tra an toàn, ngắt điện và báo nếu không rõ nguyên nhân.
342過熱かねつ
Quá Nhiệt
quá nhiệtDấu hiệu nguy hiểm của máy hoặc ổ điện; dừng sử dụng và để người có trách nhiệm kiểm tra.
343異音いおん
Dị Âm
âm thanh lạDấu hiệu máy hoặc thiết bị có vấn đề; không cố dùng nếu nghe tiếng bất thường.
344異臭いしゅう
Dị Xú
mùi lạCó thể do hóa chất, điện, cống, rác hoặc cháy; cần tìm nguồn và báo nếu nguy hiểm.
345漏れもれ
Lậu
rò rỉ, lọt raDùng cho nước, dầu, hóa chất, khí, thông tin; trong vệ sinh thường là nước/hóa chất rò.
346こぼれđổ trànChất lỏng/rác bị đổ ra sàn; phải xử lý nhanh để tránh trơn trượt và khiếu nại.
347飛散事故ひさんじこ
Phi Tán Sự Cố
sự cố bắn văngXảy ra khi nước, hóa chất, bụi hoặc mảnh vỡ bắn ra xung quanh; cần PPE và che chắn.
348洗剤残留せんざいざんりゅう
Tẩy Tễ Tàn Lưu
hóa chất còn sótDư hóa chất gây trơn, vệt trắng, kích ứng hoặc hư bề mặt; cần rửa/lau lại.
349誤使用ごしよう
Ngộ Sử Dụng
sử dụng saiDùng sai hóa chất, máy, pad hoặc nồng độ; cần báo ngay và khắc phục theo quy trình.
350応急処置おうきゅうしょち
Ứng Cấp Xử Trí
sơ cứu/xử lý tạm thờiBiện pháp ban đầu khi bị thương, hóa chất dính mắt/da, trượt ngã hoặc sự cố nhỏ.
VIIINhóm 8: Giao tiếp trong công việcSTT 351–400
351指示しじ
Chỉ Thị
chỉ thị, yêu cầuDùng khi cấp trên giao việc; cần nghe rõ khu vực, thời gian, dụng cụ và mức ưu tiên.
352連絡れんらく
Liên Lạc
liên lạcDùng để báo thời gian, thay đổi, sự cố, đến muộn hoặc hoàn thành công việc.
353報告ほうこく
Báo Cáo
báo cáoKỹ năng bắt buộc tại nơi làm; báo sự thật, ngắn gọn, đúng người, đúng thời điểm.
354相談そうだん
Tương Đàm
trao đổi, xin ý kiếnDùng khi không chắc cách xử lý vết bẩn, hóa chất, sự cố hoặc yêu cầu ngoài phạm vi.
355確認依頼かくにんいらい
Xác Nhận Y Lại
nhờ xác nhậnDùng khi cần cấp trên kiểm tra kết quả, phạm vi, khóa cửa hoặc tình trạng bất thường.
356作業依頼さぎょういらい
Tác Nghiệp Y Lại
yêu cầu làm việcYêu cầu từ quản lý/khách hàng về hạng mục vệ sinh cụ thể.
357清掃依頼せいそういらい
Thanh Tảo Y Lại
yêu cầu vệ sinhDùng khi có toilet bẩn, nước đổ, rác đầy, vết bẩn cần xử lý.
358追加作業ついかさぎょう
Truy Gia Tác Nghiệp
công việc bổ sungViệc phát sinh ngoài kế hoạch; cần xác nhận người phụ trách trước khi làm.
359優先順位ゆうせんじゅんい
Ưu Tiên Thuận Vị
thứ tự ưu tiênDùng khi nhiều việc cùng lúc; ưu tiên an toàn, khu vực khách dùng, sự cố, rồi việc thường lệ.
360急ぎいそぎ
Cấp
gấpCách nói tại hiện trường khi yêu cầu cần xử lý nhanh, ví dụ nước đổ ở sảnh.
361変更へんこう
Biến Canh
thay đổiDùng khi lịch, khu vực, phương pháp, ca làm hoặc yêu cầu khách hàng thay đổi.
362中止ちゅうし
Trung Chỉ
dừng/hủyDùng khi công việc phải dừng do an toàn, khách đang dùng khu vực, thiếu vật tư hoặc sự cố.
363再開さいかい
Tái Khai
tiếp tục lạiDùng khi bắt đầu làm tiếp sau khi tạm dừng do người qua lại, khô sàn, đổi ca hoặc sự cố.
364完了かんりょう
Hoàn Liễu
hoàn thànhTừ báo cáo quan trọng: công việc hoặc khu vực đã làm xong theo yêu cầu.
365未完了みかんりょう
Vị Hoàn Liễu
chưa hoàn thànhDùng khi còn việc chưa xong; phải nói rõ lý do và thời gian dự kiến hoàn tất.
366了解りょうかい
Liễu Giải
đã hiểuDùng nội bộ sau khi nhận chỉ thị; nên xác nhận lại điểm quan trọng nếu có nguy cơ hiểu sai.
367承知しょうち
Thừa Tri
đã nắm rõCách nói lịch sự hơn trong công việc khi nhận yêu cầu từ cấp trên hoặc khách hàng.
368共有きょうゆう
Cộng Hữu
chia sẻ thông tinDùng khi truyền thông tin sự cố, thay đổi lịch, vật tư thiếu cho cả nhóm.
369打合せうちあわせ
Đả Hợp
trao đổi trước việcCuộc trao đổi ngắn về phương án làm, thời gian, khu vực, an toàn và phân công.
370朝礼ちょうれい
Triều Lễ
họp đầu ca buổi sángNơi nghe phân công, lưu ý an toàn, khiếu nại hôm trước và thay đổi trong ngày.
371終礼しゅうれい
Chung Lễ
họp cuối caDùng để báo kết quả, sự cố, vật tư thiếu, điểm cần bàn giao cho ca sau.
372引継ぎ事項ひきつぎじこう
Dẫn Kế Sự Hạng
nội dung bàn giaoCác điểm phải truyền lại: khu vực chưa xong, chìa khóa, vật tư thiếu, sự cố, yêu cầu khách.
373注意事項ちゅういじこう
Chú Ý Sự Hạng
điểm cần chú ýNội dung cảnh báo trước khi làm: khu vực cấm, sàn trơn, khách đang họp, thiết bị dễ hỏng.
374禁止事項きんしじこう
Cấm Chỉ Sự Hạng
điều cấmQuy định không được làm như trộn hóa chất, vào phòng khi chưa phép, chạm tài liệu khách.
375使用禁止しようきんし
Sử Dụng Cấm Chỉ
cấm sử dụngBiển hoặc chỉ thị không dùng máy, toilet, thang máy, hóa chất hoặc khu vực đang hỏng.
376立入禁止表示たちいりきんしひょうじ
Lập Nhập Cấm Chỉ Biểu Thị
biển hiển thị cấm vàoDùng để ngăn người đi vào nơi đang vệ sinh, sàn ướt, có hóa chất hoặc máy móc.
377作業予定さぎょうよてい
Tác Nghiệp Dự Định
dự kiến công việcLịch hạng mục sẽ làm trong ca/ngày; cần theo dõi để không trễ việc định kỳ.
378作業完了時間さぎょうかんりょうじかん
Tác Nghiệp Hoàn Liễu Thời Gian
thời gian hoàn thànhThông tin cần báo khi khách hoặc quản lý hỏi khi nào khu vực dùng lại được.
379お客様おきゃくさま
Khách Dạng
khách hàng/người sử dụng dịch vụCách gọi lịch sự với người dùng tòa nhà; cần tránh làm phiền và giữ thái độ chuyên nghiệp.
380利用者りようしゃ
Lợi Dụng Giả
người sử dụngNgười dùng toilet, hành lang, thang máy, văn phòng; luôn ưu tiên an toàn cho họ.
381テナントđơn vị thuê mặt bằngCông ty/cửa hàng thuê khu vực trong tòa nhà; yêu cầu vệ sinh có thể khác theo hợp đồng.
382管理会社かんりがいしゃ
Quản Lý Hội Xã
công ty quản lýĐơn vị quản lý tòa nhà; thường nhận báo cáo, yêu cầu và phản ánh về vệ sinh.
383防災センターぼうさいセンター
Phòng Tai
trung tâm phòng cháy/an ninhNơi liên hệ khi có sự cố, mở khóa, cháy, người bị thương hoặc cần hỗ trợ khẩn cấp.
384警備員けいびいん
Cảnh Bị Viên
nhân viên bảo vệNgười phối hợp về chìa khóa, ra vào, đồ thất lạc, vật khả nghi và tình huống khẩn cấp.
385清掃員せいそういん
Thanh Tảo Viên
nhân viên vệ sinhCách gọi ngắn cho người làm vệ sinh; dùng trong phân công và biển nội bộ.
386班長はんちょう
Ban Trưởng
tổ trưởngNgười quản lý nhóm nhỏ, phân công công việc, kiểm tra kết quả và báo cáo cấp trên.
387現場責任者げんばせきにんしゃ
Hiện Trường Trách Nhiệm Giả
người phụ trách hiện trườngNgười chịu trách nhiệm vận hành, an toàn, chất lượng và liên hệ với khách hàng tại nơi làm.
388応援要員おうえんよういん
Ứng Viện Yếu Viên
nhân sự hỗ trợNgười được điều thêm khi thiếu người, có vệ sinh định kỳ, sự kiện hoặc sự cố lớn.
389代行だいこう
Đại Hành
làm thayDùng khi người khác làm thay ca hoặc thay khu vực; cần bàn giao rõ để tránh bỏ sót.
390欠勤連絡けっきんれんらく
Khuyết Cần Liên Lạc
báo nghỉ làmLiên lạc bắt buộc khi không thể đi làm; phải báo sớm để công ty sắp người thay.
391遅刻連絡ちこくれんらく
Trì Khắc Liên Lạc
báo đi muộnCần báo trước khi trễ ca, đặc biệt khi phụ trách mở cửa, toilet hoặc khu vực khách đông.
392早退そうたい
Tảo Thoái
về sớmPhải xin phép và bàn giao khu vực, chìa khóa, dụng cụ trước khi rời ca.
393休憩連絡きゅうけいれんらく
Hưu Khế Liên Lạc
báo nghỉ giải laoDùng khi rời khu vực tạm thời; đảm bảo không bỏ biển báo, máy hoặc hóa chất gây nguy hiểm.
394入館手続きにゅうかんてつづき
Nhập Quán Thủ Tục
thủ tục vào tòa nhàCó thể gồm xuất trình thẻ, ghi tên, nhận chìa khóa, nhận hướng dẫn an ninh.
395退館手続きたいかんてつづき
Thoái Quán Thủ Tục
thủ tục rời tòa nhàTrả chìa khóa, thẻ, báo hoàn tất, ghi sổ và rời khỏi khu vực đúng quy định.
396鍵の受け渡しかぎのうけわたし
Kiện Thụ Độ
bàn giao chìa khóaViệc quan trọng về an ninh; phải ghi nhận người nhận, thời gian, số chìa và trả đúng nơi.
397作業許可さぎょうきょか
Tác Nghiệp Hứa Khả
cho phép làm việcCần xin trước khi vào khu vực hạn chế, dùng máy ồn, dùng hóa chất mạnh hoặc làm ngoài giờ.
398入室確認にゅうしつかくにん
Nhập Thất Xác Nhận
xác nhận trước khi vào phòngKiểm tra có được vào phòng không, có người bên trong không, có yêu cầu bảo mật không.
399在室確認ざいしつかくにん
Tại Thất Xác Nhận
xác nhận có người trong phòngTrước khi vệ sinh văn phòng/phòng họp cần biết có người đang làm việc hay họp không.
400施錠確認せじょうかくにん
Thi Đĩnh Xác Nhận
xác nhận khóa cửaSau khi vệ sinh khu vực có khóa, phải kiểm tra cửa đã khóa và báo/bàn giao chìa đúng quy trình.
IXNhóm 9: Thuật ngữ chuyên môn nâng caoSTT 401–450
401硬質床材こうしつゆかざい
Ngạnh Chất Sàng Tài
vật liệu sàn cứngNhóm sàn như gạch, đá, vinyl cứng; chọn pad và hóa chất phù hợp để tránh xước.
402弾性床材だんせいゆかざい
Đạn Tính Sàng Tài
vật liệu sàn đàn hồiNhóm sàn vinyl, cao su; thường cần bảo dưỡng bằng lớp phủ hoặc phương pháp ít gây hư hại.
403石材床せきざいゆか
Thạch Tài Sàng
sàn đáVật liệu cần chú ý hóa chất axit, độ bóng và thấm nước; dùng sai dễ ăn mòn.
404フローリングsàn gỗ/sàn vân gỗCần hạn chế nước, lau ẩm vừa phải; tránh hóa chất mạnh và ngâm lâu.
405タイル床タイルゆか
Sàng
sàn gạchThường vệ sinh ron gạch, vết bẩn ở mép và chống trơn khi lau ướt.
406ビニル床ビニルゆか
Sàng
sàn vinylSàn phổ biến trong tòa nhà; có thể cần wax, rửa sàn và bảo dưỡng định kỳ.
407長尺シートちょうじゃくシート
Trường Xích
sàn cuộn dạng sheetLoại vật liệu sàn trải dài; chú ý mép nối và không dùng pad quá mạnh.
408Pタイルgạch P tileVật liệu sàn thường gặp ở văn phòng; có thể bảo dưỡng bằng wax và máy chà.
409カーペット床カーペットゆか
Sàng
sàn thảmCần hút bụi theo hướng sợi, xử lý vết bẩn cục bộ và tránh làm ướt quá mức.
410タイルカーペットthảm tấmThảm dạng từng tấm; có thể tháo thay cục bộ nếu được phép và đúng quy trình.
411表面洗浄ひょうめんせんじょう
Biểu Diện Tẩy Tịnh
rửa bề mặtKỹ thuật làm sạch lớp bẩn trên bề mặt mà không bóc toàn bộ lớp phủ.
412しみ抜きしみぬき
Bạt
tẩy vết ốXử lý vết bẩn cục bộ trên thảm, ghế, sàn; cần thử ở vị trí nhỏ trước.
413スポット洗浄スポットせんじょう
Tẩy Tịnh
rửa điểm bẩn cục bộDùng cho vết nhỏ như cà phê, mực, dầu, nước ngọt trước khi giặt toàn bộ.
414リンス洗浄リンスせんじょう
Tẩy Tịnh
giặt xả/rửa trángKỹ thuật dùng dung dịch và nước xả để lấy chất bẩn, thường gặp trong vệ sinh thảm.
415ドライメンテナンスbảo dưỡng khôPhương pháp bảo dưỡng sàn/thảm dùng ít nước, giảm thời gian chờ khô.
416ウェットメンテナンスbảo dưỡng ướtPhương pháp dùng nước/dung dịch; cần kiểm soát biển báo, khô sàn và nước bẩn.
417剥離剤はくりざい
Bác Ly Tễ
hóa chất bóc sápHóa chất mạnh dùng loại bỏ lớp wax cũ; cần PPE, thông gió và chống trơn.
418表面洗剤ひょうめんせんざい
Biểu Diện Tẩy Tễ
chất tẩy bề mặtDùng cho rửa lớp bẩn trên bề mặt sàn mà không bóc lớp phủ hoàn toàn.
419樹脂ワックスじゅしワックス
Thụ Chi
sáp nhựa phủ sànLớp phủ tạo bóng và bảo vệ sàn; cần phủ đều, mỏng và chờ khô.
420床維持剤ゆかいじざい
Sàng Duy Trì Tễ
chất bảo dưỡng sànVật liệu dùng duy trì độ bóng, bảo vệ mặt sàn và kéo dài tuổi thọ lớp phủ.
421光沢こうたく
Quang Trạch
độ bóngTiêu chí mỹ quan của sàn sau khi wax, buffing hoặc bảo dưỡng.
422光沢度こうたくど
Quang Trạch Độ
mức độ bóngChỉ số/đánh giá độ bóng; dùng khi kiểm tra chất lượng sàn sau bảo dưỡng.
423耐久性たいきゅうせい
Nại Cửu Tính
độ bềnLiên quan đến lớp phủ, sàn, dụng cụ; làm đúng giúp tăng thời gian sử dụng.
424密着性みっちゃくせい
Mật Trứ Tính
độ bám dínhTính chất lớp wax bám vào sàn; sàn bẩn hoặc ẩm sẽ làm giảm bám dính.
425乾燥時間かんそうじかん
Càn Táo Thời Gian
thời gian khôThời gian chờ sau lau, rửa, phủ wax; chưa khô thì dễ trượt và hỏng lớp phủ.
426塗布量とふりょう
Đồ Bố Lượng
lượng phủ/bôiLượng hóa chất hoặc wax đưa lên bề mặt; quá nhiều dễ lâu khô, vệt dày, trơn.
427剥離廃液はくりはいえき
Bác Ly Phế Dịch
nước thải bóc sápChất thải từ bóc wax; cần thu gom và xử lý theo quy định, không xả bừa bãi.
428中和ちゅうわ
Trung Hòa
trung hòaXử lý làm giảm tính axit/kiềm; dùng trong quản lý hóa chất và nước thải.
429pHđộ pHChỉ mức axit/kiềm của dung dịch; giúp chọn hóa chất phù hợp và tránh nguy hiểm.
430界面活性剤かいめんかっせいざい
Giới Diện Hoạt Tính Tễ
chất hoạt động bề mặtThành phần trong chất tẩy giúp tách dầu, bụi, vết bẩn khỏi bề mặt.
431アルカリ洗浄アルカリせんじょう
Tẩy Tịnh
rửa bằng chất kiềmDùng cho dầu mỡ và vết bẩn hữu cơ; cần kiểm soát nồng độ và thời gian tiếp xúc.
432酸洗いさんあらい
Toan Tẩy
rửa bằng axitDùng xử lý cặn khoáng, cặn tiểu; không dùng trên vật liệu nhạy axit nếu chưa xác nhận.
433スケール除去スケールじょきょ
Trừ Khứ
tẩy cặn khoángLoại bỏ cặn trắng do nước cứng ở vòi, lavabo, gạch; thường cần hóa chất axit.
434水垢みずあか
Thủy Cấu
cặn nướcVết trắng/đục quanh vòi, kính, lavabo; cần xử lý bằng chất tẩy phù hợp.
435石鹸かすせっけんかす
Thạch Kiểm
cặn xà phòngBám ở lavabo, vòi sen, gạch toilet; cần chà và dùng hóa chất phù hợp.
436尿石にょうせき
Niệu Thạch
cặn nước tiểuCặn cứng ở bồn tiểu/bồn cầu gây mùi; thường xử lý bằng chất tẩy axit chuyên dụng.
437黒ずみくろずみ
Hắc
vết đen xỉnVết bẩn tối màu ở ron, mép sàn, chân tường, toilet; cần xác định nguyên nhân trước khi tẩy.
438ヒールマークvết đế giàyVết đen do gót/đế giày trên sàn; xử lý bằng pad, sponge hoặc chất tẩy phù hợp.
439擦り傷すりきず
Sát Thương
vết xước do cọ xátCần phân biệt vết bẩn và vết xước; vết xước thường không thể lau sạch như bụi.
440摩耗まもう
Ma Hao
mài mònTình trạng bề mặt sàn/lớp phủ bị mòn do đi lại hoặc chà quá mạnh.
441目地めじ
Mục Địa
ron/khe gạchKhe giữa gạch hoặc vật liệu; dễ tích bẩn, mốc và cần bàn chải nhỏ.
442目地ブラシめじブラシ
Mục Địa
bàn chải ronDụng cụ chà khe gạch, góc nhỏ; giúp làm sạch nơi pad hoặc mop không vào được.
443パイルsợi thảmPhần sợi trên bề mặt thảm; hướng sợi ảnh hưởng cách hút bụi và chải thảm.
444パイル目パイルめ
Mục
hướng sợi thảmCần chú ý khi hút bụi, chải hoặc làm sạch thảm để bề mặt đều đẹp.
445繊維せんい
Tiêm Duy
sợi, xơLiên quan đến thảm, khăn lau, mop; vật liệu sợi khác nhau có cách giặt/lau khác nhau.
446帯電たいでん
Đới Điện
tích điệnHiện tượng trên thảm/sàn gây hút bụi hoặc tĩnh điện; liên quan bảo dưỡng và môi trường.
447静電気せいでんき
Tĩnh Điện Khí
tĩnh điệnCó thể làm bụi bám nhiều trên thảm, nhựa, thiết bị; cần chú ý khi lau khu văn phòng.
448防汚性ぼうおせい
Phòng Ô Tính
khả năng chống bẩnTính chất của vật liệu hoặc lớp phủ giúp bề mặt khó bám bẩn, dễ vệ sinh hơn.
449抗菌加工こうきんかこう
Kháng Khuẩn Gia Công
xử lý kháng khuẩnTính năng của vật liệu hoặc sản phẩm; không thay thế việc vệ sinh đúng quy trình.
450ノンスリップchống trượtTính năng hoặc biện pháp giảm trơn; quan trọng ở sàn ướt, lối vào, cầu thang.
XNhóm 10: Từ vựng ôn thi và thực chiến tại nơi làmSTT 451–500
451特定技能とくていぎのう
Đặc Định Kỹ Năng
Tokutei Ginou, kỹ năng đặc địnhTư cách lưu trú dành cho người lao động có kỹ năng trong ngành được chỉ định.
452特定技能1号とくていぎのういちごう
Đặc Định Kỹ Năng Nhất Hiệu
Tokutei Ginou số 1Tư cách phổ biến cho lao động ngành vệ sinh tòa nhà sau khi đạt yêu cầu kỳ thi.
453特定技能2号とくていぎのうにごう
Đặc Định Kỹ Năng Nhị Hiệu
Tokutei Ginou số 2Cấp cao hơn, liên quan năng lực quản lý/giám sát và kinh nghiệm ngành.
454評価試験ひょうかしけん
Bình Giá Thí Nghiệm
kỳ thi đánh giáKỳ thi kiểm tra kiến thức và kỹ năng cần thiết cho ngành Tokutei vệ sinh tòa nhà.
455学科試験がっかしけん
Học Khoa Thí Nghiệm
thi lý thuyếtPhần kiểm tra kiến thức về vệ sinh, dụng cụ, hóa chất, an toàn và quy trình.
456実技試験じつぎしけん
Thực Kỹ Thí Nghiệm
thi thực hành/kỹ năngPhần kiểm tra khả năng nhận biết quy trình, thao tác, hình ảnh hoặc tình huống thực tế.
457CBT方式シービーティーほうしき
Phương Thức
hình thức thi CBTThi trên máy tính; cần quen đọc câu hỏi, chọn đáp án, xem hình/video nếu có.
458試験会場しけんかいじょう
Thí Nghiệm Hội Trường
địa điểm thiNơi dự thi; cần đến đúng giờ, mang giấy tờ và làm theo hướng dẫn của nhân viên.
459受験票じゅけんひょう
Thụ Nghiệm Phiếu
phiếu dự thiGiấy/tài liệu cần mang hoặc xuất trình khi vào thi tùy quy định kỳ thi.
460合格基準ごうかくきじゅん
Hợp Cách Cơ Chuẩn
tiêu chuẩn đỗMức điểm/yêu cầu để được công nhận đạt; cần xem quy định mới nhất trước khi thi.
461合格発表ごうかくはっぴょう
Hợp Cách Phát Biểu
công bố kết quả đỗThông báo kết quả thi; cần kiểm tra theo lịch và cách công bố của đơn vị tổ chức.
462不合格ふごうかく
Bất Hợp Cách
không đỗKết quả chưa đạt; nên xem lại phần yếu như hóa chất, an toàn, quy trình, dụng cụ.
463問題文もんだいぶん
Vấn Đề Văn
đề bài/câu hỏiCần đọc kỹ từ khóa như đúng/sai, không được làm, nên làm trước, nguy hiểm.
464選択肢せんたくし
Tuyển Trạch Chi
đáp án lựa chọnTrong thi trắc nghiệm, so sánh từng lựa chọn với quy trình và nguyên tắc an toàn.
465正解せいかい
Chính Giải
đáp án đúngĐáp án phù hợp nhất với tiêu chuẩn ngành, không chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân.
466誤答ごとう
Ngộ Đáp
đáp án saiThường do nhầm hóa chất, sai thứ tự thao tác hoặc bỏ qua an toàn lao động.
467図示ずし
Đồ Thị
minh họa bằng hìnhTrong đề thi hoặc hướng dẫn, hình vẽ thể hiện dụng cụ, tư thế, khu vực hoặc biển báo.
468動画問題どうがもんだい
Động Họa Vấn Đề
câu hỏi bằng videoCần quan sát thao tác, thứ tự, biển báo, lỗi an toàn và dụng cụ trong video.
469手順問題てじゅんもんだい
Thủ Thuận Vấn Đề
câu hỏi về trình tựDạng câu hỏi yêu cầu chọn đúng thứ tự chuẩn khi vệ sinh hoặc xử lý sự cố.
470安全問題あんぜんもんだい
An Toàn Vấn Đề
câu hỏi an toànTập trung vào PPE, biển báo, hóa chất, dây điện, trơn trượt và báo cáo sự cố.
471洗剤選定せんざいせんてい
Tẩy Tễ Tuyển Định
chọn chất tẩyKỹ năng thi và thực tế: chọn theo vết bẩn, chất liệu, pH và mức độ an toàn.
472用具選定ようぐせんてい
Dụng Cụ Tuyển Định
chọn dụng cụChọn khăn, mop, bàn chải, pad, máy đúng với bề mặt và mục đích vệ sinh.
473作業判断さぎょうはんだん
Tác Nghiệp Phán Đoán
phán đoán công việcKhả năng quyết định làm gì trước, báo ai, dùng cách nào khi tình huống thay đổi.
474現場対応げんばたいおう
Hiện Trường Đối Ứng
ứng phó tại hiện trườngKỹ năng thực chiến khi gặp khách, sự cố, bẩn phát sinh, thiếu vật tư hoặc thay đổi lịch.
475就業規則しゅうぎょうきそく
Tựu Nghiệp Quy Tắc
nội quy lao độngQuy định về giờ làm, nghỉ, an toàn, trang phục, báo cáo, cấm đoán trong công ty.
476勤怠管理きんたいかんり
Cần Đãi Quản Lý
quản lý chấm côngTheo dõi đi làm, nghỉ, trễ, về sớm; ảnh hưởng lương và đánh giá tại nơi làm.
477出勤しゅっきん
Xuất Cần
đi làm/vào caCần đến đúng giờ, mặc đồng phục, nhận phân công và chuẩn bị dụng cụ trước khi làm.
478退勤たいきん
Thoái Cần
tan ca/ra vềTrước khi về cần báo hoàn tất, trả chìa khóa/thẻ, cất dụng cụ và ghi sổ nếu có.
479制服せいふく
Chế Phục
đồng phụcTrang phục công ty; cần sạch, gọn, đúng quy định để tạo hình ảnh chuyên nghiệp.
480名札なふだ
Danh Trát
bảng tênThẻ tên của nhân viên; thường phải đeo khi làm trong tòa nhà có khách hoặc tenant.
481入館証にゅうかんしょう
Nhập Quán Chứng
thẻ ra vào tòa nhàGiấy/thẻ xác nhận được vào tòa nhà; phải giữ cẩn thận và trả đúng quy định.
482作業マニュアルさぎょうマニュアル
Tác Nghiệp
sổ tay/quy trình công việcTài liệu chuẩn của công ty; cần đọc để làm đúng phương pháp và an toàn.
483研修けんしゅう
Nghiên Tu
đào tạoHoạt động học quy trình, an toàn, hóa chất, máy móc, giao tiếp trước hoặc trong khi làm.
484OJTđào tạo tại chỗHọc bằng cách làm cùng người hướng dẫn ở hiện trường thực tế.
485試用期間しようきかん
Thí Dụng Kỳ Gian
thời gian thử việcGiai đoạn công ty đánh giá thái độ, kỹ năng, đúng giờ, an toàn và khả năng học việc.
486配属はいぞく
Phối Thuộc
phân về nơi làmĐược bố trí vào tòa nhà, khu vực hoặc đội cụ thể sau khi vào công ty.
487現場巡回げんばじゅんかい
Hiện Trường Tuần Hồi
đi tuần hiện trườngĐi kiểm tra nhiều khu vực để phát hiện bẩn, thiếu vật tư, nguy cơ hoặc việc chưa xong.
4885S活動ごエスかつどう
Hoạt Động
hoạt động 5SThực hành sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng trong kho và khu làm việc.
489整理せいり
Chỉnh Lý
sàng lọc, loại bỏ thứ không cầnMột phần 5S; bỏ vật không cần khỏi xe đẩy, kho, khu vực dụng cụ.
490整頓せいとん
Chỉnh Đốn
sắp xếp gọn gàngMột phần 5S; đặt dụng cụ, hóa chất, khăn đúng vị trí, dễ lấy, dễ kiểm.
491清潔維持せいけついじ
Thanh Khiết Duy Trì
duy trì sạch sẽMục tiêu tại nơi làm: không chỉ làm sạch một lần mà giữ trạng thái ổn định.
492時間厳守じかんげんしゅ
Thời Gian Nghiêm Thủ
tuân thủ thời gianRất quan trọng trong ca vệ sinh vì ảnh hưởng lịch mở cửa, khách sử dụng và bàn giao.
493身だしなみみだしなみ
Thân
tác phong, ngoại hình gọn gàngYêu cầu nơi làm: đồng phục sạch, tóc gọn, móng tay, giày, bảng tên phù hợp.
494挨拶あいさつ
Ai Sát
chào hỏiKhông phải từ xã giao chung; trong môi trường Nhật, chào hỏi đúng giúp phối hợp và tạo tin cậy.
495守秘義務しゅひぎむ
Thủ Bí Nghĩa Vụ
nghĩa vụ bảo mậtKhông tiết lộ thông tin nhìn thấy trong văn phòng, tài liệu, khách hàng, lịch làm việc của tenant.
496個人情報こじんじょうほう
Cá Nhân Tình Báo
thông tin cá nhânKhông chụp, đọc, ghi nhớ hoặc chia sẻ giấy tờ, màn hình, tên khách hàng khi vệ sinh.
497施設ルールしせつルール
Thiết Thi
quy định của cơ sởQuy tắc riêng về ra vào, thang máy, rác, khu cấm, thời gian làm và tiếng ồn.
498立入範囲たちいりはんい
Lập Nhập Phạm Vi
phạm vi được vàoCần biết khu vực nào được phép vào khi vệ sinh và khu nào phải có người đi cùng.
499緊急連絡先きんきゅうれんらくさき
Khẩn Cấp Liên Lạc Tiên
số/liên hệ khẩn cấpDanh bạ cần biết khi có tai nạn, cháy, rò nước, khách bị thương hoặc sự cố nghiêm trọng.
500修了確認しゅうりょうかくにん
Tu Liễu Xác Nhận
xác nhận hoàn tất đào tạo/công việcDùng khi kết thúc khóa học, OJT hoặc hạng mục; xác nhận đã hiểu và làm được theo chuẩn.