Từ vựng chuyên ngành Bảo dưỡng ô tô 自動車整備
517 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.
517 từ
Linh kiện (122)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ホイールナット | ほいーるなっと | Đai ốc bánh xe |
| ブレーキパッド | ぶれーきぱっど | Má phanh |
| ブレーキディスク | ぶれーきでぃすく | Đĩa phanh |
| マスターシリンダー | ますたーしりんだー | Xy lanh tổng phanh |
| ホイールシリンダー | ほいーるしりんだー | Xy lanh bánh xe |
| ブレーキライン | ぶれーきらいん | Đường ống dầu phanh |
| エキゾーストパイプ | えきぞーすとぱいぷ | Ống xả |
| 触媒コンバーター | しょくばいこんばーたー | Bộ chuyển đổi xúc tác |
| O2センサー | おーつーせんさー | Cảm biến oxy |
| フューエルインジェクター | ふゅーえるいんじぇくたー | Kim phun nhiên liệu |
| グロープラグ | ぐろーぷらぐ | Bugi sấy (cho động cơ diesel) |
| ターボチャージャー | たーぼちゃーじゃー | Bộ tăng áp |
| インタークーラー | いんたーくーらー | Bộ làm mát khí nạp |
| ヒーターホース | ひーたーほーす | Ống nước nóng (sưởi) |
| タイミングベルト | たいみんぐべると | Dây đai cam |
| テンショナー | てんしょなー | Tăng đai |
| アイドラープーリー | あいどらーぷーりー | Puly dẫn hướng |
| カムシャフト | かむしゃふと | Trục cam |
| クランクシャフト | くらんくしゃふと | Trục khuỷu |
| ピストン | ぴすとん | Piston |
| コンロッド | こんろっど | Thanh truyền (tay biên) |
| シリンダーヘッド | しりんだーへっど | Nắp quy lát |
| バルブ | ばるぶ | Xupap |
| バルブスプリング | ばるぶすぷりんぐ | Lò xo xupap |
| ロッカーアーム | ろっかーあーむ | Cò mổ |
| オイルポンプ | おいるぽんぷ | Bơm dầu |
| キャビンフィルター | きゃびんふぃるたー | Lọc gió điều hòa |
| ショックアブソーバー | しょっくあぶそーばー | Giảm xóc |
| コイルスプリング | こいるすぷりんぐ | Lò xo trụ |
| コントロールアーム | こんとろーるあーむ | Tay đòn (càng A) |
| ボールジョイント | ぼーるじょいんと | Rotuyn trụ |
| タイロッドエンド | たいろっどえんど | Rotuyn lái ngoài |
| ステアリングラック | すてありんぐらっく | Thước lái |
| パワーステアリングポンプ | ぱわーすてありんぐぽんぷ | Bơm trợ lực lái |
| ホイールハブ | ほいーるはぶ | May ơ bánh xe |
| アクスルシャフト | あくするしゃふと | Trục láp |
| ユニバーサルジョイント | ゆにばーさるじょいんと | Khớp các đăng |
| ボディパネル | ぼでぃぱねる | Tấm thân xe |
| バンパー | ばんぱー | Cản xe |
| フェンダー | ふぇんだー | Vè xe |
| ボンネット | ぼんねっと | Nắp capo |
| トランク | とらんく | Cốp xe |
| フロントガラス | ふろんとがらす | Kính chắn gió |
| ヘッドライト | へっどらいと | Đèn pha |
| テールランプ | てーるらんぷ | Đèn hậu |
| フォグランプ | ふぉぐらんぷ | Đèn sương mù |
| ウインカー | ういんかー | Đèn xi nhan |
| ヒューズ | ひゅーず | Cầu chì |
| リレー | りれー | Rơ le |
| ワイヤーハーネス | わいやーはーねす | Bó dây điện |
| ECU | いーしーゆー | Hộp điều khiển điện tử |
| センサー | せんさー | Cảm biến |
| アクチュエーター | あくちゅえーたー | Bộ chấp hành |
| ホーン | ほーん | Còi |
| アンテナ | あんてな | Ăng-ten |
| エンジンマウント | エンジンマウント | Cao su chân máy |
| ミッションマウント | ミッションマウント | Cao su chân hộp số |
| ブレーキキャリパー | ブレーキキャリパー | Cùm phanh |
| ブレーキパイプ | ブレーキパイプ | Ống cứng phanh |
| スパークプラグコード | スパークプラグコード | Dây bugi |
| イグニッションコイル | イグニッションコイル | Bô bin đánh lửa |
| ディストリビューター | ディストリビューター | Bộ chia điện |
| スロットルボディ | スロットルボディ | Họng ga |
| エアフロセンサー | エアフロセンサー | Cảm biến lưu lượng khí nạp |
| クランク角センサー | クランクかくセンサー | Cảm biến vị trí trục khuỷu |
| カム角センサー | カムかくセンサー | Cảm biến vị trí trục cam |
| ノックセンサー | ノックセンサー | Cảm biến kích nổ |
| 水温センサー | すいおんセンサー | Cảm biến nhiệt độ nước |
| 油圧センサー | ゆあつセンサー | Cảm biến áp suất dầu |
| ラジエーターキャップ | ラジエーターキャップ | Nắp két nước |
| ウォーターポンププーリー | ウォーターポンププーリー | Puly bơm nước |
| オルタネータープーリー | オルタネータープーリー | Puly máy phát |
| クランクプーリー | クランクプーリー | Puly trục khuỷu |
| タイミングチェーン | タイミングチェーン | Xích cam |
| タイミングベルトカバー | タイミングベルトカバー | Nắp đai cam |
| バルブステムシール | バルブステムシール | Phớt thân xu páp |
| エキゾーストマニホールド | エキゾーストマニホールド | Cổ xả |
| インテークマニホールド | インテークマニホールド | Cổ hút |
| マフラーハンガー | マフラーハンガー | Cao su treo bô |
| ロアアーム | ロアアーム | Tay đòn dưới |
| スタビライザー | スタビライザー | Thanh cân bằng |
| スタビライザーリンク | スタビライザーリンク | Thanh giằng cân bằng |
| タイロッド | タイロッド | Thanh giằng lái |
| ラックブーツ | ラックブーツ | Cao su chụp thước lái |
| ステアリングギアボックス | ステアリングギアボックス | Hộp số lái |
| ドライブシャフトブーツ | ドライブシャフトブーツ | Cao su chụp láp |
| ハブボルト | ハブボルト | Bu lông moay-ơ |
| クラッチマスターシリンダー | クラッチマスターシリンダー | Xi lanh tổng côn |
| クラッチレリーズシリンダー | クラッチレリーズシリンダー | Xi lanh cắt côn |
| クラッチディスク | クラッチディスク | Đĩa côn |
| クラッチカバー | クラッチカバー | Mâm ép côn |
| フライホイール | フライホイール | Bánh đà |
| オイルシール | オイルシール | Phớt dầu |
| リザーバータンク | リザーバータンク | Bình chứa |
| エキスパンションバルブ | エキスパンションバルブ | Van tiết lưu |
| コンデンサー | コンデンサー | Dàn nóng |
| エバポレーター | エバポレーター | Dàn lạnh |
| レシーバードライヤー | レシーバードライヤー | Bình lọc gas |
| ハザードスイッチ | ハザードスイッチ | Công tắc đèn khẩn cấp |
| パワーウィンドウモーター | パワーウィンドウモーター | Mô tơ cửa sổ điện |
| エアバッグ | エアバッグ | Túi khí |
| インストルメントパネル | インストルメントパネル | Bảng điều khiển |
| グローブボックス | グローブボックス | Hộp đựng đồ |
| センターコンソール | センターコンソール | Bảng điều khiển trung tâm |
| カーナビ | カーナビ | Hệ thống định vị ô tô |
| ドラレコ | ドラレコ | Camera hành trình |
| ETC | ETC | Hệ thống thu phí tự động |
| バックカメラ | バックカメラ | Camera lùi |
| ドアヒンジ | ドアヒンジ | Bản lề cửa |
| ドアトリム | ドアトリム | Tấm ốp cửa |
| パワーウィンドウレギュレーター | パワーウィンドウレギュレーター | Cơ cấu nâng hạ kính |
| ワイパーブレード | ワイパーブレード | Lưỡi gạt mưa |
| ハロゲンバルブ | ハロゲンバルブ | Bóng đèn halogen |
| HIDバルブ | HIDバルブ | Bóng đèn HID |
| LEDバルブ | LEDバルブ | Bóng đèn LED |
| リフレクター | リフレクター | Chóa đèn |
| レンズ | レンズ | Thấu kính |
| バンパーカバー | バンパーカバー | Vỏ cản |
| フェンダーライナー | フェンダーライナー | Tấm chắn bùn |
| アンダーカバー | アンダーカバー | Tấm chắn gầm |
| スポイラー | スポイラー | Cánh lướt gió |
| サイドステップ | サイドステップ | Bậc lên xuống |
Dụng cụ (101)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| スパナ | すぱな | Cờ lê |
| ドライバー | どらいばー | Tua vít |
| ペンチ | ぺんち | Kìm |
| ハンマー | はんまー | Búa |
| レンチ | れんち | Cờ lê (nói chung) |
| ソケット | そけっと | Đầu tuýp |
| トルクレンチ | とるくれんち | Cờ lê lực |
| ジャッキ | じゃっき | Con đội/Kích |
| リフト | りふと | Cầu nâng |
| エアコンプレッサー | えあこんぷれっさー | Máy nén khí |
| グリースガン | ぐりーすがん | Súng bơm mỡ |
| テスター | てすたー | Máy kiểm tra/Đồng hồ đo |
| メジャー | めじゃー | Thước dây |
| 軍手 | ぐんて | Găng tay bảo hộ (vải) |
| 保護メガネ | ほごめがね | Kính bảo hộ |
| 安全靴 | あんぜんぐつ | Giày bảo hộ |
| ウエス | うぇす | Giẻ lau |
| 工具箱 | こうぐばこ | Hộp dụng cụ |
| モンキーレンチ | もんきーれんち | Mỏ lết |
| プライヤー | ぷらいやー | Kìm (nói chung) |
| デジタルテスター | でじたるてすたー | Đồng hồ đo điện tử |
| 診断機 | しんだんき | Máy chẩn đoán |
| インパクトレンチ | いんぱくとれんち | Súng siết bu lông bằng khí/điện |
| エアツール | えあつーる | Dụng cụ khí nén |
| トルクメーター | とるくめーたー | Đồng hồ đo lực siết |
| 内視鏡 | ないしきょう | Camera nội soi |
| 油圧プレス | ゆあつプレス | Máy ép thủy lực |
| サンダー | さんだー | Máy chà nhám |
| グラインダー | ぐらいんだー | Máy mài |
| バイス | ばいす | Ê-tô |
| スライディングハンマー | すらいでぃんぐはんまー | Búa giật |
| プーラー | ぷーらー | Dụng cụ tháo (vòng bi, puli...) |
| タガネ | たがね | Đục |
| ワイヤブラシ | わいやぶらし | Bàn chải sắt |
| バキュームポンプ | ばきゅーむぽんぷ | Bơm chân không |
| タイヤチェンジャー | たいやちぇんじゃー | Máy tháo lốp |
| ホイールバランサー | ほいーるばらんさー | Máy cân bằng lốp |
| スキャンツール | すきゃんつーる | Máy quét chẩn đoán |
| ハンダゴテ | はんだごて | Mỏ hàn |
| マルチメーター | まるちめーたー | Đồng hồ vạn năng |
| ゲージ | げーじ | Đồng hồ đo (áp suất, khe hở...) |
| キャリパー | きゃりぱー | Thước kẹp (hoặc cùm phanh) |
| エアブローガン | えあぶろーがん | Súng xịt khí |
| デジタルノギス | でじたるのぎす | Thước kẹp điện tử |
| シックネスゲージ | しっくねすげーじ | Thước lá (đo khe hở) |
| タップ | たっぷ | Taro (dụng cụ ren trong) |
| ダイス | だいす | Bàn ren (dụng cụ ren ngoài) |
| リーマー | りーまー | Dao doa (làm mịn lỗ) |
| ヤスリ | やすり | Dũa |
| ノミ | のみ | Đục |
| ポンチ | ぽんち | Đột |
| リベットガン | りべっとがん | Súng tán đinh |
| サーキットテスター | さーきっとてすたー | Bút thử điện mạch |
| 充電器 | じゅうでんき | Bộ sạc (ắc quy) |
| ブースターケーブル | ぶーすたーけーぶる | Dây câu bình |
| クリーパー | くりーぱー | Ván trượt sửa xe |
| パーツウォッシャー | ぱーつうぉっしゃー | Máy rửa phụ tùng |
| 漏斗 | じょうご | Phễu |
| 電動ドリル | でんどうどりる | Máy khoan điện |
| 高圧洗浄機 | こうあつせんじょうき | Máy rửa xe áp lực cao |
| 掃除機 | そうじき | Máy hút bụi |
| エアソー | えあそー | Máy cưa khí nén |
| タイヤレバー | たいやればー | Cây nạy lốp |
| バルブコアツール | ばるぶこあつーる | Dụng cụ tháo lõi van |
| トルクアングルゲージ | とるくあんぐるげーじ | Đồng hồ đo góc siết lực |
| 内張り剥がし | うちばりはがし | Dụng cụ tháo taplo/nội thất |
| 配線テスター | はいせんてすたー | Thiết bị kiểm tra dây điện |
| 診断コネクタ | しんだんコネクタ | Cổng chẩn đoán |
| スナップリングプライヤー | スナップリングプライヤー | Kìm tháo phanh |
| オイルフィルターレンチ | オイルフィルターレンチ | Cờ lê lọc dầu |
| ブレーキブリーダー | ブレーキブリーダー | Dụng cụ xả khí phanh |
| グリスガンノズル | グリスガンノズル | Đầu bơm mỡ |
| バッテリーターミナルクリーナー | バッテリーターミナルクリーナー | Dụng cụ vệ sinh cực ắc quy |
| ラチェットハンドル | ラチェットハンドル | Tay vặn cóc |
| エクステンションバー | エクステンションバー | Thanh nối dài |
| スタッドボルトリムーバー | スタッドボルトリムーバー | Dụng cụ tháo bu lông đinh |
| ピックツール | ピックツール | Dụng cụ móc, gắp |
| スクレーパー | スクレーパー | Dụng cụ cạo |
| ホースクランププライヤー | ホースクランププライヤー | Kìm kẹp ống |
| 内張りクリップリムーバー | うちばりクリップリムーバー | Dụng cụ tháo kẹp nội thất |
| ブレーキパイプフレアツール | ブレーキパイプフレアツール | Dụng cụ loe ống phanh |
| タペットクリアランスゲージ | タペットクリアランスゲージ | Thước đo khe hở xu páp |
| コンプレッションゲージ | コンプレッションゲージ | Đồng hồ đo áp suất nén |
| バキュームゲージ | バキュームゲージ | Đồng hồ đo chân không |
| オシロスコープ | オシロスコープ | Máy hiện sóng |
| 燃料圧力計 | ねんりょうあつりょくけい | Đồng hồ đo áp suất nhiên liệu |
| タイミングライト | タイミングライト | Đèn chỉnh thời điểm đánh lửa |
| スパークプラグギャップゲージ | スパークプラグギャップゲージ | Thước đo khe hở bugi |
| グロープラグリムーバー | グロープラグリムーバー | Dụng cụ tháo bugi sấy |
| オイルプレッシャーゲージ | オイルプレッシャーゲージ | Đồng hồ đo áp suất dầu |
| ラジエーターテスター | ラジエーターテスター | Dụng cụ kiểm tra két nước |
| バッテリーロードテスター | バッテリーロードテスター | Máy kiểm tra tải ắc quy |
| 診断機ハーネス | しんだんきハーネス | Dây cáp chẩn đoán |
| ニッパー | ニッパー | Kìm cắt |
| メガネレンチ | メガネレンチ | Cờ lê vòng |
| 六角レンチ | ろっかくレンチ | Cờ lê lục giác |
| ウマ | ウマ | Chân kê xe |
| オイルジョッキ | オイルジョッキ | Ca đong dầu |
| グリスガン | グリスガン | Súng bơm mỡ |
| エアーコンプレッサー | エアーコンプレッサー | Máy nén khí |
| オイルレベルゲージ | オイルレベルゲージ | Thước thăm dầu |
Bộ phận (77)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| エンジン | えんじん | Động cơ |
| タイヤ | たいや | Lốp xe |
| ブレーキ | ぶれーき | Phanh |
| バッテリー | ばってりー | Ắc quy |
| オイル | おいる | Dầu (nhớt) |
| ラジエーター | らじえーたー | Két nước |
| ベルト | べると | Dây đai |
| プラグ | ぷらぐ | Bugi |
| フィルター | ふぃるたー | Lọc |
| ランプ | らんぷ | Đèn |
| ワイパー | わいぱー | Gạt mưa |
| エアコン | えあこん | Điều hòa |
| マフラー | まふらー | Ống xả |
| シャーシ | しゃーし | Khung gầm |
| サスペンション | さすぺんしょん | Hệ thống treo |
| ドア | どあ | Cửa |
| シート | しーと | Ghế |
| ハンドル | はんどる | Vô lăng |
| ミラー | みらー | Gương |
| ホース | ほーす | Ống dẫn |
| グリスニップル | ぐりすにっぷる | Vú bơm mỡ |
| ドレンボルト | どれんぼると | Ốc xả dầu |
| オイルパン | おいるぱん | Cacte dầu |
| スパークプラグ | すぱーくぷらぐ | Bugi |
| フューエルポンプ | ふゅーえるぽんぷ | Bơm nhiên liệu |
| オルタネーター | おるたねーたー | Máy phát điện |
| スターターモーター | すたーたーもーたー | Mô tơ đề |
| ウォーターポンプ | うぉーたーぽんぷ | Bơm nước |
| サーモスタット | さーもすたっと | Van hằng nhiệt |
| Oリング | おーりんぐ | Vòng đệm O |
| ガスケット | がすけっと | Gioăng |
| ベアリング | べありんぐ | Bạc đạn |
| シャフト | しゃふと | Trục |
| ギア | ぎあ | Bánh răng |
| クラッチ | くらっち | Ly hợp |
| トランスミッション | とらんすみっしょん | Hộp số |
| デファレンシャル | でふぁれんしゃる | Vi sai |
| プロペラシャフト | ぷろぺらしゃふと | Trục các đăng |
| CVジョイント | しーぶいじょいんと | Khớp đồng tốc |
| 発電機 | はつでんき | Máy phát điện |
| 始動機 | しどうき | Động cơ khởi động |
| ラジエーターファン | ラジエーターファン | Quạt két nước |
| プーリー | プーリー | Puli/Ròng rọc |
| ブレーキペダル | ブレーキペダル | Bàn đạp phanh |
| アクセルペダル | アクセルペダル | Bàn đạp ga |
| クラッチペダル | クラッチペダル | Bàn đạp côn |
| ブレーキドラム | ブレーキドラム | Tang trống phanh |
| ブレーキシュー | ブレーキシュー | Má phanh tang trống |
| ブレーキライニング | ブレーキライニング | Bố phanh |
| パーキングブレーキ | パーキングブレーキ | Phanh tay |
| スプリング | スプリング | Lò xo |
| アッパーアーム | アッパーアーム | Tay đòn trên |
| ステアリングホイール | ステアリングホイール | Vô lăng |
| ホイール | ホイール | Mâm/Vành xe |
| ヒューズボックス | ヒューズボックス | Hộp cầu chì |
| リレーボックス | リレーボックス | Hộp rơ le |
| ドアハンドル | ドアハンドル | Tay nắm cửa |
| ドアミラー | ドアミラー | Gương chiếu hậu |
| フューエルリッド | フューエルリッド | Nắp bình xăng |
| ウォッシャーノズル | ウォッシャーノズル | Vòi phun nước rửa kính |
| トルクコンバーター | トルクコンバーター | Biến mô thủy lực |
| バルブシート | バルブシート | Đế xupap |
| バルブガイド | バルブガイド | Ống dẫn hướng xupap |
| ピストンピン | ピストンピン | Chốt piston |
| クランクメタル | クランクメタル | Bạc biên |
| コンロッドメタル | コンロッドメタル | Bạc lót thanh truyền |
| 燃料タンク | ねんりょうタンク | Bình nhiên liệu |
| 燃料計 | ねんりょうけい | Đồng hồ nhiên liệu |
| 水温計 | すいおんけい | Đồng hồ nhiệt độ nước |
| ABSセンサー | ABSセンサー | Cảm biến ABS |
| ブレーキブースター | ブレーキブースター | Bộ trợ lực phanh |
| ハブベアリング | ハブベアリング | Bạc đạn moay ơ |
| ロアボールジョイント | ロアボールジョイント | Rotuyn trụ dưới |
| タイロッドエンドブーツ | タイロッドエンドブーツ | Cao su rotuyn lái |
| アッパーマウント | アッパーマウント | Chân giảm xóc trên |
| スタビライザーブッシュ | スタビライザーブッシュ | Cao su thanh cân bằng |
| ブロアモーター | ブロアモーター | Mô tơ quạt gió |
Thao tác (62)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 点検する | てんけんする | Kiểm tra |
| 交換する | こうかんする | Thay thế |
| 締める | しめる | Siết chặt |
| 緩める | ゆるめる | Nới lỏng |
| 調整する | ちょうせいする | Điều chỉnh |
| 清掃する | せいそうする | Vệ sinh |
| 注油する | ちゅうゆする | Tra dầu/bôi trơn |
| 補充する | ほじゅうする | Châm thêm/Bổ sung |
| 分解する | ぶんかいする | Tháo rời/Phân rã |
| 組み立てる | くみたてる | Lắp ráp |
| 修理する | しゅうりする | Sửa chữa |
| 測定する | そくていする | Đo đạc |
| 取り外す | とりはずす | Tháo ra |
| 取り付ける | とりつける | Lắp vào |
| 確認する | かくにんする | Xác nhận |
| 拭く | ふく | Lau |
| 磨く | みがく | Đánh bóng/Chà |
| 塗装する | とそうする | Sơn |
| 溶接する | ようせつする | Hàn |
| 給油する | きゅうゆする | Đổ xăng/Nạp nhiên liệu |
| アライメント | あらいめんと | Căn chỉnh thước lái |
| 締め付けトルク | しめつけトルク | Lực siết |
| エア抜き | エアぬき | Xả khí (hệ thống phanh, làm mát) |
| 目視点検 | もくしてんけん | Kiểm tra bằng mắt thường |
| 聞き取り点検 | ききとりてんけん | Kiểm tra bằng cách lắng nghe |
| 手動点検 | しゅどうてんけん | Kiểm tra bằng tay |
| 油量確認 | ゆりょうかくにん | Kiểm tra mức dầu |
| エア圧調整 | エアあつちょうせい | Điều chỉnh áp suất khí |
| 脱着 | だっちゃく | Tháo lắp |
| オーバーホール | おーばーほーる | Đại tu |
| コーティング | こーてぃんぐ | Phủ (bề mặt) |
| 研磨 | けんま | Mài, đánh bóng |
| 圧入 | あつにゅう | Ép vào |
| 抜き取り | ぬきとり | Hút ra, lấy ra |
| 注入 | ちゅうにゅう | Đổ vào, bơm vào |
| エアブロー | えあぶろー | Xịt khí |
| データモニター | でーたもにたー | Giám sát dữ liệu (trên máy chẩn đoán) |
| クリアする | くりあする | Xóa (lỗi) |
| リセットする | りせっとする | Khôi phục cài đặt |
| キャリブレーション | きゃりぶれーしょん | Hiệu chuẩn |
| プログラミング | ぷろぐらみんぐ | Lập trình |
| アップデート | あっぷでーと | Cập nhật |
| ロードテスト | ろーどてすと | Chạy thử trên đường |
| 原因究明 | げんいんきゅうめい | Tìm ra nguyên nhân |
| 対策 | たいさく | Biện pháp đối phó |
| 点検項目 | てんけんこうもく | Hạng mục kiểm tra |
| トルク管理 | とるくかんり | Quản lý mô-men xoắn |
| バランス調整 | ばらんすちょうせい | Cân bằng (bánh xe) |
| タイヤローテーション | たいやろーてーしょん | Đảo lốp |
| フラッシング | ふらっしんぐ | Súc rửa (hệ thống) |
| 圧着 | あっちゃく | Ép chặt, bấm (cos điện) |
| 切断 | せつだん | Cắt |
| 穴あけ | あなあけ | Khoan lỗ |
| タッピング | たっぴんぐ | Tạo ren |
| 脱脂 | だっし | Tẩy dầu mỡ |
| ワックスがけ | わっくすがけ | Đánh bóng sáp |
| アライメント調整 | アライメントちょうせい | Cân chỉnh thước lái |
| パンク修理 | パンクしゅうり | Sửa chữa thủng lốp |
| バッテリー液補充 | バッテリーえきほじゅう | Bổ sung nước ắc quy |
| スパークプラグ点検 | スパークプラグてんけん | Kiểm tra bugi |
| ワイパーブレード交換 | ワイパーブレードこうかん | Thay lưỡi gạt mưa |
| ヘッドライト調整 | ヘッドライトちょうせい | Chỉnh đèn pha |
An toàn (31)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 安全第一 | あんぜんだいいち | An toàn là trên hết |
| 危険 | きけん | Nguy hiểm |
| 注意 | ちゅうい | Chú ý |
| 禁止 | きんし | Cấm |
| 警告 | けいこく | Cảnh báo |
| 保護具 | ほごぐ | Thiết bị bảo hộ |
| 火気厳禁 | かきげんきん | Cấm lửa tuyệt đối |
| 換気 | かんき | Thông gió |
| 消化器 | しょうかき | Bình chữa cháy |
| 応急処置 | おうきゅうしょち | Sơ cứu |
| 保護帽 | ほごぼう | Mũ bảo hộ |
| 安全帯 | あんぜんたい | Dây an toàn |
| 消火栓 | しょうかせん | Trụ cứu hỏa |
| 溶接面 | ようせつめん | Mặt nạ hàn |
| 防塵マスク | ぼうじんマスク | Khẩu trang chống bụi |
| 耳栓 | みみせん | Nút bịt tai |
| 保護手袋 | ほごてぶくろ | Găng tay bảo hộ |
| 作業着 | さぎょうぎ | Quần áo bảo hộ |
| 安全通路 | あんぜんつうろ | Lối đi an toàn |
| 危険物 | きけんぶつ | Vật liệu nguy hiểm |
| 保護具着用 | ほごぐちゃくよう | Mặc đồ bảo hộ |
| 指差呼称 | ゆびさこしょう | Chỉ và gọi tên |
| 墜落防止 | ついらくぼうし | Chống ngã |
| 感電防止 | かんでんぼうし | Chống điện giật |
| 火傷防止 | やけどぼうし | Chống bỏng |
| 挟まれ防止 | はさまれぼうし | Chống kẹp |
| 巻き込まれ防止 | まきこまれぼうし | Chống cuốn vào |
| 転倒防止 | てんとうぼうし | Chống vấp ngã |
| 落下物注意 | らっかぶつちゅうい | Chú ý vật rơi |
| シートベルト | シートベルト | Dây an toàn |
| 安全ゴーグル | あんぜんゴーグル | Kính bảo hộ |
Vật liệu (19)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ガソリン | がそりん | Xăng |
| ディーゼル | でぃーぜる | Dầu diesel |
| エンジンオイル | えんじんおいる | Dầu động cơ |
| ブレーキフルード | ぶれーきふるーど | Dầu phanh |
| 冷却水 | れいきゃくすい | Nước làm mát |
| グリース | ぐりーす | Mỡ bôi trơn |
| 洗浄剤 | せんじょうざい | Dung dịch tẩy rửa |
| 部品 | ぶひん | Phụ tùng/Linh kiện |
| 消耗品 | しょうもうひん | Vật tư tiêu hao |
| 廃油 | はいゆ | Dầu thải |
| 研磨剤 | けんまざい | Chất mài mòn |
| ウォッシャー液 | ウォッシャーえき | Nước rửa kính |
| バッテリー液 | バッテリーえき | Nước ắc quy |
| 燃料 | ねんりょう | Nhiên liệu |
| ミッションオイル | ミッションオイル | Dầu hộp số |
| デフオイル | デフオイル | Dầu cầu |
| ワイパーゴム | ワイパーゴム | Lưỡi gạt mưa |
| パワステオイル | パワステオイル | Dầu trợ lực lái |
| エアコンガス | エアコンガス | Ga điều hòa |
Giấy tờ (19)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 作業指示書 | さぎょうしじしょ | Phiếu chỉ thị công việc |
| 点検記録 | てんけんきろく | Biên bản kiểm tra |
| 請求書 | せいきゅうしょ | Hóa đơn/Phiếu yêu cầu thanh toán |
| 見積書 | みつもりしょ | Báo giá |
| マニュアル | まにゅある | Sách hướng dẫn/Tài liệu kỹ thuật |
| 分解図 | ぶんかいず | Sơ đồ tháo rời |
| 配線図 | はいせんず | Sơ đồ mạch điện |
| サービスマニュアル | さーびすまにゅある | Sách hướng dẫn sửa chữa |
| 保証期間 | ほしょうきかん | Thời gian bảo hành |
| ナンバープレート | ナンバープレート | Biển số xe |
| 車体番号 | しゃたいばんごう | Số khung (VIN) |
| 型式 | かたしき | Kiểu loại xe |
| 作業手順書 | さぎょうてじゅんしょ | Hướng dẫn quy trình làm việc |
| 作業報告書 | さぎょうほうこくしょ | Báo cáo công việc |
| 伝票 | でんぴょう | Phiếu/Hóa đơn nhỏ |
| 領収書 | りょうしゅうしょ | Biên lai/Hóa đơn |
| 車検証 | しゃけんしょう | Giấy chứng nhận đăng kiểm |
| 自賠責保険 | じばいせきほけん | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc |
| 任意保険 | にんいほけん | Bảo hiểm tự nguyện |
Quy trình (17)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 定期点検 | ていきてんけん | Kiểm tra định kỳ |
| 車検 | しゃけん | Kiểm định xe |
| 故障診断 | こしょうしんだん | Chẩn đoán lỗi |
| 試運転 | しうんてん | Chạy thử |
| 記録 | きろく | Ghi chép/Hồ sơ |
| 納車 | のうしゃ | Giao xe (cho khách) |
| 引き渡し | ひきわたし | Bàn giao (xe) |
| 引き取り | ひきとり | Nhận xe (từ khách) |
| 入庫 | にゅうこ | Xe vào xưởng |
| 出庫 | しゅっこ | Xe ra xưởng |
| リコール | りこーる | Triệu hồi (xe) |
| 改善 | かいぜん | Cải thiện |
| 効率化 | こうりつか | Nâng cao hiệu quả |
| 品質管理 | ひんしつかんり | Quản lý chất lượng |
| 作業手順 | さぎょうてじゅん | Quy trình làm việc |
| 整理整頓 | せいりせいとん | Sắp xếp gọn gàng |
| 5S活動 | ごえすかつどう | Hoạt động 5S |
Giao tiếp (13)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 報告する | ほうこくする | Báo cáo |
| 連絡する | れんらくする | Liên lạc |
| 相談する | そうだんする | Trao đổi/Hỏi ý kiến |
| 指示する | しじする | Chỉ thị/Hướng dẫn |
| 確認してください | かくにんしてください | Vui lòng xác nhận |
| 見積もり | みつもり | Báo giá (hành động/khái niệm) |
| 請求 | せいきゅう | Yêu cầu thanh toán (hành động/khái niệm) |
| 顧客対応 | こきゃくたいおう | Tiếp xúc/Xử lý khách hàng |
| 受付 | うけつけ | Quầy tiếp tân |
| 予約 | よやく | Đặt lịch hẹn |
| 納期 | のうき | Thời hạn giao hàng/xe |
| クレーム | くれーむ | Khiếu nại |
| 顧客 | こきゃく | Khách hàng |
Kỹ thuật (11)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 吸気 | きゅうき | Hút khí |
| 排気 | はいき | Xả khí |
| 燃焼 | ねんしょう | Đốt cháy |
| 圧縮 | あっしゅく | Nén |
| 潤滑 | じゅんかつ | Bôi trơn |
| 冷却 | れいきゃく | Làm mát |
| 点火 | てんか | Đánh lửa |
| 排気ガス規制 | はいきガスきせい | Quy định khí thải |
| ブローバイガス | ブローバイガス | Khí lọt |
| タイヤ空気圧 | タイヤくうきあつ | Áp suất lốp |
| ホイールバランス | ホイールバランス | Cân bằng động bánh xe |
Kiểm tra (10)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 漏れ点検 | もれてんけん | Kiểm tra rò rỉ |
| 亀裂点検 | きれつてんけん | Kiểm tra vết nứt |
| 摩耗点検 | まもうてんけん | Kiểm tra độ mòn |
| 損傷点検 | そんしょうてんけん | Kiểm tra hư hỏng |
| 腐食点検 | ふしょくてんけん | Kiểm tra ăn mòn |
| 導通点検 | どうつうてんけん | Kiểm tra thông mạch |
| 電圧測定 | でんあつそくてい | Đo điện áp |
| 抵抗測定 | ていこうそくてい | Đo điện trở |
| 電流測定 | でんりゅうそくてい | Đo dòng điện |
| 波形測定 | はけいそくてい | Đo dạng sóng |
Điện (8)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 配線 | はいせん | Dây điện |
| コネクター | コネクター | Đầu nối |
| アース | アース | Dây mát/Nối đất |
| ショート | ショート | Chập mạch |
| 断線 | だんせん | Đứt dây |
| 抵抗 | ていこう | Điện trở |
| 電流 | でんりゅう | Dòng điện |
| 電圧 | でんあつ | Điện áp |
Sự cố (5)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 異音 | いおん | Tiếng động lạ |
| 漏れ | もれ | Rò rỉ |
| 故障 | こしょう | Hỏng hóc |
| 異常 | いじょう | Bất thường |
| エンスト | えんすと | Chết máy (engine stall) |
Thuật ngữ (5)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| キャンバー | きゃんばー | Góc Camber |
| キャスター | きゃすたー | Góc Caster |
| トー | とー | Góc Toe |
| 故障コード | こしょうコード | Mã lỗi chẩn đoán (DTC) |
| フリーズフレームデータ | ふりーずふれーむでーた | Dữ liệu đóng băng |
Nơi làm việc (4)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 作業台 | さぎょうだい | Bàn làm việc |
| 担当者 | たんとうしゃ | Người phụ trách |
| 整備士 | せいびし | Thợ sửa chữa |
| 見習い | みならい | Thợ học việc |
Vật tư (3)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| パーツクリーナー | ぱーつくりーなー | Dung dịch vệ sinh phụ tùng |
| リビルト品 | りびるとひん | Phụ tùng tái chế/phục hồi |
| リサイクル部品 | りさいくるぶひん | Phụ tùng tái chế |
Hệ thống (3)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 燃料噴射装置 | ねんりょうふんしゃそうち | Hệ thống phun nhiên liệu |
| パワーステアリング | パワーステアリング | Trợ lực lái |
| ヒーター | ヒーター | Hệ thống sưởi |
Hỏng hóc (3)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| パンク | パンク | Thủng lốp |
| ヒューズ切れ | ヒューズぎれ | Đứt cầu chì |
| リレー不良 | リレーふりょう | Rơ le hỏng |
Dịch vụ (2)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| レッカー車 | れっかーしゃ | Xe cứu hộ |
| ロードサービス | ロードサービス | Dịch vụ cứu hộ giao thông |
Nội thất (2)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ダッシュボード | ダッシュボード | Bảng điều khiển |
| ルームランプ | ルームランプ | Đèn trần |
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →
Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.