Từ vựng chuyên ngành Vệ sinh tòa nhà ビルクリーニング

486 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.

486 từ

Thao tác (106)

Từ vựngCách đọcNghĩa
清掃せいそうVệ sinh/Làm sạch
拭くふくLau
掃くはくQuét
磨くみがくĐánh bóng/Chà
吸い取るすいとるHút (nước, bụi)
洗浄せんじょうRửa/Làm sạch bằng nước
消毒しょうどくKhử trùng
除菌じょきんDiệt khuẩn
換気かんきThông gió
ゴミを回収するごみおかいしゅうするThu gom rác
分別ぶんべつPhân loại (rác)
乾燥かんそうLàm khô
塗布とふBôi/Phủ (chất lỏng)
剥離はくりLột bỏ (lớp phủ)
点検てんけんKiểm tra/Kiểm điểm
確認かくにんXác nhận
準備じゅんびChuẩn bị
片付けかたづけDọn dẹp
手順てじゅんTrình tự/Quy trình
拭き上げふきあげLau khô, lau bóng
掃き掃除はきそうじQuét dọn
吸塵きゅうじんHút bụi
水拭きみずぶきLau bằng nước
空拭きからぶきLau khô (không dùng nước)
ブラッシングぶらっしんぐChải, đánh (bằng bàn chải)
シミ抜きしみぬきTẩy vết bẩn, vết ố
除塵作業じょじんさぎょうCông việc hút bụi, loại bỏ bụi
ワックスがけわっくすがけĐánh bóng sàn (phủ sáp)
剥離作業はくりさぎょうCông việc lột (lớp phủ cũ)
養生ようじょうChe chắn bảo vệ
希釈きしゃくPha loãng (hóa chất)
塗布量とふりょうLượng bôi, lượng phủ
乾燥時間かんそうじかんThời gian làm khô
二度拭きにどぶきLau lại lần hai
仕上げしあげHoàn thiện (công việc)
作業範囲さぎょうはんいPhạm vi công việc
作業手順書さぎょうてじゅんしょHướng dẫn quy trình làm việc
安全確認あんぜんかくにんXác nhận an toàn
作業指示さぎょうしじHướng dẫn công việc
高所作業こうしょさぎょうLàm việc trên cao
低所作業ていしょさぎょうLàm việc ở thấp
手作業てさぎょうLàm việc thủ công
機械作業きかいさぎょうLàm việc bằng máy
拭き取りふきとりLau sạch
洗い流すあらいながすRửa trôi
浸け置きつけおきNgâm
拭き残しふきのこしVết lau còn sót
ムラなくムラなくKhông để lại vệt/đều
すすぎすすぎXả sạch
絞るしぼるVắt
広範囲こうはんいPhạm vi rộng
局所きょくしょCục bộ/Khu vực nhỏ
拭き筋ふきすじVệt lau
残留物ざんりゅうぶつChất cặn bã
汚染おせんÔ nhiễm
除去じょきょLoại bỏ
吸着きゅうちゃくHấp thụ/Hút bám
脱臭だっしゅうKhử mùi
防臭ぼうしゅうChống mùi
防汚ぼうおChống bẩn
防カビぼうカビChống nấm mốc
防滑ぼうかつChống trượt
撥水はっすいChống thấm nước
撥油はつゆChống thấm dầu
湿り拭きしめりぶきLau ẩm
乾拭きかわぶきLau khô
水洗いみずあらいRửa bằng nước
泡立ちあわだちTạo bọt
泡切れあわぎれHết bọt
すすぎ残しすすぎのこしVết xả còn sót
水切りみずきりRáo nước/gạt nước
拭き伸ばすふきのばすLau đều ra
こびりつくこびりつくBám chặt
こすり洗いこすりあらいChà rửa
吸い込みすいこみHút vào
浸透しんとうThấm vào
乳化にゅうかNhũ hóa
分解ぶんかいPhân hủy
中和ちゅうわTrung hòa
漂白ひょうはくTẩy trắng
消臭しょうしゅうKhử mùi
殺菌さっきんDiệt khuẩn
拭きムラふきムラVệt lau không đều
拭き跡ふきあとVết lau
重ね拭きかさねぶきLau chồng lên nhau
空拭き仕上げからぶきしあげLau khô hoàn thiện
拭き上げ動作ふきあげどうさĐộng tác lau hoàn thiện
洗浄ムラせんじょうムラVết rửa không đều
洗浄不足せんじょうぶそくRửa không sạch
清掃作業せいそうさぎょうcông việc vệ sinh
拭き取るふきとるlau sạch
こするこするcọ xát, chà
散布するさんぷするphun, rải
除去するじょきょするloại bỏ
塗るぬるthoa, bôi
洗浄するせんじょうするlàm sạch, rửa
消毒するしょうどくするkhử trùng
乾燥させるかんそうさせるlàm khô
換気するかんきするthông gió
補充するほじゅうするbổ sung
交換するこうかんするthay thế
修理するしゅうりするsửa chữa
設置するせっちするlắp đặt
準備するじゅんびするchuẩn bị
引き渡すひきわたすbàn giao
最終確認さいしゅうかくにんxác nhận cuối cùng

Dụng cụ (102)

Từ vựngCách đọcNghĩa
モップもっぷCây lau nhà
バケツばけつ
ほうきほうきChổi
ちりとりちりとりHót rác
掃除機そうじきMáy hút bụi
ワイパーわいぱーGạt nước (cửa kính)
スクイージーすくいーじーGạt nước (sàn)
ブラシぶらしBàn chải
スポンジすぽんじMiếng bọt biển
雑巾ぞうきんGiẻ lau
手袋てぶくろGăng tay
保護メガネほごめがねKính bảo hộ
マスクますくKhẩu trang
ポリッシャーぽりっしゃーMáy đánh bóng sàn
高圧洗浄機こうあつせんじょうきMáy rửa áp lực cao
脚立きゃたつGhế thang/Thang gấp
カートかーとXe đẩy
ゴミ袋ごみぶくろTúi rác
噴霧器ふんむきBình xịt phun sương
スプレーボトルすぷれーぼとるBình xịt
自動床洗浄機じどうゆかせんじょうきMáy chà sàn tự động
真空掃除機しんくうそうじきMáy hút bụi chân không
エクステンションポールえくすてんしょんぽーるCây nối dài
マイクロファイバークロスまいくろふぁいばーくろすKhăn sợi nhỏ
スクラバーすくらばーMáy chà sàn (tổng quát)
バキュームばきゅーむMáy hút (nước/bụi)
高所作業車こうしょさぎょうしゃXe nâng người làm việc trên cao
安全帯あんぜんたいDây an toàn
ヘルメットへるめっとMũ bảo hiểm
防護服ぼうごふくQuần áo bảo hộ
送風機そうふうきMáy thổi gió
除湿機じょしつきMáy hút ẩm
高圧洗浄ガンこうあつせんじょうがんSúng phun rửa áp lực cao
フロアパッドふろあぱっどMiếng pad chà sàn
ダスターだすたーChổi phủi bụi
モップ絞り器もっぷしぼりきDụng cụ vắt cây lau nhà
吸水ローラーきゅうすいろーらーCon lăn hút nước
作業台さぎょうだいBàn làm việc (di động)
安全コーンあんぜんこーんCọc tiêu an toàn
表示板ひょうじばんBảng hiệu (vd: sàn ướt)
作業着さぎょうぎĐồng phục làm việc
安全靴あんぜんぐつGiày bảo hộ
防塵マスクぼうじんマスクKhẩu trang chống bụi
耳栓みみせんNút bịt tai
保護手袋ほごてぶくろGăng tay bảo hộ
安全ロープあんぜんロープDây an toàn
高所作業台こうしょさぎょうだいBệ làm việc trên cao
延長コードえんちょうコードDây nối dài
充電器じゅうでんきBộ sạc
バッテリーバッテリーPin/ắc quy
ホースホースVòi nước
ノズルノズルVòi phun
洗車ブラシせんしゃブラシBàn chải rửa xe
スクレーパースクレーパーDụng cụ cạo
研磨パッドけんまパッドMiếng đánh bóng
吸水ワイパーきゅうすいワイパーCây gạt nước hút
高圧洗浄ノズルこうあつせんじょうノズルVòi phun áp lực cao
排水溝ブラシはいすいこうブラシBàn chải cống
隙間ブラシすきまブラシBàn chải khe hở
柄付きブラシえつきブラシBàn chải có cán
マイクロファイバーモップマイクロファイバーモップCây lau nhà sợi nhỏ
ダスタークロスダスタークロスVải lau bụi
窓拭き用具まどふきようぐDụng cụ lau cửa sổ
梯子はしごThang
台車だいしゃXe đẩy hàng
作業灯さぎょうとうĐèn làm việc
吸塵機きゅうじんきMáy hút bụi công nghiệp
送風乾燥機そうふうかんそうきMáy sấy thổi gió
床洗浄機ゆかせんじょうきMáy rửa sàn
カーペットクリーナーカーペットクリーナーMáy giặt thảm
スチームクリーナースチームクリーナーMáy làm sạch bằng hơi nước
消臭機しょうしゅうきMáy khử mùi
オゾン発生器オゾンはっせいきMáy tạo ozone
紫外線殺菌灯しがいせんさっきんとうĐèn diệt khuẩn UV
計量カップけいりょうカップCốc đong
保護シートほごシートTấm bảo vệ/che chắn
安全ベストあんぜんベストÁo phản quang bảo hộ
警告テープけいこくテープBăng cảnh báo
換気扇フィルターかんきせんフィルターLưới lọc quạt thông gió
洗剤ディスペンサーせんざいディスペンサーBình xịt/đựng xà phòng
ゴミ収集車ゴミしゅうしゅうしゃXe thu gom rác
ブラシ付きノズルブラシつきノズルĐầu phun có bàn chải
吸水マットきゅうすいマットThảm hút nước
研磨機けんまきMáy đánh bóng/mài
吸水タオルきゅうすいタオルKhăn hút nước
ゴムベラゴムベラSpatula cao su
養生テープようじょうテープBăng keo che chắn
バケツ蓋バケツふたNắp xô
モップヘッドモップヘッドĐầu lau nhà
ほうきカバーほうきカバーBao bọc chổi
ちりとりブラシちりとりブラシBàn chải hốt rác
掃除機フィルターそうじきフィルターLưới lọc máy hút bụi
ワイパーゴムワイパーゴムLưỡi cao su gạt nước
たわしたわしbàn chải cọ rửa
ぞうきんぞうきんgiẻ lau
ゴム手袋ゴムてぶくろgăng tay cao su
粘着ローラーねんちゃくローラーcây lăn bụi
清掃カートせいそうカートxe đẩy vệ sinh
剥離機はくりきmáy bóc tách (lớp phủ sàn)
ワックスアプリケーターワックスアプリケーターdụng cụ phủ sáp
除菌スプレーじょきんスプレーbình xịt diệt khuẩn
消毒用アルコールしょうどくようアルコールcồn sát khuẩn

Vật liệu (57)

Từ vựngCách đọcNghĩa
洗剤せんざいChất tẩy rửa
中性洗剤ちゅうせいせんざいChất tẩy rửa trung tính
酸性洗剤さんせいせんざいChất tẩy rửa axit
アルカリ性洗剤あるかりせいせんざいChất tẩy rửa kiềm
漂白剤ひょうはくざいThuốc tẩy trắng
消毒液しょうどくえきDung dịch khử trùng
ワックスわっくすSáp đánh bóng
剥離剤はくりざいChất tẩy lớp phủ
研磨剤けんまざいChất mài mòn
除菌シートじょきんしーとKhăn lau khử khuẩn
消臭剤しょうしゅうざいChất khử mùi
石鹸せっけんXà phòng
吸水シートきゅうすいしーとTấm hút nước
界面活性剤かいめんかっせいざいChất hoạt động bề mặt
消臭スプレーしょうしゅうすぷれーBình xịt khử mùi
カビ取り剤かびとりざいThuốc tẩy nấm mốc
油汚れ用洗剤あぶらよごれようせんざいNước tẩy dầu mỡ
ガラスクリーナーがらすくりーなーNước lau kính
金属磨き剤きんぞくみがきざいChất đánh bóng kim loại
コーティング剤こーてぃんぐざいChất phủ bảo vệ
除塵剤じょじんざいChất hút bụi
防錆剤ぼうせいざいChất chống gỉ sét
剥離シートはくりしーとTấm lột (lớp phủ cũ)
除菌剤じょきんざいChất diệt khuẩn
芳香剤ほうこうざいChất tạo mùi thơm
脱脂剤だっしざいChất tẩy dầu mỡ
サビ取り剤サビとりざいChất tẩy gỉ
防カビ剤ぼうカビざいChất chống nấm mốc
帯電防止剤たいでんぼうしざいChất chống tĩnh điện
吸着剤きゅうちゃくざいChất hấp thụ
吸水ポリマーきゅうすいポリマーPolyme siêu thấm
業務用洗剤ぎょうむようせんざいChất tẩy rửa công nghiệp
シミ取り剤シミとりざいChất tẩy vết bẩn
樹脂ワックスじゅしワックスSáp nhựa
フローリング用洗剤フローリングようせんざいChất tẩy rửa sàn gỗ
カーペット用洗剤カーペットようせんざいChất tẩy rửa thảm
トイレ用洗剤トイレようせんざいChất tẩy rửa toilet
浴室用洗剤よくしつようせんざいChất tẩy rửa phòng tắm
弱酸性洗剤じゃくさんせいせんざいChất tẩy rửa axit yếu
弱アルカリ性洗剤じゃくアルカリせいせんざいChất tẩy rửa kiềm yếu
抗菌剤こうきんざいChất kháng khuẩn
防虫剤ぼうちゅうざいChất chống côn trùng
消火剤しょうかざいChất chữa cháy
吸油材きゅうゆざいVật liệu hút dầu
研磨クリームけんまクリームKem đánh bóng
剥離用パッドはくりようパッドMiếng đệm bóc lớp phủ
塩素系洗剤えんそけいせんざいChất tẩy rửa gốc clo
酸素系漂白剤さんそけいひょうはくざいChất tẩy trắng gốc oxy
重曹じゅうそうBaking soda
クエン酸クエンさんAxit citric
アルコール製剤アルコールせいざいChế phẩm cồn
次亜塩素酸水じあえんそさんすいNước axit hypochlorous
アスベストアスベストamiăng
塗料とリょうsơn
接着剤せっちゃくざいkeo dán
石膏ボードせっこうボードtấm thạch cao
コンクリートコンクリートbê tông

An toàn (56)

Từ vựngCách đọcNghĩa
安全第一あんぜんだいいちAn toàn là trên hết
危険きけんNguy hiểm
注意ちゅういChú ý
警告けいこくCảnh báo
保護具ほごぐThiết bị bảo hộ
転倒てんとうNgã/Vấp ngã
滑るすべるTrượt
怪我けがVết thương
事故じこTai nạn
緊急連絡先きんきゅうれんらくさきSố điện thoại khẩn cấp
避難経路ひなんけいろLối thoát hiểm
火災報知器かさいほうちきChuông báo cháy
消火器しょうかきBình chữa cháy
SDSえすでぃーえすBảng dữ liệu an toàn hóa chất
危険物きけんぶつVật liệu nguy hiểm
立ち入り禁止たちいりきんしCấm vào
作業中さぎょうちゅうĐang làm việc (biển báo)
指差し呼称ゆびさしこしょうChỉ trỏ và hô to (phương pháp an toàn)
転倒防止てんとうぼうしPhòng chống ngã
滑り止めすべりどめChống trượt
保護具着用ほごぐちゃくようMặc đồ bảo hộ
換気扇かんきせんQuạt thông gió
非常停止ボタンひじょうていしぼたんNút dừng khẩn cấp
作業責任者さぎょうせきにんしゃNgười phụ trách công việc
危険予知きけんよちDự đoán nguy hiểm
ヒヤリハットひやりはっとSuýt gặp tai nạn (near miss)
安全通路あんぜんつうろLối đi an toàn
施錠せじょうKhóa cửa
熱中症ねっちゅうしょうSay nắng/Sốc nhiệt
凍傷とうしょうBỏng lạnh
感電かんでんĐiện giật
中毒ちゅうどくNgộ độc
アレルギーアレルギーDị ứng
換気不足かんきぶそくThiếu thông gió
転落てんらくRơi ngã (từ trên cao)
挟まれはさまれBị kẹp
巻き込まれまきこまれBị cuốn vào
火傷やけどBỏng
応急処置おうきゅうしょちSơ cứu
救急箱きゅうきゅうばこHộp sơ cứu
避難訓練ひなんくんれんDiễn tập thoát hiểm
安全衛生あんぜんえいせいan toàn vệ sinh lao động
安全管理あんぜんかんりquản lý an toàn
危険箇所きけんかしょvị trí nguy hiểm
転落防止てんらくぼうしphòng chống rơi ngã
挟まれ防止はさまれぼうしphòng chống kẹt
感電防止かんでんぼうしphòng chống điện giật
中毒防止ちゅうどくぼうしphòng chống ngộ độc
火災予防かさいよぼうphòng cháy
避難誘導ひなんゆうどうhướng dẫn thoát hiểm
応急手当おうきゅうてあてsơ cứu
危険物取扱きけんぶつとりあつかいxử lý vật liệu nguy hiểm
危険予知訓練きけんよちくんれんhuấn luyện dự đoán nguy hiểm
安全標識あんぜんひょうしきbiển báo an toàn
安全確認作業あんぜんかくにんさぎょうcông việc kiểm tra an toàn
保護メガネ着用ほごメガネちゃくようđeo kính bảo hộ

Giao tiếp (29)

Từ vựngCách đọcNghĩa
挨拶あいさつChào hỏi
返事へんじTrả lời
質問しつもんCâu hỏi
相談そうだんThảo luận/Tham vấn
連絡れんらくLiên lạc
報告ほうこくBáo cáo
協力きょうりょくHợp tác
お客様おきゃくさまKhách hàng
苦情くじょうKhiếu nại
笑顔えがおNụ cười
指示を受けるしじをうけるNhận chỉ thị
指示を出すしじをだすĐưa ra chỉ thị
状況報告じょうきょうほうこくBáo cáo tình hình
進捗状況しんちょくじょうきょうTình hình tiến độ
問題解決もんだいかいけつGiải quyết vấn đề
謝罪しゃざいXin lỗi
感謝かんしゃCảm ơn
確認するかくにんするXác nhận (hành động)
申し送りもうしおくりBàn giao công việc
情報共有じょうほうきょうゆうChia sẻ thông tin
顧客対応こきゃくたいおうxử lý khách hàng
顧客満足度こきゃくまんぞくどmức độ hài lòng của khách hàng
チームリーダーチームリーダーtrưởng nhóm
報告義務ほうこくぎむnghĩa vụ báo cáo
連絡事項れんらくじこうnội dung liên lạc
申し送り事項もうしおくりじこうcác mục bàn giao
状況確認じょうきょうかくにんxác nhận tình hình
業務連絡ぎょうむれんらくliên lạc công việc
謝罪するしゃざいするxin lỗi

Quy trình (27)

Từ vựngCách đọcNghĩa
作業計画さぎょうけいかくKế hoạch công việc
品質管理ひんしつかんりQuản lý chất lượng
定期清掃ていきせいそうVệ sinh định kỳ
日常清掃にちじょうせいそうVệ sinh hàng ngày
特別清掃とくべつせいそうVệ sinh đặc biệt
作業時間さぎょうじかんThời gian làm việc
休憩時間きゅうけいじかんThời gian nghỉ giải lao
持ち場もちばVị trí làm việc, khu vực phụ trách
巡回じゅんかいTuần tra, kiểm tra định kỳ
改善提案かいぜんていあんĐề xuất cải tiến
シフトシフトCa làm việc
担当者たんとうしゃNgười phụ trách
責任者せきにんしゃNgười có trách nhiệm
報告書ほうこくしょBáo cáo
引継ぎひきつぎBàn giao
業務ぎょうむCông việc/Nghiệp vụ
効率こうりつHiệu quả
生産性せいさんせいNăng suất
コスト削減コストさくげんGiảm chi phí
クレーム対応クレームたいおうXử lý khiếu nại
顧客満足こきゃくまんぞくSự hài lòng của khách hàng
研修けんしゅうĐào tạo
OJTオー・ジェイ・ティーĐào tạo tại chỗ
評価ひょうかĐánh giá
目標設定もくひょうせっていĐặt mục tiêu
チームワークチームワークLàm việc nhóm
役割分担やくわりぶんたんPhân công vai trò

Địa điểm (26)

Từ vựngCách đọcNghĩa
エントランスえんとらんすLối vào chính, sảnh
休憩室きゅうけいしつPhòng nghỉ
喫煙所きつえんじょKhu vực hút thuốc
非常口ひじょうぐちLối thoát hiểm
排気口はいきこうLỗ thông hơi, cửa thoát khí
吸気口きゅうきこうLỗ hút khí, cửa hút khí
給湯室きゅうとうしつPhòng pha trà
更衣室こういしつPhòng thay đồ
受付うけつけQuầy lễ tân
会議室かいぎしつPhòng họp
倉庫そうこNhà kho
機械室きかいしつPhòng máy
屋上おくじょうSân thượng
地下室ちかしつTầng hầm
外壁がいへきTường ngoài
内壁ないへきTường trong
天井てんじょうTrần nhà
換気口かんきこうLỗ thông gió
配管はいかんĐường ống
排水溝はいすいこうCống thoát nước
手洗い場てあらいばChỗ rửa tay
シャワー室シャワーしつPhòng tắm vòi sen
ロッカーロッカーTủ khóa
掲示板けいじばんBảng thông báo
消火栓しょうかせんTrụ cứu hỏa
非常ベルひじょうベルChuông báo động khẩn cấp

Khu vực (18)

Từ vựngCách đọcNghĩa
ゆかSàn nhà
かべTường
まどCửa sổ
ドアどあCửa ra vào
トイレといれNhà vệ sinh
洗面台せんめんだいBồn rửa mặt
便器べんきBồn cầu
シンクしんくBồn rửa (bếp)
かがみGương
手すりてすりTay vịn
エレベーターえれべーたーThang máy
階段かいだんCầu thang
ゴミ箱ごみばこThùng rác
照明器具しょうめいきぐThiết bị chiếu sáng
事務所じむしょVăn phòng
廊下ろうかHành lang
玄関げんかんLối vào/Tiền sảnh
駐車場ちゅうしゃじょうBãi đỗ xe

Giấy tờ (18)

Từ vựngCách đọcNghĩa
作業日報さぎょうにっぽうBáo cáo công việc hàng ngày
点検記録てんけんきろくHồ sơ kiểm tra
作業報告書さぎょうほうこくしょBáo cáo công việc
チェックリストちぇっくりすとDanh sách kiểm tra
マニュアルまにゅあるSổ tay hướng dẫn
仕様書しようしょBản đặc tả kỹ thuật
作業記録さぎょうきろくGhi chép công việc
在庫管理ざいこかんりQuản lý tồn kho
発注書はっちゅうしょĐơn đặt hàng
領収書りょうしゅうしょBiên lai, hóa đơn
作業許可証さぎょうきょかしょうGiấy phép làm việc
緊急時対応マニュアルきんきゅうじたいおうまにゅあるSổ tay ứng phó khẩn cấp
契約書けいやくしょHợp đồng
見積書みつもりしょBáo giá
請求書せいきゅうしょHóa đơn
作業指示書さぎょうしじしょphiếu chỉ thị công việc
点検表てんけんひょうbảng kiểm tra
勤務表きんむひょうbảng chấm công/lịch làm việc

Vết bẩn (15)

Từ vựngCách đọcNghĩa
手垢てあかVết bẩn do tay
泥汚れどろよごれVết bẩn bùn đất
排気ガス汚れはいきガスよごれVết bẩn khí thải
鳥の糞とりのふんPhân chim
ガムの跡ガムのあとVết kẹo cao su
サビサビGỉ sét
墨汁ぼくじゅうMực tàu
油膜ゆまくMàng dầu
石鹸カスせっけんカスCặn xà phòng
尿石にょうせきCặn nước tiểu
水滴跡すいてきあとVết nước đọng
粉塵ふんじんBụi mịn
すすBồ hóng
カビ臭カビしゅうMùi mốc
焦げ付きこげつきVết cháy khét

Quản lý (13)

Từ vựngCách đọcNghĩa
従業員じゅうぎょういんnhân viên
管理者かんりしゃngười quản lý
監督者かんとくしゃngười giám sát
研修生けんしゅうせいhọc viên, thực tập sinh
業務改善ぎょうむかいぜんcải thiện nghiệp vụ
品質向上ひんしつこうじょうnâng cao chất lượng
コスト管理コストかんりquản lý chi phí
入退室管理にゅうたいしつかんりquản lý ra vào
鍵の管理かぎのかんりquản lý chìa khóa
備品管理びひんかんりquản lý thiết bị/vật tư
消耗品しょうもうひんvật tư tiêu hao
発注はっちゅうđặt hàng
納品のうひんgiao hàng

Loại hình (10)

Từ vựngCách đọcNghĩa
臨時清掃りんじせいそうvệ sinh đột xuất
引渡し清掃ひきわたしせいそうvệ sinh bàn giao
原状回復げんじょうかいふくkhôi phục hiện trạng ban đầu
共用部清掃きょうようぶせいそうvệ sinh khu vực chung
専有部清掃せんゆうぶせいそうvệ sinh khu vực riêng
外周清掃がいしゅうせいそうvệ sinh khu vực ngoại vi
エアコン清掃エアコンせいそうvệ sinh điều hòa
厨房清掃ちゅうぼうせいそうvệ sinh bếp ăn (công nghiệp)
グリストラップ清掃グリストラップせいそうvệ sinh bẫy mỡ
貯水槽清掃ちょすいそうせいそうvệ sinh bể chứa nước

Chất bẩn (5)

Từ vựngCách đọcNghĩa
汚水おすいnước thải bẩn
汚泥おでいbùn thải
排泄物はいせつぶつchất thải bài tiết
嘔吐物おうとぶつchất nôn
血液けつえきmáu

Tình trạng (4)

Từ vựngCách đọcNghĩa
油汚れあぶらよごれVết dầu mỡ
水垢みずあかVết cặn nước, vết ố nước
カビかびNấm mốc
ほこりBụi bẩn
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →

Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.