Từ vựng chuyên ngành Vệ sinh tòa nhà ビルクリーニング
486 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.
486 từ
Thao tác (106)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 清掃 | せいそう | Vệ sinh/Làm sạch |
| 拭く | ふく | Lau |
| 掃く | はく | Quét |
| 磨く | みがく | Đánh bóng/Chà |
| 吸い取る | すいとる | Hút (nước, bụi) |
| 洗浄 | せんじょう | Rửa/Làm sạch bằng nước |
| 消毒 | しょうどく | Khử trùng |
| 除菌 | じょきん | Diệt khuẩn |
| 換気 | かんき | Thông gió |
| ゴミを回収する | ごみおかいしゅうする | Thu gom rác |
| 分別 | ぶんべつ | Phân loại (rác) |
| 乾燥 | かんそう | Làm khô |
| 塗布 | とふ | Bôi/Phủ (chất lỏng) |
| 剥離 | はくり | Lột bỏ (lớp phủ) |
| 点検 | てんけん | Kiểm tra/Kiểm điểm |
| 確認 | かくにん | Xác nhận |
| 準備 | じゅんび | Chuẩn bị |
| 片付け | かたづけ | Dọn dẹp |
| 手順 | てじゅん | Trình tự/Quy trình |
| 拭き上げ | ふきあげ | Lau khô, lau bóng |
| 掃き掃除 | はきそうじ | Quét dọn |
| 吸塵 | きゅうじん | Hút bụi |
| 水拭き | みずぶき | Lau bằng nước |
| 空拭き | からぶき | Lau khô (không dùng nước) |
| ブラッシング | ぶらっしんぐ | Chải, đánh (bằng bàn chải) |
| シミ抜き | しみぬき | Tẩy vết bẩn, vết ố |
| 除塵作業 | じょじんさぎょう | Công việc hút bụi, loại bỏ bụi |
| ワックスがけ | わっくすがけ | Đánh bóng sàn (phủ sáp) |
| 剥離作業 | はくりさぎょう | Công việc lột (lớp phủ cũ) |
| 養生 | ようじょう | Che chắn bảo vệ |
| 希釈 | きしゃく | Pha loãng (hóa chất) |
| 塗布量 | とふりょう | Lượng bôi, lượng phủ |
| 乾燥時間 | かんそうじかん | Thời gian làm khô |
| 二度拭き | にどぶき | Lau lại lần hai |
| 仕上げ | しあげ | Hoàn thiện (công việc) |
| 作業範囲 | さぎょうはんい | Phạm vi công việc |
| 作業手順書 | さぎょうてじゅんしょ | Hướng dẫn quy trình làm việc |
| 安全確認 | あんぜんかくにん | Xác nhận an toàn |
| 作業指示 | さぎょうしじ | Hướng dẫn công việc |
| 高所作業 | こうしょさぎょう | Làm việc trên cao |
| 低所作業 | ていしょさぎょう | Làm việc ở thấp |
| 手作業 | てさぎょう | Làm việc thủ công |
| 機械作業 | きかいさぎょう | Làm việc bằng máy |
| 拭き取り | ふきとり | Lau sạch |
| 洗い流す | あらいながす | Rửa trôi |
| 浸け置き | つけおき | Ngâm |
| 拭き残し | ふきのこし | Vết lau còn sót |
| ムラなく | ムラなく | Không để lại vệt/đều |
| すすぎ | すすぎ | Xả sạch |
| 絞る | しぼる | Vắt |
| 広範囲 | こうはんい | Phạm vi rộng |
| 局所 | きょくしょ | Cục bộ/Khu vực nhỏ |
| 拭き筋 | ふきすじ | Vệt lau |
| 残留物 | ざんりゅうぶつ | Chất cặn bã |
| 汚染 | おせん | Ô nhiễm |
| 除去 | じょきょ | Loại bỏ |
| 吸着 | きゅうちゃく | Hấp thụ/Hút bám |
| 脱臭 | だっしゅう | Khử mùi |
| 防臭 | ぼうしゅう | Chống mùi |
| 防汚 | ぼうお | Chống bẩn |
| 防カビ | ぼうカビ | Chống nấm mốc |
| 防滑 | ぼうかつ | Chống trượt |
| 撥水 | はっすい | Chống thấm nước |
| 撥油 | はつゆ | Chống thấm dầu |
| 湿り拭き | しめりぶき | Lau ẩm |
| 乾拭き | かわぶき | Lau khô |
| 水洗い | みずあらい | Rửa bằng nước |
| 泡立ち | あわだち | Tạo bọt |
| 泡切れ | あわぎれ | Hết bọt |
| すすぎ残し | すすぎのこし | Vết xả còn sót |
| 水切り | みずきり | Ráo nước/gạt nước |
| 拭き伸ばす | ふきのばす | Lau đều ra |
| こびりつく | こびりつく | Bám chặt |
| こすり洗い | こすりあらい | Chà rửa |
| 吸い込み | すいこみ | Hút vào |
| 浸透 | しんとう | Thấm vào |
| 乳化 | にゅうか | Nhũ hóa |
| 分解 | ぶんかい | Phân hủy |
| 中和 | ちゅうわ | Trung hòa |
| 漂白 | ひょうはく | Tẩy trắng |
| 消臭 | しょうしゅう | Khử mùi |
| 殺菌 | さっきん | Diệt khuẩn |
| 拭きムラ | ふきムラ | Vệt lau không đều |
| 拭き跡 | ふきあと | Vết lau |
| 重ね拭き | かさねぶき | Lau chồng lên nhau |
| 空拭き仕上げ | からぶきしあげ | Lau khô hoàn thiện |
| 拭き上げ動作 | ふきあげどうさ | Động tác lau hoàn thiện |
| 洗浄ムラ | せんじょうムラ | Vết rửa không đều |
| 洗浄不足 | せんじょうぶそく | Rửa không sạch |
| 清掃作業 | せいそうさぎょう | công việc vệ sinh |
| 拭き取る | ふきとる | lau sạch |
| こする | こする | cọ xát, chà |
| 散布する | さんぷする | phun, rải |
| 除去する | じょきょする | loại bỏ |
| 塗る | ぬる | thoa, bôi |
| 洗浄する | せんじょうする | làm sạch, rửa |
| 消毒する | しょうどくする | khử trùng |
| 乾燥させる | かんそうさせる | làm khô |
| 換気する | かんきする | thông gió |
| 補充する | ほじゅうする | bổ sung |
| 交換する | こうかんする | thay thế |
| 修理する | しゅうりする | sửa chữa |
| 設置する | せっちする | lắp đặt |
| 準備する | じゅんびする | chuẩn bị |
| 引き渡す | ひきわたす | bàn giao |
| 最終確認 | さいしゅうかくにん | xác nhận cuối cùng |
Dụng cụ (102)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| モップ | もっぷ | Cây lau nhà |
| バケツ | ばけつ | Xô |
| ほうき | ほうき | Chổi |
| ちりとり | ちりとり | Hót rác |
| 掃除機 | そうじき | Máy hút bụi |
| ワイパー | わいぱー | Gạt nước (cửa kính) |
| スクイージー | すくいーじー | Gạt nước (sàn) |
| ブラシ | ぶらし | Bàn chải |
| スポンジ | すぽんじ | Miếng bọt biển |
| 雑巾 | ぞうきん | Giẻ lau |
| 手袋 | てぶくろ | Găng tay |
| 保護メガネ | ほごめがね | Kính bảo hộ |
| マスク | ますく | Khẩu trang |
| ポリッシャー | ぽりっしゃー | Máy đánh bóng sàn |
| 高圧洗浄機 | こうあつせんじょうき | Máy rửa áp lực cao |
| 脚立 | きゃたつ | Ghế thang/Thang gấp |
| カート | かーと | Xe đẩy |
| ゴミ袋 | ごみぶくろ | Túi rác |
| 噴霧器 | ふんむき | Bình xịt phun sương |
| スプレーボトル | すぷれーぼとる | Bình xịt |
| 自動床洗浄機 | じどうゆかせんじょうき | Máy chà sàn tự động |
| 真空掃除機 | しんくうそうじき | Máy hút bụi chân không |
| エクステンションポール | えくすてんしょんぽーる | Cây nối dài |
| マイクロファイバークロス | まいくろふぁいばーくろす | Khăn sợi nhỏ |
| スクラバー | すくらばー | Máy chà sàn (tổng quát) |
| バキューム | ばきゅーむ | Máy hút (nước/bụi) |
| 高所作業車 | こうしょさぎょうしゃ | Xe nâng người làm việc trên cao |
| 安全帯 | あんぜんたい | Dây an toàn |
| ヘルメット | へるめっと | Mũ bảo hiểm |
| 防護服 | ぼうごふく | Quần áo bảo hộ |
| 送風機 | そうふうき | Máy thổi gió |
| 除湿機 | じょしつき | Máy hút ẩm |
| 高圧洗浄ガン | こうあつせんじょうがん | Súng phun rửa áp lực cao |
| フロアパッド | ふろあぱっど | Miếng pad chà sàn |
| ダスター | だすたー | Chổi phủi bụi |
| モップ絞り器 | もっぷしぼりき | Dụng cụ vắt cây lau nhà |
| 吸水ローラー | きゅうすいろーらー | Con lăn hút nước |
| 作業台 | さぎょうだい | Bàn làm việc (di động) |
| 安全コーン | あんぜんこーん | Cọc tiêu an toàn |
| 表示板 | ひょうじばん | Bảng hiệu (vd: sàn ướt) |
| 作業着 | さぎょうぎ | Đồng phục làm việc |
| 安全靴 | あんぜんぐつ | Giày bảo hộ |
| 防塵マスク | ぼうじんマスク | Khẩu trang chống bụi |
| 耳栓 | みみせん | Nút bịt tai |
| 保護手袋 | ほごてぶくろ | Găng tay bảo hộ |
| 安全ロープ | あんぜんロープ | Dây an toàn |
| 高所作業台 | こうしょさぎょうだい | Bệ làm việc trên cao |
| 延長コード | えんちょうコード | Dây nối dài |
| 充電器 | じゅうでんき | Bộ sạc |
| バッテリー | バッテリー | Pin/ắc quy |
| ホース | ホース | Vòi nước |
| ノズル | ノズル | Vòi phun |
| 洗車ブラシ | せんしゃブラシ | Bàn chải rửa xe |
| スクレーパー | スクレーパー | Dụng cụ cạo |
| 研磨パッド | けんまパッド | Miếng đánh bóng |
| 吸水ワイパー | きゅうすいワイパー | Cây gạt nước hút |
| 高圧洗浄ノズル | こうあつせんじょうノズル | Vòi phun áp lực cao |
| 排水溝ブラシ | はいすいこうブラシ | Bàn chải cống |
| 隙間ブラシ | すきまブラシ | Bàn chải khe hở |
| 柄付きブラシ | えつきブラシ | Bàn chải có cán |
| マイクロファイバーモップ | マイクロファイバーモップ | Cây lau nhà sợi nhỏ |
| ダスタークロス | ダスタークロス | Vải lau bụi |
| 窓拭き用具 | まどふきようぐ | Dụng cụ lau cửa sổ |
| 梯子 | はしご | Thang |
| 台車 | だいしゃ | Xe đẩy hàng |
| 作業灯 | さぎょうとう | Đèn làm việc |
| 吸塵機 | きゅうじんき | Máy hút bụi công nghiệp |
| 送風乾燥機 | そうふうかんそうき | Máy sấy thổi gió |
| 床洗浄機 | ゆかせんじょうき | Máy rửa sàn |
| カーペットクリーナー | カーペットクリーナー | Máy giặt thảm |
| スチームクリーナー | スチームクリーナー | Máy làm sạch bằng hơi nước |
| 消臭機 | しょうしゅうき | Máy khử mùi |
| オゾン発生器 | オゾンはっせいき | Máy tạo ozone |
| 紫外線殺菌灯 | しがいせんさっきんとう | Đèn diệt khuẩn UV |
| 計量カップ | けいりょうカップ | Cốc đong |
| 保護シート | ほごシート | Tấm bảo vệ/che chắn |
| 安全ベスト | あんぜんベスト | Áo phản quang bảo hộ |
| 警告テープ | けいこくテープ | Băng cảnh báo |
| 換気扇フィルター | かんきせんフィルター | Lưới lọc quạt thông gió |
| 洗剤ディスペンサー | せんざいディスペンサー | Bình xịt/đựng xà phòng |
| ゴミ収集車 | ゴミしゅうしゅうしゃ | Xe thu gom rác |
| ブラシ付きノズル | ブラシつきノズル | Đầu phun có bàn chải |
| 吸水マット | きゅうすいマット | Thảm hút nước |
| 研磨機 | けんまき | Máy đánh bóng/mài |
| 吸水タオル | きゅうすいタオル | Khăn hút nước |
| ゴムベラ | ゴムベラ | Spatula cao su |
| 養生テープ | ようじょうテープ | Băng keo che chắn |
| バケツ蓋 | バケツふた | Nắp xô |
| モップヘッド | モップヘッド | Đầu lau nhà |
| ほうきカバー | ほうきカバー | Bao bọc chổi |
| ちりとりブラシ | ちりとりブラシ | Bàn chải hốt rác |
| 掃除機フィルター | そうじきフィルター | Lưới lọc máy hút bụi |
| ワイパーゴム | ワイパーゴム | Lưỡi cao su gạt nước |
| たわし | たわし | bàn chải cọ rửa |
| ぞうきん | ぞうきん | giẻ lau |
| ゴム手袋 | ゴムてぶくろ | găng tay cao su |
| 粘着ローラー | ねんちゃくローラー | cây lăn bụi |
| 清掃カート | せいそうカート | xe đẩy vệ sinh |
| 剥離機 | はくりき | máy bóc tách (lớp phủ sàn) |
| ワックスアプリケーター | ワックスアプリケーター | dụng cụ phủ sáp |
| 除菌スプレー | じょきんスプレー | bình xịt diệt khuẩn |
| 消毒用アルコール | しょうどくようアルコール | cồn sát khuẩn |
Vật liệu (57)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 洗剤 | せんざい | Chất tẩy rửa |
| 中性洗剤 | ちゅうせいせんざい | Chất tẩy rửa trung tính |
| 酸性洗剤 | さんせいせんざい | Chất tẩy rửa axit |
| アルカリ性洗剤 | あるかりせいせんざい | Chất tẩy rửa kiềm |
| 漂白剤 | ひょうはくざい | Thuốc tẩy trắng |
| 消毒液 | しょうどくえき | Dung dịch khử trùng |
| ワックス | わっくす | Sáp đánh bóng |
| 剥離剤 | はくりざい | Chất tẩy lớp phủ |
| 研磨剤 | けんまざい | Chất mài mòn |
| 除菌シート | じょきんしーと | Khăn lau khử khuẩn |
| 消臭剤 | しょうしゅうざい | Chất khử mùi |
| 石鹸 | せっけん | Xà phòng |
| 吸水シート | きゅうすいしーと | Tấm hút nước |
| 界面活性剤 | かいめんかっせいざい | Chất hoạt động bề mặt |
| 消臭スプレー | しょうしゅうすぷれー | Bình xịt khử mùi |
| カビ取り剤 | かびとりざい | Thuốc tẩy nấm mốc |
| 油汚れ用洗剤 | あぶらよごれようせんざい | Nước tẩy dầu mỡ |
| ガラスクリーナー | がらすくりーなー | Nước lau kính |
| 金属磨き剤 | きんぞくみがきざい | Chất đánh bóng kim loại |
| コーティング剤 | こーてぃんぐざい | Chất phủ bảo vệ |
| 除塵剤 | じょじんざい | Chất hút bụi |
| 防錆剤 | ぼうせいざい | Chất chống gỉ sét |
| 剥離シート | はくりしーと | Tấm lột (lớp phủ cũ) |
| 除菌剤 | じょきんざい | Chất diệt khuẩn |
| 芳香剤 | ほうこうざい | Chất tạo mùi thơm |
| 脱脂剤 | だっしざい | Chất tẩy dầu mỡ |
| サビ取り剤 | サビとりざい | Chất tẩy gỉ |
| 防カビ剤 | ぼうカビざい | Chất chống nấm mốc |
| 帯電防止剤 | たいでんぼうしざい | Chất chống tĩnh điện |
| 吸着剤 | きゅうちゃくざい | Chất hấp thụ |
| 吸水ポリマー | きゅうすいポリマー | Polyme siêu thấm |
| 業務用洗剤 | ぎょうむようせんざい | Chất tẩy rửa công nghiệp |
| シミ取り剤 | シミとりざい | Chất tẩy vết bẩn |
| 樹脂ワックス | じゅしワックス | Sáp nhựa |
| フローリング用洗剤 | フローリングようせんざい | Chất tẩy rửa sàn gỗ |
| カーペット用洗剤 | カーペットようせんざい | Chất tẩy rửa thảm |
| トイレ用洗剤 | トイレようせんざい | Chất tẩy rửa toilet |
| 浴室用洗剤 | よくしつようせんざい | Chất tẩy rửa phòng tắm |
| 弱酸性洗剤 | じゃくさんせいせんざい | Chất tẩy rửa axit yếu |
| 弱アルカリ性洗剤 | じゃくアルカリせいせんざい | Chất tẩy rửa kiềm yếu |
| 抗菌剤 | こうきんざい | Chất kháng khuẩn |
| 防虫剤 | ぼうちゅうざい | Chất chống côn trùng |
| 消火剤 | しょうかざい | Chất chữa cháy |
| 吸油材 | きゅうゆざい | Vật liệu hút dầu |
| 研磨クリーム | けんまクリーム | Kem đánh bóng |
| 剥離用パッド | はくりようパッド | Miếng đệm bóc lớp phủ |
| 塩素系洗剤 | えんそけいせんざい | Chất tẩy rửa gốc clo |
| 酸素系漂白剤 | さんそけいひょうはくざい | Chất tẩy trắng gốc oxy |
| 重曹 | じゅうそう | Baking soda |
| クエン酸 | クエンさん | Axit citric |
| アルコール製剤 | アルコールせいざい | Chế phẩm cồn |
| 次亜塩素酸水 | じあえんそさんすい | Nước axit hypochlorous |
| アスベスト | アスベスト | amiăng |
| 塗料 | とリょう | sơn |
| 接着剤 | せっちゃくざい | keo dán |
| 石膏ボード | せっこうボード | tấm thạch cao |
| コンクリート | コンクリート | bê tông |
An toàn (56)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 安全第一 | あんぜんだいいち | An toàn là trên hết |
| 危険 | きけん | Nguy hiểm |
| 注意 | ちゅうい | Chú ý |
| 警告 | けいこく | Cảnh báo |
| 保護具 | ほごぐ | Thiết bị bảo hộ |
| 転倒 | てんとう | Ngã/Vấp ngã |
| 滑る | すべる | Trượt |
| 怪我 | けが | Vết thương |
| 事故 | じこ | Tai nạn |
| 緊急連絡先 | きんきゅうれんらくさき | Số điện thoại khẩn cấp |
| 避難経路 | ひなんけいろ | Lối thoát hiểm |
| 火災報知器 | かさいほうちき | Chuông báo cháy |
| 消火器 | しょうかき | Bình chữa cháy |
| SDS | えすでぃーえす | Bảng dữ liệu an toàn hóa chất |
| 危険物 | きけんぶつ | Vật liệu nguy hiểm |
| 立ち入り禁止 | たちいりきんし | Cấm vào |
| 作業中 | さぎょうちゅう | Đang làm việc (biển báo) |
| 指差し呼称 | ゆびさしこしょう | Chỉ trỏ và hô to (phương pháp an toàn) |
| 転倒防止 | てんとうぼうし | Phòng chống ngã |
| 滑り止め | すべりどめ | Chống trượt |
| 保護具着用 | ほごぐちゃくよう | Mặc đồ bảo hộ |
| 換気扇 | かんきせん | Quạt thông gió |
| 非常停止ボタン | ひじょうていしぼたん | Nút dừng khẩn cấp |
| 作業責任者 | さぎょうせきにんしゃ | Người phụ trách công việc |
| 危険予知 | きけんよち | Dự đoán nguy hiểm |
| ヒヤリハット | ひやりはっと | Suýt gặp tai nạn (near miss) |
| 安全通路 | あんぜんつうろ | Lối đi an toàn |
| 施錠 | せじょう | Khóa cửa |
| 熱中症 | ねっちゅうしょう | Say nắng/Sốc nhiệt |
| 凍傷 | とうしょう | Bỏng lạnh |
| 感電 | かんでん | Điện giật |
| 中毒 | ちゅうどく | Ngộ độc |
| アレルギー | アレルギー | Dị ứng |
| 換気不足 | かんきぶそく | Thiếu thông gió |
| 転落 | てんらく | Rơi ngã (từ trên cao) |
| 挟まれ | はさまれ | Bị kẹp |
| 巻き込まれ | まきこまれ | Bị cuốn vào |
| 火傷 | やけど | Bỏng |
| 応急処置 | おうきゅうしょち | Sơ cứu |
| 救急箱 | きゅうきゅうばこ | Hộp sơ cứu |
| 避難訓練 | ひなんくんれん | Diễn tập thoát hiểm |
| 安全衛生 | あんぜんえいせい | an toàn vệ sinh lao động |
| 安全管理 | あんぜんかんり | quản lý an toàn |
| 危険箇所 | きけんかしょ | vị trí nguy hiểm |
| 転落防止 | てんらくぼうし | phòng chống rơi ngã |
| 挟まれ防止 | はさまれぼうし | phòng chống kẹt |
| 感電防止 | かんでんぼうし | phòng chống điện giật |
| 中毒防止 | ちゅうどくぼうし | phòng chống ngộ độc |
| 火災予防 | かさいよぼう | phòng cháy |
| 避難誘導 | ひなんゆうどう | hướng dẫn thoát hiểm |
| 応急手当 | おうきゅうてあて | sơ cứu |
| 危険物取扱 | きけんぶつとりあつかい | xử lý vật liệu nguy hiểm |
| 危険予知訓練 | きけんよちくんれん | huấn luyện dự đoán nguy hiểm |
| 安全標識 | あんぜんひょうしき | biển báo an toàn |
| 安全確認作業 | あんぜんかくにんさぎょう | công việc kiểm tra an toàn |
| 保護メガネ着用 | ほごメガネちゃくよう | đeo kính bảo hộ |
Giao tiếp (29)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 挨拶 | あいさつ | Chào hỏi |
| 返事 | へんじ | Trả lời |
| 質問 | しつもん | Câu hỏi |
| 相談 | そうだん | Thảo luận/Tham vấn |
| 連絡 | れんらく | Liên lạc |
| 報告 | ほうこく | Báo cáo |
| 協力 | きょうりょく | Hợp tác |
| お客様 | おきゃくさま | Khách hàng |
| 苦情 | くじょう | Khiếu nại |
| 笑顔 | えがお | Nụ cười |
| 指示を受ける | しじをうける | Nhận chỉ thị |
| 指示を出す | しじをだす | Đưa ra chỉ thị |
| 状況報告 | じょうきょうほうこく | Báo cáo tình hình |
| 進捗状況 | しんちょくじょうきょう | Tình hình tiến độ |
| 問題解決 | もんだいかいけつ | Giải quyết vấn đề |
| 謝罪 | しゃざい | Xin lỗi |
| 感謝 | かんしゃ | Cảm ơn |
| 確認する | かくにんする | Xác nhận (hành động) |
| 申し送り | もうしおくり | Bàn giao công việc |
| 情報共有 | じょうほうきょうゆう | Chia sẻ thông tin |
| 顧客対応 | こきゃくたいおう | xử lý khách hàng |
| 顧客満足度 | こきゃくまんぞくど | mức độ hài lòng của khách hàng |
| チームリーダー | チームリーダー | trưởng nhóm |
| 報告義務 | ほうこくぎむ | nghĩa vụ báo cáo |
| 連絡事項 | れんらくじこう | nội dung liên lạc |
| 申し送り事項 | もうしおくりじこう | các mục bàn giao |
| 状況確認 | じょうきょうかくにん | xác nhận tình hình |
| 業務連絡 | ぎょうむれんらく | liên lạc công việc |
| 謝罪する | しゃざいする | xin lỗi |
Quy trình (27)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 作業計画 | さぎょうけいかく | Kế hoạch công việc |
| 品質管理 | ひんしつかんり | Quản lý chất lượng |
| 定期清掃 | ていきせいそう | Vệ sinh định kỳ |
| 日常清掃 | にちじょうせいそう | Vệ sinh hàng ngày |
| 特別清掃 | とくべつせいそう | Vệ sinh đặc biệt |
| 作業時間 | さぎょうじかん | Thời gian làm việc |
| 休憩時間 | きゅうけいじかん | Thời gian nghỉ giải lao |
| 持ち場 | もちば | Vị trí làm việc, khu vực phụ trách |
| 巡回 | じゅんかい | Tuần tra, kiểm tra định kỳ |
| 改善提案 | かいぜんていあん | Đề xuất cải tiến |
| シフト | シフト | Ca làm việc |
| 担当者 | たんとうしゃ | Người phụ trách |
| 責任者 | せきにんしゃ | Người có trách nhiệm |
| 報告書 | ほうこくしょ | Báo cáo |
| 引継ぎ | ひきつぎ | Bàn giao |
| 業務 | ぎょうむ | Công việc/Nghiệp vụ |
| 効率 | こうりつ | Hiệu quả |
| 生産性 | せいさんせい | Năng suất |
| コスト削減 | コストさくげん | Giảm chi phí |
| クレーム対応 | クレームたいおう | Xử lý khiếu nại |
| 顧客満足 | こきゃくまんぞく | Sự hài lòng của khách hàng |
| 研修 | けんしゅう | Đào tạo |
| OJT | オー・ジェイ・ティー | Đào tạo tại chỗ |
| 評価 | ひょうか | Đánh giá |
| 目標設定 | もくひょうせってい | Đặt mục tiêu |
| チームワーク | チームワーク | Làm việc nhóm |
| 役割分担 | やくわりぶんたん | Phân công vai trò |
Địa điểm (26)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| エントランス | えんとらんす | Lối vào chính, sảnh |
| 休憩室 | きゅうけいしつ | Phòng nghỉ |
| 喫煙所 | きつえんじょ | Khu vực hút thuốc |
| 非常口 | ひじょうぐち | Lối thoát hiểm |
| 排気口 | はいきこう | Lỗ thông hơi, cửa thoát khí |
| 吸気口 | きゅうきこう | Lỗ hút khí, cửa hút khí |
| 給湯室 | きゅうとうしつ | Phòng pha trà |
| 更衣室 | こういしつ | Phòng thay đồ |
| 受付 | うけつけ | Quầy lễ tân |
| 会議室 | かいぎしつ | Phòng họp |
| 倉庫 | そうこ | Nhà kho |
| 機械室 | きかいしつ | Phòng máy |
| 屋上 | おくじょう | Sân thượng |
| 地下室 | ちかしつ | Tầng hầm |
| 外壁 | がいへき | Tường ngoài |
| 内壁 | ないへき | Tường trong |
| 天井 | てんじょう | Trần nhà |
| 換気口 | かんきこう | Lỗ thông gió |
| 配管 | はいかん | Đường ống |
| 排水溝 | はいすいこう | Cống thoát nước |
| 手洗い場 | てあらいば | Chỗ rửa tay |
| シャワー室 | シャワーしつ | Phòng tắm vòi sen |
| ロッカー | ロッカー | Tủ khóa |
| 掲示板 | けいじばん | Bảng thông báo |
| 消火栓 | しょうかせん | Trụ cứu hỏa |
| 非常ベル | ひじょうベル | Chuông báo động khẩn cấp |
Khu vực (18)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 床 | ゆか | Sàn nhà |
| 壁 | かべ | Tường |
| 窓 | まど | Cửa sổ |
| ドア | どあ | Cửa ra vào |
| トイレ | といれ | Nhà vệ sinh |
| 洗面台 | せんめんだい | Bồn rửa mặt |
| 便器 | べんき | Bồn cầu |
| シンク | しんく | Bồn rửa (bếp) |
| 鏡 | かがみ | Gương |
| 手すり | てすり | Tay vịn |
| エレベーター | えれべーたー | Thang máy |
| 階段 | かいだん | Cầu thang |
| ゴミ箱 | ごみばこ | Thùng rác |
| 照明器具 | しょうめいきぐ | Thiết bị chiếu sáng |
| 事務所 | じむしょ | Văn phòng |
| 廊下 | ろうか | Hành lang |
| 玄関 | げんかん | Lối vào/Tiền sảnh |
| 駐車場 | ちゅうしゃじょう | Bãi đỗ xe |
Giấy tờ (18)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 作業日報 | さぎょうにっぽう | Báo cáo công việc hàng ngày |
| 点検記録 | てんけんきろく | Hồ sơ kiểm tra |
| 作業報告書 | さぎょうほうこくしょ | Báo cáo công việc |
| チェックリスト | ちぇっくりすと | Danh sách kiểm tra |
| マニュアル | まにゅある | Sổ tay hướng dẫn |
| 仕様書 | しようしょ | Bản đặc tả kỹ thuật |
| 作業記録 | さぎょうきろく | Ghi chép công việc |
| 在庫管理 | ざいこかんり | Quản lý tồn kho |
| 発注書 | はっちゅうしょ | Đơn đặt hàng |
| 領収書 | りょうしゅうしょ | Biên lai, hóa đơn |
| 作業許可証 | さぎょうきょかしょう | Giấy phép làm việc |
| 緊急時対応マニュアル | きんきゅうじたいおうまにゅある | Sổ tay ứng phó khẩn cấp |
| 契約書 | けいやくしょ | Hợp đồng |
| 見積書 | みつもりしょ | Báo giá |
| 請求書 | せいきゅうしょ | Hóa đơn |
| 作業指示書 | さぎょうしじしょ | phiếu chỉ thị công việc |
| 点検表 | てんけんひょう | bảng kiểm tra |
| 勤務表 | きんむひょう | bảng chấm công/lịch làm việc |
Vết bẩn (15)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 手垢 | てあか | Vết bẩn do tay |
| 泥汚れ | どろよごれ | Vết bẩn bùn đất |
| 排気ガス汚れ | はいきガスよごれ | Vết bẩn khí thải |
| 鳥の糞 | とりのふん | Phân chim |
| ガムの跡 | ガムのあと | Vết kẹo cao su |
| サビ | サビ | Gỉ sét |
| 墨汁 | ぼくじゅう | Mực tàu |
| 油膜 | ゆまく | Màng dầu |
| 石鹸カス | せっけんカス | Cặn xà phòng |
| 尿石 | にょうせき | Cặn nước tiểu |
| 水滴跡 | すいてきあと | Vết nước đọng |
| 粉塵 | ふんじん | Bụi mịn |
| 煤 | すす | Bồ hóng |
| カビ臭 | カビしゅう | Mùi mốc |
| 焦げ付き | こげつき | Vết cháy khét |
Quản lý (13)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 従業員 | じゅうぎょういん | nhân viên |
| 管理者 | かんりしゃ | người quản lý |
| 監督者 | かんとくしゃ | người giám sát |
| 研修生 | けんしゅうせい | học viên, thực tập sinh |
| 業務改善 | ぎょうむかいぜん | cải thiện nghiệp vụ |
| 品質向上 | ひんしつこうじょう | nâng cao chất lượng |
| コスト管理 | コストかんり | quản lý chi phí |
| 入退室管理 | にゅうたいしつかんり | quản lý ra vào |
| 鍵の管理 | かぎのかんり | quản lý chìa khóa |
| 備品管理 | びひんかんり | quản lý thiết bị/vật tư |
| 消耗品 | しょうもうひん | vật tư tiêu hao |
| 発注 | はっちゅう | đặt hàng |
| 納品 | のうひん | giao hàng |
Loại hình (10)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 臨時清掃 | りんじせいそう | vệ sinh đột xuất |
| 引渡し清掃 | ひきわたしせいそう | vệ sinh bàn giao |
| 原状回復 | げんじょうかいふく | khôi phục hiện trạng ban đầu |
| 共用部清掃 | きょうようぶせいそう | vệ sinh khu vực chung |
| 専有部清掃 | せんゆうぶせいそう | vệ sinh khu vực riêng |
| 外周清掃 | がいしゅうせいそう | vệ sinh khu vực ngoại vi |
| エアコン清掃 | エアコンせいそう | vệ sinh điều hòa |
| 厨房清掃 | ちゅうぼうせいそう | vệ sinh bếp ăn (công nghiệp) |
| グリストラップ清掃 | グリストラップせいそう | vệ sinh bẫy mỡ |
| 貯水槽清掃 | ちょすいそうせいそう | vệ sinh bể chứa nước |
Chất bẩn (5)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 汚水 | おすい | nước thải bẩn |
| 汚泥 | おでい | bùn thải |
| 排泄物 | はいせつぶつ | chất thải bài tiết |
| 嘔吐物 | おうとぶつ | chất nôn |
| 血液 | けつえき | máu |
Tình trạng (4)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 油汚れ | あぶらよごれ | Vết dầu mỡ |
| 水垢 | みずあか | Vết cặn nước, vết ố nước |
| カビ | かび | Nấm mốc |
| 埃 | ほこり | Bụi bẩn |
Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.