Từ vựng chuyên ngành Chế biến thực phẩm 飲食料品製造業
483 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.
483 từ
Dụng cụ (114)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 包丁 | ほうちょう | Dao bếp |
| まな板 | まないた | Thớt |
| 計量カップ | けいりょうカップ | Cốc đong |
| 計量スプーン | けいりょうスプーン | Thìa đong |
| ミキサー | ミキサー | Máy trộn |
| オーブン | オーブン | Lò nướng |
| 冷蔵庫 | れいぞうこ | Tủ lạnh |
| 冷凍庫 | れいとうこ | Tủ đông |
| コンベア | コンベア | Băng chuyền |
| フォークリフト | フォークリフト | Xe nâng |
| パレット | パレット | Pallet |
| 温度計 | おんどけい | Nhiệt kế |
| 湿度計 | しつどけい | Ẩm kế |
| はかり | はかり | Cân |
| 手袋 | てぶくろ | Găng tay |
| マスク | マスク | Khẩu trang |
| 帽子 | ぼうし | Mũ |
| 作業着 | さぎょうぎ | Đồng phục lao động |
| エプロン | エプロン | Tạp dề |
| 長靴 | ながぐつ | Ủng |
| 洗浄機 | せんじょうき | Máy rửa |
| 殺菌機 | さっきんき | Máy tiệt trùng |
| 消毒液 | しょうどくえき | Dung dịch sát khuẩn |
| 容器 | ようき | Hộp, vật chứa |
| ラップ | ラップ | Màng bọc thực phẩm |
| 段ボール | だんボール | Thùng carton |
| 計量器 | けいりょうき | Dụng cụ đo lường |
| pHメーター | ピーエイチメーター | Máy đo pH |
| 金属探知機 | きんぞくたんちき | Máy dò kim loại |
| 異物除去装置 | いぶつじょきょそうち | Thiết bị loại bỏ dị vật |
| ポンプ | ポンプ | Bơm |
| バルブ | バルブ | Van |
| パイプ | パイプ | Ống |
| タンク | タンク | Bồn chứa |
| ボイラー | ボイラー | Nồi hơi |
| 圧力鍋 | あつりょくなべ | Nồi áp suất |
| スライサー | スライサー | Máy thái lát |
| カッター | カッター | Máy cắt |
| 充填機 | じゅうてんき | Máy chiết rót/đóng gói |
| シーラー | シーラー | Máy hàn miệng túi |
| ラベル貼り機 | ラベルはりき | Máy dán nhãn |
| X線検査機 | エックスせんけんさき | Máy kiểm tra X-quang |
| 搬送機 | はんそうき | Máy vận chuyển |
| 攪拌機 | かくはんき | Máy khuấy trộn |
| 脱水機 | だっすいき | Máy tách nước |
| 濾過器 | ろかき | Máy lọc |
| 蒸留器 | じょうりゅうき | Máy chưng cất |
| 粉砕機 | ふんさいき | Máy nghiền |
| 成形機 | せいけいき | Máy tạo hình |
| 乾燥機 | かんそうき | Máy sấy |
| 冷却装置 | れいきゃくそうち | Thiết bị làm lạnh |
| 加熱装置 | かねつそうち | Thiết bị gia nhiệt |
| 圧力計 | あつりょくけい | Áp kế |
| 流量計 | りゅうりょうけい | Lưu lượng kế |
| タイマー | タイマー | Đồng hồ hẹn giờ |
| ストップウォッチ | ストップウォッチ | Đồng hồ bấm giờ |
| 作業台 | さぎょうだい | Bàn làm việc |
| 棚 | たな | Kệ |
| 台車 | だいしゃ | Xe đẩy hàng lớn |
| ブラシ | ブラシ | Bàn chải |
| 洗剤 | せんざい | Chất tẩy rửa |
| 高圧洗浄機 | こうあつせんじょうき | Máy rửa áp lực cao |
| 吸引機 | きゅういんき | Máy hút bụi/chất lỏng |
| 拭き取りクロス | ふきとりクロス | Khăn lau |
| 計量皿 | けいりょうざら | Đĩa cân |
| メスシリンダー | メスシリンダー | Ống đong chia vạch |
| ビーカー | ビーカー | Cốc đong |
| ペーパータオル | ペーパータオル | Giấy lau tay |
| ゴミ箱 | ごみばこ | Thùng rác |
| 回収ボックス | かいしゅうボックス | Thùng thu gom |
| 網 | あみ | Lưới lọc/Rây |
| ろ紙 | ろし | Giấy lọc |
| へら | へら | Spatula/Bay |
| トング | トング | Kẹp gắp |
| ピーラー | ピーラー | Dụng cụ gọt vỏ |
| 泡立て器 | あわだてき | Dụng cụ đánh trứng/khuấy |
| 濾し器 | こしき | Dụng cụ lọc/Rây |
| 脱気シーラー | だっきシーラー | Máy hút chân không và hàn miệng túi |
| バーコードリーダー | バーコードリーダー | Máy đọc mã vạch |
| センサー | センサー | Cảm biến |
| 制御盤 | せいぎょばん | Bảng điều khiển |
| 工具 | こうぐ | Dụng cụ (cầm tay) |
| 芯温計 | しんおんけい | nhiệt kế đo nhiệt độ lõi |
| 屈折計 | くっせつけい | khúc xạ kế (đo độ đường) |
| 粘度計 | ねんどけい | nhớt kế (đo độ nhớt) |
| ピンセット | ピンセット | nhíp |
| ルーペ | ルーペ | kính lúp |
| コンテナ | コンテナ | thùng chứa lớn (công nghiệp) |
| ハンドリフト | ハンドリフト | xe nâng tay |
| 結束バンド | けっそくバンド | dây rút nhựa |
| テープ | テープ | băng dính |
| カッターマット | カッターマット | thảm cắt |
| スパチュラ | スパチュラ | thìa vét/spatula |
| スクレーパー | スクレーパー | dụng cụ cạo/vét |
| ドライバー | ドライバー | tua vít |
| レンチ | レンチ | cờ lê |
| プライヤー | プライヤー | kìm |
| 懐中電灯 | かいちゅうでんとう | đèn pin |
| 拡声器 | かくせいき | loa cầm tay/loa phóng thanh |
| ホース | ホース | ống nước |
| バケツ | バケツ | xô |
| スポンジ | スポンジ | miếng bọt biển |
| たわし | たわし | bàn chải cọ rửa |
| ほうき | ほうき | chổi |
| ちりとり | ちりとり | hót rác |
| モップ | モップ | cây lau nhà |
| 温湿度計 | おんしつどけい | Nhiệt ẩm kế |
| ノズル | ノズル | Vòi phun |
| Oリング | オーリング | Vòng đệm O-ring |
| パッキン | パッキン | Miếng đệm (gasket) |
| フィルター | フィルター | Bộ lọc |
| 金網 | かなあみ | Lưới kim loại |
| スクラブブラシ | スクラブブラシ | Bàn chải cọ rửa |
| 洗剤ディスペンサー | せんざいディスペンサー | Bình đựng xà phòng |
Thao tác (109)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 切る | きる | Cắt |
| 刻む | きざむ | Băm, thái nhỏ |
| 混ぜる | まぜる | Trộn |
| 練る | ねる | Nhào, trộn (bột) |
| 焼く | やく | Nướng |
| 煮る | にる | Nấu, hầm |
| 揚げる | あげる | Chiên, rán |
| 蒸す | むす | Hấp |
| 茹でる | ゆでる | Luộc |
| 炒める | いためる | Xào |
| 詰める | つめる | Đóng gói, nhồi |
| 運ぶ | はこぶ | Vận chuyển |
| 並べる | ならべる | Sắp xếp |
| 拭く | ふく | Lau |
| 洗う | あらう | Rửa |
| 消毒する | しょうどくする | Khử trùng |
| 殺菌する | さっきんする | Tiệt trùng |
| 計量する | けいりょうする | Cân đo |
| 検査する | けんさする | Kiểm tra |
| 点検する | てんけんする | Kiểm tra định kỳ |
| 報告する | ほうこくする | Báo cáo |
| 記録する | きろくする | Ghi chép |
| 確認する | かくにんする | Xác nhận |
| 調整する | ちょうせいする | Điều chỉnh |
| 投入する | とうにゅうする | Đưa vào, cho vào |
| 仕分け | しわけ | Phân loại |
| 搬入 | はんにゅう | Nhập hàng |
| 搬出 | はんしゅつ | Xuất hàng |
| 選別する | せんべつする | Sàng lọc, phân loại |
| 充填する | じゅうてんする | Chiết rót, đóng gói |
| 密封する | みっぷうする | Niêm phong, đóng kín |
| 包装する | ほうそうする | Đóng gói |
| 加工する | かこうする | Chế biến, gia công |
| 熟成させる | じゅくせいさせる | Ủ, làm chín |
| 発酵させる | はっこうさせる | Lên men |
| ろ過する | ろかする | Lọc |
| 脱水する | だっすいする | Tách nước |
| 粉砕する | ふんさいする | Nghiền nát |
| 成形する | せいけいする | Tạo hình, đúc |
| 乾燥させる | かんそうさせる | Làm khô, sấy |
| 搬送する | はんそうする | Vận chuyển |
| 取り除く | とりのぞく | Loại bỏ, gỡ bỏ |
| 取り付ける | とりつける | Lắp đặt |
| 取り外す | とりはずす | Tháo dỡ |
| 修理する | しゅうりする | Sửa chữa |
| 交換する | こうかんする | Thay thế |
| 補充する | ほじゅうする | Bổ sung, châm thêm |
| 廃棄する | はいきする | Vứt bỏ, thải bỏ |
| 回収 | かいしゅう | Thu hồi (sản phẩm) |
| 出荷 | しゅっか | Xuất hàng |
| 切り分ける | きりわける | Cắt chia phần |
| 皮をむく | かわをむく | Gọt vỏ |
| 水切りする | みずきりする | Ráo nước |
| 濾す | こす | Lọc |
| 裏ごしする | うらごしする | Rây qua rây mịn |
| 盛り付ける | もりつける | Bày trí món ăn |
| 積み重ねる | つみかさねる | Xếp chồng |
| 広げる | ひろげる | Trải ra/Mở rộng |
| 畳む | たたむ | Gấp |
| 縛る | しばる | Buộc |
| 結ぶ | むすぶ | Thắt nút |
| 貼る | はる | Dán |
| 剥がす | はがす | Bóc ra/Gỡ ra |
| 取り出す | とりだす | Lấy ra |
| 差し込む | さしこむ | Cắm vào/Nhét vào |
| 引き抜く | ひきぬく | Rút ra/Kéo ra |
| 締め付ける | しめつける | Siết chặt |
| 緩める | ゆるめる | Nới lỏng |
| 起動する | きどうする | Khởi động (máy) |
| 停止する | ていしする | Dừng (máy) |
| 設定する | せっていする | Cài đặt |
| 入力する | にゅうりょくする | Nhập liệu |
| 出力する | しゅつりょくする | Xuất liệu |
| 検品する | けんぴんする | Kiểm tra hàng hóa |
| 積み込む | つみこむ | Chất lên/Xếp hàng lên |
| 積み下ろす | つみおろす | Dỡ hàng xuống |
| すすぐ | すすぐ | Tráng/Rửa sạch |
| 拭き取る | ふきとる | Lau sạch |
| 攪拌する | かくはんする | Khuấy trộn |
| 微調整する | びちょうせいする | Điều chỉnh nhỏ |
| 供給する | きょうきゅうする | Cung cấp |
| 廃棄物処理 | はいきぶつしょり | Xử lý chất thải |
| 仕込む | しこむ | chuẩn bị nguyên liệu/ủ |
| 仕掛ける | しかける | bắt đầu/thiết lập (quá trình) |
| 仕上がる | しあがる | hoàn thành sản phẩm |
| 監視する | かんしする | giám sát |
| 解体する | かいたいする | tháo rời/phân rã (máy móc) |
| 組み立てる | くみたてる | lắp ráp |
| 締め切る | しめきる | đóng chặt/khóa (van, cửa) |
| 開放する | かいほうする | mở/tháo (van, cửa) |
| 排出する | はいしゅつする | xả ra/thải ra |
| 電源を入れる | でんげんをいれる | bật nguồn điện |
| 電源を切る | でんげんをきる | tắt nguồn điện |
| 一時停止 | いちじていし | tạm dừng |
| 再開する | さいかいする | khởi động lại/tiếp tục |
| 伝達する | でんたつする | truyền đạt (thông tin) |
| 共有する | きょうゆうする | chia sẻ (thông tin) |
| 供給を止める | きょうきゅうをとめる | ngừng cung cấp |
| 供給を再開する | きょうきゅうをさいかいする | tiếp tục cung cấp |
| 設定変更 | せっていへんこう | Thay đổi cài đặt |
| 拭き上げ | ふきあげ | Việc lau khô, làm sạch cuối cùng |
| 浸漬する | しんしする | Ngâm |
| 水洗い | みずあらい | Rửa bằng nước |
| 湯通し | ゆどおし | Chần qua nước nóng |
| 漬け込む | つけこむ | Ngâm tẩm |
| 盛り付け | もりつけ | Trang trí món ăn |
| 計量 | けいりょう | Việc cân đo |
| 搬送 | はんそう | Vận chuyển |
| 仕込み | しこみ | Chuẩn bị nguyên liệu |
An toàn (92)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 安全第一 | あんぜんだいいち | An toàn là trên hết |
| 衛生管理 | えいせいかんり | Quản lý vệ sinh |
| 食中毒 | しょくちゅうどく | Ngộ độc thực phẩm |
| 異物混入 | いぶつこんにゅう | Lẫn tạp chất |
| 手洗い | てあらい | Rửa tay |
| 清掃 | せいそう | Dọn dẹp, vệ sinh |
| 整頓 | せいとん | Sắp xếp gọn gàng |
| 整理 | せいり | Sắp xếp, phân loại |
| 清潔 | せいけつ | Sạch sẽ |
| 防虫 | ぼうちゅう | Chống côn trùng |
| 防鼠 | ぼうそ | Chống chuột |
| 危険 | きけん | Nguy hiểm |
| 注意 | ちゅうい | Chú ý |
| 禁止 | きんし | Cấm |
| ヒヤリハット | ヒヤリハット | Sự cố suýt xảy ra |
| 事故 | じこ | Tai nạn |
| 応急処置 | おうきゅうしょち | Sơ cứu |
| 火傷 | やけど | Bỏng |
| 換気 | かんき | Thông gió |
| 保護具 | ほごぐ | Thiết bị bảo hộ |
| 安全帯 | あんぜんたい | Dây an toàn |
| 保護メガネ | ほごメガネ | Kính bảo hộ |
| 防護服 | ぼうごふく | Quần áo bảo hộ |
| 防塵マスク | ぼうじんマスク | Khẩu trang chống bụi |
| 耳栓 | みみせん | Nút bịt tai |
| 滑り止め | すべりどめ | Chống trượt |
| 緊急停止ボタン | きんきゅうていしボタン | Nút dừng khẩn cấp |
| 消化器 | しょうかき | Bình chữa cháy |
| 避難経路 | ひなんけいろ | Lối thoát hiểm |
| 危険物 | きけんぶつ | Vật liệu nguy hiểm |
| 高所作業 | こうしょさぎょう | Làm việc trên cao |
| 酸欠 | さんけつ | Thiếu oxy |
| 熱中症 | ねっちゅうしょう | Say nắng, sốc nhiệt |
| 労災 | ろうさい | Tai nạn lao động |
| アレルゲン | アレルゲン | Chất gây dị ứng |
| 残留農薬 | ざんりゅうのうやく | Dư lượng thuốc trừ sâu |
| 重金属 | じゅうきんぞく | Kim loại nặng |
| 放射能 | ほうしゃのう | Phóng xạ |
| 食中毒菌 | しょくちゅうどくきん | Vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm |
| ノロウイルス | ノロウイルス | Norovirus |
| O157 | オーいちごなな | E. coli O157 |
| 殺菌灯 | さっきんとう | Đèn diệt khuẩn |
| 防カビ剤 | ぼうカビざい | Thuốc chống nấm mốc |
| 除菌 | じょきん | Khử khuẩn |
| 脱臭 | だっしゅう | Khử mùi |
| 換気扇 | かんきせん | Quạt thông gió |
| 排気口 | はいきこう | Cửa thoát khí |
| 給気口 | きゅうきこう | Cửa cấp khí |
| 排水溝 | はいすいこう | Rãnh thoát nước |
| グリストラップ | グリストラップ | Bẫy mỡ |
| 油汚れ | あぶらよごれ | Vết dầu mỡ |
| 水垢 | みずあか | Cặn nước |
| カビ臭 | カビしゅう | Mùi mốc |
| 異音 | いおん | Âm thanh lạ |
| 振動 | しんどう | Rung động |
| 漏電 | ろうでん | Rò điện |
| 感電 | かんでん | Điện giật |
| 転倒 | てんとう | Ngã/Vấp |
| 滑りやすい | すべりやすい | Dễ trơn trượt |
| 高温注意 | こうおんちゅうい | Chú ý nhiệt độ cao |
| 低温注意 | ていおんちゅうい | Chú ý nhiệt độ thấp |
| 火気厳禁 | かきげんきん | Cấm lửa |
| 立ち入り禁止 | たちいりきんし | Cấm vào |
| 非常口 | ひじょうぐち | Lối thoát hiểm |
| 避難訓練 | ひなんくんれん | Diễn tập sơ tán |
| 消火訓練 | しょうかくんれん | Diễn tập chữa cháy |
| 安全通路 | あんぜんつうろ | Lối đi an toàn |
| 安全点検 | あんぜんてんけん | kiểm tra an toàn |
| 危険予知 | きけんよち | dự đoán nguy hiểm |
| 指差し呼称 | ゆびさしこしょう | chỉ và gọi (phương pháp an toàn) |
| 安全柵 | あんぜんさく | hàng rào an toàn |
| 緊急連絡先 | きんきゅうれんらくさき | số liên lạc khẩn cấp |
| 防護カバー | ぼうごカバー | vỏ bảo vệ (máy móc) |
| 防火扉 | ぼうかとびら | cửa chống cháy |
| 防爆構造 | ぼうばくこうぞう | cấu trúc chống nổ |
| 静電気 | せいでんき | tĩnh điện |
| 静電気対策 | せいでんきたいさく | biện pháp chống tĩnh điện |
| 安全装置 | あんぜんそうち | thiết bị an toàn |
| 非常ベル | ひじょうベル | chuông báo động khẩn cấp |
| 救急箱 | きゅうきゅうばこ | hộp sơ cứu |
| AED | エーイーディー | máy khử rung tim tự động |
| 救護室 | きゅうごしつ | phòng y tế/phòng sơ cứu |
| 防護ネット | ぼうごネット | lưới bảo vệ |
| ハザード | ハザード | Mối nguy |
| リスク評価 | リスクひょうか | Đánh giá rủi ro |
| 緊急時 | きんきゅうじ | Trường hợp khẩn cấp |
| 緊急連絡網 | きんきゅうれんらくもう | Mạng lưới liên lạc khẩn cấp |
| 避難誘導 | ひなんゆうどう | Hướng dẫn sơ tán |
| 消火栓 | しょうかせん | Vòi chữa cháy |
| 防火シャッター | ぼうかシャッター | Cửa cuốn chống cháy |
| 防爆型 | ぼうばくがた | Loại chống cháy nổ |
| 静電気除去 | せいでんきじょきょ | Loại bỏ tĩnh điện |
Quy trình (55)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 品質管理 | ひんしつかんり | Quản lý chất lượng |
| 製造工程 | せいぞうこうてい | Quy trình sản xuất |
| 作業手順 | さぎょうてじゅん | Quy trình làm việc |
| ロット番号 | ロットばんごう | Số lô |
| 規格 | きかく | Tiêu chuẩn |
| マニュアル | マニュアル | Sổ tay hướng dẫn |
| 改善 | かいぜん | Cải thiện |
| 冷却する | れいきゃくする | Làm lạnh |
| 加熱する | かねつする | Gia nhiệt |
| 解凍する | かいとうする | Rã đông |
| 凍結する | とうけつする | Đông lạnh |
| 製造ライン | せいぞうライン | Dây chuyền sản xuất |
| 品質基準 | ひんしつきじゅん | Tiêu chuẩn chất lượng |
| 工程管理 | こうていかんり | Quản lý công đoạn |
| トレースアビリティ | トレースアビリティ | Khả năng truy xuất nguồn gốc |
| 標準作業 | ひょうじゅんさぎょう | Thao tác tiêu chuẩn |
| 生産計画 | せいさんけいかく | Kế hoạch sản xuất |
| 生産量 | せいさんりょう | Sản lượng |
| 在庫管理 | ざいこかんり | Quản lý kho |
| 発注 | はっちゅう | Đặt hàng |
| 納品 | のうひん | Giao hàng |
| 受入検査 | うけいれけんさ | Kiểm tra đầu vào |
| 工程内検査 | こうていないけんさ | Kiểm tra trong quá trình |
| 最終検査 | さいしゅうけんさ | Kiểm tra cuối cùng |
| 製造計画 | せいぞうけいかく | kế hoạch sản xuất |
| 生産管理 | せいさんかんり | quản lý sản xuất |
| 品質保証 | ひんしつほしょう | đảm bảo chất lượng |
| 品質検査 | ひんしつけんさ | kiểm tra chất lượng |
| 出荷検査 | しゅっかけんさ | kiểm tra xuất hàng |
| 受入 | うけいれ | tiếp nhận/nhận hàng |
| 返品 | へんぴん | hàng trả lại |
| クレーム対応 | クレームたいおう | xử lý khiếu nại |
| リコール | リコール | thu hồi sản phẩm |
| 在庫確認 | ざいこかくにん | kiểm tra tồn kho |
| 棚卸し | たなおろし | kiểm kê hàng tồn kho |
| 研修 | けんしゅう | đào tạo |
| OJT | オー・ジェイ・ティー | đào tạo tại chỗ (On-the-Job Training) |
| 資格 | しかく | chứng chỉ/bằng cấp |
| 免許 | めんきょ | giấy phép |
| 更新 | こうしん | gia hạn/cập nhật |
| 講習 | こうしゅう | khóa học/huấn luyện |
| 教育 | きょういく | giáo dục |
| 指導 | しどう | hướng dẫn |
| 評価 | ひょうか | đánh giá |
| 目標 | もくひょう | mục tiêu |
| 達成 | たっせい | đạt được |
| 改善計画 | かいぜんけいかく | kế hoạch cải tiến |
| 是正処置 | ぜせいしょち | hành động khắc phục |
| 予防処置 | よぼうしょち | hành động phòng ngừa |
| 安全衛生委員会 | あんぜんえいせいいいんかい | Ủy ban An toàn Vệ sinh |
| 健康診断 | けんこうしんだん | khám sức khỏe định kỳ |
| 専用 | せんよう | Dành riêng cho |
| 共用 | きょうよう | Dùng chung |
| 確認事項 | かくにんじこう | Các mục cần xác nhận |
| アレルゲン表示 | アレルゲンひょうじ | Nhãn thông tin chất gây dị ứng |
Giao tiếp (20)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 報告書 | ほうこくしょ | Báo cáo |
| 連絡 | れんらく | Liên lạc |
| 相談 | そうだん | Thảo luận, tham khảo ý kiến |
| 質問 | しつもん | Câu hỏi |
| 返事 | へんじ | Trả lời |
| 指示 | しじ | Chỉ thị, hướng dẫn |
| 休憩 | きゅうけい | Nghỉ giải lao |
| 残業 | ざんぎょう | Tăng ca |
| 欠勤 | けっきん | Nghỉ làm (không phép) |
| 遅刻 | ちこく | Đi muộn |
| 改善提案 | かいぜんていあん | Đề xuất cải tiến |
| 担当者 | たんとうしゃ | Người phụ trách |
| 責任者 | せきにんしゃ | Người chịu trách nhiệm |
| 申し送り | もうしおくり | Bàn giao công việc |
| 協力 | きょうりょく | Hợp tác |
| 了解 | りょうかい | Đã hiểu, đồng ý |
| お疲れ様です | おつかれさまです | Cảm ơn vì đã làm việc vất vả |
| シフト | シフト | Ca làm việc |
| 有給休暇 | ゆうきゅうきゅうか | Nghỉ phép có lương |
| 苦情 | くじょう | Khiếu nại, than phiền |
Giấy tờ (17)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 製造年月日 | せいぞうねんがっぴ | Ngày sản xuất |
| 手順書 | てじゅんしょ | Sổ tay quy trình |
| 点検表 | てんけんひょう | Bảng kiểm tra |
| 記録用紙 | きろくようし | Phiếu ghi chép |
| 指示書 | しじしょ | Phiếu chỉ thị |
| 雇用契約書 | こようけいやくしょ | Hợp đồng lao động |
| 伝票 | でんぴょう | Phiếu/Chứng từ |
| 発注書 | はっちゅうしょ | đơn đặt hàng |
| 納品書 | のうひんしょ | phiếu giao hàng |
| 受領書 | じゅりょうしょ | biên nhận |
| 請求書 | せいきゅうしょ | hóa đơn |
| 見積書 | みつもりしょ | báo giá |
| 契約書 | けいやくしょ | hợp đồng |
| 作業日報 | さぎょうにっぽう | báo cáo công việc hàng ngày |
| シフト表 | シフトひょう | bảng phân công ca |
| 欠勤届 | けっきんとどけ | đơn xin nghỉ phép |
| 遅刻届 | ちこくとどけ | đơn xin đi muộn |
Vệ sinh (16)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 衛生区域 | えいせいくいき | Khu vực vệ sinh |
| 交差汚染 | こうさおせん | Lây nhiễm chéo |
| 微生物 | びせいぶつ | Vi sinh vật |
| 細菌 | さいきん | Vi khuẩn |
| カビ | カビ | Nấm mốc |
| 異臭 | いしゅう | Mùi lạ, mùi bất thường |
| 殺菌 | さっきん | Khử trùng |
| 滅菌 | めっきん | Tiệt trùng |
| 除菌剤 | じょきんざい | Chất khử khuẩn |
| 殺虫剤 | さっちゅうざい | Thuốc diệt côn trùng |
| 防虫ネット | ぼうちゅうネット | Lưới chống côn trùng |
| 防鼠板 | ぼうそばん | Tấm chắn chuột |
| ゾーニング | ゾーニング | Phân vùng |
| 排水処理 | はいすいしょり | Xử lý nước thải |
| 廃棄物 | はいきぶつ | Chất thải |
| 異物混入対策 | いぶつこんにゅうたいさく | Biện pháp chống lẫn dị vật |
Sản phẩm (11)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 半製品 | はんせいひん | Bán thành phẩm |
| 最終製品 | さいしゅうせいひん | Thành phẩm cuối cùng |
| 風味 | ふうみ | Hương vị |
| 食感 | しょっかん | Cảm giác khi ăn (texture) |
| 粘性 | ねんせい | Độ nhớt |
| 乾燥食品 | かんそうしょくひん | Thực phẩm sấy khô |
| 冷凍食品 | れいとうしょくひん | Thực phẩm đông lạnh |
| 缶詰 | かんづめ | Đồ hộp |
| 瓶詰 | びんづめ | Đồ đóng chai |
| 賞味期限切れ | しょうみきげんぎれ | Hết hạn sử dụng (best before) |
| 消費期限切れ | しょうひきげんぎれ | Hết hạn sử dụng (use by) |
Vật liệu (8)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 原料 | げんりょう | Nguyên liệu thô |
| 製品 | せいひん | Sản phẩm |
| 不良品 | ふりょうひん | Hàng lỗi |
| 賞味期限 | しょうみきげん | Hạn sử dụng (ngon nhất) |
| 消費期限 | しょうひきげん | Hạn sử dụng (an toàn) |
| 原材料 | げんざいりょう | Nguyên vật liệu |
| 副原料 | ふくげんりょう | Nguyên liệu phụ |
| 添加物 | てんかぶつ | Phụ gia |
Chế biến (8)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 一次加工 | いちじかこう | Sơ chế ban đầu |
| 二次加工 | にじかこう | Chế biến thứ cấp |
| 低温殺菌 | ていおんさっきん | Tiệt trùng nhiệt độ thấp |
| 高温殺菌 | こうおんさっきん | Tiệt trùng nhiệt độ cao |
| レトルト殺菌 | レトルトさっきん | Tiệt trùng retort |
| 燻製 | くんせい | Hun khói |
| 塩漬け | しおづけ | Ướp muối |
| 酢漬け | すづけ | Ngâm giấm |
Nguyên liệu (8)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 調味料 | ちょうみりょう | Gia vị |
| 香辛料 | こうしんりょう | Gia vị (thơm, cay) |
| 保存料 | ほぞんりょう | Chất bảo quản |
| 着色料 | ちゃくしょくりょう | Chất tạo màu |
| 甘味料 | かんみりょう | Chất tạo ngọt |
| 凝固剤 | ぎょうこざい | Chất đông đặc |
| 乳化剤 | にゅうかざい | Chất nhũ hóa |
| 防腐剤 | ぼうふざい | Chất chống thối rữa |
Bảo hộ (7)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 保護手袋 | ほごてぶくろ | găng tay bảo hộ |
| 防塵服 | ぼうじんふく | quần áo chống bụi |
| 防寒着 | ぼうかんぎ | quần áo chống lạnh |
| 防音具 | ぼうおんぐ | thiết bị chống ồn |
| 安全靴 | あんぜんぐつ | giày bảo hộ |
| 保護帽 | ほごぼう | mũ bảo hộ |
| ヘアキャップ | ヘアキャップ | Mũ trùm tóc |
Kiểm tra (4)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 酸度 | さんど | Độ axit |
| 糖度 | とうど | Độ đường |
| 塩分濃度 | えんぶんのうど | Nồng độ muối |
| 水分活性 | すいぶんかっせい | Hoạt độ nước (water activity) |
Đóng gói (4)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 真空パック | しんくうパック | Đóng gói chân không |
| トレー | トレー | Khay |
| パウチ | パウチ | Túi mềm (pouch) |
| 緩衝材 | かんしょうざい | Vật liệu đệm, chống sốc |
Thiết bị (4)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| フライヤー | フライヤー | Nồi chiên |
| 蒸し器 | むしき | Nồi hấp |
| 投入口 | とうにゅうぐち | Cửa nạp liệu |
| 排出弁 | はいしゅつべん | Van xả |
Quản lý (3)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 在庫 | ざいこ | Hàng tồn kho |
| ロット管理 | ロットかんり | Quản lý lô hàng |
| 製品回収 | せいひんかいしゅう | Thu hồi sản phẩm |
Môi trường (2)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| クリーンルーム | クリーンルーム | Phòng sạch |
| エアシャワー | エアシャワー | Buồng thổi khí (air shower) |
Vấn đề (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| クレーム | クレーム | Khiếu nại (về sản phẩm) |
Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.