Từ vựng chuyên ngành Chế biến thực phẩm 飲食料品製造業

483 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.

483 từ

Dụng cụ (114)

Từ vựngCách đọcNghĩa
包丁ほうちょうDao bếp
まな板まないたThớt
計量カップけいりょうカップCốc đong
計量スプーンけいりょうスプーンThìa đong
ミキサーミキサーMáy trộn
オーブンオーブンLò nướng
冷蔵庫れいぞうこTủ lạnh
冷凍庫れいとうこTủ đông
コンベアコンベアBăng chuyền
フォークリフトフォークリフトXe nâng
パレットパレットPallet
温度計おんどけいNhiệt kế
湿度計しつどけいẨm kế
はかりはかりCân
手袋てぶくろGăng tay
マスクマスクKhẩu trang
帽子ぼうし
作業着さぎょうぎĐồng phục lao động
エプロンエプロンTạp dề
長靴ながぐつỦng
洗浄機せんじょうきMáy rửa
殺菌機さっきんきMáy tiệt trùng
消毒液しょうどくえきDung dịch sát khuẩn
容器ようきHộp, vật chứa
ラップラップMàng bọc thực phẩm
段ボールだんボールThùng carton
計量器けいりょうきDụng cụ đo lường
pHメーターピーエイチメーターMáy đo pH
金属探知機きんぞくたんちきMáy dò kim loại
異物除去装置いぶつじょきょそうちThiết bị loại bỏ dị vật
ポンプポンプBơm
バルブバルブVan
パイプパイプỐng
タンクタンクBồn chứa
ボイラーボイラーNồi hơi
圧力鍋あつりょくなべNồi áp suất
スライサースライサーMáy thái lát
カッターカッターMáy cắt
充填機じゅうてんきMáy chiết rót/đóng gói
シーラーシーラーMáy hàn miệng túi
ラベル貼り機ラベルはりきMáy dán nhãn
X線検査機エックスせんけんさきMáy kiểm tra X-quang
搬送機はんそうきMáy vận chuyển
攪拌機かくはんきMáy khuấy trộn
脱水機だっすいきMáy tách nước
濾過器ろかきMáy lọc
蒸留器じょうりゅうきMáy chưng cất
粉砕機ふんさいきMáy nghiền
成形機せいけいきMáy tạo hình
乾燥機かんそうきMáy sấy
冷却装置れいきゃくそうちThiết bị làm lạnh
加熱装置かねつそうちThiết bị gia nhiệt
圧力計あつりょくけいÁp kế
流量計りゅうりょうけいLưu lượng kế
タイマータイマーĐồng hồ hẹn giờ
ストップウォッチストップウォッチĐồng hồ bấm giờ
作業台さぎょうだいBàn làm việc
たなKệ
台車だいしゃXe đẩy hàng lớn
ブラシブラシBàn chải
洗剤せんざいChất tẩy rửa
高圧洗浄機こうあつせんじょうきMáy rửa áp lực cao
吸引機きゅういんきMáy hút bụi/chất lỏng
拭き取りクロスふきとりクロスKhăn lau
計量皿けいりょうざらĐĩa cân
メスシリンダーメスシリンダーỐng đong chia vạch
ビーカービーカーCốc đong
ペーパータオルペーパータオルGiấy lau tay
ゴミ箱ごみばこThùng rác
回収ボックスかいしゅうボックスThùng thu gom
あみLưới lọc/Rây
ろ紙ろしGiấy lọc
へらへらSpatula/Bay
トングトングKẹp gắp
ピーラーピーラーDụng cụ gọt vỏ
泡立て器あわだてきDụng cụ đánh trứng/khuấy
濾し器こしきDụng cụ lọc/Rây
脱気シーラーだっきシーラーMáy hút chân không và hàn miệng túi
バーコードリーダーバーコードリーダーMáy đọc mã vạch
センサーセンサーCảm biến
制御盤せいぎょばんBảng điều khiển
工具こうぐDụng cụ (cầm tay)
芯温計しんおんけいnhiệt kế đo nhiệt độ lõi
屈折計くっせつけいkhúc xạ kế (đo độ đường)
粘度計ねんどけいnhớt kế (đo độ nhớt)
ピンセットピンセットnhíp
ルーペルーペkính lúp
コンテナコンテナthùng chứa lớn (công nghiệp)
ハンドリフトハンドリフトxe nâng tay
結束バンドけっそくバンドdây rút nhựa
テープテープbăng dính
カッターマットカッターマットthảm cắt
スパチュラスパチュラthìa vét/spatula
スクレーパースクレーパーdụng cụ cạo/vét
ドライバードライバーtua vít
レンチレンチcờ lê
プライヤープライヤーkìm
懐中電灯かいちゅうでんとうđèn pin
拡声器かくせいきloa cầm tay/loa phóng thanh
ホースホースống nước
バケツバケツ
スポンジスポンジmiếng bọt biển
たわしたわしbàn chải cọ rửa
ほうきほうきchổi
ちりとりちりとりhót rác
モップモップcây lau nhà
温湿度計おんしつどけいNhiệt ẩm kế
ノズルノズルVòi phun
OリングオーリングVòng đệm O-ring
パッキンパッキンMiếng đệm (gasket)
フィルターフィルターBộ lọc
金網かなあみLưới kim loại
スクラブブラシスクラブブラシBàn chải cọ rửa
洗剤ディスペンサーせんざいディスペンサーBình đựng xà phòng

Thao tác (109)

Từ vựngCách đọcNghĩa
切るきるCắt
刻むきざむBăm, thái nhỏ
混ぜるまぜるTrộn
練るねるNhào, trộn (bột)
焼くやくNướng
煮るにるNấu, hầm
揚げるあげるChiên, rán
蒸すむすHấp
茹でるゆでるLuộc
炒めるいためるXào
詰めるつめるĐóng gói, nhồi
運ぶはこぶVận chuyển
並べるならべるSắp xếp
拭くふくLau
洗うあらうRửa
消毒するしょうどくするKhử trùng
殺菌するさっきんするTiệt trùng
計量するけいりょうするCân đo
検査するけんさするKiểm tra
点検するてんけんするKiểm tra định kỳ
報告するほうこくするBáo cáo
記録するきろくするGhi chép
確認するかくにんするXác nhận
調整するちょうせいするĐiều chỉnh
投入するとうにゅうするĐưa vào, cho vào
仕分けしわけPhân loại
搬入はんにゅうNhập hàng
搬出はんしゅつXuất hàng
選別するせんべつするSàng lọc, phân loại
充填するじゅうてんするChiết rót, đóng gói
密封するみっぷうするNiêm phong, đóng kín
包装するほうそうするĐóng gói
加工するかこうするChế biến, gia công
熟成させるじゅくせいさせるỦ, làm chín
発酵させるはっこうさせるLên men
ろ過するろかするLọc
脱水するだっすいするTách nước
粉砕するふんさいするNghiền nát
成形するせいけいするTạo hình, đúc
乾燥させるかんそうさせるLàm khô, sấy
搬送するはんそうするVận chuyển
取り除くとりのぞくLoại bỏ, gỡ bỏ
取り付けるとりつけるLắp đặt
取り外すとりはずすTháo dỡ
修理するしゅうりするSửa chữa
交換するこうかんするThay thế
補充するほじゅうするBổ sung, châm thêm
廃棄するはいきするVứt bỏ, thải bỏ
回収かいしゅうThu hồi (sản phẩm)
出荷しゅっかXuất hàng
切り分けるきりわけるCắt chia phần
皮をむくかわをむくGọt vỏ
水切りするみずきりするRáo nước
濾すこすLọc
裏ごしするうらごしするRây qua rây mịn
盛り付けるもりつけるBày trí món ăn
積み重ねるつみかさねるXếp chồng
広げるひろげるTrải ra/Mở rộng
畳むたたむGấp
縛るしばるBuộc
結ぶむすぶThắt nút
貼るはるDán
剥がすはがすBóc ra/Gỡ ra
取り出すとりだすLấy ra
差し込むさしこむCắm vào/Nhét vào
引き抜くひきぬくRút ra/Kéo ra
締め付けるしめつけるSiết chặt
緩めるゆるめるNới lỏng
起動するきどうするKhởi động (máy)
停止するていしするDừng (máy)
設定するせっていするCài đặt
入力するにゅうりょくするNhập liệu
出力するしゅつりょくするXuất liệu
検品するけんぴんするKiểm tra hàng hóa
積み込むつみこむChất lên/Xếp hàng lên
積み下ろすつみおろすDỡ hàng xuống
すすぐすすぐTráng/Rửa sạch
拭き取るふきとるLau sạch
攪拌するかくはんするKhuấy trộn
微調整するびちょうせいするĐiều chỉnh nhỏ
供給するきょうきゅうするCung cấp
廃棄物処理はいきぶつしょりXử lý chất thải
仕込むしこむchuẩn bị nguyên liệu/ủ
仕掛けるしかけるbắt đầu/thiết lập (quá trình)
仕上がるしあがるhoàn thành sản phẩm
監視するかんしするgiám sát
解体するかいたいするtháo rời/phân rã (máy móc)
組み立てるくみたてるlắp ráp
締め切るしめきるđóng chặt/khóa (van, cửa)
開放するかいほうするmở/tháo (van, cửa)
排出するはいしゅつするxả ra/thải ra
電源を入れるでんげんをいれるbật nguồn điện
電源を切るでんげんをきるtắt nguồn điện
一時停止いちじていしtạm dừng
再開するさいかいするkhởi động lại/tiếp tục
伝達するでんたつするtruyền đạt (thông tin)
共有するきょうゆうするchia sẻ (thông tin)
供給を止めるきょうきゅうをとめるngừng cung cấp
供給を再開するきょうきゅうをさいかいするtiếp tục cung cấp
設定変更せっていへんこうThay đổi cài đặt
拭き上げふきあげViệc lau khô, làm sạch cuối cùng
浸漬するしんしするNgâm
水洗いみずあらいRửa bằng nước
湯通しゆどおしChần qua nước nóng
漬け込むつけこむNgâm tẩm
盛り付けもりつけTrang trí món ăn
計量けいりょうViệc cân đo
搬送はんそうVận chuyển
仕込みしこみChuẩn bị nguyên liệu

An toàn (92)

Từ vựngCách đọcNghĩa
安全第一あんぜんだいいちAn toàn là trên hết
衛生管理えいせいかんりQuản lý vệ sinh
食中毒しょくちゅうどくNgộ độc thực phẩm
異物混入いぶつこんにゅうLẫn tạp chất
手洗いてあらいRửa tay
清掃せいそうDọn dẹp, vệ sinh
整頓せいとんSắp xếp gọn gàng
整理せいりSắp xếp, phân loại
清潔せいけつSạch sẽ
防虫ぼうちゅうChống côn trùng
防鼠ぼうそChống chuột
危険きけんNguy hiểm
注意ちゅういChú ý
禁止きんしCấm
ヒヤリハットヒヤリハットSự cố suýt xảy ra
事故じこTai nạn
応急処置おうきゅうしょちSơ cứu
火傷やけどBỏng
換気かんきThông gió
保護具ほごぐThiết bị bảo hộ
安全帯あんぜんたいDây an toàn
保護メガネほごメガネKính bảo hộ
防護服ぼうごふくQuần áo bảo hộ
防塵マスクぼうじんマスクKhẩu trang chống bụi
耳栓みみせんNút bịt tai
滑り止めすべりどめChống trượt
緊急停止ボタンきんきゅうていしボタンNút dừng khẩn cấp
消化器しょうかきBình chữa cháy
避難経路ひなんけいろLối thoát hiểm
危険物きけんぶつVật liệu nguy hiểm
高所作業こうしょさぎょうLàm việc trên cao
酸欠さんけつThiếu oxy
熱中症ねっちゅうしょうSay nắng, sốc nhiệt
労災ろうさいTai nạn lao động
アレルゲンアレルゲンChất gây dị ứng
残留農薬ざんりゅうのうやくDư lượng thuốc trừ sâu
重金属じゅうきんぞくKim loại nặng
放射能ほうしゃのうPhóng xạ
食中毒菌しょくちゅうどくきんVi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm
ノロウイルスノロウイルスNorovirus
O157オーいちごななE. coli O157
殺菌灯さっきんとうĐèn diệt khuẩn
防カビ剤ぼうカビざいThuốc chống nấm mốc
除菌じょきんKhử khuẩn
脱臭だっしゅうKhử mùi
換気扇かんきせんQuạt thông gió
排気口はいきこうCửa thoát khí
給気口きゅうきこうCửa cấp khí
排水溝はいすいこうRãnh thoát nước
グリストラップグリストラップBẫy mỡ
油汚れあぶらよごれVết dầu mỡ
水垢みずあかCặn nước
カビ臭カビしゅうMùi mốc
異音いおんÂm thanh lạ
振動しんどうRung động
漏電ろうでんRò điện
感電かんでんĐiện giật
転倒てんとうNgã/Vấp
滑りやすいすべりやすいDễ trơn trượt
高温注意こうおんちゅういChú ý nhiệt độ cao
低温注意ていおんちゅういChú ý nhiệt độ thấp
火気厳禁かきげんきんCấm lửa
立ち入り禁止たちいりきんしCấm vào
非常口ひじょうぐちLối thoát hiểm
避難訓練ひなんくんれんDiễn tập sơ tán
消火訓練しょうかくんれんDiễn tập chữa cháy
安全通路あんぜんつうろLối đi an toàn
安全点検あんぜんてんけんkiểm tra an toàn
危険予知きけんよちdự đoán nguy hiểm
指差し呼称ゆびさしこしょうchỉ và gọi (phương pháp an toàn)
安全柵あんぜんさくhàng rào an toàn
緊急連絡先きんきゅうれんらくさきsố liên lạc khẩn cấp
防護カバーぼうごカバーvỏ bảo vệ (máy móc)
防火扉ぼうかとびらcửa chống cháy
防爆構造ぼうばくこうぞうcấu trúc chống nổ
静電気せいでんきtĩnh điện
静電気対策せいでんきたいさくbiện pháp chống tĩnh điện
安全装置あんぜんそうちthiết bị an toàn
非常ベルひじょうベルchuông báo động khẩn cấp
救急箱きゅうきゅうばこhộp sơ cứu
AEDエーイーディーmáy khử rung tim tự động
救護室きゅうごしつphòng y tế/phòng sơ cứu
防護ネットぼうごネットlưới bảo vệ
ハザードハザードMối nguy
リスク評価リスクひょうかĐánh giá rủi ro
緊急時きんきゅうじTrường hợp khẩn cấp
緊急連絡網きんきゅうれんらくもうMạng lưới liên lạc khẩn cấp
避難誘導ひなんゆうどうHướng dẫn sơ tán
消火栓しょうかせんVòi chữa cháy
防火シャッターぼうかシャッターCửa cuốn chống cháy
防爆型ぼうばくがたLoại chống cháy nổ
静電気除去せいでんきじょきょLoại bỏ tĩnh điện

Quy trình (55)

Từ vựngCách đọcNghĩa
品質管理ひんしつかんりQuản lý chất lượng
製造工程せいぞうこうていQuy trình sản xuất
作業手順さぎょうてじゅんQuy trình làm việc
ロット番号ロットばんごうSố lô
規格きかくTiêu chuẩn
マニュアルマニュアルSổ tay hướng dẫn
改善かいぜんCải thiện
冷却するれいきゃくするLàm lạnh
加熱するかねつするGia nhiệt
解凍するかいとうするRã đông
凍結するとうけつするĐông lạnh
製造ラインせいぞうラインDây chuyền sản xuất
品質基準ひんしつきじゅんTiêu chuẩn chất lượng
工程管理こうていかんりQuản lý công đoạn
トレースアビリティトレースアビリティKhả năng truy xuất nguồn gốc
標準作業ひょうじゅんさぎょうThao tác tiêu chuẩn
生産計画せいさんけいかくKế hoạch sản xuất
生産量せいさんりょうSản lượng
在庫管理ざいこかんりQuản lý kho
発注はっちゅうĐặt hàng
納品のうひんGiao hàng
受入検査うけいれけんさKiểm tra đầu vào
工程内検査こうていないけんさKiểm tra trong quá trình
最終検査さいしゅうけんさKiểm tra cuối cùng
製造計画せいぞうけいかくkế hoạch sản xuất
生産管理せいさんかんりquản lý sản xuất
品質保証ひんしつほしょうđảm bảo chất lượng
品質検査ひんしつけんさkiểm tra chất lượng
出荷検査しゅっかけんさkiểm tra xuất hàng
受入うけいれtiếp nhận/nhận hàng
返品へんぴんhàng trả lại
クレーム対応クレームたいおうxử lý khiếu nại
リコールリコールthu hồi sản phẩm
在庫確認ざいこかくにんkiểm tra tồn kho
棚卸したなおろしkiểm kê hàng tồn kho
研修けんしゅうđào tạo
OJTオー・ジェイ・ティーđào tạo tại chỗ (On-the-Job Training)
資格しかくchứng chỉ/bằng cấp
免許めんきょgiấy phép
更新こうしんgia hạn/cập nhật
講習こうしゅうkhóa học/huấn luyện
教育きょういくgiáo dục
指導しどうhướng dẫn
評価ひょうかđánh giá
目標もくひょうmục tiêu
達成たっせいđạt được
改善計画かいぜんけいかくkế hoạch cải tiến
是正処置ぜせいしょちhành động khắc phục
予防処置よぼうしょちhành động phòng ngừa
安全衛生委員会あんぜんえいせいいいんかいỦy ban An toàn Vệ sinh
健康診断けんこうしんだんkhám sức khỏe định kỳ
専用せんようDành riêng cho
共用きょうようDùng chung
確認事項かくにんじこうCác mục cần xác nhận
アレルゲン表示アレルゲンひょうじNhãn thông tin chất gây dị ứng

Giao tiếp (20)

Từ vựngCách đọcNghĩa
報告書ほうこくしょBáo cáo
連絡れんらくLiên lạc
相談そうだんThảo luận, tham khảo ý kiến
質問しつもんCâu hỏi
返事へんじTrả lời
指示しじChỉ thị, hướng dẫn
休憩きゅうけいNghỉ giải lao
残業ざんぎょうTăng ca
欠勤けっきんNghỉ làm (không phép)
遅刻ちこくĐi muộn
改善提案かいぜんていあんĐề xuất cải tiến
担当者たんとうしゃNgười phụ trách
責任者せきにんしゃNgười chịu trách nhiệm
申し送りもうしおくりBàn giao công việc
協力きょうりょくHợp tác
了解りょうかいĐã hiểu, đồng ý
お疲れ様ですおつかれさまですCảm ơn vì đã làm việc vất vả
シフトシフトCa làm việc
有給休暇ゆうきゅうきゅうかNghỉ phép có lương
苦情くじょうKhiếu nại, than phiền

Giấy tờ (17)

Từ vựngCách đọcNghĩa
製造年月日せいぞうねんがっぴNgày sản xuất
手順書てじゅんしょSổ tay quy trình
点検表てんけんひょうBảng kiểm tra
記録用紙きろくようしPhiếu ghi chép
指示書しじしょPhiếu chỉ thị
雇用契約書こようけいやくしょHợp đồng lao động
伝票でんぴょうPhiếu/Chứng từ
発注書はっちゅうしょđơn đặt hàng
納品書のうひんしょphiếu giao hàng
受領書じゅりょうしょbiên nhận
請求書せいきゅうしょhóa đơn
見積書みつもりしょbáo giá
契約書けいやくしょhợp đồng
作業日報さぎょうにっぽうbáo cáo công việc hàng ngày
シフト表シフトひょうbảng phân công ca
欠勤届けっきんとどけđơn xin nghỉ phép
遅刻届ちこくとどけđơn xin đi muộn

Vệ sinh (16)

Từ vựngCách đọcNghĩa
衛生区域えいせいくいきKhu vực vệ sinh
交差汚染こうさおせんLây nhiễm chéo
微生物びせいぶつVi sinh vật
細菌さいきんVi khuẩn
カビカビNấm mốc
異臭いしゅうMùi lạ, mùi bất thường
殺菌さっきんKhử trùng
滅菌めっきんTiệt trùng
除菌剤じょきんざいChất khử khuẩn
殺虫剤さっちゅうざいThuốc diệt côn trùng
防虫ネットぼうちゅうネットLưới chống côn trùng
防鼠板ぼうそばんTấm chắn chuột
ゾーニングゾーニングPhân vùng
排水処理はいすいしょりXử lý nước thải
廃棄物はいきぶつChất thải
異物混入対策いぶつこんにゅうたいさくBiện pháp chống lẫn dị vật

Sản phẩm (11)

Từ vựngCách đọcNghĩa
半製品はんせいひんBán thành phẩm
最終製品さいしゅうせいひんThành phẩm cuối cùng
風味ふうみHương vị
食感しょっかんCảm giác khi ăn (texture)
粘性ねんせいĐộ nhớt
乾燥食品かんそうしょくひんThực phẩm sấy khô
冷凍食品れいとうしょくひんThực phẩm đông lạnh
缶詰かんづめĐồ hộp
瓶詰びんづめĐồ đóng chai
賞味期限切れしょうみきげんぎれHết hạn sử dụng (best before)
消費期限切れしょうひきげんぎれHết hạn sử dụng (use by)

Vật liệu (8)

Từ vựngCách đọcNghĩa
原料げんりょうNguyên liệu thô
製品せいひんSản phẩm
不良品ふりょうひんHàng lỗi
賞味期限しょうみきげんHạn sử dụng (ngon nhất)
消費期限しょうひきげんHạn sử dụng (an toàn)
原材料げんざいりょうNguyên vật liệu
副原料ふくげんりょうNguyên liệu phụ
添加物てんかぶつPhụ gia

Chế biến (8)

Từ vựngCách đọcNghĩa
一次加工いちじかこうSơ chế ban đầu
二次加工にじかこうChế biến thứ cấp
低温殺菌ていおんさっきんTiệt trùng nhiệt độ thấp
高温殺菌こうおんさっきんTiệt trùng nhiệt độ cao
レトルト殺菌レトルトさっきんTiệt trùng retort
燻製くんせいHun khói
塩漬けしおづけƯớp muối
酢漬けすづけNgâm giấm

Nguyên liệu (8)

Từ vựngCách đọcNghĩa
調味料ちょうみりょうGia vị
香辛料こうしんりょうGia vị (thơm, cay)
保存料ほぞんりょうChất bảo quản
着色料ちゃくしょくりょうChất tạo màu
甘味料かんみりょうChất tạo ngọt
凝固剤ぎょうこざいChất đông đặc
乳化剤にゅうかざいChất nhũ hóa
防腐剤ぼうふざいChất chống thối rữa

Bảo hộ (7)

Từ vựngCách đọcNghĩa
保護手袋ほごてぶくろgăng tay bảo hộ
防塵服ぼうじんふくquần áo chống bụi
防寒着ぼうかんぎquần áo chống lạnh
防音具ぼうおんぐthiết bị chống ồn
安全靴あんぜんぐつgiày bảo hộ
保護帽ほごぼうmũ bảo hộ
ヘアキャップヘアキャップMũ trùm tóc

Kiểm tra (4)

Từ vựngCách đọcNghĩa
酸度さんどĐộ axit
糖度とうどĐộ đường
塩分濃度えんぶんのうどNồng độ muối
水分活性すいぶんかっせいHoạt độ nước (water activity)

Đóng gói (4)

Từ vựngCách đọcNghĩa
真空パックしんくうパックĐóng gói chân không
トレートレーKhay
パウチパウチTúi mềm (pouch)
緩衝材かんしょうざいVật liệu đệm, chống sốc

Thiết bị (4)

Từ vựngCách đọcNghĩa
フライヤーフライヤーNồi chiên
蒸し器むしきNồi hấp
投入口とうにゅうぐちCửa nạp liệu
排出弁はいしゅつべんVan xả

Quản lý (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
在庫ざいこHàng tồn kho
ロット管理ロットかんりQuản lý lô hàng
製品回収せいひんかいしゅうThu hồi sản phẩm

Môi trường (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
クリーンルームクリーンルームPhòng sạch
エアシャワーエアシャワーBuồng thổi khí (air shower)

Vấn đề (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
クレームクレームKhiếu nại (về sản phẩm)
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →

Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.