Từ vựng chuyên ngành Dịch vụ ăn uống 外食業

409 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.

409 từ

Thao tác (111)

Từ vựngCách đọcNghĩa
切るきるCắt
刻むきざむThái nhỏ
焼くやくNướng, rán
煮るにるNấu, luộc
揚げるあげるChiên ngập dầu
炒めるいためるXào
混ぜるまぜるTrộn
温めるあたためるHâm nóng
冷やすひやすLàm lạnh
盛り付けるもりつけるBày biện món ăn
配膳するはいぜんするPhục vụ món ăn
片付けるかたづけるDọn dẹp
洗うあらうRửa
拭くふくLau
掃除するそうじするDọn vệ sinh
注文を取るちゅうもんをとるNhận order
運ぶはこぶVận chuyển, mang
補充するほじゅうするBổ sung
確認するかくにんするXác nhận
報告するほうこくするBáo cáo
連絡するれんらくするLiên lạc
相談するそうだんするThảo luận, hỏi ý kiến
準備するじゅんびするChuẩn bị
調理するちょうりするChế biến món ăn
提供するていきょうするCung cấp, phục vụ
開店準備かいてんじゅんびChuẩn bị mở cửa
閉店作業へいてんさぎょうCông việc đóng cửa
在庫管理ざいこかんりQuản lý kho
発注はっちゅうĐặt hàng (nguyên liệu)
検品けんぴんKiểm tra hàng hóa
計量するけいりょうするđong, đo
皮をむくかわをむくgọt vỏ
水にさらすみずにさらすngâm nước
アクを取るアクをとるhớt bọt
裏ごしするうらごしするrây, lọc qua rây
水気を切るみずけをきるráo nước
下ごしらえしたごしらえsơ chế
味見するあじみするnếm thử
味を調えるあじをととのえるnêm nếm gia vị
解凍するかいとうするrã đông
拭き取るふきとるlau sạch
掃くはくquét
モップをかけるモップをかけるlau nhà bằng cây lau
ゴミを出すごみをだすđổ rác
廃棄するはいきするvứt bỏ, thải bỏ
陳列するちんれつするtrưng bày
仕入れるしいれるnhập hàng
納品のうひんgiao hàng
棚卸したなおろしkiểm kê hàng tồn kho
検温けんおんđo nhiệt độ
盛り付けもりつけTrang trí món ăn
仕込みしこみSơ chế, chuẩn bị nguyên liệu
仕分けしわけPhân loại
搬入はんにゅうNhập hàng vào
点検てんけんKiểm tra, bảo dưỡng
調整ちょうせいĐiều chỉnh
設定せっていCài đặt
記録きろくGhi chép
清掃せいそうVệ sinh
洗浄せんじょうRửa sạch
除菌じょきんKhử khuẩn
拭き上げふきあげLau khô, đánh bóng
湯通しゆどおしChần qua nước sôi
試食ししょくNếm thử
検食けんしょくKiểm tra mẫu thức ăn
レジ締めレジしめKết sổ tiền mặt cuối ngày
在庫確認ざいこかくにんKiểm tra tồn kho
廃棄処分はいきしょぶんXử lý bỏ đi
お客様案内おきゃくさまあんないHướng dẫn khách hàng
お見送りおみおくりTiễn khách
引き継ぎひきつぎBàn giao công việc
クレーム対応クレームたいおうXử lý khiếu nại
予約管理よやくかんりQuản lý đặt chỗ
顧客管理こきゃくかんりQuản lý khách hàng
メニュー開発めにゅーかいはつPhát triển thực đơn
調理補助ちょうりほじょHỗ trợ nấu ăn
盛り付け指導もりつけしどうHướng dẫn trang trí món ăn
食材カットしょくざいかっとCắt thái nguyên liệu
下処理したしょりSơ chế
献立作成こんだてさくせいLập thực đơn
店舗運営てんぽうんえいVận hành cửa hàng
売上管理うりあげかんりQuản lý doanh thu
コスト管理こすとかんりQuản lý chi phí
品質管理ひんしつかんりQuản lý chất lượng
衛生巡回えいせいじゅんかいTuần tra vệ sinh
害虫対策がいちゅうたいさくBiện pháp phòng chống côn trùng gây hại
環境整備かんきょうせいびDuy trì môi trường sạch sẽ
廃棄物処理はいきぶつしょりXử lý chất thải
分別ぶんべつPhân loại (rác)
予約受付よやくうけつけTiếp nhận đặt chỗ
お客様の声おきゃくさまのこえÝ kiến khách hàng
トラブル対応とらぶるたいおうXử lý sự cố
新人教育しんじんきょういくĐào tạo nhân viên mới
OJTおーじぇいてぃーĐào tạo tại chỗ (On-the-Job Training)
終礼しゅうれいHọp cuối ca/cuối ngày
シフト作成しふとさくせいLập lịch làm việc (shift)
給与計算きゅうよけいさんTính lương
労務管理ろうむかんりQuản lý lao động
従業員満足度じゅうぎょういんまんぞくどMức độ hài lòng của nhân viên
店舗改善てんぽかいぜんCải thiện cửa hàng
試作しさくLàm thử, thử nghiệm (món ăn mới)
調理実習ちょうりじっしゅうThực hành nấu ăn
食材管理しょくざいかんりQuản lý nguyên liệu
発注業務はっちゅうぎょうむNghiệp vụ đặt hàng
納品確認のうひんかくにんXác nhận giao hàng
賞味期限管理しょうみきげんかんりQuản lý hạn sử dụng tốt nhất
アレルゲン管理あれるげんかんりQuản lý chất gây dị ứng
食品ロス削減しょくひんろすさくげんGiảm thiểu lãng phí thực phẩm
フードマイレージふーどまいれーじKhoảng cách vận chuyển thực phẩm
サステナビリティさすてなびりてぃTính bền vững
配膳はいぜんphục vụ món ăn

Dụng cụ (92)

Từ vựngCách đọcNghĩa
包丁ほうちょうDao
まな板まないたThớt
なべNồi
フライパンふらいぱんChảo
お玉おたまMuôi múc canh
菜箸さいばしĐũa nấu ăn
ボウルぼうるBát trộn
ざるざるRổ
計量カップけいりょうかっぷCốc đong
冷蔵庫れいぞうこTủ lạnh
冷凍庫れいとうこTủ đông
食洗機しょくせんきMáy rửa bát
レジれじMáy tính tiền
トレイとれいKhay
グラスぐらすCốc thủy tinh
さらĐĩa
エプロンえぷろんTạp dề
マスクますくKhẩu trang
手袋てぶくろGăng tay
消火器しょうかきBình chữa cháy
寸胴鍋ずんどうなべnồi hầm lớn
フライ返しフライがえしxẻng lật thức ăn
泡立て器あわだてきcây đánh trứng
ピーラーピーラーdao bào
おろし金おろしがねdụng cụ mài
計量スプーンけいりょうスプーンthìa đong
タイマータイマーđồng hồ hẹn giờ
オーブンオーブンlò nướng
電子レンジでんしレンジlò vi sóng
炊飯器すいはんきnồi cơm điện
ミキサーミキサーmáy xay sinh tố
シンクシンクbồn rửa
食券機しょっけんきmáy bán vé ăn
呼び出しベルよびだしベルchuông gọi khách
メニューブックメニューブックthực đơn sách
カトラリーカトラリーbộ dao dĩa thìa
おしぼりおしぼりkhăn ướt
ダスターダスターkhăn lau
洗剤せんざいchất tẩy rửa
グリストラップグリストラップbẫy mỡ
圧力鍋あつりょくなべNồi áp suất
スライサースライサーMáy thái lát
フードプロセッサーフードプロセッサーMáy xay thực phẩm
ガスレンジガスレンジBếp ga
IH調理器IHちょうりきBếp từ
フライヤーフライヤーNồi chiên ngập dầu
グリドルグリドルBếp nướng phẳng
蒸し器むしきNồi hấp
製氷機せいひょうきMáy làm đá
コーヒーマシンコーヒーマシンMáy pha cà phê
エスプレッソマシンエスプレッソマシンMáy pha espresso
配膳車はいぜんしゃXe đẩy thức ăn
中心温度計ちゅうしんおんどけいNhiệt kế đo nhiệt độ lõi
デジタルスケールデジタルスケールCân điện tử
換気扇かんきせんQuạt thông gió
ディスペンサーでぃすぺんさーMáy/Thiết bị phân phối (nước, sốt)
食器棚しょっきだなTủ đựng chén đĩa
包丁研ぎ器ほうちょうとぎきDụng cụ mài dao
脱水機だっすいきMáy vắt (rau củ)
真空パック機しんくうぱっくきMáy đóng gói chân không
スチコン (スチームコンベクションオーブン)すちこん (すちーむこんべくしょんおーぶん)Lò hấp nướng đa năng (Steam Convection Oven)
浄水器じょうすいきMáy lọc nước
氷スコップこおりすこっぷXẻng xúc đá
ディッシャーでぃっしゃーMuỗng múc kem/xúc tròn
トングとんぐKẹp gắp
絞り袋しぼりぶくろTúi bắt kem
ミトンみとんGăng tay lò nướng
保存容器ほぞんようきHộp/Đồ đựng bảo quản
ラップらっぷMàng bọc thực phẩm
アルミホイルあるみほいるGiấy bạc
ペーパータオルぺーぱーたおるKhăn giấy
ふきんふきんKhăn lau (bếp, bàn)
ゴミ箱ごみばこThùng rác
消臭剤しょうしゅうざいChất khử mùi
殺虫剤さっちゅうざいThuốc diệt côn trùng
換気扇フィルターかんきせんふぃるたーLưới lọc quạt thông gió
排水溝はいすいこうRãnh thoát nước
排水口はいすいこうLỗ thoát nước
防火シートぼうかシートTấm chống cháy
非常ベルひじょうべるChuông báo động khẩn cấp
AEDえーいーでぃーMáy khử rung tim tự động
救急箱きゅうきゅうばこHộp sơ cứu
防犯カメラぼうはんかめらCamera an ninh
金庫きんこKét sắt
POSシステムぽすしすてむHệ thống POS (quản lý bán hàng)
オーダーエントリーシステムおーだーえんとろりーしすてむHệ thống nhập order
タブレット端末たぶれっとたんまつThiết bị máy tính bảng
へらへらspatula
おたまおたまvá/muỗng canh
すり鉢すりばちcối giã
すりこぎすりこぎchày
濾し器こしきrây lọc

An toàn (81)

Từ vựngCách đọcNghĩa
食中毒しょくちゅうどくNgộ độc thực phẩm
衛生管理えいせいかんりQuản lý vệ sinh
手洗いてあらいRửa tay
消毒しょうどくKhử trùng
交差汚染こうさおせんLây nhiễm chéo
アレルギーあれるぎーDị ứng
消費期限しょうひきげんHạn sử dụng (tiêu thụ)
賞味期限しょうみきげんHạn sử dụng (ngon nhất)
温度管理おんどかんりQuản lý nhiệt độ
火傷やけどBỏng
転倒てんとうNgã
事故じこTai nạn
危険きけんNguy hiểm
安全あんぜんAn toàn
注意ちゅういChú ý
清潔せいけつSạch sẽ
異物混入いぶつこんにゅうLẫn tạp chất
健康状態けんこうじょうたいTình trạng sức khỏe
食中毒予防しょくちゅうどくよぼうphòng chống ngộ độc thực phẩm
手洗い励行てあらいれいこうthực hiện rửa tay nghiêm túc
交差汚染防止こうさおせんぼうしphòng ngừa lây nhiễm chéo
アレルゲンアレルゲンchất gây dị ứng
異物混入防止いぶつこんにゅうぼうしphòng ngừa tạp chất
HACCPハサップhệ thống HACCP
作業着さぎょうぎđồng phục làm việc
帽子ぼうし
滑り止めすべりどめchống trượt
防火ぼうかphòng cháy
消火栓しょうかせんvòi chữa cháy
緊急時きんきゅうじtrường hợp khẩn cấp
避難経路ひなんけいろlối thoát hiểm
応急処置おうきゅうしょちsơ cứu
整理整頓せいりせいとんsắp xếp gọn gàng
食中毒菌しょくちゅうどくきんVi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm
ノロウイルスノロウイルスNorovirus
アレルゲン表示アレルゲンひょうじGhi nhãn chất gây dị ứng
食品添加物しょくひんてんかぶつPhụ gia thực phẩm
残留農薬ざんりゅうのうやくDư lượng thuốc trừ sâu
衛生チェックえいせいチェックKiểm tra vệ sinh
消毒液しょうどくえきDung dịch khử trùng
二次汚染にじおせんNhiễm bẩn thứ cấp
厨房内ルールちゅうぼうないルールQuy tắc trong bếp
危険予知きけんよちDự đoán nguy hiểm
ヒヤリハットヒヤリハットSuýt xảy ra tai nạn (near miss)
緊急連絡先きんきゅうれんらくさきThông tin liên hệ khẩn cấp
避難誘導ひなんゆうどうHướng dẫn sơ tán
防火扉ぼうかとびらCửa chống cháy
消火訓練しょうかくんれんHuấn luyện chữa cháy
応急手当おうきゅうてあてSơ cứu
5S活動ごエスかつどうHoạt động 5S
健康診断けんこうしんだんKhám sức khỏe
食品衛生法しょくひんえいせいほうLuật vệ sinh an toàn thực phẩm
食品表示法しょくひんひょうじほうLuật ghi nhãn thực phẩm
アレルギー物質あれるぎーぶっしつChất gây dị ứng
食肉の生食しょくにくのなましょくĂn thịt sống
加熱調理かねつちょうりChế biến bằng nhiệt
冷却保存れいきゃくほぞんBảo quản lạnh
手荒れてあれTay bị khô/nứt nẻ
手指消毒しゅししょうどくKhử trùng tay
使い捨て手袋つかいすててぶくろGăng tay dùng một lần
防護服ぼうごふくQuần áo bảo hộ
安全靴あんぜんぐつGiày bảo hộ
立ち入り禁止たちいりきんしCấm vào
高所作業こうしょさぎょうLàm việc trên cao
感電かんでんĐiện giật
ガス漏れがすもれRò rỉ gas
換気かんきThông gió
排煙はいえんHút khói
防火管理者ぼうかかんりしゃNgười quản lý phòng cháy
防災訓練ぼうさいくんれんHuấn luyện phòng chống thiên tai
AED講習えーいーでぃーこうしゅうKhóa học AED
労働災害ろうどうさいがいTai nạn lao động
ハラスメントはらすめんとQuấy rối
メンタルヘルスめんたるへるすSức khỏe tinh thần
ストレスチェックすとれすちぇっくKiểm tra mức độ căng thẳng
健康管理けんこうかんりQuản lý sức khỏe
ユニフォームゆにふぉーむĐồng phục
異臭いしゅうMùi lạ
異音いおんÂm thanh lạ
チェック項目ちぇっくこうもくMục kiểm tra
衛生点検表えいせいてんけんひょうBảng kiểm tra vệ sinh

Giao tiếp (44)

Từ vựngCách đọcNghĩa
いらっしゃいませいらっしゃいませKính chào quý khách
恐れ入りますおそれいりますXin lỗi (làm phiền)
申し訳ございませんもうしわけございませんThành thật xin lỗi
かしこまりましたかしこまりましたTôi đã hiểu (khách/cấp trên)
少々お待ちくださいしょうしょうおまちくださいXin đợi một chút
お待たせいたしましたおまたせいたしましたXin lỗi đã để quý khách chờ
ありがとうございますありがとうございますXin cảm ơn
承知いたしましたしょうちいたしましたTôi đã hiểu (cấp trên)
ご協力をお願いしますごきょうりょくをおねがいしますMong hợp tác
お会計おかいけいThanh toán
予約よやくĐặt chỗ
キャンセルきゃんせるHủy bỏ
クレームくれーむKhiếu nại
お持ち帰りおもちかえりMang về
お声がけおこえがけviệc gọi, hỏi thăm
恐縮ですがきょうしゅくですがrất xin lỗi nhưng...
ご案内ごあんないhướng dẫn
お伺いしますおうかがいしますtôi xin phép hỏi/lắng nghe
お勧めおすすめgợi ý, đề xuất
テイクアウトテイクアウトmang về
お勘定おかんじょうthanh toán
領収書りょうしゅうしょhóa đơn
苦情くじょうphàn nàn
接客せっきゃくphục vụ khách hàng
お客様対応おきゃくさまたいおうXử lý/phục vụ khách hàng
接客用語せっきゃくようごNgôn ngữ giao tiếp với khách hàng
敬語けいごKính ngữ
従業員じゅうぎょういんNhân viên
アルバイトアルバイトNhân viên bán thời gian
正社員せいしゃいんNhân viên chính thức
マネージャーマネージャーQuản lý
リーダーリーダーTrưởng nhóm
同僚どうりょうĐồng nghiệp
チームワークチームワークLàm việc nhóm
コミュニケーションコミュニケーションGiao tiếp
報連相ほうれんそうBáo cáo, liên lạc, thảo luận (Hōrensō)
指示しじChỉ thị, hướng dẫn
質問しつもんCâu hỏi
依頼いらいYêu cầu
謝罪しゃざいXin lỗi (danh từ)
感謝かんしゃCảm ơn (danh từ)
お客様満足度おきゃくさままんぞくどMức độ hài lòng của khách hàng
リピーターリピーターKhách quen
満席まんせきĐầy chỗ

Quy trình (32)

Từ vựngCách đọcNghĩa
マニュアルまにゅあるSách hướng dẫn, quy trình
シフトしふとCa làm việc
休憩きゅうけいNghỉ giải lao
退勤たいきんTan ca
出勤しゅっきんĐi làm
業務手順ぎょうむてじゅんquy trình nghiệp vụ
作業指示書さぎょうしじしょphiếu chỉ thị công việc
チェックリストチェックリストdanh sách kiểm tra
日報にっぽうbáo cáo hàng ngày
勤怠管理きんたいかんりquản lý chấm công
有給休暇ゆうきゅうきゅうかnghỉ phép có lương
就業規則しゅうぎょうきそくquy tắc làm việc
雇用契約書こようけいやくしょhợp đồng lao động
給与明細きゅうよめいさいbảng lương
研修けんしゅうđào tạo
作業標準書さぎょうひょうじゅんしょHướng dẫn tiêu chuẩn công việc
手順書てじゅんしょTài liệu hướng dẫn quy trình
記録用紙きろくようしPhiếu ghi chép
報告書ほうこくしょBáo cáo
連絡帳れんらくちょうSổ liên lạc
ミーティングミーティングCuộc họp
朝礼ちょうれいHọp buổi sáng
研修計画けんしゅうけいかくKế hoạch đào tạo
評価シートひょうかシートPhiếu đánh giá
目標設定もくひょうせっていĐặt mục tiêu
改善計画かいぜんけいかくKế hoạch cải thiện
発注伝票はっちゅうでんぴょうPhiếu đặt hàng
納品書のうひんしょPhiếu giao hàng
請求書せいきゅうしょHóa đơn yêu cầu thanh toán
レシピレシピCông thức nấu ăn
原価計算げんかけいさんTính toán giá thành
勤怠記録きんたいきろくGhi chép chấm công

Nguyên liệu (30)

Từ vựngCách đọcNghĩa
穀物こくもつngũ cốc
乳製品にゅうせいひんsản phẩm từ sữa
加工食品かこうしょくひんthực phẩm chế biến
乾物かんぶつđồ khô
香辛料こうしんりょうgia vị, hương liệu
ハーブハーブrau thơm
果物くだものtrái cây
鮮魚せんぎょcá tươi
精肉せいにくthịt tươi
冷凍食品れいとうしょくひんthực phẩm đông lạnh
缶詰かんづめđồ hộp
瓶詰びんづめđồ đóng chai
レトルト食品レトルトしょくひんthực phẩm đóng gói sẵn
飲料いんりょうđồ uống
デザートデザートmón tráng miệng
主食しゅしょくmón chính
副菜ふくさいmón phụ
汁物しるものmón canh/súp
パンパンbánh mì
めん
出汁だしNước dùng Dashi
味噌みそTương Miso
みりんみりんRượu Mirin
Giấm
片栗粉かたくりこBột khoai tây
小麦粉こむぎこBột mì
生クリームなまクリームKem tươi
豆腐とうふĐậu phụ
海藻かいそうRong biển
しゅんMùa vụ (của nguyên liệu)

Vật liệu (11)

Từ vựngCách đọcNghĩa
食材しょくざいNguyên liệu thực phẩm
にくThịt
さかな
野菜やさいRau
こめGạo
調味料ちょうみりょうGia vị
あぶらDầu ăn
砂糖さとうĐường
しおMuối
醤油しょうゆNước tương
たまごTrứng

Chức vụ (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
ホールスタッフホールスタッフnhân viên phục vụ
キッチンスタッフキッチンスタッフnhân viên bếp
店長てんちょうquản lý cửa hàng

Giấy tờ (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
伝票でんぴょうPhiếu, hóa đơn
健康診断書けんこうしんだんしょGiấy khám sức khỏe

Địa điểm (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
厨房ちゅうぼうbếp (nhà hàng)
客席きゃくせきkhu vực khách ngồi

Thiết bị (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
スチコンスチコンlò hấp nướng đa năng
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →

Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.