Từ vựng chuyên ngành Ngư nghiệp 漁業

532 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.

532 từ

Dụng cụ (120)

Từ vựngCách đọcNghĩa
漁船ぎょせんThuyền đánh cá
あみLưới
釣り針つりばりLưỡi câu
釣り糸つりいとDây câu
浮きうきPhao
おもりChì neo, cục chì
いかりNeo
ロープろーぷDây thừng
タモ網たもあみVợt (để bắt cá)
バケツばけつ
クーラーボックスくーらーぼっくすThùng giữ lạnh
こおりNước đá
漁具ぎょぐNgư cụ
巻上機まきあげきMáy tời
魚群探知機ぎょぐんたんちきMáy dò cá
無線機むせんきMáy bộ đàm
GPSじーぴーえすGPS
救命胴衣きゅうめいどういÁo phao cứu sinh
ヘルメットへるめっとMũ bảo hiểm
長靴ながぐつỦng cao su
カッパかっぱÁo mưa
軍手ぐんてGăng tay vải
包丁ほうちょうDao
ウロコ取りうろことりDụng cụ cạo vảy
ポンプぽんぷBơm
ホースほーすVòi nước, ống dẫn
エンジンえんじんĐộng cơ
燃料ねんりょうNhiên liệu
船体せんたいThân tàu
甲板かんぱんBoong tàu
船室せんしつKhoang tàu
かじBánh lái
スクリュースクリューChân vịt
船首せんしゅMũi tàu
船尾せんびĐuôi tàu
舷側げんそくMạn tàu
船底せんていĐáy tàu
刺し網さしあみLưới rê (lưới giăng)
定置網ていちあみLưới giăng cố định
延縄はえなわLưới câu vàng
トロール網トロールあみLưới kéo (lưới vét)
竿さおCần câu
リールリールMáy câu
ルアールアーMồi giả
生餌なまえさMồi sống
人工餌じんこうえさMồi nhân tạo
活魚槽かつぎょそうBể chứa cá sống
貯蔵庫ちょぞうこKho chứa
冷蔵庫れいぞうこTủ lạnh
冷凍庫れいとうこTủ đông
製氷機せいひょうきMáy làm đá
発泡スチロール箱はっぽうスチロールばこThùng xốp
魚箱さかなばこThùng cá
はかりCân (tổng quát)
網針あみばりKim vá lưới
網糸あみいとSợi lưới
双眼鏡そうがんきょうỐng nhòm
信号灯しんごうとうĐèn tín hiệu
懐中電灯かいちゅうでんとうĐèn pin
救命浮環きゅうめいふかんPhao cứu sinh
消火栓しょうかせんVòi chữa cháy
担架たんかCáng cứu thương
羅針盤らしんばんLa bàn
汽笛きてきCòi tàu
船灯せんとうĐèn tàu
信号弾しんごうだんPháo hiệu
発炎筒はつえんとうĐèn hiệu khẩn cấp
作業灯さぎょうとうĐèn làm việc
舷窓げんそうCửa sổ tàu
船外機せんがいきĐộng cơ ngoài
餌箱えさばこHộp đựng mồi
漁業無線ぎょぎょうむせんVô tuyến hàng hải
係留索けいりゅうさくDây neo buộc tàu
係船柱けいせんちゅうCọc buộc tàu
舫い綱もやいづなDây buộc tàu
舷梯げんていCầu thang lên xuống tàu
燃料タンクねんりょうタンクBồn chứa nhiên liệu
漁業調査船ぎょぎょうちょうさせんTàu nghiên cứu nghề cá
救命索きゅうめいさくDây cứu sinh
救命筏きゅうめいいかだBè cứu sinh
火災報知器かさいほうちきChuông báo cháy
作業着さぎょうぎQuần áo làm việc
防水服ぼうすいふくQuần áo chống thấm nước
防寒着ぼうかんぎQuần áo giữ ấm
滑り止めすべりどめChống trượt
燃料計ねんりょうけいĐồng hồ đo nhiên liệu
油圧計ゆあつけいĐồng hồ đo áp suất dầu
網地あみじVật liệu lưới
ハサミはさみKéo
デッキブラシでっきぶらしBàn chải boong
高圧洗浄機こうあつせんじょうきMáy rửa áp lực cao
巻き網まきあみLưới vây
イカ釣り機いかつりきMáy câu mực
ソナーそなーSonar
レーダーれーだーRadar
安全靴あんぜんぐつGiày bảo hộ
防寒手袋ぼうかんてぶくろGăng tay giữ ấm
防水エプロンぼうすいえぷろんTạp dề chống thấm nước
作業台さぎょうだいBàn làm việc
フォークリフトふぉーくりふとXe nâng
クレーンくれーんCần cẩu
漁労機械ぎょろうきかいMáy móc đánh bắt
網洗い機あみあらいきMáy giặt lưới
選別機せんべつきMáy phân loại
魚槽ぎょそうKhoang chứa cá
製氷室せいひょうしつPhòng làm đá
船倉せんそうHầm tàu
操舵室そうだしつBuồng lái
船橋せんきょうCầu tàu
アンカーあんかーMỏ neo
ウインチういんちTời
漁網ぎょもうLưới đánh cá
漁具箱ぎょぐばこHộp dụng cụ đánh bắt
魚探ぎょたんMáy dò cá
道糸みちいとdây câu chính
カゴかごlồng bẫy (cá, tôm)
底引き網そこびきあみlưới kéo đáy
油圧ホースゆあつほーすống thủy lực
チャートプロッターちゃーとぷろったーmáy vẽ hải đồ
フェンダーふぇんだーđệm va

An toàn (98)

Từ vựngCách đọcNghĩa
安全第一あんぜんだいいちAn toàn là trên hết
危険きけんNguy hiểm
注意ちゅういChú ý
救急箱きゅうきゅうばこHộp sơ cứu
事故じこTai nạn
緊急きんきゅうKhẩn cấp
避難ひなんSơ tán
転倒てんとうNgã
滑るすべるTrượt
挟まるはさまるKẹt
巻き込まれるまきこまれるBị cuốn vào
救助きゅうじょCứu hộ
連絡れんらくLiên lạc
指示しじChỉ thị, hướng dẫn
保護具ほごぐThiết bị bảo hộ
ライフラインらいふらいんDây an toàn (trên tàu)
火災かさいHỏa hoạn
消火器しょうかきBình chữa cháy
応急処置おうきゅうしょちSơ cứu
高波たかなみSóng lớn
強風きょうふうGió mạnh
濃霧のうむSương mù dày đặc
座礁ざしょうMắc cạn
転覆てんぷくLật úp
遭難そうなんGặp nạn
海難事故かいなんじこTai nạn hàng hải
油漏れあぶらもれRò rỉ dầu
感電かんでんĐiện giật
酸欠さんけつThiếu oxy
熱中症ねっちゅうしょうSốc nhiệt
低体温症ていたいおんしょうHạ thân nhiệt
避難経路ひなんけいろLối thoát hiểm
緊急停止きんきゅうていしDừng khẩn cấp
救命訓練きゅうめいくんれんHuấn luyện cứu sinh
救助信号きゅうじょしんごうTín hiệu cứu nạn
救命ボートきゅうめいボートThuyền cứu sinh
救命浮器きゅうめいふきPhao bè cứu sinh
転落てんらくNgã xuống (biển)
落水らくすいRơi xuống nước
救難信号きゅうなんしんごうTín hiệu cấp cứu
遭難者そうなんしゃNạn nhân gặp nạn
応急手当おうきゅうてあてSơ cứu
負傷者ふしょうしゃNgười bị thương
熱中症対策ねっちゅうしょうたいさくBiện pháp phòng chống sốc nhiệt
低体温症対策ていたいおんしょうたいさくBiện pháp phòng chống hạ thân nhiệt
避難訓練ひなんくんれんDiễn tập sơ tán
消火活動しょうかかつどうHoạt động chữa cháy
救命講習きゅうめいこうしゅうKhóa học cứu sinh
安全意識あんぜんいしきÝ thức an toàn
危険予知きけんよちDự đoán nguy hiểm
指差呼称しさこしょうChỉ trỏ và hô to
ヒヤリハットヒヤリハットHiyari Hatto (suýt xảy ra tai nạn)
安全衛生あんぜんえいせいAn toàn vệ sinh
危険物きけんぶつVật liệu nguy hiểm
緊急時対応きんきゅうじたいおうỨng phó khẩn cấp
避難場所ひなんばしょĐịa điểm sơ tán
転倒防止てんとうぼうしPhòng chống té ngã
滑りやすいすべりやすいDễ trơn trượt
挟まれ注意はさまれちゅういCẩn thận kẹt (tay, chân)
巻き込み注意まきこみちゅういCẩn thận bị cuốn vào
保護具着用ほごぐちゃくようMặc đồ bảo hộ
消火訓練しょうかくんれんHuấn luyện chữa cháy
安全巡視あんぜんじゅんしTuần tra an toàn
危険箇所きけんかしょĐịa điểm nguy hiểm
油漏れ防止あぶらもれぼうしPhòng chống tràn dầu
感電防止かんでんぼうしPhòng chống điện giật
熱中症予防ねっちゅうしょうよぼうPhòng chống sốc nhiệt
低体温症予防ていたいおんしょうよぼうPhòng chống hạ thân nhiệt
転落注意てんらくちゅういCẩn thận té ngã
足元注意あしもとちゅういChú ý bước chân
機械安全きかいあんぜんAn toàn máy móc
油濁防止ゆだくぼうしNgăn ngừa ô nhiễm dầu
漏電ろうでんRò điện
空気呼吸器くうきこきゅうきThiết bị thở khí
水分補給すいぶんほきゅうBổ sung nước
防寒対策ぼうかんたいさくBiện pháp chống lạnh
緊急連絡先きんきゅうれんらくさきSố liên lạc khẩn cấp
安全通路あんぜんつうろLối đi an toàn
危険物取扱者きけんぶつとりあつかいしゃNgười xử lý vật liệu nguy hiểm
作業主任者さぎょうしゅにんしゃNgười phụ trách công việc
安全掲示板あんぜんけいじばんBảng thông báo an toàn
安全点検表あんぜんてんけんひょうBảng kiểm tra an toàn
安全衛生委員会あんぜんえいせいいいんかいỦy ban an toàn vệ sinh
安全標識あんぜんひょうしきBiển báo an toàn
緊急停止ボタンきんきゅうていしぼたんNút dừng khẩn cấp
警報装置けいほうそうちThiết bị báo động
避難経路図ひなんけいろずSơ đồ đường thoát hiểm
海上保安官かいじょうほあんかんCảnh sát biển
安全確認あんぜんかくにんkiểm tra an toàn
危険回避きけんかいひtránh nguy hiểm
救命胴衣着用きゅうめいどういちゃくようmặc áo phao cứu sinh
緊急時きんきゅうじtrường hợp khẩn cấp
事故防止じこぼうしphòng ngừa tai nạn
清潔せいけつsạch sẽ, vệ sinh
手洗いてあらいrửa tay
防寒ぼうかんchống lạnh
防水ぼうすいchống thấm nước
体調管理たいちょうかんりquản lý sức khỏe

Thao tác (97)

Từ vựngCách đọcNghĩa
操業そうぎょうVận hành, hoạt động (đánh bắt)
投網とうあみThả lưới
揚網ようもうKéo lưới
漁獲ぎょかくĐánh bắt, sản lượng đánh bắt
選別せんべつPhân loại
計量けいりょうCân đo
箱詰めはこづめĐóng thùng
活け締めいけじめXử lý cá tươi sống (giết nhanh để giữ tươi)
締め作業しめさぎょうCông việc sơ chế cá
氷詰めこおりづめĐóng đá
運搬うんぱんVận chuyển
清掃せいそうVệ sinh
洗浄せんじょうRửa sạch
消毒しょうどくKhử trùng
網修理あみしゅうりSửa lưới
餌付けえづけCho ăn (nuôi trồng)
養殖ようしょくNuôi trồng thủy sản
陸揚げりくあげDỡ hàng lên bờ
出荷しゅっかXuất hàng, giao hàng
報告ほうこくBáo cáo
確認かくにんXác nhận
点検てんけんKiểm tra, bảo dưỡng
準備じゅんびChuẩn bị
片付けかたづけDọn dẹp
停止ていしDừng lại
開始かいしBắt đầu
設置せっちLắp đặt
出港しゅっこうRời cảng
入港にゅうこうVào cảng
航海こうかいChuyến đi biển
操船そうせんĐiều khiển tàu
停泊ていはくNeo đậu
係留けいりゅうBuộc tàu
積み込みつみこみChất hàng lên
荷揚げにあげDỡ hàng
燃料補給ねんりょうほきゅうTiếp nhiên liệu
漁場探しぎょばさがしTìm ngư trường
魚群探索ぎょぐんたんさくDò tìm đàn cá
投下とうかThả xuống
巻き上げまきあげCuộn lên, kéo lên
曳航えいこうKéo (tàu, lưới)
潜水漁せんすいりょうĐánh bắt bằng lặn
一本釣りいっぽんづりCâu tay (câu từng con)
血抜きちぬきRút máu
内臓処理ないぞうしょりXử lý nội tạng
三枚おろしさんまいおろしPhi lê 3 mảnh
下処理したしょりSơ chế
冷凍れいとうĐông lạnh
解凍かいとうRã đông
塩漬けしおづけƯớp muối
干物ひものCá khô
くん製くんせいCá hun khói
整備せいびBảo dưỡng
修理しゅうりSửa chữa
塗装とそうSơn
船底掃除せんていそうじVệ sinh đáy tàu
網繕いあみつくろいVá lưới
監視かんしGiám sát
見張りみはりCanh gác
出港前点検しゅっこうまえてんけんKiểm tra trước khi ra khơi
帰港きこうVề cảng
換気かんきThông gió
漁法ぎょほうPhương pháp đánh bắt
活魚出荷かつぎょしゅっかXuất hàng cá sống
水揚げみずあげDỡ cá
給餌きゅうじCho ăn
見回りみまわりTuần tra, kiểm tra
船体清掃せんたいせいそうVệ sinh thân tàu
機関整備きかんせいびBảo dưỡng động cơ
漁獲作業ぎょかくさぎょうThao tác đánh bắt
停船ていせんDừng tàu
接岸せつがんCập bến
離岸りがんRời bến
航海計画こうかいけいかくKế hoạch hành trình
魚群反応ぎょぐんはんのうTín hiệu đàn cá
漁獲物選別ぎょかくぶつせんべつPhân loại sản phẩm đánh bắt
活魚水槽かつぎょすいそうBể chứa cá sống
魚体測定ぎょたいそくていĐo kích thước cá
餌やりえさやりCho ăn
水換えみずかえThay nước
網入れあみいれThả lưới
漁獲記録ぎょかくきろくGhi chép sản lượng
漁獲報告ぎょかくほうこくBáo cáo sản lượng
漁獲情報ぎょかくじょうほうThông tin sản lượng
梱包こんぽうđóng gói
積み下ろしつみおろしbốc dỡ hàng
保管ほかんbảo quản, lưu trữ
加工かこうchế biến
出漁しゅつりょうra khơi đánh bắt
入漁にゅうぎょvào ngư trường
網を揚げるあみをあげるkéo lưới lên
網を打つあみをうつthả lưới
魚を捌くさばくmổ, sơ chế cá
水揚げ量みずあげりょうlượng cá cập cảng
冷凍保存れいとうほぞんbảo quản đông lạnh
活締めいけじめcách làm cá tươi
漁獲対象ぎょかくたいしょうđối tượng đánh bắt

Giấy tờ (26)

Từ vựngCách đọcNghĩa
作業日報さぎょうにっぽうBáo cáo công việc hàng ngày
漁獲量ぎょかくりょうSản lượng đánh bắt
漁業許可証ぎょぎょうきょかしょうGiấy phép đánh bắt
出港届しゅっこうとどけGiấy báo xuất bến
航海日誌こうかいにっしNhật ký hành trình
漁業日誌ぎょぎょうにっしNhật ký đánh bắt
漁業権ぎょぎょうけんQuyền đánh bắt
漁業法ぎょぎょうほうLuật thủy sản
操業許可そうぎょうきょかGiấy phép hoạt động
漁獲枠ぎょかくわくHạn ngạch đánh bắt
漁業補償ぎょぎょうほしょうBồi thường nghề cá
漁業権行使規則ぎょぎょうけんこうしきそくQuy tắc thực thi quyền đánh bắt
漁業調整規則ぎょぎょうちょうせいきそくQuy tắc điều chỉnh nghề cá
作業指示書さぎょうしじしょPhiếu chỉ thị công việc
報告書ほうこくしょBáo cáo
記録用紙きろくようしGiấy ghi chép
漁獲証明書ぎょかくしょうめいしょGiấy chứng nhận đánh bắt
漁業日報ぎょぎょうにっぽうBáo cáo công việc hàng ngày
出漁計画しゅつりょうけいかくKế hoạch ra khơi
入漁券にゅうぎょけんGiấy phép đánh bắt
漁獲物検査票ぎょかくぶつけんさひょうPhiếu kiểm tra sản phẩm đánh bắt
水産物出荷伝票すいさんぶつしゅっかでんぴょうPhiếu xuất hàng thủy sản
漁業統計調査ぎょぎょうとうけいちょうさĐiều tra thống kê nghề cá
漁業調整委員会ぎょぎょうちょうせいいいんかいỦy ban điều chỉnh nghề cá
漁業権免許ぎょぎょうけんめんきょGiấy phép quyền đánh bắt
品質管理表ひんしつかんりひょうBảng quản lý chất lượng

D.cụ (23)

Từ vựngCách đọcNghĩa
養殖施設ようしょくしせつCơ sở nuôi trồng thủy sản
航海計器こうかいけいきThiết bị hàng hải
漁網の目合いぎょもうのめあいKích thước mắt lưới
ハリスハリスDây câu phụ (nối lưỡi câu)
サルカンサルカンKhóa xoay (dây câu)
天秤てんびんDụng cụ cân bằng (trong bộ câu)
仕掛けしかけBộ dây câu (gồm lưỡi, chì, phao)
集魚灯しゅうぎょとうĐèn dụ cá
水中カメラすいちゅうカメラCamera dưới nước
水温計すいおんけいNhiệt kế nước
深度計しんどけいMáy đo độ sâu
油圧系統ゆあつけいとうHệ thống thủy lực
漁業無線局ぎょぎょうむせんきょくTrạm vô tuyến nghề cá
消火設備しょうかせつびThiết bị chữa cháy
安全帯あんぜんたいDây an toàn
防護服ぼうごふくQuần áo bảo hộ
耳栓みみせんNút bịt tai
保護メガネほごメガネKính bảo hộ
防塵マスクぼうじんマスクKhẩu trang chống bụi
手袋てぶくろGăng tay (nói chung)
滑り止めマットすべりどめマットThảm chống trượt
換気扇かんきせんQuạt thông gió
燃料残量ねんりょうざんりょうLượng nhiên liệu còn lại

Giao tiếp (19)

Từ vựngCách đọcNghĩa
了解りょうかいĐã hiểu, đồng ý
質問しつもんCâu hỏi
相談そうだんThảo luận, tham khảo ý kiến
連絡事項れんらくじこうNội dung liên lạc
休憩きゅうけいNghỉ giải lao
残業ざんぎょうLàm thêm giờ
協力きょうりょくHợp tác
助けてくださいたすけてくださいXin hãy giúp tôi
大丈夫ですかだいじょうぶですかBạn có ổn không?
責任せきにんTrách nhiệm
役割やくわりVai trò
協力体制きょうりょくたいせいHệ thống hợp tác
チームワークチームワークLàm việc nhóm
勤務時間きんむじかんGiờ làm việc
残業手当ざんぎょうてあてTiền làm thêm giờ
厳守げんしゅTuân thủ nghiêm ngặt
徹底てっていTriệt để
連絡網れんらくもうMạng lưới liên lạc
休憩時間きゅうけいじかんthời gian nghỉ giải lao

Vật liệu (16)

Từ vựngCách đọcNghĩa
船用品せんようひんVật tư tàu
潤滑油じゅんかつゆDầu bôi trơn
冷却水れいきゃくすいNước làm mát
衝撃吸収材しょうげききゅうしゅうざいVật liệu hấp thụ va đập
魚種ぎょしゅloài cá
品質ひんしつchất lượng
水産物すいさんぶつhải sản
加工品かこうひんsản phẩm chế biến
冷凍魚れいとうぎょcá đông lạnh
生魚なまざかなcá tươi sống
稚魚ちぎょcá con, cá bột
親魚しんぎょcá bố mẹ
餌料じりょうthức ăn (nuôi trồng)
病魚びょうぎょcá bệnh
寄生虫きせいちゅうký sinh trùng
未利用魚みりようぎょcá chưa được khai thác

Môi trường (11)

Từ vựngCách đọcNghĩa
漁業資源ぎょぎょうしげんNguồn lợi thủy sản
漁場環境ぎょじょうかんきょうMôi trường ngư trường
海洋汚染かいようおせんÔ nhiễm biển
赤潮あかしおThủy triều đỏ
青潮あおしおThủy triều xanh (thiếu oxy)
視界しかいtầm nhìn
荒れるあれるbiển động, thời tiết xấu
穏やかおだやかyên ả, lặng (biển)
天候てんこうthời tiết
うねりうねりsóng ngầm, sóng lớn
時化しけbão tố, biển động mạnh

M.trường (11)

Từ vựngCách đọcNghĩa
魚病ぎょびょうBệnh cá
漁業資源量ぎょぎょうしげんりょうLượng tài nguyên thủy sản
排気ガスはいきガスKhí thải
高波注意報たかなみちゅういほうCảnh báo sóng lớn
強風警報きょうふうけいほうCảnh báo gió mạnh
濃霧注意報のうむちゅういほうCảnh báo sương mù dày đặc
水産資源すいさんしげんTài nguyên thủy sản
潮汐ちょうせきThủy triều
潮流ちょうりゅうDòng chảy thủy triều
波浪はろうSóng biển
気象情報きしょうじょうほうThông tin thời tiết

Sản phẩm (10)

Từ vựngCách đọcNghĩa
さかな
天然てんねんTự nhiên (cá tự nhiên)
養殖魚ようしょくぎょCá nuôi trồng
漁獲物ぎょかくぶつVật phẩm đánh bắt
活魚かつぎょCá sống
鮮魚せんぎょCá tươi
魚卵ぎょらんTrứng cá
魚肉ぎょにくThịt cá
魚油ぎょゆDầu cá
魚粉ぎょふんBột cá

T.tác (10)

Từ vựngCách đọcNghĩa
活魚輸送かつぎょゆそうVận chuyển cá sống
水質検査すいしつけんさKiểm tra chất lượng nước
船上作業せんじょうさぎょうCông việc trên tàu
陸上作業りくじょうさぎょうCông việc trên bờ
神経締めしんけいじめPhương pháp làm cá sống (phá hủy tủy sống)
内臓除去ないぞうじょきょLoại bỏ nội tạng
船体検査せんたいけんさKiểm tra thân tàu
機関点検きかんてんけんKiểm tra động cơ
活魚管理かつぎょかんりQuản lý cá sống
船位せんいVị trí tàu

G.tờ (10)

Từ vựngCách đọcNghĩa
漁場図ぎょばずBản đồ ngư trường
漁船登録ぎょせんとうろくĐăng ký tàu cá
燃料消費量ねんりょうしょうひりょうLượng tiêu thụ nhiên liệu
漁獲データぎょかくデータDữ liệu sản lượng
漁獲証明ぎょかくしょうめいChứng nhận sản lượng
作業手順書さぎょうてじゅんしょTài liệu hướng dẫn quy trình làm việc
残業申請ざんぎょうしんせいĐăng ký làm thêm giờ
航海計画書こうかいけいかくしょTài liệu kế hoạch hàng hải
漁獲統計ぎょかくとうけいThống kê sản lượng
船員手帳せんいんてちょうSổ thuyền viên

Chức vụ (9)

Từ vựngCách đọcNghĩa
甲板員かんぱんいんThủy thủ boong
船長せんちょうThuyền trưởng
機関長きかんちょうKỹ sư trưởng máy
航海士こうかいしSĩ quan hàng hải
漁労長ぎょろうちょうTrưởng nhóm đánh bắt
漁師りょうしNgư dân
漁業従事者ぎょぎょうじゅうじしゃNgười làm nghề cá
漁業取締船ぎょぎょうとりしまりせんTàu tuần tra nghề cá
漁業監視員ぎょぎょうかんしいんGiám sát viên nghề cá

Quy trình (8)

Từ vựngCách đọcNghĩa
作業手順さぎょうてじゅんQuy trình làm việc
品質管理ひんしつかんりQuản lý chất lượng
衛生管理えいせいかんりQuản lý vệ sinh
記録きろくGhi chép
検査けんさKiểm tra, thanh tra
漁獲方法ぎょかくほうほうPhương pháp đánh bắt
勤務シフトきんむシフトCa làm việc
漁業資源管理ぎょぎょうしげんかんりQuản lý nguồn lợi thủy sản

Bộ phận tàu (8)

Từ vựngCách đọcNghĩa
船側せんそくmạn tàu
プロペラぷろぺらchân vịt
発電機はつでんきmáy phát điện
配管はいかんhệ thống đường ống
電気系統でんきけいとうhệ thống điện
マストますとcột buồm
クリートくりーとchốt buộc dây
ハッチはっちcửa hầm

Sức khỏe (6)

Từ vựngCách đọcNghĩa
病人びょうにんNgười bệnh
体調不良たいちょうふりょうSức khỏe không tốt
持病じびょうBệnh mãn tính
服薬ふくやくUống thuốc
酔い止めよいどめThuốc chống say tàu xe
船酔いふなよいSay sóng

C.biến (6)

Từ vựngCách đọcNghĩa
水産加工すいさんかこうChế biến thủy sản
塩干品えんかんひんSản phẩm muối khô
燻製品くんせいひんSản phẩm hun khói
すり身すりみChả cá sống (thịt cá xay nhuyễn)
魚醤ぎょしょうNước mắm
漁獲物処理ぎょかくぶつしょりXử lý sản phẩm đánh bắt

Địa điểm (5)

Từ vựngCách đọcNghĩa
漁場ぎょじょうNgư trường
みなとCảng
市場いちばChợ
うみBiển
魚市場うおいちばchợ cá

Quy định (5)

Từ vựngCách đọcNghĩa
漁獲制限ぎょかくせいげんHạn chế đánh bắt
衛生管理基準えいせいかんりきじゅんTiêu chuẩn quản lý vệ sinh
品質管理基準ひんしつかんりきじゅんTiêu chuẩn quản lý chất lượng
厳守事項げんしゅじこうCác điều cần tuân thủ nghiêm ngặt
徹底事項てっていじこうCác điều cần thực hiện triệt để

Nguy hiểm (4)

Từ vựngCách đọcNghĩa
漁業災害ぎょぎょうさいがいThiên tai nghề cá
漂流物ひょうりゅうぶつVật trôi nổi
騒音そうおんTiếng ồn
振動しんどうRung động

Ngành nghề (4)

Từ vựngCách đọcNghĩa
漁業水産ぎょぎょうすいさんNgư nghiệp và thủy sản
定置網漁業ていちあみぎょぎょうNghề lưới đăng
一本釣り漁業いっぽんづりぎょぎょうNghề câu tay
漁業経営ぎょぎょうけいえいKinh doanh nghề cá

G.tiếp (4)

Từ vựngCách đọcNghĩa
救助要請きゅうじょようせいYêu cầu cứu hộ
連絡体制れんらくたいせいHệ thống liên lạc
指示確認しじかくにんXác nhận chỉ thị
遭難信号発信そうなんしんごうはっしんPhát tín hiệu cấp cứu

Tổ chức (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
漁業協同組合ぎょぎょうきょうどうくみあいHợp tác xã thủy sản
海上保安庁かいじょうほあんちょうLực lượng bảo vệ bờ biển Nhật Bản
救助隊きゅうじょたいĐội cứu hộ

Sinh vật (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
魚群ぎょぐんĐàn cá
魚体ぎょたいThân cá
魚介類ぎょかいるいHải sản

C.vụ (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
作業責任者さぎょうせきにんしゃNgười phụ trách công việc
チームリーダーチームリーダーTrưởng nhóm
漁業協同組合員ぎょぎょうきょうどうくみあいいんThành viên hợp tác xã nghề cá

Sự cố (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
座礁事故ざしょうじこTai nạn mắc cạn
転覆事故てんぷくじこTai nạn lật tàu
酸欠事故さんけつじこTai nạn thiếu oxy

Kỹ thuật (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
油圧ゆあつÁp suất dầu
排気はいきKhí thải

V.liệu (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
種苗しゅびょうCon giống (cá, tôm con)
配合飼料はいごうしりょうThức ăn hỗn hợp

B.trì (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
潤滑油交換じゅんかつゆこうかんThay dầu bôi trơn
冷却水補充れいきゃくすいほじゅうBổ sung nước làm mát

Chất lượng (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
鮮度せんどĐộ tươi

Thông tin (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
漁業情報ぎょぎょうじょうほうThông tin nghề cá

Khái niệm (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
持続可能な漁業じぞくかのうなぎょぎょうNgư nghiệp bền vững

Chính sách (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
漁業振興ぎょぎょうしんこうPhát triển nghề cá
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →

Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.