Từ vựng chuyên ngành Điều dưỡng – Kaigo 介護
493 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.
493 từ
Thao tác (121)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 移乗 | いじょう | Di chuyển (từ giường sang xe lăn...) |
| 更衣 | こうい | Thay quần áo |
| 排泄介助 | はいせつかいじょ | Hỗ trợ bài tiết |
| 食事介助 | しょくじかいじょ | Hỗ trợ ăn uống |
| 入浴介助 | にゅうよくかいじょ | Hỗ trợ tắm rửa |
| 口腔ケア | こうくうけあ | Chăm sóc răng miệng |
| 体位変換 | たいいへんかん | Thay đổi tư thế |
| 服薬介助 | ふくやくかいじょ | Hỗ trợ uống thuốc |
| 見守り | みまもり | Giám sát/Theo dõi |
| 記録 | きろく | Ghi chép |
| 誘導 | ゆうどう | Hướng dẫn/Dẫn dắt |
| 整容 | せいよう | Chỉnh trang (mặt mũi, tóc tai) |
| 体位保持 | たいいほじ | duy trì tư thế |
| 起き上がり | おきあがり | nâng dậy (từ nằm sang ngồi) |
| 寝返り | ねがえり | trở mình |
| 歩行介助 | ほこうかいじょ | hỗ trợ đi bộ |
| 見守りセンサー | みまもりせんさー | cảm biến giám sát |
| バイタルチェック | ばいたるちぇっく | kiểm tra dấu hiệu sinh tồn |
| 水分補給 | すいぶんほきゅう | bổ sung nước |
| 経管栄養 | けいかんえいよう | dinh dưỡng qua ống thông |
| 胃ろう | いろう | mở thông dạ dày (chăm sóc) |
| 摘便 | てきべん | lấy phân bằng tay |
| 浣腸 | かんちょう | thụt rửa |
| 褥瘡予防 | じょくそうよぼう | phòng ngừa loét tì đè |
| 湿布 | しっぷ | đắp thuốc |
| 点眼 | てんがん | nhỏ mắt |
| 吸引 | きゅういん | hút đờm |
| 体位ドレナージ | たいいどれなーじ | Dẫn lưu tư thế |
| 拘縮予防 | こうしゅくよぼう | Phòng ngừa co cứng khớp |
| 関節可動域訓練 | かんせつかどういきくんれん | Tập vận động khớp |
| リハビリ | りはびり | Phục hồi chức năng |
| 機能訓練 | きのうくんれん | Tập luyện chức năng |
| 嚥下訓練 | えんげくんれん | Tập nuốt |
| 発声訓練 | はっせいくんれん | Tập phát âm |
| 認知症ケア | にんちしょうけあ | Chăm sóc người sa sút trí tuệ |
| 回想法 | かいそうほう | Liệu pháp hồi tưởng |
| 音楽療法 | おんがくりょうほう | Liệu pháp âm nhạc |
| アニマルセラピー | あにまるせらぴー | Liệu pháp động vật |
| 園芸療法 | えんげいりょうほう | Liệu pháp làm vườn |
| 自立支援 | じりつしえん | Hỗ trợ tự lập |
| 生活援助 | せいかつえんじょ | Hỗ trợ sinh hoạt |
| 身体介護 | しんたいかいご | Chăm sóc thể chất |
| 夜間巡回 | やかんじゅんかい | Tuần tra ban đêm |
| 巡視 | じゅんし | Tuần tra, kiểm tra |
| 安否確認 | あんぴかくにん | Xác nhận an toàn |
| 見守り体制 | みまもりたいせい | Hệ thống giám sát |
| 巡回 | じゅんかい | Tuần tra |
| 体位調整 | たいいちょうせい | Điều chỉnh tư thế |
| 姿勢保持 | しせいほじ | Giữ tư thế |
| 口腔内の観察 | こうくうないのかんさつ | Quan sát khoang miệng |
| 誤嚥性肺炎予防 | ごえんせいはいえんよぼう | Phòng ngừa viêm phổi do hít sặc |
| 排泄リズムの把握 | はいせつりずむのはあく | Nắm bắt nhịp độ bài tiết |
| 排泄予測 | はいせつよそく | Dự đoán bài tiết |
| 食事摂取量の確認 | しょくじせっしゅりょうのかくにん | Xác nhận lượng thức ăn đã ăn |
| 残菜の確認 | ざんさいのかくにん | Kiểm tra thức ăn thừa |
| 入浴前後のバイタル測定 | にゅうよくぜんごのばいたるそくてい | Đo dấu hiệu sinh tồn trước và sau khi tắm |
| 臥床 | がしょう | Nằm giường |
| 起立 | きりつ | Đứng dậy |
| 歩行訓練 | ほこうくんれん | Tập đi bộ |
| 保湿ケア | ほしつけあ | Chăm sóc dưỡng ẩm |
| スキンケア | すきんけあ | Chăm sóc da |
| 排泄物の処理 | はいせつぶつのしょり | Xử lý chất thải bài tiết |
| リネン交換 | りねんこうかん | Thay ga trải giường |
| 居室の温度調整 | きょしつのうんどうちょうせい | Điều chỉnh nhiệt độ phòng |
| 趣味活動 | しゅみかつどう | Hoạt động sở thích |
| 服薬指導 | ふくやくしどう | Hướng dẫn dùng thuốc |
| 服薬管理 | ふくやくかんり | Quản lý dùng thuốc |
| 健康状態の観察 | けんこうじょうたいのかんさつ | Quan sát tình trạng sức khỏe |
| 症状の把握 | しょうじょうのはあく | Nắm bắt triệu chứng |
| 口腔体操 | こうくうたいそう | Bài tập miệng |
| 嚥下体操 | えんげたいそう | Bài tập nuốt |
| 排泄誘導 | はいせつゆうどう | Hướng dẫn đi vệ sinh |
| 下剤投与 | げざいとうよ | Cho uống thuốc nhuận tràng |
| 座薬挿入 | ざやくそうにゅう | Đặt thuốc đạn |
| 湿布交換 | しっぷこうかん | Thay miếng dán (chườm) |
| 点眼介助 | てんがんかいじょ | Hỗ trợ nhỏ thuốc mắt |
| 吸引実施 | きゅういんじっし | Thực hiện hút đờm |
| 清拭実施 | せいしきじっし | Thực hiện lau người |
| 洗髪介助 | せんぱつかいじょ | Hỗ trợ gội đầu |
| 足浴実施 | そくよくじっし | Thực hiện ngâm chân |
| 手浴実施 | しゅよくじっし | Thực hiện ngâm tay |
| 爪切り介助 | つめきりかいじょ | Hỗ trợ cắt móng tay/chân |
| 髭剃り介助 | ひげそりかいじょ | Hỗ trợ cạo râu |
| 整髪介助 | せいはつかいじょ | Hỗ trợ chải tóc |
| 環境整備実施 | かんきょうせいびじっし | Thực hiện sắp xếp môi trường |
| 居室整備実施 | きょしつせいびじっし | Thực hiện sắp xếp phòng ở |
| 散歩介助 | さんぽかいじょ | Hỗ trợ đi dạo |
| レクリエーション実施 | レクリエーションじっし | Tổ chức hoạt động giải trí |
| 褥瘡ケア | じょくそうケア | Chăm sóc loét do tì đè |
| 低栄養改善 | ていえいようかいぜん | Cải thiện tình trạng suy dinh dưỡng |
| 発熱対応 | はつねつたいおう | Xử lý khi sốt |
| 下痢対応 | げりたいおう | Xử lý khi tiêu chảy |
| 浮腫ケア | ふしゅケア | Chăm sóc phù nề |
| せん妄対応 | せんもうたいおう | Xử lý khi mê sảng |
| うつ病ケア | うつびょうケア | Chăm sóc trầm cảm |
| 介護食調理 | かいごしょくちょうり | Chế biến thức ăn điều dưỡng |
| 介助用具使用 | かいじょようぐしよう | Sử dụng dụng cụ hỗ trợ |
| 機能訓練指導 | きのうくんれんしどう | Hướng dẫn tập luyện chức năng |
| 嚥下訓練指導 | えんげくんれんしどう | Hướng dẫn tập nuốt |
| 発声訓練指導 | はっせいくんれんしどう | Hướng dẫn tập phát âm |
| 回想法実施 | かいそうほうじっし | Thực hiện liệu pháp hồi tưởng |
| 音楽療法実施 | おんがくりょうほうじっし | Thực hiện liệu pháp âm nhạc |
| アニマルセラピー実施 | アニマルセラピーじっし | Thực hiện liệu pháp động vật |
| 園芸療法実施 | えんげいりょうほうじっし | Thực hiện liệu pháp làm vườn |
| 排泄ケア | はいせつケア | Chăm sóc bài tiết |
| 換気徹底 | かんきてってい | Thông gió triệt để |
| 消毒作業 | しょうどくさぎょう | Công việc khử trùng |
| 洗顔 | せんがん | Rửa mặt |
| 部分浴 | ぶぶんよく | Tắm bộ phận |
| おむつ交換 | おむつこうかん | Thay tã |
| 移乗介助 | いじょうかいじょ | Hỗ trợ di chuyển |
| 更衣介助 | こういかいじょ | Hỗ trợ thay quần áo |
| 整容介助 | せいようかいじょ | Hỗ trợ chải chuốt |
| バイタルサイン測定 | ばいたるさいんそくてい | Đo dấu hiệu sinh tồn |
| 体温測定 | たいおんそくてい | Đo thân nhiệt |
| 血圧測定 | けつあつそくてい | Đo huyết áp |
| 脈拍測定 | みゃくはくそくてい | Đo mạch |
| 呼吸数測定 | こきゅうすうそくてい | Đo nhịp thở |
| 酸素飽和度測定 | さんそほうわどそくてい | Đo độ bão hòa oxy |
| 血糖測定 | けっとうそくてい | Đo đường huyết |
| 排泄物処理 | はいせつぶつしょり | Xử lý chất thải |
Dụng cụ (111)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 車椅子 | くるまいす | Xe lăn |
| ベッド | べっど | Giường |
| ポータブルトイレ | ぽーたぶるといれ | Bô di động |
| 手すり | てすり | Tay vịn |
| 杖 | つえ | Gậy chống |
| オムツ | おむつ | Tã/Bỉm |
| 清拭タオル | せいしきタオル | Khăn lau người |
| 体温計 | たいおんけい | Nhiệt kế |
| 血圧計 | けつあつけい | Máy đo huyết áp |
| パルスオキシメーター | ぱるすおきしめーたー | Máy đo nồng độ oxy trong máu |
| 車椅子クッション | くるまいすくっしょん | đệm xe lăn |
| エアマット | えあまっと | đệm hơi chống loét |
| ストレッチャー | すとれっちゃー | cáng cứu thương |
| 点滴スタンド | てんてきすたんど | cây truyền dịch |
| 吸引器 | きゅういんき | máy hút đờm |
| 聴診器 | ちょうしんき | ống nghe |
| 酸素ボンベ | さんそぼんべ | bình oxy |
| ガーゼ | がーぜ | gạc y tế |
| 包帯 | ほうたい | băng gạc |
| 絆創膏 | ばんそうこう | băng dán cá nhân |
| 手袋 | てぶくろ | găng tay (y tế) |
| マスク | ますく | khẩu trang |
| エプロン | えぷろん | tạp dề (y tế) |
| 消毒液 | しょうどくえき | dung dịch sát khuẩn |
| 洗面器 | せんめんき | chậu rửa mặt |
| 歯ブラシ | はぶらし | bàn chải đánh răng |
| 義歯 | ぎし | răng giả |
| 義歯ケース | ぎしけーす | hộp đựng răng giả |
| コップ | こっぷ | cốc |
| スプーン | すぷーん | thìa |
| フォーク | ふぉーく | dĩa |
| お盆 | おぼん | khay |
| 配膳車 | はいぜんしゃ | xe đẩy thức ăn |
| ナースコール | なーすこーる | chuông gọi y tá |
| 介護用品 | かいごようひん | Dụng cụ chăm sóc |
| 介助用具 | かいじょようぐ | Dụng cụ hỗ trợ |
| スライディングボード | すらいでぃんぐぼーど | Ván trượt hỗ trợ di chuyển |
| リフト | りふと | Máy nâng (hỗ trợ di chuyển) |
| 呼び出しボタン | よびだしぼたん | Nút gọi (trợ giúp) |
| 介護ロボット | かいごろぼっと | Robot điều dưỡng |
| 体圧分散マット | たいあつぶんさんまっと | Đệm phân tán áp lực cơ thể |
| 尿器 | にょうき | Bô tiểu (dùng cho người bệnh) |
| 便器 | べんき | Bô đại tiện (dùng cho người bệnh) |
| 補聴器 | ほちょうき | Máy trợ thính |
| 義眼 | ぎがん | Mắt giả |
| 義手 | ぎしゅ | Tay giả |
| 義足 | ぎそく | Chân giả |
| 補装具 | ほそうぐ | Dụng cụ chỉnh hình/trợ giúp |
| 吸引チューブ | きゅういんちゅーぶ | Ống hút đờm |
| 酸素マスク | さんそますく | Mặt nạ oxy |
| ネブライザー | ねぶらいざー | Máy khí dung |
| AED | えーいーでぃー | Máy khử rung tim tự động |
| 救急箱 | きゅうきゅうばこ | Hộp sơ cứu |
| 防災グッズ | ぼうさいぐっず | Đồ dùng phòng chống thiên tai |
| シャワーチェア | しゃわーちぇあ | Ghế tắm |
| 入浴台 | にゅうよくだい | Bục/Ghế tắm |
| 差し込み便器 | さしこみべんき | Bô dẹt |
| 採尿器 | さいにょうき | Dụng cụ lấy nước tiểu |
| 口腔保湿剤 | こうくうほしつざい | Chất dưỡng ẩm khoang miệng |
| 口腔スポンジブラシ | こうくうすぽんじぶらし | Bàn chải bọt biển vệ sinh miệng |
| 自助具 | じじょぐ | Dụng cụ hỗ trợ tự lập |
| 自助食器 | じじょしょっき | Bộ đồ ăn hỗ trợ |
| 滑り止めマット | すべりどめまっと | Thảm chống trượt |
| 呼び鈴 | よびりん | Chuông gọi |
| 体位変換クッション | たいいへんかんくっしょん | Gối/đệm đổi tư thế |
| 徘徊感知器 | はいかいかんちき | Thiết bị phát hiện đi lang thang |
| 離床センサー | りしょうせんさー | Cảm biến rời giường |
| ストマ装具 | すとまそうぐ | Dụng cụ hậu môn nhân tạo |
| カテーテル | かてーてる | Ống thông |
| 酸素カニューレ | さんそかにゅーれ | Ống thông oxy |
| 吸引チップ | きゅういんちっぷ | Đầu hút dịch |
| シリンジ | しりんじ | Ống tiêm |
| 点滴ルート | てんてきるーと | Dây truyền dịch |
| 投薬カレンダー | とうやくかれんだー | Lịch uống thuốc |
| 装具 | そうぐ | Dụng cụ chỉnh hình |
| 補高便座 | ほこうべんざ | Bệ xí nâng cao |
| 入浴介助ベルト | にゅうよくかいじょべると | Đai hỗ trợ tắm |
| シャワーボトル | しゃわーぼとる | Bình xịt vệ sinh |
| 入浴剤 | にゅうよくざい | Sữa tắm/Muối tắm |
| 注射器 | ちゅうしゃき | Ống tiêm |
| 点滴セット | てんてきセット | Bộ truyền dịch |
| 血糖測定器 | けっとうそくていき | Máy đo đường huyết |
| 圧迫止血帯 | あっぱくしけつたい | Dây garo cầm máu |
| 歩行器 | ほこうき | Khung tập đi |
| 吸い飲み | すいのみ | Bình uống nước (cho người bệnh) |
| 加湿器 | かしつき | Máy tạo độ ẩm |
| 防犯カメラ | ぼうはんカメラ | Camera an ninh |
| 防犯ブザー | ぼうはんブザー | Còi báo động chống trộm |
| 体重計 | たいじゅうけい | Cân |
| 使い捨て手袋 | つかいすててぶくろ | Găng tay dùng một lần |
| 清拭剤 | せいしきざい | Dung dịch lau người |
| おむつ | おむつ | Tã |
| 尿取りパッド | にょうとりぱっど | Miếng lót thấm tiểu |
| 入れ歯 | いれば | Răng giả |
| 義歯ブラシ | ぎしぶらし | Bàn chải răng giả |
| シルバーカー | しるばーかー | Xe đẩy có ghế |
| 経管栄養チューブ | けいかんえいようちゅーぶ | Ống thông dinh dưỡng |
| ストマ | すとま | Hậu môn nhân tạo |
| パジャマ | ぱじゃま | Đồ ngủ |
| 寝間着 | ねまき | Quần áo ngủ |
| 浴槽 | よくそう | Bồn tắm |
| シャワーヘッド | しゃわーへっど | Vòi sen |
| 石鹸 | せっけん | Xà phòng |
| シャンプー | しゃんぷー | Dầu gội |
| リンス | りんす | Dầu xả |
| 歯磨き粉 | はみがきこ | Kem đánh răng |
| タオル | たおる | Khăn |
| バスタオル | ばすたおる | Khăn tắm |
| おしぼり | おしぼり | Khăn ướt nóng/lạnh |
| ゴミ袋 | ごみぶくろ | Túi rác |
| 汚物入れ | おぶついれ | Thùng đựng chất thải |
An toàn (62)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 転倒予防 | てんとうよぼう | Phòng ngừa té ngã |
| 誤嚥 | ごえん | Sặc/Hít phải (thức ăn, nước) |
| 感染予防 | かんせんよぼう | Phòng ngừa lây nhiễm |
| 身体拘束 | しんたいこうそく | Ràng buộc thể chất |
| ヒヤリハット | ひやりはっと | Sự cố suýt xảy ra |
| 事故報告 | じこほうこく | Báo cáo sự cố |
| 緊急連絡先 | きんきゅうれんらくさき | Số liên lạc khẩn cấp |
| 避難経路 | ひなんけいろ | Lối thoát hiểm |
| 転倒 | てんとう | ngã |
| 転落 | てんらく | rơi, ngã từ trên cao |
| 誤薬 | ごやく | nhầm thuốc |
| 誤食 | ごしょく | ăn nhầm |
| 徘徊 | はいかい | lang thang (do mất trí nhớ) |
| 離設 | りせつ | rời khỏi cơ sở (bỏ đi) |
| 緊急時対応 | きんきゅうじたいおう | ứng phó khẩn cấp |
| 防災訓練 | ぼうさいくんれん | diễn tập phòng chống thiên tai |
| 防犯 | ぼうはん | phòng chống tội phạm |
| 個人情報保護 | こじんじょうほうほご | bảo vệ thông tin cá nhân |
| プライバシー保護 | ぷらいばしーほご | Bảo vệ quyền riêng tư |
| 尊厳の保持 | そんげんのほじ | Duy trì phẩm giá |
| リスクマネジメント | りすくまねじめんと | Quản lý rủi ro |
| 危険予知 | きけんよち | Dự đoán nguy hiểm |
| 危機管理 | ききかんり | Quản lý khủng hoảng |
| 身体拘束廃止 | しんたいこうそくはいし | Bãi bỏ hạn chế thể chất |
| 虐待防止 | ぎゃくたいぼうし | Phòng chống bạo hành |
| ハラスメント | はらすめんと | Quấy rối |
| 感染症対策 | かんせんしょうたいさく | Biện pháp phòng chống bệnh truyền nhiễm |
| ゾーニング | ぞーにんぐ | Phân vùng |
| PPE | ぴーぴーいー | Trang bị bảo hộ cá nhân (Personal Protective Equipment) |
| 換気 | かんき | Thông gió |
| 手洗い | てあらい | Rửa tay |
| うがい | うがい | Súc miệng |
| ワクチン接種 | わくちんせっしゅ | Tiêm vắc xin |
| 予防接種 | よぼうせっしゅ | Tiêm phòng |
| 隔離 | かくり | Cách ly |
| 消毒 | しょうどく | Khử trùng |
| 除菌 | じょきん | Diệt khuẩn |
| 滅菌 | めっきん | Tiệt trùng |
| 清潔 | せいけつ | Sạch sẽ |
| 不潔 | ふけつ | Dơ bẩn |
| 汚染 | おせん | Ô nhiễm |
| 感染経路 | かんせんけいろ | Đường lây nhiễm |
| 標準予防策 | ひょうじゅんよぼうさく | Biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn |
| 飛沫感染 | ひまつかんせん | Lây nhiễm qua giọt bắn |
| 接触感染 | せっしょくかんせん | Lây nhiễm qua tiếp xúc |
| 空気感染 | くうきかんせん | Lây nhiễm qua không khí |
| 安全確認 | あんぜんかくにん | Xác nhận an toàn |
| 危機管理体制 | ききかんりたいせい | Hệ thống quản lý khủng hoảng |
| 緊急時連絡網 | きんきゅうじれんらくもう | Mạng lưới liên lạc khẩn cấp |
| 避難訓練 | ひなんくんれん | Diễn tập sơ tán |
| 緊急時対応訓練 | きんきゅうじたいおうくんれん | Diễn tập ứng phó khẩn cấp |
| リスクアセスメント | リスクアセスメント | Đánh giá rủi ro |
| 危険予知訓練 | きけんよちくんれん | Huấn luyện dự đoán nguy hiểm |
| 危機管理計画 | ききかんりけいかく | Kế hoạch quản lý khủng hoảng |
| 虐待防止研修 | ぎゃくたいぼうしけんしゅう | Tập huấn phòng chống ngược đãi |
| ハラスメント対策 | ハラスメントたいさく | Biện pháp chống quấy rối |
| 誤嚥予防 | ごえんよぼう | Phòng ngừa sặc |
| 転落予防 | てんらくよぼう | Phòng ngừa rơi khỏi giường |
| 誤薬予防 | ごやくよぼう | Phòng ngừa dùng thuốc sai |
| 誤食予防 | ごしょくよぼう | Phòng ngừa ăn nhầm |
| 徘徊対応 | はいかいたいおう | Xử lý khi đi lang thang |
| 離設対応 | りせつたいおう | Xử lý khi rời khỏi cơ sở |
Bệnh lý (57)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 脳梗塞 | のうこうそく | nhồi máu não |
| 脳出血 | のうしゅっけつ | xuất huyết não |
| 糖尿病 | とうにょうびょう | tiểu đường |
| 高血圧 | こうけつあつ | cao huyết áp |
| 心臓病 | しんぞうびょう | bệnh tim |
| 骨折 | こっせつ | gãy xương |
| 麻痺 | まひ | tê liệt |
| 失語症 | しつごしょう | chứng mất ngôn ngữ |
| 嚥下障害 | えんげしょうがい | rối loạn nuốt |
| 排泄障害 | はいせつしょうがい | rối loạn bài tiết |
| 褥瘡 | じょくそう | loét tì đè |
| 脱水 | だっすい | mất nước |
| 低栄養 | ていえいよう | suy dinh dưỡng |
| 発熱 | はつねつ | sốt |
| 下痢 | げり | tiêu chảy |
| 便秘 | べんぴ | táo bón |
| 浮腫 | ふしゅ | phù nề |
| せん妄 | せんもう | mê sảng |
| うつ病 | うつびょう | trầm cảm |
| 終末期ケア | しゅうまつきけあ | chăm sóc cuối đời |
| 脳卒中 | のうそっちゅう | Đột quỵ não |
| 高脂血症 | こうしけっしょう | Mỡ máu cao |
| 狭心症 | きょうしんしょう | Đau thắt ngực |
| 心筋梗塞 | しんきんこうそく | Nhồi máu cơ tim |
| 骨粗鬆症 | こつそしょうしょう | Loãng xương |
| 関節リウマチ | かんせつりうまち | Viêm khớp dạng thấp |
| パーキンソン病 | ぱーきんそんびょう | Bệnh Parkinson |
| アルツハイマー病 | あるつはいまーびょう | Bệnh Alzheimer |
| レビー小体型認知症 | れびーしょうたいがたにんちしょう | Sa sút trí tuệ thể Lewy |
| 血管性認知症 | けっかんせいにんちしょう | Sa sút trí tuệ mạch máu |
| 統合失調症 | とうごうしっちょうしょう | Tâm thần phân liệt |
| 不眠症 | ふみんしょう | Mất ngủ |
| 便失禁 | べんしっきん | Đại tiện không tự chủ |
| 尿失禁 | にょうしっきん | Tiểu tiện không tự chủ |
| 脱水症状 | だっすいしょうじょう | Triệu chứng mất nước |
| 低栄養状態 | ていえいようじょうたい | Tình trạng suy dinh dưỡng |
| 言語障害 | げんごしょうがい | Rối loạn ngôn ngữ |
| 認知機能低下 | にんちきのうていか | Suy giảm chức năng nhận thức |
| 運動機能低下 | うんどうきのうていか | Suy giảm chức năng vận động |
| 視力低下 | しりょくていか | Suy giảm thị lực |
| 聴力低下 | ちょうりょくていか | Suy giảm thính lực |
| 構音障害 | こうおんしょうがい | Rối loạn phát âm |
| 失見当識 | しつけんとうしき | Mất định hướng |
| 幻覚 | げんかく | Ảo giác |
| 妄想 | もうそう | Hoang tưởng |
| 興奮 | こうふん | Kích động |
| 疼痛 | とうつう | Đau |
| むくみ | むくみ | Sưng phù |
| 吐血 | とけつ | Nôn ra máu |
| 血尿 | けつにょう | Tiểu ra máu |
| 頻尿 | ひんにょう | Tiểu rắt |
| 夜間頻尿 | やかんひんにょう | Tiểu đêm |
| 尿閉 | にょうへい | Bí tiểu |
| 誤嚥性肺炎 | ごえんせいはいえん | Viêm phổi hít |
| 心不全 | しんふぜん | Suy tim |
| 不整脈 | ふせいみゃく | Loạn nhịp tim |
| 記憶障害 | きおくしょうがい | Rối loạn trí nhớ |
Giao tiếp (30)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 声かけ | こえかけ | Lời nhắc nhở/Trò chuyện nhẹ nhàng |
| 傾聴 | けいちょう | Lắng nghe chăm chú |
| 認知症 | にんちしょう | Chứng mất trí nhớ (sa sút trí tuệ) |
| コミュニケーション | こみゅにけーしょん | Giao tiếp |
| 敬語 | けいご | Kính ngữ |
| 報告 | ほうこく | Báo cáo |
| 連絡 | れんらく | Liên lạc |
| 相談 | そうだん | Thảo luận/Tham vấn |
| 苦情対応 | くじょうたいおう | xử lý khiếu nại |
| 寄り添う | よりそう | Ở bên cạnh, đồng hành |
| 励ます | はげます | Động viên, khuyến khích |
| 褒める | ほめる | Khen ngợi |
| 感謝する | かんしゃする | Cảm ơn |
| 共感する | きょうかんする | Đồng cảm |
| 尊重する | そんちょうする | Tôn trọng |
| 申し送り事項 | もうしおくりじこう | Nội dung bàn giao |
| 挨拶 | あいさつ | Chào hỏi |
| ねぎらい | ねぎらい | Khen ngợi/Động viên |
| 励まし | はげまし | Sự động viên |
| 感謝 | かんしゃ | Lòng biết ơn |
| 笑顔 | えがお | Nụ cười |
| アイコンタクト | あいこんたくと | Giao tiếp bằng mắt |
| 非言語コミュニケーション | ひげんごこみゅにけーしょん | Giao tiếp phi ngôn ngữ |
| 共感的理解 | きょうかんてきりかい | Sự thấu hiểu đồng cảm |
| 傾聴姿勢 | けいちょうしせい | Thái độ lắng nghe |
| 共感表現 | きょうかんひょうげん | Biểu hiện đồng cảm |
| プライバシー尊重 | プライバシーそんちょう | Tôn trọng quyền riêng tư |
| 連携 | れんけい | Hợp tác/Phối hợp |
| 共感 | きょうかん | Đồng cảm |
| 受容 | じゅよう | Chấp nhận |
Quy trình (27)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 申し送り | もうしおくり | bàn giao ca |
| アセスメント | あせすめんと | đánh giá (tình trạng) |
| モニタリング | もにたりんぐ | giám sát, theo dõi |
| カンファレンス | かんふぁれんす | hội nghị, họp (về kế hoạch chăm sóc) |
| サービス担当者会議 | さーびすたんとうしゃかいぎ | họp các bên liên quan dịch vụ |
| 訪問介護 | ほうもんかいご | Chăm sóc tại nhà |
| 施設介護 | しせつかいご | Chăm sóc tại cơ sở |
| デイサービス | でいさーびす | Dịch vụ chăm sóc ban ngày |
| ショートステイ | しょーとすてい | Dịch vụ lưu trú ngắn hạn |
| グループホーム | ぐるーぷほーむ | Nhà nhóm (cho người sa sút trí tuệ) |
| 老人ホーム | ろうじんほーむ | Viện dưỡng lão |
| サービス付き高齢者向け住宅 | さーびすつきこうれいしゃむけじゅうたく | Nhà ở dành cho người cao tuổi có dịch vụ |
| 計画 | けいかく | Kế hoạch |
| 実施 | じっし | Thực hiện |
| 評価 | ひょうか | Đánh giá |
| PDCAサイクル | ぴーでぃーしーえーさいくる | Chu trình PDCA |
| チームケア | ちーむけあ | Chăm sóc theo nhóm |
| 多職種連携 | たしょくしゅれんけい | Phối hợp đa ngành nghề |
| 倫理綱領 | りんりこうりょう | Quy tắc đạo đức |
| 法令遵守 | ほうれいじゅんしゅ | Tuân thủ pháp luật |
| 権利擁護 | けんりようご | Bảo vệ quyền lợi |
| 介護過程 | かいごかてい | Quy trình chăm sóc |
| 研修計画 | けんしゅうけいかく | Kế hoạch đào tạo |
| 引継ぎ | ひきつぎ | Bàn giao công việc |
| 身体拘束最小化 | しんたいこうそくさいしょうか | Giảm thiểu ràng buộc thân thể |
| 身体拘束廃止推進 | しんたいこうそくはいしすいしん | Thúc đẩy bãi bỏ ràng buộc thân thể |
| 感染症対策委員会 | かんせんしょうたいさくいいんかい | Ủy ban phòng chống nhiễm trùng |
Giấy tờ (26)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 介護記録 | かいごきろく | Hồ sơ chăm sóc |
| ケアプラン | けあぷらん | Kế hoạch chăm sóc |
| 日誌 | にっし | Nhật ký |
| ケア記録 | けあきろく | Hồ sơ chăm sóc |
| 重要事項説明書 | じゅうようじこうせつめいしょ | Văn bản giải thích các vấn đề quan trọng |
| 苦情受付票 | くじょううけつけひょう | Phiếu tiếp nhận khiếu nại |
| 研修記録 | けんしゅうきろく | Hồ sơ đào tạo |
| お薬手帳 | おくすりてちょう | Sổ tay thuốc men |
| 個別援助計画 | こべつえんじょけいかく | Kế hoạch hỗ trợ cá nhân |
| 生活歴 | せいかつれき | Lịch sử cuộc sống |
| 家族構成 | かぞくこうせい | Cấu trúc gia đình |
| 主訴 | しゅそ | Lý do chính |
| 既往歴 | きおうれき | Tiền sử bệnh |
| 現病歴 | げんびょうれき | Lịch sử bệnh hiện tại |
| 緊急時対応マニュアル | きんきゅうじたいおうまにゅある | Sổ tay ứng phó khẩn cấp |
| 個人情報保護方針 | こじんじょうほうほごほうしん | Chính sách bảo vệ thông tin cá nhân |
| 業務日誌 | ぎょうむにっし | Sổ nhật ký công việc |
| インシデント報告 | インシデントほうこく | Báo cáo sự cố (suýt xảy ra) |
| アクシデント報告 | アクシデントほうこく | Báo cáo tai nạn |
| ハザードマップ | ハザードマップ | Bản đồ nguy hiểm |
| 個人情報取扱規程 | こじんじょうほうとりあつかいきてい | Quy định xử lý thông tin cá nhân |
| 巡視記録 | じゅんしきろく | Biên bản tuần tra |
| 業務日誌記入 | ぎょうむにっしきにゅう | Ghi nhật ký công việc |
| 事故報告書 | じこほうこくしょ | Báo cáo tai nạn |
| 業務連絡 | ぎょうむれんらく | Liên lạc công việc |
| 情報共有 | じょうほうきょうゆう | Chia sẻ thông tin |
Vệ sinh (9)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 清拭 | せいしき | lau người (tắm khô) |
| 洗髪 | せんぱつ | gội đầu |
| 足浴 | そくよく | ngâm chân |
| 手浴 | しゅよく | ngâm tay |
| 爪切り | つめきり | cắt móng tay |
| 髭剃り | ひげそり | cạo râu |
| 整髪 | せいはつ | chải tóc |
| 口腔清拭 | こうくうせいしき | lau miệng |
| 義歯洗浄 | ぎしせんじょう | vệ sinh răng giả |
Triệu chứng (8)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 悪寒 | おかん | Ớn lạnh |
| 倦怠感 | けんたいかん | Cảm giác mệt mỏi |
| 頭痛 | ずつう | Đau đầu |
| めまい | めまい | Chóng mặt |
| 吐き気 | はきけ | Buồn nôn |
| 嘔吐 | おうと | Nôn mửa |
| 食欲不振 | しょくよくふしん | Chán ăn |
| 嚥下困難 | えんげこんなん | Khó nuốt |
Vật tư (8)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 血糖測定チップ | けっとうそくていチップ | Que thử đường huyết |
| 尿検査キット | にょうけんさキット | Bộ xét nghiệm nước tiểu |
| 創傷被覆材 | そうしょうひふくざい | Vật liệu băng vết thương |
| 経口補水液 | けいこうほすいえき | Dung dịch bù nước đường uống (ORS) |
| 栄養補助食品 | えいようほじょしょくひん | Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng |
| 口腔ケアジェル | こうくうケアジェル | Gel chăm sóc răng miệng |
| 入れ歯洗浄剤 | いればせんじょうざい | Dung dịch rửa răng giả |
| 防水シーツ | ぼうすいシーツ | Ga chống thấm |
Nhân sự (6)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 利用者 | りようしゃ | người sử dụng dịch vụ |
| 家族 | かぞく | gia đình |
| 主治医 | しゅじい | bác sĩ điều trị chính |
| 看護師 | かんごし | y tá |
| 介護福祉士 | かいごふくしし | nhân viên điều dưỡng có chứng chỉ quốc gia |
| 介護支援専門員 | かいごしえんせんもんいん | chuyên viên hỗ trợ điều dưỡng (care manager) |
Môi trường (4)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 環境整備 | かんきょうせいび | sắp xếp môi trường |
| 居室整備 | きょしつせいび | sắp xếp phòng ở |
| 洗濯 | せんたく | giặt giũ |
| 掃除 | そうじ | dọn dẹp |
Tình trạng (4)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 低血糖 | ていけっとう | Hạ đường huyết |
| 高血糖 | こうけっとう | Tăng đường huyết |
| 不穏 | ふおん | Bồn chồn/Kích động |
| 発語 | はつご | Phát âm/Nói |
Sinh hoạt (3)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 買い物代行 | かいものだいこう | đi chợ hộ |
| 散歩 | さんぽ | đi dạo |
| レクリエーション | れくりえーしょん | hoạt động giải trí |
Hành chính (3)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 介護保険 | かいごほけん | bảo hiểm điều dưỡng |
| 契約書 | けいやくしょ | hợp đồng |
| 同意書 | どういしょ | giấy đồng ý |
Vật liệu (3)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 介護食 | かいごしょく | Thức ăn điều dưỡng |
| とろみ剤 | とろみざい | Chất làm đặc (thức ăn) |
| 嚥下補助食品 | えんげほじょしょくひん | Thực phẩm hỗ trợ nuốt |
Khác (3)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| QOL | きゅーおーえる | Chất lượng cuộc sống (Quality of Life) |
| ADL | えーでぃーえる | Hoạt động sinh hoạt hàng ngày (Activities of Daily Living) |
| IADL | あいえーでぃーえる | Hoạt động sinh hoạt hàng ngày phức tạp (Instrumental Activities of Daily Living) |
Mục tiêu (3)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| QOL向上 | キューオーエルこうじょう | Nâng cao chất lượng cuộc sống (QOL) |
| ADL維持 | エーディーエルいじ | Duy trì hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL) |
| IADL向上 | アイエーディーエルこうじょう | Nâng cao hoạt động sinh hoạt có công cụ (IADL) |
Thái độ (2)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 個別ケア | こべつけあ | Chăm sóc cá nhân hóa |
| 自己決定 | じこけってい | Tự quyết định |
Dịch vụ (2)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 生活援助サービス | せいかつえんじょサービス | Dịch vụ hỗ trợ sinh hoạt |
| 身体介護サービス | しんたいかいごサービス | Dịch vụ chăm sóc thân thể |
Phòng ngừa (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 脱水予防 | だっすいよぼう | Phòng ngừa mất nước |
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →
Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.