Từ vựng chuyên ngành Điều dưỡng – Kaigo 介護

493 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.

493 từ

Thao tác (121)

Từ vựngCách đọcNghĩa
移乗いじょうDi chuyển (từ giường sang xe lăn...)
更衣こういThay quần áo
排泄介助はいせつかいじょHỗ trợ bài tiết
食事介助しょくじかいじょHỗ trợ ăn uống
入浴介助にゅうよくかいじょHỗ trợ tắm rửa
口腔ケアこうくうけあChăm sóc răng miệng
体位変換たいいへんかんThay đổi tư thế
服薬介助ふくやくかいじょHỗ trợ uống thuốc
見守りみまもりGiám sát/Theo dõi
記録きろくGhi chép
誘導ゆうどうHướng dẫn/Dẫn dắt
整容せいようChỉnh trang (mặt mũi, tóc tai)
体位保持たいいほじduy trì tư thế
起き上がりおきあがりnâng dậy (từ nằm sang ngồi)
寝返りねがえりtrở mình
歩行介助ほこうかいじょhỗ trợ đi bộ
見守りセンサーみまもりせんさーcảm biến giám sát
バイタルチェックばいたるちぇっくkiểm tra dấu hiệu sinh tồn
水分補給すいぶんほきゅうbổ sung nước
経管栄養けいかんえいようdinh dưỡng qua ống thông
胃ろういろうmở thông dạ dày (chăm sóc)
摘便てきべんlấy phân bằng tay
浣腸かんちょうthụt rửa
褥瘡予防じょくそうよぼうphòng ngừa loét tì đè
湿布しっぷđắp thuốc
点眼てんがんnhỏ mắt
吸引きゅういんhút đờm
体位ドレナージたいいどれなーじDẫn lưu tư thế
拘縮予防こうしゅくよぼうPhòng ngừa co cứng khớp
関節可動域訓練かんせつかどういきくんれんTập vận động khớp
リハビリりはびりPhục hồi chức năng
機能訓練きのうくんれんTập luyện chức năng
嚥下訓練えんげくんれんTập nuốt
発声訓練はっせいくんれんTập phát âm
認知症ケアにんちしょうけあChăm sóc người sa sút trí tuệ
回想法かいそうほうLiệu pháp hồi tưởng
音楽療法おんがくりょうほうLiệu pháp âm nhạc
アニマルセラピーあにまるせらぴーLiệu pháp động vật
園芸療法えんげいりょうほうLiệu pháp làm vườn
自立支援じりつしえんHỗ trợ tự lập
生活援助せいかつえんじょHỗ trợ sinh hoạt
身体介護しんたいかいごChăm sóc thể chất
夜間巡回やかんじゅんかいTuần tra ban đêm
巡視じゅんしTuần tra, kiểm tra
安否確認あんぴかくにんXác nhận an toàn
見守り体制みまもりたいせいHệ thống giám sát
巡回じゅんかいTuần tra
体位調整たいいちょうせいĐiều chỉnh tư thế
姿勢保持しせいほじGiữ tư thế
口腔内の観察こうくうないのかんさつQuan sát khoang miệng
誤嚥性肺炎予防ごえんせいはいえんよぼうPhòng ngừa viêm phổi do hít sặc
排泄リズムの把握はいせつりずむのはあくNắm bắt nhịp độ bài tiết
排泄予測はいせつよそくDự đoán bài tiết
食事摂取量の確認しょくじせっしゅりょうのかくにんXác nhận lượng thức ăn đã ăn
残菜の確認ざんさいのかくにんKiểm tra thức ăn thừa
入浴前後のバイタル測定にゅうよくぜんごのばいたるそくていĐo dấu hiệu sinh tồn trước và sau khi tắm
臥床がしょうNằm giường
起立きりつĐứng dậy
歩行訓練ほこうくんれんTập đi bộ
保湿ケアほしつけあChăm sóc dưỡng ẩm
スキンケアすきんけあChăm sóc da
排泄物の処理はいせつぶつのしょりXử lý chất thải bài tiết
リネン交換りねんこうかんThay ga trải giường
居室の温度調整きょしつのうんどうちょうせいĐiều chỉnh nhiệt độ phòng
趣味活動しゅみかつどうHoạt động sở thích
服薬指導ふくやくしどうHướng dẫn dùng thuốc
服薬管理ふくやくかんりQuản lý dùng thuốc
健康状態の観察けんこうじょうたいのかんさつQuan sát tình trạng sức khỏe
症状の把握しょうじょうのはあくNắm bắt triệu chứng
口腔体操こうくうたいそうBài tập miệng
嚥下体操えんげたいそうBài tập nuốt
排泄誘導はいせつゆうどうHướng dẫn đi vệ sinh
下剤投与げざいとうよCho uống thuốc nhuận tràng
座薬挿入ざやくそうにゅうĐặt thuốc đạn
湿布交換しっぷこうかんThay miếng dán (chườm)
点眼介助てんがんかいじょHỗ trợ nhỏ thuốc mắt
吸引実施きゅういんじっしThực hiện hút đờm
清拭実施せいしきじっしThực hiện lau người
洗髪介助せんぱつかいじょHỗ trợ gội đầu
足浴実施そくよくじっしThực hiện ngâm chân
手浴実施しゅよくじっしThực hiện ngâm tay
爪切り介助つめきりかいじょHỗ trợ cắt móng tay/chân
髭剃り介助ひげそりかいじょHỗ trợ cạo râu
整髪介助せいはつかいじょHỗ trợ chải tóc
環境整備実施かんきょうせいびじっしThực hiện sắp xếp môi trường
居室整備実施きょしつせいびじっしThực hiện sắp xếp phòng ở
散歩介助さんぽかいじょHỗ trợ đi dạo
レクリエーション実施レクリエーションじっしTổ chức hoạt động giải trí
褥瘡ケアじょくそうケアChăm sóc loét do tì đè
低栄養改善ていえいようかいぜんCải thiện tình trạng suy dinh dưỡng
発熱対応はつねつたいおうXử lý khi sốt
下痢対応げりたいおうXử lý khi tiêu chảy
浮腫ケアふしゅケアChăm sóc phù nề
せん妄対応せんもうたいおうXử lý khi mê sảng
うつ病ケアうつびょうケアChăm sóc trầm cảm
介護食調理かいごしょくちょうりChế biến thức ăn điều dưỡng
介助用具使用かいじょようぐしようSử dụng dụng cụ hỗ trợ
機能訓練指導きのうくんれんしどうHướng dẫn tập luyện chức năng
嚥下訓練指導えんげくんれんしどうHướng dẫn tập nuốt
発声訓練指導はっせいくんれんしどうHướng dẫn tập phát âm
回想法実施かいそうほうじっしThực hiện liệu pháp hồi tưởng
音楽療法実施おんがくりょうほうじっしThực hiện liệu pháp âm nhạc
アニマルセラピー実施アニマルセラピーじっしThực hiện liệu pháp động vật
園芸療法実施えんげいりょうほうじっしThực hiện liệu pháp làm vườn
排泄ケアはいせつケアChăm sóc bài tiết
換気徹底かんきてっていThông gió triệt để
消毒作業しょうどくさぎょうCông việc khử trùng
洗顔せんがんRửa mặt
部分浴ぶぶんよくTắm bộ phận
おむつ交換おむつこうかんThay tã
移乗介助いじょうかいじょHỗ trợ di chuyển
更衣介助こういかいじょHỗ trợ thay quần áo
整容介助せいようかいじょHỗ trợ chải chuốt
バイタルサイン測定ばいたるさいんそくていĐo dấu hiệu sinh tồn
体温測定たいおんそくていĐo thân nhiệt
血圧測定けつあつそくていĐo huyết áp
脈拍測定みゃくはくそくていĐo mạch
呼吸数測定こきゅうすうそくていĐo nhịp thở
酸素飽和度測定さんそほうわどそくていĐo độ bão hòa oxy
血糖測定けっとうそくていĐo đường huyết
排泄物処理はいせつぶつしょりXử lý chất thải

Dụng cụ (111)

Từ vựngCách đọcNghĩa
車椅子くるまいすXe lăn
ベッドべっどGiường
ポータブルトイレぽーたぶるといれBô di động
手すりてすりTay vịn
つえGậy chống
オムツおむつTã/Bỉm
清拭タオルせいしきタオルKhăn lau người
体温計たいおんけいNhiệt kế
血圧計けつあつけいMáy đo huyết áp
パルスオキシメーターぱるすおきしめーたーMáy đo nồng độ oxy trong máu
車椅子クッションくるまいすくっしょんđệm xe lăn
エアマットえあまっとđệm hơi chống loét
ストレッチャーすとれっちゃーcáng cứu thương
点滴スタンドてんてきすたんどcây truyền dịch
吸引器きゅういんきmáy hút đờm
聴診器ちょうしんきống nghe
酸素ボンベさんそぼんべbình oxy
ガーゼがーぜgạc y tế
包帯ほうたいbăng gạc
絆創膏ばんそうこうbăng dán cá nhân
手袋てぶくろgăng tay (y tế)
マスクますくkhẩu trang
エプロンえぷろんtạp dề (y tế)
消毒液しょうどくえきdung dịch sát khuẩn
洗面器せんめんきchậu rửa mặt
歯ブラシはぶらしbàn chải đánh răng
義歯ぎしrăng giả
義歯ケースぎしけーすhộp đựng răng giả
コップこっぷcốc
スプーンすぷーんthìa
フォークふぉーくdĩa
お盆おぼんkhay
配膳車はいぜんしゃxe đẩy thức ăn
ナースコールなーすこーるchuông gọi y tá
介護用品かいごようひんDụng cụ chăm sóc
介助用具かいじょようぐDụng cụ hỗ trợ
スライディングボードすらいでぃんぐぼーどVán trượt hỗ trợ di chuyển
リフトりふとMáy nâng (hỗ trợ di chuyển)
呼び出しボタンよびだしぼたんNút gọi (trợ giúp)
介護ロボットかいごろぼっとRobot điều dưỡng
体圧分散マットたいあつぶんさんまっとĐệm phân tán áp lực cơ thể
尿器にょうきBô tiểu (dùng cho người bệnh)
便器べんきBô đại tiện (dùng cho người bệnh)
補聴器ほちょうきMáy trợ thính
義眼ぎがんMắt giả
義手ぎしゅTay giả
義足ぎそくChân giả
補装具ほそうぐDụng cụ chỉnh hình/trợ giúp
吸引チューブきゅういんちゅーぶỐng hút đờm
酸素マスクさんそますくMặt nạ oxy
ネブライザーねぶらいざーMáy khí dung
AEDえーいーでぃーMáy khử rung tim tự động
救急箱きゅうきゅうばこHộp sơ cứu
防災グッズぼうさいぐっずĐồ dùng phòng chống thiên tai
シャワーチェアしゃわーちぇあGhế tắm
入浴台にゅうよくだいBục/Ghế tắm
差し込み便器さしこみべんきBô dẹt
採尿器さいにょうきDụng cụ lấy nước tiểu
口腔保湿剤こうくうほしつざいChất dưỡng ẩm khoang miệng
口腔スポンジブラシこうくうすぽんじぶらしBàn chải bọt biển vệ sinh miệng
自助具じじょぐDụng cụ hỗ trợ tự lập
自助食器じじょしょっきBộ đồ ăn hỗ trợ
滑り止めマットすべりどめまっとThảm chống trượt
呼び鈴よびりんChuông gọi
体位変換クッションたいいへんかんくっしょんGối/đệm đổi tư thế
徘徊感知器はいかいかんちきThiết bị phát hiện đi lang thang
離床センサーりしょうせんさーCảm biến rời giường
ストマ装具すとまそうぐDụng cụ hậu môn nhân tạo
カテーテルかてーてるỐng thông
酸素カニューレさんそかにゅーれỐng thông oxy
吸引チップきゅういんちっぷĐầu hút dịch
シリンジしりんじỐng tiêm
点滴ルートてんてきるーとDây truyền dịch
投薬カレンダーとうやくかれんだーLịch uống thuốc
装具そうぐDụng cụ chỉnh hình
補高便座ほこうべんざBệ xí nâng cao
入浴介助ベルトにゅうよくかいじょべるとĐai hỗ trợ tắm
シャワーボトルしゃわーぼとるBình xịt vệ sinh
入浴剤にゅうよくざいSữa tắm/Muối tắm
注射器ちゅうしゃきỐng tiêm
点滴セットてんてきセットBộ truyền dịch
血糖測定器けっとうそくていきMáy đo đường huyết
圧迫止血帯あっぱくしけつたいDây garo cầm máu
歩行器ほこうきKhung tập đi
吸い飲みすいのみBình uống nước (cho người bệnh)
加湿器かしつきMáy tạo độ ẩm
防犯カメラぼうはんカメラCamera an ninh
防犯ブザーぼうはんブザーCòi báo động chống trộm
体重計たいじゅうけいCân
使い捨て手袋つかいすててぶくろGăng tay dùng một lần
清拭剤せいしきざいDung dịch lau người
おむつおむつ
尿取りパッドにょうとりぱっどMiếng lót thấm tiểu
入れ歯いればRăng giả
義歯ブラシぎしぶらしBàn chải răng giả
シルバーカーしるばーかーXe đẩy có ghế
経管栄養チューブけいかんえいようちゅーぶỐng thông dinh dưỡng
ストマすとまHậu môn nhân tạo
パジャマぱじゃまĐồ ngủ
寝間着ねまきQuần áo ngủ
浴槽よくそうBồn tắm
シャワーヘッドしゃわーへっどVòi sen
石鹸せっけんXà phòng
シャンプーしゃんぷーDầu gội
リンスりんすDầu xả
歯磨き粉はみがきこKem đánh răng
タオルたおるKhăn
バスタオルばすたおるKhăn tắm
おしぼりおしぼりKhăn ướt nóng/lạnh
ゴミ袋ごみぶくろTúi rác
汚物入れおぶついれThùng đựng chất thải

An toàn (62)

Từ vựngCách đọcNghĩa
転倒予防てんとうよぼうPhòng ngừa té ngã
誤嚥ごえんSặc/Hít phải (thức ăn, nước)
感染予防かんせんよぼうPhòng ngừa lây nhiễm
身体拘束しんたいこうそくRàng buộc thể chất
ヒヤリハットひやりはっとSự cố suýt xảy ra
事故報告じこほうこくBáo cáo sự cố
緊急連絡先きんきゅうれんらくさきSố liên lạc khẩn cấp
避難経路ひなんけいろLối thoát hiểm
転倒てんとうngã
転落てんらくrơi, ngã từ trên cao
誤薬ごやくnhầm thuốc
誤食ごしょくăn nhầm
徘徊はいかいlang thang (do mất trí nhớ)
離設りせつrời khỏi cơ sở (bỏ đi)
緊急時対応きんきゅうじたいおうứng phó khẩn cấp
防災訓練ぼうさいくんれんdiễn tập phòng chống thiên tai
防犯ぼうはんphòng chống tội phạm
個人情報保護こじんじょうほうほごbảo vệ thông tin cá nhân
プライバシー保護ぷらいばしーほごBảo vệ quyền riêng tư
尊厳の保持そんげんのほじDuy trì phẩm giá
リスクマネジメントりすくまねじめんとQuản lý rủi ro
危険予知きけんよちDự đoán nguy hiểm
危機管理ききかんりQuản lý khủng hoảng
身体拘束廃止しんたいこうそくはいしBãi bỏ hạn chế thể chất
虐待防止ぎゃくたいぼうしPhòng chống bạo hành
ハラスメントはらすめんとQuấy rối
感染症対策かんせんしょうたいさくBiện pháp phòng chống bệnh truyền nhiễm
ゾーニングぞーにんぐPhân vùng
PPEぴーぴーいーTrang bị bảo hộ cá nhân (Personal Protective Equipment)
換気かんきThông gió
手洗いてあらいRửa tay
うがいうがいSúc miệng
ワクチン接種わくちんせっしゅTiêm vắc xin
予防接種よぼうせっしゅTiêm phòng
隔離かくりCách ly
消毒しょうどくKhử trùng
除菌じょきんDiệt khuẩn
滅菌めっきんTiệt trùng
清潔せいけつSạch sẽ
不潔ふけつDơ bẩn
汚染おせんÔ nhiễm
感染経路かんせんけいろĐường lây nhiễm
標準予防策ひょうじゅんよぼうさくBiện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn
飛沫感染ひまつかんせんLây nhiễm qua giọt bắn
接触感染せっしょくかんせんLây nhiễm qua tiếp xúc
空気感染くうきかんせんLây nhiễm qua không khí
安全確認あんぜんかくにんXác nhận an toàn
危機管理体制ききかんりたいせいHệ thống quản lý khủng hoảng
緊急時連絡網きんきゅうじれんらくもうMạng lưới liên lạc khẩn cấp
避難訓練ひなんくんれんDiễn tập sơ tán
緊急時対応訓練きんきゅうじたいおうくんれんDiễn tập ứng phó khẩn cấp
リスクアセスメントリスクアセスメントĐánh giá rủi ro
危険予知訓練きけんよちくんれんHuấn luyện dự đoán nguy hiểm
危機管理計画ききかんりけいかくKế hoạch quản lý khủng hoảng
虐待防止研修ぎゃくたいぼうしけんしゅうTập huấn phòng chống ngược đãi
ハラスメント対策ハラスメントたいさくBiện pháp chống quấy rối
誤嚥予防ごえんよぼうPhòng ngừa sặc
転落予防てんらくよぼうPhòng ngừa rơi khỏi giường
誤薬予防ごやくよぼうPhòng ngừa dùng thuốc sai
誤食予防ごしょくよぼうPhòng ngừa ăn nhầm
徘徊対応はいかいたいおうXử lý khi đi lang thang
離設対応りせつたいおうXử lý khi rời khỏi cơ sở

Bệnh lý (57)

Từ vựngCách đọcNghĩa
脳梗塞のうこうそくnhồi máu não
脳出血のうしゅっけつxuất huyết não
糖尿病とうにょうびょうtiểu đường
高血圧こうけつあつcao huyết áp
心臓病しんぞうびょうbệnh tim
骨折こっせつgãy xương
麻痺まひtê liệt
失語症しつごしょうchứng mất ngôn ngữ
嚥下障害えんげしょうがいrối loạn nuốt
排泄障害はいせつしょうがいrối loạn bài tiết
褥瘡じょくそうloét tì đè
脱水だっすいmất nước
低栄養ていえいようsuy dinh dưỡng
発熱はつねつsốt
下痢げりtiêu chảy
便秘べんぴtáo bón
浮腫ふしゅphù nề
せん妄せんもうmê sảng
うつ病うつびょうtrầm cảm
終末期ケアしゅうまつきけあchăm sóc cuối đời
脳卒中のうそっちゅうĐột quỵ não
高脂血症こうしけっしょうMỡ máu cao
狭心症きょうしんしょうĐau thắt ngực
心筋梗塞しんきんこうそくNhồi máu cơ tim
骨粗鬆症こつそしょうしょうLoãng xương
関節リウマチかんせつりうまちViêm khớp dạng thấp
パーキンソン病ぱーきんそんびょうBệnh Parkinson
アルツハイマー病あるつはいまーびょうBệnh Alzheimer
レビー小体型認知症れびーしょうたいがたにんちしょうSa sút trí tuệ thể Lewy
血管性認知症けっかんせいにんちしょうSa sút trí tuệ mạch máu
統合失調症とうごうしっちょうしょうTâm thần phân liệt
不眠症ふみんしょうMất ngủ
便失禁べんしっきんĐại tiện không tự chủ
尿失禁にょうしっきんTiểu tiện không tự chủ
脱水症状だっすいしょうじょうTriệu chứng mất nước
低栄養状態ていえいようじょうたいTình trạng suy dinh dưỡng
言語障害げんごしょうがいRối loạn ngôn ngữ
認知機能低下にんちきのうていかSuy giảm chức năng nhận thức
運動機能低下うんどうきのうていかSuy giảm chức năng vận động
視力低下しりょくていかSuy giảm thị lực
聴力低下ちょうりょくていかSuy giảm thính lực
構音障害こうおんしょうがいRối loạn phát âm
失見当識しつけんとうしきMất định hướng
幻覚げんかくẢo giác
妄想もうそうHoang tưởng
興奮こうふんKích động
疼痛とうつうĐau
むくみむくみSưng phù
吐血とけつNôn ra máu
血尿けつにょうTiểu ra máu
頻尿ひんにょうTiểu rắt
夜間頻尿やかんひんにょうTiểu đêm
尿閉にょうへいBí tiểu
誤嚥性肺炎ごえんせいはいえんViêm phổi hít
心不全しんふぜんSuy tim
不整脈ふせいみゃくLoạn nhịp tim
記憶障害きおくしょうがいRối loạn trí nhớ

Giao tiếp (30)

Từ vựngCách đọcNghĩa
声かけこえかけLời nhắc nhở/Trò chuyện nhẹ nhàng
傾聴けいちょうLắng nghe chăm chú
認知症にんちしょうChứng mất trí nhớ (sa sút trí tuệ)
コミュニケーションこみゅにけーしょんGiao tiếp
敬語けいごKính ngữ
報告ほうこくBáo cáo
連絡れんらくLiên lạc
相談そうだんThảo luận/Tham vấn
苦情対応くじょうたいおうxử lý khiếu nại
寄り添うよりそうỞ bên cạnh, đồng hành
励ますはげますĐộng viên, khuyến khích
褒めるほめるKhen ngợi
感謝するかんしゃするCảm ơn
共感するきょうかんするĐồng cảm
尊重するそんちょうするTôn trọng
申し送り事項もうしおくりじこうNội dung bàn giao
挨拶あいさつChào hỏi
ねぎらいねぎらいKhen ngợi/Động viên
励ましはげましSự động viên
感謝かんしゃLòng biết ơn
笑顔えがおNụ cười
アイコンタクトあいこんたくとGiao tiếp bằng mắt
非言語コミュニケーションひげんごこみゅにけーしょんGiao tiếp phi ngôn ngữ
共感的理解きょうかんてきりかいSự thấu hiểu đồng cảm
傾聴姿勢けいちょうしせいThái độ lắng nghe
共感表現きょうかんひょうげんBiểu hiện đồng cảm
プライバシー尊重プライバシーそんちょうTôn trọng quyền riêng tư
連携れんけいHợp tác/Phối hợp
共感きょうかんĐồng cảm
受容じゅようChấp nhận

Quy trình (27)

Từ vựngCách đọcNghĩa
申し送りもうしおくりbàn giao ca
アセスメントあせすめんとđánh giá (tình trạng)
モニタリングもにたりんぐgiám sát, theo dõi
カンファレンスかんふぁれんすhội nghị, họp (về kế hoạch chăm sóc)
サービス担当者会議さーびすたんとうしゃかいぎhọp các bên liên quan dịch vụ
訪問介護ほうもんかいごChăm sóc tại nhà
施設介護しせつかいごChăm sóc tại cơ sở
デイサービスでいさーびすDịch vụ chăm sóc ban ngày
ショートステイしょーとすていDịch vụ lưu trú ngắn hạn
グループホームぐるーぷほーむNhà nhóm (cho người sa sút trí tuệ)
老人ホームろうじんほーむViện dưỡng lão
サービス付き高齢者向け住宅さーびすつきこうれいしゃむけじゅうたくNhà ở dành cho người cao tuổi có dịch vụ
計画けいかくKế hoạch
実施じっしThực hiện
評価ひょうかĐánh giá
PDCAサイクルぴーでぃーしーえーさいくるChu trình PDCA
チームケアちーむけあChăm sóc theo nhóm
多職種連携たしょくしゅれんけいPhối hợp đa ngành nghề
倫理綱領りんりこうりょうQuy tắc đạo đức
法令遵守ほうれいじゅんしゅTuân thủ pháp luật
権利擁護けんりようごBảo vệ quyền lợi
介護過程かいごかていQuy trình chăm sóc
研修計画けんしゅうけいかくKế hoạch đào tạo
引継ぎひきつぎBàn giao công việc
身体拘束最小化しんたいこうそくさいしょうかGiảm thiểu ràng buộc thân thể
身体拘束廃止推進しんたいこうそくはいしすいしんThúc đẩy bãi bỏ ràng buộc thân thể
感染症対策委員会かんせんしょうたいさくいいんかいỦy ban phòng chống nhiễm trùng

Giấy tờ (26)

Từ vựngCách đọcNghĩa
介護記録かいごきろくHồ sơ chăm sóc
ケアプランけあぷらんKế hoạch chăm sóc
日誌にっしNhật ký
ケア記録けあきろくHồ sơ chăm sóc
重要事項説明書じゅうようじこうせつめいしょVăn bản giải thích các vấn đề quan trọng
苦情受付票くじょううけつけひょうPhiếu tiếp nhận khiếu nại
研修記録けんしゅうきろくHồ sơ đào tạo
お薬手帳おくすりてちょうSổ tay thuốc men
個別援助計画こべつえんじょけいかくKế hoạch hỗ trợ cá nhân
生活歴せいかつれきLịch sử cuộc sống
家族構成かぞくこうせいCấu trúc gia đình
主訴しゅそLý do chính
既往歴きおうれきTiền sử bệnh
現病歴げんびょうれきLịch sử bệnh hiện tại
緊急時対応マニュアルきんきゅうじたいおうまにゅあるSổ tay ứng phó khẩn cấp
個人情報保護方針こじんじょうほうほごほうしんChính sách bảo vệ thông tin cá nhân
業務日誌ぎょうむにっしSổ nhật ký công việc
インシデント報告インシデントほうこくBáo cáo sự cố (suýt xảy ra)
アクシデント報告アクシデントほうこくBáo cáo tai nạn
ハザードマップハザードマップBản đồ nguy hiểm
個人情報取扱規程こじんじょうほうとりあつかいきていQuy định xử lý thông tin cá nhân
巡視記録じゅんしきろくBiên bản tuần tra
業務日誌記入ぎょうむにっしきにゅうGhi nhật ký công việc
事故報告書じこほうこくしょBáo cáo tai nạn
業務連絡ぎょうむれんらくLiên lạc công việc
情報共有じょうほうきょうゆうChia sẻ thông tin

Vệ sinh (9)

Từ vựngCách đọcNghĩa
清拭せいしきlau người (tắm khô)
洗髪せんぱつgội đầu
足浴そくよくngâm chân
手浴しゅよくngâm tay
爪切りつめきりcắt móng tay
髭剃りひげそりcạo râu
整髪せいはつchải tóc
口腔清拭こうくうせいしきlau miệng
義歯洗浄ぎしせんじょうvệ sinh răng giả

Triệu chứng (8)

Từ vựngCách đọcNghĩa
悪寒おかんỚn lạnh
倦怠感けんたいかんCảm giác mệt mỏi
頭痛ずつうĐau đầu
めまいめまいChóng mặt
吐き気はきけBuồn nôn
嘔吐おうとNôn mửa
食欲不振しょくよくふしんChán ăn
嚥下困難えんげこんなんKhó nuốt

Vật tư (8)

Từ vựngCách đọcNghĩa
血糖測定チップけっとうそくていチップQue thử đường huyết
尿検査キットにょうけんさキットBộ xét nghiệm nước tiểu
創傷被覆材そうしょうひふくざいVật liệu băng vết thương
経口補水液けいこうほすいえきDung dịch bù nước đường uống (ORS)
栄養補助食品えいようほじょしょくひんThực phẩm bổ sung dinh dưỡng
口腔ケアジェルこうくうケアジェルGel chăm sóc răng miệng
入れ歯洗浄剤いればせんじょうざいDung dịch rửa răng giả
防水シーツぼうすいシーツGa chống thấm

Nhân sự (6)

Từ vựngCách đọcNghĩa
利用者りようしゃngười sử dụng dịch vụ
家族かぞくgia đình
主治医しゅじいbác sĩ điều trị chính
看護師かんごしy tá
介護福祉士かいごふくししnhân viên điều dưỡng có chứng chỉ quốc gia
介護支援専門員かいごしえんせんもんいんchuyên viên hỗ trợ điều dưỡng (care manager)

Môi trường (4)

Từ vựngCách đọcNghĩa
環境整備かんきょうせいびsắp xếp môi trường
居室整備きょしつせいびsắp xếp phòng ở
洗濯せんたくgiặt giũ
掃除そうじdọn dẹp

Tình trạng (4)

Từ vựngCách đọcNghĩa
低血糖ていけっとうHạ đường huyết
高血糖こうけっとうTăng đường huyết
不穏ふおんBồn chồn/Kích động
発語はつごPhát âm/Nói

Sinh hoạt (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
買い物代行かいものだいこうđi chợ hộ
散歩さんぽđi dạo
レクリエーションれくりえーしょんhoạt động giải trí

Hành chính (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
介護保険かいごほけんbảo hiểm điều dưỡng
契約書けいやくしょhợp đồng
同意書どういしょgiấy đồng ý

Vật liệu (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
介護食かいごしょくThức ăn điều dưỡng
とろみ剤とろみざいChất làm đặc (thức ăn)
嚥下補助食品えんげほじょしょくひんThực phẩm hỗ trợ nuốt

Khác (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
QOLきゅーおーえるChất lượng cuộc sống (Quality of Life)
ADLえーでぃーえるHoạt động sinh hoạt hàng ngày (Activities of Daily Living)
IADLあいえーでぃーえるHoạt động sinh hoạt hàng ngày phức tạp (Instrumental Activities of Daily Living)

Mục tiêu (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
QOL向上キューオーエルこうじょうNâng cao chất lượng cuộc sống (QOL)
ADL維持エーディーエルいじDuy trì hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL)
IADL向上アイエーディーエルこうじょうNâng cao hoạt động sinh hoạt có công cụ (IADL)

Thái độ (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
個別ケアこべつけあChăm sóc cá nhân hóa
自己決定じこけっていTự quyết định

Dịch vụ (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
生活援助サービスせいかつえんじょサービスDịch vụ hỗ trợ sinh hoạt
身体介護サービスしんたいかいごサービスDịch vụ chăm sóc thân thể

Phòng ngừa (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
脱水予防だっすいよぼうPhòng ngừa mất nước
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →

Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.