Từ vựng chuyên ngành Xây dựng 建設
483 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.
483 từ
Thao tác (88)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 測る | はかる | Đo đạc |
| 運ぶ | はこぶ | Vận chuyển |
| 組み立てる | くみたてる | Lắp ráp |
| 解体する | かいたいする | Tháo dỡ |
| 掘る | ほる | Đào |
| 埋める | うめる | Chôn lấp |
| 塗る | ぬる | Sơn, quét |
| 削る | けずる | Gọt, bào |
| 切る | きる | Cắt |
| 貼る | はる | Dán |
| 固定する | こていする | Cố định |
| 締め付ける | しめつける | Siết chặt |
| 緩める | ゆるめる | Nới lỏng |
| 持ち上げる | もちあげる | Nâng lên |
| 下ろす | おろす | Hạ xuống |
| 溶接 | ようせつ | Hàn |
| 研磨 | けんま | Mài, đánh bóng |
| 清掃 | せいそう | Dọn dẹp |
| 点検 | てんけん | Kiểm tra, bảo dưỡng |
| 確認 | かくにん | Xác nhận |
| 養生 | ようじょう | Bảo vệ, che chắn |
| 配管 | はいかん | Lắp đặt đường ống |
| 配線 | はいせん | Lắp đặt đường dây điện |
| 加工する | かこうする | Gia công, chế biến |
| 設置する | せっちする | Lắp đặt, cài đặt |
| 調整する | ちょうせいする | Điều chỉnh |
| 修理する | しゅうりする | Sửa chữa |
| 交換する | こうかんする | Thay thế |
| 積み込む | つみこむ | Chất lên |
| 積み下ろす | つみおろす | Dỡ xuống |
| 研ぐ | とぐ | Mài sắc |
| 拭く | ふく | Lau chùi |
| 磨く | みがく | Đánh bóng |
| 敷く | しく | Trải, lát |
| 打ち込む | うちこむ | Đóng vào, cắm vào |
| 剥がす | はがす | Bóc, gỡ |
| 接着する | せっちゃくする | Dán, kết dính |
| 仕上げる | しあげる | Hoàn thiện |
| 墨出し | すみだし | Đánh dấu, vạch đường |
| 型枠を組む | かたわくをくむ | Lắp dựng cốp pha |
| 鉄筋を組む | てっきんをくむ | Buộc thép |
| コンクリートを打つ | コンクリートをうつ | Đổ bê tông |
| 補修する | ほしゅうする | Sửa chữa, phục hồi |
| 運搬する | うんぱんする | Vận chuyển |
| 搬入する | はんにゅうする | Chuyển vào |
| 搬出する | はんしゅつする | Chuyển ra |
| 吊り上げる | つりあげる | Nâng lên bằng cẩu |
| 吊り下ろす | つりおろす | Hạ xuống bằng cẩu |
| 取り付ける | とりつける | Lắp đặt, gắn vào |
| 取り外す | とりはずす | Tháo ra |
| 測定する | そくていする | Đo đạc |
| 記録する | きろくする | Ghi chép |
| 配筋 | はいきん | Bố trí thép |
| 打設 | だせつ | Đổ bê tông |
| 左官 | さかん | Trát vữa, làm thợ hồ |
| 塗装 | とそう | Sơn, quét sơn |
| 防水 | ぼうすい | Chống thấm |
| 断熱 | だんねつ | Cách nhiệt |
| 足場を組む | あしばをくむ | Dựng giàn giáo |
| 埋め戻す | うめもどす | Lấp đất lại |
| 型枠を外す | かたわくをはずす | Tháo cốp pha |
| 掘り下げる | ほりさげる | Đào sâu xuống |
| 積み重ねる | つみかさねる | Chất chồng lên |
| 仮置き | かりおき | Đặt tạm |
| 仮止め | かりどめ | Cố định tạm thời |
| 片付ける | かたづける | Dọn dẹp, sắp xếp |
| 分別する | ぶんべつする | Phân loại (rác) |
| 廃棄する | はいきする | Vứt bỏ, thải bỏ |
| 資材搬入 | しざいはんにゅう | Vận chuyển vật tư vào |
| 資材搬出 | しざいはんしゅつ | Vận chuyển vật tư ra |
| 残土処理 | ざんどしょり | Xử lý đất thừa |
| 撤去する | てっきょする | Tháo dỡ, di dời |
| 地盤改良 | じばんかいりょう | Cải tạo nền đất |
| 杭打ち | くいうち | Đóng cọc |
| 清掃する | せいそうする | Dọn dẹp, vệ sinh |
| 点検する | てんけんする | Kiểm tra, rà soát |
| 切断する | せつだんする | Cắt, xẻ |
| 溶接する | ようせつする | Hàn |
| 配線する | はいせんする | Lắp đặt dây điện |
| 配管する | はいかんする | Lắp đặt ống nước/khí |
| 塗装する | とそうする | Sơn |
| 防水する | ぼうすいする | Chống thấm |
| 断熱する | だんねつする | Cách nhiệt |
| 養生する | ようじょうする | Bảo dưỡng, che chắn |
| 操作する | そうさする | Thao tác, vận hành |
| 起動する | きどうする | Khởi động |
| 停止する | ていしする | Dừng lại |
| 測量 | そくりょう | Khảo sát, đo đạc |
An toàn (84)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 安全第一 | あんぜんだいいち | An toàn là trên hết |
| 危険 | きけん | Nguy hiểm |
| 注意 | ちゅうい | Chú ý |
| 警告 | けいこく | Cảnh báo |
| 避難 | ひなん | Sơ tán |
| 災害 | さいがい | Tai nạn, thiên tai |
| 事故 | じこ | Tai nạn |
| 報告 | ほうこく | Báo cáo |
| 指示 | しじ | Chỉ thị, hướng dẫn |
| 連絡 | れんらく | Liên lạc |
| 立ち入り禁止 | たちいりきんし | Cấm vào |
| 火気厳禁 | かきげんきん | Cấm lửa |
| 保護具 | ほごぐ | Dụng cụ bảo hộ |
| 緊急時 | きんきゅうじ | Trường hợp khẩn cấp |
| 応急処置 | おうきゅうしょち | Sơ cứu |
| 転倒 | てんとう | Ngã, vấp |
| 墜落 | ついらく | Ngã từ trên cao |
| 感電 | かんでん | Điện giật |
| 熱中症 | ねっちゅうしょう | Sốc nhiệt |
| ヒヤリハット | ひやりはっと | Suýt gặp tai nạn |
| 安全通路 | あんぜんつうろ | Lối đi an toàn |
| 安全標識 | あんぜんひょうしき | Biển báo an toàn |
| 安全確認 | あんぜんかくにん | Kiểm tra an toàn |
| 危険予知 | きけんよち | Dự đoán nguy hiểm |
| 指差し呼称 | ゆびさしこしょう | Chỉ và gọi tên (quy tắc an toàn) |
| 安全ベスト | あんぜんベスト | Áo phản quang |
| 救急箱 | きゅうきゅうばこ | Hộp cứu thương |
| 消火器 | しょうかき | Bình chữa cháy |
| 避難経路 | ひなんけいろ | Lối thoát hiểm |
| 危険物 | きけんぶつ | Vật liệu nguy hiểm |
| 高所作業 | こうしょさぎょう | Làm việc trên cao |
| 挟まれ | はさまれ | Nguy hiểm kẹt, kẹp |
| 巻き込まれ | まきこまれ | Nguy hiểm bị cuốn vào |
| 足元注意 | あしもとちゅうい | Cẩn thận bước chân |
| 整理整頓 | せいりせいとん | Sắp xếp gọn gàng |
| 墜落制止用器具 | ついらくせいしようきぐ | Thiết bị chống rơi |
| 防護服 | ぼうごふく | Quần áo bảo hộ |
| 安全衛生 | あんぜんえいせい | An toàn vệ sinh lao động |
| 危険箇所 | きけんかしょ | Vị trí nguy hiểm |
| KY活動 | KYかつどう | Hoạt động dự đoán nguy hiểm |
| リスクアセスメント | リスクアセスメント | Đánh giá rủi ro |
| 安全帯フック | あんぜんたいフック | Móc dây an toàn |
| 墜落防止ネット | ついらくぼうしネット | Lưới chống rơi |
| 感電防止 | かんでんぼうし | Phòng chống điện giật |
| 酸欠 | さんけつ | Thiếu oxy |
| 換気 | かんき | Thông gió |
| 防火 | ぼうか | Phòng cháy |
| 防護柵 | ぼうごさく | Hàng rào bảo vệ |
| 立ち入り禁止区域 | たちいりきんしくいき | Khu vực cấm vào |
| 作業開始前点検 | さぎょうかいしまえテンケン | Kiểm tra trước khi làm việc |
| 安全管理 | あんぜんかんり | Quản lý an toàn |
| 作業主任者 | さぎょうしゅにんしゃ | Người phụ trách công việc |
| 安全管理者 | あんぜんかんりしゃ | Người quản lý an toàn |
| 危険作業 | きけんさぎょう | Công việc nguy hiểm |
| フルハーネス | フルハーネス | Dây an toàn toàn thân |
| 火災報知器 | かさいほうちき | Thiết bị báo cháy |
| 消火栓 | しょうかせん | Trụ cứu hỏa |
| 非常口 | ひじょうぐち | Lối thoát hiểm |
| 避難訓練 | ひなんくんれん | Diễn tập sơ tán |
| 安全大会 | あんぜんたいかい | Hội nghị an toàn |
| 安全教育 | あんぜんきょういく | Huấn luyện an toàn |
| 墜落防止 | ついらくぼうし | Phòng chống rơi ngã |
| 転落防止 | てんらくぼうし | Phòng chống vật rơi |
| 足元不注意 | あしもとふちゅうい | Bất cẩn bước chân |
| 作業手順 | さぎょうてじゅん | Trình tự công việc |
| 作業標準 | さぎょうひょうじゅん | Tiêu chuẩn công việc |
| KYシート | ケーワイシート | Phiếu KY (Dự đoán nguy hiểm) |
| 危険源 | きけんげん | Nguồn nguy hiểm |
| リスク | リスク | Rủi ro |
| 対策 | たいさく | Biện pháp đối phó |
| 防塵マスク | ぼうじんマスク | Khẩu trang chống bụi |
| 手袋 | てぶくろ | Găng tay |
| 防音保護具 | ぼうおんほごぐ | Thiết bị bảo vệ thính giác |
| 緊急停止 | きんきゅうていし | Dừng khẩn cấp |
| 危険予知訓練 | きけんよちくんれん | Huấn luyện dự đoán nguy hiểm (KYT) |
| 避難場所 | ひなんばしょ | Nơi lánh nạn |
| 火元責任者 | ひもとせきにんしゃ | Người phụ trách phòng cháy |
| 安全確認ヨシ! | あんぜんかくにんヨシ! | Kiểm tra an toàn, OK! (hô ứng) |
| 作業通路 | さぎょうつうろ | Lối đi làm việc |
| 酸欠防止 | さんけつぼうし | Phòng chống thiếu oxy |
| 保護帽 | ほごぼう | Mũ cứng (hard hat) |
| 安全衛生管理 | あんぜんえいせいかんり | Quản lý an toàn vệ sinh lao động |
| 不具合 | ふぐあい | Lỗi, sự cố, khiếm khuyết |
| 費用 | ひよう | Chi phí |
Dụng cụ (78)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ハンマー | はんまー | Búa |
| ドライバー | どらいばー | Tua vít |
| ペンチ | ぺんち | Kìm |
| スパナ | すぱな | Cờ lê |
| メジャー | めじゃー | Thước dây |
| ノコギリ | のこぎり | Cưa |
| カッター | かったー | Dao cắt |
| 電動ドリル | でんどうどりる | Máy khoan điện |
| ヘルメット | へるめっと | Mũ bảo hiểm |
| 安全帯 | あんぜんたい | Dây an toàn |
| 軍手 | ぐんて | Găng tay vải |
| 安全靴 | あんぜんぐつ | Giày bảo hộ |
| ゴーグル | ごーぐる | Kính bảo hộ |
| マスク | ますく | Khẩu trang |
| 脚立 | きゃたつ | Thang gấp |
| 一輪車 | いちりんしゃ | Xe cút kít |
| スコップ | すこっぷ | Xẻng |
| つるはし | つるはし | Cuốc chim |
| バール | ばーる | Xà beng |
| 水準器 | すいじゅんき | Thước thủy |
| レーザー墨出し器 | レーザーすみだしき | Máy cân bằng laser |
| グラインダー | グラインダー | Máy mài |
| インパクトドライバー | インパクトドライバー | Máy vặn vít dùng pin |
| モンキーレンチ | モンキーレンチ | Mỏ lết |
| プライヤー | プライヤー | Kìm (đa năng) |
| 電動丸ノコ | でんどうまるのこ | Máy cưa đĩa điện |
| サンダー | サンダー | Máy chà nhám |
| タッカー | タッカー | Súng bắn ghim |
| コーキングガン | コーキングガン | Súng bắn keo silicon |
| ローラー | ローラー | Con lăn (sơn) |
| ハケ | ハケ | Chổi sơn |
| コテ | コテ | Bay (xây dựng) |
| パイプレンチ | パイプレンチ | Mỏ lết ống |
| 墨つぼ | すみつぼ | Hộp mực đánh dấu |
| 差し金 | さしがね | Thước vuông góc |
| チョークライン | チョークライン | Dây mực |
| バケツ | バケツ | Xô, thùng |
| ほうき | ほうき | Chổi |
| ちりとり | ちりとり | Đồ hốt rác |
| 台車 | だいしゃ | Xe đẩy hàng |
| チェーンブロック | チェーンブロック | Ròng rọc xích |
| レバーブロック | レバーブロック | Kích tay |
| タガネ | タガネ | Đục |
| ヤスリ | ヤスリ | Giũa |
| ノギス | ノギス | Thước kẹp |
| マイクロメーター | マイクロメーター | Panme |
| 電動カンナ | でんどうカンナ | Máy bào điện |
| ジグソー | ジグソー | Máy cưa lọng |
| ルーター | ルーター | Máy phay |
| 高圧洗浄機 | こうあつせんじょうき | Máy rửa áp lực cao |
| 発電機 | はつでんき | Máy phát điện |
| 集塵機 | しゅうじんき | Máy hút bụi công nghiệp |
| コンプレッサー | コンプレッサー | Máy nén khí |
| レーザー距離計 | レーザーきょりけい | Máy đo khoảng cách laser |
| バイブレーター | バイブレーター | Máy đầm dùi bê tông |
| 左官ゴテ | さかんゴテ | Bay thợ hồ |
| クランプ | クランプ | Kẹp |
| ジャッキ | ジャッキ | Con đội/Kích |
| トランシット | トランシット | Máy kinh vĩ |
| セオドライト | セオドライト | Máy toàn đạc điện tử |
| チェーンソー | チェーンソー | Máy cưa xích |
| ミキサー | ミキサー | Máy trộn (bê tông) |
| ポンプ | ポンプ | Máy bơm |
| ウインチ | ウインチ | Tời kéo |
| ベルトサンダー | ベルトサンダー | Máy chà nhám dây |
| コンクリートカッター | コンクリートカッター | Máy cắt bê tông |
| アスファルトカッター | アスファルトカッター | Máy cắt nhựa đường |
| ハンドリフト | ハンドリフト | Xe nâng tay |
| 溶接機 | ようせつき | Máy hàn |
| ガスバーナー | ガスバーナー | Đèn khò gas |
| カッターナイフ | カッターナイフ | Dao rọc giấy/đa năng |
| ドリル | ドリル | Máy khoan |
| 送風機 | そうふうき | Máy thổi khí |
| 投光器 | とうこうき | Đèn pha/chiếu sáng |
| ワイヤーカッター | ワイヤーカッター | Kìm cắt dây |
| ニッパー | ニッパー | Kìm cắt |
| トルクレンチ | トルクレンチ | Cờ lê lực |
| 高所作業台 | こうしょさぎょうだい | Sàn thao tác trên cao |
Vật liệu (43)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| コンクリート | こんくりーと | Bê tông |
| 鉄筋 | てっきん | Thép cây, cốt thép |
| 木材 | もくざい | Gỗ |
| レンガ | れんが | Gạch |
| セメント | せめんと | Xi măng |
| 砂 | すな | Cát |
| 砂利 | じゃり | Sỏi |
| 塗料 | とりょう | Sơn |
| パイプ | ぱいぷ | Ống |
| ボルト | ぼると | Bu lông |
| ナット | なっと | Đai ốc |
| 釘 | くぎ | Đinh |
| ネジ | ねじ | Vít |
| ワイヤー | わいやー | Dây cáp |
| シート | しーと | Tấm bạt, tấm phủ |
| 石 | いし | Đá |
| タイル | タイル | Gạch men |
| ガラス | ガラス | Kính |
| 断熱材 | だんねつざい | Vật liệu cách nhiệt |
| 接着剤 | せっちゃくざい | Chất kết dính, keo |
| モルタル | モルタル | Vữa |
| アスファルト | アスファルト | Nhựa đường |
| 石膏ボード | せっこうボード | Tấm thạch cao |
| 合板 | ごうはん | Gỗ dán |
| 鋼材 | こうざい | Vật liệu thép |
| 塩ビ管 | えんびかん | Ống nhựa PVC |
| 防水シート | ぼうすいシート | Tấm chống thấm |
| パテ | パテ | Bột trét, matit |
| シーリング材 | シーリングざい | Vật liệu trám khe |
| 養生テープ | ようじょうテープ | Băng keo bảo vệ |
| 土 | つち | Đất |
| 砕石 | さいせき | Đá dăm |
| アスファルト合材 | アスファルトごうざい | Hỗn hợp nhựa đường |
| コンクリート二次製品 | コンクリートにじせいひん | Sản phẩm bê tông đúc sẵn |
| ALC板 | エーエルシーばん | Tấm ALC (bê tông nhẹ) |
| サイディング | サイディング | Tấm ốp tường ngoài |
| 屋根材 | やねざい | Vật liệu lợp mái |
| フローリング | フローリング | Sàn gỗ |
| 壁紙 | かべがみ | Giấy dán tường |
| 土嚢 | どのう | Bao cát |
| 吸音材 | きゅうおんざい | Vật liệu hút âm |
| 防水材 | ぼうすいざい | Vật liệu chống thấm |
| 溶剤 | ようざい | Dung môi |
Quy trình (34)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 工程管理 | こうていかんり | Quản lý tiến độ |
| 品質管理 | ひんしつかんり | Quản lý chất lượng |
| 進捗状況 | しんちょくじょうきょう | Tình hình tiến độ |
| 段取り | だんどり | Sắp đặt, chuẩn bị công việc |
| 仮設 | かせつ | Tạm thời (cấu trúc) |
| 着工 | ちゃっこう | Khởi công |
| 竣工 | しゅんこう | Hoàn thành công trình |
| 引き渡し | ひきわたし | Bàn giao |
| 施工 | せこう | Thi công |
| 計画 | けいかく | Kế hoạch |
| 設計 | せっけい | Thiết kế |
| 見積もり | みつもり | Báo giá, ước tính |
| 発注 | はっちゅう | Đặt hàng |
| 納品 | のうひん | Giao hàng |
| 検収 | けんしゅう | Kiểm tra và nghiệm thu hàng |
| 承認 | しょうにん | Phê duyệt |
| 申請 | しんせい | Đăng ký, xin phép |
| 提出 | ていしゅつ | Nộp, trình |
| 変更 | へんこう | Thay đổi |
| 中止 | ちゅうし | Tạm dừng, hủy bỏ |
| 進捗管理 | しんちょくかんり | Quản lý tiến độ |
| 検査項目 | けんさこうもく | Hạng mục kiểm tra |
| 作業手順書 | さぎょうてじゅんしょ | Tài liệu hướng dẫn quy trình làm việc |
| 終礼 | しゅうれい | Họp cuối ngày |
| 作業指示 | さぎょうしじ | Chỉ thị công việc |
| 作業計画 | さぎょうけいかく | Kế hoạch công việc |
| 仮設工事 | かせつこうじ | Công trình tạm thời |
| 本工事 | ほんこうじ | Công trình chính |
| 試運転 | しうんてん | Chạy thử |
| 竣工検査 | しゅんこうけんさ | Kiểm tra hoàn thành công trình |
| 図面確認 | ずめんかくにん | Xác nhận bản vẽ |
| 資材発注 | しざいはっちゅう | Đặt hàng vật tư |
| 残業申請 | ざんぎょうしんせい | Đơn xin làm thêm giờ |
| 休暇申請 | きゅうかしんせい | Đơn xin nghỉ phép |
Giao tiếp (29)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 打ち合わせ | うちあわせ | Họp, thảo luận |
| 相談 | そうだん | Thảo luận, tham khảo |
| 質問 | しつもん | Câu hỏi |
| 返事 | へんじ | Trả lời |
| 朝礼 | ちょうれい | Họp buổi sáng |
| 了解しました | りょうかいしました | Đã hiểu rồi (lịch sự) |
| 申し訳ございません | もうしわけございません | Tôi rất xin lỗi (lịch sự) |
| お疲れ様です | おつかれさまです | Chào (khi gặp đồng nghiệp), cảm ơn đã vất vả |
| ご安全に | ごあんぜんに | Chúc an toàn (trước khi làm việc) |
| 手伝いましょうか | てつだいましょうか | Tôi giúp một tay nhé? |
| お願いします | おねがいします | Làm ơn, xin vui lòng |
| すみません | すみません | Xin lỗi, làm ơn |
| ありがとうございます | ありがとうございます | Cảm ơn |
| お先に失礼します | おさきにしつれいします | Xin phép về trước |
| ご苦労様です | ごくろうさまです | Cảm ơn vì đã vất vả |
| 承知いたしました | しょうちいたしました | Tôi đã hiểu/tiếp thu rồi |
| 何か問題ありますか | なにかもんだいありますか | Có vấn đề gì không? |
| 問題ありません | もんだいありません | Không có vấn đề gì |
| 作業員 | さぎょういん | Công nhân |
| 監督 | かんとく | Giám sát, đốc công |
| ご協力ありがとうございます | ごきょうりょくありがとうございます | Cảm ơn sự hợp tác của quý vị |
| お手数をおかけします | おてすうをおかけします | Xin lỗi đã làm phiền |
| 少々お待ちください | しょうしょうおまちください | Xin vui lòng chờ một lát |
| 確認いたします | かくにんいたします | Tôi sẽ xác nhận (kính ngữ) |
| 指示をお願いします | しじをおねがいします | Xin hãy chỉ thị |
| 何かお手伝いできることはありますか | なにかおてつだいできることはありますか | Tôi có thể giúp gì không? |
| 報告します | ほうこくします | Tôi sẽ báo cáo |
| 連絡します | れんらくします | Tôi sẽ liên lạc/thông báo |
| 質問があります | しつもんがあります | Tôi có câu hỏi |
Quản lý (28)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 施工計画 | せこうけいかく | Kế hoạch thi công |
| 品質基準 | ひんしつきじゅん | Tiêu chuẩn chất lượng |
| 検査基準 | けんさきじゅん | Tiêu chuẩn kiểm tra |
| 安全基準 | あんぜんきじゅん | Tiêu chuẩn an toàn |
| 予算 | よさん | Ngân sách |
| 納期 | のうき | Thời hạn giao hàng |
| 工期 | こうき | Thời gian thi công |
| 残業時間 | ざんぎょうじかん | Thời gian làm thêm |
| 出勤 | しゅっきん | Đi làm |
| 退勤 | たいきん | Tan làm |
| 勤怠 | きんたい | Chấm công |
| 休憩時間 | きゅうけいじかん | Thời gian nghỉ giải lao |
| 作業時間 | さぎょうじかん | Thời gian làm việc |
| シフト | シフト | Ca làm việc |
| 休日 | きゅうじつ | Ngày nghỉ |
| 有給休暇 | ゆうきゅうきゅうか | Nghỉ phép có lương |
| 残業手当 | ざんぎょうてあて | Phụ cấp làm thêm |
| 通勤手当 | つうきんてあて | Phụ cấp đi lại |
| 社会保険 | しゃかいほけん | Bảo hiểm xã hội |
| 雇用保険 | こようほけん | Bảo hiểm thất nghiệp |
| 労災保険 | ろうさいほけん | Bảo hiểm tai nạn lao động |
| 健康診断 | けんこうしんだん | Khám sức khỏe định kỳ |
| 入社 | にゅうしゃ | Vào công ty |
| 退職 | たいしょく | Nghỉ việc |
| 研修 | けんしゅう | Huấn luyện, đào tạo |
| 改善 | かいぜん | Cải thiện |
| 是正処置 | ぜせいしょち | Biện pháp khắc phục |
| 予防処置 | よぼうしょち | Biện pháp phòng ngừa |
Giấy tờ (26)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 図面 | ずめん | Bản vẽ |
| 仕様書 | しようしょ | Bản đặc tả kỹ thuật |
| 作業指示書 | さぎょうしじしょ | Phiếu chỉ thị công việc |
| 日報 | にっぽう | Báo cáo ngày |
| 報告書 | ほうこくしょ | Báo cáo |
| 許可証 | きょかしょう | Giấy phép |
| 見積書 | みつもりしょ | Bảng báo giá |
| 請求書 | せいきゅうしょ | Hóa đơn, phiếu yêu cầu thanh toán |
| 契約書 | けいやくしょ | Hợp đồng |
| 作業計画書 | さぎょうけいかくしょ | Kế hoạch công việc |
| 点検記録 | てんけんきろく | Biên bản kiểm tra |
| 工程表 | こうていひょう | Bảng tiến độ công việc |
| 資材リスト | しざいリスト | Danh sách vật tư |
| 災害報告書 | さいがいほうこくしょ | Báo cáo tai nạn/sự cố |
| 作業許可証 | さぎょうきょかしょう | Giấy phép làm việc |
| 就業規則 | しゅうぎょうきそく | Quy tắc làm việc |
| 申請書 | しんせいしょ | Đơn đăng ký |
| 届出 | とどけで | Thông báo, trình báo |
| 許可 | きょか | Sự cho phép |
| 安全日報 | あんぜんにっぽう | Báo cáo an toàn hàng ngày |
| 安全衛生計画書 | あんぜんえいせいけいかくしょ | Kế hoạch an toàn vệ sinh lao động |
| 作業日報 | さぎょうにっぽう | Báo cáo công việc hàng ngày |
| ヒヤリハット報告書 | ヒヤリハットほうこくしょ | Báo cáo suýt xảy ra tai nạn |
| 点検表 | てんけんひょう | Bảng kiểm tra |
| 変更届 | へんこうとどけ | Đơn/giấy báo thay đổi |
| 完了報告書 | かんりょうほうこくしょ | Báo cáo hoàn thành |
Cấu trúc (22)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 基礎 | きそ | Nền móng |
| 柱 | はしら | Cột |
| 壁 | かべ | Tường |
| 屋根 | やね | Mái nhà |
| 床 | ゆか | Sàn nhà |
| 天井 | てんじょう | Trần nhà |
| 足場 | あしば | Giàn giáo |
| 掘削 | くっさく | Đào đất |
| 盛土 | もりど | Đắp đất, đắp nền |
| 地盤 | じばん | Nền đất, địa chất |
| 杭 | くい | Cọc (móng) |
| 型枠 | かたわく | Cốp pha |
| 鉄骨 | てっこつ | Khung thép |
| 躯体 | くたい | Khung sườn (công trình) |
| 外壁 | がいへき | Tường ngoài |
| 内壁 | ないへき | Tường trong |
| 間仕切り | まじきり | Vách ngăn |
| 階段 | かいだん | Cầu thang |
| 給排水 | きゅうはいすい | Cấp thoát nước |
| 空調 | くうちょう | Điều hòa không khí |
| 電気設備 | でんきせつび | Thiết bị điện |
| 通信設備 | つうしんせつび | Thiết bị viễn thông |
Công việc (14)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 作業 | さぎょう | Công việc, thao tác |
| 工程 | こうてい | Quy trình, công đoạn |
| 検査 | けんさ | Kiểm tra, thanh tra |
| 完了 | かんりょう | Hoàn thành |
| 職長 | しょくちょう | Quản đốc, tổ trưởng |
| 協力会社 | きょうりょくがいしゃ | Công ty đối tác, nhà thầu phụ |
| 元請け | もとうけ | Nhà thầu chính |
| 下請け | したうけ | Nhà thầu phụ |
| 休憩 | きゅうけい | Nghỉ giải lao |
| 残業 | ざんぎょう | Làm thêm giờ |
| 担当者 | たんとうしゃ | Người phụ trách |
| 責任者 | せきにんしゃ | Người chịu trách nhiệm |
| 資格 | しかく | Chứng chỉ, bằng cấp |
| 免許 | めんきょ | Giấy phép, bằng lái |
Máy móc (11)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 重機 | じゅうき | Máy móc hạng nặng |
| クレーン | クレーン | Cần cẩu |
| フォークリフト | フォークリフト | Xe nâng |
| バックホー | バックホー | Máy xúc |
| ダンプカー | ダンプカー | Xe ben |
| ロードローラー | ロードローラー | Xe lu |
| ブルドーザー | ブルドーザー | Máy ủi |
| ショベルカー | ショベルカー | Máy xúc |
| ミキサー車 | ミキサーしゃ | Xe trộn bê tông |
| ポンプ車 | ポンプしゃ | Xe bơm bê tông |
| 高所作業車 | こうしょさぎょうしゃ | Xe nâng người làm việc trên cao |
Bộ phận (8)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 軒 | のき | Mái hiên |
| 破風 | はふ | Mái hồi (phần tam giác ở đầu hồi) |
| 樋 | とい | Máng xối |
| 換気口 | かんきこう | Lỗ thông gió |
| 点検口 | てんけんこう | Cửa kiểm tra/thăm |
| 配電盤 | はいでんばん | Tủ phân phối điện |
| 分電盤 | ぶんでんばん | Bảng cầu dao điện |
| 給湯器 | きゅうとうき | Máy nước nóng |
Vị trí (6)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 作業場 | さぎょうば | Khu vực làm việc |
| 休憩所 | きゅうけいじょ | Phòng nghỉ |
| 事務所 | じむしょ | Văn phòng |
| 倉庫 | そうこ | Nhà kho |
| 出入口 | でいりぐち | Lối ra vào |
| 通路 | つうろ | Lối đi |
Môi trường (5)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 騒音 | そうおん | Tiếng ồn |
| 振動 | しんどう | Rung động |
| 粉塵 | ふんじん | Bụi mịn |
| 悪臭 | あくしゅう | Mùi hôi |
| 環境対策 | かんきょうたいさく | Biện pháp bảo vệ môi trường |
Kết cấu (4)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 梁 | はり | Dầm |
| 窓 | まど | Cửa sổ |
| ドア | ドア | Cửa ra vào |
| 手すり | てすり | Tay vịn |
Địa điểm (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 現場 | げんば | Công trường |
Đo lường (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 下げ振り | さげふり | Dây dọi |
Chất lượng (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 品質検査 | ひんしつけんさ | Kiểm tra chất lượng |
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →
Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.