Từ vựng chuyên ngành Xây dựng 建設

483 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.

483 từ

Thao tác (88)

Từ vựngCách đọcNghĩa
測るはかるĐo đạc
運ぶはこぶVận chuyển
組み立てるくみたてるLắp ráp
解体するかいたいするTháo dỡ
掘るほるĐào
埋めるうめるChôn lấp
塗るぬるSơn, quét
削るけずるGọt, bào
切るきるCắt
貼るはるDán
固定するこていするCố định
締め付けるしめつけるSiết chặt
緩めるゆるめるNới lỏng
持ち上げるもちあげるNâng lên
下ろすおろすHạ xuống
溶接ようせつHàn
研磨けんまMài, đánh bóng
清掃せいそうDọn dẹp
点検てんけんKiểm tra, bảo dưỡng
確認かくにんXác nhận
養生ようじょうBảo vệ, che chắn
配管はいかんLắp đặt đường ống
配線はいせんLắp đặt đường dây điện
加工するかこうするGia công, chế biến
設置するせっちするLắp đặt, cài đặt
調整するちょうせいするĐiều chỉnh
修理するしゅうりするSửa chữa
交換するこうかんするThay thế
積み込むつみこむChất lên
積み下ろすつみおろすDỡ xuống
研ぐとぐMài sắc
拭くふくLau chùi
磨くみがくĐánh bóng
敷くしくTrải, lát
打ち込むうちこむĐóng vào, cắm vào
剥がすはがすBóc, gỡ
接着するせっちゃくするDán, kết dính
仕上げるしあげるHoàn thiện
墨出しすみだしĐánh dấu, vạch đường
型枠を組むかたわくをくむLắp dựng cốp pha
鉄筋を組むてっきんをくむBuộc thép
コンクリートを打つコンクリートをうつĐổ bê tông
補修するほしゅうするSửa chữa, phục hồi
運搬するうんぱんするVận chuyển
搬入するはんにゅうするChuyển vào
搬出するはんしゅつするChuyển ra
吊り上げるつりあげるNâng lên bằng cẩu
吊り下ろすつりおろすHạ xuống bằng cẩu
取り付けるとりつけるLắp đặt, gắn vào
取り外すとりはずすTháo ra
測定するそくていするĐo đạc
記録するきろくするGhi chép
配筋はいきんBố trí thép
打設だせつĐổ bê tông
左官さかんTrát vữa, làm thợ hồ
塗装とそうSơn, quét sơn
防水ぼうすいChống thấm
断熱だんねつCách nhiệt
足場を組むあしばをくむDựng giàn giáo
埋め戻すうめもどすLấp đất lại
型枠を外すかたわくをはずすTháo cốp pha
掘り下げるほりさげるĐào sâu xuống
積み重ねるつみかさねるChất chồng lên
仮置きかりおきĐặt tạm
仮止めかりどめCố định tạm thời
片付けるかたづけるDọn dẹp, sắp xếp
分別するぶんべつするPhân loại (rác)
廃棄するはいきするVứt bỏ, thải bỏ
資材搬入しざいはんにゅうVận chuyển vật tư vào
資材搬出しざいはんしゅつVận chuyển vật tư ra
残土処理ざんどしょりXử lý đất thừa
撤去するてっきょするTháo dỡ, di dời
地盤改良じばんかいりょうCải tạo nền đất
杭打ちくいうちĐóng cọc
清掃するせいそうするDọn dẹp, vệ sinh
点検するてんけんするKiểm tra, rà soát
切断するせつだんするCắt, xẻ
溶接するようせつするHàn
配線するはいせんするLắp đặt dây điện
配管するはいかんするLắp đặt ống nước/khí
塗装するとそうするSơn
防水するぼうすいするChống thấm
断熱するだんねつするCách nhiệt
養生するようじょうするBảo dưỡng, che chắn
操作するそうさするThao tác, vận hành
起動するきどうするKhởi động
停止するていしするDừng lại
測量そくりょうKhảo sát, đo đạc

An toàn (84)

Từ vựngCách đọcNghĩa
安全第一あんぜんだいいちAn toàn là trên hết
危険きけんNguy hiểm
注意ちゅういChú ý
警告けいこくCảnh báo
避難ひなんSơ tán
災害さいがいTai nạn, thiên tai
事故じこTai nạn
報告ほうこくBáo cáo
指示しじChỉ thị, hướng dẫn
連絡れんらくLiên lạc
立ち入り禁止たちいりきんしCấm vào
火気厳禁かきげんきんCấm lửa
保護具ほごぐDụng cụ bảo hộ
緊急時きんきゅうじTrường hợp khẩn cấp
応急処置おうきゅうしょちSơ cứu
転倒てんとうNgã, vấp
墜落ついらくNgã từ trên cao
感電かんでんĐiện giật
熱中症ねっちゅうしょうSốc nhiệt
ヒヤリハットひやりはっとSuýt gặp tai nạn
安全通路あんぜんつうろLối đi an toàn
安全標識あんぜんひょうしきBiển báo an toàn
安全確認あんぜんかくにんKiểm tra an toàn
危険予知きけんよちDự đoán nguy hiểm
指差し呼称ゆびさしこしょうChỉ và gọi tên (quy tắc an toàn)
安全ベストあんぜんベストÁo phản quang
救急箱きゅうきゅうばこHộp cứu thương
消火器しょうかきBình chữa cháy
避難経路ひなんけいろLối thoát hiểm
危険物きけんぶつVật liệu nguy hiểm
高所作業こうしょさぎょうLàm việc trên cao
挟まれはさまれNguy hiểm kẹt, kẹp
巻き込まれまきこまれNguy hiểm bị cuốn vào
足元注意あしもとちゅういCẩn thận bước chân
整理整頓せいりせいとんSắp xếp gọn gàng
墜落制止用器具ついらくせいしようきぐThiết bị chống rơi
防護服ぼうごふくQuần áo bảo hộ
安全衛生あんぜんえいせいAn toàn vệ sinh lao động
危険箇所きけんかしょVị trí nguy hiểm
KY活動KYかつどうHoạt động dự đoán nguy hiểm
リスクアセスメントリスクアセスメントĐánh giá rủi ro
安全帯フックあんぜんたいフックMóc dây an toàn
墜落防止ネットついらくぼうしネットLưới chống rơi
感電防止かんでんぼうしPhòng chống điện giật
酸欠さんけつThiếu oxy
換気かんきThông gió
防火ぼうかPhòng cháy
防護柵ぼうごさくHàng rào bảo vệ
立ち入り禁止区域たちいりきんしくいきKhu vực cấm vào
作業開始前点検さぎょうかいしまえテンケンKiểm tra trước khi làm việc
安全管理あんぜんかんりQuản lý an toàn
作業主任者さぎょうしゅにんしゃNgười phụ trách công việc
安全管理者あんぜんかんりしゃNgười quản lý an toàn
危険作業きけんさぎょうCông việc nguy hiểm
フルハーネスフルハーネスDây an toàn toàn thân
火災報知器かさいほうちきThiết bị báo cháy
消火栓しょうかせんTrụ cứu hỏa
非常口ひじょうぐちLối thoát hiểm
避難訓練ひなんくんれんDiễn tập sơ tán
安全大会あんぜんたいかいHội nghị an toàn
安全教育あんぜんきょういくHuấn luyện an toàn
墜落防止ついらくぼうしPhòng chống rơi ngã
転落防止てんらくぼうしPhòng chống vật rơi
足元不注意あしもとふちゅういBất cẩn bước chân
作業手順さぎょうてじゅんTrình tự công việc
作業標準さぎょうひょうじゅんTiêu chuẩn công việc
KYシートケーワイシートPhiếu KY (Dự đoán nguy hiểm)
危険源きけんげんNguồn nguy hiểm
リスクリスクRủi ro
対策たいさくBiện pháp đối phó
防塵マスクぼうじんマスクKhẩu trang chống bụi
手袋てぶくろGăng tay
防音保護具ぼうおんほごぐThiết bị bảo vệ thính giác
緊急停止きんきゅうていしDừng khẩn cấp
危険予知訓練きけんよちくんれんHuấn luyện dự đoán nguy hiểm (KYT)
避難場所ひなんばしょNơi lánh nạn
火元責任者ひもとせきにんしゃNgười phụ trách phòng cháy
安全確認ヨシ!あんぜんかくにんヨシ!Kiểm tra an toàn, OK! (hô ứng)
作業通路さぎょうつうろLối đi làm việc
酸欠防止さんけつぼうしPhòng chống thiếu oxy
保護帽ほごぼうMũ cứng (hard hat)
安全衛生管理あんぜんえいせいかんりQuản lý an toàn vệ sinh lao động
不具合ふぐあいLỗi, sự cố, khiếm khuyết
費用ひようChi phí

Dụng cụ (78)

Từ vựngCách đọcNghĩa
ハンマーはんまーBúa
ドライバーどらいばーTua vít
ペンチぺんちKìm
スパナすぱなCờ lê
メジャーめじゃーThước dây
ノコギリのこぎりCưa
カッターかったーDao cắt
電動ドリルでんどうどりるMáy khoan điện
ヘルメットへるめっとMũ bảo hiểm
安全帯あんぜんたいDây an toàn
軍手ぐんてGăng tay vải
安全靴あんぜんぐつGiày bảo hộ
ゴーグルごーぐるKính bảo hộ
マスクますくKhẩu trang
脚立きゃたつThang gấp
一輪車いちりんしゃXe cút kít
スコップすこっぷXẻng
つるはしつるはしCuốc chim
バールばーるXà beng
水準器すいじゅんきThước thủy
レーザー墨出し器レーザーすみだしきMáy cân bằng laser
グラインダーグラインダーMáy mài
インパクトドライバーインパクトドライバーMáy vặn vít dùng pin
モンキーレンチモンキーレンチMỏ lết
プライヤープライヤーKìm (đa năng)
電動丸ノコでんどうまるのこMáy cưa đĩa điện
サンダーサンダーMáy chà nhám
タッカータッカーSúng bắn ghim
コーキングガンコーキングガンSúng bắn keo silicon
ローラーローラーCon lăn (sơn)
ハケハケChổi sơn
コテコテBay (xây dựng)
パイプレンチパイプレンチMỏ lết ống
墨つぼすみつぼHộp mực đánh dấu
差し金さしがねThước vuông góc
チョークラインチョークラインDây mực
バケツバケツXô, thùng
ほうきほうきChổi
ちりとりちりとりĐồ hốt rác
台車だいしゃXe đẩy hàng
チェーンブロックチェーンブロックRòng rọc xích
レバーブロックレバーブロックKích tay
タガネタガネĐục
ヤスリヤスリGiũa
ノギスノギスThước kẹp
マイクロメーターマイクロメーターPanme
電動カンナでんどうカンナMáy bào điện
ジグソージグソーMáy cưa lọng
ルータールーターMáy phay
高圧洗浄機こうあつせんじょうきMáy rửa áp lực cao
発電機はつでんきMáy phát điện
集塵機しゅうじんきMáy hút bụi công nghiệp
コンプレッサーコンプレッサーMáy nén khí
レーザー距離計レーザーきょりけいMáy đo khoảng cách laser
バイブレーターバイブレーターMáy đầm dùi bê tông
左官ゴテさかんゴテBay thợ hồ
クランプクランプKẹp
ジャッキジャッキCon đội/Kích
トランシットトランシットMáy kinh vĩ
セオドライトセオドライトMáy toàn đạc điện tử
チェーンソーチェーンソーMáy cưa xích
ミキサーミキサーMáy trộn (bê tông)
ポンプポンプMáy bơm
ウインチウインチTời kéo
ベルトサンダーベルトサンダーMáy chà nhám dây
コンクリートカッターコンクリートカッターMáy cắt bê tông
アスファルトカッターアスファルトカッターMáy cắt nhựa đường
ハンドリフトハンドリフトXe nâng tay
溶接機ようせつきMáy hàn
ガスバーナーガスバーナーĐèn khò gas
カッターナイフカッターナイフDao rọc giấy/đa năng
ドリルドリルMáy khoan
送風機そうふうきMáy thổi khí
投光器とうこうきĐèn pha/chiếu sáng
ワイヤーカッターワイヤーカッターKìm cắt dây
ニッパーニッパーKìm cắt
トルクレンチトルクレンチCờ lê lực
高所作業台こうしょさぎょうだいSàn thao tác trên cao

Vật liệu (43)

Từ vựngCách đọcNghĩa
コンクリートこんくりーとBê tông
鉄筋てっきんThép cây, cốt thép
木材もくざいGỗ
レンガれんがGạch
セメントせめんとXi măng
すなCát
砂利じゃりSỏi
塗料とりょうSơn
パイプぱいぷỐng
ボルトぼるとBu lông
ナットなっとĐai ốc
くぎĐinh
ネジねじVít
ワイヤーわいやーDây cáp
シートしーとTấm bạt, tấm phủ
いしĐá
タイルタイルGạch men
ガラスガラスKính
断熱材だんねつざいVật liệu cách nhiệt
接着剤せっちゃくざいChất kết dính, keo
モルタルモルタルVữa
アスファルトアスファルトNhựa đường
石膏ボードせっこうボードTấm thạch cao
合板ごうはんGỗ dán
鋼材こうざいVật liệu thép
塩ビ管えんびかんỐng nhựa PVC
防水シートぼうすいシートTấm chống thấm
パテパテBột trét, matit
シーリング材シーリングざいVật liệu trám khe
養生テープようじょうテープBăng keo bảo vệ
つちĐất
砕石さいせきĐá dăm
アスファルト合材アスファルトごうざいHỗn hợp nhựa đường
コンクリート二次製品コンクリートにじせいひんSản phẩm bê tông đúc sẵn
ALC板エーエルシーばんTấm ALC (bê tông nhẹ)
サイディングサイディングTấm ốp tường ngoài
屋根材やねざいVật liệu lợp mái
フローリングフローリングSàn gỗ
壁紙かべがみGiấy dán tường
土嚢どのうBao cát
吸音材きゅうおんざいVật liệu hút âm
防水材ぼうすいざいVật liệu chống thấm
溶剤ようざいDung môi

Quy trình (34)

Từ vựngCách đọcNghĩa
工程管理こうていかんりQuản lý tiến độ
品質管理ひんしつかんりQuản lý chất lượng
進捗状況しんちょくじょうきょうTình hình tiến độ
段取りだんどりSắp đặt, chuẩn bị công việc
仮設かせつTạm thời (cấu trúc)
着工ちゃっこうKhởi công
竣工しゅんこうHoàn thành công trình
引き渡しひきわたしBàn giao
施工せこうThi công
計画けいかくKế hoạch
設計せっけいThiết kế
見積もりみつもりBáo giá, ước tính
発注はっちゅうĐặt hàng
納品のうひんGiao hàng
検収けんしゅうKiểm tra và nghiệm thu hàng
承認しょうにんPhê duyệt
申請しんせいĐăng ký, xin phép
提出ていしゅつNộp, trình
変更へんこうThay đổi
中止ちゅうしTạm dừng, hủy bỏ
進捗管理しんちょくかんりQuản lý tiến độ
検査項目けんさこうもくHạng mục kiểm tra
作業手順書さぎょうてじゅんしょTài liệu hướng dẫn quy trình làm việc
終礼しゅうれいHọp cuối ngày
作業指示さぎょうしじChỉ thị công việc
作業計画さぎょうけいかくKế hoạch công việc
仮設工事かせつこうじCông trình tạm thời
本工事ほんこうじCông trình chính
試運転しうんてんChạy thử
竣工検査しゅんこうけんさKiểm tra hoàn thành công trình
図面確認ずめんかくにんXác nhận bản vẽ
資材発注しざいはっちゅうĐặt hàng vật tư
残業申請ざんぎょうしんせいĐơn xin làm thêm giờ
休暇申請きゅうかしんせいĐơn xin nghỉ phép

Giao tiếp (29)

Từ vựngCách đọcNghĩa
打ち合わせうちあわせHọp, thảo luận
相談そうだんThảo luận, tham khảo
質問しつもんCâu hỏi
返事へんじTrả lời
朝礼ちょうれいHọp buổi sáng
了解しましたりょうかいしましたĐã hiểu rồi (lịch sự)
申し訳ございませんもうしわけございませんTôi rất xin lỗi (lịch sự)
お疲れ様ですおつかれさまですChào (khi gặp đồng nghiệp), cảm ơn đã vất vả
ご安全にごあんぜんにChúc an toàn (trước khi làm việc)
手伝いましょうかてつだいましょうかTôi giúp một tay nhé?
お願いしますおねがいしますLàm ơn, xin vui lòng
すみませんすみませんXin lỗi, làm ơn
ありがとうございますありがとうございますCảm ơn
お先に失礼しますおさきにしつれいしますXin phép về trước
ご苦労様ですごくろうさまですCảm ơn vì đã vất vả
承知いたしましたしょうちいたしましたTôi đã hiểu/tiếp thu rồi
何か問題ありますかなにかもんだいありますかCó vấn đề gì không?
問題ありませんもんだいありませんKhông có vấn đề gì
作業員さぎょういんCông nhân
監督かんとくGiám sát, đốc công
ご協力ありがとうございますごきょうりょくありがとうございますCảm ơn sự hợp tác của quý vị
お手数をおかけしますおてすうをおかけしますXin lỗi đã làm phiền
少々お待ちくださいしょうしょうおまちくださいXin vui lòng chờ một lát
確認いたしますかくにんいたしますTôi sẽ xác nhận (kính ngữ)
指示をお願いしますしじをおねがいしますXin hãy chỉ thị
何かお手伝いできることはありますかなにかおてつだいできることはありますかTôi có thể giúp gì không?
報告しますほうこくしますTôi sẽ báo cáo
連絡しますれんらくしますTôi sẽ liên lạc/thông báo
質問がありますしつもんがありますTôi có câu hỏi

Quản lý (28)

Từ vựngCách đọcNghĩa
施工計画せこうけいかくKế hoạch thi công
品質基準ひんしつきじゅんTiêu chuẩn chất lượng
検査基準けんさきじゅんTiêu chuẩn kiểm tra
安全基準あんぜんきじゅんTiêu chuẩn an toàn
予算よさんNgân sách
納期のうきThời hạn giao hàng
工期こうきThời gian thi công
残業時間ざんぎょうじかんThời gian làm thêm
出勤しゅっきんĐi làm
退勤たいきんTan làm
勤怠きんたいChấm công
休憩時間きゅうけいじかんThời gian nghỉ giải lao
作業時間さぎょうじかんThời gian làm việc
シフトシフトCa làm việc
休日きゅうじつNgày nghỉ
有給休暇ゆうきゅうきゅうかNghỉ phép có lương
残業手当ざんぎょうてあてPhụ cấp làm thêm
通勤手当つうきんてあてPhụ cấp đi lại
社会保険しゃかいほけんBảo hiểm xã hội
雇用保険こようほけんBảo hiểm thất nghiệp
労災保険ろうさいほけんBảo hiểm tai nạn lao động
健康診断けんこうしんだんKhám sức khỏe định kỳ
入社にゅうしゃVào công ty
退職たいしょくNghỉ việc
研修けんしゅうHuấn luyện, đào tạo
改善かいぜんCải thiện
是正処置ぜせいしょちBiện pháp khắc phục
予防処置よぼうしょちBiện pháp phòng ngừa

Giấy tờ (26)

Từ vựngCách đọcNghĩa
図面ずめんBản vẽ
仕様書しようしょBản đặc tả kỹ thuật
作業指示書さぎょうしじしょPhiếu chỉ thị công việc
日報にっぽうBáo cáo ngày
報告書ほうこくしょBáo cáo
許可証きょかしょうGiấy phép
見積書みつもりしょBảng báo giá
請求書せいきゅうしょHóa đơn, phiếu yêu cầu thanh toán
契約書けいやくしょHợp đồng
作業計画書さぎょうけいかくしょKế hoạch công việc
点検記録てんけんきろくBiên bản kiểm tra
工程表こうていひょうBảng tiến độ công việc
資材リストしざいリストDanh sách vật tư
災害報告書さいがいほうこくしょBáo cáo tai nạn/sự cố
作業許可証さぎょうきょかしょうGiấy phép làm việc
就業規則しゅうぎょうきそくQuy tắc làm việc
申請書しんせいしょĐơn đăng ký
届出とどけでThông báo, trình báo
許可きょかSự cho phép
安全日報あんぜんにっぽうBáo cáo an toàn hàng ngày
安全衛生計画書あんぜんえいせいけいかくしょKế hoạch an toàn vệ sinh lao động
作業日報さぎょうにっぽうBáo cáo công việc hàng ngày
ヒヤリハット報告書ヒヤリハットほうこくしょBáo cáo suýt xảy ra tai nạn
点検表てんけんひょうBảng kiểm tra
変更届へんこうとどけĐơn/giấy báo thay đổi
完了報告書かんりょうほうこくしょBáo cáo hoàn thành

Cấu trúc (22)

Từ vựngCách đọcNghĩa
基礎きそNền móng
はしらCột
かべTường
屋根やねMái nhà
ゆかSàn nhà
天井てんじょうTrần nhà
足場あしばGiàn giáo
掘削くっさくĐào đất
盛土もりどĐắp đất, đắp nền
地盤じばんNền đất, địa chất
くいCọc (móng)
型枠かたわくCốp pha
鉄骨てっこつKhung thép
躯体くたいKhung sườn (công trình)
外壁がいへきTường ngoài
内壁ないへきTường trong
間仕切りまじきりVách ngăn
階段かいだんCầu thang
給排水きゅうはいすいCấp thoát nước
空調くうちょうĐiều hòa không khí
電気設備でんきせつびThiết bị điện
通信設備つうしんせつびThiết bị viễn thông

Công việc (14)

Từ vựngCách đọcNghĩa
作業さぎょうCông việc, thao tác
工程こうていQuy trình, công đoạn
検査けんさKiểm tra, thanh tra
完了かんりょうHoàn thành
職長しょくちょうQuản đốc, tổ trưởng
協力会社きょうりょくがいしゃCông ty đối tác, nhà thầu phụ
元請けもとうけNhà thầu chính
下請けしたうけNhà thầu phụ
休憩きゅうけいNghỉ giải lao
残業ざんぎょうLàm thêm giờ
担当者たんとうしゃNgười phụ trách
責任者せきにんしゃNgười chịu trách nhiệm
資格しかくChứng chỉ, bằng cấp
免許めんきょGiấy phép, bằng lái

Máy móc (11)

Từ vựngCách đọcNghĩa
重機じゅうきMáy móc hạng nặng
クレーンクレーンCần cẩu
フォークリフトフォークリフトXe nâng
バックホーバックホーMáy xúc
ダンプカーダンプカーXe ben
ロードローラーロードローラーXe lu
ブルドーザーブルドーザーMáy ủi
ショベルカーショベルカーMáy xúc
ミキサー車ミキサーしゃXe trộn bê tông
ポンプ車ポンプしゃXe bơm bê tông
高所作業車こうしょさぎょうしゃXe nâng người làm việc trên cao

Bộ phận (8)

Từ vựngCách đọcNghĩa
のきMái hiên
破風はふMái hồi (phần tam giác ở đầu hồi)
といMáng xối
換気口かんきこうLỗ thông gió
点検口てんけんこうCửa kiểm tra/thăm
配電盤はいでんばんTủ phân phối điện
分電盤ぶんでんばんBảng cầu dao điện
給湯器きゅうとうきMáy nước nóng

Vị trí (6)

Từ vựngCách đọcNghĩa
作業場さぎょうばKhu vực làm việc
休憩所きゅうけいじょPhòng nghỉ
事務所じむしょVăn phòng
倉庫そうこNhà kho
出入口でいりぐちLối ra vào
通路つうろLối đi

Môi trường (5)

Từ vựngCách đọcNghĩa
騒音そうおんTiếng ồn
振動しんどうRung động
粉塵ふんじんBụi mịn
悪臭あくしゅうMùi hôi
環境対策かんきょうたいさくBiện pháp bảo vệ môi trường

Kết cấu (4)

Từ vựngCách đọcNghĩa
はりDầm
まどCửa sổ
ドアドアCửa ra vào
手すりてすりTay vịn

Địa điểm (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
現場げんばCông trường

Đo lường (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
下げ振りさげふりDây dọi

Chất lượng (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
品質検査ひんしつけんさKiểm tra chất lượng
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →

Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.