Từ vựng chuyên ngành Sản xuất công nghiệp 工業製品製造業

518 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.

518 từ

Thao tác (109)

Từ vựngCách đọcNghĩa
作業さぎょうCông việc/Thao tác
加工かこうGia công
組立くみたてLắp ráp
検査けんさKiểm tra
調整ちょうせいĐiều chỉnh
研磨けんまMài bóng
切断せつだんCắt
溶接ようせつHàn
塗装とそうSơn
梱包こんぽうĐóng gói
運搬うんぱんVận chuyển
投入とうにゅうĐưa vào/Nạp vào
取り出すとりだすLấy ra
締め付けるしめつけるSiết chặt
緩めるゆるめるNới lỏng
取り付けるとりつけるLắp đặt
取り外すとりはずすTháo ra
確認かくにんXác nhận
点検てんけんKiểm tra định kỳ
記録きろくGhi chép
段取りだんどりChuẩn bị, sắp xếp
セットセットThiết lập, cài đặt
起動きどうKhởi động
停止ていしDừng
運転うんてんVận hành
段取り替えだんどりがえThay đổi thiết lập
供給きょうきゅうCung cấp
排出はいしゅつThải ra, xả ra
搬送はんそうVận chuyển (trong nhà máy)
積み込みつみこみChất hàng lên
積み下ろしつみおろしDỡ hàng xuống
仕分けしわけPhân loại
ピッキングピッキングLấy hàng (từ kho)
分解ぶんかいTháo rời
挿入そうにゅうChèn vào, nhét vào
引き抜くひきぬくKéo ra
押し込むおしこむẤn vào, đẩy vào
削るけずるGọt, bào, cắt
磨くみがくĐánh bóng
穴あけあなあけKhoan lỗ
バリ取りバリとりLoại bỏ ba via
面取りめんとりVát mép
熱処理ねつしょりXử lý nhiệt
メッキメッキMạ (kim loại)
洗浄せんじょうRửa, làm sạch
乾燥かんそうLàm khô
潤滑じゅんかつBôi trơn
給油きゅうゆTra dầu
修理しゅうりSửa chữa
保守ほしゅBảo trì
異常いじょうBất thường
正常せいじょうBình thường
故障こしょうHỏng hóc
トラブルトラブルSự cố
原因げんいんNguyên nhân
対策たいさくBiện pháp đối phó
ポカヨケポカヨケChống sai sót (Poka-yoke)
KY活動KYかつどうHoạt động dự đoán nguy hiểm
ねじ切りnejikiricắt ren
圧入atsunyuuép vào
かしめkashimetán, ép chặt
接着secchakudán
はんだ付けhanda-zukeviệc hàn thiếc
エアブローea-buro-thổi khí
研削kensakumài (cắt vật liệu)
切削sessakucắt gọt (tạo phoi)
圧着acchakuép chặt (crimp)
仮止めkaridomecố định tạm thời
本締めhonjimesiết chặt cuối cùng
仮組みkarigumilắp ráp tạm thời
目視mokushikiểm tra bằng mắt
手直しtenaoshisửa chữa nhỏ
修正shuuseisửa đổi, hiệu chỉnh
設定せっていcài đặt
入力にゅうりょくnhập liệu
出力しゅつりょくxuất liệu
変更へんこうthay đổi
測定そくていđo lường
計測けいそくđo đạc
カウントかうんとđếm
集計しゅうけいtổng hợp
計算けいさんtính toán
巡回じゅんかいtuần tra
監視かんしgiám sát
見回りみまわりđi kiểm tra
拭くふくlau
掃くはくquét
片付けるかたづけるdọn dẹp
並べるならべるsắp xếp
積むつむchất đống
降ろすおろすhạ xuống
運ぶはこぶvận chuyển
移動いどうdi chuyển
取り扱うとりあつかうxử lý
保管ほかんbảo quản
補充ほじゅうbổ sung
分別ぶんべつphân loại
交換こうかんthay thế
点灯てんとうbật đèn
消灯しょうとうtắt đèn
開けるあけるmở
閉めるしめるđóng
持ち上げるもちあげるnâng lên
組み立てくみたてLắp ráp
成形せいけいĐúc/Tạo hình
ねじ締めねじじめSiết ốc
締め付けしめつけSiết chặt
操作そうさThao tác/Vận hành
積み重ねるつみかさねるXếp chồng

Dụng cụ (101)

Từ vựngCách đọcNghĩa
工具こうぐDụng cụ
機械きかいMáy móc
設備せつびThiết bị
ドライバードライバーTua vít
スパナスパナCờ lê
ペンチペンチKìm
ハンマーハンマーBúa
ノギスノギスThước kẹp
マイクロメーターマイクロメーターPanme
測定器そくていきDụng cụ đo lường
プレス機プレスきMáy dập
旋盤せんばんMáy tiện
フライス盤フライスばんMáy phay
溶接機ようせつきMáy hàn
研磨機けんまきMáy mài
ドリルドリルMũi/Máy khoan
コンベアコンベアBăng chuyền
フォークリフトフォークリフトXe nâng
パレットパレットTấm kê hàng
台車だいしゃXe đẩy hàng
ゲージゲージĐồng hồ đo, cữ đo
キャリパーキャリパーThước cặp (loại khácノギス)
レンチレンチCờ lê (nói chung)
ニッパーニッパーKìm cắt
カッターカッターDao rọc giấy, dao cắt
ディスクグラインダーディスクグラインダーMáy mài cầm tay
エアガンエアガンSúng hơi
トルクレンチトルクレンチCờ lê lực
電動工具でんどうこうぐDụng cụ điện
ハンドリフトハンドリフトXe nâng tay
クレーンクレーンCần cẩu
ホイストホイストPa lăng
治具じぐĐồ gá
金型かながたKhuôn đúc
万力まんりきÊ tô
はんだごてはんだごてMỏ hàn
テスターテスターThiết bị kiểm tra
ルーペルーペKính lúp
ピンセットピンセットNhíp
スコヤスコヤThước vuông
定盤じょうばんBàn rà chuẩn
油圧プレスゆあつプレスMáy ép thủy lực
NC旋盤NCせんばんMáy tiện NC
マシニングセンタマシニングセンタTrung tâm gia công
ロボットロボットNgười máy, robot
ヤスリyasu-rigiũa
スクレーパーsukure-pa-dụng cụ cạo
バイスbaisuê tô
ハンダhandathiếc hàn
コンプレッサーkonpuressa-máy nén khí
ポンプponpumáy bơm
ゲージブロックge-ji-burokkukhối đo chuẩn
シックネスゲージshikkunesu-ge-jithước lá
デジタルノギスdejitaru-nogisuthước cặp điện tử
ダイヤルゲージdaiyaru-ge-jiđồng hồ so
水準器suijunkithước thủy
トルクドライバーtoruku-doraiba-tua vít lực
インパクトレンチinpakuto-renchisúng siết bu lông
タガネtaganeđục
リーマーri-ma-mũi doa
タップtappumũi taro
ダイスdaisubàn ren
ベルトサンダーberuto-sanda-máy mài đai
エアツールea-tsu-rudụng cụ khí nén
ボール盤bo-rubanmáy khoan bàn
チャックちゃっくmâm cặp (dụng cụ kẹp)
バイトばいとdao tiện (dụng cụ cắt)
エンドミルえんどみるdao phay ngón
砥石とishiđá mài
ブラシぶらしchổi
ウエスうえすgiẻ lau
バケツばけつ
ほうきほうきchổi quét
ちりとりちりとりhót rác
ゴミ箱ごみばこthùng rác
作業灯さぎょうとうđèn làm việc
延長コードえんちょうこーどdây nối dài
フットスイッチふっとすいっちcông tắc đạp chân
プライヤーぷらいやーKìm
のこぎりのこぎりCưa
グラインダーぐらいんだーMáy mài
サンダーさんだーMáy chà nhám
切断機せつだんきMáy cắt
顕微鏡けんびきょうKính hiển vi
コントローラーこんとろーらーBộ điều khiển
モニターもにたーMàn hình
表示器ひょうじきThiết bị hiển thị
スイッチすいっちCông tắc
レバーればーCần gạt
ボタンぼたんNút bấm
ペダルぺだるBàn đạp
バルブばるぶVan
パイプぱいぷỐng
ホースほーすỐng mềm
ケーブルけーぶるDây cáp
配線はいせんDây điện
コネクターこねくたーĐầu nối
電源でんげんNguồn điện
コンセントこんせんとỔ cắm
プラグぷらぐPhích cắm
フィルターふぃるたーBộ lọc

An toàn (99)

Từ vựngCách đọcNghĩa
安全あんぜんAn toàn
危険きけんNguy hiểm
保護具ほごぐThiết bị bảo hộ
ヘルメットヘルメットMũ bảo hiểm
安全靴あんぜんぐつGiày bảo hộ
保護メガネほごメガネKính bảo hộ
手袋てぶくろGăng tay
指差呼称ゆびさしこしょうChỉ trỏ và hô to
5Sごエス5S
整理せいりSàng lọc
整頓せいとんSắp xếp gọn gàng
清掃せいそうLau dọn
清潔せいけつSạch sẽ
習慣しゅうかんThói quen
災害さいがいTai nạn/Thảm họa
事故じこTai nạn
報告ほうこくBáo cáo
避難ひなんSơ tán
非常停止ひじょうていしDừng khẩn cấp
火災かさいHỏa hoạn
安全帯あんぜんたいDây an toàn
保護帽ほごぼうMũ bảo hộ
防塵マスクぼうじんマスクKhẩu trang chống bụi
防毒マスクぼうどくマスクMặt nạ phòng độc
耳栓みみせんNút bịt tai
静電気せいでんきTĩnh điện
感電かんでんĐiện giật
火傷やけどBỏng
切り傷きりきずVết cắt
挟まれはさまれBị kẹp, bị mắc kẹt
巻き込まれまきこまれBị cuốn vào
転倒てんとうNgã, vấp
墜落ついらくRơi (từ trên cao)
激突げきとつVa chạm mạnh
爆発ばくはつNổ
有毒ガスゆうどくガスKhí độc
換気かんきThông gió
消火器しょうかきBình chữa cháy
避難経路ひなんけいろLối thoát hiểm
危険予知きけんよちDự đoán nguy hiểm
安全衛生anzen-eiseian toàn vệ sinh
保護具着用hogogu-chakuyouđeo đồ bảo hộ
立ち入り禁止tachiiri-kinshicấm vào
火気厳禁kaki-genkincấm lửa tuyệt đối
高所作業kousho-sagyoulàm việc trên cao
酸欠sanketsuthiếu oxy
防護柵bougosakurào chắn bảo vệ
緊急停止kinkyuu-teishidừng khẩn cấp
避難訓練hinan-kunrendiễn tập sơ tán
危険物kikenbutsuvật liệu nguy hiểm
有害物質yuugai-busshitsuchất độc hại
換気扇kankisenquạt thông gió
救急箱kyuukyuubakohộp cứu thương
応急処置oukyuu-shochisơ cứu
労災rousaitai nạn lao động
安全柵あんぜんさくhàng rào an toàn
非常ベルひじょうべるchuông báo khẩn cấp
ヒヤリハットひやりはっとsuýt xảy ra tai nạn
リスクアセスメントりすくあせすめんとđánh giá rủi ro
停止線ていしせんvạch dừng
区画整理くかくせいりphân chia khu vực
緊急時きんきゅうじlúc khẩn cấp
救護きゅうごcứu hộ, cứu trợ
負傷者ふしょうしゃngười bị thương
担架たんかcáng
AEDえーいーでぃーmáy khử rung tim tự động
非常口ひじょうぐちcửa thoát hiểm
火元確認ひもとかくにんxác nhận nguồn lửa
漏電ろうでんrò điện
ショートしょーとđoản mạch
過負荷かふかquá tải
発火はっかphát hỏa
引火性いんかせいtính dễ cháy
毒性どくせいtính độc hại
腐食性ふしょくせいtính ăn mòn
粉塵ふんじんbụi
騒音そうおんtiếng ồn
振動しんどうrung động
熱中症ねっちゅうしょうsốc nhiệt
低体温症ていたいおんしょうhạ thân nhiệt
防護服ぼうごふくQuần áo bảo hộ
作業服さぎょうふくQuần áo làm việc
安全確認あんぜんかくにんXác nhận an toàn
危険箇所きけんかしょVị trí nguy hiểm
危険区域きけんくいきKhu vực nguy hiểm
安全通路あんぜんつうろLối đi an toàn
緊急停止ボタンきんきゅうていしぼたんNút dừng khẩn cấp
消火栓しょうかせんVòi chữa cháy
防火扉ぼうかとびらCửa chống cháy
火元ひもとNguồn lửa
危険物取扱者きけんぶつとりあつかいしゃNgười xử lý vật liệu nguy hiểm
安全衛生委員会あんぜんえいせいいいんかいỦy ban An toàn Vệ sinh
安全標識あんぜんひょうしきBiển báo an toàn
保護カバーほごかばーVỏ bảo vệ
ガードがーどTấm chắn bảo vệ
インターロックいんたーろっくKhóa liên động
停止位置ていしいちVị trí dừng
指差しゆびさしChỉ tay
声出しこえだしHô to

Giao tiếp (67)

Từ vựngCách đọcNghĩa
相談そうだんThảo luận/Tham khảo
連絡れんらくLiên lạc
報告ほうこくBáo cáo
質問しつもんCâu hỏi
返事へんじTrả lời
協力きょうりょくHợp tác
確認かくにんXác nhận
了解りょうかいĐã hiểu/Đồng ý
承知しょうちĐã biết/Đồng ý
申し訳ありませんもうしわけありませんTôi xin lỗi
連絡事項renraku-jikounội dung liên lạc
指示書shijishophiếu chỉ thị
申し送りmoushiokuribàn giao công việc
報連相hourensoubáo cáo, liên lạc, thảo luận
ご安全にgo-anzen-nilàm việc an toàn nhé
お疲れ様ですotsukaresama-desuchào hỏi đồng nghiệp
恐れ入りますがosoreirimasu-gaxin lỗi, làm phiền
ご迷惑をおかけしますgomeiwaku-o-okakeshima-suxin lỗi đã gây phiền phức
承知いたしましたshouchi-itashimashitatôi đã hiểu rõ (kính ngữ)
ご指示くださいgo-shiji-kudasaixin hãy chỉ thị
掲示板けいじばんbảng thông báo
担当者たんとうしゃngười phụ trách
責任者せきにんしゃngười chịu trách nhiệm
管理者かんりしゃngười quản lý
上司じょうしcấp trên
同僚どうりょうđồng nghiệp
休憩きゅうけいNghỉ giải lao
更衣室こういしつPhòng thay đồ
食堂しょくどうNhà ăn
ロッカーろっかーTủ khóa
事務所じむしょVăn phòng
部署ぶしょBộ phận
出張しゅっちょうĐi công tác
有給休暇ゆうきゅうきゅうかNghỉ phép có lương
健康診断けんこうしんだんKhám sức khỏe định kỳ
制服せいふくĐồng phục
名札なふだThẻ tên
朝礼ちょうれいHọp buổi sáng
終礼しゅうれいHọp cuối ngày
ミーティングみーてぃんぐCuộc họp
打ち合わせうちあわせThảo luận công việc
伝達でんたつTruyền đạt
共有きょうゆうChia sẻ
役割やくわりVai trò
引継ぎひきつぎBàn giao
敬語けいごKính ngữ
挨拶あいさつChào hỏi
お辞儀おじぎCúi chào
身だしなみみだしなみVẻ ngoài gọn gàng
意識いしきÝ thức
向上こうじょうNâng cao
提案ていあんĐề xuất
達成たっせいĐạt được
評価ひょうかĐánh giá
表彰ひょうしょうKhen thưởng
資格しかくChứng chỉ/Bằng cấp
免許めんきょGiấy phép
技能ぎのうKỹ năng
習得しゅうとくTiếp thu/Học hỏi
熟練じゅくれんThành thạo
未経験みけいけんChưa có kinh nghiệm
経験者けいけんしゃNgười có kinh nghiệm
新人しんじんNgười mới
ベテランべてらんNgười có kinh nghiệm lâu năm
OJTおーじぇーてぃーĐào tạo tại chỗ
研修生けんしゅうせいThực tập sinh
実習生じっしゅうせいThực tập sinh kỹ năng

Quy trình (46)

Từ vựngCách đọcNghĩa
工程こうていCông đoạn
手順てじゅんTrình tự/Thủ tục
マニュアルマニュアルSách hướng dẫn
指示しじChỉ thị/Hướng dẫn
計画けいかくKế hoạch
生産せいさんSản xuất
品質ひんしつChất lượng
納期のうきThời hạn giao hàng
効率こうりつHiệu suất
改善かいぜんCải tiến
工程管理koutei-kanriquản lý công đoạn
品質管理hinshitsu-kanriquản lý chất lượng
生産性seisanseinăng suất
歩留まり率budomari-ritsutỷ lệ sản phẩm đạt
標準化hyoujunkatiêu chuẩn hóa
改善提案kaizen-teianđề xuất cải tiến
現状genjoutình trạng hiện tại
目標mokuhyoumục tiêu
進捗状況shinchoku-joukyoutình hình tiến độ
コストダウンkosuto-daungiảm chi phí
表示板ひょうじばんbảng hiển thị
承認しょうにんphê duyệt
許可きょかcho phép
禁止きんしcấm
注意ちゅういchú ý
実施するじっしするthực hiện
作業環境さぎょうかんきょうmôi trường làm việc
作業時間さぎょうじかんthời gian làm việc
休憩時間きゅうけいじかんthời gian nghỉ
残業ざんぎょうlàm thêm giờ
出勤しゅっきんđi làm
退勤たいきんtan làm
遅刻ちこくđến muộn
早退そうたいvề sớm
欠勤けっきんnghỉ làm
シフトしふとca làm việc
研修けんしゅうđào tạo
工夫くふうSáng kiến
実行じっこうThực hiện
整理整頓せいりせいとんSắp xếp gọn gàng
整備せいびBảo dưỡng
再利用さいりようTái sử dụng
環境かんきょうMôi trường
省エネしょうえねTiết kiệm năng lượng
自動化じどうかTự động hóa
システムしすてむHệ thống

Giấy tờ (44)

Từ vựngCách đọcNghĩa
図面ずめんBản vẽ
作業指示書さぎょうしじしょPhiếu chỉ thị công việc
検査表けんさひょうBảng kiểm tra
日報にっぽうBáo cáo ngày
月報げっぽうBáo cáo tháng
報告書ほうこくしょBáo cáo
伝票でんぴょうPhiếu/Chứng từ
在庫ざいこHàng tồn kho
注文書ちゅうもんしょĐơn đặt hàng
出荷しゅっかXuất hàng
工程表こうていひょうBảng tiến độ công đoạn
作業標準書さぎょうひょうじゅんしょTài liệu tiêu chuẩn công việc
チェックシートチェックシートPhiếu kiểm tra
記録用紙きろくようしPhiếu ghi chép
現品票げんぴんひょうThẻ hàng hóa thực tế
ロット番号ロットばんごうSố lô
仕様書しようしょTài liệu đặc tả kỹ thuật
取扱説明書とりあつかいせつめいしょSách hướng dẫn sử dụng
品質基準ひんしつきじゅんTiêu chuẩn chất lượng
規格きかくTiêu chuẩn, quy cách
公差こうさDung sai
寸法すんぽうKích thước
不良率ふりょうりつTỷ lệ lỗi
歩留まりぶどまりTỷ lệ sản phẩm đạt
トレーサビリティトレーサビリティKhả năng truy xuất nguồn gốc
生産計画せいさんけいかくKế hoạch sản xuất
生産管理せいさんかんりQuản lý sản xuất
進捗しんちょくTiến độ
納期厳守のうきげんしゅTuân thủ nghiêm ngặt thời hạn giao hàng
作業手順書sagyou-tejunshotài liệu hướng dẫn công việc
品質記録hinshitsu-kirokuhồ sơ chất lượng
点検表tenken-hyouphiếu kiểm tra
是正処置zesei-shochihành động khắc phục
不適合報告書futekigou-houkokushobáo cáo không phù hợp
クレームkure-mukhiếu nại
納品書nouhinshophiếu giao hàng
見積書mitsumorishobáo giá
契約書keiyakushohợp đồng
仕様shiyouthông số kỹ thuật
作業日報さぎょうにっぽうBáo cáo công việc hàng ngày
作業記録さぎょうきろくHồ sơ công việc
検査成績書けんさせいせきしょBiên bản kiểm tra
製造年月日せいぞうねんがっぴNgày sản xuất
請求書せいきゅうしょHóa đơn

Vật liệu (36)

Từ vựngCách đọcNghĩa
材料ざいりょうVật liệu
部品ぶひんLinh kiện/Phụ tùng
製品せいひんSản phẩm
半製品はんせいひんBán thành phẩm
原料げんりょうNguyên liệu thô
消耗品しょうもうひんVật tư tiêu hao
不良品ふりょうひんHàng lỗi/Sản phẩm lỗi
廃棄はいきVứt bỏ/Thải bỏ
リサイクルリサイクルTái chế
在庫ざいこHàng tồn kho
金属きんぞくKim loại
樹脂じゅしNhựa, resin
板金bankintấm kim loại
鋳物imonovật đúc
成形品seikeihinsản phẩm đúc
ネジnejiốc vít
ボルトborutobu lông
ナットnattođai ốc
ベアリングbearinguvòng bi
ギアgiabánh răng
基板kibanbảng mạch
センサーsensa-cảm biến
溶接棒ようせつぼうque hàn
塗料とリょうsơn
接着剤せっちゃくざいkeo dán
潤滑油じゅんかつゆdầu bôi trơn
グリースぐりーすmỡ bôi trơn
ゴムごむCao su
プラスチックぷらすちっくNhựa
鋼材こうざいThép
合金ごうきんHợp kim
粉末ふんまつBột
溶剤ようざいDung môi
冷却水れいきゃくすいNước làm mát
圧縮空気あっしゅくくうきKhí nén
電極でんきょくĐiện cực

Chất lượng (6)

Từ vựngCách đọcNghĩa
品質保証hinshitsu-hoshouđảm bảo chất lượng
不具合fuguailỗi, sự cố
公差範囲kousa-han'iphạm vi dung sai
検査項目kensa-koumokuhạng mục kiểm tra
合否判定gouhi-hanteiphán định đạt/không đạt
規格外kikakugaingoài tiêu chuẩn

Vấn đề (5)

Từ vựngCách đọcNghĩa
解決するかいけつするgiải quyết
対処するたいしょするđối phó
対応するたいおうするxử lý
原因究明げんいんきゅうめいtìm hiểu nguyên nhân
再発防止さいはつぼうしphòng ngừa tái diễn

Đo lường (4)

Từ vựngCách đọcNghĩa
測定値sokuteichigiá trị đo được
校正kouseihiệu chuẩn
精度seidođộ chính xác
再現性saigenseiđộ lặp lại

Quản lý (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
管理かんりquản lý
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →

Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.