Từ vựng chuyên ngành Sản xuất công nghiệp 工業製品製造業
518 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.
518 từ
Thao tác (109)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 作業 | さぎょう | Công việc/Thao tác |
| 加工 | かこう | Gia công |
| 組立 | くみたて | Lắp ráp |
| 検査 | けんさ | Kiểm tra |
| 調整 | ちょうせい | Điều chỉnh |
| 研磨 | けんま | Mài bóng |
| 切断 | せつだん | Cắt |
| 溶接 | ようせつ | Hàn |
| 塗装 | とそう | Sơn |
| 梱包 | こんぽう | Đóng gói |
| 運搬 | うんぱん | Vận chuyển |
| 投入 | とうにゅう | Đưa vào/Nạp vào |
| 取り出す | とりだす | Lấy ra |
| 締め付ける | しめつける | Siết chặt |
| 緩める | ゆるめる | Nới lỏng |
| 取り付ける | とりつける | Lắp đặt |
| 取り外す | とりはずす | Tháo ra |
| 確認 | かくにん | Xác nhận |
| 点検 | てんけん | Kiểm tra định kỳ |
| 記録 | きろく | Ghi chép |
| 段取り | だんどり | Chuẩn bị, sắp xếp |
| セット | セット | Thiết lập, cài đặt |
| 起動 | きどう | Khởi động |
| 停止 | ていし | Dừng |
| 運転 | うんてん | Vận hành |
| 段取り替え | だんどりがえ | Thay đổi thiết lập |
| 供給 | きょうきゅう | Cung cấp |
| 排出 | はいしゅつ | Thải ra, xả ra |
| 搬送 | はんそう | Vận chuyển (trong nhà máy) |
| 積み込み | つみこみ | Chất hàng lên |
| 積み下ろし | つみおろし | Dỡ hàng xuống |
| 仕分け | しわけ | Phân loại |
| ピッキング | ピッキング | Lấy hàng (từ kho) |
| 分解 | ぶんかい | Tháo rời |
| 挿入 | そうにゅう | Chèn vào, nhét vào |
| 引き抜く | ひきぬく | Kéo ra |
| 押し込む | おしこむ | Ấn vào, đẩy vào |
| 削る | けずる | Gọt, bào, cắt |
| 磨く | みがく | Đánh bóng |
| 穴あけ | あなあけ | Khoan lỗ |
| バリ取り | バリとり | Loại bỏ ba via |
| 面取り | めんとり | Vát mép |
| 熱処理 | ねつしょり | Xử lý nhiệt |
| メッキ | メッキ | Mạ (kim loại) |
| 洗浄 | せんじょう | Rửa, làm sạch |
| 乾燥 | かんそう | Làm khô |
| 潤滑 | じゅんかつ | Bôi trơn |
| 給油 | きゅうゆ | Tra dầu |
| 修理 | しゅうり | Sửa chữa |
| 保守 | ほしゅ | Bảo trì |
| 異常 | いじょう | Bất thường |
| 正常 | せいじょう | Bình thường |
| 故障 | こしょう | Hỏng hóc |
| トラブル | トラブル | Sự cố |
| 原因 | げんいん | Nguyên nhân |
| 対策 | たいさく | Biện pháp đối phó |
| ポカヨケ | ポカヨケ | Chống sai sót (Poka-yoke) |
| KY活動 | KYかつどう | Hoạt động dự đoán nguy hiểm |
| ねじ切り | nejikiri | cắt ren |
| 圧入 | atsunyuu | ép vào |
| かしめ | kashime | tán, ép chặt |
| 接着 | secchaku | dán |
| はんだ付け | handa-zuke | việc hàn thiếc |
| エアブロー | ea-buro- | thổi khí |
| 研削 | kensaku | mài (cắt vật liệu) |
| 切削 | sessaku | cắt gọt (tạo phoi) |
| 圧着 | acchaku | ép chặt (crimp) |
| 仮止め | karidome | cố định tạm thời |
| 本締め | honjime | siết chặt cuối cùng |
| 仮組み | karigumi | lắp ráp tạm thời |
| 目視 | mokushi | kiểm tra bằng mắt |
| 手直し | tenaoshi | sửa chữa nhỏ |
| 修正 | shuusei | sửa đổi, hiệu chỉnh |
| 設定 | せってい | cài đặt |
| 入力 | にゅうりょく | nhập liệu |
| 出力 | しゅつりょく | xuất liệu |
| 変更 | へんこう | thay đổi |
| 測定 | そくてい | đo lường |
| 計測 | けいそく | đo đạc |
| カウント | かうんと | đếm |
| 集計 | しゅうけい | tổng hợp |
| 計算 | けいさん | tính toán |
| 巡回 | じゅんかい | tuần tra |
| 監視 | かんし | giám sát |
| 見回り | みまわり | đi kiểm tra |
| 拭く | ふく | lau |
| 掃く | はく | quét |
| 片付ける | かたづける | dọn dẹp |
| 並べる | ならべる | sắp xếp |
| 積む | つむ | chất đống |
| 降ろす | おろす | hạ xuống |
| 運ぶ | はこぶ | vận chuyển |
| 移動 | いどう | di chuyển |
| 取り扱う | とりあつかう | xử lý |
| 保管 | ほかん | bảo quản |
| 補充 | ほじゅう | bổ sung |
| 分別 | ぶんべつ | phân loại |
| 交換 | こうかん | thay thế |
| 点灯 | てんとう | bật đèn |
| 消灯 | しょうとう | tắt đèn |
| 開ける | あける | mở |
| 閉める | しめる | đóng |
| 持ち上げる | もちあげる | nâng lên |
| 組み立て | くみたて | Lắp ráp |
| 成形 | せいけい | Đúc/Tạo hình |
| ねじ締め | ねじじめ | Siết ốc |
| 締め付け | しめつけ | Siết chặt |
| 操作 | そうさ | Thao tác/Vận hành |
| 積み重ねる | つみかさねる | Xếp chồng |
Dụng cụ (101)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 工具 | こうぐ | Dụng cụ |
| 機械 | きかい | Máy móc |
| 設備 | せつび | Thiết bị |
| ドライバー | ドライバー | Tua vít |
| スパナ | スパナ | Cờ lê |
| ペンチ | ペンチ | Kìm |
| ハンマー | ハンマー | Búa |
| ノギス | ノギス | Thước kẹp |
| マイクロメーター | マイクロメーター | Panme |
| 測定器 | そくていき | Dụng cụ đo lường |
| プレス機 | プレスき | Máy dập |
| 旋盤 | せんばん | Máy tiện |
| フライス盤 | フライスばん | Máy phay |
| 溶接機 | ようせつき | Máy hàn |
| 研磨機 | けんまき | Máy mài |
| ドリル | ドリル | Mũi/Máy khoan |
| コンベア | コンベア | Băng chuyền |
| フォークリフト | フォークリフト | Xe nâng |
| パレット | パレット | Tấm kê hàng |
| 台車 | だいしゃ | Xe đẩy hàng |
| ゲージ | ゲージ | Đồng hồ đo, cữ đo |
| キャリパー | キャリパー | Thước cặp (loại khácノギス) |
| レンチ | レンチ | Cờ lê (nói chung) |
| ニッパー | ニッパー | Kìm cắt |
| カッター | カッター | Dao rọc giấy, dao cắt |
| ディスクグラインダー | ディスクグラインダー | Máy mài cầm tay |
| エアガン | エアガン | Súng hơi |
| トルクレンチ | トルクレンチ | Cờ lê lực |
| 電動工具 | でんどうこうぐ | Dụng cụ điện |
| ハンドリフト | ハンドリフト | Xe nâng tay |
| クレーン | クレーン | Cần cẩu |
| ホイスト | ホイスト | Pa lăng |
| 治具 | じぐ | Đồ gá |
| 金型 | かながた | Khuôn đúc |
| 万力 | まんりき | Ê tô |
| はんだごて | はんだごて | Mỏ hàn |
| テスター | テスター | Thiết bị kiểm tra |
| ルーペ | ルーペ | Kính lúp |
| ピンセット | ピンセット | Nhíp |
| スコヤ | スコヤ | Thước vuông |
| 定盤 | じょうばん | Bàn rà chuẩn |
| 油圧プレス | ゆあつプレス | Máy ép thủy lực |
| NC旋盤 | NCせんばん | Máy tiện NC |
| マシニングセンタ | マシニングセンタ | Trung tâm gia công |
| ロボット | ロボット | Người máy, robot |
| ヤスリ | yasu-ri | giũa |
| スクレーパー | sukure-pa- | dụng cụ cạo |
| バイス | baisu | ê tô |
| ハンダ | handa | thiếc hàn |
| コンプレッサー | konpuressa- | máy nén khí |
| ポンプ | ponpu | máy bơm |
| ゲージブロック | ge-ji-burokku | khối đo chuẩn |
| シックネスゲージ | shikkunesu-ge-ji | thước lá |
| デジタルノギス | dejitaru-nogisu | thước cặp điện tử |
| ダイヤルゲージ | daiyaru-ge-ji | đồng hồ so |
| 水準器 | suijunki | thước thủy |
| トルクドライバー | toruku-doraiba- | tua vít lực |
| インパクトレンチ | inpakuto-renchi | súng siết bu lông |
| タガネ | tagane | đục |
| リーマー | ri-ma- | mũi doa |
| タップ | tappu | mũi taro |
| ダイス | daisu | bàn ren |
| ベルトサンダー | beruto-sanda- | máy mài đai |
| エアツール | ea-tsu-ru | dụng cụ khí nén |
| ボール盤 | bo-ruban | máy khoan bàn |
| チャック | ちゃっく | mâm cặp (dụng cụ kẹp) |
| バイト | ばいと | dao tiện (dụng cụ cắt) |
| エンドミル | えんどみる | dao phay ngón |
| 砥石 | とishi | đá mài |
| ブラシ | ぶらし | chổi |
| ウエス | うえす | giẻ lau |
| バケツ | ばけつ | xô |
| ほうき | ほうき | chổi quét |
| ちりとり | ちりとり | hót rác |
| ゴミ箱 | ごみばこ | thùng rác |
| 作業灯 | さぎょうとう | đèn làm việc |
| 延長コード | えんちょうこーど | dây nối dài |
| フットスイッチ | ふっとすいっち | công tắc đạp chân |
| プライヤー | ぷらいやー | Kìm |
| のこぎり | のこぎり | Cưa |
| グラインダー | ぐらいんだー | Máy mài |
| サンダー | さんだー | Máy chà nhám |
| 切断機 | せつだんき | Máy cắt |
| 顕微鏡 | けんびきょう | Kính hiển vi |
| コントローラー | こんとろーらー | Bộ điều khiển |
| モニター | もにたー | Màn hình |
| 表示器 | ひょうじき | Thiết bị hiển thị |
| スイッチ | すいっち | Công tắc |
| レバー | ればー | Cần gạt |
| ボタン | ぼたん | Nút bấm |
| ペダル | ぺだる | Bàn đạp |
| バルブ | ばるぶ | Van |
| パイプ | ぱいぷ | Ống |
| ホース | ほーす | Ống mềm |
| ケーブル | けーぶる | Dây cáp |
| 配線 | はいせん | Dây điện |
| コネクター | こねくたー | Đầu nối |
| 電源 | でんげん | Nguồn điện |
| コンセント | こんせんと | Ổ cắm |
| プラグ | ぷらぐ | Phích cắm |
| フィルター | ふぃるたー | Bộ lọc |
An toàn (99)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 安全 | あんぜん | An toàn |
| 危険 | きけん | Nguy hiểm |
| 保護具 | ほごぐ | Thiết bị bảo hộ |
| ヘルメット | ヘルメット | Mũ bảo hiểm |
| 安全靴 | あんぜんぐつ | Giày bảo hộ |
| 保護メガネ | ほごメガネ | Kính bảo hộ |
| 手袋 | てぶくろ | Găng tay |
| 指差呼称 | ゆびさしこしょう | Chỉ trỏ và hô to |
| 5S | ごエス | 5S |
| 整理 | せいり | Sàng lọc |
| 整頓 | せいとん | Sắp xếp gọn gàng |
| 清掃 | せいそう | Lau dọn |
| 清潔 | せいけつ | Sạch sẽ |
| 習慣 | しゅうかん | Thói quen |
| 災害 | さいがい | Tai nạn/Thảm họa |
| 事故 | じこ | Tai nạn |
| 報告 | ほうこく | Báo cáo |
| 避難 | ひなん | Sơ tán |
| 非常停止 | ひじょうていし | Dừng khẩn cấp |
| 火災 | かさい | Hỏa hoạn |
| 安全帯 | あんぜんたい | Dây an toàn |
| 保護帽 | ほごぼう | Mũ bảo hộ |
| 防塵マスク | ぼうじんマスク | Khẩu trang chống bụi |
| 防毒マスク | ぼうどくマスク | Mặt nạ phòng độc |
| 耳栓 | みみせん | Nút bịt tai |
| 静電気 | せいでんき | Tĩnh điện |
| 感電 | かんでん | Điện giật |
| 火傷 | やけど | Bỏng |
| 切り傷 | きりきず | Vết cắt |
| 挟まれ | はさまれ | Bị kẹp, bị mắc kẹt |
| 巻き込まれ | まきこまれ | Bị cuốn vào |
| 転倒 | てんとう | Ngã, vấp |
| 墜落 | ついらく | Rơi (từ trên cao) |
| 激突 | げきとつ | Va chạm mạnh |
| 爆発 | ばくはつ | Nổ |
| 有毒ガス | ゆうどくガス | Khí độc |
| 換気 | かんき | Thông gió |
| 消火器 | しょうかき | Bình chữa cháy |
| 避難経路 | ひなんけいろ | Lối thoát hiểm |
| 危険予知 | きけんよち | Dự đoán nguy hiểm |
| 安全衛生 | anzen-eisei | an toàn vệ sinh |
| 保護具着用 | hogogu-chakuyou | đeo đồ bảo hộ |
| 立ち入り禁止 | tachiiri-kinshi | cấm vào |
| 火気厳禁 | kaki-genkin | cấm lửa tuyệt đối |
| 高所作業 | kousho-sagyou | làm việc trên cao |
| 酸欠 | sanketsu | thiếu oxy |
| 防護柵 | bougosaku | rào chắn bảo vệ |
| 緊急停止 | kinkyuu-teishi | dừng khẩn cấp |
| 避難訓練 | hinan-kunren | diễn tập sơ tán |
| 危険物 | kikenbutsu | vật liệu nguy hiểm |
| 有害物質 | yuugai-busshitsu | chất độc hại |
| 換気扇 | kankisen | quạt thông gió |
| 救急箱 | kyuukyuubako | hộp cứu thương |
| 応急処置 | oukyuu-shochi | sơ cứu |
| 労災 | rousai | tai nạn lao động |
| 安全柵 | あんぜんさく | hàng rào an toàn |
| 非常ベル | ひじょうべる | chuông báo khẩn cấp |
| ヒヤリハット | ひやりはっと | suýt xảy ra tai nạn |
| リスクアセスメント | りすくあせすめんと | đánh giá rủi ro |
| 停止線 | ていしせん | vạch dừng |
| 区画整理 | くかくせいり | phân chia khu vực |
| 緊急時 | きんきゅうじ | lúc khẩn cấp |
| 救護 | きゅうご | cứu hộ, cứu trợ |
| 負傷者 | ふしょうしゃ | người bị thương |
| 担架 | たんか | cáng |
| AED | えーいーでぃー | máy khử rung tim tự động |
| 非常口 | ひじょうぐち | cửa thoát hiểm |
| 火元確認 | ひもとかくにん | xác nhận nguồn lửa |
| 漏電 | ろうでん | rò điện |
| ショート | しょーと | đoản mạch |
| 過負荷 | かふか | quá tải |
| 発火 | はっか | phát hỏa |
| 引火性 | いんかせい | tính dễ cháy |
| 毒性 | どくせい | tính độc hại |
| 腐食性 | ふしょくせい | tính ăn mòn |
| 粉塵 | ふんじん | bụi |
| 騒音 | そうおん | tiếng ồn |
| 振動 | しんどう | rung động |
| 熱中症 | ねっちゅうしょう | sốc nhiệt |
| 低体温症 | ていたいおんしょう | hạ thân nhiệt |
| 防護服 | ぼうごふく | Quần áo bảo hộ |
| 作業服 | さぎょうふく | Quần áo làm việc |
| 安全確認 | あんぜんかくにん | Xác nhận an toàn |
| 危険箇所 | きけんかしょ | Vị trí nguy hiểm |
| 危険区域 | きけんくいき | Khu vực nguy hiểm |
| 安全通路 | あんぜんつうろ | Lối đi an toàn |
| 緊急停止ボタン | きんきゅうていしぼたん | Nút dừng khẩn cấp |
| 消火栓 | しょうかせん | Vòi chữa cháy |
| 防火扉 | ぼうかとびら | Cửa chống cháy |
| 火元 | ひもと | Nguồn lửa |
| 危険物取扱者 | きけんぶつとりあつかいしゃ | Người xử lý vật liệu nguy hiểm |
| 安全衛生委員会 | あんぜんえいせいいいんかい | Ủy ban An toàn Vệ sinh |
| 安全標識 | あんぜんひょうしき | Biển báo an toàn |
| 保護カバー | ほごかばー | Vỏ bảo vệ |
| ガード | がーど | Tấm chắn bảo vệ |
| インターロック | いんたーろっく | Khóa liên động |
| 停止位置 | ていしいち | Vị trí dừng |
| 指差し | ゆびさし | Chỉ tay |
| 声出し | こえだし | Hô to |
Giao tiếp (67)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 相談 | そうだん | Thảo luận/Tham khảo |
| 連絡 | れんらく | Liên lạc |
| 報告 | ほうこく | Báo cáo |
| 質問 | しつもん | Câu hỏi |
| 返事 | へんじ | Trả lời |
| 協力 | きょうりょく | Hợp tác |
| 確認 | かくにん | Xác nhận |
| 了解 | りょうかい | Đã hiểu/Đồng ý |
| 承知 | しょうち | Đã biết/Đồng ý |
| 申し訳ありません | もうしわけありません | Tôi xin lỗi |
| 連絡事項 | renraku-jikou | nội dung liên lạc |
| 指示書 | shijisho | phiếu chỉ thị |
| 申し送り | moushiokuri | bàn giao công việc |
| 報連相 | hourensou | báo cáo, liên lạc, thảo luận |
| ご安全に | go-anzen-ni | làm việc an toàn nhé |
| お疲れ様です | otsukaresama-desu | chào hỏi đồng nghiệp |
| 恐れ入りますが | osoreirimasu-ga | xin lỗi, làm phiền |
| ご迷惑をおかけします | gomeiwaku-o-okakeshima-su | xin lỗi đã gây phiền phức |
| 承知いたしました | shouchi-itashimashita | tôi đã hiểu rõ (kính ngữ) |
| ご指示ください | go-shiji-kudasai | xin hãy chỉ thị |
| 掲示板 | けいじばん | bảng thông báo |
| 担当者 | たんとうしゃ | người phụ trách |
| 責任者 | せきにんしゃ | người chịu trách nhiệm |
| 管理者 | かんりしゃ | người quản lý |
| 上司 | じょうし | cấp trên |
| 同僚 | どうりょう | đồng nghiệp |
| 休憩 | きゅうけい | Nghỉ giải lao |
| 更衣室 | こういしつ | Phòng thay đồ |
| 食堂 | しょくどう | Nhà ăn |
| ロッカー | ろっかー | Tủ khóa |
| 事務所 | じむしょ | Văn phòng |
| 部署 | ぶしょ | Bộ phận |
| 出張 | しゅっちょう | Đi công tác |
| 有給休暇 | ゆうきゅうきゅうか | Nghỉ phép có lương |
| 健康診断 | けんこうしんだん | Khám sức khỏe định kỳ |
| 制服 | せいふく | Đồng phục |
| 名札 | なふだ | Thẻ tên |
| 朝礼 | ちょうれい | Họp buổi sáng |
| 終礼 | しゅうれい | Họp cuối ngày |
| ミーティング | みーてぃんぐ | Cuộc họp |
| 打ち合わせ | うちあわせ | Thảo luận công việc |
| 伝達 | でんたつ | Truyền đạt |
| 共有 | きょうゆう | Chia sẻ |
| 役割 | やくわり | Vai trò |
| 引継ぎ | ひきつぎ | Bàn giao |
| 敬語 | けいご | Kính ngữ |
| 挨拶 | あいさつ | Chào hỏi |
| お辞儀 | おじぎ | Cúi chào |
| 身だしなみ | みだしなみ | Vẻ ngoài gọn gàng |
| 意識 | いしき | Ý thức |
| 向上 | こうじょう | Nâng cao |
| 提案 | ていあん | Đề xuất |
| 達成 | たっせい | Đạt được |
| 評価 | ひょうか | Đánh giá |
| 表彰 | ひょうしょう | Khen thưởng |
| 資格 | しかく | Chứng chỉ/Bằng cấp |
| 免許 | めんきょ | Giấy phép |
| 技能 | ぎのう | Kỹ năng |
| 習得 | しゅうとく | Tiếp thu/Học hỏi |
| 熟練 | じゅくれん | Thành thạo |
| 未経験 | みけいけん | Chưa có kinh nghiệm |
| 経験者 | けいけんしゃ | Người có kinh nghiệm |
| 新人 | しんじん | Người mới |
| ベテラン | べてらん | Người có kinh nghiệm lâu năm |
| OJT | おーじぇーてぃー | Đào tạo tại chỗ |
| 研修生 | けんしゅうせい | Thực tập sinh |
| 実習生 | じっしゅうせい | Thực tập sinh kỹ năng |
Quy trình (46)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 工程 | こうてい | Công đoạn |
| 手順 | てじゅん | Trình tự/Thủ tục |
| マニュアル | マニュアル | Sách hướng dẫn |
| 指示 | しじ | Chỉ thị/Hướng dẫn |
| 計画 | けいかく | Kế hoạch |
| 生産 | せいさん | Sản xuất |
| 品質 | ひんしつ | Chất lượng |
| 納期 | のうき | Thời hạn giao hàng |
| 効率 | こうりつ | Hiệu suất |
| 改善 | かいぜん | Cải tiến |
| 工程管理 | koutei-kanri | quản lý công đoạn |
| 品質管理 | hinshitsu-kanri | quản lý chất lượng |
| 生産性 | seisansei | năng suất |
| 歩留まり率 | budomari-ritsu | tỷ lệ sản phẩm đạt |
| 標準化 | hyoujunka | tiêu chuẩn hóa |
| 改善提案 | kaizen-teian | đề xuất cải tiến |
| 現状 | genjou | tình trạng hiện tại |
| 目標 | mokuhyou | mục tiêu |
| 進捗状況 | shinchoku-joukyou | tình hình tiến độ |
| コストダウン | kosuto-daun | giảm chi phí |
| 表示板 | ひょうじばん | bảng hiển thị |
| 承認 | しょうにん | phê duyệt |
| 許可 | きょか | cho phép |
| 禁止 | きんし | cấm |
| 注意 | ちゅうい | chú ý |
| 実施する | じっしする | thực hiện |
| 作業環境 | さぎょうかんきょう | môi trường làm việc |
| 作業時間 | さぎょうじかん | thời gian làm việc |
| 休憩時間 | きゅうけいじかん | thời gian nghỉ |
| 残業 | ざんぎょう | làm thêm giờ |
| 出勤 | しゅっきん | đi làm |
| 退勤 | たいきん | tan làm |
| 遅刻 | ちこく | đến muộn |
| 早退 | そうたい | về sớm |
| 欠勤 | けっきん | nghỉ làm |
| シフト | しふと | ca làm việc |
| 研修 | けんしゅう | đào tạo |
| 工夫 | くふう | Sáng kiến |
| 実行 | じっこう | Thực hiện |
| 整理整頓 | せいりせいとん | Sắp xếp gọn gàng |
| 整備 | せいび | Bảo dưỡng |
| 再利用 | さいりよう | Tái sử dụng |
| 環境 | かんきょう | Môi trường |
| 省エネ | しょうえね | Tiết kiệm năng lượng |
| 自動化 | じどうか | Tự động hóa |
| システム | しすてむ | Hệ thống |
Giấy tờ (44)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 図面 | ずめん | Bản vẽ |
| 作業指示書 | さぎょうしじしょ | Phiếu chỉ thị công việc |
| 検査表 | けんさひょう | Bảng kiểm tra |
| 日報 | にっぽう | Báo cáo ngày |
| 月報 | げっぽう | Báo cáo tháng |
| 報告書 | ほうこくしょ | Báo cáo |
| 伝票 | でんぴょう | Phiếu/Chứng từ |
| 在庫 | ざいこ | Hàng tồn kho |
| 注文書 | ちゅうもんしょ | Đơn đặt hàng |
| 出荷 | しゅっか | Xuất hàng |
| 工程表 | こうていひょう | Bảng tiến độ công đoạn |
| 作業標準書 | さぎょうひょうじゅんしょ | Tài liệu tiêu chuẩn công việc |
| チェックシート | チェックシート | Phiếu kiểm tra |
| 記録用紙 | きろくようし | Phiếu ghi chép |
| 現品票 | げんぴんひょう | Thẻ hàng hóa thực tế |
| ロット番号 | ロットばんごう | Số lô |
| 仕様書 | しようしょ | Tài liệu đặc tả kỹ thuật |
| 取扱説明書 | とりあつかいせつめいしょ | Sách hướng dẫn sử dụng |
| 品質基準 | ひんしつきじゅん | Tiêu chuẩn chất lượng |
| 規格 | きかく | Tiêu chuẩn, quy cách |
| 公差 | こうさ | Dung sai |
| 寸法 | すんぽう | Kích thước |
| 不良率 | ふりょうりつ | Tỷ lệ lỗi |
| 歩留まり | ぶどまり | Tỷ lệ sản phẩm đạt |
| トレーサビリティ | トレーサビリティ | Khả năng truy xuất nguồn gốc |
| 生産計画 | せいさんけいかく | Kế hoạch sản xuất |
| 生産管理 | せいさんかんり | Quản lý sản xuất |
| 進捗 | しんちょく | Tiến độ |
| 納期厳守 | のうきげんしゅ | Tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn giao hàng |
| 作業手順書 | sagyou-tejunsho | tài liệu hướng dẫn công việc |
| 品質記録 | hinshitsu-kiroku | hồ sơ chất lượng |
| 点検表 | tenken-hyou | phiếu kiểm tra |
| 是正処置 | zesei-shochi | hành động khắc phục |
| 不適合報告書 | futekigou-houkokusho | báo cáo không phù hợp |
| クレーム | kure-mu | khiếu nại |
| 納品書 | nouhinsho | phiếu giao hàng |
| 見積書 | mitsumorisho | báo giá |
| 契約書 | keiyakusho | hợp đồng |
| 仕様 | shiyou | thông số kỹ thuật |
| 作業日報 | さぎょうにっぽう | Báo cáo công việc hàng ngày |
| 作業記録 | さぎょうきろく | Hồ sơ công việc |
| 検査成績書 | けんさせいせきしょ | Biên bản kiểm tra |
| 製造年月日 | せいぞうねんがっぴ | Ngày sản xuất |
| 請求書 | せいきゅうしょ | Hóa đơn |
Vật liệu (36)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 材料 | ざいりょう | Vật liệu |
| 部品 | ぶひん | Linh kiện/Phụ tùng |
| 製品 | せいひん | Sản phẩm |
| 半製品 | はんせいひん | Bán thành phẩm |
| 原料 | げんりょう | Nguyên liệu thô |
| 消耗品 | しょうもうひん | Vật tư tiêu hao |
| 不良品 | ふりょうひん | Hàng lỗi/Sản phẩm lỗi |
| 廃棄 | はいき | Vứt bỏ/Thải bỏ |
| リサイクル | リサイクル | Tái chế |
| 在庫 | ざいこ | Hàng tồn kho |
| 金属 | きんぞく | Kim loại |
| 樹脂 | じゅし | Nhựa, resin |
| 板金 | bankin | tấm kim loại |
| 鋳物 | imono | vật đúc |
| 成形品 | seikeihin | sản phẩm đúc |
| ネジ | neji | ốc vít |
| ボルト | boruto | bu lông |
| ナット | natto | đai ốc |
| ベアリング | bearingu | vòng bi |
| ギア | gia | bánh răng |
| 基板 | kiban | bảng mạch |
| センサー | sensa- | cảm biến |
| 溶接棒 | ようせつぼう | que hàn |
| 塗料 | とリょう | sơn |
| 接着剤 | せっちゃくざい | keo dán |
| 潤滑油 | じゅんかつゆ | dầu bôi trơn |
| グリース | ぐりーす | mỡ bôi trơn |
| ゴム | ごむ | Cao su |
| プラスチック | ぷらすちっく | Nhựa |
| 鋼材 | こうざい | Thép |
| 合金 | ごうきん | Hợp kim |
| 粉末 | ふんまつ | Bột |
| 溶剤 | ようざい | Dung môi |
| 冷却水 | れいきゃくすい | Nước làm mát |
| 圧縮空気 | あっしゅくくうき | Khí nén |
| 電極 | でんきょく | Điện cực |
Chất lượng (6)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 品質保証 | hinshitsu-hoshou | đảm bảo chất lượng |
| 不具合 | fuguai | lỗi, sự cố |
| 公差範囲 | kousa-han'i | phạm vi dung sai |
| 検査項目 | kensa-koumoku | hạng mục kiểm tra |
| 合否判定 | gouhi-hantei | phán định đạt/không đạt |
| 規格外 | kikakugai | ngoài tiêu chuẩn |
Vấn đề (5)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 解決する | かいけつする | giải quyết |
| 対処する | たいしょする | đối phó |
| 対応する | たいおうする | xử lý |
| 原因究明 | げんいんきゅうめい | tìm hiểu nguyên nhân |
| 再発防止 | さいはつぼうし | phòng ngừa tái diễn |
Đo lường (4)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 測定値 | sokuteichi | giá trị đo được |
| 校正 | kousei | hiệu chuẩn |
| 精度 | seido | độ chính xác |
| 再現性 | saigensei | độ lặp lại |
Quản lý (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 管理 | かんり | quản lý |
Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.