Từ vựng chuyên ngành Hàng không (mặt đất/bảo dưỡng) 航空
580 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.
580 từ
Thao tác (120)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 点検 | てんけん | Kiểm tra |
| 整備 | せいび | Bảo dưỡng |
| 修理 | しゅうり | Sửa chữa |
| 交換 | こうかん | Thay thế |
| 取り付け | とりつけ | Lắp đặt |
| 取り外し | とりはずし | Tháo dỡ |
| 締め付け | しめつけ | Siết chặt |
| 緩める | ゆるめる | Nới lỏng |
| 給油 | きゅうゆ | Tiếp nhiên liệu |
| 荷役 | にやく | Xếp dỡ hàng hóa |
| 誘導 | ゆうどう | Dẫn đường/Hướng dẫn |
| 牽引 | けんいん | Kéo |
| 清掃 | せいそう | Vệ sinh |
| 確認 | かくにん | Xác nhận |
| 記録 | きろく | Ghi chép |
| 調整 | ちょうせい | Điều chỉnh |
| 測定 | そくてい | Đo lường |
| 組み立て | くみたて | Lắp ráp |
| 分解 | ぶんかい | Tháo rời |
| 洗浄 | せんじょう | Rửa/Làm sạch |
| 搬送 | はんそう | Vận chuyển |
| 搭載 | とうさい | Chất lên/Tải lên |
| 降ろす | おろす | Dỡ xuống |
| 出発 | しゅっぱつ | Khởi hành |
| 到着 | とうちゃく | Đến |
| 離陸 | りりく | Cất cánh |
| 着陸 | ちゃくりく | Hạ cánh |
| 潤滑 | じゅんかつ | bôi trơn |
| 脱着 | だっちゃく | tháo lắp |
| 締め付けトルク | しめつけとるく | mô-men xoắn siết chặt |
| 目視点検 | もくしてんけん | kiểm tra bằng mắt thường |
| 非破壊検査 | ひはかいけんさ | kiểm tra không phá hủy |
| 塗装 | とそう | sơn |
| 洗浄作業 | せんじょうさぎょう | công việc rửa/vệ sinh |
| 除雪 | じょせつ | dọn tuyết |
| 除氷 | じょひょう | phá băng |
| 給水 | きゅうすい | cấp nước |
| 排水 | はいすい | thoát nước |
| 汚水処理 | おすいしょり | xử lý nước thải |
| 廃棄物処理 | はいきぶつしょり | xử lý chất thải |
| 機体洗浄 | きたいせんじょう | rửa thân máy bay |
| 航空機移動 | こうくうきいどう | di chuyển máy bay |
| 離発着 | りはっちゃく | cất hạ cánh |
| 試運転 | しうんてん | Chạy thử |
| 校正 | こうせい | Hiệu chuẩn |
| 検査 | けんさ | Kiểm tra, giám định |
| 診断 | しんだん | Chẩn đoán |
| 復旧 | ふっきゅう | Khôi phục |
| 再発防止 | さいはつぼうし | Phòng ngừa tái diễn |
| 改善 | かいぜん | Cải thiện |
| 是正 | ぜせい | Chỉnh sửa, khắc phục |
| 予防 | よぼう | Phòng ngừa |
| 巡回 | じゅんかい | Tuần tra |
| 監視 | かんし | Giám sát |
| 積載 | せきさい | Xếp hàng lên (máy bay) |
| 荷下ろし | におろし | Dỡ hàng xuống |
| 格納 | かくのう | Cất giữ, lưu trữ |
| 締結 | ていけつ | Siết chặt (bu lông, đai ốc) |
| 溶接 | ようせつ | Hàn |
| 研磨 | けんま | Đánh bóng, mài |
| 穴あけ | あなあけ | Khoan lỗ |
| 作動確認 | さどうかくにん | Kiểm tra hoạt động |
| 充填 | じゅうてん | Làm đầy, nạp (chất lỏng/khí) |
| ジャッキアップ | ジャッキアップ | Nâng kích |
| グラウンドサポート | グラウンドサポート | Hỗ trợ mặt đất |
| 機能確認 | きのうかくにん | Kiểm tra chức năng |
| 漏れ点検 | もれてんけん | Kiểm tra rò rỉ |
| 作動試験 | さどうしけん | Thử nghiệm hoạt động |
| オーバーホール | オーバーホール | Đại tu |
| 定期点検 | ていきてんけん | Kiểm tra định kỳ |
| ライン整備 | ラインせいび | Bảo dưỡng đường bay |
| ドック整備 | ドックせいび | Bảo dưỡng trong nhà chứa |
| トラブルシューティング | トラブルシューティング | Xử lý sự cố |
| 故障探求 | こしょうたんきゅう | Tìm kiếm lỗi |
| 配線修理 | はいせんしゅうり | Sửa chữa hệ thống dây |
| 板金修理 | ばんきんしゅうり | Sửa chữa kim loại tấm |
| 複合材修理 | ふくごうざいしゅうり | Sửa chữa vật liệu composite |
| 剥離 | はくり | Bong tróc |
| 腐食 | ふしょく | Ăn mòn |
| 亀裂 | きれつ | Vết nứt |
| 打痕 | だこん | Vết móp/va đập |
| 振動 | しんどう | Rung động |
| オーバーヒート | オーバーヒート | Quá nhiệt |
| ショート | ショート | Chập điện |
| アース | アース | Nối đất |
| 絶縁 | ぜつえん | Cách điện |
| 導通 | どうつう | Thông mạch |
| 抵抗 | ていこう | Điện trở |
| 電圧 | でんあつ | Điện áp |
| 電流 | でんりゅう | Dòng điện |
| 周波数 | しゅうはすう | Tần số |
| 地上作業 | chijou sagyou | Công việc mặt đất |
| 機体整備 | kitai seibi | Bảo dưỡng thân máy bay |
| エンジン整備 | enjin seibi | Bảo dưỡng động cơ |
| 燃料補給 | nenryou hokyuu | Tiếp nhiên liệu |
| 排水作業 | haisui sagyou | Công việc xả nước |
| 除氷作業 | johyou sagyou | Công việc phá băng |
| 除雪作業 | josetsu sagyou | Công việc dọn tuyết |
| マーシャリング | maasharingu | Điều khiển máy bay bằng tín hiệu |
| プッシュバック | pusshubakku | Đẩy máy bay lùi |
| トーイング | toingu | Kéo máy bay |
| ラベリング | raberuingu | Dán nhãn |
| マーキング | maakingu | Đánh dấu |
| 受領 | juryou | Nhận (hàng, tài liệu) |
| 申請 | shinsei | Đăng ký/Đề nghị |
| 許可 | kyoka | Cho phép |
| 締める | shimeru | Siết chặt |
| 拭き取り | fukitori | Lau chùi |
| 塗布 | tofu | Bôi/Phủ (chất lỏng/keo) |
| 補充 | hojū | Bổ sung/Nạp thêm |
| 起動 | kidō | Khởi động |
| 停止 | teishi | Dừng/Ngừng |
| 切り替え | kirikae | Chuyển đổi |
| 設置 | secchi | Lắp đặt/Thiết lập |
| 固定 | kotei | Cố định |
| 解除 | kaijo | Tháo gỡ/Hủy bỏ |
| 実施 | jisshi | Thực hiện |
| 搬入 | hannyū | Mang vào/Nhập vào |
| 搬出 | hanshutsu | Mang ra/Xuất ra |
| 廃棄 | haiki | Vứt bỏ/Xử lý (rác) |
Dụng cụ (86)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| レンチ | れんち | Cờ lê |
| ドライバー | どらいばー | Tua vít |
| プライヤー | ぷらいやー | Kìm |
| テスター | てすたー | Máy kiểm tra/Đồng hồ đo |
| ジャッキ | じゃっき | Kích nâng |
| 梯子 | はしご | Thang |
| 台車 | だいしゃ | Xe đẩy hàng |
| 牽引車 | けんいんしゃ | Xe kéo |
| フォークリフト | ふぉーくりふと | Xe nâng hàng |
| トーイングトラクター | とーいんぐとらくたー | Xe kéo máy bay |
| フューエラ― | ふゅーえらー | Xe tiếp nhiên liệu |
| GPU | じーぴーゆー | Xe cấp điện máy bay |
| ACU | えーしーゆー | Xe cấp điều hòa không khí |
| 工具箱 | こうぐばこ | Hộp dụng cụ |
| 計測器 | けいそくき | Dụng cụ đo lường |
| スパナ | すぱな | Cờ lê mỏ lết |
| ハンマー | はんまー | Búa |
| ドリル | どりる | Máy khoan |
| グラインダー | ぐらいんだー | Máy mài |
| ワイヤーブラシ | わいやーぶらし | Bàn chải sắt |
| トルクレンチ | とるくれんち | cờ lê lực |
| ボアスコープ | ぼあすこーぷ | ống nội soi (kiểm tra động cơ) |
| 内視鏡 | ないしきょう | ống nội soi |
| マイクロメーター | まいくろめーたー | panme |
| ノギス | のぎす | thước kẹp |
| マルチメーター | まるちめーたー | đồng hồ vạn năng |
| リベットガン | りべっとがん | súng tán đinh |
| エアツール | えあつーる | dụng cụ khí nén |
| 油圧ジャッキ | ゆあつじゃっき | kích thủy lực |
| ワイヤーロック | わいやーろっく | khóa dây (cố định ốc vít) |
| ロックワイヤー | ろっくわいやー | dây khóa (cố định ốc vít) |
| 検査治具 | けんさじぐ | đồ gá kiểm tra |
| 脚立 | きゃたつ | thang gấp |
| 圧力計 | あつりょくけい | đồng hồ áp suất |
| 温度計 | おんどけい | nhiệt kế |
| 金属探知機 | きんぞくたんちき | máy dò kim loại |
| トルクアダプター | トルクアダプター | Đầu nối lực siết (cho cờ lê lực) |
| エアホース | エアホース | Ống khí nén |
| グリースガン | グリースガン | Súng bơm mỡ |
| プーラー | プーラー | Dụng cụ tháo (vòng bi, bánh răng) |
| タガネ | タガネ | Đục |
| リーマー | リーマー | Dao doa |
| タップ | タップ | Mũi taro |
| ダイス | ダイス | Bàn ren |
| ピンセット | ピンセット | Nhíp |
| ルーペ | ルーペ | Kính lúp |
| ワイヤーストリッパー | ワイヤーストリッパー | Kìm tuốt dây điện |
| 圧着ペンチ | あっちゃくペンチ | Kìm bấm cos |
| ハンダゴテ | ハンダゴテ | Mỏ hàn |
| 万力 | まんりき | Ê tô |
| Cクランプ | シークランプ | Kẹp chữ C |
| バイスグリップ | バイスグリップ | Kìm chết |
| シックネスゲージ | シックネスゲージ | Thước lá |
| ダイヤルゲージ | ダイヤルゲージ | Đồng hồ so |
| コンプレッサー | コンプレッサー | Máy nén khí |
| 発電機 | はつでんき | Máy phát điện |
| パッセンジャーステップ | パッセンジャーステップ | Xe thang hành khách |
| ベルトローダー | ベルトローダー | Xe băng tải hành lý |
| ハイリフトローダー | ハイリフトローダー | Xe nâng hàng cao |
| ケータリングカー | ケータリングカー | Xe phục vụ suất ăn |
| ウォーターサービス車 | ウォーターサービスしゃ | Xe cấp nước |
| ラバトリーサービス車 | ラバトリーサービスしゃ | Xe hút chất thải vệ sinh |
| デアイシングカー | デアイシングカー | Xe phun chất chống đóng băng |
| プッシュバックカー | プッシュバックカー | Xe đẩy máy bay |
| チョーク | チョーク | Chêm bánh xe |
| コーン | コーン | Cọc tiêu |
| 牽引バー | けんいんバー | Thanh kéo |
| リフト | リフト | Xe nâng (dạng cắt kéo) |
| ブラシ | burashi | Bàn chải |
| エアガン | eagan | Súng xịt khí |
| インパクトレンチ | inpakuto renchi | Súng siết bu lông |
| スクレーパー | sukureepaa | Dao cạo |
| ポンチ | ponchi | Đột |
| リベッター | ribettaa | Kìm tán rivet |
| ゲージ | geeji | Thước đo/Cữ đo |
| 定規 | jougi | Thước kẻ |
| スケール | sukeeru | Thước dây/Thước đo |
| ハンダ吸取線 | handa kyūtori sen | Dây hút thiếc |
| クランプメーター | kurampu mētā | Đồng hồ kẹp dòng |
| レベルゲージ | reberu gēji | Thước thăm dầu/mức chất lỏng |
| シーラントガン | shīranto gan | Súng bơm keo |
| テストベンチ | tesuto benchi | Bệ thử/Bàn kiểm tra |
| 磁気探傷器 | jiki tanshouki | Thiết bị kiểm tra từ tính |
| 超音波探傷器 | chōonpa tanshouki | Thiết bị kiểm tra siêu âm |
| X線装置 | ekkusu sen sōchi | Thiết bị X-quang |
| ゲージブロック | gēji burokku | Khối đo chuẩn (gauge block) |
An toàn (81)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 保護具 | ほごぐ | Thiết bị bảo hộ |
| ヘルメット | へるめっと | Mũ bảo hiểm |
| 安全靴 | あんぜんぐつ | Giày bảo hộ |
| 手袋 | てぶくろ | Găng tay |
| 保護メガネ | ほごめがね | Kính bảo hộ |
| 耳栓 | みみせん | Nút bịt tai |
| 反射ベスト | はんしゃべすと | Áo phản quang |
| 安全第一 | あんぜんだいいち | An toàn là trên hết |
| 危険 | きけん | Nguy hiểm |
| 注意 | ちゅうい | Chú ý |
| 警告 | けいこく | Cảnh báo |
| 立ち入り禁止 | たちいりきんし | Cấm vào |
| 火気厳禁 | かきげんきん | Cấm lửa |
| 緊急停止 | きんきゅうていし | Dừng khẩn cấp |
| 避難 | ひなん | Sơ tán |
| 消火器 | しょうかき | Bình chữa cháy |
| 救急箱 | きゅうきゅうばこ | Hộp cứu thương |
| 安全帯 | あんぜんたい | Dây an toàn |
| 高所作業 | こうしょさぎょう | Làm việc trên cao |
| 制限速度 | せいげんそくど | Tốc độ giới hạn |
| 指差呼称 | ゆびさしこしょう | Chỉ trỏ và hô to |
| ヒューマンエラー | ひゅーまんえらー | Lỗi do con người |
| 墜落防止 | ついらくぼうし | Chống rơi |
| 感電防止 | かんでんぼうし | Chống điện giật |
| 転倒防止 | てんとうぼうし | Chống ngã |
| 挟まれ注意 | はさまれちゅうい | Cẩn thận bị kẹp |
| 巻き込まれ注意 | まきこまれちゅうい | Cẩn thận bị cuốn vào |
| 保安検査 | ほあんけんさ | kiểm tra an ninh |
| X線検査 | えっくすせんけんさ | kiểm tra X-quang |
| 緊急脱出 | きんきゅうだっしゅつ | thoát hiểm khẩn cấp |
| 非常口 | ひじょうぐち | cửa thoát hiểm |
| 救命胴衣 | きゅうめいどうい | áo phao cứu sinh |
| 酸素マスク | さんそますく | mặt nạ oxy |
| 航空保安 | こうくうほあん | an ninh hàng không |
| 安全通路 | あんぜんつうろ | Lối đi an toàn |
| 緊急時 | きんきゅうじ | Trường hợp khẩn cấp |
| 災害 | さいがい | Tai nạn, thảm họa |
| 事故 | じこ | Sự cố, tai nạn |
| 防火 | ぼうか | Phòng cháy |
| 防爆 | ぼうばく | Chống cháy nổ |
| 保護 | ほご | Bảo vệ |
| 隔離 | かくり | Cách ly |
| 施錠 | せじょう | Khóa lại |
| 掲示 | けいじ | Niêm yết, thông báo |
| 標識 | ひょうしき | Biển báo |
| 避難経路 | ひなんけいろ | Lối thoát hiểm |
| 救助 | きゅうじょ | Cứu hộ |
| 応急処置 | おうきゅうしょち | Sơ cứu |
| 危険物取扱 | きけんぶつとりあつかい | Xử lý vật liệu nguy hiểm |
| FOD | エフオーディー | Vật thể lạ (Foreign Object Debris) |
| 危険区域 | きけんくいき | Khu vực nguy hiểm |
| 安全管理 | あんぜんかんり | Quản lý an toàn |
| リスクアセスメント | リスクアセスメント | Đánh giá rủi ro |
| 緊急時対応 | きんきゅうじたいおう | Ứng phó khẩn cấp |
| 防火設備 | ぼうかせつび | Thiết bị phòng cháy |
| 消火栓 | しょうかせん | Trụ cứu hỏa |
| 非常ベル | ひじょうベル | Chuông báo khẩn cấp |
| 避難訓練 | ひなんくんれん | Diễn tập sơ tán |
| 環境保護 | かんきょうほご | Bảo vệ môi trường |
| 騒音対策 | そうおんたいさく | Biện pháp chống ồn |
| 保護手袋 | hogo tebukuro | Găng tay bảo hộ |
| 防塵マスク | boujin masuku | Khẩu trang chống bụi |
| 防護服 | bougofuku | Quần áo bảo hộ |
| 安全確認 | anzen kakunin | Xác nhận an toàn |
| 危険物貯蔵庫 | kikenbutsu chozouko | Kho chứa vật liệu nguy hiểm |
| 防災訓練 | bousai kunren | Huấn luyện phòng chống thiên tai |
| 避難誘導 | hinan yuudou | Hướng dẫn sơ tán |
| 安全柵 | anzen saku | Hàng rào an toàn |
| 安全管理体制 | anzen kanri taisei | Hệ thống quản lý an toàn |
| 危険予知 | kiken yochi | Dự đoán nguy hiểm |
| リスク評価 | risuku hyouka | Đánh giá rủi ro |
| 安全衛生 | anzen eisei | An toàn và vệ sinh lao động |
| 緊急連絡網 | kinkyuu renraku mou | Mạng lưới liên lạc khẩn cấp |
| 保護具着用 | hogogu chakuyou | Mặc đồ bảo hộ |
| 作業通路 | sagyou tsūro | Lối đi làm việc |
| 労災 | rōsai | Tai nạn lao động |
| 熱中症 | necchūshō | Say nắng/Sốc nhiệt |
| 酸欠 | sanketsu | Thiếu oxy |
| 感電 | kanden | Điện giật |
| 火傷 | yakedo | Bỏng |
| 防護柵 | bōgosaku | Hàng rào bảo vệ |
Giấy tờ (39)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 報告書 | ほうこくしょ | Báo cáo (văn bản) |
| 記録簿 | きろくぼ | Sổ ghi chép |
| 許可証 | きょかしょう | Giấy phép |
| 免許 | めんきょ | Bằng lái/Chứng chỉ |
| 入構証 | にゅうこうしょう | Thẻ ra vào |
| 作業指示書 | さぎょうしじしょ | phiếu chỉ thị công việc |
| 整備記録 | せいびきろく | hồ sơ bảo dưỡng |
| 航空日誌 | こうくうにっし | nhật ký bay |
| 資格 | しかく | bằng cấp/chứng chỉ |
| 仕様書 | しようしょ | Tài liệu kỹ thuật |
| 図面 | ずめん | Bản vẽ |
| 設計書 | せっけいしょ | Tài liệu thiết kế |
| 申請書 | しんせいしょ | Đơn đăng ký/xin phép |
| 届出 | とどけで | Thông báo, báo cáo |
| 発行 | はっこう | Cấp phát, ban hành |
| 提出 | ていしゅつ | Nộp |
| 保管 | ほかん | Bảo quản, lưu trữ |
| 耐空証明 | たいこうしょうめい | Chứng nhận khả năng bay |
| 認証 | にんしょう | Chứng nhận |
| 整備計画 | せいびけいかく | Kế hoạch bảo dưỡng |
| 技術資料 | ぎじゅつしりょう | Tài liệu kỹ thuật |
| 点検記録 | tenken kiroku | Ghi chép kiểm tra |
| 作業日報 | sagyou nippou | Báo cáo công việc hàng ngày |
| 作業許可証 | sagyou kyokashou | Giấy phép làm việc |
| 作業記録 | sagyou kiroku | Hồ sơ công việc |
| 技術指示書 | gijutsu shijisho | Hướng dẫn kỹ thuật |
| 整備要領書 | seibi youryousho | Sổ tay bảo dưỡng |
| 部品リスト | buhin risuto | Danh sách linh kiện |
| 工具リスト | kougu risuto | Danh sách dụng cụ |
| 検査報告書 | kensa houkokusho | Báo cáo kiểm tra |
| 故障診断書 | koshou shindansho | Báo cáo chẩn đoán lỗi |
| 修理依頼書 | shuuri irai sho | Phiếu yêu cầu sửa chữa |
| 部品発注書 | buhin hacchuusho | Đơn đặt hàng linh kiện |
| 引継ぎ書 | hikitsugisho | Biên bản bàn giao |
| 部品カタログ | buhin katarogu | Danh mục phụ tùng |
| サービスブリテン | sābisu buriten | Bản tin dịch vụ (Service Bulletin) |
| 耐空性改善命令 | taikūsei kaizen meirei | Chỉ thị nâng cao độ tin cậy (AD) |
| 請求書 | seikyūsho | Hóa đơn |
| 納品書 | nōhinsho | Phiếu giao hàng |
部品 (35)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| レドーム | レドーム | Vỏ radar |
| カウル | カウル | Vỏ động cơ |
| ナセル | ナセル | Vỏ bọc động cơ |
| スポイラー | スポイラー | Cánh hãm (trên cánh) |
| スラット | スラット | Cánh tà trước (cánh) |
| ストリンガー | ストリンガー | Thanh dọc thân máy bay |
| フレーム | フレーム | Khung máy bay |
| リブ | リブ | Xương sườn cánh |
| スパル | スパル | Xà cánh |
| アクチュエーター | アクチュエーター | Bộ truyền động |
| サーボバルブ | サーボバルブ | Van servo |
| ストラット | ストラット | Thanh chống (hệ thống hạ cánh) |
| ショックアブソーバー | ショックアブソーバー | Bộ giảm xóc |
| ホイール | ホイール | Bánh xe |
| エンジンブレード | エンジンブレード | Cánh quạt động cơ |
| タービン | タービン | Tua bin |
| インテーク | インテーク | Cửa hút khí |
| エキゾースト | エキゾースト | Cửa xả khí |
| インバーター | インバーター | Bộ biến tần |
| レギュレーター | レギュレーター | Bộ điều chỉnh |
| サーキットブレーカー | サーキットブレーカー | Cầu dao tự động |
| ワイヤーハーネス | ワイヤーハーネス | Bó dây điện |
| コネクター | コネクター | Đầu nối |
| チューブ | チューブ | Ống mềm |
| パイプ | パイプ | Ống cứng |
| 燃料ポンプ | ねんりょうポンプ | Bơm nhiên liệu |
| フィルター | フィルター | Bộ lọc |
| 液面計 | えきめんけい | Đồng hồ đo mức chất lỏng |
| スイッチ | スイッチ | Công tắc |
| ライト | ライト | Đèn |
| アンテナ | アンテナ | Ăng-ten |
| ラジエーター | ラジエーター | Két tản nhiệt |
| プロペラ | プロペラ | Cánh quạt (máy bay) |
| ローター | ローター | Cánh quạt (trực thăng) |
| スタビライザー | スタビライザー | Bộ ổn định |
Khác (34)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 航空業界 | kōkū gyōkai | Ngành hàng không |
| 空港施設 | kūkō shisetsu | Cơ sở vật chất sân bay |
| 航空機材 | kōkū kizai | Thiết bị hàng không |
| 訓練 | kunren | Huấn luyện/Đào tạo |
| チームワーク | chīmuwāku | Làm việc nhóm |
| 品質向上 | hinshitsu kōjō | Cải thiện chất lượng |
| 環境負荷 | kankyō fuka | Tác động môi trường |
| 騒音規制 | sōon kisei | Quy định tiếng ồn |
| 排ガス | haigasu | Khí thải |
| リサイクル | risaikuru | Tái chế |
| 省エネ | shōene | Tiết kiệm năng lượng |
| 定期便 | teikibin | Chuyến bay định kỳ |
| チャーター便 | chātābin | Chuyến bay thuê bao |
| 貨物便 | kamotsubin | Chuyến bay chở hàng |
| 国内線 | kokunaisen | Chuyến bay nội địa |
| 国際線 | kokusaisen | Chuyến bay quốc tế |
| ゲート | gēto | Cổng (ra máy bay) |
| カウンター | kauntā | Quầy (làm thủ tục) |
| 荷物検査 | nimotsu kensa | Kiểm tra hành lý |
| 税関 | zeikan | Hải quan |
| 入国審査 | nyūkoku shinsa | Kiểm tra nhập cảnh |
| 出国審査 | shukkoku shinsa | Kiểm tra xuất cảnh |
| パスポート | pasupōto | Hộ chiếu |
| ビザ | biza | Thị thực (Visa) |
| 乗り継ぎ | noritsugi | Chuyển tiếp (chuyến bay) |
| 搭乗券 | tōjōken | Thẻ lên máy bay |
| 案内所 | annaijo | Quầy thông tin |
| 落とし物 | otoshimono | Đồ đánh rơi |
| 忘れ物 | wasuremono | Đồ bỏ quên |
| 預け入れ | azukeire | Ký gửi (hành lý) |
| 受け取り | uketori | Nhận (hành lý) |
| 航空貨物 | kōkū kamotsu | Hàng hóa hàng không |
| 貨物コンテナ | kamotsu kontena | Container hàng hóa |
| パレット | paretto | Pallet |
Vật liệu (32)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 接着剤 | せっちゃくざい | Keo dán |
| テープ | てーぷ | Băng dính |
| 結束バンド | けっそくばんど | Dây rút/Dây thít |
| 燃料 | ねんりょう | Nhiên liệu |
| 部品 | ぶひん | Linh kiện |
| 潤滑油 | じゅんかつゆ | dầu bôi trơn |
| グリス | ぐりす | mỡ bôi trơn |
| シーラント | しーらんと | chất trám kín |
| 危険物 | きけんぶつ | vật liệu nguy hiểm |
| 消耗品 | しょうもうひん | Vật tư tiêu hao |
| 予備品 | よびひん | Phụ tùng dự phòng |
| 塗料 | とりょう | Sơn |
| 溶剤 | ようざい | Dung môi |
| ガスケット | ガスケット | Đệm kín |
| Oリング | オーリング | Vòng đệm O-ring |
| リベット | リベット | Đinh tán |
| ボルト | ボルト | Bu lông |
| ナット | ナット | Đai ốc |
| ケーブル | ケーブル | Cáp điện |
| 油処理剤 | あぶらしょりざい | Hóa chất xử lý dầu tràn |
| サンドペーパー | sandopeepaa | Giấy nhám |
| ウエス | uesu | Giẻ lau |
| グリース | gurīsu | Mỡ bôi trơn |
| 作動油 | sadōyu | Dầu thủy lực |
| 航空燃料 | kōkū nenryō | Nhiên liệu hàng không |
| 複合材料 | fukugō zairyō | Vật liệu composite |
| 合金 | gōkin | Hợp kim |
| ゴム | gomu | Cao su |
| プラスチック | purasuchikku | Nhựa |
| カーボンファイバー | kābon faibā | Sợi carbon |
| 防錆剤 | bōseizai | Chất chống gỉ |
| 洗浄液 | senjōeki | Dung dịch tẩy rửa |
Giao tiếp (32)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 報告 | ほうこく | Báo cáo |
| 指示 | しじ | Chỉ thị/Hướng dẫn |
| 連絡 | れんらく | Liên lạc |
| 連携 | れんけい | Phối hợp |
| 質問 | しつもん | Câu hỏi |
| 了解 | りょうかい | Đã hiểu/Đã rõ |
| 承知 | しょうち | Đã biết/Đồng ý |
| 無線機 | むせんき | bộ đàm |
| 交信 | こうしん | liên lạc vô tuyến |
| 伝達 | でんたつ | Truyền đạt |
| 共有 | きょうゆう | Chia sẻ |
| 相談 | そうだん | Thảo luận, tham khảo ý kiến |
| 依頼 | いらい | Yêu cầu |
| 申し送り | もうしおくり | Bàn giao ca/công việc |
| 検査官 | けんさかん | Thanh tra viên |
| 航空従事者 | こうくうじゅうじしゃ | Nhân viên hàng không |
| 作業責任者 | さぎょうせきにんしゃ | Người phụ trách công việc |
| 班長 | hanchou | Tổ trưởng |
| 主任 | shunin | Trưởng nhóm/Trưởng ca |
| 先輩 | senpai | Tiền bối |
| 後輩 | kouhai | Hậu bối |
| 同僚 | douryou | Đồng nghiệp |
| 報告義務 | houkoku gimu | Nghĩa vụ báo cáo |
| 意見交換 | iken koukan | Trao đổi ý kiến |
| 情報共有 | jouhou kyouyuu | Chia sẻ thông tin |
| 協力 | kyouryoku | Hợp tác |
| ミーティング | mītingu | Cuộc họp |
| ブリーフィング | burīfingu | Cuộc họp giao ban trước nhiệm vụ |
| デブリーフィング | deburīfingu | Cuộc họp tổng kết sau nhiệm vụ |
| 回答 | kaitō | Trả lời |
| 意見 | iken | Ý kiến |
| 提案 | teian | Đề xuất |
Quy trình (28)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 作業手順書 | さぎょうてじゅんしょ | Hướng dẫn quy trình làm việc |
| マニュアル | まにゅある | Sổ tay hướng dẫn |
| チェックリスト | ちぇっくりすと | Danh sách kiểm tra |
| 承認 | しょうにん | Phê duyệt |
| 規定 | きてい | Quy định |
| 規則 | きそく | Quy tắc |
| 品質管理 | ひんしつかんり | Quản lý chất lượng |
| 手順 | てじゅん | Trình tự, thủ tục |
| 要領 | ようりょう | Hướng dẫn, quy trình |
| 耐空性 | たいこうせい | Khả năng bay |
| 耐用期間 | たいようきかん | Thời gian sử dụng |
| AOG | エーオージー | Máy bay nằm đất (Aircraft On Ground) |
| 許容範囲 | きょようはんい | Phạm vi cho phép |
| 限界値 | げんかいち | Giá trị giới hạn |
| 規格 | きかく | Tiêu chuẩn |
| 点検項目 | tenken kou_moku | Hạng mục kiểm tra |
| 点検周期 | tenken shuuki | Chu kỳ kiểm tra |
| 定期整備 | teiki seibi | Bảo dưỡng định kỳ |
| 緊急整備 | kinkyuu seibi | Bảo dưỡng khẩn cấp |
| 作業前点検 | sagyou mae tenken | Kiểm tra trước khi làm việc |
| 作業後点検 | sagyou go tenken | Kiểm tra sau khi làm việc |
| 手順書 | tejunsyo | Sách hướng dẫn quy trình |
| 引き継ぎ | hikitsugi | Bàn giao (công việc) |
| 完了 | kanryō | Hoàn thành |
| 改善提案 | kaizen teian | Đề xuất cải tiến |
| 納期 | nōki | Thời hạn giao hàng |
| スケジュール | sukejūru | Lịch trình |
| 進捗 | shinchoku | Tiến độ |
Bộ phận (20)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 航空機用タイヤ | こうくうきようたいや | lốp máy bay |
| ブレーキ | ぶれーき | phanh |
| ランディングギア | らんでぃんぐぎあ | càng đáp |
| エンジン | えんじん | động cơ |
| 補助動力装置 (APU) | ほじょどうりょくそうち (えいぴーゆー) | bộ nguồn phụ |
| 翼 | つばさ | cánh máy bay |
| 尾翼 | びよく | cánh đuôi |
| 胴体 | どうたい | thân máy bay |
| コックピット | こっくぴっと | buồng lái |
| キャビン | きゃびん | khoang hành khách |
| 貨物室 | かもつしつ | khoang hàng |
| 燃料タンク | ねんりょうたんく | bình nhiên liệu |
| 操縦桿 | そうじゅうかん | cần lái |
| 計器盤 | けいきばん | bảng điều khiển |
| 電装品 | densouhin | Linh kiện điện |
| 降着装置 | kouchaku souchi | Hệ thống càng đáp |
| 操縦翼面 | soujuu yokumen | Bề mặt điều khiển |
| 機体構造 | kitai kouzou | Cấu trúc thân máy bay |
| 燃料系統 | nenryou keitou | Hệ thống nhiên liệu |
| 油圧系統 | yuatsu keitou | Hệ thống thủy lực |
Hệ thống (13)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 油圧システム | ゆあつしすてむ | hệ thống thủy lực |
| 電気系統 | でんきけいとう | hệ thống điện |
| 航空電子機器 (アビオニクス) | こうくうでんしきき (あびおにくす) | điện tử hàng không |
| 空調システム | くうちょうシステム | Hệ thống điều hòa không khí |
| 与圧システム | よあつシステム | Hệ thống điều áp |
| 消火システム | しょうかシステム | Hệ thống chữa cháy |
| 酸素システム | さんそシステム | Hệ thống oxy |
| 航法システム | こうほうシステム | Hệ thống dẫn đường |
| 自動操縦 | じどうそうじゅう | Tự động lái |
| 電源 | でんげん | Nguồn điện |
| バッテリー | バッテリー | Ắc quy |
| センサー | センサー | Cảm biến |
| バルブ | バルブ | Van |
Cấu kiện (11)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| タイヤ | taiya | Lốp |
| ハブ | habu | Moay-ơ (trung tâm bánh xe) |
| ベアリング | bearingu | Vòng bi |
| ギアボックス | giabokkusu | Hộp số |
| プロペラブレード | purōpera burēdo | Cánh quạt (cánh chân vịt) |
| 補助動力装置 | hojo dōryoku sōchi | APU (Bộ nguồn phụ) |
| 地上電源 | chijō dengen | Nguồn điện mặt đất (GPU) |
| ストッパー | sutoppā | Chốt chặn/Dụng cụ hãm |
| 航空灯火 | kōkū tōka | Đèn hàng không |
| 航空無線 | kōkū musen | Vô tuyến hàng không |
| トランスポンダー | toransupōndā | Thiết bị phát đáp (Transponder) |
Cấu trúc (10)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 主翼 | しゅよく | Cánh chính |
| 垂直尾翼 | すいちょくびよく | Cánh đuôi đứng |
| 水平尾翼 | すいへいびよく | Cánh đuôi ngang |
| フラップ | フラップ | Cánh tà |
| エルロン | エルロン | Cánh liệng |
| ラダー | ラダー | Bánh lái hướng |
| フェアリング | フェアリング | Vỏ khí động học |
| パネル | パネル | Tấm (vỏ máy bay) |
| 主脚 | しゅきゃく | Bánh đáp chính |
| ジェットエンジン | ジェットエンジン | Động cơ phản lực |
Địa điểm (9)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 格納庫 | かくのうこ | nhà chứa máy bay (hangar) |
| エプロン | えぷろん | sân đỗ máy bay (apron) |
| 駐機場 | ちゅうきじょう | bãi đỗ máy bay |
| 滑走路 | かっそうろ | đường băng |
| 誘導路 | ゆうどうろ | đường lăn |
| 空港 | くうこう | sân bay |
| ターミナル | たーみなる | nhà ga |
| 搭乗口 | とうじょうぐち | cổng lên máy bay |
| 制限区域 | せいげんくいき | khu vực hạn chế |
Sự cố (8)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 不具合 | ふぐあい | sự cố/lỗi |
| 故障 | こしょう | hỏng hóc |
| 損傷 | そんしょう | hư hại |
| 異物混入 | いぶつこんにゅう | lẫn tạp chất |
| 異音 | いおん | tiếng ồn lạ |
| 異臭 | いしゅう | mùi lạ |
| 油漏れ | あぶらもれ | rò rỉ dầu |
| 燃料漏れ | ねんりょうもれ | rò rỉ nhiên liệu |
Thiết bị (4)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 整備台 | せびだい | bệ bảo dưỡng |
| クレーン | kureen | Cần cẩu |
| ホイスト | hoisuto | Tời nâng |
| 投光器 | toukouki | Đèn pha chiếu sáng |
Tình trạng (3)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 遅延 | ちえん | chậm trễ |
| 欠航 | けっこう | hủy chuyến bay |
| 緊急着陸 | きんきゅうちゃくりく | hạ cánh khẩn cấp |
Tổ chức (3)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 航空会社 | こうくうがいしゃ | hãng hàng không |
| 国際民間航空機関 (ICAO) | こくさいみんかんこうくうきかん (あいかおう) | Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế |
| 航空局 | こうくうきょく | Cục Hàng không |
Vật phẩm (3)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 荷物 | にもつ | hành lý |
| 手荷物 | てにもつ | hành lý xách tay |
| 貨物 | かもつ | hàng hóa |
Công việc (2)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 航空管制 | こうくうかんせい | kiểm soát không lưu |
| 運航 | うんこう | vận hành (chuyến bay) |
Nhân sự (2)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 運航乗務員 | うんこうじょうむいん | phi hành đoàn |
| 客室乗務員 | きゃくしつじょうむいん | tiếp viên hàng không |
Quy định (2)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 航空法 | こうくうほう | luật hàng không |
| 整備規定 | せいびきてい | quy định bảo dưỡng |
Chức danh (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 整備士 | せいびし | Thợ bảo dưỡng |
Chung (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 航空機 | こうくうき | máy bay |
Hóa chất (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| パーツクリーナー | paatsu kuriinaa | Dung dịch tẩy rửa linh kiện |
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →
Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.