Từ vựng chuyên ngành Hàng không (mặt đất/bảo dưỡng) 航空

580 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.

580 từ

Thao tác (120)

Từ vựngCách đọcNghĩa
点検てんけんKiểm tra
整備せいびBảo dưỡng
修理しゅうりSửa chữa
交換こうかんThay thế
取り付けとりつけLắp đặt
取り外しとりはずしTháo dỡ
締め付けしめつけSiết chặt
緩めるゆるめるNới lỏng
給油きゅうゆTiếp nhiên liệu
荷役にやくXếp dỡ hàng hóa
誘導ゆうどうDẫn đường/Hướng dẫn
牽引けんいんKéo
清掃せいそうVệ sinh
確認かくにんXác nhận
記録きろくGhi chép
調整ちょうせいĐiều chỉnh
測定そくていĐo lường
組み立てくみたてLắp ráp
分解ぶんかいTháo rời
洗浄せんじょうRửa/Làm sạch
搬送はんそうVận chuyển
搭載とうさいChất lên/Tải lên
降ろすおろすDỡ xuống
出発しゅっぱつKhởi hành
到着とうちゃくĐến
離陸りりくCất cánh
着陸ちゃくりくHạ cánh
潤滑じゅんかつbôi trơn
脱着だっちゃくtháo lắp
締め付けトルクしめつけとるくmô-men xoắn siết chặt
目視点検もくしてんけんkiểm tra bằng mắt thường
非破壊検査ひはかいけんさkiểm tra không phá hủy
塗装とそうsơn
洗浄作業せんじょうさぎょうcông việc rửa/vệ sinh
除雪じょせつdọn tuyết
除氷じょひょうphá băng
給水きゅうすいcấp nước
排水はいすいthoát nước
汚水処理おすいしょりxử lý nước thải
廃棄物処理はいきぶつしょりxử lý chất thải
機体洗浄きたいせんじょうrửa thân máy bay
航空機移動こうくうきいどうdi chuyển máy bay
離発着りはっちゃくcất hạ cánh
試運転しうんてんChạy thử
校正こうせいHiệu chuẩn
検査けんさKiểm tra, giám định
診断しんだんChẩn đoán
復旧ふっきゅうKhôi phục
再発防止さいはつぼうしPhòng ngừa tái diễn
改善かいぜんCải thiện
是正ぜせいChỉnh sửa, khắc phục
予防よぼうPhòng ngừa
巡回じゅんかいTuần tra
監視かんしGiám sát
積載せきさいXếp hàng lên (máy bay)
荷下ろしにおろしDỡ hàng xuống
格納かくのうCất giữ, lưu trữ
締結ていけつSiết chặt (bu lông, đai ốc)
溶接ようせつHàn
研磨けんまĐánh bóng, mài
穴あけあなあけKhoan lỗ
作動確認さどうかくにんKiểm tra hoạt động
充填じゅうてんLàm đầy, nạp (chất lỏng/khí)
ジャッキアップジャッキアップNâng kích
グラウンドサポートグラウンドサポートHỗ trợ mặt đất
機能確認きのうかくにんKiểm tra chức năng
漏れ点検もれてんけんKiểm tra rò rỉ
作動試験さどうしけんThử nghiệm hoạt động
オーバーホールオーバーホールĐại tu
定期点検ていきてんけんKiểm tra định kỳ
ライン整備ラインせいびBảo dưỡng đường bay
ドック整備ドックせいびBảo dưỡng trong nhà chứa
トラブルシューティングトラブルシューティングXử lý sự cố
故障探求こしょうたんきゅうTìm kiếm lỗi
配線修理はいせんしゅうりSửa chữa hệ thống dây
板金修理ばんきんしゅうりSửa chữa kim loại tấm
複合材修理ふくごうざいしゅうりSửa chữa vật liệu composite
剥離はくりBong tróc
腐食ふしょくĂn mòn
亀裂きれつVết nứt
打痕だこんVết móp/va đập
振動しんどうRung động
オーバーヒートオーバーヒートQuá nhiệt
ショートショートChập điện
アースアースNối đất
絶縁ぜつえんCách điện
導通どうつうThông mạch
抵抗ていこうĐiện trở
電圧でんあつĐiện áp
電流でんりゅうDòng điện
周波数しゅうはすうTần số
地上作業chijou sagyouCông việc mặt đất
機体整備kitai seibiBảo dưỡng thân máy bay
エンジン整備enjin seibiBảo dưỡng động cơ
燃料補給nenryou hokyuuTiếp nhiên liệu
排水作業haisui sagyouCông việc xả nước
除氷作業johyou sagyouCông việc phá băng
除雪作業josetsu sagyouCông việc dọn tuyết
マーシャリングmaasharinguĐiều khiển máy bay bằng tín hiệu
プッシュバックpusshubakkuĐẩy máy bay lùi
トーイングtoinguKéo máy bay
ラベリングraberuinguDán nhãn
マーキングmaakinguĐánh dấu
受領juryouNhận (hàng, tài liệu)
申請shinseiĐăng ký/Đề nghị
許可kyokaCho phép
締めるshimeruSiết chặt
拭き取りfukitoriLau chùi
塗布tofuBôi/Phủ (chất lỏng/keo)
補充hojūBổ sung/Nạp thêm
起動kidōKhởi động
停止teishiDừng/Ngừng
切り替えkirikaeChuyển đổi
設置secchiLắp đặt/Thiết lập
固定koteiCố định
解除kaijoTháo gỡ/Hủy bỏ
実施jisshiThực hiện
搬入hannyūMang vào/Nhập vào
搬出hanshutsuMang ra/Xuất ra
廃棄haikiVứt bỏ/Xử lý (rác)

Dụng cụ (86)

Từ vựngCách đọcNghĩa
レンチれんちCờ lê
ドライバーどらいばーTua vít
プライヤーぷらいやーKìm
テスターてすたーMáy kiểm tra/Đồng hồ đo
ジャッキじゃっきKích nâng
梯子はしごThang
台車だいしゃXe đẩy hàng
牽引車けんいんしゃXe kéo
フォークリフトふぉーくりふとXe nâng hàng
トーイングトラクターとーいんぐとらくたーXe kéo máy bay
フューエラ―ふゅーえらーXe tiếp nhiên liệu
GPUじーぴーゆーXe cấp điện máy bay
ACUえーしーゆーXe cấp điều hòa không khí
工具箱こうぐばこHộp dụng cụ
計測器けいそくきDụng cụ đo lường
スパナすぱなCờ lê mỏ lết
ハンマーはんまーBúa
ドリルどりるMáy khoan
グラインダーぐらいんだーMáy mài
ワイヤーブラシわいやーぶらしBàn chải sắt
トルクレンチとるくれんちcờ lê lực
ボアスコープぼあすこーぷống nội soi (kiểm tra động cơ)
内視鏡ないしきょうống nội soi
マイクロメーターまいくろめーたーpanme
ノギスのぎすthước kẹp
マルチメーターまるちめーたーđồng hồ vạn năng
リベットガンりべっとがんsúng tán đinh
エアツールえあつーるdụng cụ khí nén
油圧ジャッキゆあつじゃっきkích thủy lực
ワイヤーロックわいやーろっくkhóa dây (cố định ốc vít)
ロックワイヤーろっくわいやーdây khóa (cố định ốc vít)
検査治具けんさじぐđồ gá kiểm tra
脚立きゃたつthang gấp
圧力計あつりょくけいđồng hồ áp suất
温度計おんどけいnhiệt kế
金属探知機きんぞくたんちきmáy dò kim loại
トルクアダプタートルクアダプターĐầu nối lực siết (cho cờ lê lực)
エアホースエアホースỐng khí nén
グリースガングリースガンSúng bơm mỡ
プーラープーラーDụng cụ tháo (vòng bi, bánh răng)
タガネタガネĐục
リーマーリーマーDao doa
タップタップMũi taro
ダイスダイスBàn ren
ピンセットピンセットNhíp
ルーペルーペKính lúp
ワイヤーストリッパーワイヤーストリッパーKìm tuốt dây điện
圧着ペンチあっちゃくペンチKìm bấm cos
ハンダゴテハンダゴテMỏ hàn
万力まんりきÊ tô
CクランプシークランプKẹp chữ C
バイスグリップバイスグリップKìm chết
シックネスゲージシックネスゲージThước lá
ダイヤルゲージダイヤルゲージĐồng hồ so
コンプレッサーコンプレッサーMáy nén khí
発電機はつでんきMáy phát điện
パッセンジャーステップパッセンジャーステップXe thang hành khách
ベルトローダーベルトローダーXe băng tải hành lý
ハイリフトローダーハイリフトローダーXe nâng hàng cao
ケータリングカーケータリングカーXe phục vụ suất ăn
ウォーターサービス車ウォーターサービスしゃXe cấp nước
ラバトリーサービス車ラバトリーサービスしゃXe hút chất thải vệ sinh
デアイシングカーデアイシングカーXe phun chất chống đóng băng
プッシュバックカープッシュバックカーXe đẩy máy bay
チョークチョークChêm bánh xe
コーンコーンCọc tiêu
牽引バーけんいんバーThanh kéo
リフトリフトXe nâng (dạng cắt kéo)
ブラシburashiBàn chải
エアガンeaganSúng xịt khí
インパクトレンチinpakuto renchiSúng siết bu lông
スクレーパーsukureepaaDao cạo
ポンチponchiĐột
リベッターribettaaKìm tán rivet
ゲージgeejiThước đo/Cữ đo
定規jougiThước kẻ
スケールsukeeruThước dây/Thước đo
ハンダ吸取線handa kyūtori senDây hút thiếc
クランプメーターkurampu mētāĐồng hồ kẹp dòng
レベルゲージreberu gējiThước thăm dầu/mức chất lỏng
シーラントガンshīranto ganSúng bơm keo
テストベンチtesuto benchiBệ thử/Bàn kiểm tra
磁気探傷器jiki tanshoukiThiết bị kiểm tra từ tính
超音波探傷器chōonpa tanshoukiThiết bị kiểm tra siêu âm
X線装置ekkusu sen sōchiThiết bị X-quang
ゲージブロックgēji burokkuKhối đo chuẩn (gauge block)

An toàn (81)

Từ vựngCách đọcNghĩa
保護具ほごぐThiết bị bảo hộ
ヘルメットへるめっとMũ bảo hiểm
安全靴あんぜんぐつGiày bảo hộ
手袋てぶくろGăng tay
保護メガネほごめがねKính bảo hộ
耳栓みみせんNút bịt tai
反射ベストはんしゃべすとÁo phản quang
安全第一あんぜんだいいちAn toàn là trên hết
危険きけんNguy hiểm
注意ちゅういChú ý
警告けいこくCảnh báo
立ち入り禁止たちいりきんしCấm vào
火気厳禁かきげんきんCấm lửa
緊急停止きんきゅうていしDừng khẩn cấp
避難ひなんSơ tán
消火器しょうかきBình chữa cháy
救急箱きゅうきゅうばこHộp cứu thương
安全帯あんぜんたいDây an toàn
高所作業こうしょさぎょうLàm việc trên cao
制限速度せいげんそくどTốc độ giới hạn
指差呼称ゆびさしこしょうChỉ trỏ và hô to
ヒューマンエラーひゅーまんえらーLỗi do con người
墜落防止ついらくぼうしChống rơi
感電防止かんでんぼうしChống điện giật
転倒防止てんとうぼうしChống ngã
挟まれ注意はさまれちゅういCẩn thận bị kẹp
巻き込まれ注意まきこまれちゅういCẩn thận bị cuốn vào
保安検査ほあんけんさkiểm tra an ninh
X線検査えっくすせんけんさkiểm tra X-quang
緊急脱出きんきゅうだっしゅつthoát hiểm khẩn cấp
非常口ひじょうぐちcửa thoát hiểm
救命胴衣きゅうめいどういáo phao cứu sinh
酸素マスクさんそますくmặt nạ oxy
航空保安こうくうほあんan ninh hàng không
安全通路あんぜんつうろLối đi an toàn
緊急時きんきゅうじTrường hợp khẩn cấp
災害さいがいTai nạn, thảm họa
事故じこSự cố, tai nạn
防火ぼうかPhòng cháy
防爆ぼうばくChống cháy nổ
保護ほごBảo vệ
隔離かくりCách ly
施錠せじょうKhóa lại
掲示けいじNiêm yết, thông báo
標識ひょうしきBiển báo
避難経路ひなんけいろLối thoát hiểm
救助きゅうじょCứu hộ
応急処置おうきゅうしょちSơ cứu
危険物取扱きけんぶつとりあつかいXử lý vật liệu nguy hiểm
FODエフオーディーVật thể lạ (Foreign Object Debris)
危険区域きけんくいきKhu vực nguy hiểm
安全管理あんぜんかんりQuản lý an toàn
リスクアセスメントリスクアセスメントĐánh giá rủi ro
緊急時対応きんきゅうじたいおうỨng phó khẩn cấp
防火設備ぼうかせつびThiết bị phòng cháy
消火栓しょうかせんTrụ cứu hỏa
非常ベルひじょうベルChuông báo khẩn cấp
避難訓練ひなんくんれんDiễn tập sơ tán
環境保護かんきょうほごBảo vệ môi trường
騒音対策そうおんたいさくBiện pháp chống ồn
保護手袋hogo tebukuroGăng tay bảo hộ
防塵マスクboujin masukuKhẩu trang chống bụi
防護服bougofukuQuần áo bảo hộ
安全確認anzen kakuninXác nhận an toàn
危険物貯蔵庫kikenbutsu chozoukoKho chứa vật liệu nguy hiểm
防災訓練bousai kunrenHuấn luyện phòng chống thiên tai
避難誘導hinan yuudouHướng dẫn sơ tán
安全柵anzen sakuHàng rào an toàn
安全管理体制anzen kanri taiseiHệ thống quản lý an toàn
危険予知kiken yochiDự đoán nguy hiểm
リスク評価risuku hyoukaĐánh giá rủi ro
安全衛生anzen eiseiAn toàn và vệ sinh lao động
緊急連絡網kinkyuu renraku mouMạng lưới liên lạc khẩn cấp
保護具着用hogogu chakuyouMặc đồ bảo hộ
作業通路sagyou tsūroLối đi làm việc
労災rōsaiTai nạn lao động
熱中症necchūshōSay nắng/Sốc nhiệt
酸欠sanketsuThiếu oxy
感電kandenĐiện giật
火傷yakedoBỏng
防護柵bōgosakuHàng rào bảo vệ

Giấy tờ (39)

Từ vựngCách đọcNghĩa
報告書ほうこくしょBáo cáo (văn bản)
記録簿きろくぼSổ ghi chép
許可証きょかしょうGiấy phép
免許めんきょBằng lái/Chứng chỉ
入構証にゅうこうしょうThẻ ra vào
作業指示書さぎょうしじしょphiếu chỉ thị công việc
整備記録せいびきろくhồ sơ bảo dưỡng
航空日誌こうくうにっしnhật ký bay
資格しかくbằng cấp/chứng chỉ
仕様書しようしょTài liệu kỹ thuật
図面ずめんBản vẽ
設計書せっけいしょTài liệu thiết kế
申請書しんせいしょĐơn đăng ký/xin phép
届出とどけでThông báo, báo cáo
発行はっこうCấp phát, ban hành
提出ていしゅつNộp
保管ほかんBảo quản, lưu trữ
耐空証明たいこうしょうめいChứng nhận khả năng bay
認証にんしょうChứng nhận
整備計画せいびけいかくKế hoạch bảo dưỡng
技術資料ぎじゅつしりょうTài liệu kỹ thuật
点検記録tenken kirokuGhi chép kiểm tra
作業日報sagyou nippouBáo cáo công việc hàng ngày
作業許可証sagyou kyokashouGiấy phép làm việc
作業記録sagyou kirokuHồ sơ công việc
技術指示書gijutsu shijishoHướng dẫn kỹ thuật
整備要領書seibi youryoushoSổ tay bảo dưỡng
部品リストbuhin risutoDanh sách linh kiện
工具リストkougu risutoDanh sách dụng cụ
検査報告書kensa houkokushoBáo cáo kiểm tra
故障診断書koshou shindanshoBáo cáo chẩn đoán lỗi
修理依頼書shuuri irai shoPhiếu yêu cầu sửa chữa
部品発注書buhin hacchuushoĐơn đặt hàng linh kiện
引継ぎ書hikitsugishoBiên bản bàn giao
部品カタログbuhin kataroguDanh mục phụ tùng
サービスブリテンsābisu buritenBản tin dịch vụ (Service Bulletin)
耐空性改善命令taikūsei kaizen meireiChỉ thị nâng cao độ tin cậy (AD)
請求書seikyūshoHóa đơn
納品書nōhinshoPhiếu giao hàng

部品 (35)

Từ vựngCách đọcNghĩa
レドームレドームVỏ radar
カウルカウルVỏ động cơ
ナセルナセルVỏ bọc động cơ
スポイラースポイラーCánh hãm (trên cánh)
スラットスラットCánh tà trước (cánh)
ストリンガーストリンガーThanh dọc thân máy bay
フレームフレームKhung máy bay
リブリブXương sườn cánh
スパルスパルXà cánh
アクチュエーターアクチュエーターBộ truyền động
サーボバルブサーボバルブVan servo
ストラットストラットThanh chống (hệ thống hạ cánh)
ショックアブソーバーショックアブソーバーBộ giảm xóc
ホイールホイールBánh xe
エンジンブレードエンジンブレードCánh quạt động cơ
タービンタービンTua bin
インテークインテークCửa hút khí
エキゾーストエキゾーストCửa xả khí
インバーターインバーターBộ biến tần
レギュレーターレギュレーターBộ điều chỉnh
サーキットブレーカーサーキットブレーカーCầu dao tự động
ワイヤーハーネスワイヤーハーネスBó dây điện
コネクターコネクターĐầu nối
チューブチューブỐng mềm
パイプパイプỐng cứng
燃料ポンプねんりょうポンプBơm nhiên liệu
フィルターフィルターBộ lọc
液面計えきめんけいĐồng hồ đo mức chất lỏng
スイッチスイッチCông tắc
ライトライトĐèn
アンテナアンテナĂng-ten
ラジエーターラジエーターKét tản nhiệt
プロペラプロペラCánh quạt (máy bay)
ローターローターCánh quạt (trực thăng)
スタビライザースタビライザーBộ ổn định

Khác (34)

Từ vựngCách đọcNghĩa
航空業界kōkū gyōkaiNgành hàng không
空港施設kūkō shisetsuCơ sở vật chất sân bay
航空機材kōkū kizaiThiết bị hàng không
訓練kunrenHuấn luyện/Đào tạo
チームワークchīmuwākuLàm việc nhóm
品質向上hinshitsu kōjōCải thiện chất lượng
環境負荷kankyō fukaTác động môi trường
騒音規制sōon kiseiQuy định tiếng ồn
排ガスhaigasuKhí thải
リサイクルrisaikuruTái chế
省エネshōeneTiết kiệm năng lượng
定期便teikibinChuyến bay định kỳ
チャーター便chātābinChuyến bay thuê bao
貨物便kamotsubinChuyến bay chở hàng
国内線kokunaisenChuyến bay nội địa
国際線kokusaisenChuyến bay quốc tế
ゲートgētoCổng (ra máy bay)
カウンターkauntāQuầy (làm thủ tục)
荷物検査nimotsu kensaKiểm tra hành lý
税関zeikanHải quan
入国審査nyūkoku shinsaKiểm tra nhập cảnh
出国審査shukkoku shinsaKiểm tra xuất cảnh
パスポートpasupōtoHộ chiếu
ビザbizaThị thực (Visa)
乗り継ぎnoritsugiChuyển tiếp (chuyến bay)
搭乗券tōjōkenThẻ lên máy bay
案内所annaijoQuầy thông tin
落とし物otoshimonoĐồ đánh rơi
忘れ物wasuremonoĐồ bỏ quên
預け入れazukeireKý gửi (hành lý)
受け取りuketoriNhận (hành lý)
航空貨物kōkū kamotsuHàng hóa hàng không
貨物コンテナkamotsu kontenaContainer hàng hóa
パレットparettoPallet

Vật liệu (32)

Từ vựngCách đọcNghĩa
接着剤せっちゃくざいKeo dán
テープてーぷBăng dính
結束バンドけっそくばんどDây rút/Dây thít
燃料ねんりょうNhiên liệu
部品ぶひんLinh kiện
潤滑油じゅんかつゆdầu bôi trơn
グリスぐりすmỡ bôi trơn
シーラントしーらんとchất trám kín
危険物きけんぶつvật liệu nguy hiểm
消耗品しょうもうひんVật tư tiêu hao
予備品よびひんPhụ tùng dự phòng
塗料とりょうSơn
溶剤ようざいDung môi
ガスケットガスケットĐệm kín
OリングオーリングVòng đệm O-ring
リベットリベットĐinh tán
ボルトボルトBu lông
ナットナットĐai ốc
ケーブルケーブルCáp điện
油処理剤あぶらしょりざいHóa chất xử lý dầu tràn
サンドペーパーsandopeepaaGiấy nhám
ウエスuesuGiẻ lau
グリースgurīsuMỡ bôi trơn
作動油sadōyuDầu thủy lực
航空燃料kōkū nenryōNhiên liệu hàng không
複合材料fukugō zairyōVật liệu composite
合金gōkinHợp kim
ゴムgomuCao su
プラスチックpurasuchikkuNhựa
カーボンファイバーkābon faibāSợi carbon
防錆剤bōseizaiChất chống gỉ
洗浄液senjōekiDung dịch tẩy rửa

Giao tiếp (32)

Từ vựngCách đọcNghĩa
報告ほうこくBáo cáo
指示しじChỉ thị/Hướng dẫn
連絡れんらくLiên lạc
連携れんけいPhối hợp
質問しつもんCâu hỏi
了解りょうかいĐã hiểu/Đã rõ
承知しょうちĐã biết/Đồng ý
無線機むせんきbộ đàm
交信こうしんliên lạc vô tuyến
伝達でんたつTruyền đạt
共有きょうゆうChia sẻ
相談そうだんThảo luận, tham khảo ý kiến
依頼いらいYêu cầu
申し送りもうしおくりBàn giao ca/công việc
検査官けんさかんThanh tra viên
航空従事者こうくうじゅうじしゃNhân viên hàng không
作業責任者さぎょうせきにんしゃNgười phụ trách công việc
班長hanchouTổ trưởng
主任shuninTrưởng nhóm/Trưởng ca
先輩senpaiTiền bối
後輩kouhaiHậu bối
同僚douryouĐồng nghiệp
報告義務houkoku gimuNghĩa vụ báo cáo
意見交換iken koukanTrao đổi ý kiến
情報共有jouhou kyouyuuChia sẻ thông tin
協力kyouryokuHợp tác
ミーティングmītinguCuộc họp
ブリーフィングburīfinguCuộc họp giao ban trước nhiệm vụ
デブリーフィングdeburīfinguCuộc họp tổng kết sau nhiệm vụ
回答kaitōTrả lời
意見ikenÝ kiến
提案teianĐề xuất

Quy trình (28)

Từ vựngCách đọcNghĩa
作業手順書さぎょうてじゅんしょHướng dẫn quy trình làm việc
マニュアルまにゅあるSổ tay hướng dẫn
チェックリストちぇっくりすとDanh sách kiểm tra
承認しょうにんPhê duyệt
規定きていQuy định
規則きそくQuy tắc
品質管理ひんしつかんりQuản lý chất lượng
手順てじゅんTrình tự, thủ tục
要領ようりょうHướng dẫn, quy trình
耐空性たいこうせいKhả năng bay
耐用期間たいようきかんThời gian sử dụng
AOGエーオージーMáy bay nằm đất (Aircraft On Ground)
許容範囲きょようはんいPhạm vi cho phép
限界値げんかいちGiá trị giới hạn
規格きかくTiêu chuẩn
点検項目tenken kou_mokuHạng mục kiểm tra
点検周期tenken shuukiChu kỳ kiểm tra
定期整備teiki seibiBảo dưỡng định kỳ
緊急整備kinkyuu seibiBảo dưỡng khẩn cấp
作業前点検sagyou mae tenkenKiểm tra trước khi làm việc
作業後点検sagyou go tenkenKiểm tra sau khi làm việc
手順書tejunsyoSách hướng dẫn quy trình
引き継ぎhikitsugiBàn giao (công việc)
完了kanryōHoàn thành
改善提案kaizen teianĐề xuất cải tiến
納期nōkiThời hạn giao hàng
スケジュールsukejūruLịch trình
進捗shinchokuTiến độ

Bộ phận (20)

Từ vựngCách đọcNghĩa
航空機用タイヤこうくうきようたいやlốp máy bay
ブレーキぶれーきphanh
ランディングギアらんでぃんぐぎあcàng đáp
エンジンえんじんđộng cơ
補助動力装置 (APU)ほじょどうりょくそうち (えいぴーゆー)bộ nguồn phụ
つばさcánh máy bay
尾翼びよくcánh đuôi
胴体どうたいthân máy bay
コックピットこっくぴっとbuồng lái
キャビンきゃびんkhoang hành khách
貨物室かもつしつkhoang hàng
燃料タンクねんりょうたんくbình nhiên liệu
操縦桿そうじゅうかんcần lái
計器盤けいきばんbảng điều khiển
電装品densouhinLinh kiện điện
降着装置kouchaku souchiHệ thống càng đáp
操縦翼面soujuu yokumenBề mặt điều khiển
機体構造kitai kouzouCấu trúc thân máy bay
燃料系統nenryou keitouHệ thống nhiên liệu
油圧系統yuatsu keitouHệ thống thủy lực

Hệ thống (13)

Từ vựngCách đọcNghĩa
油圧システムゆあつしすてむhệ thống thủy lực
電気系統でんきけいとうhệ thống điện
航空電子機器 (アビオニクス)こうくうでんしきき (あびおにくす)điện tử hàng không
空調システムくうちょうシステムHệ thống điều hòa không khí
与圧システムよあつシステムHệ thống điều áp
消火システムしょうかシステムHệ thống chữa cháy
酸素システムさんそシステムHệ thống oxy
航法システムこうほうシステムHệ thống dẫn đường
自動操縦じどうそうじゅうTự động lái
電源でんげんNguồn điện
バッテリーバッテリーẮc quy
センサーセンサーCảm biến
バルブバルブVan

Cấu kiện (11)

Từ vựngCách đọcNghĩa
タイヤtaiyaLốp
ハブhabuMoay-ơ (trung tâm bánh xe)
ベアリングbearinguVòng bi
ギアボックスgiabokkusuHộp số
プロペラブレードpurōpera burēdoCánh quạt (cánh chân vịt)
補助動力装置hojo dōryoku sōchiAPU (Bộ nguồn phụ)
地上電源chijō dengenNguồn điện mặt đất (GPU)
ストッパーsutoppāChốt chặn/Dụng cụ hãm
航空灯火kōkū tōkaĐèn hàng không
航空無線kōkū musenVô tuyến hàng không
トランスポンダーtoransupōndāThiết bị phát đáp (Transponder)

Cấu trúc (10)

Từ vựngCách đọcNghĩa
主翼しゅよくCánh chính
垂直尾翼すいちょくびよくCánh đuôi đứng
水平尾翼すいへいびよくCánh đuôi ngang
フラップフラップCánh tà
エルロンエルロンCánh liệng
ラダーラダーBánh lái hướng
フェアリングフェアリングVỏ khí động học
パネルパネルTấm (vỏ máy bay)
主脚しゅきゃくBánh đáp chính
ジェットエンジンジェットエンジンĐộng cơ phản lực

Địa điểm (9)

Từ vựngCách đọcNghĩa
格納庫かくのうこnhà chứa máy bay (hangar)
エプロンえぷろんsân đỗ máy bay (apron)
駐機場ちゅうきじょうbãi đỗ máy bay
滑走路かっそうろđường băng
誘導路ゆうどうろđường lăn
空港くうこうsân bay
ターミナルたーみなるnhà ga
搭乗口とうじょうぐちcổng lên máy bay
制限区域せいげんくいきkhu vực hạn chế

Sự cố (8)

Từ vựngCách đọcNghĩa
不具合ふぐあいsự cố/lỗi
故障こしょうhỏng hóc
損傷そんしょうhư hại
異物混入いぶつこんにゅうlẫn tạp chất
異音いおんtiếng ồn lạ
異臭いしゅうmùi lạ
油漏れあぶらもれrò rỉ dầu
燃料漏れねんりょうもれrò rỉ nhiên liệu

Thiết bị (4)

Từ vựngCách đọcNghĩa
整備台せびだいbệ bảo dưỡng
クレーンkureenCần cẩu
ホイストhoisutoTời nâng
投光器toukoukiĐèn pha chiếu sáng

Tình trạng (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
遅延ちえんchậm trễ
欠航けっこうhủy chuyến bay
緊急着陸きんきゅうちゃくりくhạ cánh khẩn cấp

Tổ chức (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
航空会社こうくうがいしゃhãng hàng không
国際民間航空機関 (ICAO)こくさいみんかんこうくうきかん (あいかおう)Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế
航空局こうくうきょくCục Hàng không

Vật phẩm (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
荷物にもつhành lý
手荷物てにもつhành lý xách tay
貨物かもつhàng hóa

Công việc (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
航空管制こうくうかんせいkiểm soát không lưu
運航うんこうvận hành (chuyến bay)

Nhân sự (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
運航乗務員うんこうじょうむいんphi hành đoàn
客室乗務員きゃくしつじょうむいんtiếp viên hàng không

Quy định (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
航空法こうくうほうluật hàng không
整備規定せいびきていquy định bảo dưỡng

Chức danh (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
整備士せいびしThợ bảo dưỡng

Chung (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
航空機こうくうきmáy bay

Hóa chất (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
パーツクリーナーpaatsu kuriinaaDung dịch tẩy rửa linh kiện
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →

Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.