Từ vựng chuyên ngành Lâm nghiệp 林業

494 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.

494 từ

Thao tác (126)

Từ vựngCách đọcNghĩa
伐採ばっさいchặt hạ cây
枝払いえだはらいtỉa cành
玉切りたまぎりcắt khúc gỗ
集材しゅうざいgom gỗ
植林しょくりんtrồng rừng
下刈りしたがりphát quang
間伐かんばつtỉa thưa
測量そくりょうđo đạc
運搬うんぱんvận chuyển
点検てんけんkiểm tra
整備せいびbảo dưỡng
修理しゅうりsửa chữa
植え付けうえつけtrồng cây
搬出はんしゅつvận chuyển ra
森林施業しんりんせぎょうquản lý lâm nghiệp
巡視じゅんしtuần tra
標識ひょうしきđánh dấu, biển báo
伐倒方向ばっとうほうこうhướng chặt hạ
受け口うけぐちvết cắt định hướng
追い口おいぐちvết cắt sau
索道さくどうcáp treo vận chuyển
準備じゅんびchuẩn bị
開始かいしbắt đầu
終了しゅうりょうkết thúc
停止ていしdừng lại
持ち上げるもちあげるnâng lên
運ぶはこぶvận chuyển
切るきるcắt
植えるうえるtrồng
慎重にしんちょうにcẩn thận
速くはやくnhanh chóng
ゆっくりゆっくりchậm rãi
正しくただしくchính xác
間違ってまちがってsai
伐採作業ばっさいさぎょうCông việc đốn cây
枝打ちえだうちTỉa cành
玉切り作業たまぎりさぎょうCông việc cắt khúc
集材作業しゅうざいさぎょうCông việc thu gom gỗ
植林作業しょくりんさぎょうCông việc trồng rừng
下刈り作業したがりさぎょうCông việc phát quang
間伐作業かんばつさぎょうCông việc tỉa thưa
測量作業そくりょうさぎょうCông việc đo đạc
運搬作業うんぱんさぎょうCông việc vận chuyển
点検作業てんけんさぎょうCông việc kiểm tra
整備作業せいびさぎょうCông việc bảo dưỡng
修理作業しゅうりさぎょうCông việc sửa chữa
搬出作業はんしゅつさぎょうCông việc đưa gỗ ra khỏi rừng
伐木ばつぼくĐốn cây
樹高測定じゅこうそくていĐo chiều cao cây
胸高直径きょうこうちょっけいĐường kính ngang ngực (của cây)
材積計算ざいせきけいさんTính toán thể tích gỗ
伐区ばっくKhu vực khai thác
集材路しゅうざいろĐường thu gom gỗ
植栽しょくさいTrồng cây
育林いくりんChăm sóc rừng
除伐じょばつTỉa bỏ cây con
択伐たくばつKhai thác chọn lọc
皆伐かいばつKhai thác toàn bộ
荷積みにつみXếp hàng lên xe
選木せんぼくChọn cây để chặt
造材ぞうざいChế biến gỗ tại hiện trường
荷下ろしにおろしDỡ hàng
積込みつみこみXếp hàng
荷締めにじめBuộc chặt hàng
運搬路うんぱんろĐường vận chuyển
作業道さぎょうどうĐường công vụ
地拵えじごしらえChuẩn bị mặt đất cho trồng cây
補植ほしょくTrồng dặm
除草じょそうNhổ cỏ
つる切りつるきりCắt dây leo
天然更新てんねんこうしんTái sinh tự nhiên
人工造林じんこうぞうりんTrồng rừng nhân tạo
施業計画せぎょうけいかくKế hoạch thực hiện (lâm nghiệp)
進捗管理しんちょくかんりQuản lý tiến độ
品質検査ひんしつけんさKiểm tra chất lượng
出荷しゅっかXuất hàng
検収けんしゅうNghiệm thu
選別せんべつPhân loại
乾燥かんそうSấy khô
防腐処理ぼうふしょりXử lý chống mục
製材所せいざいしょXưởng xẻ gỗ
林産物りんさんぶつSản phẩm lâm nghiệp
森林組合しんりんくみあいHợp tác xã lâm nghiệp
データ収集データしゅうしゅうThu thập dữ liệu
根株処理こんかぶしょりXử lý gốc cây
搬出路開設はんしゅつろかいせつMở đường vận chuyển
植え穴掘りうえあなほりĐào hố trồng cây
苗木運搬なえぎうんぱんVận chuyển cây con
間伐材搬出かんばつざいはんしゅつVận chuyển gỗ tỉa thưa
木材加工もくざいかこうChế biến gỗ
森林調査しんりんちょうさKhảo sát rừng
間伐材利用かんばつざいりようSử dụng gỗ tỉa thưa
林内作業りんないさぎょうCông việc trong rừng
育苗いくびょうƯơm cây con
土壌改良どじょうかいりょうCải tạo đất
病害虫駆除びょうがいちゅうくじょDiệt trừ sâu bệnh
防火帯設置ぼうかたいせっちLắp đặt vành đai chống cháy
境界確認きょうかいかくにんXác nhận ranh giới
清掃せいそうDọn dẹp
作業服着用さぎょうふくちゃくようMặc quần áo bảo hộ
荷役作業にやくさぎょうCông việc bốc dỡ hàng
樹木の識別じゅもくのしきべつNhận dạng cây
森林の管理しんりんのかんりQuản lý rừng
森林の保護しんりんのほごBảo vệ rừng
施肥sehiBón phân
病虫害byōchūgaiSâu bệnh hại
防除bōjoPhòng trừ (sâu bệnh)
育種ikushuChọn giống, gây giống
集積shūsekiTập kết, chất đống
検地kenchiKiểm tra đất đai
地籍chisekiĐịa bạ, sổ địa chính
境界標kyōkaihyōMốc ranh giới
見回りmimawariTuần tra, đi kiểm tra
荷崩れnikuzureSụt đổ hàng hóa
枝条shijōCành và cành con
伐倒battōĐốn hạ (cây)
かかり木kakarigiCây bị treo
巻き枯らしmakigarashiKhoanh vỏ (làm chết cây)
枝打ち高eda uchi takaChiều cao tỉa cành
集材路開設shūzairo kaisetsuMở đường tập kết gỗ
植え付け密度ue tsuke mitsudoMật độ trồng cây
下草shitakusaCỏ dại, cây bụi
つるtsuruDây leo
除伐木jobatsubokuCây cần loại bỏ
間伐木kanbatsubokuCây cần tỉa thưa
測量点sokuryōtenĐiểm đo đạc

An toàn (98)

Từ vựngCách đọcNghĩa
安全第一あんぜんだいいちan toàn là trên hết
保護具ほごぐthiết bị bảo hộ
危険きけんnguy hiểm
警告けいこくcảnh báo
避難ひなんsơ tán
事故じこtai nạn
応急処置おうきゅうしょちsơ cứu
消火器しょうかきbình chữa cháy
作業手順さぎょうてじゅんquy trình làm việc
安全帯あんぜんたいdây an toàn
転倒てんとうngã, đổ
落石らくせきđá lở
倒木とうぼくcây đổ
緊急停止きんきゅうていしdừng khẩn cấp
ヒヤリハットヒヤリハットsuýt gặp tai nạn
安全確認あんぜんかくにんxác nhận an toàn
危険予知きけんよちdự đoán nguy hiểm
労働災害ろうどうさいがいtai nạn lao động
危険なきけんなnguy hiểm
安全なあんぜんなan toàn
安全衛生あんぜんえいせいAn toàn vệ sinh lao động
作業主任者さぎょうしゅにんしゃNgười phụ trách công việc
危険箇所きけんかしょVị trí nguy hiểm
危険作業きけんさぎょうCông việc nguy hiểm
安全教育あんぜんきょういくGiáo dục an toàn
危険物きけんぶつVật liệu nguy hiểm
避難経路ひなんけいろLối thoát hiểm
救護きゅうごCứu hộ, cứu trợ
負傷ふしょうBị thương
災害防止さいがいぼうしPhòng chống tai nạn
緊急連絡先きんきゅうれんらくさきSố điện thoại khẩn cấp
指差呼称ゆびさしこしょうChỉ và gọi (phương pháp an toàn)
声かけこえかけNhắc nhở, gọi nhau (trong công việc)
転落てんらくNgã từ trên cao
挟まれはさまれBị kẹp
巻き込まれまきこまれBị cuốn vào
墜落ついらくRơi (từ trên cao)
熱中症ねっちゅうしょうSay nắng, sốc nhiệt
低体温症ていたいおんしょうHạ thân nhiệt
防災ぼうさいPhòng chống thiên tai
安全作業あんぜんさぎょうCông việc an toàn
安全意識あんぜんいしきÝ thức an toàn
危険回避きけんかいひTránh nguy hiểm
緊急時対応きんきゅうじたいおうỨng phó khẩn cấp
避難訓練ひなんくんれんDiễn tập sơ tán
作業前点検さぎょうまえてんけんKiểm tra trước khi làm việc
点呼てんこĐiểm danh
KY活動ケーワイかつどうHoạt động dự đoán nguy hiểm
危険源きけんげんNguồn nguy hiểm
リスク評価リスクひょうかĐánh giá rủi ro
墜落防止ついらくぼうしChống ngã
挟まれ防止はさまれぼうしChống kẹt
巻き込まれ防止まきこまれぼうしChống bị cuốn vào
飛来物ひらいぶつVật bay
落下物らっかぶつVật rơi
感電かんでんĐiện giật
中毒ちゅうどくNgộ độc
酸欠さんけつThiếu oxy
熱中症対策ねっちゅうしょうたいさくBiện pháp chống sốc nhiệt
救急車きゅうきゅうしゃXe cứu thương
負傷者ふしょうしゃNgười bị thương
救助きゅうじょCứu hộ
労災保険ろうさいほけんBảo hiểm tai nạn lao động
健康診断けんこうしんだんKhám sức khỏe định kỳ
安全ミーティングあんぜんミーティングHọp an toàn
安全管理あんぜんかんりQuản lý an toàn
作業環境さぎょうかんきょうMôi trường làm việc
安全通路あんぜんつうろLối đi an toàn
緊急避難場所きんきゅうひなんばしょNơi trú ẩn khẩn cấp
作業中止さぎょうちゅうしNgừng công việc
安全パトロールあんぜんパトロールTuần tra an toàn
労働安全衛生法ろうどうあんぜんえいせいほうLuật An toàn và Vệ sinh Lao động
危険物取扱者きけんぶつとりあつかいしゃNgười xử lý vật liệu nguy hiểm
安全講習あんぜんこうしゅうKhóa huấn luyện an toàn
災害発生さいがいはっせいXảy ra tai nạn/thảm họa
負傷者搬送ふしょうしゃはんそうVận chuyển người bị thương
火災予防かさいよぼうPhòng cháy
作業区域さぎょうくいきKhu vực làm việc
作業指揮者さぎょうしきしゃNgười chỉ huy công việc
安全対策あんぜんたいさくBiện pháp an toàn
防塵マスクbōjin masukuKhẩu trang chống bụi
安全標識anzen hyōshikiBiển báo an toàn
避難場所hinan bashoNơi lánh nạn
作業前ミーティングsagyo mae mītinguHọp trước khi làm việc
安全衛生委員会anzen eisei iinkaiỦy ban An toàn Vệ sinh
安全管理者anzen kanrishaNgười quản lý an toàn
健康管理kenkō kanriQuản lý sức khỏe
過労karōLàm việc quá sức
災害saigaiThảm họa, tai nạn
滑落katsurakuTrượt ngã (trên dốc)
崩落hōrakuSạt lở, sụp đổ
有毒植物yūdoku shokubutsuThực vật có độc
毒虫dokumushiCôn trùng có độc
kumaGấu
hebiRắn
hachiOng
防寒着bōkan giQuần áo chống lạnh
防暑服bōsho fukuQuần áo chống nóng

Dụng cụ (86)

Từ vựngCách đọcNghĩa
チェンソーチェンソーcưa máy
ヘルメットヘルメットmũ bảo hiểm
安全靴あんぜんぐつgiày bảo hộ
手袋てぶくろgăng tay
伐倒斧ばっとうおのrìu chặt cây
のこぎりのこぎりcưa tay
巻尺まきじゃくthước cuộn
ロープロープdây thừng
ウインチウインチtời kéo
トラクタートラクターmáy kéo
油圧ショベルゆあつショベルmáy xúc thủy lực
無線機むせんきbộ đàm
救急箱きゅうきゅうばこhộp cứu thương
伐倒くさびばっとうくさびnêm chặt cây
集材機しゅうざいきmáy gom gỗ
グラップルグラップルkẹp gắp gỗ
ハーベスタハーベスタmáy khai thác tổng hợp
フォワーダフォワーダxe vận chuyển gỗ
燃料ねんりょうnhiên liệu
潤滑油じゅんかつゆdầu bôi trơn
鋭いするどいsắc bén
鈍いにぶいcùn
チェーンソーオイルちぇーんそーおいるDầu cho cưa xích
ガイドバーがいどばーLưỡi dẫn hướng (cưa xích)
ソーチェンそーちぇんXích cưa
スパイクすぱいくGai giữ cây (trên cưa xích)
クサビくさびNêm (để chèn)
イヤーマフいやーまふTai nghe chống ồn
フェイスガードふぇいすがあどTấm che mặt
防護ズボンぼうごずぼんQuần bảo hộ
防護服ぼうごふくQuần áo bảo hộ
安全ベストあんぜんべすとÁo phản quang
測量機器そくりょうききThiết bị đo đạc
チョークちょーくPhấn (đánh dấu)
スプレーすぷれーBình xịt (đánh dấu)
なたDao rựa
かまLiềm
ツルハシつるはしCuốc chim
スコップすこっぷXẻng
レーザー距離計れーざーきょりけいMáy đo khoảng cách laser
GPSじーぴーえすGPS
コンベックスこんべっくすThước cuộn
手斧ておのRìu cầm tay
ワイヤーロープわいやーろーぷDây cáp thép
スリングすりんぐDây nâng (chằng buộc)
シャックルしゃっくるMóc nối (chữ U)
林業機械りんぎょうきかいMáy móc lâm nghiệp
カラビナカラビナMóc khóa an toàn (carabiner)
ハーネスハーネスDây an toàn (harness)
測尺そくしゃくThước đo gỗ
マーキングスプレーマーキングスプレーBình xịt đánh dấu
保護メガネほごメガネKính bảo hộ
耳栓みみせんNút bịt tai
防振手袋ぼうしんてぶくろGăng tay chống rung
チェンソーヤスリチェンソーヤスリDũa xích cưa
燃料携行缶ねんりょうけいこうかんBình đựng nhiên liệu di động
高枝切りばさみたかえだきりばさみKéo cắt cành trên cao
集材ワイヤーしゅうざいワイヤーDây cáp kéo gỗ
滑車かっしゃRòng rọc
レバーブロックレバーブロックTời tay
警告灯けいこくとうĐèn cảnh báo
方位磁石ほういじしゃくLa bàn
刈払機かりはらいきMáy cắt cỏ/phát quang
送風機そうふうきMáy thổi (lá, bụi)
高所作業車こうしょさぎょうしゃXe nâng làm việc trên cao
林業用トラックりんぎょうようトラックXe tải lâm nghiệp
測量ポールそくりょうポールCọc đo đạc
作業着さぎょうぎQuần áo bảo hộ
雨具あまぐĐồ đi mưa
消火バケツしょうかバケツXô chữa cháy
作業灯さぎょうとうĐèn làm việc
おのRìu
木登り器きのぼりきDụng cụ leo cây
ハサミはさみKéo
ペンチペンチKìm
ドライバードライバーTua vít
ハンマーハンマーBúa
トランシーバーtoranshībāBộ đàm
ホイッスルhoissuruCòi
バールbāruXà beng
ジャッキjakkiCon đội
クレーンkurēnCần cẩu
グリスgurisuMỡ bôi trơn
予備部品yobi buhinPhụ tùng dự phòng
工具箱kōgubakoHộp dụng cụ
測量杭sokuryōkuiCọc đo đạc

Giao tiếp (55)

Từ vựngCách đọcNghĩa
上司じょうしcấp trên
同僚どうりょうđồng nghiệp
連絡れんらくliên lạc
指示しじchỉ thị, hướng dẫn
質問しつもんcâu hỏi
返事へんじtrả lời
休憩きゅうけいnghỉ giải lao
残業ざんぎょうlàm thêm giờ
出勤しゅっきんđi làm
退勤たいきんtan làm
報告ほうこくbáo cáo (hành động)
確認かくにんxác nhận
班長はんちょうTổ trưởng
監督者かんとくしゃGiám sát viên
責任者せきにんしゃNgười chịu trách nhiệm
協力きょうりょくHợp tác
連携れんけいPhối hợp
相談そうだんThảo luận, tham khảo ý kiến
打ち合わせうちあわせHọp bàn, trao đổi
連絡事項れんらくじこうNội dung liên lạc
了解りょうかいĐã hiểu, đồng ý
申し送りもうしおくりBàn giao công việc
承知しましたしょうちしましたĐã biết, đã rõ (kính ngữ)
お疲れ様ですおつかれさまですChào hỏi khi làm việc (cảm ơn sự vất vả)
よろしくお願いしますよろしくおねがいしますNhờ vả, mong được giúp đỡ
申し訳ありませんもうしわけありませんRất xin lỗi (kính ngữ)
お先に失礼しますおさきにしつれいしますXin phép về trước
早退そうたいVề sớm
遅刻ちこくĐi muộn
欠勤けっきんNghỉ làm
有給休暇ゆうきゅうきゅうかNghỉ phép có lương
報連相ほうれんそうBáo cáo, liên lạc, thảo luận
作業員さぎょういんCông nhân/Người vận hành
職長しょくちょうQuản đốc/Đội trưởng
作業班さぎょうはんĐội công tác
連絡網れんらくもうMạng lưới liên lạc
残業手当ざんぎょうてあてTiền làm thêm giờ
出勤簿しゅっきんぼSổ chấm công
作業中断さぎょうちゅうだんGián đoạn công việc
作業指示者さぎょうしじしゃNgười chỉ đạo công việc
作業担当者さぎょうたんとうしゃNgười phụ trách công việc
ミーティングミーティングCuộc họp
挨拶aisatsuChào hỏi
勤怠kintaiChuyên cần, chấm công
研修kenshūHuấn luyện, đào tạo
指導shidōChỉ đạo, hướng dẫn
評価hyōkaĐánh giá
改善kaizenCải thiện
提案teianĐề xuất
意見ikenÝ kiến
苦情kujōKhiếu nại, phàn nàn
責任sekininTrách nhiệm
義務gimuNghĩa vụ
権利kenriQuyền lợi
福利厚生fukuri kōseiPhúc lợi xã hội

Vật liệu (40)

Từ vựngCách đọcNghĩa
木材もくざいgỗ
丸太まるたgỗ tròn
製材せいざいgỗ xẻ
木屑きくずmùn cưa
樹皮じゅひvỏ cây
まきcủi
針葉樹しんようじゅcây lá kim
広葉樹こうようじゅcây lá rộng
みきthân cây
えだcành cây
lá cây
rễ cây
苗木なえぎcây con
重いおもいnặng
軽いかるいnhẹ
木材チップもくざいちっぷDăm gỗ
合板ごうはんGỗ dán
集成材しゅうせいざいGỗ ghép thanh
建築材けんちくざいVật liệu xây dựng (gỗ)
パルプ材ぱるぷざいGỗ làm bột giấy
樹種じゅしゅLoại cây, loài cây
樹齢じゅれいTuổi cây
年輪ねんりんVòng năm (của cây)
木目もくめVân gỗ
ふしMắt gỗ, mấu gỗ
原木げんぼくGỗ tròn, gỗ nguyên liệu
間伐材かんばつざいGỗ tỉa thưa
乾燥材かんそうざいGỗ khô
未乾燥材みかんそうざいGỗ tươi
木質ペレットもくしつペレットViên nén gỗ
すみThan củi
きのこきのこNấm
樹木じゅもくCây cối
肥料ひりょうPhân bón
種子しゅしHạt giống
端材hazaGỗ vụn, gỗ thừa
木酢液mokusa ku ekiDấm gỗ
搬出材hanshutsusaiGỗ đã vận chuyển ra
集材材shūzaisaiGỗ đã tập kết
造材品zōzaihinSản phẩm gỗ đã chế biến

Địa hình (23)

Từ vựngCách đọcNghĩa
森林しんりんrừng
山林さんりんrừng núi
斜面しゃめんsườn dốc
林道りんどうđường rừng
天候てんこうthời tiết
土壌どじょうđất
侵食しんしょくxói mòn
生態系せいたいけいhệ sinh thái
傾斜けいしゃĐộ dốc
地形ちけいĐịa hình
さわKhe núi, suối nhỏ
たにThung lũng
尾根おねSườn núi, sống núi
林床りんしょうNền rừng
林冠りんかんTán rừng
林縁りんえんRìa rừng
急斜面きゅうしゃめんSườn dốc
湿地しっちĐất ngập nước
植生しょくせいThảm thực vật
気候きこうKhí hậu
降水量こうすいりょうLượng mưa
生物多様性せいぶつたようせいĐa dạng sinh học
環境保全かんきょうほぜんBảo tồn môi trường

Giấy tờ (20)

Từ vựngCách đọcNghĩa
作業日報さぎょうにっぽうbáo cáo công việc
許可証きょかしょうgiấy phép
報告書ほうこくしょbáo cáo
作業計画さぎょうけいかくKế hoạch công việc
作業指示書さぎょうしじしょPhiếu chỉ thị công việc
リスクアセスメントりすくあせすめんとĐánh giá rủi ro
記録きろくGhi chép
申請書しんせいしょĐơn đăng ký/yêu cầu
雇用契約書こようけいやくしょHợp đồng lao động
給与明細きゅうよめいさいBảng lương
就業規則しゅうぎょうきそくQuy tắc làm việc
資格証明書しかくしょうめいしょChứng chỉ chuyên môn
チェックリストチェックリストDanh sách kiểm tra
欠勤届kekkin todokeĐơn xin nghỉ việc
早退届sōtai todokeĐơn xin về sớm
遅刻届chikoku todokeĐơn xin đi muộn
月報geppōBáo cáo tháng
週報shūhōBáo cáo tuần
規則kisokuQuy tắc, quy định
法令hōreiPháp lệnh, luật pháp

Vật liệu/Sản phẩm (15)

Từ vựngCách đọcNghĩa
木材製品もくざいせいひんSản phẩm gỗ
木材の等級もくざいのとうきゅうPhân loại gỗ
木材の寸法もくざいのすんぽうKích thước gỗ
樹液じゅえきNhựa cây
樹脂じゅしNhựa
木炭もくたんThan củi
キノコ栽培キノコさいばいTrồng nấm
山菜さんさいRau rừng
樹皮利用じゅひりようTận dụng vỏ cây
木質バイオマスもくしつバイオマスSinh khối gỗ
間伐材製品かんばつざいせいひんSản phẩm từ gỗ tỉa thưa
広葉樹材こうようじゅざいGỗ lá rộng
針葉樹材しんようじゅざいGỗ lá kim
木材チップ燃料もくざいチップねんりょうNhiên liệu dăm gỗ
合板製品ごうはんせいひんSản phẩm ván ép

Địa hình/Môi trường (15)

Từ vựngCách đọcNghĩa
林地りんちĐất rừng
河川かせんSông ngòi
湖沼こしょうHồ và đầm lầy
湧水ゆうすいNước suối
地滑りじすべりSạt lở đất
土砂崩れどしゃくずれLở đất/Đất đá trôi
気象条件きしょうじょうけんĐiều kiện thời tiết
風速ふうそくTốc độ gió
降雪こうせつTuyết rơi
積雪せきせつTích tụ tuyết
日照にっしょうÁnh nắng
湿度しつどĐộ ẩm
標高ひょうこうĐộ cao so với mực nước biển
水源すいげんNguồn nước
野生動物やせいどうぶつĐộng vật hoang dã

Quy trình/Giấy tờ (10)

Từ vựngCách đọcNghĩa
業務日誌ぎょうむにっしNhật ký công việc
林地開発計画りんちかいはつけいかくKế hoạch phát triển đất rừng
安全衛生管理規程あんぜんえいせいかんりきていQuy định quản lý an toàn vệ sinh
作業標準書さぎょうひょうじゅんしょTài liệu quy trình làm việc chuẩn
緊急連絡網きんきゅうれんらくもうMạng lưới liên lạc khẩn cấp
危険源リストきけんげんリストDanh sách nguồn nguy hiểm
リスク評価表リスクひょうかひょうBảng đánh giá rủi ro
研修記録けんしゅうきろくHồ sơ đào tạo
作業工程表さぎょうこうていひょうBiểu đồ tiến độ công việc
資材搬入計画しざいはんにゅうけいかくKế hoạch vận chuyển vật tư

Quy trình (6)

Từ vựngCách đọcNghĩa
森林計画しんりんけいかくkế hoạch lâm nghiệp
伐採計画ばっさいけいかくkế hoạch khai thác
品質管理ひんしつかんりquản lý chất lượng
在庫ざいこtồn kho
森林認証しんりんにんしょうchứng nhận rừng
持続可能な森林じぞくかのうなしんりんrừng bền vững
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →

Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.