Từ vựng chuyên ngành Vận tải đường bộ 自動車運送業
555 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.
555 từ
Thao tác (116)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 運転する | うんてんする | Lái xe |
| 駐車する | ちゅうしゃする | Đỗ xe |
| バックする | バックする | Lùi xe |
| 積み込む | つみこむ | Chất hàng lên |
| 荷降ろし | におろし | Dỡ hàng |
| 点検する | てんけんする | Kiểm tra |
| 整備する | せいびする | Bảo dưỡng |
| 修理する | しゅうりする | Sửa chữa |
| 給油する | きゅうゆする | Đổ xăng/dầu |
| タイヤ交換 | タイヤこうかん | Thay lốp |
| 荷締め | にじめ | Buộc/chằng hàng |
| シート掛け | シートがけ | Phủ bạt |
| エンジンをかける | エンジンをかける | Khởi động động cơ |
| 安全確認 | あんぜんかくにん | Xác nhận an toàn |
| 配達する | はいたつする | Giao hàng |
| 荷受け | にうけ | Nhận hàng |
| サインする | サインする | Ký nhận |
| 荷物の整理 | にもつのせいり | Sắp xếp hàng hóa |
| 仕分け | しわけ | Phân loại |
| 出発前点検 | しゅっぱつまえてんけん | Kiểm tra trước khi khởi hành |
| 発進する | はっしんする | khởi hành |
| 停車する | ていしゃする | dừng xe |
| 徐行する | じょこうする | đi chậm |
| 減速する | げんそくする | giảm tốc độ |
| 加速する | かそくする | tăng tốc độ |
| 右折する | うせつする | rẽ phải |
| 左折する | させつする | rẽ trái |
| Uターンする | Uターンする | quay đầu xe |
| 車線変更 | しゃせんへんこう | chuyển làn |
| 追い越し | おいこし | vượt xe |
| 積載 | せきさい | chất hàng lên xe |
| 荷役 | にやく | bốc dỡ hàng |
| 積み替え | つみかえ | sang tải, chuyển tải |
| 積み重ねる | つみかさねる | chất chồng lên |
| 固定する | こていする | cố định |
| 縛る | しばる | buộc, cột |
| 覆う | おおう | che phủ |
| 洗浄する | せんじょうする | rửa, làm sạch |
| 潤滑 | じゅんかつ | bôi trơn |
| 点呼 | てんこ | điểm danh, kiểm tra trước/sau ca |
| 出発 | しゅっぱつ | xuất phát |
| 到着 | とうちゃく | đến nơi |
| 待機 | たいき | chờ đợi |
| 休憩 | きゅうけい | nghỉ giải lao |
| 仮眠 | かみん | ngủ tạm, chợp mắt |
| 運行 | うんこう | vận hành, chạy xe |
| 回送 | かいそう | chạy xe không tải |
| 迂回 | うかい | đi đường vòng |
| 荷積み | につみ | Việc chất hàng |
| 荷下ろし | におろし | Việc dỡ hàng |
| 積み込み作業 | つみこみさぎょう | Công việc chất hàng |
| 荷下ろし作業 | におろしさぎょう | Công việc dỡ hàng |
| 積載方法 | せきさいほうほう | Phương pháp chất hàng |
| エンジンオイル交換 | えんじんおいるこうかん | Thay dầu động cơ |
| 冷却水補充 | れいきゃくすいほじゅう | Bổ sung nước làm mát |
| バッテリー点検 | ばってりーてんけん | Kiểm tra ắc quy |
| タイヤ空気圧点検 | たいやくうきあつてんけん | Kiểm tra áp suất lốp |
| パンク修理 | ぱんくしゅうり | Sửa chữa lốp bị thủng |
| 徐行運転 | じょこううんてん | Lái xe chậm |
| 車線維持 | しゃせんいじ | Giữ làn đường |
| 右左折 | うさせつ | Rẽ phải/trái |
| バック誘導 | ばっくゆうどう | Hướng dẫn lùi xe |
| 点検項目 | てんけんこうもく | Các hạng mục kiểm tra |
| 日常点検 | にちじょうてんけん | Kiểm tra hàng ngày |
| 積み合わせ | つみあわせ | Ghép hàng |
| 入庫 | にゅうこ | Nhập kho |
| 出庫 | しゅっこ | Xuất kho |
| ピッキング | ぴっきんぐ | Chọn hàng (để đóng gói) |
| 梱包 | こんぽう | Đóng gói |
| 検品 | けんぴん | Kiểm tra hàng hóa |
| 出荷 | しゅっか | Xuất hàng |
| 入荷 | にゅうか | Nhập hàng |
| エンジンブレーキ | えんじんぶれーき | Phanh động cơ |
| フットブレーキ | ふっとぶれーき | Phanh chân |
| シフトアップ | しふとあっぷ | Lên số |
| シフトダウン | しふとだうん | Về số |
| 半クラッチ | はんくらっち | Nửa côn |
| アイドリング | あいどりんぐ | Chạy không tải |
| 空ぶかし | からぶかし | Rồ ga không tải |
| 暖機運転 | だんきうんてん | Khởi động làm nóng máy |
| 急発進 | きゅうはっしん | Khởi hành đột ngột |
| 急ブレーキ | きゅうぶれーき | Phanh gấp |
| 急ハンドル | きゅうはんどる | Đánh lái gấp |
| 車線逸脱 | しゃせんいつだつ | Lệch làn đường |
| わき見運転 | わきみうんてん | Lái xe mất tập trung |
| ながら運転 | ながらうんてん | Lái xe vừa làm việc khác |
| 車庫入れ | しゃこいれ | Đỗ xe vào gara |
| 縦列駐車 | じゅうれつちゅうしゃ | Đỗ xe song song |
| バック走行 | ばっくそうこう | Lùi xe |
| 荷捌き | にさばき | Sắp xếp, phân loại hàng hóa |
| 積み付け | つみつけ | Cách chất hàng |
| 荷台点検 | にだいてんけん | Kiểm tra thùng xe |
| 積載物確認 | せきさいぶつかくにん | Xác nhận hàng hóa chất lên xe |
| 点検整備 | てんけんせいび | Kiểm tra bảo dưỡng |
| 故障診断 | こしょうしんだん | Chẩn đoán hỏng hóc |
| 部品交換 | ぶひんこうかん | Thay thế phụ tùng |
| グリスアップ | ぐりすあっぷ | Bơm mỡ |
| タイヤローテーション | たいやろーてーしょん | Đảo lốp |
| バランス調整 | ばらんすちょうせい | Cân bằng lốp |
| アライメント調整 | あらいめんとてもちょうせい | Cân chỉnh thước lái |
| 洗車 | せんしゃ | Rửa xe |
| 給油 | きゅうゆ | Đổ nhiên liệu |
| 給水 | きゅうすい | Châm nước |
| 空気圧調整 | くうきあつちょうせい | Điều chỉnh áp suất lốp |
| DPF再生 | ディーピーエフさいせい | Tái tạo DPF |
| 積み降ろし | つみおろし | Bốc dỡ hàng |
| 車両点検 | しゃりょうてんけん | Kiểm tra xe |
| 目視点検 | もくしてんけん | Kiểm tra bằng mắt thường |
| 試運転 | しうんてん | Chạy thử |
| 荷物確認 | にもつかくにん | Xác nhận hàng hóa |
| 荷役作業 | にやくさぎょう | Thao tác bốc dỡ |
| 荷台昇降 | にだいしょうこう | Lên xuống thùng xe |
| 荷台作業 | にだいさぎょう | Thao tác trên thùng xe |
| 荷物検収 | にもつけんしゅう | Kiểm tra và nhận hàng |
| 車検整備 | しゃけんせいび | Bảo dưỡng kiểm định xe |
| 自主点検 | じしゅてんけん | Tự kiểm tra |
An toàn (80)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 安全第一 | あんぜんだいいち | An toàn là trên hết |
| 危険 | きけん | Nguy hiểm |
| 注意 | ちゅうい | Chú ý |
| 禁止 | きんし | Cấm |
| 制限速度 | せいげんそくど | Tốc độ giới hạn |
| 標識 | ひょうしき | Biển báo |
| 事故 | じこ | Tai nạn |
| トラブル | トラブル | Sự cố/Rắc rối |
| 緊急 | きんきゅう | Khẩn cấp |
| 応急処置 | おうきゅうしょち | Sơ cứu |
| 警告 | けいこく | Cảnh báo |
| 安全規則 | あんぜんきそく | Quy tắc an toàn |
| 車間距離 | しゃかんきょり | Khoảng cách an toàn |
| 死角 | しかく | Điểm mù |
| 警報器 | けいほうき | Còi báo động |
| 危険予知 | きけんよち | dự đoán nguy hiểm |
| 指差し呼称 | ゆびさしこしょう | chỉ trỏ và hô to |
| ヒヤリハット | ヒヤリハット | suýt xảy ra tai nạn |
| KY活動 | KYかつどう | hoạt động Kiken Yochi |
| 安全帯 | あんぜんたい | dây an toàn |
| 保護具 | ほごぐ | thiết bị bảo hộ |
| 保護帽 | ほごぼう | mũ bảo hộ |
| 保護メガネ | ほごメガネ | kính bảo hộ |
| 防塵マスク | ぼうじんマスク | khẩu trang chống bụi |
| 高所作業 | こうしょさぎょう | làm việc trên cao |
| 墜落 | ついらく | rơi ngã |
| 転倒 | てんとう | vấp ngã |
| 挟まれ | はさまれ | bị kẹp |
| 巻き込まれ | まきこまれ | bị cuốn vào |
| 感電 | かんてん | điện giật |
| 火災 | かさい | hỏa hoạn |
| 消火活動 | しょうかかつどう | hoạt động chữa cháy |
| 避難経路 | ひなんけいろ | lối thoát hiểm |
| 非常口 | ひじょうぐち | cửa thoát hiểm |
| 緊急連絡先 | きんきゅうれんらくさき | số liên lạc khẩn cấp |
| 負傷者 | ふしょうしゃ | người bị thương |
| 安全通路 | あんぜんつうろ | lối đi an toàn |
| 立ち入り禁止 | たちいりきんし | cấm vào |
| 作業主任者 | さぎょうしゅにんしゃ | người phụ trách công việc |
| アルコールチェック | あるこーるちぇっく | Kiểm tra nồng độ cồn |
| 健康状態 | けんこうじょうたい | Tình trạng sức khỏe |
| 体調管理 | たいちょうかんり | Quản lý sức khỏe |
| 疲労回復 | ひろうかいふく | Phục hồi mệt mỏi |
| 睡眠不足 | すいみんぶそく | Thiếu ngủ |
| 運行前点呼 | うんこうまえでんこ | Điểm danh trước khi vận hành |
| 運行後点呼 | うんこうごでんこ | Điểm danh sau khi vận hành |
| 緊急連絡 | きんきゅうれんらく | Liên lạc khẩn cấp |
| 緊急停車 | きんきゅうていしゃ | Dừng xe khẩn cấp |
| 避難訓練 | ひなんくんれん | Diễn tập sơ tán |
| 危険物取扱者 | きけんぶつとりあつかいしゃ | Người xử lý vật liệu nguy hiểm |
| 安全意識 | あんぜんいしき | Ý thức an toàn |
| 安全講習 | あんぜんこうしゅう | Khóa huấn luyện an toàn |
| 労働災害 | ろうどうさいがい | Tai nạn lao động |
| 健康診断 | けんこうしんだん | Khám sức khỏe |
| 適性診断 | てきせいしんだん | Kiểm tra năng lực |
| 運転適性 | うんてんてきせい | Năng lực lái xe |
| 安全運転義務 | あんぜんうんてんぎむ | Nghĩa vụ lái xe an toàn |
| 積載制限 | せきさいせいげん | Giới hạn tải trọng |
| 休憩確保 | きゅうけいかくほ | Đảm bảo thời gian nghỉ ngơi |
| 酒気帯び運転 | しゅきおびうんてん | Lái xe có nồng độ cồn |
| 薬物運転 | やくぶつうんてん | Lái xe dưới ảnh hưởng của thuốc |
| 健康起因事故 | けんこうきいんじこ | Tai nạn do vấn đề sức khỏe |
| 危険物輸送 | きけんぶつゆそう | Vận chuyển vật liệu nguy hiểm |
| 防火対策 | ぼうかたいさく | Biện pháp phòng cháy |
| 緊急脱出 | きんきゅうだっしゅつ | Thoát hiểm khẩn cấp |
| 避難誘導 | ひなんゆうどう | Hướng dẫn thoát hiểm |
| 交通安全運動 | こうつうあんぜんうんどう | Phong trào an toàn giao thông |
| 交通標識 | こうつうひょうしき | Biển báo giao thông |
| 荷崩れ防止 | にくずれぼうし | Phòng chống đổ vỡ hàng hóa |
| 安全運転 | あんぜんうんてん | Lái xe an toàn |
| 巻き込み確認 | まきこみかくにん | Kiểm tra tránh cuốn vào |
| 二次災害防止 | にじさいがいぼうし | Phòng chống tai nạn thứ cấp |
| 通行止め | つうこうどめ | Cấm đường |
| 優先道路 | ゆうせんどうろ | Đường ưu tiên |
| 一時停止線 | いちじていしせん | Vạch dừng tạm thời |
| 追い越し禁止 | おいこしきんし | Cấm vượt |
| 駐車禁止 | ちゅうしゃきんし | Cấm đỗ xe |
| 駐停車禁止 | ちゅうていしゃきんし | Cấm dừng đỗ xe |
| 危険箇所 | きけんかしょ | Vị trí nguy hiểm |
| 緊急停止 | きんきゅうていし | Dừng khẩn cấp |
Dụng cụ (56)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| トラック | トラック | Xe tải |
| フォークリフト | フォークリフト | Xe nâng |
| パレット | パレット | Pallet |
| ロープ | ロープ | Dây thừng/buộc |
| シート | シート | Bạt che |
| 工具 | こうぐ | Dụng cụ (nói chung) |
| 軍手 | ぐんて | Găng tay vải |
| 安全靴 | あんぜんぐつ | Giày bảo hộ |
| ヘルメット | ヘルメット | Mũ bảo hiểm |
| 反射ベスト | はんしゃベスト | Áo phản quang |
| 無線機 | むせんき | Bộ đàm |
| バックミラー | バックミラー | Gương chiếu hậu |
| タイヤ | タイヤ | Lốp xe |
| ブレーキ | ブレーキ | Phanh |
| シートベルト | シートベルト | Dây an toàn |
| ジャッキ | ジャッキ | kích nâng xe |
| レンチ | レンチ | cờ lê |
| ドライバー | ドライバー | tua vít |
| プライヤー | プライヤー | kìm |
| ハンマー | ハンマー | búa |
| スパナ | スパナ | mỏ lết |
| エアゲージ | エアゲージ | đồng hồ đo áp suất lốp |
| 発炎筒 | はつえんとう | pháo sáng |
| 三角表示板 | さんかくひょうじばん | biển báo tam giác |
| 消火器 | しょうかき | bình chữa cháy |
| 懐中電灯 | かいちゅうでんとう | đèn pin |
| チェーン | チェーン | xích |
| レッカー車 | レッカーしゃ | xe cứu hộ |
| 台車 | だいしゃ | xe đẩy hàng |
| ハンドリフト | ハンドリフト | xe nâng tay |
| ラッシングベルト | ラッシングベルト | dây chằng hàng |
| クッション材 | クッションざい | vật liệu đệm |
| 緩衝材 | かんしょうざい | vật liệu chống sốc |
| トルクレンチ | とるくれんち | Cờ lê lực |
| インパクトレンチ | いんぱくとれんち | Súng xiết bu lông |
| エアホース | えあほーす | Ống hơi |
| グリスガン | ぐりすがん | Súng bơm mỡ |
| タイヤレバー | たいやればー | Thanh nạy lốp |
| パンク修理キット | ぱんくしゅうりきっと | Bộ vá lốp |
| バッテリー充電器 | ばってりーじゅうでんき | Bộ sạc ắc quy |
| ブースターケーブル | ぶーすたーけーぶる | Dây câu bình |
| 輪止め | わどめ | Chặn bánh xe |
| インパクトソケット | インパクトソケット | Đầu khẩu impact |
| エアブローガン | エアブローガン | Súng thổi khí |
| グリースニップル | グリースニップル | Vú mỡ |
| タイヤチェンジャー | タイヤチェンジャー | Máy tháo lốp |
| ホイールバランサー | ホイールバランサー | Máy cân mâm |
| バッテリーテスター | バッテリーテスター | Máy kiểm tra ắc quy |
| 故障診断機 | こしょうしんだんき | Máy chẩn đoán lỗi |
| 作業着 | さぎょうぎ | Đồng phục lao động |
| 作業灯 | さぎょうとう | Đèn làm việc |
| 保護手袋 | ほごてぶくろ | Găng tay bảo hộ |
| 車載工具 | しゃさいこうぐ | Bộ dụng cụ trên xe |
| 携行缶 | けいこうかん | Bình đựng nhiên liệu dự phòng |
| 応急処置キット | おうきゅうしょちキット | Bộ sơ cứu |
| 緊急ブザー | きんきゅうブザー | Còi báo động khẩn cấp |
Bộ phận (41)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 駆動系 | くどうけい | Hệ thống truyền động |
| 制動装置 | せいどうそうち | Hệ thống phanh |
| 排気系 | はいきけい | Hệ thống xả khí |
| 吸気系 | きゅうきけい | Hệ thống nạp khí |
| 燃料噴射装置 | ねんりょうふんしゃそうち | Hệ thống phun nhiên liệu |
| 点火プラグ | てんかぷらぐ | Bugi đánh lửa |
| エアコンプレッサー | えあこんぷれっさー | Máy nén khí |
| トランスミッション | とらんすみっしょん | Hộp số |
| ブレーキペダル | ぶれーきぺだる | Bàn đạp phanh |
| 燃料計 | ねんりょうけい | Đồng hồ nhiên liệu |
| 油圧計 | ゆあつけい | Đồng hồ áp suất dầu |
| 水温計 | すいおんけい | Đồng hồ nhiệt độ nước |
| タコメーター | たこめーたー | Đồng hồ vòng tua máy |
| スピードメーター | すぴーどめーたー | Đồng hồ tốc độ |
| サイドブレーキ | さいどぶれーき | Phanh tay |
| エアコン | えあこん | Điều hòa không khí |
| エアバッグ | えあばっぐ | Túi khí |
| リーフスプリング | りーふすぷりんぐ | Nhíp xe |
| ショックアブソーバー | しょっくあぶそーばー | Giảm xóc |
| ブレーキライニング | ぶれーきらいにんぐ | Má phanh |
| ブレーキディスク | ぶれーきでぃすく | Đĩa phanh |
| クラッチディスク | くらっちでぃすく | Đĩa ly hợp |
| ファンベルト | ふぁんべると | Dây curoa quạt |
| タイミングベルト | たいみんぐべると | Dây curoa cam |
| インジェクター | いんじぇくたー | Kim phun |
| ターボチャージャー | たーぼちゃーじゃー | Bộ tăng áp |
| インタークーラー | いんたーくーらー | Bộ làm mát khí nạp |
| DPF | でぃーぴーえふ | Bộ lọc hạt diesel |
| デフロスター | でふろすたー | Hệ thống sấy kính |
| フォグランプ | ふぉぐらんぷ | Đèn sương mù |
| バックランプ | ばっくらんぷ | Đèn lùi |
| ナンバープレート | なんばーぷれーと | Biển số xe |
| オイルパン | おいるぱん | Chảo dầu |
| 燃料ポンプ | ねんりょうぽんぷ | Bơm nhiên liệu |
| ウォーターホース | うぉーたーほーす | Ống dẫn nước |
| ヒューズボックス | ひゅーずぼっくす | Hộp cầu chì |
| リレー | りれー | Rơle |
| 配線 | はいせん | Dây điện |
| コネクター | こねくたー | Đầu nối |
| ハブベアリング | はぶべありんぐ | Bạc đạn bánh xe |
| タイヤ溝 | たいやみぞ | Rãnh lốp |
Giấy tờ (37)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 運転免許証 | うんてんめんきょしょう | Giấy phép lái xe |
| 車検証 | しゃけんしょう | Giấy đăng ký xe |
| 自動車保険 | じどうしゃほけん | Bảo hiểm xe |
| 運送状 | うんそうじょう | Giấy tờ vận chuyển |
| 請求書 | せいきゅうしょ | Hóa đơn |
| 運行記録計 | うんこうきろくけい | Thiết bị ghi hành trình |
| 地図 | ちず | Bản đồ |
| 運行指示書 | うんこうしじしょ | phiếu chỉ dẫn vận hành |
| 点検記録 | てんけんきろく | biên bản kiểm tra |
| 作業指示書 | さぎょうしじしょ | phiếu chỉ dẫn công việc |
| 受領書 | じゅりょうしょ | biên lai nhận hàng |
| 領収書 | りょうしゅうしょ | hóa đơn |
| 見積書 | みつもりしょ | báo giá |
| 契約書 | けいやくしょ | hợp đồng |
| ETCカード | ETCカード | thẻ ETC |
| デジタルタコグラフ | デジタルタコグラフ | máy ghi hành trình số |
| 運行前点検表 | うんこうまえてんけんひょう | bảng kiểm tra trước khi vận hành |
| 運行後点検表 | うんこうごてんけんひょう | bảng kiểm tra sau khi vận hành |
| 燃料伝票 | ねんりょうでんぴょう | phiếu nhiên liệu |
| 労災保険 | ろうさいほけん | Bảo hiểm tai nạn lao động |
| 作業手順書 | さぎょうてじゅんしょ | Tài liệu hướng dẫn quy trình làm việc |
| 車検 | しゃけん | Kiểm định xe |
| 自賠責保険 | じばいせきほけん | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc ô tô |
| 任意保険 | にんいほけん | Bảo hiểm ô tô tự nguyện |
| 保険証券 | ほけんしょうけん | Giấy chứng nhận bảo hiểm |
| 事故報告書 | じこほうこくしょ | Báo cáo tai nạn |
| 運行管理者資格者証 | うんこうかんりしゃしかくしゃしょう | Giấy chứng nhận quản lý vận hành |
| 運転日報 | うんてんにっぽう | Báo cáo lái xe hàng ngày |
| 運行表 | うんこうひょう | Lịch trình vận hành |
| 配車表 | はいしゃひょう | Bảng phân công xe |
| 受領印 | じゅりょういん | Dấu xác nhận đã nhận |
| 伝票処理 | でんぴょうしょり | Xử lý chứng từ |
| 事務処理 | じむしょり | Xử lý hành chính |
| 荷札 | にふだ | Thẻ hàng, nhãn hàng |
| 運行記録 | うんこうきろく | Ghi chép vận hành |
| 作業日報 | さぎょうにっぽう | Báo cáo công việc hàng ngày |
| 点検結果 | てんけんけっか | Kết quả kiểm tra |
Giao tiếp (35)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 挨拶 | あいさつ | Chào hỏi |
| 連絡する | れんらくする | Liên lạc |
| 確認する | かくにんする | Xác nhận |
| 質問する | しつもんする | Hỏi |
| 返事する | へんじする | Trả lời |
| 報告する | ほうこくする | Báo cáo |
| 相談する | そうだんする | Thảo luận/Tham vấn |
| 協力する | きょうりょくする | Hợp tác |
| 依頼する | いらいする | Yêu cầu |
| 許可を得る | きょかをえる | Xin phép |
| 承知しました | しょうちしました | Tôi đã hiểu/Đã rõ |
| 申し訳ございません | もうしわけございません | Xin lỗi (kính ngữ) |
| お疲れ様です | おつかれさまです | Chào hỏi đồng nghiệp |
| 上司 | じょうし | cấp trên |
| 同僚 | どうりょう | đồng nghiệp |
| 担当者 | たんとうしゃ | người phụ trách |
| 運送会社 | うんそうがいしゃ | công ty vận tải |
| 荷主 | にぬし | chủ hàng |
| 受取人 | うけとりにん | người nhận hàng |
| 伝言 | でんごん | lời nhắn |
| 指示を仰ぐ | しじをあおぐ | xin chỉ thị |
| 状況報告 | じょうきょうほうこく | báo cáo tình hình |
| 謝罪 | しゃざい | xin lỗi (hành động) |
| 感謝 | かんしゃ | cảm ơn |
| 了解しました | りょうかいしました | đã hiểu |
| 承諾 | しょうだく | chấp thuận |
| ご安全に | ごあんぜんに | chúc an toàn |
| お先に失礼します | おさきにしつれいします | tôi xin phép về trước |
| 警察への連絡 | けいさつへのれんらく | Liên hệ cảnh sát |
| 保険会社への連絡 | ほけんがいしゃへのれんらく | Liên hệ công ty bảo hiểm |
| 荷主への連絡 | にぬしへのれんらく | Liên hệ chủ hàng |
| 受取人への連絡 | うけとりにんへのれんらく | Liên hệ người nhận |
| 積み込み指示 | つみこみしじ | Hướng dẫn chất hàng |
| 荷降ろし指示 | におろししじ | Hướng dẫn dỡ hàng |
| 修理依頼 | しゅうりいらい | Yêu cầu sửa chữa |
Quy trình (33)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 手順 | てじゅん | Quy trình |
| 規定 | きてい | Quy định |
| 指示 | しじ | Chỉ dẫn/Chỉ thị |
| 報告書 | ほうこくしょ | Báo cáo |
| 日報 | にっぽう | Báo cáo hàng ngày |
| 運行日誌 | うんこうにっし | Nhật ký vận hành |
| スケジュール | スケジュール | Lịch trình |
| ルート | ルート | Lộ trình |
| 手続き | てつづき | Thủ tục |
| 納品書 | のうひんしょ | Phiếu giao hàng |
| 運行計画 | うんこうけいかく | kế hoạch vận hành |
| 配車 | はいしゃ | điều xe |
| 積載量 | せきさいりょう | tải trọng |
| 過積載 | かせきさい | quá tải |
| 休憩時間 | きゅうけいじかん | thời gian nghỉ |
| 運転時間 | うんてんじかん | thời gian lái xe |
| 始業前点検 | しぎょうまえてんけん | kiểm tra trước khi làm việc |
| 終業点検 | しゅうぎょうてんけん | kiểm tra sau khi làm việc |
| 定期点検 | ていきてんけん | kiểm tra định kỳ |
| 緊急時対応 | きんきゅうじたいおう | ứng phó khẩn cấp |
| 報告義務 | ほうこくぎむ | nghĩa vụ báo cáo |
| 遵守 | じゅんしゅ | tuân thủ |
| 罰則 | ばっそく | hình phạt |
| 免許停止 | めんきょていし | tạm giữ bằng lái |
| 運行管理者 | うんこうかんりしゃ | người quản lý vận hành |
| 運行管理 | うんこうかんり | quản lý vận hành |
| 積み付け計画 | つみつけけいかく | Kế hoạch xếp hàng |
| 運行経路 | うんこうけいろ | Lộ trình vận chuyển |
| 配車計画 | はいしゃけいかく | Kế hoạch điều xe |
| 配送ルート | はいそうルート | Lộ trình giao hàng |
| 配送計画 | はいそうけいかく | Kế hoạch giao hàng |
| 部品手配 | ぶひんてはい | Chuẩn bị phụ tùng |
| 法定点検 | ほうていてんけん | Kiểm tra định kỳ theo luật |
Bộ phận xe (30)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| エアサス | えあさす | Hệ thống treo khí nén |
| デフ | でふ | Bộ vi sai |
| プロペラシャフト | ぷろぺらしゃふと | Trục các đăng |
| エアフィルター | えあふぃるたー | Lọc gió |
| オイルフィルター | おいるふぃるたー | Lọc dầu |
| ウォーターポンプ | うぉーたーぽんぷ | Bơm nước |
| オルタネーター | おるたねーたー | Máy phát điện |
| スターターモーター | すたーたーもーたー | Động cơ đề |
| 排気ガス | はいきがす | Khí thải |
| 燃料タンク | ねんりょうたんく | Bình nhiên liệu |
| ワイパーブレード | わいぱーぶれーど | Lưỡi gạt nước |
| バンパー | ばんぱー | Cản xe |
| フェンダー | ふぇんだー | Chắn bùn |
| ルームミラー | るーむみらー | Gương chiếu hậu trong xe |
| サンバイザー | さんばいざー | Tấm che nắng |
| ダッシュボード | だっしゅぼーど | Bảng điều khiển |
| グローブボックス | ぐろーぶぼっくす | Hộp đựng đồ |
| ホイール | ホイール | Mâm xe, vành xe |
| ブレーキパッド | ブレーキパッド | Má phanh |
| ワイパーゴム | ワイパーゴム | Lưỡi gạt nước |
| ヘッドライトバルブ | ヘッドライトバルブ | Bóng đèn pha |
| アクセルペダル | アクセルペダル | Bàn đạp ga |
| パーキングブレーキ | パーキングブレーキ | Phanh tay |
| メーターパネル | メーターパネル | Bảng đồng hồ |
| ヒューズ | ヒューズ | Cầu chì |
| 触媒 | しょくばい | Bộ chuyển đổi xúc tác |
| 燃料フィルター | ねんりょうフィルター | Lọc nhiên liệu |
| ブレーキホース | ブレーキホース | Ống dầu phanh |
| ステアリング | ステアリング | Vô lăng |
| 荷室 | にしつ | Khoang chở hàng |
Phần xe (25)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 荷台 | にだい | sàn xe, thùng xe |
| キャビン | キャビン | cabin |
| エンジンルーム | エンジンルーム | khoang động cơ |
| サイドミラー | サイドミラー | gương chiếu hậu bên |
| ドアミラー | ドアミラー | gương chiếu hậu cửa |
| ワイパー | ワイパー | cần gạt nước |
| ヘッドライト | ヘッドライト | đèn pha |
| テールランプ | テールランプ | đèn hậu |
| ウインカー | ウインカー | đèn xi nhan |
| ホーン | ホーン | còi |
| クラッチ | クラッチ | côn, ly hợp |
| アクセル | アクセル | chân ga |
| ハンドル | ハンドル | vô lăng |
| シフトレバー | シフトレバー | cần số |
| メーター | メーター | đồng hồ đo |
| バッテリー | バッテリー | ắc quy |
| ラジエーター | ラジエーター | bộ tản nhiệt |
| スペアタイヤ | スペアタイヤ | lốp dự phòng |
| ハザードランプ | ハザードランプ | đèn cảnh báo nguy hiểm |
| エアブレーキ | エアブレーキ | phanh hơi |
| マフラー | マフラー | ống xả |
| 車体 | しゃたい | thân xe |
| シャーシ | シャーシ | khung gầm |
| サスペンション | サスペンション | hệ thống treo |
| 車載器 | しゃさいき | thiết bị gắn trên xe |
Vận hành (22)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 荷物の追跡 | にもつのついせき | Theo dõi hàng hóa |
| 配送状況 | はいそうじょうきょう | Tình trạng giao hàng |
| 集荷 | しゅうか | Thu gom hàng |
| 再配達 | さいはいたつ | Giao lại hàng |
| 宅配便 | たくはいびん | Dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 路線便 | ろせんびん | Dịch vụ vận chuyển theo tuyến |
| チャーター便 | ちゃーたーびん | Dịch vụ vận chuyển thuê chuyến |
| 混載便 | こんさいびん | Dịch vụ vận chuyển hàng ghép |
| 積載効率 | せきさいこうりつ | Hiệu suất chất hàng |
| 運行距離 | うんこうきょり | Quãng đường vận hành |
| 燃費 | ねんぴ | Mức tiêu thụ nhiên liệu |
| エコドライブ | えこどらいぶ | Lái xe tiết kiệm nhiên liệu |
| 空車回送 | くうしゃかいそう | Xe chạy không tải về |
| 在庫管理 | ざいこかんり | Quản lý tồn kho |
| 空車 | くうしゃ | Xe không tải |
| 実車 | じっしゃ | Xe có tải |
| 荷姿 | にすがた | Hình thức đóng gói hàng hóa |
| 積み下ろし場所 | つみおろしばしょ | Địa điểm bốc dỡ |
| 整備工場 | せいびこうじょう | Xưởng bảo dưỡng |
| 交通情報 | こうつうじょうほう | Thông tin giao thông |
| 迂回路 | うかいろ | Đường vòng |
| 緊急車両 | きんきゅうしゃりょう | Xe ưu tiên (khẩn cấp) |
Vật liệu (17)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 冷却水 | れいきゃくすい | Nước làm mát |
| 潤滑油 | じゅんかつゆ | Dầu bôi trơn |
| 積載物 | せきさいぶつ | Hàng hóa chất trên xe |
| 断熱材 | だんねつざい | Vật liệu cách nhiệt |
| 養生シート | ようじょうしーと | Tấm bạt bảo vệ |
| 保護ネット | ほごねっと | Lưới bảo vệ |
| 荷台マット | にだいまっと | Thảm lót thùng xe |
| アドブルー | あどぶるー | Dung dịch xử lý khí thải AdBlue |
| 尿素水 | にょうそすい | Dung dịch urê |
| ブレーキフルード | ブレーキフルード | Dầu phanh |
| エンジンオイル | エンジンオイル | Dầu động cơ |
| ギアオイル | ギアオイル | Dầu hộp số |
| クーラント | クーラント | Nước làm mát |
| バッテリー液 | バッテリーえき | Dung dịch ắc quy |
| 積み荷 | つみに | Hàng hóa chất lên xe |
| 反射材 | はんしゃざい | Vật liệu phản quang |
| 交換部品 | こうかんぶひん | Phụ tùng thay thế |
Sự cố (15)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 飲酒運転 | いんしゅうんてん | lái xe khi say rượu |
| 居眠り運転 | いねむりうんてん | lái xe ngủ gật |
| 過労運転 | かろううんてん | lái xe quá sức |
| 荷崩れ | にくずれ | Hàng hóa bị đổ, xô lệch |
| 脱輪 | だつりん | Bánh xe bị tuột ra |
| エンスト | えんすと | Động cơ chết máy |
| オーバーヒート | おーばーひーと | Quá nhiệt |
| ガス欠 | がすけつ | Hết xăng/dầu |
| バッテリー上がり | ばってりーあがり | Ắc quy hết điện |
| 荷物の破損 | にもつのはそん | Hàng hóa bị hư hỏng |
| 荷物の紛失 | にもつのふんしつ | Hàng hóa bị thất lạc |
| 荷物の誤配 | にもつのごはい | Giao nhầm hàng |
| 荷物の遅延 | にもつのちえん | Hàng hóa bị chậm trễ |
| 故障箇所 | こしょうかしょ | Vị trí hỏng hóc |
| 異常発見 | いじょうはっけん | Phát hiện bất thường |
Tình trạng (11)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 摩耗 | まもう | Mài mòn |
| 亀裂 | きれつ | Vết nứt |
| 損傷 | そんしょう | Hư hại |
| 異音 | いおん | Tiếng động lạ |
| 異臭 | いしゅう | Mùi lạ |
| 白煙 | はくえん | Khói trắng |
| 黒煙 | こくえん | Khói đen |
| 青煙 | あおえん | Khói xanh |
| オイル漏れ | おいるもれ | Rò rỉ dầu |
| 水漏れ | みずもれ | Rò rỉ nước |
| 燃料漏れ | ねんりょうもれ | Rò rỉ nhiên liệu |
Hàng hóa (10)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 荷物 | にもつ | Hàng hóa/Hành lý |
| 貨物 | かもつ | Hàng hóa (vận chuyển) |
| 段ボール | ダンボール | Thùng carton |
| 壊れ物 | こわれもの | Hàng dễ vỡ |
| 危険物 | きけんぶつ | Hàng nguy hiểm |
| 冷凍品 | れいとうひん | Hàng đông lạnh |
| 生鮮品 | せいせんひん | Hàng tươi sống |
| 重量 | じゅうりょう | Trọng lượng |
| 数量 | すうりょう | Số lượng |
| ラベル | ラベル | Nhãn mác |
Môi trường (10)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 道路 | どうろ | Đường bộ |
| 高速道路 | こうそくどうろ | Đường cao tốc |
| 交通 | こうつう | Giao thông |
| 信号 | しんごう | Đèn tín hiệu |
| サービスエリア | サービスエリア | Trạm dừng nghỉ (trên cao tốc) |
| ガソリンスタンド | ガソリンスタンド | Trạm xăng |
| 倉庫 | そうこ | Kho hàng |
| 駐車場 | ちゅうしゃじょう | Bãi đỗ xe |
| 顧客 | こきゃく | Khách hàng |
| 渋滞 | じゅうたい | Tắc đường |
Địa điểm (9)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 積み込み場所 | つみこみばしょ | Địa điểm chất hàng |
| 荷下ろし場所 | におろしばしょ | Địa điểm dỡ hàng |
| 配送先 | はいそうさき | Địa điểm giao hàng |
| 集荷先 | しゅうかさき | Địa điểm thu gom hàng |
| 中継地点 | ちゅうけいちてん | Điểm trung chuyển |
| ターミナル | たーみなる | Bến bãi, trạm trung chuyển |
| デポ | でぽ | Kho hàng nhỏ, điểm tập kết |
| 物流センター | ぶつりゅうせんたー | Trung tâm logistics |
| 配送センター | はいそうせんたー | Trung tâm phân phối |
Thiết bị (6)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| バックモニター | ばっくもにたー | Màn hình lùi |
| ドライブレコーダー | どらいぶれこーだー | Camera hành trình |
| カーナビ | かーなび | Hệ thống định vị ô tô |
| パワーゲート | ぱわーげーと | Cửa nâng hạ thủy lực |
| 冷凍機 | れいとうき | Thiết bị làm lạnh |
| アルコール検知器 | あるこーるけんちき | Máy đo nồng độ cồn |
Chức vụ (2)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 運行管理補助者 | うんこうかんりほじょしゃ | Trợ lý quản lý vận hành |
| 安全運転管理者 | あんぜんうんてんかんりしゃ | Người quản lý lái xe an toàn |
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →
Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.