Từ vựng chuyên ngành Vận tải đường bộ 自動車運送業

555 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.

555 từ

Thao tác (116)

Từ vựngCách đọcNghĩa
運転するうんてんするLái xe
駐車するちゅうしゃするĐỗ xe
バックするバックするLùi xe
積み込むつみこむChất hàng lên
荷降ろしにおろしDỡ hàng
点検するてんけんするKiểm tra
整備するせいびするBảo dưỡng
修理するしゅうりするSửa chữa
給油するきゅうゆするĐổ xăng/dầu
タイヤ交換タイヤこうかんThay lốp
荷締めにじめBuộc/chằng hàng
シート掛けシートがけPhủ bạt
エンジンをかけるエンジンをかけるKhởi động động cơ
安全確認あんぜんかくにんXác nhận an toàn
配達するはいたつするGiao hàng
荷受けにうけNhận hàng
サインするサインするKý nhận
荷物の整理にもつのせいりSắp xếp hàng hóa
仕分けしわけPhân loại
出発前点検しゅっぱつまえてんけんKiểm tra trước khi khởi hành
発進するはっしんするkhởi hành
停車するていしゃするdừng xe
徐行するじょこうするđi chậm
減速するげんそくするgiảm tốc độ
加速するかそくするtăng tốc độ
右折するうせつするrẽ phải
左折するさせつするrẽ trái
UターンするUターンするquay đầu xe
車線変更しゃせんへんこうchuyển làn
追い越しおいこしvượt xe
積載せきさいchất hàng lên xe
荷役にやくbốc dỡ hàng
積み替えつみかえsang tải, chuyển tải
積み重ねるつみかさねるchất chồng lên
固定するこていするcố định
縛るしばるbuộc, cột
覆うおおうche phủ
洗浄するせんじょうするrửa, làm sạch
潤滑じゅんかつbôi trơn
点呼てんこđiểm danh, kiểm tra trước/sau ca
出発しゅっぱつxuất phát
到着とうちゃくđến nơi
待機たいきchờ đợi
休憩きゅうけいnghỉ giải lao
仮眠かみんngủ tạm, chợp mắt
運行うんこうvận hành, chạy xe
回送かいそうchạy xe không tải
迂回うかいđi đường vòng
荷積みにつみViệc chất hàng
荷下ろしにおろしViệc dỡ hàng
積み込み作業つみこみさぎょうCông việc chất hàng
荷下ろし作業におろしさぎょうCông việc dỡ hàng
積載方法せきさいほうほうPhương pháp chất hàng
エンジンオイル交換えんじんおいるこうかんThay dầu động cơ
冷却水補充れいきゃくすいほじゅうBổ sung nước làm mát
バッテリー点検ばってりーてんけんKiểm tra ắc quy
タイヤ空気圧点検たいやくうきあつてんけんKiểm tra áp suất lốp
パンク修理ぱんくしゅうりSửa chữa lốp bị thủng
徐行運転じょこううんてんLái xe chậm
車線維持しゃせんいじGiữ làn đường
右左折うさせつRẽ phải/trái
バック誘導ばっくゆうどうHướng dẫn lùi xe
点検項目てんけんこうもくCác hạng mục kiểm tra
日常点検にちじょうてんけんKiểm tra hàng ngày
積み合わせつみあわせGhép hàng
入庫にゅうこNhập kho
出庫しゅっこXuất kho
ピッキングぴっきんぐChọn hàng (để đóng gói)
梱包こんぽうĐóng gói
検品けんぴんKiểm tra hàng hóa
出荷しゅっかXuất hàng
入荷にゅうかNhập hàng
エンジンブレーキえんじんぶれーきPhanh động cơ
フットブレーキふっとぶれーきPhanh chân
シフトアップしふとあっぷLên số
シフトダウンしふとだうんVề số
半クラッチはんくらっちNửa côn
アイドリングあいどりんぐChạy không tải
空ぶかしからぶかしRồ ga không tải
暖機運転だんきうんてんKhởi động làm nóng máy
急発進きゅうはっしんKhởi hành đột ngột
急ブレーキきゅうぶれーきPhanh gấp
急ハンドルきゅうはんどるĐánh lái gấp
車線逸脱しゃせんいつだつLệch làn đường
わき見運転わきみうんてんLái xe mất tập trung
ながら運転ながらうんてんLái xe vừa làm việc khác
車庫入れしゃこいれĐỗ xe vào gara
縦列駐車じゅうれつちゅうしゃĐỗ xe song song
バック走行ばっくそうこうLùi xe
荷捌きにさばきSắp xếp, phân loại hàng hóa
積み付けつみつけCách chất hàng
荷台点検にだいてんけんKiểm tra thùng xe
積載物確認せきさいぶつかくにんXác nhận hàng hóa chất lên xe
点検整備てんけんせいびKiểm tra bảo dưỡng
故障診断こしょうしんだんChẩn đoán hỏng hóc
部品交換ぶひんこうかんThay thế phụ tùng
グリスアップぐりすあっぷBơm mỡ
タイヤローテーションたいやろーてーしょんĐảo lốp
バランス調整ばらんすちょうせいCân bằng lốp
アライメント調整あらいめんとてもちょうせいCân chỉnh thước lái
洗車せんしゃRửa xe
給油きゅうゆĐổ nhiên liệu
給水きゅうすいChâm nước
空気圧調整くうきあつちょうせいĐiều chỉnh áp suất lốp
DPF再生ディーピーエフさいせいTái tạo DPF
積み降ろしつみおろしBốc dỡ hàng
車両点検しゃりょうてんけんKiểm tra xe
目視点検もくしてんけんKiểm tra bằng mắt thường
試運転しうんてんChạy thử
荷物確認にもつかくにんXác nhận hàng hóa
荷役作業にやくさぎょうThao tác bốc dỡ
荷台昇降にだいしょうこうLên xuống thùng xe
荷台作業にだいさぎょうThao tác trên thùng xe
荷物検収にもつけんしゅうKiểm tra và nhận hàng
車検整備しゃけんせいびBảo dưỡng kiểm định xe
自主点検じしゅてんけんTự kiểm tra

An toàn (80)

Từ vựngCách đọcNghĩa
安全第一あんぜんだいいちAn toàn là trên hết
危険きけんNguy hiểm
注意ちゅういChú ý
禁止きんしCấm
制限速度せいげんそくどTốc độ giới hạn
標識ひょうしきBiển báo
事故じこTai nạn
トラブルトラブルSự cố/Rắc rối
緊急きんきゅうKhẩn cấp
応急処置おうきゅうしょちSơ cứu
警告けいこくCảnh báo
安全規則あんぜんきそくQuy tắc an toàn
車間距離しゃかんきょりKhoảng cách an toàn
死角しかくĐiểm mù
警報器けいほうきCòi báo động
危険予知きけんよちdự đoán nguy hiểm
指差し呼称ゆびさしこしょうchỉ trỏ và hô to
ヒヤリハットヒヤリハットsuýt xảy ra tai nạn
KY活動KYかつどうhoạt động Kiken Yochi
安全帯あんぜんたいdây an toàn
保護具ほごぐthiết bị bảo hộ
保護帽ほごぼうmũ bảo hộ
保護メガネほごメガネkính bảo hộ
防塵マスクぼうじんマスクkhẩu trang chống bụi
高所作業こうしょさぎょうlàm việc trên cao
墜落ついらくrơi ngã
転倒てんとうvấp ngã
挟まれはさまれbị kẹp
巻き込まれまきこまれbị cuốn vào
感電かんてんđiện giật
火災かさいhỏa hoạn
消火活動しょうかかつどうhoạt động chữa cháy
避難経路ひなんけいろlối thoát hiểm
非常口ひじょうぐちcửa thoát hiểm
緊急連絡先きんきゅうれんらくさきsố liên lạc khẩn cấp
負傷者ふしょうしゃngười bị thương
安全通路あんぜんつうろlối đi an toàn
立ち入り禁止たちいりきんしcấm vào
作業主任者さぎょうしゅにんしゃngười phụ trách công việc
アルコールチェックあるこーるちぇっくKiểm tra nồng độ cồn
健康状態けんこうじょうたいTình trạng sức khỏe
体調管理たいちょうかんりQuản lý sức khỏe
疲労回復ひろうかいふくPhục hồi mệt mỏi
睡眠不足すいみんぶそくThiếu ngủ
運行前点呼うんこうまえでんこĐiểm danh trước khi vận hành
運行後点呼うんこうごでんこĐiểm danh sau khi vận hành
緊急連絡きんきゅうれんらくLiên lạc khẩn cấp
緊急停車きんきゅうていしゃDừng xe khẩn cấp
避難訓練ひなんくんれんDiễn tập sơ tán
危険物取扱者きけんぶつとりあつかいしゃNgười xử lý vật liệu nguy hiểm
安全意識あんぜんいしきÝ thức an toàn
安全講習あんぜんこうしゅうKhóa huấn luyện an toàn
労働災害ろうどうさいがいTai nạn lao động
健康診断けんこうしんだんKhám sức khỏe
適性診断てきせいしんだんKiểm tra năng lực
運転適性うんてんてきせいNăng lực lái xe
安全運転義務あんぜんうんてんぎむNghĩa vụ lái xe an toàn
積載制限せきさいせいげんGiới hạn tải trọng
休憩確保きゅうけいかくほĐảm bảo thời gian nghỉ ngơi
酒気帯び運転しゅきおびうんてんLái xe có nồng độ cồn
薬物運転やくぶつうんてんLái xe dưới ảnh hưởng của thuốc
健康起因事故けんこうきいんじこTai nạn do vấn đề sức khỏe
危険物輸送きけんぶつゆそうVận chuyển vật liệu nguy hiểm
防火対策ぼうかたいさくBiện pháp phòng cháy
緊急脱出きんきゅうだっしゅつThoát hiểm khẩn cấp
避難誘導ひなんゆうどうHướng dẫn thoát hiểm
交通安全運動こうつうあんぜんうんどうPhong trào an toàn giao thông
交通標識こうつうひょうしきBiển báo giao thông
荷崩れ防止にくずれぼうしPhòng chống đổ vỡ hàng hóa
安全運転あんぜんうんてんLái xe an toàn
巻き込み確認まきこみかくにんKiểm tra tránh cuốn vào
二次災害防止にじさいがいぼうしPhòng chống tai nạn thứ cấp
通行止めつうこうどめCấm đường
優先道路ゆうせんどうろĐường ưu tiên
一時停止線いちじていしせんVạch dừng tạm thời
追い越し禁止おいこしきんしCấm vượt
駐車禁止ちゅうしゃきんしCấm đỗ xe
駐停車禁止ちゅうていしゃきんしCấm dừng đỗ xe
危険箇所きけんかしょVị trí nguy hiểm
緊急停止きんきゅうていしDừng khẩn cấp

Dụng cụ (56)

Từ vựngCách đọcNghĩa
トラックトラックXe tải
フォークリフトフォークリフトXe nâng
パレットパレットPallet
ロープロープDây thừng/buộc
シートシートBạt che
工具こうぐDụng cụ (nói chung)
軍手ぐんてGăng tay vải
安全靴あんぜんぐつGiày bảo hộ
ヘルメットヘルメットMũ bảo hiểm
反射ベストはんしゃベストÁo phản quang
無線機むせんきBộ đàm
バックミラーバックミラーGương chiếu hậu
タイヤタイヤLốp xe
ブレーキブレーキPhanh
シートベルトシートベルトDây an toàn
ジャッキジャッキkích nâng xe
レンチレンチcờ lê
ドライバードライバーtua vít
プライヤープライヤーkìm
ハンマーハンマーbúa
スパナスパナmỏ lết
エアゲージエアゲージđồng hồ đo áp suất lốp
発炎筒はつえんとうpháo sáng
三角表示板さんかくひょうじばんbiển báo tam giác
消火器しょうかきbình chữa cháy
懐中電灯かいちゅうでんとうđèn pin
チェーンチェーンxích
レッカー車レッカーしゃxe cứu hộ
台車だいしゃxe đẩy hàng
ハンドリフトハンドリフトxe nâng tay
ラッシングベルトラッシングベルトdây chằng hàng
クッション材クッションざいvật liệu đệm
緩衝材かんしょうざいvật liệu chống sốc
トルクレンチとるくれんちCờ lê lực
インパクトレンチいんぱくとれんちSúng xiết bu lông
エアホースえあほーすỐng hơi
グリスガンぐりすがんSúng bơm mỡ
タイヤレバーたいやればーThanh nạy lốp
パンク修理キットぱんくしゅうりきっとBộ vá lốp
バッテリー充電器ばってりーじゅうでんきBộ sạc ắc quy
ブースターケーブルぶーすたーけーぶるDây câu bình
輪止めわどめChặn bánh xe
インパクトソケットインパクトソケットĐầu khẩu impact
エアブローガンエアブローガンSúng thổi khí
グリースニップルグリースニップルVú mỡ
タイヤチェンジャータイヤチェンジャーMáy tháo lốp
ホイールバランサーホイールバランサーMáy cân mâm
バッテリーテスターバッテリーテスターMáy kiểm tra ắc quy
故障診断機こしょうしんだんきMáy chẩn đoán lỗi
作業着さぎょうぎĐồng phục lao động
作業灯さぎょうとうĐèn làm việc
保護手袋ほごてぶくろGăng tay bảo hộ
車載工具しゃさいこうぐBộ dụng cụ trên xe
携行缶けいこうかんBình đựng nhiên liệu dự phòng
応急処置キットおうきゅうしょちキットBộ sơ cứu
緊急ブザーきんきゅうブザーCòi báo động khẩn cấp

Bộ phận (41)

Từ vựngCách đọcNghĩa
駆動系くどうけいHệ thống truyền động
制動装置せいどうそうちHệ thống phanh
排気系はいきけいHệ thống xả khí
吸気系きゅうきけいHệ thống nạp khí
燃料噴射装置ねんりょうふんしゃそうちHệ thống phun nhiên liệu
点火プラグてんかぷらぐBugi đánh lửa
エアコンプレッサーえあこんぷれっさーMáy nén khí
トランスミッションとらんすみっしょんHộp số
ブレーキペダルぶれーきぺだるBàn đạp phanh
燃料計ねんりょうけいĐồng hồ nhiên liệu
油圧計ゆあつけいĐồng hồ áp suất dầu
水温計すいおんけいĐồng hồ nhiệt độ nước
タコメーターたこめーたーĐồng hồ vòng tua máy
スピードメーターすぴーどめーたーĐồng hồ tốc độ
サイドブレーキさいどぶれーきPhanh tay
エアコンえあこんĐiều hòa không khí
エアバッグえあばっぐTúi khí
リーフスプリングりーふすぷりんぐNhíp xe
ショックアブソーバーしょっくあぶそーばーGiảm xóc
ブレーキライニングぶれーきらいにんぐMá phanh
ブレーキディスクぶれーきでぃすくĐĩa phanh
クラッチディスクくらっちでぃすくĐĩa ly hợp
ファンベルトふぁんべるとDây curoa quạt
タイミングベルトたいみんぐべるとDây curoa cam
インジェクターいんじぇくたーKim phun
ターボチャージャーたーぼちゃーじゃーBộ tăng áp
インタークーラーいんたーくーらーBộ làm mát khí nạp
DPFでぃーぴーえふBộ lọc hạt diesel
デフロスターでふろすたーHệ thống sấy kính
フォグランプふぉぐらんぷĐèn sương mù
バックランプばっくらんぷĐèn lùi
ナンバープレートなんばーぷれーとBiển số xe
オイルパンおいるぱんChảo dầu
燃料ポンプねんりょうぽんぷBơm nhiên liệu
ウォーターホースうぉーたーほーすỐng dẫn nước
ヒューズボックスひゅーずぼっくすHộp cầu chì
リレーりれーRơle
配線はいせんDây điện
コネクターこねくたーĐầu nối
ハブベアリングはぶべありんぐBạc đạn bánh xe
タイヤ溝たいやみぞRãnh lốp

Giấy tờ (37)

Từ vựngCách đọcNghĩa
運転免許証うんてんめんきょしょうGiấy phép lái xe
車検証しゃけんしょうGiấy đăng ký xe
自動車保険じどうしゃほけんBảo hiểm xe
運送状うんそうじょうGiấy tờ vận chuyển
請求書せいきゅうしょHóa đơn
運行記録計うんこうきろくけいThiết bị ghi hành trình
地図ちずBản đồ
運行指示書うんこうしじしょphiếu chỉ dẫn vận hành
点検記録てんけんきろくbiên bản kiểm tra
作業指示書さぎょうしじしょphiếu chỉ dẫn công việc
受領書じゅりょうしょbiên lai nhận hàng
領収書りょうしゅうしょhóa đơn
見積書みつもりしょbáo giá
契約書けいやくしょhợp đồng
ETCカードETCカードthẻ ETC
デジタルタコグラフデジタルタコグラフmáy ghi hành trình số
運行前点検表うんこうまえてんけんひょうbảng kiểm tra trước khi vận hành
運行後点検表うんこうごてんけんひょうbảng kiểm tra sau khi vận hành
燃料伝票ねんりょうでんぴょうphiếu nhiên liệu
労災保険ろうさいほけんBảo hiểm tai nạn lao động
作業手順書さぎょうてじゅんしょTài liệu hướng dẫn quy trình làm việc
車検しゃけんKiểm định xe
自賠責保険じばいせきほけんBảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc ô tô
任意保険にんいほけんBảo hiểm ô tô tự nguyện
保険証券ほけんしょうけんGiấy chứng nhận bảo hiểm
事故報告書じこほうこくしょBáo cáo tai nạn
運行管理者資格者証うんこうかんりしゃしかくしゃしょうGiấy chứng nhận quản lý vận hành
運転日報うんてんにっぽうBáo cáo lái xe hàng ngày
運行表うんこうひょうLịch trình vận hành
配車表はいしゃひょうBảng phân công xe
受領印じゅりょういんDấu xác nhận đã nhận
伝票処理でんぴょうしょりXử lý chứng từ
事務処理じむしょりXử lý hành chính
荷札にふだThẻ hàng, nhãn hàng
運行記録うんこうきろくGhi chép vận hành
作業日報さぎょうにっぽうBáo cáo công việc hàng ngày
点検結果てんけんけっかKết quả kiểm tra

Giao tiếp (35)

Từ vựngCách đọcNghĩa
挨拶あいさつChào hỏi
連絡するれんらくするLiên lạc
確認するかくにんするXác nhận
質問するしつもんするHỏi
返事するへんじするTrả lời
報告するほうこくするBáo cáo
相談するそうだんするThảo luận/Tham vấn
協力するきょうりょくするHợp tác
依頼するいらいするYêu cầu
許可を得るきょかをえるXin phép
承知しましたしょうちしましたTôi đã hiểu/Đã rõ
申し訳ございませんもうしわけございませんXin lỗi (kính ngữ)
お疲れ様ですおつかれさまですChào hỏi đồng nghiệp
上司じょうしcấp trên
同僚どうりょうđồng nghiệp
担当者たんとうしゃngười phụ trách
運送会社うんそうがいしゃcông ty vận tải
荷主にぬしchủ hàng
受取人うけとりにんngười nhận hàng
伝言でんごんlời nhắn
指示を仰ぐしじをあおぐxin chỉ thị
状況報告じょうきょうほうこくbáo cáo tình hình
謝罪しゃざいxin lỗi (hành động)
感謝かんしゃcảm ơn
了解しましたりょうかいしましたđã hiểu
承諾しょうだくchấp thuận
ご安全にごあんぜんにchúc an toàn
お先に失礼しますおさきにしつれいしますtôi xin phép về trước
警察への連絡けいさつへのれんらくLiên hệ cảnh sát
保険会社への連絡ほけんがいしゃへのれんらくLiên hệ công ty bảo hiểm
荷主への連絡にぬしへのれんらくLiên hệ chủ hàng
受取人への連絡うけとりにんへのれんらくLiên hệ người nhận
積み込み指示つみこみしじHướng dẫn chất hàng
荷降ろし指示におろししじHướng dẫn dỡ hàng
修理依頼しゅうりいらいYêu cầu sửa chữa

Quy trình (33)

Từ vựngCách đọcNghĩa
手順てじゅんQuy trình
規定きていQuy định
指示しじChỉ dẫn/Chỉ thị
報告書ほうこくしょBáo cáo
日報にっぽうBáo cáo hàng ngày
運行日誌うんこうにっしNhật ký vận hành
スケジュールスケジュールLịch trình
ルートルートLộ trình
手続きてつづきThủ tục
納品書のうひんしょPhiếu giao hàng
運行計画うんこうけいかくkế hoạch vận hành
配車はいしゃđiều xe
積載量せきさいりょうtải trọng
過積載かせきさいquá tải
休憩時間きゅうけいじかんthời gian nghỉ
運転時間うんてんじかんthời gian lái xe
始業前点検しぎょうまえてんけんkiểm tra trước khi làm việc
終業点検しゅうぎょうてんけんkiểm tra sau khi làm việc
定期点検ていきてんけんkiểm tra định kỳ
緊急時対応きんきゅうじたいおうứng phó khẩn cấp
報告義務ほうこくぎむnghĩa vụ báo cáo
遵守じゅんしゅtuân thủ
罰則ばっそくhình phạt
免許停止めんきょていしtạm giữ bằng lái
運行管理者うんこうかんりしゃngười quản lý vận hành
運行管理うんこうかんりquản lý vận hành
積み付け計画つみつけけいかくKế hoạch xếp hàng
運行経路うんこうけいろLộ trình vận chuyển
配車計画はいしゃけいかくKế hoạch điều xe
配送ルートはいそうルートLộ trình giao hàng
配送計画はいそうけいかくKế hoạch giao hàng
部品手配ぶひんてはいChuẩn bị phụ tùng
法定点検ほうていてんけんKiểm tra định kỳ theo luật

Bộ phận xe (30)

Từ vựngCách đọcNghĩa
エアサスえあさすHệ thống treo khí nén
デフでふBộ vi sai
プロペラシャフトぷろぺらしゃふとTrục các đăng
エアフィルターえあふぃるたーLọc gió
オイルフィルターおいるふぃるたーLọc dầu
ウォーターポンプうぉーたーぽんぷBơm nước
オルタネーターおるたねーたーMáy phát điện
スターターモーターすたーたーもーたーĐộng cơ đề
排気ガスはいきがすKhí thải
燃料タンクねんりょうたんくBình nhiên liệu
ワイパーブレードわいぱーぶれーどLưỡi gạt nước
バンパーばんぱーCản xe
フェンダーふぇんだーChắn bùn
ルームミラーるーむみらーGương chiếu hậu trong xe
サンバイザーさんばいざーTấm che nắng
ダッシュボードだっしゅぼーどBảng điều khiển
グローブボックスぐろーぶぼっくすHộp đựng đồ
ホイールホイールMâm xe, vành xe
ブレーキパッドブレーキパッドMá phanh
ワイパーゴムワイパーゴムLưỡi gạt nước
ヘッドライトバルブヘッドライトバルブBóng đèn pha
アクセルペダルアクセルペダルBàn đạp ga
パーキングブレーキパーキングブレーキPhanh tay
メーターパネルメーターパネルBảng đồng hồ
ヒューズヒューズCầu chì
触媒しょくばいBộ chuyển đổi xúc tác
燃料フィルターねんりょうフィルターLọc nhiên liệu
ブレーキホースブレーキホースỐng dầu phanh
ステアリングステアリングVô lăng
荷室にしつKhoang chở hàng

Phần xe (25)

Từ vựngCách đọcNghĩa
荷台にだいsàn xe, thùng xe
キャビンキャビンcabin
エンジンルームエンジンルームkhoang động cơ
サイドミラーサイドミラーgương chiếu hậu bên
ドアミラードアミラーgương chiếu hậu cửa
ワイパーワイパーcần gạt nước
ヘッドライトヘッドライトđèn pha
テールランプテールランプđèn hậu
ウインカーウインカーđèn xi nhan
ホーンホーンcòi
クラッチクラッチcôn, ly hợp
アクセルアクセルchân ga
ハンドルハンドルvô lăng
シフトレバーシフトレバーcần số
メーターメーターđồng hồ đo
バッテリーバッテリーắc quy
ラジエーターラジエーターbộ tản nhiệt
スペアタイヤスペアタイヤlốp dự phòng
ハザードランプハザードランプđèn cảnh báo nguy hiểm
エアブレーキエアブレーキphanh hơi
マフラーマフラーống xả
車体しゃたいthân xe
シャーシシャーシkhung gầm
サスペンションサスペンションhệ thống treo
車載器しゃさいきthiết bị gắn trên xe

Vận hành (22)

Từ vựngCách đọcNghĩa
荷物の追跡にもつのついせきTheo dõi hàng hóa
配送状況はいそうじょうきょうTình trạng giao hàng
集荷しゅうかThu gom hàng
再配達さいはいたつGiao lại hàng
宅配便たくはいびんDịch vụ chuyển phát nhanh
路線便ろせんびんDịch vụ vận chuyển theo tuyến
チャーター便ちゃーたーびんDịch vụ vận chuyển thuê chuyến
混載便こんさいびんDịch vụ vận chuyển hàng ghép
積載効率せきさいこうりつHiệu suất chất hàng
運行距離うんこうきょりQuãng đường vận hành
燃費ねんぴMức tiêu thụ nhiên liệu
エコドライブえこどらいぶLái xe tiết kiệm nhiên liệu
空車回送くうしゃかいそうXe chạy không tải về
在庫管理ざいこかんりQuản lý tồn kho
空車くうしゃXe không tải
実車じっしゃXe có tải
荷姿にすがたHình thức đóng gói hàng hóa
積み下ろし場所つみおろしばしょĐịa điểm bốc dỡ
整備工場せいびこうじょうXưởng bảo dưỡng
交通情報こうつうじょうほうThông tin giao thông
迂回路うかいろĐường vòng
緊急車両きんきゅうしゃりょうXe ưu tiên (khẩn cấp)

Vật liệu (17)

Từ vựngCách đọcNghĩa
冷却水れいきゃくすいNước làm mát
潤滑油じゅんかつゆDầu bôi trơn
積載物せきさいぶつHàng hóa chất trên xe
断熱材だんねつざいVật liệu cách nhiệt
養生シートようじょうしーとTấm bạt bảo vệ
保護ネットほごねっとLưới bảo vệ
荷台マットにだいまっとThảm lót thùng xe
アドブルーあどぶるーDung dịch xử lý khí thải AdBlue
尿素水にょうそすいDung dịch urê
ブレーキフルードブレーキフルードDầu phanh
エンジンオイルエンジンオイルDầu động cơ
ギアオイルギアオイルDầu hộp số
クーラントクーラントNước làm mát
バッテリー液バッテリーえきDung dịch ắc quy
積み荷つみにHàng hóa chất lên xe
反射材はんしゃざいVật liệu phản quang
交換部品こうかんぶひんPhụ tùng thay thế

Sự cố (15)

Từ vựngCách đọcNghĩa
飲酒運転いんしゅうんてんlái xe khi say rượu
居眠り運転いねむりうんてんlái xe ngủ gật
過労運転かろううんてんlái xe quá sức
荷崩れにくずれHàng hóa bị đổ, xô lệch
脱輪だつりんBánh xe bị tuột ra
エンストえんすとĐộng cơ chết máy
オーバーヒートおーばーひーとQuá nhiệt
ガス欠がすけつHết xăng/dầu
バッテリー上がりばってりーあがりẮc quy hết điện
荷物の破損にもつのはそんHàng hóa bị hư hỏng
荷物の紛失にもつのふんしつHàng hóa bị thất lạc
荷物の誤配にもつのごはいGiao nhầm hàng
荷物の遅延にもつのちえんHàng hóa bị chậm trễ
故障箇所こしょうかしょVị trí hỏng hóc
異常発見いじょうはっけんPhát hiện bất thường

Tình trạng (11)

Từ vựngCách đọcNghĩa
摩耗まもうMài mòn
亀裂きれつVết nứt
損傷そんしょうHư hại
異音いおんTiếng động lạ
異臭いしゅうMùi lạ
白煙はくえんKhói trắng
黒煙こくえんKhói đen
青煙あおえんKhói xanh
オイル漏れおいるもれRò rỉ dầu
水漏れみずもれRò rỉ nước
燃料漏れねんりょうもれRò rỉ nhiên liệu

Hàng hóa (10)

Từ vựngCách đọcNghĩa
荷物にもつHàng hóa/Hành lý
貨物かもつHàng hóa (vận chuyển)
段ボールダンボールThùng carton
壊れ物こわれものHàng dễ vỡ
危険物きけんぶつHàng nguy hiểm
冷凍品れいとうひんHàng đông lạnh
生鮮品せいせんひんHàng tươi sống
重量じゅうりょうTrọng lượng
数量すうりょうSố lượng
ラベルラベルNhãn mác

Môi trường (10)

Từ vựngCách đọcNghĩa
道路どうろĐường bộ
高速道路こうそくどうろĐường cao tốc
交通こうつうGiao thông
信号しんごうĐèn tín hiệu
サービスエリアサービスエリアTrạm dừng nghỉ (trên cao tốc)
ガソリンスタンドガソリンスタンドTrạm xăng
倉庫そうこKho hàng
駐車場ちゅうしゃじょうBãi đỗ xe
顧客こきゃくKhách hàng
渋滞じゅうたいTắc đường

Địa điểm (9)

Từ vựngCách đọcNghĩa
積み込み場所つみこみばしょĐịa điểm chất hàng
荷下ろし場所におろしばしょĐịa điểm dỡ hàng
配送先はいそうさきĐịa điểm giao hàng
集荷先しゅうかさきĐịa điểm thu gom hàng
中継地点ちゅうけいちてんĐiểm trung chuyển
ターミナルたーみなるBến bãi, trạm trung chuyển
デポでぽKho hàng nhỏ, điểm tập kết
物流センターぶつりゅうせんたーTrung tâm logistics
配送センターはいそうせんたーTrung tâm phân phối

Thiết bị (6)

Từ vựngCách đọcNghĩa
バックモニターばっくもにたーMàn hình lùi
ドライブレコーダーどらいぶれこーだーCamera hành trình
カーナビかーなびHệ thống định vị ô tô
パワーゲートぱわーげーとCửa nâng hạ thủy lực
冷凍機れいとうきThiết bị làm lạnh
アルコール検知器あるこーるけんちきMáy đo nồng độ cồn

Chức vụ (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
運行管理補助者うんこうかんりほじょしゃTrợ lý quản lý vận hành
安全運転管理者あんぜんうんてんかんりしゃNgười quản lý lái xe an toàn
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →

Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.