Từ vựng chuyên ngành Khách sạn – Lưu trú 宿泊

496 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.

496 từ

Thao tác (106)

Từ vựngCách đọcNghĩa
チェックインちぇっくいんNhận phòng
チェックアウトちぇっくあうとTrả phòng
予約よやくĐặt phòng
キャンセルきゃんせるHủy phòng
運ぶはこぶVận chuyển
案内あんないHướng dẫn
説明せつめいGiải thích
清掃せいそうDọn dẹp, vệ sinh
ベッドメイキングべっどめいきんぐDọn giường
交換こうかんThay thế, trao đổi
補充ほじゅうBổ sung
預かるあずかるGiữ hộ, trông nom
対応たいおうXử lý, đối ứng
報告ほうこくBáo cáo
連絡れんらくLiên lạc
確認かくにんXác nhận
準備じゅんびChuẩn bị
片付けるかたづけるDọn dẹp, sắp xếp
点検てんけんKiểm tra, bảo dưỡng
修理しゅうりSửa chữa
迅速じんそくNhanh chóng
徹底てっていTriệt để, kỹ lưỡng
クレーム対応くれーむたいおうXử lý khiếu nại
荷物運びnimotsu hakobiVận chuyển hành lý
配膳haizenPhục vụ món ăn
下膳gezenDọn dẹp bàn ăn
客室清掃kyakushitsu seisōDọn dẹp phòng khách
巡回junkaiTuần tra
点灯tentōBật đèn
消灯shōtōTắt đèn
換気kankiThông gió
施錠sejōKhóa cửa
開錠kaijōMở khóa cửa
受付uketsukeQuầy tiếp tân/Tiếp nhận
会計kaikeiThanh toán, kế toán
忘れ物管理wasuremono kanriQuản lý đồ thất lạc
再発行sai hakkōCấp lại
記入kinyūĐiền vào
捺印natsu inĐóng dấu
精算seisanThanh toán, điều chỉnh thanh toán
領収書発行ryōshūsho hakkōXuất hóa đơn
手配てはいSắp xếp, chuẩn bị
会計処理かいけいしょりXử lý thanh toán
引き継ぎひきつぎBàn giao ca
苦情処理くじょうしょりXử lý khiếu nại
清掃箇所せいそうかしょVị trí cần dọn dẹp
害虫駆除がいちゅうくじょDiệt côn trùng
メンテナンスメンテナンスBảo trì
電球交換でんきゅうこうかんThay bóng đèn
客室管理きゃくしつかんりQuản lý phòng khách
ゴミの分別ゴミのぶんべつPhân loại rác
リサイクルリサイクルTái chế
救助きゅうじょCứu hộ
拭き取るふきとるlau sạch
磨くみがくđánh bóng, chà
掃くはくquét
吸い取るすいとるhút, thấm hút
剥がすはがすbóc, gỡ
塗るぬるsơn, thoa
締め付けるしめつけるsiết chặt
緩めるゆるめるnới lỏng
整えるととのえるsắp xếp, chỉnh đốn
設置するせっちするlắp đặt
撤去するてっきょするtháo dỡ, di dời
仕分けしわけphân loại
集計しゅうけいtổng hợp, thống kê
入力にゅうりょくnhập liệu
出力しゅつりょくxuất dữ liệu, in
照合しょうごうđối chiếu, kiểm tra chéo
点呼てんこđiểm danh
朝礼ちょうれいhọp buổi sáng
終礼しゅうれいhọp cuối ca
申し送りもうしおくりbàn giao (nói miệng)
拭き上げふきあげlau khô, lau bóng
水拭きみずぶきlau ướt
乾拭きかんぶきlau khô
拭き残しふきのこしchỗ lau sót
磨き残しみがきのこしchỗ đánh bóng sót
荷解きにどきdỡ hành lý
荷造りにづくりđóng gói hành lý
搬入はんにゅうvận chuyển vào
搬出はんしゅつvận chuyển ra
消毒しょうどくkhử trùng
延泊えんぱくGia hạn lưu trú
早着そうちゃくĐến sớm (trước giờ check-in)
延長えんちょうGia hạn (thời gian)
滞在たいざいLưu trú, ở lại
出発しゅっぱつKhởi hành
到着とうちゃくĐến nơi
予約確認よやくかくにんXác nhận đặt phòng
変更へんこうThay đổi
リネン交換リネンこうかんThay ga trải giường/khăn vải
タオル交換タオルこうかんThay khăn
ゴミ回収ゴミかいしゅうThu gom rác
清掃点検せいそうてんけんKiểm tra vệ sinh
拭き掃除ふきそうじLau chùi
掃き掃除はきそうじQuét dọn
吸い込みすいこみHút bụi
整理整頓せいりせいとんSắp xếp gọn gàng
鍵渡しかぎわたしGiao chìa khóa
鍵返却かぎへんきゃくTrả chìa khóa
荷物運搬にもつうんぱんVận chuyển hành lý
客室案内きゃくしつあんないHướng dẫn phòng
周辺案内しゅうへんあんないHướng dẫn khu vực xung quanh
予約受付よやくうけつけTiếp nhận đặt phòng
客室準備きゃくしつじゅんびChuẩn bị phòng khách

Dụng cụ (65)

Từ vựngCách đọcNghĩa
かぎChìa khóa
カードキーかーどきーThẻ từ
掃除機そうじきMáy hút bụi
モップもっぷCây lau nhà
バケツばけつ
ゴム手袋ごむてぶくろGăng tay cao su
カートかーとXe đẩy
金庫きんこKét sắt
ドライヤーどらいやーMáy sấy tóc
貴重品ロッカーきちょうひんろっかーTủ khóa đồ quý giá
電気ケトルdenki ketoruẤm đun nước điện
加湿器kashitsukiMáy tạo độ ẩm
空気清浄機kūki seijōkiMáy lọc không khí
目覚まし時計mezamashi dokeiĐồng hồ báo thức
ハンガーhangāMóc áo
傘立てkasatateGiá để ô
靴べらkutsuberaCái đón gót giày
湯呑みyunomiChén trà
急須kyūsuẤm trà
お茶セットocha settoBộ trà
コップkoppuCốc, ly
灰皿haizaraGạt tàn thuốc
ゴミ箱gomibakoThùng rác
配膳車haizenshaXe đẩy thức ăn
荷札にふだThẻ hành lý
手荷物タグてにもつタグThẻ hành lý
内線電話ないせんでんわĐiện thoại nội bộ
外線電話がいせんでんわĐiện thoại ngoại mạng
両替機りょうがえきMáy đổi tiền
自動精算機じどうせいさんきMáy thanh toán tự động
清掃用具せいそうようぐDụng cụ vệ sinh
アイロンアイロンBàn là
アイロン台アイロンだいBàn là
ズボンプレッサーズボンプレッサーMáy là quần tây
消臭スプレーしょうしゅうスプレーBình xịt khử mùi
備品びひんThiết bị, đồ dùng
除塵クロスじょじんくろすkhăn lau bụi
ポリッシャーぽりっしゃーmáy đánh bóng sàn
スクイージーすくいーじーgạt nước kính
ほうきほうきchổi
ちりとりちりとりxẻng hót rác
脚立きゃたつthang gấp
台車だいしゃxe đẩy hàng
ホースほーすvòi nước
噴霧器ふんむきbình xịt phun sương
ブラシぶらしbàn chải
高圧洗浄機こうあつせんじょうきmáy rửa áp lực cao
送風機そうふうきmáy thổi khí
吸水マットきゅうすいまっどthảm hút nước
換気扇かんきせんquạt thông gió
懐中電灯かいちゅうでんとうđèn pin
工具こうぐdụng cụ (chung)
ドライバーどらいばーtua vít
スパナすぱなcờ lê
ペンチぺんちkìm
メジャーめじゃーthước dây
バキュームバキュームMáy hút bụi
雑巾ぞうきんGiẻ lau
マスターキーマスターキーChìa khóa tổng
電話機でんわきMáy điện thoại
無線機むせんきMáy bộ đàm
トランシーバートランシーバーMáy bộ đàm
筆記用具ひっきようぐDụng cụ viết
タブレットタブレットMáy tính bảng
POSシステムポスシステムHệ thống POS

An toàn (64)

Từ vựngCách đọcNghĩa
緊急時きんきゅうじTrường hợp khẩn cấp
避難経路ひなんけいろLối thoát hiểm
非常口ひじょうぐちCửa thoát hiểm
消火器しょうかきBình chữa cháy
火災報知器かさいほうちきChuông báo cháy
救急箱きゅうきゅうばこHộp cứu thương
転倒てんとうNgã, vấp ngã
滑るすべるTrơn trượt
危険きけんNguy hiểm
注意ちゅういChú ý
安全確認あんぜんかくにんXác nhận an toàn
非常階段hijō kaidanCầu thang thoát hiểm
非常ベルhijō beruChuông báo động khẩn cấp
監視カメラkanshi kameraCamera giám sát
非常ボタンhijō botanNút khẩn cấp
避難誘導hinan yūdōHướng dẫn sơ tán
AEDīī dīMáy AED
応急処置ōkyū shochiSơ cứu
負傷者fushōshaNgười bị thương
体調不良taichō furyōSức khỏe không tốt
発熱hatsunetsuSốt
嘔吐ōtoNôn mửa
気分が悪いkibun ga waruiCảm thấy không khỏe
救急車kyūkyūshaXe cứu thương
警察keisatsuCảnh sát
防犯カメラbōhan kameraCamera an ninh
不審者fushinshaNgười khả nghi
火災kasaiHỏa hoạn
避難訓練ひなんくんれんDiễn tập sơ tán
防災マニュアルぼうさいマニュアルSổ tay phòng chống thiên tai
防犯対策ぼうはんたいさくBiện pháp phòng chống tội phạm
安否確認あんぴかくにんXác nhận an toàn
避難場所ひなんばしょNơi sơ tán
警報けいほうCòi báo động
避難指示ひなんしじChỉ thị sơ tán
安全帯あんぜんたいDây an toàn
ヘルメットヘルメットMũ bảo hiểm
安全靴あんぜんぐつgiày bảo hộ
保護メガネほごめがねkính bảo hộ
耳栓みみせんnút bịt tai
保護具ほごぐdụng cụ bảo hộ
緊急連絡網きんきゅうれんらくもうmạng lưới liên lạc khẩn cấp
消火栓しょうかせんvòi chữa cháy
誘導灯ゆうどうとうđèn chỉ dẫn thoát hiểm
転倒防止てんとうぼうしchống trượt ngã
滑り止めすべりどめchống trượt
危険物きけんぶつvật nguy hiểm
有害物質ゆうがいぶっしつchất độc hại
熱中症ねっちゅうしょうsay nắng, sốc nhiệt
食中毒しょくちゅうどくngộ độc thực phẩm
感染症かんせんしょうbệnh truyền nhiễm
台風たいふうbão
大雪おおゆきtuyết lớn
災害さいがいthiên tai, tai họa
危機管理ききかんりquản lý khủng hoảng
防犯ぼうはんphòng chống tội phạm
避難経路図ひなんけいろずsơ đồ thoát hiểm
緊急時対応きんきゅうじたいおうXử lý tình huống khẩn cấp
衛生管理えいせいかんりQuản lý vệ sinh
感染予防かんせんよぼうPhòng ngừa lây nhiễm
手洗いてあらいRửa tay
緊急連絡きんきゅうれんらくLiên lạc khẩn cấp
体調管理たいちょうかんりQuản lý sức khỏe
熱中症対策ねっちゅうしょうたいさくBiện pháp chống sốc nhiệt

Giấy tờ (49)

Từ vựngCách đọcNghĩa
氏名しめいHọ tên
住所じゅうしょĐịa chỉ
電話番号でんわばんごうSố điện thoại
パスポートぱすぽーとHộ chiếu
宿泊台帳しゅくはくだいちょうSổ đăng ký lưu trú
領収書りょうしゅうしょHóa đơn, biên lai
顧客情報こきゃくじょうほうThông tin khách hàng
シフト表しふとひょうBảng phân công ca làm
業務日報ぎょうむにっぽうBáo cáo công việc hàng ngày
緊急連絡先きんきゅうれんらくさきThông tin liên hệ khẩn cấp
紛失物届funshitsubutsu todokeĐơn báo mất đồ
署名shomeiChữ ký
確認書kakuninshoGiấy xác nhận
同意書dōishoGiấy đồng ý
身分証明書mibun shōmeishoGiấy tờ tùy thân
宿泊約款shukuhaku yakkanĐiều khoản lưu trú
料金ryōkinPhí, cước
追加料金tsuika ryōkinPhí bổ sung
現金genkinTiền mặt
クレジットカードkurejitto kādoThẻ tín dụng
電子マネーdenshi manēTiền điện tử
チェックイン時刻チェックインじこくGiờ check-in
チェックアウト時刻チェックアウトじこくGiờ check-out
宿泊証明書しゅくはくしょうめいしょGiấy chứng nhận lưu trú
周辺地図しゅうへんちずBản đồ khu vực
観光パンフレットかんこうパンフレットTờ rơi du lịch
伝票でんぴょうPhiếu, hóa đơn nhỏ
業務記録ぎょうむきろくGhi chép công việc
アンケートアンケートPhiếu khảo sát
清掃計画せいそうけいかくKế hoạch dọn dẹp
清掃チェックリストせいそうチェックリストPhiếu kiểm tra dọn dẹp
ルームサービスメニュールームサービスメニューThực đơn room service
備品リストびひんリストDanh sách đồ dùng
修理依頼しゅうりいらいYêu cầu sửa chữa
清掃指示書せいそうしじしょPhiếu chỉ dẫn dọn dẹp
防犯カメラ映像ぼうはんカメラえいぞうHình ảnh camera an ninh
作業手順書さぎょうてじゅんしょhướng dẫn quy trình làm việc
週報しゅうほうbáo cáo tuần
月報げっぽうbáo cáo tháng
報告書ほうこくしょbáo cáo (chung)
請求書せいきゅうしょhóa đơn yêu cầu thanh toán
見積書みつもりしょbáo giá
発注書はっちゅうしょđơn đặt hàng
納品書のうひんしょphiếu giao hàng
在庫管理表ざいこかんりひょうbảng quản lý kho
宿泊者名簿しゅくはくしゃめいぼSổ đăng ký khách lưu trú
点検項目てんけんこうもくHạng mục kiểm tra
作業指示さぎょうしじChỉ thị công việc
記録きろくGhi chép

Giao tiếp (36)

Từ vựngCách đọcNghĩa
いらっしゃいませいらっしゃいませKính chào quý khách
恐れ入りますおそれいりますXin lỗi (khi làm phiền)
かしこまりましたかしこまりましたTôi đã hiểu (lời khách)
少々お待ちくださいしょうしょうおまちくださいXin quý khách đợi lát
申し訳ございませんもうしわけございませんThành thật xin lỗi
お待たせいたしましたおまたせいたしましたXin lỗi đã để quý khách đợi
失礼いたしますしつれいいたしますXin phép (vào phòng)
お疲れ様ですおつかれさまですAnh/chị đã vất vả rồi
ありがとうございますありがとうございますXin cảm ơn
お願いしますおねがいしますXin vui lòng (nhờ vả)
笑顔えがおNụ cười
お辞儀おじぎCúi chào
丁寧ていねいLịch sự, cẩn thận
お客様の声おきゃくさまのこえÝ kiến khách hàng
謝罪しゃざいXin lỗi
お詫びおわびLời xin lỗi
代替案だいたいあんPhương án thay thế
ご不便をおかけして申し訳ございませんごふべんをおかけしてもうしわけございませんXin lỗi vì sự bất tiện
ご協力をお願いいたしますごきょうりょくをおねがいいたしますMong quý khách hợp tác
ご案内申し上げますごあんないもうしあげますXin thông báo
ご用件を承りますごようけんをうけたまわりますXin lắng nghe yêu cầu
お荷物をお預かりしますおにもつをおあずかりしますXin nhận hành lý
お部屋までご案内しますおへやまでごあんないしますSẽ dẫn quý khách đến phòng
お気をつけてお出かけくださいおきをつけておでかけくださいChúc quý khách đi chơi vui vẻ
またのお越しをお待ちしておりますまたのおこしをおまちしておりますRất mong được đón tiếp lần sau
ごゆっくりお過ごしくださいごゆっくりおすごしくださいXin quý khách nghỉ ngơi thoải mái
ご満足いただけましたでしょうかごまんぞくいただけましたでしょうかQuý khách có hài lòng không?
承知いたしましたしょうちいたしましたtôi đã hiểu/tiếp nhận
お先に失礼しますおさきにしつれいしますtôi xin phép về trước
ご迷惑をおかけしましたごめいわくをおかけしましたđã gây phiền phức
お手数ですがおてすうですがlàm phiền anh/chị
恐縮ですがきょうしゅくですがrất ngại nhưng...
おもてなしおもてなしlòng hiếu khách
手配依頼てはいいらいYêu cầu sắp xếp
電話応対でんわおうたいTrả lời điện thoại
指示しじChỉ thị, hướng dẫn

Vật liệu (30)

Từ vựngCách đọcNghĩa
荷物にもつHành lý
リネンりねんVải lanh (khăn trải giường)
タオルたおるKhăn
アメニティあめにてぃĐồ dùng cá nhân (khách sạn)
洗剤せんざいChất tẩy rửa
消毒液しょうどくえきDung dịch khử trùng
ゴミ袋ごみぶくろTúi rác
貴重品きちょうひんVật quý giá
石鹸せっけんXà phòng
シャンプーしゃんぷーDầu gội
リンスりんすDầu xả
歯ブラシはぶらしBàn chải đánh răng
歯磨き粉はみがきこKem đánh răng
カミソリかみそりDao cạo râu
綿棒めんぼうTăm bông
トイレットペーパーといれっとぺーぱーGiấy vệ sinh
ティッシュてぃっしゅGiấy ăn
スリッパすりっぱDép đi trong nhà
浴衣yukataÁo Yukata
羽織haoriÁo khoác Haori
obiThắt lưng (kimono/yukata)
下駄getaGuốc gỗ
手荷物tenimotsuHành lý xách tay
拾得物shūtokubutsuĐồ nhặt được
ベッドシーツベッドシーツGa trải giường
枕カバーまくらカバーVỏ gối
布団カバーふとんカバーVỏ chăn
バスローブバスローブÁo choàng tắm
使い捨てスリッパつかいすてスリッパDép dùng một lần
芳香剤ほうこうざいChất tạo mùi thơm

Dịch vụ (23)

Từ vựngCách đọcNghĩa
ルームサービスるーむさーびすDịch vụ phòng
ランドリーrandorīGiặt là
コインランドリーkoin randorīGiặt là tự động (bằng xu)
荷物預かりnimotsu azukariNhận giữ hành lý
両替ryōgaeĐổi tiền
宅配便takuhai binDịch vụ giao hàng tận nhà
モーニングコールmōningu kōruCuộc gọi báo thức
タクシー手配takushī tehaiSắp xếp taxi
観光案内kankō annaiHướng dẫn du lịch
貴重品預かりkichōhin azukariNhận giữ đồ vật giá trị
割引waribikiGiảm giá
宿泊プランしゅくはくプランGói lưu trú
連泊れんぱくLưu trú liên tục
日帰りひがえりNghỉ trong ngày
送迎そうげいĐưa đón
荷物一時預かりにもついちじあずかりTạm gửi hành lý
送迎バスそうげいバスXe buýt đưa đón
ミニバーミニバーQuầy đồ uống nhỏ
ランドリーサービスランドリーサービスDịch vụ giặt ủi
朝食ちょうしょくBữa sáng
夕食ゆうしょくBữa tối
バイキングバイキングBuffet
ケータリングケータリングDịch vụ ăn uống lưu động

Cơ sở vật chất (21)

Từ vựngCách đọcNghĩa
エレベーターerebētāThang máy
エスカレーターesukarētāThang cuốn
自動ドアjidō doaCửa tự động
通路tsūroLối đi, hành lang
駐車場chūshajōBãi đỗ xe
大浴場daikyokujōBồn tắm công cộng lớn
脱衣所datsuijoPhòng thay đồ
シャワールームshawā rūmuPhòng tắm vòi sen
洗面台senmendaiBồn rửa mặt
レストランresutoranNhà hàng
カフェkafeQuán cà phê
売店baitenQuầy bán hàng, cửa hàng nhỏ
自動販売機jidō hanbaikiMáy bán hàng tự động
フィットネスジムfittonesu jimuPhòng tập gym
会議室kaigishitsuPhòng họp
宴会場enkaijōSảnh tiệc
Wi-FiwaifaiWi-Fi
エアコンeakonĐiều hòa
テレビterebiTivi
冷蔵庫reizōkoTủ lạnh
周辺施設shūhen shisetsuCác cơ sở vật chất xung quanh

Quy trình (20)

Từ vựngCách đọcNghĩa
マニュアルまにゅあるSổ tay hướng dẫn
手順てじゅんTrình tự, quy trình
規則きそくQuy tắc
マニュアル通りまにゅあるどおりTheo đúng hướng dẫn
遵守じゅんしゅTuân thủ
シフト希望しふときぼうnguyện vọng ca làm
シフト調整しふとちょうせいđiều chỉnh ca làm
出勤簿しゅっきんぼsổ chấm công
退勤たいきんtan ca
休憩きゅうけいnghỉ giải lao
有給休暇ゆうきゅうきゅうかnghỉ phép có lương
欠勤けっきんnghỉ không phép
遅刻ちこくđi muộn
早退そうたいvề sớm
研修けんしゅうđào tạo, tập huấn
OJTおーじぇいてぃーđào tạo tại chỗ
評価ひょうかđánh giá
目標設定もくひょうせっていđặt mục tiêu
改善提案かいぜんていあんđề xuất cải tiến
業務改善ぎょうむかいぜんcải thiện công việc

Vấn đề (12)

Từ vựngCách đọcNghĩa
破損はそんHư hỏng
水漏れみずもれRò rỉ nước
詰まりつまりTắc nghẽn
異臭いしゅうMùi lạ
騒音そうおんTiếng ồn
地震じしんĐộng đất
津波つなみSóng thần
停電ていでんMất điện
断水だんすいMất nước
ガス漏れガスもれRò rỉ gas
不審物ふしんぶつVật thể khả nghi
負傷ふしょうBị thương

Vật tư (12)

Từ vựngCách đọcNghĩa
客室備品きゃくしつびひんĐồ dùng trong phòng khách
予備よびDự phòng, dự trữ
ユニフォームユニフォームĐồng phục
名札なふだBảng tên
シーツシーツGa trải giường
まくらGối
布団ふとんChăn, đệm
毛布もうふChăn mỏng, mền
バスタオルバスタオルKhăn tắm
フェイスタオルフェイスタオルKhăn mặt
ハンドタオルハンドタオルKhăn tay
ガウンガウンÁo choàng tắm

Loại phòng (11)

Từ vựngCách đọcNghĩa
シングルルームシングルルームPhòng đơn
ツインルームツインルームPhòng đôi (2 giường)
ダブルルームダブルルームPhòng đôi (1 giường lớn)
スイートルームスイートルームPhòng Suite
和室わしつPhòng kiểu Nhật
洋室ようしつPhòng kiểu Tây
禁煙室きんえんしつPhòng cấm hút thuốc
喫煙室きつえんしつPhòng hút thuốc
オーシャンビューオーシャンビューPhòng hướng biển
シティビューシティビューPhòng hướng thành phố
バリアフリーバリアフリーKhông rào cản (phòng cho người khuyết tật)

Bộ phận (9)

Từ vựngCách đọcNghĩa
フロントふろんとLễ tân
客室きゃくしつPhòng khách
ロビーろびーSảnh chờ
従業員じゅうぎょういんNhân viên
支配人しはいにんQuản lý, giám đốc
清掃員せいそういんNhân viên vệ sinh
ポーターぽーたーNhân viên khuân vác
喫煙所きつえんじょKhu vực hút thuốc
忘れ物センターわすれものせんたーTrung tâm đồ thất lạc

Khách hàng (7)

Từ vựngCách đọcNghĩa
宿泊客しゅくはくきゃくKhách lưu trú
団体客だんたいきゃくKhách đoàn
個人客こじんきゃくKhách lẻ
リピーターリピーターKhách quen
新規客しんききゃくKhách mới
ビジネス客ビジネスきゃくKhách công tác
観光客かんこうきゃくKhách du lịch

Nhân sự (7)

Từ vựngCách đọcNghĩa
フロント係フロントがかりNhân viên lễ tân
ベルスタッフベルスタッフNhân viên hành lý
コンシェルジュコンシェルジュHướng dẫn viên/Concierge
ハウスキーパーハウスキーパーNhân viên dọn phòng
研修生けんしゅうせいThực tập sinh
調理師ちょうりしĐầu bếp (trong khách sạn)
サービススタッフサービススタッフNhân viên phục vụ

Sự cố (5)

Từ vựngCách đọcNghĩa
忘れ物わすれものĐồ bỏ quên
紛失物ふんしつぶつĐồ bị mất
落とし物おとしものĐồ đánh rơi
苦情くじょうKhiếu nại
故障こしょうHỏng hóc

Tình trạng (5)

Từ vựngCách đọcNghĩa
満室まんしつHết phòng
使用済みしようずみĐã sử dụng
未使用みしようChưa sử dụng
交換済みこうかんずみĐã thay thế
補充済みほじゅうずみĐã bổ sung

Tài chính (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
宿泊税しゅくはくぜいThuế lưu trú
免税めんぜいMiễn thuế
売上うりあげDoanh thu

Giao tiếp/Thao tác (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
お出迎えodmukaeĐón khách
お見送りomiokuriTiễn khách

Thông tin (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
空室状況くうしつじょうきょうTình trạng phòng trống
客室番号きゃくしつばんごうSố phòng

Ca làm (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
夜勤やきんCa đêm
日勤にっきんCa ngày

Tổng quan (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
宿泊施設しゅくはくしせつCơ sở lưu trú

Quy tắc (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
禁煙きんえんCấm hút thuốc

Dịch vụ/Dụng cụ (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
靴磨きkutsumigakiĐánh giày

Chức vụ (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
清掃責任者せいそうせきにんしゃNgười phụ trách dọn dẹp

Thông báo (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
清掃中せいそうちゅうĐang dọn dẹp
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →

Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.