Từ vựng chuyên ngành Khách sạn – Lưu trú 宿泊
496 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.
496 từ
Thao tác (106)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| チェックイン | ちぇっくいん | Nhận phòng |
| チェックアウト | ちぇっくあうと | Trả phòng |
| 予約 | よやく | Đặt phòng |
| キャンセル | きゃんせる | Hủy phòng |
| 運ぶ | はこぶ | Vận chuyển |
| 案内 | あんない | Hướng dẫn |
| 説明 | せつめい | Giải thích |
| 清掃 | せいそう | Dọn dẹp, vệ sinh |
| ベッドメイキング | べっどめいきんぐ | Dọn giường |
| 交換 | こうかん | Thay thế, trao đổi |
| 補充 | ほじゅう | Bổ sung |
| 預かる | あずかる | Giữ hộ, trông nom |
| 対応 | たいおう | Xử lý, đối ứng |
| 報告 | ほうこく | Báo cáo |
| 連絡 | れんらく | Liên lạc |
| 確認 | かくにん | Xác nhận |
| 準備 | じゅんび | Chuẩn bị |
| 片付ける | かたづける | Dọn dẹp, sắp xếp |
| 点検 | てんけん | Kiểm tra, bảo dưỡng |
| 修理 | しゅうり | Sửa chữa |
| 迅速 | じんそく | Nhanh chóng |
| 徹底 | てってい | Triệt để, kỹ lưỡng |
| クレーム対応 | くれーむたいおう | Xử lý khiếu nại |
| 荷物運び | nimotsu hakobi | Vận chuyển hành lý |
| 配膳 | haizen | Phục vụ món ăn |
| 下膳 | gezen | Dọn dẹp bàn ăn |
| 客室清掃 | kyakushitsu seisō | Dọn dẹp phòng khách |
| 巡回 | junkai | Tuần tra |
| 点灯 | tentō | Bật đèn |
| 消灯 | shōtō | Tắt đèn |
| 換気 | kanki | Thông gió |
| 施錠 | sejō | Khóa cửa |
| 開錠 | kaijō | Mở khóa cửa |
| 受付 | uketsuke | Quầy tiếp tân/Tiếp nhận |
| 会計 | kaikei | Thanh toán, kế toán |
| 忘れ物管理 | wasuremono kanri | Quản lý đồ thất lạc |
| 再発行 | sai hakkō | Cấp lại |
| 記入 | kinyū | Điền vào |
| 捺印 | natsu in | Đóng dấu |
| 精算 | seisan | Thanh toán, điều chỉnh thanh toán |
| 領収書発行 | ryōshūsho hakkō | Xuất hóa đơn |
| 手配 | てはい | Sắp xếp, chuẩn bị |
| 会計処理 | かいけいしょり | Xử lý thanh toán |
| 引き継ぎ | ひきつぎ | Bàn giao ca |
| 苦情処理 | くじょうしょり | Xử lý khiếu nại |
| 清掃箇所 | せいそうかしょ | Vị trí cần dọn dẹp |
| 害虫駆除 | がいちゅうくじょ | Diệt côn trùng |
| メンテナンス | メンテナンス | Bảo trì |
| 電球交換 | でんきゅうこうかん | Thay bóng đèn |
| 客室管理 | きゃくしつかんり | Quản lý phòng khách |
| ゴミの分別 | ゴミのぶんべつ | Phân loại rác |
| リサイクル | リサイクル | Tái chế |
| 救助 | きゅうじょ | Cứu hộ |
| 拭き取る | ふきとる | lau sạch |
| 磨く | みがく | đánh bóng, chà |
| 掃く | はく | quét |
| 吸い取る | すいとる | hút, thấm hút |
| 剥がす | はがす | bóc, gỡ |
| 塗る | ぬる | sơn, thoa |
| 締め付ける | しめつける | siết chặt |
| 緩める | ゆるめる | nới lỏng |
| 整える | ととのえる | sắp xếp, chỉnh đốn |
| 設置する | せっちする | lắp đặt |
| 撤去する | てっきょする | tháo dỡ, di dời |
| 仕分け | しわけ | phân loại |
| 集計 | しゅうけい | tổng hợp, thống kê |
| 入力 | にゅうりょく | nhập liệu |
| 出力 | しゅつりょく | xuất dữ liệu, in |
| 照合 | しょうごう | đối chiếu, kiểm tra chéo |
| 点呼 | てんこ | điểm danh |
| 朝礼 | ちょうれい | họp buổi sáng |
| 終礼 | しゅうれい | họp cuối ca |
| 申し送り | もうしおくり | bàn giao (nói miệng) |
| 拭き上げ | ふきあげ | lau khô, lau bóng |
| 水拭き | みずぶき | lau ướt |
| 乾拭き | かんぶき | lau khô |
| 拭き残し | ふきのこし | chỗ lau sót |
| 磨き残し | みがきのこし | chỗ đánh bóng sót |
| 荷解き | にどき | dỡ hành lý |
| 荷造り | にづくり | đóng gói hành lý |
| 搬入 | はんにゅう | vận chuyển vào |
| 搬出 | はんしゅつ | vận chuyển ra |
| 消毒 | しょうどく | khử trùng |
| 延泊 | えんぱく | Gia hạn lưu trú |
| 早着 | そうちゃく | Đến sớm (trước giờ check-in) |
| 延長 | えんちょう | Gia hạn (thời gian) |
| 滞在 | たいざい | Lưu trú, ở lại |
| 出発 | しゅっぱつ | Khởi hành |
| 到着 | とうちゃく | Đến nơi |
| 予約確認 | よやくかくにん | Xác nhận đặt phòng |
| 変更 | へんこう | Thay đổi |
| リネン交換 | リネンこうかん | Thay ga trải giường/khăn vải |
| タオル交換 | タオルこうかん | Thay khăn |
| ゴミ回収 | ゴミかいしゅう | Thu gom rác |
| 清掃点検 | せいそうてんけん | Kiểm tra vệ sinh |
| 拭き掃除 | ふきそうじ | Lau chùi |
| 掃き掃除 | はきそうじ | Quét dọn |
| 吸い込み | すいこみ | Hút bụi |
| 整理整頓 | せいりせいとん | Sắp xếp gọn gàng |
| 鍵渡し | かぎわたし | Giao chìa khóa |
| 鍵返却 | かぎへんきゃく | Trả chìa khóa |
| 荷物運搬 | にもつうんぱん | Vận chuyển hành lý |
| 客室案内 | きゃくしつあんない | Hướng dẫn phòng |
| 周辺案内 | しゅうへんあんない | Hướng dẫn khu vực xung quanh |
| 予約受付 | よやくうけつけ | Tiếp nhận đặt phòng |
| 客室準備 | きゃくしつじゅんび | Chuẩn bị phòng khách |
Dụng cụ (65)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 鍵 | かぎ | Chìa khóa |
| カードキー | かーどきー | Thẻ từ |
| 掃除機 | そうじき | Máy hút bụi |
| モップ | もっぷ | Cây lau nhà |
| バケツ | ばけつ | Xô |
| ゴム手袋 | ごむてぶくろ | Găng tay cao su |
| カート | かーと | Xe đẩy |
| 金庫 | きんこ | Két sắt |
| ドライヤー | どらいやー | Máy sấy tóc |
| 貴重品ロッカー | きちょうひんろっかー | Tủ khóa đồ quý giá |
| 電気ケトル | denki ketoru | Ấm đun nước điện |
| 加湿器 | kashitsuki | Máy tạo độ ẩm |
| 空気清浄機 | kūki seijōki | Máy lọc không khí |
| 目覚まし時計 | mezamashi dokei | Đồng hồ báo thức |
| ハンガー | hangā | Móc áo |
| 傘立て | kasatate | Giá để ô |
| 靴べら | kutsubera | Cái đón gót giày |
| 湯呑み | yunomi | Chén trà |
| 急須 | kyūsu | Ấm trà |
| お茶セット | ocha setto | Bộ trà |
| コップ | koppu | Cốc, ly |
| 灰皿 | haizara | Gạt tàn thuốc |
| ゴミ箱 | gomibako | Thùng rác |
| 配膳車 | haizensha | Xe đẩy thức ăn |
| 荷札 | にふだ | Thẻ hành lý |
| 手荷物タグ | てにもつタグ | Thẻ hành lý |
| 内線電話 | ないせんでんわ | Điện thoại nội bộ |
| 外線電話 | がいせんでんわ | Điện thoại ngoại mạng |
| 両替機 | りょうがえき | Máy đổi tiền |
| 自動精算機 | じどうせいさんき | Máy thanh toán tự động |
| 清掃用具 | せいそうようぐ | Dụng cụ vệ sinh |
| アイロン | アイロン | Bàn là |
| アイロン台 | アイロンだい | Bàn là |
| ズボンプレッサー | ズボンプレッサー | Máy là quần tây |
| 消臭スプレー | しょうしゅうスプレー | Bình xịt khử mùi |
| 備品 | びひん | Thiết bị, đồ dùng |
| 除塵クロス | じょじんくろす | khăn lau bụi |
| ポリッシャー | ぽりっしゃー | máy đánh bóng sàn |
| スクイージー | すくいーじー | gạt nước kính |
| ほうき | ほうき | chổi |
| ちりとり | ちりとり | xẻng hót rác |
| 脚立 | きゃたつ | thang gấp |
| 台車 | だいしゃ | xe đẩy hàng |
| ホース | ほーす | vòi nước |
| 噴霧器 | ふんむき | bình xịt phun sương |
| ブラシ | ぶらし | bàn chải |
| 高圧洗浄機 | こうあつせんじょうき | máy rửa áp lực cao |
| 送風機 | そうふうき | máy thổi khí |
| 吸水マット | きゅうすいまっど | thảm hút nước |
| 換気扇 | かんきせん | quạt thông gió |
| 懐中電灯 | かいちゅうでんとう | đèn pin |
| 工具 | こうぐ | dụng cụ (chung) |
| ドライバー | どらいばー | tua vít |
| スパナ | すぱな | cờ lê |
| ペンチ | ぺんち | kìm |
| メジャー | めじゃー | thước dây |
| バキューム | バキューム | Máy hút bụi |
| 雑巾 | ぞうきん | Giẻ lau |
| マスターキー | マスターキー | Chìa khóa tổng |
| 電話機 | でんわき | Máy điện thoại |
| 無線機 | むせんき | Máy bộ đàm |
| トランシーバー | トランシーバー | Máy bộ đàm |
| 筆記用具 | ひっきようぐ | Dụng cụ viết |
| タブレット | タブレット | Máy tính bảng |
| POSシステム | ポスシステム | Hệ thống POS |
An toàn (64)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 緊急時 | きんきゅうじ | Trường hợp khẩn cấp |
| 避難経路 | ひなんけいろ | Lối thoát hiểm |
| 非常口 | ひじょうぐち | Cửa thoát hiểm |
| 消火器 | しょうかき | Bình chữa cháy |
| 火災報知器 | かさいほうちき | Chuông báo cháy |
| 救急箱 | きゅうきゅうばこ | Hộp cứu thương |
| 転倒 | てんとう | Ngã, vấp ngã |
| 滑る | すべる | Trơn trượt |
| 危険 | きけん | Nguy hiểm |
| 注意 | ちゅうい | Chú ý |
| 安全確認 | あんぜんかくにん | Xác nhận an toàn |
| 非常階段 | hijō kaidan | Cầu thang thoát hiểm |
| 非常ベル | hijō beru | Chuông báo động khẩn cấp |
| 監視カメラ | kanshi kamera | Camera giám sát |
| 非常ボタン | hijō botan | Nút khẩn cấp |
| 避難誘導 | hinan yūdō | Hướng dẫn sơ tán |
| AED | īī dī | Máy AED |
| 応急処置 | ōkyū shochi | Sơ cứu |
| 負傷者 | fushōsha | Người bị thương |
| 体調不良 | taichō furyō | Sức khỏe không tốt |
| 発熱 | hatsunetsu | Sốt |
| 嘔吐 | ōto | Nôn mửa |
| 気分が悪い | kibun ga warui | Cảm thấy không khỏe |
| 救急車 | kyūkyūsha | Xe cứu thương |
| 警察 | keisatsu | Cảnh sát |
| 防犯カメラ | bōhan kamera | Camera an ninh |
| 不審者 | fushinsha | Người khả nghi |
| 火災 | kasai | Hỏa hoạn |
| 避難訓練 | ひなんくんれん | Diễn tập sơ tán |
| 防災マニュアル | ぼうさいマニュアル | Sổ tay phòng chống thiên tai |
| 防犯対策 | ぼうはんたいさく | Biện pháp phòng chống tội phạm |
| 安否確認 | あんぴかくにん | Xác nhận an toàn |
| 避難場所 | ひなんばしょ | Nơi sơ tán |
| 警報 | けいほう | Còi báo động |
| 避難指示 | ひなんしじ | Chỉ thị sơ tán |
| 安全帯 | あんぜんたい | Dây an toàn |
| ヘルメット | ヘルメット | Mũ bảo hiểm |
| 安全靴 | あんぜんぐつ | giày bảo hộ |
| 保護メガネ | ほごめがね | kính bảo hộ |
| 耳栓 | みみせん | nút bịt tai |
| 保護具 | ほごぐ | dụng cụ bảo hộ |
| 緊急連絡網 | きんきゅうれんらくもう | mạng lưới liên lạc khẩn cấp |
| 消火栓 | しょうかせん | vòi chữa cháy |
| 誘導灯 | ゆうどうとう | đèn chỉ dẫn thoát hiểm |
| 転倒防止 | てんとうぼうし | chống trượt ngã |
| 滑り止め | すべりどめ | chống trượt |
| 危険物 | きけんぶつ | vật nguy hiểm |
| 有害物質 | ゆうがいぶっしつ | chất độc hại |
| 熱中症 | ねっちゅうしょう | say nắng, sốc nhiệt |
| 食中毒 | しょくちゅうどく | ngộ độc thực phẩm |
| 感染症 | かんせんしょう | bệnh truyền nhiễm |
| 台風 | たいふう | bão |
| 大雪 | おおゆき | tuyết lớn |
| 災害 | さいがい | thiên tai, tai họa |
| 危機管理 | ききかんり | quản lý khủng hoảng |
| 防犯 | ぼうはん | phòng chống tội phạm |
| 避難経路図 | ひなんけいろず | sơ đồ thoát hiểm |
| 緊急時対応 | きんきゅうじたいおう | Xử lý tình huống khẩn cấp |
| 衛生管理 | えいせいかんり | Quản lý vệ sinh |
| 感染予防 | かんせんよぼう | Phòng ngừa lây nhiễm |
| 手洗い | てあらい | Rửa tay |
| 緊急連絡 | きんきゅうれんらく | Liên lạc khẩn cấp |
| 体調管理 | たいちょうかんり | Quản lý sức khỏe |
| 熱中症対策 | ねっちゅうしょうたいさく | Biện pháp chống sốc nhiệt |
Giấy tờ (49)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 氏名 | しめい | Họ tên |
| 住所 | じゅうしょ | Địa chỉ |
| 電話番号 | でんわばんごう | Số điện thoại |
| パスポート | ぱすぽーと | Hộ chiếu |
| 宿泊台帳 | しゅくはくだいちょう | Sổ đăng ký lưu trú |
| 領収書 | りょうしゅうしょ | Hóa đơn, biên lai |
| 顧客情報 | こきゃくじょうほう | Thông tin khách hàng |
| シフト表 | しふとひょう | Bảng phân công ca làm |
| 業務日報 | ぎょうむにっぽう | Báo cáo công việc hàng ngày |
| 緊急連絡先 | きんきゅうれんらくさき | Thông tin liên hệ khẩn cấp |
| 紛失物届 | funshitsubutsu todoke | Đơn báo mất đồ |
| 署名 | shomei | Chữ ký |
| 確認書 | kakuninsho | Giấy xác nhận |
| 同意書 | dōisho | Giấy đồng ý |
| 身分証明書 | mibun shōmeisho | Giấy tờ tùy thân |
| 宿泊約款 | shukuhaku yakkan | Điều khoản lưu trú |
| 料金 | ryōkin | Phí, cước |
| 追加料金 | tsuika ryōkin | Phí bổ sung |
| 現金 | genkin | Tiền mặt |
| クレジットカード | kurejitto kādo | Thẻ tín dụng |
| 電子マネー | denshi manē | Tiền điện tử |
| チェックイン時刻 | チェックインじこく | Giờ check-in |
| チェックアウト時刻 | チェックアウトじこく | Giờ check-out |
| 宿泊証明書 | しゅくはくしょうめいしょ | Giấy chứng nhận lưu trú |
| 周辺地図 | しゅうへんちず | Bản đồ khu vực |
| 観光パンフレット | かんこうパンフレット | Tờ rơi du lịch |
| 伝票 | でんぴょう | Phiếu, hóa đơn nhỏ |
| 業務記録 | ぎょうむきろく | Ghi chép công việc |
| アンケート | アンケート | Phiếu khảo sát |
| 清掃計画 | せいそうけいかく | Kế hoạch dọn dẹp |
| 清掃チェックリスト | せいそうチェックリスト | Phiếu kiểm tra dọn dẹp |
| ルームサービスメニュー | ルームサービスメニュー | Thực đơn room service |
| 備品リスト | びひんリスト | Danh sách đồ dùng |
| 修理依頼 | しゅうりいらい | Yêu cầu sửa chữa |
| 清掃指示書 | せいそうしじしょ | Phiếu chỉ dẫn dọn dẹp |
| 防犯カメラ映像 | ぼうはんカメラえいぞう | Hình ảnh camera an ninh |
| 作業手順書 | さぎょうてじゅんしょ | hướng dẫn quy trình làm việc |
| 週報 | しゅうほう | báo cáo tuần |
| 月報 | げっぽう | báo cáo tháng |
| 報告書 | ほうこくしょ | báo cáo (chung) |
| 請求書 | せいきゅうしょ | hóa đơn yêu cầu thanh toán |
| 見積書 | みつもりしょ | báo giá |
| 発注書 | はっちゅうしょ | đơn đặt hàng |
| 納品書 | のうひんしょ | phiếu giao hàng |
| 在庫管理表 | ざいこかんりひょう | bảng quản lý kho |
| 宿泊者名簿 | しゅくはくしゃめいぼ | Sổ đăng ký khách lưu trú |
| 点検項目 | てんけんこうもく | Hạng mục kiểm tra |
| 作業指示 | さぎょうしじ | Chỉ thị công việc |
| 記録 | きろく | Ghi chép |
Giao tiếp (36)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| いらっしゃいませ | いらっしゃいませ | Kính chào quý khách |
| 恐れ入ります | おそれいります | Xin lỗi (khi làm phiền) |
| かしこまりました | かしこまりました | Tôi đã hiểu (lời khách) |
| 少々お待ちください | しょうしょうおまちください | Xin quý khách đợi lát |
| 申し訳ございません | もうしわけございません | Thành thật xin lỗi |
| お待たせいたしました | おまたせいたしました | Xin lỗi đã để quý khách đợi |
| 失礼いたします | しつれいいたします | Xin phép (vào phòng) |
| お疲れ様です | おつかれさまです | Anh/chị đã vất vả rồi |
| ありがとうございます | ありがとうございます | Xin cảm ơn |
| お願いします | おねがいします | Xin vui lòng (nhờ vả) |
| 笑顔 | えがお | Nụ cười |
| お辞儀 | おじぎ | Cúi chào |
| 丁寧 | ていねい | Lịch sự, cẩn thận |
| お客様の声 | おきゃくさまのこえ | Ý kiến khách hàng |
| 謝罪 | しゃざい | Xin lỗi |
| お詫び | おわび | Lời xin lỗi |
| 代替案 | だいたいあん | Phương án thay thế |
| ご不便をおかけして申し訳ございません | ごふべんをおかけしてもうしわけございません | Xin lỗi vì sự bất tiện |
| ご協力をお願いいたします | ごきょうりょくをおねがいいたします | Mong quý khách hợp tác |
| ご案内申し上げます | ごあんないもうしあげます | Xin thông báo |
| ご用件を承ります | ごようけんをうけたまわります | Xin lắng nghe yêu cầu |
| お荷物をお預かりします | おにもつをおあずかりします | Xin nhận hành lý |
| お部屋までご案内します | おへやまでごあんないします | Sẽ dẫn quý khách đến phòng |
| お気をつけてお出かけください | おきをつけておでかけください | Chúc quý khách đi chơi vui vẻ |
| またのお越しをお待ちしております | またのおこしをおまちしております | Rất mong được đón tiếp lần sau |
| ごゆっくりお過ごしください | ごゆっくりおすごしください | Xin quý khách nghỉ ngơi thoải mái |
| ご満足いただけましたでしょうか | ごまんぞくいただけましたでしょうか | Quý khách có hài lòng không? |
| 承知いたしました | しょうちいたしました | tôi đã hiểu/tiếp nhận |
| お先に失礼します | おさきにしつれいします | tôi xin phép về trước |
| ご迷惑をおかけしました | ごめいわくをおかけしました | đã gây phiền phức |
| お手数ですが | おてすうですが | làm phiền anh/chị |
| 恐縮ですが | きょうしゅくですが | rất ngại nhưng... |
| おもてなし | おもてなし | lòng hiếu khách |
| 手配依頼 | てはいいらい | Yêu cầu sắp xếp |
| 電話応対 | でんわおうたい | Trả lời điện thoại |
| 指示 | しじ | Chỉ thị, hướng dẫn |
Vật liệu (30)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 荷物 | にもつ | Hành lý |
| リネン | りねん | Vải lanh (khăn trải giường) |
| タオル | たおる | Khăn |
| アメニティ | あめにてぃ | Đồ dùng cá nhân (khách sạn) |
| 洗剤 | せんざい | Chất tẩy rửa |
| 消毒液 | しょうどくえき | Dung dịch khử trùng |
| ゴミ袋 | ごみぶくろ | Túi rác |
| 貴重品 | きちょうひん | Vật quý giá |
| 石鹸 | せっけん | Xà phòng |
| シャンプー | しゃんぷー | Dầu gội |
| リンス | りんす | Dầu xả |
| 歯ブラシ | はぶらし | Bàn chải đánh răng |
| 歯磨き粉 | はみがきこ | Kem đánh răng |
| カミソリ | かみそり | Dao cạo râu |
| 綿棒 | めんぼう | Tăm bông |
| トイレットペーパー | といれっとぺーぱー | Giấy vệ sinh |
| ティッシュ | てぃっしゅ | Giấy ăn |
| スリッパ | すりっぱ | Dép đi trong nhà |
| 浴衣 | yukata | Áo Yukata |
| 羽織 | haori | Áo khoác Haori |
| 帯 | obi | Thắt lưng (kimono/yukata) |
| 下駄 | geta | Guốc gỗ |
| 手荷物 | tenimotsu | Hành lý xách tay |
| 拾得物 | shūtokubutsu | Đồ nhặt được |
| ベッドシーツ | ベッドシーツ | Ga trải giường |
| 枕カバー | まくらカバー | Vỏ gối |
| 布団カバー | ふとんカバー | Vỏ chăn |
| バスローブ | バスローブ | Áo choàng tắm |
| 使い捨てスリッパ | つかいすてスリッパ | Dép dùng một lần |
| 芳香剤 | ほうこうざい | Chất tạo mùi thơm |
Dịch vụ (23)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| ルームサービス | るーむさーびす | Dịch vụ phòng |
| ランドリー | randorī | Giặt là |
| コインランドリー | koin randorī | Giặt là tự động (bằng xu) |
| 荷物預かり | nimotsu azukari | Nhận giữ hành lý |
| 両替 | ryōgae | Đổi tiền |
| 宅配便 | takuhai bin | Dịch vụ giao hàng tận nhà |
| モーニングコール | mōningu kōru | Cuộc gọi báo thức |
| タクシー手配 | takushī tehai | Sắp xếp taxi |
| 観光案内 | kankō annai | Hướng dẫn du lịch |
| 貴重品預かり | kichōhin azukari | Nhận giữ đồ vật giá trị |
| 割引 | waribiki | Giảm giá |
| 宿泊プラン | しゅくはくプラン | Gói lưu trú |
| 連泊 | れんぱく | Lưu trú liên tục |
| 日帰り | ひがえり | Nghỉ trong ngày |
| 送迎 | そうげい | Đưa đón |
| 荷物一時預かり | にもついちじあずかり | Tạm gửi hành lý |
| 送迎バス | そうげいバス | Xe buýt đưa đón |
| ミニバー | ミニバー | Quầy đồ uống nhỏ |
| ランドリーサービス | ランドリーサービス | Dịch vụ giặt ủi |
| 朝食 | ちょうしょく | Bữa sáng |
| 夕食 | ゆうしょく | Bữa tối |
| バイキング | バイキング | Buffet |
| ケータリング | ケータリング | Dịch vụ ăn uống lưu động |
Cơ sở vật chất (21)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| エレベーター | erebētā | Thang máy |
| エスカレーター | esukarētā | Thang cuốn |
| 自動ドア | jidō doa | Cửa tự động |
| 通路 | tsūro | Lối đi, hành lang |
| 駐車場 | chūshajō | Bãi đỗ xe |
| 大浴場 | daikyokujō | Bồn tắm công cộng lớn |
| 脱衣所 | datsuijo | Phòng thay đồ |
| シャワールーム | shawā rūmu | Phòng tắm vòi sen |
| 洗面台 | senmendai | Bồn rửa mặt |
| レストラン | resutoran | Nhà hàng |
| カフェ | kafe | Quán cà phê |
| 売店 | baiten | Quầy bán hàng, cửa hàng nhỏ |
| 自動販売機 | jidō hanbaiki | Máy bán hàng tự động |
| フィットネスジム | fittonesu jimu | Phòng tập gym |
| 会議室 | kaigishitsu | Phòng họp |
| 宴会場 | enkaijō | Sảnh tiệc |
| Wi-Fi | waifai | Wi-Fi |
| エアコン | eakon | Điều hòa |
| テレビ | terebi | Tivi |
| 冷蔵庫 | reizōko | Tủ lạnh |
| 周辺施設 | shūhen shisetsu | Các cơ sở vật chất xung quanh |
Quy trình (20)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| マニュアル | まにゅある | Sổ tay hướng dẫn |
| 手順 | てじゅん | Trình tự, quy trình |
| 規則 | きそく | Quy tắc |
| マニュアル通り | まにゅあるどおり | Theo đúng hướng dẫn |
| 遵守 | じゅんしゅ | Tuân thủ |
| シフト希望 | しふときぼう | nguyện vọng ca làm |
| シフト調整 | しふとちょうせい | điều chỉnh ca làm |
| 出勤簿 | しゅっきんぼ | sổ chấm công |
| 退勤 | たいきん | tan ca |
| 休憩 | きゅうけい | nghỉ giải lao |
| 有給休暇 | ゆうきゅうきゅうか | nghỉ phép có lương |
| 欠勤 | けっきん | nghỉ không phép |
| 遅刻 | ちこく | đi muộn |
| 早退 | そうたい | về sớm |
| 研修 | けんしゅう | đào tạo, tập huấn |
| OJT | おーじぇいてぃー | đào tạo tại chỗ |
| 評価 | ひょうか | đánh giá |
| 目標設定 | もくひょうせってい | đặt mục tiêu |
| 改善提案 | かいぜんていあん | đề xuất cải tiến |
| 業務改善 | ぎょうむかいぜん | cải thiện công việc |
Vấn đề (12)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 破損 | はそん | Hư hỏng |
| 水漏れ | みずもれ | Rò rỉ nước |
| 詰まり | つまり | Tắc nghẽn |
| 異臭 | いしゅう | Mùi lạ |
| 騒音 | そうおん | Tiếng ồn |
| 地震 | じしん | Động đất |
| 津波 | つなみ | Sóng thần |
| 停電 | ていでん | Mất điện |
| 断水 | だんすい | Mất nước |
| ガス漏れ | ガスもれ | Rò rỉ gas |
| 不審物 | ふしんぶつ | Vật thể khả nghi |
| 負傷 | ふしょう | Bị thương |
Vật tư (12)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 客室備品 | きゃくしつびひん | Đồ dùng trong phòng khách |
| 予備 | よび | Dự phòng, dự trữ |
| ユニフォーム | ユニフォーム | Đồng phục |
| 名札 | なふだ | Bảng tên |
| シーツ | シーツ | Ga trải giường |
| 枕 | まくら | Gối |
| 布団 | ふとん | Chăn, đệm |
| 毛布 | もうふ | Chăn mỏng, mền |
| バスタオル | バスタオル | Khăn tắm |
| フェイスタオル | フェイスタオル | Khăn mặt |
| ハンドタオル | ハンドタオル | Khăn tay |
| ガウン | ガウン | Áo choàng tắm |
Loại phòng (11)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| シングルルーム | シングルルーム | Phòng đơn |
| ツインルーム | ツインルーム | Phòng đôi (2 giường) |
| ダブルルーム | ダブルルーム | Phòng đôi (1 giường lớn) |
| スイートルーム | スイートルーム | Phòng Suite |
| 和室 | わしつ | Phòng kiểu Nhật |
| 洋室 | ようしつ | Phòng kiểu Tây |
| 禁煙室 | きんえんしつ | Phòng cấm hút thuốc |
| 喫煙室 | きつえんしつ | Phòng hút thuốc |
| オーシャンビュー | オーシャンビュー | Phòng hướng biển |
| シティビュー | シティビュー | Phòng hướng thành phố |
| バリアフリー | バリアフリー | Không rào cản (phòng cho người khuyết tật) |
Bộ phận (9)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| フロント | ふろんと | Lễ tân |
| 客室 | きゃくしつ | Phòng khách |
| ロビー | ろびー | Sảnh chờ |
| 従業員 | じゅうぎょういん | Nhân viên |
| 支配人 | しはいにん | Quản lý, giám đốc |
| 清掃員 | せいそういん | Nhân viên vệ sinh |
| ポーター | ぽーたー | Nhân viên khuân vác |
| 喫煙所 | きつえんじょ | Khu vực hút thuốc |
| 忘れ物センター | わすれものせんたー | Trung tâm đồ thất lạc |
Khách hàng (7)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 宿泊客 | しゅくはくきゃく | Khách lưu trú |
| 団体客 | だんたいきゃく | Khách đoàn |
| 個人客 | こじんきゃく | Khách lẻ |
| リピーター | リピーター | Khách quen |
| 新規客 | しんききゃく | Khách mới |
| ビジネス客 | ビジネスきゃく | Khách công tác |
| 観光客 | かんこうきゃく | Khách du lịch |
Nhân sự (7)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| フロント係 | フロントがかり | Nhân viên lễ tân |
| ベルスタッフ | ベルスタッフ | Nhân viên hành lý |
| コンシェルジュ | コンシェルジュ | Hướng dẫn viên/Concierge |
| ハウスキーパー | ハウスキーパー | Nhân viên dọn phòng |
| 研修生 | けんしゅうせい | Thực tập sinh |
| 調理師 | ちょうりし | Đầu bếp (trong khách sạn) |
| サービススタッフ | サービススタッフ | Nhân viên phục vụ |
Sự cố (5)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 忘れ物 | わすれもの | Đồ bỏ quên |
| 紛失物 | ふんしつぶつ | Đồ bị mất |
| 落とし物 | おとしもの | Đồ đánh rơi |
| 苦情 | くじょう | Khiếu nại |
| 故障 | こしょう | Hỏng hóc |
Tình trạng (5)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 満室 | まんしつ | Hết phòng |
| 使用済み | しようずみ | Đã sử dụng |
| 未使用 | みしよう | Chưa sử dụng |
| 交換済み | こうかんずみ | Đã thay thế |
| 補充済み | ほじゅうずみ | Đã bổ sung |
Tài chính (3)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 宿泊税 | しゅくはくぜい | Thuế lưu trú |
| 免税 | めんぜい | Miễn thuế |
| 売上 | うりあげ | Doanh thu |
Giao tiếp/Thao tác (2)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| お出迎え | odmukae | Đón khách |
| お見送り | omiokuri | Tiễn khách |
Thông tin (2)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 空室状況 | くうしつじょうきょう | Tình trạng phòng trống |
| 客室番号 | きゃくしつばんごう | Số phòng |
Ca làm (2)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 夜勤 | やきん | Ca đêm |
| 日勤 | にっきん | Ca ngày |
Tổng quan (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 宿泊施設 | しゅくはくしせつ | Cơ sở lưu trú |
Quy tắc (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 禁煙 | きんえん | Cấm hút thuốc |
Dịch vụ/Dụng cụ (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 靴磨き | kutsumigaki | Đánh giày |
Chức vụ (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 清掃責任者 | せいそうせきにんしゃ | Người phụ trách dọn dẹp |
Thông báo (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 清掃中 | せいそうちゅう | Đang dọn dẹp |
Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.