Từ vựng chuyên ngành Đường sắt 鉄道

535 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.

535 từ

Thao tác (99)

Từ vựngCách đọcNghĩa
運行うんこうVận hành (tàu)
点検てんけんKiểm tra định kỳ
整備せいびBảo trì, sửa chữa
修理しゅうりSửa chữa
交換こうかんThay thế
溶接ようせつHàn
締めるしめるSiết chặt
緩めるゆるめるNới lỏng
調整ちょうせいĐiều chỉnh
検査けんさKiểm tra (chất lượng)
誘導ゆうどうHướng dẫn, dẫn đường
連結れんけつNối toa tàu
解結かいけつTháo toa tàu
運転うんてんLái, vận hành
発車はっしゃKhởi hành (tàu)
停車ていしゃDừng (tàu)
徐行じょこうĐi chậm
停止ていしDừng hẳn
確認かくにんXác nhận
清掃せいそうDọn dẹp, vệ sinh
除雪じょせつDọn tuyết
草刈りくさかりCắt cỏ
始業前点検しぎょうまえてんけんKiểm tra trước ca làm
終業点検しゅうぎょうてんけんKiểm tra sau ca làm
保線作業ほせんさぎょうCông việc bảo trì đường ray
巡回点検じゅんかいてんけんKiểm tra định kỳ, tuần tra
目視点検もくしてんけんKiểm tra bằng mắt thường
試運転しうんてんChạy thử
徐行運転じょこううんてんVận hành chậm
復旧作業ふっきゅうさぎょうCông việc khôi phục
塗装作業とそうさぎょうCông việc sơn
玉掛けたまかけMóc cáp, buộc hàng (cho cẩu)
応急処置おうきゅうしょちXử lý sơ cứu, tạm thời
復旧ふっきゅうKhôi phục
改札かいさつSoát vé
集札しゅうさつThu vé
レール削正レールさくせいmài ray
レール探傷レールたんしょうdò khuyết tật ray
道床突き固めどうしょうつきがためđầm đá dăm nền đường
融雪ゆうせつtan tuyết
切土きりどđào đất
盛土もりどđắp đất
接地せっちnối đất
活線作業かっせんさぎょうcông việc trên đường dây có điện
停電作業ていでんさぎょうcông việc khi mất điện
保守ほしゅbảo trì
改造かいぞうcải tạo
更新こうしんnâng cấp, đổi mới
ボルト締めボルトじめSiết bu lông
ナット締めナットじめSiết đai ốc
グリスアップグリスアップBôi trơn bằng mỡ
拭き取りふきとりLau chùi
研磨けんまĐánh bóng, mài
切断せつだんCắt
穴あけあなあけKhoan lỗ
組み立て作業くみたてさぎょうCông việc lắp ráp
解体作業かいたいさぎょうCông việc tháo dỡ
運搬作業うんぱんさぎょうCông việc vận chuyển
積み下ろしつみおろしBốc dỡ hàng
掘削作業くっさくさぎょうCông việc đào đất
敷設工事ふせつこうじCông trình lắp đặt
撤去作業てっきょさぎょうCông việc tháo dỡ
分岐器転換ぶんきき てんかんChuyển đổi ghi đường ray
犬釘打ちいぬくぎうちĐóng đinh ray
軌間拡大きかんかくだいMở rộng khổ đường
軌道検査きどうけんさKiểm tra đường ray
軌道狂い修正きどうくるいしゅうせいChỉnh sửa sai lệch đường ray
地盤改良じばんかいりょうCải tạo nền đất
がいし清掃がいしせいそうVệ sinh sứ cách điện
き電線路点検きでんせんろてんけんKiểm tra đường dây cấp điện
変電所保守へんでんしょほしゅBảo trì trạm biến áp
転てつ機点検てんてつき点検Kiểm tra bộ chuyển đổi đường ray
レール探傷検査レールたんしょうけんさKiểm tra vết nứt ray
軌道工事きどうこうじCông trình đường ray
土工どこうCông việc đất
法面保護のりめんほごBảo vệ mái dốc
碍子交換がいしこうかんThay sứ cách điện
主電動機点検しゅでんどうきてんけんKiểm tra động cơ chính
ドア開閉試験ドアかいへいしけんThử nghiệm đóng mở cửa
座席清掃ざせきせいそうVệ sinh ghế ngồi
つり革点検つりかわてんけんKiểm tra tay vịn
空気圧縮機点検くうきあっしゅくきてんけんKiểm tra máy nén khí
蓄電池交換ちくでんちこうかんThay ắc quy
連結器点検れんけつき点検Kiểm tra bộ nối toa xe
非常通報装置点検ひじょうつうほうそうちてんけんKiểm tra thiết bị thông báo khẩn cấp
消火設備点検しょうかせつびてんけんKiểm tra thiết bị chữa cháy
車両清掃しゃりょうせいそうVệ sinh toa xe
車両検査しゃりょうけんさKiểm tra toa xe
車両故障対応しゃりょうこしょうたいおうXử lý sự cố toa xe
作業前点検さぎょうまえてんけんKiểm tra trước khi làm việc
作業後点検さぎょうごてんけんKiểm tra sau khi làm việc
安全作業あんぜんさぎょうCông việc an toàn
消火栓点検しょうかせんてんけんKiểm tra vòi cứu hỏa
防火扉点検ぼうかとびらてんけんKiểm tra cửa chống cháy
緊急連絡網確認きんきゅうれんらくもうかくにんXác nhận mạng lưới liên lạc khẩn cấp
レール溶接レールようせつHàn ray
レール交換レールこうかんThay ray
停止位置ていしいちVị trí dừng
速度制限そくどせいげんGiới hạn tốc độ

An toàn (71)

Từ vựngCách đọcNghĩa
安全第一あんぜんだいいちAn toàn là trên hết
指差喚呼しさかんこChỉ trỏ và hô to
危険予知きけんよちDự đoán nguy hiểm
保護具ほごぐThiết bị bảo hộ
墜落防止ついらくぼうしChống ngã, rơi
感電防止かんでんぼうしChống điện giật
転倒防止てんとうぼうしChống trượt ngã
挟まれ注意はさまれちゅういCẩn thận bị kẹt
高所作業こうしょさぎょうLàm việc trên cao
立ち入り禁止たちいりきんしCấm vào
避難経路ひなんけいろLối thoát hiểm
緊急停止きんきゅうていしDừng khẩn cấp
事故じこTai nạn
災害さいがいThảm họa, tai ương
ヒヤリハットひやりはっとSuýt gặp tai nạn
安全確認あんぜんかくにんXác nhận an toàn
危険物きけんぶつVật liệu nguy hiểm
信号炎管しんごうえんかんPháo hiệu khẩn cấp
非常停止ボタンひじょうていしぼたんNút dừng khẩn cấp
避難はしごひなんはしごThang thoát hiểm
非常口ひじょうぐちLối thoát hiểm
非常ベルひじょうべるChuông báo động khẩn cấp
誘導灯ゆうどうとうĐèn chỉ dẫn thoát hiểm
緊急事態きんきゅうじたいTình huống khẩn cấp
避難訓練ひなんくんれんDiễn tập thoát hiểm
緊急連絡網きんきゅうれんらくもうMạng lưới liên lạc khẩn cấp
火気厳禁かきげんきんCấm lửa tuyệt đối
禁煙きんえんCấm hút thuốc
避難場所ひなんばしょNơi trú ẩn
熱中症ねっちゅうしょうSay nắng, sốc nhiệt
感染症対策かんせんしょうたいさくBiện pháp phòng chống bệnh truyền nhiễm
マスク着用ますくちゃくようĐeo khẩu trang
防護柵ぼうごさくhàng rào bảo vệ
落石防止網らくせきぼうしもうlưới chống đá rơi
非常通報装置ひじょうつうほうそうちthiết bị báo động khẩn cấp
消火設備しょうかせつびthiết bị chữa cháy
保安装置ほあんそうちthiết bị an toàn (chung)
絶縁手袋ぜつえんてぶくろgăng tay cách điện
安全ブロックあんぜんブロックthiết bị chống rơi cá nhân
安全ネットあんぜんネットlưới an toàn
安全柵あんぜんさくrào chắn an toàn
保護メガネほごメガネkính bảo hộ
防振手袋ぼうしんてぶくろgăng tay chống rung
救命胴衣きゅうめいどういáo phao cứu sinh
救急箱きゅうきゅうばこhộp cứu thương
担架たんかcáng cứu thương
危険箇所きけんかしょvị trí nguy hiểm
安全通路あんぜんつうろLối đi an toàn
避難誘導ひなんゆうどうHướng dẫn sơ tán
危険区域きけんくいきKhu vực nguy hiểm
安全標識あんぜんひょうしきBiển báo an toàn
安全衛生あんぜんえいせいAn toàn vệ sinh
消火栓しょうかせんTrụ cứu hỏa
防火扉ぼうかどCửa chống cháy
非常停止装置ひじょうていしそうちThiết bị dừng khẩn cấp
感電注意かんでんちゅういCẩn thận điện giật
高圧注意こうあつちゅういCẩn thận điện cao áp
熱中症対策ねっちゅうしょうたいさくBiện pháp chống sốc nhiệt
危険源きけんげんNguồn nguy hiểm
列車接近れっしゃせっきんTàu đang đến gần
列車通過れっしゃつうかTàu đi qua
危険箇所表示きけんかしょひょうじBiển báo khu vực nguy hiểm
保護メガネ着用ほごメガネちゃくようĐeo kính bảo hộ
耳栓着用みみせんちゃくようĐeo nút bịt tai
防塵マスク着用ぼうじんマスクちゃくようĐeo khẩu trang chống bụi
安全靴着用あんぜんぐつちゃくようMang giày bảo hộ
ヘルメット着用ヘルメットちゃくようĐội mũ bảo hiểm
応急処置訓練おうきゅうしょちくんれんHuấn luyện sơ cứu
避難誘導訓練ひなんゆうどうくんれんHuấn luyện hướng dẫn sơ tán
線路閉鎖せんろへいさPhong tỏa đường ray
列車防護れっしゃぼうごBảo vệ tàu

Dụng cụ (55)

Từ vựngCách đọcNghĩa
安全帯あんぜんたいDây an toàn
作業着さぎょうぎQuần áo bảo hộ lao động
ヘルメットへるめっとMũ bảo hiểm
安全靴あんぜんぐつGiày bảo hộ
懐中電灯かいちゅうでんとうĐèn pin
スパナすぱなCờ lê
ハンマーはんまーBúa
メジャーめじゃーThước dây
ドライバーどらいばーTua vít
ペンチぺんちKìm
軍手ぐんてGăng tay vải
ゴーグルごーぐるKính bảo hộ
耳栓みみせんNút bịt tai
防塵マスクぼうじんますくKhẩu trang chống bụi
高所作業車こうしょさぎょうしゃXe nâng làm việc trên cao
重機じゅうきMáy móc hạng nặng
クレーンくれーんCần cẩu
フォークリフトふぉーくりふとXe nâng hàng
足場あしばGiàn giáo
脚立きゃたつThang gấp
工具箱こうぐばこHộp dụng cụ
トルクレンチとるくれんちCờ lê lực
グラインダーぐらいんだーMáy mài
ジャッキじゃっきCon đội, kích
犬釘いぬくぎđinh ray (đinh cố định ray)
締結装置ていけつそうちthiết bị cố định (ray)
マスコンますこんtay điều khiển chính (lái tàu)
空気圧縮機くうきあっしゅくきmáy nén khí
軌道自転車きどうじてんしゃxe đạp kiểm tra đường ray
軌道モーターカーきどうモーターカーxe tự hành kiểm tra đường ray
マルチプルタイタンパーまるちぷるたいたんぱーmáy đầm ray đa năng
レール運搬車レールうんぱんしゃxe vận chuyển ray
溶断器ようだんきmáy cắt kim loại bằng nhiệt
測定器そくていきdụng cụ đo lường
レベルれべるthước thủy
下げ振りさげふりquả dọi
レーザー測量機レーザーそくりょうきmáy đo đạc laser
高圧受電設備こうあつじゅでんせつびthiết bị nhận điện cao áp
検電器けんでんきbút thử điện
接地棒せっちぼうcọc tiếp địa
インパクトレンチインパクトレンチCờ lê điện/súng siết bu lông
電動ドリルでんどうドリルMáy khoan điện
モンキーレンチモンキーレンチCờ lê mỏ lết
パイプレンチパイプレンチCờ lê ống
ワイヤーブラシワイヤーブラシBàn chải sắt
グリスガングリスガンSúng bơm mỡ
チェーンブロックチェーンブロックPalăng xích
タガネタガネĐục
バールバールXà beng
のこぎりのこぎりCưa
やすりやすりDũa
はんだごてはんだごてMỏ hàn
カッターナイフカッターナイフDao rọc giấy
スクレーパースクレーパーDụng cụ cạo
ワイヤーストリッパーワイヤーストリッパーKìm tuốt dây điện

Giấy tờ (34)

Từ vựngCách đọcNghĩa
ダイヤだいやLịch trình tàu chạy
記録きろくGhi chép
作業手順書さぎょうてじゅんしょSổ tay quy trình làm việc
マニュアルまにゅあるSổ tay hướng dẫn
報告書ほうこくしょBáo cáo (văn bản)
点検表てんけんひょうPhiếu kiểm tra
作業計画さぎょうけいかくKế hoạch làm việc
作業日報さぎょうにっぽうBáo cáo công việc hàng ngày
点検記録てんけんきろくHồ sơ kiểm tra
運行記録うんこうきろくHồ sơ vận hành
事故報告書じこほうこくしょBáo cáo tai nạn
作業許可証さぎょうきょかしょうGiấy phép làm việc
運転免許うんてんめんきょGiấy phép lái xe
資格証しかくしょうChứng chỉ, bằng cấp
試運転報告書しうんてんほうこくしょBáo cáo chạy thử
遅延証明書ちえんしょうめいしょGiấy chứng nhận trễ tàu
遺失物取扱所いしつぶつとりあつかいしょNơi xử lý đồ thất lạc
乗車券じょうしゃけんVé tàu
定期券ていきけんVé tháng
特急券とっきゅうけんVé tàu tốc hành
指定席券していせきけんVé ghế chỉ định
自由席じゆうせきGhế tự do
試運転計画しうんてんけいかくkế hoạch chạy thử
作業指示書さぎょうしじしょphiếu chỉ thị công việc
緊急連絡先きんきゅうれんらくさきThông tin liên hệ khẩn cấp
作業日誌さぎょうにっしNhật ký công việc
作業指示票さぎょうししひょうPhiếu chỉ thị công việc
遅延証明ちえんしょうめいGiấy chứng nhận chậm tàu
拾得物届しゅうとくぶつとどけBáo cáo vật nhặt được
報告書作成ほうこくしょさくせいLập báo cáo
記録用紙きろくようしGiấy ghi chép
運行規程うんこうきていQuy định vận hành
作業標準さぎょうひょうじゅんTiêu chuẩn công việc
運行ダイヤうんこうダイヤBiểu đồ chạy tàu

Giao tiếp (28)

Từ vựngCách đọcNghĩa
報告ほうこくBáo cáo
連絡れんらくLiên lạc
指示しじChỉ thị, hướng dẫn
連絡事項れんらくじこうNội dung liên lạc
報連相ほうれんそうBáo cáo, liên lạc, thảo luận
了解りょうかいĐã hiểu, đồng ý
質問しつもんCâu hỏi
伝達でんたつTruyền đạt
協力きょうりょくHợp tác
連携れんけいPhối hợp
申し送りもうしおくりBàn giao công việc
合図あいずTín hiệu
声かけこえかけNhắc nhở bằng lời
忘れ物わすれものĐồ bỏ quên
拾得物しゅうとくぶつĐồ nhặt được
運行指令うんこうしれいLệnh điều hành vận hành
払い戻しはらいもどしHoàn tiền
落とし物おとしものĐồ đánh rơi
遺失物いしつぶつĐồ thất lạc
車内放送しゃないほうそうthông báo trên tàu
安全ミーティングあんぜんミーティングhọp an toàn
車内アナウンスしゃないアナウンスThông báo trên tàu
作業指示さぎょうしじChỉ thị công việc
作業連絡さぎょうれんらくLiên lạc công việc
終業点呼しゅうぎょうてんこĐiểm danh cuối ca
始業点呼しぎょうてんこĐiểm danh đầu ca
安全確認ヨシ!あんぜんかくにんヨシ!Đã xác nhận an toàn!
出発進行しゅっぱつしんこうXuất phát, tiến lên!

Cấu trúc (26)

Từ vựngCách đọcNghĩa
高架線こうかせんĐường ray trên cao
地下線ちかせんĐường ray ngầm
橋脚きょうきゃくTrụ cầu
トンネル坑口トンネルこうぐちCửa hầm
踏切道ふみきりどうĐường ngang
信号柱しんごうばしらCột tín hiệu
電線でんせんDây điện
軌条きじょうThanh ray
まくらぎまくらぎTà vẹt
締結具ていけつぐDụng cụ buộc/kẹp
継目部つぎめぶPhần nối
曲線半径きょくせんはんけいBán kính đường cong
勾配標こうばいひょうBiển báo độ dốc
軌道中心きどうちゅうしんTâm đường ray
電化柱でんかちゅうCột điện hóa
碍子がいしSứ cách điện
き電線路きでんせんろĐường dây cấp điện
変電設備へんでんせつびThiết bị trạm biến áp
車内設備しゃないせつびThiết bị trong xe
自動改札機じどうかいさつきMáy soát vé tự động
運行管理室うんこうかんりしつPhòng quản lý vận hành
乗務員控室じょうむいんひかえしつPhòng chờ của nhân viên lái tàu
車両基地しゃりょうきちTrạm đầu máy toa xe
保線基地ほせんきちTrạm bảo trì đường ray
電気設備でんきせつびThiết bị điện
信号システムしんごうシステムHệ thống tín hiệu

Vận hành (25)

Từ vựngCách đọcNghĩa
回送かいそうChạy tàu không khách/hàng
入換いれかえDịch chuyển toa xe
運行管理うんこうかんりQuản lý vận hành
輸送ゆそうVận chuyển
遅延ちえんTrì hoãn
運休うんきゅうNgừng chạy tàu
運転再開うんてんさいかいKhôi phục vận hành
乗り換えのりかえChuyển tàu
精算せいさんThanh toán thêm (nếu đi quá ga)
終点しゅうてんGa cuối
始発しはつChuyến đầu tiên
最終さいしゅうChuyến cuối cùng
臨時列車りんじれっしゃTàu chạy tạm thời, tàu tăng cường
在来線ざいらいせんTuyến đường sắt truyền thống
地下鉄ちかてつTàu điện ngầm
運行状況うんこうじょうきょうTình hình vận hành
迂回運転うかいうんてんChạy đường vòng
代行バスだいこうばすXe buýt thay thế
運転指令うんてんしれいLệnh vận hành
運行状況表示うんこうじょうきょうひょうじHiển thị tình trạng vận hành
列車番号れっしゃばんごうSố hiệu tàu
乗車位置じょうしゃいちVị trí lên tàu
発車ベルはっしゃベルChuông báo tàu khởi hành
迂回ルートうかいルートLộ trình vòng
代行輸送だいこうゆそうVận chuyển thay thế

Thiết bị (24)

Từ vựngCách đọcNghĩa
ポイントぽいんとGhi, bộ chuyển ray
信号機しんごうきĐèn tín hiệu
架線かせんDây điện trên cao
パンタグラフぱんたぐらふTay lấy điện (tàu)
車輪しゃりんBánh xe (tàu)
台車だいしゃKhung gầm (tàu)
ブレーキぶれーきPhanh
警笛けいてきCòi tàu
警報けいほうCòi báo động
無線機むせんきMáy bộ đàm
消火器しょうかきBình chữa cháy
ATS車上装置エーティーエスしゃじょうそうちThiết bị ATS trên tàu
ATC地上装置エーティーシーちじょうそうちThiết bị ATC dưới đất
軸箱じくばこHộp trục
車輪踏面しゃりんとうめんBề mặt lăn bánh xe
車輪フランジしゃりんフランジVành bánh xe
車内表示器しゃないひょうじきMàn hình hiển thị trong tàu
車内放送装置しゃないほうそうそうちThiết bị phát thanh trong tàu
運転台計器うんてんだいけいきĐồng hồ đo trong buồng lái
マスコンハンドルマスコンハンドルTay điều khiển chính
ブレーキパッドブレーキパッドMá phanh
ワイパーワイパーGạt nước
警笛スイッチけいてきスイッチCông tắc còi tàu
軌道検測車きどうけんそくしゃXe kiểm tra đường ray

Cơ sở hạ tầng (18)

Từ vựngCách đọcNghĩa
高架橋こうかきょうCầu cạn (đường sắt trên cao)
トンネルとんねるĐường hầm
踏切ふみきりChỗ giao cắt đường bộ và đường sắt
分岐器ぶんききGhi (thiết bị chuyển đường ray)
電柱でんちゅうCột điện (đường sắt)
道床どうしょうNền đường (phần đỡ ray)
橋梁きょうりょうCầu (cầu đường sắt)
ホームほーむSân ga
改札口かいさつぐちCổng soát vé
券売機けんばいきMáy bán vé
時刻表じこくひょうBảng giờ tàu
構内こうないKhuôn viên (ga, nhà ga)
車庫しゃこGa ra tàu, nhà để tàu
指令所しれいしょTrung tâm điều hành
保線区ほせんくKhu vực bảo trì đường ray
電化区間でんかくかんĐoạn đường sắt điện khí hóa
踏切警報機ふみきりけいほうきChuông báo hiệu chắn đường ngang
踏切遮断機ふみきりしゃだんきThanh chắn đường ngang

Tình trạng (16)

Từ vựngCách đọcNghĩa
軌道狂いきどうくるいsai lệch đường ray
軌道変位きどうへんいbiến vị đường ray
地盤沈下じばんちんかlún đất
土砂崩れどしゃくずれsạt lở đất
落石らくせきđá rơi
雪崩なだれtuyết lở
強風きょうふうgió mạnh
豪雨ごううmưa lớn
冠水かんすいngập lụt
降雪こうせつtuyết rơi
凍結とうけつđóng băng
停電ていでんmất điện
短絡たんらくđoản mạch
漏電ろうでんrò rỉ điện
断線だんせんđứt dây
アークあーくhồ quang điện

Vật liệu (15)

Từ vựngCách đọcNghĩa
レールれーるThanh ray
枕木まくらぎTà vẹt
バラストばらすとĐá dăm (đường ray)
鋼材こうざいThép, vật liệu thép
コンクリートこんくりーとBê tông
砂利じゃりSỏi, đá dăm
あぶらDầu
塗料とりょうSơn
継目板つぎめいたbản nối ray
ロングレールロングレールray dài (ray hàn liền)
短尺レールたんしゃくレールray ngắn
がいしがいしsứ cách điện
絶縁体ぜつえんたいvật liệu cách điện
砕石さいせきĐá dăm
溶接棒ようせつぼうQue hàn

Cơ sở (15)

Từ vựngCách đọcNghĩa
軌道構造きどうこうぞうCấu trúc đường ray
レール頭部レールとうぶĐầu ray
レール腹部レールふくぶBụng ray
レール底部レールていぶĐáy ray
継目板ボルトつぎめいたボルトBu lông tấm nối
まくらぎ間隔まくらぎかんかくKhoảng cách tà vẹt
道床厚どうしょうあつĐộ dày đá dằn
カント量カントりょうLượng nghiêng
軌道パッドきどうパッドĐệm đường ray
スプリングワッシャースプリングワッシャーVòng đệm lò xo
排水設備はいすいせつびThiết bị thoát nước
橋桁はしげたDầm cầu
トンネル覆工トンネルふっこうLớp lót hầm
危険物貯蔵庫きけんぶつちょぞうこKho chứa vật liệu nguy hiểm
作業区間さぎょうくかんKhu vực làm việc

Quy trình (14)

Từ vựngCách đọcNghĩa
規則きそくQuy tắc, quy định
運行規定うんこうきていQuy định vận hành
緊急時対応きんきゅうじたいおうXử lý tình huống khẩn cấp
点呼てんこĐiểm danh, kiểm tra trước ca làm
原因究明げんいんきゅうめいĐiều tra nguyên nhân
点検項目てんけんこうもくhạng mục kiểm tra
点検周期てんけんしゅうきchu kỳ kiểm tra
作業手順さぎょうてじゅんQuy trình làm việc
点検要領てんけんようりょうHướng dẫn kiểm tra
安全衛生規則あんぜんえいせいきそくQuy tắc an toàn vệ sinh
作業開始前ミーティングさぎょうかいしまえミーティングHọp trước khi bắt đầu công việc
リスクアセスメントリスクアセスメントĐánh giá rủi ro
KY活動ケーワイかつどうHoạt động dự đoán nguy hiểm
払い戻し手続きはらいもどしてつづきThủ tục hoàn tiền

Chung (13)

Từ vựngCách đọcNghĩa
鉄道てつどうĐường sắt
えきNhà ga
列車れっしゃTàu hỏa
電車でんしゃTàu điện
線路せんろĐường ray
軌道きどうĐường ray (kỹ thuật)
運転士うんてんしLái tàu
車掌しゃしょうTrưởng tàu
駅員えきいんNhân viên nhà ga
乗客じょうきゃくHành khách
担当者たんとうしゃNgười phụ trách
上司じょうしCấp trên
同僚どうりょうĐồng nghiệp

Bộ phận (13)

Từ vựngCách đọcNghĩa
台車枠だいしゃわくkhung giá chuyển hướng
車軸しゃじくtrục bánh xe
軸受じくうけổ trục
サスペンションさすぺんしょんhệ thống treo
空気ばねくうきばねlò xo khí
主電動機しゅでんどうきđộng cơ chính
補助電源装置ほじょでんげんそうちthiết bị nguồn phụ trợ
ドア開閉装置ドアかいへいそうちthiết bị đóng mở cửa
座席ざせきghế ngồi
手すりてすりtay vịn
つり革つりかわtay nắm (trên tàu)
窓ガラスまどガラスkính cửa sổ
蓄電池ちくでんちắc quy

Hạ tầng (10)

Từ vựngCách đọcNghĩa
路盤ろばんnền đường (phần dưới lớp đá dăm)
曲線きょくせんđường cong (của đường ray)
勾配こうばいđộ dốc
カントかんとđộ nghiêng (của đường ray)
斜面しゃめんmái dốc
排水溝はいすいこうrãnh thoát nước
トロリ線トロリせんdây tiếp xúc (dây điện trên cao)
吊架線ちょうかせんdây treo (dây điện trên cao)
き電線きでんせんdây cấp điện
変電所へんでんしょtrạm biến áp

Phương tiện (9)

Từ vựngCách đọcNghĩa
車両しゃりょうToa xe (nói chung)
連結器れんけつきBộ phận nối toa xe
客車きゃくしゃToa hành khách
貨車かしゃToa hàng
機関車きかんしゃĐầu máy xe lửa
運転台うんてんだいBuồng lái
計器けいきĐồng hồ đo, thiết bị đo
集電装置しゅうでんそうちThiết bị lấy điện (từ dây dẫn)
行先表示器いきさきひょうじきBảng hiển thị điểm đến

Nhân sự (9)

Từ vựngCách đọcNghĩa
指令員しれいいんĐiều hành viên
保線作業員ほせんさぎょういんCông nhân bảo trì đường ray
電気工事士でんきこうじしThợ điện
機械整備士きかいせいびしThợ bảo dưỡng máy móc
クレーン運転士くれーんうんてんしNgười lái cần cẩu
フォークリフト運転士ふぉーくりふとうんてんしNgười lái xe nâng
作業責任者さぎょうせきにんしゃNgười chịu trách nhiệm công việc
安全管理者あんぜんかんりしゃNgười quản lý an toàn
監視員かんしいんNgười giám sát

Chức vụ (8)

Từ vựngCách đọcNghĩa
作業主任者さぎょうしゅにんしゃNgười phụ trách công việc
危険物取扱者きけんぶつとりあつかいしゃNgười xử lý vật liệu nguy hiểm
遺失物係いしつぶつがかりNhân viên xử lý đồ thất lạc
踏切監視員ふみきりかんしいんNgười giám sát đường ngang
軌道工きどうこうCông nhân đường ray
電気工でんきこうThợ điện
機械工きかいこうThợ máy
溶接工ようせつこうThợ hàn

Kỹ thuật (7)

Từ vựngCách đọcNghĩa
軌間きかんkhổ đường ray
電圧でんあつđiện áp
電流でんりゅうdòng điện
絶縁ぜつえんcách điện
ATSエーティーエスHệ thống dừng tàu tự động
ATCエーティーシーHệ thống điều khiển tàu tự động
ATOエーティーオーHệ thống vận hành tàu tự động

Sự cố (6)

Từ vựngCách đọcNghĩa
脱線だっせんTrật bánh
異常いじょうBất thường, sự cố
故障こしょうHỏng hóc
人身事故じんしんじこTai nạn gây thương vong cho người
物損事故ぶっそんじこTai nạn gây thiệt hại tài sản
運行障害うんこうしょうがいTrục trặc vận hành

Khẩn cấp (6)

Từ vựngCách đọcNghĩa
救急車きゅうきゅうしゃXe cứu thương
消防車しょうぼうしゃXe cứu hỏa
警察けいさつCảnh sát
救助きゅうじょCứu hộ
応急手当おうきゅうてあてSơ cứu
AEDえーいーでぃーMáy khử rung tim tự động

Tín hiệu (6)

Từ vựngCách đọcNghĩa
信号ケーブルしんごうケーブルCáp tín hiệu
信号灯しんごうとうĐèn tín hiệu
列車検知装置れっしゃけんちそうちThiết bị phát hiện tàu
信号リレーしんごうリレーRơ le tín hiệu
出発信号しゅっぱつしんごうTín hiệu xuất phát
閉塞へいそくKhối tín hiệu

Điện lực (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
高圧線こうあつせんDây điện cao áp
架線金具かせんかなぐPhụ kiện dây điện trên cao
架線柱かせんちゅうCột dây điện trên cao

Địa điểm (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
駅事務室えきじむしつVăn phòng ga
乗務員室じょうむいんしつPhòng của nhân viên lái tàu/phục vụ

Bảo hộ (2)

Từ vựngCách đọcNghĩa
保護帽ほごぼうMũ bảo hộ
防護服ぼうごふくQuần áo bảo hộ

Đo lường (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
計測けいそくĐo lường
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →

Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.