Từ vựng chuyên ngành Chế biến gỗ 木材産業

499 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.

499 từ

Thao tác (119)

Từ vựngCách đọcNghĩa
切断せつだんCắt, xẻ
加工かこうGia công
研磨けんまMài, chà nhám
穴あけあなあけKhoan lỗ
接着せっちゃくDán, kết dính
組み立てくみたてLắp ráp
塗装とそうSơn
乾燥かんそうSấy khô
検査けんさKiểm tra
運搬うんぱんVận chuyển
積み込みつみこみXếp hàng lên
積み下ろしつみおろしDỡ hàng xuống
梱包こんぽうĐóng gói
選別せんべつPhân loại
寸法すんぽうKích thước
計測けいそくĐo lường
調整ちょうせいĐiều chỉnh
固定こていCố định
削るけずるGọt, bào
釘を打つくぎをうつĐóng đinh
ねじを締めるねじをしめるVặn ốc
バリ取りバリとりXử lý ba via
木取りきどりCắt phôi gỗ
製材せいざいXẻ gỗ
剥ぐはぐBóc (vỏ cây)
墨付けすみつけĐánh dấu, kẻ mực
切り出しきりだしCắt ra, xẻ ra
面取りめんとりVát cạnh, bo cạnh
溝加工みぞかこうXẻ rãnh
ほぞ加工ほぞかこうGia công mộng
継ぎ手つぎてGhép nối (mộng, khớp)
接合せつごうNối, ghép
圧着あっちゃくÉp chặt
貼り合わせはりあわせDán ghép, dán chồng
仕上げしあげHoàn thiện
ニス塗りニスぬりPhủ vecni
ワックスがけワックスがけĐánh sáp
除湿じょしつHút ẩm
蒸しむしXông hơi (gỗ)
防腐処理ぼうふしょりXử lý chống mục
防虫処理ぼうちゅうしょりXử lý chống mối mọt
熱処理ねつしょりXử lý nhiệt
積層せきそうÉp lớp, xếp lớp
排出はいしゅつThải ra, xả ra
廃棄はいきVứt bỏ, loại bỏ
清掃せいそうDọn dẹp vệ sinh
点検てんけんKiểm tra định kỳ
設定せっていCài đặt, thiết lập
交換こうかんThay thế
補充ほじゅうBổ sung
潤滑じゅんかつBôi trơn
締め付けしめつけSiết chặt
緩めるゆるめるNới lỏng
取り付けるとりつけるLắp đặt
取り外すとりはずすTháo dỡ
搬入はんにゅうVận chuyển vào
搬出はんしゅつVận chuyển ra
仕分けしわけPhân loại
積み重ねるつみかさねるXếp chồng
紐掛けひもかけBuộc dây
ラップ巻きラップまきBọc màng co
パレット積みパレットづみXếp lên pallet
マーキングマーキングĐánh dấu (bằng bút, sơn)
記号きごうKý hiệu
識別しきべつNhận dạng, phân biệt
計量けいりょうCân đo
目視もくしKiểm tra bằng mắt thường
触診しょくしんKiểm tra bằng tay
墨付け作業すみつけさぎょうCông việc lấy dấu/vạch dấu
切り欠ききりかきKhoét/cắt rãnh
溝切りみぞきりXẻ rãnh
ほぞ穴加工ほぞあな加工Gia công lỗ mộng
相欠きあいがきGhép mộng (kiểu chồng lên)
ダボ継ぎダボつぎGhép bằng chốt gỗ
目立てめだてMài sắc (lưỡi cưa)
刃物交換はものこうかんThay thế dụng cụ cắt
試運転しうんてんChạy thử
手直してなおしSửa chữa/làm lại bằng tay
再加工さいかこうGia công lại
養生ようじょうBảo dưỡng/bảo vệ
清掃作業せいそうさぎょうCông việc dọn dẹp
手作業てさぎょうLàm việc thủ công
機械操作きかいそうさThao tác máy móc
修理しゅうりSửa chữa
木材の選定もくざいのせんていLựa chọn gỗ
木材の防腐もくざいのぼうふChống mục gỗ
木材の防虫もくざいのぼうちゅうChống mối mọt
切削せっさくCắt gọt
研削けんさくMài mòn
穿孔せんこうKhoan lỗ
溝掘りみぞほりKhoét rãnh
面取り加工めんとりかこうVát cạnh
継ぎ手加工つぎてかこうGia công mối nối
圧締あつていKẹp chặt
接着剤の塗布せっちゃくざいのとふBôi keo dán
養生期間ようじょうきかんThời gian bảo dưỡng/chờ khô
積層加工せきそうかこうGia công ép lớp
刃物研磨はものけんまMài dụng cụ cắt
刃物調整はものちょうせいĐiều chỉnh dụng cụ cắt
切削抵抗せっさくていこうLực cản cắt gọt
切削速度せっさくそくどTốc độ cắt gọt
送り速度おくりそくどTốc độ cấp liệu
木材の反り止めもくざいのそりどめChống cong vênh gỗ
木材のねじれ止めもくざいのねじれどめChống xoắn gỗ
木材の割れ止めもくざいのわれどめChống nứt gỗ
寸法測定すんぽうそくていĐo kích thước
組立てくみたてLắp ráp
解体かいたいTháo dỡ
積載せきさいXếp hàng, chất hàng
荷降ろしにおろしDỡ hàng
受入うけいれTiếp nhận (hàng hóa)
測定そくていĐo lường
保管ほかんBảo quản, lưu trữ
表面処理ひょうめんしょりXử lý bề mặt
防炎処理ぼうえんしょりXử lý chống cháy
防カビ処理ぼうカビしょりXử lý chống nấm mốc
安全作業あんぜんさぎょうThao tác an toàn
危険作業きけんさぎょうThao tác nguy hiểm
加工作業かこうさぎょうCông việc gia công

Dụng cụ (74)

Từ vựngCách đọcNghĩa
のこぎりのこぎりCưa
電動のこぎりでんどうのこぎりCưa điện
丸のこまるのこCưa đĩa tròn
帯のこおびのこCưa lọng, cưa băng
かんなかんなBào
のみのみĐục
金槌かなづちBúa
ドライバードライバーTua vít
ドリルドリルMũi khoan, máy khoan
サンダーサンダーMáy chà nhám
測定器そくていきDụng cụ đo
メジャーメジャーThước dây
定規じょうぎThước kẻ
ノギスノギスThước kẹp
クランプクランプKẹp
作業台さぎょうだいBàn làm việc
フォークリフトフォークリフトXe nâng
チェーンソーチェーンソーCưa xích
研磨機けんまきMáy mài
電動工具でんどうこうぐDụng cụ điện
自動カンナじどうカンナMáy bào tự động
ルータールーターMáy phay gỗ cầm tay
トリマートリマーMáy phay gỗ nhỏ
バンドソーバンドソーCưa lọng đứng
テーブルソーテーブルソーCưa bàn
プレス機プレスきMáy ép
グラインダーグラインダーMáy mài
コンプレッサーコンプレッサーMáy nén khí
エアタッカーエアタッカーSúng bắn ghim hơi
釘打ち機くぎうちきMáy bắn đinh
集塵機しゅうじんきMáy hút bụi (công nghiệp)
パレットパレットPallet
台車だいしゃXe đẩy hàng
ハンドリフトハンドリフトXe nâng tay
クレーンクレーンCần cẩu
リフトリフトThang nâng, xe nâng
ゲージゲージDưỡng, cữ đo
スクレーパースクレーパーDụng cụ cạo
ヤスリヤスリDũa
バイスバイスÊ tô
作業着さぎょうぎQuần áo bảo hộ
ゴーグルゴーグルKính bảo hộ
保護帽ほごぼうMũ bảo hộ
消火栓しょうかせんTrụ cứu hỏa
エアガンエアガンSúng xịt khí
ブラシブラシBàn chải
ウエスウエスGiẻ lau
潤滑油じゅんかつゆDầu bôi trơn
鋸刃のこばLưỡi cưa
鉋刃かんなばLưỡi bào
ビットビットMũi khoan/mũi phay
チャックチャックMâm cặp (máy khoan, router)
砥石といしĐá mài
スクリュースクリューVít (ốc vít)
くぎĐinh
タッカータッカーSúng bắn ghim
エアホースエアホースDây hơi
集塵ホースしゅうじんホースỐng hút bụi
作業灯さぎょうとうĐèn làm việc
延長コードえんちょうコードDây nối dài
刃物はものDụng cụ cắt gọt
乾燥炉かんそうろLò sấy
木工旋盤もっこうせんばんMáy tiện gỗ
自動送り装置じどうおくりそうちBộ phận cấp liệu tự động
集塵フードしゅうじんフードMũ chụp hút bụi
きりきりMũi khoan, dùi
差し金さしがねThước vuông góc (thước ke)
墨壺すみつぼHộp mực đánh dấu
手工具てこうぐDụng cụ cầm tay
治具じぐĐồ gá, khuôn mẫu
型板かたいたTấm mẫu, dưỡng
インパクトドライバーインパクトドライバーMáy vặn vít dùng lực va đập
電動ドリルでんどうドリルMáy khoan điện
刃物研磨機はものけんまきMáy mài dao/lưỡi

Vật liệu (71)

Từ vựngCách đọcNghĩa
木材もくざいGỗ
原木げんぼくGỗ tròn, gỗ nguyên liệu
丸太まるたGỗ tròn
いたVán, tấm gỗ
角材かくざいGỗ xẻ vuông, thanh gỗ
合板ごうはんGỗ dán, ván ép
集成材しゅうせいざいGỗ ghép thanh
MDFエムディーエフVán sợi mật độ trung bình
木目もくめVân gỗ
ふしMắt gỗ
単板たんぱんVán lạng
挽き板ひきいたVán xẻ
繊維板せんいばんVán sợi
パーティクルボードパーティクルボードVán dăm
突き板つきいたGỗ lạng trang trí (veneer)
木粉もくふんBột gỗ, mùn cưa
廃材はいざいGỗ phế liệu
端材はざいGỗ vụn, gỗ thừa
間伐材かんばつざいGỗ tỉa thưa
広葉樹こうようじゅGỗ lá rộng (gỗ cứng)
針葉樹しんようじゅGỗ lá kim (gỗ mềm)
無垢材むくざいGỗ nguyên khối
銘木めいぼくGỗ quý
樹皮じゅひVỏ cây
木質ペレットもくしつペレットViên nén gỗ
接着剤せっちゃくざいKeo dán
塗料とリょうSơn, vật liệu phủ
シンナーシンナーThinner (dung môi pha sơn)
ワックスワックスSáp (đánh bóng)
防腐剤ぼうふざいThuốc chống mục
防虫剤ぼうちゅうざいThuốc chống mối mọt
パテパテBột trét, matit
木材チップもくざいチップDăm gỗ
樹液じゅえきNhựa cây
樹種じゅしゅLoại cây/gỗ
心材しんざいLõi gỗ
辺材へんざいDát gỗ
木酢液もくさくえきNước gỗ
集成材用ラミナしゅうせいざいようラミナLớp gỗ mỏng dùng cho gỗ ghép
製材品せいざいひんSản phẩm gỗ xẻ
化粧板けしょうばんVán trang trí/ván phủ
突板シートつきいたシートTấm ván lạng mỏng
木材乾燥材もくざいかんそうざいGỗ đã sấy khô
防虫防腐材ぼうちゅうぼうふざいVật liệu chống mối mọt, mục nát
研磨材けんまざいVật liệu mài/đánh bóng
木口こぐちMặt cắt ngang của gỗ
木端こっぱMảnh vụn gỗ
木表きおもてMặt ngoài của gỗ
木裏きうらMặt trong của gỗ
養生シートようじょうシートTấm bạt bảo vệ
養生テープようじょうテープBăng keo bảo vệ
含水率がんすいりつĐộ ẩm gỗ
木材の特性もくざいのとくせいĐặc tính của gỗ
木材の密度もくざいのみつどMật độ gỗ
木材の硬度もくざいのこうどĐộ cứng của gỗ
木材の強度もくざいのきょうどĐộ bền của gỗ
木材の収縮もくざいのしゅうしゅくSự co rút của gỗ
木材の膨張もくざいのぼうちょうSự giãn nở của gỗ
木材の耐火性もくざいのたいかせいKhả năng chống cháy của gỗ
木材の加工性もくざいのかこうせいKhả năng gia công của gỗ
ほぞ穴ほぞあなLỗ mộng
ヤニヤニNhựa gỗ (đọng lại)
LVLエルブイエルGỗ dán lạng song song
年輪ねんりんVòng năm (của cây)
構造材こうぞうざいVật liệu gỗ kết cấu
造作材ぞうさくざいVật liệu gỗ nội thất
挽き材ひきざいGỗ xẻ
無垢板むくいたTấm gỗ nguyên khối
木材加工品もくざいかこうひんSản phẩm gỗ chế biến
木質材料もくしつざいりょうVật liệu gốc gỗ
合板用単板ごうはんようたんばんVán lạng dùng cho gỗ dán

An toàn (56)

Từ vựngCách đọcNghĩa
安全第一あんぜんだいいちAn toàn là trên hết
危険きけんNguy hiểm
注意ちゅういChú ý
警告けいこくCảnh báo
保護具ほごぐThiết bị bảo hộ
手袋てぶくろGăng tay
保護メガネほごメガネKính bảo hộ
ヘルメットヘルメットMũ bảo hiểm
耳栓みみせんNút bịt tai
安全靴あんぜんぐつGiày bảo hộ
防塵マスクぼうじんマスクKhẩu trang chống bụi
指差し呼称ゆびさしこしょうChỉ trỏ và hô to (xác nhận an toàn)
緊急停止きんきゅうていしDừng khẩn cấp
非常口ひじょうぐちLối thoát hiểm
消火器しょうかきBình chữa cháy
安全帯あんぜんたいDây an toàn
整理整頓せいりせいとんSắp xếp gọn gàng
ヒヤリハットヒヤリハットSuýt gặp tai nạn
労災ろうさいTai nạn lao động
安全通路あんぜんつうろLối đi an toàn
安全確認あんぜんかくにんXác nhận an toàn
危険予知きけんよちDự đoán nguy hiểm
緊急停止ボタンきんきゅうていしボタンNút dừng khẩn cấp
安全装置あんぜんそうちThiết bị an toàn
火気厳禁かきげんきんCấm lửa
立ち入り禁止たちいりきんしCấm vào
安全衛生あんぜんえいせいAn toàn vệ sinh
危険源きけんげんNguồn nguy hiểm
リスク評価リスクひょうかĐánh giá rủi ro
安全衛生委員会あんぜんえいせいいいんかいỦy ban an toàn vệ sinh lao động
安全標識あんぜんひょうしきBiển báo an toàn
保護帽の着用ほごぼうのちゃくようĐội mũ bảo hộ
安全靴の着用あんぜんぐつのちゃくようMang giày bảo hộ
緊急時対応きんきゅうじたいおうXử lý tình huống khẩn cấp
避難経路ひなんけいろLối thoát hiểm
消火訓練しょうかくんれんHuấn luyện chữa cháy
粉塵爆発ふんじんばくはつNổ bụi
騒音対策そうおんたいさくBiện pháp chống ồn
換気設備かんきせつびThiết bị thông gió
作業環境測定さぎょうかんきょうそくていĐo lường môi trường làm việc
安全巡視あんぜんじゅんしTuần tra an toàn
安全教育あんぜんきょういくĐào tạo an toàn
KY活動KYかつどうHoạt động dự đoán nguy hiểm
緊急連絡網きんきゅうれんらくもうMạng lưới liên lạc khẩn cấp
安全衛生教育あんぜんえいせいきょういくĐào tạo an toàn vệ sinh lao động
非常ベルひじょうベルChuông báo động khẩn cấp
安全柵あんぜんさくHàng rào an toàn
防護柵ぼうごさくHàng rào bảo vệ
作業用手袋さぎょうようてぶくろGăng tay bảo hộ lao động
危険区域きけんくいきKhu vực nguy hiểm
安全意識あんぜんいしきÝ thức an toàn
事故防止じこぼうしPhòng ngừa tai nạn
粉塵対策ふんじんたいさくBiện pháp đối phó bụi
火災報知器かさいほうちきThiết bị báo cháy
作業環境改善さぎょうかんきょうかいぜんCải thiện môi trường làm việc
危険物きけんぶつVật liệu nguy hiểm

Giấy tờ (36)

Từ vựngCách đọcNghĩa
作業指示書さぎょうしじしょPhiếu hướng dẫn công việc
図面ずめんBản vẽ
点検表てんけんひょうBảng kiểm tra
日報にっぽうBáo cáo ngày
マニュアルマニュアルSổ tay hướng dẫn
木取り図きどりずSơ đồ cắt gỗ
就業規則しゅうぎょうきそくQuy tắc làm việc
保険証ほけんしょうThẻ bảo hiểm
給料明細きゅうりょうめいさいBảng lương chi tiết
領収書りょうしゅうしょHóa đơn/biên lai
見積書みつもりしょBáo giá
発注書はっちゅうしょĐơn đặt hàng
納品書のうひんしょPhiếu giao hàng
請求書せいきゅうしょHóa đơn yêu cầu thanh toán
契約書けいやくしょHợp đồng
仕様書しようしょBản đặc tả kỹ thuật
製造番号せいぞうばんごうSố seri sản xuất
ロット番号ロットばんごうSố lô hàng
報告書ほうこくしょBáo cáo
品質基準書ひんしつきじゅんしょTiêu chuẩn chất lượng
作業手順書さぎょうてじゅんしょHướng dẫn quy trình làm việc
作業日報さぎょうにっぽうBáo cáo công việc hàng ngày
資材発注しざいはっちゅうĐặt hàng vật tư
納品確認のうひんかくにんXác nhận giao hàng
請求書発行せいきゅうしょはっこうXuất hóa đơn
作業記録さぎょうきろくGhi chép công việc
設備点検記録せつびてんけんきろくHồ sơ kiểm tra thiết bị
製品仕様書せいひんしようしょTài liệu đặc tả sản phẩm
品質記録ひんしつきろくHồ sơ chất lượng
生産計画書せいさんけいかくしょVăn bản kế hoạch sản xuất
資材リストしざいリストDanh sách vật tư
作業マニュアルさぎょうマニュアルSổ tay hướng dẫn công việc
安全マニュアルあんぜんマニュアルSổ tay an toàn
工程表こうていひょうBiểu đồ quy trình, lịch trình
生産計画表せいさんけいかくひょうBảng kế hoạch sản xuất
検査記録けんさきろくHồ sơ kiểm tra

Giao tiếp (24)

Từ vựngCách đọcNghĩa
指示しじChỉ thị, hướng dẫn
確認かくにんXác nhận
質問しつもんCâu hỏi
報告ほうこくBáo cáo
連絡れんらくLiên lạc
相談そうだんThảo luận, hỏi ý kiến
協力きょうりょくHợp tác
休憩きゅうけいNghỉ giải lao
残業ざんぎょうLàm thêm giờ
報連相ほうれんそうBáo cáo, liên lạc, thảo luận
提案ていあんĐề xuất
クレームクレームKhiếu nại
連絡網れんらくもうMạng lưới liên lạc
朝礼ちょうれいHọp buổi sáng
終礼しゅうれいHọp cuối ngày
改善提案かいぜんていあんĐề xuất cải tiến
作業責任者さぎょうせきにんしゃNgười phụ trách công việc
職長しょくちょうTổ trưởng/Đội trưởng
班長はんちょうTrưởng nhóm/Tổ trưởng
作業指示さぎょうしじHướng dẫn công việc
作業報告さぎょうほうこくBáo cáo công việc
修理依頼しゅうりいらいYêu cầu sửa chữa
クレーム対応クレームたいおうXử lý khiếu nại
引き継ぎひきつぎBàn giao công việc

Quy trình (22)

Từ vựngCách đọcNghĩa
工程こうていCông đoạn, quy trình
作業手順さぎょうてじゅんTrình tự công việc
品質管理ひんしつかんりQuản lý chất lượng
生産計画せいさんけいかくKế hoạch sản xuất
納期のうきThời hạn giao hàng
不良品ふりょうひんSản phẩm lỗi
良品りょうひんSản phẩm tốt
在庫ざいこHàng tồn kho
出荷しゅっかXuất hàng
検品けんぴんKiểm tra hàng hóa
段取りだんどりChuẩn bị công việc/sắp xếp
廃棄物処理はいきぶつしょりXử lý chất thải
生産ラインせいさんラインDây chuyền sản xuất
自動化じどうかTự động hóa
定期点検ていきてんけんKiểm tra định kỳ
メンテナンスメンテナンスBảo trì
乾燥工程かんそうこうていQuy trình sấy khô
加工工程かこうこうていQuy trình gia công
生産性せいさんせいNăng suất
コスト管理コストかんりQuản lý chi phí
納期管理のうきかんりQuản lý thời hạn giao hàng
設備保全せつびほぜんBảo trì thiết bị

Chất lượng (21)

Từ vựngCách đọcNghĩa
品質基準ひんしつきじゅんTiêu chuẩn chất lượng
異常いじょうBất thường/sự cố
故障こしょうHỏng hóc
検収けんしゅうNghiệm thu
木材の等級もくざいのとうきゅうPhân loại gỗ
木材の変形もくざいのへんけいBiến dạng gỗ
加工精度かこうせいどĐộ chính xác gia công
表面粗さひょうめんあらさĐộ nhám bề mặt
青変あおへんBiến màu xanh (do nấm mốc)
腐朽ふきゅうMục nát (do nấm)
虫食い穴むしくいあなLỗ do côn trùng
節抜けふしぬけMắt gỗ bị rụng
目切れめぎれĐứt thớ gỗ
木口割れこぐちわれNứt mặt cắt ngang
ささくれささくれDăm gỗ/Xơ gỗ (bị bung ra)
変色へんしょくBiến màu
寸法誤差すんぽうごさSai số kích thước
検査基準けんさきじゅんTiêu chuẩn kiểm tra
抜き取り検査ぬきとりけんさKiểm tra lấy mẫu
全数検査ぜんすうけんさKiểm tra toàn bộ
不適合品ふてきごうひんSản phẩm không đạt yêu cầu

Quản lý (20)

Từ vựngCách đọcNghĩa
工程管理こうていかんりQuản lý quy trình
生産効率せいさんこうりつHiệu suất sản xuất
作業効率さぎょうこうりつHiệu suất công việc
作業負荷さぎょうふかTải trọng công việc
改善かいぜんCải thiện
経費けいひChi phí
原因究明げんいんきゅうめいĐiều tra nguyên nhân
対策たいさくBiện pháp đối phó
改善策かいぜんさくBiện pháp cải thiện
5S活動ごエスかつどうHoạt động 5S
生産管理せいさんかんりQuản lý sản xuất
品質保証ひんしつほしょうĐảm bảo chất lượng
工程改善こうていかいぜんCải tiến quy trình
作業効率化さぎょうこうりつかCải thiện hiệu suất làm việc
生産性向上せいさんせいこうじょうNâng cao năng suất
コスト削減コストさくげんGiảm chi phí
改善計画かいぜんけいかくKế hoạch cải tiến
生産実績せいさんじっせきThành tích sản xuất
作業標準さぎょうひょうじゅんTiêu chuẩn làm việc
資材管理しざいかんりQuản lý vật tư

Thiết bị (10)

Từ vựngCách đọcNghĩa
コンベアコンベアBăng chuyền
昇降機しょうこうきThang nâng/máy nâng
ベニヤプレスベニヤプレスMáy ép ván lạng
自動供給機じどうきょうきゅうきMáy cấp liệu tự động
排出装置はいしゅつそうちThiết bị xả/thải
乾燥機かんそうきMáy sấy
除湿機じょしつきMáy hút ẩm
木工機械もっこうきかいMáy móc chế biến gỗ
塗布機とふきMáy quét/phủ (sơn, keo)
攪拌機かくはんきMáy khuấy (keo, sơn)

Nhân sự (10)

Từ vựngCách đọcNghĩa
責任者せきにんしゃNgười phụ trách
担当者たんとうしゃNgười chịu trách nhiệm
上司じょうしCấp trên
同僚どうりょうĐồng nghiệp
新人しんじんNgười mới
ベテランベテランNgười có kinh nghiệm
研修けんしゅうĐào tạo
実習じっしゅうThực hành
資格しかくChứng chỉ/bằng cấp
免許めんきょGiấy phép

Kho vận (9)

Từ vựngCách đọcNghĩa
資材搬入しざいはんにゅうVận chuyển vật liệu vào
製品出荷せいひんしゅっかXuất hàng thành phẩm
在庫管理ざいこかんりQuản lý kho hàng
棚卸したなおろしKiểm kê kho
資材置き場しざいおきばNơi để vật liệu
製品倉庫せいひんそうこKho thành phẩm
出荷準備しゅっかじゅんびChuẩn bị xuất hàng
配送はいそうGiao hàng
受領じゅりょうNhận hàng

Nơi làm việc (9)

Từ vựngCách đọcNghĩa
通路つうろLối đi
掲示板けいじばんBảng thông báo
休憩室きゅうけいしつPhòng nghỉ
更衣室こういしつPhòng thay đồ
ロッカーロッカーTủ đồ cá nhân
労働時間ろうどうじかんGiờ làm việc
残業手当ざんぎょうてあてPhụ cấp làm thêm giờ
有給休暇ゆうきゅうきゅうかNghỉ phép có lương
健康診断けんこうしんだんKhám sức khỏe định kỳ

Khuyết tật (7)

Từ vựngCách đọcNghĩa
異物混入いぶつこんにゅうLẫn tạp chất
欠陥けっかんKhuyết tật, lỗi
ひび割れひびわれNứt, rạn
反りそりCong vênh
ねじれねじれXoắn
腐れくされMục nát
虫食いむしくいBị mối mọt ăn

Môi trường (6)

Từ vựngCách đọcNghĩa
作業環境さぎょうかんきょうMôi trường làm việc
粉塵ふんじんBụi gỗ
騒音そうおんTiếng ồn
換気かんきThông gió
湿度しつどĐộ ẩm
温度おんどNhiệt độ

Bảo hộ (5)

Từ vựngCách đọcNghĩa
防音具ぼうおんぐDụng cụ chống ồn (earmuffs)
防振手袋ぼうしんてぶくろGăng tay chống rung
防塵メガネぼうじんメガネKính chống bụi
安全ベストあんぜんベストÁo phản quang an toàn
制服せいふくĐồng phục
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →

Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.