Từ vựng chuyên ngành Chế biến gỗ 木材産業
499 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.
499 từ
Thao tác (119)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 切断 | せつだん | Cắt, xẻ |
| 加工 | かこう | Gia công |
| 研磨 | けんま | Mài, chà nhám |
| 穴あけ | あなあけ | Khoan lỗ |
| 接着 | せっちゃく | Dán, kết dính |
| 組み立て | くみたて | Lắp ráp |
| 塗装 | とそう | Sơn |
| 乾燥 | かんそう | Sấy khô |
| 検査 | けんさ | Kiểm tra |
| 運搬 | うんぱん | Vận chuyển |
| 積み込み | つみこみ | Xếp hàng lên |
| 積み下ろし | つみおろし | Dỡ hàng xuống |
| 梱包 | こんぽう | Đóng gói |
| 選別 | せんべつ | Phân loại |
| 寸法 | すんぽう | Kích thước |
| 計測 | けいそく | Đo lường |
| 調整 | ちょうせい | Điều chỉnh |
| 固定 | こてい | Cố định |
| 削る | けずる | Gọt, bào |
| 釘を打つ | くぎをうつ | Đóng đinh |
| ねじを締める | ねじをしめる | Vặn ốc |
| バリ取り | バリとり | Xử lý ba via |
| 木取り | きどり | Cắt phôi gỗ |
| 製材 | せいざい | Xẻ gỗ |
| 剥ぐ | はぐ | Bóc (vỏ cây) |
| 墨付け | すみつけ | Đánh dấu, kẻ mực |
| 切り出し | きりだし | Cắt ra, xẻ ra |
| 面取り | めんとり | Vát cạnh, bo cạnh |
| 溝加工 | みぞかこう | Xẻ rãnh |
| ほぞ加工 | ほぞかこう | Gia công mộng |
| 継ぎ手 | つぎて | Ghép nối (mộng, khớp) |
| 接合 | せつごう | Nối, ghép |
| 圧着 | あっちゃく | Ép chặt |
| 貼り合わせ | はりあわせ | Dán ghép, dán chồng |
| 仕上げ | しあげ | Hoàn thiện |
| ニス塗り | ニスぬり | Phủ vecni |
| ワックスがけ | ワックスがけ | Đánh sáp |
| 除湿 | じょしつ | Hút ẩm |
| 蒸し | むし | Xông hơi (gỗ) |
| 防腐処理 | ぼうふしょり | Xử lý chống mục |
| 防虫処理 | ぼうちゅうしょり | Xử lý chống mối mọt |
| 熱処理 | ねつしょり | Xử lý nhiệt |
| 積層 | せきそう | Ép lớp, xếp lớp |
| 排出 | はいしゅつ | Thải ra, xả ra |
| 廃棄 | はいき | Vứt bỏ, loại bỏ |
| 清掃 | せいそう | Dọn dẹp vệ sinh |
| 点検 | てんけん | Kiểm tra định kỳ |
| 設定 | せってい | Cài đặt, thiết lập |
| 交換 | こうかん | Thay thế |
| 補充 | ほじゅう | Bổ sung |
| 潤滑 | じゅんかつ | Bôi trơn |
| 締め付け | しめつけ | Siết chặt |
| 緩める | ゆるめる | Nới lỏng |
| 取り付ける | とりつける | Lắp đặt |
| 取り外す | とりはずす | Tháo dỡ |
| 搬入 | はんにゅう | Vận chuyển vào |
| 搬出 | はんしゅつ | Vận chuyển ra |
| 仕分け | しわけ | Phân loại |
| 積み重ねる | つみかさねる | Xếp chồng |
| 紐掛け | ひもかけ | Buộc dây |
| ラップ巻き | ラップまき | Bọc màng co |
| パレット積み | パレットづみ | Xếp lên pallet |
| マーキング | マーキング | Đánh dấu (bằng bút, sơn) |
| 記号 | きごう | Ký hiệu |
| 識別 | しきべつ | Nhận dạng, phân biệt |
| 計量 | けいりょう | Cân đo |
| 目視 | もくし | Kiểm tra bằng mắt thường |
| 触診 | しょくしん | Kiểm tra bằng tay |
| 墨付け作業 | すみつけさぎょう | Công việc lấy dấu/vạch dấu |
| 切り欠き | きりかき | Khoét/cắt rãnh |
| 溝切り | みぞきり | Xẻ rãnh |
| ほぞ穴加工 | ほぞあな加工 | Gia công lỗ mộng |
| 相欠き | あいがき | Ghép mộng (kiểu chồng lên) |
| ダボ継ぎ | ダボつぎ | Ghép bằng chốt gỗ |
| 目立て | めだて | Mài sắc (lưỡi cưa) |
| 刃物交換 | はものこうかん | Thay thế dụng cụ cắt |
| 試運転 | しうんてん | Chạy thử |
| 手直し | てなおし | Sửa chữa/làm lại bằng tay |
| 再加工 | さいかこう | Gia công lại |
| 養生 | ようじょう | Bảo dưỡng/bảo vệ |
| 清掃作業 | せいそうさぎょう | Công việc dọn dẹp |
| 手作業 | てさぎょう | Làm việc thủ công |
| 機械操作 | きかいそうさ | Thao tác máy móc |
| 修理 | しゅうり | Sửa chữa |
| 木材の選定 | もくざいのせんてい | Lựa chọn gỗ |
| 木材の防腐 | もくざいのぼうふ | Chống mục gỗ |
| 木材の防虫 | もくざいのぼうちゅう | Chống mối mọt |
| 切削 | せっさく | Cắt gọt |
| 研削 | けんさく | Mài mòn |
| 穿孔 | せんこう | Khoan lỗ |
| 溝掘り | みぞほり | Khoét rãnh |
| 面取り加工 | めんとりかこう | Vát cạnh |
| 継ぎ手加工 | つぎてかこう | Gia công mối nối |
| 圧締 | あつてい | Kẹp chặt |
| 接着剤の塗布 | せっちゃくざいのとふ | Bôi keo dán |
| 養生期間 | ようじょうきかん | Thời gian bảo dưỡng/chờ khô |
| 積層加工 | せきそうかこう | Gia công ép lớp |
| 刃物研磨 | はものけんま | Mài dụng cụ cắt |
| 刃物調整 | はものちょうせい | Điều chỉnh dụng cụ cắt |
| 切削抵抗 | せっさくていこう | Lực cản cắt gọt |
| 切削速度 | せっさくそくど | Tốc độ cắt gọt |
| 送り速度 | おくりそくど | Tốc độ cấp liệu |
| 木材の反り止め | もくざいのそりどめ | Chống cong vênh gỗ |
| 木材のねじれ止め | もくざいのねじれどめ | Chống xoắn gỗ |
| 木材の割れ止め | もくざいのわれどめ | Chống nứt gỗ |
| 寸法測定 | すんぽうそくてい | Đo kích thước |
| 組立て | くみたて | Lắp ráp |
| 解体 | かいたい | Tháo dỡ |
| 積載 | せきさい | Xếp hàng, chất hàng |
| 荷降ろし | におろし | Dỡ hàng |
| 受入 | うけいれ | Tiếp nhận (hàng hóa) |
| 測定 | そくてい | Đo lường |
| 保管 | ほかん | Bảo quản, lưu trữ |
| 表面処理 | ひょうめんしょり | Xử lý bề mặt |
| 防炎処理 | ぼうえんしょり | Xử lý chống cháy |
| 防カビ処理 | ぼうカビしょり | Xử lý chống nấm mốc |
| 安全作業 | あんぜんさぎょう | Thao tác an toàn |
| 危険作業 | きけんさぎょう | Thao tác nguy hiểm |
| 加工作業 | かこうさぎょう | Công việc gia công |
Dụng cụ (74)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| のこぎり | のこぎり | Cưa |
| 電動のこぎり | でんどうのこぎり | Cưa điện |
| 丸のこ | まるのこ | Cưa đĩa tròn |
| 帯のこ | おびのこ | Cưa lọng, cưa băng |
| かんな | かんな | Bào |
| のみ | のみ | Đục |
| 金槌 | かなづち | Búa |
| ドライバー | ドライバー | Tua vít |
| ドリル | ドリル | Mũi khoan, máy khoan |
| サンダー | サンダー | Máy chà nhám |
| 測定器 | そくていき | Dụng cụ đo |
| メジャー | メジャー | Thước dây |
| 定規 | じょうぎ | Thước kẻ |
| ノギス | ノギス | Thước kẹp |
| クランプ | クランプ | Kẹp |
| 作業台 | さぎょうだい | Bàn làm việc |
| フォークリフト | フォークリフト | Xe nâng |
| チェーンソー | チェーンソー | Cưa xích |
| 研磨機 | けんまき | Máy mài |
| 電動工具 | でんどうこうぐ | Dụng cụ điện |
| 自動カンナ | じどうカンナ | Máy bào tự động |
| ルーター | ルーター | Máy phay gỗ cầm tay |
| トリマー | トリマー | Máy phay gỗ nhỏ |
| バンドソー | バンドソー | Cưa lọng đứng |
| テーブルソー | テーブルソー | Cưa bàn |
| プレス機 | プレスき | Máy ép |
| グラインダー | グラインダー | Máy mài |
| コンプレッサー | コンプレッサー | Máy nén khí |
| エアタッカー | エアタッカー | Súng bắn ghim hơi |
| 釘打ち機 | くぎうちき | Máy bắn đinh |
| 集塵機 | しゅうじんき | Máy hút bụi (công nghiệp) |
| パレット | パレット | Pallet |
| 台車 | だいしゃ | Xe đẩy hàng |
| ハンドリフト | ハンドリフト | Xe nâng tay |
| クレーン | クレーン | Cần cẩu |
| リフト | リフト | Thang nâng, xe nâng |
| ゲージ | ゲージ | Dưỡng, cữ đo |
| スクレーパー | スクレーパー | Dụng cụ cạo |
| ヤスリ | ヤスリ | Dũa |
| バイス | バイス | Ê tô |
| 作業着 | さぎょうぎ | Quần áo bảo hộ |
| ゴーグル | ゴーグル | Kính bảo hộ |
| 保護帽 | ほごぼう | Mũ bảo hộ |
| 消火栓 | しょうかせん | Trụ cứu hỏa |
| エアガン | エアガン | Súng xịt khí |
| ブラシ | ブラシ | Bàn chải |
| ウエス | ウエス | Giẻ lau |
| 潤滑油 | じゅんかつゆ | Dầu bôi trơn |
| 鋸刃 | のこば | Lưỡi cưa |
| 鉋刃 | かんなば | Lưỡi bào |
| ビット | ビット | Mũi khoan/mũi phay |
| チャック | チャック | Mâm cặp (máy khoan, router) |
| 砥石 | といし | Đá mài |
| スクリュー | スクリュー | Vít (ốc vít) |
| 釘 | くぎ | Đinh |
| タッカー | タッカー | Súng bắn ghim |
| エアホース | エアホース | Dây hơi |
| 集塵ホース | しゅうじんホース | Ống hút bụi |
| 作業灯 | さぎょうとう | Đèn làm việc |
| 延長コード | えんちょうコード | Dây nối dài |
| 刃物 | はもの | Dụng cụ cắt gọt |
| 乾燥炉 | かんそうろ | Lò sấy |
| 木工旋盤 | もっこうせんばん | Máy tiện gỗ |
| 自動送り装置 | じどうおくりそうち | Bộ phận cấp liệu tự động |
| 集塵フード | しゅうじんフード | Mũ chụp hút bụi |
| きり | きり | Mũi khoan, dùi |
| 差し金 | さしがね | Thước vuông góc (thước ke) |
| 墨壺 | すみつぼ | Hộp mực đánh dấu |
| 手工具 | てこうぐ | Dụng cụ cầm tay |
| 治具 | じぐ | Đồ gá, khuôn mẫu |
| 型板 | かたいた | Tấm mẫu, dưỡng |
| インパクトドライバー | インパクトドライバー | Máy vặn vít dùng lực va đập |
| 電動ドリル | でんどうドリル | Máy khoan điện |
| 刃物研磨機 | はものけんまき | Máy mài dao/lưỡi |
Vật liệu (71)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 木材 | もくざい | Gỗ |
| 原木 | げんぼく | Gỗ tròn, gỗ nguyên liệu |
| 丸太 | まるた | Gỗ tròn |
| 板 | いた | Ván, tấm gỗ |
| 角材 | かくざい | Gỗ xẻ vuông, thanh gỗ |
| 合板 | ごうはん | Gỗ dán, ván ép |
| 集成材 | しゅうせいざい | Gỗ ghép thanh |
| MDF | エムディーエフ | Ván sợi mật độ trung bình |
| 木目 | もくめ | Vân gỗ |
| 節 | ふし | Mắt gỗ |
| 単板 | たんぱん | Ván lạng |
| 挽き板 | ひきいた | Ván xẻ |
| 繊維板 | せんいばん | Ván sợi |
| パーティクルボード | パーティクルボード | Ván dăm |
| 突き板 | つきいた | Gỗ lạng trang trí (veneer) |
| 木粉 | もくふん | Bột gỗ, mùn cưa |
| 廃材 | はいざい | Gỗ phế liệu |
| 端材 | はざい | Gỗ vụn, gỗ thừa |
| 間伐材 | かんばつざい | Gỗ tỉa thưa |
| 広葉樹 | こうようじゅ | Gỗ lá rộng (gỗ cứng) |
| 針葉樹 | しんようじゅ | Gỗ lá kim (gỗ mềm) |
| 無垢材 | むくざい | Gỗ nguyên khối |
| 銘木 | めいぼく | Gỗ quý |
| 樹皮 | じゅひ | Vỏ cây |
| 木質ペレット | もくしつペレット | Viên nén gỗ |
| 接着剤 | せっちゃくざい | Keo dán |
| 塗料 | とリょう | Sơn, vật liệu phủ |
| シンナー | シンナー | Thinner (dung môi pha sơn) |
| ワックス | ワックス | Sáp (đánh bóng) |
| 防腐剤 | ぼうふざい | Thuốc chống mục |
| 防虫剤 | ぼうちゅうざい | Thuốc chống mối mọt |
| パテ | パテ | Bột trét, matit |
| 木材チップ | もくざいチップ | Dăm gỗ |
| 樹液 | じゅえき | Nhựa cây |
| 樹種 | じゅしゅ | Loại cây/gỗ |
| 心材 | しんざい | Lõi gỗ |
| 辺材 | へんざい | Dát gỗ |
| 木酢液 | もくさくえき | Nước gỗ |
| 集成材用ラミナ | しゅうせいざいようラミナ | Lớp gỗ mỏng dùng cho gỗ ghép |
| 製材品 | せいざいひん | Sản phẩm gỗ xẻ |
| 化粧板 | けしょうばん | Ván trang trí/ván phủ |
| 突板シート | つきいたシート | Tấm ván lạng mỏng |
| 木材乾燥材 | もくざいかんそうざい | Gỗ đã sấy khô |
| 防虫防腐材 | ぼうちゅうぼうふざい | Vật liệu chống mối mọt, mục nát |
| 研磨材 | けんまざい | Vật liệu mài/đánh bóng |
| 木口 | こぐち | Mặt cắt ngang của gỗ |
| 木端 | こっぱ | Mảnh vụn gỗ |
| 木表 | きおもて | Mặt ngoài của gỗ |
| 木裏 | きうら | Mặt trong của gỗ |
| 養生シート | ようじょうシート | Tấm bạt bảo vệ |
| 養生テープ | ようじょうテープ | Băng keo bảo vệ |
| 含水率 | がんすいりつ | Độ ẩm gỗ |
| 木材の特性 | もくざいのとくせい | Đặc tính của gỗ |
| 木材の密度 | もくざいのみつど | Mật độ gỗ |
| 木材の硬度 | もくざいのこうど | Độ cứng của gỗ |
| 木材の強度 | もくざいのきょうど | Độ bền của gỗ |
| 木材の収縮 | もくざいのしゅうしゅく | Sự co rút của gỗ |
| 木材の膨張 | もくざいのぼうちょう | Sự giãn nở của gỗ |
| 木材の耐火性 | もくざいのたいかせい | Khả năng chống cháy của gỗ |
| 木材の加工性 | もくざいのかこうせい | Khả năng gia công của gỗ |
| ほぞ穴 | ほぞあな | Lỗ mộng |
| ヤニ | ヤニ | Nhựa gỗ (đọng lại) |
| LVL | エルブイエル | Gỗ dán lạng song song |
| 年輪 | ねんりん | Vòng năm (của cây) |
| 構造材 | こうぞうざい | Vật liệu gỗ kết cấu |
| 造作材 | ぞうさくざい | Vật liệu gỗ nội thất |
| 挽き材 | ひきざい | Gỗ xẻ |
| 無垢板 | むくいた | Tấm gỗ nguyên khối |
| 木材加工品 | もくざいかこうひん | Sản phẩm gỗ chế biến |
| 木質材料 | もくしつざいりょう | Vật liệu gốc gỗ |
| 合板用単板 | ごうはんようたんばん | Ván lạng dùng cho gỗ dán |
An toàn (56)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 安全第一 | あんぜんだいいち | An toàn là trên hết |
| 危険 | きけん | Nguy hiểm |
| 注意 | ちゅうい | Chú ý |
| 警告 | けいこく | Cảnh báo |
| 保護具 | ほごぐ | Thiết bị bảo hộ |
| 手袋 | てぶくろ | Găng tay |
| 保護メガネ | ほごメガネ | Kính bảo hộ |
| ヘルメット | ヘルメット | Mũ bảo hiểm |
| 耳栓 | みみせん | Nút bịt tai |
| 安全靴 | あんぜんぐつ | Giày bảo hộ |
| 防塵マスク | ぼうじんマスク | Khẩu trang chống bụi |
| 指差し呼称 | ゆびさしこしょう | Chỉ trỏ và hô to (xác nhận an toàn) |
| 緊急停止 | きんきゅうていし | Dừng khẩn cấp |
| 非常口 | ひじょうぐち | Lối thoát hiểm |
| 消火器 | しょうかき | Bình chữa cháy |
| 安全帯 | あんぜんたい | Dây an toàn |
| 整理整頓 | せいりせいとん | Sắp xếp gọn gàng |
| ヒヤリハット | ヒヤリハット | Suýt gặp tai nạn |
| 労災 | ろうさい | Tai nạn lao động |
| 安全通路 | あんぜんつうろ | Lối đi an toàn |
| 安全確認 | あんぜんかくにん | Xác nhận an toàn |
| 危険予知 | きけんよち | Dự đoán nguy hiểm |
| 緊急停止ボタン | きんきゅうていしボタン | Nút dừng khẩn cấp |
| 安全装置 | あんぜんそうち | Thiết bị an toàn |
| 火気厳禁 | かきげんきん | Cấm lửa |
| 立ち入り禁止 | たちいりきんし | Cấm vào |
| 安全衛生 | あんぜんえいせい | An toàn vệ sinh |
| 危険源 | きけんげん | Nguồn nguy hiểm |
| リスク評価 | リスクひょうか | Đánh giá rủi ro |
| 安全衛生委員会 | あんぜんえいせいいいんかい | Ủy ban an toàn vệ sinh lao động |
| 安全標識 | あんぜんひょうしき | Biển báo an toàn |
| 保護帽の着用 | ほごぼうのちゃくよう | Đội mũ bảo hộ |
| 安全靴の着用 | あんぜんぐつのちゃくよう | Mang giày bảo hộ |
| 緊急時対応 | きんきゅうじたいおう | Xử lý tình huống khẩn cấp |
| 避難経路 | ひなんけいろ | Lối thoát hiểm |
| 消火訓練 | しょうかくんれん | Huấn luyện chữa cháy |
| 粉塵爆発 | ふんじんばくはつ | Nổ bụi |
| 騒音対策 | そうおんたいさく | Biện pháp chống ồn |
| 換気設備 | かんきせつび | Thiết bị thông gió |
| 作業環境測定 | さぎょうかんきょうそくてい | Đo lường môi trường làm việc |
| 安全巡視 | あんぜんじゅんし | Tuần tra an toàn |
| 安全教育 | あんぜんきょういく | Đào tạo an toàn |
| KY活動 | KYかつどう | Hoạt động dự đoán nguy hiểm |
| 緊急連絡網 | きんきゅうれんらくもう | Mạng lưới liên lạc khẩn cấp |
| 安全衛生教育 | あんぜんえいせいきょういく | Đào tạo an toàn vệ sinh lao động |
| 非常ベル | ひじょうベル | Chuông báo động khẩn cấp |
| 安全柵 | あんぜんさく | Hàng rào an toàn |
| 防護柵 | ぼうごさく | Hàng rào bảo vệ |
| 作業用手袋 | さぎょうようてぶくろ | Găng tay bảo hộ lao động |
| 危険区域 | きけんくいき | Khu vực nguy hiểm |
| 安全意識 | あんぜんいしき | Ý thức an toàn |
| 事故防止 | じこぼうし | Phòng ngừa tai nạn |
| 粉塵対策 | ふんじんたいさく | Biện pháp đối phó bụi |
| 火災報知器 | かさいほうちき | Thiết bị báo cháy |
| 作業環境改善 | さぎょうかんきょうかいぜん | Cải thiện môi trường làm việc |
| 危険物 | きけんぶつ | Vật liệu nguy hiểm |
Giấy tờ (36)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 作業指示書 | さぎょうしじしょ | Phiếu hướng dẫn công việc |
| 図面 | ずめん | Bản vẽ |
| 点検表 | てんけんひょう | Bảng kiểm tra |
| 日報 | にっぽう | Báo cáo ngày |
| マニュアル | マニュアル | Sổ tay hướng dẫn |
| 木取り図 | きどりず | Sơ đồ cắt gỗ |
| 就業規則 | しゅうぎょうきそく | Quy tắc làm việc |
| 保険証 | ほけんしょう | Thẻ bảo hiểm |
| 給料明細 | きゅうりょうめいさい | Bảng lương chi tiết |
| 領収書 | りょうしゅうしょ | Hóa đơn/biên lai |
| 見積書 | みつもりしょ | Báo giá |
| 発注書 | はっちゅうしょ | Đơn đặt hàng |
| 納品書 | のうひんしょ | Phiếu giao hàng |
| 請求書 | せいきゅうしょ | Hóa đơn yêu cầu thanh toán |
| 契約書 | けいやくしょ | Hợp đồng |
| 仕様書 | しようしょ | Bản đặc tả kỹ thuật |
| 製造番号 | せいぞうばんごう | Số seri sản xuất |
| ロット番号 | ロットばんごう | Số lô hàng |
| 報告書 | ほうこくしょ | Báo cáo |
| 品質基準書 | ひんしつきじゅんしょ | Tiêu chuẩn chất lượng |
| 作業手順書 | さぎょうてじゅんしょ | Hướng dẫn quy trình làm việc |
| 作業日報 | さぎょうにっぽう | Báo cáo công việc hàng ngày |
| 資材発注 | しざいはっちゅう | Đặt hàng vật tư |
| 納品確認 | のうひんかくにん | Xác nhận giao hàng |
| 請求書発行 | せいきゅうしょはっこう | Xuất hóa đơn |
| 作業記録 | さぎょうきろく | Ghi chép công việc |
| 設備点検記録 | せつびてんけんきろく | Hồ sơ kiểm tra thiết bị |
| 製品仕様書 | せいひんしようしょ | Tài liệu đặc tả sản phẩm |
| 品質記録 | ひんしつきろく | Hồ sơ chất lượng |
| 生産計画書 | せいさんけいかくしょ | Văn bản kế hoạch sản xuất |
| 資材リスト | しざいリスト | Danh sách vật tư |
| 作業マニュアル | さぎょうマニュアル | Sổ tay hướng dẫn công việc |
| 安全マニュアル | あんぜんマニュアル | Sổ tay an toàn |
| 工程表 | こうていひょう | Biểu đồ quy trình, lịch trình |
| 生産計画表 | せいさんけいかくひょう | Bảng kế hoạch sản xuất |
| 検査記録 | けんさきろく | Hồ sơ kiểm tra |
Giao tiếp (24)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 指示 | しじ | Chỉ thị, hướng dẫn |
| 確認 | かくにん | Xác nhận |
| 質問 | しつもん | Câu hỏi |
| 報告 | ほうこく | Báo cáo |
| 連絡 | れんらく | Liên lạc |
| 相談 | そうだん | Thảo luận, hỏi ý kiến |
| 協力 | きょうりょく | Hợp tác |
| 休憩 | きゅうけい | Nghỉ giải lao |
| 残業 | ざんぎょう | Làm thêm giờ |
| 報連相 | ほうれんそう | Báo cáo, liên lạc, thảo luận |
| 提案 | ていあん | Đề xuất |
| クレーム | クレーム | Khiếu nại |
| 連絡網 | れんらくもう | Mạng lưới liên lạc |
| 朝礼 | ちょうれい | Họp buổi sáng |
| 終礼 | しゅうれい | Họp cuối ngày |
| 改善提案 | かいぜんていあん | Đề xuất cải tiến |
| 作業責任者 | さぎょうせきにんしゃ | Người phụ trách công việc |
| 職長 | しょくちょう | Tổ trưởng/Đội trưởng |
| 班長 | はんちょう | Trưởng nhóm/Tổ trưởng |
| 作業指示 | さぎょうしじ | Hướng dẫn công việc |
| 作業報告 | さぎょうほうこく | Báo cáo công việc |
| 修理依頼 | しゅうりいらい | Yêu cầu sửa chữa |
| クレーム対応 | クレームたいおう | Xử lý khiếu nại |
| 引き継ぎ | ひきつぎ | Bàn giao công việc |
Quy trình (22)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 工程 | こうてい | Công đoạn, quy trình |
| 作業手順 | さぎょうてじゅん | Trình tự công việc |
| 品質管理 | ひんしつかんり | Quản lý chất lượng |
| 生産計画 | せいさんけいかく | Kế hoạch sản xuất |
| 納期 | のうき | Thời hạn giao hàng |
| 不良品 | ふりょうひん | Sản phẩm lỗi |
| 良品 | りょうひん | Sản phẩm tốt |
| 在庫 | ざいこ | Hàng tồn kho |
| 出荷 | しゅっか | Xuất hàng |
| 検品 | けんぴん | Kiểm tra hàng hóa |
| 段取り | だんどり | Chuẩn bị công việc/sắp xếp |
| 廃棄物処理 | はいきぶつしょり | Xử lý chất thải |
| 生産ライン | せいさんライン | Dây chuyền sản xuất |
| 自動化 | じどうか | Tự động hóa |
| 定期点検 | ていきてんけん | Kiểm tra định kỳ |
| メンテナンス | メンテナンス | Bảo trì |
| 乾燥工程 | かんそうこうてい | Quy trình sấy khô |
| 加工工程 | かこうこうてい | Quy trình gia công |
| 生産性 | せいさんせい | Năng suất |
| コスト管理 | コストかんり | Quản lý chi phí |
| 納期管理 | のうきかんり | Quản lý thời hạn giao hàng |
| 設備保全 | せつびほぜん | Bảo trì thiết bị |
Chất lượng (21)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 品質基準 | ひんしつきじゅん | Tiêu chuẩn chất lượng |
| 異常 | いじょう | Bất thường/sự cố |
| 故障 | こしょう | Hỏng hóc |
| 検収 | けんしゅう | Nghiệm thu |
| 木材の等級 | もくざいのとうきゅう | Phân loại gỗ |
| 木材の変形 | もくざいのへんけい | Biến dạng gỗ |
| 加工精度 | かこうせいど | Độ chính xác gia công |
| 表面粗さ | ひょうめんあらさ | Độ nhám bề mặt |
| 青変 | あおへん | Biến màu xanh (do nấm mốc) |
| 腐朽 | ふきゅう | Mục nát (do nấm) |
| 虫食い穴 | むしくいあな | Lỗ do côn trùng |
| 節抜け | ふしぬけ | Mắt gỗ bị rụng |
| 目切れ | めぎれ | Đứt thớ gỗ |
| 木口割れ | こぐちわれ | Nứt mặt cắt ngang |
| ささくれ | ささくれ | Dăm gỗ/Xơ gỗ (bị bung ra) |
| 変色 | へんしょく | Biến màu |
| 寸法誤差 | すんぽうごさ | Sai số kích thước |
| 検査基準 | けんさきじゅん | Tiêu chuẩn kiểm tra |
| 抜き取り検査 | ぬきとりけんさ | Kiểm tra lấy mẫu |
| 全数検査 | ぜんすうけんさ | Kiểm tra toàn bộ |
| 不適合品 | ふてきごうひん | Sản phẩm không đạt yêu cầu |
Quản lý (20)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 工程管理 | こうていかんり | Quản lý quy trình |
| 生産効率 | せいさんこうりつ | Hiệu suất sản xuất |
| 作業効率 | さぎょうこうりつ | Hiệu suất công việc |
| 作業負荷 | さぎょうふか | Tải trọng công việc |
| 改善 | かいぜん | Cải thiện |
| 経費 | けいひ | Chi phí |
| 原因究明 | げんいんきゅうめい | Điều tra nguyên nhân |
| 対策 | たいさく | Biện pháp đối phó |
| 改善策 | かいぜんさく | Biện pháp cải thiện |
| 5S活動 | ごエスかつどう | Hoạt động 5S |
| 生産管理 | せいさんかんり | Quản lý sản xuất |
| 品質保証 | ひんしつほしょう | Đảm bảo chất lượng |
| 工程改善 | こうていかいぜん | Cải tiến quy trình |
| 作業効率化 | さぎょうこうりつか | Cải thiện hiệu suất làm việc |
| 生産性向上 | せいさんせいこうじょう | Nâng cao năng suất |
| コスト削減 | コストさくげん | Giảm chi phí |
| 改善計画 | かいぜんけいかく | Kế hoạch cải tiến |
| 生産実績 | せいさんじっせき | Thành tích sản xuất |
| 作業標準 | さぎょうひょうじゅん | Tiêu chuẩn làm việc |
| 資材管理 | しざいかんり | Quản lý vật tư |
Thiết bị (10)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| コンベア | コンベア | Băng chuyền |
| 昇降機 | しょうこうき | Thang nâng/máy nâng |
| ベニヤプレス | ベニヤプレス | Máy ép ván lạng |
| 自動供給機 | じどうきょうきゅうき | Máy cấp liệu tự động |
| 排出装置 | はいしゅつそうち | Thiết bị xả/thải |
| 乾燥機 | かんそうき | Máy sấy |
| 除湿機 | じょしつき | Máy hút ẩm |
| 木工機械 | もっこうきかい | Máy móc chế biến gỗ |
| 塗布機 | とふき | Máy quét/phủ (sơn, keo) |
| 攪拌機 | かくはんき | Máy khuấy (keo, sơn) |
Nhân sự (10)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 責任者 | せきにんしゃ | Người phụ trách |
| 担当者 | たんとうしゃ | Người chịu trách nhiệm |
| 上司 | じょうし | Cấp trên |
| 同僚 | どうりょう | Đồng nghiệp |
| 新人 | しんじん | Người mới |
| ベテラン | ベテラン | Người có kinh nghiệm |
| 研修 | けんしゅう | Đào tạo |
| 実習 | じっしゅう | Thực hành |
| 資格 | しかく | Chứng chỉ/bằng cấp |
| 免許 | めんきょ | Giấy phép |
Kho vận (9)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 資材搬入 | しざいはんにゅう | Vận chuyển vật liệu vào |
| 製品出荷 | せいひんしゅっか | Xuất hàng thành phẩm |
| 在庫管理 | ざいこかんり | Quản lý kho hàng |
| 棚卸し | たなおろし | Kiểm kê kho |
| 資材置き場 | しざいおきば | Nơi để vật liệu |
| 製品倉庫 | せいひんそうこ | Kho thành phẩm |
| 出荷準備 | しゅっかじゅんび | Chuẩn bị xuất hàng |
| 配送 | はいそう | Giao hàng |
| 受領 | じゅりょう | Nhận hàng |
Nơi làm việc (9)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 通路 | つうろ | Lối đi |
| 掲示板 | けいじばん | Bảng thông báo |
| 休憩室 | きゅうけいしつ | Phòng nghỉ |
| 更衣室 | こういしつ | Phòng thay đồ |
| ロッカー | ロッカー | Tủ đồ cá nhân |
| 労働時間 | ろうどうじかん | Giờ làm việc |
| 残業手当 | ざんぎょうてあて | Phụ cấp làm thêm giờ |
| 有給休暇 | ゆうきゅうきゅうか | Nghỉ phép có lương |
| 健康診断 | けんこうしんだん | Khám sức khỏe định kỳ |
Khuyết tật (7)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 異物混入 | いぶつこんにゅう | Lẫn tạp chất |
| 欠陥 | けっかん | Khuyết tật, lỗi |
| ひび割れ | ひびわれ | Nứt, rạn |
| 反り | そり | Cong vênh |
| ねじれ | ねじれ | Xoắn |
| 腐れ | くされ | Mục nát |
| 虫食い | むしくい | Bị mối mọt ăn |
Môi trường (6)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 作業環境 | さぎょうかんきょう | Môi trường làm việc |
| 粉塵 | ふんじん | Bụi gỗ |
| 騒音 | そうおん | Tiếng ồn |
| 換気 | かんき | Thông gió |
| 湿度 | しつど | Độ ẩm |
| 温度 | おんど | Nhiệt độ |
Bảo hộ (5)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 防音具 | ぼうおんぐ | Dụng cụ chống ồn (earmuffs) |
| 防振手袋 | ぼうしんてぶくろ | Găng tay chống rung |
| 防塵メガネ | ぼうじんメガネ | Kính chống bụi |
| 安全ベスト | あんぜんベスト | Áo phản quang an toàn |
| 制服 | せいふく | Đồng phục |
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →
Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.