Từ vựng chuyên ngành Đóng tàu – Hàng hải 造船・舶用工業

547 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.

547 từ

Thao tác (111)

Từ vựngCách đọcNghĩa
溶接ようせつHàn
切断せつだんCắt
研磨けんまMài
塗装とそうSơn
組立くみたてLắp ráp
検査けんさKiểm tra
運搬うんぱんVận chuyển
持ち上げるもちあげるNâng lên
下ろすおろすHạ xuống
固定するこていするCố định
締め付けるしめつけるSiết chặt
緩めるゆるめるNới lỏng
測定するそくていするĐo lường
確認するかくにんするXác nhận
調整するちょうせいするĐiều chỉnh
清掃するせいそうするDọn dẹp
片付けるかたづけるSắp xếp gọn gàng
作業さぎょうCông việc, thao tác
加工かこうGia công
穴あけあなあけKhoan lỗ
曲げ加工まげかこうUốn, bẻ
玉掛けたまがけMóc cẩu (thao tác)
ガス切断がすせつだんCắt bằng khí ga
開先加工かいさきかこうVát mép (gia công)
仮付けかりつけHàn đính
本溶接ほんようせつHàn chính
裏波溶接うらなみようせつHàn ngấu (hàn có sóng ngấu)
非破壊検査ひはかいけんさKiểm tra không phá hủy (NDT)
水圧試験すいあつしけんThử áp lực nước
ブロック組立ぶろっくくみたてLắp ráp khối
進水しんすいHạ thủy (tàu)
試運転しうんてんChạy thử (tàu)
艤装ぎそうTrang bị (lắp đặt thiết bị tàu)
墨出しすみだしLấy dấu, vạch dấu
歪み取りひずみとりNắn cong, sửa biến dạng
防錆処理ぼうせいしょりXử lý chống gỉ
足場組立あしばくみたてLắp giàn giáo
足場解体あしばかいたいTháo giàn giáo
配管工事はいかんこうじCông việc đường ống
電装工事でんそうこうじCông việc điện
仕上げしあげHoàn thiện
仮組かりぐみLắp ráp tạm thời
本組ほんぐみLắp ráp chính thức
溶接姿勢ようせつしせいTư thế hàn
開先形状かいさきけいじょうHình dạng rãnh hàn
パスパスLớp hàn
ビードビードĐường hàn
歪み矯正ひずみきょうせいChỉnh sửa biến dạng
塗装前処理とそうまえしょりXử lý trước khi sơn
下塗りしたぬりSơn lót
中塗りなかぬりSơn trung gian
上塗りうわぬりSơn phủ hoàn thiện
乾燥かんそうLàm khô
硬化こうかLàm cứng/Đóng rắn
配線はいせんĐi dây điện
取り付けとりつけLắp đặt
取り外しとりはずしTháo dỡ
切削せっさくCắt gọt/Gia công cắt
研削けんさくMài
ねじ切りねじきりTiện ren
バリ取りバリとりLoại bỏ ba via
面取りめんとりVát mép
罫書きけがきKẻ vạch/đánh dấu
溶接準備ようせつじゅんびChuẩn bị hàn
開先かいさきMép vát
裏当て金うらあてがねTấm lót/đệm lót
スパッタすぱったXỉ hàn/văng tóe
スラグすらぐXỉ hàn
歪みゆがみBiến dạng/cong vênh
熱処理ねつしょりXử lý nhiệt
防食ぼうしょくChống ăn mòn
防汚ぼうおChống hà/chống bám bẩn
引き渡しひきわたしBàn giao
進水式しんすいしきLễ hạ thủy
ドック入りどっくいりVào ụ tàu
ドックアウトどっくあうとRa khỏi ụ tàu
修理しゅうりSửa chữa
保守ほしゅBảo trì
分解ぶんかいTháo rời
据え付けすえつけLắp đặt/cố định
潤滑じゅんかつBôi trơn
洗浄せんじょうRửa sạch/làm sạch
脱脂だっしTẩy dầu mỡ
養生ようじょうBảo vệ/che chắn
マーキングまーきんぐĐánh dấu
ケガキ線けがきせんĐường kẻ vạch
仮止めかりどめKẹp tạm thời
本締めほんじめSiết chặt cuối cùng
超音波探傷ちょうおんぱたんしょうKiểm tra siêu âm
磁粉探傷じふんたんしょうKiểm tra bột từ
放射線透過試験ほうしゃせんとうかしけんKiểm tra chụp X-quang
組み立てくみたてLắp ráp
設置せっちLắp đặt
調整ちょうせいĐiều chỉnh
測定そくていĐo lường
清掃せいそうVệ sinh, làm sạch
積み込みつみこみXếp hàng lên
荷下ろしにおろしDỡ hàng
固定こていCố định
締め付けしめつけSiết chặt
係船作業けいせんさぎょうThao tác buộc tàu
アーク溶接アークようせつHàn hồ quang
半自動溶接はんじどうようせつHàn bán tự động
TIG溶接ティグようせつHàn TIG
ガス溶接ガスようせつHàn khí
サンドブラストサンドブラストPhun cát
塗装作業とそうさぎょうCông việc sơn
点検てんけんKiểm tra định kỳ
整備せいびBảo dưỡng
定期点検ていきてんけんKiểm tra định kỳ
作業環境測定さぎょうかんきょうそくていĐo lường môi trường làm việc

Dụng cụ (97)

Từ vựngCách đọcNghĩa
溶接機ようせつきMáy hàn
グラインダーぐらいんだーMáy mài
スパナすぱなCờ lê
モンキーレンチもんきーれんちMỏ lết
ドライバーどらいばーTua vít
ハンマーはんまーBúa
ペンチぺんちKìm
ニッパーにっぱーKìm cắt
メジャーめじゃーThước dây
ノギスのぎすThước kẹp
ドリルどりるMáy khoan
電動工具でんどうこうぐDụng cụ điện
手工具てこうぐDụng cụ cầm tay
台車だいしゃXe đẩy hàng
トーチとーちMỏ hàn (dụng cụ)
万力まんりきÊ tô (kẹp giữ)
タガネたがねĐục
ケガキ針けがきばりMũi vạch dấu
ポンチぽんちĐột (dụng cụ)
リーマーりーまーDoa (dụng cụ mở rộng lỗ)
タップたっぷTaro (dụng cụ tạo ren trong)
ダイスだいすBàn ren (dụng cụ tạo ren ngoài)
エアツールえあつーるDụng cụ khí nén
ワイヤーブラシわいやーぶらしBàn chải sắt
油圧ジャッキゆあつじゃっきKích thủy lực
チェーンブロックちぇーんぶろっくPa lăng xích
スリングすりんぐDây cáp cẩu
シャックルしゃっくるMã ní
足場あしばGiàn giáo
定盤じょうばんBàn rà/Bàn vạch dấu
型板かたいたTấm mẫu
ケガキ定規ケガキじょうぎThước vạch dấu
墨壺すみつぼHộp mực vạch dấu
スコヤスコヤThước vuông
溶接ゲージようせつゲージThước đo mối hàn
超音波探傷器ちょうおんぱたんしょうきMáy dò khuyết tật siêu âm
磁粉探傷器じふんたんしょうきMáy dò khuyết tật từ tính
放射線透過試験装置ほうしゃせんとうかしけんそうちThiết bị kiểm tra xuyên tia X
膜厚計まくあつけいMáy đo độ dày màng sơn
硬度計こうどけいMáy đo độ cứng
振動計しんどうけいMáy đo độ rung
騒音計そうおんけいMáy đo độ ồn
ガス検知器ガスけんちきMáy dò khí
酸素濃度計さんそのうどけいMáy đo nồng độ oxy
送風機そうふうきMáy thổi khí/Quạt thông gió
集塵機しゅうじんきMáy hút bụi
パイプベンダーパイプベンダーMáy uốn ống
パイプカッターパイプカッターDụng cụ cắt ống
ネジ切り機ねじきりきMáy tiện ren
高所作業車こうしょさぎょうしゃXe nâng người làm việc trên cao
ウインチウインチTời
レバーブロックレバーブロックTời xích tay
サンダーさんだーMáy chà nhám
インパクトレンチいんぱくとれんちSúng siết bu lông
トルクレンチとるくれんちCờ lê lực
レベルれべるThước thủy/cân bằng
下げ振りさげふりDây dọi
シックネスゲージしっくねすげーじThước đo khe hở
ハイトゲージはいとげーじThước đo chiều cao
ダイヤルゲージだいやるげーじĐồng hồ so
マイクロメーターまいくろめーたーPanme
内径測定器ないけいそくていきDụng cụ đo đường kính trong
外径測定器がいけいそくていきDụng cụ đo đường kính ngoài
テスターてすたーĐồng hồ vạn năng/thiết bị kiểm tra
絶縁抵抗計ぜつえんていこうけいĐồng hồ đo điện trở cách điện
接地抵抗計せっちていこうけいĐồng hồ đo điện trở tiếp địa
照度計しょうどけいMáy đo độ sáng
風速計ふうそくけいMáy đo tốc độ gió
温度計おんどけいNhiệt kế
湿度計しつどけいMáy đo độ ẩm
油圧ポンプゆあつぽんぷBơm thủy lực
エアホースえあほーすỐng khí nén
延長コードえんちょうこーどDây nối dài
配電盤はいでんばんTủ điện/bảng phân phối điện
ブレーカーぶれーかーAptomat/cầu dao tự động
変圧器へんあつきMáy biến áp
整流器せいりゅうきBộ chỉnh lưu
インバーターいんばーたーBộ biến tần
充電器じゅうでんきBộ sạc
バッテリーばってりーẮc quy/pin
圧力計あつりょくけいĐồng hồ đo áp suất
油圧装置ゆあつそうちThiết bị thủy lực
空圧装置くうあつそうちThiết bị khí nén
排気ファンはいきふぁんQuạt hút
吸気ファンきゅうきふぁんQuạt cấp khí
照明器具しょうめいきぐThiết bị chiếu sáng
投光器とうこうきĐèn pha
作業灯さぎょうとうĐèn làm việc
のこぎりのこぎりCưa
カッターかったーDao cắt
コンベックスこんべっくすThước cuộn
ヤスリやすりDũa
スクレーパーすくれーぱーDụng cụ cạo
クランプくらんぷKẹp
治具じぐĐồ gá, jig
バイスバイスÊ tô
足場板あしばいたVán giàn giáo

An toàn (90)

Từ vựngCách đọcNghĩa
安全帯あんぜんたいDây an toàn
ヘルメットへるめっとMũ bảo hiểm
保護メガネほごめがねKính bảo hộ
防塵マスクぼうじんますくKhẩu trang chống bụi
軍手ぐんてGăng tay vải
革手袋かわてぶくろGăng tay da
安全靴あんぜんぐつGiày bảo hộ
消火器しょうかきBình chữa cháy
安全第一あんぜんだいいちAn toàn là trên hết
危険きけんNguy hiểm
注意ちゅういChú ý
警告けいこくCảnh báo
立ち入り禁止たちいりきんしCấm vào
火気厳禁かきげんきんCấm lửa
禁煙きんえんCấm hút thuốc
緊急停止きんきゅうていしDừng khẩn cấp
避難経路ひなんけいろLối thoát hiểm
事故じこTai nạn
災害さいがいTai nạn lao động
ヒヤリハットひやりはっとSự cố suýt xảy ra
保護具ほごぐThiết bị bảo hộ
安全点検あんぜんてんけんKiểm tra an toàn
整理整頓せいりせいとんSắp xếp gọn gàng (5S)
安全通路あんぜんつうろLối đi an toàn
消火栓しょうかせんTrụ cứu hỏa
火災報知器かさいほうちきChuông báo cháy
酸欠さんけつThiếu oxy
換気かんきThông gió
作業主任者さぎょうしゅにんしゃNgười phụ trách công việc
危険予知活動きけんよちかつどうHoạt động dự đoán nguy hiểm (KYK)
指差呼称ゆびさしこしょうChỉ trỏ và hô to (biện pháp an toàn)
墜落制止用器具ついらくせいしようきぐThiết bị chống rơi
防音保護具ぼうおんほごぐThiết bị bảo hộ chống ồn
救命浮器きゅうめいふきPhao bè cứu sinh
安全ブロックあんぜんブロックKhóa an toàn chống rơi
救命胴衣きゅうめいどういÁo phao cứu sinh
防毒マスクぼうどくマスクMặt nạ phòng độc
送気マスクそうきマスクMặt nạ cấp khí
耳栓みみせんNút bịt tai
耳当てみみあてBịt tai chống ồn
危険物きけんぶつVật liệu nguy hiểm
可燃物かねんぶつVật liệu dễ cháy
引火性いんかせいDễ bắt lửa
有毒ガスゆうどくがすKhí độc
防爆型ぼうばくがたLoại chống cháy nổ
接地せっちNối đất/tiếp địa
感電かんでんĐiện giật
墜落ついらくNgã/rơi
挟まれはさまるBị kẹt/nghiền
巻き込まれまきこまれるBị cuốn vào
飛来物ひらいぶつVật bay/văng
落下物らっかぶつVật rơi
保護帽ほごぼうMũ bảo hộ
保護手袋ほごてぶくろGăng tay bảo hộ
保護衣ほごいQuần áo bảo hộ
防護服ぼうごふくQuần áo bảo hộ
ライフジャケットらいふじゃけっとÁo phao cứu sinh
救命浮環きゅうめいふかんPhao tròn cứu sinh
安全衛生あんぜんえいせいAn toàn vệ sinh
リスクアセスメントりすくあせすめんとĐánh giá rủi ro
KY活動けーわいかつどうHoạt động dự đoán nguy hiểm
作業手順さぎょうてじゅんQuy trình làm việc
危険箇所きけんかしょVị trí nguy hiểm
緊急停止ボタンきんきゅうていしぼたんNút dừng khẩn cấp
事故報告じこほうこくBáo cáo tai nạn
災害防止さいがいぼうしPhòng chống tai nạn
安全標識あんぜんひょうしきBiển báo an toàn
避難ひなんSơ tán
救急箱きゅうきゅうばこHộp cứu thương
応急処置おうきゅうしょちSơ cứu
作業着さぎょうぎQuần áo bảo hộ lao động
手洗いてあらいRửa tay
喫煙所きつえんじょKhu vực hút thuốc
休憩所きゅうけいじょKhu vực nghỉ ngơi
危険物取扱者きけんぶつとりあつかいしゃNgười xử lý vật liệu nguy hiểm
高所作業こうしょさぎょうLàm việc trên cao
墜落防止ついらくぼうしPhòng chống té ngã
防じん服ぼうじんふくQuần áo chống bụi
防寒着ぼうかんぎQuần áo chống lạnh
熱中症対策ねっちゅうしょうたいさくBiện pháp chống sốc nhiệt
酸欠事故さんけつじこTai nạn thiếu oxy
安全確認あんぜんかくにんXác nhận an toàn
危険物倉庫きけんぶつそうこKho vật liệu nguy hiểm
騒音対策そうおんたいさくBiện pháp chống ồn
振動対策しんどうたいさくBiện pháp chống rung
防爆構造ぼうばくこうぞうCấu trúc chống cháy nổ
安全衛生委員会あんぜんえいせいいいんかいỦy ban an toàn vệ sinh lao động
避難訓練ひなんくんれんDiễn tập thoát hiểm
健康診断けんこうしんだんKhám sức khỏe định kỳ
安全管理者あんぜんかんりしゃNgười quản lý an toàn

Vật liệu (41)

Từ vựngCách đọcNghĩa
鋼材こうざいThép
鉄板てっぱんTấm sắt
パイプぱいぷỐng (pipe)
ボルトぼるとBu lông
ナットなっとĐai ốc
ワッシャーわっしゃーVòng đệm
塗料とりょうSơn (chất liệu)
溶接棒ようせつぼうQue hàn
亜鉛板あえんばんTấm kẽm (chống ăn mòn)
防食塗料ぼうしょくとりょうSơn chống ăn mòn
防汚塗料ぼうおとりょうSơn chống hà
FRPえふあーるぴーNhựa gia cường sợi thủy tinh
アルミ合金あるみごうきんHợp kim nhôm
ステンレス鋼すてんれすこうThép không gỉ
断熱材だんねつざいVật liệu cách nhiệt
シーリング材しーりんぐざいVật liệu làm kín (keo chít mạch)
ガスケットがすけっとGioăng
潤滑油じゅんかつゆDầu bôi trơn
高張力鋼こうちょうりょくこうThép cường độ cao
耐候性鋼たいこうせいこうThép chịu thời tiết
鋳鋼ちゅうこうThép đúc
鋳鉄ちゅうてつGang đúc
非鉄金属ひてつきんぞくKim loại màu
複合材料ふくごうざいりょうVật liệu tổng hợp
接着剤せっちゃくざいKeo dán
塗膜とまくMàng sơn
絶縁材ぜつえんざいVật liệu cách điện
塗料の種類とリょうのしゅるいLoại sơn
溶接ワイヤーようせつわいやーDây hàn
防食亜鉛ぼうしょくあえんKẽm chống ăn mòn
耐火材たいかざいVật liệu chống cháy
船底塗料せんていとりょうSơn chống hà đáy tàu
排気ガスはいきガスKhí thải
冷却水れいきゃくすいNước làm mát
ビルジビルジNước đáy tàu
バラスト水バラストすいNước dằn
廃油はいゆDầu thải
廃材はいざいVật liệu phế thải
粉塵ふんじんBụi
有害物質ゆうがいぶっしつChất độc hại
有機溶剤ゆうきようざいDung môi hữu cơ

Quy trình (38)

Từ vựngCách đọcNghĩa
設計図せっけいずBản vẽ thiết kế
工程こうていCông đoạn, quy trình
品質管理ひんしつかんりQuản lý chất lượng
納期のうきThời hạn giao hàng
生産計画せいさんけいかくKế hoạch sản xuất
工程管理こうていかんりQuản lý công đoạn
進捗管理しんちょくかんりQuản lý tiến độ
品質基準ひんしつきじゅんTiêu chuẩn chất lượng
受入検査うけいれけんさKiểm tra đầu vào
中間検査ちゅうかんけんさKiểm tra giữa kỳ
最終検査さいしゅうけんさKiểm tra cuối cùng
不適合品ふてきごうひんSản phẩm không đạt yêu cầu
5S活動ごえすかつどうHoạt động 5S
納期厳守のうきげんしゅTuân thủ thời hạn giao hàng
図面確認ずめんかくにんXác nhận bản vẽ
作業指示さぎょうしじHướng dẫn công việc
改善提案かいぜんていあんĐề xuất cải tiến
品質保証ひんしつほしょうĐảm bảo chất lượng
手順てじゅんTrình tự, quy trình
規則きそくQuy tắc
許可きょかCho phép
実施じっしThực hiện
計画けいかくKế hoạch
管理かんりQuản lý
記録きろくGhi chép
報告ほうこくBáo cáo
連絡れんらくLiên lạc
承認しょうにんPhê duyệt
提出ていしゅつNộp
受領じゅりょうNhận
改善かいぜんCải tiến
品質ひんしつChất lượng
船級せんきゅうCấp tàu
船級協会せんきゅうきょうかいTổ chức phân cấp tàu
修理計画しゅうりけいかくKế hoạch sửa chữa
廃棄物はいきぶつChất thải
分別ぶんべつPhân loại (rác)
リサイクルリサイクルTái chế

Bộ phận (34)

Từ vựngCách đọcNghĩa
船体せんたいThân tàu
船首せんしゅMũi tàu
船尾せんびĐuôi tàu
甲板かんぱんBoong tàu
船室せんしつKhoang tàu
エンジンえんじんĐộng cơ
スクリューすくりゅーChân vịt
かじBánh lái
隔壁かくへきVách ngăn
船底せんていĐáy tàu
船側せんそくMạn tàu
船橋せんきょうĐài chỉ huy (tàu)
機関室きかんしつPhòng máy
推進器すいしんきBộ phận đẩy (chân vịt)
いかりNeo
錨鎖びょうさXích neo
ハッチはっちCửa hầm (tàu)
舷窓げんそうCửa sổ mạn tàu
係船柱けいせんちゅうCọc bích (trụ buộc dây tàu)
フェンダーふぇんだーĐệm va (chống va đập)
貨物倉かもつそうHầm hàng
バラストタンクばらすとたんくKét dằn
燃料タンクねんりょうたんくKét nhiên liệu
清水タンクせいすいたんくKét nước ngọt
船体ブロックせんたいぶろっくKhối thân tàu
外板がいはんVỏ ngoài (tàu)
肋骨ろっこつSườn tàu
縦通材じゅうつうざいThanh dọc
横隔壁おうかくへきVách ngang
船底構造せんていこうぞうKết cấu đáy tàu
甲板構造かんぱんこうぞうKết cấu boong tàu
居住区きょじゅうくKhu vực sinh hoạt (trên tàu)
操舵室そうだしつBuồng lái
推進軸すいしんじくTrục chân vịt

Giao tiếp (25)

Từ vựngCách đọcNghĩa
報告するほうこくするBáo cáo
連絡するれんらくするLiên lạc
指示しじChỉ thị, hướng dẫn
報連相ほうれんそうBáo cáo, liên lạc, thảo luận
担当者たんとうしゃNgười phụ trách
上司じょうしCấp trên
同僚どうりょうĐồng nghiệp
休憩きゅうけいNghỉ giải lao
残業ざんぎょうTăng ca
出勤しゅっきんĐi làm
退勤たいきんTan làm
連絡事項れんらくじこうNội dung liên lạc
相談そうだんThảo luận, tham vấn
協力きょうりょくHợp tác
挨拶あいさつChào hỏi
返事へんじTrả lời
質問しつもんCâu hỏi
回答かいとうTrả lời
依頼いらいYêu cầu
提案ていあんĐề xuất
共有きょうゆうChia sẻ thông tin
連携れんけいPhối hợp
感謝かんしゃCảm ơn
謝罪しゃざいXin lỗi
緊急連絡網きんきゅうれんらくもうMạng lưới liên lạc khẩn cấp

Giấy tờ (21)

Từ vựngCách đọcNghĩa
作業指示書さぎょうしじしょPhiếu chỉ thị công việc
点検記録てんけんきろくBiên bản kiểm tra
報告書ほうこくしょBáo cáo
図面ずめんBản vẽ
仕様書しようしょBản đặc tả kỹ thuật
作業手順書さぎょうてじゅんしょQuy trình làm việc
改善提案書かいぜんていあんしょVăn bản đề xuất cải tiến
工程表こうていひょうBảng tiến độ
作業日報さぎょうにっぽうBáo cáo công việc hàng ngày
作業許可証さぎょうきょかしょうGiấy phép làm việc
作業計画書さぎょうけいかくしょKế hoạch công việc
検査成績書けんさせいせきしょBiên bản kiểm tra
安全衛生管理計画あんぜんえいせいかんりけいかくKế hoạch quản lý an toàn vệ sinh
図面承認書ずめんしょうにんしょGiấy phê duyệt bản vẽ
作業記録表さぎょうきろくひょうBảng ghi chép công việc
試運転報告書しうんてんほうこくしょBáo cáo chạy thử
安全作業許可証あんぜんさぎょうきょかしょうGiấy phép làm việc an toàn
品質検査表ひんしつけんさひょうBảng kiểm tra chất lượng
納品明細書のうひんめいさいしょPhiếu chi tiết giao hàng
修理依頼書しゅうりいらいしょPhiếu yêu cầu sửa chữa
船籍港せんせきこうCảng đăng ký

Thiết bị (19)

Từ vựngCách đọcNghĩa
冷却装置れいきゃくそうちThiết bị làm mát
加熱装置かねつそうちThiết bị gia nhiệt
切断機せつだんきMáy cắt
研磨機けんまきMáy mài bóng
揚錨機ようびょうきMáy tời neo
救命ボートきゅうめいボートThuyền cứu sinh
救命いかだきゅうめいいかだBè cứu sinh
信号灯しんごうとうĐèn tín hiệu
航海灯こうかいとうĐèn hàng hải
レーダーレーダーRa-đa
GPSジーピーエスHệ thống định vị toàn cầu
無線機むせんきMáy vô tuyến
操舵機そうだきMáy lái
主機関しゅきかんMáy chính
ボイラーボイラーNồi hơi
補機ほきMáy phụ
潤滑油タンクじゅんかつゆタンクBồn dầu bôi trơn
燃料油タンクねんりょうゆタンクBồn dầu nhiên liệu
汚水タンクおすいタンクBồn nước thải

Máy móc (18)

Từ vựngCách đọcNghĩa
クレーンくれーんCần cẩu
フォークリフトふぉーくりふとXe nâng
ホイストほいすとTời nâng
高圧洗浄機こうあつせんじょうきMáy rửa áp lực cao
換気扇かんきせんQuạt thông gió
溶接ロボットようせつろぼっとRobot hàn
プラズマ切断機ぷらずませつだんきMáy cắt plasma
ベンディングマシンべんでぃんぐましんMáy uốn
プレス機ぷれすきMáy ép
シャーリングマシンしゃーりんぐましんMáy cắt tấm
旋盤せんばんMáy tiện
フライス盤ふらいすばんMáy phay
ボール盤ぼーるばんMáy khoan bàn
コンプレッサーこんぷれっさーMáy nén khí
発電機はつでんきMáy phát điện
ポンプぽんぷMáy bơm
バルブばるぶVan
流量計りゅうりょうけいLưu lượng kế

Bộ phận tàu (15)

Từ vựngCách đọcNghĩa
主機室しゅきしつBuồng máy chính
補機室ほきしつBuồng máy phụ
排気筒はいきとうỐng xả khí
煙突えんとつỐng khói
喫水線きっすいせんMớn nước (đường)
プロペラプロペラCánh quạt (chân vịt)
喫水きっすいMớn nước (độ sâu)
乾舷げんげんMạn khô
船側外板せんそくがいはんTấm vỏ mạn
船底外板せんていがいばんTấm vỏ đáy
甲板室かんぱんしつBuồng trên boong
プロペラシャフトプロペラシャフトTrục chân vịt
舵柄だへいTay lái (của bánh lái)
舵機室だきしつBuồng máy lái
機関制御室きかんせいぎょしつPhòng điều khiển máy

Cấu trúc tàu (11)

Từ vựngCách đọcNghĩa
船殻構造せんかくこうぞうCấu trúc vỏ tàu
外板継手がいばんつぎてMối nối tấm vỏ ngoài
竜骨りゅうこつSống đáy tàu
船底板せんていばんTấm đáy tàu
舷側板げんそくばんTấm mạn tàu
甲板梁こうはんばりĐà ngang boong
船楼せんろうThượng tầng
船橋構造せんきょうこうぞうCấu trúc buồng lái
機関室隔壁きかんしつかくへきVách ngăn buồng máy
艙口そうこうMiệng hầm hàng
舷窓枠げんそうわくKhung cửa sổ mạn

Vật tư (9)

Từ vựngCách đọcNghĩa
船用品せんようひんVật tư tàu
塗料缶とようかんThùng sơn
研削砥石けんさくといしĐá mài
ワイヤーロープワイヤーロープDây cáp thép
チェーンチェーンDây xích
ターンバックルターンバックルTăng đơ
艤装品ぎそうひんThiết bị trang bị
電線でんせんDây điện
ケーブルケーブルCáp điện

Thiết bị tàu (8)

Từ vựngCách đọcNghĩa
係船装置けいせんそうちThiết bị buộc tàu
錨鎖庫びょうさこHầm dây neo
舵板だばんLá bánh lái
マスト灯マストとうĐèn cột
レーダーマストレーダーマストCột radar
係留索けいりゅうさくDây buộc tàu
通風筒つうふうとうỐng thông gió
舷梯げんていCầu thang lên tàu

Kiểm tra (4)

Từ vựngCách đọcNghĩa
目視検査もくしけんさKiểm tra bằng mắt
寸法検査すんぽうけんさKiểm tra kích thước
耐圧試験たいあつしけんThử áp lực
漏洩試験ろうえいしけんThử rò rỉ

Vị trí (3)

Từ vựngCách đọcNghĩa
うえTrên
したDưới
よこNgang, bên cạnh

Chất lượng (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
溶接欠陥ようせつけっかんKhuyết tật mối hàn

Hệ thống (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
配管はいかんHệ thống đường ống

Địa điểm (1)

Từ vựngCách đọcNghĩa
船渠せんきょỤ tàu (dry dock)
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →

Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.