Từ vựng chuyên ngành Đóng tàu – Hàng hải 造船・舶用工業
547 từ hay gặp trong kỳ thi kỹ năng đặc định & công việc thực tế — gõ để lọc nhanh.
547 từ
Thao tác (111)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 溶接 | ようせつ | Hàn |
| 切断 | せつだん | Cắt |
| 研磨 | けんま | Mài |
| 塗装 | とそう | Sơn |
| 組立 | くみたて | Lắp ráp |
| 検査 | けんさ | Kiểm tra |
| 運搬 | うんぱん | Vận chuyển |
| 持ち上げる | もちあげる | Nâng lên |
| 下ろす | おろす | Hạ xuống |
| 固定する | こていする | Cố định |
| 締め付ける | しめつける | Siết chặt |
| 緩める | ゆるめる | Nới lỏng |
| 測定する | そくていする | Đo lường |
| 確認する | かくにんする | Xác nhận |
| 調整する | ちょうせいする | Điều chỉnh |
| 清掃する | せいそうする | Dọn dẹp |
| 片付ける | かたづける | Sắp xếp gọn gàng |
| 作業 | さぎょう | Công việc, thao tác |
| 加工 | かこう | Gia công |
| 穴あけ | あなあけ | Khoan lỗ |
| 曲げ加工 | まげかこう | Uốn, bẻ |
| 玉掛け | たまがけ | Móc cẩu (thao tác) |
| ガス切断 | がすせつだん | Cắt bằng khí ga |
| 開先加工 | かいさきかこう | Vát mép (gia công) |
| 仮付け | かりつけ | Hàn đính |
| 本溶接 | ほんようせつ | Hàn chính |
| 裏波溶接 | うらなみようせつ | Hàn ngấu (hàn có sóng ngấu) |
| 非破壊検査 | ひはかいけんさ | Kiểm tra không phá hủy (NDT) |
| 水圧試験 | すいあつしけん | Thử áp lực nước |
| ブロック組立 | ぶろっくくみたて | Lắp ráp khối |
| 進水 | しんすい | Hạ thủy (tàu) |
| 試運転 | しうんてん | Chạy thử (tàu) |
| 艤装 | ぎそう | Trang bị (lắp đặt thiết bị tàu) |
| 墨出し | すみだし | Lấy dấu, vạch dấu |
| 歪み取り | ひずみとり | Nắn cong, sửa biến dạng |
| 防錆処理 | ぼうせいしょり | Xử lý chống gỉ |
| 足場組立 | あしばくみたて | Lắp giàn giáo |
| 足場解体 | あしばかいたい | Tháo giàn giáo |
| 配管工事 | はいかんこうじ | Công việc đường ống |
| 電装工事 | でんそうこうじ | Công việc điện |
| 仕上げ | しあげ | Hoàn thiện |
| 仮組 | かりぐみ | Lắp ráp tạm thời |
| 本組 | ほんぐみ | Lắp ráp chính thức |
| 溶接姿勢 | ようせつしせい | Tư thế hàn |
| 開先形状 | かいさきけいじょう | Hình dạng rãnh hàn |
| パス | パス | Lớp hàn |
| ビード | ビード | Đường hàn |
| 歪み矯正 | ひずみきょうせい | Chỉnh sửa biến dạng |
| 塗装前処理 | とそうまえしょり | Xử lý trước khi sơn |
| 下塗り | したぬり | Sơn lót |
| 中塗り | なかぬり | Sơn trung gian |
| 上塗り | うわぬり | Sơn phủ hoàn thiện |
| 乾燥 | かんそう | Làm khô |
| 硬化 | こうか | Làm cứng/Đóng rắn |
| 配線 | はいせん | Đi dây điện |
| 取り付け | とりつけ | Lắp đặt |
| 取り外し | とりはずし | Tháo dỡ |
| 切削 | せっさく | Cắt gọt/Gia công cắt |
| 研削 | けんさく | Mài |
| ねじ切り | ねじきり | Tiện ren |
| バリ取り | バリとり | Loại bỏ ba via |
| 面取り | めんとり | Vát mép |
| 罫書き | けがき | Kẻ vạch/đánh dấu |
| 溶接準備 | ようせつじゅんび | Chuẩn bị hàn |
| 開先 | かいさき | Mép vát |
| 裏当て金 | うらあてがね | Tấm lót/đệm lót |
| スパッタ | すぱった | Xỉ hàn/văng tóe |
| スラグ | すらぐ | Xỉ hàn |
| 歪み | ゆがみ | Biến dạng/cong vênh |
| 熱処理 | ねつしょり | Xử lý nhiệt |
| 防食 | ぼうしょく | Chống ăn mòn |
| 防汚 | ぼうお | Chống hà/chống bám bẩn |
| 引き渡し | ひきわたし | Bàn giao |
| 進水式 | しんすいしき | Lễ hạ thủy |
| ドック入り | どっくいり | Vào ụ tàu |
| ドックアウト | どっくあうと | Ra khỏi ụ tàu |
| 修理 | しゅうり | Sửa chữa |
| 保守 | ほしゅ | Bảo trì |
| 分解 | ぶんかい | Tháo rời |
| 据え付け | すえつけ | Lắp đặt/cố định |
| 潤滑 | じゅんかつ | Bôi trơn |
| 洗浄 | せんじょう | Rửa sạch/làm sạch |
| 脱脂 | だっし | Tẩy dầu mỡ |
| 養生 | ようじょう | Bảo vệ/che chắn |
| マーキング | まーきんぐ | Đánh dấu |
| ケガキ線 | けがきせん | Đường kẻ vạch |
| 仮止め | かりどめ | Kẹp tạm thời |
| 本締め | ほんじめ | Siết chặt cuối cùng |
| 超音波探傷 | ちょうおんぱたんしょう | Kiểm tra siêu âm |
| 磁粉探傷 | じふんたんしょう | Kiểm tra bột từ |
| 放射線透過試験 | ほうしゃせんとうかしけん | Kiểm tra chụp X-quang |
| 組み立て | くみたて | Lắp ráp |
| 設置 | せっち | Lắp đặt |
| 調整 | ちょうせい | Điều chỉnh |
| 測定 | そくてい | Đo lường |
| 清掃 | せいそう | Vệ sinh, làm sạch |
| 積み込み | つみこみ | Xếp hàng lên |
| 荷下ろし | におろし | Dỡ hàng |
| 固定 | こてい | Cố định |
| 締め付け | しめつけ | Siết chặt |
| 係船作業 | けいせんさぎょう | Thao tác buộc tàu |
| アーク溶接 | アークようせつ | Hàn hồ quang |
| 半自動溶接 | はんじどうようせつ | Hàn bán tự động |
| TIG溶接 | ティグようせつ | Hàn TIG |
| ガス溶接 | ガスようせつ | Hàn khí |
| サンドブラスト | サンドブラスト | Phun cát |
| 塗装作業 | とそうさぎょう | Công việc sơn |
| 点検 | てんけん | Kiểm tra định kỳ |
| 整備 | せいび | Bảo dưỡng |
| 定期点検 | ていきてんけん | Kiểm tra định kỳ |
| 作業環境測定 | さぎょうかんきょうそくてい | Đo lường môi trường làm việc |
Dụng cụ (97)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 溶接機 | ようせつき | Máy hàn |
| グラインダー | ぐらいんだー | Máy mài |
| スパナ | すぱな | Cờ lê |
| モンキーレンチ | もんきーれんち | Mỏ lết |
| ドライバー | どらいばー | Tua vít |
| ハンマー | はんまー | Búa |
| ペンチ | ぺんち | Kìm |
| ニッパー | にっぱー | Kìm cắt |
| メジャー | めじゃー | Thước dây |
| ノギス | のぎす | Thước kẹp |
| ドリル | どりる | Máy khoan |
| 電動工具 | でんどうこうぐ | Dụng cụ điện |
| 手工具 | てこうぐ | Dụng cụ cầm tay |
| 台車 | だいしゃ | Xe đẩy hàng |
| トーチ | とーち | Mỏ hàn (dụng cụ) |
| 万力 | まんりき | Ê tô (kẹp giữ) |
| タガネ | たがね | Đục |
| ケガキ針 | けがきばり | Mũi vạch dấu |
| ポンチ | ぽんち | Đột (dụng cụ) |
| リーマー | りーまー | Doa (dụng cụ mở rộng lỗ) |
| タップ | たっぷ | Taro (dụng cụ tạo ren trong) |
| ダイス | だいす | Bàn ren (dụng cụ tạo ren ngoài) |
| エアツール | えあつーる | Dụng cụ khí nén |
| ワイヤーブラシ | わいやーぶらし | Bàn chải sắt |
| 油圧ジャッキ | ゆあつじゃっき | Kích thủy lực |
| チェーンブロック | ちぇーんぶろっく | Pa lăng xích |
| スリング | すりんぐ | Dây cáp cẩu |
| シャックル | しゃっくる | Mã ní |
| 足場 | あしば | Giàn giáo |
| 定盤 | じょうばん | Bàn rà/Bàn vạch dấu |
| 型板 | かたいた | Tấm mẫu |
| ケガキ定規 | ケガキじょうぎ | Thước vạch dấu |
| 墨壺 | すみつぼ | Hộp mực vạch dấu |
| スコヤ | スコヤ | Thước vuông |
| 溶接ゲージ | ようせつゲージ | Thước đo mối hàn |
| 超音波探傷器 | ちょうおんぱたんしょうき | Máy dò khuyết tật siêu âm |
| 磁粉探傷器 | じふんたんしょうき | Máy dò khuyết tật từ tính |
| 放射線透過試験装置 | ほうしゃせんとうかしけんそうち | Thiết bị kiểm tra xuyên tia X |
| 膜厚計 | まくあつけい | Máy đo độ dày màng sơn |
| 硬度計 | こうどけい | Máy đo độ cứng |
| 振動計 | しんどうけい | Máy đo độ rung |
| 騒音計 | そうおんけい | Máy đo độ ồn |
| ガス検知器 | ガスけんちき | Máy dò khí |
| 酸素濃度計 | さんそのうどけい | Máy đo nồng độ oxy |
| 送風機 | そうふうき | Máy thổi khí/Quạt thông gió |
| 集塵機 | しゅうじんき | Máy hút bụi |
| パイプベンダー | パイプベンダー | Máy uốn ống |
| パイプカッター | パイプカッター | Dụng cụ cắt ống |
| ネジ切り機 | ねじきりき | Máy tiện ren |
| 高所作業車 | こうしょさぎょうしゃ | Xe nâng người làm việc trên cao |
| ウインチ | ウインチ | Tời |
| レバーブロック | レバーブロック | Tời xích tay |
| サンダー | さんだー | Máy chà nhám |
| インパクトレンチ | いんぱくとれんち | Súng siết bu lông |
| トルクレンチ | とるくれんち | Cờ lê lực |
| レベル | れべる | Thước thủy/cân bằng |
| 下げ振り | さげふり | Dây dọi |
| シックネスゲージ | しっくねすげーじ | Thước đo khe hở |
| ハイトゲージ | はいとげーじ | Thước đo chiều cao |
| ダイヤルゲージ | だいやるげーじ | Đồng hồ so |
| マイクロメーター | まいくろめーたー | Panme |
| 内径測定器 | ないけいそくていき | Dụng cụ đo đường kính trong |
| 外径測定器 | がいけいそくていき | Dụng cụ đo đường kính ngoài |
| テスター | てすたー | Đồng hồ vạn năng/thiết bị kiểm tra |
| 絶縁抵抗計 | ぜつえんていこうけい | Đồng hồ đo điện trở cách điện |
| 接地抵抗計 | せっちていこうけい | Đồng hồ đo điện trở tiếp địa |
| 照度計 | しょうどけい | Máy đo độ sáng |
| 風速計 | ふうそくけい | Máy đo tốc độ gió |
| 温度計 | おんどけい | Nhiệt kế |
| 湿度計 | しつどけい | Máy đo độ ẩm |
| 油圧ポンプ | ゆあつぽんぷ | Bơm thủy lực |
| エアホース | えあほーす | Ống khí nén |
| 延長コード | えんちょうこーど | Dây nối dài |
| 配電盤 | はいでんばん | Tủ điện/bảng phân phối điện |
| ブレーカー | ぶれーかー | Aptomat/cầu dao tự động |
| 変圧器 | へんあつき | Máy biến áp |
| 整流器 | せいりゅうき | Bộ chỉnh lưu |
| インバーター | いんばーたー | Bộ biến tần |
| 充電器 | じゅうでんき | Bộ sạc |
| バッテリー | ばってりー | Ắc quy/pin |
| 圧力計 | あつりょくけい | Đồng hồ đo áp suất |
| 油圧装置 | ゆあつそうち | Thiết bị thủy lực |
| 空圧装置 | くうあつそうち | Thiết bị khí nén |
| 排気ファン | はいきふぁん | Quạt hút |
| 吸気ファン | きゅうきふぁん | Quạt cấp khí |
| 照明器具 | しょうめいきぐ | Thiết bị chiếu sáng |
| 投光器 | とうこうき | Đèn pha |
| 作業灯 | さぎょうとう | Đèn làm việc |
| のこぎり | のこぎり | Cưa |
| カッター | かったー | Dao cắt |
| コンベックス | こんべっくす | Thước cuộn |
| ヤスリ | やすり | Dũa |
| スクレーパー | すくれーぱー | Dụng cụ cạo |
| クランプ | くらんぷ | Kẹp |
| 治具 | じぐ | Đồ gá, jig |
| バイス | バイス | Ê tô |
| 足場板 | あしばいた | Ván giàn giáo |
An toàn (90)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 安全帯 | あんぜんたい | Dây an toàn |
| ヘルメット | へるめっと | Mũ bảo hiểm |
| 保護メガネ | ほごめがね | Kính bảo hộ |
| 防塵マスク | ぼうじんますく | Khẩu trang chống bụi |
| 軍手 | ぐんて | Găng tay vải |
| 革手袋 | かわてぶくろ | Găng tay da |
| 安全靴 | あんぜんぐつ | Giày bảo hộ |
| 消火器 | しょうかき | Bình chữa cháy |
| 安全第一 | あんぜんだいいち | An toàn là trên hết |
| 危険 | きけん | Nguy hiểm |
| 注意 | ちゅうい | Chú ý |
| 警告 | けいこく | Cảnh báo |
| 立ち入り禁止 | たちいりきんし | Cấm vào |
| 火気厳禁 | かきげんきん | Cấm lửa |
| 禁煙 | きんえん | Cấm hút thuốc |
| 緊急停止 | きんきゅうていし | Dừng khẩn cấp |
| 避難経路 | ひなんけいろ | Lối thoát hiểm |
| 事故 | じこ | Tai nạn |
| 災害 | さいがい | Tai nạn lao động |
| ヒヤリハット | ひやりはっと | Sự cố suýt xảy ra |
| 保護具 | ほごぐ | Thiết bị bảo hộ |
| 安全点検 | あんぜんてんけん | Kiểm tra an toàn |
| 整理整頓 | せいりせいとん | Sắp xếp gọn gàng (5S) |
| 安全通路 | あんぜんつうろ | Lối đi an toàn |
| 消火栓 | しょうかせん | Trụ cứu hỏa |
| 火災報知器 | かさいほうちき | Chuông báo cháy |
| 酸欠 | さんけつ | Thiếu oxy |
| 換気 | かんき | Thông gió |
| 作業主任者 | さぎょうしゅにんしゃ | Người phụ trách công việc |
| 危険予知活動 | きけんよちかつどう | Hoạt động dự đoán nguy hiểm (KYK) |
| 指差呼称 | ゆびさしこしょう | Chỉ trỏ và hô to (biện pháp an toàn) |
| 墜落制止用器具 | ついらくせいしようきぐ | Thiết bị chống rơi |
| 防音保護具 | ぼうおんほごぐ | Thiết bị bảo hộ chống ồn |
| 救命浮器 | きゅうめいふき | Phao bè cứu sinh |
| 安全ブロック | あんぜんブロック | Khóa an toàn chống rơi |
| 救命胴衣 | きゅうめいどうい | Áo phao cứu sinh |
| 防毒マスク | ぼうどくマスク | Mặt nạ phòng độc |
| 送気マスク | そうきマスク | Mặt nạ cấp khí |
| 耳栓 | みみせん | Nút bịt tai |
| 耳当て | みみあて | Bịt tai chống ồn |
| 危険物 | きけんぶつ | Vật liệu nguy hiểm |
| 可燃物 | かねんぶつ | Vật liệu dễ cháy |
| 引火性 | いんかせい | Dễ bắt lửa |
| 有毒ガス | ゆうどくがす | Khí độc |
| 防爆型 | ぼうばくがた | Loại chống cháy nổ |
| 接地 | せっち | Nối đất/tiếp địa |
| 感電 | かんでん | Điện giật |
| 墜落 | ついらく | Ngã/rơi |
| 挟まれ | はさまる | Bị kẹt/nghiền |
| 巻き込まれ | まきこまれる | Bị cuốn vào |
| 飛来物 | ひらいぶつ | Vật bay/văng |
| 落下物 | らっかぶつ | Vật rơi |
| 保護帽 | ほごぼう | Mũ bảo hộ |
| 保護手袋 | ほごてぶくろ | Găng tay bảo hộ |
| 保護衣 | ほごい | Quần áo bảo hộ |
| 防護服 | ぼうごふく | Quần áo bảo hộ |
| ライフジャケット | らいふじゃけっと | Áo phao cứu sinh |
| 救命浮環 | きゅうめいふかん | Phao tròn cứu sinh |
| 安全衛生 | あんぜんえいせい | An toàn vệ sinh |
| リスクアセスメント | りすくあせすめんと | Đánh giá rủi ro |
| KY活動 | けーわいかつどう | Hoạt động dự đoán nguy hiểm |
| 作業手順 | さぎょうてじゅん | Quy trình làm việc |
| 危険箇所 | きけんかしょ | Vị trí nguy hiểm |
| 緊急停止ボタン | きんきゅうていしぼたん | Nút dừng khẩn cấp |
| 事故報告 | じこほうこく | Báo cáo tai nạn |
| 災害防止 | さいがいぼうし | Phòng chống tai nạn |
| 安全標識 | あんぜんひょうしき | Biển báo an toàn |
| 避難 | ひなん | Sơ tán |
| 救急箱 | きゅうきゅうばこ | Hộp cứu thương |
| 応急処置 | おうきゅうしょち | Sơ cứu |
| 作業着 | さぎょうぎ | Quần áo bảo hộ lao động |
| 手洗い | てあらい | Rửa tay |
| 喫煙所 | きつえんじょ | Khu vực hút thuốc |
| 休憩所 | きゅうけいじょ | Khu vực nghỉ ngơi |
| 危険物取扱者 | きけんぶつとりあつかいしゃ | Người xử lý vật liệu nguy hiểm |
| 高所作業 | こうしょさぎょう | Làm việc trên cao |
| 墜落防止 | ついらくぼうし | Phòng chống té ngã |
| 防じん服 | ぼうじんふく | Quần áo chống bụi |
| 防寒着 | ぼうかんぎ | Quần áo chống lạnh |
| 熱中症対策 | ねっちゅうしょうたいさく | Biện pháp chống sốc nhiệt |
| 酸欠事故 | さんけつじこ | Tai nạn thiếu oxy |
| 安全確認 | あんぜんかくにん | Xác nhận an toàn |
| 危険物倉庫 | きけんぶつそうこ | Kho vật liệu nguy hiểm |
| 騒音対策 | そうおんたいさく | Biện pháp chống ồn |
| 振動対策 | しんどうたいさく | Biện pháp chống rung |
| 防爆構造 | ぼうばくこうぞう | Cấu trúc chống cháy nổ |
| 安全衛生委員会 | あんぜんえいせいいいんかい | Ủy ban an toàn vệ sinh lao động |
| 避難訓練 | ひなんくんれん | Diễn tập thoát hiểm |
| 健康診断 | けんこうしんだん | Khám sức khỏe định kỳ |
| 安全管理者 | あんぜんかんりしゃ | Người quản lý an toàn |
Vật liệu (41)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 鋼材 | こうざい | Thép |
| 鉄板 | てっぱん | Tấm sắt |
| パイプ | ぱいぷ | Ống (pipe) |
| ボルト | ぼると | Bu lông |
| ナット | なっと | Đai ốc |
| ワッシャー | わっしゃー | Vòng đệm |
| 塗料 | とりょう | Sơn (chất liệu) |
| 溶接棒 | ようせつぼう | Que hàn |
| 亜鉛板 | あえんばん | Tấm kẽm (chống ăn mòn) |
| 防食塗料 | ぼうしょくとりょう | Sơn chống ăn mòn |
| 防汚塗料 | ぼうおとりょう | Sơn chống hà |
| FRP | えふあーるぴー | Nhựa gia cường sợi thủy tinh |
| アルミ合金 | あるみごうきん | Hợp kim nhôm |
| ステンレス鋼 | すてんれすこう | Thép không gỉ |
| 断熱材 | だんねつざい | Vật liệu cách nhiệt |
| シーリング材 | しーりんぐざい | Vật liệu làm kín (keo chít mạch) |
| ガスケット | がすけっと | Gioăng |
| 潤滑油 | じゅんかつゆ | Dầu bôi trơn |
| 高張力鋼 | こうちょうりょくこう | Thép cường độ cao |
| 耐候性鋼 | たいこうせいこう | Thép chịu thời tiết |
| 鋳鋼 | ちゅうこう | Thép đúc |
| 鋳鉄 | ちゅうてつ | Gang đúc |
| 非鉄金属 | ひてつきんぞく | Kim loại màu |
| 複合材料 | ふくごうざいりょう | Vật liệu tổng hợp |
| 接着剤 | せっちゃくざい | Keo dán |
| 塗膜 | とまく | Màng sơn |
| 絶縁材 | ぜつえんざい | Vật liệu cách điện |
| 塗料の種類 | とリょうのしゅるい | Loại sơn |
| 溶接ワイヤー | ようせつわいやー | Dây hàn |
| 防食亜鉛 | ぼうしょくあえん | Kẽm chống ăn mòn |
| 耐火材 | たいかざい | Vật liệu chống cháy |
| 船底塗料 | せんていとりょう | Sơn chống hà đáy tàu |
| 排気ガス | はいきガス | Khí thải |
| 冷却水 | れいきゃくすい | Nước làm mát |
| ビルジ | ビルジ | Nước đáy tàu |
| バラスト水 | バラストすい | Nước dằn |
| 廃油 | はいゆ | Dầu thải |
| 廃材 | はいざい | Vật liệu phế thải |
| 粉塵 | ふんじん | Bụi |
| 有害物質 | ゆうがいぶっしつ | Chất độc hại |
| 有機溶剤 | ゆうきようざい | Dung môi hữu cơ |
Quy trình (38)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 設計図 | せっけいず | Bản vẽ thiết kế |
| 工程 | こうてい | Công đoạn, quy trình |
| 品質管理 | ひんしつかんり | Quản lý chất lượng |
| 納期 | のうき | Thời hạn giao hàng |
| 生産計画 | せいさんけいかく | Kế hoạch sản xuất |
| 工程管理 | こうていかんり | Quản lý công đoạn |
| 進捗管理 | しんちょくかんり | Quản lý tiến độ |
| 品質基準 | ひんしつきじゅん | Tiêu chuẩn chất lượng |
| 受入検査 | うけいれけんさ | Kiểm tra đầu vào |
| 中間検査 | ちゅうかんけんさ | Kiểm tra giữa kỳ |
| 最終検査 | さいしゅうけんさ | Kiểm tra cuối cùng |
| 不適合品 | ふてきごうひん | Sản phẩm không đạt yêu cầu |
| 5S活動 | ごえすかつどう | Hoạt động 5S |
| 納期厳守 | のうきげんしゅ | Tuân thủ thời hạn giao hàng |
| 図面確認 | ずめんかくにん | Xác nhận bản vẽ |
| 作業指示 | さぎょうしじ | Hướng dẫn công việc |
| 改善提案 | かいぜんていあん | Đề xuất cải tiến |
| 品質保証 | ひんしつほしょう | Đảm bảo chất lượng |
| 手順 | てじゅん | Trình tự, quy trình |
| 規則 | きそく | Quy tắc |
| 許可 | きょか | Cho phép |
| 実施 | じっし | Thực hiện |
| 計画 | けいかく | Kế hoạch |
| 管理 | かんり | Quản lý |
| 記録 | きろく | Ghi chép |
| 報告 | ほうこく | Báo cáo |
| 連絡 | れんらく | Liên lạc |
| 承認 | しょうにん | Phê duyệt |
| 提出 | ていしゅつ | Nộp |
| 受領 | じゅりょう | Nhận |
| 改善 | かいぜん | Cải tiến |
| 品質 | ひんしつ | Chất lượng |
| 船級 | せんきゅう | Cấp tàu |
| 船級協会 | せんきゅうきょうかい | Tổ chức phân cấp tàu |
| 修理計画 | しゅうりけいかく | Kế hoạch sửa chữa |
| 廃棄物 | はいきぶつ | Chất thải |
| 分別 | ぶんべつ | Phân loại (rác) |
| リサイクル | リサイクル | Tái chế |
Bộ phận (34)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 船体 | せんたい | Thân tàu |
| 船首 | せんしゅ | Mũi tàu |
| 船尾 | せんび | Đuôi tàu |
| 甲板 | かんぱん | Boong tàu |
| 船室 | せんしつ | Khoang tàu |
| エンジン | えんじん | Động cơ |
| スクリュー | すくりゅー | Chân vịt |
| 舵 | かじ | Bánh lái |
| 隔壁 | かくへき | Vách ngăn |
| 船底 | せんてい | Đáy tàu |
| 船側 | せんそく | Mạn tàu |
| 船橋 | せんきょう | Đài chỉ huy (tàu) |
| 機関室 | きかんしつ | Phòng máy |
| 推進器 | すいしんき | Bộ phận đẩy (chân vịt) |
| 錨 | いかり | Neo |
| 錨鎖 | びょうさ | Xích neo |
| ハッチ | はっち | Cửa hầm (tàu) |
| 舷窓 | げんそう | Cửa sổ mạn tàu |
| 係船柱 | けいせんちゅう | Cọc bích (trụ buộc dây tàu) |
| フェンダー | ふぇんだー | Đệm va (chống va đập) |
| 貨物倉 | かもつそう | Hầm hàng |
| バラストタンク | ばらすとたんく | Két dằn |
| 燃料タンク | ねんりょうたんく | Két nhiên liệu |
| 清水タンク | せいすいたんく | Két nước ngọt |
| 船体ブロック | せんたいぶろっく | Khối thân tàu |
| 外板 | がいはん | Vỏ ngoài (tàu) |
| 肋骨 | ろっこつ | Sườn tàu |
| 縦通材 | じゅうつうざい | Thanh dọc |
| 横隔壁 | おうかくへき | Vách ngang |
| 船底構造 | せんていこうぞう | Kết cấu đáy tàu |
| 甲板構造 | かんぱんこうぞう | Kết cấu boong tàu |
| 居住区 | きょじゅうく | Khu vực sinh hoạt (trên tàu) |
| 操舵室 | そうだしつ | Buồng lái |
| 推進軸 | すいしんじく | Trục chân vịt |
Giao tiếp (25)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 報告する | ほうこくする | Báo cáo |
| 連絡する | れんらくする | Liên lạc |
| 指示 | しじ | Chỉ thị, hướng dẫn |
| 報連相 | ほうれんそう | Báo cáo, liên lạc, thảo luận |
| 担当者 | たんとうしゃ | Người phụ trách |
| 上司 | じょうし | Cấp trên |
| 同僚 | どうりょう | Đồng nghiệp |
| 休憩 | きゅうけい | Nghỉ giải lao |
| 残業 | ざんぎょう | Tăng ca |
| 出勤 | しゅっきん | Đi làm |
| 退勤 | たいきん | Tan làm |
| 連絡事項 | れんらくじこう | Nội dung liên lạc |
| 相談 | そうだん | Thảo luận, tham vấn |
| 協力 | きょうりょく | Hợp tác |
| 挨拶 | あいさつ | Chào hỏi |
| 返事 | へんじ | Trả lời |
| 質問 | しつもん | Câu hỏi |
| 回答 | かいとう | Trả lời |
| 依頼 | いらい | Yêu cầu |
| 提案 | ていあん | Đề xuất |
| 共有 | きょうゆう | Chia sẻ thông tin |
| 連携 | れんけい | Phối hợp |
| 感謝 | かんしゃ | Cảm ơn |
| 謝罪 | しゃざい | Xin lỗi |
| 緊急連絡網 | きんきゅうれんらくもう | Mạng lưới liên lạc khẩn cấp |
Giấy tờ (21)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 作業指示書 | さぎょうしじしょ | Phiếu chỉ thị công việc |
| 点検記録 | てんけんきろく | Biên bản kiểm tra |
| 報告書 | ほうこくしょ | Báo cáo |
| 図面 | ずめん | Bản vẽ |
| 仕様書 | しようしょ | Bản đặc tả kỹ thuật |
| 作業手順書 | さぎょうてじゅんしょ | Quy trình làm việc |
| 改善提案書 | かいぜんていあんしょ | Văn bản đề xuất cải tiến |
| 工程表 | こうていひょう | Bảng tiến độ |
| 作業日報 | さぎょうにっぽう | Báo cáo công việc hàng ngày |
| 作業許可証 | さぎょうきょかしょう | Giấy phép làm việc |
| 作業計画書 | さぎょうけいかくしょ | Kế hoạch công việc |
| 検査成績書 | けんさせいせきしょ | Biên bản kiểm tra |
| 安全衛生管理計画 | あんぜんえいせいかんりけいかく | Kế hoạch quản lý an toàn vệ sinh |
| 図面承認書 | ずめんしょうにんしょ | Giấy phê duyệt bản vẽ |
| 作業記録表 | さぎょうきろくひょう | Bảng ghi chép công việc |
| 試運転報告書 | しうんてんほうこくしょ | Báo cáo chạy thử |
| 安全作業許可証 | あんぜんさぎょうきょかしょう | Giấy phép làm việc an toàn |
| 品質検査表 | ひんしつけんさひょう | Bảng kiểm tra chất lượng |
| 納品明細書 | のうひんめいさいしょ | Phiếu chi tiết giao hàng |
| 修理依頼書 | しゅうりいらいしょ | Phiếu yêu cầu sửa chữa |
| 船籍港 | せんせきこう | Cảng đăng ký |
Thiết bị (19)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 冷却装置 | れいきゃくそうち | Thiết bị làm mát |
| 加熱装置 | かねつそうち | Thiết bị gia nhiệt |
| 切断機 | せつだんき | Máy cắt |
| 研磨機 | けんまき | Máy mài bóng |
| 揚錨機 | ようびょうき | Máy tời neo |
| 救命ボート | きゅうめいボート | Thuyền cứu sinh |
| 救命いかだ | きゅうめいいかだ | Bè cứu sinh |
| 信号灯 | しんごうとう | Đèn tín hiệu |
| 航海灯 | こうかいとう | Đèn hàng hải |
| レーダー | レーダー | Ra-đa |
| GPS | ジーピーエス | Hệ thống định vị toàn cầu |
| 無線機 | むせんき | Máy vô tuyến |
| 操舵機 | そうだき | Máy lái |
| 主機関 | しゅきかん | Máy chính |
| ボイラー | ボイラー | Nồi hơi |
| 補機 | ほき | Máy phụ |
| 潤滑油タンク | じゅんかつゆタンク | Bồn dầu bôi trơn |
| 燃料油タンク | ねんりょうゆタンク | Bồn dầu nhiên liệu |
| 汚水タンク | おすいタンク | Bồn nước thải |
Máy móc (18)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| クレーン | くれーん | Cần cẩu |
| フォークリフト | ふぉーくりふと | Xe nâng |
| ホイスト | ほいすと | Tời nâng |
| 高圧洗浄機 | こうあつせんじょうき | Máy rửa áp lực cao |
| 換気扇 | かんきせん | Quạt thông gió |
| 溶接ロボット | ようせつろぼっと | Robot hàn |
| プラズマ切断機 | ぷらずませつだんき | Máy cắt plasma |
| ベンディングマシン | べんでぃんぐましん | Máy uốn |
| プレス機 | ぷれすき | Máy ép |
| シャーリングマシン | しゃーりんぐましん | Máy cắt tấm |
| 旋盤 | せんばん | Máy tiện |
| フライス盤 | ふらいすばん | Máy phay |
| ボール盤 | ぼーるばん | Máy khoan bàn |
| コンプレッサー | こんぷれっさー | Máy nén khí |
| 発電機 | はつでんき | Máy phát điện |
| ポンプ | ぽんぷ | Máy bơm |
| バルブ | ばるぶ | Van |
| 流量計 | りゅうりょうけい | Lưu lượng kế |
Bộ phận tàu (15)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 主機室 | しゅきしつ | Buồng máy chính |
| 補機室 | ほきしつ | Buồng máy phụ |
| 排気筒 | はいきとう | Ống xả khí |
| 煙突 | えんとつ | Ống khói |
| 喫水線 | きっすいせん | Mớn nước (đường) |
| プロペラ | プロペラ | Cánh quạt (chân vịt) |
| 喫水 | きっすい | Mớn nước (độ sâu) |
| 乾舷 | げんげん | Mạn khô |
| 船側外板 | せんそくがいはん | Tấm vỏ mạn |
| 船底外板 | せんていがいばん | Tấm vỏ đáy |
| 甲板室 | かんぱんしつ | Buồng trên boong |
| プロペラシャフト | プロペラシャフト | Trục chân vịt |
| 舵柄 | だへい | Tay lái (của bánh lái) |
| 舵機室 | だきしつ | Buồng máy lái |
| 機関制御室 | きかんせいぎょしつ | Phòng điều khiển máy |
Cấu trúc tàu (11)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 船殻構造 | せんかくこうぞう | Cấu trúc vỏ tàu |
| 外板継手 | がいばんつぎて | Mối nối tấm vỏ ngoài |
| 竜骨 | りゅうこつ | Sống đáy tàu |
| 船底板 | せんていばん | Tấm đáy tàu |
| 舷側板 | げんそくばん | Tấm mạn tàu |
| 甲板梁 | こうはんばり | Đà ngang boong |
| 船楼 | せんろう | Thượng tầng |
| 船橋構造 | せんきょうこうぞう | Cấu trúc buồng lái |
| 機関室隔壁 | きかんしつかくへき | Vách ngăn buồng máy |
| 艙口 | そうこう | Miệng hầm hàng |
| 舷窓枠 | げんそうわく | Khung cửa sổ mạn |
Vật tư (9)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 船用品 | せんようひん | Vật tư tàu |
| 塗料缶 | とようかん | Thùng sơn |
| 研削砥石 | けんさくといし | Đá mài |
| ワイヤーロープ | ワイヤーロープ | Dây cáp thép |
| チェーン | チェーン | Dây xích |
| ターンバックル | ターンバックル | Tăng đơ |
| 艤装品 | ぎそうひん | Thiết bị trang bị |
| 電線 | でんせん | Dây điện |
| ケーブル | ケーブル | Cáp điện |
Thiết bị tàu (8)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 係船装置 | けいせんそうち | Thiết bị buộc tàu |
| 錨鎖庫 | びょうさこ | Hầm dây neo |
| 舵板 | だばん | Lá bánh lái |
| マスト灯 | マストとう | Đèn cột |
| レーダーマスト | レーダーマスト | Cột radar |
| 係留索 | けいりゅうさく | Dây buộc tàu |
| 通風筒 | つうふうとう | Ống thông gió |
| 舷梯 | げんてい | Cầu thang lên tàu |
Kiểm tra (4)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 目視検査 | もくしけんさ | Kiểm tra bằng mắt |
| 寸法検査 | すんぽうけんさ | Kiểm tra kích thước |
| 耐圧試験 | たいあつしけん | Thử áp lực |
| 漏洩試験 | ろうえいしけん | Thử rò rỉ |
Vị trí (3)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 上 | うえ | Trên |
| 下 | した | Dưới |
| 横 | よこ | Ngang, bên cạnh |
Chất lượng (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 溶接欠陥 | ようせつけっかん | Khuyết tật mối hàn |
Hệ thống (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 配管 | はいかん | Hệ thống đường ống |
Địa điểm (1)
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 船渠 | せんきょ | Ụ tàu (dry dock) |
🎓 Muốn luyện thi Tokutei có giáo viên kèm + luyện phỏng vấn tiếng Nhật? Nhận tư vấn miễn phí →
Trí Lữ Nihongo biên soạn với hỗ trợ AI, đã rà trùng lặp tự động. Phát hiện từ chưa chuẩn? Báo giúp qua Liên hệ.