Cân bằng nhiệt lượng tỏa ra và thu vào giúp tính toán chính xác nhiệt dung riêng chưa biết.
放熱量と受熱量の等価性を立てることで、未知の比熱を精度よく算出できます。
Công thức公式
Q = m c \Delta T
Công thức tính nhiệt lượng theo khối lượng, nhiệt dung riêng và độ tăng nhiệt độ.
質量、比熱、温度変化量を用いた熱量の計算式。
Q = C \Delta T
Tính nhiệt lượng trực tiếp thông qua nhiệt dung $C$.
熱容量 $C$ を用いた熱量の計算式。
C = m c
Mối liên hệ giữa nhiệt dung $C$, khối lượng $m$ và nhiệt dung riêng $c$.
熱容量 $C$ と質量 $m$、比熱 $c$ の関係。
C = m_1 c_1 + m_2 c_2 + \dots
Tính tổng nhiệt dung của hệ gồm nhiều vật phức hợp.
複合系の全熱容量の合成公式。
Ví dụ例題
Một nhiệt lượng kế gồm bình chứa khối lượng $m_1$, nhiệt dung riêng $c_1$ và chất lỏng khối lượng $m_2$, nhiệt dung riêng $c_2$. Tính tổng nhiệt dung $C$ của hệ nhiệt lượng kế đó.
Tính nhiệt dung từng phần: Nhiệt dung của bình chứa là $C_1 = m_1 c_1$, nhiệt dung chất lỏng là $C_2 = m_2 c_2$.各構成要素の熱容量の計算:容器の熱容量は $C_1 = m_1 c_1$、液体の熱容量は $C_2 = m_2 c_2$ です。
Cộng tổng nhiệt dung: Áp dụng công thức $C = C_1 + C_2 = m_1 c_1 + m_2 c_2$.全熱容量の合成:合成公式より $C = C_1 + C_2 = m_1 c_1 + m_2 c_2$ となります。
Tổng nhiệt dung của hệ là $C = m_1 c_1 + m_2 c_2$.熱量計全体の全熱容量は $C = m_1 c_1 + m_2 c_2$ である。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 3
1. Công thức tính nhiệt dung $C$ của một vật khối lượng $m$ có nhiệt dung riêng $c$ là gì?質量 $m$、比熱 $c$ の物体の熱容量 $C$ を表す正しい式はどれか。
2. Một hệ gồm hai vật có khối lượng và nhiệt dung riêng lần lượt là $(m_1, c_1)$ và $(m_2, c_2)$. Tổng nhiệt dung $C$ của hệ được tính thế nào?質量と比熱がそれぞれ $(m_1, c_1)$ および $(m_2, c_2)$ である2つの物体の全熱容量 $C$ はどう表されるか。
3. Định luật bảo toàn nhiệt lượng trong hệ cô lập khẳng định điều gì?孤立系における熱量保存の法則が主張する内容はどれか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません