Cài đặt

GIÁO ÁN THPT · 50 PHÚT

Địa danh và di sản

Giáo án Trí Lữ biên soạn, chờ giáo viên duyệt. Giáo viên đọc mẫu trực tiếp; bài này chưa có bản thu âm được duyệt.

Mở bài học cho học sinh →

Mục tiêu

Điều kiện đầu vào

Khởi động - truy hồi · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Viết 世界 và 写真; học sinh nói điều mình đã biết, không đoán lịch sử hay quốc gia từ âm katakana. Giáo viên nêu mục tiêu đọc tên riêng trong câu.
Minh chứng học sinh: Một câu trả lời tự làm trước khi mở thẻ và một chỗ đã tự sửa.

Nghĩa, ngữ cảnh và mẫu · 16 phút

Hướng dẫn giáo viên: Đọc từng tên riêng trực tiếp, cho học sinh chia nhịp khi đọc nhưng giữ nguyên chính tả nguồn. So sánh 写真でマチュピチュを見たことがあります với マチュピチュを訪れたいです: đã thấy qua ảnh và muốn đến thăm là hai thông tin khác nhau. Dùng đoạn ngữ cảnh đầy đủ để chỉ mục tiêu thuyết trình, không biến buổi học thành học thuộc lịch sử.
Làm mẫu: Đối chiếu từng câu và nghĩa Việt trên 6 thẻ của bài.
Minh chứng học sinh: Gạch cụm mục tiêu và diễn giải đúng một câu bằng Việt.

Luyện có hướng dẫn · 12 phút

Hướng dẫn giáo viên: Làm các câu hiện có, nêu lý do trước khi chọn. Giáo viên dùng lần chọn đầu để tìm lỗi; sửa đáp án không đổi điểm lượt đó.
Câu hỏi có sẵn trong bài:
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? アンコールワット
    Đáp án tham chiếu: word-437c2a0722ac — địa danh Angkor Wat
    Căn cứ: いつかアンコールワットを訪れたいです。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “アユタヤ” mang nghĩa nào? アユタヤの歴史について調べています。
    Đáp án tham chiếu: word-5c024935e605 — địa danh Ayutthaya
    Căn cứ: アユタヤの歴史について調べています。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “マチュピチュ” mang nghĩa nào? 写真でマチュピチュを見たことがあります。
    Đáp án tham chiếu: word-90c8cd648be5 — địa danh Machu Picchu
    Căn cứ: 写真でマチュピチュを見たことがあります。
  • Câu hỏi: Từ dưới đây có nghĩa gì trong bài? モンサンミッシェル
    Đáp án tham chiếu: word-3712e9b8296c — địa danh Mont-Saint-Michel
    Căn cứ: モンサンミッシェルについての本を読みました。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “世界遺産” mang nghĩa nào? 世界遺産を守るために、何ができるでしょうか。
    Đáp án tham chiếu: word-a7b2de6a9677 — di sản thế giới
    Căn cứ: 世界遺産を守るために、何ができるでしょうか。
  • Câu hỏi: Trong câu trên, “遺産” mang nghĩa nào? 古い建物は、地域の大切な遺産です。
    Đáp án tham chiếu: word-590bb2eae3fb — di sản; tài sản để lại
    Căn cứ: 古い建物は、地域の大切な遺産です。

Phản hồi có chẩn đoán · 7 phút

Cách phản hồi:
  • Nếu nói đã đến Machu Picchu, yêu cầu chỉ lại 写真で và sửa lời diễn giải.
  • Nếu gọi mọi danh thắng là 世界遺産, đối chiếu danh hiệu UNESCO; 遺産 là từ rộng hơn.
  • Nếu đồng nhất Angkor Wat với toàn Angkor, chỉ quan hệ ngôi đền và khu di sản; không thêm số liệu lịch sử chưa có trong thẻ.

Kiểm tra cuối giờ · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Không nhìn thẻ, học sinh viết một câu ~を訪れたいです và một câu phân biệt đã xem qua ảnh với đến trực tiếp. Giáo viên kiểm tên riêng và ý định/trải nghiệm.
Điều kiện đạt:
  • Tên riêng giữ chính tả và đọc đủ nhịp.
  • Nêu đúng mong muốn/trải nghiệm qua ảnh, không tự thêm sự kiện lịch sử.

Giao bài về nhà - truy hồi chậm và chuyển giao · 5 phút

Hướng dẫn giáo viên: Sau ít nhất một ngày, viết lại hai tên riêng, đọc chúng và tạo câu ~について調べたいです với một tên; mở thẻ sau khi làm để tự sửa.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên kiểm câu mới theo nghĩa, cấu trúc và căn cứ mẫu; không tự chấm máy. Học sinh có thể dùng bối cảnh hư cấu.

Tiêu chí quan sát

Quan sát:
  • Tên riêng giữ chính tả và đọc đủ nhịp.
  • Nêu đúng mong muốn/trải nghiệm qua ảnh, không tự thêm sự kiện lịch sử.
  • Câu mới có thay đổi ý nghĩa/ngữ cảnh và được giải thích bằng căn cứ.
Giáo viên đánh giá: Giáo viên duyệt minh chứng; điểm trắc nghiệm hoặc mở thẻ không tự chứng nhận thành thạo.