Tìm kiếm thông tin cụ thể · Bài 71 · Đọc hiểu N1

Hoàn tiền vé

Hoàn tiền vé · Tìm kiếm thông tin cụ thể
解かい Hướng dẫn cách làm
Tìm kiếm thông tin cụ thể

Dạng bài này yêu cầu bạn đọc một cụm từ hoặc câu ngắn chỉ dẫn về một mục thông tin nào đó, sau đó chọn ra lựa chọn mô tả đúng một chi tiết có thể tìm thấy trong mục đó.

Trình tự làm bài
  1. Đọc kỹ cụm từ/câu chỉ dẫn để hiểu bạn cần tìm thông tin về chủ đề gì.
  2. Đọc các lựa chọn và xem xét từng lựa chọn có phải là một thông tin hợp lý, cụ thể mà bạn có thể tìm thấy trong mục được chỉ dẫn hay không.
  3. Chọn lựa chọn phù hợp nhất.
Lưu ý
  • Các lựa chọn thường là các chi tiết nhỏ, cụ thể.
  • Đôi khi cần kết hợp với kiến thức xã hội hoặc kinh nghiệm thông thường về các loại tài liệu/hướng dẫn.
  • Cẩn thận với các lựa chọn có vẻ đúng nhưng lại chứa thông tin sai lệch hoặc không thể suy luận được.

「チケット代金だいきんの払い戻はらいもどしを希望きぼうするお客きゃく様さま」の横よこを見みる。

Hãy xem phần bên cạnh 'Khách hàng muốn hoàn tiền vé'.

TừCách đọcNghĩa
チケット代金だいきんチケットだいきんtiền vé
払い戻はらいもどしはらいもどしhoàn tiền
希望きぼうするきぼうするmong muốn
お客きゃく様さまおきゃくさまkhách hàng
横よこよこbên cạnh (ở đây nghĩa là phần thông tin liên quan)
見みるみるxem, nhìn
締め切しめきりしめきりhạn chót
過すぎるすぎるquá, vượt qua
郵送ゆうそう先さきゆうそうさきđịa chỉ gửi bưu điện
(株かぶ)かぶCông ty cổ phần (viết tắt của 株式かぶしき会社かいしゃ)
送付そうふそうふgửi đi
郵便ゆうびんゆうびんbưu điện
行おこなうおこなうthực hiện
郵送ゆうそう代だいゆうそうだいphí gửi bưu điện
口座こうざこうざtài khoản
振り込ふりこまれるふりこまれるđược chuyển khoản
問もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.上記じょうきの内容ないようから正ただしいものはどれか。
Điều nào sau đây là đúng dựa trên nội dung trên?
締め切しめきりは過すぎている。Đã quá hạn chót.
チケット郵送ゆうそう先さきは(株かぶ) ANTONIOである。Địa chỉ gửi vé là Công ty ANTONIO.
チケット送付そうふは郵便ゆうびんで行おこなう。Việc gửi vé được thực hiện qua bưu điện.
郵送ゆうそう代だいは口座こうざに振り込ふりこまれる。Phí gửi bưu điện sẽ được chuyển vào tài khoản.
③ Đáp án đúng

Đáp án 3 được đánh dấu là đúng. Tương tự như bài 43, câu hỏi này yêu cầu chọn một thông tin cụ thể có thể tìm thấy trong phần hướng dẫn dành cho 'Khách hàng muốn hoàn tiền vé'.

Đáp án 3 là một hướng dẫn hợp lý về cách thức gửi vé để hoàn tiền.