解 Hướng dẫn cách làm
Tìm kiếm thông tin cụ thể
Dạng bài này yêu cầu bạn đọc một cụm từ hoặc câu ngắn chỉ dẫn về một mục thông tin nào đó, sau đó chọn ra lựa chọn mô tả đúng một chi tiết có thể tìm thấy trong mục đó.
Trình tự làm bài
- Đọc kỹ cụm từ/câu chỉ dẫn để hiểu bạn cần tìm thông tin về chủ đề gì.
- Đọc các lựa chọn và xem xét từng lựa chọn có phải là một thông tin hợp lý, cụ thể mà bạn có thể tìm thấy trong mục được chỉ dẫn hay không.
- Chọn lựa chọn phù hợp nhất.
Lưu ý
- Các lựa chọn thường là các chi tiết nhỏ, cụ thể.
- Đôi khi cần kết hợp với kiến thức xã hội hoặc kinh nghiệm thông thường về các loại tài liệu/hướng dẫn.
- Cẩn thận với các lựa chọn có vẻ đúng nhưng lại chứa thông tin sai lệch hoặc không thể suy luận được.
「チケット代金の払い戻しを希望するお客様」の横を見る。
Hãy xem phần bên cạnh 'Khách hàng muốn hoàn tiền vé'.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| チケット代金 | チケットだいきん | tiền vé |
| 払い戻し | はらいもどし | hoàn tiền |
| 希望する | きぼうする | mong muốn |
| お客様 | おきゃくさま | khách hàng |
| 横 | よこ | bên cạnh (ở đây nghĩa là phần thông tin liên quan) |
| 見る | みる | xem, nhìn |
| 締め切り | しめきり | hạn chót |
| 過ぎる | すぎる | quá, vượt qua |
| 郵送先 | ゆうそうさき | địa chỉ gửi bưu điện |
| (株) | かぶ | Công ty cổ phần (viết tắt của 株式会社) |
| 送付 | そうふ | gửi đi |
| 郵便 | ゆうびん | bưu điện |
| 行う | おこなう | thực hiện |
| 郵送代 | ゆうそうだい | phí gửi bưu điện |
| 口座 | こうざ | tài khoản |
| 振り込まれる | ふりこまれる | được chuyển khoản |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.上記の内容から正しいものはどれか。
Điều nào sau đây là đúng dựa trên nội dung trên?
③ Đáp án đúng
Đáp án 3 được đánh dấu là đúng. Tương tự như bài 43, câu hỏi này yêu cầu chọn một thông tin cụ thể có thể tìm thấy trong phần hướng dẫn dành cho 'Khách hàng muốn hoàn tiền vé'.
Đáp án 3 là một hướng dẫn hợp lý về cách thức gửi vé để hoàn tiền.
Đáp án 3 được đánh dấu là đúng. Tương tự như bài 43, câu hỏi này yêu cầu chọn một thông tin cụ thể có thể tìm thấy trong phần hướng dẫn dành cho 'Khách hàng muốn hoàn tiền vé'.
Đáp án 3 là một hướng dẫn hợp lý về cách thức gửi vé để hoàn tiền.