▶ 音声

男の人と女の人が鳥の祖先について相談しています。
。男の人は鳥の祖先についてどう言っていますか。
Người đàn ông và người phụ nữ đang thảo luận về tổ tiên của loài chim.
Người đàn ông nói gì về tổ tiên của loài chim?
② Đáp án đúng
Người đàn ông giải thích rằng cái mà mọi người thường gọi là 'khủng long bay' thực chất là 'pterosaur' (thằn lằn bay), và đó là một nhóm khác, không phải tổ tiên của loài chim.
Sau đó, anh ấy xác nhận rằng khủng long đi bộ trên cạn mới là tổ tiên của loài chim.
Do đó, lựa chọn 2 là đúng.
Lựa chọn 1 và 3 sai vì pterosaur không phải là tổ tiên của loài chim.
Người đàn ông giải thích rằng cái mà mọi người thường gọi là 'khủng long bay' thực chất là 'pterosaur' (thằn lằn bay), và đó là một nhóm khác, không phải tổ tiên của loài chim.
Sau đó, anh ấy xác nhận rằng khủng long đi bộ trên cạn mới là tổ tiên của loài chim.
Do đó, lựa chọn 2 là đúng.
Lựa chọn 1 và 3 sai vì pterosaur không phải là tổ tiên của loài chim.
男:昨日、テレビで見たんだけど、びっくりしたよ。鳥の祖先が何かわかってる?
?女:鳥の祖先?ああ、恐竜かな。そういえば、飛ぶ恐竜、映画で見たことあるよ。
。男:それがね、みんなが飛ぶ恐竜って言ってるのは、翼のある竜って書いて、翼竜っていうんだよ。これは恐竜とは別のグループで、鳥の祖先じゃないんだって。
。女:へえ、知らなかった。
。男:あと、日本でも有名なフタバスズキリュウとかいう、首の長いのがいるでしょ?
?女:あーうん。じゃ、恐竜は、陸を歩いてるのだけってわけか。
。男:そう、それが鳥の祖先なんだって。
Nam: Hôm qua tôi xem TV, ngạc nhiên lắm. Bạn có biết tổ tiên của loài chim là gì không?
Nữ: Tổ tiên của loài chim? À, khủng long phải không? Nhân tiện, tôi từng thấy khủng long bay trong phim.
Nam: À, cái mà mọi người gọi là khủng long bay ấy, viết bằng chữ 'rồng có cánh', gọi là 'pterosaur' (thằn lằn bay) đó. Cái đó là một nhóm khác với khủng long, không phải là tổ tiên của loài chim đâu.
Nữ: Ồ, tôi không biết.
Nam: Ngoài ra, ở Nhật Bản cũng có loài nổi tiếng tên là Futabasuzukiryu, loài có cổ dài phải không?
Nữ: À, ừm. Vậy, khủng long chỉ là loài đi bộ trên cạn thôi à?
Nam: Đúng vậy, đó chính là tổ tiên của loài chim.