聴解 · Bài 43 · Nghe hiểu N1

Đó là (a bác trai/chú b chú) nhỉ.

1
ぶんいてください。どちらですか。
▶ 音声
それは (a 伯父おじ b 叔父おじ) ですね。
Đó là (a bác trai/chú b chú) nhỉ.
伯父おじbác trai (anh của bố/mẹ) / chú (anh của bố)
叔父おじchú (em của bố/mẹ)
① Đáp án đúng

⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)

Nguồn âm thanh: 『新完全マスター聴解 日本語能力試験N1』ⓒ スリーエーネットワーク (3A Network). Nhà xuất bản đăng công khai miễn phí phần âm thanh của đĩa CD kèm sách tại trang chính thức. Trang này chỉ phát trực tuyến cho học viên Trí Lữ; muốn tải về, mời tải từ trang của nhà xuất bản.