Hướng dẫn cách làm (theo sách)
1-D イントネーションに注意して聞く
同じ形でも、イントネーションによって意味が変わることがあります。言い方によって意味が変わるものには、次のようなものがあります。
。例1 彼は会社員じゃない。(「会社員ではない」と否定する)
)例2 うまくいったじゃない!(「うまくいった」という感動を伝える)
)例3 あの人、田中さんじゃない?(「田中さんだ」ということを確認する)
)例4 小林さんは、お酒飲むんじゃない?(「飲むと思う」という意見を伝える)
)例5 こら、人の手を勝手に触るんじゃない!(「触るな」と禁止する)
)例6 あの店、今日、休みなんじゃなかった?(「休みだ」ということを確認する)
)例7 こんなの食べるんじゃないかった。(「食べた」ことを後悔する)
)例8 山本さん、あしたの練習、来ないって。(「来ない」ことを報告する)
)例9 今から行っても、絶対間に合わないって!(「間に合わない」ことを主張する)
Ngay cả với cùng một hình thức, ý nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ điệu. Những trường hợp ý nghĩa thay đổi tùy theo cách nói bao gồm những điều sau:
Ví dụ 1 Anh ấy không phải là nhân viên công ty. (= Phủ định rằng 'không phải là nhân viên công ty')
Ví dụ 2 Chẳng phải đã thành công rồi sao! (= Truyền đạt cảm xúc 'đã thành công')
Ví dụ 3 Người kia, chẳng phải là anh Tanaka sao? (= Xác nhận rằng 'là anh Tanaka')
Ví dụ 4 Chị Kobayashi, chẳng phải là uống rượu sao? (= Truyền đạt ý kiến 'tôi nghĩ là uống')
Ví dụ 5 Này, đừng có tự tiện chạm tay vào người khác! (= Cấm 'không được chạm')
Ví dụ 6 Cửa hàng đó, chẳng phải hôm nay nghỉ sao? (= Xác nhận rằng 'là ngày nghỉ')
Ví dụ 7 Chẳng phải đã ăn cái này rồi sao. (= Hối tiếc vì 'đã ăn')
Ví dụ 8 Anh Yamamoto nói rằng buổi tập ngày mai sẽ không đến. (= Báo cáo rằng 'sẽ không đến')
Ví dụ 9 Dù bây giờ có đi thì chắc chắn cũng không kịp đâu! (= Khẳng định rằng 'không kịp')