So sánh · Bài 1 · Đọc hiểu N2

Hội nghị điện tử và hội nghị thông thường

電子でんし会議かいぎと普通ふつうの会議かいぎ · So sánh
解かい Hướng dẫn cách làm
Đối chiếu và So sánh (対比たいひ)

Dạng bài này yêu cầu người đọc nhận diện và so sánh các điểm khác biệt hoặc tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng được đề cập trong đoạn văn.

Trình tự làm bài
  1. Đọc lướt qua đoạn văn để nắm ý chính và xác định các đối tượng được so sánh.
  2. Tìm các từ khóa chỉ sự đối lập hoặc so sánh (ví dụ: 「それに対たいし」「一方いっぽう」「~と違ちがって」).
  3. Gạch chân hoặc ghi chú các đặc điểm của từng đối tượng.
  4. So sánh các đặc điểm đã ghi chú để tìm ra điểm khác biệt hoặc tương đồng cốt lõi mà tác giả muốn nhấn mạnh.
  5. Đọc câu hỏi và các lựa chọn, chọn đáp án tóm tắt hoặc phản ánh đúng nhất sự so sánh đó.
Lưu ý
  • Cẩn thận với các lựa chọn chỉ đúng một phần thông tin nhưng không phải là ý chính hoặc sự so sánh trọng tâm của đoạn văn.
  • Chú ý đến các cụm từ như 「~だけではない」 (không chỉ là), vì chúng thường chỉ ra rằng có một ý quan trọng hơn sẽ được trình bày sau đó.

近年きんねん、インターネットやLANを利用りようして行おこなう会議かいぎ、いわゆる電子でんし会議かいぎが広ひろまっている。電子でんし会議かいぎの長所ちょうしょは会場かいじょうに参加さんか者しゃが集あつまらなくてもいいことだが、それだけではない。一般いっぱんに、普通ふつうの会議かいぎでは「周囲しゅういの目め」が気きになって、だれか(特とくに目上めうえの人ひと)が発言はつげんしている間あいだ「うんうん」とうなずいたりして「聞きいていますよ」という態度たいどを「周囲しゅうい」に示しめし続つづけることに意識いしきが向むかってしまう。しかし、実じつはその間ま、思考しこうのほうはストップしてしまいやすい。それに対たいし、電子でんし会議かいぎの場合ばあいは、、周囲しゅうい周囲しゅういを気きにする必要ひつようがなく、自分じぶんの思考しこうを止とめずにほかの人ひとの発言はつげんが聞きける。その結果けっか、新あたらしいアイデアが浮うかぶことが多おおいのである。

Trong những năm gần đây, các cuộc họp sử dụng Internet và mạng LAN, hay còn gọi là hội nghị điện tử, đang trở nên phổ biến. Ưu điểm của hội nghị điện tử không chỉ là người tham gia không cần tập trung tại một địa điểm. Thông thường, trong một cuộc họp bình thường, người ta có xu hướng lo lắng về “ánh mắt của những người xung quanh”, và trong khi ai đó (đặc biệt là người cấp trên) đang phát biểu, họ tập trung vào việc thể hiện thái độ “tôi đang lắng nghe” bằng cách gật đầu và ừ hử. Tuy nhiên, trên thực tế, trong khoảng thời gian đó, suy nghĩ của họ lại dễ bị ngừng lại. Ngược lại, trong trường hợp hội nghị điện tử, không cần phải lo lắng về “những người xung quanh”, và bạn có thể lắng nghe người khác phát biểu mà không cần ngừng suy nghĩ của mình. Kết quả là, những ý tưởng mới thường nảy sinh.

TừCách đọcNghĩa
近年きんねんきんねんnhững năm gần đây
利用りようするりようするsử dụng, tận dụng
いわゆるいわゆるcái gọi là
電子でんし会議かいぎでんしかいぎhội nghị điện tử
広ひろまるひろまるlan rộng, phổ biến
長所ちょうしょちょうしょđiểm mạnh, ưu điểm
会場かいじょうかいじょうđịa điểm, hội trường
参加さんか者しゃさんかしゃngười tham gia
集あつまるあつまるtập trung, tụ họp
それだけではないそれだけではないkhông chỉ có vậy
一般いっぱんにいっぱんにthông thường, nói chung
普通ふつうの会議かいぎふつうのかいぎhội nghị thông thường
周囲しゅういの目めしゅういのめánh mắt của những người xung quanh
気きになるきになるlo lắng, bận tâm
目上めうえの人ひとめうえのひとngười cấp trên
発言はつげんするはつげんするphát biểu
うなずくうなずくgật đầu
態度たいどたいどthái độ
示しめすしめすthể hiện, chỉ ra
意識いしきが向むくいしきがむくtập trung ý thức vào
実じつはじつはthực ra, trên thực tế
思考しこうしこうsuy nghĩ
ストップするストップするdừng lại
しやすいしやすいdễ làm, có xu hướng
それに対たいしそれにたいしngược lại, đối lại
必要ひつようがないひつようがないkhông cần thiết
止とめるとめるdừng (cái gì đó)
結果けっかけっかkết quả
浮うかぶうかぶnảy ra, xuất hiện (ý tưởng)
問もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.この文章ぶんしょうの内容ないようとして最もっとも適切てきせつなものはどれか。
Điều nào sau đây là phù hợp nhất với nội dung của đoạn văn này?
普通ふつうの会議かいぎより電子でんし会議かいぎのほうが、アイデアが出でやすい。Hội nghị điện tử dễ nảy sinh ý tưởng hơn hội nghị thông thường.
普通ふつうの会議かいぎより電子でんし会議かいぎのほうが、周囲しゅういが気きになる。Hội nghị điện tử lo lắng về những người xung quanh hơn hội nghị thông thường.
電子でんし会議かいぎは普通ふつうの会議かいぎと違ちがって、わざわざ会場かいじょうに行いかなくてもよい。Hội nghị điện tử, khác với hội nghị thông thường, không cần phải đến địa điểm.
電子でんし会議かいぎは普通ふつうの会議かいぎより、考かんがえる時間じかんが短みじかい。Hội nghị điện tử có thời gian suy nghĩ ngắn hơn hội nghị thông thường.
① Đáp án đúng

Đáp án đúng là 1: Đoạn văn so sánh ưu điểm của hội nghị điện tử so với hội nghị thông thường.

Điểm mấu chốt là trong hội nghị thông thường, người tham gia dễ bị phân tâm bởi "ánh mắt xung quanh" và ngừng suy nghĩ, trong khi hội nghị điện tử cho phép lắng nghe mà không ngừng suy nghĩ, từ đó "ý tưởng mới thường nảy sinh".

Đáp án 1 tóm tắt chính xác điểm này.

Đáp án 2 sai: Đoạn văn nói rằng "周囲しゅういが気きになる" (quan tâm đến những người xung quanh) là đặc điểm của hội nghị thông thường, không phải hội nghị điện tử.

Đáp án 3 sai: Đoạn văn có đề cập rằng việc không cần đến địa điểm là một ưu điểm của hội nghị điện tử ("会場かいじょうに参加さんか者しゃが集あつまらなくてもいいことだが"), nhưng ngay sau đó lại nói "それだけではない" (không chỉ có vậy), và tiếp tục giải thích về ưu điểm liên quan đến việc suy nghĩ và nảy sinh ý tưởng.

Do đó, đáp án này chỉ nêu một phần nhỏ, không phải là nội dung phù hợp nhất để tóm tắt toàn bộ đoạn văn.

Đáp án 4 sai: Đoạn văn không hề nói rằng thời gian suy nghĩ trong hội nghị điện tử ngắn hơn.

Ngược lại, nó ngụ ý rằng hội nghị điện tử cho phép suy nghĩ liên tục, dẫn đến nhiều ý tưởng hơn.