解 Hướng dẫn cách làm
Tìm thông tin cụ thể
Dạng bài này yêu cầu tìm kiếm thông tin chi tiết được nêu rõ trong đoạn văn.
Trình tự làm bài
- Đọc câu hỏi để xác định thông tin cần tìm.
- Quét đoạn văn để tìm các từ khóa liên quan đến câu hỏi.
- Đọc kỹ phần chứa từ khóa để tìm câu trả lời chính xác.
Lưu ý
- Chú ý đến các chi tiết nhỏ, số liệu, tên riêng.
- Cẩn thận với các từ phủ định hoặc điều kiện.
「種まき~芽が出るまで…毎日水やりをします。」
「つぼみがつくまでは、土が乾いてから、水をたっぷりやるようにします。」
「つぼみがふくらんできたら、毎日水やりをしましょう。」
「花が咲いている間は、水を毎日与えます。」
Từ khi gieo hạt đến khi nảy mầm... hãy tưới nước mỗi ngày.
Cho đến khi ra nụ, hãy tưới thật nhiều nước sau khi đất khô.
Khi nụ đã nở to, hãy tưới nước mỗi ngày.
Trong thời gian hoa nở, hãy tưới nước mỗi ngày.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| アサガオ | あさがお | hoa bìm bìm (morning glory) |
| 育て方 | そだてかた | cách trồng |
| 説明書 | せつめいしょ | sách hướng dẫn |
| 種まき | たねまき | gieo hạt |
| 芽が出る | めがでる | nảy mầm |
| 水やり | みずやり | tưới nước |
| つぼみ | つぼみ | nụ hoa |
| 土が乾く | つちがかわく | đất khô |
| たっぷりやる | たっぷりやる | tưới thật nhiều |
| ふくらむ | ふくらむ | nở to, phình ra |
| 花が咲く | はながさく | hoa nở |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.正しい水やりは?
Cách tưới nước đúng là gì?
② Đáp án đúng
Đoạn văn mô tả các giai đoạn tưới nước:
1. Từ khi gieo hạt đến khi nảy mầm: "毎日水やりをします" (tưới nước mỗi ngày).
2. Cho đến khi ra nụ: "土が乾いてから、水をたっぷりやるようにします" (tưới thật nhiều nước sau khi đất khô).
3. Khi nụ đã nở to: "毎日水やりをしましょう" (tưới nước mỗi ngày).
4. Trong thời gian hoa nở: "水を毎日与えます" (tưới nước mỗi ngày).
Đáp án 2: "種をまいた後は、毎日水やりをする。つぼみがつくまでは土が乾いてから水をたっぷりやる。" khớp chính xác với hai giai đoạn đầu tiên được mô tả trong đoạn văn.
Cụ thể, phần "つぼみがつくまでは土が乾いてから水をたっぷりやる" sử dụng từ "たっぷりやる" (tưới thật nhiều) giống hệt trong đoạn văn, trong khi đáp án 4 sử dụng "水をやればよい" (chỉ cần tưới nước) có thể không chính xác bằng.
Đoạn văn mô tả các giai đoạn tưới nước:
1. Từ khi gieo hạt đến khi nảy mầm: "毎日水やりをします" (tưới nước mỗi ngày).
2. Cho đến khi ra nụ: "土が乾いてから、水をたっぷりやるようにします" (tưới thật nhiều nước sau khi đất khô).
3. Khi nụ đã nở to: "毎日水やりをしましょう" (tưới nước mỗi ngày).
4. Trong thời gian hoa nở: "水を毎日与えます" (tưới nước mỗi ngày).
Đáp án 2: "種をまいた後は、毎日水やりをする。つぼみがつくまでは土が乾いてから水をたっぷりやる。" khớp chính xác với hai giai đoạn đầu tiên được mô tả trong đoạn văn.
Cụ thể, phần "つぼみがつくまでは土が乾いてから水をたっぷりやる" sử dụng từ "たっぷりやる" (tưới thật nhiều) giống hệt trong đoạn văn, trong khi đáp án 4 sử dụng "水をやればよい" (chỉ cần tưới nước) có thể không chính xác bằng.