この問題では、まず質問を聞いてください。それから話を聞いて、問題用紙の1から4の中から、最もよいものを一つ選んでください。
▶ 音声

2人はこれから何を準備しますか。
Hai người sẽ chuẩn bị gì từ bây giờ?
④ Đáp án đúng
Trong đoạn hội thoại, người nữ nói 'còn phải đặt biển báo nữa' (案内表示を出さなきゃいけない) và 'bàn tiếp tân thì vẫn chưa' (受付の机がまだ……).
Điều này cho thấy biển báo (ア) và bàn (ウ) là những thứ cần chuẩn bị.
Người nữ cũng nói 'ghế đã được xếp xong' (いすはもう並べてある) và 'thùng rác đã làm luôn rồi' (ごみ箱を並べたときに、一緒にやっときました), còn người nam hỏi 'việc chuẩn bị cho việc trang trí phòng đã xong chưa' và người nữ trả lời 'ổn rồi' (大丈夫です), bao gồm cả micro.
Vì vậy, các lựa chọn có ghế (エ), micro (イ) hoặc thùng rác (オ) đều sai.
Đáp án đúng là 4, bao gồm biển báo (ア) và bàn (ウ).
Trong đoạn hội thoại, người nữ nói 'còn phải đặt biển báo nữa' (案内表示を出さなきゃいけない) và 'bàn tiếp tân thì vẫn chưa' (受付の机がまだ……).
Điều này cho thấy biển báo (ア) và bàn (ウ) là những thứ cần chuẩn bị.
Người nữ cũng nói 'ghế đã được xếp xong' (いすはもう並べてある) và 'thùng rác đã làm luôn rồi' (ごみ箱を並べたときに、一緒にやっときました), còn người nam hỏi 'việc chuẩn bị cho việc trang trí phòng đã xong chưa' và người nữ trả lời 'ổn rồi' (大丈夫です), bao gồm cả micro.
Vì vậy, các lựa chọn có ghế (エ), micro (イ) hoặc thùng rác (オ) đều sai.
Đáp án đúng là 4, bao gồm biển báo (ア) và bàn (ウ).
男: おしたの文化祭の準備、もう済みましたか。
。女: もう少しです。あと、案内表示を出さなきゃいけないんですけど。
。男: 部屋のメイクなんかの用意はできてんですか。
。女: 大丈夫です。あ、ただ、受付の机がまだ……。
。男: じゃ、それ、手伝いましょう。
。女: すみません、助かります。
。男: いすはもう並べてあるんですか。
。女: はい。さっき、ごみ箱を並べたときに、一緒にやっときました。
。男: そうですか。じゃ、さっそく残りをやっちゃいましょうか。
。女: はい。
。2人はこれから何を準備しますか。
Nam: Việc chuẩn bị cho lễ hội văn hóa đã xong chưa?
Nữ: Vẫn còn một chút ạ. À, còn phải đặt biển báo nữa.
Nam: Việc chuẩn bị cho việc trang trí phòng đã xong chưa?
Nữ: Vâng, ổn rồi ạ. À, nhưng bàn tiếp tân thì vẫn chưa...
Nam: Vậy thì, để tôi giúp cái đó nhé.
Nữ: Vâng, cảm ơn anh, thật may quá.
Nam: Ghế đã được xếp xong chưa?
Nữ: Vâng. Lúc nãy khi xếp thùng rác, tôi đã làm luôn rồi ạ.
Nam: Vậy à. Vậy thì, chúng ta hãy nhanh chóng làm nốt phần còn lại nhé.
Nữ: Vâng.
Hai người sẽ chuẩn bị gì từ bây giờ?