この問題では、まず質問を聞いてください。それから話を聞いて、問題用紙の1から4の中から、最もよいものを一つ選んでください。
▶ 音声

2人はこれから何を準備しますか。
Hai người sẽ chuẩn bị những gì tiếp theo?
② Đáp án đúng
Bảng thông báo được nói là "phải đặt", bàn được nói là "vẫn chưa", nên hai thứ này là những thứ sẽ được chuẩn bị tiếp theo.
Mặt khác, micro được nói là "đã xong", thùng rác được nói là "lúc nãy đã xếp cùng lúc với thùng rác".
Ngoài ra, ghế cũng được nói là "lúc nãy đã xếp cùng lúc với thùng rác", nên những thứ này không cần phải chuẩn bị nữa.
Bảng thông báo được nói là "phải đặt", bàn được nói là "vẫn chưa", nên hai thứ này là những thứ sẽ được chuẩn bị tiếp theo.
Mặt khác, micro được nói là "đã xong", thùng rác được nói là "lúc nãy đã xếp cùng lúc với thùng rác".
Ngoài ra, ghế cũng được nói là "lúc nãy đã xếp cùng lúc với thùng rác", nên những thứ này không cần phải chuẩn bị nữa.
男: あしたの文化祭の準備、もう済みましたか。
。女: もう少しです。あと、案内表示を出さなきゃいけないんですけど。
。男: 部屋ののマイクなんかの用意はできてんですか。
。女: 大丈夫です。あ、ただ、受付の机がまだ……。
。男: じゃ、それ、手伝いましょう。
。女: すみません、助かります。
。男: いすはもう並べてあるんですか。
。女: はい。さっき、ごみ箱を並べたときに、一緒にやっときました。
。男: そうですか。じゃ、さっそく残りをやっちゃいましょうか。
。女: はい。
Nam: Việc chuẩn bị cho lễ hội văn hóa ngày mai đã xong chưa?
Nữ: Gần xong rồi ạ. À, còn phải đặt bảng thông báo nữa.
Nam: Việc chuẩn bị micro trong phòng đã xong chưa?
Nữ: Xong rồi ạ. À, nhưng bàn tiếp tân thì vẫn chưa...
Nam: Vậy thì, để tôi giúp cái đó nhé.
Nữ: Xin lỗi, cảm ơn anh nhiều.
Nam: Ghế đã được xếp hết chưa?
Nữ: Vâng. Lúc nãy khi xếp thùng rác, tôi đã làm luôn rồi ạ.
Nam: Vậy à. Vậy thì, chúng ta hãy nhanh chóng hoàn thành phần còn lại thôi.
Nữ: Vâng.